1. Đâu là một thách thức khi chuyển sang điện toán đám mây?
A. Dễ dàng kiểm soát chi phí
B. Tăng cường bảo mật
C. Khả năng tương thích với các hệ thống hiện có
D. Giảm thiểu rủi ro
2. Dịch vụ nào của AWS cung cấp khả năng lưu trữ đối tượng (object storage)?
A. Amazon EC2
B. Amazon S3
C. Amazon RDS
D. Amazon Lambda
3. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ đám mây?
A. Giá cả
B. Tính bảo mật
C. Khả năng mở rộng
D. Tất cả các yếu tố trên
4. Khái niệm nào mô tả việc di chuyển ứng dụng và dữ liệu giữa các môi trường đám mây khác nhau (ví dụ: từ AWS sang Azure)?
A. Ảo hóa (Virtualization)
B. Điện toán biên (Edge Computing)
C. Khả năng tương tác (Interoperability)
D. Tính di động đám mây (Cloud portability)
5. Khái niệm nào mô tả khả năng tự động mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế?
A. Ảo hóa (Virtualization)
B. Tính linh hoạt (Elasticity)
C. Khả năng mở rộng (Scalability)
D. Tính sẵn sàng cao (High availability)
6. Loại cơ sở dữ liệu nào thường được sử dụng trong các ứng dụng đám mây để lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc?
A. Cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational database)
B. Cơ sở dữ liệu NoSQL
C. Cơ sở dữ liệu graph
D. Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng
7. Dịch vụ nào của Azure cung cấp khả năng quản lý danh tính và quyền truy cập?
A. Azure Compute
B. Azure Storage
C. Azure Active Directory
D. Azure Functions
8. Khái niệm nào mô tả việc tự động hóa quá trình triển khai, cấu hình và quản lý ứng dụng trên đám mây?
A. Ảo hóa (Virtualization)
B. DevOps
C. Tích hợp liên tục (Continuous Integration)
D. Phân phối liên tục (Continuous Delivery)
9. Dịch vụ nào của Google Cloud Platform (GCP) cung cấp khả năng lưu trữ đối tượng (object storage) tương tự như Amazon S3?
A. Google Compute Engine
B. Google App Engine
C. Google Cloud Storage
D. Google Kubernetes Engine
10. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng container trong môi trường đám mây?
A. Giảm tính di động của ứng dụng
B. Tăng kích thước ứng dụng
C. Đóng gói và triển khai ứng dụng dễ dàng hơn
D. Giảm hiệu suất
11. Phương pháp nào giúp tăng cường bảo mật cho dữ liệu lưu trữ trên đám mây?
A. Sử dụng mật khẩu yếu
B. Mã hóa dữ liệu
C. Chia sẻ thông tin đăng nhập
D. Không cập nhật phần mềm
12. Loại tấn công nào có thể làm gián đoạn dịch vụ đám mây bằng cách làm quá tải tài nguyên?
A. Tấn công SQL Injection
B. Tấn công DDoS
C. Tấn công XSS
D. Tấn công Man-in-the-Middle
13. Trong mô hình điện toán đám mây, trách nhiệm bảo mật dữ liệu thuộc về ai?
A. Chỉ nhà cung cấp dịch vụ đám mây
B. Chỉ người dùng
C. Cả nhà cung cấp dịch vụ đám mây và người dùng
D. Không ai chịu trách nhiệm
14. Loại hình triển khai đám mây nào chỉ dành riêng cho một tổ chức duy nhất?
A. Đám mây công cộng (Public cloud)
B. Đám mây riêng (Private cloud)
C. Đám mây lai (Hybrid cloud)
D. Đám mây cộng đồng (Community cloud)
15. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng điện toán đám mây so với cơ sở hạ tầng CNTT truyền thống?
A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn
B. Kiểm soát hoàn toàn cơ sở hạ tầng
C. Hiệu suất luôn cao hơn
D. Bảo mật tuyệt đối
16. Đâu là một ví dụ về dịch vụ SaaS?
A. Microsoft Azure
B. Amazon EC2
C. Salesforce
D. Google Compute Engine
17. Đâu là một phương pháp để đảm bảo tính sẵn sàng cao cho ứng dụng trên đám mây?
A. Sử dụng một máy chủ duy nhất
B. Triển khai ứng dụng trên nhiều vùng (Availability Zones)
C. Không sao lưu dữ liệu
D. Tắt máy chủ vào ban đêm
18. Dịch vụ nào của AWS cho phép bạn chạy các container?
A. Amazon EC2
B. Amazon S3
C. Amazon ECS
D. Amazon RDS
19. Dịch vụ nào của Azure cung cấp khả năng tạo và quản lý máy ảo?
A. Azure Blob Storage
B. Azure Virtual Machines
C. Azure Functions
D. Azure Cosmos DB
20. Trong ngữ cảnh điện toán đám mây, thuật ngữ ‘serverless computing’ có nghĩa là gì?
A. Không cần máy chủ vật lý
B. Không cần quản lý máy chủ
C. Không có máy chủ
D. Máy chủ miễn phí
21. Tính năng nào của điện toán đám mây cho phép tự động điều chỉnh tài nguyên dựa trên nhu cầu sử dụng?
A. Ảo hóa (Virtualization)
B. Khả năng mở rộng (Scalability)
C. Tính linh hoạt (Elasticity)
D. Tính sẵn sàng cao (High availability)
22. Dịch vụ nào của AWS cho phép bạn chạy code mà không cần cung cấp hoặc quản lý máy chủ?
A. Amazon EC2
B. Amazon S3
C. Amazon RDS
D. AWS Lambda
23. Dịch vụ nào của AWS cho phép bạn tạo và quản lý các máy ảo Linux và Windows?
A. Amazon S3
B. Amazon EC2
C. Amazon RDS
D. Amazon Lambda
24. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng kiến trúc microservices trong môi trường đám mây?
A. Giảm độ phức tạp của ứng dụng
B. Tăng tính liên kết giữa các thành phần
C. Dễ dàng mở rộng và triển khai độc lập
D. Khó bảo trì hơn
25. Mô hình dịch vụ nào của điện toán đám mây cung cấp cho người dùng khả năng triển khai và quản lý ứng dụng mà không cần quan tâm đến cơ sở hạ tầng bên dưới?
A. Infrastructure as a Service (IaaS)
B. Platform as a Service (PaaS)
C. Software as a Service (SaaS)
D. Network as a Service (NaaS)
26. Loại hình tấn công nào nhắm vào các ứng dụng web chạy trên đám mây bằng cách khai thác lỗ hổng bảo mật?
A. Tấn công DDoS
B. Tấn công Man-in-the-Middle
C. Tấn công SQL Injection
D. Tấn công Brute Force
27. Dịch vụ nào của Google Cloud Platform (GCP) cung cấp chức năng tương tự như Amazon EC2?
A. Google App Engine
B. Google Compute Engine
C. Google Kubernetes Engine
D. Google Cloud Storage
28. Loại mô hình đám mây nào kết hợp cả đám mây công cộng và đám mây riêng?
A. Đám mây công cộng (Public cloud)
B. Đám mây riêng (Private cloud)
C. Đám mây lai (Hybrid cloud)
D. Đám mây cộng đồng (Community cloud)
29. Khái niệm nào mô tả việc chia nhỏ một ứng dụng thành các thành phần nhỏ, độc lập và có thể triển khai riêng lẻ?
A. Ảo hóa (Virtualization)
B. Microservices
C. Monolithic architecture
D. Serverless computing
30. Đâu là một phương pháp để quản lý chi phí hiệu quả trong môi trường đám mây?
A. Sử dụng tài nguyên không cần thiết
B. Tự động hóa việc tắt các tài nguyên không sử dụng
C. Không giám sát việc sử dụng tài nguyên
D. Mua tất cả các loại tài nguyên có thể
31. Trong mô hình PaaS, nhà cung cấp dịch vụ đám mây chịu trách nhiệm quản lý những thành phần nào?
A. Phần cứng, hệ điều hành, và cơ sở dữ liệu
B. Ứng dụng, dữ liệu, và thời gian chạy
C. Chỉ phần cứng
D. Tất cả các thành phần
32. Một kiến trúc sư giải pháp đám mây cần xem xét yếu tố nào khi lựa chọn dịch vụ lưu trữ đám mây cho một ứng dụng?
A. Yêu cầu về hiệu suất
B. Chi phí
C. Khả năng mở rộng
D. Tất cả các đáp án trên
33. Tiêu chuẩn nào thường được sử dụng để đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu trong quá trình truyền tải lên đám mây?
A. SSL/TLS
B. VPN
C. Firewall
D. IDS/IPS
34. Trong mô hình điện toán đám mây, ‘multi-tenancy’ (đa người thuê) đề cập đến điều gì?
A. Nhiều người dùng chia sẻ cùng một cơ sở hạ tầng vật lý.
B. Một người dùng sử dụng nhiều dịch vụ đám mây khác nhau.
C. Nhiều người dùng có quyền truy cập vào cùng một tài khoản đám mây.
D. Một ứng dụng được triển khai trên nhiều đám mây khác nhau.
35. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của điện toán đám mây?
A. Khả năng tự phục vụ theo yêu cầu
B. Truy cập mạng băng thông rộng
C. Đo lường dịch vụ
D. Yêu cầu phần cứng chuyên dụng tại chỗ
36. Một công ty muốn chuyển từ cơ sở hạ tầng tại chỗ sang đám mây. Chiến lược nào sau đây thường được coi là ít rủi ro nhất?
A. Chuyển tất cả các ứng dụng và dữ liệu cùng một lúc (big bang migration).
B. Chuyển dần dần từng ứng dụng và dữ liệu (incremental migration).
C. Xây dựng một đám mây riêng và chuyển tất cả mọi thứ vào đó.
D. Không chuyển bất cứ thứ gì.
37. Khái niệm ‘containerization’ trong điện toán đám mây liên quan đến điều gì?
A. Việc đóng gói ứng dụng và các phụ thuộc của nó vào một đơn vị có thể di chuyển.
B. Việc lưu trữ dữ liệu trong các thùng chứa vật lý.
C. Việc quản lý các máy chủ vật lý trong trung tâm dữ liệu.
D. Việc mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền tải.
38. Công nghệ ảo hóa đóng vai trò gì trong điện toán đám mây?
A. Cung cấp giao diện người dùng đồ họa
B. Cho phép chia sẻ tài nguyên phần cứng
C. Quản lý kết nối mạng
D. Mã hóa dữ liệu
39. Đâu là một ví dụ về dịch vụ FaaS (Function as a Service)?
A. Amazon EC2
B. AWS Lambda
C. Google Compute Engine
D. Microsoft Azure Virtual Machines
40. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng kiến trúc microservices trong điện toán đám mây?
A. Tăng tính phức tạp của hệ thống
B. Giảm khả năng mở rộng
C. Cho phép phát triển và triển khai độc lập các thành phần ứng dụng
D. Giảm chi phí cơ sở hạ tầng
41. Loại hình triển khai đám mây nào phù hợp nhất cho một tổ chức muốn duy trì quyền kiểm soát hoàn toàn đối với dữ liệu và cơ sở hạ tầng của mình?
A. Đám mây công cộng
B. Đám mây riêng
C. Đám mây lai
D. Đám mây cộng đồng
42. Chức năng chính của một ‘load balancer’ trong môi trường điện toán đám mây là gì?
A. Mã hóa dữ liệu
B. Phân phối lưu lượng truy cập đến các máy chủ khác nhau
C. Giám sát hiệu suất hệ thống
D. Tự động sao lưu dữ liệu
43. Chính sách ‘Bring Your Own Key’ (BYOK) trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?
A. Người dùng tự mang thiết bị phần cứng của mình lên đám mây.
B. Người dùng tự quản lý khóa mã hóa dữ liệu của mình trên đám mây.
C. Người dùng được phép sử dụng các ứng dụng miễn phí trên đám mây.
D. Người dùng tự chịu trách nhiệm bảo trì hệ thống của mình trên đám mây.
44. Đâu là một thách thức tiềm ẩn khi sử dụng đám mây công cộng?
A. Chi phí cao hơn so với cơ sở hạ tầng tại chỗ.
B. Mất quyền kiểm soát đối với cơ sở hạ tầng.
C. Khả năng mở rộng hạn chế.
D. Bảo mật được cải thiện.
45. Điện toán đám mây giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích gì trong việc quản lý dữ liệu?
A. Giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu
B. Dễ dàng sao lưu và phục hồi dữ liệu
C. Khả năng truy cập dữ liệu từ mọi nơi
D. Tất cả các đáp án trên
46. Đâu là một ví dụ về dịch vụ SaaS?
A. Amazon EC2
B. Google Workspace
C. Microsoft Azure
D. VMware
47. Đâu là một ví dụ về dịch vụ mạng đám mây (cloud networking service)?
A. Amazon VPC
B. Amazon EC2
C. Amazon S3
D. Amazon RDS
48. Trong điện toán đám mây, thuật ngữ ‘scalability’ (khả năng mở rộng) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng giảm chi phí cơ sở hạ tầng.
B. Khả năng tự động điều chỉnh tài nguyên để đáp ứng nhu cầu thay đổi.
C. Khả năng bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng.
D. Khả năng truy cập dữ liệu từ mọi nơi trên thế giới.
49. Chính sách nào sau đây giúp đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu khi lưu trữ trên đám mây?
A. Mã hóa dữ liệu
B. Kiểm soát truy cập
C. Giám sát bảo mật
D. Tất cả các đáp án trên
50. Trong điện toán đám mây, ‘high availability’ (tính khả dụng cao) có nghĩa là gì?
A. Hệ thống luôn hoạt động với hiệu suất tối đa.
B. Hệ thống có khả năng phục hồi nhanh chóng sau sự cố và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
C. Hệ thống có khả năng tự động mở rộng tài nguyên.
D. Hệ thống có khả năng bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng.
51. Ưu điểm chính của việc sử dụng điện toán đám mây là gì?
A. Tăng cường bảo mật dữ liệu
B. Khả năng mở rộng và linh hoạt
C. Giảm chi phí phần cứng
D. Tất cả các đáp án trên
52. Điện toán không máy chủ (Serverless computing) là gì?
A. Một mô hình điện toán đám mây trong đó nhà cung cấp dịch vụ quản lý cơ sở hạ tầng máy chủ, cho phép nhà phát triển tập trung vào việc viết và triển khai mã mà không cần lo lắng về việc quản lý máy chủ.
B. Một mô hình điện toán đám mây trong đó người dùng phải tự quản lý toàn bộ cơ sở hạ tầng máy chủ.
C. Một loại máy chủ vật lý được sử dụng trong các trung tâm dữ liệu đám mây.
D. Một dịch vụ lưu trữ dữ liệu trên đám mây.
53. Trong ngữ cảnh điện toán đám mây, ‘Infrastructure as Code’ (IaC) là gì?
A. Việc quản lý cơ sở hạ tầng bằng giao diện người dùng đồ họa.
B. Việc quản lý cơ sở hạ tầng bằng mã nguồn, cho phép tự động hóa và kiểm soát phiên bản.
C. Việc quản lý cơ sở hạ tầng bằng các công cụ phần cứng.
D. Việc quản lý cơ sở hạ tầng bằng các dịch vụ đám mây trả phí.
54. Loại hình tấn công nào thường nhắm vào các dịch vụ điện toán đám mây?
A. Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
B. Tấn công SQL injection
C. Tấn công leo thang đặc quyền
D. Tất cả các đáp án trên
55. Dịch vụ nào sau đây cung cấp khả năng lưu trữ đối tượng (object storage) trên đám mây?
A. Amazon S3
B. Amazon EC2
C. Amazon RDS
D. Amazon VPC
56. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tự động hóa việc triển khai và quản lý ứng dụng trên đám mây?
A. Microsoft Word
B. Terraform
C. Adobe Photoshop
D. Zoom
57. Trong ngữ cảnh bảo mật đám mây, ‘shared responsibility model’ (mô hình trách nhiệm chung) có nghĩa là gì?
A. Nhà cung cấp dịch vụ đám mây chịu trách nhiệm hoàn toàn về bảo mật.
B. Người dùng chịu trách nhiệm hoàn toàn về bảo mật.
C. Cả nhà cung cấp dịch vụ và người dùng đều có trách nhiệm bảo mật, với các trách nhiệm khác nhau tùy thuộc vào mô hình dịch vụ.
D. Bảo mật là trách nhiệm của bên thứ ba.
58. Mô hình dịch vụ điện toán đám mây nào cung cấp cho người dùng khả năng kiểm soát cao nhất đối với cơ sở hạ tầng?
A. PaaS (Platform as a Service)
B. IaaS (Infrastructure as a Service)
C. SaaS (Software as a Service)
D. FaaS (Function as a Service)
59. Đâu là một ví dụ về dịch vụ cơ sở dữ liệu đám mây (cloud database service)?
A. Microsoft Excel
B. Amazon RDS
C. Adobe Acrobat
D. Zoom
60. Điểm khác biệt chính giữa đám mây công cộng và đám mây riêng là gì?
A. Chi phí
B. Quyền kiểm soát
C. Khả năng mở rộng
D. Tất cả các đáp án trên
61. Điện toán đám mây có thể giúp cải thiện tính liên tục trong kinh doanh như thế nào?
A. Tự động sao lưu và phục hồi dữ liệu
B. Tăng tốc độ sản xuất phần cứng
C. Giảm số lượng nhân viên IT cần thiết
D. Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mất điện
62. Điện toán đám mây có thể giúp các nhà nghiên cứu khoa học như thế nào?
A. Cung cấp tài nguyên tính toán mạnh mẽ
B. Giảm chi phí mua thiết bị
C. Dễ dàng chia sẻ dữ liệu
D. Tất cả các đáp án trên
63. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu trên đám mây tốt nhất?
A. Mã hóa dữ liệu
B. Sử dụng mật khẩu đơn giản
C. Chia sẻ tài khoản cho nhiều người
D. Không cập nhật phần mềm
64. Dịch vụ nào của AWS cho phép bạn chạy container?
A. Amazon EC2
B. Amazon S3
C. Amazon ECS
D. Amazon RDS
65. Loại hình tấn công nào thường nhắm vào các ứng dụng web được lưu trữ trên đám mây?
A. Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
B. Tấn công vật lý vào trung tâm dữ liệu
C. Tấn công bằng tia laser
D. Tấn công qua đường dây điện thoại
66. Khi nào nên sử dụng dịch vụ container orchestration (ví dụ: Kubernetes)?
A. Khi cần quản lý một số lượng lớn container
B. Khi chỉ có một container duy nhất
C. Khi không cần mở rộng ứng dụng
D. Khi muốn sử dụng máy chủ vật lý
67. Loại đám mây nào được sử dụng độc quyền bởi một tổ chức duy nhất?
A. Đám mây công cộng
B. Đám mây riêng
C. Đám mây lai
D. Đám mây cộng đồng
68. Điện toán đám mây có ảnh hưởng như thế nào đến việc phát triển ứng dụng?
A. Giảm thời gian và chi phí phát triển
B. Tăng độ phức tạp của quy trình phát triển
C. Yêu cầu lập trình viên phải có kiến thức chuyên sâu về phần cứng
D. Hạn chế khả năng sáng tạo của lập trình viên
69. Mô hình dịch vụ đám mây nào cung cấp cho người dùng khả năng triển khai các ứng dụng tùy chỉnh mà không cần quản lý cơ sở hạ tầng?
A. IaaS (Infrastructure as a Service)
B. PaaS (Platform as a Service)
C. SaaS (Software as a Service)
D. DaaS (Desktop as a Service)
70. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng đám mây lai?
A. Kết hợp ưu điểm của đám mây công cộng và riêng
B. Chi phí luôn rẻ hơn đám mây công cộng
C. Bảo mật tuyệt đối như đám mây riêng
D. Tốc độ truy cập nhanh hơn đám mây riêng
71. Mô hình điện toán nào cho phép người dùng truy cập phần mềm qua internet?
A. IaaS
B. PaaS
C. SaaS
D. BaaS
72. Điện toán đám mây có thể giúp các tổ chức phi lợi nhuận như thế nào?
A. Giảm chi phí hoạt động
B. Tăng khả năng tiếp cận cộng đồng
C. Cải thiện hiệu quả quản lý
D. Tất cả các đáp án trên
73. Dịch vụ nào của Microsoft Azure cho phép bạn triển khai và quản lý ứng dụng web?
A. Azure Virtual Machines
B. Azure App Service
C. Azure SQL Database
D. Azure Functions
74. Điện toán đám mây có thể giúp các trường học và tổ chức giáo dục như thế nào?
A. Cung cấp tài nguyên học tập trực tuyến
B. Giảm chi phí IT
C. Tăng khả năng hợp tác
D. Tất cả các đáp án trên
75. Điện toán đám mây có thể giúp các tổ chức y tế như thế nào?
A. Lưu trữ và phân tích dữ liệu bệnh nhân
B. Cải thiện khả năng chẩn đoán
C. Tăng cường bảo mật thông tin
D. Tất cả các đáp án trên
76. Điện toán đám mây giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề gì liên quan đến lưu trữ dữ liệu?
A. Khả năng mở rộng dung lượng lưu trữ linh hoạt
B. Giảm thiểu nguy cơ mất điện
C. Tăng tốc độ xử lý của CPU
D. Cải thiện chất lượng đường truyền internet
77. Khi nào nên sử dụng dịch vụ serverless computing?
A. Khi cần chạy các tác vụ ngắn hạn và không liên tục
B. Khi cần kiểm soát hoàn toàn cơ sở hạ tầng
C. Khi cần hiệu suất tính toán cao nhất
D. Khi muốn sử dụng hệ điều hành Windows
78. Khi nào nên sử dụng mô hình đám mây cộng đồng?
A. Khi nhiều tổ chức có chung nhu cầu và mối quan tâm
B. Khi chỉ có một tổ chức sử dụng
C. Khi muốn tiết kiệm chi phí tối đa
D. Khi yêu cầu bảo mật tuyệt đối
79. Điều gì KHÔNG nên làm khi chuyển dữ liệu lên đám mây?
A. Mã hóa dữ liệu trước khi tải lên
B. Kiểm tra chính sách bảo mật của nhà cung cấp
C. Sử dụng kết nối internet công cộng không an toàn
D. Sao lưu dữ liệu trước khi chuyển
80. Ưu điểm chính của việc sử dụng điện toán đám mây là gì?
A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
B. Tăng cường bảo mật dữ liệu tuyệt đối
C. Kiểm soát hoàn toàn cơ sở hạ tầng
D. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào internet
81. Điện toán đám mây có thể giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng như thế nào?
A. Cung cấp dịch vụ nhanh chóng và linh hoạt
B. Cá nhân hóa trải nghiệm
C. Cải thiện khả năng hỗ trợ khách hàng
D. Tất cả các đáp án trên
82. Dịch vụ nào của Google Cloud Platform (GCP) tương đương với Amazon EC2?
A. Google Compute Engine
B. Google App Engine
C. Google Cloud Storage
D. Google Kubernetes Engine
83. Đâu là một trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ đám mây?
A. Đảm bảo tính bảo mật của cơ sở hạ tầng
B. Phát triển ứng dụng cho khách hàng
C. Quản lý dữ liệu của khách hàng
D. Đào tạo nhân viên IT cho khách hàng
84. Đâu là một ví dụ về dịch vụ IaaS?
A. Google Docs
B. Amazon EC2
C. Salesforce
D. Microsoft Azure DevOps
85. Đâu là một ví dụ về dịch vụ SaaS?
A. Amazon S3
B. Microsoft Office 365
C. Google Compute Engine
D. Azure Virtual Network
86. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của điện toán đám mây?
A. Khả năng phục hồi sau thảm họa tốt hơn
B. Khả năng kiểm soát tuyệt đối dữ liệu
C. Giảm chi phí quản lý IT
D. Khả năng mở rộng dễ dàng
87. Đâu là một thách thức bảo mật khi sử dụng dịch vụ đám mây công cộng?
A. Chia sẻ tài nguyên với người dùng khác
B. Kiểm soát hoàn toàn vị trí vật lý của dữ liệu
C. Tự động sao lưu dữ liệu hàng ngày
D. Giá thành dịch vụ luôn ổn định
88. Đâu là một thách thức khi di chuyển ứng dụng lên đám mây?
A. Tương thích của ứng dụng với môi trường đám mây
B. Chi phí di chuyển quá cao
C. Thiếu kiến thức về điện toán đám mây
D. Tất cả các đáp án trên
89. Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng điện toán đám mây cho các doanh nghiệp nhỏ là gì?
A. Tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu
B. Tăng cường khả năng cạnh tranh với doanh nghiệp lớn
C. Dễ dàng tiếp cận công nghệ mới
D. Tất cả các đáp án trên
90. Chọn phát biểu đúng về điện toán đám mây:
A. Điện toán đám mây chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn
B. Điện toán đám mây giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt
C. Điện toán đám mây yêu cầu đầu tư lớn vào phần cứng
D. Điện toán đám mây không an toàn bằng lưu trữ tại chỗ
91. Dịch vụ nào của đám mây giúp phân phối nội dung (ví dụ: hình ảnh, video) đến người dùng cuối một cách nhanh chóng và hiệu quả, giảm độ trễ?
A. Virtual Private Network (VPN)
B. Content Delivery Network (CDN)
C. Domain Name System (DNS)
D. Firewall
92. Phương pháp nào sau đây giúp tự động hóa việc quản lý cấu hình và triển khai cơ sở hạ tầng trên đám mây (ví dụ: tạo máy ảo, cấu hình mạng)?
A. Continuous Integration (CI)
B. Infrastructure as Code (IaC)
C. Continuous Delivery (CD)
D. DevOps
93. Điểm khác biệt chính giữa đám mây công cộng (Public Cloud) và đám mây riêng (Private Cloud) là gì?
A. Đám mây công cộng có giá thành cao hơn đám mây riêng.
B. Đám mây riêng được chia sẻ cho nhiều tổ chức, trong khi đám mây công cộng chỉ dành cho một tổ chức duy nhất.
C. Đám mây công cộng thuộc sở hữu và quản lý của bên thứ ba, trong khi đám mây riêng thuộc sở hữu và quản lý của chính tổ chức.
D. Đám mây riêng có tính bảo mật kém hơn đám mây công cộng.
94. Ưu điểm chính của việc sử dụng điện toán đám mây so với cơ sở hạ tầng truyền thống là gì?
A. Tính bảo mật cao hơn.
B. Khả năng mở rộng và linh hoạt.
C. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.
D. Tất cả các đáp án trên.
95. Khái niệm ‘Fault Tolerance’ trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?
A. Khả năng tự động phục hồi sau sự cố.
B. Khả năng ngăn chặn mọi sự cố xảy ra.
C. Khả năng giảm thiểu chi phí sử dụng dịch vụ.
D. Khả năng tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
96. Khái niệm ‘Infrastructure as Code’ (IaC) có liên quan mật thiết đến phương pháp luận nào trong phát triển phần mềm?
A. Agile
B. Waterfall
C. DevOps
D. Scrum
97. Mô hình dịch vụ nào của điện toán đám mây cung cấp cơ sở hạ tầng phần cứng ảo hóa, cho phép người dùng tự quản lý hệ điều hành, lưu trữ và ứng dụng?
A. PaaS (Platform as a Service)
B. SaaS (Software as a Service)
C. IaaS (Infrastructure as a Service)
D. FaaS (Function as a Service)
98. Khái niệm ‘Serverless Computing’ trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?
A. Người dùng không cần máy chủ để chạy ứng dụng.
B. Nhà cung cấp dịch vụ đám mây quản lý máy chủ, người dùng chỉ cần tập trung vào code.
C. Ứng dụng chạy trực tiếp trên trình duyệt của người dùng.
D. Máy chủ được đặt trong một trung tâm dữ liệu bí mật.
99. Loại hình tấn công nào lợi dụng việc một dịch vụ đám mây bị quá tải do lưu lượng truy cập lớn, khiến dịch vụ không thể phục vụ người dùng?
A. SQL Injection
B. Cross-Site Scripting (XSS)
C. Distributed Denial of Service (DDoS)
D. Phishing
100. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện khả năng mở rộng (scalability) của ứng dụng trên đám mây bằng cách phân phối lưu lượng truy cập đến nhiều máy chủ?
A. Load Balancing
B. Caching
C. Data Compression
D. Content Delivery Network (CDN)
101. Dịch vụ nào của AWS cho phép bạn xây dựng, huấn luyện và triển khai các mô hình machine learning?
A. Amazon SageMaker
B. Amazon Rekognition
C. Amazon Comprehend
D. Amazon Lex
102. Phương pháp nào sau đây giúp đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu (data consistency) trên nhiều bản sao dữ liệu được lưu trữ ở các vị trí khác nhau trên đám mây?
A. Data Replication
B. Data Encryption
C. Data Deduplication
D. Data Compression
103. Phương pháp nào sau đây giúp giám sát hiệu suất và tình trạng của các ứng dụng và dịch vụ trên đám mây?
A. Log Monitoring
B. Performance Testing
C. Security Auditing
D. Penetration Testing
104. Dịch vụ nào của Google Cloud Platform (GCP) tương đương với Amazon EC2 của AWS?
A. Google App Engine
B. Google Compute Engine
C. Google Cloud Storage
D. Google Kubernetes Engine
105. Dịch vụ nào của AWS cho phép bạn chạy code mà không cần quản lý máy chủ?
A. Amazon EC2
B. Amazon S3
C. AWS Lambda
D. Amazon RDS
106. Dịch vụ nào của Microsoft Azure cung cấp khả năng lưu trữ dữ liệu có cấu trúc (structured data) trong các bảng?
A. Azure Blob Storage
B. Azure Queue Storage
C. Azure Table Storage
D. Azure File Storage
107. Dịch vụ nào của AWS cung cấp khả năng lưu trữ đối tượng (object storage) có khả năng mở rộng cao, độ bền cao và chi phí thấp?
A. Amazon EC2
B. Amazon RDS
C. Amazon S3
D. Amazon EBS
108. Loại cơ sở dữ liệu nào thường được sử dụng trong môi trường điện toán đám mây để lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc (unstructured data) như văn bản, hình ảnh, video?
A. Cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database)
B. Cơ sở dữ liệu NoSQL
C. Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (Object-Oriented Database)
D. Cơ sở dữ liệu đồ thị (Graph Database)
109. Điện toán đám mây lai (Hybrid cloud) là sự kết hợp giữa các mô hình điện toán đám mây nào?
A. Đám mây công cộng và đám mây riêng.
B. Đám mây riêng và đám mây cộng đồng.
C. Đám mây công cộng và đám mây cộng đồng.
D. Đám mây riêng và đám mây phân tán.
110. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để quản lý và kiểm soát quyền truy cập vào các tài nguyên đám mây?
A. Virtual Private Cloud (VPC)
B. Identity and Access Management (IAM)
C. Content Delivery Network (CDN)
D. Load Balancer
111. Khái niệm ‘Auto Scaling’ trong điện toán đám mây dùng để chỉ điều gì?
A. Tự động điều chỉnh giá dịch vụ.
B. Tự động sao lưu dữ liệu.
C. Tự động điều chỉnh tài nguyên điện toán dựa trên nhu cầu.
D. Tự động vá lỗi bảo mật.
112. Khái niệm ‘Disaster Recovery’ (DR) trong điện toán đám mây đề cập đến điều gì?
A. Khả năng ngăn chặn mọi thảm họa xảy ra.
B. Khả năng phục hồi hệ thống và dữ liệu sau một thảm họa.
C. Khả năng giảm chi phí sử dụng dịch vụ.
D. Khả năng tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
113. Khái niệm ‘Containerization’ trong điện toán đám mây dùng để chỉ điều gì?
A. Ảo hóa toàn bộ hệ điều hành.
B. Đóng gói ứng dụng và các phụ thuộc của nó vào một đơn vị duy nhất.
C. Tạo bản sao lưu dữ liệu tự động.
D. Phân phối ứng dụng đến nhiều khu vực địa lý.
114. Chính sách ‘Pay-as-you-go’ trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?
A. Bạn phải trả tiền trước khi sử dụng dịch vụ.
B. Bạn chỉ trả tiền cho những tài nguyên bạn thực sự sử dụng.
C. Bạn phải trả một khoản phí cố định hàng tháng bất kể mức sử dụng.
D. Bạn được sử dụng miễn phí trong một khoảng thời gian giới hạn.
115. Chiến lược nào sau đây giúp tăng cường tính sẵn sàng (availability) của ứng dụng trên đám mây bằng cách triển khai ứng dụng trên nhiều vùng địa lý khác nhau?
A. Single Region Deployment
B. Multi-AZ Deployment
C. Disaster Recovery Deployment
D. Multi-Region Deployment
116. Loại hình tấn công nào thường nhắm vào các ứng dụng web chạy trên môi trường điện toán đám mây, khai thác các lỗ hổng bảo mật để truy cập trái phép dữ liệu hoặc tài nguyên?
A. Tấn công DDoS (Distributed Denial of Service)
B. Tấn công Man-in-the-Middle
C. Tấn công SQL Injection
D. Tấn công Phishing
117. Lợi ích chính của việc sử dụng ‘Microservices Architecture’ trong phát triển ứng dụng đám mây là gì?
A. Giảm chi phí phát triển.
B. Tăng tính bảo mật.
C. Tăng khả năng mở rộng và độc lập của các thành phần ứng dụng.
D. Đơn giản hóa việc triển khai.
118. Một trong những thách thức lớn nhất của việc chuyển đổi sang điện toán đám mây là gì?
A. Chi phí triển khai ban đầu quá cao.
B. Thiếu kiến thức và kỹ năng về đám mây.
C. Tốc độ truy cập dữ liệu chậm.
D. Khả năng tương thích với các hệ thống hiện có.
119. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tự động hóa việc triển khai và quản lý ứng dụng trên các nền tảng đám mây?
A. Microsoft Word
B. Adobe Photoshop
C. Docker
D. Skype
120. Phương pháp nào sau đây giúp đảm bảo tính bảo mật cho dữ liệu lưu trữ trên đám mây khi dữ liệu được truyền tải qua mạng?
A. Mã hóa dữ liệu (Data Encryption)
B. Kiểm soát truy cập (Access Control)
C. Sao lưu dữ liệu (Data Backup)
D. Giám sát nhật ký (Log Monitoring)
121. Dịch vụ nào sau đây của AWS cho phép bạn chạy container?
A. Amazon S3
B. Amazon EC2
C. Amazon RDS
D. Amazon Glacier
122. Trong mô hình PaaS, nhà cung cấp dịch vụ đám mây chịu trách nhiệm quản lý những thành phần nào?
A. Chỉ phần cứng.
B. Phần cứng, hệ điều hành, và môi trường runtime.
C. Phần cứng, hệ điều hành, môi trường runtime và ứng dụng.
D. Chỉ ứng dụng.
123. Điện toán biên (Edge computing) khác với điện toán đám mây truyền thống như thế nào?
A. Điện toán biên xử lý dữ liệu gần nguồn dữ liệu hơn, giảm độ trễ và tăng tốc độ xử lý.
B. Điện toán biên yêu cầu kết nối internet ổn định hơn.
C. Điện toán biên có chi phí triển khai thấp hơn.
D. Điện toán biên chỉ phù hợp với các ứng dụng IoT.
124. Khái niệm ‘High Availability’ (Tính sẵn sàng cao) trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?
A. Hệ thống luôn hoạt động với hiệu suất tối đa.
B. Hệ thống được thiết kế để giảm thiểu thời gian chết và đảm bảo dịch vụ luôn khả dụng.
C. Hệ thống có khả năng tự động vá lỗi bảo mật.
D. Hệ thống có chi phí vận hành thấp.
125. Điện toán đám mây ảnh hưởng đến chi phí CNTT của doanh nghiệp như thế nào?
A. Luôn làm tăng chi phí.
B. Có thể giảm chi phí đầu tư ban đầu, chuyển đổi từ chi phí vốn (CAPEX) sang chi phí hoạt động (OPEX), và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.
C. Không ảnh hưởng đến chi phí.
D. Chỉ làm giảm chi phí phần cứng.
126. Khái niệm ‘Serverless computing’ trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?
A. Ứng dụng không cần máy chủ để chạy.
B. Nhà phát triển không cần quản lý máy chủ, nhà cung cấp dịch vụ đám mây sẽ tự động quản lý việc này.
C. Máy chủ không còn cần thiết trong trung tâm dữ liệu.
D. Ứng dụng chỉ chạy trên các thiết bị di động.
127. Dịch vụ nào của Google Cloud Platform (GCP) cung cấp chức năng tương tự như Amazon EC2?
A. Google Cloud Storage
B. Google Compute Engine
C. Google Kubernetes Engine
D. Google Cloud Functions
128. Ưu điểm chính của việc sử dụng điện toán đám mây so với cơ sở hạ tầng CNTT truyền thống là gì?
A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn và khả năng mở rộng linh hoạt.
B. Bảo mật dữ liệu tuyệt đối và không thể xâm phạm.
C. Hiệu suất tính toán luôn cao hơn so với máy chủ vật lý.
D. Khả năng kiểm soát phần cứng chi tiết hơn.
129. Trong mô hình điện toán đám mây, trách nhiệm bảo mật dữ liệu thuộc về ai?
A. Hoàn toàn thuộc về nhà cung cấp dịch vụ đám mây.
B. Hoàn toàn thuộc về khách hàng sử dụng dịch vụ đám mây.
C. Chia sẻ giữa nhà cung cấp dịch vụ đám mây và khách hàng, tùy thuộc vào mô hình dịch vụ.
D. Không ai chịu trách nhiệm, vì đám mây là an toàn tuyệt đối.
130. Dịch vụ nào của Amazon Web Services (AWS) cung cấp khả năng lưu trữ đối tượng (object storage)?
A. Amazon EC2
B. Amazon S3
C. Amazon RDS
D. Amazon Lambda
131. Loại đám mây nào được sử dụng độc quyền bởi một tổ chức duy nhất?
A. Đám mây công cộng (Public cloud)
B. Đám mây riêng (Private cloud)
C. Đám mây lai (Hybrid cloud)
D. Đám mây cộng đồng (Community cloud)
132. Điện toán đám mây cho phép người dùng truy cập tài nguyên tính toán qua mạng. Mô hình dịch vụ nào cung cấp cơ sở hạ tầng (máy chủ, lưu trữ, mạng) dưới dạng dịch vụ?
A. SaaS (Software as a Service)
B. PaaS (Platform as a Service)
C. IaaS (Infrastructure as a Service)
D. DaaS (Desktop as a Service)
133. Khái niệm ‘Infrastructure as Code’ (IaC) có nghĩa là gì?
A. Viết code để điều khiển phần cứng.
B. Quản lý và cung cấp cơ sở hạ tầng thông qua code, cho phép tự động hóa và kiểm soát phiên bản.
C. Sử dụng code để phát triển ứng dụng đám mây.
D. Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng cơ sở hạ tầng.
134. Khái niệm ‘Fault Tolerance’ (Khả năng chịu lỗi) trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?
A. Hệ thống không bao giờ gặp lỗi.
B. Hệ thống có khả năng tiếp tục hoạt động bình thường ngay cả khi một hoặc nhiều thành phần bị lỗi.
C. Hệ thống tự động sửa chữa mọi lỗi.
D. Hệ thống sẽ ngừng hoạt động khi gặp lỗi.
135. Trong kiến trúc microservices, điện toán đám mây đóng vai trò gì?
A. Cung cấp nền tảng để triển khai, quản lý và mở rộng các microservice một cách linh hoạt.
B. Thay thế hoàn toàn kiến trúc monolithic truyền thống.
C. Giảm độ phức tạp của việc phát triển ứng dụng.
D. Loại bỏ nhu cầu về cơ sở dữ liệu.
136. Dịch vụ nào của Microsoft Azure cung cấp chức năng tương tự như Amazon S3?
A. Azure Virtual Machines
B. Azure Blob Storage
C. Azure SQL Database
D. Azure Functions
137. Lợi ích chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu đám mây (Cloud Database) là gì?
A. Giá thành luôn rẻ hơn cơ sở dữ liệu truyền thống.
B. Khả năng mở rộng linh hoạt, dễ dàng sao lưu và phục hồi dữ liệu, và giảm chi phí quản lý.
C. Hiệu suất luôn cao hơn cơ sở dữ liệu truyền thống.
D. Bảo mật tuyệt đối và không thể xâm phạm.
138. Điểm khác biệt chính giữa đám mây công cộng (Public cloud) và đám mây riêng (Private cloud) là gì?
A. Đám mây công cộng luôn an toàn hơn đám mây riêng.
B. Đám mây công cộng được chia sẻ cho nhiều người dùng, trong khi đám mây riêng chỉ dành cho một tổ chức duy nhất.
C. Đám mây riêng luôn có chi phí thấp hơn đám mây công cộng.
D. Đám mây công cộng không cần kết nối internet.
139. Phương pháp nào sau đây giúp tăng cường bảo mật cho dữ liệu lưu trữ trên đám mây?
A. Sử dụng mật khẩu đơn giản.
B. Bật xác thực đa yếu tố (Multi-Factor Authentication – MFA) và mã hóa dữ liệu.
C. Chia sẻ tài khoản cho nhiều người dùng.
D. Tắt tường lửa.
140. Dịch vụ nào sau đây cung cấp khả năng tính toán không máy chủ (serverless computing) trên AWS?
A. Amazon EC2
B. Amazon S3
C. Amazon Lambda
D. Amazon RDS
141. Khái niệm ‘Disaster Recovery’ (Phục hồi sau thảm họa) trong điện toán đám mây là gì?
A. Khả năng tự động sửa chữa lỗi phần cứng.
B. Khả năng khôi phục hệ thống và dữ liệu sau một sự kiện thảm họa (ví dụ: thiên tai, tấn công mạng).
C. Khả năng ngăn chặn thảm họa xảy ra.
D. Khả năng tự động cập nhật phần mềm.
142. Trong bảo mật đám mây, ‘Data encryption’ (Mã hóa dữ liệu) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
B. Bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép bằng cách chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng không thể đọc được.
C. Giảm kích thước của dữ liệu.
D. Sao lưu dữ liệu.
143. Khái niệm ‘Auto Scaling’ trong điện toán đám mây là gì?
A. Tự động điều chỉnh kích thước phông chữ trên website.
B. Tự động điều chỉnh số lượng tài nguyên tính toán (ví dụ: máy ảo) dựa trên nhu cầu thực tế.
C. Tự động cập nhật phiên bản hệ điều hành.
D. Tự động sao lưu dữ liệu.
144. Dịch vụ nào của Google Cloud Platform (GCP) cung cấp khả năng quản lý container tương tự như Kubernetes?
A. Google App Engine
B. Google Compute Engine
C. Google Kubernetes Engine (GKE)
D. Google Cloud Functions
145. Containerization (ví dụ: Docker) giúp ích gì cho việc triển khai ứng dụng trên đám mây?
A. Giảm kích thước của ứng dụng.
B. Đảm bảo tính nhất quán của ứng dụng trên các môi trường khác nhau và đơn giản hóa việc triển khai.
C. Tăng tốc độ xử lý của ứng dụng.
D. Loại bỏ nhu cầu về hệ điều hành.
146. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tự động hóa việc triển khai và quản lý ứng dụng trên đám mây?
A. Microsoft Word
B. Adobe Photoshop
C. Terraform
D. Internet Explorer
147. Trong mô hình SaaS, nhà cung cấp dịch vụ đám mây chịu trách nhiệm quản lý những thành phần nào?
A. Chỉ ứng dụng.
B. Phần cứng và hệ điều hành.
C. Phần cứng, hệ điều hành, môi trường runtime, và ứng dụng.
D. Chỉ dữ liệu.
148. Trong mô hình điện toán đám mây, ‘Virtualization’ (Ảo hóa) đóng vai trò gì?
A. Giúp tăng tốc độ internet.
B. Cho phép chạy nhiều hệ điều hành và ứng dụng trên một máy chủ vật lý duy nhất, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.
C. Giúp bảo mật dữ liệu.
D. Giúp giảm kích thước của ứng dụng.
149. Điện toán đám mây giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích gì trong việc quản lý rủi ro?
A. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
B. Giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu nhờ sao lưu và phục hồi dễ dàng, tăng cường bảo mật và tuân thủ quy định.
C. Tăng rủi ro do phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ.
D. Không ảnh hưởng đến việc quản lý rủi ro.
150. Trong ngữ cảnh bảo mật đám mây, ‘Shared Responsibility Model’ nghĩa là gì?
A. Nhà cung cấp dịch vụ đám mây chịu trách nhiệm hoàn toàn về bảo mật.
B. Khách hàng chịu trách nhiệm hoàn toàn về bảo mật.
C. Trách nhiệm bảo mật được chia sẻ giữa nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng, với mỗi bên chịu trách nhiệm cho các phần khác nhau của stack.
D. Không ai chịu trách nhiệm về bảo mật.