Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Dinh dưỡng trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Dinh dưỡng trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Dinh dưỡng trẻ em online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (205 đánh giá)

1. Tại sao cần bổ sung sắt cho trẻ sinh non?

A. Vì trẻ sinh non có nguy cơ thiếu sắt cao hơn trẻ sinh đủ tháng.
B. Vì sắt giúp trẻ sinh non tăng cân nhanh hơn.
C. Vì sắt giúp trẻ sinh non ngủ ngon hơn.
D. Vì sắt giúp trẻ sinh non phát triển chiều cao tốt hơn.

2. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh bú đủ sữa mẹ?

A. Trẻ đi tiểu ít hơn 3 lần mỗi ngày.
B. Trẻ ngủ li bì sau khi bú.
C. Trẻ tăng cân đều đặn.
D. Trẻ quấy khóc liên tục.

3. Thực phẩm nào sau đây giàu omega-3, tốt cho sự phát triển não bộ của trẻ?

A. Thịt gà.
B. Trứng.
C. Cá hồi.
D. Sữa bò.

4. Vitamin C quan trọng đối với trẻ em vì nó giúp:

A. Phát triển xương và răng.
B. Tăng cường hệ miễn dịch và hấp thụ sắt.
C. Hỗ trợ tiêu hóa.
D. Phát triển trí não.

5. Chế độ ăn uống của người mẹ ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ như thế nào?

A. Chế độ ăn uống của người mẹ không ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ.
B. Chế độ ăn uống của người mẹ ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sữa mẹ.
C. Chế độ ăn uống của người mẹ chỉ ảnh hưởng đến lượng sữa mẹ.
D. Chế độ ăn uống của người mẹ chỉ ảnh hưởng đến hương vị sữa mẹ.

6. Nếu trẻ biếng ăn, cha mẹ nên làm gì?

A. Ép trẻ ăn bằng mọi giá.
B. Cho trẻ ăn vặt thoải mái.
C. Tìm hiểu nguyên nhân và tạo không khí vui vẻ khi ăn.
D. Cho trẻ uống thuốc kích thích ăn ngon.

7. Khi nào nên giới thiệu các loại thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng cao cho trẻ?

A. Không nên giới thiệu các loại thực phẩm này cho trẻ.
B. Giới thiệu càng sớm càng tốt.
C. Giới thiệu sau 1 tuổi.
D. Giới thiệu khi trẻ được 6 tháng tuổi, với số lượng nhỏ và theo dõi phản ứng.

8. Khi trẻ bị tiêu chảy, cần lưu ý điều gì về chế độ ăn?

A. Cho trẻ nhịn ăn để ruột nghỉ ngơi.
B. Cho trẻ ăn các loại thức ăn dễ tiêu và bù nước đầy đủ.
C. Cho trẻ ăn nhiều chất béo để cung cấp năng lượng.
D. Cho trẻ ăn các loại thức ăn có nhiều chất xơ.

9. Vai trò của chất xơ trong chế độ ăn của trẻ là gì?

A. Cung cấp năng lượng.
B. Hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón.
C. Xây dựng cơ bắp.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

10. Tại sao nên cho trẻ ăn đa dạng các loại thực phẩm?

A. Để trẻ làm quen với nhiều hương vị khác nhau.
B. Để đảm bảo trẻ nhận đủ các chất dinh dưỡng cần thiết.
C. Để trẻ không bị ngán.
D. Để trẻ phát triển kỹ năng nhai nuốt.

11. Lợi ích của việc cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời là gì?

A. Giúp trẻ tăng cân nhanh hơn so với bú sữa công thức.
B. Giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng.
C. Giúp trẻ ngủ ngon hơn.
D. Giúp trẻ phát triển chiều cao tối đa.

12. Đâu là một dấu hiệu của dị ứng thực phẩm ở trẻ?

A. Táo bón.
B. Phát ban.
C. Sổ mũi.
D. Ho.

13. Trẻ bị tiêu chảy nên được bù nước bằng dung dịch nào?

A. Nước lọc.
B. Nước ép trái cây.
C. Dung dịch Oresol.
D. Sữa tươi.

14. Khi trẻ bị sốt, nên cho trẻ ăn những loại thức ăn nào?

A. Thức ăn giàu protein.
B. Thức ăn dễ tiêu và giàu dinh dưỡng.
C. Thức ăn nhiều dầu mỡ.
D. Thức ăn cay nóng.

15. Vitamin D đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với trẻ em?

A. Hỗ trợ phát triển trí não.
B. Tăng cường hệ miễn dịch.
C. Giúp hấp thu canxi để phát triển xương và răng.
D. Cải thiện thị lực.

16. Đâu là một trong những lợi ích của việc cho trẻ tự ăn (Baby-Led Weaning)?

A. Giúp trẻ tăng cân nhanh hơn.
B. Giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động tinh và tự lập.
C. Giúp trẻ ăn được nhiều loại thực phẩm hơn.
D. Giúp trẻ ngủ ngon hơn.

17. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt tốt cho trẻ ăn dặm?

A. Rau xanh đậm.
B. Thịt đỏ.
C. Trái cây họ cam quýt.
D. Ngũ cốc nguyên hạt.

18. Thực phẩm nào sau đây giàu canxi, tốt cho sự phát triển xương của trẻ?

A. Thịt gà.
B. Rau cải xanh.
C. Cà rốt.
D. Bí đỏ.

19. Tại sao nên hạn chế cho trẻ uống nước ngọt và nước ép trái cây đóng hộp?

A. Vì chúng không có giá trị dinh dưỡng.
B. Vì chúng chứa nhiều đường, gây sâu răng và tăng cân.
C. Vì chúng có thể gây dị ứng.
D. Vì chúng làm trẻ biếng ăn.

20. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm?

A. Khi trẻ được 2 tháng tuổi.
B. Khi trẻ được 4 tháng tuổi.
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi.
D. Khi trẻ được 8 tháng tuổi.

21. Cách tốt nhất để khuyến khích trẻ ăn rau là gì?

A. Trộn rau vào các món ăn mà trẻ thích.
B. Cho trẻ xem quảng cáo về rau.
C. Ép trẻ ăn rau.
D. Không cho trẻ ăn các loại thực phẩm khác cho đến khi trẻ ăn hết rau.

22. Loại chất béo nào nên hạn chế trong chế độ ăn của trẻ?

A. Chất béo không bão hòa đơn.
B. Chất béo không bão hòa đa.
C. Chất béo bão hòa.
D. Chất béo chuyển hóa.

23. Thực phẩm nào sau đây không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn?

A. Sữa chua.
B. Phô mai.
C. Mật ong.
D. Bơ.

24. Khi trẻ bị táo bón, nên cho trẻ ăn nhiều loại thực phẩm nào?

A. Thực phẩm giàu protein.
B. Thực phẩm giàu chất xơ.
C. Thực phẩm nhiều dầu mỡ.
D. Thực phẩm ngọt.

25. Vitamin A cần thiết cho trẻ em để:

A. Phát triển trí não.
B. Duy trì thị lực tốt và tăng cường hệ miễn dịch.
C. Hỗ trợ tiêu hóa.
D. Giúp xương chắc khỏe.

26. Nguyên tắc nào quan trọng nhất khi cho trẻ ăn dặm?

A. Cho trẻ ăn thật nhiều để tăng cân nhanh.
B. Ép trẻ ăn hết khẩu phần.
C. Cho trẻ ăn từ loãng đến đặc, từ ít đến nhiều.
D. Cho trẻ ăn các loại gia vị đậm đà.

27. Trẻ bị thiếu kẽm có thể gặp phải vấn đề gì?

A. Chậm phát triển chiều cao.
B. Thị lực kém.
C. Rụng tóc.
D. Khó ngủ.

28. Đâu là một trong những dấu hiệu cho thấy trẻ đã sẵn sàng ăn dặm?

A. Trẻ ngủ nhiều hơn bình thường.
B. Trẻ có thể ngồi vững và giữ đầu thẳng.
C. Trẻ tăng cân chậm.
D. Trẻ hay quấy khóc.

29. Đâu là một trong những nguyên tắc quan trọng khi cho trẻ ăn dặm tự chỉ huy (BLW)?

A. Băm nhỏ thức ăn để trẻ dễ nuốt.
B. Cho trẻ ăn thức ăn mềm, dễ cầm nắm.
C. Ép trẻ ăn hết khẩu phần.
D. Cho trẻ ăn thức ăn có nhiều gia vị.

30. Tại sao không nên cho trẻ dưới 1 tuổi uống sữa bò tươi?

A. Vì sữa bò tươi có hàm lượng protein quá cao, gây khó tiêu cho trẻ.
B. Vì sữa bò tươi không chứa đủ vitamin và khoáng chất cần thiết cho trẻ.
C. Vì sữa bò tươi có thể gây dị ứng cho trẻ.
D. Tất cả các đáp án trên.

31. Tác dụng phụ của việc cho trẻ ăn quá nhiều chất xơ là gì?

A. Tăng cân
B. Giảm hấp thu khoáng chất
C. Tăng chiều cao
D. Cải thiện thị lực

32. Loại chất béo nào tốt cho sự phát triển não bộ của trẻ?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa
D. Cholesterol

33. Vai trò chính của chất xơ trong chế độ ăn của trẻ em là gì?

A. Cung cấp năng lượng
B. Hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón
C. Xây dựng cơ bắp
D. Tăng cường hệ miễn dịch

34. Điều gì không nên làm khi trẻ biếng ăn?

A. Tạo không khí vui vẻ khi ăn
B. Ép trẻ ăn
C. Chia nhỏ bữa ăn
D. Cho trẻ tham gia chuẩn bị bữa ăn

35. Thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Tăng cân nhanh chóng
B. Suy giảm khả năng nhận thức
C. Chiều cao vượt trội
D. Thị lực tốt hơn

36. Tại sao trẻ em cần canxi?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để phát triển xương và răng chắc khỏe
C. Để cải thiện thị lực
D. Để cung cấp năng lượng

37. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm?

A. Khi trẻ được 2 tháng tuổi
B. Khi trẻ được 4 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
D. Khi trẻ được 8 tháng tuổi

38. Lợi ích của việc cho trẻ ăn các loại hạt (đã nghiền nhỏ) là gì?

A. Cung cấp chất xơ
B. Cung cấp protein và chất béo lành mạnh
C. Cung cấp vitamin C
D. Cung cấp canxi

39. Loại vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa các vấn đề về thị lực ở trẻ em?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin A
D. Vitamin K

40. Loại vitamin nào giúp cơ thể hấp thụ sắt tốt hơn?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

41. Cách tốt nhất để đảm bảo trẻ nhận đủ vitamin D là gì?

A. Cho trẻ ăn nhiều thịt đỏ
B. Cho trẻ uống vitamin D bổ sung theo chỉ định của bác sĩ
C. Cho trẻ chơi trong nhà cả ngày
D. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt

42. Điều gì quan trọng nhất khi giới thiệu thức ăn dặm cho trẻ?

A. Bắt đầu với số lượng lớn
B. Giới thiệu từng loại thực phẩm một
C. Trộn lẫn nhiều loại thực phẩm
D. Thêm gia vị đậm đà

43. Thực phẩm nào sau đây nên tránh cho trẻ dưới 1 tuổi?

A. Chuối
B. Mật ong
C. Bí đỏ
D. Bơ

44. Loại thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt tốt cho trẻ ăn chay?

A. Thịt bò
B. Cá hồi
C. Đậu lăng
D. Trứng gà

45. Tại sao nên hạn chế cho trẻ ăn đồ ngọt và nước ngọt?

A. Vì chúng không ngon
B. Vì chúng làm tăng nguy cơ sâu răng và béo phì
C. Vì chúng gây khó tiêu
D. Vì chúng làm trẻ chậm lớn

46. Hậu quả của việc thiếu iốt trong chế độ ăn của trẻ em là gì?

A. Tăng chiều cao nhanh chóng
B. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch
C. Chậm phát triển trí tuệ
D. Tăng cường hệ miễn dịch

47. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp DHA tốt nhất cho trẻ sơ sinh?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Sữa mẹ
D. Ngũ cốc

48. Theo khuyến nghị của WHO, trẻ nên được bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu?

A. 3 tháng đầu
B. 6 tháng đầu
C. 9 tháng đầu
D. 12 tháng đầu

49. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ uống nước?

A. Ngay sau khi sinh
B. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm
C. Khi trẻ được 3 tháng tuổi
D. Khi trẻ biết đi

50. Thực phẩm nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng táo bón ở trẻ?

A. Bánh mì trắng
B. Gạo trắng
C. Mận khô
D. Sữa bò

51. Nguyên tắc nào quan trọng nhất khi lựa chọn thực phẩm cho trẻ?

A. Giá thành rẻ
B. Đa dạng và cân bằng
C. Thương hiệu nổi tiếng
D. Nhiều màu sắc hấp dẫn

52. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ đã sẵn sàng ăn dặm?

A. Trẻ ngủ nhiều hơn
B. Trẻ có thể ngồi vững và giữ đầu thẳng
C. Trẻ ít bú mẹ hơn
D. Trẻ tăng cân chậm

53. Trẻ em nên uống loại sữa nào sau 1 tuổi?

A. Sữa tươi nguyên kem
B. Sữa đặc có đường
C. Sữa đậu nành
D. Sữa chua uống

54. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ có thể bị thừa cân hoặc béo phì?

A. Ăn ít rau xanh
B. Chỉ số BMI vượt quá ngưỡng quy định
C. Thường xuyên vận động
D. Ngủ đủ giấc

55. Thực phẩm nào sau đây dễ gây dị ứng nhất cho trẻ nhỏ?

A. Chuối
B. Bí đỏ
C. Trứng
D. Cà rốt

56. Vitamin K quan trọng đối với trẻ sơ sinh vì nó giúp:

A. Phát triển xương chắc khỏe
B. Đông máu bình thường
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Hấp thụ sắt

57. Tác hại của việc cho trẻ ăn muối quá sớm là gì?

A. Làm chậm phát triển chiều cao
B. Gây hại cho thận
C. Làm giảm trí thông minh
D. Gây dị ứng

58. Tại sao trẻ em cần protein trong chế độ ăn uống?

A. Để cung cấp năng lượng nhanh chóng
B. Để xây dựng và sửa chữa các mô
C. Để tăng cường hệ tiêu hóa
D. Để cải thiện thị lực

59. Vitamin D đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hỗ trợ quá trình nào ở trẻ em?

A. Phát triển trí não
B. Hấp thụ canxi và phốt pho
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Sản xuất hồng cầu

60. Trẻ bị tiêu chảy nên ăn gì?

A. Thức ăn nhiều dầu mỡ
B. Thức ăn dễ tiêu hóa như cháo, súp
C. Sữa tươi nguyên kem
D. Đồ ngọt

61. Để phòng ngừa sâu răng cho trẻ, nên hạn chế cho trẻ ăn gì trước khi đi ngủ?

A. Rau xanh.
B. Trái cây ít ngọt.
C. Thực phẩm chứa đường.
D. Sữa chua không đường.

62. Đâu là một biện pháp giúp trẻ biếng ăn cải thiện tình trạng dinh dưỡng?

A. Ép trẻ ăn hết khẩu phần.
B. Cho trẻ ăn vặt thường xuyên.
C. Tạo không khí vui vẻ trong bữa ăn.
D. Sử dụng phần thưởng bằng đồ ăn.

63. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp canxi tốt cho trẻ ngoài sữa?

A. Thịt gà.
B. Cá hồi (ăn cả xương).
C. Táo.
D. Bánh mì.

64. Thực phẩm nào sau đây nên tránh cho trẻ dưới 1 tuổi để giảm nguy cơ ngộ độc botulinum?

A. Sữa chua.
B. Mật ong.
C. Bơ.
D. Chuối.

65. Khi trẻ bị dị ứng thực phẩm, phản ứng nào sau đây có thể xảy ra?

A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Hạ sốt.
C. Phát ban, ngứa ngáy.
D. Tăng chiều cao.

66. Để đảm bảo trẻ nhận đủ i-ốt, nên sử dụng loại muối nào trong chế biến thức ăn?

A. Muối biển.
B. Muối tinh.
C. Muối i-ốt.
D. Muối hầm.

67. Trẻ bị tiêu chảy nên được bù nước bằng dung dịch nào?

A. Nước ngọt có ga.
B. Nước ép trái cây nguyên chất.
C. Dung dịch Oresol (ORS).
D. Sữa tươi.

68. Khi trẻ không dung nạp lactose, nên thay thế sữa bò bằng loại sữa nào?

A. Sữa đặc.
B. Sữa tươi nguyên kem.
C. Sữa đậu nành hoặc sữa hạnh nhân.
D. Sữa chua.

69. Khi trẻ bị tiêu chảy, nên tránh cho trẻ ăn loại thực phẩm nào sau đây?

A. Cơm.
B. Chuối.
C. Thức ăn nhiều dầu mỡ.
D. Sữa chua.

70. Tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ em có thể dẫn đến nguy cơ mắc bệnh gì khi trưởng thành?

A. Còi xương.
B. Tiểu đường loại 1.
C. Các bệnh tim mạch.
D. Thiếu máu.

71. Để tăng cường hấp thu sắt từ thực phẩm, nên kết hợp với loại vitamin nào?

A. Vitamin A.
B. Vitamin B12.
C. Vitamin C.
D. Vitamin D.

72. Theo khuyến cáo của WHO, trẻ nên được bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu?

A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 12 tháng.

73. Đâu là một dấu hiệu của việc trẻ nhận đủ lượng dinh dưỡng cần thiết?

A. Trẻ tăng cân rất chậm.
B. Trẻ thường xuyên bị ốm.
C. Trẻ phát triển chiều cao và cân nặng đều đặn.
D. Trẻ luôn cảm thấy mệt mỏi.

74. Tình trạng thiếu kẽm ở trẻ em có thể ảnh hưởng đến chức năng nào?

A. Thị giác.
B. Hệ miễn dịch.
C. Thính giác.
D. Khứu giác.

75. Thiếu sắt ở trẻ em có thể dẫn đến tình trạng nào?

A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Còi xương.
C. Thiếu máu.
D. Tăng chiều cao vượt trội.

76. Để giúp trẻ phát triển vị giác tốt, nên cho trẻ thử nhiều loại thực phẩm khác nhau từ khi nào?

A. Khi trẻ 1 tuổi.
B. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm.
C. Khi trẻ 3 tuổi.
D. Khi trẻ 5 tuổi.

77. Thực phẩm nào nên được ưu tiên lựa chọn khi bắt đầu cho trẻ ăn dặm?

A. Thức ăn có vị ngọt đậm.
B. Thức ăn chế biến sẵn.
C. Thức ăn xay nhuyễn, dễ tiêu hóa.
D. Thức ăn nhiều gia vị.

78. Thực phẩm nào sau đây có nguy cơ gây hóc nghẹn cao cho trẻ nhỏ?

A. Chuối nghiền.
B. Bánh quy mềm.
C. Nho nguyên quả.
D. Cháo loãng.

79. Trẻ bị táo bón nên được khuyến khích uống đủ nước để làm gì?

A. Tăng cân.
B. Làm mềm phân.
C. Tăng chiều cao.
D. Hạ sốt.

80. Thực phẩm nào là nguồn cung cấp protein tốt cho trẻ ăn chay?

A. Thịt bò.
B. Cá hồi.
C. Đậu phụ.
D. Thịt gà.

81. Đâu là một dấu hiệu cho thấy trẻ có thể đã sẵn sàng để bắt đầu ăn dặm?

A. Trẻ ngủ nhiều hơn bình thường.
B. Trẻ có thể ngồi vững với sự hỗ trợ và có vẻ hứng thú với thức ăn.
C. Trẻ bắt đầu mọc răng.
D. Trẻ tăng cân rất nhanh.

82. Loại đường nào nên hạn chế sử dụng cho trẻ nhỏ vì không có giá trị dinh dưỡng và có thể gây sâu răng?

A. Fructose.
B. Glucose.
C. Saccharose (đường mía).
D. Lactose.

83. Vitamin K đóng vai trò quan trọng trong quá trình nào của cơ thể?

A. Hấp thụ sắt.
B. Đông máu.
C. Phát triển não bộ.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

84. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ canxi, giúp phát triển xương và răng chắc khỏe ở trẻ?

A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.

85. Loại chất béo nào có lợi cho sự phát triển não bộ của trẻ và thường được tìm thấy trong cá hồi, cá thu?

A. Chất béo bão hòa.
B. Chất béo chuyển hóa.
C. Omega-3.
D. Cholesterol.

86. Để phòng ngừa còi xương do thiếu vitamin D, trẻ cần được khuyến khích tham gia hoạt động nào?

A. Xem tivi.
B. Chơi ngoài trời dưới ánh nắng mặt trời.
C. Đọc sách.
D. Chơi điện tử.

87. Để đảm bảo trẻ nhận đủ chất dinh dưỡng, nên chia nhỏ các bữa ăn trong ngày thành bao nhiêu bữa?

A. 1-2 bữa.
B. 2-3 bữa.
C. 3-4 bữa chính và 1-2 bữa phụ.
D. Ăn liên tục trong ngày.

88. Khi giới thiệu thức ăn mới cho trẻ, nên tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Giới thiệu nhiều loại thức ăn cùng một lúc để trẻ làm quen nhanh hơn.
B. Giới thiệu mỗi loại thức ăn mới cách nhau vài ngày để theo dõi dị ứng.
C. Bắt đầu với các loại thức ăn có vị mạnh để kích thích vị giác của trẻ.
D. Trộn lẫn thức ăn mới với thức ăn cũ để trẻ dễ chấp nhận hơn.

89. Vitamin nào giúp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ, đặc biệt trong mùa lạnh?

A. Vitamin A.
B. Vitamin B1.
C. Vitamin C.
D. Vitamin D.

90. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ, tốt cho hệ tiêu hóa của trẻ?

A. Thịt đỏ.
B. Gạo trắng.
C. Rau xanh và trái cây.
D. Sữa.

91. Theo khuyến nghị, trẻ em nên hạn chế tiêu thụ loại thực phẩm nào sau đây?

A. Trái cây tươi
B. Rau xanh
C. Thức ăn nhanh
D. Ngũ cốc nguyên hạt

92. Loại vitamin nào giúp cơ thể hấp thụ canxi tốt hơn?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

93. Vitamin C có vai trò gì đối với sức khỏe của trẻ?

A. Giúp xương chắc khỏe
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Cải thiện thị lực
D. Giúp đông máu

94. Đâu là một lợi ích của việc cho trẻ ăn sữa mẹ?

A. Tăng nguy cơ dị ứng
B. Giảm nguy cơ nhiễm trùng
C. Giảm cân cho mẹ
D. Tăng chiều cao cho trẻ

95. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm?

A. Ngay sau khi sinh
B. Khi trẻ được 2 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
D. Khi trẻ tự ngồi vững

96. Vitamin nào sau đây rất quan trọng cho sự phát triển thị lực của trẻ?

A. Vitamin C
B. Vitamin A
C. Vitamin D
D. Vitamin K

97. Loại thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt tốt nhất cho trẻ ăn dặm?

A. Nước ép trái cây
B. Sữa bò
C. Thịt đỏ xay nhuyễn
D. Rau củ quả nghiền

98. Đâu là một dấu hiệu cho thấy trẻ đã sẵn sàng ăn dặm?

A. Trẻ ngủ nhiều hơn
B. Trẻ bú ít hơn
C. Trẻ có thể ngồi vững và giữ đầu thẳng
D. Trẻ bị sốt

99. Đâu là một dấu hiệu của thiếu vitamin D ở trẻ em?

A. Tăng cân nhanh chóng
B. Chậm mọc răng
C. Ngủ nhiều hơn bình thường
D. Da hồng hào

100. Thực phẩm nào sau đây giàu vitamin A?

A. Thịt gà
B. Cà rốt
C. Bánh mì
D. Sữa

101. Thực phẩm nào sau đây nên tránh cho trẻ dưới 1 tuổi?

A. Mật ong
B. Chuối
C. Bơ
D. Khoai lang

102. Thực phẩm nào sau đây giàu canxi, tốt cho sự phát triển xương của trẻ?

A. Thịt gà
B. Cà rốt
C. Sữa chua
D. Bông cải xanh

103. Thực phẩm nào sau đây có nguy cơ gây dị ứng cao cho trẻ?

A. Bí đỏ
B. Cà rốt
C. Trứng gà
D. Khoai lang

104. Tại sao nên hạn chế cho trẻ uống nước ngọt và nước trái cây đóng hộp?

A. Vì chúng không ngon
B. Vì chúng chứa nhiều đường
C. Vì chúng không có vitamin
D. Vì chúng gây táo bón

105. Điều gì quan trọng khi lựa chọn thực phẩm cho trẻ bị dị ứng?

A. Chọn thực phẩm rẻ nhất
B. Đọc kỹ thành phần
C. Chọn thực phẩm có màu sắc hấp dẫn
D. Chọn thực phẩm có nhiều đường

106. Đâu là một nguồn cung cấp kẽm tốt cho trẻ em?

A. Nước ép táo
B. Cơm trắng
C. Thịt bò
D. Bánh mì

107. Tại sao việc cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời lại quan trọng?

A. Vì sữa mẹ không tốn tiền
B. Vì sữa mẹ dễ tiêu hóa
C. Vì sữa mẹ cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và kháng thể
D. Vì sữa mẹ giúp trẻ ngủ ngon hơn

108. Điều gì quan trọng nhất khi giới thiệu thức ăn đặc cho trẻ?

A. Bắt đầu với số lượng lớn
B. Giới thiệu từng loại thực phẩm một
C. Trộn lẫn nhiều loại thực phẩm
D. Thêm gia vị vào thức ăn

109. Tại sao trẻ em cần được cung cấp đủ chất xơ?

A. Để tăng cân nhanh chóng
B. Để cải thiện giấc ngủ
C. Để ngăn ngừa táo bón
D. Để tăng chiều cao

110. Hậu quả của việc thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em là gì?

A. Tăng cân nhanh chóng
B. Chậm phát triển trí tuệ
C. Tăng chiều cao
D. Da hồng hào

111. Chất béo nào sau đây có lợi cho sự phát triển não bộ của trẻ?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Omega-3
D. Cholesterol

112. Thực phẩm nào sau đây giàu protein, cần thiết cho sự phát triển của trẻ?

A. Bánh mì trắng
B. Gạo
C. Đậu phụ
D. Rau xà lách

113. Khi nào nên cho trẻ uống nước?

A. Ngay sau khi sinh
B. Khi trẻ được 2 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi và bắt đầu ăn dặm
D. Khi trẻ đòi

114. Trẻ em từ 6-24 tháng tuổi nên được bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu?

A. 3 tháng
B. 6 tháng
C. 12 tháng
D. Không bắt buộc

115. Trẻ em nên vận động thể chất ít nhất bao nhiêu phút mỗi ngày?

A. 15 phút
B. 30 phút
C. 60 phút
D. 90 phút

116. Tại sao trẻ em cần được tiêm phòng đầy đủ?

A. Để tăng cân nhanh chóng
B. Để tăng chiều cao
C. Để phòng ngừa bệnh tật
D. Để cải thiện giấc ngủ

117. Tại sao việc bổ sung vitamin K lại quan trọng cho trẻ sơ sinh?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để cải thiện thị lực
C. Để ngăn ngừa xuất huyết
D. Để giúp xương chắc khỏe

118. Trẻ em nên uống loại sữa nào sau 1 tuổi?

A. Sữa đặc
B. Sữa tươi nguyên kem
C. Sữa tách béo
D. Sữa có đường

119. Trẻ em cần bao nhiêu bữa ăn mỗi ngày để đảm bảo đủ dinh dưỡng?

A. 1-2 bữa
B. 3 bữa chính
C. 3 bữa chính và 2-3 bữa phụ
D. Chỉ cần ăn khi đói

120. Thiếu iốt ở trẻ em có thể dẫn đến tình trạng nào?

A. Béo phì
B. Còi xương
C. Suy giáp
D. Tiểu đường

121. Thực phẩm nào sau đây có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ?

A. Đồ ăn nhanh
B. Rau xanh và trái cây
C. Đồ ngọt
D. Thịt chế biến sẵn

122. Điều gì quan trọng khi chuẩn bị bữa ăn cho trẻ?

A. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
B. Sử dụng nhiều gia vị
C. Cho trẻ ăn thức ăn thừa từ ngày hôm trước
D. Không cần rửa tay trước khi nấu ăn

123. Điều gì quan trọng nhất khi lựa chọn thực phẩm cho trẻ bị thừa cân hoặc béo phì?

A. Giảm lượng chất béo
B. Tăng cường protein
C. Đảm bảo đủ chất xơ và hạn chế đường
D. Loại bỏ hoàn toàn carbohydrate

124. Thực phẩm nào sau đây nên tránh cho trẻ dưới 1 tuổi để phòng ngừa nguy cơ ngộ độc botulism?

A. Sữa chua
B. Mật ong
C. Bơ
D. Phô mai

125. Tại sao sữa mẹ lại được coi là ‘tiêu chuẩn vàng’ cho dinh dưỡng trẻ sơ sinh?

A. Vì nó rẻ và dễ kiếm
B. Vì nó chứa tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết với tỷ lệ phù hợp và kháng thể
C. Vì nó có vị ngon hơn sữa công thức
D. Vì nó giúp trẻ ngủ ngon hơn

126. Vitamin D đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nào sau đây ở trẻ em?

A. Phát triển trí não
B. Hấp thu canxi và phốt pho
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Sản xuất hồng cầu

127. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ đã sẵn sàng ăn dặm?

A. Trẻ ngủ nhiều hơn bình thường
B. Trẻ có thể ngồi vững và giữ đầu thẳng
C. Trẻ không còn bú mẹ vào ban đêm
D. Trẻ đã mọc răng

128. Khi nào nên cai sữa cho trẻ?

A. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
B. Khi trẻ được 12 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 24 tháng tuổi hoặc hơn, tùy thuộc vào mẹ và bé
D. Khi trẻ không còn thích bú mẹ

129. Đâu là vai trò chính của kẽm trong sự phát triển của trẻ?

A. Hình thành tế bào máu
B. Phát triển xương
C. Hỗ trợ hệ miễn dịch và tăng trưởng
D. Cung cấp năng lượng

130. Đâu là lợi ích của việc cho trẻ ăn các loại rau củ có màu sắc khác nhau?

A. Giúp trẻ ăn ngon miệng hơn
B. Cung cấp đa dạng vitamin và khoáng chất
C. Giúp trẻ ngủ ngon hơn
D. Tăng cường hệ tiêu hóa

131. Điều gì quan trọng khi giới thiệu thức ăn mới cho trẻ?

A. Giới thiệu nhiều loại thức ăn cùng một lúc
B. Ép trẻ ăn hết khẩu phần
C. Giới thiệu từng loại thức ăn một và theo dõi phản ứng
D. Thêm muối và đường để tăng hương vị

132. Tại sao trẻ em cần chất xơ trong chế độ ăn?

A. Để tăng cân
B. Để cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón
C. Để tăng chiều cao
D. Để có làn da đẹp

133. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm (ăn bổ sung)?

A. Khi trẻ được 2 tháng tuổi
B. Khi trẻ được 4 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
D. Khi trẻ được 8 tháng tuổi

134. Khi trẻ bị táo bón, biện pháp dinh dưỡng nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ và uống đủ nước
B. Giảm lượng chất xơ và tăng cường protein
C. Uống nhiều sữa
D. Ăn nhiều đồ ngọt

135. Vitamin nào sau đây cần thiết cho quá trình đông máu ở trẻ?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K

136. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt tốt nhất cho trẻ ăn dặm?

A. Sữa bò
B. Rau xanh đậm
C. Thịt đỏ
D. Trái cây họ cam quýt

137. Đâu là dấu hiệu của tình trạng thiếu sắt ở trẻ em?

A. Da xanh xao, mệt mỏi
B. Ăn nhiều hơn bình thường
C. Tăng cân nhanh chóng
D. Ngủ nhiều hơn bình thường

138. Vitamin C có vai trò gì trong cơ thể trẻ?

A. Hỗ trợ hấp thu sắt
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Tham gia vào quá trình tạo collagen
D. Tất cả các đáp án trên

139. Trẻ bị tiêu chảy nên được bù nước bằng dung dịch nào sau đây?

A. Nước lọc
B. Nước ép trái cây
C. Dung dịch oresol (ORS)
D. Sữa tươi

140. Theo khuyến nghị của WHO, trẻ sơ sinh nên được bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu?

A. 3 tháng
B. 4 tháng
C. 6 tháng
D. 12 tháng

141. Tại sao nên khuyến khích trẻ tự ăn?

A. Để tiết kiệm thời gian cho người lớn
B. Để trẻ phát triển kỹ năng vận động và tự lập
C. Để trẻ ăn được nhiều hơn
D. Để trẻ không làm bẩn quần áo

142. Đâu là một biện pháp phòng ngừa thiếu vitamin D hiệu quả cho trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ uống sữa tươi từ sớm
B. Tắm nắng cho trẻ thường xuyên
C. Hạn chế cho trẻ ra ngoài
D. Bổ sung sắt cho trẻ

143. Tình trạng nào sau đây có thể xảy ra nếu trẻ tiêu thụ quá nhiều đường?

A. Còi xương
B. Thiếu máu
C. Béo phì và sâu răng
D. Suy dinh dưỡng

144. Thực phẩm nào sau đây giàu omega-3, tốt cho sự phát triển não bộ của trẻ?

A. Thịt bò
B. Cá hồi
C. Gà
D. Trứng

145. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein tốt cho trẻ ăn chay?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Các loại đậu và hạt
D. Ngũ cốc

146. Thực phẩm nào sau đây có nguy cơ gây dị ứng cao nhất ở trẻ nhỏ?

A. Chuối
B. Bí đỏ
C. Trứng
D. Cà rốt

147. Loại acid béo nào sau đây đặc biệt quan trọng cho sự phát triển não bộ và thị giác của trẻ?

A. Acid béo no
B. Acid béo không no đơn
C. Acid béo omega-6
D. Acid béo omega-3 (DHA)

148. Khi trẻ bị sốt, cần chú ý điều gì về dinh dưỡng?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ béo
B. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
C. Cho trẻ ăn thức ăn dễ tiêu và bù đủ nước
D. Không cần thay đổi chế độ ăn

149. Tại sao nên hạn chế cho trẻ uống nước ngọt và nước trái cây đóng hộp?

A. Vì chúng chứa nhiều calo rỗng và ít chất dinh dưỡng
B. Vì chúng gây sâu răng
C. Vì chúng làm giảm cảm giác thèm ăn
D. Tất cả các đáp án trên

150. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của tình trạng thiếu vitamin A ở trẻ em?

A. Khô mắt (xerophthalmia)
B. Quáng gà (nyctalopia)
C. Chậm phát triển thể chất
D. Suy giảm miễn dịch

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.