Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Dinh dưỡng học online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Dinh dưỡng học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Dinh dưỡng học online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (204 đánh giá)

1. Chất dinh dưỡng nào sau đây giúp tăng cường hệ miễn dịch?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

2. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp vitamin B12 tốt cho người ăn chay trường?

A. Rau bina
B. Đậu lăng
C. Sữa đậu nành tăng cường
D. Cà rốt

3. Vai trò chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?

A. Xây dựng và sửa chữa mô
B. Cung cấp năng lượng
C. Điều hòa các phản ứng hóa học
D. Vận chuyển oxy

4. Vitamin nào sau đây giúp duy trì thị lực tốt?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin A
D. Vitamin E

5. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp probiotic tốt?

A. Bánh mì trắng
B. Sữa chua
C. Nước ngọt
D. Thịt chế biến sẵn

6. Loại đường nào sau đây là monosaccharide?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Fructose
D. Maltose

7. Chất dinh dưỡng nào sau đây cần thiết cho sự phát triển và chức năng của não bộ?

A. Vitamin C
B. Protein
C. Choline
D. Canxi

8. Loại chất béo nào sau đây được coi là ‘lành mạnh’ nhất?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa đơn
D. Chất béo không bão hòa đa

9. Thiếu sắt có thể dẫn đến bệnh gì?

A. Loãng xương
B. Thiếu máu
C. Bướu cổ
D. Còi xương

10. Thiếu vitamin D có thể dẫn đến bệnh gì ở trẻ em?

A. Scorbut
B. Beriberi
C. Còi xương
D. Pellagra

11. Thiếu vitamin C có thể dẫn đến bệnh gì?

A. Còi xương
B. Scorbut
C. Beriberi
D. Pellagra

12. Vitamin nào sau đây cần thiết cho sự đông máu bình thường?

A. Vitamin C
B. Vitamin K
C. Vitamin E
D. Vitamin A

13. Chất dinh dưỡng nào sau đây giúp ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh ở thai nhi?

A. Vitamin A
B. Folate (Axit folic)
C. Vitamin C
D. Canxi

14. Khoáng chất nào sau đây quan trọng cho chức năng tuyến giáp?

A. Sắt
B. Iốt
C. Canxi
D. Kali

15. Chất dinh dưỡng nào sau đây giúp duy trì huyết áp khỏe mạnh?

A. Natri
B. Kali
C. Đường
D. Chất béo bão hòa

16. Chất dinh dưỡng nào sau đây giúp điều chỉnh lượng đường trong máu?

A. Vitamin C
B. Chất xơ
C. Đường
D. Chất béo

17. Chất dinh dưỡng nào sau đây cung cấp nhiều năng lượng nhất trên mỗi gram?

A. Protein
B. Carbohydrate
C. Chất béo
D. Vitamin

18. Loại chất béo nào sau đây nên hạn chế trong chế độ ăn uống?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa
D. Omega-3

19. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu omega-3?

A. Thịt bò
B. Cá hồi
C. Thịt gà
D. Thịt lợn

20. Loại chất xơ nào sau đây giúp giảm cholesterol trong máu?

A. Chất xơ không hòa tan
B. Chất xơ hòa tan
C. Lignin
D. Cellulose

21. Khoáng chất nào sau đây là thành phần chính của xương và răng?

A. Sắt
B. Kẽm
C. Canxi
D. Kali

22. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh?

A. Gạo
B. Đậu lăng
C. Trứng
D. Ngô

23. Loại carbohydrate nào sau đây được hấp thụ nhanh nhất vào máu?

A. Tinh bột
B. Chất xơ
C. Đường đơn
D. Đường phức tạp

24. Vitamin nào sau đây hoạt động như một chất chống oxy hóa?

A. Vitamin K
B. Vitamin D
C. Vitamin E
D. Vitamin B12

25. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ nhất?

A. Thịt gà
B. Gạo trắng
C. Táo
D. Sữa

26. Vitamin nào sau đây cần thiết cho sự hấp thụ canxi?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin E
D. Vitamin K

27. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B12
C. Vitamin A
D. Vitamin B1

28. Khoáng chất nào sau đây cần thiết cho sự hình thành hemoglobin?

A. Canxi
B. Sắt
C. Kali
D. Kẽm

29. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp prebiotic tốt?

A. Sữa chua
B. Tỏi
C. Bánh mì trắng
D. Thịt chế biến sẵn

30. Chức năng chính của protein trong cơ thể là gì?

A. Cung cấp năng lượng nhanh chóng
B. Xây dựng và sửa chữa các mô
C. Dự trữ năng lượng
D. Vận chuyển vitamin

31. Thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ hòa tan?

A. Cần tây
B. Yến mạch
C. Thịt gà
D. Bánh mì trắng

32. Thiếu vitamin A có thể dẫn đến tình trạng gì?

A. Bệnh quáng gà
B. Bệnh scorbut
C. Bệnh còi xương
D. Bệnh beriberi

33. Chất chống oxy hóa có vai trò bảo vệ cơ thể bằng cách:

A. Cung cấp năng lượng cho tế bào
B. Trung hòa các gốc tự do
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Hỗ trợ quá trình tiêu hóa

34. Thực phẩm nào sau đây chứa nhiều kali?

A. Táo
B. Chuối
C. Dâu tây
D. Cam

35. Khoáng chất nào sau đây cần thiết cho chức năng tuyến giáp?

A. Sắt
B. Kẽm
C. Iốt
D. Magie

36. Bệnh scurvy là do thiếu vitamin nào?

A. Vitamin A
B. Vitamin B1
C. Vitamin C
D. Vitamin D

37. Thiếu iốt trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến bệnh gì?

A. Bệnh scorbut
B. Bệnh bướu cổ
C. Bệnh còi xương
D. Bệnh pellagra

38. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu magie?

A. Thịt đỏ
B. Rau lá xanh đậm
C. Sữa
D. Trái cây họ cam quýt

39. Để duy trì cân nặng khỏe mạnh, cần cân bằng giữa:

A. Lượng calo nạp vào và lượng calo tiêu thụ
B. Lượng protein và lượng carbohydrate
C. Lượng chất béo và lượng vitamin
D. Lượng khoáng chất và lượng nước

40. Omega-3 là một loại chất béo không bão hòa đa, có nhiều trong:

A. Thịt bò
B. Dầu dừa
C. Cá hồi
D. Bơ

41. Tỷ lệ phần trăm năng lượng từ protein được khuyến nghị trong chế độ ăn uống hàng ngày là bao nhiêu?

A. 5-10%
B. 10-35%
C. 40-50%
D. 50-60%

42. Để tăng cường hấp thụ sắt từ thực phẩm có nguồn gốc thực vật, nên kết hợp với:

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Canxi
D. Chất xơ

43. Để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, nên hạn chế tiêu thụ loại chất béo nào?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa
D. Omega-3

44. Vitamin E có vai trò quan trọng trong việc:

A. Hỗ trợ đông máu
B. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương
C. Hấp thu canxi
D. Sản xuất hormone tuyến giáp

45. Chất béo chuyển hóa (trans fat) thường được tìm thấy trong loại thực phẩm nào?

A. Dầu ô liu
B. Bơ thực vật
C. Các loại hạt
D. Cá hồi

46. Khuyến nghị về lượng natri hàng ngày cho người trưởng thành là:

A. Dưới 1500mg
B. Dưới 2300mg
C. Dưới 3000mg
D. Dưới 3500mg

47. Chất xơ có vai trò quan trọng đối với hệ tiêu hóa vì:

A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho cơ thể
B. Giúp làm chậm quá trình hấp thu đường
C. Hỗ trợ hấp thu vitamin tan trong dầu
D. Tăng cường sản xuất enzyme tiêu hóa

48. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu hụt vitamin D?

A. Tăng cường hấp thụ canxi
B. Giảm hấp thụ canxi
C. Tăng sản xuất tế bào hồng cầu
D. Cải thiện chức năng thần kinh

49. Protein có vai trò chính trong cơ thể là:

A. Cung cấp năng lượng dự trữ
B. Xây dựng và sửa chữa các mô
C. Điều hòa thân nhiệt
D. Vận chuyển oxy trong máu

50. Vitamin C có vai trò quan trọng trong việc:

A. Hấp thu sắt
B. Đông máu
C. Duy trì thị lực
D. Phát triển xương

51. Loại chất béo nào sau đây được coi là ‘chất béo lành mạnh’?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa đơn
D. Chất béo không bão hòa đa

52. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt có thể gây ra:

A. Mệt mỏi và suy nhược
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Cải thiện chức năng thần kinh
D. Tăng cường thị lực

53. Chất dinh dưỡng nào sau đây giúp duy trì chức năng hệ thần kinh?

A. Vitamin C
B. Vitamin B12
C. Vitamin D
D. Vitamin K

54. Vitamin D có vai trò quan trọng trong việc hấp thu chất nào sau đây?

A. Sắt
B. Canxi
C. Kali
D. Natri

55. Chất dinh dưỡng nào sau đây là nguồn năng lượng chính cho cơ thể?

A. Vitamin
B. Khoáng chất
C. Carbohydrate
D. Nước

56. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin E

57. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu vitamin B12?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thịt và sản phẩm từ sữa
D. Các loại hạt

58. Vai trò của folate (vitamin B9) trong cơ thể là gì?

A. Hỗ trợ đông máu
B. Tham gia vào quá trình phân chia tế bào
C. Tăng cường thị lực
D. Cung cấp năng lượng

59. Protein từ thực vật thường không được coi là ‘hoàn chỉnh’ vì:

A. Chúng chứa quá nhiều chất xơ
B. Chúng thiếu một hoặc nhiều axit amin thiết yếu
C. Chúng khó tiêu hóa
D. Chúng không ngon

60. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh?

A. Đậu nành
B. Gạo
C. Ngô
D. Bông cải xanh

61. Chất dinh dưỡng đa lượng nào cung cấp nhiều năng lượng nhất trên mỗi gram?

A. Carbohydrate
B. Protein
C. Chất béo
D. Vitamin

62. Thiếu hụt iốt trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến bệnh gì?

A. Bệnh còi xương
B. Bệnh bướu cổ
C. Bệnh thiếu máu
D. Bệnh scurvy

63. Chất dinh dưỡng nào giúp cơ thể hấp thụ sắt?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

64. Loại chất béo nào được coi là tốt cho tim mạch?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa đơn và đa
D. Cholesterol

65. Sự khác biệt chính giữa chất béo bão hòa và chất béo không bão hòa là gì?

A. Chất béo bão hòa có lợi cho sức khỏe hơn
B. Chất béo bão hòa có liên kết đôi trong cấu trúc hóa học của chúng
C. Chất béo bão hòa rắn ở nhiệt độ phòng, chất béo không bão hòa lỏng
D. Chất béo không bão hòa có nguồn gốc từ động vật

66. Chất xơ có vai trò gì trong việc kiểm soát cân nặng?

A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho cơ thể
B. Tăng cảm giác no và giảm lượng calo tiêu thụ
C. Giúp hấp thụ chất béo
D. Tăng cường quá trình trao đổi chất

67. Loại chất xơ nào hòa tan trong nước và có thể giúp giảm cholesterol?

A. Chất xơ không hòa tan
B. Chất xơ hòa tan
C. Lignin
D. Cellulose

68. Điều gì xảy ra khi bạn tiêu thụ nhiều protein hơn mức cơ thể cần?

A. Protein được lưu trữ dưới dạng cơ bắp
B. Protein được chuyển đổi thành glucose hoặc chất béo
C. Protein được bài tiết qua nước tiểu
D. Protein được sử dụng để tăng cường xương

69. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều natri là gì?

A. Huyết áp thấp
B. Huyết áp cao
C. Thiếu máu
D. Loãng xương

70. Một người bị thiếu máu nên tăng cường ăn loại thực phẩm nào?

A. Thực phẩm giàu canxi
B. Thực phẩm giàu kali
C. Thực phẩm giàu sắt
D. Thực phẩm giàu vitamin C

71. Nhu cầu protein hàng ngày của một người trưởng thành khỏe mạnh thường là bao nhiêu?

A. 0.8 gram protein trên mỗi kg trọng lượng cơ thể
B. 1.5 gram protein trên mỗi kg trọng lượng cơ thể
C. 2.0 gram protein trên mỗi kg trọng lượng cơ thể
D. 0.5 gram protein trên mỗi kg trọng lượng cơ thể

72. Loại đường nào thường được gọi là ‘đường trong máu’?

A. Fructose
B. Glucose
C. Sucrose
D. Lactose

73. Vai trò chính của canxi trong cơ thể là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Xây dựng và duy trì xương và răng chắc khỏe
C. Điều hòa hormone
D. Hỗ trợ hệ miễn dịch

74. Khoáng chất nào cần thiết cho chức năng tuyến giáp?

A. Sắt
B. Kẽm
C. Iốt
D. Canxi

75. Acid béo omega-3 có lợi cho sức khỏe tim mạch thường được tìm thấy trong loại thực phẩm nào?

A. Thịt đỏ
B. Sản phẩm từ sữa
C. Cá béo
D. Gà

76. Loại thực phẩm nào là nguồn cung cấp protein thực vật hoàn chỉnh?

A. Đậu nành
B. Gạo
C. Ngô
D. Lúa mì

77. Chức năng chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?

A. Xây dựng và sửa chữa mô
B. Cung cấp năng lượng
C. Điều hòa hormone
D. Vận chuyển oxy

78. Chất dinh dưỡng nào đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch?

A. Vitamin K
B. Vitamin D
C. Vitamin B12
D. Vitamin A

79. Khoáng chất nào cần thiết cho sự co cơ và chức năng thần kinh?

A. Iốt
B. Sắt
C. Canxi
D. Kẽm

80. Chất béo chuyển hóa (trans fat) có hại cho sức khỏe như thế nào?

A. Làm giảm cholesterol HDL (tốt) và tăng cholesterol LDL (xấu)
B. Làm tăng cholesterol HDL (tốt) và giảm cholesterol LDL (xấu)
C. Không ảnh hưởng đến mức cholesterol
D. Làm giảm cả cholesterol HDL (tốt) và cholesterol LDL (xấu)

81. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin E

82. Vitamin nào hoạt động như một chất chống oxy hóa và giúp bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại?

A. Vitamin K
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

83. Chất dinh dưỡng nào cần thiết cho việc hình thành collagen, một protein quan trọng cho da, xương và các mô liên kết?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

84. Chất chống oxy hóa nào được tìm thấy trong trà xanh có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và ung thư?

A. Beta-carotene
B. Epigallocatechin gallate (EGCG)
C. Lycopene
D. Selenium

85. Vitamin nào thường được gọi là ‘vitamin ánh nắng mặt trời’ vì cơ thể có thể tự sản xuất khi tiếp xúc với ánh nắng?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

86. Nguồn protein hoàn chỉnh có nghĩa là gì?

A. Chứa tất cả các vitamin
B. Chứa tất cả các acid amin thiết yếu
C. Chứa nhiều chất xơ
D. Chứa ít chất béo

87. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực tốt?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin A
D. Vitamin K

88. Vitamin B12 chủ yếu được tìm thấy trong loại thực phẩm nào?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Sản phẩm từ động vật
D. Các loại hạt

89. Chất dinh dưỡng nào được sử dụng để tạo thành hormone tuyến giáp?

A. Sắt
B. Iốt
C. Canxi
D. Kẽm

90. Chất dinh dưỡng nào cần thiết cho sự phát triển ống thần kinh của thai nhi trong giai đoạn đầu thai kỳ?

A. Vitamin C
B. Folate (acid folic)
C. Canxi
D. Sắt

91. Chức năng chính của protein trong cơ thể là gì?

A. Cung cấp năng lượng nhanh chóng
B. Xây dựng và sửa chữa mô
C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể
D. Vận chuyển oxy trong máu

92. Loại chất béo nào nên hạn chế tối đa trong chế độ ăn uống?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa
D. Chất béo chuyển hóa

93. Chất nào sau đây là một carbohydrate phức tạp?

A. Glucose
B. Fructose
C. Tinh bột
D. Sucrose

94. Sự thiếu hụt folate (vitamin B9) trong thai kỳ có thể gây ra điều gì?

A. Dị tật ống thần kinh ở thai nhi
B. Còi xương ở trẻ sơ sinh
C. Thiếu máu ở mẹ
D. Sinh non

95. Đâu là một nguồn protein hoàn chỉnh?

A. Gạo
B. Đậu nành
C. Ngô
D. Lúa mì

96. Nguồn năng lượng chính của cơ thể đến từ đâu?

A. Vitamin
B. Khoáng chất
C. Carbohydrate, chất béo và protein
D. Nước

97. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu sắt?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Thiếu máu
C. Cải thiện chức năng gan
D. Giảm nguy cơ loãng xương

98. Chất xơ hòa tan có tác dụng chính nào đối với sức khỏe?

A. Giúp tăng cường hấp thu vitamin D
B. Giúp giảm cholesterol trong máu
C. Giúp tăng cường chức năng gan
D. Giúp tăng cường hệ miễn dịch

99. Nguồn cung cấp vitamin B12 chủ yếu đến từ đâu?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Sản phẩm động vật
D. Các loại hạt

100. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin D
B. Vitamin K
C. Vitamin C
D. Vitamin E

101. Thiếu iốt trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến bệnh gì?

A. Bệnh còi xương
B. Bệnh bướu cổ
C. Bệnh thiếu máu
D. Bệnh scorbut

102. Loại đường nào thường được tìm thấy trong sữa?

A. Glucose
B. Fructose
C. Lactose
D. Sucrose

103. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì làn da khỏe mạnh?

A. Vitamin K
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

104. Tại sao nước lại quan trọng đối với cơ thể?

A. Cung cấp năng lượng
B. Hỗ trợ tiêu hóa, vận chuyển chất dinh dưỡng và điều hòa nhiệt độ
C. Xây dựng cơ bắp
D. Tăng cường thị lực

105. Chất nào sau đây là một chất chống oxy hóa?

A. Canxi
B. Vitamin E
C. Natri
D. Kali

106. Chất xơ không hòa tan có tác dụng chính nào?

A. Giảm cholesterol
B. Ổn định đường huyết
C. Thúc đẩy nhu động ruột và ngăn ngừa táo bón
D. Tăng cường hấp thụ vitamin

107. Vitamin D có vai trò quan trọng nhất trong việc:

A. Hấp thụ canxi và phốt pho
B. Sản xuất hồng cầu
C. Đông máu
D. Chức năng thần kinh

108. Đâu là một dấu hiệu của thiếu vitamin A?

A. Mệt mỏi
B. Khô mắt
C. Đau khớp
D. Rụng tóc

109. Khoáng chất nào quan trọng cho chức năng tuyến giáp?

A. Sắt
B. Kẽm
C. Iốt
D. Magie

110. Khoáng chất nào quan trọng cho sự co cơ và chức năng thần kinh?

A. Natri
B. Kali
C. Canxi
D. Magie

111. Cơ thể sử dụng carbohydrate để làm gì?

A. Xây dựng cơ bắp
B. Cung cấp năng lượng
C. Vận chuyển oxy
D. Điều hòa hormone

112. Điều gì xảy ra khi cơ thể tiêu thụ quá nhiều protein?

A. Protein được lưu trữ dưới dạng glycogen trong gan.
B. Protein dư thừa có thể được chuyển hóa thành đường hoặc chất béo và lưu trữ.
C. Protein được bài tiết hoàn toàn qua nước tiểu mà không gây ảnh hưởng.
D. Protein dư thừa sẽ tăng cường sức mạnh cơ bắp ngay lập tức.

113. Đâu là một nguồn giàu axit béo omega-3?

A. Thịt bò
B. Dầu dừa
C. Cá hồi
D. Bơ

114. Vitamin C có vai trò chính trong việc:

A. Hỗ trợ hấp thụ canxi
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Cải thiện thị lực
D. Điều hòa đường huyết

115. Nguồn cung cấp protein tốt nhất cho người ăn chay là gì?

A. Thịt
B. Sữa
C. Các loại đậu, hạt và ngũ cốc nguyên hạt
D. Cá

116. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu canxi?

A. Tăng cường chức năng miễn dịch
B. Loãng xương
C. Cải thiện thị lực
D. Giảm nguy cơ bệnh tim

117. Vitamin nào cần thiết cho sự hình thành collagen?

A. Vitamin A
B. Vitamin B
C. Vitamin C
D. Vitamin D

118. Tỷ lệ phần trăm năng lượng hàng ngày đến từ carbohydrate nên là bao nhiêu theo khuyến nghị?

A. 10-20%
B. 20-35%
C. 45-65%
D. 65-80%

119. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều natri (muối) là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng huyết áp
C. Giảm nguy cơ bệnh tim
D. Cải thiện chức năng thận

120. Loại chất béo nào được coi là có lợi cho tim mạch?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa đơn
D. Chất béo không bão hòa đa

121. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin A

122. Khoáng chất nào quan trọng cho chức năng tuyến giáp?

A. Canxi
B. Sắt
C. Iốt
D. Kẽm

123. Đâu không phải là dấu hiệu của việc thiếu nước?

A. Nước tiểu màu vàng sậm
B. Khô miệng
C. Đi tiểu thường xuyên
D. Chóng mặt

124. Uống đủ nước mỗi ngày mang lại lợi ích gì cho cơ thể?

A. Giảm cân
B. Tăng cường trí nhớ
C. Duy trì chức năng của các cơ quan và điều hòa nhiệt độ cơ thể
D. Ngăn ngừa ung thư

125. Chất xơ có vai trò gì đối với hệ tiêu hóa?

A. Cung cấp năng lượng
B. Hỗ trợ hấp thu vitamin
C. Thúc đẩy nhu động ruột và ngăn ngừa táo bón
D. Tăng cường hệ miễn dịch

126. Vitamin B12 chủ yếu có trong loại thực phẩm nào?

A. Rau củ
B. Trái cây
C. Sản phẩm từ động vật
D. Các loại hạt

127. Nguyên tố vi lượng nào cần thiết để ngăn ngừa bệnh bướu cổ?

A. Sắt
B. Kẽm
C. Iốt
D. Selen

128. Tại sao nên hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn?

A. Vì chúng rất rẻ
B. Vì chúng chứa nhiều chất dinh dưỡng
C. Vì chúng thường chứa nhiều đường, muối và chất béo không lành mạnh
D. Vì chúng giúp giảm cân

129. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt tốt cho người ăn chay?

A. Thịt bò
B. Rau bina (cải bó xôi)
C. Cá hồi
D. Thịt gà

130. Chất dinh dưỡng nào cần thiết cho sự phát triển và phục hồi cơ bắp?

A. Carbohydrate
B. Protein
C. Chất béo
D. Vitamin

131. Tình trạng thiếu máu thường liên quan đến việc thiếu hụt chất dinh dưỡng nào?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Sắt
D. Canxi

132. Loại đường nào thường được tìm thấy trong sữa?

A. Glucose
B. Fructose
C. Lactose
D. Sucrose

133. Chất chống oxy hóa có vai trò gì trong cơ thể?

A. Cung cấp năng lượng
B. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do
C. Hỗ trợ tiêu hóa
D. Tăng cường hệ miễn dịch

134. Thực phẩm lên men có lợi ích gì cho sức khỏe đường ruột?

A. Giảm cân
B. Tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện tiêu hóa
C. Tăng cường trí nhớ
D. Ngăn ngừa ung thư

135. Loại chất béo nào được coi là có lợi cho sức khỏe tim mạch?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa
D. Cholesterol

136. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào?

A. Cà rốt
B. Chuối
C. Cam
D. Khoai tây

137. Chất béo trans (chất béo chuyển hóa) có nhiều trong loại thực phẩm nào?

A. Dầu ô liu
B. Bơ
C. Thực phẩm chiên rán và chế biến sẵn
D. Các loại hạt

138. Chất dinh dưỡng nào giúp cơ thể hấp thụ canxi?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

139. Thiếu hụt chất dinh dưỡng nào có thể dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ em?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Sắt

140. Kẽm (Zinc) đóng vai trò gì trong cơ thể?

A. Hỗ trợ đông máu
B. Tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ chữa lành vết thương
C. Duy trì chức năng tuyến giáp
D. Vận chuyển oxy trong máu

141. Theo khuyến nghị của WHO, lượng muối tiêu thụ hàng ngày nên là bao nhiêu?

A. Dưới 2 gram
B. Dưới 5 gram
C. Dưới 10 gram
D. Không giới hạn

142. Đâu là một nguồn carbohydrate phức tạp tốt?

A. Nước ngọt
B. Bánh mì trắng
C. Gạo lứt
D. Kẹo

143. Tại sao việc ăn nhiều trái cây và rau quả lại quan trọng?

A. Vì chúng chứa nhiều calo
B. Vì chúng cung cấp vitamin, khoáng chất, chất xơ và chất chống oxy hóa
C. Vì chúng giúp tăng cân
D. Vì chúng không chứa đường

144. Loại vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực tốt?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin A
D. Vitamin K

145. Để xương chắc khỏe, bạn cần bổ sung những chất dinh dưỡng nào?

A. Vitamin A và sắt
B. Vitamin C và kẽm
C. Canxi và vitamin D
D. Protein và chất xơ

146. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu protein nhất?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thịt gà
D. Gạo

147. Để giảm cân một cách lành mạnh, bạn nên làm gì?

A. Nhịn ăn hoàn toàn
B. Tập thể dục quá sức
C. Kết hợp chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn
D. Chỉ ăn một loại thực phẩm

148. Chất dinh dưỡng nào sau đây là nguồn năng lượng chính cho cơ thể?

A. Vitamin
B. Khoáng chất
C. Carbohydrate
D. Nước

149. Chế độ ăn uống cân bằng cần đảm bảo những yếu tố nào?

A. Chỉ tập trung vào protein
B. Chỉ ăn rau xanh
C. Đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng với tỉ lệ hợp lý
D. Ăn càng nhiều càng tốt

150. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều đường là gì?

A. Giảm cân
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và béo phì
D. Cải thiện sức khỏe tim mạch

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.