1. Định nghĩa nào sau đây về sinh non là chính xác nhất?
A. Sinh trước tuần thứ 40 của thai kỳ
B. Sinh trước tuần thứ 39 của thai kỳ
C. Sinh trước tuần thứ 37 của thai kỳ
D. Sinh trước tuần thứ 38 của thai kỳ
2. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ sinh non?
A. Chế độ dinh dưỡng
B. Môi trường sống
C. Di truyền
D. Màu mắt của trẻ
3. Tại sao trẻ sinh non dễ bị thiếu máu?
A. Do không được bú sữa mẹ
B. Do dự trữ sắt thấp
C. Do hệ tiêu hóa kém
D. Do không được tiêm vitamin K
4. Khi nào trẻ sinh non cần được tiêm phòng?
A. Theo lịch tiêm chủng thông thường, không điều chỉnh theo tuổi thai
B. Chỉ tiêm phòng khi trẻ đạt cân nặng nhất định
C. Chỉ tiêm phòng khi trẻ xuất viện
D. Chỉ tiêm phòng các bệnh nguy hiểm
5. Vấn đề nào sau đây không phải là biến chứng thường gặp ở trẻ sinh non?
A. Vàng da
B. Bệnh phổi mãn tính
C. Cân nặng sơ sinh cao
D. Nhiễm trùng
6. Tại sao trẻ sinh non dễ bị nhiễm trùng hơn trẻ đủ tháng?
A. Do hệ tiêu hóa kém hấp thu
B. Do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện
C. Do da mỏng và dễ tổn thương
D. Do tất cả các yếu tố trên
7. Điều gì sau đây không phải là mục tiêu của việc chăm sóc trẻ sinh non?
A. Giúp trẻ đạt được sự phát triển tối ưu về thể chất và tinh thần
B. Giảm thiểu các biến chứng và di chứng
C. Đảm bảo trẻ sống sót bằng mọi giá
D. Hỗ trợ gia đình trong việc chăm sóc trẻ
8. Mục đích của việc sử dụng lồng ấp cho trẻ sinh non là gì?
A. Giữ ấm cho trẻ
B. Bảo vệ trẻ khỏi nhiễm trùng
C. Cung cấp oxy
D. Tất cả các đáp án trên
9. Chăm sóc Kangaroo (da kề da) mang lại lợi ích gì cho trẻ sinh non?
A. Ổn định thân nhiệt và nhịp tim
B. Cải thiện giấc ngủ
C. Tăng cường gắn kết giữa mẹ và bé
D. Tất cả các đáp án trên
10. Điều gì quan trọng nhất trong việc chăm sóc trẻ sinh non tại nhà?
A. Tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ
B. Đảm bảo môi trường sống sạch sẽ và an toàn
C. Theo dõi sát sao các dấu hiệu bất thường
D. Tất cả các đáp án trên
11. Hệ cơ quan nào của trẻ sinh non thường gặp vấn đề nhất?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ thần kinh
12. Điều gì sau đây là đúng về sự phát triển của trẻ sinh non?
A. Trẻ sinh non thường phát triển chậm hơn so với trẻ sinh đủ tháng trong giai đoạn đầu
B. Trẻ sinh non luôn gặp các vấn đề về phát triển lâu dài
C. Trẻ sinh non phát triển nhanh hơn trẻ sinh đủ tháng
D. Sự phát triển của trẻ sinh non không khác biệt so với trẻ sinh đủ tháng
13. Tại sao cần tránh cho trẻ sinh non tiếp xúc với người bệnh?
A. Do hệ miễn dịch của trẻ còn yếu
B. Do trẻ dễ bị lây nhiễm các bệnh nguy hiểm
C. Do trẻ khó hồi phục sức khỏe sau khi bị bệnh
D. Tất cả các đáp án trên
14. Nguyên nhân nào sau đây ít liên quan nhất đến sinh non?
A. Hút thuốc lá trong thai kỳ
B. Căng thẳng kéo dài
C. Uống đủ nước mỗi ngày
D. Tiền sử sảy thai
15. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ sinh non?
A. Tiền sử sinh non
B. Mang đa thai
C. Sức khỏe tốt và chế độ dinh dưỡng cân bằng
D. Mẹ bị nhiễm trùng
16. Thực phẩm nào sau đây nên tránh khi cho con bú sữa mẹ để giảm nguy cơ dị ứng cho trẻ sinh non?
A. Rau xanh
B. Thịt gà
C. Sữa bò
D. Hoa quả
17. Một bà mẹ có tiền sử sinh non nên làm gì trước khi mang thai lại?
A. Không cần làm gì cả, cứ mang thai tự nhiên
B. Tự ý mua thuốc bổ sung
C. Tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và đánh giá nguy cơ
D. Tìm hiểu thông tin trên mạng và tự điều trị
18. Tác dụng của Corticosteroid đối với phụ nữ có nguy cơ sinh non là gì?
A. Giúp tăng cân cho thai nhi
B. Thúc đẩy sự trưởng thành phổi của thai nhi
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng cho mẹ
D. Giảm đau trong quá trình chuyển dạ
19. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ sinh non có thể gặp vấn đề về hô hấp?
A. Thở nhanh hoặc khó thở
B. Da tím tái
C. Rút lõm lồng ngực khi thở
D. Tất cả các đáp án trên
20. Biến chứng nào sau đây liên quan đến não bộ thường gặp ở trẻ sinh non?
A. Bệnh tim bẩm sinh
B. Xuất huyết não
C. Vẹo cổ
D. Thoát vị rốn
21. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá nguy cơ sinh non ở phụ nữ mang thai?
A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Đo chiều dài kênh cổ tử cung bằng siêu âm
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang
22. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ sinh non ăn dặm?
A. Khi trẻ được 4 tháng tuổi (tính theo ngày sinh thực tế)
B. Khi trẻ được 6 tháng tuổi (tính theo ngày dự sinh)
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi (tính theo ngày sinh thực tế)
D. Khi trẻ có thể tự ngồi vững
23. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa sinh non?
A. Kiểm tra sức khỏe định kỳ trong thai kỳ
B. Bổ sung vitamin và khoáng chất theo chỉ định của bác sĩ
C. Hạn chế vận động mạnh và làm việc quá sức
D. Tự ý dùng thuốc khi có dấu hiệu bất thường
24. Phương pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ sinh non do hở eo tử cung?
A. Khâu vòng cổ tử cung
B. Nghỉ ngơi tại giường
C. Sử dụng Progesterone
D. Tập thể dục cường độ cao
25. Tại sao trẻ sinh non cần được theo dõi thị lực cẩn thận?
A. Do nguy cơ mắc bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP)
B. Do mắt của trẻ chưa phát triển hoàn thiện
C. Do trẻ dễ bị tổn thương mắt trong quá trình chăm sóc
D. Tất cả các đáp án trên
26. Sữa mẹ có lợi ích gì đặc biệt cho trẻ sinh non so với sữa công thức?
A. Dễ tiêu hóa hơn
B. Chứa nhiều kháng thể giúp tăng cường hệ miễn dịch
C. Giúp phát triển trí não tốt hơn
D. Tất cả các đáp án trên
27. Tại sao trẻ sinh non dễ bị hạ thân nhiệt?
A. Do hệ thần kinh chưa phát triển hoàn thiện
B. Do thiếu lớp mỡ dưới da
C. Do chức năng điều hòa thân nhiệt kém
D. Tất cả các đáp án trên
28. Phương pháp nào sau đây giúp hỗ trợ dinh dưỡng cho trẻ sinh non?
A. Nuôi dưỡng tĩnh mạch
B. Cho ăn qua ống thông
C. Bú sữa mẹ hoặc sữa công thức đặc biệt
D. Tất cả các đáp án trên
29. Chăm sóc Kangaroo được thực hiện như thế nào?
A. Đặt trẻ nằm sấp trên ngực mẹ, da kề da
B. Quấn tã cho trẻ thật chặt
C. Cho trẻ bú sữa mẹ liên tục
D. Đặt trẻ trong lồng ấp
30. Đâu là dấu hiệu chuyển dạ sinh non cần đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Đau lưng nhẹ
B. Ra dịch âm đạo màu trắng
C. Xuất hiện cơn gò tử cung đều đặn và tăng dần
D. Cảm thấy thai nhi ít cử động hơn bình thường
31. Đâu là một dấu hiệu nguy hiểm cần đưa trẻ sinh non đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Bú kém hoặc bỏ bú.
B. Thở nhanh hoặc khó thở.
C. Da xanh tái hoặc vàng da tăng lên.
D. Tất cả các đáp án trên.
32. Trẻ sinh non tháng thường gặp phải nguy cơ nào sau đây liên quan đến hô hấp?
A. Hội chứng suy hô hấp (RDS).
B. Viêm phổi.
C. Hen phế quản.
D. Tất cả các đáp án trên.
33. Đâu là một trong những biến chứng về mắt thường gặp ở trẻ sinh non?
A. Bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP).
B. Đục thủy tinh thể.
C. Tăng nhãn áp.
D. Viêm kết mạc.
34. Đâu là một trong những dấu hiệu cho thấy trẻ sinh non có thể gặp khó khăn trong việc bú mẹ?
A. Trẻ dễ bị mệt và ngủ thiếp đi khi bú.
B. Trẻ không ngậm bắt vú tốt.
C. Trẻ bú yếu hoặc không có lực mút.
D. Tất cả các đáp án trên.
35. Tại sao trẻ sinh non dễ bị thiếu máu?
A. Do dự trữ sắt thấp.
B. Do sản xuất hồng cầu chưa đủ.
C. Do mất máu khi sinh.
D. Tất cả các đáp án trên.
36. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến dẫn đến sinh non?
A. Tiền sử sinh non.
B. Mang đa thai.
C. Hút thuốc lá.
D. Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày.
37. Thế nào là ‘tuổi hiệu chỉnh’ của trẻ sinh non?
A. Tuổi thực tế của trẻ trừ đi số tuần sinh non.
B. Tuổi thực tế của trẻ cộng với số tuần sinh non.
C. Tuổi mà trẻ đạt được các mốc phát triển bình thường.
D. Tuổi mà bác sĩ đánh giá là phù hợp với sự phát triển của trẻ.
38. Loại vaccine nào đặc biệt quan trọng cho trẻ sinh non để phòng ngừa các bệnh về hô hấp?
A. Vaccine phòng cúm.
B. Vaccine phòng RSV (Respiratory Syncytial Virus).
C. Vaccine phòng sởi.
D. Vaccine phòng ho gà.
39. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa sinh non?
A. Khám thai định kỳ.
B. Bổ sung progesterone (nếu cần thiết).
C. Điều trị các bệnh lý tiềm ẩn.
D. Tất cả các đáp án trên.
40. Điều gì quan trọng nhất trong việc tạo môi trường phát triển tốt cho trẻ sinh non?
A. Tạo sự gắn kết và yêu thương.
B. Kích thích giác quan một cách nhẹ nhàng.
C. Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ.
D. Tất cả các đáp án trên.
41. Thực hành ‘nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn’ cho trẻ sinh non có nghĩa là gì?
A. Chỉ cho trẻ bú sữa mẹ, không dùng thêm bất kỳ loại thức ăn hoặc đồ uống nào khác (trừ khi có chỉ định của bác sĩ).
B. Cho trẻ bú sữa mẹ và bổ sung thêm sữa công thức.
C. Cho trẻ bú sữa mẹ vào ban ngày và sữa công thức vào ban đêm.
D. Cho trẻ bú sữa mẹ khi mẹ có đủ sữa, còn lại thì dùng sữa công thức.
42. Sữa mẹ có vai trò quan trọng như thế nào đối với trẻ sinh non?
A. Cung cấp dinh dưỡng tối ưu.
B. Tăng cường hệ miễn dịch.
C. Giảm nguy cơ viêm ruột hoại tử.
D. Tất cả các đáp án trên.
43. Đâu là một trong những lợi ích của việc massage cho trẻ sinh non?
A. Tăng cân.
B. Cải thiện giấc ngủ.
C. Giảm căng thẳng.
D. Tất cả các đáp án trên.
44. Mục tiêu chính của việc chăm sóc trẻ sinh non trong lồng ấp là gì?
A. Duy trì thân nhiệt ổn định.
B. Giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng.
C. Cung cấp môi trường yên tĩnh và thoải mái.
D. Tất cả các đáp án trên.
45. Tuần tuổi nào của thai kỳ được coi là ‘cực non’?
A. Dưới 28 tuần.
B. Dưới 30 tuần.
C. Dưới 32 tuần.
D. Dưới 34 tuần.
46. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về đẻ non?
A. Đẻ non là tình trạng thai nghén kết thúc trước tuần thứ 40.
B. Đẻ non là tình trạng thai nghén kết thúc trước tuần thứ 39.
C. Đẻ non là tình trạng thai nghén kết thúc trước tuần thứ 37.
D. Đẻ non là tình trạng thai nghén kết thúc trước tuần thứ 38.
47. Khi nào thì trẻ sinh non có thể bắt đầu tập lẫy, bò, ngồi?
A. Dựa vào tuổi hiệu chỉnh.
B. Dựa vào tuổi thực tế.
C. Khi trẻ đạt cân nặng nhất định.
D. Khi trẻ có đủ sức mạnh cơ bắp.
48. Tại sao trẻ sinh non cần được kiểm tra thính lực?
A. Do nguy cơ cao bị suy giảm thính lực.
B. Do dễ bị nhiễm trùng tai.
C. Do cấu trúc tai chưa phát triển hoàn thiện.
D. Tất cả các đáp án trên.
49. Chăm sóc Kangaroo (Kangaroo Mother Care) mang lại lợi ích gì cho trẻ sinh non?
A. Ổn định thân nhiệt.
B. Cải thiện tình trạng bú sữa.
C. Tăng cường gắn kết mẹ con.
D. Tất cả các đáp án trên.
50. Loại xét nghiệm nào thường được thực hiện để kiểm tra tình trạng thiếu máu ở trẻ sinh non?
A. Công thức máu.
B. Xét nghiệm sắt.
C. Điện di huyết sắc tố.
D. Xét nghiệm chức năng gan.
51. Biện pháp nào có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng cho trẻ sinh non?
A. Rửa tay thường xuyên.
B. Hạn chế người lạ tiếp xúc với trẻ.
C. Vệ sinh sạch sẽ các vật dụng của trẻ.
D. Tất cả các đáp án trên.
52. Tại sao trẻ sinh non dễ bị hạ thân nhiệt?
A. Do thiếu lớp mỡ dưới da.
B. Do trung tâm điều nhiệt chưa hoàn thiện.
C. Do da mỏng.
D. Tất cả các đáp án trên.
53. Điều gì có thể giúp giảm căng thẳng cho cha mẹ có con sinh non?
A. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè.
B. Tham gia các nhóm hỗ trợ cha mẹ có con sinh non.
C. Nghỉ ngơi đầy đủ và chăm sóc bản thân.
D. Tất cả các đáp án trên.
54. Điều gì quan trọng nhất trong việc nuôi dưỡng trẻ sinh non tại nhà sau khi xuất viện?
A. Tuân thủ lịch tái khám.
B. Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ.
C. Theo dõi các dấu hiệu bất thường.
D. Tất cả các đáp án trên.
55. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để hỗ trợ hô hấp cho trẻ sinh non?
A. Thở máy.
B. CPAP (Continuous Positive Airway Pressure).
C. Liệu pháp oxy.
D. Tất cả các đáp án trên.
56. Trẻ sinh non cần được theo dõi đặc biệt về sự phát triển nào sau đây?
A. Phát triển vận động.
B. Phát triển ngôn ngữ.
C. Phát triển nhận thức.
D. Tất cả các đáp án trên.
57. Tại sao trẻ sinh non cần được bảo vệ khỏi ánh sáng mạnh?
A. Để bảo vệ mắt.
B. Để giảm nguy cơ vàng da.
C. Để cải thiện giấc ngủ.
D. Tất cả các đáp án trên.
58. Tại sao cần phải theo dõi cân nặng của trẻ sinh non một cách cẩn thận?
A. Để đảm bảo trẻ nhận đủ dinh dưỡng.
B. Để phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.
C. Để điều chỉnh chế độ ăn uống phù hợp.
D. Tất cả các đáp án trên.
59. Nguy cơ nào sau đây liên quan đến dinh dưỡng có thể xảy ra ở trẻ sinh non do hệ tiêu hóa chưa trưởng thành?
A. Viêm ruột hoại tử (NEC).
B. Táo bón.
C. Tiêu chảy.
D. Trào ngược dạ dày thực quản.
60. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ sinh non ăn dặm?
A. Dựa vào tuổi hiệu chỉnh (tuổi thực tế trừ đi số tuần sinh non).
B. Dựa vào tuổi thực tế của trẻ.
C. Khi trẻ được 4 tháng tuổi.
D. Khi trẻ được 6 tháng tuổi.
61. Tỷ lệ trẻ sinh non sống sót đã thay đổi như thế nào trong những năm gần đây?
A. Giảm đáng kể.
B. Không thay đổi.
C. Tăng đáng kể nhờ tiến bộ của y học.
D. Dao động không ổn định.
62. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng oxy cho trẻ sinh non?
A. Sử dụng oxy liều cao nhất có thể.
B. Sử dụng oxy khi trẻ khó thở.
C. Theo dõi sát nồng độ oxy trong máu để tránh tổn thương mắt và phổi.
D. Không cần theo dõi nồng độ oxy.
63. Phương pháp Kangaroo (da kề da) mang lại lợi ích gì cho trẻ sinh non?
A. Ổn định thân nhiệt.
B. Tăng cường gắn kết mẹ con.
C. Cải thiện nhịp tim và hô hấp.
D. Tất cả các đáp án trên.
64. Tại sao việc kiểm soát nhiễm trùng bệnh viện lại đặc biệt quan trọng đối với trẻ sinh non?
A. Vì trẻ sinh non có hệ miễn dịch yếu.
B. Vì trẻ sinh non thường phải nằm viện lâu ngày.
C. Vì trẻ sinh non dễ bị biến chứng nặng do nhiễm trùng.
D. Tất cả các đáp án trên.
65. Điều gì quan trọng nhất trong việc hỗ trợ tâm lý cho cha mẹ có con sinh non?
A. Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác.
B. Lắng nghe và chia sẻ cảm xúc.
C. Kết nối với các gia đình có hoàn cảnh tương tự.
D. Tất cả các đáp án trên.
66. Điều gì quan trọng trong việc tạo môi trường phát triển tốt cho trẻ sinh non sau khi xuất viện?
A. Cho trẻ xem tivi nhiều để học hỏi.
B. Tạo môi trường yên tĩnh, ấm áp, đầy tình yêu thương và kích thích phù hợp.
C. Không cho trẻ tiếp xúc với ai để tránh nhiễm trùng.
D. Bắt trẻ phải tuân theo lịch trình nghiêm ngặt.
67. Tại sao trẻ sinh non dễ bị thiếu máu?
A. Do trẻ không được bú sữa mẹ.
B. Do dự trữ sắt của trẻ thấp.
C. Do trẻ bị vàng da.
D. Do trẻ bị nhiễm trùng.
68. Loại sữa nào được khuyến khích cho trẻ sinh non?
A. Sữa công thức thông thường.
B. Sữa mẹ.
C. Sữa tươi.
D. Sữa đậu nành.
69. Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến sinh non là gì?
A. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ.
B. Mẹ bị cao huyết áp thai kỳ.
C. Đa thai (mang song thai, ba thai,…).
D. Thực tế, nhiều trường hợp sinh non không xác định được nguyên nhân cụ thể.
70. Đâu là một dấu hiệu cho thấy trẻ sinh non có thể gặp vấn đề về thị lực?
A. Trẻ thích nhìn vào ánh sáng.
B. Trẻ không phản ứng với đồ vật trước mặt.
C. Trẻ hay nheo mắt.
D. Tất cả các đáp án trên.
71. Điều gì quan trọng nhất khi lựa chọn quần áo cho trẻ sinh non?
A. Màu sắc tươi sáng.
B. Chất liệu mềm mại, thoáng khí.
C. Kiểu dáng thời trang.
D. Giá cả phải chăng.
72. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ sinh non ăn dặm?
A. Khi trẻ được 4 tháng tuổi.
B. Khi trẻ được 6 tháng tuổi.
C. Dựa trên sự phát triển của trẻ, theo hướng dẫn của bác sĩ.
D. Khi trẻ có thể tự ngồi vững.
73. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ sinh non?
A. Uống vitamin C liều cao trong thai kỳ.
B. Hạn chế vận động mạnh trong suốt thai kỳ.
C. Khám thai định kỳ và tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
D. Ăn chay trường trong thai kỳ.
74. Trong trường hợp trẻ sinh non bị vàng da, phương pháp điều trị phổ biến nhất là gì?
A. Truyền máu.
B. Chiếu đèn (liệu pháp ánh sáng).
C. Uống thuốc.
D. Phẫu thuật.
75. Phát triển thần kinh của trẻ sinh non có gì khác biệt so với trẻ sinh đủ tháng?
A. Trẻ sinh non thường phát triển nhanh hơn.
B. Trẻ sinh non có nguy cơ chậm phát triển hơn.
C. Không có sự khác biệt đáng kể.
D. Trẻ sinh non thường thông minh hơn.
76. Đâu là biến chứng thường gặp nhất ở trẻ sinh non?
A. Vàng da.
B. Hạ đường huyết.
C. Suy hô hấp.
D. Tất cả các đáp án trên.
77. Vai trò của sữa non (colostrum) đối với trẻ sinh non là gì?
A. Cung cấp năng lượng.
B. Cung cấp kháng thể và tăng cường hệ miễn dịch.
C. Giúp trẻ tăng cân nhanh chóng.
D. Giúp trẻ ngủ ngon hơn.
78. Những bậc cha mẹ có con sinh non cần chú ý đến việc gì để đảm bảo sự phát triển toàn diện của con?
A. Chỉ tập trung vào cân nặng của trẻ.
B. Theo dõi sát sao sự phát triển về thể chất, vận động, ngôn ngữ và nhận thức của trẻ.
C. Không cần can thiệp gì đặc biệt.
D. Cho trẻ xem tivi nhiều để phát triển trí tuệ.
79. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ sinh non?
A. Giới tính của trẻ.
B. Mức độ kích thích ngôn ngữ từ môi trường xung quanh.
C. Màu sắc quần áo trẻ mặc.
D. Thương hiệu sữa trẻ uống.
80. Tại sao trẻ sinh non cần được tiêm vitamin K?
A. Để tăng cường hệ miễn dịch.
B. Để phòng ngừa xuất huyết.
C. Để giúp trẻ tăng cân.
D. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn.
81. Tại sao trẻ sinh non có nguy cơ mắc bệnh phổi mãn tính (BPD) cao hơn?
A. Do di truyền.
B. Do phổi của trẻ chưa phát triển hoàn thiện.
C. Do trẻ không được bú sữa mẹ.
D. Do trẻ bị vàng da.
82. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ sinh non?
A. Tiền sử sinh non.
B. Mẹ trên 35 tuổi hoặc dưới 17 tuổi.
C. Mẹ có lối sống lành mạnh, không hút thuốc, không uống rượu.
D. Mẹ mắc các bệnh mãn tính như tim mạch, thận.
83. Điều gì không nên làm khi chăm sóc da cho trẻ sinh non?
A. Sử dụng các sản phẩm không chứa hương liệu và chất bảo quản.
B. Tắm cho trẻ quá thường xuyên.
C. Massage nhẹ nhàng cho trẻ.
D. Sử dụng kem dưỡng ẩm cho trẻ khi cần thiết.
84. Một trong những dấu hiệu sớm của nhiễm trùng ở trẻ sinh non là gì?
A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Thay đổi về hành vi, như quấy khóc nhiều hơn hoặc li bì.
C. Da hồng hào.
D. Bú tốt.
85. Hội chứng ngưng thở ở trẻ sinh non (Apnea of Prematurity) là gì?
A. Tình trạng trẻ thở nhanh và sâu.
B. Tình trạng trẻ ngừng thở trong khoảng thời gian ngắn.
C. Tình trạng trẻ thở khò khè.
D. Tình trạng trẻ bị sặc sữa.
86. Đâu là một biện pháp giúp cải thiện khả năng bú của trẻ sinh non?
A. Sử dụng núm vú giả.
B. Cho trẻ bú bình hoàn toàn.
C. Kiên nhẫn và cho trẻ bú mẹ thường xuyên, ngay cả khi trẻ chỉ bú được một ít.
D. Ép trẻ bú nhiều hơn.
87. Chăm sóc trẻ sinh non tại nhà cần đặc biệt chú ý đến điều gì?
A. Giữ ấm cho trẻ.
B. Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ.
C. Phòng tránh nhiễm trùng.
D. Tất cả các đáp án trên.
88. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về trẻ đẻ non?
A. Trẻ sinh ra từ 38 tuần tuổi trở lên.
B. Trẻ sinh ra trước 37 tuần tuổi thai.
C. Trẻ có cân nặng dưới 2500 gram.
D. Trẻ sinh ra có bất kỳ biến chứng nào về sức khỏe.
89. Thời điểm nào sau đây cần đưa trẻ sinh non đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Trẻ bú kém hoặc bỏ bú.
B. Trẻ sốt cao.
C. Trẻ khó thở hoặc thở khò khè.
D. Tất cả các đáp án trên.
90. Đâu không phải là một lợi ích của việc sử dụng lồng ấp cho trẻ sinh non?
A. Duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.
B. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.
C. Tăng cường sự gắn kết giữa mẹ và bé.
D. Kiểm soát độ ẩm.
91. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây đẻ non?
A. Tiền sử sẩy thai
B. Bất thường tử cung
C. Thai ngôi đầu
D. Nhiễm trùng đường sinh dục
92. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nguy cơ SIDS (Sudden Infant Death Syndrome) ở trẻ đẻ non?
A. Đặt trẻ nằm ngửa khi ngủ
B. Không hút thuốc lá trong quá trình mang thai và sau sinh
C. Sử dụng nệm mềm và gối cho trẻ
D. Cho trẻ bú mẹ
93. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất trong việc nuôi dưỡng trẻ đẻ non?
A. Khả năng tiêu hóa và hấp thu kém
B. Trẻ ngủ quá nhiều
C. Trẻ ít khi khóc
D. Trẻ không thích được ôm ấp
94. Vì sao trẻ sinh non dễ bị thiếu máu?
A. Do trẻ không được bú mẹ
B. Do dự trữ sắt thấp
C. Do trẻ ít vận động
D. Do trẻ không được tắm nắng
95. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện tỷ lệ sống sót và giảm biến chứng ở trẻ đẻ non?
A. Cho trẻ nằm sấp hoàn toàn
B. Sử dụng kangaroo mother care (KMC)
C. Tắm nắng thường xuyên
D. Cho trẻ ăn dặm sớm
96. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non (ROP)?
A. Tuổi thai càng nhỏ
B. Cân nặng khi sinh càng thấp
C. Thời gian thở oxy kéo dài
D. Bú sữa mẹ hoàn toàn
97. Khi nào nên bắt đầu tầm soát bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non (ROP)?
A. Ngay sau sinh
B. 4-6 tuần sau sinh hoặc khi trẻ được 31-32 tuần tuổi thai
C. Khi trẻ bắt đầu biết bò
D. Khi trẻ được 1 tuổi
98. Tác dụng phụ nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng corticosteroid để trưởng thành phổi cho thai nhi?
A. Hạ đường huyết
B. Tăng huyết áp
C. Tăng đường huyết
D. Hạ kali máu
99. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ viêm ruột hoại tử (NEC) ở trẻ đẻ non?
A. Cho trẻ ăn sữa công thức sớm
B. Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn
C. Cho trẻ bú sữa mẹ
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng
100. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ đẻ non ở thai phụ?
A. Mang thai đơn
B. Thai phụ trên 35 tuổi
C. Chỉ số khối cơ thể (BMI) bình thường
D. Không có bệnh lý nội khoa
101. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ đẻ non?
A. Tiền sử hút thuốc lá
B. Đa thai
C. Quản lý thai kỳ tốt
D. BMI thấp
102. Điều gì quan trọng nhất khi lựa chọn sữa công thức cho trẻ sinh non?
A. Giá thành rẻ
B. Hàm lượng protein và năng lượng cao
C. Mùi vị thơm ngon
D. Màu sắc hấp dẫn
103. Tuần tuổi thai nào được coi là ‘non tháng muộn’ (late preterm)?
A. Từ 28 đến 32 tuần
B. Từ 32 đến 34 tuần
C. Từ 34 đến 36 tuần 6 ngày
D. Từ 37 đến 38 tuần
104. Đâu là mục tiêu quan trọng trong việc theo dõi sự phát triển của trẻ đẻ non sau khi xuất viện?
A. Đảm bảo trẻ tăng cân nhanh nhất có thể
B. Theo dõi sự phát triển thể chất và tinh thần
C. Cho trẻ ăn dặm sớm
D. Hạn chế giao tiếp xã hội
105. Đâu là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ đẻ non?
A. Táo bón
B. Hạ đường huyết thoáng qua
C. Nhiễm trùng
D. Trào ngược dạ dày thực quản
106. Mục tiêu chính của việc chăm sóc trẻ đẻ non tại đơn vị chăm sóc đặc biệt (NICU) là gì?
A. Giúp trẻ tăng cân nhanh chóng
B. Duy trì chức năng sống và giảm thiểu biến chứng
C. Cho trẻ bú sữa công thức hoàn toàn
D. Xuất viện trẻ càng sớm càng tốt
107. Chăm sóc kangaroo (Kangaroo Mother Care) mang lại lợi ích gì cho trẻ đẻ non?
A. Tăng nguy cơ nhiễm trùng
B. Ổn định thân nhiệt, nhịp tim và nhịp thở
C. Giảm cân
D. Kéo dài thời gian nằm viện
108. Loại sữa nào được ưu tiên cho trẻ đẻ non?
A. Sữa công thức tiêu chuẩn
B. Sữa mẹ
C. Sữa công thức đặc chế cho trẻ đẻ non
D. Sữa tươi
109. Hội chứng suy hô hấp (RDS) ở trẻ đẻ non là do thiếu chất nào?
A. Hemoglobin
B. Surfactant
C. Bilirubin
D. Glucose
110. Khi nào cần sử dụng surfactant thay thế cho trẻ đẻ non?
A. Khi trẻ có dấu hiệu suy hô hấp
B. Ngay sau khi sinh
C. Khi trẻ bắt đầu bú mẹ
D. Khi trẻ được 1 tháng tuổi
111. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của nhiễm trùng ở trẻ sinh non?
A. Bú kém
B. Thân nhiệt ổn định
C. Li bì
D. Khó thở
112. Trong trường hợp nào, việc sử dụng magnesium sulfate được cân nhắc cho thai phụ có nguy cơ đẻ non?
A. Để hạ huyết áp
B. Để ngăn ngừa co giật ở sản giật
C. Để làm chậm quá trình chuyển dạ
D. Để bảo vệ não bộ của thai nhi
113. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến đẻ non?
A. Bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non (ROP)
B. Viêm ruột hoại tử (NEC)
C. Vàng da sinh lý
D. Xuất huyết não thất (IVH)
114. Tại sao trẻ đẻ non dễ bị hạ thân nhiệt?
A. Do da mỏng và ít mỡ dưới da
B. Do trẻ không thích mặc quần áo
C. Do trẻ không chịu bú mẹ
D. Do trẻ không thích được ủ ấm
115. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để dự phòng đẻ non ở phụ nữ có tiền sử đẻ non?
A. Sử dụng progesterone
B. Khâu vòng cổ tử cung
C. Nghỉ ngơi tại giường
D. Truyền dịch ối
116. Loại thuốc nào thường được sử dụng để trưởng thành phổi cho thai nhi khi có nguy cơ đẻ non?
A. Insulin
B. Corticosteroid
C. Kháng sinh
D. Thuốc lợi tiểu
117. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra đẻ non?
A. Tiền sử đẻ non
B. Đa ối
C. Hút thuốc lá
D. Ăn quá nhiều đồ ngọt
118. Chế độ dinh dưỡng nào sau đây phù hợp cho bà mẹ cho con bú là trẻ sinh non?
A. Hạn chế uống nước để tránh phù
B. Ăn nhiều đồ ngọt để tăng năng lượng
C. Uống đủ nước và ăn uống cân bằng, giàu dinh dưỡng
D. Ăn kiêng để giảm cân sau sinh
119. Đâu là dấu hiệu chuyển dạ non?
A. Đau lưng nhẹ
B. Ra dịch âm đạo trong
C. Gò tử cung thường xuyên và đau bụng
D. Ợ nóng
120. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ xuất huyết não thất (IVH) ở trẻ đẻ non?
A. Truyền máu thường xuyên
B. Kiểm soát huyết áp ổn định
C. Cho trẻ vận động sớm
D. Sử dụng vitamin K liều cao
121. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về đẻ non?
A. Đẻ non là tình trạng thai nhi chào đời trước tuần thứ 40 của thai kỳ.
B. Đẻ non là tình trạng thai nhi chào đời trước tuần thứ 37 của thai kỳ.
C. Đẻ non là tình trạng thai nhi chào đời trước tuần thứ 38 của thai kỳ.
D. Đẻ non là tình trạng thai nhi chào đời trước tuần thứ 39 của thai kỳ.
122. Biện pháp nào sau đây giúp tăng cường gắn kết giữa mẹ và trẻ đẻ non?
A. Da kề da (kangaroo mother care).
B. Cho trẻ bú bình.
C. Để trẻ nằm riêng trong lồng ấp.
D. Hạn chế tiếp xúc với trẻ.
123. Trong chăm sóc trẻ đẻ non, điều gì quan trọng nhất trong việc duy trì thân nhiệt ổn định?
A. Sử dụng nhiều quần áo ấm.
B. Sử dụng lồng ấp hoặc phương pháp kangaroo mother care.
C. Cho trẻ tắm nước ấm thường xuyên.
D. Để trẻ ở nơi thoáng mát.
124. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ đẻ non có thể bị nhiễm trùng?
A. Sốt hoặc hạ thân nhiệt.
B. Bú kém.
C. Li bì.
D. Tất cả các đáp án trên.
125. Nguy cơ nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc đẻ non?
A. Vấn đề về học tập và phát triển.
B. Các vấn đề về thị lực và thính giác.
C. Tăng chiều cao vượt trội so với trẻ đủ tháng.
D. Các vấn đề về hô hấp mãn tính.
126. Tại sao trẻ đẻ non dễ bị vàng da hơn trẻ đủ tháng?
A. Do gan của trẻ chưa phát triển hoàn thiện.
B. Do trẻ nhận quá nhiều sữa mẹ.
C. Do trẻ bị nhiễm trùng.
D. Do trẻ bị thiếu máu.
127. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để sàng lọc các vấn đề về thính giác ở trẻ đẻ non?
A. Đo điện não đồ (EEG).
B. Đo điện tim đồ (ECG).
C. Đo âm ốc tai (OAE).
D. Chụp X-quang.
128. Tại sao cần theo dõi cân nặng của trẻ đẻ non một cách cẩn thận?
A. Để đảm bảo trẻ nhận đủ dinh dưỡng.
B. Để phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.
C. Để điều chỉnh chế độ ăn uống phù hợp.
D. Tất cả các đáp án trên.
129. Thời điểm nào sau đây được coi là ‘cực non’ (extremely preterm)?
A. Trước 28 tuần.
B. Trước 32 tuần.
C. Trước 34 tuần.
D. Trước 36 tuần.
130. Loại vaccine nào đặc biệt quan trọng cho trẻ đẻ non để phòng ngừa các bệnh về đường hô hấp?
A. Vaccine phòng bệnh sởi.
B. Vaccine phòng bệnh cúm.
C. Vaccine phòng bệnh ho gà.
D. Vaccine phòng bệnh RSV.
131. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở trẻ đẻ non?
A. Rửa tay thường xuyên.
B. Hạn chế số lượng người tiếp xúc với trẻ.
C. Đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh trẻ.
D. Tất cả các đáp án trên.
132. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện khả năng sống sót và giảm biến chứng cho trẻ đẻ non?
A. Sử dụng lồng ấp để duy trì nhiệt độ ổn định.
B. Cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn.
C. Sử dụng surfactant để hỗ trợ phổi.
D. Tất cả các đáp án trên.
133. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ đẻ non ăn dặm?
A. Khi trẻ được 4 tháng tuổi (tính theo tuổi thực tế).
B. Khi trẻ được 6 tháng tuổi (tính theo tuổi thực tế).
C. Khi trẻ được 4-6 tháng tuổi (tính theo tuổi hiệu chỉnh).
D. Khi trẻ tăng cân gấp đôi so với cân nặng lúc sinh.
134. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm cần đưa trẻ đẻ non đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Trẻ bú kém hoặc bỏ bú.
B. Trẻ thở nhanh hoặc khó thở.
C. Trẻ li bì, khó đánh thức.
D. Tất cả các đáp án trên.
135. Loại thực phẩm nào nên tránh cho trẻ đẻ non khi bắt đầu ăn dặm?
A. Rau xanh.
B. Trái cây.
C. Ngũ cốc.
D. Mật ong.
136. Loại sữa nào được khuyến khích cho trẻ đẻ non?
A. Sữa công thức tiêu chuẩn.
B. Sữa mẹ.
C. Sữa công thức đặc biệt dành cho trẻ đẻ non.
D. Sữa tươi.
137. Loại vitamin nào đặc biệt quan trọng cho sự phát triển của trẻ đẻ non?
A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin K.
138. Nguyên nhân chính gây ra bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non (ROP) là gì?
A. Thiếu oxy.
B. Thừa oxy.
C. Thiếu vitamin A.
D. Di truyền.
139. Trong trường hợp trẻ đẻ non không thể bú mẹ, lựa chọn nào sau đây là tốt nhất?
A. Sữa công thức tiêu chuẩn.
B. Sữa mẹ vắt.
C. Nước đường.
D. Sữa tươi.
140. Hội chứng suy hô hấp (RDS) ở trẻ đẻ non là do thiếu chất gì?
A. Oxy.
B. Surfactant.
C. Hồng cầu.
D. Bạch cầu.
141. Hậu quả lâu dài nào sau đây ít gặp hơn ở trẻ sinh non so với trẻ sinh đủ tháng?
A. Khó khăn trong học tập.
B. Các vấn đề về hành vi.
C. Béo phì.
D. Các vấn đề về hô hấp.
142. Phương pháp kangaroo mother care (KMC) mang lại lợi ích gì cho trẻ đẻ non?
A. Ổn định thân nhiệt.
B. Cải thiện nhịp tim và nhịp thở.
C. Tăng cường gắn kết mẹ con.
D. Tất cả các đáp án trên.
143. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa đẻ non?
A. Khám thai định kỳ và tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
B. Bổ sung đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là axit folic.
C. Hạn chế vận động mạnh và làm việc quá sức.
D. Uống kháng sinh dự phòng trong suốt thai kỳ.
144. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất trong việc theo dõi sự phát triển của trẻ đẻ non?
A. Đảm bảo trẻ đạt được các mốc phát triển tương tự như trẻ đủ tháng, không điều chỉnh theo tuổi hiệu chỉnh.
B. Đảm bảo trẻ đạt được các mốc phát triển tương tự như trẻ đủ tháng, điều chỉnh theo tuổi hiệu chỉnh.
C. Theo dõi cân nặng và chiều cao của trẻ.
D. Đảm bảo trẻ ăn đủ no.
145. Hệ cơ quan nào sau đây thường gặp nhiều biến chứng nhất ở trẻ sinh non?
A. Hệ tiêu hóa.
B. Hệ thần kinh.
C. Hệ hô hấp.
D. Hệ tuần hoàn.
146. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh của trẻ đẻ non?
A. Dinh dưỡng.
B. Môi trường chăm sóc.
C. Di truyền.
D. Màu sắc quần áo trẻ mặc.
147. Tại sao trẻ đẻ non cần được tiêm phòng đầy đủ?
A. Vì trẻ có hệ miễn dịch yếu hơn trẻ đủ tháng.
B. Vì trẻ dễ bị nhiễm trùng hơn.
C. Vì trẻ cần được bảo vệ khỏi các bệnh nguy hiểm.
D. Tất cả các đáp án trên.
148. Tỷ lệ trẻ đẻ non trên thế giới hiện nay là bao nhiêu?
A. Khoảng 5%.
B. Khoảng 10%.
C. Khoảng 15%.
D. Khoảng 20%.
149. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố làm tăng nguy cơ đẻ non?
A. Tiền sử đẻ non.
B. Mang đa thai.
C. Mẹ trên 35 tuổi hoặc dưới 17 tuổi.
D. Chiều cao của mẹ trên 1m70.
150. Tình trạng nào sau đây có thể xảy ra nếu trẻ đẻ non được cung cấp quá nhiều oxy?
A. Bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non (ROP).
B. Hội chứng suy hô hấp (RDS).
C. Vàng da.
D. Thiếu máu.