1. Điều nào sau đây là mục tiêu của việc phục hồi chức năng?
A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh tật.
B. Giúp bệnh nhân đạt được mức độ độc lập cao nhất có thể.
C. Kéo dài tuổi thọ của bệnh nhân.
D. Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.
2. Khi nào điều dưỡng cần sử dụng phương pháp can thiệp bằng lời nói với bệnh nhân?
A. Khi bệnh nhân hợp tác và tuân thủ điều trị.
B. Khi bệnh nhân có dấu hiệu kích động hoặc bạo lực.
C. Khi bệnh nhân đang ngủ.
D. Khi bệnh nhân không hiểu ngôn ngữ của điều dưỡng.
3. Điều nào sau đây là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá cơn đau của bệnh nhân?
A. Chỉ đánh giá khi bệnh nhân than đau.
B. Chỉ sử dụng thang điểm đau số.
C. Vị trí, cường độ, tính chất và thời gian đau.
D. Bỏ qua các yếu tố tâm lý.
4. Điều nào sau đây là một can thiệp điều dưỡng thích hợp cho bệnh nhân bị táo bón?
A. Hạn chế lượng chất lỏng.
B. Khuyến khích ăn nhiều chất xơ.
C. Cho thuốc nhuận tràng mỗi ngày.
D. Yêu cầu bệnh nhân nằm bất động.
5. Điều nào sau đây là mục đích của việc sử dụng oxy liệu pháp?
A. Tăng lượng carbon dioxide trong máu.
B. Cải thiện oxy hóa mô.
C. Giảm nhịp tim.
D. Hạ huyết áp.
6. Theo quy trình điều dưỡng, bước nào sau đây diễn ra sau khi thực hiện các can thiệp điều dưỡng?
A. Đánh giá.
B. Lập kế hoạch.
C. Chẩn đoán.
D. Thực hiện.
7. Điều nào sau đây là một biện pháp phòng ngừa loét do tì đè?
A. Kê cao đầu giường liên tục.
B. Xoa bóp các vùng da đỏ.
C. Thay đổi tư thế bệnh nhân thường xuyên.
D. Sử dụng tã giấy cho bệnh nhân.
8. Điều nào sau đây là một nguyên tắc đạo đức trong điều dưỡng?
A. Bảo mật thông tin bệnh nhân.
B. Tiết kiệm chi phí chăm sóc sức khỏe.
C. Tuân thủ mệnh lệnh của bác sĩ một cách mù quáng.
D. Quảng bá sản phẩm của các công ty dược phẩm.
9. Điều nào sau đây là một biến chứng của việc đặt ống thông tiểu?
A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Táo bón.
C. Tiêu chảy.
D. Viêm phổi.
10. Điều nào sau đây là một triệu chứng của hạ đường huyết?
A. Khát nước nhiều.
B. Đi tiểu nhiều.
C. Đổ mồ hôi, run rẩy.
D. Da khô, nóng.
11. Điều nào sau đây là mục tiêu chính của việc đánh giá ban đầu bệnh nhân?
A. Xác định chẩn đoán y tế chính xác.
B. Phát triển kế hoạch chăm sóc điều dưỡng toàn diện.
C. Thu thập dữ liệu cơ bản để xác định nhu cầu của bệnh nhân.
D. Thiết lập mối quan hệ điều trị với bệnh nhân và gia đình.
12. Điều nào sau đây là một ví dụ về thực hành điều dưỡng dựa trên bằng chứng?
A. Thực hiện theo thói quen cá nhân.
B. Áp dụng các can thiệp đã được chứng minh là hiệu quả.
C. Làm theo lời khuyên của đồng nghiệp.
D. Sử dụng các phương pháp điều trị chưa được kiểm chứng.
13. Điều nào sau đây là một dấu hiệu của viêm tĩnh mạch?
A. Da mát và nhợt nhạt.
B. Đau, sưng, nóng và đỏ ở vị trí tiêm truyền.
C. Chảy máu nhiều ở vị trí tiêm truyền.
D. Không có dấu hiệu gì.
14. Khi chăm sóc bệnh nhân bị tiểu đường, điều nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Theo dõi lượng đường trong máu thường xuyên.
B. Cho bệnh nhân ăn nhiều đồ ngọt.
C. Hạn chế uống nước.
D. Không cho bệnh nhân tập thể dục.
15. Điều nào sau đây là một biện pháp phòng ngừa ngã cho bệnh nhân?
A. Để đồ đạc cá nhân của bệnh nhân ngoài tầm với.
B. Sử dụng đèn ngủ.
C. Không giám sát bệnh nhân.
D. Để sàn nhà ướt.
16. Điều nào sau đây là một yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch?
A. Huyết áp thấp.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Hút thuốc lá.
D. Chế độ ăn uống lành mạnh.
17. Điều nào sau đây là một dấu hiệu của sốc giảm thể tích?
A. Mạch chậm.
B. Huyết áp cao.
C. Da ấm và khô.
D. Mạch nhanh, huyết áp thấp.
18. Điều nào sau đây là một dấu hiệu của phản ứng truyền máu?
A. Huyết áp ổn định.
B. Sốt, ớn lạnh.
C. Không có triệu chứng gì.
D. Mạch chậm.
19. Điều nào sau đây là một ví dụ về giao tiếp phi ngôn ngữ?
A. Viết một ghi chú cho đồng nghiệp.
B. Sử dụng ngôn ngữ ký hiệu.
C. Duy trì giao tiếp bằng mắt với bệnh nhân.
D. Gọi điện thoại cho bác sĩ.
20. Điều nào sau đây là một ví dụ về hành vi chuyên nghiệp của điều dưỡng?
A. Nói xấu đồng nghiệp.
B. Đến muộn giờ làm việc.
C. Tuân thủ chính sách của bệnh viện.
D. Sử dụng điện thoại di động cá nhân trong giờ làm việc.
21. Điều nào sau đây là một yếu tố của giao tiếp hiệu quả?
A. Sử dụng biệt ngữ y tế.
B. Lắng nghe tích cực.
C. Ngắt lời người nói.
D. Áp đặt ý kiến cá nhân.
22. Điều nào sau đây là một can thiệp điều dưỡng thích hợp cho bệnh nhân bị khó thở?
A. Đặt bệnh nhân nằm ngửa.
B. Cho bệnh nhân uống nhiều nước.
C. Kê cao đầu giường.
D. Hạn chế oxy.
23. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng?
A. Sử dụng găng tay khi tiếp xúc với bệnh nhân.
B. Rửa tay thường xuyên và đúng cách.
C. Sử dụng khẩu trang khi tiếp xúc với bệnh nhân.
D. Tiêm phòng đầy đủ cho nhân viên y tế.
24. Điều nào sau đây là một ví dụ về chăm sóc giảm nhẹ?
A. Điều trị ung thư bằng hóa trị.
B. Phẫu thuật tim.
C. Kiểm soát cơn đau cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối.
D. Cấy ghép nội tạng.
25. Khi nào điều dưỡng cần báo cáo cho bác sĩ về tình trạng của bệnh nhân?
A. Khi bệnh nhân có dấu hiệu cải thiện.
B. Khi bệnh nhân có thay đổi đáng kể về tình trạng sức khỏe.
C. Khi bệnh nhân yêu cầu.
D. Khi hết giờ làm việc.
26. Điều nào sau đây là mục đích của việc sử dụng băng đàn hồi?
A. Giảm sưng và hỗ trợ các chi.
B. Tăng lưu lượng máu đến các chi.
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
D. Giảm đau.
27. Mục đích chính của việc sử dụng y văn là gì?
A. Để giải trí cho bệnh nhân trong thời gian nằm viện.
B. Để cung cấp bằng chứng cho thực hành điều dưỡng dựa trên bằng chứng.
C. Để tuân thủ các quy định của bệnh viện.
D. Để quảng bá sản phẩm của các công ty dược phẩm.
28. Điều nào sau đây là dấu hiệu sớm của tình trạng giảm oxy máu?
A. Tím tái.
B. Thở chậm.
C. Lú lẫn.
D. Huyết áp thấp.
29. Vị trí nào sau đây là thích hợp nhất để tiêm bắp (IM) cho người lớn?
A. Cơ delta.
B. Cơ mông nhỡ.
C. Cơ thẳng đùi.
D. Cơ vastus lateralis.
30. Khi nào điều dưỡng nên sử dụng kỹ thuật vô khuẩn?
A. Khi đo huyết áp.
B. Khi cho bệnh nhân uống thuốc.
C. Khi thay băng vết thương hở.
D. Khi giúp bệnh nhân đi lại.
31. Điều gì sau đây là một biện pháp để ngăn ngừa loét tì đè?
A. Kê cao đầu giường liên tục.
B. Xoa bóp các vùng da đỏ.
C. Sử dụng đệm hơi.
D. Để bệnh nhân nằm yên một tư thế.
32. Điều gì sau đây là một biện pháp phòng ngừa té ngã cho bệnh nhân?
A. Để đồ đạc cá nhân xa tầm với.
B. Giữ giường ở vị trí cao nhất.
C. Đảm bảo ánh sáng đầy đủ.
D. Sàn nhà ẩm ướt.
33. Khi nào cần sử dụng phương pháp cách ly giọt bắn?
A. Khi chăm sóc bệnh nhân bị lao phổi.
B. Khi chăm sóc bệnh nhân bị cúm.
C. Khi chăm sóc bệnh nhân bị nhiễm trùng da.
D. Khi chăm sóc bệnh nhân bị HIV.
34. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng bệnh viện?
A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng.
B. Rửa tay đúng cách.
C. Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với bệnh nhân.
D. Sử dụng găng tay vô trùng.
35. Khi đánh giá mức độ đau của bệnh nhân, điều quan trọng nhất là gì?
A. Quan sát biểu hiện trên khuôn mặt của bệnh nhân.
B. Hỏi bệnh nhân về mức độ đau của họ.
C. Kiểm tra dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
D. Tham khảo ý kiến của bác sĩ.
36. Mục tiêu của việc sử dụng đai cố định (restraint) là gì?
A. Trừng phạt bệnh nhân.
B. Ngăn ngừa bệnh nhân làm tổn thương bản thân hoặc người khác.
C. Giúp điều dưỡng viên dễ dàng chăm sóc bệnh nhân hơn.
D. Thay thế cho việc theo dõi sát sao.
37. Khi nào cần sử dụng găng tay vô trùng?
A. Khi đo huyết áp.
B. Khi thay băng cho vết thương hở.
C. Khi cho bệnh nhân uống thuốc.
D. Khi di chuyển bệnh nhân.
38. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của tăng đường huyết?
A. Vã mồ hôi.
B. Run rẩy.
C. Khát nước.
D. Đói bụng.
39. Khi nào cần sử dụng phương pháp cách ly đường không?
A. Khi chăm sóc bệnh nhân bị sởi.
B. Khi chăm sóc bệnh nhân bị tiêu chảy.
C. Khi chăm sóc bệnh nhân bị nhiễm trùng vết thương.
D. Khi chăm sóc bệnh nhân bị viêm gan.
40. Điều dưỡng viên cần làm gì khi phát hiện bệnh nhân có dấu hiệu bị bạo hành?
A. Giữ bí mật để bảo vệ bệnh nhân.
B. Tự mình điều tra sự việc.
C. Báo cáo cho cơ quan chức năng có thẩm quyền.
D. Chờ đợi bệnh nhân tự kể.
41. Đâu là cách tốt nhất để xác định bệnh nhân trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật nào?
A. Hỏi tên bệnh nhân.
B. Kiểm tra số giường bệnh.
C. Xác minh thông tin trên vòng đeo tay của bệnh nhân.
D. Hỏi người nhà bệnh nhân.
42. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình báo cáo sự cố?
A. Mô tả chi tiết sự cố.
B. Đổ lỗi cho người khác.
C. Ghi lại hậu quả của sự cố.
D. Đề xuất biện pháp phòng ngừa.
43. Điều dưỡng viên cần làm gì khi bệnh nhân từ chối điều trị?
A. Ép buộc bệnh nhân điều trị.
B. Báo cáo cho bác sĩ và tôn trọng quyết định của bệnh nhân.
C. Tự ý ngừng điều trị.
D. Lờ đi yêu cầu của bệnh nhân.
44. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về điều dưỡng viên?
A. Thực hiện y lệnh của bác sĩ.
B. Kê đơn thuốc cho bệnh nhân.
C. Đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
D. Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân và gia đình.
45. Điều gì sau đây là dấu hiệu sớm của sốc giảm thể tích?
A. Huyết áp tăng.
B. Nhịp tim chậm.
C. Da ấm và khô.
D. Nhịp tim nhanh.
46. Mục tiêu chính của việc chăm sóc vết loét tì đè là gì?
A. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
B. Thúc đẩy quá trình lành vết thương.
C. Giảm áp lực lên vùng bị ảnh hưởng.
D. Tất cả các đáp án trên.
47. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của mất nước?
A. Da ẩm.
B. Nước tiểu màu vàng nhạt.
C. Khát nước.
D. Mạch nảy mạnh.
48. Khi thực hiện hút đờm cho bệnh nhân, áp lực hút nên được đặt ở mức nào?
A. Áp lực cao nhất có thể.
B. Áp lực thấp nhất có thể.
C. Áp lực vừa phải, từ 80-120 mmHg.
D. Áp lực không quan trọng.
49. Khi nào cần sử dụng kỹ thuật vô khuẩn?
A. Khi đo huyết áp.
B. Khi tiêm bắp.
C. Khi cho bệnh nhân uống thuốc.
D. Khi thay băng cho vết thương sạch.
50. Điều gì sau đây là một biến chứng tiềm ẩn của việc đặt ống thông tiểu?
A. Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).
B. Tăng huyết áp.
C. Hạ đường huyết.
D. Táo bón.
51. Loại bỏ ống thông tiểu cần được thực hiện khi nào?
A. Khi bệnh nhân cảm thấy thoải mái.
B. Khi không còn chỉ định y tế.
C. Khi điều dưỡng viên rảnh rỗi.
D. Khi bệnh nhân yêu cầu.
52. Điều gì sau đây là một can thiệp quan trọng để ngăn ngừa viêm phổi hít ở bệnh nhân ăn qua ống thông?
A. Nằm đầu thấp khi cho ăn.
B. Kiểm tra vị trí ống thông trước mỗi lần cho ăn.
C. Cho ăn liên tục.
D. Tăng tốc độ cho ăn.
53. Vị trí nào tốt nhất để tiêm bắp ở người lớn?
A. Cơ delta.
B. Cơ mông nhỡ.
C. Cơ thẳng đùi.
D. Cơ rộng ngoài.
54. Dấu hiệu sinh tồn nào sau đây cần được báo cáo ngay lập tức cho bác sĩ?
A. Huyết áp 120/80 mmHg.
B. Nhịp tim 80 lần/phút.
C. Nhiệt độ 37°C.
D. Huyết áp 90/60 mmHg.
55. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của hạ đường huyết?
A. Khát nước.
B. Đi tiểu nhiều.
C. Vã mồ hôi.
D. Hơi thở có mùi trái cây.
56. Mục đích của việc sử dụng thang điểm Glasgow (GCS) là gì?
A. Đánh giá chức năng hô hấp.
B. Đánh giá mức độ ý thức.
C. Đánh giá chức năng tim mạch.
D. Đánh giá chức năng thận.
57. Khi nào cần thay đổi vị trí của bệnh nhân nằm liệt giường?
A. Mỗi 1 giờ.
B. Mỗi 2 giờ.
C. Mỗi 4 giờ.
D. Khi bệnh nhân cảm thấy khó chịu.
58. Mục đích của việc sử dụng tất chống thuyên tắc (TED hose) là gì?
A. Giảm đau khớp.
B. Ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
C. Cải thiện lưu thông máu đến bàn chân.
D. Giảm phù nề.
59. Vai trò của điều dưỡng viên trong việc sử dụng thuốc là gì?
A. Chẩn đoán bệnh.
B. Kê đơn thuốc.
C. Đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ của thuốc.
D. Thực hiện phẫu thuật.
60. Khi nào cần rửa tay bằng xà phòng và nước thay vì sử dụng nước rửa tay khô?
A. Sau khi tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể.
B. Trước khi ăn.
C. Sau khi đi vệ sinh.
D. Tất cả các đáp án trên.
61. Điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân sau phẫu thuật thay khớp háng tránh tư thế nào sau đây để ngăn ngừa trật khớp?
A. Gập háng quá 90 độ.
B. Duỗi háng hoàn toàn.
C. Dạng háng.
D. Khép háng.
62. Khi bệnh nhân có vết thương hở, điều dưỡng cần đánh giá yếu tố nào sau đây để phát hiện sớm dấu hiệu nhiễm trùng?
A. Màu sắc và lượng dịch tiết, sưng, nóng, đỏ, đau.
B. Kích thước vết thương.
C. Độ sâu vết thương.
D. Vị trí vết thương.
63. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng bệnh viện?
A. Sử dụng găng tay khi tiếp xúc với bệnh nhân.
B. Rửa tay thường xuyên và đúng cách.
C. Khử trùng bề mặt thường xuyên.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
64. Loại bỏ chất thải y tế nào sau đây đòi hỏi quy trình xử lý đặc biệt do nguy cơ lây nhiễm cao?
A. Băng gạc không dính máu.
B. Chai dịch truyền đã hết.
C. Kim tiêm đã qua sử dụng.
D. Giấy vệ sinh.
65. Khi thực hiện truyền máu cho bệnh nhân, điều dưỡng cần theo dõi sát dấu hiệu nào sau đây để phát hiện sớm phản ứng truyền máu?
A. Huyết áp tăng.
B. Sốt, ớn lạnh, nổi mề đay.
C. Nhịp tim chậm.
D. Tiêu chảy.
66. Điều dưỡng cần đánh giá yếu tố nào sau đây ở bệnh nhân sử dụng thuốc chống đông máu?
A. Nguy cơ chảy máu.
B. Chức năng gan.
C. Chức năng thận.
D. Điện giải đồ.
67. Khi chăm sóc bệnh nhân bị loét do tì đè, điều dưỡng cần thực hiện biện pháp nào sau đây để phòng ngừa nhiễm trùng?
A. Xoa bóp vùng da xung quanh vết loét.
B. Sử dụng gạc khô để băng vết loét.
C. Thay băng thường xuyên và giữ vết loét sạch sẽ.
D. Hạn chế vận động để tránh làm tổn thương vết loét.
68. Khi bệnh nhân bị hạ thân nhiệt, điều dưỡng cần thực hiện biện pháp nào sau đây?
A. Cho bệnh nhân uống nước đá.
B. Cởi bỏ quần áo ướt và đắp chăn ấm.
C. Cho bệnh nhân tắm nước nóng.
D. Sưởi ấm bằng đèn sưởi ở nhiệt độ cao.
69. Điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân sau đột quỵ thực hiện biện pháp nào sau đây để phục hồi chức năng vận động?
A. Nghỉ ngơi hoàn toàn để tránh mệt mỏi.
B. Thực hiện các bài tập phục hồi chức năng theo hướng dẫn của chuyên gia.
C. Tránh giao tiếp xã hội để giảm căng thẳng.
D. Tự ý sử dụng các loại thuốc bổ thần kinh.
70. Khi bệnh nhân có dấu hiệu sốc phản vệ, điều dưỡng cần ưu tiên thực hiện hành động nào sau đây?
A. Cho bệnh nhân uống nước.
B. Tiêm epinephrine (adrenalin).
C. Đắp ấm cho bệnh nhân.
D. Kê cao chân cho bệnh nhân.
71. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của tình trạng giảm oxy máu?
A. Tím tái.
B. Thở chậm.
C. Bồn chồn, lo lắng.
D. Huyết áp giảm.
72. Khi bệnh nhân có dấu hiệu suy hô hấp, điều dưỡng cần thực hiện biện pháp nào sau đây để hỗ trợ hô hấp?
A. Cho bệnh nhân nằm đầu thấp.
B. Đặt bệnh nhân ở tư thế Fowler (nửa ngồi).
C. Cho bệnh nhân vận động mạnh để tăng cường hô hấp.
D. Hạn chế cung cấp oxy để tránh ngộ độc oxy.
73. Điều dưỡng cần theo dõi chỉ số nào sau đây để đánh giá hiệu quả của liệu pháp oxy?
A. Huyết áp.
B. Nhịp tim.
C. Độ bão hòa oxy trong máu (SpO2).
D. Nhiệt độ cơ thể.
74. Điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân sử dụng thuốc nhỏ mắt như thế nào để đảm bảo thuốc được hấp thu tốt nhất?
A. Nhỏ thuốc trực tiếp vào giác mạc.
B. Nhắm mắt chặt sau khi nhỏ thuốc.
C. Ấn nhẹ vào góc trong của mắt sau khi nhỏ thuốc.
D. Chớp mắt liên tục sau khi nhỏ thuốc.
75. Trong trường hợp bệnh nhân bị ngộ độc thực phẩm, điều dưỡng cần ưu tiên thực hiện biện pháp nào sau đây?
A. Cho bệnh nhân uống thuốc cầm tiêu chảy.
B. Cho bệnh nhân ăn thức ăn đặc để làm chậm quá trình tiêu hóa.
C. Đảm bảo bệnh nhân được bù nước và điện giải đầy đủ.
D. Cho bệnh nhân uống kháng sinh.
76. Điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân tăng cường loại thực phẩm nào sau đây để cải thiện tình trạng táo bón?
A. Thực phẩm giàu protein.
B. Thực phẩm giàu chất xơ.
C. Thực phẩm giàu chất béo.
D. Thực phẩm giàu đường.
77. Mục tiêu chính của việc sử dụng nẹp chỉnh hình (splint) cho bệnh nhân là gì?
A. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.
B. Giảm đau và cố định khớp.
C. Cải thiện tuần hoàn máu.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
78. Khi nào điều dưỡng nên sử dụng phương pháp ‘nghe’ trong quá trình khám sức khỏe thể chất?
A. Để đánh giá kích thước và hình dạng của các cơ quan.
B. Để đánh giá âm thanh phát ra từ cơ thể.
C. Để đánh giá độ nhạy cảm của da.
D. Để đánh giá sự rung động.
79. Khi bệnh nhân có chỉ định nhịn ăn trước phẫu thuật, điều dưỡng cần đảm bảo thực hiện điều gì để duy trì sự thoải mái cho bệnh nhân?
A. Cung cấp thông tin đầy đủ và giải thích lý do nhịn ăn.
B. Cho phép bệnh nhân ăn một chút đồ ăn nhẹ nếu họ cảm thấy đói.
C. Tránh nói chuyện về đồ ăn trước mặt bệnh nhân.
D. Tăng liều thuốc giảm đau để giảm cảm giác đói.
80. Điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân sử dụng bình hít định liều (metered-dose inhaler) như thế nào để đảm bảo thuốc được đưa vào phổi hiệu quả nhất?
A. Thở ra hết sức trước khi hít vào.
B. Hít vào nhanh và mạnh sau khi xịt thuốc.
C. Nín thở trong khoảng 10 giây sau khi hít vào.
D. Xịt thuốc liên tục cho đến khi hết liều.
81. Khi chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật, điều dưỡng cần theo dõi dấu hiệu nào sau đây để phát hiện sớm biến chứng tắc mạch phổi?
A. Đau ngực đột ngột, khó thở, nhịp tim nhanh.
B. Huyết áp tăng cao.
C. Sưng phù ở chân.
D. Táo bón.
82. Khi bệnh nhân sử dụng thuốc lợi tiểu, điều dưỡng cần theo dõi sát chỉ số điện giải nào sau đây?
A. Natri.
B. Kali.
C. Canxi.
D. Magie.
83. Khi nào điều dưỡng nên sử dụng kỹ thuật vô khuẩn?
A. Khi đo huyết áp.
B. Khi tiêm bắp.
C. Khi cho bệnh nhân uống thuốc.
D. Khi thay ga trải giường.
84. Điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân thực hiện biện pháp nào sau đây để phòng ngừa ung thư da?
A. Tắm nắng thường xuyên để tăng cường vitamin D.
B. Sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF phù hợp và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời gay gắt.
C. Sử dụng giường tắm nắng nhân tạo.
D. Không cần bôi kem chống nắng khi trời râm mát.
85. Điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân thực hiện biện pháp nào sau đây để phòng ngừa loãng xương?
A. Ăn nhiều thịt đỏ.
B. Uống nhiều rượu bia.
C. Tập thể dục chịu trọng lượng và bổ sung canxi, vitamin D.
D. Hút thuốc lá.
86. Vị trí nào sau đây là thích hợp nhất để tiêm bắp cho trẻ sơ sinh?
A. Cơ delta.
B. Cơ mông lớn.
C. Cơ thẳng đùi.
D. Cơ rộng ngoài.
87. Khi bệnh nhân có ống thông tiểu, điều dưỡng cần thực hiện biện pháp nào sau đây để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu?
A. Rửa sạch vùng sinh dục bằng xà phòng diệt khuẩn hàng ngày.
B. Thay ống thông tiểu hàng tuần.
C. Giữ hệ thống dẫn lưu nước tiểu kín và dưới mức bàng quang.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
88. Điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân tiểu đường loại bỏ yếu tố nào sau đây để kiểm soát đường huyết hiệu quả?
A. Tập thể dục thường xuyên.
B. Ăn nhiều rau xanh.
C. Uống đủ nước.
D. Ăn đồ ngọt và nước ngọt có gas.
89. Trong trường hợp bệnh nhân bị co giật, điều dưỡng cần thực hiện biện pháp nào sau đây để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân?
A. Cố gắng giữ chặt bệnh nhân để ngăn ngừa cử động.
B. Đặt vật cứng vào miệng bệnh nhân để tránh cắn lưỡi.
C. Bảo vệ đầu bệnh nhân và nới lỏng quần áo.
D. Gọi người thân của bệnh nhân.
90. Điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân tăng cường loại vitamin nào sau đây để tăng cường hệ miễn dịch?
A. Vitamin A.
B. Vitamin B12.
C. Vitamin C.
D. Vitamin K.
91. Điều nào sau đây là quan trọng nhất khi chăm sóc bệnh nhân tâm thần?
A. Xây dựng mối quan hệ tin tưởng
B. Cho bệnh nhân uống thuốc đúng giờ
C. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và người xung quanh
D. Tất cả các yếu tố trên
92. Khi nào điều dưỡng cần đeo găng tay?
A. Khi tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể
B. Khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn
C. Khi tiếp xúc với bệnh nhân bị bệnh truyền nhiễm
D. Tất cả các trường hợp trên
93. Đâu là nguy cơ chính của việc sử dụng oxy liệu pháp?
A. Khô niêm mạc
B. Ngộ độc oxy
C. Viêm phổi
D. Tất cả các nguy cơ trên
94. Điều nào sau đây là quan trọng nhất khi cho bệnh nhân ăn qua ống thông?
A. Đảm bảo tư thế Fowler
B. Kiểm tra vị trí ống thông
C. Kiểm tra lượng tồn dư dịch vị
D. Tất cả các yếu tố trên
95. Điều nào sau đây là quan trọng nhất khi chăm sóc bệnh nhân bị bỏng?
A. Đánh giá mức độ bỏng
B. Đảm bảo đường thở thông thoáng
C. Truyền dịch
D. Tất cả các yếu tố trên
96. Điều nào sau đây là dấu hiệu của hạ đường huyết?
A. Khát nước nhiều
B. Đi tiểu nhiều
C. Vã mồ hôi, run rẩy, lú lẫn
D. Hơi thở có mùi trái cây
97. Điều nào sau đây là quan trọng nhất khi chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật?
A. Kiểm soát đau
B. Phòng ngừa nhiễm trùng
C. Khuyến khích vận động sớm
D. Tất cả các yếu tố trên
98. Đâu là vị trí thích hợp nhất để tiêm bắp (IM) cho trẻ sơ sinh?
A. Cơ delta
B. Cơ mông lớn
C. Mặt trước bên đùi (cơ vastus lateralis)
D. Cơ bụng
99. Đâu là vị trí tốt nhất để kiểm tra mạch ở trẻ sơ sinh?
A. Mạch quay
B. Mạch bẹn
C. Mạch cảnh
D. Mạch cánh tay
100. Khi nào cần thực hiện hô hấp nhân tạo (CPR)?
A. Khi bệnh nhân bất tỉnh
B. Khi bệnh nhân không thở hoặc thở không hiệu quả
C. Khi bệnh nhân không có mạch
D. Khi bệnh nhân bất tỉnh, không thở hoặc thở không hiệu quả, và không có mạch
101. Khi nào cần sử dụng phương pháp ‘người lớn bóp bóng, trẻ em thổi ngạt’?
A. Khi bệnh nhân ngừng tim
B. Khi bệnh nhân ngừng thở
C. Khi bệnh nhân bị dị vật đường thở
D. Khi bệnh nhân ngừng tim và ngừng thở
102. Điều nào sau đây là dấu hiệu của tràn khí màng phổi?
A. Đau ngực đột ngột
B. Khó thở
C. Giảm hoặc mất rì rào phế nang một bên
D. Tất cả các dấu hiệu trên
103. Điều nào sau đây là dấu hiệu của suy tim sung huyết?
A. Tăng cân đột ngột
B. Phù
C. Khó thở
D. Tất cả các dấu hiệu trên
104. Đâu là dấu hiệu của viêm tĩnh mạch huyết khối?
A. Đau, sưng, nóng, đỏ dọc theo tĩnh mạch
B. Da xanh tái, lạnh
C. Mất mạch
D. Tê bì
105. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của sốt xuất huyết Dengue?
A. Sốc Dengue
B. Xuất huyết
C. Viêm gan
D. Suy thận
106. Điều nào sau đây là quan trọng nhất khi chăm sóc bệnh nhân bị gãy xương?
A. Giảm đau
B. Cố định xương gãy
C. Theo dõi tuần hoàn thần kinh
D. Tất cả các yếu tố trên
107. Đâu là dấu hiệu của hạ natri máu?
A. Khát nước
B. Co giật
C. Tăng trương lực cơ
D. Tiểu nhiều
108. Điều nào sau đây là quan trọng nhất khi chăm sóc bệnh nhân bị co giật?
A. Chèn vật gì đó vào miệng bệnh nhân
B. Giữ chặt bệnh nhân
C. Bảo vệ bệnh nhân khỏi bị thương
D. Gọi người thân của bệnh nhân
109. Biến chứng nguy hiểm nhất của tắc mạch phổi là gì?
A. Viêm phổi
B. Suy hô hấp và tử vong
C. Tràn dịch màng phổi
D. Đau ngực
110. Điều nào sau đây là mục tiêu của việc sử dụng thuốc lợi tiểu?
A. Tăng huyết áp
B. Giảm thể tích tuần hoàn
C. Tăng kali máu
D. Giữ nước
111. Khi nào điều dưỡng nên kiểm tra lại thuốc sau khi đã chuẩn bị?
A. Ngay trước khi lấy thuốc ra khỏi hộp
B. Sau khi lấy thuốc ra khỏi hộp và so sánh với đơn thuốc
C. Ngay trước khi cho bệnh nhân uống thuốc
D. Tất cả các thời điểm trên
112. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc nghẽn đường thở ở người lớn?
A. Lưỡi
B. Dị vật
C. Phù nề thanh quản
D. Co thắt phế quản
113. Điều nào sau đây là mục tiêu chính của việc chăm sóc giảm nhẹ?
A. Chữa khỏi bệnh
B. Kéo dài tuổi thọ bằng mọi giá
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình
D. Tập trung vào điều trị triệu chứng thể chất
114. Dấu hiệu sớm nhất của sốc giảm thể tích là gì?
A. Huyết áp giảm
B. Mạch nhanh
C. Thở nhanh
D. Thay đổi tri giác (bồn chồn, lo lắng)
115. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Rửa tay thường xuyên và đúng cách
C. Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với bệnh nhân
D. Sử dụng găng tay khi thực hiện thủ thuật
116. Điều nào sau đây là can thiệp quan trọng nhất để ngăn ngừa loét tì đè?
A. Xoa bóp các vùng da bị tì đè
B. Sử dụng đệm hơi
C. Thay đổi tư thế thường xuyên
D. Giữ da khô và sạch
117. Khi chăm sóc bệnh nhân có ống thông tiểu, điều nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?
A. Thay ống thông tiểu hàng ngày
B. Đảm bảo hệ thống dẫn lưu kín và không bị tắc nghẽn
C. Sử dụng dung dịch rửa bàng quang thường xuyên
D. Kẹp ống thông tiểu giữa các lần đi tiểu
118. Đâu là dấu hiệu sớm của tăng áp lực nội sọ?
A. Giãn đồng tử
B. Thay đổi tri giác
C. Tăng huyết áp
D. Nhịp tim chậm
119. Điều nào sau đây là quan trọng nhất khi chăm sóc bệnh nhân sau đặt nội khí quản?
A. Đảm bảo cố định ống nội khí quản
B. Theo dõi SpO2
C. Hút đờm dãi khi cần thiết
D. Tất cả các yếu tố trên
120. Khi đo huyết áp, điều nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Sử dụng kích cỡ vòng bít phù hợp
B. Đặt tay bệnh nhân ngang mức tim
C. Đảm bảo bệnh nhân không nói chuyện trong khi đo
D. Tất cả các yếu tố trên
121. Khi bệnh nhân bị gãy xương, điều nào sau đây là quan trọng nhất trước khi có sự can thiệp của bác sĩ?
A. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau.
B. Cố định vùng gãy xương.
C. Nắn chỉnh xương bị gãy.
D. Chườm nóng vùng gãy xương.
122. Khi nào cần thay đổi vị trí đặt kim luồn tĩnh mạch?
A. Khi có dấu hiệu viêm tĩnh mạch hoặc sau 72-96 giờ.
B. Khi truyền hết dịch.
C. Khi bệnh nhân than phiền đau.
D. Hàng ngày.
123. Trong quá trình truyền máu, phản ứng dị ứng nào sau đây là nghiêm trọng nhất và cần can thiệp ngay lập tức?
A. Nổi mề đay.
B. Sốt nhẹ.
C. Khó thở, tụt huyết áp.
D. Ngứa.
124. Khi thực hiện tiêm bắp, vị trí tiêm nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn ở người lớn?
A. Mặt trước ngoài đùi (Vastus lateralis).
B. Cơ delta (Deltoid).
C. Vùng mông (Dorsogluteal).
D. Mặt sau cánh tay (Triceps brachii).
125. Khi bệnh nhân bị ngộ độc thực phẩm, điều nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Cho bệnh nhân uống nhiều nước.
B. Gây nôn cho bệnh nhân nếu được chỉ định.
C. Theo dõi dấu hiệu sinh tồn và tình trạng mất nước.
D. Tất cả các đáp án trên.
126. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi đánh giá nguy cơ loét ép ở bệnh nhân?
A. Tuổi của bệnh nhân.
B. Mức độ hoạt động thể chất của bệnh nhân.
C. Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân.
D. Khả năng kiểm soát đại tiểu tiện của bệnh nhân.
127. Khi bệnh nhân bị táo bón, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng đầu tiên?
A. Sử dụng thuốc nhuận tràng.
B. Thụt tháo.
C. Tăng cường chất xơ và nước trong chế độ ăn.
D. Phẫu thuật.
128. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của tình trạng thiếu oxy ở bệnh nhân?
A. Tím tái.
B. Khó thở.
C. Lú lẫn, bồn chồn.
D. Nhịp tim chậm.
129. Khi bệnh nhân bị ngưng tim ngưng thở, tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (CPR) là bao nhiêu?
A. 30 ép tim : 2 thổi ngạt.
B. 15 ép tim : 2 thổi ngạt.
C. 5 ép tim : 1 thổi ngạt.
D. 10 ép tim : 1 thổi ngạt.
130. Khi bệnh nhân đang dùng thuốc kháng đông, điều nào sau đây cần được theo dõi cẩn thận?
A. Dấu hiệu chảy máu.
B. Nhịp tim.
C. Huyết áp.
D. Chức năng thận.
131. Khi bệnh nhân bị đau, điều nào sau đây là quan trọng nhất trong việc đánh giá mức độ đau?
A. Sử dụng thang đo đau.
B. Hỏi bệnh nhân về mức độ đau.
C. Quan sát các biểu hiện của bệnh nhân.
D. Tất cả các đáp án trên.
132. Khi bệnh nhân bị co giật, hành động nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Cố gắng giữ chặt bệnh nhân.
B. Đặt vật gì đó vào miệng bệnh nhân để tránh cắn lưỡi.
C. Bảo vệ bệnh nhân khỏi bị thương và theo dõi thời gian co giật.
D. Gọi người thân của bệnh nhân.
133. Khi thực hiện rửa tay thường quy, thời gian tối thiểu cần thiết để chà xát tay với xà phòng là bao lâu?
A. 5 giây.
B. 10 giây.
C. 20 giây.
D. 30 giây.
134. Khi chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật, dấu hiệu nào sau đây cần được báo cáo ngay lập tức cho bác sĩ?
A. Đau nhẹ tại vết mổ.
B. Sốt cao trên 38.5°C.
C. Vết mổ hơi sưng đỏ.
D. Trung tiện được.
135. Khi chăm sóc bệnh nhân có ống dẫn lưu ngực, điều quan trọng nhất cần theo dõi là gì?
A. Màu sắc của dịch dẫn lưu.
B. Số lượng dịch dẫn lưu và tình trạng tắc nghẽn ống.
C. Vị trí đặt ống dẫn lưu.
D. Kích thước của vết mổ.
136. Khi đo mạch cho bệnh nhân, vị trí nào sau đây thường được sử dụng nhất?
A. Động mạch thái dương.
B. Động mạch cảnh.
C. Động mạch quay.
D. Động mạch bẹn.
137. Khi bệnh nhân bị bí tiểu, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng đầu tiên?
A. Đặt ống thông tiểu.
B. Cho bệnh nhân uống thuốc lợi tiểu.
C. Khuyến khích bệnh nhân đi tiểu bằng các biện pháp tự nhiên như chườm ấm vùng bụng dưới.
D. Phẫu thuật.
138. Khi bệnh nhân bị bỏng, việc đánh giá mức độ bỏng dựa trên yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Tuổi của bệnh nhân.
B. Diện tích bề mặt cơ thể bị bỏng (TBSA) và độ sâu của vết bỏng.
C. Nguyên nhân gây bỏng.
D. Vị trí của vết bỏng.
139. Điều nào sau đây là quan trọng nhất khi chăm sóc bệnh nhân có bệnh truyền nhiễm?
A. Cách ly bệnh nhân.
B. Sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE).
C. Thực hiện vệ sinh tay thường xuyên.
D. Tất cả các đáp án trên.
140. Khi chăm sóc bệnh nhân sau đột quỵ, điều nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa biến chứng?
A. Cho bệnh nhân ăn thức ăn mềm.
B. Thay đổi tư thế thường xuyên và thực hiện vật lý trị liệu.
C. Giữ bệnh nhân nằm yên trên giường.
D. Hạn chế tiếp xúc với người thân.
141. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của việc đặt ống thông tiểu kéo dài?
A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Tổn thương niệu đạo.
C. Bí tiểu sau khi rút ống.
D. Tiểu không kiểm soát.
142. Khi bệnh nhân bị hạ đường huyết, biện pháp can thiệp đầu tiên của điều dưỡng là gì?
A. Tiêm insulin.
B. Cho bệnh nhân uống nước đường hoặc ăn kẹo.
C. Truyền dịch glucose ưu trương.
D. Kiểm tra lại đường huyết sau 30 phút.
143. Điều nào sau đây là quan trọng nhất khi sử dụng phương pháp nâng bệnh nhân lên khỏi giường?
A. Giữ thẳng lưng và sử dụng cơ chân để nâng.
B. Nâng bệnh nhân một cách nhanh chóng.
C. Yêu cầu bệnh nhân tự nâng.
D. Chỉ sử dụng cơ lưng để nâng.
144. Vị trí đặt điện cực nào là đúng khi theo dõi điện tim (ECG) 5 đạo trình?
A. Hai tay, hai chân và một điện cực ở ngực.
B. Sáu điện cực ở ngực.
C. Năm điện cực ở bụng.
D. Ba điện cực ở ngực và hai điện cực ở chân.
145. Mục tiêu của việc chăm sóc giảm nhẹ là gì?
A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn.
B. Kéo dài tuổi thọ bằng mọi giá.
C. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình khi đối mặt với bệnh tật hiểm nghèo.
D. Giảm chi phí điều trị.
146. Khi bệnh nhân có dấu hiệu sốc, vị trí nằm nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Nằm đầu cao.
B. Nằm đầu thấp, chân cao.
C. Nằm nghiêng bên trái.
D. Nằm sấp.
147. Trong trường hợp nào sau đây, điều dưỡng cần sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE)?
A. Khi điền hồ sơ bệnh án.
B. Khi đo nhiệt độ cho bệnh nhân.
C. Khi có nguy cơ tiếp xúc với máu hoặc dịch tiết của bệnh nhân.
D. Khi nói chuyện với bệnh nhân.
148. Mục đích chính của việc sử dụng găng tay khi thực hiện các thủ thuật chăm sóc bệnh nhân là gì?
A. Bảo vệ bệnh nhân khỏi nhiễm trùng.
B. Bảo vệ nhân viên y tế khỏi tiếp xúc với máu và dịch tiết của bệnh nhân.
C. Giảm thiểu mùi khó chịu.
D. Tăng tính thẩm mỹ.
149. Mục tiêu chính của việc sử dụng kỹ thuật vô khuẩn trong chăm sóc bệnh nhân là gì?
A. Giảm thiểu sự lây lan của vi sinh vật gây bệnh.
B. Tăng cường hệ miễn dịch của bệnh nhân.
C. Giảm đau cho bệnh nhân trong quá trình điều trị.
D. Cải thiện tâm lý cho bệnh nhân.
150. Khi bệnh nhân đang sử dụng oxy, điều nào sau đây cần được tuân thủ?
A. Cho phép hút thuốc trong phòng bệnh.
B. Sử dụng các thiết bị điện gần nguồn oxy.
C. Đảm bảo không có nguồn lửa gần bệnh nhân và oxy.
D. Tăng lưu lượng oxy khi bệnh nhân khó thở.