Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đầu tư quốc tế online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Đầu tư quốc tế online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Đầu tư quốc tế online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (211 đánh giá)

1. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế?

A. Mua bảo hiểm rủi ro chính trị.
B. Đa dạng hóa địa điểm đầu tư.
C. Xây dựng quan hệ tốt với chính phủ nước sở tại.
D. Tập trung toàn bộ vốn vào một quốc gia duy nhất.

2. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa nào?

A. Hàng hóa mà các quốc gia khác không sản xuất.
B. Hàng hóa mà họ có chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Hàng hóa mà chính phủ trợ cấp nhiều nhất.
D. Hàng hóa mà họ tiêu thụ nhiều nhất.

3. Đâu là một trong những biện pháp mà các quốc gia có thể sử dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ của mình khỏi cạnh tranh quốc tế?

A. Tự do hóa thương mại hoàn toàn.
B. Áp dụng thuế quan và hạn ngạch nhập khẩu.
C. Giảm chi tiêu chính phủ.
D. Tăng cường hợp tác quốc tế.

4. Đâu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một quốc gia?

A. Tình hình thời tiết.
B. Chính sách kinh tế vĩ mô và môi trường kinh doanh.
C. Số lượng quán cà phê.
D. Số lượng người nổi tiếng.

5. Đâu là một ví dụ về ‘rủi ro chính trị’ trong đầu tư quốc tế?

A. Biến động lãi suất.
B. Thay đổi đột ngột trong chính sách thuế của chính phủ.
C. Thay đổi tỷ giá hối đoái.
D. Biến động giá hàng hóa.

6. Đâu là một trong những tác động tiêu cực tiềm ẩn của đầu tư quốc tế đối với nước chủ nhà?

A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Chuyển giao công nghệ.
C. Ô nhiễm môi trường và khai thác tài nguyên quá mức.
D. Tạo việc làm.

7. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức của rủi ro tài chính trong đầu tư quốc tế?

A. Rủi ro tín dụng.
B. Rủi ro thanh khoản.
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
D. Rủi ro chính trị.

8. Đâu là một trong những thách thức chính đối với các nhà đầu tư khi đầu tư vào các quốc gia có hệ thống pháp luật yếu kém?

A. Dễ dàng tiếp cận thông tin tài chính.
B. Bảo vệ quyền sở hữu tài sản kém hiệu quả.
C. Thủ tục hành chính đơn giản.
D. Chi phí pháp lý thấp.

9. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư quốc tế?

A. Giảm thiểu rủi ro hệ thống thông qua việc tiếp cận các thị trường khác nhau.
B. Tăng cường khả năng dự đoán chính xác biến động thị trường toàn cầu.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tỷ giá hối đoái.
D. Đảm bảo lợi nhuận ổn định và cao hơn so với đầu tư trong nước.

10. Cơ quan nào sau đây thường đóng vai trò quan trọng trong việc xúc tiến đầu tư quốc tế vào một quốc gia?

A. Ngân hàng Trung ương.
B. Cơ quan xúc tiến đầu tư (Investment Promotion Agency – IPA).
C. Tòa án tối cao.
D. Bộ Quốc phòng.

11. Đâu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định đầu tư vào trái phiếu chính phủ của một quốc gia?

A. Màu sắc của quốc kỳ.
B. Xếp hạng tín nhiệm của quốc gia.
C. Số lượng nhà hàng Michelin.
D. Số lượng người chơi golf.

12. Khái niệm ‘quốc hữu hóa’ (nationalization) trong đầu tư quốc tế đề cập đến điều gì?

A. Việc chính phủ giảm thuế cho các doanh nghiệp nước ngoài.
B. Việc chính phủ tịch thu tài sản của các nhà đầu tư nước ngoài và chuyển quyền sở hữu cho nhà nước.
C. Việc các công ty đa quốc gia mở rộng hoạt động ra nước ngoài.
D. Việc chính phủ khuyến khích đầu tư tư nhân vào các ngành công nghiệp.

13. Đâu là một trong những lợi ích của việc thành lập khu kinh tế đặc biệt (SEZ) để thu hút đầu tư quốc tế?

A. Giảm chi phí lao động.
B. Cung cấp các ưu đãi về thuế và quy định.
C. Hạn chế cạnh tranh từ các doanh nghiệp trong nước.
D. Tăng cường kiểm soát của nhà nước đối với doanh nghiệp.

14. Đâu là một trong những rủi ro đặc biệt liên quan đến đầu tư vào bất động sản ở nước ngoài?

A. Rủi ro lạm phát.
B. Rủi ro pháp lý và quy định khác biệt.
C. Rủi ro lãi suất.
D. Rủi ro tín dụng.

15. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc thành lập một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn ở nước ngoài?

A. Liên doanh.
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thông qua hình thức greenfield.
C. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ nước ngoài.
D. Xuất khẩu.

16. Đâu là một trong những biện pháp mà các quốc gia có thể áp dụng để kiểm soát dòng vốn đầu tư quốc tế?

A. Tự do hóa hoàn toàn thị trường tài chính.
B. Áp đặt các hạn chế về chuyển vốn ra và vào.
C. Giảm lãi suất.
D. Tăng chi tiêu chính phủ.

17. Điều gì KHÔNG phải là một trong những mục tiêu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)?

A. Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế.
B. Ổn định tỷ giá hối đoái.
C. Cung cấp các khoản vay cho các quốc gia gặp khó khăn về cán cân thanh toán.
D. Tài trợ cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.

18. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc tham gia vào các hiệp định đầu tư song phương (BITs)?

A. Bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro phi thương mại.
B. Giải quyết tranh chấp đầu tư thông qua trọng tài quốc tế.
C. Tăng cường tính minh bạch và ổn định của môi trường đầu tư.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tỷ giá hối đoái.

19. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có tác động gì đến đầu tư quốc tế?

A. Luôn làm giảm đầu tư quốc tế do tăng cạnh tranh.
B. Có thể tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho đầu tư thông qua việc giảm thuế và rào cản thương mại.
C. Chỉ ảnh hưởng đến thương mại, không ảnh hưởng đến đầu tư.
D. Làm tăng chi phí đầu tư do phải tuân thủ nhiều quy định hơn.

20. Đâu là một trong những mục tiêu của chính sách khuyến khích đầu tư quốc tế của một quốc gia?

A. Giảm nhập khẩu.
B. Tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.
C. Bảo hộ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh.
D. Giảm xuất khẩu.

21. Rủi ro tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến đầu tư quốc tế như thế nào?

A. Chỉ ảnh hưởng đến các công ty xuất nhập khẩu, không ảnh hưởng đến đầu tư tài chính.
B. Có thể làm giảm giá trị lợi nhuận khi chuyển đổi về đồng tiền trong nước.
C. Luôn làm tăng lợi nhuận do chênh lệch tỷ giá.
D. Chỉ là rủi ro lý thuyết, không có tác động thực tế.

22. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư quốc tế của một công ty?

A. Chi phí lao động.
B. Cơ sở hạ tầng.
C. Văn hóa và ngôn ngữ.
D. Màu sắc yêu thích của CEO.

23. Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế (International Product Life Cycle), giai đoạn nào sản phẩm được xuất khẩu chủ yếu từ quốc gia phát triển sang các quốc gia đang phát triển?

A. Giai đoạn bão hòa.
B. Giai đoạn giới thiệu.
C. Giai đoạn tăng trưởng.
D. Giai đoạn suy thoái.

24. Chính sách tỷ giá hối đoái cố định có thể ảnh hưởng đến đầu tư quốc tế như thế nào?

A. Luôn khuyến khích đầu tư do giảm rủi ro tỷ giá.
B. Có thể tạo ra sự ổn định ngắn hạn nhưng cũng có thể dẫn đến khủng hoảng nếu không được duy trì bền vững.
C. Không ảnh hưởng đến đầu tư quốc tế.
D. Luôn làm giảm đầu tư do thiếu linh hoạt.

25. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ hội nhập kinh tế toàn cầu?

A. Chỉ số Dow Jones.
B. Chỉ số KOF về toàn cầu hóa.
C. Chỉ số thất nghiệp.
D. Chỉ số lạm phát.

26. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư gián tiếp quốc tế?

A. Đầu tư vào cổ phiếu của công ty nước ngoài.
B. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ nước ngoài.
C. Thành lập chi nhánh sản xuất tại nước ngoài.
D. Đầu tư vào quỹ tương hỗ (mutual fund) đầu tư vào thị trường quốc tế.

27. Đâu là một trong những lý do chính khiến các công ty thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Để tránh thuế hoàn toàn.
B. Để tiếp cận thị trường mới và nguồn lực rẻ hơn.
C. Để trốn tránh các quy định pháp luật trong nước.
D. Để giảm chi phí vận chuyển hàng hóa xuất khẩu.

28. Đầu tư vào thị trường mới nổi có đặc điểm gì?

A. Luôn an toàn và có lợi nhuận ổn định.
B. Thường có tiềm năng tăng trưởng cao hơn nhưng cũng đi kèm với rủi ro cao hơn.
C. Hoàn toàn không chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị.
D. Dễ dàng dự đoán và quản lý hơn so với thị trường phát triển.

29. Đâu là một trong những lý do chính khiến các công ty đa quốc gia (MNCs) tham gia vào hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A) xuyên biên giới?

A. Để giảm chi phí tuân thủ pháp luật.
B. Để mở rộng thị trường và tiếp cận công nghệ mới.
C. Để trốn thuế.
D. Để giảm chi phí lao động.

30. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá rủi ro quốc gia trước khi đầu tư quốc tế?

A. Ổn định chính trị và pháp lý.
B. Tình hình kinh tế vĩ mô.
C. Chính sách tiền tệ và tài khóa.
D. Sở thích cá nhân của nhà đầu tư.

31. Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế bao gồm yếu tố nào sau đây?

A. Biến động tỷ giá hối đoái
B. Thay đổi chính sách thuế
C. Thay đổi lãi suất
D. Biến động giá hàng hóa

32. Đâu là một trong những biện pháp chính phủ có thể áp dụng để giảm thiểu tác động tiêu cực của đầu tư nước ngoài đến môi trường?

A. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt
B. Khuyến khích các doanh nghiệp FDI sử dụng công nghệ sạch
C. Hạn chế nhập khẩu
D. Áp dụng chính sách tỷ giá cố định

33. Đâu là biện pháp chính phủ có thể áp dụng để giảm thiểu rủi ro chính trị cho các nhà đầu tư nước ngoài?

A. Đàm phán và ký kết các hiệp định bảo hộ đầu tư
B. Tăng cường kiểm soát dòng vốn
C. Áp dụng chính sách tỷ giá cố định
D. Hạn chế nhập khẩu

34. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để một quốc gia có thể thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ cao?

A. Nguồn lao động giá rẻ
B. Chính sách thuế ưu đãi
C. Hệ thống giáo dục và đào tạo chất lượng cao
D. Vị trí địa lý thuận lợi

35. Đâu là một trong những thách thức chính đối với các nhà đầu tư nước ngoài khi hoạt động tại các quốc gia có nền văn hóa khác biệt?

A. Chi phí vận chuyển cao
B. Rào cản ngôn ngữ và giao tiếp
C. Thiếu hụt nguồn cung nguyên vật liệu
D. Chính sách thuế phức tạp

36. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc đầu tư vào các nước đang phát triển?

A. Thị trường lao động ổn định
B. Chi phí lao động thấp
C. Hệ thống pháp luật minh bạch
D. Cơ sở hạ tầng phát triển

37. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự tham gia của cộng đồng địa phương vào các dự án đầu tư nước ngoài?

A. Chính sách thuế ưu đãi
B. Tham vấn và đối thoại với cộng đồng
C. Nguồn lao động giá rẻ
D. Vị trí địa lý thuận lợi

38. Đâu là một trong những biện pháp chính phủ có thể áp dụng để quản lý rủi ro tỷ giá đối với các doanh nghiệp FDI?

A. Áp dụng chính sách tỷ giá cố định
B. Khuyến khích các doanh nghiệp FDI sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá
C. Hạn chế nhập khẩu
D. Tăng cường kiểm soát dòng vốn

39. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động đầu tư nước ngoài?

A. Chính sách thuế ưu đãi
B. Hệ thống pháp luật minh bạch và công bằng
C. Nguồn lao động giá rẻ
D. Vị trí địa lý thuận lợi

40. Thỏa thuận TRIMS (Các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại) của WTO tập trung vào việc hạn chế các biện pháp nào?

A. Các biện pháp bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ
B. Các biện pháp trợ cấp xuất khẩu
C. Các biện pháp yêu cầu hàm lượng nội địa
D. Các biện pháp kiểm soát ngoại hối

41. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy đầu tư quốc tế?

A. Tìm kiếm thị trường mới
B. Tận dụng lợi thế chi phí thấp
C. Tránh các rào cản thương mại
D. Duy trì sự ổn định của tỷ giá hối đoái trong nước

42. Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc chuyên về xúc tiến đầu tư và công nghệ?

A. UNDP (Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc)
B. UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)
C. UNCTAD (Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển)
D. WHO (Tổ chức Y tế Thế giới)

43. Đâu là một trong những biện pháp chính phủ có thể áp dụng để tăng cường năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước trước sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp FDI?

A. Bảo hộ các doanh nghiệp trong nước
B. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo
C. Hạn chế nhập khẩu
D. Áp dụng chính sách tỷ giá cố định

44. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ hấp dẫn của một quốc gia đối với đầu tư nước ngoài?

A. Chỉ số phát triển con người (HDI)
B. Chỉ số cạnh tranh toàn cầu (GCI)
C. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
D. Chỉ số thất nghiệp

45. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất đối với các nhà đầu tư nước ngoài khi đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng ở các nước đang phát triển?

A. Rủi ro lạm phát
B. Rủi ro chính trị
C. Rủi ro tỷ giá
D. Rủi ro lãi suất

46. Đâu là một trong những rủi ro tài chính chính liên quan đến đầu tư quốc tế?

A. Rủi ro lạm phát
B. Rủi ro lãi suất
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái
D. Rủi ro thanh khoản

47. Đâu KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Mua cổ phiếu của một công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán nước ngoài
B. Thành lập một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn ở nước ngoài
C. Mua lại một công ty hiện có ở nước ngoài
D. Đầu tư vào một liên doanh với một đối tác địa phương

48. Đâu là mục tiêu chính của các khu chế xuất (EPZ)?

A. Thúc đẩy xuất khẩu
B. Bảo vệ môi trường
C. Phát triển nông nghiệp
D. Tăng cường an ninh quốc phòng

49. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một liên doanh quốc tế?

A. Sự tương đồng về văn hóa
B. Sự khác biệt về công nghệ
C. Sự khác biệt về quy mô
D. Sự tương đồng về mục tiêu và chiến lược

50. Đâu là ví dụ về đầu tư quốc tế theo chiều ngang?

A. Một công ty sản xuất ô tô mở một nhà máy sản xuất ô tô ở một quốc gia khác
B. Một công ty sản xuất ô tô mua một công ty khai thác mỏ ở một quốc gia khác
C. Một công ty sản xuất ô tô mua một công ty vận tải ở một quốc gia khác
D. Một công ty sản xuất ô tô mua một chuỗi cửa hàng bán lẻ ô tô ở một quốc gia khác

51. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một quốc gia có thể tận dụng tối đa lợi ích từ đầu tư nước ngoài?

A. Chính sách thuế ưu đãi
B. Cơ sở hạ tầng phát triển
C. Nguồn lao động giá rẻ
D. Thể chế chính trị ổn định và minh bạch

52. Đâu KHÔNG phải là lợi ích của việc thu hút đầu tư nước ngoài đối với một quốc gia?

A. Tăng trưởng kinh tế
B. Chuyển giao công nghệ
C. Tạo việc làm
D. Gây áp lực lên tỷ giá hối đoái

53. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự phù hợp của các dự án đầu tư nước ngoài với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia?

A. Chính sách thuế ưu đãi
B. Xây dựng quy hoạch và định hướng đầu tư rõ ràng
C. Nguồn lao động giá rẻ
D. Vị trí địa lý thuận lợi

54. Hình thức đầu tư quốc tế nào sau đây liên quan đến việc thành lập một doanh nghiệp mới thuộc sở hữu hoàn toàn của nhà đầu tư nước ngoài?

A. Đầu tư gián tiếp
B. Đầu tư liên doanh
C. Đầu tư 100% vốn nước ngoài
D. Mua bán và sáp nhập (M&A)

55. Đâu là một trong những biện pháp chính phủ có thể áp dụng để khuyến khích chuyển giao công nghệ từ các doanh nghiệp FDI?

A. Yêu cầu các doanh nghiệp FDI sử dụng lao động địa phương
B. Cung cấp các ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp FDI đầu tư vào R&D
C. Hạn chế nhập khẩu công nghệ
D. Áp dụng chính sách tỷ giá cố định

56. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo tính bền vững của đầu tư nước ngoài?

A. Chính sách thuế ưu đãi
B. Bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội
C. Nguồn lao động giá rẻ
D. Vị trí địa lý thuận lợi

57. Đâu là nhược điểm chính của hình thức đầu tư liên doanh?

A. Rủi ro mất quyền kiểm soát
B. Khó khăn trong việc chuyển giao công nghệ
C. Chi phí đầu tư ban đầu cao
D. Thời gian hoàn vốn dài

58. Hình thức đầu tư quốc tế nào mà nhà đầu tư mua cổ phần của một công ty nước ngoài trên thị trường chứng khoán?

A. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
B. Đầu tư gián tiếp
C. Đầu tư liên doanh
D. Đầu tư BOT

59. Hiệp định song phương về đầu tư (BIT) thường bao gồm điều khoản nào sau đây để bảo vệ nhà đầu tư nước ngoài?

A. Điều khoản về hạn ngạch xuất nhập khẩu
B. Điều khoản về giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước
C. Điều khoản về thuế suất ưu đãi cho nhà đầu tư trong nước
D. Điều khoản về kiểm soát dòng vốn

60. Đâu là một trong những hạn chế của việc sử dụng nguồn vốn vay nước ngoài để tài trợ cho đầu tư?

A. Rủi ro tỷ giá
B. Chi phí giao dịch cao
C. Thiếu thông tin
D. Rào cản pháp lý

61. Một công ty có thể thực hiện thẩm định (due diligence) như thế nào trước khi đầu tư vào một dự án ở nước ngoài?

A. Đánh giá rủi ro chính trị và kinh tế.
B. Kiểm tra tình hình tài chính và pháp lý của đối tác.
C. Đánh giá tác động môi trường và xã hội.
D. Tất cả các đáp án trên.

62. Một công ty có thể sử dụng chiến lược nào để giảm thiểu rủi ro chính trị khi đầu tư vào một quốc gia không ổn định?

A. Mua bảo hiểm rủi ro chính trị.
B. Đa dạng hóa hoạt động sang nhiều quốc gia.
C. Thiết lập quan hệ tốt với chính phủ địa phương.
D. Tất cả các đáp án trên.

63. Điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu tiềm năng của chính phủ khi thu hút đầu tư nước ngoài?

A. Tạo việc làm mới.
B. Chuyển giao công nghệ.
C. Tăng trưởng kinh tế.
D. Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh.

64. Điều gì KHÔNG phải là một rủi ro đặc biệt liên quan đến đầu tư vào các quốc gia có thu nhập thấp?

A. Tham nhũng lan rộng.
B. Cơ sở hạ tầng kém phát triển.
C. Lực lượng lao động có trình độ cao.
D. Biến động chính trị.

65. Một hiệp định đầu tư song phương (BIT) điển hình sẽ bảo vệ nhà đầu tư nước ngoài khỏi điều gì?

A. Quốc hữu hóa tài sản mà không có bồi thường thỏa đáng.
B. Biến động tỷ giá hối đoái.
C. Thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
D. Cạnh tranh từ các công ty địa phương.

66. Đâu KHÔNG phải là một rủi ro tài chính điển hình liên quan đến đầu tư quốc tế?

A. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro lãi suất.
C. Rủi ro lạm phát.
D. Rủi ro thời tiết.

67. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá rủi ro quốc gia trong đầu tư quốc tế?

A. Tình hình kinh tế vĩ mô.
B. Sự ổn định chính trị.
C. Hệ thống pháp luật.
D. Sở thích cá nhân của nhà đầu tư.

68. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Tìm kiếm thị trường mới để mở rộng doanh số bán hàng.
B. Giảm chi phí sản xuất bằng cách tận dụng lao động giá rẻ ở nước ngoài.
C. Tránh các rào cản thương mại như thuế quan và hạn ngạch.
D. Tối đa hóa lợi nhuận từ các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn.

69. Chính sách nào sau đây có thể khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Giảm thuế doanh nghiệp.
B. Nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng.
C. Đơn giản hóa thủ tục hành chính.
D. Tất cả các đáp án trên.

70. Hiệp định TRIMS (Các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại) của WTO tập trung vào điều gì?

A. Loại bỏ các yêu cầu về nội địa hóa và xuất khẩu trong đầu tư.
B. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
C. Giảm thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu.
D. Thúc đẩy đầu tư vào các nước đang phát triển.

71. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích tiềm năng của việc đầu tư vào các thị trường mới nổi?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Tiềm năng lợi nhuận cao hơn.
C. Đa dạng hóa danh mục đầu tư.
D. Rủi ro thấp và ổn định.

72. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp bảo vệ nhà đầu tư nước ngoài trong các hiệp định đầu tư?

A. Đối xử quốc gia.
B. Đối xử công bằng và thỏa đáng.
C. Bảo vệ chống trưng thu.
D. Bảo vệ chống cạnh tranh từ các công ty trong nước.

73. Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư (ISDS) cho phép ai kiện ai?

A. Cho phép nhà đầu tư nước ngoài kiện chính phủ nước sở tại.
B. Cho phép chính phủ nước sở tại kiện nhà đầu tư nước ngoài.
C. Chỉ cho phép các công ty đa quốc gia kiện các chính phủ nhỏ.
D. Chỉ cho phép các chính phủ kiện các công ty đa quốc gia.

74. Điều gì là một lợi thế tiềm năng của việc tham gia vào một liên doanh ở nước ngoài?

A. Chia sẻ rủi ro và chi phí với đối tác địa phương.
B. Kiểm soát hoàn toàn hoạt động kinh doanh.
C. Tránh phải tuân thủ luật pháp địa phương.
D. Dễ dàng chuyển lợi nhuận về nước.

75. Cơ quan nào sau đây thường đóng vai trò quan trọng trong việc xúc tiến đầu tư quốc tế?

A. Cơ quan xúc tiến đầu tư quốc gia.
B. Ngân hàng trung ương.
C. Bộ quốc phòng.
D. Tòa án tối cao.

76. Hiệp định song phương về đầu tư (BIT) thường bao gồm điều khoản nào sau đây?

A. Cam kết không quốc hữu hóa tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.
B. Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước.
C. Quy định về tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm.
D. Tất cả các đáp án trên, trừ đáp án 1.

77. Một công ty có thể làm gì để đánh giá tác động tiềm năng của sự khác biệt văn hóa đối với một dự án đầu tư quốc tế?

A. Thực hiện nghiên cứu văn hóa và khảo sát thị trường.
B. Tuyển dụng nhân viên địa phương có kinh nghiệm.
C. Điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ cho phù hợp với thị hiếu địa phương.
D. Tất cả các đáp án trên.

78. Điều gì là quan trọng nhất khi đánh giá môi trường đầu tư của một quốc gia?

A. Sự ổn định chính trị và pháp lý.
B. Quy mô dân số.
C. Số lượng tỷ phú.
D. Diện tích lãnh thổ.

79. Hình thức đầu tư quốc tế nào sau đây liên quan đến việc thành lập một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn ở nước ngoài?

A. Liên doanh.
B. Đầu tư vào cổ phiếu và trái phiếu.
C. Chi nhánh thuộc sở hữu hoàn toàn.
D. Hợp đồng quản lý.

80. Cơ quan nào thường chịu trách nhiệm giám sát và điều tiết đầu tư nước ngoài ở một quốc gia?

A. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
B. Ngân hàng trung ương.
C. Bộ Tài chính.
D. Tòa án tối cao.

81. Điều gì là một ví dụ về ‘rủi ro chủ quyền’ trong đầu tư quốc tế?

A. Chính phủ vi phạm hợp đồng với nhà đầu tư.
B. Biến động tỷ giá hối đoái.
C. Thiên tai làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.
D. Thay đổi trong chính sách thuế.

82. Điều gì là một ví dụ về ‘khuyến khích đầu tư’ mà một chính phủ có thể cung cấp?

A. Ưu đãi thuế.
B. Trợ cấp.
C. Khu kinh tế đặc biệt.
D. Tất cả các đáp án trên.

83. Hình thức nào sau đây KHÔNG được coi là đầu tư quốc tế?

A. Mua cổ phiếu của một công ty nước ngoài.
B. Xây dựng một nhà máy sản xuất ở nước ngoài.
C. Xuất khẩu hàng hóa sang một quốc gia khác.
D. Cho một công ty nước ngoài vay tiền.

84. Điều gì là một lợi ích tiềm năng của việc đầu tư vào các khu kinh tế đặc biệt (SEZ)?

A. Ưu đãi thuế và thủ tục hành chính đơn giản.
B. Cơ sở hạ tầng phát triển.
C. Tiếp cận thị trường lao động có tay nghề.
D. Tất cả các đáp án trên.

85. Đâu là một ví dụ về ‘rủi ro chuyển đổi’ trong đầu tư quốc tế?

A. Chính phủ hạn chế khả năng chuyển đổi lợi nhuận ra khỏi nước.
B. Thiên tai phá hủy cơ sở hạ tầng.
C. Chiến tranh làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.
D. Thay đổi trong chính sách thuế.

86. Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế đề cập đến điều gì?

A. Khả năng chính phủ nước sở tại thay đổi chính sách hoặc luật pháp gây bất lợi cho nhà đầu tư.
B. Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị đầu tư.
C. Sự không chắc chắn về khả năng trả nợ của một quốc gia.
D. Tất cả các đáp án trên.

87. Một công ty đa quốc gia (MNC) có thể sử dụng chiến lược nào để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái?

A. Sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai.
B. Chỉ chấp nhận thanh toán bằng đồng nội tệ.
C. Tăng cường vay nợ bằng ngoại tệ.
D. Giảm thiểu hoạt động kinh doanh quốc tế.

88. Điều gì là một ví dụ về ‘lợi thế so sánh’ có thể thúc đẩy đầu tư quốc tế?

A. Một quốc gia có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
B. Một quốc gia có hệ thống giáo dục tiên tiến.
C. Một quốc gia có chi phí lao động thấp.
D. Tất cả các đáp án trên.

89. Một công ty có thể sử dụng phương pháp nào để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái khi thanh toán cho hàng hóa nhập khẩu?

A. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn để cố định tỷ giá.
B. Thanh toán bằng đồng nội tệ.
C. Chậm trễ thanh toán cho đến khi tỷ giá có lợi hơn.
D. Tất cả các đáp án trên.

90. Hình thức đầu tư quốc tế nào cho phép một công ty mở rộng thị trường mà không cần đầu tư lớn vào cơ sở vật chất?

A. Nhượng quyền thương mại.
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
C. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ.
D. Mua lại một công ty nước ngoài.

91. Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm, giai đoạn nào thì doanh nghiệp có xu hướng đầu tư ra nước ngoài để tận dụng lợi thế chi phí thấp?

A. Giai đoạn giới thiệu
B. Giai đoạn tăng trưởng
C. Giai đoạn chín muồi
D. Giai đoạn suy thoái

92. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc mua cổ phiếu hoặc trái phiếu của một công ty nước ngoài trên thị trường chứng khoán?

A. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
B. Đầu tư gián tiếp
C. Đầu tư danh mục
D. Hợp đồng BOT

93. Đâu là một trong những lý do chính khiến các công ty đa quốc gia (MNCs) thực hiện đầu tư ra nước ngoài?

A. Để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái
B. Để tiếp cận các nguồn tài nguyên thiên nhiên hoặc lao động giá rẻ
C. Để tránh các quy định về bảo vệ môi trường
D. Để tăng cường kiểm soát vốn

94. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của các khu kinh tế đặc biệt (SEZ)?

A. Tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ
B. Thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy xuất khẩu
C. Ổn định tỷ giá hối đoái
D. Kiểm soát nhập khẩu

95. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc xây dựng và vận hành một dự án cơ sở hạ tầng trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó chuyển giao lại cho chính phủ nước sở tại?

A. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
B. Đầu tư gián tiếp
C. Hợp đồng BOT (Build-Operate-Transfer)
D. Đầu tư danh mục

96. Đâu là một trong những biện pháp mà các quốc gia thường sử dụng để khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Áp đặt các hạn chế về chuyển lợi nhuận về nước
B. Tăng thuế doanh nghiệp
C. Cung cấp các ưu đãi về thuế và tài chính
D. Tăng cường kiểm soát vốn

97. Trong đầu tư quốc tế, ‘Arbitrage’ (Kinh doanh chênh lệch giá) là gì?

A. Việc mua và bán đồng thời một tài sản trên các thị trường khác nhau để tận dụng sự khác biệt về giá
B. Việc đầu tư vào các dự án có rủi ro cao nhưng tiềm năng lợi nhuận lớn
C. Việc sử dụng các công cụ phái sinh để giảm thiểu rủi ro
D. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư trên nhiều quốc gia

98. Hiệp định song phương về đầu tư (BIT) thường bao gồm điều khoản nào sau đây?

A. Tự do hóa thương mại hoàn toàn
B. Bảo hộ đầu tư và giải quyết tranh chấp
C. Thống nhất chính sách tiền tệ
D. Hợp tác quốc phòng

99. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, ‘quốc hữu hóa’ đề cập đến điều gì?

A. Việc một công ty tư nhân trở thành công ty đại chúng
B. Việc chính phủ tiếp quản quyền sở hữu và kiểm soát một tài sản hoặc ngành công nghiệp tư nhân
C. Việc một công ty mở rộng hoạt động ra nước ngoài
D. Việc một quốc gia tham gia vào một tổ chức quốc tế

100. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một lợi thế cạnh tranh quốc gia theo mô hình ‘Kim cương’ của Michael Porter?

A. Các điều kiện về yếu tố sản xuất (Factor conditions)
B. Các điều kiện về nhu cầu trong nước (Demand conditions)
C. Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan (Related and supporting industries)
D. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường

101. Thế nào là ‘crowding out effect’ (hiệu ứng lấn át) trong đầu tư quốc tế?

A. Việc đầu tư nước ngoài làm tăng lãi suất trong nước, từ đó làm giảm đầu tư trong nước
B. Việc đầu tư nước ngoài làm giảm giá trị đồng nội tệ
C. Việc đầu tư nước ngoài làm tăng cạnh tranh trên thị trường lao động
D. Việc đầu tư nước ngoài làm tăng ô nhiễm môi trường

102. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư gián tiếp?

A. Mua cổ phiếu của một công ty nước ngoài
B. Mua trái phiếu chính phủ nước ngoài
C. Xây dựng một nhà máy sản xuất ở nước ngoài
D. Đầu tư vào một quỹ tương hỗ tập trung vào thị trường quốc tế

103. Đâu là một trong những tác động tiêu cực tiềm tàng của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với nước tiếp nhận?

A. Tăng trưởng kinh tế chậm lại
B. Cải thiện cán cân thương mại
C. Gây ô nhiễm môi trường và khai thác tài nguyên quá mức
D. Giảm thất nghiệp

104. Điều gì sau đây là một trong những lợi ích chính của việc đa dạng hóa quốc tế danh mục đầu tư?

A. Tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ
B. Giảm thiểu rủi ro tổng thể của danh mục đầu tư
C. Ổn định tỷ giá hối đoái
D. Tăng cường kiểm soát vốn

105. Hình thức đầu tư quốc tế nào cho phép nhà đầu tư kiểm soát trực tiếp hoạt động của doanh nghiệp ở nước ngoài?

A. Đầu tư gián tiếp
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
C. Đầu tư danh mục
D. Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA)

106. Theo lý thuyết về địa điểm (location theory), yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định địa điểm đầu tư của một công ty?

A. Chi phí lao động
B. Chi phí vận chuyển
C. Quy định của chính phủ
D. Sở thích của người tiêu dùng trong nước

107. Thỏa thuận TRIMS (Trade-Related Investment Measures) của WTO tập trung vào việc hạn chế các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại nào?

A. Các yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa
B. Các hạn chế về chuyển lợi nhuận về nước
C. Các quy định về bảo vệ môi trường
D. Các biện pháp kiểm soát vốn

108. Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế đề cập đến yếu tố nào?

A. Biến động tỷ giá hối đoái
B. Thay đổi chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đầu tư
C. Sự thay đổi trong lãi suất
D. Biến động giá hàng hóa

109. Thế nào là ‘chuyển giá’ trong bối cảnh đầu tư quốc tế?

A. Việc chuyển đổi ngoại tệ để thực hiện đầu tư
B. Việc định giá hàng hóa, dịch vụ và tài sản giữa các đơn vị liên kết trong cùng một tập đoàn đa quốc gia nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu nghĩa vụ thuế
C. Việc chuyển nhượng cổ phần giữa các nhà đầu tư
D. Việc chuyển giao công nghệ giữa các quốc gia

110. Đâu là một trong những rủi ro tài chính quan trọng nhất mà các nhà đầu tư quốc tế phải đối mặt?

A. Rủi ro lạm phát
B. Rủi ro tỷ giá hối đoái
C. Rủi ro lãi suất
D. Rủi ro thanh khoản

111. Phương pháp nào thường được sử dụng để đánh giá rủi ro quốc gia trước khi thực hiện đầu tư quốc tế?

A. Phân tích kỹ thuật
B. Phân tích cơ bản
C. Phân tích PESTEL
D. Phân tích SWOT

112. Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Double Taxation Avoidance Agreement – DTAA) nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường hợp tác quân sự giữa các quốc gia
B. Ngăn chặn việc đánh thuế trùng lặp đối với cùng một khoản thu nhập hoặc tài sản
C. Thúc đẩy tự do hóa thương mại
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

113. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp bảo hộ đầu tư thường được quy định trong các hiệp định đầu tư quốc tế?

A. Đối xử quốc gia (National Treatment)
B. Đối xử tối huệ quốc (Most Favored Nation Treatment)
C. Tự do hóa thương mại hoàn toàn
D. Bồi thường thỏa đáng trong trường hợp quốc hữu hóa

114. Đâu là một trong những rủi ro phi kinh tế mà các nhà đầu tư quốc tế phải đối mặt?

A. Rủi ro lạm phát
B. Rủi ro tỷ giá hối đoái
C. Rủi ro chính trị
D. Rủi ro lãi suất

115. Đâu là lợi ích chính của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) đối với hoạt động đầu tư quốc tế?

A. Giảm thiểu rủi ro chính trị
B. Tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ
C. Tiếp cận thị trường dễ dàng hơn và giảm rào cản thương mại
D. Ổn định tỷ giá hối đoái

116. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất mà các nhà đầu tư xem xét khi đánh giá ‘mức độ tín nhiệm quốc gia’?

A. Tỷ lệ thất nghiệp
B. Tình hình chính trị ổn định
C. Mức độ ô nhiễm môi trường
D. Chất lượng giáo dục

117. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, ‘greenfield investment’ (đầu tư xây dựng mới) đề cập đến điều gì?

A. Việc đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo
B. Việc xây dựng một cơ sở sản xuất mới hoàn toàn ở nước ngoài
C. Việc mua lại một công ty hiện có ở nước ngoài
D. Việc đầu tư vào các dự án nông nghiệp bền vững

118. Cơ quan nào sau đây thường đóng vai trò quan trọng trong việc xúc tiến đầu tư quốc tế vào một quốc gia?

A. Ngân hàng trung ương
B. Bộ kế hoạch và đầu tư
C. Tòa án tối cao
D. Hội đồng quốc phòng và an ninh

119. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động cơ thúc đẩy đầu tư quốc tế?

A. Tìm kiếm thị trường mới
B. Tìm kiếm nguồn tài nguyên thiên nhiên
C. Tránh các quy định pháp lý nghiêm ngặt
D. Duy trì sự ổn định của tỷ giá hối đoái trong nước

120. Trong bối cảnh giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, ICSID là viết tắt của tổ chức nào?

A. International Centre for Settlement of Investment Disputes (Trung tâm Quốc tế Giải quyết Tranh chấp Đầu tư)
B. International Court of Strategic Investment Decisions (Tòa án Quốc tế về Quyết định Đầu tư Chiến lược)
C. Investment Committee for Sustainable and Inclusive Development (Ủy ban Đầu tư Phát triển Bền vững và Toàn diện)
D. International Consortium of Sovereign Debt Investments (Tổ chức Quốc tế về Đầu tư Nợ có Chủ quyền)

121. Điều gì là quan trọng nhất trong việc thẩm định (due diligence) khi thực hiện đầu tư quốc tế?

A. Đánh giá kỹ lưỡng các khía cạnh tài chính, pháp lý và hoạt động của dự án.
B. Tin tưởng tuyệt đối vào lời khuyên của bạn bè và người thân.
C. Đầu tư nhanh chóng để không bỏ lỡ cơ hội.
D. Chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.

122. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá ‘môi trường pháp lý’ của một quốc gia trước khi đầu tư?

A. Tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của hệ thống tòa án.
B. Số lượng luật sư trên mỗi đầu người.
C. Màu sắc của các tòa nhà chính phủ.
D. Số lượng sách luật được xuất bản mỗi năm.

123. Đâu là một biện pháp mà một quốc gia có thể áp dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh từ các công ty nước ngoài?

A. Áp đặt thuế chống bán phá giá.
B. Khuyến khích tự do hóa thương mại.
C. Giảm thuế doanh nghiệp.
D. Hỗ trợ tài chính cho các công ty nước ngoài.

124. Đâu là một thách thức đối với các công ty đa quốc gia (MNCs) khi hoạt động ở các quốc gia có sự khác biệt lớn về văn hóa?

A. Khó khăn trong việc quản lý và điều hành nhân viên.
B. Dễ dàng tuyển dụng nhân viên có trình độ cao.
C. Chi phí lao động thấp hơn.
D. Mức độ cạnh tranh thấp hơn.

125. Đâu là một thách thức chính đối với các nhà đầu tư khi hoạt động trong môi trường pháp lý và quy định khác nhau ở các quốc gia khác nhau?

A. Chi phí tuân thủ pháp luật và quy định.
B. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm đối tác kinh doanh địa phương.
D. Rào cản ngôn ngữ và văn hóa.

126. Đâu là một biện pháp mà các quốc gia có thể thực hiện để cải thiện môi trường đầu tư và thu hút đầu tư quốc tế?

A. Giảm thiểu tham nhũng và tăng cường minh bạch.
B. Tăng cường kiểm soát vốn.
C. Áp đặt các quy định pháp luật phức tạp.
D. Hạn chế quyền sở hữu tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.

127. Đâu là một rủi ro đặc biệt liên quan đến đầu tư vào các quốc gia có hệ thống pháp luật yếu kém?

A. Khó khăn trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
B. Chi phí lao động thấp.
C. Mức độ cạnh tranh thấp.
D. Sự ổn định chính trị cao.

128. Đâu là một ví dụ về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?

A. Quy định về tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm.
B. Thuế nhập khẩu.
C. Hạn ngạch nhập khẩu.
D. Trợ cấp xuất khẩu.

129. Điều gì là ‘hiệp định thương mại tự do’ (FTA)?

A. Một thỏa thuận giữa các quốc gia để giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại.
B. Một tổ chức quốc tế điều phối chính sách tiền tệ.
C. Một loại tiền tệ kỹ thuật số được sử dụng trong thương mại quốc tế.
D. Một hình thức viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.

130. Hiệp định song phương về đầu tư (BIT) thường bao gồm điều khoản nào để bảo vệ nhà đầu tư nước ngoài?

A. Điều khoản giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS).
B. Điều khoản yêu cầu nhà đầu tư phải sử dụng lao động địa phương với mức lương tối thiểu.
C. Điều khoản cấm nhà đầu tư chuyển lợi nhuận về nước.
D. Điều khoản cho phép nhà nước can thiệp vào hoạt động kinh doanh của nhà đầu tư mà không cần bồi thường.

131. Chính sách nào sau đây có thể được một quốc gia sử dụng để khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Ưu đãi thuế và các khu kinh tế đặc biệt.
B. Áp đặt hạn ngạch nhập khẩu cao.
C. Tăng cường kiểm soát vốn.
D. Tăng thuế doanh nghiệp.

132. Đâu là một chiến lược mà các công ty có thể sử dụng để giảm thiểu rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế?

A. Đa dạng hóa đầu tư vào nhiều quốc gia khác nhau.
B. Tập trung tất cả đầu tư vào một quốc gia duy nhất.
C. Tránh tham gia vào các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
D. Hối lộ quan chức chính phủ để đảm bảo lợi ích.

133. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá ‘mức độ phát triển’ của một quốc gia trước khi đầu tư?

A. Cơ sở hạ tầng, trình độ giáo dục và hệ thống pháp luật.
B. Số lượng người chơi golf.
C. Số lượng bảo tàng nghệ thuật.
D. Số lượng người sử dụng xe đạp.

134. Đâu là một yếu tố vĩ mô quan trọng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư quốc tế?

A. Tăng trưởng GDP và lạm phát.
B. Sở thích cá nhân của nhà đầu tư.
C. Màu sắc yêu thích của CEO công ty.
D. Số lượng mèo nuôi trong văn phòng công ty.

135. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc mua cổ phần của một công ty nước ngoài mà không kiểm soát trực tiếp công ty đó?

A. Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI).
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
C. Viện trợ phát triển chính thức (ODA).
D. Đầu tư mạo hiểm.

136. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc đầu tư vào các quốc gia có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú?

A. Tiếp cận nguồn cung nguyên liệu ổn định và giá cả cạnh tranh.
B. Rủi ro chính trị thấp.
C. Hệ thống pháp luật mạnh mẽ.
D. Cơ sở hạ tầng phát triển.

137. Đâu là một yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư quốc tế nên xem xét khi đánh giá rủi ro chính trị ở một quốc gia?

A. Sự ổn định của hệ thống chính trị và pháp luật.
B. Số lượng người sử dụng internet ở quốc gia đó.
C. Màu sắc chủ đạo trong quốc kỳ của quốc gia đó.
D. Số lượng nhà hàng McDonald’s có mặt ở quốc gia đó.

138. Đâu là một yếu tố có thể dẫn đến ‘rủi ro quốc gia’ trong đầu tư quốc tế?

A. Thay đổi chính sách kinh tế của chính phủ.
B. Sở thích của người tiêu dùng địa phương.
C. Thời tiết và khí hậu.
D. Màu sắc của tiền tệ quốc gia.

139. Rủi ro chuyển đổi tiền tệ là gì trong đầu tư quốc tế?

A. Rủi ro giá trị tài sản giảm do biến động tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro chính phủ quốc gia sở tại quốc hữu hóa tài sản.
C. Rủi ro liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới.
D. Rủi ro đối tác kinh doanh không thực hiện đúng cam kết.

140. Công cụ tài chính nào thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái trong đầu tư quốc tế?

A. Hợp đồng kỳ hạn (forward contracts).
B. Cổ phiếu.
C. Trái phiếu.
D. Bất động sản.

141. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc đa dạng hóa quốc tế danh mục đầu tư?

A. Giảm rủi ro tổng thể của danh mục đầu tư.
B. Tăng rủi ro tổng thể của danh mục đầu tư.
C. Đảm bảo lợi nhuận cao hơn trong mọi trường hợp.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro đầu tư.

142. Khái niệm ‘quốc hữu hóa’ trong đầu tư quốc tế đề cập đến điều gì?

A. Việc chính phủ tịch thu tài sản tư nhân, thường là của các nhà đầu tư nước ngoài.
B. Việc một công ty mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế.
C. Việc một quốc gia gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
D. Việc một công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).

143. Đâu là một yếu tố quan trọng để đánh giá ‘khả năng cạnh tranh’ của một quốc gia trong thu hút đầu tư quốc tế?

A. Chi phí lao động, cơ sở hạ tầng và môi trường kinh doanh.
B. Số lượng người sử dụng mạng xã hội.
C. Số lượng xe ô tô sang trọng.
D. Số lượng sân golf.

144. Đâu là một lý do khiến các công ty quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Tiếp cận thị trường mới và nguồn lực.
B. Tránh tiếp xúc với khách hàng.
C. Giảm chi phí vận chuyển.
D. Tránh cạnh tranh.

145. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá ‘rủi ro tín dụng’ của một quốc gia trước khi đầu tư?

A. Tỷ lệ nợ công trên GDP.
B. Số lượng người sử dụng thẻ tín dụng.
C. Màu sắc của tiền giấy.
D. Số lượng ngân hàng trong nước.

146. Đâu là một biện pháp mà các công ty có thể sử dụng để giảm thiểu rủi ro văn hóa trong đầu tư quốc tế?

A. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên địa phương.
B. Áp đặt văn hóa công ty từ nước nhà.
C. Tránh giao tiếp với người dân địa phương.
D. Không tôn trọng phong tục tập quán địa phương.

147. Cơ quan nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đầu tư quốc tế và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia?

A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
B. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
C. Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF).
D. Tổ chức Ân xá Quốc tế.

148. Đâu là một thách thức đối với các nhà đầu tư khi đầu tư vào các thị trường mới nổi?

A. Tính thanh khoản thấp và biến động thị trường cao.
B. Quy định pháp luật rõ ràng và ổn định.
C. Thông tin thị trường đầy đủ và dễ tiếp cận.
D. Mức độ rủi ro chính trị thấp.

149. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá ‘văn hóa kinh doanh’ của một quốc gia trước khi đầu tư?

A. Phong tục tập quán, giá trị và thái độ đối với công việc.
B. Số lượng quán cà phê Starbucks trên mỗi đầu người.
C. Màu sắc phổ biến của xe ô tô ở quốc gia đó.
D. Số lượng người nổi tiếng trên mạng xã hội.

150. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với nước chủ nhà?

A. Chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý.
B. Gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
C. Làm giảm tỷ lệ việc làm trong nước.
D. Làm suy yếu các ngành công nghiệp trong nước.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.