Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đầu tư và tài chính bất động sản online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Đầu tư và tài chính bất động sản online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Đầu tư và tài chính bất động sản online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (181 đánh giá)

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của một bất động sản?

A. Vị trí của bất động sản
B. Tình trạng kinh tế địa phương
C. Sở thích cá nhân của người mua
D. Lãi suất ngân hàng

2. Loại hình đầu tư bất động sản nào thường liên quan đến việc mua các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại hoặc khu công nghiệp?

A. Đầu tư bất động sản nhà ở
B. Đầu tư bất động sản thương mại
C. Đầu tư bất động sản nghỉ dưỡng
D. Đầu tư bất động sản đất đai

3. Loại hình đầu tư bất động sản nào tập trung vào việc mua đất đai chưa phát triển với mục đích sử dụng trong tương lai?

A. Đầu tư bất động sản nhà ở
B. Đầu tư bất động sản thương mại
C. Đầu tư bất động sản đất đai
D. Đầu tư bất động sản nghỉ dưỡng

4. Đâu là một chiến lược đầu tư bất động sản giá trị gia tăng?

A. Mua bất động sản đã hoàn thiện và cho thuê
B. Mua bất động sản xuống cấp, cải tạo và bán lại với giá cao hơn
C. Mua bất động sản ở vị trí đắc địa và giữ trong dài hạn
D. Mua bất động sản và cho thuê ngắn hạn

5. Điều gì là quan trọng nhất khi thực hiện thẩm định giá bất động sản?

A. Sử dụng dữ liệu từ các nguồn không đáng tin cậy
B. Đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu
C. Chỉ xem xét các yếu tố kinh tế vĩ mô
D. Bỏ qua tình trạng pháp lý của bất động sản

6. Trong phân tích đầu tư bất động sản, tỷ suất chiết khấu (discount rate) dùng để:

A. Tính tổng chi phí đầu tư
B. Tính giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai
C. Tính tỷ lệ tăng trưởng giá trị bất động sản
D. Tính chi phí vận hành bất động sản

7. Phương pháp thẩm định giá nào dựa trên việc ước tính giá trị hiện tại của dòng tiền dự kiến từ bất động sản?

A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh trực tiếp
C. Phương pháp thu nhập
D. Phương pháp thặng dư

8. Công thức nào sau đây được sử dụng để tính Net Operating Income (NOI) của một bất động sản?

A. NOI = Tổng doanh thu – Chi phí vận hành
B. NOI = Tổng doanh thu + Chi phí vận hành
C. NOI = Tổng doanh thu – Chi phí khấu hao
D. NOI = Tổng doanh thu + Chi phí khấu hao

9. Chỉ số ‘Loan-to-Value’ (LTV) trong tài chính bất động sản thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ giữa giá trị khoản vay và giá trị bất động sản
B. Tỷ lệ giữa thu nhập ròng và giá trị bất động sản
C. Tỷ lệ giữa chi phí vay vốn và thu nhập
D. Tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu và giá trị bất động sản

10. Trong đầu tư bất động sản, ‘operating expense’ (chi phí vận hành) KHÔNG bao gồm khoản mục nào sau đây?

A. Thuế bất động sản
B. Bảo hiểm
C. Chi phí quản lý
D. Chi phí khấu hao

11. Phương pháp thẩm định giá nào phù hợp nhất để định giá một trung tâm thương mại?

A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh trực tiếp
C. Phương pháp thu nhập
D. Phương pháp thặng dư

12. Trong đầu tư bất động sản, ‘cash flow’ (dòng tiền) là gì?

A. Tổng doanh thu từ bất động sản
B. Lợi nhuận ròng từ bất động sản sau khi trừ tất cả các chi phí
C. Chi phí đầu tư ban đầu vào bất động sản
D. Giá trị bất động sản tại thời điểm bán

13. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư bất động sản?

A. Giảm thiểu rủi ro
B. Tăng cơ hội sinh lời
C. Tăng tính thanh khoản
D. Đảm bảo lợi nhuận chắc chắn

14. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đầu tư vào bất động sản cho thuê?

A. Màu sơn của tường
B. Tỷ lệ lấp đầy và khả năng thu hút người thuê
C. Số lượng cây xanh xung quanh nhà
D. Kích thước của phòng khách

15. Trong phân tích tài chính bất động sản, NPV (Net Present Value) được sử dụng để làm gì?

A. Tính tổng chi phí đầu tư ban đầu
B. Tính giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai trừ đi chi phí đầu tư ban đầu
C. Tính tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR)
D. Tính thời gian hoàn vốn (Payback Period)

16. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của rủi ro thị trường trong đầu tư bất động sản?

A. Thay đổi trong lãi suất
B. Thay đổi trong tình hình kinh tế
C. Thay đổi trong quy định pháp luật
D. Thay đổi trong màu sơn của tòa nhà

17. Trong đầu tư bất động sản, ‘vacancy rate’ (tỷ lệ trống) là gì?

A. Tỷ lệ căn hộ hoặc văn phòng không có người thuê
B. Tỷ lệ tăng trưởng giá trị bất động sản
C. Tỷ lệ chi phí vận hành bất động sản
D. Tỷ lệ lợi nhuận từ bất động sản

18. Khái niệm ‘đòn bẩy tài chính’ trong đầu tư bất động sản đề cập đến điều gì?

A. Việc sử dụng vốn tự có để đầu tư
B. Việc sử dụng nợ để tăng tỷ suất lợi nhuận
C. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư
D. Việc giảm thiểu rủi ro đầu tư

19. Chỉ số nào đo lường tỷ lệ lợi nhuận ròng so với tổng tài sản của một dự án bất động sản?

A. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio)
B. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity – ROE)
C. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (Return on Assets – ROA)
D. Tỷ lệ thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio)

20. Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến sự thay đổi của lãi suất, ảnh hưởng đến chi phí vay vốn và lợi nhuận đầu tư bất động sản?

A. Rủi ro thị trường
B. Rủi ro pháp lý
C. Rủi ro lãi suất
D. Rủi ro thanh khoản

21. Rủi ro nào liên quan đến việc không thể bán bất động sản một cách nhanh chóng với giá hợp lý?

A. Rủi ro thị trường
B. Rủi ro pháp lý
C. Rủi ro lãi suất
D. Rủi ro thanh khoản

22. Loại hình đầu tư bất động sản nào thường liên quan đến việc mua các căn hộ hoặc nhà phố để cho thuê?

A. Đầu tư bất động sản nhà ở
B. Đầu tư bất động sản thương mại
C. Đầu tư bất động sản nghỉ dưỡng
D. Đầu tư bất động sản đất đai

23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định đầu tư bất động sản?

A. Lãi suất ngân hàng
B. Tình hình kinh tế vĩ mô
C. Chính sách pháp luật về bất động sản
D. Màu sắc yêu thích của chủ nhà

24. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để ước tính giá trị của một bất động sản bằng cách tính toán chi phí để xây dựng một bất động sản tương tự?

A. Phương pháp so sánh trực tiếp
B. Phương pháp thu nhập
C. Phương pháp chi phí
D. Phương pháp thặng dư

25. Phương pháp thẩm định giá bất động sản nào dựa trên việc so sánh giá của các bất động sản tương tự đã bán gần đây?

A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh trực tiếp
C. Phương pháp thu nhập
D. Phương pháp thặng dư

26. Trong đầu tư bất động sản, IRR (Internal Rate of Return) là gì?

A. Tỷ lệ lạm phát hàng năm
B. Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ, là tỷ suất chiết khấu mà tại đó NPV của dự án bằng không
C. Tỷ lệ tăng trưởng giá trị bất động sản
D. Tỷ lệ chi phí hoạt động của bất động sản

27. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc đầu tư vào REITs (Real Estate Investment Trusts)?

A. Tính thanh khoản cao
B. Đa dạng hóa danh mục đầu tư
C. Khả năng kiểm soát trực tiếp bất động sản
D. Thu nhập thụ động từ cổ tức

28. Thuật ngữ ‘due diligence’ trong đầu tư bất động sản có nghĩa là gì?

A. Quá trình thẩm định giá bất động sản
B. Quá trình kiểm tra và đánh giá toàn diện bất động sản trước khi mua
C. Quá trình vay vốn ngân hàng
D. Quá trình ký kết hợp đồng mua bán

29. Thuật ngữ ‘CAP Rate’ (Capitalization Rate) trong đầu tư bất động sản dùng để chỉ điều gì?

A. Tỷ lệ chi phí bảo trì bất động sản hàng năm
B. Tỷ lệ lợi nhuận ròng hàng năm so với giá trị bất động sản
C. Tỷ lệ lấp đầy của bất động sản cho thuê
D. Tỷ lệ tăng trưởng giá trị bất động sản hàng năm

30. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá tính khả thi của một dự án bất động sản nghỉ dưỡng?

A. Mức độ ô nhiễm không khí
B. Khả năng tiếp cận các tiện ích và dịch vụ du lịch
C. Giá vật liệu xây dựng
D. Số lượng trường học trong khu vực

31. Điều gì thể hiện rủi ro lãi suất trong đầu tư bất động sản?

A. Rủi ro người thuê không trả tiền thuê.
B. Rủi ro giá bất động sản giảm.
C. Rủi ro lãi suất vay tăng, làm tăng chi phí tài chính.
D. Rủi ro thiên tai phá hủy bất động sản.

32. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để thu hút và giữ chân người thuê trong thị trường bất động sản cho thuê?

A. Giá thuê thấp nhất.
B. Vị trí thuận tiện, chất lượng bất động sản và dịch vụ quản lý tốt.
C. Thiết kế nội thất sang trọng.
D. Số lượng tiện ích nội khu lớn nhất.

33. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến giá trị của một bất động sản?

A. Vị trí.
B. Diện tích.
C. Màu sắc rèm cửa.
D. Tiện ích xung quanh.

34. Khi nào nên sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) để định giá bất động sản?

A. Khi có nhiều giao dịch so sánh trên thị trường.
B. Khi bất động sản tạo ra dòng tiền ổn định trong tương lai.
C. Khi không có dữ liệu về chi phí xây dựng.
D. Khi bất động sản không có tiềm năng tăng giá.

35. Lãi suất thả nổi (Adjustable-rate mortgage – ARM) trong thế chấp bất động sản có đặc điểm gì?

A. Lãi suất cố định trong suốt thời gian vay.
B. Lãi suất thay đổi theo một chỉ số tham chiếu.
C. Lãi suất được xác định bởi ngân hàng trung ương.
D. Lãi suất được chiết khấu dựa trên thu nhập của người vay.

36. Đâu là một biện pháp phòng ngừa rủi ro khi đầu tư vào bất động sản?

A. Đầu tư vào một loại hình bất động sản duy nhất.
B. Sử dụng đòn bẩy tài chính tối đa.
C. Nghiên cứu kỹ thị trường và đa dạng hóa danh mục đầu tư.
D. Bỏ qua các yếu tố pháp lý.

37. Trong tài chính bất động sản, thuật ngữ ‘tỷ lệ vốn hóa’ (cap rate) thường được sử dụng để ước tính điều gì?

A. Tốc độ tăng trưởng giá trị bất động sản.
B. Chi phí cải tạo bất động sản.
C. Lợi nhuận ròng hàng năm trên giá trị bất động sản.
D. Tổng doanh thu cho thuê bất động sản.

38. Trong lĩnh vực bất động sản, ‘quyền sử dụng đất’ (land use rights) là gì?

A. Quyền sở hữu đất vĩnh viễn.
B. Quyền khai thác khoáng sản trên đất.
C. Quyền sử dụng đất trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Quyền xây dựng công trình trên đất mà không cần xin phép.

39. Trong đầu tư bất động sản, ‘điểm hòa vốn’ (break-even point) là gì?

A. Thời điểm giá bất động sản đạt đỉnh.
B. Thời điểm doanh thu vừa đủ bù đắp chi phí.
C. Thời điểm bất động sản được bán.
D. Thời điểm hoàn thành xây dựng.

40. Đâu là lợi thế của việc đầu tư vào bất động sản thương mại so với bất động sản nhà ở?

A. Dễ quản lý hơn.
B. Ít biến động giá hơn.
C. Hợp đồng thuê dài hạn và dòng tiền ổn định hơn.
D. Ít yêu cầu bảo trì hơn.

41. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi thẩm định một dự án bất động sản?

A. Uy tín của chủ đầu tư.
B. Vị trí, tiềm năng tăng giá và dòng tiền dự kiến.
C. Thiết kế kiến trúc độc đáo.
D. Số lượng tiện ích nội khu.

42. Đâu là nhược điểm lớn nhất của việc đầu tư vào bất động sản so với các loại hình đầu tư khác?

A. Tính thanh khoản thấp.
B. Lợi nhuận thấp.
C. Rủi ro cao.
D. Ít biến động.

43. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đánh giá tiềm năng tăng giá của một khu đất?

A. Màu sơn của các tòa nhà lân cận.
B. Quy hoạch phát triển hạ tầng và dân cư xung quanh.
C. Số lượng cây xanh trên khu đất.
D. Phong thủy của khu đất.

44. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đo lường hiệu quả sử dụng vốn trong đầu tư bất động sản?

A. Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR).
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E).
C. Tỷ lệ trống (Vacancy Rate).
D. Tỷ lệ chi phí hoạt động (Operating Expense Ratio).

45. Trong quản lý bất động sản cho thuê, tỷ lệ trống (vacancy rate) thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ chi phí vận hành trên tổng doanh thu.
B. Tỷ lệ số căn hộ không có người thuê trên tổng số căn hộ.
C. Tỷ lệ nợ quá hạn của người thuê.
D. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư.

46. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng giá trị của một bất động sản du lịch?

A. Sự suy thoái kinh tế địa phương.
B. Sự phát triển của các điểm du lịch và cơ sở hạ tầng xung quanh.
C. Tình trạng ô nhiễm môi trường.
D. Sự gia tăng tội phạm.

47. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro khi đầu tư vào bất động sản?

A. Vị trí thuận lợi.
B. Tỷ lệ lấp đầy cao.
C. Tình trạng pháp lý không rõ ràng.
D. Chính sách cho thuê linh hoạt.

48. Loại thuế nào thường được áp dụng khi bán một bất động sản có lãi?

A. Thuế thu nhập cá nhân hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp (tùy thuộc vào chủ sở hữu).
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
C. Thuế tài sản.
D. Thuế trước bạ.

49. Loại hình bất động sản nào thường có chi phí bảo trì cao nhất?

A. Căn hộ.
B. Nhà phố.
C. Biệt thự.
D. Đất nền.

50. Điều gì xảy ra với giá trị hiện tại ròng (NPV) của một dự án bất động sản khi lãi suất chiết khấu tăng lên?

A. NPV tăng lên.
B. NPV giảm xuống.
C. NPV không thay đổi.
D. Không thể xác định.

51. Đâu là một chiến lược để giảm thiểu rủi ro về môi trường trong đầu tư bất động sản?

A. Bỏ qua các báo cáo đánh giá tác động môi trường.
B. Mua bảo hiểm môi trường và thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng.
C. Xây dựng bất động sản trên đất ngập nước.
D. Sử dụng vật liệu xây dựng rẻ tiền, không thân thiện với môi trường.

52. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố để xem xét khi đánh giá tính khả thi của một dự án bất động sản?

A. Chi phí xây dựng và vận hành.
B. Nhu cầu thị trường và đối thủ cạnh tranh.
C. Màu sắc yêu thích của chủ đầu tư.
D. Quy định pháp luật và chính sách của chính phủ.

53. Chiến lược ‘mua, sửa chữa và cho thuê’ (BRRRR) trong đầu tư bất động sản tập trung vào điều gì?

A. Mua bất động sản cao cấp và cho thuê với giá cao.
B. Mua bất động sản cũ, sửa chữa để tăng giá trị, cho thuê và tái cấp vốn.
C. Mua bất động sản ở vị trí đắc địa và xây dựng mới.
D. Mua bất động sản và bán lại ngay sau khi tăng giá.

54. Loại hình đầu tư bất động sản nào thường đòi hỏi vốn đầu tư thấp nhất?

A. Đầu tư vào REITs (Quỹ đầu tư tín thác bất động sản).
B. Đầu tư trực tiếp vào căn hộ cho thuê.
C. Đầu tư vào trung tâm thương mại.
D. Đầu tư vào khu công nghiệp.

55. Trong phân tích tài chính bất động sản, ‘operating expense ratio’ (OER) được tính bằng công thức nào?

A. Tổng chi phí hoạt động / Tổng doanh thu.
B. Tổng doanh thu / Tổng chi phí hoạt động.
C. Thu nhập ròng / Tổng doanh thu.
D. Tổng doanh thu – Tổng chi phí hoạt động.

56. Trong đầu tư bất động sản, thuật ngữ ‘churn rate’ dùng để chỉ điều gì?

A. Tỷ lệ tăng trưởng giá bất động sản hàng năm.
B. Tỷ lệ khách hàng rời đi trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Tỷ lệ chi phí sửa chữa trên tổng doanh thu.
D. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư.

57. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng đòn bẩy tài chính (vay nợ) trong đầu tư bất động sản?

A. Giảm thiểu rủi ro.
B. Tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
C. Giảm chi phí quản lý.
D. Đơn giản hóa quy trình đầu tư.

58. Phương pháp nào thường được sử dụng để định giá một bất động sản bằng cách so sánh với các bất động sản tương tự đã bán gần đây?

A. Phương pháp chi phí.
B. Phương pháp thặng dư.
C. Phương pháp so sánh trực tiếp.
D. Phương pháp dòng tiền chiết khấu.

59. Trong thị trường bất động sản, ‘bong bóng’ (bubble) là gì?

A. Sự tăng trưởng ổn định của giá bất động sản.
B. Sự tăng giá bất hợp lý và nhanh chóng của bất động sản, sau đó sụp đổ.
C. Chính sách hỗ trợ giá bất động sản của chính phủ.
D. Sự khan hiếm nguồn cung bất động sản.

60. Trong phân tích đầu tư bất động sản, tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI) được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Khả năng trả nợ của người đi vay.
B. Giá trị của bất động sản.
C. Lợi nhuận từ cho thuê.
D. Chi phí vận hành bất động sản.

61. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi đánh giá tiềm năng tăng giá của một bất động sản?

A. Diện tích xây dựng của bất động sản.
B. Vị trí, vị trí và vị trí của bất động sản.
C. Năm xây dựng của bất động sản.
D. Màu sơn của bất động sản.

62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến giá trị của một bất động sản?

A. Tình trạng kinh tế địa phương.
B. Lãi suất ngân hàng.
C. Màu sắc rèm cửa của nhà hàng xóm.
D. Quy hoạch phát triển đô thị.

63. Khi nào nên sử dụng phương pháp chi phí để thẩm định giá bất động sản?

A. Khi có nhiều bất động sản so sánh trên thị trường.
B. Khi bất động sản tạo ra thu nhập ổn định.
C. Khi thẩm định các bất động sản đặc biệt hoặc không có nhiều giao dịch so sánh.
D. Khi muốn xác định giá trị thanh lý nhanh chóng.

64. Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng một bất động sản tạo ra thu nhập so với giá mua của nó?

A. Tỷ lệ LTV (Loan-to-Value).
B. Tỷ lệ ROI (Return on Investment).
C. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
D. Tỷ lệ chi phí hoạt động.

65. Khấu hao bất động sản được hiểu là gì?

A. Sự tăng giá trị của bất động sản theo thời gian.
B. Sự giảm giá trị của bất động sản do hao mòn hoặc lỗi thời.
C. Chi phí bảo trì bất động sản.
D. Thuế phải nộp khi bán bất động sản.

66. Điểm khác biệt chính giữa bất động sản thương mại và bất động sản dân cư là gì?

A. Bất động sản thương mại luôn có giá trị cao hơn.
B. Bất động sản dân cư luôn dễ bán hơn.
C. Mục đích sử dụng và nguồn thu nhập chính của chúng.
D. Bất động sản thương mại không chịu thuế.

67. Thế chấp (mortgage) là gì?

A. Một loại thuế bất động sản.
B. Một khoản vay được đảm bảo bằng bất động sản.
C. Một loại bảo hiểm cho bất động sản.
D. Một hình thức đầu tư bất động sản.

68. Đòn bẩy tài chính trong đầu tư bất động sản là gì?

A. Sử dụng vốn tự có để mua bất động sản.
B. Sử dụng vốn vay để tăng quy mô đầu tư.
C. Sử dụng các công cụ phái sinh để bảo vệ rủi ro.
D. Sử dụng quỹ đầu tư bất động sản.

69. Phương pháp dòng tiền chiết khấu (Discounted Cash Flow – DCF) được sử dụng để làm gì trong đầu tư bất động sản?

A. Để tính toán chi phí xây dựng.
B. Để dự báo thu nhập và chi phí trong tương lai, sau đó chiết khấu về giá trị hiện tại để xác định giá trị đầu tư.
C. Để so sánh giá của các bất động sản khác nhau.
D. Để xác định lãi suất vay thế chấp.

70. Điều gì sau đây là rủi ro lớn nhất khi đầu tư vào bất động sản cho thuê?

A. Rủi ro lãi suất tăng.
B. Rủi ro thị trường chứng khoán sụt giảm.
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái biến động.
D. Rủi ro không có người thuê hoặc thời gian trống kéo dài.

71. Lợi thế của việc đầu tư vào bất động sản so với các loại hình đầu tư khác (chứng khoán, trái phiếu) là gì?

A. Tính thanh khoản cao hơn.
B. Ít biến động giá hơn.
C. Khả năng tạo ra thu nhập thụ động và tiềm năng tăng giá trị theo thời gian.
D. Không chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô.

72. Trong lĩnh vực bất động sản, thuật ngữ ‘quyền sử dụng đất’ (land use rights) đề cập đến điều gì?

A. Quyền sở hữu vĩnh viễn đối với đất đai.
B. Quyền được khai thác tài nguyên thiên nhiên trên đất.
C. Quyền được sử dụng đất cho một mục đích cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Quyền được xây dựng công trình trên đất mà không cần xin phép.

73. Điều gì sau đây là một chiến lược để tăng giá trị của một bất động sản cho thuê?

A. Giữ nguyên giá thuê trong thời gian dài.
B. Không bảo trì hoặc nâng cấp bất động sản.
C. Thực hiện cải tạo và nâng cấp để thu hút người thuê và tăng giá thuê.
D. Hạn chế quảng bá bất động sản cho thuê.

74. Lãi suất thả nổi trong hợp đồng vay mua bất động sản có nghĩa là gì?

A. Lãi suất được cố định trong suốt thời gian vay.
B. Lãi suất thay đổi theo một chỉ số thị trường nhất định.
C. Lãi suất chỉ áp dụng cho người mua nhà lần đầu.
D. Lãi suất được chính phủ quy định.

75. Lãi vốn (capital gain) từ bất động sản là gì?

A. Thu nhập từ việc cho thuê bất động sản.
B. Lợi nhuận thu được từ việc bán bất động sản với giá cao hơn giá mua.
C. Khoản tiền phải trả để bảo trì bất động sản.
D. Thuế phải nộp khi mua bất động sản.

76. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư bất động sản?

A. Tăng khả năng sinh lời từ một loại bất động sản cụ thể.
B. Giảm thiểu rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều loại bất động sản khác nhau.
C. Đơn giản hóa việc quản lý bất động sản.
D. Tăng tính thanh khoản của bất động sản.

77. Phương pháp thẩm định giá bất động sản nào dựa trên việc so sánh bất động sản mục tiêu với các bất động sản tương tự đã bán gần đây?

A. Phương pháp chi phí.
B. Phương pháp thu nhập.
C. Phương pháp so sánh.
D. Phương pháp thặng dư.

78. Nguyên tắc ‘Highest and Best Use’ (Sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất) trong thẩm định giá bất động sản là gì?

A. Sử dụng đất cho mục đích mang lại lợi nhuận cao nhất, hợp pháp, khả thi về tài chính và được thị trường chấp nhận.
B. Sử dụng đất cho mục đích thân thiện với môi trường nhất.
C. Sử dụng đất cho mục đích phục vụ cộng đồng tốt nhất.
D. Sử dụng đất cho mục đích mà chủ sở hữu mong muốn nhất.

79. Rủi ro thanh khoản trong đầu tư bất động sản là gì?

A. Rủi ro không thể bán bất động sản một cách nhanh chóng để thu tiền mặt.
B. Rủi ro bất động sản bị hư hỏng do thiên tai.
C. Rủi ro người thuê nhà không trả tiền thuê.
D. Rủi ro lãi suất tăng.

80. Loại hình đầu tư bất động sản nào thường yêu cầu vốn đầu tư thấp hơn và tính thanh khoản cao hơn?

A. Đầu tư vào REITs (Quỹ đầu tư tín thác bất động sản).
B. Đầu tư trực tiếp vào căn hộ cho thuê.
C. Đầu tư vào đất nền.
D. Đầu tư vào trung tâm thương mại.

81. Mục đích của việc thực hiện due diligence (thẩm định) trước khi mua bất động sản là gì?

A. Để tìm kiếm người thuê nhà tiềm năng.
B. Để đảm bảo bất động sản có giá trị cao.
C. Để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn về pháp lý, tài chính và kỹ thuật của bất động sản.
D. Để thương lượng giá tốt hơn với người bán.

82. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất khi đầu tư vào bất động sản ở nước ngoài?

A. Rủi ro về biến động tỷ giá hối đoái và thay đổi chính sách pháp luật của nước sở tại.
B. Rủi ro về việc không tìm được người thuê nhà.
C. Rủi ro về việc bất động sản bị hư hỏng.
D. Rủi ro về việc lãi suất tăng.

83. Điều gì sau đây là một yếu tố vi mô có thể ảnh hưởng đến giá trị của một bất động sản?

A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Tình trạng kinh tế toàn cầu.
C. Chính sách thuế của chính phủ.
D. Tiện ích xung quanh và chất lượng xây dựng của bất động sản.

84. Trong hợp đồng mua bán bất động sản, điều khoản nào bảo vệ người mua nếu phát hiện ra các vấn đề nghiêm trọng sau khi mua?

A. Điều khoản về giá.
B. Điều khoản về thời gian thanh toán.
C. Điều khoản về bảo hành hoặc bồi thường.
D. Điều khoản về quyền sở hữu.

85. Thuế trước bạ khi mua bất động sản là gì?

A. Thuế đánh vào thu nhập từ việc cho thuê bất động sản.
B. Thuế phải nộp khi chuyển quyền sở hữu bất động sản.
C. Thuế đánh vào giá trị bất động sản hàng năm.
D. Thuế đánh vào lợi nhuận từ việc bán bất động sản.

86. Điều gì sau đây là một yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến thị trường bất động sản?

A. Màu sơn của các tòa nhà trong khu vực.
B. Sở thích cá nhân của người mua nhà.
C. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.
D. Số lượng cây xanh trong công viên.

87. Hãy chọn phát biểu đúng về định giá bất động sản:

A. Định giá bất động sản là một khoa học chính xác, luôn cho ra kết quả duy nhất.
B. Định giá bất động sản là một nghệ thuật, phụ thuộc hoàn toàn vào cảm tính của người định giá.
C. Định giá bất động sản là một quá trình ước tính giá trị, dựa trên các dữ liệu thị trường và phân tích chuyên môn.
D. Định giá bất động sản chỉ cần dựa vào giá của các bất động sản lân cận.

88. Chi phí cơ hội trong đầu tư bất động sản là gì?

A. Chi phí sửa chữa và bảo trì bất động sản.
B. Lợi nhuận tiềm năng bị mất đi khi chọn đầu tư vào bất động sản thay vì một lựa chọn khác.
C. Chi phí thuê người quản lý bất động sản.
D. Thuế bất động sản phải nộp.

89. Trong đầu tư bất động sản, chỉ số CAP (Capitalization Rate) dùng để làm gì?

A. Đo lường tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
B. Đánh giá khả năng sinh lời của một bất động sản dựa trên thu nhập ròng hàng năm.
C. Tính toán chi phí xây dựng lại bất động sản.
D. Xác định giá trị thị trường của bất động sản.

90. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định giá trị của một lô đất trống?

A. Màu sắc của đất.
B. Kích thước và vị trí của lô đất, cùng với tiềm năng sử dụng.
C. Số lượng cây cỏ trên lô đất.
D. Ý kiến chủ quan của người mua.

91. Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng trả nợ của một bất động sản dựa trên thu nhập mà nó tạo ra?

A. Tỷ lệ lấp đầy
B. Tỷ lệ chi phí hoạt động
C. Tỷ lệ trang trải nợ (Debt Service Coverage Ratio – DSCR)
D. Tỷ suất vốn hóa

92. Điều gì sau đây là rủi ro lớn nhất khi đầu tư vào bất động sản ở một khu vực đang phát triển?

A. Rủi ro lãi suất
B. Rủi ro thanh khoản
C. Rủi ro quy hoạch
D. Rủi ro lạm phát

93. Loại hình đầu tư bất động sản nào thường yêu cầu vốn đầu tư ban đầu lớn nhất?

A. Đầu tư vào REITs (Quỹ đầu tư bất động sản)
B. Mua một căn hộ cho thuê
C. Đầu tư vào các dự án phát triển bất động sản
D. Mua đất trống để đầu cơ

94. Phương pháp định giá bất động sản nào dựa trên việc so sánh bất động sản mục tiêu với các bất động sản tương tự đã bán gần đây?

A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp thu nhập
C. Phương pháp so sánh
D. Phương pháp thặng dư

95. Đâu là mục tiêu chính của việc thẩm định (due diligence) bất động sản trước khi mua?

A. Đàm phán giá mua thấp hơn
B. Xác định tất cả các rủi ro và vấn đề tiềm ẩn liên quan đến bất động sản
C. Tìm kiếm các cơ hội cải tạo bất động sản
D. Thu thập thông tin về lịch sử của bất động sản

96. Thuế suất nào sau đây thường được áp dụng khi bán một bất động sản có lãi?

A. Thuế thu nhập cá nhân
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp
D. Thuế chuyển nhượng vốn (Capital Gains Tax)

97. Điều gì sau đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn vị trí cho một bất động sản bán lẻ?

A. Màu sơn của các tòa nhà xung quanh
B. Mật độ giao thông và khả năng tiếp cận
C. Số lượng cây xanh trên đường phố
D. Ý kiến của bạn bè và người thân

98. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị của một bất động sản?

A. Gần các tiện ích công cộng
B. Tình trạng ô nhiễm môi trường
C. Hệ thống giao thông phát triển
D. Khu vực an ninh tốt

99. Điều khoản nào trong hợp đồng thuê quy định về việc tăng tiền thuê theo thời gian?

A. Điều khoản gia hạn
B. Điều khoản tăng giá
C. Điều khoản chấm dứt
D. Điều khoản bảo trì

100. Chỉ số nào sau đây đo lường tỷ lệ phần trăm thu nhập từ bất động sản được sử dụng để trả các chi phí hoạt động?

A. Tỷ lệ lấp đầy
B. Tỷ lệ chi phí hoạt động (Operating Expense Ratio)
C. Tỷ suất vốn hóa (Cap Rate)
D. Tỷ lệ nợ trên thu nhập (Debt-to-Income Ratio)

101. Điều gì sau đây là một trong những rủi ro chính liên quan đến đầu tư lướt sóng (Flipping)?

A. Thời gian bán kéo dài
B. Chi phí cải tạo vượt quá dự kiến
C. Giá thuê giảm
D. Lãi suất tăng

102. Công cụ tài chính nào cho phép nhà đầu tư mua quyền (nhưng không bắt buộc) mua hoặc bán một bất động sản với một mức giá đã định trước trong một khoảng thời gian nhất định?

A. Hợp đồng tương lai
B. Quyền chọn (Options)
C. Hợp đồng hoán đổi
D. Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp (MBS)

103. Trong tài chính bất động sản, thuật ngữ ‘vốn chủ sở hữu’ (equity) thường được hiểu là gì?

A. Tổng giá trị của bất động sản
B. Khoản vay thế chấp bất động sản
C. Giá trị của bất động sản trừ đi các khoản nợ liên quan
D. Chi phí bảo trì hàng năm của bất động sản

104. Loại hình bất động sản nào thường có tỷ suất vốn hóa (Cap Rate) cao nhất?

A. Văn phòng hạng A ở trung tâm thành phố
B. Căn hộ cao cấp
C. Bất động sản bán lẻ ở vị trí đắc địa
D. Bất động sản có rủi ro cao hoặc vị trí kém hấp dẫn

105. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi đánh giá tiềm năng cho thuê của một bất động sản?

A. Màu sơn của bất động sản
B. Vị trí và tiện ích xung quanh
C. Số lượng cây xanh trong khu vực
D. Ý kiến của bạn bè và người thân

106. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá tính khả thi của một dự án phát triển bất động sản?

A. Màu sắc ưa thích của chủ đầu tư
B. Dự báo về nhu cầu thị trường trong tương lai
C. Số lượng cây xanh trong khu vực
D. Ý kiến của bạn bè và người thân

107. Đâu là một trong những rủi ro chính liên quan đến việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao trong đầu tư bất động sản?

A. Lợi nhuận giảm
B. Khả năng mất vốn cao hơn
C. Thuế suất cao hơn
D. Khó khăn trong việc quản lý bất động sản

108. Đâu là một trong những chiến lược chính để tăng giá trị của một bất động sản?

A. Giữ nguyên tình trạng của bất động sản
B. Thực hiện các cải tạo và nâng cấp
C. Giảm giá thuê
D. Bán bất động sản ngay lập tức

109. Trong tài chính bất động sản, thuật ngữ ‘giá trị hiện tại ròng’ (Net Present Value – NPV) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường tổng doanh thu từ bất động sản
B. Đánh giá tính khả thi tài chính của một dự án đầu tư
C. Xác định chi phí bảo trì hàng năm của bất động sản
D. Tính toán khoản vay thế chấp bất động sản

110. Hình thức đầu tư bất động sản nào cho phép nhiều nhà đầu tư cùng góp vốn để mua và quản lý các bất động sản lớn?

A. Đầu tư cá nhân
B. Hợp tác đầu tư bất động sản (Real Estate Syndication)
C. Đầu tư ủy thác
D. Đầu tư mạo hiểm

111. Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của một doanh nghiệp bất động sản?

A. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
B. Tỷ lệ thanh toán hiện hành
C. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
D. Tỷ lệ chi phí hoạt động

112. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc đầu tư vào REITs (Quỹ đầu tư bất động sản)?

A. Tính thanh khoản cao
B. Khả năng kiểm soát trực tiếp bất động sản
C. Tiềm năng tăng trưởng vốn cao hơn so với bất động sản trực tiếp
D. Miễn thuế hoàn toàn đối với thu nhập từ REITs

113. Loại hình đầu tư bất động sản nào liên quan đến việc mua các bất động sản đang gặp khó khăn về tài chính với mục tiêu cải tạo và bán lại để kiếm lời?

A. Đầu tư dài hạn
B. Đầu tư lướt sóng (Flipping)
C. Đầu tư cho thuê
D. Đầu tư vào REITs

114. Trong lĩnh vực tài chính bất động sản, thuật ngữ ‘đòn bẩy tài chính’ (financial leverage) đề cập đến điều gì?

A. Việc sử dụng nợ để tài trợ cho việc mua bất động sản
B. Việc sử dụng tiền mặt để mua bất động sản
C. Việc cho thuê bất động sản
D. Việc bán bất động sản để tạo ra lợi nhuận

115. Trong tài chính bất động sản, thuật ngữ ‘dòng tiền tự do’ (free cash flow) đề cập đến điều gì?

A. Tổng doanh thu từ bất động sản
B. Thu nhập ròng từ hoạt động (Net Operating Income – NOI) trừ đi các chi phí vốn
C. Chi phí bảo trì hàng năm của bất động sản
D. Khoản vay thế chấp bất động sản

116. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro khi đầu tư bất động sản?

A. Đầu tư vào một loại hình bất động sản duy nhất
B. Sử dụng đòn bẩy tài chính cao
C. Đa dạng hóa danh mục đầu tư bất động sản
D. Bỏ qua việc thẩm định (due diligence)

117. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi đánh giá tiềm năng tăng giá của một bất động sản?

A. Kích thước của bất động sản
B. Vị trí, vị trí và vị trí
C. Màu sơn của bất động sản
D. Số lượng phòng ngủ trong bất động sản

118. Điều gì sau đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tỷ suất vốn hóa (Cap Rate) của một bất động sản?

A. Màu sơn của bất động sản
B. Số lượng phòng ngủ trong bất động sản
C. Rủi ro đầu tư và lãi suất thị trường
D. Kích thước của bất động sản

119. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ chủ sở hữu bất động sản khỏi các tổn thất do hỏa hoạn, thiên tai hoặc các sự kiện bất ngờ khác?

A. Bảo hiểm nhân thọ
B. Bảo hiểm trách nhiệm
C. Bảo hiểm tài sản
D. Bảo hiểm y tế

120. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng hợp tác đầu tư bất động sản (Real Estate Syndication)?

A. Kiểm soát hoàn toàn bất động sản
B. Tiếp cận các dự án lớn với số vốn nhỏ
C. Tránh hoàn toàn rủi ro đầu tư
D. Thu nhập thụ động đảm bảo

121. Trong phân tích đầu tư bất động sản, tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ lợi nhuận hàng năm dự kiến
B. Tỷ lệ chiết khấu mà tại đó NPV của dự án bằng 0
C. Thời gian hoàn vốn đầu tư
D. Tổng lợi nhuận của dự án

122. Đâu là ưu điểm của việc đầu tư vào REITs (Quỹ đầu tư tín thác bất động sản)?

A. Tính thanh khoản cao
B. Lợi nhuận cao hơn đầu tư trực tiếp vào bất động sản
C. Ít chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường
D. Quyền kiểm soát tài sản

123. Đâu là nhược điểm của việc đầu tư vào bất động sản ở nước ngoài?

A. Rủi ro tỷ giá
B. Khả năng sinh lời thấp
C. Dễ dàng quản lý
D. Thị trường ổn định

124. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng đòn bẩy tài chính trong đầu tư bất động sản?

A. Giảm thiểu rủi ro
B. Tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
C. Giảm chi phí giao dịch
D. Tăng tính thanh khoản

125. Phương pháp thẩm định giá bất động sản nào phù hợp nhất cho một căn hộ chung cư đã qua sử dụng?

A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh
C. Phương pháp thu nhập
D. Phương pháp thặng dư

126. Khái niệm ‘highest and best use’ trong thẩm định giá bất động sản đề cập đến điều gì?

A. Sử dụng hiện tại của bất động sản
B. Sử dụng mang lại giá trị cao nhất và khả thi nhất về mặt pháp lý, tài chính và vật lý
C. Sử dụng được quy định trong quy hoạch
D. Sử dụng phổ biến nhất trong khu vực

127. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi đánh giá một vị trí bất động sản cho mục đích bán lẻ?

A. Diện tích
B. Mật độ giao thông
C. Thiết kế
D. Chi phí xây dựng

128. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán nợ của một công ty bất động sản?

A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
B. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio)
C. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu
D. Biên lợi nhuận gộp

129. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro khi đầu tư vào nhiều loại hình bất động sản khác nhau?

A. Tập trung đầu tư
B. Đa dạng hóa danh mục đầu tư
C. Sử dụng đòn bẩy tài chính cao
D. Đầu tư ngắn hạn

130. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án bất động sản nghỉ dưỡng?

A. Giá bán thấp
B. Vị trí hấp dẫn và dịch vụ chất lượng cao
C. Thiết kế độc đáo
D. Quảng cáo rộng rãi

131. Khi nào nên sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) để định giá một dự án bất động sản?

A. Khi dự án có dòng tiền ổn định và dự đoán được
B. Khi không có giao dịch so sánh trên thị trường
C. Khi dự án có chi phí xây dựng lớn
D. Khi dự án nằm ở vị trí đắc địa

132. Điều gì xảy ra khi nguồn cung bất động sản vượt quá nhu cầu?

A. Giá bất động sản tăng
B. Giá bất động sản giảm
C. Giá bất động sản ổn định
D. Nhu cầu tăng

133. Đâu là một trong những chiến lược để tăng giá trị của một bất động sản?

A. Giảm chi phí bảo trì
B. Cải tạo và nâng cấp bất động sản
C. Tăng giá thuê quá cao
D. Không quan tâm đến khách thuê

134. Đâu là một trong những rủi ro pháp lý khi đầu tư vào bất động sản?

A. Biến động lãi suất
B. Thay đổi quy hoạch
C. Lạm phát
D. Thiên tai

135. Trong quản lý bất động sản cho thuê, điều gì quan trọng nhất để duy trì tỷ lệ lấp đầy cao?

A. Giá thuê cao
B. Dịch vụ quản lý tốt và bảo trì thường xuyên
C. Quảng cáo mạnh mẽ
D. Cho thuê ngắn hạn

136. Đâu là mục đích chính của việc thực hiện nghiên cứu thị trường bất động sản trước khi đầu tư?

A. Xác định xu hướng giá cả
B. Đánh giá nhu cầu và nguồn cung
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh
D. Tất cả các đáp án trên

137. Đâu là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến giá thuê văn phòng?

A. Diện tích văn phòng
B. Vị trí và tiện ích xung quanh
C. Tình trạng kinh tế
D. Tất cả các đáp án trên

138. Khi nào nên sử dụng phương pháp thặng dư để định giá đất?

A. Khi đất đã có công trình xây dựng hoàn chỉnh
B. Khi đất trống có tiềm năng phát triển
C. Khi đất nông nghiệp
D. Khi đất ở khu vực xa trung tâm

139. Trong phân tích SWOT cho một dự án bất động sản, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Threats’ (đe dọa)?

A. Vị trí đắc địa
B. Chính sách thuế thay đổi bất lợi
C. Đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm
D. Nhu cầu thị trường tăng

140. Điều gì xảy ra với giá trị hiện tại ròng (NPV) của một dự án bất động sản nếu lãi suất chiết khấu tăng?

A. NPV tăng
B. NPV giảm
C. NPV không đổi
D. Không thể xác định

141. Điều gì xảy ra khi lãi suất thế chấp tăng?

A. Giá bất động sản có xu hướng tăng
B. Giá bất động sản có xu hướng giảm
C. Nhu cầu mua bất động sản tăng
D. Nguồn cung bất động sản tăng

142. Loại hình bất động sản nào thường có tỷ suất sinh lời (Cap Rate) thấp nhất?

A. Văn phòng hạng A
B. Trung tâm thương mại
C. Nhà kho
D. Khách sạn

143. Trong thị trường bất động sản, ‘bong bóng’ (bubble) là gì?

A. Sự tăng trưởng ổn định của giá bất động sản
B. Sự tăng giá bất thường và không bền vững của bất động sản
C. Sự giảm giá của bất động sản
D. Sự ổn định của thị trường bất động sản

144. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến quyết định nên mua hay thuê nhà?

A. Tình hình tài chính cá nhân
B. Kế hoạch sinh sống dài hạn
C. Ưu đãi về thuế
D. Tất cả các đáp án trên

145. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị của một bất động sản?

A. Cơ sở hạ tầng phát triển
B. An ninh khu vực được đảm bảo
C. Ô nhiễm môi trường
D. Giao thông thuận tiện

146. Trong hợp đồng thuê bất động sản, điều khoản nào bảo vệ người thuê khỏi việc tăng giá thuê quá cao?

A. Điều khoản về quyền gia hạn hợp đồng
B. Điều khoản về phí quản lý
C. Điều khoản về giới hạn tăng giá thuê
D. Điều khoản về bảo trì

147. Chi phí nào sau đây không được tính vào giá trị bất động sản khi thẩm định theo phương pháp chi phí?

A. Chi phí xây dựng
B. Chi phí thiết kế
C. Chi phí cơ hội của vốn đầu tư
D. Chi phí pháp lý

148. Rủi ro nào sau đây là đặc trưng của đầu tư bất động sản nhưng ít gặp trong các loại hình đầu tư khác?

A. Rủi ro lãi suất
B. Rủi ro lạm phát
C. Rủi ro thanh khoản
D. Rủi ro thị trường

149. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi phân tích tính khả thi tài chính của một dự án bất động sản?

A. Vị trí dự án
B. Uy tín của chủ đầu tư
C. Dòng tiền dự kiến
D. Thiết kế kiến trúc

150. Loại thuế nào sau đây thường áp dụng khi chuyển nhượng quyền sử dụng đất?

A. Thuế thu nhập cá nhân hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
C. Thuế tiêu thụ đặc biệt
D. Thuế tài sản

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.