Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đạo đức nghề Luật online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Đạo đức nghề Luật online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Đạo đức nghề Luật online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (138 đánh giá)

1. Trong trường hợp luật sư phát hiện ra khách hàng của mình đã cung cấp thông tin sai sự thật cho tòa án, luật sư nên làm gì?

A. Luật sư tiếp tục giữ im lặng để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
B. Luật sư báo cáo ngay lập tức cho tòa án về hành vi của khách hàng.
C. Luật sư khuyên khách hàng nên tự mình sửa chữa sai sót và thông báo cho tòa án.
D. Luật sư chỉ cần yêu cầu khách hàng không tiếp tục cung cấp thông tin sai sự thật.

2. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được phép hành nghề đồng thời ở nhiều tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương không?

A. Luật sư chỉ được phép hành nghề ở một tỉnh, thành phố nơi mình đăng ký.
B. Luật sư được phép hành nghề ở bất kỳ tỉnh, thành phố nào trên cả nước.
C. Luật sư được phép hành nghề ở nhiều tỉnh, thành phố nếu được sự cho phép của Đoàn luật sư.
D. Luật sư chỉ được phép hành nghề ở các tỉnh, thành phố giáp ranh với nơi mình đăng ký.

3. Điều gì sau đây thể hiện sự tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của luật sư trong việc xác định phí dịch vụ?

A. Luật sư tính phí dựa trên tỷ lệ phần trăm của số tiền mà khách hàng nhận được trong vụ kiện.
B. Luật sư thỏa thuận phí dịch vụ một cách rõ ràng và minh bạch với khách hàng trước khi bắt đầu công việc.
C. Luật sư tăng phí dịch vụ sau khi vụ việc đã hoàn thành nếu thấy công việc khó khăn hơn dự kiến.
D. Luật sư giữ bí mật về phí dịch vụ để tránh bị so sánh với các luật sư khác.

4. Theo quy định về quảng cáo của luật sư, điều nào sau đây được phép?

A. Quảng cáo bằng cách hứa hẹn kết quả chắc chắn cho khách hàng.
B. Quảng cáo bằng cách so sánh trực tiếp với các luật sư hoặc hãng luật khác.
C. Quảng cáo bằng cách sử dụng thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm.
D. Quảng cáo bằng cách nêu rõ lĩnh vực chuyên môn và kinh nghiệm của luật sư.

5. Luật sư có nghĩa vụ phải thông báo cho ai về việc mình nhận bào chữa cho một bị cáo trong vụ án hình sự?

A. Luật sư chỉ cần thông báo cho bị cáo.
B. Luật sư phải thông báo cho cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án.
C. Luật sư chỉ cần thông báo cho tòa án.
D. Luật sư không cần thông báo cho bất kỳ ai.

6. Trong trường hợp luật sư nhận được yêu cầu trái pháp luật từ khách hàng, luật sư nên xử lý như thế nào?

A. Luật sư vẫn phải thực hiện theo yêu cầu của khách hàng để bảo vệ quyền lợi của họ.
B. Luật sư giải thích rõ ràng cho khách hàng về tính trái pháp luật của yêu cầu và từ chối thực hiện.
C. Luật sư chỉ cần lờ đi yêu cầu đó và tiếp tục thực hiện các công việc khác.
D. Luật sư báo cáo ngay lập tức cho cơ quan công an về hành vi của khách hàng.

7. Luật sư có được phép nhận quà biếu hoặc lợi ích vật chất từ khách hàng ngoài khoản phí dịch vụ đã thỏa thuận không?

A. Luật sư được phép nhận quà biếu nếu giá trị không quá lớn.
B. Luật sư không được phép nhận bất kỳ quà biếu hoặc lợi ích vật chất nào ngoài khoản phí dịch vụ đã thỏa thuận.
C. Luật sư được phép nhận quà biếu nếu khách hàng tự nguyện tặng.
D. Luật sư chỉ được phép nhận quà biếu nếu việc đó không ảnh hưởng đến tính độc lập của mình.

8. Luật sư có được phép liên kết với các tổ chức phi chính phủ để thực hiện các hoạt động tư vấn pháp luật miễn phí không?

A. Luật sư không được phép liên kết với bất kỳ tổ chức nào.
B. Luật sư chỉ được phép liên kết với các tổ chức do Nhà nước thành lập.
C. Luật sư được phép liên kết với các tổ chức phi chính phủ để thực hiện các hoạt động tư vấn pháp luật miễn phí.
D. Luật sư chỉ được phép liên kết nếu tổ chức đó không có yếu tố nước ngoài.

9. Trong trường hợp luật sư bị khách hàng đe dọa, luật sư nên làm gì?

A. Luật sư tiếp tục giữ im lặng để tránh làm phức tạp tình hình.
B. Luật sư báo cáo ngay lập tức cho cơ quan công an và đoàn luật sư.
C. Luật sư tự mình giải quyết tình hình để bảo vệ danh dự.
D. Luật sư chỉ cần yêu cầu khách hàng không tiếp tục đe dọa.

10. Điều gì sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với đồng nghiệp của luật sư?

A. Cố gắng giành lấy khách hàng của đồng nghiệp bằng mọi giá.
B. Nói xấu hoặc hạ thấp uy tín của đồng nghiệp trước mặt khách hàng.
C. Hợp tác và hỗ trợ đồng nghiệp trong công việc khi có thể.
D. Tránh tiếp xúc với đồng nghiệp để tránh xảy ra xung đột.

11. Hành vi nào sau đây của luật sư là phù hợp với quy tắc ứng xử khi tham gia tố tụng tại phiên tòa?

A. Luật sư cố tình kéo dài thời gian tranh luận để gây khó khăn cho đối phương.
B. Luật sư sử dụng lời lẽ xúc phạm hoặc miệt thị đối với thẩm phán, kiểm sát viên hoặc đối phương.
C. Luật sư trình bày các chứng cứ và lập luận một cách trung thực, khách quan và tôn trọng tòa án.
D. Luật sư gây áp lực lên nhân chứng để họ khai báo theo hướng có lợi cho khách hàng của mình.

12. Theo quy định của pháp luật hiện hành, luật sư có được phép nhận tiền từ bên thứ ba để thực hiện dịch vụ pháp lý cho khách hàng của mình không?

A. Luật sư được phép nhận tiền từ bên thứ ba mà không cần sự đồng ý của khách hàng.
B. Luật sư không được phép nhận tiền từ bất kỳ bên thứ ba nào.
C. Luật sư được phép nhận tiền từ bên thứ ba nếu có sự đồng ý của khách hàng và việc này không ảnh hưởng đến tính độc lập của luật sư.
D. Luật sư chỉ được phép nhận tiền từ bên thứ ba nếu bên thứ ba là người thân của khách hàng.

13. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư có thể bị thu hồi chứng chỉ hành nghề?

A. Luật sư bị khách hàng khiếu nại về chất lượng dịch vụ.
B. Luật sư bị kỷ luật vì vi phạm quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
C. Luật sư không tham gia các khóa đào tạo bồi dưỡng bắt buộc.
D. Luật sư không đóng phí thành viên đoàn luật sư.

14. Luật sư có trách nhiệm gì đối với việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng?

A. Luật sư có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của khách hàng bằng mọi cách, kể cả khi vi phạm pháp luật.
B. Luật sư có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong khuôn khổ pháp luật cho phép.
C. Luật sư chỉ có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của khách hàng khi khách hàng trả đủ phí dịch vụ.
D. Luật sư không có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của khách hàng nếu vụ việc đó phức tạp.

15. Điều gì sau đây không phải là một trong những nguyên tắc hành nghề luật sư được quy định trong Luật Luật sư?

A. Tuân thủ pháp luật, quy tắc đạo đức nghề nghiệp luật sư.
B. Độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan.
C. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho bản thân và văn phòng luật sư.

16. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư có thể bị xử lý kỷ luật?

A. Luật sư từ chối nhận một vụ việc vì lý do chính đáng.
B. Luật sư bị khách hàng phàn nàn về thái độ phục vụ.
C. Luật sư tiết lộ bí mật nghề nghiệp cho người khác.
D. Luật sư yêu cầu khách hàng trả thêm tiền để đảm bảo thắng kiện.

17. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được phép xúi giục khách hàng thực hiện hành vi vi phạm pháp luật không?

A. Luật sư được phép xúi giục nếu việc đó là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
B. Luật sư không được phép xúi giục khách hàng thực hiện hành vi vi phạm pháp luật trong bất kỳ trường hợp nào.
C. Luật sư được phép xúi giục nếu việc đó không gây hậu quả nghiêm trọng.
D. Luật sư chỉ được phép xúi giục nếu việc đó mang lại lợi ích cho xã hội.

18. Luật sư có được phép sử dụng thông tin thu thập được trong quá trình hành nghề để phục vụ cho lợi ích cá nhân không?

A. Luật sư được phép sử dụng thông tin nếu việc đó không gây hại cho khách hàng.
B. Luật sư không được phép sử dụng thông tin thu thập được trong bất kỳ trường hợp nào để phục vụ lợi ích cá nhân.
C. Luật sư được phép sử dụng thông tin nếu đã được sự đồng ý của khách hàng.
D. Luật sư chỉ được phép sử dụng thông tin nếu việc đó mang lại lợi ích cho xã hội.

19. Hành vi nào sau đây của luật sư là vi phạm quy định về sự trung thực và khách quan?

A. Luật sư đưa ra các lập luận dựa trên quy định của pháp luật và chứng cứ có trong hồ sơ vụ án.
B. Luật sư cố tình che giấu hoặc xuyên tạc sự thật để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
C. Luật sư từ chối nhận vụ việc nếu cảm thấy không đủ khả năng để giải quyết.
D. Luật sư tư vấn cho khách hàng về các rủi ro pháp lý có thể xảy ra.

20. Luật sư có trách nhiệm tham gia vào hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí cho đối tượng nào?

A. Chỉ những người có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.
B. Bất kỳ ai yêu cầu trợ giúp pháp lý miễn phí.
C. Các đối tượng được quy định trong Luật Trợ giúp pháp lý, như người nghèo, người có công với cách mạng, trẻ em.
D. Chỉ những người không có khả năng thuê luật sư.

21. Trong trường hợp luật sư nhận thấy có sai sót trong bản án hoặc quyết định của tòa án, luật sư nên làm gì?

A. Luật sư giữ im lặng để tránh làm mất uy tín của tòa án.
B. Luật sư thông báo cho khách hàng và tư vấn về quyền kháng cáo hoặc khiếu nại theo quy định của pháp luật.
C. Luật sư tự mình sửa chữa sai sót trong bản án hoặc quyết định.
D. Luật sư công khai chỉ trích sai sót của tòa án trên các phương tiện truyền thông.

22. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong hành nghề luật sư?

A. Luật sư quảng cáo về kinh nghiệm và trình độ chuyên môn của mình một cách trung thực.
B. Luật sư giảm phí dịch vụ cho khách hàng mới để thu hút khách hàng.
C. Luật sư đưa ra thông tin sai lệch hoặc gây nhầm lẫn về năng lực của đối thủ cạnh tranh.
D. Luật sư chuyên môn hóa trong một lĩnh vực pháp luật cụ thể.

23. Luật sư có nghĩa vụ phải cập nhật kiến thức pháp luật và nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ không?

A. Luật sư chỉ cần có kiến thức pháp luật khi mới ra trường.
B. Luật sư không có nghĩa vụ phải cập nhật kiến thức pháp luật.
C. Luật sư có nghĩa vụ phải thường xuyên cập nhật kiến thức pháp luật và nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.
D. Luật sư chỉ cần cập nhật kiến thức pháp luật khi có vụ việc mới phát sinh.

24. Trong quá trình hành nghề, luật sư có được phép tiết lộ thông tin về đồng nghiệp của mình cho khách hàng không?

A. Luật sư được phép tiết lộ mọi thông tin về đồng nghiệp để khách hàng có cái nhìn toàn diện.
B. Luật sư không được phép tiết lộ bất kỳ thông tin nào về đồng nghiệp.
C. Luật sư chỉ được phép tiết lộ thông tin về đồng nghiệp nếu thông tin đó là công khai.
D. Luật sư chỉ được phép tiết lộ thông tin về đồng nghiệp nếu việc đó là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của khách hàng và thông tin đó là chính xác.

25. Theo quy tắc đạo đức nghề luật sư, luật sư có được phép tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng cho bên thứ ba không?

A. Luật sư được phép tiết lộ thông tin bí mật khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
B. Luật sư được phép tiết lộ thông tin bí mật khi được sự đồng ý bằng văn bản của khách hàng.
C. Luật sư không được phép tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
D. Luật sư được phép tiết lộ thông tin bí mật khi thấy cần thiết để bảo vệ quyền lợi của chính mình.

26. Trong trường hợp luật sư phát hiện ra xung đột lợi ích sau khi đã nhận vụ việc, luật sư nên làm gì?

A. Luật sư tiếp tục thực hiện vụ việc và cố gắng giải quyết xung đột một cách tốt nhất.
B. Luật sư thông báo ngay lập tức cho khách hàng và xin rút khỏi vụ việc.
C. Luật sư chỉ cần thông báo cho khách hàng về xung đột lợi ích và để khách hàng tự quyết định.
D. Luật sư tìm cách hòa giải giữa các bên liên quan để giải quyết xung đột.

27. Khi nào luật sư có nghĩa vụ phải từ chối nhận vụ việc?

A. Khi luật sư cảm thấy không đủ năng lực để giải quyết vụ việc.
B. Khi luật sư có mối quan hệ cá nhân với một trong các bên đối lập.
C. Khi luật sư không thích tính cách của khách hàng tiềm năng.
D. Khi vụ việc không có khả năng thắng kiện.

28. Hành vi nào sau đây của luật sư vi phạm quy tắc ứng xử đạo đức nghề nghiệp liên quan đến xung đột lợi ích?

A. Luật sư đại diện cho cả hai bên trong một vụ tranh chấp ly hôn khi cả hai bên đồng ý.
B. Luật sư từ chối một vụ việc vì nhận thấy có thể có xung đột lợi ích với khách hàng hiện tại của mình.
C. Luật sư tư vấn cho một khách hàng về một vấn đề mà trước đây luật sư đã tư vấn cho một khách hàng khác có lợi ích đối lập.
D. Luật sư tham gia vào một vụ kiện mà trong đó người thân của luật sư là một trong các bên liên quan.

29. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư được quyền từ chối cung cấp dịch vụ pháp lý?

A. Khi khách hàng không đủ khả năng tài chính để trả phí dịch vụ.
B. Khi luật sư quá bận rộn với các vụ việc khác.
C. Khi yêu cầu của khách hàng trái với quy định của pháp luật.
D. Khi luật sư không có kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật mà khách hàng yêu cầu.

30. Theo Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012), điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để trở thành luật sư?

A. Có bằng cử nhân luật.
B. Đã qua thời gian tập sự hành nghề luật sư.
C. Có chứng chỉ hành nghề luật sư.
D. Có lý lịch tư pháp trong sạch.

31. Trong trường hợp luật sư phát hiện ra sai sót của mình trong quá trình giải quyết vụ việc, luật sư nên làm gì?

A. Luật sư che giấu sai sót để tránh bị trách nhiệm.
B. Luật sư đổ lỗi cho người khác về sai sót của mình.
C. Luật sư phải thừa nhận sai sót và tìm cách khắc phục hậu quả.
D. Luật sư chỉ cần im lặng và hy vọng không ai phát hiện ra.

32. Trong trường hợp luật sư phát hiện khách hàng cung cấp thông tin sai sự thật, luật sư nên xử lý như thế nào?

A. Luật sư tiếp tục bảo vệ khách hàng mà không cần quan tâm đến thông tin sai sự thật.
B. Luật sư thông báo ngay lập tức cho cơ quan chức năng về thông tin sai sự thật.
C. Luật sư yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin đúng sự thật hoặc từ chối tiếp tục đại diện cho khách hàng.
D. Luật sư tự ý sửa đổi thông tin sai sự thật mà khách hàng cung cấp.

33. Điều gì sau đây là quan trọng nhất trong mối quan hệ giữa luật sư và khách hàng?

A. Khả năng kiếm tiền của luật sư.
B. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
C. Mức độ nổi tiếng của luật sư.
D. Việc khách hàng luôn đồng ý với ý kiến của luật sư.

34. Hành vi nào sau đây của luật sư là phù hợp với đạo đức nghề nghiệp?

A. Luật sư tiết lộ thông tin về đời tư của đối phương để gây bất lợi cho họ.
B. Luật sư sử dụng các mối quan hệ cá nhân để tác động đến kết quả vụ án.
C. Luật sư tôn trọng sự thật khách quan và tuân thủ pháp luật.
D. Luật sư kéo dài thời gian giải quyết vụ án để tăng phí dịch vụ.

35. Theo quy định của pháp luật, luật sư có quyền và nghĩa vụ gì trong việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng?

A. Luật sư chỉ có quyền thu thập chứng cứ, không có nghĩa vụ gì.
B. Luật sư có quyền và nghĩa vụ sử dụng mọi biện pháp hợp pháp để bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của khách hàng.
C. Luật sư chỉ có nghĩa vụ tham gia phiên tòa, không có quyền gì khác.
D. Luật sư có quyền yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin, nhưng không có nghĩa vụ bảo vệ thông tin đó.

36. Luật sư có được phép đồng thời làm việc cho cả hai bên trong một vụ tranh chấp không?

A. Luật sư được phép làm việc cho cả hai bên nếu họ đồng ý.
B. Luật sư không được phép làm việc cho cả hai bên trong một vụ tranh chấp vì có thể gây xung đột lợi ích.
C. Luật sư có thể làm việc cho cả hai bên nếu họ không có mâu thuẫn.
D. Luật sư chỉ cần thông báo cho cả hai bên về việc mình làm việc cho cả hai.

37. Điều gì sau đây thể hiện tính độc lập của luật sư trong hành nghề?

A. Luật sư luôn phải làm theo ý kiến của khách hàng.
B. Luật sư chỉ nhận vụ việc từ những người giàu có.
C. Luật sư không chịu sự chi phối của bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào khi đưa ra ý kiến pháp lý.
D. Luật sư luôn phải tuân theo chỉ đạo của cơ quan nhà nước.

38. Hành vi nào sau đây của luật sư có thể bị coi là xung đột lợi ích?

A. Luật sư đại diện cho một khách hàng chống lại một khách hàng cũ mà không liên quan đến thông tin đã thu thập được từ khách hàng cũ.
B. Luật sư đại diện cho một khách hàng trong một vụ kiện mà luật sư có mối quan hệ cá nhân với đối phương.
C. Luật sư cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí cho người nghèo.
D. Luật sư tham gia các hoạt động xã hội.

39. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được phép nhận tiền từ người khác để hứa hẹn một kết quả nhất định trong vụ án không?

A. Luật sư có thể nhận tiền nếu tự tin vào khả năng của mình.
B. Luật sư không được phép nhận tiền từ bất kỳ ai để hứa hẹn một kết quả nhất định trong vụ án.
C. Luật sư chỉ cần thông báo rõ ràng cho khách hàng về việc này.
D. Luật sư có thể nhận tiền nếu việc này giúp đẩy nhanh tiến độ vụ án.

40. Trong trường hợp luật sư bị khách hàng tố cáo về hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp, luật sư nên làm gì?

A. Luật sư bỏ qua lời tố cáo và tiếp tục hành nghề.
B. Luật sư tìm cách trả thù khách hàng đã tố cáo mình.
C. Luật sư phải giải trình trung thực về hành vi của mình và hợp tác với cơ quan có thẩm quyền để làm rõ sự việc.
D. Luật sư thuê người khác đe dọa khách hàng đã tố cáo mình.

41. Theo quy định của pháp luật, luật sư có nghĩa vụ phải tham gia tố tụng trong những trường hợp nào?

A. Luật sư chỉ tham gia tố tụng khi được khách hàng yêu cầu.
B. Luật sư có nghĩa vụ tham gia tố tụng theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng trong các vụ án chỉ định.
C. Luật sư có quyền từ chối tham gia tố tụng trong mọi trường hợp.
D. Luật sư chỉ tham gia tố tụng khi có đủ thời gian.

42. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được phép sử dụng các biện pháp bất hợp pháp để thu thập chứng cứ không?

A. Luật sư có thể sử dụng mọi biện pháp để thu thập chứng cứ, kể cả bất hợp pháp.
B. Luật sư không được phép sử dụng bất kỳ biện pháp bất hợp pháp nào để thu thập chứng cứ.
C. Luật sư có thể sử dụng biện pháp bất hợp pháp nếu việc này giúp bảo vệ khách hàng.
D. Luật sư chỉ cần giữ bí mật về việc sử dụng biện pháp bất hợp pháp.

43. Điều gì sau đây thể hiện sự trung thực của luật sư?

A. Luật sư luôn tìm cách che giấu sự thật để bảo vệ khách hàng.
B. Luật sư chỉ nói những điều có lợi cho khách hàng của mình.
C. Luật sư luôn trình bày sự thật khách quan và không gian dối.
D. Luật sư sẵn sàng làm chứng gian để giúp khách hàng thắng kiện.

44. Trong trường hợp luật sư nhận được thông tin bí mật từ đối phương một cách vô tình, luật sư nên làm gì?

A. Luật sư sử dụng thông tin này để bảo vệ khách hàng của mình.
B. Luật sư thông báo ngay cho khách hàng của mình về thông tin này.
C. Luật sư phải giữ bí mật thông tin này và không được sử dụng nó để gây bất lợi cho đối phương.
D. Luật sư trả lại thông tin cho đối phương và yêu cầu họ giữ bí mật.

45. Theo quy tắc đạo đức nghề nghiệp luật sư, luật sư có được phép tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng cho bên thứ ba không?

A. Luật sư được phép tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng cho bất kỳ ai nếu luật sư thấy phù hợp.
B. Luật sư chỉ được phép tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng khi có sự đồng ý của khách hàng hoặc theo yêu cầu của pháp luật.
C. Luật sư luôn phải tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Luật sư có quyền tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng để tăng uy tín cá nhân.

46. Luật sư có được phép nhận quà biếu từ khách hàng không?

A. Luật sư có thể nhận quà biếu có giá trị nhỏ từ khách hàng.
B. Luật sư không được phép nhận bất kỳ quà biếu nào từ khách hàng.
C. Luật sư chỉ được phép nhận quà biếu sau khi vụ việc đã kết thúc.
D. Luật sư có thể nhận quà biếu có giá trị lớn nếu khách hàng tự nguyện tặng.

47. Điều gì sau đây thể hiện sự tôn trọng của luật sư đối với đồng nghiệp?

A. Luật sư luôn tìm cách hạ thấp uy tín của đồng nghiệp.
B. Luật sư chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân, không quan tâm đến đồng nghiệp.
C. Luật sư không được có hành vi cạnh tranh không lành mạnh với đồng nghiệp.
D. Luật sư luôn cố gắng giành khách hàng từ đồng nghiệp.

48. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư có thể từ chối cung cấp dịch vụ pháp lý?

A. Khi khách hàng không đồng ý trả phí dịch vụ theo yêu cầu của luật sư.
B. Khi yêu cầu của khách hàng trái với quy định của pháp luật hoặc đạo đức nghề nghiệp luật sư.
C. Khi luật sư quá bận rộn với các vụ việc khác.
D. Khi luật sư không thích tính cách của khách hàng.

49. Trong trường hợp có xung đột lợi ích giữa các khách hàng, luật sư nên làm gì?

A. Luật sư tiếp tục đại diện cho cả hai khách hàng để tăng thu nhập.
B. Luật sư chỉ cần thông báo cho các khách hàng biết về xung đột lợi ích.
C. Luật sư phải từ chối đại diện cho cả hai khách hàng hoặc chỉ đại diện cho một khách hàng sau khi có sự đồng ý của khách hàng còn lại.
D. Luật sư giải quyết xung đột lợi ích theo ý kiến chủ quan của mình.

50. Trong trường hợp một luật sư nhận thấy rằng mình không đủ năng lực để giải quyết một vụ việc, luật sư nên làm gì?

A. Luật sư vẫn tiếp tục giải quyết vụ việc để kiếm tiền.
B. Luật sư từ chối nhận vụ việc hoặc giới thiệu khách hàng cho một luật sư khác có năng lực hơn.
C. Luật sư thuê một người khác giải quyết vụ việc thay mình.
D. Luật sư chỉ cần nói với khách hàng rằng vụ việc rất khó khăn.

51. Theo Luật Luật sư, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm đối với luật sư?

A. Quảng bá về dịch vụ pháp lý của mình trên các phương tiện truyền thông.
B. Sử dụng thông tin biết được trong khi hành nghề để xâm phạm lợi ích của Nhà nước.
C. Nhận tiền thù lao từ khách hàng theo thỏa thuận.
D. Tư vấn pháp luật cho người nghèo miễn phí.

52. Theo quy định về đạo đức nghề nghiệp, luật sư có được phép nhận một khoản thù lao bất hợp lý từ khách hàng không?

A. Luật sư có thể nhận thù lao cao nếu khách hàng giàu có.
B. Luật sư không được phép nhận một khoản thù lao bất hợp lý, phải đảm bảo tính công bằng và hợp lý.
C. Luật sư có thể nhận thù lao theo thỏa thuận, không cần quan tâm đến tính hợp lý.
D. Luật sư chỉ cần thông báo rõ ràng về mức thù lao cho khách hàng.

53. Điều gì sau đây thể hiện sự công bằng của luật sư?

A. Luật sư chỉ bảo vệ những người giàu có.
B. Luật sư luôn đứng về phía người mạnh.
C. Luật sư đối xử công bằng với tất cả các bên liên quan, không phân biệt đối xử.
D. Luật sư luôn tìm cách gây khó khăn cho đối phương.

54. Luật sư có trách nhiệm như thế nào đối với việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng?

A. Luật sư chỉ cần thực hiện các yêu cầu của khách hàng một cách máy móc.
B. Luật sư có trách nhiệm sử dụng mọi biện pháp hợp pháp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
C. Luật sư chỉ cần tư vấn cho khách hàng, còn việc thực hiện là trách nhiệm của khách hàng.
D. Luật sư không có trách nhiệm gì đối với việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

55. Hành vi nào sau đây được xem là vi phạm quy tắc ứng xử của luật sư?

A. Luật sư quảng cáo về kinh nghiệm và năng lực chuyên môn của mình một cách trung thực.
B. Luật sư sử dụng các biện pháp hợp pháp để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
C. Luật sư hứa hẹn với khách hàng về kết quả chắc chắn thắng kiện.
D. Luật sư giữ bí mật thông tin của khách hàng.

56. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được phép thông đồng với đối tác để gây thiệt hại cho khách hàng không?

A. Luật sư có thể thông đồng với đối tác nếu được trả giá cao.
B. Luật sư không được phép thông đồng với bất kỳ ai để gây thiệt hại cho khách hàng.
C. Luật sư có thể thông đồng nếu việc này giúp vụ án nhanh chóng kết thúc.
D. Luật sư chỉ cần giữ bí mật về việc thông đồng này.

57. Trong trường hợp luật sư biết rằng thân chủ của mình có ý định thực hiện một hành vi phạm tội, luật sư nên làm gì?

A. Luật sư tiếp tục giữ bí mật và giúp thân chủ thực hiện hành vi phạm tội.
B. Luật sư khuyên thân chủ từ bỏ ý định phạm tội, nếu thân chủ không nghe thì luật sư có quyền từ chối bào chữa.
C. Luật sư báo ngay cho cơ quan công an để ngăn chặn hành vi phạm tội.
D. Luật sư chỉ cần giữ im lặng và chờ đợi xem thân chủ có thực hiện hành vi phạm tội hay không.

58. Điều gì sau đây thể hiện sự liêm chính của luật sư?

A. Luôn tìm cách lách luật để bảo vệ khách hàng.
B. Tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp trong mọi hành vi.
C. Sẵn sàng làm mọi việc để thắng kiện cho khách hàng.
D. Chỉ quan tâm đến lợi ích kinh tế của bản thân.

59. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư có thể bị thu hồi chứng chỉ hành nghề?

A. Khi luật sư không tìm được khách hàng.
B. Khi luật sư bị kết tội bằng bản án có hiệu lực pháp luật về tội xâm phạm an ninh quốc gia.
C. Khi luật sư không tham gia các khóa đào tạo thường xuyên.
D. Khi luật sư chuyển văn phòng làm việc.

60. Luật sư có được phép tiết lộ thông tin về vụ việc mà mình đang giải quyết cho báo chí không?

A. Luật sư có thể tiết lộ mọi thông tin cho báo chí để tăng danh tiếng.
B. Luật sư không được phép tiết lộ thông tin về vụ việc cho báo chí nếu chưa được sự đồng ý của khách hàng.
C. Luật sư chỉ được phép tiết lộ thông tin đã được công khai trên tòa.
D. Luật sư có thể tiết lộ thông tin nếu việc này giúp ích cho việc điều tra.

61. Luật sư có trách nhiệm tham gia vào việc gì để phát triển nghề luật sư?

A. Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí cho các luật sư.
B. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
C. Vận động hành lang để thay đổi các quy định của pháp luật.
D. Tìm kiếm các nguồn tài trợ cho Đoàn Luật sư.

62. Theo quy tắc đạo đức nghề nghiệp luật sư, luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin của khách hàng, trừ trường hợp nào sau đây?

A. Khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
B. Khi luật sư thấy rằng việc tiết lộ thông tin sẽ giúp ích cho sự nghiệp của mình.
C. Khi khách hàng đồng ý cho luật sư tiết lộ thông tin cho bạn bè và người thân.
D. Khi luật sư chuyển công tác sang một tổ chức hành nghề luật sư khác.

63. Luật sư có trách nhiệm gì trong việc duy trì và nâng cao uy tín của nghề luật sư?

A. Chỉ tham gia các vụ việc có khả năng thắng kiện cao.
B. Tuân thủ pháp luật, quy tắc đạo đức nghề nghiệp và ứng xử văn minh, lịch sự.
C. Chỉ giao tiếp với những người có địa vị cao trong xã hội.
D. Thường xuyên tổ chức các sự kiện quảng bá hình ảnh cá nhân.

64. Hành vi nào sau đây của luật sư vi phạm quy tắc ứng xử đạo đức nghề nghiệp liên quan đến việc quảng cáo?

A. Luật sư đăng tải thông tin về kinh nghiệm và lĩnh vực chuyên môn của mình trên trang web của Đoàn Luật sư.
B. Luật sư phát tờ rơi quảng cáo dịch vụ pháp lý tại khu dân cư với nội dung sai sự thật về khả năng thắng kiện.
C. Luật sư tham gia phỏng vấn trên truyền hình để chia sẻ kiến thức pháp luật cho cộng đồng.
D. Luật sư viết bài phân tích pháp luật trên báo chí và tạp chí chuyên ngành.

65. Hành vi nào sau đây thể hiện sự tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của luật sư trong quá trình tố tụng?

A. Sử dụng các biện pháp không hợp pháp để thu thập chứng cứ.
B. Cố ý kéo dài thời gian tố tụng để gây khó khăn cho đối phương.
C. Tôn trọng sự thật khách quan và các quy định của pháp luật.
D. Tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng cho bên thứ ba để gây áp lực.

66. Hành vi nào sau đây của luật sư thể hiện sự tôn trọng đối với đồng nghiệp?

A. Cố gắng giành khách hàng bằng mọi giá.
B. Hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.
C. Chỉ trích công khai những sai sót của đồng nghiệp.
D. Bỏ qua những khó khăn của đồng nghiệp.

67. Điều gì sau đây là quan trọng nhất trong mối quan hệ giữa luật sư và khách hàng?

A. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
B. Khả năng kiếm tiền của khách hàng.
C. Mức độ nổi tiếng của khách hàng.
D. Sự quen biết của khách hàng với các quan chức nhà nước.

68. Luật sư có trách nhiệm gì đối với việc phổ biến, giáo dục pháp luật cho cộng đồng?

A. Chỉ tập trung vào việc kiếm tiền từ các vụ kiện.
B. Tích cực tham gia các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân.
C. Bỏ qua trách nhiệm này vì đây là công việc của các cơ quan nhà nước.
D. Chỉ phổ biến pháp luật cho những người có địa vị cao trong xã hội.

69. Luật sư có trách nhiệm gì đối với việc tham gia xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật?

A. Chỉ trích hệ thống pháp luật một cách tiêu cực.
B. Góp ý, đề xuất sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật để phù hợp với thực tiễn.
C. Bỏ qua những bất cập của hệ thống pháp luật.
D. Chỉ tuân thủ pháp luật mà không cần quan tâm đến việc hoàn thiện nó.

70. Hành vi nào sau đây không phù hợp với chuẩn mực đạo đức của một luật sư khi tiếp xúc với giới truyền thông?

A. Cung cấp thông tin khách quan và chính xác về vụ việc.
B. Tôn trọng quyền tự do báo chí và truyền thông.
C. Sử dụng truyền thông để gây áp lực lên cơ quan tiến hành tố tụng.
D. Bảo vệ bí mật nghề nghiệp và bí mật của khách hàng.

71. Hành vi nào sau đây của luật sư không vi phạm quy tắc đạo đức nghề nghiệp?

A. Hứa hẹn với khách hàng về kết quả thắng kiện chắc chắn.
B. Sử dụng quan hệ cá nhân để tác động đến cơ quan tiến hành tố tụng.
C. Tận tâm bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong khuôn khổ pháp luật.
D. Tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng cho đồng nghiệp để trao đổi.

72. Hành vi nào sau đây của luật sư bị coi là cạnh tranh không lành mạnh?

A. Giảm phí dịch vụ cho khách hàng có hoàn cảnh khó khăn.
B. Công khai chỉ trích năng lực chuyên môn của đồng nghiệp trên mạng xã hội.
C. Tham gia các hoạt động bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn.
D. Hợp tác với các luật sư khác để giải quyết vụ việc phức tạp.

73. Theo quy định của pháp luật, luật sư có nghĩa vụ tham gia tố tụng trong trường hợp nào?

A. Khi được cơ quan tiến hành tố tụng yêu cầu và thuộc trường hợp chỉ định người bào chữa.
B. Khi luật sư có thời gian rảnh rỗi.
C. Khi khách hàng trả phí dịch vụ cao.
D. Khi vụ việc có khả năng thắng kiện cao.

74. Hành vi nào sau đây thể hiện sự liêm chính của luật sư?

A. Nhận hối lộ để làm sai lệch kết quả vụ việc.
B. Trung thực, khách quan và tuân thủ pháp luật trong mọi hoạt động hành nghề.
C. Sử dụng các mối quan hệ cá nhân để gây ảnh hưởng đến quá trình tố tụng.
D. Che giấu thông tin bất lợi cho khách hàng.

75. Khi nào luật sư được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng dịch vụ pháp lý với khách hàng?

A. Khi khách hàng không thanh toán phí dịch vụ đúng hạn theo thỏa thuận.
B. Khi luật sư không thích tính cách của khách hàng.
C. Khi luật sư tìm được một vụ việc khác có lợi hơn.
D. Khi luật sư cảm thấy vụ việc quá khó giải quyết.

76. Luật sư có được phép nhận tiền hoặc lợi ích khác từ bên thứ ba để thực hiện công việc theo hướng có lợi cho bên thứ ba đó không?

A. Được phép, nếu khách hàng đồng ý.
B. Không được phép, vì điều này vi phạm nguyên tắc trung thực và khách quan.
C. Được phép, nếu số tiền hoặc lợi ích đó không quá lớn.
D. Được phép, nếu bên thứ ba đó là người thân của luật sư.

77. Trong trường hợp khách hàng có hành vi vi phạm pháp luật, luật sư có trách nhiệm gì?

A. Bao che và giúp khách hàng trốn tránh trách nhiệm pháp lý.
B. Khuyên khách hàng chấm dứt hành vi vi phạm và tuân thủ pháp luật.
C. Chỉ bảo vệ quyền lợi của khách hàng mà không cần quan tâm đến hành vi vi phạm của họ.
D. Tự mình thực hiện các hành vi vi phạm thay cho khách hàng.

78. Theo quy định của pháp luật, tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư ở cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương là gì?

A. Liên đoàn Luật sư Việt Nam.
B. Đoàn Luật sư.
C. Bộ Tư pháp.
D. Văn phòng luật sư.

79. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư có thể bị thu hồi chứng chỉ hành nghề?

A. Khi luật sư không tham gia đầy đủ các buổi bồi dưỡng nghiệp vụ.
B. Khi luật sư bị kết tội bằng bản án có hiệu lực pháp luật về tội xâm phạm an ninh quốc gia.
C. Khi luật sư không đóng phí thành viên Đoàn Luật sư đầy đủ.
D. Khi luật sư bị khách hàng khiếu nại về chất lượng dịch vụ.

80. Luật sư có trách nhiệm như thế nào đối với việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng?

A. Đảm bảo tuyệt đối khách hàng sẽ thắng kiện trong mọi trường hợp.
B. Sử dụng mọi biện pháp, kể cả trái pháp luật, để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
C. Tận tâm, trung thực và sử dụng các biện pháp hợp pháp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.
D. Chỉ bảo vệ quyền lợi của khách hàng khi khách hàng trả phí dịch vụ cao.

81. Trong trường hợp luật sư bị khách hàng tố cáo về hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp, ai là người có thẩm quyền xem xét và xử lý?

A. Tòa án nhân dân.
B. Đoàn Luật sư.
C. Cơ quan công an.
D. Viện kiểm sát nhân dân.

82. Theo Luật Luật sư, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm đối với luật sư?

A. Nhận và thực hiện dịch vụ pháp lý cho nhiều khách hàng khác nhau.
B. Tiết lộ bí mật nghề nghiệp, bí mật của khách hàng mà mình biết được trong khi hành nghề.
C. Yêu cầu khách hàng cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến vụ việc.
D. Từ chối cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng khi có xung đột lợi ích.

83. Luật sư có được phép đồng thời làm việc cho cả hai bên trong một vụ tranh chấp không?

A. Được phép, nếu cả hai bên đồng ý.
B. Không được phép, vì điều này tạo ra xung đột lợi ích.
C. Được phép, nếu luật sư có đủ năng lực để giải quyết vụ việc.
D. Được phép, nếu vụ tranh chấp đó không quá phức tạp.

84. Theo quy định về bảo mật thông tin, luật sư có được phép sử dụng thông tin bí mật của khách hàng để phục vụ lợi ích cá nhân không?

A. Được phép, nếu khách hàng không bị thiệt hại.
B. Không được phép, vì đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghề nghiệp.
C. Được phép, nếu thông tin đó đã được công khai trên các phương tiện truyền thông.
D. Được phép, nếu luật sư đã trả tiền cho khách hàng để có được thông tin đó.

85. Hành vi nào sau đây vi phạm nguyên tắc cạnh tranh lành mạnh giữa các luật sư?

A. Cung cấp dịch vụ pháp lý chất lượng cao với mức phí hợp lý.
B. Nói xấu, hạ thấp uy tín của đồng nghiệp để giành khách hàng.
C. Đầu tư vào cơ sở vật chất và nâng cao trình độ chuyên môn.
D. Hợp tác với các luật sư khác để giải quyết vụ việc phức tạp.

86. Trong trường hợp phát hiện khách hàng cung cấp thông tin sai sự thật, luật sư nên làm gì?

A. Tiếp tục bào chữa/bảo vệ mà không cần quan tâm đến thông tin sai sự thật đó.
B. Chủ động tiết lộ thông tin sai sự thật đó cho cơ quan có thẩm quyền.
C. Trao đổi với khách hàng để làm rõ vấn đề và yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin chính xác.
D. Âm thầm thu thập chứng cứ để chứng minh thông tin sai sự thật của khách hàng.

87. Trong trường hợp luật sư nhận thấy có sai sót trong bản án, quyết định của tòa án, luật sư nên thực hiện hành động nào sau đây?

A. Công khai chỉ trích bản án, quyết định đó trên các phương tiện truyền thông.
B. Hướng dẫn khách hàng thực hiện các quyền kháng cáo, khiếu nại theo quy định của pháp luật.
C. Tự mình sửa chữa sai sót trong bản án, quyết định đó.
D. Bỏ qua sai sót đó để tránh làm mất lòng tòa án.

88. Theo quy định về xung đột lợi ích, luật sư không được nhận vụ việc trong trường hợp nào sau đây?

A. Khi vụ việc đó liên quan đến lĩnh vực chuyên môn mà luật sư không có kinh nghiệm.
B. Khi luật sư đã cung cấp ý kiến pháp lý cho bên đối lập trong cùng một vụ việc.
C. Khi khách hàng không đồng ý trả phí dịch vụ theo yêu cầu của luật sư.
D. Khi vụ việc đó không có khả năng thắng kiện cao.

89. Điều gì sau đây thể hiện tính độc lập của luật sư trong hành nghề?

A. Luật sư phải tuân thủ mọi chỉ đạo của khách hàng.
B. Luật sư chỉ được đưa ra ý kiến pháp lý khi có sự đồng ý của cơ quan nhà nước.
C. Luật sư tự mình đưa ra các quyết định về phương pháp và chiến lược bảo vệ quyền lợi của khách hàng dựa trên quy định của pháp luật và đạo đức nghề nghiệp.
D. Luật sư phải báo cáo mọi hoạt động hành nghề của mình cho Đoàn Luật sư.

90. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư được phép từ chối cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng?

A. Khi khách hàng không đủ khả năng tài chính để trả phí dịch vụ.
B. Khi vụ việc khách hàng yêu cầu có tính chất phức tạp và đòi hỏi nhiều thời gian nghiên cứu.
C. Khi yêu cầu của khách hàng trái với quy định của pháp luật hoặc đạo đức nghề nghiệp.
D. Khi luật sư đang có quá nhiều vụ việc khác cần giải quyết.

91. Hành vi nào sau đây của luật sư vi phạm nguyên tắc trung thực và khách quan?

A. Luật sư từ chối nhận bào chữa cho một người mà mình tin là có tội.
B. Luật sư cố tình kéo dài thời gian giải quyết vụ án để tăng chi phí dịch vụ.
C. Luật sư thông báo cho khách hàng về những rủi ro pháp lý có thể xảy ra trong vụ việc của họ.
D. Luật sư sử dụng các biện pháp hợp pháp để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

92. Trong trường hợp luật sư phát hiện ra khách hàng của mình có ý định thực hiện hành vi phạm tội, luật sư nên làm gì?

A. Giữ bí mật thông tin này và tiếp tục bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
B. Báo cáo ngay cho cơ quan công an.
C. Khuyên khách hàng từ bỏ ý định phạm tội, nếu khách hàng không nghe thì báo cáo cho cơ quan công an.
D. Chỉ báo cáo cho cơ quan công an khi hành vi phạm tội đã xảy ra.

93. Điều gì sau đây không được coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động hành nghề luật sư?

A. Hứa hẹn hoặc bảo đảm kết quả thắng kiện cho khách hàng.
B. Chủ động tiếp cận và lôi kéo khách hàng của đồng nghiệp bằng cách đưa ra mức phí dịch vụ thấp hơn đáng kể.
C. Quảng bá về kinh nghiệm và năng lực chuyên môn của bản thân một cách trung thực.
D. So sánh trực tiếp chất lượng dịch vụ của mình với các đồng nghiệp khác trên các phương tiện truyền thông.

94. Tình huống nào sau đây thể hiện rõ nhất sự xung đột lợi ích mà luật sư cần tránh?

A. Luật sư đại diện cho cả nguyên đơn và bị đơn trong cùng một vụ tranh chấp dân sự.
B. Luật sư tư vấn cho một công ty về việc tuân thủ pháp luật môi trường.
C. Luật sư bào chữa cho một người bị buộc tội trộm cắp tài sản.
D. Luật sư tham gia vào một vụ kiện tập thể chống lại một tập đoàn lớn.

95. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư có thể bị thu hồi chứng chỉ hành nghề?

A. Khi luật sư không đóng phí thành viên Đoàn luật sư.
B. Khi luật sư bị kết tội bằng bản án có hiệu lực pháp luật về tội xâm phạm an ninh quốc gia.
C. Khi luật sư không tham gia các khóa bồi dưỡng bắt buộc.
D. Khi luật sư bị khách hàng khiếu nại về chất lượng dịch vụ.

96. Theo quy định của pháp luật hiện hành, luật sư có nghĩa vụ phải thông báo cho ai về việc mình từ chối nhận vụ việc?

A. Chỉ thông báo cho Đoàn luật sư.
B. Thông báo cho khách hàng và cơ quan tiến hành tố tụng (nếu có).
C. Thông báo cho cơ quan quản lý nhà nước về luật sư.
D. Không cần thông báo cho bất kỳ ai.

97. Theo quy định của Luật Luật sư, luật sư có quyền gì trong quá trình tham gia tố tụng?

A. Chỉ có quyền thu thập chứng cứ do cơ quan điều tra cung cấp.
B. Có quyền gặp gỡ, hỏi người bị tạm giữ, tạm giam, bị can, bị cáo.
C. Chỉ có quyền tham gia phiên tòa theo sự chỉ định của Tòa án.
D. Không có quyền gì đặc biệt so với những người tham gia tố tụng khác.

98. Trong các nguyên tắc cơ bản của đạo đức nghề luật sư, nguyên tắc nào đòi hỏi luật sư phải đặt quyền lợi của khách hàng lên trên hết, nhưng vẫn phải tuân thủ pháp luật?

A. Nguyên tắc tuân thủ pháp luật.
B. Nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
C. Nguyên tắc trung thực, khách quan.
D. Nguyên tắc giữ bí mật thông tin.

99. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư có quyền từ chối cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước?

A. Khi thông tin đó liên quan đến bí mật nghề nghiệp của luật sư.
B. Khi thông tin đó có thể gây bất lợi cho thân chủ của luật sư.
C. Khi cơ quan nhà nước không có thẩm quyền yêu cầu cung cấp thông tin.
D. Tất cả các trường hợp trên.

100. Luật sư A là thành viên của một tổ chức chính trị. Trong quá trình hành nghề, luật sư A có được phép sử dụng vị trí của mình trong tổ chức đó để gây ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ việc hay không?

A. Được phép, vì đó là quyền tự do chính trị của luật sư.
B. Không được phép, vì phải đảm bảo tính độc lập và khách quan trong hành nghề.
C. Được phép, nếu việc đó có lợi cho khách hàng.
D. Chỉ được phép khi có sự đồng ý của tổ chức chính trị đó.

101. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được phép cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí cho người nghèo hoặc đối tượng chính sách hay không?

A. Không được phép trong mọi trường hợp.
B. Được phép, và đây là một nghĩa vụ xã hội của luật sư.
C. Chỉ được phép khi có sự đồng ý của Đoàn luật sư.
D. Chỉ được phép khi có sự yêu cầu của cơ quan nhà nước.

102. Tình huống nào sau đây thể hiện sự tuân thủ nguyên tắc độc lập của luật sư?

A. Luật sư luôn làm theo yêu cầu của khách hàng, bất kể yêu cầu đó có hợp pháp hay không.
B. Luật sư từ chối nhận vụ việc nếu thấy có sự can thiệp từ bên ngoài.
C. Luật sư chỉ nhận vụ việc khi được cơ quan nhà nước giới thiệu.
D. Luật sư luôn đồng ý với quan điểm của Viện kiểm sát trong quá trình tranh tụng.

103. Trong trường hợp luật sư vi phạm đạo đức nghề nghiệp, hình thức xử lý kỷ luật nào sau đây có thể được áp dụng?

A. Chỉ bị nhắc nhở hoặc phê bình.
B. Chỉ bị phạt tiền.
C. Có thể bị xóa tên khỏi danh sách luật sư.
D. Chỉ bị đình chỉ hành nghề có thời hạn.

104. Luật sư có trách nhiệm gì đối với việc nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp?

A. Không có trách nhiệm cụ thể, việc này hoàn toàn tự nguyện.
B. Chỉ cần tuân thủ các quy định của pháp luật và Đoàn luật sư.
C. Phải thường xuyên học tập, nghiên cứu để nâng cao trình độ chuyên môn và tu dưỡng đạo đức nghề nghiệp.
D. Chỉ cần tham gia các khóa bồi dưỡng bắt buộc do Đoàn luật sư tổ chức.

105. Trong quá trình tham gia tố tụng, luật sư có quyền sử dụng những biện pháp nào để thu thập chứng cứ?

A. Chỉ được thu thập chứng cứ do cơ quan điều tra cung cấp.
B. Được thu thập chứng cứ từ mọi nguồn, kể cả những nguồn bất hợp pháp.
C. Được thu thập chứng cứ từ các nguồn hợp pháp theo quy định của pháp luật.
D. Chỉ được thu thập chứng cứ khi có sự đồng ý của Viện kiểm sát.

106. Trong quá trình hành nghề, luật sư phát hiện ra bằng chứng quan trọng có thể giúp thân chủ của mình thắng kiện, nhưng bằng chứng này có được một cách bất hợp pháp. Luật sư nên làm gì?

A. Sử dụng bằng chứng này một cách kín đáo để bảo vệ quyền lợi của thân chủ.
B. Thông báo cho cơ quan có thẩm quyền về nguồn gốc bất hợp pháp của bằng chứng, đồng thời báo cáo cho thân chủ.
C. Giữ im lặng và không sử dụng bằng chứng này.
D. Chỉ sử dụng bằng chứng này nếu thân chủ đồng ý chịu trách nhiệm về nguồn gốc của nó.

107. Luật sư có được phép quảng cáo về dịch vụ của mình trên các phương tiện thông tin đại chúng hay không?

A. Không được phép trong mọi trường hợp.
B. Được phép, nhưng phải tuân thủ các quy định của pháp luật và Đoàn luật sư về nội dung và hình thức.
C. Chỉ được phép quảng cáo trên các tạp chí chuyên ngành luật.
D. Được phép quảng cáo một cách tự do, không cần tuân thủ bất kỳ quy định nào.

108. Điều gì sau đây là quan trọng nhất trong mối quan hệ giữa luật sư và khách hàng?

A. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
B. Khả năng tài chính của khách hàng.
C. Mức độ nổi tiếng của luật sư.
D. Mối quan hệ cá nhân giữa luật sư và khách hàng.

109. Hành vi nào sau đây của luật sư có thể bị coi là vi phạm quy tắc ứng xử với đồng nghiệp?

A. Góp ý thẳng thắn với đồng nghiệp về những sai sót trong chuyên môn.
B. Lan truyền những thông tin sai lệch, gây ảnh hưởng đến uy tín của đồng nghiệp.
C. Cạnh tranh lành mạnh với đồng nghiệp để thu hút khách hàng.
D. Hợp tác với đồng nghiệp để giải quyết các vụ việc phức tạp.

110. Luật sư A nhận bào chữa cho bị cáo trong một vụ án hình sự. Trong quá trình thu thập chứng cứ, luật sư A biết được bị cáo đã thực hiện hành vi phạm tội khác mà cơ quan điều tra chưa phát hiện ra. Luật sư A nên xử lý tình huống này như thế nào?

A. Giữ bí mật thông tin này và tiếp tục bào chữa cho bị cáo.
B. Báo cáo thông tin này cho cơ quan điều tra để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.
C. Khuyên bị cáo tự thú với cơ quan điều tra.
D. Chỉ sử dụng thông tin này nếu nó có lợi cho việc bào chữa cho bị cáo trong vụ án hiện tại.

111. Luật sư có được phép tiết lộ thông tin về đời tư của khách hàng cho người khác hay không?

A. Được phép, nếu thông tin đó không liên quan đến vụ việc.
B. Được phép, nếu có sự đồng ý của khách hàng.
C. Không được phép trong mọi trường hợp, trừ khi pháp luật có quy định khác.
D. Được phép, nếu việc tiết lộ thông tin đó có lợi cho luật sư.

112. Khi luật sư nhận thấy đồng nghiệp của mình có hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp, luật sư nên làm gì?

A. Giữ im lặng để tránh gây mất hòa khí.
B. Báo cáo ngay cho cơ quan công an.
C. Góp ý trực tiếp với đồng nghiệp, hoặc báo cáo với Đoàn luật sư.
D. Lan truyền thông tin này cho những người khác để cảnh báo.

113. Trong trường hợp luật sư bị tố cáo vi phạm đạo đức nghề nghiệp, ai có thẩm quyền giải quyết?

A. Cơ quan công an.
B. Tòa án.
C. Đoàn luật sư.
D. Bộ Tư pháp.

114. Điều gì sau đây không được coi là bí mật nghề nghiệp của luật sư?

A. Thông tin về đời tư của khách hàng.
B. Nội dung trao đổi giữa luật sư và khách hàng.
C. Thông tin về vụ việc mà luật sư đang giải quyết.
D. Thông tin về thu nhập cá nhân của luật sư.

115. Theo Luật Luật sư, hành vi nào sau đây của luật sư bị coi là lợi dụng danh nghĩa luật sư để trục lợi?

A. Yêu cầu khách hàng trả phí dịch vụ cao hơn mức quy định của Đoàn luật sư.
B. Sử dụng thông tin có được từ vụ việc để kinh doanh cá nhân.
C. Nhận tiền hoặc lợi ích vật chất khác từ khách hàng ngoài khoản phí dịch vụ đã thỏa thuận.
D. Tất cả các hành vi trên.

116. Hành vi nào sau đây thể hiện sự liêm khiết của luật sư?

A. Luôn tìm cách để thắng kiện cho khách hàng, bất kể bằng thủ đoạn nào.
B. Không nhận bất kỳ khoản tiền nào ngoài khoản phí dịch vụ đã thỏa thuận.
C. Sẵn sàng thỏa hiệp với đối phương để vụ việc được giải quyết nhanh chóng.
D. Chỉ nhận vụ việc khi biết chắc chắn sẽ thắng kiện.

117. Theo quy định của pháp luật, luật sư có trách nhiệm gì trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng?

A. Chỉ cần thực hiện đúng theo yêu cầu của khách hàng.
B. Phải sử dụng mọi biện pháp hợp pháp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
C. Chỉ cần tham gia tố tụng theo đúng quy trình.
D. Không có trách nhiệm cụ thể, việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng là trách nhiệm của Tòa án.

118. Theo quy định của Luật Luật sư, luật sư có được phép đồng thời là người đại diện theo pháp luật của một doanh nghiệp hay không?

A. Không được phép trong mọi trường hợp.
B. Được phép, nếu việc đó không ảnh hưởng đến hoạt động hành nghề luật sư.
C. Chỉ được phép nếu doanh nghiệp đó hoạt động trong lĩnh vực pháp luật.
D. Được phép, nhưng phải báo cáo với Đoàn luật sư.

119. Theo Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012), hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm đối với luật sư?

A. Quảng bá về năng lực hành nghề của bản thân trên các phương tiện thông tin đại chúng.
B. Tiết lộ thông tin về vụ việc, về khách hàng mà mình biết được trong khi hành nghề, trừ trường hợp được khách hàng đồng ý hoặc pháp luật có quy định.
C. Nhận làm dịch vụ pháp lý cho khách hàng có quyền lợi đối lập nhau trong cùng một vụ án.
D. Từ chối cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng nếu thấy yêu cầu của họ không có căn cứ.

120. Khi nào luật sư có nghĩa vụ phải từ chối cung cấp dịch vụ pháp lý?

A. Khi khách hàng không đủ khả năng tài chính để trả phí dịch vụ.
B. Khi yêu cầu của khách hàng trái với quy định của pháp luật.
C. Khi luật sư quá bận rộn với các vụ việc khác.
D. Khi luật sư không có kinh nghiệm trong lĩnh vực mà khách hàng yêu cầu.

121. Theo quy tắc đạo đức nghề nghiệp luật sư, luật sư có được phép tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng cho bên thứ ba không?

A. Luật sư được phép tiết lộ thông tin khi có sự đồng ý của khách hàng hoặc theo yêu cầu của pháp luật.
B. Luật sư luôn phải giữ bí mật tuyệt đối, không có ngoại lệ.
C. Luật sư chỉ được tiết lộ thông tin cho cơ quan điều tra.
D. Luật sư có thể tiết lộ thông tin để bảo vệ lợi ích cá nhân của mình.

122. Khi nào luật sư được phép đơn phương chấm dứt hợp đồng dịch vụ pháp lý với khách hàng?

A. Khi khách hàng không trả phí dịch vụ đúng hạn.
B. Khi khách hàng không hợp tác với luật sư.
C. Khi luật sư bị ốm đau, không thể tiếp tục vụ việc.
D. Tất cả các trường hợp trên, miễn là luật sư thông báo trước cho khách hàng một thời gian hợp lý.

123. Điều gì sau đây không phải là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động hành nghề luật sư?

A. Chào mời khách hàng bằng cách hứa hẹn kết quả chắc thắng.
B. Giảm phí dịch vụ để thu hút khách hàng.
C. Nói xấu, hạ uy tín của đồng nghiệp.
D. Sử dụng thông tin không chính xác để quảng bá dịch vụ.

124. Luật sư có được phép tiết lộ thông tin về đời tư của khách hàng cho người thân, bạn bè không?

A. Luật sư có thể tiết lộ nếu thông tin đó không quá quan trọng.
B. Luật sư có thể tiết lộ nếu được sự đồng ý của khách hàng.
C. Luật sư không được phép tiết lộ thông tin về đời tư của khách hàng cho người thân, bạn bè.
D. Luật sư có thể tiết lộ nếu người thân, bạn bè hứa giữ bí mật.

125. Điều gì sau đây là biểu hiện của sự tận tâm của luật sư đối với khách hàng?

A. Chỉ làm những việc được khách hàng yêu cầu, không cần tư vấn thêm.
B. Sẵn sàng lắng nghe, tư vấn và bảo vệ quyền lợi của khách hàng một cách tốt nhất có thể, trong khuôn khổ pháp luật.
C. Luôn đồng ý với mọi quyết định của khách hàng.
D. Chỉ tập trung vào việc kiếm tiền từ khách hàng.

126. Luật sư có được phép sử dụng thông tin thu thập được trong quá trình hành nghề để phục vụ lợi ích cá nhân không?

A. Luật sư có thể sử dụng thông tin nếu nó không gây hại cho khách hàng.
B. Luật sư có thể sử dụng thông tin sau khi vụ việc đã kết thúc.
C. Luật sư không được phép sử dụng thông tin thu thập được trong quá trình hành nghề để phục vụ lợi ích cá nhân.
D. Luật sư có thể sử dụng thông tin nếu được sự đồng ý của khách hàng.

127. Hành vi nào sau đây không phù hợp với chuẩn mực đạo đức của luật sư khi hành nghề?

A. Tư vấn pháp luật miễn phí cho người nghèo.
B. Nhận hối lộ để làm sai lệch kết quả vụ việc.
C. Tham gia các hoạt động xã hội, từ thiện.
D. Bảo vệ quyền lợi của khách hàng một cách tận tâm.

128. Theo Luật Luật sư, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm đối với luật sư?

A. Quảng bá dịch vụ pháp lý trên các phương tiện truyền thông.
B. Nhận và quản lý tiền, tài sản của khách hàng trong trường hợp được ủy quyền.
C. Sách nhiễu, lừa dối khách hàng.
D. Tham gia các hoạt động bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn.

129. Trong trường hợp luật sư nhận thấy có sai sót trong lời khai của khách hàng trước tòa, luật sư nên làm gì?

A. Im lặng và tiếp tục bảo vệ khách hàng.
B. Chủ động trình bày sự thật với tòa án.
C. Khuyên khách hàng khai báo lại cho đúng sự thật.
D. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của sai sót để quyết định hành động.

130. Luật sư có trách nhiệm gì đối với việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng?

A. Luật sư chỉ cần thực hiện theo yêu cầu của khách hàng, không cần quan tâm đến tính hợp pháp.
B. Luật sư phải tận tâm, trung thực, sử dụng mọi biện pháp hợp pháp để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
C. Luật sư chỉ cần bảo vệ quyền lợi của khách hàng đến mức có thể.
D. Luật sư không có trách nhiệm đặc biệt nào ngoài việc nhận phí dịch vụ.

131. Hành vi nào sau đây của luật sư là vi phạm quy tắc ứng xử với đồng nghiệp?

A. Hợp tác và giúp đỡ đồng nghiệp trong công việc.
B. Tôn trọng ý kiến và kinh nghiệm của đồng nghiệp.
C. Cố tình gây khó khăn, cản trở hoạt động hành nghề của đồng nghiệp.
D. Chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn với đồng nghiệp.

132. Điều gì sau đây không phải là nghĩa vụ của luật sư đối với Tòa án?

A. Tôn trọng Tòa án.
B. Cung cấp chứng cứ đầy đủ, khách quan.
C. Bảo vệ bí mật đời tư của Thẩm phán.
D. Tuân thủ nội quy phiên tòa.

133. Trong trường hợp có xung đột lợi ích giữa các khách hàng, luật sư nên làm gì?

A. Tiếp tục đại diện cho cả hai khách hàng để tối đa hóa lợi nhuận.
B. Thông báo cho cả hai khách hàng về xung đột lợi ích và từ chối đại diện cho cả hai, trừ khi có sự đồng ý của cả hai bên sau khi đã được thông báo đầy đủ.
C. Chỉ từ chối đại diện cho khách hàng mà luật sư ít quen biết hơn.
D. Giữ bí mật về xung đột lợi ích để tránh làm mất lòng khách hàng.

134. Luật sư có trách nhiệm gì trong việc duy trì và nâng cao uy tín của Đoàn luật sư?

A. Chỉ cần đóng phí thành viên đầy đủ.
B. Tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp, tích cực tham gia các hoạt động của Đoàn và bảo vệ danh dự của Đoàn.
C. Chỉ cần hoàn thành tốt công việc của mình.
D. Không có trách nhiệm đặc biệt nào.

135. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư có thể từ chối cung cấp dịch vụ pháp lý?

A. Khi khách hàng không đồng ý trả phí dịch vụ.
B. Khi yêu cầu của khách hàng trái với quy định của pháp luật hoặc đạo đức nghề nghiệp.
C. Khi luật sư quá bận rộn với các vụ việc khác.
D. Khi luật sư không thích khách hàng.

136. Luật sư có được phép nhận tiền từ bên thứ ba để tác động đến kết quả vụ việc không?

A. Luật sư có thể nhận tiền nếu bên thứ ba có thiện ý.
B. Luật sư có thể nhận tiền nếu khách hàng đồng ý.
C. Luật sư không được phép nhận tiền từ bên thứ ba để tác động đến kết quả vụ việc.
D. Luật sư có thể nhận tiền nếu số tiền đó không quá lớn.

137. Luật sư có được phép tiết lộ thông tin về vụ việc đang giải quyết cho báo chí khi chưa có sự đồng ý của khách hàng không?

A. Luật sư có thể tiết lộ thông tin để tăng uy tín cá nhân.
B. Luật sư có thể tiết lộ thông tin nếu vụ việc có tính chất quan trọng.
C. Luật sư không được phép tiết lộ thông tin khi chưa có sự đồng ý của khách hàng.
D. Luật sư chỉ cần che giấu tên của khách hàng là có thể tiết lộ thông tin.

138. Trong trường hợp nào, luật sư có nghĩa vụ phải từ chối cung cấp dịch vụ pháp lý?

A. Khi khách hàng là người nghèo, không có khả năng trả phí dịch vụ.
B. Khi luật sư có quan hệ họ hàng với đối phương trong vụ việc.
C. Khi luật sư không có kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật liên quan đến vụ việc.
D. Khi luật sư quá bận rộn với các vụ việc khác.

139. Quy tắc nào sau đây quan trọng nhất trong việc duy trì sự tín nhiệm của công chúng đối với nghề luật sư?

A. Khả năng kiếm tiền giỏi.
B. Sự trung thực và tuân thủ pháp luật.
C. Mối quan hệ rộng rãi với các quan chức.
D. Kỹ năng tranh tụng sắc bén.

140. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được đảm nhận đồng thời vai trò nào sau đây trong cùng một vụ án?

A. Vừa là người bào chữa cho bị cáo, vừa là người bảo vệ quyền lợi cho người bị hại.
B. Vừa là người bảo vệ quyền lợi cho người bị hại, vừa là người làm chứng.
C. Vừa là thẩm phán, vừa là luật sư.
D. Không được đảm nhận đồng thời bất kỳ vai trò nào khác, ngoài vai trò luật sư.

141. Luật sư có được phép nhận quà biếu từ khách hàng không?

A. Luật sư có thể nhận quà có giá trị nhỏ, mang tính chất tượng trưng.
B. Luật sư không được nhận bất kỳ quà biếu nào từ khách hàng, trừ trường hợp đặc biệt.
C. Luật sư chỉ được nhận quà sau khi vụ việc đã kết thúc.
D. Luật sư có thể nhận quà có giá trị lớn nếu khách hàng tự nguyện.

142. Khi luật sư biết rằng đồng nghiệp của mình đang có hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp, luật sư nên làm gì?

A. Báo cáo ngay lập tức cho cơ quan công an.
B. Giữ im lặng để tránh gây mất đoàn kết nội bộ.
C. Khuyên đồng nghiệp chấm dứt hành vi vi phạm và báo cáo cho Đoàn luật sư nếu đồng nghiệp không tuân thủ.
D. Chỉ trích đồng nghiệp sau lưng.

143. Hành vi nào sau đây thể hiện sự tôn trọng của luật sư đối với pháp luật?

A. Tìm mọi cách để lách luật, giúp khách hàng tránh bị xử phạt.
B. Luôn tuân thủ các quy định của pháp luật, kể cả khi điều đó gây bất lợi cho khách hàng.
C. Chỉ tuân thủ pháp luật khi có sự giám sát của cơ quan nhà nước.
D. Không quan tâm đến pháp luật, chỉ cần bảo vệ được quyền lợi của khách hàng.

144. Trong trường hợp luật sư nhận thấy có sự mâu thuẫn giữa lợi ích của khách hàng và lợi ích của bản thân, luật sư nên ưu tiên lợi ích của ai?

A. Lợi ích của bản thân.
B. Lợi ích của khách hàng.
C. Cố gắng cân bằng lợi ích của cả hai bên.
D. Tùy thuộc vào mức độ quan trọng của vụ việc.

145. Trong trường hợp luật sư bị khách hàng khiếu nại về hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp, quy trình xử lý khiếu nại sẽ do cơ quan nào thực hiện?

A. Tòa án nhân dân.
B. Viện kiểm sát nhân dân.
C. Đoàn luật sư.
D. Bộ Tư pháp.

146. Luật sư có được phép quảng cáo sai sự thật về năng lực và kinh nghiệm của mình để thu hút khách hàng không?

A. Luật sư có thể quảng cáo một chút để gây ấn tượng.
B. Luật sư có thể quảng cáo nếu thông tin đó không quá sai lệch.
C. Luật sư không được phép quảng cáo sai sự thật về năng lực và kinh nghiệm của mình.
D. Luật sư có thể quảng cáo nếu được sự đồng ý của Đoàn luật sư.

147. Trong quá trình hành nghề, nếu phát hiện khách hàng có hành vi phạm tội, luật sư nên làm gì?

A. Báo cáo ngay lập tức cho cơ quan công an.
B. Khuyên khách hàng dừng hành vi phạm tội và giữ bí mật thông tin.
C. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội để quyết định có báo cáo hay không.
D. Chỉ cần bảo vệ quyền lợi của khách hàng, không cần quan tâm đến hành vi phạm tội.

148. Luật sư có nghĩa vụ phải thông báo cho khách hàng về những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến vụ việc mà họ đang đảm nhận không?

A. Luật sư không cần thông báo về rủi ro nếu khách hàng không hỏi.
B. Luật sư chỉ cần thông báo về những rủi ro mà họ chắc chắn sẽ xảy ra.
C. Luật sư phải thông báo đầy đủ và kịp thời về những rủi ro tiềm ẩn để khách hàng có thể đưa ra quyết định sáng suốt.
D. Luật sư không có nghĩa vụ phải thông báo về rủi ro.

149. Trong trường hợp luật sư phát hiện ra bằng chứng quan trọng có thể giúp khách hàng thắng kiện, nhưng bằng chứng đó lại có được một cách bất hợp pháp, luật sư nên làm gì?

A. Sử dụng bằng chứng đó một cách bí mật.
B. Trình bày bằng chứng đó trước tòa, nhưng không tiết lộ nguồn gốc.
C. Báo cáo cho tòa án về nguồn gốc bất hợp pháp của bằng chứng và xin ý kiến của tòa.
D. Không sử dụng bằng chứng đó.

150. Điều gì sau đây thể hiện sự liêm chính của luật sư?

A. Chỉ nhận những vụ việc có khả năng thắng cao.
B. Luôn tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp, không vì lợi ích cá nhân mà làm trái.
C. Tìm mọi cách để giúp khách hàng thắng kiện, kể cả khi phải sử dụng các biện pháp không chính đáng.
D. Luôn giữ kín thông tin về khách hàng, kể cả khi có yêu cầu từ cơ quan điều tra.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.