1. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ xoắn tinh hoàn?
A. Mặc quần lót rộng
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Cố định tinh hoàn vào bìu
D. Chườm lạnh
2. Thời điểm phẫu thuật thích hợp nhất để điều trị tinh hoàn ẩn là khi nào?
A. Ngay sau khi phát hiện
B. Trước 6 tháng tuổi
C. Từ 6 đến 12 tháng tuổi
D. Sau 2 tuổi
3. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan đến sự phát triển của ung thư tinh hoàn ở bệnh nhân tinh hoàn ẩn?
A. Vị trí tinh hoàn ẩn
B. Thời gian tinh hoàn ẩn
C. Kích thước tinh hoàn
D. Tất cả các đáp án trên
4. Phương pháp điều trị nào sau đây được ưu tiên cho tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ em?
A. Chọc hút dịch
B. Phẫu thuật nội soi
C. Phẫu thuật mở
D. Theo dõi
5. Loại thoát vị bẹn nào có nguy cơ nghẹt cao hơn?
A. Thoát vị bẹn trực tiếp
B. Thoát vị bẹn gián tiếp
C. Thoát vị đùi
D. Thoát vị rốn
6. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị tinh hoàn ẩn kịp thời?
A. Vô sinh
B. Viêm mào tinh hoàn
C. Xoắn tinh hoàn
D. Viêm tuyến tiền liệt
7. Đau bụng ở trẻ em có thể liên quan đến bệnh lý nào ở bẹn bìu?
A. Tràn dịch màng tinh hoàn
B. Xoắn tinh hoàn
C. U nang thừng tinh
D. Thoát vị bẹn
8. Phương pháp nào sau đây giúp phân biệt thoát vị bẹn gián tiếp và trực tiếp trên lâm sàng?
A. Nghiệm pháp bịt lỗ bẹn sâu
B. Nghiệm pháp Valsalva
C. Siêu âm
D. Chụp X-quang
9. Dị tật bẹn bìu nào sau đây là do sự tồn tại của ống phúc tinh mạc sau sinh?
A. Tràn dịch màng tinh hoàn
B. U nang thừng tinh
C. Thoát vị bẹn gián tiếp
D. Tinh hoàn ẩn
10. Trong điều trị xoắn tinh hoàn, thủ thuật tháo xoắn bằng tay được thực hiện khi nào?
A. Trước khi siêu âm
B. Sau khi siêu âm
C. Khi không có điều kiện phẫu thuật
D. Tất cả các đáp án trên
11. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc tinh hoàn ẩn?
A. Sinh non
B. Cân nặng khi sinh cao
C. Mẹ hút thuốc lá
D. Tất cả các đáp án trên
12. Nguyên nhân chính gây ra thoát vị bẹn gián tiếp là gì?
A. Nâng vật nặng
B. Ho mãn tính
C. Tồn tại ống phúc tinh mạc
D. Táo bón
13. Dấu hiệu lâm sàng nào sau đây gợi ý đến xoắn tinh hoàn?
A. Đau bụng âm ỉ
B. Sưng bìu không đau
C. Đau bìu đột ngột và dữ dội
D. Tiểu buốt
14. Loại thoát vị bẹn nào thường gặp ở trẻ sinh non?
A. Thoát vị bẹn trực tiếp
B. Thoát vị bẹn gián tiếp
C. Thoát vị đùi
D. Thoát vị rốn
15. U nang thừng tinh khác với tràn dịch màng tinh hoàn ở điểm nào?
A. Vị trí
B. Kích thước
C. Độ tuổi thường gặp
D. Triệu chứng
16. Loại dị tật bẹn bìu nào có thể tự khỏi mà không cần can thiệp điều trị?
A. Tinh hoàn ẩn
B. Thoát vị bẹn nghẹt
C. Tràn dịch màng tinh hoàn
D. Xoắn tinh hoàn
17. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau sau phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn?
A. Chườm nóng
B. Nghỉ ngơi
C. Vận động sớm
D. Ăn nhiều chất xơ
18. Phương pháp phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em?
A. Phẫu thuật Bassini
B. Phẫu thuật Shouldice
C. Phẫu thuật Lichtenstein
D. Khâu túi
19. Xét nghiệm nào sau đây không cần thiết để chẩn đoán xoắn tinh hoàn?
A. Siêu âm Doppler
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Thăm khám lâm sàng
D. Chụp MRI
20. Phương pháp điều trị nào sau đây không được khuyến cáo cho tinh hoàn ẩn sau tuổi dậy thì?
A. Phẫu thuật hạ tinh hoàn
B. Cắt bỏ tinh hoàn
C. Theo dõi định kỳ
D. Liệu pháp hormone
21. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định vị trí của tinh hoàn ẩn?
A. Siêu âm Doppler
B. Chụp X-quang
C. Chụp CT scan
D. Chụp MRI
22. Loại thoát vị nào đi qua tam giác Hesselbach?
A. Thoát vị bẹn gián tiếp
B. Thoát vị bẹn trực tiếp
C. Thoát vị đùi
D. Thoát vị rốn
23. Dị tật bẹn bìu nào có thể gây ảnh hưởng đến chức năng sinh sản?
A. Tràn dịch màng tinh hoàn
B. U nang thừng tinh
C. Tinh hoàn ẩn
D. Tất cả các đáp án trên
24. Trong trường hợp nào sau đây cần phải phẫu thuật cấp cứu?
A. Tràn dịch màng tinh hoàn
B. U nang thừng tinh
C. Thoát vị bẹn nghẹt
D. Tinh hoàn ẩn
25. Dị tật bẹn bìu nào sau đây thường không gây đau?
A. Viêm mào tinh hoàn
B. Xoắn tinh hoàn
C. Tràn dịch màng tinh hoàn
D. Viêm tinh hoàn
26. Trong trường hợp xoắn tinh hoàn, thời gian vàng để phẫu thuật cứu tinh hoàn là bao lâu?
A. Trong vòng 6 giờ
B. Trong vòng 12 giờ
C. Trong vòng 24 giờ
D. Trong vòng 48 giờ
27. Trong trường hợp nào sau đây, siêu âm bìu nên được thực hiện khẩn cấp?
A. Sưng bìu không đau
B. Đau bìu âm ỉ
C. Đau bìu đột ngột
D. Nổi hạch bẹn
28. Test nào sau đây dùng để đánh giá tình trạng tắc nghẽn mạch máu trong xoắn tinh hoàn?
A. Siêu âm Doppler màu
B. Chụp X-quang
C. CT scan
D. MRI
29. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn sau phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn?
A. Tụ máu
B. Nhiễm trùng vết mổ
C. Tái phát
D. Teo tinh hoàn
30. Biến chứng muộn nào có thể xảy ra sau phẫu thuật tinh hoàn ẩn?
A. Vô sinh
B. Teo tinh hoàn
C. Ung thư tinh hoàn
D. Tất cả các đáp án trên
31. Khi nào cần cắt bao quy đầu cho trẻ em bị hẹp bao quy đầu?
A. Khi trẻ mới sinh
B. Khi hẹp bao quy đầu gây viêm nhiễm tái phát hoặc khó tiểu
C. Khi trẻ bị sốt
D. Khi trẻ bị táo bón
32. Phương pháp điều trị chính cho tinh hoàn ẩn là gì?
A. Sử dụng hormone
B. Phẫu thuật hạ tinh hoàn (orchiopexy)
C. Xạ trị
D. Sử dụng vật lý trị liệu
33. Phương pháp điều trị xoắn tinh hoàn là gì?
A. Sử dụng thuốc giảm đau
B. Phẫu thuật cấp cứu để tháo xoắn và cố định tinh hoàn
C. Chườm đá
D. Sử dụng kháng sinh
34. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định thoát vị bẹn ở trẻ em khi khám lâm sàng không rõ ràng?
A. Chụp X-quang bụng
B. Siêu âm vùng bẹn bìu
C. Chụp CT scan ổ bụng
D. Chụp MRI vùng chậu
35. Mức độ của dị tật lỗ tiểu lệch thấp được phân loại như thế nào?
A. Nhẹ, vừa, nặng dựa trên kích thước dương vật
B. Nhẹ, vừa, nặng dựa trên vị trí của lỗ tiểu
C. Nhẹ, vừa, nặng dựa trên khả năng sinh sản
D. Nhẹ, vừa, nặng dựa trên tuổi của bệnh nhân
36. Phương pháp điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh bao gồm những gì?
A. Chườm đá và nghỉ ngơi
B. Sử dụng thuốc kháng sinh
C. Phẫu thuật hoặc thuyên tắc mạch
D. Sử dụng hormone
37. Thời điểm lý tưởng để phẫu thuật hạ tinh hoàn là khi nào?
A. Trước 6 tháng tuổi
B. Từ 6 tháng đến 1 tuổi
C. Sau 5 tuổi
D. Khi dậy thì
38. Thời điểm phẫu thuật thích hợp cho dị tật lỗ tiểu lệch thấp là khi nào?
A. Sau khi dậy thì
B. Trước khi đi học (khoảng 6 tháng đến 1 tuổi)
C. Khi trưởng thành
D. Khi có biến chứng
39. Hậu quả lâu dài của tinh hoàn ẩn không được điều trị có thể dẫn đến điều gì?
A. Vô sinh và tăng nguy cơ ung thư tinh hoàn
B. Dậy thì sớm
C. Tăng trưởng chiều cao bất thường
D. Giảm trí nhớ
40. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của thoát vị bẹn ở trẻ em?
A. Sưng hoặc phình ở vùng bẹn hoặc bìu
B. Khó chịu hoặc đau ở vùng bẹn
C. Sốt cao liên tục trên 39 độ C
D. Táo bón hoặc khó đi tiêu
41. Thời gian vàng để điều trị xoắn tinh hoàn nhằm cứu tinh hoàn là bao lâu?
A. Trong vòng 24 giờ
B. Trong vòng 6 giờ
C. Trong vòng 72 giờ
D. Trong vòng 1 tuần
42. Ảnh hưởng chính của giãn tĩnh mạch thừng tinh đến khả năng sinh sản là gì?
A. Tăng số lượng tinh trùng
B. Giảm chất lượng và số lượng tinh trùng
C. Tăng khả năng di chuyển của tinh trùng
D. Không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản
43. Điều trị tật dương vật cong chủ yếu là gì?
A. Sử dụng thuốc hormone
B. Phẫu thuật chỉnh hình
C. Vật lý trị liệu
D. Theo dõi và chờ đợi tự khỏi
44. Nguyên nhân gây tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ sơ sinh thường là gì?
A. Chấn thương
B. Do ống phúc tinh mạc chưa đóng hoàn toàn
C. Nhiễm trùng
D. Giãn tĩnh mạch thừng tinh
45. Giãn tĩnh mạch thừng tinh (varicocele) là gì?
A. Sưng tấy tinh hoàn do nhiễm trùng
B. Giãn các tĩnh mạch trong thừng tinh
C. Tình trạng tinh hoàn không xuống bìu
D. Xoắn tinh hoàn
46. Biến chứng nguy hiểm nhất của thoát vị bẹn không được điều trị ở trẻ em là gì?
A. Viêm nhiễm vùng bẹn
B. Nghẹt ruột hoặc nghẹt các tạng khác
C. Đau mãn tính
D. Khó khăn trong việc đi lại
47. Tràn dịch màng tinh hoàn (hydrocele) là gì?
A. Viêm tinh hoàn
B. Tích tụ dịch xung quanh tinh hoàn
C. Xoắn tinh hoàn
D. Giãn tĩnh mạch thừng tinh
48. Hẹp bao quy đầu (phimosis) là gì?
A. Bao quy đầu không thể tuột xuống khỏi quy đầu
B. Bao quy đầu bị viêm
C. Bao quy đầu bị rách
D. Bao quy đầu quá dài
49. Tinh hoàn ẩn (cryptorchidism) là tình trạng mà tinh hoàn không nằm ở vị trí bình thường trong bìu. Vị trí thường gặp nhất của tinh hoàn ẩn là ở đâu?
A. Trong ổ bụng
B. Ống bẹn
C. Trong khung chậu
D. Trên dương vật
50. Điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em chủ yếu là gì?
A. Sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm
B. Phẫu thuật
C. Mang đai hỗ trợ
D. Chườm đá
51. Tật dương vật cong (chordee) là gì?
A. Dương vật bị xoắn
B. Dương vật bị cong
C. Dương vật bị ngắn
D. Dương vật bị to
52. Dị tật lỗ tiểu lệch thấp (hypospadias) là gì?
A. Lỗ tiểu nằm ở mặt trên của dương vật
B. Lỗ tiểu nằm ở mặt dưới của dương vật
C. Dương vật bị cong
D. Tinh hoàn không xuống bìu
53. Xoắn tinh hoàn (testicular torsion) là tình trạng gì?
A. Viêm tinh hoàn do nhiễm trùng
B. Tinh hoàn bị xoắn lại, làm giảm hoặc tắc nghẽn lưu lượng máu
C. Tích tụ dịch xung quanh tinh hoàn
D. Sưng tấy bìu do chấn thương
54. Triệu chứng điển hình của xoắn tinh hoàn là gì?
A. Đau âm ỉ kéo dài ở vùng bìu
B. Đau dữ dội đột ngột ở một bên bìu
C. Sưng nhẹ ở bìu
D. Không có triệu chứng
55. Khi nào cần can thiệp phẫu thuật cho tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ em?
A. Khi tràn dịch gây đau đớn hoặc khó chịu
B. Khi tràn dịch tự khỏi trong vòng 6 tháng
C. Khi tràn dịch gây khó khăn trong việc đi lại
D. Khi tràn dịch không tự khỏi sau 1 năm hoặc gây khó chịu
56. Điều trị hẹp bao quy đầu ở trẻ em có thể bao gồm những gì?
A. Sử dụng thuốc kháng sinh
B. Sử dụng kem steroid hoặc cắt bao quy đầu
C. Chườm đá
D. Sử dụng thuốc giảm đau
57. Phương pháp điều trị tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ em là gì?
A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Phẫu thuật
C. Chườm đá
D. Theo dõi và chờ đợi tự khỏi
58. Phương pháp điều trị dị tật lỗ tiểu lệch thấp là gì?
A. Sử dụng thuốc hormone
B. Phẫu thuật
C. Vật lý trị liệu
D. Theo dõi và chờ đợi tự khỏi
59. Thời điểm phẫu thuật thích hợp cho thoát vị bẹn ở trẻ em thường là khi nào?
A. Chỉ khi có biến chứng xảy ra
B. Càng sớm càng tốt sau khi chẩn đoán
C. Sau 5 tuổi
D. Sau khi dậy thì
60. Giãn tĩnh mạch thừng tinh thường xảy ra ở bên nào của bìu hơn?
A. Bên phải
B. Bên trái
C. Cả hai bên như nhau
D. Luân phiên giữa hai bên
61. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của ung thư tinh hoàn?
A. Tinh hoàn ẩn.
B. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư tinh hoàn.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Chủng tộc (người da trắng có nguy cơ cao hơn).
62. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của phẫu thuật điều trị tinh hoàn ẩn?
A. Đưa tinh hoàn xuống đúng vị trí trong bìu.
B. Cải thiện khả năng sinh tinh.
C. Giảm nguy cơ ung thư tinh hoàn.
D. Tăng cường chức năng nội tiết của tinh hoàn.
63. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của thoát vị bẹn ở trẻ em?
A. Sưng phồng ở vùng bẹn khi trẻ khóc, rặn hoặc ho.
B. Khối sưng biến mất khi trẻ nằm yên hoặc ngủ.
C. Đau bụng dữ dội và liên tục.
D. Cảm giác khó chịu hoặc đau nhẹ ở vùng bẹn.
64. Nguyên nhân chính gây xoắn tinh hoàn là gì?
A. Chấn thương vùng bìu.
B. Bất thường trong cấu trúc giải phẫu của tinh hoàn và mào tinh hoàn.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Do mặc quần quá chật.
65. Điều gì KHÔNG đúng về tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ em?
A. Thường tự khỏi trong vòng 6-12 tháng đầu đời.
B. Có thể kèm theo thoát vị bẹn.
C. Luôn cần phẫu thuật để điều trị.
D. Bìu sưng to, không đau.
66. Dấu hiệu nào sau đây có thể gợi ý ung thư tinh hoàn?
A. Đau bụng dữ dội.
B. Khối u không đau ở tinh hoàn.
C. Tiểu buốt, tiểu rắt.
D. Sốt cao.
67. Triệu chứng nào sau đây điển hình nhất của xoắn tinh hoàn?
A. Đau bụng âm ỉ kéo dài.
B. Đau bìu đột ngột, dữ dội.
C. Tiểu buốt, tiểu rắt.
D. Sốt cao.
68. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em được ưu tiên thực hiện sớm?
A. Thoát vị bẹn không gây đau đớn và có thể tự đẩy lên được.
B. Thoát vị bẹn nghẹt.
C. Trẻ còn quá nhỏ (dưới 6 tháng tuổi).
D. Gia đình muốn trì hoãn phẫu thuật để theo dõi thêm.
69. Tại sao tinh hoàn ẩn cần được điều trị?
A. Để cải thiện chức năng thận.
B. Để giảm nguy cơ ung thư tinh hoàn và vô sinh.
C. Để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Để cải thiện chức năng tiêu hóa.
70. Tình trạng nào sau đây được xem là biến chứng của tinh hoàn ẩn?
A. Vô sinh.
B. Viêm mào tinh hoàn.
C. Giãn tĩnh mạch thừng tinh.
D. Viêm tuyến tiền liệt.
71. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật điều trị tràn dịch màng tinh hoàn được chỉ định?
A. Tràn dịch màng tinh hoàn mới phát hiện.
B. Tràn dịch màng tinh hoàn tự khỏi sau 6 tháng.
C. Tràn dịch màng tinh hoàn gây khó chịu hoặc không tự khỏi sau 1 tuổi.
D. Tràn dịch màng tinh hoàn nhỏ, không gây triệu chứng.
72. Phương pháp điều trị chính cho ung thư tinh hoàn là gì?
A. Xạ trị.
B. Hóa trị.
C. Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.
D. Điều trị nội tiết.
73. Phương pháp nào sau đây có thể giúp phân biệt tràn dịch màng tinh hoàn với thoát vị bẹn?
A. Khám lâm sàng.
B. Siêu âm bìu.
C. Chụp X-quang bụng.
D. Xét nghiệm máu.
74. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho giãn tĩnh mạch thừng tinh gây đau hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản?
A. Sử dụng thuốc giảm đau.
B. Mang quần lót nâng đỡ.
C. Phẫu thuật thắt tĩnh mạch thừng tinh.
D. Chườm đá.
75. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật hạ tinh hoàn?
A. Teo tinh hoàn.
B. Tăng kích thước tinh hoàn.
C. Cường dương.
D. Rối loạn cương dương.
76. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán xoắn tinh hoàn?
A. Khám lâm sàng.
B. Siêu âm Doppler màu.
C. Chụp X-quang bìu.
D. Xạ hình tinh hoàn.
77. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định ung thư tinh hoàn?
A. Siêu âm bìu.
B. Chụp X-quang ngực.
C. Sinh thiết tinh hoàn.
D. Xét nghiệm máu.
78. Điều gì KHÔNG đúng về tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ sơ sinh?
A. Bìu thường xuyên thay đổi kích thước trong ngày.
B. Bìu căng bóng, mềm.
C. Gây đau đớn cho trẻ.
D. Có thể tự khỏi.
79. Thời điểm nào được xem là thích hợp nhất để phẫu thuật hạ tinh hoàn trong điều trị tinh hoàn ẩn?
A. Ngay sau khi phát hiện tinh hoàn ẩn.
B. Trước 6 tháng tuổi.
C. Từ 6-12 tháng tuổi.
D. Sau tuổi dậy thì.
80. Trong trường hợp thoát vị bẹn nghẹt, điều gì xảy ra?
A. Khối thoát vị tự đẩy lên được.
B. Khối thoát vị không thể đẩy lên được và gây đau.
C. Chỉ có dịch chảy ra từ khối thoát vị.
D. Không có triệu chứng gì.
81. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định thoát vị bẹn ở trẻ em, đặc biệt khi khám lâm sàng không rõ ràng?
A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
B. Siêu âm vùng bẹn bìu.
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) vùng bụng.
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng bụng.
82. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để xác định vị trí của tinh hoàn ẩn?
A. Khám lâm sàng.
B. Siêu âm.
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
D. Tất cả các phương pháp trên.
83. Thời gian vàng để can thiệp phẫu thuật cứu tinh hoàn trong trường hợp xoắn tinh hoàn là bao lâu kể từ khi xuất hiện triệu chứng?
A. Trong vòng 6 giờ.
B. Trong vòng 24 giờ.
C. Trong vòng 48 giờ.
D. Trong vòng 72 giờ.
84. Giãn tĩnh mạch thừng tinh là tình trạng:
A. Tắc nghẽn ống dẫn tinh.
B. Giãn các tĩnh mạch trong thừng tinh.
C. Viêm nhiễm mào tinh hoàn.
D. Xoắn thừng tinh.
85. Loại chỉ khâu nào thường được sử dụng trong phẫu thuật thoát vị bẹn ở trẻ em?
A. Chỉ thép.
B. Chỉ không tiêu.
C. Chỉ tự tiêu.
D. Chỉ lụa.
86. Vị trí thường gặp nhất của tinh hoàn ẩn là ở đâu?
A. Trong ổ bụng.
B. Ống bẹn.
C. Vùng trên bìu.
D. Trong bìu.
87. Giãn tĩnh mạch thừng tinh thường gặp ở bên nào hơn?
A. Bên phải.
B. Bên trái.
C. Cả hai bên như nhau.
D. Tùy thuộc vào cơ địa từng người.
88. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến xoắn tinh hoàn?
A. Hoại tử tinh hoàn.
B. Vô sinh.
C. Viêm mào tinh hoàn.
D. Mất tinh hoàn.
89. Sau phẫu thuật thoát vị bẹn, trẻ em nên tránh hoạt động nào trong vài tuần đầu?
A. Đi bộ nhẹ nhàng.
B. Bơi lội.
C. Nâng vật nặng.
D. Đọc sách.
90. Thoát vị bẹn gián tiếp xảy ra do:
A. Sự suy yếu của cơ thành bụng.
B. Sự tồn tại ống phúc tinh mạc.
C. Áp lực ổ bụng tăng cao.
D. Chấn thương vùng bẹn.
91. Phương pháp điều trị nào thường được áp dụng cho thoát vị bẹn ở trẻ em?
A. Sử dụng thuốc kháng sinh
B. Theo dõi và chờ đợi
C. Phẫu thuật
D. Vật lý trị liệu
92. Đâu là đặc điểm khác biệt giữa tràn dịch màng tinh hoàn thông thường và tràn dịch màng tinh hoàn сообщаться (communicating hydrocele)?
A. Tràn dịch màng tinh hoàn thông thường gây đau hơn
B. Tràn dịch màng tinh hoàn сообщаться thay đổi kích thước theo thời gian
C. Tràn dịch màng tinh hoàn thông thường cần phẫu thuật
D. Tràn dịch màng tinh hoàn сообщаться chỉ xảy ra ở trẻ lớn
93. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật thoát vị bẹn?
A. Suy thận
B. Tắc ruột
C. Tái phát thoát vị
D. Viêm phổi
94. Một bé trai 2 tuổi có tiền sử thoát vị bẹn bên phải đã được phẫu thuật. Sau phẫu thuật, cha mẹ nên chú ý đến dấu hiệu nào sau đây?
A. Táo bón
B. Sốt nhẹ
C. Sưng đau vùng bìu hoặc bẹn
D. Biếng ăn
95. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ra thoát vị bẹn ở trẻ em?
A. Béo phì
B. Ho mãn tính
C. Tiền sử gia đình
D. Sự tồn tại ống phúc tinh mạc
96. Đâu là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của xoắn tinh hoàn?
A. Viêm mào tinh hoàn
B. Vô sinh
C. Hoại tử tinh hoàn
D. Áp xe bìu
97. Phương pháp điều trị nào sau đây là bắt buộc trong trường hợp thoát vị bẹn nghẹt?
A. Sử dụng thuốc giảm đau
B. Chườm ấm
C. Phẫu thuật cấp cứu
D. Xoa bóp nhẹ nhàng
98. Điều gì quan trọng nhất trong việc chẩn đoán phân biệt giữa tràn dịch màng tinh hoàn và thoát vị bẹn ở trẻ em?
A. Đo nhiệt độ bìu
B. Nghiệm pháp Valsalva
C. Khám nghiệm ánh sáng
D. Xét nghiệm máu
99. Đâu là dấu hiệu điển hình của xoắn tinh hoàn?
A. Đau bụng âm ỉ
B. Sốt cao
C. Đau bìu đột ngột và dữ dội
D. Tiểu buốt
100. Một bé trai 10 tuổi bị đau bìu dữ dội sau khi chơi thể thao. Khám thấy bìu sưng, đau, tinh hoàn nằm cao hơn bình thường. Nghi ngờ lớn nhất là gì?
A. Viêm mào tinh hoàn
B. Xoắn tinh hoàn
C. Thoát vị bẹn nghẹt
D. Chấn thương tinh hoàn
101. Một bé trai 12 tuổi đến khám vì tinh hoàn bên trái nhỏ hơn bên phải. Khám không đau, không sưng. Cần nghĩ đến điều gì?
A. Xoắn tinh hoàn mạn tính
B. Viêm tinh hoàn
C. Teo tinh hoàn do tinh hoàn ẩn trước đó
D. Ung thư tinh hoàn
102. Trong trường hợp xoắn tinh hoàn, thời gian vàng để can thiệp cứu tinh hoàn là bao lâu?
A. Sau 24 giờ
B. Trong vòng 6 giờ
C. Trong vòng 48 giờ
D. Sau 72 giờ
103. Mục tiêu chính của phẫu thuật trong trường hợp xoắn tinh hoàn là gì?
A. Cắt bỏ tinh hoàn bị xoắn
B. Giải phóng xoắn và cố định tinh hoàn còn lại
C. Cố định cả hai tinh hoàn để phòng ngừa xoắn
D. Kiểm tra xem có thoát vị bẹn kèm theo không
104. Một bé trai 3 tuổi được chẩn đoán tràn dịch màng tinh hoàn. Cha mẹ nên được tư vấn điều gì?
A. Cần phẫu thuật ngay lập tức
B. Cần chọc hút dịch mỗi tuần
C. Thường tự khỏi trong vòng 1 năm
D. Cần điều trị bằng kháng sinh
105. Trong trường hợp tinh hoàn ẩn được phát hiện muộn (sau tuổi dậy thì), phương pháp điều trị nào thường được lựa chọn?
A. Phẫu thuật hạ tinh hoàn
B. Theo dõi định kỳ
C. Cắt bỏ tinh hoàn
D. Điều trị nội tiết
106. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định xoắn tinh hoàn?
A. Chụp X-quang
B. Siêu âm Doppler
C. Chụp CT
D. Chụp MRI
107. Một bé trai 6 tháng tuổi bị khóc thét từng cơn, bỏ bú, sờ vùng bẹn phải thấy khối phồng căng, ấn đau. Khả năng chẩn đoán nào sau đây phù hợp nhất?
A. Viêm hạch bẹn
B. Thoát vị bẹn nghẹt
C. Tràn dịch màng tinh hoàn
D. Áp xe cơ thắt lưng
108. Loại phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị tinh hoàn ẩn?
A. Cắt bỏ tinh hoàn
B. Hạ tinh hoàn (Orchiopexy)
C. Khâu treo tinh hoàn vào cơ bụng
D. Cắt dây chằng bìu
109. Thời điểm nào được coi là thích hợp nhất để phẫu thuật hạ tinh hoàn trong trường hợp tinh hoàn ẩn?
A. Ngay sau khi sinh
B. Trước 6 tháng tuổi
C. Từ 6 tháng đến 1 tuổi
D. Sau 5 tuổi
110. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ xoắn tinh hoàn?
A. Tiền sử gia đình có người bị xoắn tinh hoàn
B. Thời tiết lạnh
C. Dị tật ‘màng tinh hoàn dính cao’
D. Tuổi dậy thì
111. Biến chứng nguy hiểm nhất của tinh hoàn ẩn không được điều trị là gì?
A. Viêm tinh hoàn
B. Xoắn tinh hoàn
C. Ung thư tinh hoàn
D. Teo tinh hoàn
112. Nguyên nhân chính gây ra tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ sơ sinh là gì?
A. Do nhiễm trùng
B. Do chấn thương
C. Do tồn tại ống phúc tinh mạc
D. Do khối u
113. Dị tật bẹn bìu nào sau đây phổ biến nhất ở trẻ em?
A. Thoát vị bẹn
B. Tràn dịch màng tinh hoàn
C. Tinh hoàn ẩn
D. Xoắn tinh hoàn
114. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật được chỉ định cho tràn dịch màng tinh hoàn?
A. Tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ sơ sinh
B. Tràn dịch màng tinh hoàn gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt
C. Tràn dịch màng tinh hoàn tự khỏi sau 6 tháng
D. Tràn dịch màng tinh hoàn kèm theo sốt
115. Trong trường hợp nghi ngờ xoắn tinh hoàn, bước xử trí đầu tiên và quan trọng nhất là gì?
A. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau
B. Chườm đá vào bìu
C. Gửi bệnh nhân đến cơ sở y tế có khả năng phẫu thuật cấp cứu
D. Theo dõi tại nhà
116. Biện pháp nào sau đây không phù hợp trong điều trị tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ sơ sinh?
A. Theo dõi
B. Chọc hút dịch
C. Phẫu thuật
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu
117. Một bé trai 5 tuổi bị sưng bìu không đau, khám thấy có khối mềm, không nóng, không đỏ. Khả năng cao nhất là gì?
A. Viêm tinh hoàn
B. Thoát vị bẹn
C. Tràn dịch màng tinh hoàn
D. Xoắn tinh hoàn
118. Điều nào sau đây là đúng về thoát vị bẹn gián tiếp?
A. Xảy ra do yếu thành bụng
B. Thường gặp ở người lớn tuổi
C. Liên quan đến sự tồn tại của ống phúc tinh mạc
D. Không cần điều trị phẫu thuật
119. Tại sao tinh hoàn ẩn cần được điều trị sớm?
A. Để ngăn ngừa nhiễm trùng
B. Để cải thiện chức năng thận
C. Để tăng khả năng sinh sản và giảm nguy cơ ung thư
D. Để giảm đau
120. Tinh hoàn ẩn là tình trạng tinh hoàn không nằm ở vị trí bình thường trong bìu. Vị trí nào sau đây không phải là vị trí thường gặp của tinh hoàn ẩn?
A. Ống bẹn
B. Ổ bụng
C. Đùi
D. Bìu đối bên
121. Sau phẫu thuật thoát vị bẹn, trẻ cần được theo dõi những dấu hiệu nào?
A. Sốt cao
B. Đau bụng
C. Sưng đỏ vết mổ
D. Tất cả các đáp án trên
122. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật điều trị tinh hoàn ẩn?
A. Teo tinh hoàn
B. Nhiễm trùng vết mổ
C. Tổn thương ống dẫn tinh
D. Tất cả các đáp án trên
123. Trong trường hợp tinh hoàn ẩn, tinh hoàn thường nằm ở đâu?
A. Trong ổ bụng
B. Trong ống bẹn
C. Ở bìu
D. Đáp án 1 và 2
124. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý xoắn tinh hoàn?
A. Đau bụng âm ỉ
B. Sốt cao
C. Đau bìu đột ngột và dữ dội
D. Tiểu buốt
125. Đau bụng dữ dội kèm theo nôn mửa ở trẻ có thoát vị bẹn có thể là dấu hiệu của biến chứng nào?
A. Nhiễm trùng tiểu
B. Tắc ruột do nghẹt
C. Viêm ruột thừa
D. Viêm phúc mạc
126. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị tinh hoàn ẩn?
A. Vô sinh
B. Viêm mào tinh hoàn
C. Ung thư tuyến tiền liệt
D. Sỏi thận
127. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc thoát vị bẹn?
A. Béo phì
B. Tiền sử gia đình có người mắc thoát vị bẹn
C. Hút thuốc lá
D. Ít vận động
128. Dị tật nào sau đây có thể gây vô sinh ở nam giới?
A. Tràn dịch màng tinh hoàn
B. Thoát vị bẹn
C. Tinh hoàn ẩn
D. Xoắn tinh hoàn
129. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng để điều trị xoắn tinh hoàn?
A. Phẫu thuật
B. Nắn chỉnh bằng tay
C. Chườm đá
D. Sử dụng thuốc giảm đau
130. Trong trường hợp thoát vị bẹn, cấu trúc nào sau đây có thể thoát ra ngoài?
A. Ruột
B. Thận
C. Bàng quang
D. Gan
131. Loại thoát vị bẹn nào sau đây phổ biến hơn ở trẻ em?
A. Thoát vị bẹn trực tiếp
B. Thoát vị bẹn gián tiếp
C. Thoát vị đùi
D. Thoát vị rốn
132. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa dị tật bẹn bìu?
A. Tiêm phòng đầy đủ
B. Khám thai định kỳ
C. Uống vitamin tổng hợp
D. Không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu
133. Trong trường hợp xoắn tinh hoàn, điều gì xảy ra với lưu lượng máu đến tinh hoàn?
A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Dao động thất thường
134. Tinh hoàn ẩn một bên có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản như thế nào so với tinh hoàn ẩn hai bên?
A. Ảnh hưởng tương đương
B. Ít ảnh hưởng hơn
C. Ảnh hưởng nhiều hơn
D. Không ảnh hưởng
135. Sau phẫu thuật thoát vị bẹn, trẻ cần tránh những hoạt động nào?
A. Bơi lội
B. Chạy nhảy
C. Nâng vật nặng
D. Tất cả các đáp án trên
136. Trong trường hợp tràn dịch màng tinh hoàn, dịch tích tụ ở đâu?
A. Trong ổ bụng
B. Trong màng tinh hoàn
C. Trong ống bẹn
D. Trong niệu đạo
137. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của xoắn tinh hoàn?
A. Tiền sử gia đình
B. Tuổi dậy thì
C. Hoạt động thể lực mạnh
D. Béo phì
138. Dị tật bẹn bìu nào sau đây có thể gây đau bụng ở trẻ em?
A. Tràn dịch màng tinh hoàn
B. Thoát vị bẹn nghẹt
C. Tinh hoàn ẩn
D. Xoắn tinh hoàn
139. Thời gian vàng để phẫu thuật cứu tinh hoàn trong trường hợp xoắn tinh hoàn là bao lâu?
A. Trong vòng 6 giờ
B. Trong vòng 24 giờ
C. Trong vòng 48 giờ
D. Trong vòng 72 giờ
140. Thời điểm phẫu thuật thích hợp nhất để điều trị tinh hoàn ẩn là khi nào?
A. Ngay sau khi sinh
B. Từ 6 tháng đến 1 tuổi
C. Sau 5 tuổi
D. Khi trẻ dậy thì
141. Mục tiêu chính của phẫu thuật điều trị tinh hoàn ẩn là gì?
A. Cải thiện thẩm mỹ
B. Giảm nguy cơ ung thư tinh hoàn
C. Tăng khả năng sinh sản
D. Tất cả các đáp án trên
142. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ sơ sinh?
A. Phẫu thuật
B. Chọc hút dịch
C. Theo dõi và chờ đợi
D. Sử dụng kháng sinh
143. Loại phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em?
A. Phẫu thuật nội soi
B. Phẫu thuật mở
C. Phẫu thuật laser
D. Phẫu thuật robot
144. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán thoát vị bẹn ở trẻ em?
A. Siêu âm
B. Chụp X-quang
C. Khám lâm sàng
D. Chụp MRI
145. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để xác định vị trí của tinh hoàn ẩn?
A. Siêu âm
B. Chụp CT
C. Chụp MRI
D. Tất cả các đáp án trên
146. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị thoát vị bẹn?
A. Nghẹt ruột
B. Thiếu máu cục bộ
C. Vô sinh
D. Đáp án 1 và 2
147. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán xoắn tinh hoàn?
A. Siêu âm Doppler
B. Chụp X-quang
C. Chụp CT
D. Chụp MRI
148. Thuốc nào sau đây không được sử dụng để điều trị tràn dịch màng tinh hoàn?
A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc giảm đau
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc chống viêm
149. Dị tật bẹn bìu nào sau đây phổ biến nhất ở trẻ em?
A. Tràn dịch màng tinh hoàn
B. Thoát vị bẹn
C. Tinh hoàn ẩn
D. Xoắn tinh hoàn
150. Nguyên nhân nào sau đây gây ra tràn dịch màng tinh hoàn?
A. Do nhiễm trùng
B. Do chấn thương
C. Do tồn tại ống phúc tinh mạc
D. Do khối u