1. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình liền vết thương?
A. Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân.
B. Tuổi của bệnh nhân.
C. Mức độ hoạt động thể chất của bệnh nhân.
D. Màu sắc quần áo bệnh nhân mặc.
2. Mục đích của việc sử dụng găng tay khi thực hiện các thủ thuật điều dưỡng là gì?
A. Để giữ ấm tay cho điều dưỡng.
B. Để bảo vệ bệnh nhân và điều dưỡng khỏi lây nhiễm.
C. Để tăng tính chuyên nghiệp của điều dưỡng.
D. Để tiết kiệm thời gian rửa tay.
3. Khi đo mạch cho bệnh nhân, điều dưỡng nên sử dụng ngón tay nào?
A. Ngón cái.
B. Ngón trỏ và ngón giữa.
C. Ngón út.
D. Cả bàn tay.
4. Khi chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật, điều quan trọng nhất cần theo dõi là gì?
A. Sở thích ăn uống của bệnh nhân.
B. Tình trạng vết mổ, dấu hiệu sinh tồn và mức độ đau.
C. Số lượng khách đến thăm bệnh nhân.
D. Chương trình giải trí của bệnh nhân.
5. Khi bệnh nhân bị ngã, điều dưỡng cần làm gì đầu tiên?
A. Di chuyển bệnh nhân đến giường ngay lập tức.
B. Đánh giá tình trạng bệnh nhân và gọi hỗ trợ nếu cần.
C. La mắng bệnh nhân vì đã không cẩn thận.
D. Ghi lại sự việc vào hồ sơ bệnh án.
6. Khi chăm sóc bệnh nhân mất ý thức, điều dưỡng cần đặc biệt chú ý đến vấn đề nào?
A. Đảm bảo vệ sinh cá nhân cho bệnh nhân.
B. Phòng ngừa loét ép và viêm phổi hít.
C. Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho bệnh nhân.
D. Tất cả các vấn đề trên.
7. Khi nào cần thay đổi vị trí cho bệnh nhân nằm liệt giường?
A. Khi bệnh nhân cảm thấy khó chịu.
B. Ít nhất mỗi 2 giờ một lần.
C. Chỉ khi da bắt đầu có dấu hiệu đỏ.
D. Khi có y lệnh của bác sĩ.
8. Điều nào sau đây là dấu hiệu của tình trạng thiếu oxy ở bệnh nhân?
A. Da hồng hào.
B. Mạch chậm.
C. Khó thở và tím tái.
D. Huyết áp ổn định.
9. Trong trường hợp bệnh nhân bị ngộ độc thực phẩm, điều dưỡng cần làm gì đầu tiên?
A. Cho bệnh nhân uống thuốc cầm tiêu chảy.
B. Gây nôn cho bệnh nhân nếu bệnh nhân còn tỉnh táo.
C. Cho bệnh nhân ăn cháo loãng.
D. Báo cáo bác sĩ và theo dõi các dấu hiệu sinh tồn.
10. Điều nào sau đây là quan trọng nhất khi đánh giá mức độ đau của bệnh nhân?
A. So sánh với các bệnh nhân khác có cùng chẩn đoán.
B. Sử dụng thang đo đau khách quan duy nhất.
C. Tin vào mô tả chủ quan của bệnh nhân về cơn đau.
D. Đánh giá dựa trên kinh nghiệm cá nhân của điều dưỡng.
11. Khi chăm sóc bệnh nhân sốt cao, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Ủ ấm cho bệnh nhân để tránh rét run.
B. Cho bệnh nhân ăn nhiều thức ăn giàu năng lượng.
C. Theo dõi sát nhiệt độ và các dấu hiệu sinh tồn khác.
D. Hạn chế cho bệnh nhân uống nước để tránh phù.
12. Khi bệnh nhân khó thở, tư thế nào sau đây là thích hợp nhất?
A. Nằm ngửa hoàn toàn.
B. Nằm sấp.
C. Nửa nằm nửa ngồi (tư thế Fowler).
D. Nằm nghiêng trái.
13. Khi bệnh nhân có nhu cầu tâm linh, điều dưỡng nên làm gì?
A. Khuyên bệnh nhân từ bỏ tôn giáo của mình.
B. Cung cấp thông tin về các tôn giáo khác.
C. Tôn trọng và hỗ trợ bệnh nhân thực hiện các nghi lễ tôn giáo phù hợp.
D. Báo cáo với bác sĩ để có hướng xử trí.
14. Khi bệnh nhân than phiền về khó ngủ, điều dưỡng có thể thực hiện biện pháp nào không dùng thuốc?
A. Cho bệnh nhân uống cà phê trước khi đi ngủ.
B. Tạo môi trường yên tĩnh, thoải mái và khuyến khích các hoạt động thư giãn.
C. Bật đèn sáng để bệnh nhân không cảm thấy sợ.
D. Cho bệnh nhân vận động mạnh trước khi đi ngủ.
15. Khi bệnh nhân sử dụng thuốc kháng đông, điều dưỡng cần theo dõi dấu hiệu nào để phát hiện sớm nguy cơ chảy máu?
A. Táo bón.
B. Đi tiểu nhiều lần.
C. Bầm tím da, chảy máu chân răng, hoặc đi ngoài phân đen.
D. Khô miệng.
16. Theo dõi cân bằng dịch vào – ra ở bệnh nhân giúp đánh giá điều gì?
A. Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân.
B. Chức năng hô hấp của bệnh nhân.
C. Chức năng tim mạch và thận của bệnh nhân.
D. Tình trạng tâm lý của bệnh nhân.
17. Khi chăm sóc bệnh nhân có ống thông tiểu, điều dưỡng cần lưu ý điều gì để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu?
A. Thay ống thông tiểu hàng ngày.
B. Rửa tay sạch sẽ trước và sau khi thực hiện thủ thuật.
C. Sử dụng dung dịch sát khuẩn mạnh để vệ sinh vùng kín.
D. Kẹp ống thông tiểu thường xuyên để tập luyện bàng quang.
18. Điều dưỡng cần làm gì khi phát hiện sai sót trong y lệnh?
A. Tự ý sửa y lệnh cho đúng.
B. Thực hiện y lệnh mà không cần thắc mắc.
C. Liên hệ với bác sĩ để làm rõ và điều chỉnh y lệnh.
D. Báo cáo với đồng nghiệp và bỏ qua y lệnh đó.
19. Khi bệnh nhân có dấu hiệu hạ đường huyết, điều dưỡng cần làm gì đầu tiên?
A. Tiêm insulin cho bệnh nhân.
B. Cho bệnh nhân uống nước đường hoặc ăn kẹo.
C. Truyền dịch cho bệnh nhân.
D. Cho bệnh nhân nghỉ ngơi.
20. Mục đích của việc tập phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau tai biến mạch máu não là gì?
A. Giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại công việc cũ.
B. Phục hồi tối đa các chức năng vận động và ngôn ngữ bị mất.
C. Ngăn ngừa bệnh nhân bị trầm cảm.
D. Giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân.
21. Trong quá trình truyền máu, nếu bệnh nhân có dấu hiệu sốc phản vệ, điều dưỡng cần thực hiện hành động nào đầu tiên?
A. Tiếp tục truyền máu với tốc độ chậm hơn.
B. Ngừng truyền máu ngay lập tức và duy trì đường truyền tĩnh mạch bằng nước muối sinh lý.
C. Gọi bác sĩ đến khám ngay lập tức.
D. Cho bệnh nhân thở oxy.
22. Khi chăm sóc bệnh nhân tâm thần, điều quan trọng nhất là gì?
A. Sử dụng biện pháp trừng phạt khi bệnh nhân không hợp tác.
B. Xây dựng mối quan hệ tin tưởng và tôn trọng với bệnh nhân.
C. Hạn chế giao tiếp với bệnh nhân để tránh kích động.
D. Cho bệnh nhân uống thuốc an thần liều cao.
23. Mục đích của việc sử dụng bồn ngâm chân cho bệnh nhân là gì?
A. Giúp bệnh nhân đi lại dễ dàng hơn.
B. Giảm đau, tăng lưu thông máu và làm mềm da chân.
C. Ngăn ngừa bệnh nhân bị ngã.
D. Giúp bệnh nhân ngủ ngon hơn.
24. Mục tiêu chính của việc sử dụng kỹ thuật vô khuẩn trong điều dưỡng là gì?
A. Giảm thiểu chi phí chăm sóc sức khỏe.
B. Tăng cường sự thoải mái cho bệnh nhân.
C. Ngăn ngừa sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh vào cơ thể bệnh nhân.
D. Đảm bảo tính thẩm mỹ cho môi trường bệnh viện.
25. Khi đo huyết áp, điều dưỡng cần đặt манжет ở vị trí nào?
A. Trên mắt cá chân.
B. Trên bắp tay, cách khuỷu tay khoảng 2-3 cm.
C. Trên cổ tay.
D. Trên đùi.
26. Điều nào sau đây là đúng khi sử dụng phương pháp chườm ấm?
A. Chườm trực tiếp đá lên da.
B. Chườm ấm giúp giảm đau và tăng lưu thông máu.
C. Chườm ấm chỉ dùng khi bệnh nhân sốt cao.
D. Chườm ấm không có tác dụng gì đối với bệnh nhân.
27. Khi thực hiện tiêm bắp, vị trí nào sau đây ít gây tổn thương thần kinh và mạch máu nhất?
A. Mặt trước ngoài đùi (Vastus Lateralis).
B. Vùng mông trên ngoài (Dorsogluteal).
C. Vùng delta (Deltoid).
D. Mặt trước trong đùi (Vastus Medialis).
28. Khi nào cần thực hiện kỹ thuật rửa tay bằng xà phòng và nước?
A. Sau khi đi vệ sinh.
B. Trước khi chuẩn bị thuốc cho bệnh nhân.
C. Sau khi tiếp xúc với dịch tiết của bệnh nhân.
D. Tất cả các trường hợp trên.
29. Khi bệnh nhân bị co giật, điều dưỡng cần làm gì để đảm bảo an toàn?
A. Cố gắng giữ chặt bệnh nhân để ngăn co giật.
B. Đặt vật cứng vào miệng bệnh nhân để tránh cắn lưỡi.
C. Bảo vệ đầu bệnh nhân và nới lỏng quần áo.
D. Cho bệnh nhân uống thuốc an thần.
30. Khi bệnh nhân sắp qua đời, điều dưỡng cần tập trung vào điều gì?
A. Kéo dài sự sống của bệnh nhân bằng mọi giá.
B. Đảm bảo sự thoải mái, giảm đau và hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân và gia đình.
C. Thuyết phục bệnh nhân làm phẫu thuật.
D. Chuyển bệnh nhân đến một bệnh viện khác.
31. Điều dưỡng cần làm gì khi người bệnh từ chối dùng thuốc?
A. Ép người bệnh phải uống thuốc.
B. Báo cáo với bác sĩ và tìm hiểu lý do từ chối của người bệnh.
C. Tự ý ngừng cho người bệnh dùng thuốc.
D. Ghi vào hồ sơ bệnh án là người bệnh không hợp tác.
32. Mục tiêu của việc phục hồi chức năng cho người bệnh là gì?
A. Giúp người bệnh nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường và độc lập.
B. Giảm chi phí điều trị cho người bệnh.
C. Kéo dài thời gian nằm viện của người bệnh.
D. Thay đổi hoàn toàn lối sống của người bệnh.
33. Điều nào sau đây là quan trọng nhất trong việc phòng ngừa tai biến mạch máu não?
A. Ăn nhiều đồ ngọt.
B. Kiểm soát huyết áp, cholesterol và đường huyết.
C. Uống nhiều rượu bia.
D. Ngủ nhiều hơn 12 tiếng mỗi ngày.
34. Điều dưỡng cần lưu ý điều gì khi sử dụng phương pháp chườm ấm cho người bệnh?
A. Chườm càng nóng càng tốt để tăng hiệu quả giảm đau.
B. Kiểm tra nhiệt độ túi chườm và tình trạng da của người bệnh thường xuyên.
C. Chườm liên tục trong thời gian dài để đạt hiệu quả tối đa.
D. Không cần theo dõi người bệnh trong quá trình chườm ấm.
35. Mục tiêu chính của việc sử dụng kỹ thuật vô khuẩn trong chăm sóc người bệnh là gì?
A. Giảm thiểu sự khó chịu cho người bệnh trong quá trình thực hiện thủ thuật.
B. Ngăn ngừa sự lây lan của vi sinh vật và bảo vệ người bệnh khỏi nhiễm trùng.
C. Tiết kiệm thời gian và vật tư y tế cho nhân viên y tế.
D. Đảm bảo tính thẩm mỹ và chuyên nghiệp trong môi trường bệnh viện.
36. Khi người bệnh bị sốt cao, điều dưỡng cần thực hiện biện pháp nào sau đây để hạ sốt?
A. Đắp chăn ấm cho người bệnh.
B. Cho người bệnh uống nhiều nước và chườm mát.
C. Bật điều hòa ở nhiệt độ thấp.
D. Không cần can thiệp gì vì sốt sẽ tự hết.
37. Khi thực hiện thay băng cho vết thương, điều dưỡng cần tuân thủ nguyên tắc nào sau đây?
A. Sử dụng lại băng cũ nếu vết thương không có dấu hiệu nhiễm trùng.
B. Đảm bảo vô khuẩn và kỹ thuật không chạm.
C. Thay băng càng nhanh càng tốt để tiết kiệm thời gian.
D. Không cần rửa tay trước khi thay băng.
38. Trong quá trình truyền máu cho người bệnh, dấu hiệu nào sau đây cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các phản ứng truyền máu?
A. Tăng huyết áp đột ngột.
B. Sốt, rét run, khó thở, hoặc phát ban.
C. Giảm nhịp tim.
D. Tăng lượng nước tiểu.
39. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo giao tiếp hiệu quả giữa điều dưỡng và người bệnh?
A. Sử dụng thuật ngữ y khoa chuyên ngành để người bệnh hiểu rõ tình trạng của mình.
B. Lắng nghe tích cực và thể hiện sự đồng cảm với những lo lắng của người bệnh.
C. Nói nhanh và rõ ràng để tiết kiệm thời gian cho cả hai bên.
D. Tránh tiếp xúc bằng mắt để không làm người bệnh cảm thấy khó chịu.
40. Khi người bệnh bị co giật, điều dưỡng cần làm gì đầu tiên?
A. Cố gắng giữ chặt người bệnh.
B. Đảm bảo an toàn cho người bệnh và theo dõi thời gian co giật.
C. Cho người bệnh uống nước.
D. Gọi người nhà đến.
41. Khi chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật, điều dưỡng cần đặc biệt chú ý đến điều gì để phát hiện sớm các biến chứng?
A. Màu sắc quần áo của người bệnh.
B. Tình trạng vết mổ, dấu hiệu sinh tồn và mức độ đau.
C. Số lượng khách đến thăm người bệnh.
D. Chế độ ăn uống của người bệnh.
42. Mục đích chính của việc thực hiện vệ sinh răng miệng cho người bệnh là gì?
A. Làm trắng răng cho người bệnh.
B. Ngăn ngừa viêm phổi bệnh viện và các bệnh lý răng miệng.
C. Giúp người bệnh ăn ngon miệng hơn.
D. Tiết kiệm chi phí chăm sóc răng miệng.
43. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng của người bệnh?
A. Xác định sở thích ăn uống của người bệnh.
B. Đánh giá nguy cơ suy dinh dưỡng hoặc thừa cân để có kế hoạch can thiệp phù hợp.
C. Tính toán lượng calo cần thiết cho người bệnh.
D. Theo dõi cân nặng của người bệnh hàng ngày.
44. Trong việc sử dụng oxy liệu pháp, điều nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Sử dụng oxy ở lưu lượng cao nhất có thể.
B. Đảm bảo oxy được cung cấp đúng lưu lượng và theo chỉ định của bác sĩ.
C. Không cần theo dõi người bệnh trong quá trình sử dụng oxy.
D. Có thể tự ý điều chỉnh lưu lượng oxy.
45. Khi người bệnh có biểu hiện đau ngực dữ dội, điều dưỡng cần thực hiện hành động nào đầu tiên?
A. Cho người bệnh uống thuốc giảm đau.
B. Gọi cấp cứu và theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn.
C. Yêu cầu người bệnh nằm nghỉ ngơi.
D. Báo cho người nhà người bệnh.
46. Khi đo mạch cho người bệnh, vị trí nào sau đây thường được sử dụng nhất?
A. Động mạch thái dương.
B. Động mạch cảnh.
C. Động mạch quay.
D. Động mạch bẹn.
47. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE) trong chăm sóc người bệnh?
A. Chỉ cần sử dụng PPE khi chăm sóc người bệnh nhiễm trùng.
B. PPE giúp bảo vệ nhân viên y tế khỏi các tác nhân gây bệnh.
C. Có thể tái sử dụng PPE sau khi đã khử trùng.
D. Không cần rửa tay sau khi tháo PPE.
48. Khi phát hiện người bệnh bị ngã, điều dưỡng cần thực hiện hành động nào đầu tiên?
A. Báo cáo ngay lập tức cho trưởng khoa.
B. Đánh giá tình trạng người bệnh và đảm bảo an toàn.
C. Di chuyển người bệnh đến giường.
D. Tìm hiểu nguyên nhân gây ngã.
49. Trong việc quản lý chất thải y tế, loại chất thải nào sau đây cần được xử lý bằng phương pháp hấp tiệt trùng trước khi thải bỏ?
A. Chất thải sinh hoạt thông thường.
B. Chất thải lây nhiễm (ví dụ: bông băng dính máu).
C. Chai lọ thủy tinh.
D. Giấy vụn.
50. Điều dưỡng cần làm gì khi phát hiện thuốc bị hết hạn sử dụng?
A. Vứt bỏ vào thùng rác thông thường.
B. Báo cáo cho người có trách nhiệm và loại bỏ theo quy định.
C. Tự ý tiêu hủy thuốc.
D. Cất vào một chỗ để tránh nhầm lẫn.
51. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để phòng ngừa loét ép ở người bệnh nằm lâu?
A. Xoa bóp nhẹ nhàng các vùng da bị tì đè mỗi ngày một lần.
B. Thay đổi tư thế thường xuyên và sử dụng các dụng cụ hỗ trợ giảm áp lực.
C. Sử dụng gạc khô để lau sạch các vùng da bị ẩm ướt.
D. Cho người bệnh ăn nhiều thức ăn giàu protein để tăng cường sức khỏe làn da.
52. Khi chăm sóc người bệnh có ống thông tiểu lưu, điều nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu?
A. Rửa sạch vùng kín bằng xà phòng và nước mỗi ngày hai lần.
B. Đảm bảo hệ thống dẫn lưu nước tiểu kín và vô trùng.
C. Thay ống thông tiểu mỗi tuần một lần.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
53. Khi chăm sóc người bệnh bị tiêu chảy, điều dưỡng cần chú ý điều gì nhất?
A. Cho người bệnh ăn nhiều chất xơ.
B. Theo dõi tình trạng mất nước và bù nước điện giải.
C. Hạn chế cho người bệnh uống nước.
D. Cho người bệnh nằm nghỉ ngơi hoàn toàn.
54. Mục đích của việc sử dụng găng tay khi thực hiện các thủ thuật chăm sóc người bệnh là gì?
A. Để giữ ấm tay cho điều dưỡng.
B. Để bảo vệ điều dưỡng và người bệnh khỏi sự lây nhiễm.
C. Để tiết kiệm thời gian rửa tay.
D. Để làm cho công việc trở nên chuyên nghiệp hơn.
55. Khi người bệnh có dấu hiệu khó thở, điều dưỡng cần thực hiện biện pháp nào đầu tiên?
A. Cho người bệnh uống thuốc giảm đau.
B. Đánh giá mức độ khó thở và đảm bảo đường thở thông thoáng.
C. Tiêm thuốc an thần cho người bệnh.
D. Gọi người nhà đến để trấn an người bệnh.
56. Khi chăm sóc người bệnh bị suy tim, điều dưỡng cần lưu ý điều gì về chế độ ăn uống?
A. Ăn nhiều muối để giữ nước.
B. Hạn chế muối và chất lỏng.
C. Ăn nhiều đồ chiên xào.
D. Không cần kiêng khem gì cả.
57. Mục đích của việc sử dụng bảng đánh giá nguy cơ loét ép (ví dụ: thang điểm Braden) là gì?
A. Để xác định màu da của người bệnh.
B. Để đánh giá nguy cơ phát triển loét ép và có biện pháp phòng ngừa phù hợp.
C. Để tính toán chi phí điều trị loét ép.
D. Để theo dõi cân nặng của người bệnh.
58. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong các dấu hiệu sinh tồn cơ bản cần theo dõi?
A. Nhịp tim.
B. Huyết áp.
C. Cân nặng.
D. Nhiệt độ.
59. Khi thực hiện tiêm bắp cho người bệnh, vị trí nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn?
A. Mặt trước đùi (cơ thẳng trước đùi).
B. Vùng mông (cơDelta).
C. Mặt sau cánh tay (cơ tam đầu cánh tay).
D. Vùng bụng quanh rốn.
60. Trong việc ghi chép hồ sơ bệnh án, điều nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Ghi chép đầy đủ, chính xác, khách quan và kịp thời.
B. Sử dụng nhiều màu sắc để làm nổi bật thông tin.
C. Ghi chép bằng chữ viết tắt để tiết kiệm thời gian.
D. Chỉ ghi chép những thông tin quan trọng nhất.
61. Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh sử dụng thuốc nhỏ mắt như thế nào?
A. Nhỏ thuốc trực tiếp vào giác mạc.
B. Nhỏ thuốc vào góc trong của mắt.
C. Nhỏ thuốc khi đang đeo kính áp tròng.
D. Không cần rửa tay trước khi nhỏ thuốc.
62. Vị trí nào sau đây KHÔNG nên sử dụng để đo nhiệt độ cơ thể?
A. Miệng.
B. Nách.
C. Trán.
D. Trên vết thương hở.
63. Khi chăm sóc người bệnh sốt cao, điều dưỡng cần thực hiện biện pháp nào sau đây để hạ nhiệt nhanh chóng?
A. Ủ ấm cho người bệnh.
B. Cho người bệnh uống nhiều nước.
C. Lau mát bằng nước ấm.
D. Sử dụng thuốc hạ sốt theo chỉ định.
64. Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh cách sử dụng ống hít định liều (MDI) như thế nào?
A. Hít nhanh và mạnh.
B. Thở ra hết sức trước khi hít.
C. Giữ hơi thở trong 10 giây sau khi hít.
D. Không cần lắc bình trước khi sử dụng.
65. Trong quá trình thay băng vết thương, điều dưỡng cần tuân thủ nguyên tắc nào?
A. Không cần sử dụng găng tay nếu vết thương nhỏ.
B. Sử dụng lại băng gạc đã dùng.
C. Rửa tay và sử dụng găng tay vô khuẩn.
D. Nói chuyện trong khi thay băng.
66. Điều dưỡng cần làm gì khi phát hiện người bệnh có dấu hiệu lú lẫn, mất phương hướng?
A. Để người bệnh nằm yên nghỉ ngơi.
B. Báo cáo ngay cho bác sĩ và theo dõi sát tình trạng người bệnh.
C. Cho người bệnh uống thuốc an thần.
D. Hạn chế tiếp xúc với người bệnh.
67. Điều dưỡng cần làm gì khi phát hiện người bệnh có dấu hiệu sốc giảm thể tích?
A. Cho người bệnh uống nhiều nước.
B. Đặt người bệnh nằm đầu thấp chân cao.
C. Ủ ấm cho người bệnh.
D. Theo dõi sát chỉ số sinh tồn và bù dịch theo y lệnh.
68. Điều dưỡng cần làm gì khi người bệnh bị co giật?
A. Cố gắng giữ chặt người bệnh.
B. Đặt vật cứng vào miệng người bệnh.
C. Đảm bảo an toàn cho người bệnh và theo dõi sát tình trạng.
D. Cho người bệnh uống nước.
69. Khi chăm sóc người bệnh suy tim, điều dưỡng cần theo dõi dấu hiệu nào sau đây?
A. Tăng cân đột ngột, phù và khó thở.
B. Huyết áp tăng cao.
C. Nhịp tim chậm.
D. Đau ngực.
70. Khi người bệnh bị ngộ độc thực phẩm, điều dưỡng cần khuyến khích người bệnh làm gì đầu tiên?
A. Uống thuốc cầm tiêu chảy.
B. Gây nôn để loại bỏ chất độc.
C. Ăn nhiều thức ăn để bù lại.
D. Uống kháng sinh.
71. Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh cách sử dụng nạng như thế nào?
A. Tỳ toàn bộ trọng lượng cơ thể lên nách.
B. Điều chỉnh chiều cao nạng sao cho khuỷu tay hơi gập.
C. Bước đi nhanh để tăng cường sức khỏe.
D. Không cần tập luyện trước khi sử dụng nạng.
72. Khi thực hiện tiêm bắp, vị trí tiêm nào sau đây được ưu tiên lựa chọn vì ít gây tổn thương thần kinh và mạch máu?
A. Cơ delta.
B. Cơ mông nhỡ.
C. Cơ thẳng đùi.
D. Cơ vastus lateralis.
73. Khi chăm sóc người bệnh sau đột quỵ, điều dưỡng cần chú trọng nhất đến việc gì?
A. Cho người bệnh ăn nhiều để nhanh hồi phục.
B. Phục hồi chức năng vận động và ngôn ngữ.
C. Để người bệnh nằm nghỉ ngơi hoàn toàn.
D. Giữ cho người bệnh luôn tỉnh táo.
74. Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh cách phòng ngừa táo bón như thế nào?
A. Uống ít nước.
B. Ăn nhiều thức ăn nhanh.
C. Tập thể dục thường xuyên và ăn nhiều chất xơ.
D. Uống thuốc nhuận tràng hàng ngày.
75. Khi chăm sóc người bệnh có vết thương hở, dấu hiệu nào sau đây cho thấy vết thương có dấu hiệu nhiễm trùng?
A. Vết thương khô và đóng vảy.
B. Vết thương có dịch màu vàng trong.
C. Vết thương sưng, nóng, đỏ, đau và có mủ.
D. Vết thương có mô hạt màu hồng.
76. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi đánh giá mức độ đau của người bệnh?
A. Chỉ số sinh tồn.
B. Biểu hiện trên khuôn mặt.
C. Lời kể của người bệnh.
D. Kết quả xét nghiệm máu.
77. Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh cách sử dụng bình oxy tại nhà như thế nào?
A. Để bình oxy gần nguồn nhiệt.
B. Điều chỉnh lưu lượng oxy theo ý thích.
C. Kiểm tra bình oxy thường xuyên và báo cho nhà cung cấp khi hết.
D. Sử dụng oxy liên tục 24/24.
78. Mục tiêu chính của việc sử dụng kỹ thuật vô khuẩn trong điều dưỡng là gì?
A. Giảm thiểu sự lây lan của vi sinh vật gây bệnh.
B. Tăng cường hệ miễn dịch của bệnh nhân.
C. Đảm bảo sự thoải mái cho bệnh nhân.
D. Tiết kiệm chi phí điều trị.
79. Trong chăm sóc người bệnh đái tháo đường, điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh tự theo dõi yếu tố nào quan trọng nhất tại nhà?
A. Huyết áp.
B. Nhịp tim.
C. Đường huyết.
D. Cân nặng.
80. Khi chăm sóc người bệnh có hội chứng cai rượu, điều dưỡng cần theo dõi dấu hiệu nào sau đây?
A. Huyết áp thấp.
B. Nhịp tim chậm.
C. Run tay, đổ mồ hôi, ảo giác và co giật.
D. Ngủ nhiều.
81. Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh sau phẫu thuật hô hấp sâu và ho có kiểm soát để làm gì?
A. Giảm đau sau phẫu thuật.
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ.
C. Tăng cường lưu thông máu.
D. Làm sạch đường hô hấp và ngăn ngừa biến chứng phổi.
82. Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh sau cắt trĩ cách chăm sóc vết mổ tại nhà như thế nào?
A. Ngồi nhiều để vết mổ nhanh lành.
B. Vận động mạnh để tăng cường lưu thông máu.
C. Ngâm hậu môn trong nước ấm pha muối loãng.
D. Không cần vệ sinh vết mổ.
83. Trong quá trình truyền máu, nếu người bệnh có biểu hiện sốc phản vệ, điều dưỡng cần thực hiện hành động nào đầu tiên?
A. Tiếp tục truyền máu với tốc độ chậm.
B. Ngừng truyền máu ngay lập tức.
C. Gọi bác sĩ đến khám.
D. Cho người bệnh thở oxy.
84. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa loét ép hiệu quả nhất cho người bệnh nằm lâu?
A. Xoa bóp vùng da bị tì đè.
B. Sử dụng đệm hơi hoặc đệm chống loét.
C. Vệ sinh da bằng cồn.
D. Thay đổi tư thế thường xuyên.
85. Khi chăm sóc người bệnh có sonde dạ dày, điều dưỡng cần kiểm tra vị trí của sonde bằng cách nào?
A. Nghe tiếng ọc ọc khi bơm khí vào dạ dày.
B. Kiểm tra pH dịch hút từ sonde.
C. Quan sát lượng dịch chảy ra từ sonde.
D. Chụp X-quang bụng.
86. Mục đích của việc sử dụng găng tay khi thực hiện các thủ thuật điều dưỡng là gì?
A. Giữ ấm tay.
B. Bảo vệ da tay khỏi hóa chất.
C. Ngăn ngừa lây nhiễm cho cả điều dưỡng và người bệnh.
D. Tăng độ chính xác khi thực hiện thủ thuật.
87. Khi sử dụng phương pháp chườm ấm cho người bệnh, nhiệt độ nước chườm thích hợp là bao nhiêu?
A. Dưới 20°C.
B. 20-30°C.
C. 40-45°C.
D. Trên 50°C.
88. Khi đặt ống thông tiểu cho người bệnh nữ, điều dưỡng cần lưu ý điều gì để đảm bảo vô khuẩn?
A. Sử dụng găng tay sạch.
B. Sát khuẩn vùng niệu đạo bằng dung dịch sát khuẩn.
C. Đảm bảo ống thông tiểu được bôi trơn đầy đủ.
D. Chọn kích cỡ ống thông tiểu phù hợp.
89. Khi chăm sóc răng miệng cho người bệnh hôn mê, điều dưỡng cần đặc biệt chú ý điều gì?
A. Sử dụng bàn chải đánh răng lông cứng.
B. Để người bệnh tự súc miệng.
C. Ngăn ngừa sặc và viêm phổi hít.
D. Sử dụng kem đánh răng có nhiều bọt.
90. Khi chăm sóc người bệnh có vết thương do tì đè, điều dưỡng cần đánh giá yếu tố nào sau đây?
A. Màu sắc và kích thước vết thương.
B. Mức độ đau của người bệnh.
C. Tình trạng dinh dưỡng của người bệnh.
D. Tất cả các yếu tố trên.
91. Khi nào điều dưỡng nên sử dụng kỹ thuật vô khuẩn?
A. Khi đo huyết áp.
B. Khi cho bệnh nhân uống thuốc.
C. Khi đặt ống thông tiểu.
D. Khi giúp bệnh nhân ăn.
92. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng các biện pháp bảo vệ (ví dụ: dây đai) cho bệnh nhân?
A. Để trừng phạt bệnh nhân.
B. Để hạn chế sự di chuyển của bệnh nhân vì sự tiện lợi của nhân viên.
C. Để bảo vệ bệnh nhân khỏi tự gây hại hoặc làm gián đoạn điều trị.
D. Để giảm bớt công việc cho điều dưỡng.
93. Vai trò nào sau đây KHÔNG thuộc về điều dưỡng trong chăm sóc giảm nhẹ?
A. Quản lý triệu chứng.
B. Hỗ trợ tâm lý xã hội.
C. Thực hiện phẫu thuật.
D. Giáo dục bệnh nhân và gia đình.
94. Mục đích của việc sử dụng băng chân (băng chun) cho bệnh nhân là gì?
A. Giảm đau khớp.
B. Ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
C. Cải thiện lưu thông máu đến bàn chân.
D. Giảm sưng mắt cá chân.
95. Vị trí nào là tốt nhất để tiêm bắp cho trẻ sơ sinh?
A. Cơ delta.
B. Cơ mông lớn.
C. Mặt trước bên của đùi (cơ vastus lateralis).
D. Cơ lưng.
96. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được xem xét khi lập kế hoạch chăm sóc cho bệnh nhân?
A. Sở thích cá nhân của điều dưỡng.
B. Nhu cầu của bệnh nhân.
C. Mục tiêu của bệnh nhân.
D. Nguồn lực sẵn có.
97. Khi đo huyết áp, điều dưỡng nên đặt ống nghe ở vị trí nào?
A. Trên động mạch quay.
B. Trên động mạch cánh tay.
C. Trên động mạch thái dương.
D. Trên động mạch đùi.
98. Khi đo nhiệt độ cho bệnh nhân bằng nhiệt kế thủy ngân, điều dưỡng cần lắc nhiệt kế xuống dưới mức nào?
A. Dưới 35 độ C.
B. Dưới 36 độ C.
C. Dưới 37 độ C.
D. Dưới 38 độ C.
99. Điều nào sau đây là một ví dụ về can thiệp điều dưỡng độc lập?
A. Cho bệnh nhân uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
B. Thực hiện y lệnh của bác sĩ.
C. Dạy bệnh nhân về cách sử dụng bình hít.
D. Thay băng theo y lệnh.
100. Khi bệnh nhân có dấu hiệu khó thở, điều dưỡng nên đặt bệnh nhân ở tư thế nào?
A. Nằm ngửa.
B. Nằm sấp.
C. Fowler (nửa ngồi).
D. Trendelenburg.
101. Điều nào sau đây là một ví dụ về giao tiếp hiệu quả giữa điều dưỡng và bệnh nhân?
A. Sử dụng thuật ngữ y tế phức tạp mà không giải thích.
B. Ngắt lời bệnh nhân khi họ đang nói.
C. Lắng nghe tích cực và đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân.
D. Tránh giao tiếp bằng mắt để tôn trọng bệnh nhân.
102. Điều nào sau đây là một ví dụ về đánh giá chủ quan?
A. Huyết áp của bệnh nhân là 120/80 mmHg.
B. Bệnh nhân nói rằng họ cảm thấy đau ở mức 7 trên thang điểm từ 0 đến 10.
C. Nhiệt độ của bệnh nhân là 37 độ C.
D. Nhịp tim của bệnh nhân là 80 nhịp/phút.
103. Khi đánh giá mức độ đau của bệnh nhân, điều quan trọng nhất là gì?
A. Đánh giá dựa trên kinh nghiệm cá nhân của điều dưỡng.
B. Chỉ dựa vào dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
C. Tin vào lời kể của bệnh nhân về mức độ đau của họ.
D. So sánh mức độ đau của bệnh nhân với những bệnh nhân khác.
104. Kỹ thuật nào sau đây giúp ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng trong môi trường bệnh viện?
A. Sử dụng lại găng tay giữa các bệnh nhân.
B. Rửa tay thường xuyên và đúng cách.
C. Để đồ vải bẩn trên sàn nhà.
D. Sử dụng chung kim tiêm giữa các bệnh nhân.
105. Khi chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật, điều dưỡng cần khuyến khích bệnh nhân thực hiện điều gì để ngăn ngừa biến chứng hô hấp?
A. Nằm yên trên giường.
B. Hạn chế uống nước.
C. Tập thở sâu và ho có kiểm soát.
D. Tránh dùng thuốc giảm đau.
106. Khi bệnh nhân bị ngã, điều dưỡng nên làm gì đầu tiên?
A. Giúp bệnh nhân đứng dậy ngay lập tức.
B. Báo cáo sự việc cho người giám sát.
C. Đánh giá bệnh nhân để tìm thương tích.
D. Chuyển bệnh nhân đến phòng cấp cứu.
107. Điều dưỡng cần làm gì khi phát hiện bệnh nhân có dấu hiệu bị dị ứng thuốc?
A. Tiếp tục cho bệnh nhân dùng thuốc và theo dõi.
B. Giảm liều thuốc để giảm phản ứng dị ứng.
C. Ngừng thuốc ngay lập tức và báo cáo cho bác sĩ.
D. Cho bệnh nhân uống thuốc kháng histamine và theo dõi.
108. Điều nào sau đây là một ví dụ về mục tiêu SMART trong kế hoạch chăm sóc?
A. Bệnh nhân sẽ cải thiện sức khỏe.
B. Bệnh nhân sẽ đi lại được 10 mét bằng khung tập đi trong vòng một tuần.
C. Bệnh nhân sẽ cảm thấy tốt hơn.
D. Bệnh nhân sẽ ăn nhiều hơn.
109. Điều nào sau đây là một can thiệp điều dưỡng quan trọng để giúp bệnh nhân ngủ ngon?
A. Cho bệnh nhân uống cà phê trước khi đi ngủ.
B. Đảm bảo phòng bệnh yên tĩnh và tối.
C. Khuyến khích bệnh nhân xem TV đến khuya.
D. Đánh thức bệnh nhân mỗi giờ để kiểm tra.
110. Theo quy tắc 5 đúng trong sử dụng thuốc, điều dưỡng cần kiểm tra yếu tố nào?
A. Đúng bệnh nhân, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời gian.
B. Đúng bệnh nhân, đúng bác sĩ, đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời gian.
C. Đúng bệnh nhân, đúng thuốc, đúng liều, đúng chẩn đoán, đúng thời gian.
D. Đúng bệnh nhân, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng, đúng y tá.
111. Mục đích chính của việc sử dụng đệm hơi chống loét là gì?
A. Tăng cường lưu thông máu.
B. Giảm áp lực lên các điểm tì đè.
C. Giữ ấm cho bệnh nhân.
D. Cải thiện giấc ngủ của bệnh nhân.
112. Khi chăm sóc bệnh nhân có ống thông dạ dày, điều dưỡng cần kiểm tra vị trí ống thông bằng cách nào?
A. Chỉ dựa vào dấu hiệu bên ngoài của ống thông.
B. Bơm khí vào ống thông và nghe bằng ống nghe trên bụng.
C. Hút dịch dạ dày và kiểm tra độ pH.
D. Chụp X-quang bụng hàng ngày.
113. Điều dưỡng cần làm gì khi bệnh nhân từ chối dùng thuốc?
A. Ép bệnh nhân phải dùng thuốc.
B. Lén trộn thuốc vào thức ăn của bệnh nhân.
C. Tìm hiểu lý do từ chối và báo cáo cho bác sĩ.
D. Bỏ qua sự từ chối và ghi lại trong hồ sơ bệnh án.
114. Khi nào điều dưỡng nên thay đổi vị trí của bệnh nhân nằm liệt giường?
A. Chỉ khi bệnh nhân cảm thấy khó chịu.
B. Ít nhất mỗi 2 giờ.
C. Chỉ khi da của bệnh nhân bắt đầu đỏ.
D. Mỗi 8 giờ một lần.
115. Mục đích của việc sử dụng găng tay khi thực hiện các thủ thuật chăm sóc là gì?
A. Để giữ ấm tay cho điều dưỡng.
B. Để bảo vệ điều dưỡng và bệnh nhân khỏi lây nhiễm.
C. Để tiết kiệm thời gian rửa tay.
D. Để làm cho điều dưỡng trông chuyên nghiệp hơn.
116. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc duy trì sự riêng tư của bệnh nhân?
A. Cung cấp cho bệnh nhân một phòng riêng.
B. Thảo luận về tình trạng của bệnh nhân với đồng nghiệp ở nơi công cộng.
C. Bảo mật thông tin cá nhân và y tế của bệnh nhân.
D. Sử dụng tên đầy đủ của bệnh nhân khi gọi họ trong khu vực chờ.
117. Điều dưỡng cần làm gì khi phát hiện một y lệnh thuốc không rõ ràng hoặc có vẻ sai sót?
A. Thực hiện y lệnh ngay lập tức để tránh chậm trễ điều trị.
B. Tham khảo ý kiến của đồng nghiệp và thực hiện theo ý kiến đa số.
C. Liên hệ với bác sĩ kê đơn để làm rõ y lệnh.
D. Tự ý điều chỉnh liều lượng để phù hợp với tình trạng bệnh nhân.
118. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy bệnh nhân có thể bị thiếu oxy?
A. Da ấm và khô.
B. Mạch chậm và đều.
C. Khó thở và tím tái.
D. Huyết áp bình thường.
119. Loại bỏ chất thải đúng cách là một phần quan trọng của việc kiểm soát nhiễm trùng; loại chất thải nào sau đây cần được xử lý trong thùng chứa chất thải y tế nguy hại (thùng màu vàng)?
A. Băng gạc không dính máu
B. Kim tiêm đã sử dụng
C. Chai thủy tinh rỗng
D. Giấy ăn đã sử dụng
120. Điều nào sau đây là dấu hiệu sớm của loét tì đè?
A. Vết loét sâu có thể nhìn thấy xương.
B. Da không bị đổi màu.
C. Vùng da đỏ không biến mất khi ấn vào.
D. Vùng da khô và bong tróc.
121. Điều nào sau đây là đúng về việc thu thập mẫu bệnh phẩm?
A. Không cần ghi thông tin người bệnh lên mẫu bệnh phẩm.
B. Cần thu thập mẫu bệnh phẩm đúng kỹ thuật và bảo quản đúng cách.
C. Có thể thu thập mẫu bệnh phẩm vào bất kỳ thời điểm nào.
D. Không cần gửi mẫu bệnh phẩm đến phòng xét nghiệm ngay lập tức.
122. Khi thực hiện truyền dịch tĩnh mạch, điều dưỡng cần theo dõi những dấu hiệu nào?
A. Chỉ cần theo dõi tốc độ truyền dịch.
B. Tốc độ truyền dịch, vị trí tiêm, các dấu hiệu sưng, đau, đỏ tại vị trí tiêm và các dấu hiệu toàn thân như khó thở, phát ban.
C. Chỉ cần theo dõi số lượng dịch đã truyền.
D. Không cần theo dõi gì cả.
123. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của loét ép?
A. Da bị trầy xước.
B. Da ấm và ẩm.
C. Da đỏ không biến mất khi ấn vào.
D. Xuất hiện bọng nước.
124. Khi người bệnh có biểu hiện đau, điều dưỡng cần đánh giá những yếu tố nào?
A. Chỉ cần hỏi người bệnh có đau hay không.
B. Vị trí, cường độ, tính chất, thời gian đau và các yếu tố làm tăng hoặc giảm đau.
C. Chỉ cần quan sát biểu hiện bên ngoài của người bệnh.
D. Chỉ cần hỏi người nhà của người bệnh.
125. Khi chăm sóc người bệnh sốt cao, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Ủ ấm cho người bệnh.
B. Cho người bệnh ăn nhiều thức ăn giàu năng lượng.
C. Theo dõi nhiệt độ thường xuyên và hạ sốt khi cần thiết.
D. Hạn chế cho người bệnh uống nước.
126. Khi chăm sóc người bệnh có rối loạn tâm thần, điều dưỡng cần lưu ý điều gì?
A. Không cần giao tiếp với người bệnh.
B. Tạo môi trường an toàn, ổn định và tôn trọng người bệnh.
C. Có thể trêu chọc người bệnh để họ vui vẻ hơn.
D. Không cần tuân thủ y lệnh của bác sĩ.
127. Khi người bệnh có biểu hiện co giật, điều dưỡng cần làm gì đầu tiên?
A. Cố gắng giữ chặt người bệnh.
B. Đặt vật mềm dưới đầu người bệnh và đảm bảo an toàn xung quanh.
C. Cho người bệnh uống nước.
D. Gọi người nhà đến.
128. Trong quy trình thay băng vết thương, điều nào sau đây là đúng?
A. Sử dụng lại găng tay đã dùng để tháo băng cũ.
B. Bắt đầu làm sạch từ vùng da xung quanh vết thương ra ngoài.
C. Không cần sát khuẩn lại vết thương nếu băng cũ trông sạch.
D. Vứt bỏ băng cũ vào thùng rác thông thường.
129. Khi chăm sóc người bệnh bị hạn chế vận động, điều dưỡng cần chú ý điều gì để phòng ngừa loét ép?
A. Chỉ cần thay đổi tư thế cho người bệnh khi họ cảm thấy khó chịu.
B. Xoa bóp các vùng da tỳ đè và thay đổi tư thế thường xuyên.
C. Sử dụng đệm cứng để nâng đỡ cơ thể.
D. Không cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng của người bệnh.
130. Điều nào sau đây là đúng về việc ghi chép hồ sơ bệnh án?
A. Chỉ cần ghi những thông tin quan trọng nhất.
B. Ghi chép đầy đủ, chính xác, khách quan và kịp thời.
C. Sử dụng các từ viết tắt không được quy định.
D. Có thể sửa chữa sai sót bằng cách tẩy xóa.
131. Mục tiêu chính của việc sử dụng kỹ thuật vô khuẩn trong điều dưỡng là gì?
A. Giảm thiểu sự lây lan của vi sinh vật gây bệnh.
B. Tăng cường hệ miễn dịch của người bệnh.
C. Giảm đau cho người bệnh.
D. Cải thiện lưu thông máu của người bệnh.
132. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng nhiệt kế?
A. Có thể sử dụng chung nhiệt kế cho nhiều người bệnh mà không cần khử khuẩn.
B. Cần khử khuẩn nhiệt kế sau mỗi lần sử dụng.
C. Không cần lau khô nhiệt kế trước khi đo.
D. Có thể đo nhiệt độ ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể.
133. Khi thực hiện tiêm bắp, vị trí tiêm nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn?
A. Mặt trước ngoài đùi.
B. Mặt trong cánh tay.
C. Vùng mông trên ngoài.
D. Vùng bụng quanh rốn.
134. Điều nào sau đây là đúng về việc đo huyết áp?
A. Không cần thông báo cho người bệnh trước khi đo.
B. Sử dụng băng đo có kích thước phù hợp với cánh tay của người bệnh.
C. Đo huyết áp ngay sau khi người bệnh vận động mạnh.
D. Đặt tay người bệnh thấp hơn tim.
135. Mục đích của việc sử dụng bảng đánh giá nguy cơ loét ép (ví dụ: thang điểm Braden) là gì?
A. Để xác định xem người bệnh có bị loét ép hay không.
B. Để đánh giá nguy cơ phát triển loét ép và đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp.
C. Để theo dõi tiến triển của loét ép.
D. Để quyết định phương pháp điều trị loét ép.
136. Khi chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật, điều dưỡng cần theo dõi những gì?
A. Chỉ cần theo dõi vết mổ.
B. Các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng vết mổ, mức độ đau, khả năng vận động và các biến chứng có thể xảy ra.
C. Chỉ cần cho người bệnh ăn uống đầy đủ.
D. Không cần theo dõi gì cả nếu người bệnh tỉnh táo.
137. Điều dưỡng cần lưu ý điều gì khi sử dụng oxy liệu pháp cho người bệnh?
A. Không cần theo dõi SpO2.
B. Điều chỉnh lưu lượng oxy theo chỉ định của bác sĩ và theo dõi SpO2.
C. Cho người bệnh thở oxy liên tục 24/24.
D. Không cần làm ẩm oxy.
138. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng thuốc cho người bệnh?
A. Có thể tự ý điều chỉnh liều lượng thuốc.
B. Cần tuân thủ đúng y lệnh của bác sĩ về loại thuốc, liều lượng, đường dùng và thời gian dùng thuốc.
C. Có thể sử dụng thuốc của người khác nếu có triệu chứng tương tự.
D. Không cần thông báo cho bác sĩ về các tác dụng phụ của thuốc.
139. Khi chăm sóc người bệnh có ống thông tiểu, điều nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Rút ống thông tiểu ngay khi người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
B. Đảm bảo hệ thống dẫn lưu kín và vô trùng.
C. Không cần vệ sinh vùng kín cho người bệnh.
D. Đặt túi đựng nước tiểu cao hơn bàng quang.
140. Điều nào sau đây là đúng về việc phòng ngừa té ngã cho người bệnh?
A. Không cần đánh giá nguy cơ té ngã.
B. Đánh giá nguy cơ té ngã và thực hiện các biện pháp phòng ngừa phù hợp.
C. Chỉ cần nhắc nhở người bệnh cẩn thận.
D. Không cần thông báo cho người nhà về nguy cơ té ngã.
141. Khi người bệnh có biểu hiện ngừng tim, ngừng thở, điều dưỡng cần thực hiện điều gì đầu tiên?
A. Gọi người nhà đến.
B. Bắt đầu hồi sức tim phổi (CPR).
C. Tìm mạch và đo huyết áp.
D. Chuẩn bị hồ sơ bệnh án.
142. Khi đo mạch cho người bệnh, vị trí nào sau đây thường được sử dụng nhất?
A. Động mạch cảnh.
B. Động mạch bẹn.
C. Động mạch quay.
D. Động mạch mu chân.
143. Điều nào sau đây là quan trọng nhất khi giao tiếp với người bệnh?
A. Nói chuyện nhanh và rõ ràng.
B. Lắng nghe tích cực, thấu hiểu và tôn trọng người bệnh.
C. Sử dụng thuật ngữ y khoa phức tạp.
D. Chỉ cần cung cấp thông tin khi người bệnh hỏi.
144. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện?
A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng.
B. Rửa tay thường xuyên và đúng cách.
C. Cách ly tất cả người bệnh.
D. Sử dụng giường bệnh vô trùng.
145. Mục đích của việc thực hiện vệ sinh răng miệng cho người bệnh nằm viện là gì?
A. Chỉ để làm sạch răng.
B. Ngăn ngừa viêm phổi bệnh viện và các bệnh răng miệng.
C. Giúp người bệnh ăn ngon miệng hơn.
D. Tiết kiệm chi phí điều trị.
146. Khi người bệnh có dấu hiệu khó thở, điều dưỡng cần thực hiện đánh giá nào đầu tiên?
A. Đo điện tim.
B. Kiểm tra đường thở, nhịp thở và tuần hoàn (ABC).
C. Chụp X-quang phổi.
D. Lấy máu xét nghiệm khí máu động mạch.
147. Trong trường hợp người bệnh bị ngộ độc thực phẩm, điều dưỡng cần thực hiện điều gì đầu tiên?
A. Cho người bệnh uống sữa.
B. Gây nôn cho người bệnh nếu còn tỉnh táo và không có chống chỉ định.
C. Cho người bệnh uống than hoạt tính.
D. Gọi người nhà đến.
148. Khi chăm sóc người bệnh có vết thương hở, điều dưỡng cần lưu ý điều gì?
A. Không cần rửa tay trước khi thay băng.
B. Sử dụng kỹ thuật vô khuẩn để tránh nhiễm trùng.
C. Có thể sử dụng lại băng gạc đã dùng.
D. Không cần theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng.
149. Mục đích của việc sử dụng găng tay khi thực hiện các thủ thuật điều dưỡng là gì?
A. Để giữ ấm tay.
B. Để bảo vệ người bệnh và điều dưỡng khỏi sự lây nhiễm.
C. Để làm cho công việc dễ dàng hơn.
D. Để tiết kiệm thời gian.
150. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE)?
A. Chỉ cần sử dụng PPE khi chăm sóc người bệnh nhiễm trùng.
B. PPE chỉ cần thiết cho bác sĩ.
C. PPE cần được sử dụng khi có nguy cơ tiếp xúc với máu, dịch tiết cơ thể hoặc chất tiết.
D. Có thể sử dụng lại PPE sau khi đã giặt sạch.