Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Dân số học online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Dân số học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Dân số học online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (138 đánh giá)

1. Các chính sách nào sau đây có thể giúp cải thiện sức khỏe sinh sản và giảm tỷ lệ tử vong mẹ?

A. Hạn chế tiếp cận các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình
B. Cấm phá thai
C. Đảm bảo tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản chất lượng
D. Giảm đầu tư vào giáo dục cho phụ nữ

2. Cơ cấu dân số theo độ tuổi có ảnh hưởng lớn nhất đến yếu tố nào sau đây?

A. Tỷ lệ việc làm
B. Nhu cầu về giáo dục
C. Tỷ lệ tội phạm
D. Mức độ ô nhiễm

3. Chính sách dân số nào sau đây có mục tiêu khuyến khích các cặp vợ chồng sinh nhiều con hơn?

A. Chính sách một con
B. Chính sách kế hoạch hóa gia đình
C. Chính sách khuyến sinh
D. Chính sách kiểm soát dân số

4. Đâu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tuổi thọ trung bình của một quốc gia?

A. Mức độ ô nhiễm môi trường
B. Chế độ ăn uống và lối sống
C. Thu nhập bình quân đầu người
D. Tất cả các yếu tố trên

5. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có tỷ lệ thất nghiệp cao?

A. Mức sống của người dân được cải thiện
B. Tăng trưởng kinh tế tăng nhanh
C. Tình trạng nghèo đói và bất ổn xã hội có thể gia tăng
D. Năng suất lao động tăng

6. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà các quốc gia đang phát triển phải đối mặt liên quan đến dân số?

A. Dân số quá già
B. Tỷ lệ sinh quá thấp
C. Dân số tăng quá nhanh
D. Thiếu lao động có tay nghề

7. Điều gì xảy ra khi một quốc gia trải qua quá trình chuyển đổi nhân khẩu học?

A. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong đều tăng
B. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong đều giảm
C. Tỷ lệ sinh tăng, tỷ lệ tử vong giảm
D. Tỷ lệ sinh giảm, tỷ lệ tử vong tăng

8. Kim tự tháp dân số có đáy rộng và đỉnh hẹp biểu thị điều gì?

A. Dân số già hóa
B. Tỷ lệ sinh thấp
C. Tỷ lệ tử vong cao
D. Dân số trẻ với tỷ lệ sinh cao

9. Khái niệm ‘gánh nặng dân số’ đề cập đến điều gì?

A. Sự phân bố dân số đồng đều trên toàn thế giới
B. Tình trạng dân số quá đông gây áp lực lên tài nguyên và môi trường
C. Sự thiếu hụt dân số ở một số khu vực
D. Sự gia tăng dân số ở các nước phát triển

10. Các biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm tỷ lệ sinh ở các quốc gia có dân số tăng nhanh?

A. Cấm giáo dục cho phụ nữ
B. Hạn chế tiếp cận các dịch vụ y tế
C. Tăng cường giáo dục và nâng cao vị thế của phụ nữ
D. Giảm đầu tư vào kế hoạch hóa gia đình

11. Đâu là một trong những hậu quả kinh tế của tình trạng dân số già hóa?

A. Lực lượng lao động tăng lên
B. Chi phí phúc lợi xã hội giảm
C. Áp lực lên hệ thống lương hưu tăng
D. Năng suất lao động tăng

12. Yếu tố nào sau đây không được coi là một thành phần của tăng trưởng dân số?

A. Sinh
B. Tử
C. Di cư
D. Kết hôn

13. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ phát triển kinh tế – xã hội của một quốc gia, có tính đến tuổi thọ, giáo dục và thu nhập?

A. GDP bình quân đầu người
B. Chỉ số phát triển con người (HDI)
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Chỉ số GINI

14. Điều gì có thể xảy ra nếu một quốc gia không bảo vệ quyền của người lao động di cư?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Lực lượng lao động có tay nghề cao
C. Bóc lột lao động và vi phạm nhân quyền
D. Giảm tỷ lệ tội phạm

15. Các biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến dân số?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch
B. Giảm đầu tư vào năng lượng tái tạo
C. Thực hiện các chính sách thích ứng và giảm thiểu biến đổi khí hậu
D. Phá rừng để mở rộng đất nông nghiệp

16. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến di cư quốc tế?

A. Chính sách hạn chế di chuyển
B. Cơ hội việc làm và kinh tế tốt hơn
C. Điều kiện sống ở quê hương tốt hơn
D. Sự ổn định chính trị ở quê hương

17. Điều gì có thể xảy ra nếu một quốc gia không có chính sách nhập cư hợp lý?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Lực lượng lao động có tay nghề cao
C. Mất cân bằng dân số và căng thẳng xã hội
D. Giảm tỷ lệ tội phạm

18. Điều gì có thể xảy ra nếu một quốc gia không đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Năng suất lao động tăng
C. Khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế giảm
D. Giảm ô nhiễm môi trường

19. Chỉ số nào thường được sử dụng để đo lường sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập?

A. GDP bình quân đầu người
B. Chỉ số GINI
C. Tỷ lệ lạm phát
D. Tỷ lệ thất nghiệp

20. Chỉ số nào sau đây đo lường số con trung bình mà một phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời của mình?

A. Tỷ suất sinh thô
B. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên
C. Tổng tỷ suất sinh
D. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh

21. Các biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống ở các khu ổ chuột và khu dân cư nghèo?

A. Phá dỡ các khu ổ chuột
B. Hạn chế tiếp cận các dịch vụ công cộng
C. Cung cấp nhà ở giá rẻ và cải thiện cơ sở hạ tầng
D. Giảm đầu tư vào giáo dục và y tế

22. Đâu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh?

A. Mức độ ô nhiễm môi trường
B. Chế độ ăn uống và lối sống của bà mẹ
C. Khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước và sau sinh
D. Tất cả các yếu tố trên

23. Hình thức di cư nào sau đây liên quan đến việc di chuyển của người dân từ nông thôn ra thành thị?

A. Di cư quốc tế
B. Di cư nội địa
C. Đô thị hóa
D. Xuất cư

24. Điều gì có thể xảy ra nếu một quốc gia không đầu tư vào giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho thanh niên?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Lực lượng lao động có tay nghề cao
C. Giảm tỷ lệ tội phạm
D. Mất đi tiềm năng phát triển và năng suất lao động

25. Đâu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong ở một quốc gia?

A. Mức độ ô nhiễm môi trường
B. Thu nhập bình quân đầu người
C. Tuổi thọ trung bình
D. Chất lượng dịch vụ y tế

26. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà các quốc gia có dân số già phải đối mặt?

A. Tỷ lệ sinh quá cao
B. Lực lượng lao động trẻ dồi dào
C. Nhu cầu về dịch vụ chăm sóc sức khỏe và an sinh xã hội tăng
D. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng

27. Các chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng phân biệt đối xử và bất bình đẳng giới?

A. Hạn chế quyền bầu cử của phụ nữ
B. Phân biệt đối xử trong tuyển dụng
C. Thúc đẩy bình đẳng trong giáo dục và cơ hội việc làm
D. Giảm đầu tư vào chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ

28. Điều gì xảy ra khi tỷ lệ sinh giảm xuống dưới mức thay thế (khoảng 2.1 con/phụ nữ)?

A. Dân số tăng nhanh
B. Dân số ổn định
C. Dân số già hóa
D. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng

29. Đâu là một trong những lợi ích của việc có một cơ cấu dân số cân bằng?

A. Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội tăng
B. Lực lượng lao động thiếu hụt
C. Khả năng duy trì tăng trưởng kinh tế ổn định
D. Nhu cầu về dịch vụ chăm sóc sức khỏe giảm

30. Một trong những thách thức mà các thành phố lớn phải đối mặt do đô thị hóa nhanh chóng là gì?

A. Thiếu hụt lao động
B. Dư thừa nhà ở
C. Áp lực lên cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng
D. Ô nhiễm giảm

31. Đâu là một yếu tố có thể dẫn đến sự suy giảm tỷ lệ sinh?

A. Cải thiện chăm sóc sức khỏe
B. Tăng cường giáo dục cho phụ nữ
C. Tăng cường các giá trị truyền thống coi trọng gia đình lớn
D. Giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh

32. Đâu là một biện pháp hiệu quả để giảm tỷ lệ sinh ở các quốc gia có dân số tăng nhanh?

A. Tăng cường nhập cư
B. Nâng cao trình độ học vấn và trao quyền cho phụ nữ
C. Giảm chi tiêu cho y tế
D. Hạn chế phát triển kinh tế

33. Điều gì thường được sử dụng để dự đoán quy mô dân số trong tương lai?

A. Biểu đồ thời tiết
B. Mô hình dự báo dân số
C. Kết quả xổ số
D. Giá cổ phiếu

34. Chỉ số nào sau đây phản ánh tuổi trung bình của một dân số?

A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tuổi trung vị
C. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
D. Tổng tỷ suất sinh

35. Chỉ số nào sau đây đo lường số lượng người trên một đơn vị diện tích đất?

A. Tỷ lệ sinh thô
B. Mật độ dân số
C. Tỷ lệ tử vong
D. Tỷ lệ tăng trưởng dân số

36. Cái gì được định nghĩa là sự khác biệt giữa số người nhập cư và số người xuất cư của một khu vực trong một khoảng thời gian nhất định?

A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tỷ lệ tử vong
C. Di cư ròng
D. Tăng trưởng tự nhiên

37. Khái niệm ‘chuyển đổi nhân khẩu học’ (demographic transition) mô tả điều gì?

A. Sự thay đổi trong cấu trúc di truyền của dân số
B. Sự thay đổi từ tỷ lệ sinh và tử vong cao sang tỷ lệ sinh và tử vong thấp
C. Sự thay đổi trong phân bố dân số giữa thành thị và nông thôn
D. Sự thay đổi trong chính sách nhập cư của một quốc gia

38. Trong dân số học, ‘cohort’ (nhóm когорта) đề cập đến điều gì?

A. Một nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý
B. Một nhóm người có cùng một đặc điểm chung (ví dụ: năm sinh)
C. Một nhóm người làm việc trong cùng một ngành nghề
D. Một nhóm người có cùng tôn giáo

39. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến di cư?

A. Điều kiện kinh tế
B. Chính sách chính trị
C. Thiên tai
D. Màu mắt

40. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tử vong?

A. Chất lượng hệ thống y tế
B. Điều kiện kinh tế xã hội
C. Chế độ ăn uống và dinh dưỡng
D. Mức độ ô nhiễm tiếng ồn

41. Tỷ lệ giới tính khi sinh (sex ratio at birth) thường được định nghĩa là gì?

A. Số lượng phụ nữ trên 100 nam giới
B. Số lượng nam giới trên 100 phụ nữ
C. Số lượng trẻ em trên 100 người lớn
D. Số lượng người già trên 100 người trẻ

42. Điều gì KHÔNG phải là một hệ quả của đô thị hóa nhanh chóng?

A. Tăng ô nhiễm môi trường
B. Áp lực lên cơ sở hạ tầng
C. Giảm thất nghiệp ở nông thôn
D. Gia tăng bất bình đẳng xã hội

43. Chỉ số nào sau đây phản ánh mức độ phát triển kinh tế xã hội của một quốc gia?

A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tuổi thọ trung bình
C. Mật độ dân số
D. Tỷ lệ giới tính

44. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ sinh sản của một quần thể?

A. Tỷ lệ tử vong thô
B. Tổng tỷ suất sinh (TFR)
C. Tỷ lệ di cư thuần
D. Tuổi thọ trung bình

45. Đâu là một thách thức lớn đối với các quốc gia có dân số già hóa nhanh chóng?

A. Thiếu lao động trẻ và gánh nặng lên hệ thống an sinh xã hội
B. Thừa lao động trẻ và giảm thất nghiệp
C. Giảm nhu cầu về dịch vụ y tế
D. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng

46. Đâu là một ví dụ về chính sách dân số ‘pro-natalist’ (khuyến khích sinh con)?

A. Chính sách một con
B. Cấm phá thai
C. Cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình miễn phí
D. Tăng cường giáo dục giới tính

47. Điều gì được coi là mục tiêu chính của kế hoạch hóa gia đình?

A. Tăng tỷ lệ sinh
B. Giúp các cá nhân và cặp vợ chồng đạt được số con mong muốn
C. Kiểm soát dân số bằng các biện pháp cưỡng chế
D. Thúc đẩy hôn nhân sớm

48. Đâu là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phân bố dân số trên toàn cầu?

A. Vị trí địa lý và khí hậu
B. Màu tóc
C. Nhóm máu
D. Sở thích âm nhạc

49. Đâu là một chiến lược mà chính phủ có thể sử dụng để giải quyết vấn đề dân số già?

A. Giảm tuổi nghỉ hưu
B. Khuyến khích nhập cư lao động
C. Hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe
D. Giảm chi tiêu cho giáo dục

50. Đâu là một ví dụ về ‘push factor’ (yếu tố đẩy) trong di cư?

A. Cơ hội việc làm tốt hơn
B. Thu nhập cao hơn
C. Chiến tranh hoặc xung đột
D. Hệ thống giáo dục tốt hơn

51. Đâu là một thách thức liên quan đến việc thu thập dữ liệu dân số ở các nước đang phát triển?

A. Sự sẵn có của công nghệ tiên tiến
B. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực
C. Dân số có trình độ học vấn cao
D. Hạ tầng giao thông phát triển

52. Đâu KHÔNG phải là một nguồn dữ liệu chính trong dân số học?

A. Điều tra dân số
B. Hệ thống đăng ký dân số
C. Thống kê tòa án
D. Các cuộc khảo sát mẫu

53. Đâu là một yếu tố quan trọng giúp tăng tuổi thọ trung bình của dân số?

A. Giảm chi tiêu cho giáo dục
B. Cải thiện điều kiện sống và tiếp cận dịch vụ y tế
C. Tăng cường ô nhiễm môi trường
D. Hạn chế phát triển kinh tế

54. Hiện tượng ‘già hóa dân số’ xảy ra khi nào?

A. Tỷ lệ sinh tăng cao đột ngột
B. Tỷ lệ người cao tuổi trong dân số tăng lên
C. Tỷ lệ người trẻ trong dân số tăng lên
D. Tỷ lệ tử vong tăng cao

55. Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh?

A. Mức độ đô thị hóa
B. Tình trạng kinh tế xã hội và tiếp cận dịch vụ y tế
C. Chính sách nhập cư
D. Mật độ dân số

56. Cấu trúc tuổi của dân số có ảnh hưởng lớn nhất đến yếu tố nào sau đây?

A. Tỷ lệ ly hôn
B. Nhu cầu về dịch vụ y tế và giáo dục
C. Tốc độ tăng trưởng kinh tế
D. Mức độ ô nhiễm môi trường

57. Đâu là một hệ quả tiềm ẩn của việc tỷ lệ giới tính (sex ratio) bị lệch lạc nghiêm trọng?

A. Tăng tỷ lệ kết hôn
B. Gia tăng tội phạm và bất ổn xã hội
C. Giảm áp lực lên tài nguyên
D. Cải thiện vị thế của phụ nữ

58. Chính sách dân số nào sau đây thường được áp dụng để khuyến khích sinh con?

A. Chính sách một con
B. Cung cấp các ưu đãi tài chính cho các gia đình có nhiều con
C. Tăng tuổi nghỉ hưu
D. Hạn chế nhập cư

59. Đâu là một hệ quả tiềm ẩn của việc dân số tăng quá nhanh ở các nước đang phát triển?

A. Thặng dư lao động và giảm thất nghiệp
B. Áp lực lớn lên tài nguyên và môi trường
C. Cải thiện chất lượng dịch vụ y tế
D. Tăng trưởng kinh tế bền vững

60. Tỷ lệ phụ thuộc (dependency ratio) được tính bằng công thức nào?

A. (Số người dưới 15 tuổi + Số người trên 64 tuổi) / Số người trong độ tuổi lao động (15-64)
B. (Số người trong độ tuổi lao động (15-64) / Tổng dân số)
C. (Số người trên 64 tuổi / Tổng dân số)
D. (Số người dưới 15 tuổi / Tổng dân số)

61. Đâu là một thách thức lớn đối với các quốc gia có tỷ lệ sinh thấp và dân số già?

A. Thiếu hụt lao động và gánh nặng lên hệ thống lương hưu
B. Quá tải hệ thống giáo dục
C. Tăng trưởng kinh tế quá nhanh
D. Ô nhiễm môi trường giảm

62. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh?

A. Cấm lựa chọn giới tính thai nhi
B. Nâng cao vị thế của phụ nữ trong xã hội
C. Tuyên truyền về giá trị của bé gái
D. Khuyến khích sinh nhiều con hơn

63. Đâu là một ví dụ về ‘di cư nội bộ’?

A. Một người chuyển từ Việt Nam sang Mỹ
B. Một người chuyển từ Hà Nội vào TP.HCM
C. Một người chuyển từ nông thôn Việt Nam sang làm việc tại Hàn Quốc
D. Một người chuyển từ châu Âu sang châu Phi

64. Tỷ lệ giới tính khi sinh (sex ratio at birth) thường được định nghĩa là:

A. Số bé trai trên 100 bé gái
B. Số bé gái trên 100 bé trai
C. Tổng số bé trai và bé gái sinh ra trong một năm
D. Tỷ lệ tử vong giữa bé trai và bé gái

65. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đo lường mức độ sinh sản của một quần thể?

A. Tỷ lệ tử vong thô
B. Tỷ lệ tăng trưởng tự nhiên
C. Tỷ suất sinh thô
D. Tỷ lệ di cư ròng

66. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy di cư từ nông thôn ra thành thị?

A. Cơ hội việc làm tốt hơn ở thành thị
B. Thu nhập cao hơn ở thành thị
C. Chất lượng cuộc sống cao hơn ở nông thôn
D. Tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục tốt hơn ở thành thị

67. Theo Liên Hợp Quốc, yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét khi tính toán Chỉ số Phát triển Con người (HDI)?

A. Tuổi thọ trung bình
B. Thu nhập bình quân đầu người
C. Trình độ học vấn
D. Mức độ ô nhiễm môi trường

68. Trong bối cảnh dân số học, ‘cửa sổ cơ hội nhân khẩu học’ (demographic window) đề cập đến:

A. Thời điểm dân số đạt quy mô lớn nhất
B. Thời kỳ tỷ lệ người trong độ tuổi lao động lớn hơn tỷ lệ người phụ thuộc
C. Giai đoạn tỷ lệ sinh cao nhất
D. Thời điểm tuổi thọ trung bình đạt mức cao nhất

69. Trong dân số học, ‘cohort’ (nhóm когорта) được định nghĩa là:

A. Một nhóm người sinh ra trong cùng một năm hoặc giai đoạn
B. Một nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý
C. Một nhóm người có cùng trình độ học vấn
D. Một nhóm người làm việc trong cùng một ngành nghề

70. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp thường được sử dụng để khuyến khích sinh đẻ ở các quốc gia có tỷ lệ sinh thấp?

A. Trợ cấp tài chính cho các gia đình có con
B. Cải thiện dịch vụ chăm sóc trẻ em
C. Tăng cường giáo dục giới tính toàn diện
D. Kéo dài thời gian nghỉ thai sản

71. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ trung bình của một quốc gia?

A. Chế độ dinh dưỡng
B. Mức độ ô nhiễm môi trường
C. Tiến bộ khoa học kỹ thuật
D. Tôn giáo

72. Chỉ số nào đo lường số người phụ thuộc (trẻ em và người cao tuổi) trên 100 người trong độ tuổi lao động?

A. Tỷ lệ giới tính
B. Tỷ lệ phụ thuộc
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động

73. Đâu là một biện pháp KHÔNG giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu lên dân số?

A. Giảm phát thải khí nhà kính
B. Xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu với biến đổi khí hậu
C. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch
D. Di dời dân cư khỏi các khu vực dễ bị tổn thương

74. Điều gì xảy ra khi một quốc gia bước vào giai đoạn ‘già hóa dân số’?

A. Tỷ lệ người trẻ tuổi tăng lên
B. Tỷ lệ người cao tuổi tăng lên
C. Tỷ lệ sinh tăng đột biến
D. Tỷ lệ tử vong giảm xuống mức thấp nhất

75. Chỉ số nào sau đây đo lường mức độ phân bố dân cư trên một đơn vị diện tích?

A. Mật độ dân số
B. Tỷ lệ tăng trưởng dân số
C. Cơ cấu dân số
D. Quy mô dân số

76. Đâu là một hệ quả tiềm năng của việc dân số tập trung quá mức ở các khu đô thị?

A. Giảm ùn tắc giao thông
B. Cải thiện chất lượng không khí
C. Gia tăng tình trạng nhà ở thiếu thốn và chi phí sinh hoạt cao
D. Giảm tỷ lệ tội phạm

77. Đâu KHÔNG phải là một hệ quả tiềm năng của tình trạng dân số quá đông?

A. Suy thoái kinh tế
B. Cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
C. Ô nhiễm môi trường gia tăng
D. Áp lực lên hệ thống giáo dục và y tế

78. Đâu là một ví dụ về ‘di cư cưỡng bức’?

A. Một người chuyển từ nông thôn lên thành thị để tìm việc làm
B. Một gia đình chuyển đến một quốc gia khác để có cơ hội giáo dục tốt hơn
C. Một cộng đồng phải rời bỏ nhà cửa do chiến tranh hoặc thiên tai
D. Một người nghỉ hưu chuyển đến một vùng quê yên tĩnh để sinh sống

79. Điều gì KHÔNG phải là một lý do khiến tỷ lệ sinh ở nhiều quốc gia phát triển đang giảm?

A. Chi phí nuôi con ngày càng tăng
B. Sự gia tăng tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động
C. Sự sẵn có của các biện pháp tránh thai hiệu quả
D. Sự gia tăng tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh

80. Chỉ số nào đo lường số ca tử vong ở trẻ em dưới 1 tuổi trên 1.000 trẻ sinh sống?

A. Tỷ lệ tử vong thô
B. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
C. Tỷ lệ tử vong trẻ em dưới 5 tuổi
D. Tuổi thọ trung bình

81. Đâu là một thách thức đối với việc thu thập dữ liệu dân số chính xác ở các quốc gia đang phát triển?

A. Thiếu nguồn lực và cơ sở hạ tầng
B. Dân số ổn định và dễ dàng theo dõi
C. Ý thức tuân thủ pháp luật cao
D. Hệ thống đăng ký dân sự hoàn thiện

82. Đâu là một ví dụ về ‘chính sách dân số thuận’ (pro-natalist policy)?

A. Chính sách một con
B. Chính sách kế hoạch hóa gia đình
C. Chính sách khuyến khích các gia đình sinh nhiều con
D. Chính sách kiểm soát di cư

83. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để dự báo dân số trong tương lai?

A. Phân tích hồi quy
B. Phương pháp thành phần
C. Thống kê mô tả
D. Kiểm định giả thuyết

84. Chính sách nào sau đây nhằm mục đích điều chỉnh tỷ lệ sinh và tử để đạt được quy mô dân số mong muốn?

A. Chính sách quốc phòng
B. Chính sách kinh tế
C. Chính sách dân số
D. Chính sách đối ngoại

85. Chính sách dân số nào sau đây tập trung vào việc nâng cao chất lượng dân số về mặt thể chất, trí tuệ và tinh thần?

A. Chính sách kế hoạch hóa gia đình
B. Chính sách dân số toàn diện
C. Chính sách khuyến khích sinh đẻ
D. Chính sách kiểm soát di cư

86. Chỉ số nào đo lường số con trung bình mà một người phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời sinh sản của mình?

A. Tổng tỷ suất sinh (Total Fertility Rate – TFR)
B. Tỷ suất sinh thô (Crude Birth Rate – CBR)
C. Tỷ lệ sinh con ở tuổi vị thành niên
D. Tỷ lệ thay thế

87. Mô hình chuyển đổi nhân khẩu học (Demographic Transition Model) mô tả sự thay đổi của các yếu tố nào theo thời gian?

A. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử
B. Tỷ lệ di cư và tỷ lệ thất nghiệp
C. Tỷ lệ kết hôn và tỷ lệ ly hôn
D. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp và tỷ lệ người có việc làm

88. Đâu là yếu tố KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tử vong của một quốc gia?

A. Chất lượng hệ thống y tế
B. Điều kiện kinh tế xã hội
C. Cơ cấu độ tuổi dân số
D. Mức độ đô thị hóa

89. Trong dân số học, ‘tuổi trung vị’ (median age) là:

A. Tuổi của người cao tuổi nhất trong dân số
B. Tuổi mà tại đó một nửa dân số trẻ hơn và một nửa dân số già hơn
C. Tuổi trung bình của dân số
D. Tuổi phổ biến nhất trong dân số

90. Di cư quốc tế có thể mang lại lợi ích nào cho quốc gia tiếp nhận?

A. Giảm áp lực lên thị trường lao động
B. Tăng nguồn cung lao động và đa dạng hóa kỹ năng
C. Giảm chi phí phúc lợi xã hội
D. Ổn định cơ cấu dân số

91. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để cải thiện sức khỏe sinh sản?

A. Cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình
B. Nâng cao trình độ học vấn cho phụ nữ
C. Tăng cường kiểm duyệt thông tin trên Internet
D. Cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em

92. Tháp dân số (population pyramid) cho thấy điều gì về cơ cấu dân số của một quốc gia?

A. Tình hình kinh tế của quốc gia
B. Phân bố độ tuổi và giới tính của dân số
C. Mức độ ô nhiễm môi trường
D. Chính sách giáo dục của quốc gia

93. Khái niệm ‘cửa sổ nhân khẩu học’ (demographic window) đề cập đến giai đoạn nào?

A. Giai đoạn dân số già hóa nhanh chóng
B. Giai đoạn tỷ lệ sinh cao hơn tỷ lệ tử vong
C. Giai đoạn tỷ lệ người trong độ tuổi lao động cao hơn tỷ lệ người phụ thuộc
D. Giai đoạn tỷ lệ người di cư cao

94. Các biện pháp nào sau đây thường được các quốc gia áp dụng để ứng phó với tình trạng tỷ lệ sinh thấp?

A. Tăng cường kiểm soát nhập cư
B. Khuyến khích sinh đẻ thông qua các chính sách hỗ trợ tài chính và dịch vụ chăm sóc trẻ em
C. Tăng tuổi nghỉ hưu
D. Giảm chi tiêu cho giáo dục

95. Đâu là một biện pháp để giảm tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh?

A. Tăng cường kiểm soát dân số
B. Cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em
C. Giảm chi tiêu cho giáo dục
D. Hạn chế nhập cư

96. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh?

A. Chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em
B. Tình trạng dinh dưỡng của bà mẹ và trẻ em
C. Mức độ ô nhiễm môi trường
D. Tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh

97. Hệ quả nào sau đây có thể xảy ra do tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh?

A. Tỷ lệ tội phạm giảm
B. Tình trạng thiếu phụ nữ để kết hôn
C. Năng suất lao động tăng
D. Tuổi thọ trung bình tăng

98. Chỉ số nào sau đây thể hiện số con trung bình mà một người phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời?

A. Tỷ suất sinh thô
B. Tổng tỷ suất sinh (Total Fertility Rate – TFR)
C. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên
D. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh

99. Khái niệm ‘chuyển đổi nhân khẩu học’ (demographic transition) mô tả điều gì?

A. Sự thay đổi trong cơ cấu dân tộc của một quốc gia
B. Sự thay đổi trong tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong của một quốc gia theo thời gian
C. Sự thay đổi trong phân bố dân số giữa thành thị và nông thôn
D. Sự thay đổi trong trình độ học vấn của dân số

100. Điều gì KHÔNG phải là một điều kiện cần thiết để tận dụng được ‘cửa sổ nhân khẩu học’?

A. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề
B. Tạo việc làm và cơ hội kinh tế
C. Cải thiện hệ thống y tế
D. Hạn chế tự do ngôn luận

101. Điều gì là đặc trưng của giai đoạn đầu trong mô hình chuyển đổi nhân khẩu học?

A. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong đều thấp
B. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong đều cao
C. Tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử vong thấp
D. Tỷ lệ sinh thấp và tỷ lệ tử vong cao

102. Đâu là yếu tố KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tử vong của một quốc gia?

A. Mức sống và điều kiện vệ sinh
B. Chất lượng hệ thống y tế
C. Tỷ lệ sử dụng Internet
D. Tình trạng xung đột và bạo lực

103. Chỉ số nào sau đây đo lường số ca tử vong ở trẻ em dưới 1 tuổi trên 1.000 trẻ sinh sống?

A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
C. Tổng tỷ suất sinh
D. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên

104. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên được tính bằng cách nào?

A. Số sinh trừ đi số tử
B. Số sinh cộng với số nhập cư trừ đi số tử và số xuất cư
C. Số sinh trừ đi số tử chia cho tổng dân số
D. Số sinh trừ đi số tử, chia cho tổng dân số, nhân với 100

105. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố đẩy (push factor) trong di cư?

A. Chiến tranh và xung đột
B. Thiên tai và biến đổi khí hậu
C. Cơ hội việc làm tốt hơn
D. Nghèo đói và thiếu việc làm

106. Điều gì KHÔNG phải là nguyên nhân dẫn đến tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh?

A. Ưa thích con trai hơn con gái
B. Tiếp cận dễ dàng với công nghệ siêu âm và phá thai
C. Chính sách một con
D. Tình trạng kinh tế phát triển

107. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đo lường số người phụ thuộc (trẻ em và người già) trên mỗi người trong độ tuổi lao động?

A. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên
B. Tỷ lệ thất nghiệp
C. Tỷ số phụ thuộc
D. Tổng tỷ suất sinh

108. Đâu là một hệ quả của việc tỷ lệ tăng dân số tự nhiên quá cao?

A. Thiếu hụt lao động
B. Áp lực lên tài nguyên và môi trường tăng
C. Năng suất lao động tăng
D. Tuổi thọ trung bình tăng

109. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ già hóa dân số?

A. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người
B. Tỷ lệ người trên 65 tuổi so với tổng dân số
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Chỉ số phát triển con người (HDI)

110. Chính sách dân số nào sau đây tập trung vào việc kiểm soát và điều chỉnh quy mô dân số?

A. Chính sách khuyến khích nhập cư
B. Chính sách kế hoạch hóa gia đình
C. Chính sách bảo trợ xã hội
D. Chính sách phát triển giáo dục

111. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến quá trình đô thị hóa?

A. Cơ hội việc làm ở thành thị
B. Thu nhập bình quân đầu người ở nông thôn
C. Chính sách phát triển nông nghiệp
D. Tỷ lệ sinh ở thành thị

112. Đâu là một trong những yếu tố **quan trọng nhất** ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh của một quốc gia?

A. Mức độ ô nhiễm không khí
B. Chính sách an sinh xã hội và mức độ tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản
C. Số lượng sân vận động thể thao
D. Diện tích rừng tự nhiên

113. Điều gì KHÔNG phải là hệ quả tiềm ẩn của việc dân số già hóa?

A. Gánh nặng lên hệ thống an sinh xã hội tăng
B. Lực lượng lao động giảm
C. Năng suất lao động tăng đột biến
D. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tăng

114. Tình trạng ‘mất cân bằng giới tính khi sinh’ (sex ratio at birth) có nghĩa là gì?

A. Số lượng bé trai và bé gái được sinh ra là bằng nhau
B. Số lượng bé trai được sinh ra nhiều hơn đáng kể so với bé gái
C. Số lượng bé gái được sinh ra nhiều hơn đáng kể so với bé trai
D. Tỷ lệ tử vong giữa bé trai và bé gái là khác nhau

115. Khái niệm ‘dân số thay thế’ (replacement level fertility) đề cập đến điều gì?

A. Số con trung bình mà một phụ nữ cần sinh ra để duy trì quy mô dân số ổn định
B. Số người di cư đến một quốc gia để thay thế dân số bản địa
C. Số người chết do bệnh tật và chiến tranh
D. Số người được tái định cư sau thiên tai

116. Đâu là một thách thức đối với các quốc gia đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng?

A. Thiếu hụt lao động
B. Áp lực lên cơ sở hạ tầng đô thị
C. Sản lượng nông nghiệp tăng
D. Giảm ô nhiễm môi trường

117. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tăng dân số tự nhiên?

A. Tỷ lệ sinh
B. Tỷ lệ tử vong
C. Di cư
D. Tuổi kết hôn trung bình

118. Đâu là một giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của đô thị hóa?

A. Hạn chế di cư từ nông thôn ra thành thị
B. Quy hoạch đô thị hợp lý và đầu tư vào cơ sở hạ tầng
C. Giảm chi tiêu cho giáo dục
D. Tăng cường kiểm soát dân số

119. Đâu là một hệ quả kinh tế tiềm ẩn của việc di cư lao động từ nông thôn ra thành thị?

A. Sản lượng nông nghiệp tăng
B. Áp lực lên cơ sở hạ tầng đô thị tăng
C. Giá nhà đất ở nông thôn tăng
D. Tỷ lệ thất nghiệp ở thành thị giảm

120. Điều gì xảy ra nếu tỷ suất sinh của một quốc gia thấp hơn mức dân số thay thế trong thời gian dài?

A. Dân số tăng nhanh
B. Dân số giảm dần
C. Dân số ổn định
D. Tuổi thọ trung bình giảm

121. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức do ‘di cư từ nông thôn ra thành thị’ gây ra cho các thành phố?

A. Áp lực về nhà ở và cơ sở hạ tầng
B. Tình trạng thất nghiệp gia tăng
C. Ô nhiễm môi trường
D. Thiếu lao động trong lĩnh vực nông nghiệp

122. Chính sách dân số nào sau đây thường được áp dụng để giảm tỷ lệ sinh?

A. Khuyến khích sinh nhiều con
B. Cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình
C. Tăng cường hỗ trợ tài chính cho các gia đình
D. Giảm độ tuổi kết hôn tối thiểu

123. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của ‘ô nhiễm môi trường’ đến sức khỏe dân số?

A. Cải thiện chất lượng không khí
B. Cung cấp nước sạch
C. Xây dựng thêm nhà máy điện than
D. Tăng cường hệ thống xử lý chất thải

124. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến ‘tuổi thọ trung bình’ của một quốc gia?

A. Chất lượng hệ thống y tế
B. Điều kiện dinh dưỡng
C. Mức độ ô nhiễm môi trường
D. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế của quốc gia láng giềng

125. Chỉ số nào thường được sử dụng để so sánh mức sống và phát triển kinh tế giữa các quốc gia, có tính đến yếu tố dân số?

A. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
B. GDP bình quân đầu người
C. Tỷ lệ lạm phát
D. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

126. Hiện tượng ‘đô thị hóa’ có tác động lớn đến dân số như thế nào?

A. Giảm mật độ dân số ở khu vực thành thị
B. Tăng tỷ lệ dân số sống ở khu vực thành thị
C. Giảm tỷ lệ sinh ở khu vực nông thôn
D. Phân bố dân số đồng đều hơn giữa thành thị và nông thôn

127. Yếu tố nào sau đây có thể góp phần làm giảm ‘tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh’?

A. Giảm chi tiêu cho y tế công cộng
B. Cải thiện điều kiện vệ sinh và dinh dưỡng cho bà mẹ và trẻ em
C. Hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe
D. Gia tăng ô nhiễm môi trường

128. Chỉ số nào đo lường số con trung bình mà một người phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời sinh sản của mình?

A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tổng tỷ suất sinh (TFR)
C. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên
D. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh

129. Điều gì KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến ‘di cư’?

A. Chiến tranh và xung đột
B. Thiên tai
C. Cơ hội việc làm tốt hơn
D. Tăng trưởng kinh tế ổn định ở quê hương

130. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có ‘cơ cấu dân số vàng’?

A. Tỷ lệ người già cao hơn tỷ lệ trẻ em
B. Số lượng người trong độ tuổi lao động lớn hơn số người phụ thuộc
C. Dân số tăng trưởng rất nhanh
D. Tỷ lệ tử vong cao hơn tỷ lệ sinh

131. Tác động nào sau đây KHÔNG phải là hệ quả của tình trạng ‘già hóa dân số’?

A. Gia tăng chi phí phúc lợi xã hội
B. Thiếu hụt lực lượng lao động
C. Tăng trưởng kinh tế chậm lại
D. Gia tăng tỷ lệ sinh

132. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến tỷ lệ sinh của một quốc gia?

A. Chính sách nhập cư
B. Tuổi kết hôn trung bình của phụ nữ
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Diện tích đất canh tác

133. Tình trạng ‘bùng nổ dân số’ có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực nào?

A. Tăng cường tài nguyên thiên nhiên
B. Gia tăng áp lực lên tài nguyên thiên nhiên và môi trường
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Giảm tỷ lệ thất nghiệp

134. Tình trạng ‘mất cân bằng giới tính khi sinh’ có nghĩa là gì?

A. Số lượng nam giới và nữ giới trong độ tuổi lao động không đồng đều
B. Số lượng bé trai và bé gái được sinh ra không cân bằng
C. Tuổi thọ trung bình của nam giới và nữ giới khác biệt lớn
D. Tỷ lệ kết hôn giữa nam và nữ không tương xứng

135. Đâu là một yếu tố ‘đẩy’ trong di cư?

A. Cơ hội việc làm tốt hơn ở nơi đến
B. Mức lương cao hơn ở nơi đến
C. Thiên tai, chiến tranh, hoặc xung đột ở nơi đi
D. Chính sách phúc lợi xã hội tốt hơn ở nơi đến

136. Điều gì có thể xảy ra nếu một quốc gia không có chính sách dân số phù hợp?

A. Dân số phát triển bền vững và cân bằng
B. Có thể gặp phải các vấn đề như bùng nổ dân số, già hóa dân số, hoặc mất cân bằng giới tính
C. Kinh tế phát triển nhanh chóng
D. Môi trường được bảo vệ tốt hơn

137. Chỉ số nào đo lường số người chết trên 1000 dân trong một năm?

A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tỷ lệ tử thô
C. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên
D. Tổng tỷ suất sinh

138. Tại sao việc nghiên cứu dân số học lại quan trọng đối với việc hoạch định chính sách?

A. Nó giúp dự đoán chính xác giá cổ phiếu
B. Nó cung cấp thông tin để đưa ra các quyết định chính sách phù hợp với thực tế dân số
C. Nó giúp tăng cường sức mạnh quân sự
D. Nó giúp kiểm soát thời tiết

139. Đâu là đặc điểm của giai đoạn ‘chuyển đổi dân số’ giai đoạn 2?

A. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử đều cao
B. Tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử giảm mạnh
C. Tỷ lệ sinh giảm mạnh, tỷ lệ tử thấp
D. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử đều thấp

140. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng ‘thiếu hụt lao động’ do già hóa dân số?

A. Giảm tuổi nghỉ hưu
B. Khuyến khích nhập cư lao động
C. Hạn chế đào tạo nghề
D. Tăng thuế thu nhập cá nhân

141. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để cải thiện ‘chất lượng dân số’?

A. Nâng cao trình độ học vấn
B. Cải thiện sức khỏe
C. Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ
D. Tăng số lượng dân số

142. Tỷ lệ giới tính khi sinh (số bé trai trên 100 bé gái) cao bất thường có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực nào về mặt xã hội?

A. Tăng tỷ lệ thất nghiệp ở nữ giới
B. Thiếu hụt phụ nữ trong độ tuổi kết hôn
C. Giảm tuổi thọ trung bình của nam giới
D. Gia tăng tình trạng tảo hôn

143. Điều gì có thể gây ra sự thay đổi trong cơ cấu dân số theo độ tuổi?

A. Thay đổi trong chính sách tiền tệ
B. Thay đổi trong chính sách thương mại
C. Thay đổi trong tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử
D. Thay đổi trong chỉ số chứng khoán

144. Mô hình ‘chuyển đổi nhân khẩu học’ mô tả sự thay đổi của những yếu tố nào theo thời gian?

A. Quy mô kinh tế và cơ cấu xã hội
B. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử
C. Tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ lạm phát
D. Mức độ ô nhiễm và biến đổi khí hậu

145. Mục tiêu chính của ‘chính sách dân số’ là gì?

A. Tăng số lượng dân số một cách nhanh chóng
B. Điều chỉnh quy mô, cơ cấu, phân bố và chất lượng dân số phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội
C. Giữ nguyên quy mô dân số hiện tại
D. Ngăn chặn hoàn toàn sự tăng trưởng dân số

146. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến ‘cơ cấu dân số theo giới tính’?

A. Chính sách giáo dục
B. Di cư
C. Chính sách thuế
D. Chính sách quốc phòng

147. Chỉ số nào sau đây phản ánh sự phân bố dân số theo khu vực địa lý?

A. Mật độ dân số
B. Tỷ lệ sinh
C. Tỷ lệ tử
D. Tỷ lệ tăng trưởng dân số

148. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá ‘sức khỏe sinh sản’ của phụ nữ?

A. Tỷ lệ ly hôn
B. Tỷ lệ phá thai
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Tỷ lệ tội phạm

149. Đâu KHÔNG phải là một nguồn dữ liệu chính trong dân số học?

A. Tổng điều tra dân số
B. Đăng ký hộ tịch
C. Điều tra chọn mẫu
D. Phỏng đoán từ các chuyên gia

150. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ già hóa dân số của một quốc gia?

A. Tổng tỷ suất sinh (TFR)
B. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
C. Tỷ lệ người trên 65 tuổi so với tổng dân số
D. Mức tăng dân số tự nhiên

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.