Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Dược lý 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Dược lý 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Dược lý 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (224 đánh giá)

1. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở cơ.
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase.

2. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 adrenergic được sử dụng trong điều trị hen suyễn?

A. Propranolol.
B. Salbutamol.
C. Ipratropium.
D. Montelukast.

3. Thuốc nào sau đây là một thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI) được sử dụng trong điều trị trầm cảm?

A. Haloperidol.
B. Phenelzine.
C. Fluoxetine.
D. Lithium.

4. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc chống loạn thần (antipsychotic)?

A. Hạ huyết áp.
B. Tăng cân.
C. Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS) và rối loạn vận động muộn (tardive dyskinesia).
D. Mất ngủ.

5. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng nấm azole như fluconazole là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. Rối loạn tiêu hóa và tăng men gan.
C. Hạ đường huyết.
D. Mất ngủ.

6. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng virus như acyclovir là gì?

A. Ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào.
B. Ức chế sự nhân lên của DNA virus.
C. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại virus.
D. Phá hủy trực tiếp virus.

7. Thuốc nào sau đây là một thuốc lợi tiểu giữ kali?

A. Furosemide.
B. Hydrochlorothiazide.
C. Spironolactone.
D. Mannitol.

8. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống đông máu đường uống tác dụng trực tiếp (DOAC)?

A. Warfarin.
B. Heparin.
C. Rivaroxaban.
D. Clopidogrel.

9. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) là gì?

A. Ức chế trực tiếp thụ thể angiotensin II.
B. Tăng cường sản xuất renin.
C. Giảm sản xuất angiotensin II, dẫn đến giảm co mạch và giảm giữ muối nước.
D. Tăng sản xuất aldosterone.

10. Cơ chế tác dụng của thuốc chống dị ứng cromolyn là gì?

A. Ức chế giải phóng histamine và các chất trung gian gây viêm từ tế bào mast.
B. Đối kháng với thụ thể histamine.
C. Ức chế sản xuất IgE.
D. Tăng cường hoạt động của tế bào T.

11. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) như amitriptyline là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. Hạ đường huyết.
C. Khô miệng, táo bón, mờ mắt và bí tiểu.
D. Tiêu chảy.

12. Cơ chế tác dụng của insulin trong điều trị đái tháo đường là gì?

A. Ức chế sản xuất glucose ở gan.
B. Tăng vận chuyển glucose từ máu vào tế bào, làm giảm đường huyết.
C. Giảm hấp thu glucose ở ruột.
D. Tăng sản xuất insulin ở tuyến tụy.

13. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside?

A. Tăng đường huyết.
B. Suy gan cấp.
C. Độc tính trên thận và thính giác.
D. Hạ huyết áp tư thế đứng.

14. Thuốc nào sau đây là một thuốc điều trị bệnh gút?

A. Amlodipine.
B. Allopurinol.
C. Metformin.
D. Warfarin.

15. Thuốc nào sau đây là một thuốc điều trị tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (BPH)?

A. Furosemide.
B. Tamsulosin.
C. Warfarin.
D. Amiodarone.

16. Thuốc nào sau đây là một statin được sử dụng để giảm cholesterol?

A. Metformin.
B. Amlodipine.
C. Atorvastatin.
D. Omeprazole.

17. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson?

A. Diazepam.
B. Levodopa.
C. Amitriptyline.
D. Furosemide.

18. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Tăng kali máu.
B. Hạ natri máu và hạ kali máu.
C. Tăng canxi máu.
D. Tăng axit uric máu.

19. Cơ chế tác dụng của digoxin trong điều trị suy tim là gì?

A. Ức chế thụ thể beta-adrenergic.
B. Tăng cường co bóp cơ tim và làm chậm nhịp tim.
C. Giãn mạch máu.
D. Tăng thải muối và nước.

20. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị co giật?

A. Lisinopril.
B. Prednisone.
C. Phenytoin.
D. Aspirin.

21. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc ức chế men phosphodiesterase-5 (PDE5) như sildenafil là gì?

A. Hạ huyết áp.
B. Đau đầu, đỏ mặt, và nghẹt mũi.
C. Tăng nhịp tim.
D. Mất ngủ.

22. Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn beta (beta-blocker) như propranolol là gì?

A. Giãn mạch máu.
B. Ức chế thụ thể beta-adrenergic, làm giảm nhịp tim và huyết áp.
C. Tăng cường co bóp cơ tim.
D. Tăng thải muối và nước.

23. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic như atropine là gì?

A. Tăng tiết nước bọt.
B. Tiêu chảy.
C. Khô miệng, táo bón, và bí tiểu.
D. Co giật.

24. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất như diphenhydramine là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. Khó tiêu.
C. Buồn ngủ.
D. Tiêu chảy.

25. Thuốc nào sau đây là một thuốc giãn phế quản được sử dụng trong điều trị COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính)?

A. Warfarin.
B. Simvastatin.
C. Ipratropium.
D. Metoprolol.

26. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng NSAID (thuốc kháng viêm không steroid)?

A. Tăng cân.
B. Rối loạn tiêu hóa và tăng nguy cơ tim mạch.
C. Mất ngủ.
D. Rụng tóc.

27. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế bơm proton (PPI) như omeprazole là gì?

A. Trung hòa axit dạ dày.
B. Ức chế thụ thể H2 histamine.
C. Ức chế необратимо bơm H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày.
D. Bảo vệ niêm mạc dạ dày.

28. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?

A. Ức chế trực tiếp thrombin.
B. Ức chế kết tập tiểu cầu.
C. Đối kháng với vitamin K, làm giảm sản xuất các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
D. Hoạt hóa plasminogen.

29. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng corticosteroid kéo dài?

A. Hạ đường huyết.
B. Suy thượng thận, loãng xương, và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
C. Giảm cân.
D. Tăng huyết áp.

30. Cơ chế tác dụng của thuốc chống sốt rét như chloroquine là gì?

A. Ức chế sự xâm nhập của ký sinh trùng vào tế bào hồng cầu.
B. Ức chế sự hình thành hemozoin trong ký sinh trùng sốt rét.
C. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại ký sinh trùng.
D. Phá hủy trực tiếp ký sinh trùng.

31. Đâu là cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) trong điều trị tăng huyết áp?

A. Ức chế thụ thể angiotensin II.
B. Tăng cường sản xuất renin.
C. Giảm sản xuất angiotensin II.
D. Tăng cường sản xuất aldosterone.

32. Thuốc nào sau đây chống chỉ định ở phụ nữ có thai?

A. Paracetamol.
B. Amoxicillin.
C. Lisinopril.
D. Metformin.

33. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside?

A. Hạ huyết áp.
B. Độc tính trên thận và tai.
C. Táo bón.
D. Mất ngủ.

34. Cơ chế tác dụng của furosemide là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn gần.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clo ở nhánh lên quai Henle.
C. Ức chế tái hấp thu nước ở ống góp.
D. Ức chế aldosterone.

35. Thuốc nào sau đây có thể gây táo bón?

A. Magnesium hydroxide.
B. Loperamide.
C. Docusate sodium.
D. Bisacodyl.

36. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế beta chọn lọc?

A. Propranolol.
B. Atenolol.
C. Sotalol.
D. Timolol.

37. Cơ chế tác dụng của naloxone là gì?

A. Chủ vận opioid.
B. Đối kháng opioid.
C. Ức chế tái hấp thu serotonin.
D. Ức chế tái hấp thu norepinephrine.

38. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Tăng cường bài tiết insulin từ tế bào beta tuyến tụy.
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan.
D. Tăng tính nhạy cảm của insulin ở mô mỡ.

39. Cơ chế tác dụng của sildenafil là gì?

A. Ức chế phosphodiesterase-5 (PDE5).
B. Tăng cường sản xuất nitric oxide (NO).
C. Ức chế thụ thể alpha-adrenergic.
D. Tăng cường lưu lượng máu đến tim.

40. Cơ chế tác dụng của digoxin là gì?

A. Ức chế kênh natri.
B. Ức chế bơm Na+/K+ ATPase.
C. Ức chế kênh canxi.
D. Hoạt hóa thụ thể beta.

41. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn gần.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clo ở ống lượn xa.
C. Ức chế tái hấp thu nước ở ống góp.
D. Ức chế carbonic anhydrase.

42. Cơ chế tác dụng của isoniazid (INH) trong điều trị lao là gì?

A. Ức chế tổng hợp acid mycolic.
B. Ức chế tổng hợp protein.
C. Ức chế tổng hợp RNA.
D. Ức chế tổng hợp DNA.

43. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc kháng histamin H1 thế hệ 1 là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. An thần.
C. Tiêu chảy.
D. Mất ngủ.

44. Thuốc nào sau đây là một kháng sinh beta-lactam?

A. Azithromycin.
B. Ciprofloxacin.
C. Amoxicillin.
D. Tetracycline.

45. Thuốc nào sau đây có thể gây hội chứng Stevens-Johnson?

A. Paracetamol.
B. Amoxicillin.
C. Allopurinol.
D. Ibuprofen.

46. Cơ chế tác dụng của thuốc chống trầm cảm SSRI là gì?

A. Ức chế tái hấp thu serotonin.
B. Ức chế tái hấp thu norepinephrine.
C. Ức chế monoamine oxidase.
D. Ức chế thụ thể dopamine.

47. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu.
B. Ức chế thrombin trực tiếp.
C. Ức chế vitamin K reductase.
D. Hoạt hóa plasminogen.

48. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị ngộ độc paracetamol?

A. N-acetylcystein.
B. Flumazenil.
C. Naloxone.
D. Activated charcoal.

49. Tác dụng phụ đặc trưng của statin là gì?

A. Tăng đường huyết.
B. Đau cơ và tiêu cơ vân.
C. Hạ huyết áp.
D. Táo bón.

50. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị Parkinson?

A. Haloperidol.
B. Levodopa.
C. Fluoxetine.
D. Diazepam.

51. Cơ chế tác dụng của colchicine trong điều trị gút là gì?

A. Ức chế sản xuất acid uric.
B. Tăng bài tiết acid uric.
C. Giảm viêm bằng cách ức chế sự di chuyển của bạch cầu trung tính.
D. Chuyển đổi acid uric thành allantoin.

52. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị tăng nhãn áp?

A. Atropine.
B. Pilocarpine.
C. Homatropine.
D. Tropicamide.

53. Cơ chế tác dụng của montelukast là gì?

A. Chủ vận beta-2 adrenergic.
B. Ức chế leukotriene.
C. Ức chế phosphodiesterase.
D. Ức chế histamine.

54. Cơ chế tác dụng của omeprazole là gì?

A. Ức chế thụ thể H2 histamine.
B. Trung hòa acid dịch vị.
C. Ức chế bơm proton H+/K+ ATPase.
D. Bảo vệ niêm mạc dạ dày.

55. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị hen suyễn cấp tính?

A. Montelukast.
B. Salbutamol.
C. Fluticasone.
D. Theophylline.

56. Thuốc nào sau đây có thể gây hạ kali máu?

A. Spironolactone.
B. Amiloride.
C. Furosemide.
D. Eplerenone.

57. Thuốc nào sau đây có thể gây độc tính trên gan?

A. Amoxicillin.
B. Paracetamol (quá liều).
C. Ciprofloxacin.
D. Doxycycline.

58. Cơ chế tác dụng của clopidogrel là gì?

A. Ức chế COX-1.
B. Ức chế thụ thể ADP trên tiểu cầu.
C. Ức chế thrombin.
D. Tăng cường sản xuất prostacyclin.

59. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc COX-2?

A. Ibuprofen.
B. Aspirin.
C. Celecoxib.
D. Naproxen.

60. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị động kinh?

A. Risperidone.
B. Amitriptyline.
C. Phenytoin.
D. Sertraline.

61. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị tăng huyết áp?

A. Atorvastatin
B. Lisinopril
C. Metformin
D. Omeprazole

62. Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn kênh canxi là gì?

A. Ức chế kênh natri
B. Ức chế kênh canxi
C. Kích thích thụ thể beta-adrenergic
D. Ức chế bơm Na+/K+ ATPase

63. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Tăng kali máu
B. Hạ natri máu
C. Tăng acid uric máu
D. Hạ canxi máu

64. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc chống loạn thần?

A. Hạ huyết áp tư thế đứng
B. Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS)
C. Tăng cân
D. Khô miệng

65. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu quai là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn xa
B. Ức chế tái hấp thu natri ở quai Henle
C. Ức chế thụ thể aldosterone
D. Tăng thải nước tự do

66. Cơ chế tác dụng của thuốc giãn phế quản theophylline là gì?

A. Ức chế thụ thể beta-adrenergic
B. Ức chế phosphodiesterase
C. Kích thích thụ thể muscarinic
D. Ức chế kênh canxi

67. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng nấm azole là gì?

A. Ức chế tổng hợp ergosterol
B. Ức chế tổng hợp DNA của nấm
C. Ức chế sự hình thành vách tế bào nấm
D. Tăng tính thấm màng tế bào nấm

68. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng thuốc chống đông máu heparin?

A. Tăng đông máu
B. Giảm tiểu cầu
C. Tăng huyết áp
D. Hạ đường huyết

69. Cơ chế tác dụng của digoxin là gì?

A. Ức chế kênh natri
B. Ức chế bơm Na+/K+ ATPase
C. Kích thích thụ thể beta-adrenergic
D. Ức chế kênh canxi

70. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị cơn động kinh?

A. Lithium
B. Phenytoin
C. Risperidone
D. Sertraline

71. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị ngộ độc paracetamol?

A. N-acetylcysteine
B. Flumazenil
C. Naloxone
D. Than hoạt tính

72. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống viêm không steroid (NSAID)?

A. Prednisone
B. Acetaminophen
C. Ibuprofen
D. Codeine

73. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể beta-adrenergic?

A. Epinephrine
B. Propranolol
C. Dopamine
D. Norepinephrine

74. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế bơm proton (PPI) là gì?

A. Trung hòa acid dịch vị
B. Ức chế thụ thể H2 histamine
C. Ức chế bơm H+/K+ ATPase ở tế bào thành dạ dày
D. Tăng sản xuất chất nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày

75. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng corticosteroid kéo dài?

A. Hạ huyết áp
B. Loãng xương
C. Tăng cân
D. Giảm kali máu

76. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin
B. Tăng hấp thu glucose ở ruột
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở cơ
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase

77. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng virus acyclovir là gì?

A. Ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào
B. Ức chế sự sao chép DNA của virus
C. Ức chế sự giải phóng virus từ tế bào
D. Kích thích hệ miễn dịch chống lại virus

78. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút?

A. Allopurinol
B. Amlodipine
C. Amoxicillin
D. Amitriptyline

79. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu
B. Ức chế sản xuất các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K
C. Hoạt hóa plasminogen
D. Ức chế thrombin trực tiếp

80. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside?

A. Táo bón
B. Độc tính trên thận và thính giác
C. Hạ đường huyết
D. Tăng huyết áp

81. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất là gì?

A. Tăng huyết áp
B. An thần
C. Tiêu chảy
D. Mất ngủ

82. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng thuốc kháng cholinergic?

A. Tăng tiết nước bọt
B. Tiêu chảy
C. Khô miệng
D. Hạ huyết áp

83. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI)?

A. Ho khan
B. Tăng kali máu
C. Hạ natri máu
D. Tăng canxi máu

84. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI)?

A. Hạ huyết áp tư thế đứng
B. Rối loạn chức năng tình dục
C. Khô miệng
D. Táo bón

85. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) là gì?

A. Tăng sản xuất angiotensin II
B. Ức chế sản xuất aldosterone
C. Ức chế chuyển angiotensin I thành angiotensin II
D. Tăng thải natri và nước

86. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson?

A. Haloperidol
B. Levodopa
C. Diazepam
D. Amitriptyline

87. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị loét dạ dày tá tràng do Helicobacter pylori?

A. Aspirin
B. Amoxicillin
C. Diphenhydramine
D. Loperamide

88. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng statin?

A. Hạ huyết áp
B. Rhabdomyolysis
C. Tăng đường huyết
D. Táo bón

89. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh hen suyễn?

A. Warfarin
B. Insulin
C. Albuterol
D. Levodopa

90. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống trầm cảm SSRI?

A. Amitriptyline
B. Phenelzine
C. Fluoxetine
D. Trazodone

91. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic là gì?

A. Tiêu chảy
B. Khô miệng, táo bón, bí tiểu
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Hạ huyết áp

92. Cơ chế tác dụng của thuốc chống nấm azole là gì?

A. Ức chế tổng hợp ergosterol
B. Ức chế tổng hợp DNA của nấm
C. Phá vỡ màng tế bào nấm
D. Ức chế tổng hợp protein của nấm

93. Cơ chế tác dụng của digoxin là gì?

A. Ức chế kênh natri
B. Ức chế bơm Na+/K+ ATPase
C. Kích thích thụ thể beta-adrenergic
D. Ức chế kênh calci

94. Cơ chế tác dụng của thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là gì?

A. Ức chế cyclooxygenase (COX)
B. Kích thích thụ thể opioid
C. Ức chế giải phóng histamine
D. Đối kháng thụ thể leukotriene

95. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu.
B. Ức chế vitamin K epoxide reductase.
C. Hoạt hóa antithrombin III.
D. Phân hủy fibrin.

96. Tác dụng phụ đặc trưng của amiodarone là gì?

A. Hạ đường huyết
B. Độc tính trên phổi, gan và tuyến giáp
C. Tăng huyết áp
D. Táo bón

97. Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc chống loạn thần clozapine là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Mất bạch cầu hạt
C. Táo bón
D. Mất ngủ

98. Cơ chế tác dụng của thuốc chống trầm cảm SSRI là gì?

A. Ức chế tái hấp thu serotonin
B. Ức chế tái hấp thu norepinephrine
C. Ức chế monoamine oxidase
D. Đối kháng thụ thể serotonin

99. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc COX-2?

A. Ibuprofen.
B. Naproxen.
C. Celecoxib.
D. Aspirin.

100. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. Khô miệng và buồn ngủ.
C. Tiêu chảy.
D. Mất ngủ.

101. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Ức chế kênh natri ở ống lượn xa.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở ống lượn gần.
C. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở ống lượn xa.
D. Đối kháng thụ thể aldosterone ở ống góp.

102. Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc chống ung thư doxorubicin là gì?

A. Độc tính trên tim
B. Độc tính trên thận
C. Độc tính trên phổi
D. Độc tính trên gan

103. Thuốc nào sau đây là một kháng sinh beta-lactam?

A. Azithromycin
B. Ciprofloxacin
C. Amoxicillin
D. Tetracycline

104. Thuốc nào sau đây là một opioid được sử dụng để giảm đau?

A. Ibuprofen
B. Paracetamol
C. Morphine
D. Aspirin

105. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoạt động bằng cách nào?

A. Trung hòa acid dạ dày.
B. Ức chế thụ thể H2 histamine.
C. Ức chế bơm H+/K+ ATPase ở tế bào thành dạ dày.
D. Bảo vệ niêm mạc dạ dày.

106. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị Parkinson?

A. Haloperidol
B. Levodopa
C. Phenytoin
D. Carbamazepine

107. Thuốc nào sau đây là một thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị cúm?

A. Amoxicillin
B. Oseltamivir
C. Acyclovir
D. Fluconazole

108. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 adrenergic được sử dụng để điều trị hen suyễn?

A. Propranolol.
B. Salbutamol.
C. Atropine.
D. Ipratropium.

109. Cơ chế tác dụng của thuốc chống co giật phenytoin là gì?

A. Tăng cường GABAergic neurotransmission
B. Ức chế kênh natri
C. Ức chế kênh calci
D. Đối kháng thụ thể glutamate

110. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế alpha-adrenergic là gì?

A. Kích thích thụ thể alpha-adrenergic
B. Ức chế thụ thể alpha-adrenergic
C. Kích thích thụ thể beta-adrenergic
D. Ức chế thụ thể beta-adrenergic

111. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị ngộ độc paracetamol?

A. N-acetylcystein.
B. Atropine.
C. Naloxone.
D. Flumazenil.

112. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu quai là gì?

A. Tăng kali máu
B. Hạ kali máu
C. Tăng đường huyết
D. Táo bón

113. Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc chống đông heparin là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm tiểu cầu do heparin (HIT)
C. Táo bón
D. Mất ngủ

114. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) là gì?

A. Ức chế trực tiếp thụ thể angiotensin II.
B. Tăng cường sản xuất renin.
C. Ngăn chặn sự chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II.
D. Kích thích giải phóng aldosterone.

115. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế men khử HMG-CoA?

A. Warfarin
B. Aspirin
C. Atorvastatin
D. Metformin

116. Cơ chế tác dụng của thuốc giãn phế quản theophylline là gì?

A. Kích thích thụ thể beta-adrenergic
B. Ức chế phosphodiesterase
C. Đối kháng thụ thể muscarinic
D. Ức chế giải phóng histamine

117. Tác dụng phụ thường gặp của statin là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Đau cơ và tăng men gan
C. Tăng đường huyết
D. Tiêu chảy

118. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside?

A. Tăng đường huyết.
B. Độc tính trên thận và thính giác.
C. Hạ huyết áp.
D. Táo bón.

119. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích giải phóng insulin từ tuyến tụy.
B. Tăng cường độ nhạy cảm của insulin ở mô ngoại vi và giảm sản xuất glucose ở gan.
C. Ức chế hấp thu glucose ở ruột.
D. Ức chế tái hấp thu glucose ở thận.

120. Thuốc nào sau đây là một corticosteroid được sử dụng để giảm viêm?

A. Insulin
B. Prednisolone
C. Warfarin
D. Levothyroxine

121. Tương tác thuốc dược động học (pharmacokinetic drug interaction) xảy ra khi:

A. Một thuốc ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc khác trên cùng một thụ thể.
B. Một thuốc ảnh hưởng đến quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa hoặc thải trừ của thuốc khác.
C. Các thuốc có tác dụng hiệp đồng.
D. Các thuốc có tác dụng đối kháng.

122. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi kê đơn thuốc cho phụ nữ có thai?

A. Chỉ kê đơn thuốc mới nhất trên thị trường.
B. Chỉ kê đơn thuốc có giá thành rẻ nhất.
C. Cân nhắc nguy cơ và lợi ích của thuốc đối với cả mẹ và thai nhi, lựa chọn thuốc an toàn nhất có thể.
D. Không kê đơn bất kỳ loại thuốc nào cho phụ nữ có thai.

123. Đâu là đường dùng thuốc có sinh khả dụng cao nhất?

A. Đường uống (per os).
B. Đường tiêm bắp (intramuscular).
C. Đường tiêm dưới da (subcutaneous).
D. Đường tĩnh mạch (intravenous).

124. Sinh khả dụng (bioavailability) của một thuốc được định nghĩa là:

A. Tỷ lệ thuốc được hấp thu vào máu.
B. Tỷ lệ thuốc không bị chuyển hóa ở gan.
C. Tỷ lệ và tốc độ thuốc đi vào tuần hoàn chung ở dạng còn hoạt tính.
D. Tỷ lệ thuốc liên kết với protein huyết tương.

125. Thể tích phân bố (volume of distribution – Vd) cho biết điều gì?

A. Khả năng thuốc gắn vào protein huyết tương.
B. Mức độ thuốc được chuyển hóa ở gan.
C. Mức độ thuốc phân bố vào các mô so với trong huyết tương.
D. Tốc độ thuốc được thải trừ qua thận.

126. Thuốc đối kháng cạnh tranh (competitive antagonist) ảnh hưởng đến đường cong đáp ứng liều lượng (dose-response curve) của thuốc chủ vận như thế nào?

A. Giảm hiệu lực tối đa (Emax).
B. Giảm ái lực (tăng EC50).
C. Không ảnh hưởng đến đường cong đáp ứng liều lượng.
D. Tăng hiệu lực tối đa (Emax).

127. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) trong điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Giãn mạch trực tiếp.
B. Ức chế sản xuất angiotensin II, làm giảm co mạch và giảm giữ muối nước.
C. Tăng cường bài tiết muối nước qua thận.
D. Giảm nhịp tim.

128. Thuật ngữ ‘prodrug’ (tiền chất) dùng để chỉ:

A. Thuốc có tác dụng kéo dài.
B. Thuốc cần được chuyển hóa trong cơ thể để trở thành dạng hoạt động.
C. Thuốc có nhiều tác dụng phụ.
D. Thuốc được sử dụng để phòng ngừa bệnh.

129. Chuyển hóa thuốc pha 1 thường bao gồm các phản ứng nào?

A. Liên hợp (conjugation).
B. Thủy phân (hydrolysis), oxy hóa (oxidation), khử (reduction).
C. Bài tiết (excretion).
D. Phân bố (distribution).

130. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu tác dụng của thuốc?

A. Enzyme.
B. Thụ thể.
C. Kênh ion.
D. Nước.

131. Phản ứng ‘đặc ứng’ (idiosyncratic reaction) với thuốc là gì?

A. Phản ứng dị ứng.
B. Phản ứng có thể dự đoán được dựa trên cơ chế tác dụng của thuốc.
C. Phản ứng bất thường, không thể dự đoán được và không liên quan đến tác dụng dược lý của thuốc.
D. Phản ứng xảy ra khi dùng thuốc quá liều.

132. Điều gì xảy ra khi hai thuốc có ái lực cao với protein huyết tương được dùng đồng thời?

A. Tăng hiệu quả của cả hai thuốc.
B. Giảm hiệu quả của cả hai thuốc.
C. Một thuốc có thể đẩy thuốc kia ra khỏi protein, làm tăng nồng độ thuốc tự do và có thể gây độc tính.
D. Không có tương tác đáng kể.

133. Ý nghĩa của thuật ngữ ‘cửa sổ điều trị’ (therapeutic window) là gì?

A. Thời gian thuốc phát huy tác dụng.
B. Khoảng liều lượng giữa liều tối thiểu có hiệu quả và liều gây độc tính.
C. Thời gian thuốc được thải trừ khỏi cơ thể.
D. Liều lượng thuốc cần thiết để đạt hiệu quả tối đa.

134. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị quá liều opioid?

A. Naloxone.
B. Diazepam.
C. Warfarin.
D. Insulin.

135. Thuốc nào sau đây có thể gây hội chứng ‘thai nhi warfarin’ nếu sử dụng trong thai kỳ?

A. Paracetamol.
B. Warfarin.
C. Amoxicillin.
D. Ibuprofen.

136. Tương tác thuốc dược lực học (pharmacodynamic drug interaction) xảy ra khi:

A. Một thuốc ảnh hưởng đến hấp thu của thuốc khác.
B. Một thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa của thuốc khác.
C. Một thuốc ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc khác trên cùng một thụ thể hoặc hệ thống sinh lý.
D. Một thuốc ảnh hưởng đến bài tiết của thuốc khác.

137. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc qua đường uống?

A. Độ hòa tan của thuốc.
B. Kích thước phân tử của thuốc.
C. Lưu lượng máu đến ruột.
D. Màu sắc của viên thuốc.

138. Sự khác biệt chính giữa thuốc generic (thuốc gốc) và thuốc biệt dược (brand-name drug) là gì?

A. Thuốc generic có hiệu quả điều trị kém hơn.
B. Thuốc generic có giá thành rẻ hơn và thường được sản xuất sau khi bằng sáng chế của thuốc biệt dược hết hạn.
C. Thuốc generic có nhiều tác dụng phụ hơn.
D. Thuốc generic được sản xuất bởi các công ty dược phẩm lớn.

139. Đâu là một ví dụ về tác dụng đối kháng cạnh tranh (competitive antagonism)?

A. Naloxone ngăn chặn tác dụng của morphine bằng cách gắn vào cùng một thụ thể opioid.
B. Warfarin làm giảm tác dụng của vitamin K bằng cách ức chế enzyme cần thiết cho sự hoạt hóa vitamin K.
C. Aspirin ức chế cyclooxygenase (COX), làm giảm sản xuất prostaglandin.
D. Omeprazole ức chế bơm proton H+/K+ ATPase ở tế bào thành dạ dày.

140. CYP450 là một họ enzyme quan trọng trong chuyển hóa thuốc, chúng chủ yếu được tìm thấy ở đâu?

A. Thận.
B. Phổi.
C. Gan.
D. Tụy.

141. Thời gian bán thải (half-life) của một thuốc là:

A. Thời gian cần thiết để thuốc đạt nồng độ tối đa trong máu.
B. Thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong máu giảm đi một nửa.
C. Thời gian cần thiết để thuốc được hấp thu hoàn toàn.
D. Thời gian cần thiết để thuốc phát huy tác dụng.

142. Độ thanh thải (clearance) của một thuốc là:

A. Khả năng thuốc gắn vào protein huyết tương.
B. Thể tích máu được loại bỏ hoàn toàn khỏi thuốc trong một đơn vị thời gian.
C. Thời gian thuốc tồn tại trong cơ thể.
D. Lượng thuốc được hấp thu vào máu.

143. Tại sao một số thuốc được bào chế dưới dạng enteric-coated (bao tan ở ruột)?

A. Để kéo dài thời gian tác dụng của thuốc.
B. Để thuốc được hấp thu nhanh hơn.
C. Để bảo vệ thuốc khỏi acid dạ dày hoặc để bảo vệ dạ dày khỏi tác dụng kích ứng của thuốc.
D. Để thuốc có mùi vị dễ chịu hơn.

144. Ảnh hưởng của tuổi tác đến dược động học của thuốc là gì?

A. Người lớn tuổi thường có chức năng gan và thận tốt hơn.
B. Người lớn tuổi thường có khối lượng cơ thể lớn hơn.
C. Người lớn tuổi thường có sự thay đổi về chức năng gan, thận, giảm khối lượng cơ và tăng tỷ lệ mỡ, ảnh hưởng đến hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc.
D. Tuổi tác không ảnh hưởng đến dược động học của thuốc.

145. Ảnh hưởng của thức ăn đến sự hấp thu thuốc có thể được giảm thiểu bằng cách nào?

A. Uống thuốc cùng với một lượng lớn nước.
B. Nghiền nát thuốc trước khi uống.
C. Uống thuốc vào thời điểm cố định so với bữa ăn (ví dụ: 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn).
D. Chỉ uống thuốc khi đói.

146. Tác dụng phụ của thuốc (adverse drug reaction) loại A là:

A. Phản ứng dị ứng.
B. Tác dụng có thể dự đoán được dựa trên cơ chế tác dụng của thuốc.
C. Phản ứng đặc ứng (idiosyncratic reaction).
D. Phản ứng chậm trễ (delayed reaction).

147. Điều gì sau đây là một ví dụ về tác dụng hiệp đồng (synergistic effect) giữa hai thuốc?

A. Hai thuốc có tác dụng hoàn toàn trái ngược nhau.
B. Hai thuốc cùng tác động lên một thụ thể, làm tăng hiệu quả điều trị.
C. Hai thuốc có tác dụng tương tự, khi dùng cùng nhau hiệu quả mạnh hơn nhiều so với khi dùng riêng lẻ.
D. Một thuốc làm giảm hấp thu của thuốc kia.

148. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất của thuốc chủ vận (agonist)?

A. Chỉ có ái lực với thụ thể.
B. Chỉ có hiệu lực nội tại.
C. Vừa có ái lực, vừa có hiệu lực nội tại.
D. Không có ái lực cũng như hiệu lực nội tại.

149. Một bệnh nhân bị suy gan có thể cần điều chỉnh liều thuốc như thế nào?

A. Tăng liều.
B. Giảm liều.
C. Không cần điều chỉnh liều.
D. Chỉ cần điều chỉnh liều đối với thuốc tiêm.

150. Khái niệm ‘receptor selectivity’ (tính chọn lọc thụ thể) có nghĩa là gì?

A. Thuốc chỉ có tác dụng trên một loại tế bào.
B. Thuốc chỉ có tác dụng khi dùng đúng liều.
C. Thuốc có ái lực cao hơn với một loại thụ thể nhất định so với các thụ thể khác.
D. Thuốc chỉ có tác dụng khi dùng đường tiêm.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.