1. Hoạt động nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đau lưng?
A. Bơi lội.
B. Đi bộ đường dài.
C. Ngồi lâu một chỗ với tư thế xấu.
D. Yoga.
2. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được khuyến nghị đầu tiên cho đau lưng cấp tính không do nguyên nhân nghiêm trọng?
A. Phẫu thuật cột sống.
B. Nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường.
C. Vật lý trị liệu và các bài tập nhẹ nhàng.
D. Tiêm steroid ngoài màng cứng.
3. Tư thế ngồi nào sau đây được coi là tốt nhất để giảm áp lực lên cột sống khi làm việc văn phòng?
A. Ngồi thẳng lưng, hai chân đặt trên sàn, có hỗ trợ thắt lưng.
B. Ngồi ngả ra sau, hai chân bắt chéo.
C. Ngồi cúi về phía trước, hai chân không chạm sàn.
D. Ngồi trên mép ghế, không tựa lưng.
4. Đâu là một trong những lời khuyên về tư thế ngủ tốt để giảm đau lưng?
A. Nằm sấp.
B. Nằm nghiêng với một chiếc gối giữa hai đầu gối.
C. Không sử dụng gối.
D. Nằm ngửa với hai chân duỗi thẳng.
5. Đâu là dấu hiệu ‘cờ đỏ’ cảnh báo đau lưng có thể do nguyên nhân nghiêm trọng hơn?
A. Đau tăng lên khi vận động.
B. Đau kéo dài hơn một tuần.
C. Sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, hoặc yếu cơ.
D. Đau giảm khi nghỉ ngơi.
6. Đâu là một trong những yếu tố tâm lý có thể góp phần vào đau lưng mãn tính?
A. Thái độ tích cực.
B. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè.
C. Trầm cảm và lo âu.
D. Kỹ năng đối phó tốt với căng thẳng.
7. Đâu là một trong những nguyên nhân gây đau lưng mãn tính?
A. Căng thẳng và lo âu.
B. Ngủ đủ giấc.
C. Uống đủ nước.
D. Chế độ ăn uống lành mạnh.
8. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ gây đau lưng?
A. Tuổi tác.
B. Thừa cân hoặc béo phì.
C. Tập thể dục thường xuyên với kỹ thuật đúng.
D. Hút thuốc.
9. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng dòng điện nhẹ để kích thích các dây thần kinh và giảm đau lưng?
A. Xoa bóp.
B. Châm cứu.
C. Kích thích điện thần kinh qua da (TENS).
D. Nắn chỉnh cột sống.
10. Phương pháp điều trị đau lưng nào sau đây tập trung vào việc điều chỉnh cột sống và các khớp khác trong cơ thể?
A. Xoa bóp.
B. Châm cứu.
C. Nắn chỉnh cột sống (Chiropractic).
D. Yoga.
11. Đâu là một trong những lợi ích của việc chườm nóng hoặc lạnh để giảm đau lưng?
A. Làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
B. Chườm nóng và lạnh không có tác dụng gì.
C. Chườm nóng giúp thư giãn cơ bắp và chườm lạnh giúp giảm viêm.
D. Làm tăng cứng khớp.
12. Đâu là một trong những lợi ích của việc duy trì cân nặng hợp lý để ngăn ngừa đau lưng?
A. Giảm áp lực lên cột sống.
B. Tăng cường nguy cơ loãng xương.
C. Làm suy yếu cơ bắp.
D. Tăng cường viêm khớp.
13. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau lưng bằng cách giải phóng endorphin, chất giảm đau tự nhiên của cơ thể?
A. Uống thuốc giảm đau opioid.
B. Tập thể dục.
C. Ăn nhiều đồ ngọt.
D. Hút thuốc.
14. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng kỹ thuật nâng vật đúng cách trong công việc?
A. Tăng nguy cơ chấn thương.
B. Giảm nguy cơ đau lưng và các vấn đề về cột sống.
C. Làm suy yếu cơ bắp.
D. Không có tác dụng gì.
15. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây giúp giảm nguy cơ đau lưng khi nâng vật nặng?
A. Giữ vật nặng càng xa cơ thể càng tốt.
B. Xoay người khi nâng vật.
C. Gập lưng để nâng vật.
D. Giữ lưng thẳng, gập gối và sử dụng sức mạnh của chân.
16. Trong trường hợp nào sau đây, người bị đau lưng nên đi khám bác sĩ ngay lập tức?
A. Đau lưng nhẹ sau khi tập thể dục.
B. Đau lưng kéo dài hơn một vài ngày mà không có dấu hiệu cải thiện.
C. Đau lưng kèm theo tê bì, yếu cơ ở chân, hoặc mất kiểm soát ruột/bàng quang.
D. Đau lưng giảm khi nghỉ ngơi.
17. Hoạt động nào sau đây có thể giúp tăng cường sức mạnh cơ lưng và giảm đau lưng?
A. Ngồi nhiều.
B. Tập yoga.
C. Nâng vật nặng sai cách.
D. Ít vận động.
18. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để duy trì cột sống khỏe mạnh và giảm nguy cơ đau lưng?
A. Ít vận động.
B. Ngồi sai tư thế.
C. Duy trì cân nặng hợp lý.
D. Hút thuốc.
19. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị đau lưng do co thắt cơ bắp?
A. Vitamin C.
B. Thuốc giãn cơ.
C. Thuốc kháng histamine.
D. Thuốc lợi tiểu.
20. Bài tập nào sau đây giúp tăng cường sức mạnh cơ bụng và cơ lưng, hỗ trợ giảm đau lưng?
A. Chạy marathon.
B. Nâng tạ nặng.
C. Bài tập plank.
D. Nhảy cao.
21. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng giày dép phù hợp để ngăn ngừa đau lưng?
A. Giày dép không ảnh hưởng đến lưng.
B. Giày cao gót luôn tốt cho lưng.
C. Giày dép phù hợp giúp duy trì tư thế tốt và giảm áp lực lên cột sống.
D. Giày dép chật giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp.
22. Đâu là một trong những biện pháp giúp giảm đau lưng khi lái xe đường dài?
A. Ngồi liên tục không nghỉ.
B. Ngả ghế ra sau hết cỡ.
C. Dừng lại thường xuyên để đi lại và vận động.
D. Không sử dụng hỗ trợ thắt lưng.
23. Phương pháp điều trị nào sau đây kết hợp xoa bóp, kéo giãn, và các bài tập để giảm đau lưng và cải thiện chức năng?
A. Châm cứu.
B. Nắn chỉnh cột sống.
C. Vật lý trị liệu.
D. Yoga.
24. Đâu là một trong những dấu hiệu cho thấy đau lưng có thể liên quan đến vấn đề về thận?
A. Đau lưng giảm khi vận động.
B. Đau lưng kèm theo sốt, buồn nôn, và tiểu buốt.
C. Đau lưng chỉ xuất hiện vào ban đêm.
D. Đau lưng chỉ xuất hiện sau khi tập thể dục.
25. Loại đệm nào sau đây được coi là tốt nhất cho người bị đau lưng?
A. Đệm quá mềm.
B. Đệm quá cứng.
C. Đệm có độ cứng vừa phải, hỗ trợ đường cong tự nhiên của cột sống.
D. Đệm nước.
26. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng kim mỏng châm vào các điểm cụ thể trên cơ thể để giảm đau lưng?
A. Xoa bóp.
B. Châm cứu.
C. Nắn chỉnh cột sống.
D. Vật lý trị liệu.
27. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau lưng thấp cấp tính?
A. Thoát vị đĩa đệm nặng.
B. Viêm khớp dạng thấp.
C. Căng cơ hoặc dây chằng.
D. Hẹp ống sống.
28. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau lưng do viêm?
A. Vitamin C.
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
C. Thuốc kháng histamine.
D. Thuốc lợi tiểu.
29. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp giảm đau lưng bằng cách cải thiện lưu thông máu và giảm căng cơ?
A. Xoa bóp.
B. Châm cứu.
C. Nắn chỉnh cột sống.
D. Kích thích điện thần kinh qua da (TENS).
30. Loại bài tập nào sau đây tập trung vào việc cải thiện tính linh hoạt và sức mạnh của cơ bắp, giúp giảm đau lưng?
A. Nâng tạ nặng.
B. Chạy nước rút.
C. Yoga và Pilates.
D. Đấm bốc.
31. Khi nào thì đau lưng được coi là mãn tính?
A. Khi kéo dài hơn 1 tuần
B. Khi kéo dài hơn 3 tháng
C. Khi kéo dài hơn 6 tháng
D. Khi kéo dài hơn 1 năm
32. Loại thực phẩm nào sau đây có thể giúp giảm viêm và đau lưng?
A. Thực phẩm chế biến sẵn
B. Đồ ăn nhanh
C. Cá hồi
D. Đường
33. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét cho đau lưng mãn tính khi các phương pháp khác không hiệu quả?
A. Phẫu thuật
B. Uống vitamin
C. Nghỉ ngơi hoàn toàn
D. Tự xoa bóp
34. Nếu bạn bị đau lưng do căng cơ, bạn nên làm gì đầu tiên?
A. Nghỉ ngơi và chườm đá
B. Uống thuốc giảm đau mạnh
C. Tập thể dục gắng sức
D. Đi xoa bóp ngay lập tức
35. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng nẹp lưng (corset) khi bị đau lưng?
A. Tăng cường sức mạnh cơ lưng
B. Hạn chế cử động và hỗ trợ cột sống
C. Thay thế chức năng của cơ lưng
D. Chữa lành hoàn toàn các tổn thương cột sống
36. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển đau lưng mãn tính?
A. Thừa cân hoặc béo phì
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Ngủ đủ giấc
37. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây đau lưng cấp tính?
A. Nâng vật nặng sai tư thế
B. Ngồi lâu một chỗ
C. Chấn thương do tai nạn
D. Thoái hóa cột sống
38. Loại giường nào được khuyến nghị cho người bị đau lưng?
A. Giường quá mềm
B. Giường quá cứng
C. Giường có độ cứng vừa phải
D. Giường nước
39. Triệu chứng nào sau đây có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng hơn liên quan đến đau lưng và cần được thăm khám bác sĩ ngay lập tức?
A. Đau âm ỉ kéo dài vài ngày sau khi vận động mạnh
B. Đau nhói khi thay đổi tư thế
C. Mất kiểm soát ruột hoặc bàng quang
D. Đau lưng sau khi ngủ dậy
40. Phương pháp nào sau đây không được coi là một biện pháp tự nhiên để giảm đau lưng?
A. Châm cứu
B. Xoa bóp
C. Uống thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ
D. Tập yoga
41. Đau thần kinh tọa là gì?
A. Đau ở vùng thắt lưng
B. Đau lan dọc theo dây thần kinh tọa, thường xuống chân
C. Đau ở cổ
D. Đau ở vai
42. Đâu là tư thế ngủ tốt nhất cho người bị đau lưng?
A. Nằm sấp
B. Nằm nghiêng với một chiếc gối giữa hai đầu gối
C. Nằm ngửa thẳng chân
D. Nằm co quắp
43. Tư thế nào sau đây gây áp lực lớn nhất lên cột sống thắt lưng?
A. Đứng thẳng
B. Ngồi thẳng
C. Nằm ngửa
D. Ngồi gập người về phía trước
44. Đâu là một cách để cải thiện tư thế khi đứng?
A. Thõng vai
B. Giữ đầu thẳng, vai mở và bụng hơi hóp
C. Khom lưng
D. Dồn trọng lượng lên một chân
45. Bài tập nào sau đây không phù hợp cho người bị đau lưng cấp tính?
A. Đi bộ nhẹ nhàng
B. Kéo giãn cơ nhẹ nhàng
C. Nâng tạ nặng
D. Yoga
46. Đâu là một yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được đối với đau lưng?
A. Béo phì
B. Tuổi tác
C. Tập thể dục không đúng cách
D. Hút thuốc lá
47. Một trong những nguyên nhân phổ biến gây đau lưng ở phụ nữ mang thai là gì?
A. Tập thể dục quá sức
B. Thay đổi гормон và trọng lượng tăng lên
C. Chế độ ăn uống thiếu chất
D. Ngủ quá nhiều
48. Đâu là một yếu tố tâm lý xã hội có thể ảnh hưởng đến đau lưng mãn tính?
A. Sự hài lòng trong công việc
B. Mức độ căng thẳng và lo âu
C. Thời tiết
D. Chiều cao
49. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và viêm trong trường hợp đau lưng cấp tính?
A. Vitamin C
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc lợi tiểu
50. Đâu là vai trò của đĩa đệm cột sống?
A. Bảo vệ tủy sống
B. Giảm xóc và cho phép cử động giữa các đốt sống
C. Kết nối các cơ với xương
D. Tất cả các đáp án trên
51. Trong vật lý trị liệu, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và cải thiện chức năng cho người bị đau lưng?
A. Sử dụng tia laser
B. Siêu âm trị liệu
C. Xoa bóp và kéo giãn
D. Tất cả các đáp án trên
52. Đâu là phương pháp phòng ngừa đau lưng hiệu quả nhất khi làm việc văn phòng?
A. Ngồi thẳng lưng, có ghế hỗ trợ thắt lưng và nghỉ giải lao thường xuyên
B. Uống thuốc giảm đau thường xuyên
C. Không tập thể dục
D. Làm việc liên tục không nghỉ
53. Khi nào nên chườm nóng và khi nào nên chườm lạnh cho đau lưng?
A. Chườm nóng cho đau cấp tính, chườm lạnh cho đau mãn tính
B. Chườm lạnh cho đau cấp tính, chườm nóng cho đau mãn tính
C. Luôn chườm nóng
D. Luôn chườm lạnh
54. Khi bị đau lưng, bạn nên tránh làm gì?
A. Tập thể dục nhẹ nhàng
B. Kéo giãn cơ
C. Nghỉ ngơi quá lâu trên giường
D. Chườm đá
55. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho đau lưng không đặc hiệu (không rõ nguyên nhân cụ thể)?
A. Phẫu thuật
B. Vật lý trị liệu và các bài tập tăng cường
C. Sử dụng opioid liều cao
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường
56. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân thường gặp gây đau lưng?
A. Thoát vị đĩa đệm
B. Viêm khớp
C. Ngồi sai tư thế trong thời gian dài
D. Ăn quá nhiều rau xanh
57. Để phòng ngừa đau lưng khi nâng vật nặng, bạn nên làm gì?
A. Giữ lưng thẳng, gập gối và dùng lực của chân để nâng
B. Gập lưng và dùng lực của lưng để nâng
C. Xoay người khi đang nâng vật
D. Nâng vật quá nặng so với khả năng
58. Loại bài tập nào sau đây thường được khuyến nghị để tăng cường sức mạnh cơ lưng và giảm đau lưng?
A. Chạy bộ đường dài
B. Nâng tạ nặng
C. Yoga và Pilates
D. Đấm bốc
59. Đâu là dấu hiệu cho thấy bạn cần đi khám bác sĩ ngay khi bị đau lưng?
A. Đau lưng sau khi tập thể dục
B. Đau lưng kèm theo sốt và ớn lạnh
C. Đau lưng vào buổi sáng
D. Đau lưng sau khi ngồi lâu
60. Đâu không phải là một biện pháp giúp duy trì cột sống khỏe mạnh?
A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Hút thuốc lá
D. Ngủ đủ giấc
61. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được khuyến nghị đầu tiên cho đau lưng cấp tính không do chấn thương nghiêm trọng?
A. Phẫu thuật cột sống
B. Nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường
C. Vật lý trị liệu và các bài tập nhẹ nhàng
D. Tiêm steroid ngoài màng cứng
62. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự trượt đốt sống ra trước so với đốt sống bên dưới, gây đau lưng và các triệu chứng thần kinh?
A. Thoát vị đĩa đệm
B. Trượt đốt sống
C. Viêm khớp cùng chậu
D. Vẹo cột sống
63. Khi đứng, điều gì sau đây được khuyến nghị để giảm thiểu căng thẳng cho lưng dưới?
A. Đứng thẳng với vai thả lỏng
B. Dồn trọng lượng lên một chân
C. Khóa đầu gối
D. Cúi người về phía trước
64. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau lưng do viêm?
A. Acetaminophen (Tylenol)
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Thuốc giảm đau opioid
D. Thuốc giãn cơ
65. Phương pháp điều trị thay thế nào sau đây có thể giúp giảm đau lưng cho một số người?
A. Liệu pháp thôi miên
B. Xoa bóp (massage)
C. Châm cứu
D. Tất cả các đáp án trên
66. Điều gì sau đây là đúng về việc sử dụng nhiệt và lạnh để điều trị đau lưng?
A. Nhiệt chỉ nên được sử dụng cho đau cấp tính
B. Lạnh chỉ nên được sử dụng cho đau mãn tính
C. Nhiệt có thể giúp thư giãn cơ bắp và lạnh có thể giúp giảm viêm
D. Nhiệt và lạnh có thể hoán đổi cho nhau
67. Đâu là một biện pháp phòng ngừa quan trọng để tránh đau lưng khi nâng vật nặng?
A. Giữ vật nặng càng xa cơ thể càng tốt
B. Uốn cong lưng để nhặt vật
C. Giữ lưng thẳng và sử dụng sức mạnh của chân để nâng
D. Xoay người khi đang nâng vật
68. Đâu là một biện pháp phòng ngừa quan trọng để tránh đau lưng khi lái xe đường dài?
A. Ngồi thẳng lưng với sự hỗ trợ thắt lưng
B. Ngồi cong lưng
C. Không nghỉ ngơi
D. Ngồi sát vô lăng
69. Tình trạng nào sau đây liên quan đến việc cong cột sống sang một bên, gây đau lưng và các vấn đề khác?
A. Thoát vị đĩa đệm
B. Hẹp ống sống
C. Vẹo cột sống
D. Trượt đốt sống
70. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây đau lưng?
A. Tuổi tác
B. Thừa cân
C. Tập thể dục thường xuyên với kỹ thuật đúng
D. Hút thuốc
71. Loại giày nào được khuyến nghị để giảm thiểu căng thẳng cho lưng khi đứng hoặc đi bộ trong thời gian dài?
A. Giày cao gót
B. Giày đế bằng hoàn toàn
C. Giày có đế hỗ trợ và đệm tốt
D. Đi chân trần
72. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau lưng do thoát vị đĩa đệm?
A. Vật lý trị liệu
B. Tiêm steroid ngoài màng cứng
C. Phẫu thuật
D. Tất cả các đáp án trên
73. Đau lưng mãn tính được định nghĩa là đau kéo dài bao lâu?
A. Hơn 2 tuần
B. Hơn 3 tháng
C. Hơn 6 tháng
D. Hơn 1 năm
74. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau lưng do co thắt cơ?
A. Thuốc giãn cơ
B. Phẫu thuật
C. Nẹp lưng cứng
D. Kéo giãn cột sống
75. Trong các hoạt động sau, hoạt động nào ít gây căng thẳng nhất cho lưng?
A. Nâng vật nặng từ sàn nhà
B. Ngồi lâu trên ghế không có tựa lưng
C. Đi bộ đường dài với tư thế đúng
D. Khuân vác đồ đạc nặng
76. Đâu là một lời khuyên về lối sống có thể giúp ngăn ngừa đau lưng?
A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Bỏ hút thuốc
C. Ngủ đủ giấc
D. Tất cả các đáp án trên
77. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau lưng do viêm khớp cùng chậu?
A. Tiêm steroid vào khớp cùng chậu
B. Phẫu thuật hợp nhất khớp cùng chậu
C. Vật lý trị liệu
D. Tất cả các đáp án trên
78. Loại đệm nào được khuyến nghị cho người bị đau lưng?
A. Đệm quá mềm
B. Đệm quá cứng
C. Đệm có độ cứng vừa phải, hỗ trợ tốt
D. Nằm trực tiếp trên sàn
79. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào giúp giảm đau lưng do viêm khớp?
A. Nghỉ ngơi hoàn toàn
B. Chườm nóng hoặc lạnh
C. Tập thể dục cường độ cao
D. Tránh vận động
80. Tình trạng nào sau đây liên quan đến việc thu hẹp ống sống, gây áp lực lên tủy sống và dây thần kinh, dẫn đến đau lưng và các triệu chứng khác?
A. Thoát vị đĩa đệm
B. Hẹp ống sống
C. Viêm khớp
D. Vẹo cột sống
81. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau lưng cấp tính?
A. Thoát vị đĩa đệm nghiêm trọng
B. Căng cơ hoặc bong gân
C. Viêm khớp dạng thấp
D. Gãy xương cột sống
82. Tư thế ngồi nào được coi là tốt nhất để giảm thiểu căng thẳng cho lưng dưới?
A. Ngồi thẳng lưng với sự hỗ trợ thắt lưng
B. Ngồi cong lưng
C. Ngồi vẹo sang một bên
D. Ngồi trên ghế không có tựa lưng
83. Thực hiện các bài tập kéo giãn cơ thể thường xuyên có lợi ích gì cho người bị đau lưng?
A. Tăng cường sức mạnh cơ bắp
B. Cải thiện tính linh hoạt và phạm vi chuyển động
C. Giảm căng thẳng
D. Tất cả các đáp án trên
84. Khi ngủ, tư thế nào được coi là tốt nhất cho người bị đau lưng?
A. Nằm sấp
B. Nằm ngửa với gối kê dưới đầu gối
C. Nằm nghiêng với gối kê giữa hai đầu gối
D. Cả hai đáp án 2 và 3
85. Khi nào người bị đau lưng nên đi khám bác sĩ?
A. Khi đau lưng kéo dài hơn một vài ngày
B. Khi đau lưng kèm theo sốt hoặc yếu chân tay
C. Khi đau lưng không cải thiện sau khi tự điều trị
D. Tất cả các đáp án trên
86. Đâu là một yếu tố nghề nghiệp có thể góp phần gây đau lưng?
A. Ngồi lâu
B. Nâng vật nặng thường xuyên
C. Rung toàn thân
D. Tất cả các đáp án trên
87. Đâu là một yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ đau lưng?
A. Tiền sử gia đình mắc bệnh viêm khớp
B. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường
D. Tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư
88. Đâu là một yếu tố tâm lý xã hội có thể góp phần vào đau lưng mãn tính?
A. Stress và lo âu
B. Mức độ hoạt động thể chất cao
C. Chế độ ăn uống cân bằng
D. Giấc ngủ đủ giấc
89. Loại bài tập nào sau đây đặc biệt hữu ích để tăng cường sức mạnh cho cơ lưng và cơ bụng, giúp hỗ trợ cột sống?
A. Chạy bộ đường dài
B. Nâng tạ nặng
C. Các bài tập cốt lõi như plank và bridge
D. Bơi lội tốc độ cao
90. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo ‘cờ đỏ’ (red flag) của đau lưng có thể chỉ ra một tình trạng nghiêm trọng hơn cần được chăm sóc y tế ngay lập tức?
A. Đau âm ỉ kéo dài vài ngày
B. Đau tăng lên khi ngồi lâu
C. Mất kiểm soát ruột hoặc bàng quang
D. Đau nhói khi di chuyển
91. Đâu là một phương pháp điều trị đau lưng thay thế có thể hữu ích cho một số người?
A. Hút thuốc
B. Châm cứu
C. Uống rượu
D. Ăn đồ ăn nhanh
92. Đâu là một yếu tố nghề nghiệp có thể làm tăng nguy cơ đau lưng?
A. Công việc văn phòng
B. Công việc đòi hỏi nâng vật nặng thường xuyên
C. Công việc có thể ngồi hoặc đứng thoải mái
D. Công việc có thể thay đổi tư thế thường xuyên
93. Một bệnh nhân bị đau lưng kèm theo sốt, ớn lạnh và yếu chân tay. Triệu chứng nào sau đây cần được ưu tiên đánh giá ngay lập tức?
A. Sốt và ớn lạnh
B. Đau lưng
C. Yếu chân tay
D. Tiền sử đau lưng mãn tính
94. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau thần kinh do đau lưng?
A. Thuốc chống trầm cảm
B. Thuốc chống co giật
C. Thuốc kháng histamine
D. Vitamin C
95. Đâu là một biện pháp phòng ngừa đau lưng hiệu quả?
A. Nâng vật nặng bằng lưng
B. Tập thể dục thường xuyên và đúng cách
C. Tránh vận động
D. Hút thuốc lá
96. Đâu là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa đau lưng khi nâng vật nặng?
A. Nâng bằng lưng
B. Nâng bằng chân và giữ lưng thẳng
C. Xoay người khi nâng
D. Nâng vật nặng quá sức
97. Khi nào nên chụp MRI cột sống thắt lưng cho bệnh nhân đau lưng?
A. Khi đau lưng kéo dài hơn 6 tuần mà không cải thiện với điều trị bảo tồn
B. Khi đau lưng mới khởi phát và không có dấu hiệu báo động
C. Khi bệnh nhân muốn chắc chắn về nguyên nhân gây đau lưng
D. Khi bệnh nhân có bảo hiểm y tế tốt
98. Đâu là một tư thế ngồi tốt cho người bị đau lưng?
A. Ngồi cong lưng
B. Ngồi thẳng lưng với sự hỗ trợ cho lưng dưới
C. Ngồi vắt chéo chân
D. Ngồi trên ghế không có tựa lưng
99. Đâu là một yếu tố trong lối sống có thể góp phần gây đau lưng?
A. Chế độ ăn uống cân bằng
B. Tập yoga
C. Uống nhiều nước
D. Hút thuốc
100. Đâu là một biện pháp giúp giảm căng thẳng và có thể giúp giảm đau lưng?
A. Thiền
B. Uống nhiều cà phê
C. Xem TV liên tục
D. Tránh giao tiếp xã hội
101. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau lưng do viêm?
A. Paracetamol
B. Opioid
C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
D. Vitamin B12
102. Loại hình tập thể dục nào sau đây thường được khuyến nghị cho người bị đau lưng mãn tính?
A. Chạy bộ đường dài
B. Bơi lội
C. Cử tạ nặng
D. Nhảy dù
103. Đâu là một yếu tố tâm lý có thể ảnh hưởng đến đau lưng mãn tính?
A. Lạc quan
B. Trầm cảm và lo âu
C. Tự tin
D. Kiên nhẫn
104. Đâu là một mục tiêu quan trọng trong việc quản lý đau lưng mãn tính?
A. Tránh mọi hoạt động thể chất
B. Tìm cách đối phó với cơn đau và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Sử dụng thuốc giảm đau liều cao
D. Phẫu thuật ngay lập tức
105. Khi nào nên xem xét tiêm ngoài màng cứng để điều trị đau lưng?
A. Khi đau lưng mới khởi phát
B. Khi đau lưng không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn khác
C. Khi bệnh nhân muốn giảm đau nhanh chóng
D. Khi bệnh nhân có bảo hiểm y tế tốt
106. Khi nào cần phẫu thuật cho bệnh nhân đau lưng?
A. Khi đau lưng không đáp ứng với bất kỳ phương pháp điều trị nào khác
B. Khi có dấu hiệu chèn ép thần kinh nghiêm trọng hoặc mất chức năng
C. Khi bệnh nhân muốn phẫu thuật để giảm đau nhanh chóng
D. Khi bệnh nhân có đủ tiền để chi trả cho phẫu thuật
107. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo cần đi khám bác sĩ ngay khi bị đau lưng?
A. Đau lưng âm ỉ
B. Đau lưng sau khi tập thể dục
C. Mất kiểm soát ruột hoặc bàng quang
D. Đau lưng vào buổi sáng
108. Đâu là một lời khuyên quan trọng cho người bị đau lưng khi làm việc văn phòng?
A. Ngồi liên tục trong 8 tiếng
B. Sử dụng ghế không có tựa lưng
C. Đứng dậy và đi lại thường xuyên
D. Để màn hình máy tính quá xa
109. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị đau lưng mãn tính?
A. Loại bỏ hoàn toàn cơn đau
B. Cải thiện chức năng và chất lượng cuộc sống
C. Ngăn chặn mọi hoạt động thể chất
D. Sử dụng opioid liều cao
110. Phương pháp điều trị nào sau đây tập trung vào việc cải thiện tư thế và cơ chế cơ thể để giảm đau lưng?
A. Châm cứu
B. Nắn chỉnh cột sống
C. Liệu pháp nhận thức hành vi
D. Ergonomics
111. Trong các nguyên nhân sau, đâu không phải là nguyên nhân phổ biến gây đau lưng?
A. Thoát vị đĩa đệm
B. Hẹp ống sống
C. Viêm ruột thừa
D. Căng cơ hoặc dây chằng
112. Phương pháp nào sau đây thường được coi là lựa chọn đầu tiên trong điều trị đau lưng cấp tính không đặc hiệu?
A. Phẫu thuật
B. Vật lý trị liệu và vận động
C. Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng
D. Sử dụng opioid
113. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không liên quan đến nguy cơ đau lưng?
A. Căng thẳng
B. Ít vận động
C. Di truyền
D. Chiều cao
114. Đâu là một yếu tố nguy cơ không thể thay đổi liên quan đến đau lưng?
A. Thừa cân, béo phì
B. Tuổi tác
C. Hút thuốc lá
D. Ít vận động
115. Đâu là một biện pháp tự nhiên có thể giúp giảm đau lưng?
A. Uống rượu
B. Chườm nóng hoặc lạnh
C. Ăn đồ ăn nhanh
D. Ngồi nhiều
116. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau thần kinh tọa?
A. Chườm đá
B. Massage
C. Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn
117. Đâu là một lời khuyên quan trọng cho người bị đau lưng khi lái xe?
A. Lái xe liên tục trong nhiều giờ
B. Điều chỉnh ghế để có sự hỗ trợ tốt cho lưng dưới
C. Ngồi xa vô lăng
D. Không nghỉ ngơi
118. Trong các bài tập sau, bài tập nào tốt cho việc tăng cường cơ lưng và giảm đau lưng?
A. Nâng tạ nặng
B. Gập bụng
C. Plank
D. Chạy marathon
119. Đâu là một tư thế ngủ tốt cho người bị đau lưng?
A. Nằm sấp
B. Nằm ngửa với một chiếc gối dưới đầu gối
C. Nằm nghiêng với hai chân duỗi thẳng
D. Nằm co quắp
120. Hoạt động nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đau lưng?
A. Tập thể dục thường xuyên
B. Ngồi lâu ở tư thế sai
C. Ngủ đủ giấc
D. Duy trì cân nặng hợp lý
121. Thực phẩm nào nên hạn chế để giảm viêm và đau lưng?
A. Rau xanh
B. Cá béo
C. Thực phẩm chế biến sẵn và đường
D. Trái cây tươi
122. Đâu là một biện pháp phòng ngừa đau lưng hiệu quả tại nơi làm việc?
A. Ngồi liên tục trong thời gian dài mà không nghỉ giải lao
B. Nâng vật nặng bằng lưng thay vì chân
C. Điều chỉnh ghế và bàn làm việc để có tư thế ngồi đúng
D. Khom lưng khi nhặt đồ vật dưới sàn
123. Điều gì quan trọng cần làm khi cảm thấy đau lưng khi đang làm việc?
A. Tiếp tục làm việc mà không nghỉ ngơi
B. Uống thuốc giảm đau và tiếp tục làm việc
C. Nghỉ ngơi, kéo giãn nhẹ nhàng và điều chỉnh tư thế
D. Tránh mọi hoạt động thể chất
124. Loại thuốc nào thường được sử dụng để giảm đau và viêm trong điều trị đau lưng?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc chống virus
C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
D. Thuốc lợi tiểu
125. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật lưng?
A. Tăng chiều cao
B. Nhiễm trùng
C. Cải thiện thị lực
D. Tăng cường trí nhớ
126. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau lưng cấp tính?
A. Thoát vị đĩa đệm nghiêm trọng
B. Căng cơ hoặc dây chằng
C. Viêm khớp dạng thấp
D. Gãy xương cột sống
127. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị hẹp ống sống?
A. Phẫu thuật mở rộng ống sống (laminectomy)
B. Truyền máu
C. Liệu pháp gen
D. Cấy ghép tế bào gốc
128. Loại giày nào được khuyến nghị cho người bị đau lưng?
A. Giày cao gót
B. Giày đế bằng không có hỗ trợ
C. Giày có đế hỗ trợ tốt và độ cao vừa phải
D. Đi chân đất thường xuyên
129. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn cho đau lưng?
A. Uống thuốc với liều lượng cao hơn khuyến cáo để giảm đau nhanh hơn
B. Sử dụng thuốc trong thời gian dài mà không tham khảo ý kiến bác sĩ
C. Tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng
D. Kết hợp nhiều loại thuốc giảm đau khác nhau cùng một lúc
130. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau thần kinh tọa?
A. Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh
B. Tiêm steroid ngoài màng cứng
C. Truyền hóa chất
D. Liệu pháp sốc điện
131. Tình trạng nào sau đây liên quan đến hẹp ống sống, có thể gây đau lưng và đau thần kinh tọa?
A. Viêm khớp dạng thấp
B. Thoát vị đĩa đệm
C. Hẹp ống sống
D. Loãng xương
132. Đâu là một bài tập kéo giãn có thể giúp giảm đau thần kinh tọa?
A. Gập bụng
B. Nâng tạ
C. Kéo giãn cơ hình lê (piriformis stretch)
D. Chạy bộ
133. Phương pháp điều trị nào thường được khuyến nghị đầu tiên cho đau lưng cấp tính không do chấn thương nghiêm trọng?
A. Phẫu thuật cột sống
B. Sử dụng opioid liều cao
C. Nghỉ ngơi và chườm lạnh/nóng
D. Tiêm steroid ngoài màng cứng
134. Đâu là một phương pháp điều trị thay thế có thể giúp giảm đau lưng mãn tính?
A. Truyền máu
B. Châm cứu
C. Cấy ghép nội tạng
D. Phẫu thuật thẩm mỹ
135. Đâu là một yếu tố tâm lý xã hội có thể góp phần gây đau lưng mãn tính?
A. Hoạt động thể chất thường xuyên
B. Mức độ căng thẳng cao
C. Ngủ đủ giấc
D. Chế độ ăn uống cân bằng
136. Khi nào người bị đau lưng nên đi khám bác sĩ ngay lập tức?
A. Khi đau lưng kéo dài hơn một tuần
B. Khi đau lưng kèm theo sốt, yếu chân tay hoặc mất kiểm soát ruột/bàng quang
C. Khi đau lưng chỉ xảy ra vào buổi sáng
D. Khi đau lưng cải thiện sau khi dùng thuốc giảm đau không kê đơn
137. Loại đệm nào được khuyến nghị cho người bị đau lưng?
A. Đệm quá mềm
B. Đệm quá cứng
C. Đệm có độ cứng vừa phải, hỗ trợ tốt cho cột sống
D. Đệm lò xo cũ
138. Điều gì quan trọng cần tránh khi bị đau thần kinh tọa?
A. Đi bộ nhẹ nhàng
B. Nghỉ ngơi quá nhiều
C. Ngồi lâu một chỗ
D. Tập thể dục thường xuyên
139. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định thoát vị đĩa đệm?
A. X-quang
B. Siêu âm
C. MRI (chụp cộng hưởng từ)
D. Điện cơ (EMG)
140. Yếu tố nguy cơ nào sau đây không liên quan đến đau lưng?
A. Tuổi tác
B. Thừa cân
C. Tập thể dục thường xuyên với kỹ thuật đúng
D. Hút thuốc
141. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi nâng vật nặng để tránh đau lưng?
A. Giữ lưng thẳng và nâng bằng chân
B. Xoay người khi nâng vật
C. Nâng vật nặng càng nhanh càng tốt
D. Giữ vật nặng càng xa cơ thể càng tốt
142. Đâu là một hoạt động thể chất nhẹ nhàng có thể giúp giảm đau lưng?
A. Nâng tạ nặng
B. Đi bộ
C. Chạy nước rút
D. Leo núi
143. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý đau lưng mãn tính?
A. Chỉ tập trung vào điều trị bằng thuốc
B. Chấp nhận rằng đau lưng sẽ không bao giờ khỏi
C. Áp dụng một phương pháp tiếp cận đa ngành, bao gồm vật lý trị liệu, tâm lý trị liệu và thuốc
D. Tránh mọi hoạt động thể chất để không làm tình trạng tồi tệ hơn
144. Loại bài tập nào sau đây tốt nhất cho việc tăng cường cơ lưng và giảm đau lưng?
A. Nâng tạ nặng
B. Chạy marathon
C. Pilates và yoga
D. Đấm bốc
145. Đâu là một biện pháp phòng ngừa đau lưng và đau thần kinh tọa?
A. Nâng vật nặng bằng lưng
B. Ngồi lâu một chỗ
C. Duy trì tư thế đúng khi ngồi và đứng
D. Thừa cân
146. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra đau lưng và đau thần kinh tọa?
A. Viêm khớp
B. Thoát vị đĩa đệm
C. Loãng xương
D. Đau cơ xơ hóa
147. Đâu là một yếu tố nghề nghiệp có thể góp phần gây đau lưng?
A. Công việc văn phòng ít vận động
B. Công việc đòi hỏi nâng vật nặng thường xuyên
C. Công việc có môi trường làm việc thoải mái
D. Công việc có giờ giấc linh hoạt
148. Tư thế ngủ nào được coi là tốt nhất cho người bị đau lưng?
A. Nằm sấp
B. Nằm nghiêng với một chiếc gối giữa hai đầu gối
C. Nằm ngửa không có gối
D. Nằm co quắp
149. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đau thần kinh tọa?
A. Tập thể dục thường xuyên
B. Duy trì cân nặng hợp lý
C. Hút thuốc
D. Ngủ đủ giấc
150. Đâu là dấu hiệu cảnh báo của hội chứng chùm đuôi ngựa (cauda equina syndrome) cần được cấp cứu?
A. Đau lưng âm ỉ kéo dài
B. Mất kiểm soát ruột hoặc bàng quang
C. Đau lưng tăng lên khi ho hoặc hắt hơi
D. Đau lưng giảm khi nằm nghỉ