1. Trong định giá tài sản, tỷ suất chiết khấu (discount rate) phản ánh điều gì?
A. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
B. Chi phí cơ hội của vốn và rủi ro liên quan đến tài sản.
C. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế.
D. Tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp.
2. Trong phương pháp chi phí (cost approach), ‘khấu hao chức năng’ (functional obsolescence) đề cập đến điều gì?
A. Sự hao mòn vật lý của tài sản.
B. Sự lỗi thời do công nghệ mới.
C. Sự suy giảm giá trị do thiết kế hoặc chức năng không còn phù hợp.
D. Sự suy giảm giá trị do yếu tố kinh tế bên ngoài.
3. Trong phương pháp dòng tiền tự do (free cash flow – FCF), yếu tố nào sau đây KHÔNG được sử dụng để tính toán FCF?
A. Lợi nhuận sau thuế.
B. Khấu hao.
C. Thay đổi vốn lưu động.
D. Cổ tức đã trả.
4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá các công ty có tài sản chủ yếu là bất động sản?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF).
B. Phương pháp giá trị tài sản ròng (net asset value – NAV).
C. Phương pháp so sánh doanh thu (revenue multiple).
D. Phương pháp chi phí thay thế (replacement cost approach).
5. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi định giá một tác phẩm nghệ thuật?
A. Danh tiếng của nghệ sĩ.
B. Tình trạng của tác phẩm.
C. Xu hướng thời trang hiện tại.
D. Nguồn gốc và lịch sử sở hữu của tác phẩm.
6. Trong định giá tài sản, ‘khấu hao’ (depreciation) đề cập đến điều gì?
A. Sự gia tăng giá trị của tài sản theo thời gian.
B. Sự suy giảm giá trị của tài sản do hao mòn, lỗi thời hoặc các yếu tố khác.
C. Chi phí bảo trì tài sản.
D. Chi phí mua tài sản.
7. Đâu là nhược điểm chính của việc sử dụng bội số thị trường (market multiples) để định giá doanh nghiệp?
A. Dễ dàng thu thập dữ liệu.
B. Đơn giản và dễ áp dụng.
C. Có thể không phản ánh chính xác giá trị nội tại của doanh nghiệp nếu các công ty so sánh không hoàn toàn tương đồng.
D. Luôn cho kết quả định giá chính xác.
8. Trong định giá doanh nghiệp, ‘goodwill’ (lợi thế thương mại) phát sinh khi nào?
A. Khi giá mua một doanh nghiệp thấp hơn giá trị sổ sách của tài sản.
B. Khi giá mua một doanh nghiệp cao hơn giá trị hợp lý của tài sản ròng có thể xác định được.
C. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận cao trong một giai đoạn dài.
D. Khi doanh nghiệp có một đội ngũ quản lý giỏi.
9. Trong định giá tài sản, ‘giá trị đầu tư’ (investment value) khác với ‘giá trị thị trường’ (market value) như thế nào?
A. Giá trị đầu tư là giá trị của tài sản đối với một nhà đầu tư cụ thể, trong khi giá trị thị trường là giá trị của tài sản trên thị trường mở.
B. Giá trị đầu tư luôn cao hơn giá trị thị trường.
C. Giá trị đầu tư luôn thấp hơn giá trị thị trường.
D. Giá trị đầu tư và giá trị thị trường luôn bằng nhau.
10. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm giá trị của một tài sản?
A. Lãi suất thị trường giảm.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Sự lỗi thời về công nghệ.
D. Sự gia tăng nhu cầu thị trường.
11. Trong định giá bất động sản, ‘giá trị bảo hiểm’ (insurable value) dùng để chỉ điều gì?
A. Giá trị thị trường của bất động sản.
B. Chi phí tái thiết hoặc sửa chữa bất động sản sau một sự kiện được bảo hiểm.
C. Giá trị còn lại của đất sau khi trừ đi giá trị công trình.
D. Giá trị ghi trên hợp đồng bảo hiểm.
12. Khi định giá một doanh nghiệp nhỏ, điều gì quan trọng nhất cần xem xét về vai trò của người chủ doanh nghiệp?
A. Mức lương của người chủ doanh nghiệp.
B. Khả năng thay thế người chủ doanh nghiệp và tác động đến hoạt động kinh doanh.
C. Số giờ làm việc của người chủ doanh nghiệp.
D. Sở thích cá nhân của người chủ doanh nghiệp.
13. Trong định giá tài sản, ‘tính thanh khoản’ (liquidity) ảnh hưởng đến giá trị như thế nào?
A. Tài sản có tính thanh khoản cao thường có giá trị thấp hơn.
B. Tài sản có tính thanh khoản cao thường có giá trị cao hơn.
C. Tính thanh khoản không ảnh hưởng đến giá trị tài sản.
D. Tính thanh khoản chỉ ảnh hưởng đến chi phí giao dịch.
14. Khi định giá một công ty khởi nghiệp (startup), điều gì quan trọng nhất cần xem xét?
A. Lợi nhuận hiện tại của công ty.
B. Tiềm năng tăng trưởng trong tương lai và khả năng mở rộng thị trường.
C. Giá trị tài sản hữu hình của công ty.
D. Số lượng nhân viên của công ty.
15. Trong định giá tài sản, ‘lãi suất phi rủi ro’ (risk-free rate) được sử dụng để làm gì?
A. Để tính tỷ lệ lạm phát dự kiến.
B. Để tính chi phí cơ hội của vốn.
C. Để tính chi phí rủi ro tín dụng.
D. Để làm cơ sở cho việc tính toán tỷ suất chiết khấu.
16. Phương pháp thặng dư (Residual Land Value) thường được sử dụng để định giá loại tài sản nào?
A. Máy móc và thiết bị.
B. Bất động sản chưa phát triển hoặc tiềm năng phát triển.
C. Cổ phiếu và trái phiếu.
D. Tài sản vô hình.
17. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá tài sản trong trường hợp không có thị trường hoạt động (active market)?
A. Phương pháp so sánh giao dịch (transaction comparables).
B. Phương pháp thị trường (market approach).
C. Phương pháp chi phí (cost approach) hoặc phương pháp thu nhập (income approach).
D. Phương pháp vốn hóa thu nhập trực tiếp (direct capitalization).
18. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) trong định giá tài sản dựa trên nguyên tắc nào?
A. Giá trị tài sản được xác định bởi chi phí lịch sử.
B. Giá trị tài sản được xác định bởi giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến trong tương lai.
C. Giá trị tài sản được xác định bởi giá trị sổ sách kế toán.
D. Giá trị tài sản được xác định bởi giá trị thanh lý.
19. Trong định giá tài sản vô hình, ‘bí mật thương mại’ (trade secret) được định nghĩa là gì?
A. Thông tin được bảo vệ bởi bằng sáng chế.
B. Thông tin bí mật mang lại lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
C. Thông tin được công khai rộng rãi.
D. Thông tin được bảo vệ bởi bản quyền.
20. Trong định giá bất động sản, ‘giá trị thị trường’ được định nghĩa chính xác nhất là gì?
A. Giá mà người bán mong muốn nhận được.
B. Giá mà người mua sẵn sàng trả.
C. Ước tính số tiền mà một tài sản nên trao đổi vào ngày định giá giữa một người mua sẵn sàng và một người bán sẵn sàng trong một giao dịch ngang giá sau khi tiếp thị phù hợp, trong đó cả hai bên đều hành động một cách hiểu biết, thận trọng và không bị ép buộc.
D. Giá trị sổ sách của bất động sản.
21. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến giá trị của bất động sản?
A. Vị trí.
B. Tình trạng kinh tế địa phương.
C. Sở thích cá nhân của người định giá.
D. Lãi suất thế chấp.
22. Khi nào nên sử dụng phương pháp chiết khấu dòng cổ tức (dividend discount model – DDM) để định giá cổ phiếu?
A. Khi công ty không trả cổ tức.
B. Khi công ty có chính sách cổ tức ổn định và có thể dự đoán được.
C. Khi công ty có lợi nhuận âm.
D. Khi công ty có tỷ lệ tăng trưởng cao bất thường.
23. Trong định giá tài sản, ‘giá trị thanh lý’ (liquidation value) đề cập đến điều gì?
A. Giá trị tài sản nếu nó được bán trong một khoảng thời gian bình thường.
B. Giá trị tài sản nếu nó được bán nhanh chóng, thường trong tình trạng khó khăn tài chính.
C. Chi phí ban đầu để mua tài sản.
D. Giá trị bảo hiểm của tài sản.
24. Khi sử dụng phương pháp so sánh doanh thu (revenue multiple), điều gì quan trọng nhất cần xem xét?
A. Tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận của doanh nghiệp.
B. Tỷ suất lợi nhuận gộp của doanh nghiệp.
C. Chính sách cổ tức của doanh nghiệp.
D. Mức độ rủi ro của doanh nghiệp so với các công ty so sánh.
25. Trong định giá doanh nghiệp, ‘vốn lưu động’ (working capital) được định nghĩa là gì?
A. Tổng tài sản của doanh nghiệp.
B. Tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn.
C. Tổng nợ của doanh nghiệp.
D. Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
26. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi sử dụng phương pháp so sánh giao dịch (transaction comparables) để định giá doanh nghiệp?
A. Quy mô và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp mục tiêu.
B. Các điều khoản và điều kiện của giao dịch so sánh.
C. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu dự kiến của doanh nghiệp mục tiêu.
D. Mức độ rủi ro của doanh nghiệp mục tiêu so với các giao dịch so sánh.
27. Trong định giá tài sản vô hình, ‘quyền sở hữu trí tuệ’ (intellectual property) bao gồm những loại tài sản nào?
A. Chỉ bằng sáng chế.
B. Chỉ nhãn hiệu thương mại.
C. Chỉ bản quyền.
D. Bằng sáng chế, nhãn hiệu thương mại, bản quyền và bí mật thương mại.
28. Khi định giá một doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính, điều gì quan trọng nhất cần xem xét?
A. Giá trị sổ sách của tài sản.
B. Khả năng phục hồi và tái cấu trúc tài chính.
C. Lợi nhuận trong quá khứ.
D. Tiềm năng tăng trưởng thị trường.
29. Trong phương pháp chi phí thay thế (replacement cost approach), điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi định giá một tài sản đã qua sử dụng?
A. Chi phí xây dựng tài sản mới tương tự.
B. Chi phí thay thế tài sản bằng một tài sản tương đương mới, trừ đi khấu hao.
C. Chi phí bảo trì tài sản trong quá khứ.
D. Chi phí bảo hiểm tài sản.
30. Trong định giá bất động sản, ‘vốn hóa thu nhập trực tiếp’ (direct capitalization) là gì?
A. Phương pháp xác định giá trị bằng cách chiết khấu dòng tiền trong tương lai.
B. Phương pháp xác định giá trị bằng cách chia thu nhập ròng hàng năm cho tỷ lệ vốn hóa.
C. Phương pháp xác định giá trị bằng cách so sánh với các bất động sản tương tự.
D. Phương pháp xác định giá trị bằng cách tính chi phí xây dựng lại.
31. Trong định giá tài sản, ‘marketability discount’ là gì?
A. Khoản chiết khấu áp dụng cho tài sản có tính thanh khoản cao.
B. Khoản chiết khấu áp dụng cho tài sản khó bán hoặc chuyển nhượng.
C. Khoản chiết khấu áp dụng cho tài sản có rủi ro cao.
D. Khoản chiết khấu áp dụng cho tài sản được bán với số lượng lớn.
32. Trong định giá bất động sản, ‘highest and best use’ đề cập đến điều gì?
A. Sử dụng hiện tại của bất động sản.
B. Sử dụng mang lại giá trị cao nhất, hợp pháp, khả thi về tài chính và tối ưu cho bất động sản.
C. Sử dụng được quy định trong quy hoạch của địa phương.
D. Sử dụng mang lại lợi ích xã hội lớn nhất.
33. Trong định giá doanh nghiệp, ‘goodwill’ phát sinh khi nào?
A. Khi giá trị thị trường của tài sản ròng của công ty lớn hơn giá trị sổ sách.
B. Khi một công ty mua lại một công ty khác với giá cao hơn giá trị hợp lý của tài sản ròng của công ty đó.
C. Khi công ty có lợi nhuận giữ lại (retained earnings) cao.
D. Khi công ty phát hành cổ phiếu mới với giá cao hơn mệnh giá.
34. Trong định giá, ‘economic value added’ (EVA) đo lường điều gì?
A. Giá trị thị trường của công ty.
B. Lợi nhuận ròng của công ty.
C. Giá trị gia tăng cho các cổ đông sau khi đã trừ đi chi phí vốn.
D. Doanh thu của công ty.
35. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để định giá một công ty có nhiều tài sản bất động sản?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF).
B. Phương pháp tổng tài sản ròng (net asset value – NAV).
C. Phương pháp so sánh giao dịch (precedent transactions).
D. Phương pháp bội số doanh thu (revenue multiple).
36. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi định giá một công ty trong ngành công nghệ?
A. Giá trị tài sản cố định hữu hình.
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
C. Tốc độ tăng trưởng doanh thu và khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh.
D. Giá trị hàng tồn kho.
37. Khi nào thì phương pháp định giá tùy chọn thực (real option valuation) thích hợp nhất?
A. Khi dự án có dòng tiền ổn định và dễ dự đoán.
B. Khi dự án có tính linh hoạt cao và có thể điều chỉnh dựa trên thông tin mới.
C. Khi dự án có rủi ro thấp.
D. Khi dự án được tài trợ hoàn toàn bằng vốn chủ sở hữu.
38. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá các công ty bảo hiểm?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF).
B. Phương pháp tổng tài sản ròng (net asset value – NAV).
C. Phương pháp giá trị hiện tại của dòng phí bảo hiểm (present value of future premiums).
D. Phương pháp so sánh giao dịch (precedent transactions).
39. Trong định giá doanh nghiệp, điều gì sau đây là ý nghĩa của ‘free cash flow to firm’ (FCFF)?
A. Dòng tiền tự do chỉ dành cho các cổ đông.
B. Dòng tiền tự do có sẵn cho tất cả các nhà cung cấp vốn của công ty (cả chủ nợ và cổ đông).
C. Lợi nhuận sau thuế của công ty.
D. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trừ đi chi phí đầu tư tài sản cố định.
40. Điều gì sau đây là một hạn chế của việc sử dụng bội số doanh thu (revenue multiple) trong định giá?
A. Không thể sử dụng cho các công ty không có doanh thu.
B. Không phản ánh khả năng sinh lời của công ty.
C. Dễ bị ảnh hưởng bởi các chính sách kế toán khác nhau.
D. Tất cả các đáp án trên.
41. Trong định giá tài sản, ‘illiquidity discount’ là gì?
A. Khoản chiết khấu áp dụng cho tài sản có tính thanh khoản cao.
B. Khoản chiết khấu áp dụng cho tài sản khó chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng.
C. Khoản chiết khấu áp dụng cho tài sản có rủi ro cao.
D. Khoản chiết khấu áp dụng cho tài sản được bán với số lượng lớn.
42. Khi sử dụng phương pháp so sánh, điều chỉnh nào sau đây thường được thực hiện khi tài sản so sánh có một đặc điểm tốt hơn tài sản mục tiêu?
A. Tăng giá trị của tài sản so sánh.
B. Giảm giá trị của tài sản so sánh.
C. Không cần điều chỉnh.
D. Nhân giá trị của tài sản so sánh với một hệ số điều chỉnh.
43. Trong định giá trái phiếu, yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến giá trị hiện tại của trái phiếu?
A. Mệnh giá của trái phiếu.
B. Lãi suất coupon của trái phiếu.
C. Thời gian đáo hạn của trái phiếu.
D. Lãi suất thị trường hiện hành (yield to maturity).
44. Khi nào thì phương pháp ‘adjusted present value’ (APV) được ưu tiên hơn phương pháp DCF truyền thống?
A. Khi cơ cấu vốn của công ty ổn định và không thay đổi.
B. Khi dự án được tài trợ hoàn toàn bằng vốn chủ sở hữu.
C. Khi dự án có tác động đáng kể đến cơ cấu vốn của công ty.
D. Khi tỷ lệ chiết khấu không thay đổi theo thời gian.
45. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng phương pháp định giá dựa trên tài sản (asset-based valuation)?
A. Phản ánh chính xác tiềm năng tăng trưởng trong tương lai.
B. Phù hợp cho các công ty có dòng tiền ổn định.
C. Dễ dàng áp dụng cho các công ty khởi nghiệp.
D. Cung cấp một giá trị sàn (floor value) cho công ty.
46. Khi định giá một tài sản vô hình như bằng sáng chế, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
A. Phương pháp chi phí (cost approach).
B. Phương pháp thị trường (market approach).
C. Phương pháp thu nhập (income approach).
D. Kết hợp cả ba phương pháp trên.
47. Trong định giá, ‘weighted average cost of capital’ (WACC) đại diện cho điều gì?
A. Chi phí trung bình của nợ.
B. Chi phí trung bình của vốn chủ sở hữu.
C. Chi phí trung bình của tất cả các nguồn vốn của công ty (nợ và vốn chủ sở hữu), được sử dụng làm tỷ lệ chiết khấu.
D. Chi phí trung bình của tài sản cố định.
48. Khi định giá một công ty tư nhân, điều chỉnh nào sau đây thường được thực hiện?
A. Giảm tỷ lệ chiết khấu.
B. Tăng tỷ lệ chiết khấu để phản ánh tính thanh khoản thấp.
C. Không cần điều chỉnh.
D. Tăng giá trị tài sản cố định.
49. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘real option’ trong định giá dự án?
A. Quyền chọn mua cổ phiếu.
B. Quyền chọn bán cổ phiếu.
C. Quyền mở rộng, trì hoãn hoặc từ bỏ một dự án đầu tư.
D. Quyền mua ngoại tệ trong tương lai.
50. Trong định giá, ‘normalized earnings’ là gì?
A. Lợi nhuận thực tế của công ty trong năm gần nhất.
B. Lợi nhuận trung bình của công ty trong quá khứ.
C. Lợi nhuận đã được điều chỉnh để loại bỏ các yếu tố bất thường hoặc không định kỳ.
D. Lợi nhuận dự kiến của công ty trong tương lai.
51. Khi định giá một công ty khởi nghiệp (startup) chưa có lợi nhuận, phương pháp nào sau đây thường được coi là phù hợp nhất?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF).
B. Phương pháp so sánh giao dịch (precedent transactions).
C. Phương pháp giá trị sổ sách (book value).
D. Phương pháp chi phí thay thế (replacement cost).
52. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn tỷ lệ chiết khấu phù hợp để định giá một dự án đầu tư?
A. Rủi ro hệ thống (systematic risk) của dự án.
B. Cơ cấu vốn (capital structure) của công ty.
C. Tỷ lệ lạm phát dự kiến trong tương lai.
D. Chi phí giao dịch liên quan đến việc thực hiện dự án.
53. Phương pháp định giá nào thường được sử dụng để định giá quyền chọn?
A. Mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF).
B. Mô hình Black-Scholes.
C. Phương pháp so sánh giao dịch (precedent transactions).
D. Phương pháp giá trị sổ sách (book value).
54. Trong định giá, ‘terminal value’ (giá trị cuối kỳ) đại diện cho cái gì?
A. Giá trị của tài sản vào thời điểm hiện tại.
B. Giá trị của tài sản tại thời điểm đáo hạn.
C. Giá trị hiện tại của tất cả các dòng tiền dự kiến sau giai đoạn dự báo chi tiết.
D. Giá trị còn lại của tài sản sau khi đã khấu hao hết.
55. Trong định giá tài chính, ‘beta’ đo lường điều gì?
A. Độ biến động của giá cổ phiếu.
B. Mức độ rủi ro hệ thống của một tài sản so với thị trường chung.
C. Khả năng thanh toán của công ty.
D. Hiệu quả hoạt động của công ty.
56. Trong bối cảnh định giá, ‘control premium’ là gì?
A. Phần bù thêm vào giá trị của một cổ phiếu do tính thanh khoản cao.
B. Phần bù thêm vào giá trị của một công ty khi mua lại để giành quyền kiểm soát.
C. Phần bù thêm vào giá trị của một tài sản do rủi ro cao.
D. Phần bù thêm vào giá trị của một tài sản do vị trí địa lý thuận lợi.
57. Trong định giá bất động sản, ‘capitalization rate’ (tỷ lệ vốn hóa) được sử dụng để làm gì?
A. Để tính chi phí xây dựng lại bất động sản.
B. Để chuyển đổi thu nhập ròng từ bất động sản thành giá trị.
C. Để tính tỷ lệ lấp đầy của bất động sản.
D. Để tính chi phí bảo trì bất động sản.
58. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được sử dụng rộng rãi trong định giá tài sản, nhưng giả định nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác của kết quả?
A. Tỷ lệ chiết khấu phải luôn bằng chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC).
B. Dòng tiền tự do phải tăng trưởng với tốc độ ổn định và không đổi trong suốt thời kỳ dự báo.
C. Dòng tiền tự do phải được dự báo một cách chính xác và tỷ lệ chiết khấu phải phản ánh đúng rủi ro của dòng tiền đó.
D. Giá trị cuối kỳ (terminal value) phải chiếm tỷ trọng nhỏ hơn 50% tổng giá trị hiện tại.
59. Điều gì sau đây là hạn chế lớn nhất của việc sử dụng bội số P/E (Price-to-Earnings ratio) trong định giá?
A. P/E không thể sử dụng cho các công ty đang thua lỗ.
B. P/E không phản ánh triển vọng tăng trưởng trong tương lai.
C. P/E dễ bị ảnh hưởng bởi các chính sách kế toán khác nhau.
D. Tất cả các đáp án trên.
60. Trong định giá bất động sản, phương pháp so sánh trực tiếp (sales comparison approach) dựa trên nguyên tắc nào?
A. Giá trị của một tài sản tương đương với chi phí thay thế tài sản đó bằng một tài sản tương tự.
B. Giá trị của một tài sản được xác định bằng cách chiết khấu dòng tiền dự kiến trong tương lai.
C. Giá trị của một tài sản có liên quan trực tiếp đến chi phí sản xuất ra tài sản đó.
D. Một người mua sẽ không trả nhiều hơn cho một tài sản so với giá của một tài sản tương tự có sẵn trên thị trường.
61. Khi nào thì phương pháp chi phí tái tạo (reproduction cost approach) phù hợp hơn phương pháp chi phí thay thế (replacement cost approach)?
A. Khi tài sản là mới và hiện đại.
B. Khi tài sản là độc nhất và cần được tái tạo chính xác.
C. Khi tài sản là cũ và cần được thay thế bằng tài sản mới hơn.
D. Khi tài sản có thể dễ dàng mua trên thị trường.
62. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của một tài sản?
A. Tình hình kinh tế vĩ mô.
B. Lãi suất thị trường.
C. Sở thích cá nhân của người định giá.
D. Cung và cầu của tài sản.
63. Trong định giá tài sản, ‘giá trị thanh lý’ (liquidation value) đề cập đến điều gì?
A. Giá trị của tài sản khi được bán nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.
B. Giá trị của tài sản khi được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
C. Giá trị của tài sản khi được giữ lại trong dài hạn.
D. Giá trị của tài sản khi được bảo hiểm.
64. Trong định giá doanh nghiệp, ‘dòng tiền tự do’ (free cash flow) là gì?
A. Tổng doanh thu của doanh nghiệp.
B. Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp.
C. Dòng tiền còn lại sau khi doanh nghiệp đã thanh toán tất cả các chi phí và đầu tư cần thiết.
D. Dòng tiền từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
65. Điều gì sau đây là một yếu tố cần xem xét khi định giá một mỏ khoáng sản?
A. Số lượng công nhân làm việc tại mỏ.
B. Giá trị của các thiết bị khai thác.
C. Trữ lượng khoáng sản có thể khai thác.
D. Kích thước của khu vực mỏ.
66. Điều gì sau đây là một hạn chế của phương pháp so sánh trực tiếp trong định giá tài sản?
A. Khó tìm được các tài sản so sánh tương tự trên thị trường.
B. Phương pháp này không tính đến yếu tố thời gian.
C. Phương pháp này quá phức tạp để thực hiện.
D. Phương pháp này không phù hợp với tài sản có dòng tiền ổn định.
67. Phương pháp ‘chi phí thay thế’ (replacement cost approach) thường được sử dụng để định giá loại tài sản nào?
A. Bất động sản thương mại.
B. Tài sản độc nhất hoặc chuyên dụng.
C. Cổ phiếu.
D. Trái phiếu.
68. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá các quyền chọn (options)?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF).
B. Mô hình Black-Scholes.
C. Phương pháp so sánh trực tiếp.
D. Phương pháp chi phí.
69. Trong định giá bất động sản, ‘vị trí’ (location) được coi là yếu tố quan trọng vì lý do nào?
A. Vị trí không ảnh hưởng đến giá trị bất động sản.
B. Vị trí ảnh hưởng đến chi phí xây dựng.
C. Vị trí ảnh hưởng đến tiềm năng tăng trưởng giá trị và khả năng sinh lời của bất động sản.
D. Vị trí ảnh hưởng đến tuổi thọ của bất động sản.
70. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm giá trị của một tài sản?
A. Sự cải thiện trong điều kiện kinh tế.
B. Sự gia tăng trong nhu cầu thị trường.
C. Sự xuất hiện của các tài sản cạnh tranh mới.
D. Sự giảm lãi suất.
71. Trong định giá tài sản, phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định giá trị chính xác của tài sản.
B. Đánh giá tác động của các biến số khác nhau đến giá trị tài sản.
C. So sánh giá trị tài sản với các tài sản tương tự.
D. Tính toán khấu hao của tài sản.
72. Trong định giá bất động sản, ‘giá trị thị trường’ (market value) khác với ‘giá trị bảo hiểm’ (insurable value) như thế nào?
A. Giá trị thị trường bao gồm giá trị đất, trong khi giá trị bảo hiểm không bao gồm.
B. Giá trị thị trường là giá mà tài sản có thể được bán trên thị trường, trong khi giá trị bảo hiểm là chi phí để xây dựng lại tài sản.
C. Giá trị thị trường luôn cao hơn giá trị bảo hiểm.
D. Giá trị thị trường và giá trị bảo hiểm là giống nhau.
73. Khi định giá một doanh nghiệp mới thành lập, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF).
B. Phương pháp so sánh giao dịch (precedent transactions).
C. Phương pháp vốn chủ sở hữu (book value).
D. Phương pháp Venture Capital.
74. Khi định giá một tài sản không có dòng tiền ổn định, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF).
B. Phương pháp so sánh trực tiếp.
C. Phương pháp chi phí.
D. Phương pháp tùy chọn thực (real options).
75. Trong định giá bất động sản, phương pháp so sánh trực tiếp (sales comparison approach) dựa trên nguyên tắc nào?
A. Giá trị của một tài sản được xác định bằng chi phí để xây dựng một tài sản tương tự.
B. Giá trị của một tài sản được xác định bằng thu nhập ròng mà tài sản đó có thể tạo ra.
C. Giá trị của một tài sản được xác định bằng cách so sánh với giá bán gần đây của các tài sản tương tự.
D. Giá trị của một tài sản được xác định bằng giá trị còn lại sau khi trừ khấu hao.
76. Trong định giá tài sản, ‘giá trị sử dụng’ (value in use) đề cập đến điều gì?
A. Giá trị của tài sản khi được bán trên thị trường.
B. Giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến mà tài sản sẽ tạo ra khi được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
C. Giá trị của tài sản khi được thanh lý.
D. Giá trị của tài sản khi được bảo hiểm.
77. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được sử dụng để định giá tài sản dựa trên yếu tố nào?
A. Giá trị sổ sách kế toán của tài sản.
B. Giá trị thị trường của các tài sản tương tự.
C. Giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến trong tương lai.
D. Chi phí lịch sử của việc mua tài sản.
78. Trong định giá bất động sản, ‘phân tích sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất’ (highest and best use analysis) là gì?
A. Phân tích chi phí xây dựng thấp nhất.
B. Phân tích các quy định pháp lý nghiêm ngặt nhất.
C. Phân tích việc sử dụng tài sản có khả năng tạo ra giá trị cao nhất và hợp pháp nhất.
D. Phân tích các phương pháp bảo trì hiệu quả nhất.
79. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi định giá một tác phẩm nghệ thuật?
A. Chi phí vật liệu để tạo ra tác phẩm.
B. Danh tiếng của nghệ sĩ.
C. Kích thước của tác phẩm.
D. Tuổi của tác phẩm.
80. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng định giá tài sản trực tuyến?
A. Độ chính xác tuyệt đối của kết quả định giá.
B. Tiết kiệm thời gian và chi phí.
C. Khả năng loại bỏ hoàn toàn yếu tố chủ quan.
D. Được pháp luật công nhận hoàn toàn.
81. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá tài sản trí tuệ (intellectual property)?
A. Phương pháp chi phí.
B. Phương pháp thị trường.
C. Phương pháp thu nhập.
D. Tất cả các phương pháp trên.
82. Khấu hao (depreciation) ảnh hưởng đến việc định giá tài sản như thế nào?
A. Khấu hao làm tăng giá trị tài sản.
B. Khấu hao không ảnh hưởng đến giá trị tài sản.
C. Khấu hao làm giảm giá trị tài sản theo thời gian.
D. Khấu hao chỉ ảnh hưởng đến giá trị sổ sách, không ảnh hưởng đến giá trị thị trường.
83. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá các công ty khởi nghiệp công nghệ?
A. Phương pháp chi phí.
B. Phương pháp thị trường.
C. Phương pháp Berkus.
D. Phương pháp giá trị sổ sách.
84. Trong định giá bất động sản, ‘tỷ lệ vốn hóa’ (capitalization rate) được sử dụng để làm gì?
A. Tính toán chi phí xây dựng.
B. Tính toán khấu hao.
C. Chuyển đổi thu nhập ròng từ bất động sản thành giá trị.
D. Tính toán chi phí bảo trì.
85. Trong định giá doanh nghiệp, ‘goodwill’ (lợi thế thương mại) thể hiện điều gì?
A. Giá trị tài sản hữu hình của doanh nghiệp.
B. Giá trị tài sản vô hình vượt quá giá trị ghi sổ của chúng.
C. Giá trị nợ phải trả của doanh nghiệp.
D. Giá trị vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
86. Điều gì sau đây là một rủi ro khi sử dụng các công cụ định giá tài sản trực tuyến?
A. Thông tin đầu vào không chính xác.
B. Sự phụ thuộc quá mức vào thuật toán.
C. Thiếu sự hiểu biết về thị trường địa phương.
D. Tất cả các điều trên.
87. Trong định giá tài sản, ‘giá trị đầu tư’ (investment value) đề cập đến điều gì?
A. Giá trị của tài sản đối với một nhà đầu tư cụ thể, dựa trên mục tiêu đầu tư và khẩu vị rủi ro của họ.
B. Giá trị của tài sản đối với tất cả các nhà đầu tư trên thị trường.
C. Giá trị của tài sản khi được bán trên thị trường.
D. Giá trị của tài sản khi được thanh lý.
88. Trong phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF), yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến giá trị hiện tại của dòng tiền?
A. Tỷ lệ tăng trưởng của dòng tiền.
B. Tỷ lệ chiết khấu.
C. Thời gian dự kiến của dòng tiền.
D. Quy mô của dòng tiền.
89. Trong định giá tài sản, ‘giá trị sổ sách’ (book value) được xác định như thế nào?
A. Giá trị tài sản được ghi nhận trên sổ sách kế toán sau khi trừ khấu hao.
B. Giá trị tài sản được xác định bởi các chuyên gia định giá độc lập.
C. Giá trị tài sản được xác định bởi giá thị trường hiện tại.
D. Giá trị tài sản được xác định bởi chi phí ban đầu khi mua tài sản.
90. Trong định giá tài sản, ‘tỷ lệ chiết khấu’ (discount rate) thể hiện điều gì?
A. Tỷ lệ tăng trưởng dự kiến của dòng tiền.
B. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
C. Tỷ lệ lợi nhuận yêu cầu để bù đắp rủi ro khi đầu tư vào tài sản.
D. Tỷ lệ khấu hao của tài sản.
91. Khi định giá một doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đặc biệt?
A. Giá trị sổ sách của tài sản
B. Khả năng tái cấu trúc nợ
C. Tiềm năng tăng trưởng trong tương lai
D. Tất cả các yếu tố trên
92. Khi định giá một tài sản đặc biệt (ví dụ: tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ), yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
A. Chi phí sản xuất tài sản
B. Giá trị lịch sử và văn hóa
C. Nguồn cung và cầu trên thị trường
D. Tất cả các yếu tố trên
93. Trong định giá tài sản, ‘Giá trị sử dụng’ (value in use) đề cập đến điều gì?
A. Giá trị của tài sản khi được sử dụng cho mục đích cụ thể
B. Giá trị của tài sản khi được bán trên thị trường
C. Giá trị của tài sản khi được cho thuê
D. Giá trị của tài sản khi được bảo hiểm
94. Lãi suất chiết khấu (discount rate) trong phương pháp DCF thể hiện điều gì?
A. Tỷ lệ lạm phát dự kiến
B. Chi phí cơ hội của vốn đầu tư
C. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu dự kiến
D. Tỷ lệ khấu hao tài sản
95. Khi sử dụng phương pháp chi phí (Cost Approach) để định giá bất động sản, yếu tố nào sau đây cần được xem xét?
A. Chi phí xây dựng mới tài sản tương tự
B. Thu nhập ròng từ cho thuê tài sản
C. Giá bán của các bất động sản tương đương
D. Lãi suất chiết khấu hiện hành
96. Khi định giá một doanh nghiệp mới thành lập, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt chú trọng?
A. Lịch sử lợi nhuận của doanh nghiệp
B. Tiềm năng tăng trưởng trong tương lai
C. Giá trị sổ sách của tài sản
D. Tất cả các yếu tố trên
97. Trong định giá bất động sản, ‘khấu hao’ (depreciation) đề cập đến điều gì?
A. Sự tăng giá trị của bất động sản theo thời gian
B. Sự giảm giá trị của bất động sản do hao mòn, lỗi thời hoặc các yếu tố khác
C. Chi phí bảo trì và sửa chữa bất động sản
D. Thuế bất động sản phải nộp
98. Trong định giá doanh nghiệp, ‘Goodwill’ (lợi thế thương mại) thể hiện điều gì?
A. Giá trị của các tài sản hữu hình
B. Giá trị vượt trội của doanh nghiệp so với giá trị tài sản thuần
C. Các khoản nợ phải trả của doanh nghiệp
D. Lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp
99. Trong phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF), việc sử dụng tỷ lệ tăng trưởng vĩnh viễn (terminal growth rate) cao có thể dẫn đến điều gì?
A. Giá trị tài sản thấp hơn
B. Giá trị tài sản cao hơn
C. Kết quả định giá chính xác hơn
D. Không ảnh hưởng đến giá trị tài sản
100. Trong định giá tài sản, ‘Rủi ro thanh khoản’ (liquidity risk) đề cập đến điều gì?
A. Rủi ro tài sản bị mất cắp hoặc hư hỏng
B. Rủi ro không thể bán tài sản một cách nhanh chóng với giá hợp lý
C. Rủi ro lãi suất tăng
D. Rủi ro lạm phát
101. Khi định giá một doanh nghiệp có nhiều tài sản vô hình (ví dụ: thương hiệu mạnh, công nghệ độc quyền), phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
A. Phương pháp giá trị sổ sách
B. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF)
C. Phương pháp chi phí thay thế
D. Phương pháp giá trị thanh lý
102. Phương pháp so sánh trực tiếp (Sales Comparison Approach) phù hợp nhất để định giá loại tài sản nào?
A. Các doanh nghiệp khởi nghiệp (start-ups)
B. Bất động sản có nhiều giao dịch tương đồng trên thị trường
C. Các tài sản không có giao dịch mua bán trên thị trường
D. Các công trình lịch sử, văn hóa
103. Khi định giá một dự án bất động sản đang phát triển, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đặc biệt?
A. Chi phí xây dựng
B. Thời gian hoàn thành dự án
C. Rủi ro về pháp lý và quy hoạch
D. Tất cả các yếu tố trên
104. Trong định giá doanh nghiệp, ‘Vòng quay hàng tồn kho’ (inventory turnover) cho biết điều gì?
A. Tốc độ bán hàng của doanh nghiệp
B. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp
C. Hiệu quả quản lý hàng tồn kho của doanh nghiệp
D. Tất cả các yếu tố trên
105. Trong định giá tài sản, ‘Giá trị thanh lý’ (liquidation value) đề cập đến điều gì?
A. Giá trị của tài sản khi được bán nhanh chóng trong một tình huống khẩn cấp
B. Giá trị của tài sản khi được sử dụng cho mục đích sản xuất
C. Giá trị của tài sản khi được cho thuê
D. Giá trị của tài sản khi được bảo hiểm
106. Trong phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do (Free Cash Flow to Firm – FCFF), dòng tiền tự do được định nghĩa là gì?
A. Lợi nhuận sau thuế trừ đi chi phí khấu hao
B. Dòng tiền có sẵn cho các nhà đầu tư sau khi đã thanh toán tất cả các chi phí hoạt động và đầu tư
C. Lợi nhuận trước thuế trừ đi chi phí lãi vay
D. Doanh thu trừ đi chi phí bán hàng
107. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của một tài sản?
A. Tình hình kinh tế vĩ mô
B. Lãi suất ngân hàng
C. Sở thích cá nhân của người định giá
D. Nguồn cung và cầu trên thị trường
108. Khi sử dụng phương pháp chiết khấu dòng cổ tức (Dividend Discount Model – DDM), yếu tố nào sau đây cần được dự báo?
A. Lợi nhuận giữ lại của công ty
B. Cổ tức dự kiến trong tương lai
C. Giá trị sổ sách của tài sản
D. Doanh thu của công ty
109. Trong định giá doanh nghiệp, hệ số beta đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp
B. Mức độ biến động của giá cổ phiếu so với thị trường chung
C. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp
110. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá các công ty công nghệ?
A. Phương pháp giá trị sổ sách
B. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) với kịch bản tăng trưởng cao
C. Phương pháp chi phí thay thế
D. Phương pháp giá trị thanh lý
111. Phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) trong định giá tài sản nhằm mục đích gì?
A. Xác định giá trị chính xác tuyệt đối của tài sản
B. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đầu vào đến giá trị tài sản
C. Loại bỏ các yếu tố rủi ro trong quá trình định giá
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư
112. Khi định giá một bất động sản cho thuê, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập ròng (net operating income – NOI)?
A. Lãi suất vay thế chấp
B. Chi phí quản lý và vận hành
C. Thuế thu nhập cá nhân của chủ sở hữu
D. Chi phí trang trí nội thất
113. Trong định giá tài sản, ‘Nguyên tắc thay thế’ (Principle of Substitution) có nghĩa là gì?
A. Giá trị của một tài sản được xác định bởi chi phí để tạo ra một tài sản tương tự
B. Giá trị của một tài sản không thể vượt quá chi phí để mua một tài sản thay thế tương đương
C. Giá trị của một tài sản được xác định bởi thu nhập mà nó tạo ra
D. Giá trị của một tài sản được xác định bởi giá trị thanh lý của nó
114. Khi định giá một tài sản có tính thanh khoản thấp, nhà đầu tư thường yêu cầu điều gì?
A. Tỷ suất sinh lời thấp hơn
B. Tỷ suất sinh lời cao hơn
C. Thời gian nắm giữ ngắn hơn
D. Chi phí giao dịch thấp hơn
115. Khi định giá một tài sản không tạo ra dòng tiền, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF)
B. Phương pháp so sánh trực tiếp (Sales Comparison Approach)
C. Phương pháp chi phí (Cost Approach)
D. Cả phương pháp so sánh trực tiếp và phương pháp chi phí
116. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) thường được sử dụng để định giá tài sản nào?
A. Bất động sản nhà ở
B. Cổ phiếu của các công ty đã niêm yết
C. Tài sản không tạo ra dòng tiền
D. Các dự án đầu tư tạo ra dòng tiền trong tương lai
117. Khi định giá một tài sản vô hình như bằng sáng chế, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
A. Chi phí để tạo ra bằng sáng chế
B. Thời gian còn lại của bằng sáng chế
C. Lợi nhuận dự kiến từ việc sử dụng bằng sáng chế
D. Tất cả các yếu tố trên
118. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng lãi suất chiết khấu (discount rate) sử dụng trong phương pháp DCF?
A. Rủi ro của tài sản giảm
B. Lãi suất trên thị trường giảm
C. Tình hình kinh tế ổn định
D. Rủi ro của tài sản tăng
119. Trong định giá tài sản, ‘Giá trị thị trường’ được định nghĩa chính xác nhất là gì?
A. Giá mà người bán mong muốn nhận được
B. Giá trung bình của các giao dịch tương tự gần đây
C. Giá ước tính hợp lý nhất mà một tài sản có thể trao đổi giữa người mua sẵn sàng và người bán sẵn sàng, có đầy đủ thông tin và không bị ép buộc.
D. Giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả
120. Trong phương pháp DCF, giá trị cuối kỳ (terminal value) đại diện cho điều gì?
A. Giá trị của tài sản ở thời điểm hiện tại
B. Giá trị của tài sản sau giai đoạn dự báo dòng tiền chi tiết
C. Tổng dòng tiền chiết khấu trong giai đoạn dự báo
D. Chi phí đầu tư ban đầu
121. Khi định giá một công ty tư nhân (private company), yếu tố nào sau đây thường gây khó khăn nhất?
A. Thiếu thông tin tài chính công khai.
B. Khó khăn trong việc dự báo dòng tiền.
C. Khó khăn trong việc xác định tỷ lệ chiết khấu.
D. Tất cả các đáp án trên.
122. Trong định giá, ‘kiểm tra tính hợp lý’ (sanity check) có nghĩa là gì?
A. Đảm bảo rằng các giả định đầu vào là chính xác về mặt toán học.
B. So sánh kết quả định giá với các chỉ số hoặc giá trị thị trường có sẵn để đảm bảo tính hợp lý.
C. Kiểm tra xem mô hình định giá có được xây dựng đúng theo lý thuyết hay không.
D. Đảm bảo rằng tất cả các dòng tiền đều được chiết khấu đúng cách.
123. Trong định giá doanh nghiệp, ‘giá trị tiếp tục’ (terminal value) đại diện cho điều gì?
A. Giá trị của doanh nghiệp tại thời điểm hiện tại.
B. Giá trị dự kiến của doanh nghiệp ở cuối giai đoạn dự báo rõ ràng.
C. Giá trị thanh lý của doanh nghiệp.
D. Tổng giá trị của tất cả tài sản của doanh nghiệp.
124. Điều gì xảy ra với giá trị hiện tại của một dòng tiền khi tỷ lệ chiết khấu tăng lên?
A. Giá trị hiện tại tăng lên.
B. Giá trị hiện tại giảm xuống.
C. Giá trị hiện tại không thay đổi.
D. Không thể xác định được.
125. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng giá trị của một quyền chọn mua (call option)?
A. Giảm giá tài sản cơ sở.
B. Giảm thời gian đáo hạn.
C. Tăng lãi suất phi rủi ro.
D. Giảm biến động của tài sản cơ sở.
126. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được sử dụng để định giá tài sản dựa trên yếu tố nào?
A. Giá trị sổ sách của tài sản.
B. Dòng tiền dự kiến trong tương lai của tài sản.
C. Giá trị thị trường của các tài sản tương tự.
D. Chi phí thay thế tài sản.
127. Khi định giá một doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây thường được xem là rủi ro hệ thống (systematic risk)?
A. Rủi ro quản lý yếu kém.
B. Rủi ro ngành.
C. Rủi ro suy thoái kinh tế.
D. Rủi ro mất khách hàng lớn.
128. Khi sử dụng bội số doanh thu (revenue multiple) để định giá doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để so sánh giữa các công ty?
A. Tỷ suất lợi nhuận.
B. Tốc độ tăng trưởng doanh thu.
C. Quy mô doanh nghiệp.
D. Cơ cấu vốn.
129. Khi định giá một tài sản có tính thanh khoản thấp, yếu tố nào sau đây cần được xem xét?
A. Chi phí giao dịch và thời gian cần thiết để bán tài sản.
B. Lãi suất ngân hàng hiện hành.
C. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
D. Chính sách cổ tức của doanh nghiệp sở hữu tài sản.
130. Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), yếu tố nào sau đây đại diện cho phần bù rủi ro thị trường (market risk premium)?
A. Tỷ suất sinh lời phi rủi ro.
B. Beta của tài sản.
C. Chênh lệch giữa tỷ suất sinh lời kỳ vọng của thị trường và tỷ suất sinh lời phi rủi ro.
D. Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản.
131. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá các quyền chọn (options)?
A. Mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF).
B. Mô hình Black-Scholes.
C. Mô hình giá trị sổ sách.
D. Mô hình thặng dư cổ tức.
132. Trong định giá tài sản vô hình như bằng sáng chế, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xác định giá trị?
A. Chi phí pháp lý để đăng ký bằng sáng chế.
B. Thời gian còn lại của bằng sáng chế.
C. Doanh thu gia tăng dự kiến từ việc sử dụng bằng sáng chế.
D. Số lượng bằng sáng chế tương tự đã được cấp.
133. Trong phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) trong định giá, mục tiêu chính là gì?
A. Xác định các yếu tố đầu vào quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá trị.
B. Đảm bảo rằng tất cả các giả định đầu vào là chính xác.
C. Tìm ra giá trị hợp lý nhất của tài sản.
D. Xác định tỷ lệ chiết khấu phù hợp nhất.
134. Trong định giá, ‘giá trị hợp lý’ (fair value) khác với ‘giá trị thị trường’ (market value) như thế nào?
A. Giá trị hợp lý là giá trị chủ quan, trong khi giá trị thị trường là giá trị khách quan.
B. Giá trị hợp lý được sử dụng trong kế toán, trong khi giá trị thị trường được sử dụng trong tài chính.
C. Giá trị hợp lý có thể được sử dụng khi không có thị trường hoạt động, trong khi giá trị thị trường đòi hỏi phải có thị trường hoạt động.
D. Giá trị hợp lý là giá trị ngắn hạn, trong khi giá trị thị trường là giá trị dài hạn.
135. Trong định giá, ‘giá trị thanh lý’ (liquidation value) đề cập đến điều gì?
A. Giá trị tài sản nếu nó được bán nhanh chóng, thường trong tình trạng khó khăn về tài chính.
B. Giá trị tài sản nếu nó được sử dụng liên tục trong hoạt động kinh doanh.
C. Giá trị tài sản nếu nó được bán sau khi đã khấu hao hết.
D. Giá trị tài sản nếu nó được bán trên thị trường quốc tế.
136. Trong định giá bất động sản, khái niệm ‘giá trị thị trường’ (market value) được định nghĩa chính xác nhất như thế nào?
A. Giá mà người bán mong muốn nhận được.
B. Giá có khả năng đạt được cao nhất trong một thị trường cạnh tranh và công bằng.
C. Giá trị sổ sách của bất động sản.
D. Giá mà người mua sẵn sàng trả.
137. Trong định giá, ‘phần bù kiểm soát’ (control premium) là gì?
A. Khoản tiền trả thêm cho một cổ đông thiểu số để có quyền kiểm soát công ty.
B. Khoản tiền trả thêm cho một nhà quản lý để cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty.
C. Khoản tiền trả thêm cho một tài sản để đảm bảo tính thanh khoản.
D. Khoản tiền trả thêm cho một cổ đông đa số để có quyền kiểm soát công ty.
138. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến giá trị của một tài sản tài chính?
A. Dòng tiền dự kiến.
B. Rủi ro của dòng tiền.
C. Tỷ lệ chiết khấu.
D. Màu sắc của logo công ty.
139. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để định giá một công ty có dòng tiền không ổn định và phụ thuộc nhiều vào giá cả hàng hóa?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) với phân tích độ nhạy.
B. Phương pháp so sánh P/E.
C. Phương pháp giá trị sổ sách.
D. Phương pháp thặng dư cổ tức.
140. Khi định giá một công ty có nhiều khoản nợ, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu (FCFE).
B. Phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do cho doanh nghiệp (FCFF).
C. Phương pháp so sánh P/E.
D. Phương pháp giá trị sổ sách.
141. Trong phương pháp chiết khấu dòng cổ tức (DDM), yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị cổ phiếu?
A. Cổ tức hiện tại.
B. Tỷ lệ tăng trưởng cổ tức.
C. Tỷ lệ chiết khấu.
D. Giá trị sổ sách của tài sản.
142. Trong định giá bất động sản, ‘phương pháp chi phí’ (cost approach) dựa trên nguyên tắc nào?
A. Giá trị của bất động sản không vượt quá chi phí để xây dựng một bất động sản tương tự mới.
B. Giá trị của bất động sản tương đương với giá trị của các bất động sản tương tự khác trên thị trường.
C. Giá trị của bất động sản bằng tổng giá trị của tất cả các tài sản của nó.
D. Giá trị của bất động sản bằng giá trị hiện tại của tất cả các dòng tiền trong tương lai.
143. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ chiết khấu sử dụng trong phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF)?
A. Rủi ro kinh doanh của tài sản.
B. Cơ cấu vốn của doanh nghiệp.
C. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu trong quá khứ.
D. Lãi suất phi rủi ro trên thị trường.
144. Khi định giá một công ty có nhiều dòng tiền từ các thị trường khác nhau, cách tiếp cận nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Sử dụng một tỷ lệ chiết khấu duy nhất cho tất cả các dòng tiền.
B. Sử dụng tỷ lệ chiết khấu khác nhau cho từng dòng tiền dựa trên rủi ro của thị trường đó.
C. Sử dụng tỷ lệ chiết khấu trung bình của tất cả các thị trường.
D. Bỏ qua sự khác biệt về rủi ro giữa các thị trường.
145. Trong định giá, sự khác biệt chính giữa ‘giá trị nội tại’ (intrinsic value) và ‘giá thị trường’ (market price) là gì?
A. Giá trị nội tại dựa trên cảm tính, trong khi giá thị trường dựa trên phân tích.
B. Giá trị nội tại dựa trên phân tích, trong khi giá thị trường phản ánh nhận thức của thị trường.
C. Giá trị nội tại là giá trị ngắn hạn, trong khi giá thị trường là giá trị dài hạn.
D. Giá trị nội tại là giá trị trước thuế, trong khi giá thị trường là giá trị sau thuế.
146. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá các công ty có tài sản chủ yếu là bất động sản?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do (FCFF).
B. Phương pháp so sánh P/E.
C. Phương pháp giá trị tài sản ròng (NAV).
D. Phương pháp thặng dư cổ tức.
147. Khi sử dụng phương pháp so sánh giao dịch (transaction comparables) để định giá, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác?
A. Sử dụng số lượng lớn các giao dịch so sánh.
B. Điều chỉnh các hệ số định giá để phản ánh sự khác biệt giữa công ty mục tiêu và các giao dịch so sánh.
C. Chỉ sử dụng các giao dịch so sánh từ cùng một quốc gia.
D. Chỉ sử dụng các giao dịch so sánh có quy mô tương tự.
148. Khi định giá một công ty khởi nghiệp (startup) chưa có lợi nhuận, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do (FCFF).
B. Phương pháp so sánh P/E.
C. Phương pháp ‘venture capital’ (VC).
D. Phương pháp giá trị sổ sách.
149. Khi sử dụng phương pháp so sánh giao dịch (transaction comparables) để định giá doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây cần được xem xét cẩn thận nhất?
A. Quy mô doanh nghiệp mục tiêu so với các giao dịch so sánh.
B. Lãi suất ngân hàng hiện hành.
C. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
D. Chính sách cổ tức của doanh nghiệp mục tiêu.
150. Trong định giá bất động sản, ‘tỷ lệ vốn hóa’ (capitalization rate) được sử dụng để làm gì?
A. Tính chi phí xây dựng bất động sản.
B. Tính giá trị bất động sản dựa trên thu nhập ròng từ hoạt động cho thuê.
C. Tính giá trị bất động sản dựa trên giá trị sổ sách.
D. Tính giá trị bất động sản dựa trên chi phí khấu hao.