Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Dược động học online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Dược động học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Dược động học online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (138 đánh giá)

1. Ảnh hưởng của việc dùng đồng thời hai loại thuốc cùng chuyển hóa qua CYP3A4, trong đó một thuốc là chất ức chế CYP3A4, lên nồng độ thuốc còn lại như thế nào?

A. Nồng độ thuốc còn lại giảm.
B. Nồng độ thuốc còn lại tăng.
C. Nồng độ thuốc còn lại không đổi.
D. Chỉ ảnh hưởng đến thuốc là chất ức chế CYP3A4.

2. Thuật ngữ nào mô tả quá trình thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ khỏi cơ thể?

A. Dược lực học.
B. Dược động học.
C. Dược lý học.
D. Dược trị liệu.

3. Điều gì có thể gây ra sự thay đổi về thể tích phân bố của thuốc?

A. Thay đổi chức năng thận.
B. Thay đổi chức năng gan.
C. Thay đổi thành phần cơ thể (ví dụ: tăng cân, mất nước).
D. Thay đổi nhịp tim.

4. Loại thuốc nào có xu hướng vượt qua hàng rào máu não dễ dàng nhất?

A. Thuốc hòa tan trong nước và ion hóa cao.
B. Thuốc hòa tan trong lipid và không ion hóa.
C. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương.
D. Thuốc có trọng lượng phân tử lớn.

5. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến dược động học của thuốc?

A. Tuổi.
B. Giới tính.
C. Chủng tộc.
D. Sở thích cá nhân.

6. Tại sao thuốc dùng đường uống thường có sinh khả dụng thấp hơn so với thuốc tiêm tĩnh mạch?

A. Do hấp thu chậm hơn từ đường tiêu hóa.
B. Do hiệu ứng chuyển hóa bước một ở gan.
C. Do độ hòa tan trong lipid thấp hơn.
D. Do thải trừ nhanh hơn qua thận.

7. Điều gì xảy ra với sinh khả dụng của thuốc nếu nó trải qua quá trình chuyển hóa bước một đáng kể?

A. Sinh khả dụng tăng lên.
B. Sinh khả dụng giảm xuống.
C. Sinh khả dụng không đổi.
D. Sinh khả dụng tăng gấp đôi.

8. Tại sao một số thuốc lại có tác dụng kéo dài hơn các thuốc khác?

A. Do hấp thu nhanh hơn.
B. Do độ thanh thải chậm hơn.
C. Do thể tích phân bố nhỏ hơn.
D. Do liên kết với protein huyết tương kém hơn.

9. Sự khác biệt chính giữa dược động học tuyến tính và phi tuyến tính là gì?

A. Dược động học tuyến tính liên quan đến quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ, trong khi dược động học phi tuyến tính chỉ liên quan đến quá trình hấp thu.
B. Trong dược động học tuyến tính, các thông số dược động học thay đổi theo liều, trong khi trong dược động học phi tuyến tính, các thông số dược động học không thay đổi theo liều.
C. Trong dược động học tuyến tính, các thông số dược động học không thay đổi theo liều, trong khi trong dược động học phi tuyến tính, các thông số dược động học thay đổi theo liều.
D. Dược động học tuyến tính áp dụng cho thuốc dùng đường uống, trong khi dược động học phi tuyến tính áp dụng cho thuốc tiêm tĩnh mạch.

10. Một thuốc có thời gian bán thải dài sẽ có những đặc điểm nào sau đây?

A. Cần dùng nhiều lần trong ngày.
B. Có thể dùng một lần mỗi ngày.
C. Chỉ có thể dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch.
D. Không bị ảnh hưởng bởi chức năng thận.

11. Điều gì có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc sau khi dùng đường uống?

A. Kích thước viên thuốc.
B. Độ pH của dạ dày.
C. Màu sắc của viên thuốc.
D. Hình dạng viên thuốc.

12. Điều gì xảy ra với độ thanh thải của thuốc ở bệnh nhân suy thận?

A. Độ thanh thải tăng lên.
B. Độ thanh thải giảm xuống.
C. Độ thanh thải không đổi.
D. Độ thanh thải tăng gấp đôi.

13. Ảnh hưởng của việc dùng đồng thời hai loại thuốc cùng thải trừ qua thận, trong đó một thuốc cạnh tranh thải trừ với thuốc còn lại, lên thời gian bán thải thuốc còn lại như thế nào?

A. Thời gian bán thải giảm.
B. Thời gian bán thải tăng.
C. Thời gian bán thải không đổi.
D. Chỉ ảnh hưởng đến thuốc cạnh tranh mạnh hơn.

14. Con đường dùng thuốc nào sau đây thường tránh được hiệu ứng chuyển hóa bước một?

A. Uống (đường tiêu hóa).
B. Tiêm tĩnh mạch.
C. Uống dưới lưỡi.
D. Tiêm bắp.

15. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính cho việc thải trừ hầu hết các thuốc không bay hơi?

A. Gan.
B. Thận.
C. Phổi.
D. Ruột.

16. Sự liên kết của thuốc với protein huyết tương ảnh hưởng như thế nào đến sự phân bố của thuốc?

A. Làm tăng sự phân bố của thuốc vào các mô.
B. Làm giảm sự phân bố của thuốc vào các mô.
C. Không ảnh hưởng đến sự phân bố của thuốc.
D. Chỉ ảnh hưởng đến sự phân bố của thuốc vào não.

17. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của thuốc nếu độ thanh thải giảm và thể tích phân bố không đổi?

A. Thời gian bán thải giảm.
B. Thời gian bán thải tăng.
C. Thời gian bán thải không đổi.
D. Thời gian bán thải tăng gấp đôi.

18. Thể tích phân bố (Vd) được sử dụng để tính toán điều gì?

A. Độ thanh thải thuốc.
B. Liều tải.
C. Thời gian bán thải.
D. Sinh khả dụng.

19. Điều gì có thể gây ra tương tác thuốc ở mức độ hấp thu?

A. Thay đổi chức năng thận.
B. Thay đổi hoạt động của enzyme gan.
C. Thay đổi độ pH của dạ dày.
D. Thay đổi lưu lượng máu đến gan.

20. Mục tiêu chính của việc thiết kế thuốc là gì?

A. Tối đa hóa độc tính của thuốc.
B. Tối ưu hóa các đặc tính dược động học và dược lực học của thuốc.
C. Giảm thiểu hiệu quả điều trị của thuốc.
D. Tăng chi phí sản xuất thuốc.

21. Ý nghĩa lâm sàng của sự khác biệt về dược động học giữa các cá nhân là gì?

A. Tất cả bệnh nhân sẽ đáp ứng với thuốc theo cùng một cách.
B. Liều lượng thuốc phải được điều chỉnh để phù hợp với từng bệnh nhân để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.
C. Dược động học không liên quan đến đáp ứng của bệnh nhân đối với thuốc.
D. Chỉ có dược lực học quan trọng trong việc xác định đáp ứng của bệnh nhân.

22. Sự khác biệt chính giữa chuyển hóa thuốc giai đoạn I và giai đoạn II là gì?

A. Giai đoạn I liên quan đến các phản ứng tổng hợp, trong khi giai đoạn II liên quan đến các phản ứng phân giải.
B. Giai đoạn I liên quan đến việc thêm một nhóm chức năng vào thuốc, trong khi giai đoạn II liên quan đến việc liên hợp thuốc với một phân tử ưa nước.
C. Giai đoạn I xảy ra trong thận, trong khi giai đoạn II xảy ra trong gan.
D. Giai đoạn I tạo ra các chất chuyển hóa hoạt động, trong khi giai đoạn II tạo ra các chất chuyển hóa không hoạt động.

23. Điều gì ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu thuốc sau khi tiêm bắp?

A. Độ hòa tan trong lipid của thuốc.
B. Lưu lượng máu tại vị trí tiêm.
C. Kích thước phân tử của thuốc.
D. Mức độ liên kết với protein huyết tương.

24. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính cho quá trình chuyển hóa thuốc giai đoạn I ở gan?

A. Glucuronosyltransferase.
B. Cytochrome P450.
C. N-acetyltransferase.
D. Glutathione S-transferase.

25. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố thuốc vào các mô?

A. Độ hòa tan của thuốc trong lipid.
B. Tốc độ hòa tan của thuốc.
C. Mức độ liên kết của thuốc với protein huyết tương.
D. Độ thanh thải của thuốc.

26. Điều gì có thể ảnh hưởng đến sự liên kết của thuốc với protein huyết tương?

A. Kích thước phân tử của thuốc.
B. Nồng độ albumin huyết tương.
C. Màu sắc của thuốc.
D. Hình dạng của thuốc.

27. Tầm quan trọng của việc theo dõi nồng độ thuốc điều trị (TDM) là gì?

A. Để đảm bảo bệnh nhân tuân thủ chế độ điều trị.
B. Để tối ưu hóa liều lượng thuốc và giảm thiểu độc tính.
C. Để xác định sự hiện diện của thuốc giả.
D. Để giảm chi phí điều trị.

28. Thời gian bán thải của thuốc là gì?

A. Thời gian cần thiết để hấp thu hoàn toàn thuốc.
B. Thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong huyết tương giảm một nửa.
C. Thời gian cần thiết để thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương.
D. Thời gian cần thiết để thuốc được thải trừ hoàn toàn khỏi cơ thể.

29. Độ thanh thải thuốc được định nghĩa là gì?

A. Thể tích huyết tương mà thuốc được phân bố vào.
B. Tốc độ loại bỏ thuốc khỏi cơ thể.
C. Tổng lượng thuốc trong cơ thể.
D. Nồng độ thuốc trong huyết tương.

30. Thể tích phân bố (Vd) được định nghĩa là gì?

A. Tổng lượng thuốc trong cơ thể.
B. Thể tích huyết tương mà thuốc được phân bố vào.
C. Thể tích lý thuyết cần thiết để chứa toàn bộ lượng thuốc trong cơ thể ở cùng nồng độ đo được trong huyết tương.
D. Tốc độ thải trừ thuốc khỏi cơ thể.

31. Thuật ngữ ‘liều tải’ (loading dose) được sử dụng khi nào?

A. Khi cần đạt được nồng độ thuốc điều trị nhanh chóng
B. Khi thuốc có thời gian bán thải ngắn
C. Khi thuốc có độc tính cao
D. Khi thuốc được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch

32. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc qua da?

A. Độ ẩm của da
B. Diện tích bề mặt da
C. Độ dày của lớp sừng
D. Tất cả các đáp án trên

33. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của một thuốc nếu độ thanh thải của nó giảm đi?

A. Thời gian bán thải giảm
B. Thời gian bán thải tăng
C. Thời gian bán thải không thay đổi
D. Không thể dự đoán

34. Khái niệm ‘AUC’ (diện tích dưới đường cong) trong dược động học biểu thị điều gì?

A. Nồng độ thuốc tối đa trong huyết tương
B. Thời gian thuốc đạt nồng độ tối đa
C. Tổng lượng thuốc tiếp xúc với cơ thể
D. Tốc độ hấp thu thuốc

35. Chọn phát biểu đúng về dược động học phi tuyến tính:

A. Dược động học tuyến tính xảy ra khi tốc độ hấp thu, phân phối, chuyển hóa và thải trừ thuốc không thay đổi theo liều
B. Dược động học phi tuyến tính xảy ra khi các thông số dược động học thay đổi theo liều
C. Dược động học phi tuyến tính chỉ xảy ra khi thuốc được tiêm tĩnh mạch
D. Dược động học phi tuyến tính không quan trọng trong thực hành lâm sàng

36. Một thuốc có hệ số chiết xuất (extraction ratio) cao ở gan có nghĩa là gì?

A. Thuốc được chuyển hóa rất ít ở gan
B. Thuốc được chuyển hóa rất nhiều ở gan
C. Thuốc không được hấp thu qua đường tiêu hóa
D. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương

37. Tương tác thuốc xảy ra khi nào?

A. Một thuốc làm thay đổi dược động học hoặc dược lực học của thuốc khác
B. Hai thuốc có tác dụng tương tự nhau
C. Hai thuốc được dùng cùng một lúc
D. Một thuốc làm giảm tác dụng của thuốc khác

38. Ảnh hưởng của suy thận đến dược động học của thuốc là gì?

A. Tăng độ thanh thải của thuốc
B. Giảm độ thanh thải của thuốc và kéo dài thời gian bán thải
C. Không ảnh hưởng đến dược động học của thuốc
D. Tăng hấp thu thuốc

39. Con đường thải trừ thuốc chủ yếu qua thận liên quan đến quá trình nào sau đây?

A. Bài tiết ở ống thận
B. Lọc ở cầu thận
C. Tái hấp thu ở ống thận
D. Tất cả các đáp án trên

40. Một thuốc có thời gian bán thải là 4 giờ. Sau bao lâu thì thuốc sẽ được thải trừ hoàn toàn khỏi cơ thể (coi như hoàn toàn là 5 lần thời gian bán thải)?

A. 4 giờ
B. 8 giờ
C. 16 giờ
D. 20 giờ

41. Đặc điểm nào sau đây không phải là một giai đoạn của quá trình dược động học?

A. Hấp thu
B. Phân phối
C. Chuyển hóa
D. Độc tính

42. Thuật ngữ ‘sinh khả dụng’ đề cập đến điều gì?

A. Tỷ lệ thuốc được hấp thu vào máu và tốc độ hấp thu
B. Khả năng thuốc liên kết với protein huyết tương
C. Thời gian thuốc tồn tại trong cơ thể
D. Độ mạnh của tác dụng dược lý của thuốc

43. Điều gì xảy ra với thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) khi tốc độ hấp thu thuốc tăng lên?

A. Tmax tăng
B. Tmax giảm
C. Tmax không thay đổi
D. Không thể dự đoán

44. Điều gì sẽ xảy ra nếu hai thuốc cùng được chuyển hóa bởi cùng một enzym CYP450?

A. Không có tương tác xảy ra
B. Một thuốc có thể ức chế chuyển hóa của thuốc kia, dẫn đến tăng nồng độ thuốc
C. Cả hai thuốc sẽ được chuyển hóa nhanh hơn
D. Một thuốc sẽ làm tăng độ thanh thải của thuốc kia

45. Loại thuốc nào có thể vượt qua hàng rào máu não dễ dàng nhất?

A. Thuốc tan trong nước, ion hóa
B. Thuốc tan trong lipid, không ion hóa
C. Thuốc có kích thước phân tử lớn
D. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương

46. Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến sự hấp thu thuốc qua đường uống?

A. Độ hòa tan của thuốc
B. Kích thước phân tử của thuốc
C. Độ pH của dạ dày
D. Tất cả các đáp án trên

47. Sự khác biệt chính giữa chuyển hóa thuốc pha I và pha II là gì?

A. Pha I luôn tạo ra chất chuyển hóa hoạt tính
B. Pha II luôn tạo ra chất chuyển hóa không hoạt tính, dễ tan trong nước hơn
C. Pha I liên quan đến phản ứng liên hợp
D. Pha II liên quan đến phản ứng oxy hóa

48. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc thiết kế các phác đồ dùng thuốc?

A. Đạt được nồng độ thuốc mong muốn tại vị trí tác dụng
B. Giảm thiểu tác dụng phụ
C. Tối đa hóa sự tiện lợi cho bệnh nhân
D. Tối đa hóa chi phí điều trị

49. Ảnh hưởng của tuổi tác đến dược động học của thuốc ở người cao tuổi là gì?

A. Giảm thể tích phân bố của các thuốc tan trong nước
B. Tăng chuyển hóa thuốc ở gan
C. Tăng độ thanh thải của thận
D. Giảm hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa

50. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự khác biệt về dược động học giữa các cá nhân?

A. Tuổi tác
B. Di truyền
C. Chức năng gan và thận
D. Tất cả các đáp án trên

51. Thể tích phân bố (Vd) cho biết điều gì về thuốc?

A. Khả năng thuốc liên kết với protein huyết tương
B. Mức độ thuốc phân bố vào các mô so với huyết tương
C. Tốc độ thuốc được thải trừ khỏi cơ thể
D. Khả năng thuốc vượt qua hàng rào máu não

52. Thuốc nào sau đây có sinh khả dụng đường uống thấp nhất?

A. Thuốc A chuyển hóa mạnh qua gan lần đầu
B. Thuốc B có độ hòa tan cao
C. Thuốc C có kích thước phân tử nhỏ
D. Thuốc D liên kết mạnh với protein huyết tương

53. Điều gì xảy ra với nồng độ thuốc trong huyết tương khi tốc độ thải trừ lớn hơn tốc độ hấp thu?

A. Nồng độ thuốc tăng lên
B. Nồng độ thuốc giảm xuống
C. Nồng độ thuốc không thay đổi
D. Nồng độ thuốc dao động

54. Ảnh hưởng của béo phì đến dược động học của thuốc là gì?

A. Tăng thể tích phân bố của các thuốc tan trong lipid
B. Giảm thể tích phân bố của các thuốc tan trong nước
C. Tăng chuyển hóa thuốc ở gan
D. Tất cả các đáp án trên

55. Tại sao một số thuốc được bào chế dưới dạng tiền chất (prodrug)?

A. Để tăng độ tan trong nước
B. Để cải thiện hấp thu
C. Để giảm độc tính
D. Tất cả các đáp án trên

56. Sự thay đổi nào sau đây trong chức năng thận có thể ảnh hưởng đến dược động học của thuốc ở người lớn tuổi?

A. Tăng lưu lượng máu đến thận
B. Giảm độ lọc cầu thận
C. Tăng bài tiết ở ống thận
D. Tăng tái hấp thu ở ống thận

57. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của một thuốc nếu chức năng gan của bệnh nhân bị suy giảm?

A. Thời gian bán thải giảm
B. Thời gian bán thải tăng
C. Thời gian bán thải không thay đổi
D. Không thể dự đoán

58. Độ thanh thải (clearance) của một thuốc cho biết điều gì?

A. Thể tích máu được loại bỏ hoàn toàn khỏi thuốc trong một đơn vị thời gian
B. Nồng độ thuốc trong huyết tương
C. Thời gian bán thải của thuốc
D. Lượng thuốc được hấp thu vào cơ thể

59. Enzym nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình chuyển hóa thuốc pha I ở gan?

A. Cytochrome P450
B. Glucuronosyltransferase
C. Sulfotransferase
D. N-acetyltransferase

60. Điều gì xảy ra với thể tích phân bố (Vd) của một thuốc nếu nó liên kết mạnh với protein huyết tương?

A. Vd tăng
B. Vd giảm
C. Vd không thay đổi
D. Không thể dự đoán

61. Thuốc A có độ thanh thải gan là 0.9, điều này có nghĩa là gì?

A. 90% thuốc A được loại bỏ khỏi máu khi đi qua gan.
B. 10% thuốc A được loại bỏ khỏi máu khi đi qua gan.
C. Gan chuyển hóa 90% thuốc A thành chất chuyển hóa không hoạt tính.
D. Gan hấp thu 90% thuốc A từ ruột.

62. Loại phản ứng nào thường xảy ra trong quá trình chuyển hóa thuốc pha II?

A. Oxy hóa
B. Khử
C. Thủy phân
D. Liên hợp

63. Thuật ngữ ‘AUC’ trong dược động học dùng để chỉ điều gì?

A. Diện tích dưới đường cong nồng độ thuốc theo thời gian
B. Ảnh hưởng của thuốc lên cơ thể
C. Adverse unusual complications (các biến chứng bất thường bất lợi)
D. Automatic unit conversion (chuyển đổi đơn vị tự động)

64. Trong dược động học, ‘sinh khả dụng tuyệt đối’ so sánh điều gì?

A. Lượng thuốc vào tuần hoàn chung sau khi dùng đường uống so với đường tiêm tĩnh mạch.
B. Lượng thuốc vào tuần hoàn chung sau khi dùng đường uống so với đường tiêm bắp.
C. Lượng thuốc vào tuần hoàn chung sau khi dùng một công thức thuốc so với một công thức khác.
D. Lượng thuốc vào tuần hoàn chung sau khi dùng một liều thuốc so với liều khác.

65. Loại tương tác thuốc nào xảy ra khi hai thuốc cùng cạnh tranh vị trí liên kết trên protein huyết tương?

A. Tương tác dược lực học
B. Tương tác dược động học
C. Tương tác hiệp đồng
D. Tương tác đối kháng

66. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình chuyển hóa thuốc pha I ở gan?

A. Cytochrome P450
B. Glucuronyltransferase
C. Sulfotransferase
D. Glutathione S-transferase

67. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của một loại thuốc nếu độ thanh thải của thuốc đó giảm?

A. Thời gian bán thải giảm
B. Thời gian bán thải tăng
C. Thời gian bán thải không thay đổi
D. Thời gian bán thải tăng gấp đôi

68. Loại thuốc nào có thể tích phân bố lớn nhất?

A. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương và tập trung chủ yếu trong máu.
B. Thuốc tan nhiều trong nước và tập trung chủ yếu trong dịch ngoại bào.
C. Thuốc tan nhiều trong lipid và phân bố rộng rãi khắp cơ thể.
D. Thuốc bị giữ lại trong thận và nhanh chóng bị thải trừ.

69. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa?

A. Diện tích bề mặt hấp thu
B. Lưu lượng máu đến vị trí hấp thu
C. Độ dày của màng tế bào
D. Độ thanh thải của thuốc

70. Điều gì xảy ra với liều dùng của một loại thuốc nếu độ thanh thải của thuốc đó tăng lên?

A. Liều dùng cần giảm xuống.
B. Liều dùng cần tăng lên.
C. Liều dùng không thay đổi.
D. Liều dùng cần chia nhỏ hơn.

71. Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển thuốc từ máu vào các mô?

A. Hấp thu
B. Phân bố
C. Chuyển hóa
D. Thải trừ

72. Quá trình nào sau đây có thể bị ảnh hưởng bởi pH của môi trường?

A. Hấp thu thuốc
B. Phân bố thuốc
C. Thải trừ thuốc
D. Tất cả các đáp án trên

73. Thông số dược động học nào phản ánh tốc độ thải trừ thuốc khỏi cơ thể?

A. Thể tích phân bố
B. Hằng số tốc độ thải trừ
C. Sinh khả dụng
D. Nồng độ thuốc tối đa

74. Sự khác biệt chính giữa chuyển hóa thuốc pha I và pha II là gì?

A. Pha I tạo ra các chất chuyển hóa hoạt tính, trong khi pha II tạo ra các chất chuyển hóa không hoạt tính
B. Pha I liên hợp thuốc với các phân tử lớn, trong khi pha II oxy hóa, khử hoặc thủy phân thuốc
C. Pha I oxy hóa, khử hoặc thủy phân thuốc, trong khi pha II liên hợp thuốc với các phân tử lớn
D. Pha I xảy ra ở thận, trong khi pha II xảy ra ở gan

75. Tình trạng bệnh lý nào sau đây có thể làm giảm độ thanh thải của một số loại thuốc?

A. Cường giáp
B. Suy thận
C. Đái tháo đường
D. Tăng huyết áp

76. Điều gì xảy ra với nồng độ thuốc trong máu khi tốc độ truyền tĩnh mạch của thuốc bằng với tốc độ thải trừ của thuốc?

A. Nồng độ thuốc tăng tuyến tính theo thời gian.
B. Nồng độ thuốc giảm tuyến tính theo thời gian.
C. Nồng độ thuốc đạt trạng thái ổn định (steady state).
D. Nồng độ thuốc dao động không dự đoán được.

77. Thuốc nào sau đây có thể gây cảm ứng enzyme CYP450?

A. Ketoconazole
B. Erythromycin
C. Rifampin
D. Cimetidine

78. Ảnh hưởng của thức ăn đến sự hấp thu thuốc thường được đánh giá bằng cách so sánh thông số dược động học nào?

A. Thời gian bán thải (t1/2)
B. Thể tích phân bố (Vd)
C. Diện tích dưới đường cong (AUC)
D. Độ thanh thải (CL)

79. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến thể tích phân bố của thuốc?

A. Tuổi
B. Giới tính
C. Thành phần cơ thể
D. Tất cả các đáp án trên

80. Thuốc nào sau đây có thể bị ảnh hưởng bởi tương tác với các cation hóa trị hai (ví dụ: Ca2+, Mg2+)?

A. Warfarin
B. Levothyroxine
C. Tetracycline
D. Digoxin

81. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sinh khả dụng của thuốc đường uống?

A. Độ hòa tan của thuốc
B. Thể tích phân bố của thuốc
C. Hệ số thanh thải của thuốc
D. Thời gian bán thải của thuốc

82. Cơ quan nào đóng vai trò chính trong việc thải trừ các thuốc tan trong nước?

A. Gan
B. Thận
C. Phổi
D. Da

83. Thông số nào sau đây mô tả mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và tác dụng dược lý?

A. Dược lực học
B. Dược động học
C. Độc tính học
D. Dược di truyền học

84. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của một loại thuốc nếu thể tích phân bố tăng lên?

A. Thời gian bán thải giảm
B. Thời gian bán thải tăng
C. Thời gian bán thải không thay đổi
D. Thời gian bán thải tăng gấp đôi

85. Đường dùng thuốc nào sau đây thường tránh được hiệu ứng chuyển hóa bước một?

A. Đường uống
B. Đường tiêm tĩnh mạch
C. Đường trực tràng
D. Đường tiêm bắp

86. Sản phẩm nào sau đây có thể ức chế hoạt động của enzyme CYP3A4?

A. Nước cam
B. Nước bưởi
C. Nước táo
D. Nước nho

87. Mục tiêu của việc thiết kế các thuốc ‘tiền chất’ (prodrug) là gì?

A. Tăng độ thanh thải của thuốc
B. Tăng sinh khả dụng của thuốc
C. Giảm thời gian bán thải của thuốc
D. Giảm thể tích phân bố của thuốc

88. Ý nghĩa của thể tích phân bố (Vd) trong dược động học là gì?

A. Thể tích máu cần thiết để chứa toàn bộ lượng thuốc trong cơ thể ở cùng nồng độ với trong huyết tương.
B. Thể tích dịch ngoại bào cần thiết để chứa toàn bộ lượng thuốc trong cơ thể.
C. Thể tích toàn bộ cơ thể cần thiết để chứa toàn bộ lượng thuốc.
D. Thể tích gan cần thiết để chuyển hóa toàn bộ lượng thuốc.

89. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình vận chuyển thuốc qua màng tế bào?

A. Khuếch tán thụ động
B. Vận chuyển tích cực
C. Ẩm bào
D. Liên kết cộng hóa trị

90. Đặc điểm nào sau đây của thuốc làm tăng khả năng thuốc vượt qua hàng rào máu não?

A. Phân tử lượng lớn
B. Liên kết mạnh với protein huyết tương
C. Tính tan trong lipid cao
D. Tính tan trong nước cao

91. Sự khác biệt giữa sinh khả dụng tuyệt đối và sinh khả dụng tương đối là gì?

A. Sinh khả dụng tuyệt đối so sánh với đường tiêm tĩnh mạch, trong khi sinh khả dụng tương đối so sánh với một công thức khác của cùng một thuốc
B. Sinh khả dụng tuyệt đối chỉ áp dụng cho thuốc uống, trong khi sinh khả dụng tương đối áp dụng cho thuốc tiêm
C. Sinh khả dụng tuyệt đối dễ xác định hơn sinh khả dụng tương đối
D. Sinh khả dụng tuyệt đối luôn cao hơn sinh khả dụng tương đối

92. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của một loại thuốc nếu độ thanh thải của nó giảm và thể tích phân bố không đổi?

A. Thời gian bán thải giảm
B. Thời gian bán thải tăng
C. Thời gian bán thải không đổi
D. Thời gian bán thải trở nên không thể đoán trước

93. Ý nghĩa của việc xác định nồng độ thuốc trong huyết tương là gì?

A. Để dự đoán độc tính của thuốc
B. Để điều chỉnh liều dùng nhằm đạt hiệu quả điều trị tối ưu
C. Để xác định thời gian bán thải của thuốc
D. Để đánh giá sự tuân thủ của bệnh nhân

94. Thuốc A có thời gian bán thải là 4 giờ. Sau bao lâu thì thuốc A đạt trạng thái ổn định (steady-state) trong huyết tương khi dùng đường truyền tĩnh mạch liên tục?

A. 4 giờ
B. 8 giờ
C. 16-20 giờ
D. 24 giờ

95. Phản ứng pha 1 trong chuyển hóa thuốc thường bao gồm các quá trình nào?

A. Liên hợp với acid glucuronic
B. Acetyl hóa
C. Oxy hóa, khử, thủy phân
D. Methyl hóa

96. Ảnh hưởng của béo phì đối với thể tích phân bố của các thuốc tan trong lipid là gì?

A. Thể tích phân bố giảm
B. Thể tích phân bố tăng
C. Thể tích phân bố không đổi
D. Thuốc được thải trừ nhanh hơn

97. Độ thanh thải (clearance) của một thuốc được định nghĩa là:

A. Thể tích máu được lọc sạch thuốc trong một đơn vị thời gian
B. Thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong huyết tương giảm xuống một nửa
C. Lượng thuốc được hấp thu vào máu sau khi uống
D. Khả năng thuốc liên kết với protein huyết tương

98. Một bệnh nhân bị suy thận có thể cần điều chỉnh liều thuốc như thế nào?

A. Tăng liều
B. Giảm liều
C. Không cần điều chỉnh liều
D. Tăng tần suất dùng thuốc

99. Ảnh hưởng của suy giảm chức năng gan đối với dược động học của một thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan là gì?

A. Giảm thời gian bán thải
B. Tăng độ thanh thải
C. Tăng sinh khả dụng và kéo dài thời gian bán thải
D. Giảm thể tích phân bố

100. Tại sao thuốc có thể tích phân bố lớn thường có thời gian bán thải kéo dài?

A. Do thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương
B. Do thuốc được chuyển hóa nhanh hơn
C. Do thuốc phân bố rộng rãi vào các mô, làm chậm quá trình thải trừ
D. Do thuốc có độ thanh thải cao

101. Cơ chế chính của thải trừ thuốc qua thận là gì?

A. Khuếch tán thụ động
B. Lọc cầu thận, bài tiết chủ động ở ống thận, tái hấp thu thụ động ở ống thận
C. Chuyển hóa ở ống thận
D. Liên kết với protein trong nước tiểu

102. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của một loại thuốc nếu cả độ thanh thải và thể tích phân bố đều tăng lên gấp đôi?

A. Thời gian bán thải tăng lên gấp đôi
B. Thời gian bán thải giảm xuống một nửa
C. Thời gian bán thải không đổi
D. Không thể dự đoán được sự thay đổi

103. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của vận chuyển tích cực?

A. Yêu cầu năng lượng
B. Vận chuyển theo gradien nồng độ
C. Có thể bão hòa
D. Có tính chọn lọc

104. Một thuốc có hệ số chiết xuất gan cao (high hepatic extraction ratio) sẽ bị ảnh hưởng như thế nào bởi lưu lượng máu đến gan?

A. Độ thanh thải của thuốc không phụ thuộc vào lưu lượng máu đến gan
B. Độ thanh thải của thuốc phụ thuộc nhiều vào lưu lượng máu đến gan
C. Lưu lượng máu đến gan làm giảm độ thanh thải của thuốc
D. Thuốc được chuyển hóa nhanh hơn ở các cơ quan khác

105. Thể tích phân bố (Vd) là một thông số dược động học cho biết điều gì?

A. Tốc độ thuốc được thải trừ khỏi cơ thể
B. Khả năng thuốc liên kết với protein huyết tương
C. Mức độ thuốc phân tán trong cơ thể so với thể tích huyết tương
D. Thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong huyết tương giảm một nửa

106. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến thể tích phân bố của một loại thuốc?

A. Độ tuổi
B. Giới tính
C. Thành phần cơ thể (tỷ lệ mỡ và nước)
D. Tất cả các yếu tố trên

107. Điều gì xảy ra với liều lượng duy trì của một loại thuốc nếu sinh khả dụng của nó giảm?

A. Liều lượng duy trì cần phải giảm
B. Liều lượng duy trì cần phải tăng
C. Liều lượng duy trì không thay đổi
D. Thuốc nên được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch

108. Nếu một loại thuốc được thải trừ theo động học bậc nhất, điều đó có nghĩa là gì?

A. Một lượng thuốc không đổi được thải trừ trong một đơn vị thời gian
B. Một tỷ lệ thuốc không đổi được thải trừ trong một đơn vị thời gian
C. Thuốc được thải trừ hoàn toàn ngay sau khi dùng
D. Thuốc không được thải trừ

109. Tương tác thuốc ở giai đoạn hấp thu có thể dẫn đến hậu quả nào?

A. Thay đổi độ thanh thải của thuốc
B. Thay đổi thể tích phân bố của thuốc
C. Tăng hoặc giảm sinh khả dụng của thuốc
D. Thay đổi quá trình chuyển hóa thuốc

110. Đường dùng thuốc nào sau đây thường cho sinh khả dụng tuyệt đối?

A. Tiêm bắp
B. Uống
C. Tiêm dưới da
D. Tiêm tĩnh mạch

111. Sự khác biệt chính giữa dược động học tuyến tính và phi tuyến tính là gì?

A. Dược động học tuyến tính chỉ áp dụng cho thuốc tiêm tĩnh mạch
B. Dược động học phi tuyến tính có các thông số dược động học thay đổi theo liều
C. Dược động học tuyến tính luôn cho sinh khả dụng cao hơn
D. Dược động học phi tuyến tính dễ dự đoán hơn

112. Loại enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong quá trình chuyển hóa thuốc pha 1 ở gan?

A. Glucuronosyltransferase
B. Cytochrome P450
C. Sulfotransferase
D. N-acetyltransferase

113. Phản ứng liên hợp trong chuyển hóa thuốc (pha II) thường dẫn đến điều gì?

A. Tăng tính tan trong lipid của thuốc
B. Giảm tính tan trong nước của thuốc
C. Tăng tính tan trong nước của thuốc, tạo điều kiện cho thải trừ
D. Giảm hoạt tính của thuốc

114. Ảnh hưởng của thức ăn đối với sự hấp thu của một loại thuốc phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Độ hòa tan của thuốc
B. Thành phần của thức ăn và đặc tính của thuốc
C. Lưu lượng máu đến gan
D. Chức năng thận của bệnh nhân

115. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự hấp thu thuốc qua đường uống?

A. Độ hòa tan của thuốc
B. Kích thước phân tử của thuốc
C. Tốc độ lọc cầu thận
D. Lưu lượng máu đến não

116. Khi nào thì tốc độ hấp thu thuốc bằng không?

A. Sau khi tiêm tĩnh mạch
B. Khi thuốc đạt nồng độ tối đa trong máu
C. Khi thuốc được chuyển hóa hoàn toàn
D. Khi thuốc được thải trừ hoàn toàn

117. Ức chế enzyme CYP450 có thể dẫn đến hậu quả nào đối với dược động học của một thuốc?

A. Giảm nồng độ thuốc trong huyết tương
B. Tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và kéo dài thời gian tác dụng
C. Tăng độ thanh thải của thuốc
D. Giảm thể tích phân bố của thuốc

118. Một thuốc cảm ứng enzyme CYP3A4 được dùng đồng thời với một thuốc được chuyển hóa bởi CYP3A4. Điều gì sẽ xảy ra?

A. Tăng nồng độ của thuốc được chuyển hóa bởi CYP3A4
B. Giảm nồng độ của thuốc được chuyển hóa bởi CYP3A4
C. Không có thay đổi về nồng độ thuốc
D. Tăng độc tính của thuốc cảm ứng enzyme

119. Protein huyết tương nào sau đây liên kết với nhiều loại thuốc có tính acid?

A. Albumin
B. Alpha-1 acid glycoprotein
C. Lipoprotein
D. Globulin

120. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến vận chuyển thuốc qua màng tế bào?

A. Khuếch tán thụ động
B. Vận chuyển tích cực
C. Ẩm bào
D. Chuyển hóa pha 1

121. Enzyme CYP450 có vai trò gì trong dược động học?

A. Vận chuyển thuốc qua màng tế bào.
B. Chuyển hóa thuốc, thường làm thay đổi hoạt tính và độ hòa tan của thuốc.
C. Bài tiết thuốc qua thận.
D. Liên kết thuốc với protein huyết tương.

122. Cơ quan chính chịu trách nhiệm bài tiết thuốc là:

A. Gan
B. Thận
C. Phổi
D. Da

123. Điều gì có thể xảy ra nếu một thuốc là chất ức chế enzyme CYP450?

A. Nó sẽ làm tăng tốc độ chuyển hóa của các thuốc khác được chuyển hóa bởi enzyme đó.
B. Nó sẽ làm giảm tốc độ chuyển hóa của các thuốc khác được chuyển hóa bởi enzyme đó, làm tăng nồng độ của chúng trong huyết tương.
C. Nó sẽ không ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của các thuốc khác.
D. Nó sẽ làm tăng bài tiết các thuốc khác.

124. Ảnh hưởng của béo phì đối với dược động học của thuốc là gì?

A. Béo phì không ảnh hưởng đến dược động học của thuốc.
B. Béo phì có thể làm thay đổi thể tích phân bố cho các thuốc tan trong lipid, cũng như chức năng gan và thận, dẫn đến thay đổi dược động học.
C. Béo phì luôn làm tăng độ thanh thải thuốc.
D. Béo phì chỉ ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc.

125. Điều gì xảy ra với sinh khả dụng của một loại thuốc nếu nó trải qua quá trình chuyển hóa vượt qua lần đầu đáng kể?

A. Sinh khả dụng tăng lên.
B. Sinh khả dụng giảm xuống.
C. Sinh khả dụng không thay đổi.
D. Sinh khả dụng tăng gấp đôi.

126. Điều gì có thể xảy ra khi dùng đồng thời một thuốc cảm ứng enzyme CYP450 với một thuốc được chuyển hóa bởi enzyme đó?

A. Nồng độ của thuốc được chuyển hóa sẽ tăng.
B. Nồng độ của thuốc được chuyển hóa sẽ giảm do tăng tốc độ chuyển hóa.
C. Không có ảnh hưởng đáng kể.
D. Độc tính của cả hai thuốc sẽ tăng lên.

127. Sự khác biệt chính giữa dược động học tuyến tính và phi tuyến tính là gì?

A. Dược động học tuyến tính chỉ áp dụng cho thuốc uống, trong khi dược động học phi tuyến tính chỉ áp dụng cho thuốc tiêm.
B. Trong dược động học tuyến tính, các thông số dược động học (ví dụ: độ thanh thải, thể tích phân bố) thay đổi theo liều, trong khi trong dược động học phi tuyến tính, chúng không thay đổi.
C. Trong dược động học tuyến tính, các thông số dược động học không thay đổi theo liều, trong khi trong dược động học phi tuyến tính, chúng thay đổi.
D. Dược động học tuyến tính dễ dự đoán hơn dược động học phi tuyến tính.

128. Độ thanh thải thuốc (clearance) được định nghĩa là:

A. Thời gian cần thiết để giảm một nửa nồng độ thuốc trong huyết tương.
B. Tốc độ thuốc được hấp thu vào máu.
C. Thể tích huyết tương được loại bỏ hoàn toàn thuốc trong một đơn vị thời gian.
D. Lượng thuốc bài tiết qua nước tiểu.

129. Ý nghĩa lâm sàng của sự khác biệt dược động học là gì?

A. Sự khác biệt dược động học không có ý nghĩa lâm sàng.
B. Sự khác biệt dược động học có thể dẫn đến thay đổi trong đáp ứng thuốc, hiệu quả và độc tính, đòi hỏi điều chỉnh liều lượng và theo dõi.
C. Sự khác biệt dược động học chỉ ảnh hưởng đến các thuốc không kê đơn.
D. Sự khác biệt dược động học chỉ quan trọng trong nghiên cứu dược động học.

130. Thể tích phân bố (Vd) của một thuốc được định nghĩa là:

A. Thể tích huyết tương mà thuốc được hòa tan.
B. Thể tích chất lỏng cơ thể cần thiết để chứa toàn bộ lượng thuốc trong cơ thể ở cùng nồng độ đo được trong huyết tương.
C. Thể tích gan chuyển hóa thuốc.
D. Thể tích thận bài tiết thuốc.

131. Ảnh hưởng của suy thận đối với dược động học của thuốc là gì?

A. Suy thận làm tăng tốc độ bài tiết thuốc.
B. Suy thận làm giảm tốc độ bài tiết thuốc, có thể dẫn đến tích lũy thuốc và tăng độc tính.
C. Suy thận không ảnh hưởng đến dược động học của thuốc.
D. Suy thận chỉ ảnh hưởng đến các thuốc dùng đường uống.

132. Sự khác biệt chính giữa chuyển hóa thuốc pha I và pha II là gì?

A. Pha I liên quan đến các phản ứng thủy phân, oxy hóa hoặc khử, trong khi pha II liên quan đến liên hợp.
B. Pha I xảy ra ở gan, trong khi pha II xảy ra ở thận.
C. Pha I tạo ra các chất chuyển hóa hoạt tính, trong khi pha II tạo ra các chất chuyển hóa không hoạt tính.
D. Pha I chỉ ảnh hưởng đến thuốc uống, trong khi pha II chỉ ảnh hưởng đến thuốc tiêm.

133. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thể tích phân bố của thuốc?

A. Chỉ kích thước và độ hòa tan của thuốc.
B. Liên kết với protein huyết tương, độ hòa tan trong lipid, lưu lượng máu đến các mô và thể tích cơ thể.
C. Chỉ chức năng gan và thận.
D. Chỉ tuổi tác và giới tính.

134. Điều gì xảy ra khi hai thuốc cùng liên kết với protein huyết tương được dùng đồng thời và một thuốc có ái lực liên kết cao hơn?

A. Thuốc có ái lực liên kết cao hơn sẽ bị loại bỏ nhanh hơn.
B. Thuốc có ái lực liên kết thấp hơn sẽ bị đẩy ra khỏi protein, làm tăng nồng độ thuốc tự do trong huyết tương.
C. Cả hai thuốc sẽ liên kết mạnh hơn với protein.
D. Không có sự thay đổi trong liên kết protein của cả hai thuốc.

135. Mục tiêu của việc điều chỉnh liều dựa trên các nguyên tắc dược động học là gì?

A. Để luôn sử dụng liều cao nhất có thể.
B. Để đạt được và duy trì nồng độ thuốc trong huyết tương trong phạm vi điều trị, tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu độc tính.
C. Để giảm thiểu chi phí thuốc.
D. Để đơn giản hóa lịch dùng thuốc.

136. Đường dùng thuốc nào sau đây thường tránh được hiệu ứng vượt qua lần đầu?

A. Đường uống (uống)
B. Đường tĩnh mạch (IV)
C. Đường trực tràng
D. Đường uống dưới lưỡi (SL)

137. Quá trình dược động học nào bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi bệnh lý gan?

A. Hấp thu
B. Phân phối
C. Chuyển hóa
D. Bài tiết

138. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa?

A. Kích thước hạt thuốc
B. Độ hòa tan của thuốc
C. Lưu lượng máu đến ruột
D. Mức độ liên kết của thuốc với protein huyết tương

139. Ảnh hưởng của hạ protein máu (ví dụ, do bệnh gan hoặc suy dinh dưỡng) đối với dược động học của thuốc là gì?

A. Hạ protein máu không ảnh hưởng đến dược động học của thuốc.
B. Hạ protein máu làm giảm lượng thuốc tự do (không liên kết) trong huyết tương.
C. Hạ protein máu làm tăng lượng thuốc tự do (không liên kết) trong huyết tương, có thể làm tăng tác dụng hoặc độc tính của thuốc.
D. Hạ protein máu chỉ ảnh hưởng đến các thuốc dùng đường uống.

140. Ý nghĩa của ‘sinh khả dụng tuyệt đối’ là gì?

A. Lượng thuốc được hấp thu sau khi dùng đường uống.
B. Phần trăm thuốc từ một công thức ngoại mạch đi vào tuần hoàn chung so với đường tiêm tĩnh mạch.
C. Tốc độ thuốc được hấp thu.
D. Thời gian thuốc có tác dụng.

141. Khi nào thì việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM) đặc biệt quan trọng?

A. Chỉ khi dùng thuốc không kê đơn.
B. Khi thuốc có cửa sổ điều trị hẹp, có sự thay đổi dược động học lớn giữa các cá nhân hoặc có tương tác thuốc đáng kể.
C. Chỉ khi dùng thuốc đường tiêm.
D. Khi bệnh nhân có triệu chứng nhẹ.

142. Điều gì có nghĩa là một loại thuốc có ‘cửa sổ điều trị hẹp’?

A. Thuốc chỉ hiệu quả đối với một số bệnh nhất định.
B. Sự khác biệt nhỏ giữa liều hiệu quả và liều độc hại, đòi hỏi theo dõi cẩn thận.
C. Thuốc chỉ có thể được dùng trong một khoảng thời gian ngắn.
D. Thuốc chỉ có thể được dùng cho một số bệnh nhân nhất định.

143. Cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa thuốc là:

A. Thận
B. Gan
C. Tim
D. Phổi

144. Định nghĩa nào sau đây về ‘liều tải’ là chính xác nhất?

A. Liều duy trì để giữ nồng độ thuốc ổn định.
B. Liều ban đầu cao hơn được dùng để đạt được nồng độ thuốc mong muốn trong huyết tương một cách nhanh chóng.
C. Liều thấp nhất có hiệu quả.
D. Tổng liều thuốc được dùng trong một ngày.

145. Sự khác biệt giữa thuốc gốc (brand-name) và thuốc generic (thuốc tương đương sinh học) là gì?

A. Thuốc gốc luôn an toàn và hiệu quả hơn thuốc generic.
B. Thuốc generic phải có cùng hoạt chất, dạng bào chế, hàm lượng và đường dùng như thuốc gốc, nhưng có thể khác về tá dược và quy trình sản xuất.
C. Thuốc generic không cần phải trải qua các nghiên cứu dược động học.
D. Thuốc gốc rẻ hơn thuốc generic.

146. Thời gian bán thải của một thuốc (t1/2) là gì?

A. Thời gian cần thiết để thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương.
B. Thời gian cần thiết để giảm một nửa liều thuốc đã dùng.
C. Thời gian cần thiết để giảm một nửa nồng độ thuốc trong huyết tương.
D. Thời gian cần thiết để thuốc được hấp thu hoàn toàn.

147. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của một loại thuốc nếu độ thanh thải của thuốc giảm?

A. Thời gian bán thải giảm.
B. Thời gian bán thải tăng.
C. Thời gian bán thải không thay đổi.
D. Thời gian bán thải tăng gấp đôi.

148. Ảnh hưởng của tuổi tác đến dược động học của thuốc là gì?

A. Người lớn tuổi thường có chức năng gan và thận tốt hơn, dẫn đến chuyển hóa và bài tiết thuốc nhanh hơn.
B. Trẻ em và người lớn tuổi có thể có chức năng gan và thận kém phát triển hoặc suy giảm, dẫn đến thay đổi trong hấp thu, phân phối, chuyển hóa và bài tiết thuốc.
C. Tuổi tác không ảnh hưởng đến dược động học của thuốc.
D. Người trẻ tuổi luôn cần liều lượng thuốc cao hơn.

149. Ảnh hưởng của thức ăn đối với sự hấp thu thuốc có thể thay đổi như thế nào?

A. Thức ăn luôn làm tăng tốc độ và mức độ hấp thu thuốc.
B. Thức ăn luôn làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu thuốc.
C. Thức ăn có thể làm tăng, giảm hoặc không ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc, tùy thuộc vào loại thuốc và thức ăn.
D. Thức ăn chỉ ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc nếu thuốc được dùng đường tiêm.

150. Các thuốc nào có khả năng vượt qua hàng rào máu não tốt nhất?

A. Các thuốc hòa tan trong nước và có kích thước lớn.
B. Các thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương.
C. Các thuốc hòa tan trong lipid và có kích thước nhỏ.
D. Các thuốc bị vận chuyển tích cực ra khỏi não.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.