Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Độc chất học online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Độc chất học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Độc chất học online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (192 đánh giá)

1. Ảnh hưởng chính của ngộ độc carbon monoxide là gì?

A. Ức chế hệ thần kinh trung ương
B. Giảm khả năng vận chuyển oxy của máu
C. Gây tổn thương gan
D. Gây tổn thương thận

2. Cơ chế chính mà organophosphate gây độc là gì?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Ức chế hô hấp tế bào
C. Gây tổn thương gan
D. Gây tổn thương thận

3. Chất độc nào sau đây có thể gây ra các vấn đề về phát triển thần kinh ở trẻ em?

A. Chì
B. Natri clorua
C. Cafein
D. Ethanol

4. Chất nào sau đây là một chất ô nhiễm không khí trong nhà có thể gây ra các vấn đề về hô hấp?

A. Nicotine
B. Formaldehyde
C. Carbon monoxide
D. Ozone

5. Chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc paracetamol?

A. N-acetylcysteine (NAC)
B. Atropine
C. Than hoạt tính
D. Naloxone

6. Cơ chế tác động chính của botulinum toxin là gì?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Ngăn chặn giải phóng acetylcholine
C. Ức chế hô hấp tế bào
D. Gây tổn thương gan

7. Chất nào sau đây thường được sử dụng để gây nôn trong trường hợp ngộ độc?

A. Than hoạt tính
B. Ipecac syrup
C. Naloxone
D. Flumazenil

8. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định nồng độ chất độc trong máu hoặc nước tiểu?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Sắc ký khí khối phổ (GC-MS)
C. Chụp X-quang
D. Siêu âm

9. Chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc ethylene glycol (antifreeze)?

A. Ethanol
B. N-acetylcysteine (NAC)
C. Atropine
D. Naloxone

10. Antidote nào được sử dụng để điều trị ngộ độc opioid?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Pralidoxime (2-PAM)
D. Deferoxamine

11. Chất độc nào sau đây có thể gây ra tổn thương thần kinh ngoại biên (peripheral neuropathy)?

A. Ethanol
B. Chì
C. Cafein
D. Natri clorua

12. Loại ngộ độc nào thường liên quan đến việc ăn phải cá nóc?

A. Ngộ độc thủy ngân
B. Ngộ độc tetrodotoxin
C. Ngộ độc cyanide
D. Ngộ độc botulinum

13. Chất độc nào sau đây có thể gây ra các vấn đề về tim mạch?

A. Ethanol
B. Cobalt
C. Cafein
D. Natri clorua

14. Đâu là một ví dụ về độc tính mãn tính?

A. Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn
B. Xơ gan do uống rượu lâu năm
C. Phản ứng dị ứng với thuốc
D. Ngộ độc cyanide

15. Chất nào sau đây là một chất gây nghiện có trong thuốc lá?

A. Hắc ín (Tar)
B. Nicotine
C. Carbon monoxide
D. Formaldehyde

16. Khái niệm ‘LD50’ trong độc chất học dùng để chỉ điều gì?

A. Liều gây chết của chất độc trong 50 ngày
B. Liều lượng gây chết cho 50% quần thể thử nghiệm
C. Liều lượng tối thiểu gây ra bất kỳ tác dụng độc hại nào
D. Liều lượng tối đa không gây ra tác dụng độc hại nào

17. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc bài tiết các chất độc hòa tan trong nước ra khỏi cơ thể?

A. Gan
B. Thận
C. Phổi
D. Da

18. Chất nào sau đây là một chất gây ung thư (carcinogen) nổi tiếng có trong khói thuốc lá?

A. Nicotine
B. Formaldehyde
C. Carbon monoxide
D. Hắc ín (Tar)

19. Khái niệm ‘NOAEL’ trong độc chất học dùng để chỉ điều gì?

A. Liều lượng gây chết của chất độc trong 50 ngày
B. Liều lượng gây chết cho 50% quần thể thử nghiệm
C. Liều lượng không quan sát thấy tác dụng phụ (No Observed Adverse Effect Level)
D. Liều lượng tối thiểu gây ra bất kỳ tác dụng độc hại nào

20. Cơ chế tác động chính của cyanide là gì?

A. Ức chế hệ thần kinh trung ương
B. Gây thiếu oxy tế bào bằng cách ức chế cytochrome oxidase
C. Gây tổn thương gan
D. Gây tổn thương thận

21. Đâu là biện pháp điều trị ban đầu quan trọng nhất trong hầu hết các trường hợp ngộ độc cấp tính?

A. Sử dụng than hoạt tính
B. Gây nôn
C. Ổn định bệnh nhân (hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn)
D. Sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu

22. Cơ quan nào trong cơ thể chịu trách nhiệm chính trong việc giải độc các chất độc?

A. Thận
B. Gan
C. Phổi
D. Tim

23. Đâu là con đường phơi nhiễm chính đối với asen trong dân số nói chung?

A. Hít phải không khí ô nhiễm
B. Uống nước bị ô nhiễm
C. Tiếp xúc qua da
D. Ăn thực phẩm bị ô nhiễm

24. Cơ chế tác động chính của thuốc trừ sâu carbamate là gì?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Ức chế hô hấp tế bào
C. Gây tổn thương gan
D. Gây tổn thương thận

25. Chất độc nào sau đây có thể gây ra tổn thương gan nghiêm trọng dẫn đến suy gan cấp tính?

A. Ethanol (rượu)
B. Paracetamol (Acetaminophen)
C. Cafein
D. Aspirin

26. Thuốc giải độc nào được sử dụng để điều trị ngộ độc benzodiazepine?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Pralidoxime (2-PAM)
D. Deferoxamine

27. Chất độc nào sau đây có thể gây ra hội chứng ‘blue baby’ (methemoglobinemia) ở trẻ sơ sinh?

A. Asen
B. Nitrat
C. Chì
D. Cadmium

28. Con đường phơi nhiễm quan trọng nhất đối với thủy ngân là gì đối với công nhân nha khoa?

A. Uống nước bị ô nhiễm
B. Hít phải hơi thủy ngân
C. Tiếp xúc qua da
D. Ăn thực phẩm bị ô nhiễm

29. Chất độc nào sau đây liên quan đến bệnh Minamata?

A. Chì
B. Thủy ngân
C. Cadmium
D. Asen

30. Antidote nào được sử dụng để điều trị ngộ độc kim loại nặng như chì?

A. N-acetylcysteine (NAC)
B. Calcium EDTA
C. Atropine
D. Naloxone

31. Chất độc nào sau đây có thể gây ra hội chứng kích thích cholinergic, bao gồm các triệu chứng như tăng tiết nước bọt, đổ mồ hôi, và co đồng tử?

A. Atropine
B. Organophosphate
C. Botulinum toxin
D. Pralidoxime

32. Loại độc tố nào sau đây được tìm thấy trong cá nóc và có thể gây liệt cơ và tử vong?

A. Saxitoxin
B. Tetrodotoxin
C. Ciguatoxin
D. Brevetoxin

33. Chất độc nào sau đây có thể gây ra các vấn đề về tim mạch như rối loạn nhịp tim và hạ huyết áp?

A. Digitalis
B. Benzen
C. Amiăng
D. Formaldehyde

34. Đâu là antidot (thuốc giải độc) cho ngộ độc opioid?

A. Atropine
B. Naloxone
C. Flumazenil
D. Pralidoxime

35. Chất độc nào sau đây có thể gây ra hội chứng serotonin khi dùng chung với các thuốc chống trầm cảm SSRI?

A. Warfarin
B. Strychnine
C. MDMA (Ecstasy)
D. Cyanide

36. Chất độc nào sau đây có thể gây ra hội chứng ‘blue baby’ (methemoglobinemia) ở trẻ sơ sinh do ô nhiễm nguồn nước?

A. Arsenic
B. Nitrate
C. Chì
D. Cadmium

37. Chất độc nào sau đây thường được sử dụng trong thuốc diệt chuột và có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, và co giật?

A. Warfarin
B. Strychnine
C. Cyanide
D. Thallium

38. Cơ chế chính gây độc của warfarin là gì?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Gây methemoglobinemia
C. Ức chế vitamin K epoxide reductase
D. Phong bế kênh natri

39. Chất độc nào sau đây có thể gây ra các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, và tổn thương gan?

A. Warfarin
B. Strychnine
C. Paracetamol
D. Cyanide

40. Chất độc nào sau đây có thể gây ra các vấn đề về phát triển thần kinh ở trẻ em, ngay cả ở nồng độ thấp?

A. Asen
B. Chì
C. Cadmium
D. Thủy ngân

41. Loại độc tố nào sau đây được sản xuất bởi nấm mốc và có thể gây ung thư gan?

A. Aflatoxin
B. Ochratoxin A
C. Fumonisin
D. Zearalenone

42. Chất độc nào sau đây có thể gây ra các triệu chứng như co giật, hôn mê, và ngừng hô hấp?

A. Asen
B. Chì
C. Cyanide
D. Thủy ngân

43. Loại độc tố nào sau đây được sản xuất bởi vi khuẩn Clostridium botulinum và gây liệt cơ?

A. Tetanus toxin
B. Botulinum toxin
C. Shiga toxin
D. Diphtheria toxin

44. Đâu là phương pháp điều trị ưu tiên cho ngộ độc paracetamol (acetaminophen)?

A. Than hoạt tính
B. N-acetylcysteine (NAC)
C. Lọc máu
D. Benzodiazepine

45. Đâu là phương pháp điều trị ưu tiên cho ngộ độc ethylene glycol (antifreeze)?

A. Than hoạt tính
B. Ethanol hoặc fomepizole
C. Lọc máu
D. Benzodiazepine

46. Loại độc tố nào sau đây thường được tìm thấy trong các loại nấm độc và có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng?

A. Aflatoxin
B. Botulinum toxin
C. Amanitin
D. Saxitoxin

47. Chất độc nào sau đây có thể gây ra tổn thương phổi cấp tính (ARDS) khi hít phải?

A. Benzen
B. Amiăng
C. Khí clo
D. Formaldehyde

48. Loại độc tố nào sau đây được sản xuất bởi tảo biển và có thể tích tụ trong hải sản, gây ngộ độc?

A. Aflatoxin
B. Botulinum toxin
C. Saxitoxin
D. Amanitin

49. Chất độc nào sau đây có thể gây ra các triệu chứng giống như cúm và tổn thương thận?

A. Asen
B. Cadmium
C. Chì
D. Thủy ngân

50. Chất độc nào sau đây có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, và buồn nôn khi tiếp xúc với sơn cũ?

A. Asen
B. Chì
C. Cadmium
D. Thủy ngân

51. Loại độc tố nào sau đây được sản xuất bởi vi khuẩn Staphylococcus aureus trong thực phẩm và gây ngộ độc thực phẩm nhanh chóng?

A. Aflatoxin
B. Staphylococcal enterotoxin
C. Saxitoxin
D. Amanitin

52. Đâu là phương pháp điều trị ưu tiên cho ngộ độc digitalis?

A. Than hoạt tính
B. Digoxin-specific antibody fragments (Fab)
C. Lọc máu
D. Benzodiazepine

53. Đâu là antidot (thuốc giải độc) cho ngộ độc benzodiazepine?

A. Atropine
B. Naloxone
C. Flumazenil
D. Pralidoxime

54. Cơ chế chính gây độc của methanol là gì?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Gây methemoglobinemia
C. Chuyển hóa thành formaldehyde và formic acid
D. Phong bế kênh natri

55. Đâu là cơ chế tác động chính của cyanide gây độc cho cơ thể?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Gây methemoglobinemia
C. Ức chế cytochrome c oxidase
D. Phong bế kênh natri

56. Cơ chế chính gây độc của paraquat là gì?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Gây methemoglobinemia
C. Tạo gốc tự do và gây tổn thương oxy hóa
D. Phong bế kênh natri

57. Chất độc nào sau đây có thể gây ra các triệu chứng như tê cóng, yếu cơ, và mất phản xạ?

A. Arsenic
B. Thallium
C. Chì
D. Cadmium

58. Cơ quan nào của cơ thể thường bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi ngộ độc thủy ngân?

A. Gan
B. Thận
C. Phổi
D. Tim

59. Cơ chế chính của ngộ độc carbon monoxide (CO) là gì?

A. Ức chế hô hấp tế bào
B. Gây methemoglobinemia
C. Giảm khả năng vận chuyển oxy của hemoglobin
D. Gây tổn thương trực tiếp đến phổi

60. Chất độc nào sau đây có thể gây ra các triệu chứng như co giật, tăng thân nhiệt, và suy thận cấp?

A. Asen
B. Chì
C. MDMA (Ecstasy)
D. Thủy ngân

61. Chất độc nào sau đây có thể gây ra tổn thương thận và được tìm thấy trong một số loại pin?

A. Arsenic
B. Thủy ngân
C. Cadmium
D. Chì

62. Chất độc nào sau đây có thể gây ra tổn thương gan và được tìm thấy trong một số loại nấm độc?

A. Amanitin
B. Thủy ngân
C. Cadmium
D. Chì

63. Cơ chế tác động chính của paraquat là gì?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Gây tổn thương phổi do tạo ra các gốc tự do
C. Phá hủy tế bào gan
D. Gây tổn thương thận

64. Thuốc giải độc (antidote) nào thường được sử dụng để điều trị ngộ độc opioid (ví dụ: heroin, morphine)?

A. N-acetylcysteine
B. Naloxone
C. Atropine
D. Ethanol

65. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc giải độc cơ thể?

A. Thận
B. Gan
C. Tim
D. Phổi

66. Chất độc nào sau đây có thể gây ra hội chứng ‘blue baby’ (methemoglobinemia) ở trẻ sơ sinh do ô nhiễm nguồn nước?

A. Arsenic
B. Nitrate
C. Chì
D. Cadmium

67. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định mức độ phơi nhiễm arsenic trong cơ thể?

A. Xét nghiệm nước tiểu
B. Xét nghiệm máu
C. Xét nghiệm tóc
D. Cả ba phương án trên

68. Thuốc giải độc (antidote) nào thường được sử dụng để điều trị ngộ độc paracetamol (acetaminophen)?

A. N-acetylcysteine
B. Naloxone
C. Atropine
D. Ethanol

69. Loại ngộ độc nào có thể được điều trị bằng cách sử dụng than hoạt tính (activated charcoal)?

A. Ngộ độc kim loại nặng
B. Ngộ độc acid mạnh
C. Ngộ độc cyanide
D. Ngộ độc thuốc trừ sâu organophosphate

70. Loại ngộ độc nào sau đây có thể được điều trị bằng oxygen liệu pháp hyperbaric?

A. Ngộ độc chì
B. Ngộ độc carbon monoxide
C. Ngộ độc thủy ngân
D. Ngộ độc cadmium

71. Thuốc giải độc (antidote) nào thường được sử dụng để điều trị ngộ độc ethylene glycol (ví dụ: antifreeze)?

A. N-acetylcysteine
B. Fomepizole hoặc Ethanol
C. Atropine
D. Naloxone

72. Chất độc nào sau đây có thể gây ra hội chứng serotonin?

A. Arsenic
B. SSRI (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors)
C. Cadmium
D. Chì

73. Cơ chế tác động chính của botulinum toxin (Botox) là gì?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Ngăn chặn giải phóng acetylcholine
C. Phá hủy tế bào gan
D. Gây tổn thương thận

74. Cơ quan nào của cơ thể thường bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi ngộ độc paracetamol (acetaminophen) khi dùng quá liều?

A. Thận
B. Gan
C. Tim
D. Phổi

75. Chất độc nào sau đây được biết đến là gây ra bệnh Minamata, một bệnh thần kinh nghiêm trọng?

A. Arsenic
B. Thủy ngân
C. Cadmium
D. Chì

76. Cơ chế tác động chính của carbon monoxide là gì?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Gây thiếu oxy tế bào bằng cách liên kết với hemoglobin
C. Phá hủy tế bào gan
D. Gây tổn thương thận

77. Chất độc nào sau đây có thể gây ra tổn thương phổi và được sử dụng trong sản xuất một số loại nhựa?

A. Phosgene
B. Thủy ngân
C. Cadmium
D. Chì

78. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định mức độ phơi nhiễm thủy ngân trong cơ thể?

A. Xét nghiệm nước tiểu
B. Xét nghiệm máu
C. Xét nghiệm tóc
D. Cả ba phương án trên

79. Nguyên tắc nào quan trọng nhất trong việc xử trí ban đầu một bệnh nhân bị ngộ độc?

A. Gây nôn
B. Ổn định bệnh nhân (ABC – Airway, Breathing, Circulation)
C. Cho uống sữa
D. Truyền dịch

80. Cơ chế tác động chính của thuốc trừ sâu organophosphate là gì?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Gây thiếu oxy tế bào
C. Phá hủy tế bào gan
D. Gây tổn thương thận

81. Chất độc nào sau đây có thể gây ra tổn thương thần kinh không hồi phục, đặc biệt là ở trẻ em?

A. Arsenic
B. Thủy ngân
C. Cadmium
D. Chì

82. Thuốc giải độc (antidote) nào thường được sử dụng để điều trị ngộ độc cyanide?

A. N-acetylcysteine
B. Hydroxocobalamin hoặc Sodium nitrite/sodium thiosulfate
C. Atropine
D. Naloxone

83. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định mức độ phơi nhiễm chì trong cơ thể?

A. Xét nghiệm nước tiểu
B. Xét nghiệm máu
C. Xét nghiệm tóc
D. Xét nghiệm móng tay

84. Chất độc nào sau đây có thể gây ra hội chứng Stevens-Johnson, một phản ứng da nghiêm trọng?

A. Arsenic
B. Thủy ngân
C. Cadmium
D. Một số loại thuốc (ví dụ: sulfonamides, phenytoin)

85. Thuốc giải độc (antidote) nào thường được sử dụng để điều trị ngộ độc kim loại nặng như arsenic, thủy ngân và chì?

A. N-acetylcysteine
B. Chelating agents (ví dụ: EDTA, dimercaprol)
C. Atropine
D. Naloxone

86. Cơ chế tác động chính của cyanide là gì?

A. Ức chế acetylcholinesterase
B. Gây thiếu oxy tế bào bằng cách ức chế cytochrome oxidase
C. Phá hủy tế bào gan
D. Gây tổn thương thận

87. Chất độc nào sau đây thường được sử dụng trong thuốc diệt chuột và có thể gây chảy máu nghiêm trọng?

A. Arsenic
B. Warfarin
C. Cadmium
D. Chì

88. Chất độc nào sau đây có thể gây ra methemoglobinemia?

A. Nitrate
B. Thủy ngân
C. Cadmium
D. Chì

89. Chất độc nào sau đây có thể gây ra bệnh Itai-Itai, một bệnh xương khớp đau đớn?

A. Arsenic
B. Thủy ngân
C. Cadmium
D. Chì

90. Chất độc nào sau đây thường được tìm thấy trong khói thuốc lá và có thể gây nghiện?

A. Formaldehyde
B. Nicotine
C. Carbon monoxide
D. Benzene

91. Chất nào sau đây có thể gây ra methemoglobinemia?

A. Nitrates
B. Nitrites
C. Benzocaine
D. Tất cả các đáp án trên

92. Độc tính mãn tính là gì?

A. Tác dụng có hại xảy ra sau một lần tiếp xúc
B. Tác dụng có hại xảy ra sau nhiều lần tiếp xúc kéo dài
C. Tác dụng có hại xảy ra ngay lập tức
D. Không có tác dụng có hại

93. Cơ chế hoạt động của than hoạt tính là gì trong điều trị ngộ độc?

A. Trung hòa chất độc
B. Hấp thụ chất độc
C. Che phủ niêm mạc ruột
D. Gây nôn

94. Xét nghiệm LD50 được sử dụng để xác định điều gì?

A. Liều lượng gây chết của một chất
B. Liều lượng an toàn của một chất
C. Cơ chế tác động của một chất
D. Thời gian bán thải của một chất

95. Chất nào sau đây là một ví dụ về chất độc tim (cardiotoxin)?

A. Doxorubicin
B. Cadmium
C. Chì
D. Thủy ngân

96. Chất nào sau đây là một chất độc thần kinh mạnh được sử dụng trong chiến tranh hóa học?

A. Cyanide
B. Sarin
C. Botulinum toxin
D. VX

97. Chất nào sau đây có thể gây ra bệnh phổi do bụi amiăng (asbestosis)?

A. Silica
B. Amiăng
C. Bông
D. Than

98. Chất nào sau đây là một chất gây dị ứng phổ biến?

A. Formaldehyde
B. Latex
C. Nickel
D. Tất cả các đáp án trên

99. Thuật ngữ nào mô tả quá trình một chất độc hại trở nên tập trung hơn trong các sinh vật ở các cấp độ cao hơn của chuỗi thức ăn?

A. Sinh học thoái hóa
B. Sinh học tích lũy
C. Sinh học khuếch đại
D. Sinh học chuyển hóa

100. Hội chứng nào sau đây liên quan đến việc tiếp xúc với thủy ngân?

A. Bệnh Minamata
B. Hội chứng Itai-itai
C. Bệnh Wilson
D. Bệnh Parkinson

101. Chất nào sau đây là một ví dụ về chất độc thận (nephrotoxin)?

A. Cadmium
B. Chì
C. Thủy ngân
D. Tất cả các đáp án trên

102. Chất độc nào sau đây tác động chủ yếu đến hệ thần kinh?

A. Asen
B. Chì
C. Cyanide
D. Organophosphates

103. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độc tính của một chất?

A. Liều lượng
B. Đường tiếp xúc
C. Tuổi và sức khỏe của cá nhân
D. Tất cả các đáp án trên

104. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá tác động của một chất đối với DNA?

A. Xét nghiệm Ames
B. Xét nghiệm LD50
C. Xét nghiệm NOAEL
D. Xét nghiệm LOAEL

105. Chất nào sau đây là một chất ức chế cholinesterase?

A. Atropine
B. Organophosphates
C. Pralidoxime (2-PAM)
D. N-acetylcysteine (NAC)

106. Chất nào sau đây là một chất gây ung thư nghề nghiệp phổ biến?

A. Asen
B. Benzen
C. Vinyl chloride
D. Tất cả các đáp án trên

107. Chất nào sau đây là một chất gây ung thư được tìm thấy trong khói thuốc lá?

A. Nicotine
B. Carbon monoxide
C. Benzene
D. Hắc ín

108. Chất nào sau đây được coi là một chất độc thần kinh?

A. Chì
B. Thủy ngân
C. Organophosphates
D. Cadmium

109. Chất nào sau đây là một chất gây quái thai (teratogen)?

A. Ethanol
B. Thalidomide
C. Isotretinoin
D. Tất cả các đáp án trên

110. Chất nào sau đây có thể được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc kim loại nặng?

A. Activated charcoal (Than hoạt tính)
B. N-acetylcysteine (NAC)
C. Dimercaprol (BAL)
D. Atropine

111. Ngộ độc chất nào sau đây có thể được điều trị bằng liệu pháp chelat hóa?

A. Ngộ độc chì
B. Ngộ độc thủy ngân
C. Ngộ độc asen
D. Tất cả các đáp án trên

112. Chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc cyanide?

A. Hydroxocobalamin
B. Sodium nitrite
C. Sodium thiosulfate
D. Tất cả các đáp án trên

113. Cơ quan nào trong cơ thể bị ảnh hưởng chủ yếu bởi ngộ độc paracetamol (acetaminophen) liều cao?

A. Thận
B. Gan
C. Tim
D. Phổi

114. Cơ chế hoạt động của cyanide là gì?

A. Ức chế vận chuyển oxy
B. Gây tổn thương gan
C. Can thiệp vào hô hấp tế bào
D. Gây tổn thương thận

115. Điều gì xảy ra trong giai đoạn ‘chuyển hóa’ của độc tính?

A. Chất độc được hấp thụ vào cơ thể
B. Chất độc được phân phối khắp cơ thể
C. Chất độc được biến đổi hóa học
D. Chất độc được loại bỏ khỏi cơ thể

116. Chất nào sau đây là một ví dụ về chất độc gan (hepatotoxin)?

A. Ethanol
B. Asen
C. Chì
D. Cadmium

117. Chất độc nào sau đây được biết đến với khả năng gây ra hội chứng ‘bệnh Minamata’?

A. Cadmium
B. Thủy ngân (Methylmercury)
C. Chì
D. Asen

118. Chất giải độc nào được sử dụng cho ngộ độc paracetamol?

A. Than hoạt tính
B. N-acetylcysteine (NAC)
C. Dimercaprol (BAL)
D. Atropine

119. NOAEL là viết tắt của điều gì?

A. No Observed Adverse Effect Level (Mức không quan sát thấy tác dụng phụ)
B. Lowest Observed Adverse Effect Level (Mức quan sát thấy tác dụng phụ thấp nhất)
C. No Observed Acute Effect Level (Mức không quan sát thấy tác dụng cấp tính)
D. Lowest Observed Acute Effect Level (Mức quan sát thấy tác dụng cấp tính thấp nhất)

120. Cơ quan nào trong cơ thể chịu trách nhiệm chính cho việc giải độc các chất độc hại?

A. Tim
B. Gan
C. Thận
D. Phổi

121. Chất độc nào sau đây được biết đến là gây ra hội chứng ‘bệnh Minamata’?

A. Chì
B. Thủy ngân
C. Cadmium
D. Asen

122. Cơ quan nào trong cơ thể chịu trách nhiệm chính trong việc giải độc các chất độc hại?

A. Tim
B. Thận
C. Gan
D. Phổi

123. Cơ chế nào sau đây mô tả cách than hoạt tính hoạt động như một chất hấp phụ?

A. Bằng cách trung hòa chất độc
B. Bằng cách liên kết với chất độc và ngăn chặn sự hấp thụ của nó
C. Bằng cách gây nôn
D. Bằng cách tăng tốc độ trao đổi chất của chất độc

124. Loại tác dụng độc hại nào ảnh hưởng đến thận?

A. Độc tính trên gan
B. Độc tính trên thận
C. Độc tính thần kinh
D. Độc tính phổi

125. Chất nào sau đây là một ví dụ về chất độc có thể tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn?

A. Oxy
B. Nước
C. Thủy ngân
D. Glucose

126. Con đường phơi nhiễm nào sau đây thường liên quan đến ngộ độc thực phẩm?

A. Hít phải
B. Tiếp xúc da
C. Nuốt phải
D. Tiêm

127. Loại tác dụng độc hại nào ảnh hưởng đến hệ thần kinh?

A. Độc tính trên gan
B. Độc tính trên thận
C. Độc tính thần kinh
D. Độc tính huyết học

128. Loại xét nghiệm sinh học nào thường được sử dụng để đánh giá mức độ phơi nhiễm chì?

A. Xét nghiệm nước tiểu
B. Xét nghiệm máu
C. Xét nghiệm tóc
D. Xét nghiệm móng tay

129. Chất độc nào sau đây thường được tìm thấy trong thuốc trừ sâu và có thể gây ức chế cholinesterase?

A. Polychlorinated biphenyls (PCBs)
B. Organophosphates
C. Dioxins
D. Kim loại nặng

130. Chất nào sau đây được biết đến là một chất gây ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP)?

A. Oxy
B. Nước
C. DDT (Dichlorodiphenyltrichloroethane)
D. Glucose

131. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc cyanide?

A. Than hoạt tính
B. N-acetylcysteine (NAC)
C. Hydroxycobalamin
D. Atropine

132. Cơ quan nào của Liên minh Châu Âu chịu trách nhiệm đánh giá rủi ro và quản lý an toàn hóa chất?

A. Cơ quan Hóa chất Châu Âu (ECHA)
B. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA)
C. Cơ quan Môi trường Châu Âu (EEA)
D. Ủy ban Châu Âu (EC)

133. Chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc paracetamol (acetaminophen)?

A. N-acetylcysteine (NAC)
B. Atropine
C. Than hoạt tính
D. Naloxone

134. Loại tác dụng độc hại nào ảnh hưởng đến hệ thống máu?

A. Độc tính trên gan
B. Độc tính trên thận
C. Độc tính huyết học
D. Độc tính thần kinh

135. Khái niệm nào sau đây mô tả khả năng một chất độc gây ra tác dụng có hại?

A. Liều lượng
B. Thời gian phơi nhiễm
C. Độc tính
D. Đường phơi nhiễm

136. Cơ chế nào sau đây mô tả cách một chất độc có thể gây ra tổn thương tế bào bằng cách tạo ra các gốc tự do?

A. Stress oxy hóa
B. Apoptosis
C. Necrosis
D. Viêm

137. Chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc kim loại nặng, chẳng hạn như chì hoặc thủy ngân?

A. Than hoạt tính
B. N-acetylcysteine (NAC)
C. Chelating agents (ví dụ: EDTA)
D. Atropine

138. Khái niệm nào sau đây mô tả mối quan hệ giữa liều lượng của một chất và tác dụng của nó?

A. Độc tính
B. Đường phơi nhiễm
C. Quan hệ liều-đáp ứng
D. Thời gian phơi nhiễm

139. Chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc opioid?

A. Than hoạt tính
B. Naloxone
C. Atropine
D. N-acetylcysteine (NAC)

140. Thuật ngữ nào sau đây mô tả quá trình một chất độc được cơ thể hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và bài tiết?

A. Độc lực
B. Dược động học
C. Dược lực học
D. Phơi nhiễm

141. Chất nào sau đây là một ví dụ về kim loại nặng có thể gây độc thần kinh?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Chì
D. Carbon

142. Loại tác dụng độc hại nào xảy ra khi phơi nhiễm với một chất gây ra dị tật bẩm sinh?

A. Gây ung thư
B. Gây đột biến
C. Gây quái thai
D. Thần kinh

143. Khái niệm nào sau đây đề cập đến nghiên cứu về tác dụng có hại của các chất đối với các sinh vật sống?

A. Dược lý học
B. Sinh học
C. Độc chất học
D. Hóa học

144. Chất nào sau đây thường được tìm thấy trong khói thuốc lá và được biết đến là một chất gây ung thư?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Benzene
D. Heli

145. Đơn vị đo nào sau đây thường được sử dụng để biểu thị liều gây chết trung bình (LD50) của một chất?

A. ppm (phần triệu)
B. mg/kg (miligam trên kilogam trọng lượng cơ thể)
C. ppb (phần tỷ)
D. mg/L (miligam trên lít)

146. Con đường phơi nhiễm nào sau đây thường liên quan đến phơi nhiễm nghề nghiệp với chất độc?

A. Hít phải
B. Tiếp xúc da
C. Nuốt phải
D. Cả hít phải và tiếp xúc da

147. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độc tính của một chất?

A. Tuổi
B. Giới tính
C. Di truyền
D. Tất cả các đáp án trên

148. Chất nào sau đây được biết đến là một chất gây ung thư, thường liên quan đến amiăng?

A. Bệnh bụi phổi silic
B. Bệnh bụi phổi amiăng
C. Bệnh hen suyễn
D. Viêm phế quản

149. Loại tác dụng độc hại nào đề cập đến khả năng của một chất gây ra đột biến trong DNA?

A. Gây ung thư
B. Gây đột biến
C. Gây quái thai
D. Thần kinh

150. Loại tác dụng độc hại nào ảnh hưởng đến phổi?

A. Độc tính trên gan
B. Độc tính trên thận
C. Độc tính thần kinh
D. Độc tính phổi

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.