1. Đâu là xu hướng toàn cầu hóa KHÔNG mang lại lợi ích cho các nước đang phát triển?
A. Tăng cường đầu tư nước ngoài
B. Mở rộng thị trường xuất khẩu
C. Chuyển giao công nghệ
D. Gia tăng bất bình đẳng thu nhập
2. Ngành dịch vụ nào sau đây thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu GDP của các nước phát triển?
A. Du lịch
B. Tài chính, ngân hàng
C. Vận tải
D. Giáo dục
3. Đâu là hệ quả tiêu cực của quá trình đô thị hóa tự phát?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Ô nhiễm môi trường và ùn tắc giao thông
D. Phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến năng suất lao động?
A. Trình độ chuyên môn của người lao động
B. Công nghệ sản xuất
C. Mức lương
D. Diện tích của quốc gia
5. Chính sách nào sau đây có thể giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành du lịch?
A. Tăng giá vé tham quan
B. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch và nâng cao chất lượng dịch vụ
C. Hạn chế quảng bá du lịch
D. Giảm số lượng khách du lịch
6. Đâu là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển thương mại điện tử ở các nước đang phát triển?
A. Chi phí vận chuyển thấp
B. Tỷ lệ sử dụng internet thấp và thiếu niềm tin vào thanh toán trực tuyến
C. Nguồn cung hàng hóa dồi dào
D. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ
7. Đâu là thách thức lớn nhất đối với ngành công nghiệp dệt may ở các nước đang phát triển hiện nay?
A. Thiếu vốn đầu tư
B. Nguồn cung lao động dồi dào
C. Cạnh tranh từ các nước phát triển về công nghệ và chất lượng
D. Thị trường tiêu thụ hạn chế
8. Đâu KHÔNG phải là một trong những mục tiêu của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?
A. Tự do hóa thương mại
B. Giải quyết tranh chấp thương mại
C. Bảo hộ nền sản xuất trong nước
D. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
9. Ngành công nghiệp nào sau đây thường chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi biến động giá nguyên liệu thô?
A. Công nghiệp phần mềm
B. Công nghiệp chế biến thực phẩm
C. Công nghiệp du lịch
D. Công nghiệp tài chính
10. Trong các loại hình du lịch sau, loại hình nào có xu hướng phát triển mạnh ở các nước đang phát triển có tài nguyên thiên nhiên phong phú?
A. Du lịch MICE (hội nghị, hội thảo, sự kiện)
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch sinh thái
D. Du lịch đô thị
11. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc phát triển kinh tế biển bền vững?
A. Thiếu vốn đầu tư
B. Ô nhiễm môi trường biển và khai thác quá mức tài nguyên
C. Cơ sở hạ tầng kém phát triển
D. Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao
12. Hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp nào sau đây có quy mô lớn nhất và mức độ cơ giới hóa cao nhất?
A. Hộ gia đình
B. Trang trại
C. Hợp tác xã
D. Nông trường
13. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng năng lượng tái tạo?
A. Giá thành sản xuất thấp hơn so với năng lượng hóa thạch
B. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường và phát thải khí nhà kính
C. Nguồn cung dồi dào và ổn định
D. Dễ dàng lưu trữ và vận chuyển
14. Chính sách nào sau đây có thể giúp thu hút đầu tư nước ngoài vào các vùng kinh tế khó khăn?
A. Tăng thuế doanh nghiệp
B. Cải thiện cơ sở hạ tầng và đơn giản hóa thủ tục hành chính
C. Hạn chế nhập khẩu
D. Tăng cường kiểm soát lao động
15. Nhận định nào sau đây đúng về vai trò của giao thông vận tải đối với phát triển kinh tế?
A. Giao thông vận tải chỉ có vai trò trong việc phân phối hàng hóa.
B. Giao thông vận tải là điều kiện cần nhưng không đủ để phát triển kinh tế.
C. Giao thông vận tải thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa giữa các vùng, các nước.
D. Giao thông vận tải chỉ quan trọng đối với các nước đang phát triển.
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến nông nghiệp?
A. Đất đai
B. Khí hậu
C. Nguồn nước
D. Cơ sở hạ tầng
17. Đâu là một trong những giải pháp để giảm thiểu tình trạng phân hóa giàu nghèo?
A. Giảm thuế thu nhập cá nhân
B. Tăng cường đầu tư vào giáo dục và y tế
C. Hạn chế thương mại quốc tế
D. Giảm chi tiêu công
18. Khu vực nào sau đây thường tập trung nhiều các ngành công nghiệp khai thác?
A. Đồng bằng
B. Trung du và miền núi
C. Ven biển
D. Đô thị lớn
19. Hình thức tổ chức lãnh thổ công nghiệp nào sau đây có mức độ tập trung cao nhất?
A. Điểm công nghiệp
B. Khu công nghiệp
C. Trung tâm công nghiệp
D. Vùng công nghiệp
20. Xu hướng nào sau đây thể hiện rõ nhất sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở các nước đang phát triển?
A. Tăng tỷ trọng nông nghiệp, giảm tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ
B. Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ
C. Tăng tỷ trọng công nghiệp, giảm tỷ trọng nông nghiệp và dịch vụ
D. Giảm tỷ trọng dịch vụ, tăng tỷ trọng nông nghiệp và công nghiệp
21. Đâu là một trong những mục tiêu chính của chính sách phát triển bền vững?
A. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá
B. Bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội
C. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên
D. Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt
22. Trong các quốc gia sau đây, quốc gia nào có nền kinh tế nông nghiệp đóng vai trò quan trọng nhất?
A. Singapore
B. Nhật Bản
C. Bangladesh
D. Hàn Quốc
23. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng thất nghiệp ở khu vực nông thôn?
A. Tăng cường đầu tư vào các khu công nghiệp ở thành phố
B. Phát triển các ngành nghề thủ công truyền thống và du lịch nông thôn
C. Hạn chế xuất khẩu lao động
D. Tăng thuế thu nhập cá nhân
24. Ngành nào sau đây ít chịu ảnh hưởng nhất bởi biến đổi khí hậu?
A. Nông nghiệp
B. Du lịch
C. Công nghiệp khai thác than
D. Công nghiệp phần mềm
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy liên kết kinh tế khu vực?
A. Tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế
B. Tận dụng lợi thế so sánh giữa các quốc gia
C. Giải quyết các vấn đề kinh tế – xã hội chung
D. Duy trì sự độc lập kinh tế của mỗi quốc gia
26. Ngành công nghiệp nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp khác?
A. Công nghiệp chế biến thực phẩm
B. Công nghiệp dệt may
C. Công nghiệp hóa chất
D. Công nghiệp du lịch
27. Nhận định nào sau đây KHÔNG đúng về vai trò của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong nền kinh tế?
A. Tạo ra nhiều việc làm
B. Đóng góp vào GDP
C. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo
D. Chiếm lĩnh thị trường toàn cầu
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của nền kinh tế tri thức?
A. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp khai thác tài nguyên
B. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển
C. Sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông rộng rãi
D. Nguồn nhân lực chất lượng cao
29. Đâu là một trong những giải pháp quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn?
A. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông cá nhân
B. Phát triển hệ thống giao thông công cộng và khuyến khích sử dụng xe điện
C. Xây dựng thêm nhiều nhà máy nhiệt điện
D. Hạn chế trồng cây xanh
30. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố các ngành công nghiệp?
A. Vị trí địa lý và tài nguyên thiên nhiên
B. Thị trường tiêu thụ và nguồn lao động
C. Chính sách của nhà nước và trình độ khoa học kỹ thuật
D. Mật độ dân số và cơ cấu tuổi của dân số
31. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp?
A. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học.
B. Mở rộng diện tích trồng trọt.
C. Áp dụng các giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn.
D. Xây dựng nhiều hồ chứa nước.
32. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ô nhiễm không khí ở các khu công nghiệp lớn?
A. Sử dụng năng lượng tái tạo.
B. Quản lý chất thải hiệu quả.
C. Xả thải công nghiệp không qua xử lý.
D. Ứng dụng công nghệ sạch.
33. Trong các loại hình giao thông vận tải sau, loại hình nào có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam?
A. Đường bộ.
B. Đường sắt.
C. Đường hàng không.
D. Đường biển.
34. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của ngành thủy sản ở Việt Nam?
A. Thiếu vốn đầu tư cho công nghệ chế biến.
B. Ô nhiễm môi trường và khai thác quá mức nguồn lợi.
C. Cạnh tranh gay gắt từ các nước xuất khẩu thủy sản khác.
D. Sự biến động của giá cả thị trường thế giới.
35. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng bất bình đẳng thu nhập gia tăng ở nhiều quốc gia?
A. Sự gia tăng dân số.
B. Sự phát triển của khoa học – công nghệ.
C. Sự suy giảm kinh tế.
D. Sự toàn cầu hóa và tự động hóa.
36. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc phát triển năng lượng tái tạo ở Việt Nam?
A. Thiếu nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo.
B. Chi phí đầu tư ban đầu cao và công nghệ chưa hoàn thiện.
C. Chính sách hỗ trợ của nhà nước chưa đủ mạnh.
D. Sự phản đối của người dân địa phương.
37. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp?
A. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
B. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học.
C. Áp dụng các tiến bộ khoa học – kỹ thuật vào sản xuất.
D. Giảm giá bán nông sản.
38. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng thất nghiệp ở khu vực nông thôn?
A. Tăng cường xuất khẩu lao động.
B. Phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp.
C. Hạn chế việc di chuyển lao động sang thành thị.
D. Tăng cường đầu tư vào nông nghiệp.
39. Đâu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phân bố của các ngành công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm?
A. Nguồn lao động dồi dào.
B. Vị trí gần các trung tâm nghiên cứu khoa học.
C. Nguồn nguyên liệu và thị trường tiêu thụ.
D. Chính sách ưu đãi của nhà nước.
40. Khu vực nào sau đây ở Việt Nam có tiềm năng lớn nhất để phát triển ngành du lịch sinh thái?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Vùng núi phía Bắc.
D. Duyên hải Nam Trung Bộ.
41. Khu vực nào sau đây ở Việt Nam có mật độ dân số cao nhất?
A. Tây Nguyên.
B. Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Duyên hải Nam Trung Bộ.
D. Đồng bằng sông Hồng.
42. Trong các nguồn lực sau, nguồn lực nào có vai trò quan trọng nhất trong việc phát triển kinh tế tri thức?
A. Tài nguyên thiên nhiên.
B. Vốn đầu tư.
C. Nguồn nhân lực chất lượng cao.
D. Cơ sở hạ tầng hiện đại.
43. Ngành nào sau đây chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ biến động tỷ giá hối đoái?
A. Ngành xây dựng.
B. Ngành du lịch.
C. Ngành xuất nhập khẩu.
D. Ngành dịch vụ tài chính.
44. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của chính sách phát triển bền vững?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.
C. Đảm bảo sự cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường.
D. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
45. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia?
A. Tăng cường nhập khẩu lương thực.
B. Đẩy mạnh xuất khẩu lương thực.
C. Duy trì và phát triển sản xuất lương thực trong nước.
D. Giảm tiêu thụ lương thực.
46. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng thương hiệu quốc gia mạnh?
A. Tăng cường quảng bá trên các phương tiện truyền thông quốc tế.
B. Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
C. Giảm giá bán hàng hóa và dịch vụ.
D. Tổ chức nhiều sự kiện văn hóa và thể thao quốc tế.
47. Trong các quốc gia sau, quốc gia nào có nền kinh tế phụ thuộc nhiều nhất vào xuất khẩu dầu mỏ?
A. Nga.
B. Venezuela.
C. Canada.
D. Na Uy.
48. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng trong nền kinh tế thị trường?
A. Tăng cường quảng cáo sản phẩm.
B. Giảm giá bán sản phẩm.
C. Nâng cao nhận thức và kiến thức của người tiêu dùng.
D. Hạn chế nhập khẩu hàng hóa.
49. Trong các ngành công nghiệp sau, ngành nào có hàm lượng khoa học – công nghệ cao nhất?
A. Công nghiệp dệt may.
B. Công nghiệp chế biến thực phẩm.
C. Công nghiệp điện tử – tin học.
D. Công nghiệp sản xuất đồ gỗ.
50. Biện pháp nào sau đây không giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế?
A. Nâng cao chất lượng sản phẩm.
B. Giảm chi phí sản xuất.
C. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
D. Tăng cường bảo hộ mậu dịch.
51. Đâu là xu hướng toàn cầu hóa có tác động lớn nhất đến ngành nông nghiệp của các nước đang phát triển?
A. Sự gia tăng của các rào cản thương mại.
B. Sự phát triển của các giống cây trồng biến đổi gen.
C. Sự giảm sút của đầu tư nước ngoài vào nông nghiệp.
D. Sự tăng cường liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ nông sản toàn cầu.
52. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc điểm của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?
A. Đa dạng hóa các hình thức sở hữu.
B. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo.
C. Tự do cạnh tranh tuyệt đối.
D. Phân phối thu nhập công bằng.
53. Yếu tố nào sau đây không phải là lợi thế của Việt Nam trong thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Vị trí địa lý thuận lợi.
B. Nguồn lao động dồi dào và chi phí thấp.
C. Thể chế chính trị ổn định.
D. Trình độ khoa học – công nghệ phát triển.
54. Trong các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết, hiệp định nào có phạm vi điều chỉnh rộng nhất, bao gồm nhiều lĩnh vực như thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ?
A. Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA).
B. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).
C. Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA).
D. Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA).
55. Đâu là yếu tố tự nhiên có ảnh hưởng lớn nhất đến năng suất cây trồng ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Địa hình.
B. Khí hậu.
C. Đất đai.
D. Nguồn nước.
56. Đâu là xu hướng nhân khẩu học có tác động lớn nhất đến thị trường lao động ở các nước phát triển?
A. Sự gia tăng dân số.
B. Sự trẻ hóa dân số.
C. Sự già hóa dân số.
D. Sự phân bố lại dân cư.
57. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng di cư tự do từ nông thôn ra thành thị?
A. Tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng ở thành thị.
B. Hạn chế việc xây dựng nhà ở tại nông thôn.
C. Phát triển kinh tế và tạo việc làm ở nông thôn.
D. Tăng cường kiểm soát hộ khẩu ở thành thị.
58. Trong các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam, vùng nào có vai trò quan trọng nhất trong việc phát triển công nghiệp chế tạo?
A. Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
B. Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.
C. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
D. Vùng kinh tế trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long.
59. Đâu là giải pháp quan trọng nhất để phát triển ngành du lịch biển bền vững?
A. Xây dựng nhiều khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp.
B. Tăng cường quảng bá du lịch trên các phương tiện truyền thông.
C. Bảo vệ môi trường biển và phát triển du lịch có trách nhiệm.
D. Giảm giá các dịch vụ du lịch.
60. Ngành công nghiệp nào sau đây thường được ưu tiên phát triển ở các khu kinh tế ven biển?
A. Công nghiệp khai thác than.
B. Công nghiệp sản xuất ô tô.
C. Công nghiệp chế biến thủy sản.
D. Công nghiệp dệt may.
61. Đâu là một trong những lợi ích của việc phát triển thương mại điện tử?
A. Hạn chế giao dịch trực tiếp.
B. Mở rộng thị trường, giảm chi phí giao dịch và tăng cường tính minh bạch.
C. Tăng cường sử dụng tiền mặt.
D. Giảm thiểu cạnh tranh.
62. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu sự bất bình đẳng kinh tế giữa các vùng?
A. Tập trung đầu tư vào các vùng kinh tế trọng điểm.
B. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp có lợi nhuận cao.
C. Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế ở các vùng khó khăn.
D. Giảm thuế cho các doanh nghiệp lớn.
63. Đâu là một trong những thách thức lớn đối với ngành nông nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu?
A. Giá nông sản tăng cao.
B. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và các hiện tượng thời tiết cực đoan.
C. Dân số nông thôn tăng nhanh.
D. Diện tích đất canh tác mở rộng.
64. Trong các quốc gia đang phát triển, ngành nông nghiệp thường đóng vai trò gì trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa?
A. Cung cấp vốn, lao động và thị trường cho công nghiệp.
B. Cạnh tranh trực tiếp với công nghiệp để thu hút đầu tư.
C. Hoàn toàn tách biệt và không ảnh hưởng đến quá trình công nghiệp hóa.
D. Chỉ đóng vai trò cung cấp lương thực cho dân cư đô thị.
65. Đâu là đặc điểm chung của các ngành công nghiệp ‘thâm dụng vốn’?
A. Sử dụng nhiều lao động thủ công.
B. Đòi hỏi vốn đầu tư lớn và công nghệ hiện đại.
C. Tập trung vào sản xuất hàng tiêu dùng.
D. Phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu địa phương.
66. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên nước trong sản xuất nông nghiệp?
A. Sử dụng hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước.
B. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học.
C. Mở rộng diện tích trồng lúa.
D. Xây dựng nhiều hồ chứa nước lớn.
67. Trong quá trình công nghiệp hóa, ngành nào sau đây thường phát triển mạnh ở giai đoạn đầu?
A. Công nghiệp điện tử.
B. Công nghiệp chế biến nông sản.
C. Công nghiệp sản xuất ô tô.
D. Công nghiệp hàng không vũ trụ.
68. Hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp nào sau đây thể hiện rõ nhất sự hợp tác và liên kết giữa người nông dân?
A. Trang trại.
B. Hợp tác xã.
C. Khu nông nghiệp công nghệ cao.
D. Nông hộ gia đình.
69. Đâu là một trong những hệ quả tiêu cực của quá trình đô thị hóa quá nhanh?
A. Tăng trưởng kinh tế chậm lại.
B. Ô nhiễm môi trường, ùn tắc giao thông, thiếu nhà ở và các dịch vụ công cộng.
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp.
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống ở nông thôn.
70. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành du lịch?
A. Giảm giá dịch vụ du lịch.
B. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường quảng bá.
C. Xây dựng nhiều khách sạn sang trọng.
D. Thu hút khách du lịch bằng mọi giá.
71. Đâu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phân bố của các ngành công nghiệp chế biến?
A. Khí hậu và địa hình.
B. Nguồn lao động, thị trường tiêu thụ và nguồn cung cấp nguyên liệu.
C. Chính sách của chính phủ về bảo vệ môi trường.
D. Mức độ đô thị hóa.
72. Nhân tố nào sau đây có vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp?
A. Diện tích đất canh tác.
B. Trình độ thâm canh và ứng dụng khoa học kỹ thuật.
C. Số lượng lao động nông nghiệp.
D. Điều kiện thời tiết.
73. Ngành công nghiệp nào sau đây thường được coi là ‘bàn đạp’ cho sự phát triển của các ngành công nghiệp khác?
A. Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng.
B. Công nghiệp khai thác khoáng sản.
C. Công nghiệp năng lượng.
D. Công nghiệp chế tạo máy móc và thiết bị.
74. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để thu hút vốn đầu tư nước ngoài?
A. Giảm thuế cho các doanh nghiệp trong nước.
B. Ổn định chính trị, môi trường kinh doanh thuận lợi và cơ sở hạ tầng phát triển.
C. Hạn chế cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài.
D. Tăng cường kiểm soát vốn.
75. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự phát triển bền vững của một vùng kinh tế?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Bảo vệ môi trường, sử dụng hợp lý tài nguyên và đảm bảo công bằng xã hội.
C. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
D. Tăng cường xuất khẩu.
76. Loại hình giao thông vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa quốc tế?
A. Đường bộ.
B. Đường sắt.
C. Đường hàng không.
D. Đường biển.
77. Trong các nước phát triển, ngành nào sau đây thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu kinh tế?
A. Nông nghiệp.
B. Công nghiệp.
C. Dịch vụ.
D. Xây dựng.
78. Ngành công nghiệp nào sau đây thường được coi là ngành công nghiệp ‘mũi nhọn’ trong quá trình công nghiệp hóa?
A. Công nghiệp khai khoáng.
B. Công nghiệp chế biến thực phẩm.
C. Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin.
D. Công nghiệp dệt may.
79. Đâu là một trong những lợi ích của việc phát triển các khu kinh tế ven biển?
A. Tập trung phát triển nông nghiệp.
B. Tận dụng lợi thế về vị trí địa lý, tài nguyên biển và thu hút đầu tư.
C. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
D. Phát triển du lịch sinh thái.
80. Hình thức tổ chức lãnh thổ công nghiệp nào sau đây có mức độ tập trung cao nhất?
A. Điểm công nghiệp.
B. Khu công nghiệp.
C. Trung tâm công nghiệp.
D. Vùng công nghiệp.
81. Khuynh hướng nào sau đây thể hiện rõ nhất sự thay đổi trong cơ cấu ngành kinh tế ở các nước phát triển?
A. Tăng tỷ trọng của ngành nông nghiệp.
B. Giảm tỷ trọng của ngành dịch vụ.
C. Tăng tỷ trọng của ngành dịch vụ và giảm tỷ trọng của ngành nông nghiệp và công nghiệp.
D. Ổn định tỷ trọng giữa các ngành.
82. Trong cơ cấu ngành trồng trọt, nhóm cây nào sau đây thường chiếm tỷ trọng lớn nhất ở các nước đang phát triển?
A. Cây lương thực.
B. Cây công nghiệp.
C. Cây ăn quả.
D. Cây rau màu.
83. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các quốc gia đang phát triển trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế?
A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Năng lực cạnh tranh yếu, cơ sở hạ tầng lạc hậu và nguồn nhân lực hạn chế.
C. Thừa nguồn lao động.
D. Địa hình khó khăn.
84. Trong quá trình đô thị hóa, điều gì thường xảy ra với lực lượng lao động nông thôn?
A. Lực lượng lao động nông thôn tăng lên.
B. Lực lượng lao động nông thôn chuyển dịch sang các khu vực đô thị để tìm kiếm việc làm.
C. Lực lượng lao động nông thôn giữ nguyên và không có sự thay đổi.
D. Lực lượng lao động nông thôn chuyển hẳn sang làm các công việc phi nông nghiệp tại nông thôn.
85. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự phân hóa giàu nghèo giữa các vùng kinh tế?
A. Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên.
B. Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực.
C. Sự khác biệt về mật độ dân số.
D. Sự khác biệt về vị trí địa lý.
86. Xu hướng nào sau đây thể hiện sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững?
A. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
B. Phát triển các ngành công nghiệp gây ô nhiễm.
C. Ưu tiên phát triển các ngành dịch vụ thân thiện với môi trường và sử dụng năng lượng tái tạo.
D. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
87. Đâu là xu hướng phát triển chung của ngành dịch vụ ở các nước trên thế giới?
A. Giảm tỷ trọng trong cơ cấu kinh tế.
B. Tăng trưởng chậm hơn so với các ngành khác.
C. Đa dạng hóa các loại hình dịch vụ và tăng cường ứng dụng công nghệ.
D. Tập trung vào các dịch vụ truyền thống.
88. Ngành du lịch có tác động tiêu cực nào đến môi trường tự nhiên?
A. Bảo tồn đa dạng sinh học.
B. Giảm thiểu ô nhiễm.
C. Gây ô nhiễm môi trường, suy thoái tài nguyên và phá vỡ cảnh quan.
D. Nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.
89. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò của các tổ chức quốc tế như WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) là gì?
A. Thúc đẩy tự do hóa thương mại và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia.
B. Hạn chế thương mại quốc tế.
C. Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh quốc tế.
D. Chỉ hỗ trợ các nước phát triển.
90. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc quy hoạch lãnh thổ kinh tế?
A. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
B. Phân bố hợp lý các hoạt động kinh tế trên không gian lãnh thổ, khai thác hiệu quả tiềm năng và lợi thế của từng vùng.
C. Tập trung phát triển các ngành công nghiệp nặng.
D. Giảm thiểu sự khác biệt về trình độ phát triển giữa các vùng.
91. Đâu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phân bố của các ngành công nghiệp chế biến lương thực thực phẩm?
A. Nguồn lao động dồi dào
B. Thị trường tiêu thụ
C. Nguồn nguyên liệu
D. Cơ sở hạ tầng phát triển
92. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế của Việt Nam trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Vị trí địa lý thuận lợi
B. Nguồn lao động dồi dào và giá rẻ
C. Chính trị ổn định
D. Cơ sở hạ tầng phát triển đồng bộ
93. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ tài nguyên rừng?
A. Tăng cường khai thác gỗ
B. Mở rộng diện tích rừng trồng
C. Nâng cao ý thức bảo vệ rừng của cộng đồng
D. Hạn chế phát triển kinh tế – xã hội ở vùng núi
94. Theo quy luật cung – cầu, khi giá một mặt hàng tăng lên, điều gì sẽ xảy ra?
A. Cung và cầu đều tăng
B. Cung tăng, cầu giảm
C. Cung giảm, cầu tăng
D. Cung và cầu đều giảm
95. Tác động tiêu cực nào sau đây của toàn cầu hóa kinh tế đối với các nước đang phát triển là ĐÚNG?
A. Giảm sự phụ thuộc vào các nước phát triển
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
C. Gia tăng bất bình đẳng thu nhập
D. Nâng cao trình độ công nghệ
96. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng các khu kinh tế đặc biệt?
A. Phát triển du lịch
B. Thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy xuất khẩu
C. Bảo vệ môi trường
D. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao
97. Đâu là thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi ở Việt Nam?
A. Thiếu vốn đầu tư
B. Dịch bệnh và biến động giá cả
C. Nguồn lao động chất lượng cao hạn chế
D. Cơ sở hạ tầng giao thông kém phát triển
98. Khu vực nào sau đây ở Việt Nam có tiềm năng lớn nhất để phát triển ngành du lịch biển?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Tây Nguyên
C. Duyên hải Nam Trung Bộ
D. Đông Nam Bộ
99. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành du lịch?
A. Tài nguyên du lịch
B. Cơ sở hạ tầng du lịch
C. Chính sách phát triển du lịch
D. Tỷ lệ sinh
100. Ngành dịch vụ nào sau đây đóng góp lớn nhất vào GDP của các nước phát triển?
A. Du lịch
B. Tài chính, ngân hàng
C. Vận tải
D. Bán lẻ
101. Đâu là xu hướng toàn cầu trong phát triển đô thị?
A. Đô thị hóa tự phát
B. Phát triển đô thị xanh và thông minh
C. Mở rộng đô thị ra vùng ngoại ô
D. Xây dựng nhiều nhà cao tầng
102. Đâu là đặc điểm KHÔNG đúng về ngành công nghiệp khai thác than ở Việt Nam?
A. Tập trung chủ yếu ở Quảng Ninh
B. Sản lượng khai thác ngày càng tăng
C. Góp phần quan trọng vào nguồn năng lượng quốc gia
D. Ứng dụng công nghệ khai thác hiện đại nhất thế giới
103. Đâu là xu hướng phát triển của ngành năng lượng trong tương lai?
A. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch
B. Phát triển năng lượng tái tạo và năng lượng sạch
C. Xây dựng nhiều nhà máy điện hạt nhân
D. Tập trung khai thác than đá
104. Hình thức tổ chức lãnh thổ công nghiệp nào sau đây có mức độ tập trung cao nhất?
A. Điểm công nghiệp
B. Khu công nghiệp
C. Trung tâm công nghiệp
D. Vùng công nghiệp
105. Đâu là xu hướng quan trọng nhất trong phát triển giao thông vận tải hiện nay?
A. Tăng cường xây dựng đường bộ cao tốc
B. Phát triển giao thông vận tải xanh và bền vững
C. Mở rộng mạng lưới đường sắt
D. Nâng cấp hệ thống cảng biển
106. Đâu là vai trò quan trọng nhất của giao thông vận tải đối với sự phát triển kinh tế – xã hội?
A. Tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch
B. Thúc đẩy giao lưu văn hóa
C. Lưu thông hàng hóa và kết nối các vùng kinh tế
D. Nâng cao đời sống vật chất của người dân
107. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động khai thác khoáng sản đến môi trường?
A. Tăng cường xuất khẩu khoáng sản
B. Áp dụng công nghệ khai thác tiên tiến và thân thiện với môi trường
C. Giảm thuế cho các doanh nghiệp khai thác khoáng sản
D. Mở rộng diện tích khai thác khoáng sản
108. Đâu là giải pháp quan trọng nhất để giải quyết tình trạng thất nghiệp ở khu vực nông thôn?
A. Đẩy mạnh xuất khẩu lao động
B. Phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp ở nông thôn
C. Tăng cường đầu tư vào nông nghiệp
D. Hạn chế di cư từ nông thôn ra thành thị
109. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Thiếu vốn đầu tư
B. Biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn
C. Cơ sở hạ tầng giao thông kém phát triển
D. Nguồn lao động chất lượng cao hạn chế
110. Đâu là ngành công nghiệp được coi là ‘xương sống’ của nền kinh tế?
A. Công nghiệp dệt may
B. Công nghiệp chế tạo máy
C. Công nghiệp thực phẩm
D. Công nghiệp du lịch
111. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để giảm thiểu rủi ro thiên tai?
A. Xây dựng nhiều đê điều
B. Nâng cao nhận thức và năng lực phòng chống thiên tai của cộng đồng
C. Di dời dân cư đến nơi an toàn
D. Tăng cường cứu trợ khi có thiên tai
112. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để phát triển kinh tế biển bền vững?
A. Khai thác tối đa tài nguyên biển
B. Bảo vệ môi trường biển và sử dụng tài nguyên hợp lý
C. Xây dựng nhiều khu du lịch biển
D. Phát triển mạnh công nghiệp đóng tàu
113. Khu kinh tế ven biển nào ở Việt Nam được định hướng phát triển thành trung tâm lọc hóa dầu lớn của cả nước?
A. Dung Quất
B. Chu Lai
C. Vân Phong
D. Đình Vũ – Cát Hải
114. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp?
A. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp
B. Áp dụng các biện pháp thâm canh và sử dụng giống mới
C. Giảm chi phí sản xuất
D. Tăng cường xuất khẩu nông sản
115. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp điện tử ở các nước NICs (Newly Industrialized Countries)?
A. Nguồn lao động giá rẻ
B. Chính sách ưu đãi đầu tư
C. Thị trường tiêu thụ rộng lớn
D. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú
116. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế?
A. Giảm giá thành sản phẩm
B. Nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu
C. Tăng cường quảng bá sản phẩm
D. Mở rộng thị trường xuất khẩu
117. Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải là của quá trình đô thị hóa nhanh chóng ở các nước đang phát triển?
A. Gia tăng ô nhiễm môi trường
B. Áp lực lên cơ sở hạ tầng
C. Thiếu việc làm ở nông thôn
D. Chất lượng cuộc sống được nâng cao ở mọi khu vực
118. Đâu là thách thức lớn nhất đối với ngành thủy sản Việt Nam hiện nay?
A. Thiếu vốn đầu tư
B. Nguồn lao động chất lượng cao hạn chế
C. Ô nhiễm môi trường và khai thác quá mức
D. Cơ sở hạ tầng giao thông kém phát triển
119. Theo xu hướng hiện nay, các ngành công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao thường tập trung ở đâu?
A. Các nước đang phát triển
B. Các khu vực nông thôn
C. Các nước phát triển và các trung tâm kinh tế lớn
D. Các vùng núi
120. Đâu là vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam có vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của cả nước?
A. Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ
B. Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung
C. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam
D. Vùng kinh tế trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long
121. Xu hướng nào sau đây thể hiện rõ nhất tác động của toàn cầu hóa đến ngành dịch vụ?
A. Sự phát triển của du lịch nội địa
B. Sự gia tăng của các dịch vụ tài chính quốc tế
C. Sự suy giảm của ngành vận tải biển
D. Sự tập trung hóa các dịch vụ công cộng
122. Trong các tổ chức kinh tế khu vực sau, tổ chức nào có mức độ liên kết kinh tế sâu rộng nhất?
A. ASEAN
B. APEC
C. EU
D. NAFTA
123. Đâu là thách thức lớn nhất đối với các nước đang phát triển trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế?
A. Thiếu vốn đầu tư
B. Năng lực cạnh tranh yếu
C. Dân số quá đông
D. Tài nguyên thiên nhiên nghèo nàn
124. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa?
A. Sự phát triển của công nghệ thông tin
B. Sự tự do hóa thương mại
C. Sự gia tăng chủ nghĩa bảo hộ
D. Sự phát triển của giao thông vận tải
125. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một quốc gia có thể tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị toàn cầu?
A. Vị trí địa lý thuận lợi
B. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú
C. Nguồn nhân lực có kỹ năng và trình độ cao
D. Thị trường tiêu thụ nội địa lớn
126. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP của một quốc gia năm 2010 và 2020 (Giả định biểu đồ cho thấy tỷ trọng nông nghiệp giảm, công nghiệp tăng, dịch vụ tăng). Nhận xét nào sau đây phù hợp nhất về sự thay đổi cơ cấu kinh tế của quốc gia đó?
A. Quá trình công nghiệp hóa diễn ra chậm
B. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp
C. Đang chuyển dịch sang nền kinh tế dịch vụ
D. Cơ cấu kinh tế không có sự thay đổi
127. Đâu là mục tiêu KHÔNG phải của phát triển bền vững?
A. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá
B. Bảo vệ môi trường
C. Đảm bảo công bằng xã hội
D. Sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên
128. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thị trường mới nổi?
A. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao
B. Mức thu nhập bình quân đầu người cao
C. Quy mô thị trường lớn
D. Sự gia tăng tầng lớp trung lưu
129. Đâu là đặc điểm của ngành công nghiệp khai thác?
A. Thường phân bố gần thị trường tiêu thụ
B. Phụ thuộc vào sự phân bố tài nguyên
C. Sử dụng nhiều lao động có kỹ năng cao
D. Ít gây tác động đến môi trường
130. Trong các loại hình vận tải sau, loại hình nào có chi phí vận chuyển thấp nhất trên một đơn vị hàng hóa với khoảng cách lớn?
A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường hàng không
D. Đường thủy
131. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phân bố của các ngành công nghiệp năng lượng?
A. Vị trí các nguồn tài nguyên năng lượng
B. Nhu cầu tiêu thụ năng lượng
C. Chính sách phát triển năng lượng của nhà nước
D. Phong tục tập quán của người dân
132. Cho biểu đồ về tỷ lệ thất nghiệp của một quốc gia (Giả sử biểu đồ cho thấy tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị cao hơn nông thôn). Nguyên nhân nào sau đây có thể giải thích cho tình trạng này?
A. Lao động nông thôn có trình độ chuyên môn cao hơn
B. Khu vực thành thị có ít cơ hội việc làm hơn
C. Sự chuyển dịch lao động từ nông thôn ra thành thị
D. Chính sách ưu đãi việc làm cho lao động nông thôn
133. Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải là tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa đến môi trường?
A. Ô nhiễm không khí và nước
B. Suy giảm đa dạng sinh học
C. Tăng diện tích đất nông nghiệp
D. Áp lực lên hệ thống xử lý chất thải
134. Cho bảng số liệu về GDP bình quân đầu người của một số quốc gia (Giả sử bảng số liệu cho thấy Na Uy có GDP bình quân đầu người cao nhất). Quốc gia nào có GDP bình quân đầu người cao nhất theo bảng số liệu?
A. Thụy Sĩ
B. Hoa Kỳ
C. Singapore
D. Na Uy
135. Trong các hình thức liên kết vùng kinh tế sau, hình thức nào chú trọng đến việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường?
A. Liên kết sản xuất
B. Liên kết thị trường
C. Liên kết phát triển bền vững
D. Liên kết cơ sở hạ tầng
136. Ngành công nghiệp nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp máy móc và thiết bị cho các ngành kinh tế khác?
A. Công nghiệp dệt may
B. Công nghiệp hóa chất
C. Công nghiệp cơ khí
D. Công nghiệp chế biến thực phẩm
137. Ngành nào sau đây thường được coi là ‘huyết mạch’ của nền kinh tế?
A. Công nghiệp chế tạo
B. Nông nghiệp
C. Giao thông vận tải
D. Du lịch
138. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của nền kinh tế tri thức?
A. Sản phẩm chủ yếu là hàng hóa vật chất
B. Ứng dụng rộng rãi công nghệ thông tin
C. Đổi mới sáng tạo là động lực chính
D. Nguồn nhân lực chất lượng cao
139. Cho bảng số liệu về sản lượng than của một số quốc gia (Giả định bảng số liệu cho thấy Trung Quốc có sản lượng than lớn nhất). Quốc gia nào có sản lượng than lớn nhất theo bảng số liệu?
A. Ấn Độ
B. Hoa Kỳ
C. Australia
D. Trung Quốc
140. Ngành công nghiệp nào sau đây chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi sự biến động của giá dầu thế giới?
A. Công nghiệp điện tử
B. Công nghiệp dệt may
C. Công nghiệp vận tải
D. Công nghiệp chế biến thực phẩm
141. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố của ngành công nghiệp chế biến nông sản?
A. Nguồn nguyên liệu
B. Thị trường tiêu thụ
C. Nguồn lao động
D. Địa hình
142. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch?
A. Nguồn lao động dồi dào
B. Cơ sở hạ tầng phát triển
C. Chính sách ưu đãi của nhà nước
D. Tài nguyên du lịch phong phú
143. Cho bản đồ phân bố dân cư thế giới (Giả sử bản đồ cho thấy Đông Á là khu vực có mật độ dân số cao). Khu vực nào sau đây có mật độ dân số cao nhất?
A. Bắc Mỹ
B. Tây Âu
C. Đông Á
D. Châu Phi
144. Đâu là vai trò của tổ chức thương mại thế giới (WTO)?
A. Cung cấp viện trợ cho các nước nghèo
B. Thúc đẩy tự do hóa thương mại toàn cầu
C. Ổn định tỷ giá hối đoái
D. Quản lý nợ công của các quốc gia
145. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở các nước đang phát triển?
A. Quá trình đô thị hóa chậm
B. Xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế
C. Sự phát triển của ngành nông nghiệp
D. Sự suy giảm của tài nguyên thiên nhiên
146. Trong các quốc gia sau, quốc gia nào có ngành công nghiệp đóng tàu phát triển mạnh mẽ nhất?
A. Việt Nam
B. Thái Lan
C. Hàn Quốc
D. Indonesia
147. Cho biểu đồ về cơ cấu lao động của một vùng kinh tế (Giả sử biểu đồ cho thấy tỷ lệ lao động trong ngành nông nghiệp còn cao). Giải pháp nào sau đây phù hợp nhất để chuyển dịch cơ cấu lao động của vùng đó?
A. Tăng cường xuất khẩu lao động
B. Phát triển các ngành công nghiệp và dịch vụ
C. Đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao
D. Hạn chế nhập khẩu hàng hóa
148. Ngành công nghiệp nào sau đây thường được coi là ‘bàn đạp’ cho sự phát triển công nghiệp ở nhiều quốc gia?
A. Công nghiệp chế biến thực phẩm
B. Công nghiệp khai thác mỏ
C. Công nghiệp dệt may
D. Công nghiệp luyện kim
149. Đâu là xu hướng quan trọng trong phát triển nông nghiệp hiện nay?
A. Tập trung vào sản xuất quy mô nhỏ
B. Sử dụng nhiều lao động thủ công
C. Áp dụng công nghệ cao và kỹ thuật số
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào phân bón hóa học
150. Hình thức tổ chức lãnh thổ công nghiệp nào sau đây có mức độ tập trung cao nhất?
A. Điểm công nghiệp
B. Khu công nghiệp
C. Trung tâm công nghiệp
D. Vùng công nghiệp