1. Các chính sách nào sau đây có thể giúp cải thiện sức khỏe sinh sản và giảm tỷ lệ tử vong mẹ?
A. Hạn chế tiếp cận các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình
B. Cấm phá thai
C. Đảm bảo tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản chất lượng
D. Giảm đầu tư vào giáo dục cho phụ nữ
2. Cơ cấu dân số theo độ tuổi có ảnh hưởng lớn nhất đến yếu tố nào sau đây?
A. Tỷ lệ việc làm
B. Nhu cầu về giáo dục
C. Tỷ lệ tội phạm
D. Mức độ ô nhiễm
3. Chính sách dân số nào sau đây có mục tiêu khuyến khích các cặp vợ chồng sinh nhiều con hơn?
A. Chính sách một con
B. Chính sách kế hoạch hóa gia đình
C. Chính sách khuyến sinh
D. Chính sách kiểm soát dân số
4. Đâu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tuổi thọ trung bình của một quốc gia?
A. Mức độ ô nhiễm môi trường
B. Chế độ ăn uống và lối sống
C. Thu nhập bình quân đầu người
D. Tất cả các yếu tố trên
5. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có tỷ lệ thất nghiệp cao?
A. Mức sống của người dân được cải thiện
B. Tăng trưởng kinh tế tăng nhanh
C. Tình trạng nghèo đói và bất ổn xã hội có thể gia tăng
D. Năng suất lao động tăng
6. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà các quốc gia đang phát triển phải đối mặt liên quan đến dân số?
A. Dân số quá già
B. Tỷ lệ sinh quá thấp
C. Dân số tăng quá nhanh
D. Thiếu lao động có tay nghề
7. Điều gì xảy ra khi một quốc gia trải qua quá trình chuyển đổi nhân khẩu học?
A. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong đều tăng
B. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong đều giảm
C. Tỷ lệ sinh tăng, tỷ lệ tử vong giảm
D. Tỷ lệ sinh giảm, tỷ lệ tử vong tăng
8. Kim tự tháp dân số có đáy rộng và đỉnh hẹp biểu thị điều gì?
A. Dân số già hóa
B. Tỷ lệ sinh thấp
C. Tỷ lệ tử vong cao
D. Dân số trẻ với tỷ lệ sinh cao
9. Khái niệm ‘gánh nặng dân số’ đề cập đến điều gì?
A. Sự phân bố dân số đồng đều trên toàn thế giới
B. Tình trạng dân số quá đông gây áp lực lên tài nguyên và môi trường
C. Sự thiếu hụt dân số ở một số khu vực
D. Sự gia tăng dân số ở các nước phát triển
10. Các biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm tỷ lệ sinh ở các quốc gia có dân số tăng nhanh?
A. Cấm giáo dục cho phụ nữ
B. Hạn chế tiếp cận các dịch vụ y tế
C. Tăng cường giáo dục và nâng cao vị thế của phụ nữ
D. Giảm đầu tư vào kế hoạch hóa gia đình
11. Đâu là một trong những hậu quả kinh tế của tình trạng dân số già hóa?
A. Lực lượng lao động tăng lên
B. Chi phí phúc lợi xã hội giảm
C. Áp lực lên hệ thống lương hưu tăng
D. Năng suất lao động tăng
12. Yếu tố nào sau đây không được coi là một thành phần của tăng trưởng dân số?
A. Sinh
B. Tử
C. Di cư
D. Kết hôn
13. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ phát triển kinh tế – xã hội của một quốc gia, có tính đến tuổi thọ, giáo dục và thu nhập?
A. GDP bình quân đầu người
B. Chỉ số phát triển con người (HDI)
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Chỉ số GINI
14. Điều gì có thể xảy ra nếu một quốc gia không bảo vệ quyền của người lao động di cư?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Lực lượng lao động có tay nghề cao
C. Bóc lột lao động và vi phạm nhân quyền
D. Giảm tỷ lệ tội phạm
15. Các biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến dân số?
A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch
B. Giảm đầu tư vào năng lượng tái tạo
C. Thực hiện các chính sách thích ứng và giảm thiểu biến đổi khí hậu
D. Phá rừng để mở rộng đất nông nghiệp
16. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến di cư quốc tế?
A. Chính sách hạn chế di chuyển
B. Cơ hội việc làm và kinh tế tốt hơn
C. Điều kiện sống ở quê hương tốt hơn
D. Sự ổn định chính trị ở quê hương
17. Điều gì có thể xảy ra nếu một quốc gia không có chính sách nhập cư hợp lý?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Lực lượng lao động có tay nghề cao
C. Mất cân bằng dân số và căng thẳng xã hội
D. Giảm tỷ lệ tội phạm
18. Điều gì có thể xảy ra nếu một quốc gia không đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Năng suất lao động tăng
C. Khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế giảm
D. Giảm ô nhiễm môi trường
19. Chỉ số nào thường được sử dụng để đo lường sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập?
A. GDP bình quân đầu người
B. Chỉ số GINI
C. Tỷ lệ lạm phát
D. Tỷ lệ thất nghiệp
20. Chỉ số nào sau đây đo lường số con trung bình mà một phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời của mình?
A. Tỷ suất sinh thô
B. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên
C. Tổng tỷ suất sinh
D. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
21. Các biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống ở các khu ổ chuột và khu dân cư nghèo?
A. Phá dỡ các khu ổ chuột
B. Hạn chế tiếp cận các dịch vụ công cộng
C. Cung cấp nhà ở giá rẻ và cải thiện cơ sở hạ tầng
D. Giảm đầu tư vào giáo dục và y tế
22. Đâu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh?
A. Mức độ ô nhiễm môi trường
B. Chế độ ăn uống và lối sống của bà mẹ
C. Khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước và sau sinh
D. Tất cả các yếu tố trên
23. Hình thức di cư nào sau đây liên quan đến việc di chuyển của người dân từ nông thôn ra thành thị?
A. Di cư quốc tế
B. Di cư nội địa
C. Đô thị hóa
D. Xuất cư
24. Điều gì có thể xảy ra nếu một quốc gia không đầu tư vào giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho thanh niên?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Lực lượng lao động có tay nghề cao
C. Giảm tỷ lệ tội phạm
D. Mất đi tiềm năng phát triển và năng suất lao động
25. Đâu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong ở một quốc gia?
A. Mức độ ô nhiễm môi trường
B. Thu nhập bình quân đầu người
C. Tuổi thọ trung bình
D. Chất lượng dịch vụ y tế
26. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà các quốc gia có dân số già phải đối mặt?
A. Tỷ lệ sinh quá cao
B. Lực lượng lao động trẻ dồi dào
C. Nhu cầu về dịch vụ chăm sóc sức khỏe và an sinh xã hội tăng
D. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
27. Các chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng phân biệt đối xử và bất bình đẳng giới?
A. Hạn chế quyền bầu cử của phụ nữ
B. Phân biệt đối xử trong tuyển dụng
C. Thúc đẩy bình đẳng trong giáo dục và cơ hội việc làm
D. Giảm đầu tư vào chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ
28. Điều gì xảy ra khi tỷ lệ sinh giảm xuống dưới mức thay thế (khoảng 2.1 con/phụ nữ)?
A. Dân số tăng nhanh
B. Dân số ổn định
C. Dân số già hóa
D. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
29. Đâu là một trong những lợi ích của việc có một cơ cấu dân số cân bằng?
A. Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội tăng
B. Lực lượng lao động thiếu hụt
C. Khả năng duy trì tăng trưởng kinh tế ổn định
D. Nhu cầu về dịch vụ chăm sóc sức khỏe giảm
30. Một trong những thách thức mà các thành phố lớn phải đối mặt do đô thị hóa nhanh chóng là gì?
A. Thiếu hụt lao động
B. Dư thừa nhà ở
C. Áp lực lên cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng
D. Ô nhiễm giảm
31. Đâu là một yếu tố có thể dẫn đến sự suy giảm tỷ lệ sinh?
A. Cải thiện chăm sóc sức khỏe
B. Tăng cường giáo dục cho phụ nữ
C. Tăng cường các giá trị truyền thống coi trọng gia đình lớn
D. Giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh
32. Đâu là một biện pháp hiệu quả để giảm tỷ lệ sinh ở các quốc gia có dân số tăng nhanh?
A. Tăng cường nhập cư
B. Nâng cao trình độ học vấn và trao quyền cho phụ nữ
C. Giảm chi tiêu cho y tế
D. Hạn chế phát triển kinh tế
33. Điều gì thường được sử dụng để dự đoán quy mô dân số trong tương lai?
A. Biểu đồ thời tiết
B. Mô hình dự báo dân số
C. Kết quả xổ số
D. Giá cổ phiếu
34. Chỉ số nào sau đây phản ánh tuổi trung bình của một dân số?
A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tuổi trung vị
C. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
D. Tổng tỷ suất sinh
35. Chỉ số nào sau đây đo lường số lượng người trên một đơn vị diện tích đất?
A. Tỷ lệ sinh thô
B. Mật độ dân số
C. Tỷ lệ tử vong
D. Tỷ lệ tăng trưởng dân số
36. Cái gì được định nghĩa là sự khác biệt giữa số người nhập cư và số người xuất cư của một khu vực trong một khoảng thời gian nhất định?
A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tỷ lệ tử vong
C. Di cư ròng
D. Tăng trưởng tự nhiên
37. Khái niệm ‘chuyển đổi nhân khẩu học’ (demographic transition) mô tả điều gì?
A. Sự thay đổi trong cấu trúc di truyền của dân số
B. Sự thay đổi từ tỷ lệ sinh và tử vong cao sang tỷ lệ sinh và tử vong thấp
C. Sự thay đổi trong phân bố dân số giữa thành thị và nông thôn
D. Sự thay đổi trong chính sách nhập cư của một quốc gia
38. Trong dân số học, ‘cohort’ (nhóm когорта) đề cập đến điều gì?
A. Một nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý
B. Một nhóm người có cùng một đặc điểm chung (ví dụ: năm sinh)
C. Một nhóm người làm việc trong cùng một ngành nghề
D. Một nhóm người có cùng tôn giáo
39. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến di cư?
A. Điều kiện kinh tế
B. Chính sách chính trị
C. Thiên tai
D. Màu mắt
40. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tử vong?
A. Chất lượng hệ thống y tế
B. Điều kiện kinh tế xã hội
C. Chế độ ăn uống và dinh dưỡng
D. Mức độ ô nhiễm tiếng ồn
41. Tỷ lệ giới tính khi sinh (sex ratio at birth) thường được định nghĩa là gì?
A. Số lượng phụ nữ trên 100 nam giới
B. Số lượng nam giới trên 100 phụ nữ
C. Số lượng trẻ em trên 100 người lớn
D. Số lượng người già trên 100 người trẻ
42. Điều gì KHÔNG phải là một hệ quả của đô thị hóa nhanh chóng?
A. Tăng ô nhiễm môi trường
B. Áp lực lên cơ sở hạ tầng
C. Giảm thất nghiệp ở nông thôn
D. Gia tăng bất bình đẳng xã hội
43. Chỉ số nào sau đây phản ánh mức độ phát triển kinh tế xã hội của một quốc gia?
A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tuổi thọ trung bình
C. Mật độ dân số
D. Tỷ lệ giới tính
44. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ sinh sản của một quần thể?
A. Tỷ lệ tử vong thô
B. Tổng tỷ suất sinh (TFR)
C. Tỷ lệ di cư thuần
D. Tuổi thọ trung bình
45. Đâu là một thách thức lớn đối với các quốc gia có dân số già hóa nhanh chóng?
A. Thiếu lao động trẻ và gánh nặng lên hệ thống an sinh xã hội
B. Thừa lao động trẻ và giảm thất nghiệp
C. Giảm nhu cầu về dịch vụ y tế
D. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
46. Đâu là một ví dụ về chính sách dân số ‘pro-natalist’ (khuyến khích sinh con)?
A. Chính sách một con
B. Cấm phá thai
C. Cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình miễn phí
D. Tăng cường giáo dục giới tính
47. Điều gì được coi là mục tiêu chính của kế hoạch hóa gia đình?
A. Tăng tỷ lệ sinh
B. Giúp các cá nhân và cặp vợ chồng đạt được số con mong muốn
C. Kiểm soát dân số bằng các biện pháp cưỡng chế
D. Thúc đẩy hôn nhân sớm
48. Đâu là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phân bố dân số trên toàn cầu?
A. Vị trí địa lý và khí hậu
B. Màu tóc
C. Nhóm máu
D. Sở thích âm nhạc
49. Đâu là một chiến lược mà chính phủ có thể sử dụng để giải quyết vấn đề dân số già?
A. Giảm tuổi nghỉ hưu
B. Khuyến khích nhập cư lao động
C. Hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe
D. Giảm chi tiêu cho giáo dục
50. Đâu là một ví dụ về ‘push factor’ (yếu tố đẩy) trong di cư?
A. Cơ hội việc làm tốt hơn
B. Thu nhập cao hơn
C. Chiến tranh hoặc xung đột
D. Hệ thống giáo dục tốt hơn
51. Đâu là một thách thức liên quan đến việc thu thập dữ liệu dân số ở các nước đang phát triển?
A. Sự sẵn có của công nghệ tiên tiến
B. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực
C. Dân số có trình độ học vấn cao
D. Hạ tầng giao thông phát triển
52. Đâu KHÔNG phải là một nguồn dữ liệu chính trong dân số học?
A. Điều tra dân số
B. Hệ thống đăng ký dân số
C. Thống kê tòa án
D. Các cuộc khảo sát mẫu
53. Đâu là một yếu tố quan trọng giúp tăng tuổi thọ trung bình của dân số?
A. Giảm chi tiêu cho giáo dục
B. Cải thiện điều kiện sống và tiếp cận dịch vụ y tế
C. Tăng cường ô nhiễm môi trường
D. Hạn chế phát triển kinh tế
54. Hiện tượng ‘già hóa dân số’ xảy ra khi nào?
A. Tỷ lệ sinh tăng cao đột ngột
B. Tỷ lệ người cao tuổi trong dân số tăng lên
C. Tỷ lệ người trẻ trong dân số tăng lên
D. Tỷ lệ tử vong tăng cao
55. Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh?
A. Mức độ đô thị hóa
B. Tình trạng kinh tế xã hội và tiếp cận dịch vụ y tế
C. Chính sách nhập cư
D. Mật độ dân số
56. Cấu trúc tuổi của dân số có ảnh hưởng lớn nhất đến yếu tố nào sau đây?
A. Tỷ lệ ly hôn
B. Nhu cầu về dịch vụ y tế và giáo dục
C. Tốc độ tăng trưởng kinh tế
D. Mức độ ô nhiễm môi trường
57. Đâu là một hệ quả tiềm ẩn của việc tỷ lệ giới tính (sex ratio) bị lệch lạc nghiêm trọng?
A. Tăng tỷ lệ kết hôn
B. Gia tăng tội phạm và bất ổn xã hội
C. Giảm áp lực lên tài nguyên
D. Cải thiện vị thế của phụ nữ
58. Chính sách dân số nào sau đây thường được áp dụng để khuyến khích sinh con?
A. Chính sách một con
B. Cung cấp các ưu đãi tài chính cho các gia đình có nhiều con
C. Tăng tuổi nghỉ hưu
D. Hạn chế nhập cư
59. Đâu là một hệ quả tiềm ẩn của việc dân số tăng quá nhanh ở các nước đang phát triển?
A. Thặng dư lao động và giảm thất nghiệp
B. Áp lực lớn lên tài nguyên và môi trường
C. Cải thiện chất lượng dịch vụ y tế
D. Tăng trưởng kinh tế bền vững
60. Tỷ lệ phụ thuộc (dependency ratio) được tính bằng công thức nào?
A. (Số người dưới 15 tuổi + Số người trên 64 tuổi) / Số người trong độ tuổi lao động (15-64)
B. (Số người trong độ tuổi lao động (15-64) / Tổng dân số)
C. (Số người trên 64 tuổi / Tổng dân số)
D. (Số người dưới 15 tuổi / Tổng dân số)
61. Đâu là một thách thức lớn đối với các quốc gia có tỷ lệ sinh thấp và dân số già?
A. Thiếu hụt lao động và gánh nặng lên hệ thống lương hưu
B. Quá tải hệ thống giáo dục
C. Tăng trưởng kinh tế quá nhanh
D. Ô nhiễm môi trường giảm
62. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh?
A. Cấm lựa chọn giới tính thai nhi
B. Nâng cao vị thế của phụ nữ trong xã hội
C. Tuyên truyền về giá trị của bé gái
D. Khuyến khích sinh nhiều con hơn
63. Đâu là một ví dụ về ‘di cư nội bộ’?
A. Một người chuyển từ Việt Nam sang Mỹ
B. Một người chuyển từ Hà Nội vào TP.HCM
C. Một người chuyển từ nông thôn Việt Nam sang làm việc tại Hàn Quốc
D. Một người chuyển từ châu Âu sang châu Phi
64. Tỷ lệ giới tính khi sinh (sex ratio at birth) thường được định nghĩa là:
A. Số bé trai trên 100 bé gái
B. Số bé gái trên 100 bé trai
C. Tổng số bé trai và bé gái sinh ra trong một năm
D. Tỷ lệ tử vong giữa bé trai và bé gái
65. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đo lường mức độ sinh sản của một quần thể?
A. Tỷ lệ tử vong thô
B. Tỷ lệ tăng trưởng tự nhiên
C. Tỷ suất sinh thô
D. Tỷ lệ di cư ròng
66. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy di cư từ nông thôn ra thành thị?
A. Cơ hội việc làm tốt hơn ở thành thị
B. Thu nhập cao hơn ở thành thị
C. Chất lượng cuộc sống cao hơn ở nông thôn
D. Tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục tốt hơn ở thành thị
67. Theo Liên Hợp Quốc, yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét khi tính toán Chỉ số Phát triển Con người (HDI)?
A. Tuổi thọ trung bình
B. Thu nhập bình quân đầu người
C. Trình độ học vấn
D. Mức độ ô nhiễm môi trường
68. Trong bối cảnh dân số học, ‘cửa sổ cơ hội nhân khẩu học’ (demographic window) đề cập đến:
A. Thời điểm dân số đạt quy mô lớn nhất
B. Thời kỳ tỷ lệ người trong độ tuổi lao động lớn hơn tỷ lệ người phụ thuộc
C. Giai đoạn tỷ lệ sinh cao nhất
D. Thời điểm tuổi thọ trung bình đạt mức cao nhất
69. Trong dân số học, ‘cohort’ (nhóm когорта) được định nghĩa là:
A. Một nhóm người sinh ra trong cùng một năm hoặc giai đoạn
B. Một nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý
C. Một nhóm người có cùng trình độ học vấn
D. Một nhóm người làm việc trong cùng một ngành nghề
70. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp thường được sử dụng để khuyến khích sinh đẻ ở các quốc gia có tỷ lệ sinh thấp?
A. Trợ cấp tài chính cho các gia đình có con
B. Cải thiện dịch vụ chăm sóc trẻ em
C. Tăng cường giáo dục giới tính toàn diện
D. Kéo dài thời gian nghỉ thai sản
71. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ trung bình của một quốc gia?
A. Chế độ dinh dưỡng
B. Mức độ ô nhiễm môi trường
C. Tiến bộ khoa học kỹ thuật
D. Tôn giáo
72. Chỉ số nào đo lường số người phụ thuộc (trẻ em và người cao tuổi) trên 100 người trong độ tuổi lao động?
A. Tỷ lệ giới tính
B. Tỷ lệ phụ thuộc
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động
73. Đâu là một biện pháp KHÔNG giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu lên dân số?
A. Giảm phát thải khí nhà kính
B. Xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu với biến đổi khí hậu
C. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch
D. Di dời dân cư khỏi các khu vực dễ bị tổn thương
74. Điều gì xảy ra khi một quốc gia bước vào giai đoạn ‘già hóa dân số’?
A. Tỷ lệ người trẻ tuổi tăng lên
B. Tỷ lệ người cao tuổi tăng lên
C. Tỷ lệ sinh tăng đột biến
D. Tỷ lệ tử vong giảm xuống mức thấp nhất
75. Chỉ số nào sau đây đo lường mức độ phân bố dân cư trên một đơn vị diện tích?
A. Mật độ dân số
B. Tỷ lệ tăng trưởng dân số
C. Cơ cấu dân số
D. Quy mô dân số
76. Đâu là một hệ quả tiềm năng của việc dân số tập trung quá mức ở các khu đô thị?
A. Giảm ùn tắc giao thông
B. Cải thiện chất lượng không khí
C. Gia tăng tình trạng nhà ở thiếu thốn và chi phí sinh hoạt cao
D. Giảm tỷ lệ tội phạm
77. Đâu KHÔNG phải là một hệ quả tiềm năng của tình trạng dân số quá đông?
A. Suy thoái kinh tế
B. Cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
C. Ô nhiễm môi trường gia tăng
D. Áp lực lên hệ thống giáo dục và y tế
78. Đâu là một ví dụ về ‘di cư cưỡng bức’?
A. Một người chuyển từ nông thôn lên thành thị để tìm việc làm
B. Một gia đình chuyển đến một quốc gia khác để có cơ hội giáo dục tốt hơn
C. Một cộng đồng phải rời bỏ nhà cửa do chiến tranh hoặc thiên tai
D. Một người nghỉ hưu chuyển đến một vùng quê yên tĩnh để sinh sống
79. Điều gì KHÔNG phải là một lý do khiến tỷ lệ sinh ở nhiều quốc gia phát triển đang giảm?
A. Chi phí nuôi con ngày càng tăng
B. Sự gia tăng tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động
C. Sự sẵn có của các biện pháp tránh thai hiệu quả
D. Sự gia tăng tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh
80. Chỉ số nào đo lường số ca tử vong ở trẻ em dưới 1 tuổi trên 1.000 trẻ sinh sống?
A. Tỷ lệ tử vong thô
B. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
C. Tỷ lệ tử vong trẻ em dưới 5 tuổi
D. Tuổi thọ trung bình
81. Đâu là một thách thức đối với việc thu thập dữ liệu dân số chính xác ở các quốc gia đang phát triển?
A. Thiếu nguồn lực và cơ sở hạ tầng
B. Dân số ổn định và dễ dàng theo dõi
C. Ý thức tuân thủ pháp luật cao
D. Hệ thống đăng ký dân sự hoàn thiện
82. Đâu là một ví dụ về ‘chính sách dân số thuận’ (pro-natalist policy)?
A. Chính sách một con
B. Chính sách kế hoạch hóa gia đình
C. Chính sách khuyến khích các gia đình sinh nhiều con
D. Chính sách kiểm soát di cư
83. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để dự báo dân số trong tương lai?
A. Phân tích hồi quy
B. Phương pháp thành phần
C. Thống kê mô tả
D. Kiểm định giả thuyết
84. Chính sách nào sau đây nhằm mục đích điều chỉnh tỷ lệ sinh và tử để đạt được quy mô dân số mong muốn?
A. Chính sách quốc phòng
B. Chính sách kinh tế
C. Chính sách dân số
D. Chính sách đối ngoại
85. Chính sách dân số nào sau đây tập trung vào việc nâng cao chất lượng dân số về mặt thể chất, trí tuệ và tinh thần?
A. Chính sách kế hoạch hóa gia đình
B. Chính sách dân số toàn diện
C. Chính sách khuyến khích sinh đẻ
D. Chính sách kiểm soát di cư
86. Chỉ số nào đo lường số con trung bình mà một người phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời sinh sản của mình?
A. Tổng tỷ suất sinh (Total Fertility Rate – TFR)
B. Tỷ suất sinh thô (Crude Birth Rate – CBR)
C. Tỷ lệ sinh con ở tuổi vị thành niên
D. Tỷ lệ thay thế
87. Mô hình chuyển đổi nhân khẩu học (Demographic Transition Model) mô tả sự thay đổi của các yếu tố nào theo thời gian?
A. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử
B. Tỷ lệ di cư và tỷ lệ thất nghiệp
C. Tỷ lệ kết hôn và tỷ lệ ly hôn
D. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp và tỷ lệ người có việc làm
88. Đâu là yếu tố KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tử vong của một quốc gia?
A. Chất lượng hệ thống y tế
B. Điều kiện kinh tế xã hội
C. Cơ cấu độ tuổi dân số
D. Mức độ đô thị hóa
89. Trong dân số học, ‘tuổi trung vị’ (median age) là:
A. Tuổi của người cao tuổi nhất trong dân số
B. Tuổi mà tại đó một nửa dân số trẻ hơn và một nửa dân số già hơn
C. Tuổi trung bình của dân số
D. Tuổi phổ biến nhất trong dân số
90. Di cư quốc tế có thể mang lại lợi ích nào cho quốc gia tiếp nhận?
A. Giảm áp lực lên thị trường lao động
B. Tăng nguồn cung lao động và đa dạng hóa kỹ năng
C. Giảm chi phí phúc lợi xã hội
D. Ổn định cơ cấu dân số
91. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để cải thiện sức khỏe sinh sản?
A. Cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình
B. Nâng cao trình độ học vấn cho phụ nữ
C. Tăng cường kiểm duyệt thông tin trên Internet
D. Cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em
92. Tháp dân số (population pyramid) cho thấy điều gì về cơ cấu dân số của một quốc gia?
A. Tình hình kinh tế của quốc gia
B. Phân bố độ tuổi và giới tính của dân số
C. Mức độ ô nhiễm môi trường
D. Chính sách giáo dục của quốc gia
93. Khái niệm ‘cửa sổ nhân khẩu học’ (demographic window) đề cập đến giai đoạn nào?
A. Giai đoạn dân số già hóa nhanh chóng
B. Giai đoạn tỷ lệ sinh cao hơn tỷ lệ tử vong
C. Giai đoạn tỷ lệ người trong độ tuổi lao động cao hơn tỷ lệ người phụ thuộc
D. Giai đoạn tỷ lệ người di cư cao
94. Các biện pháp nào sau đây thường được các quốc gia áp dụng để ứng phó với tình trạng tỷ lệ sinh thấp?
A. Tăng cường kiểm soát nhập cư
B. Khuyến khích sinh đẻ thông qua các chính sách hỗ trợ tài chính và dịch vụ chăm sóc trẻ em
C. Tăng tuổi nghỉ hưu
D. Giảm chi tiêu cho giáo dục
95. Đâu là một biện pháp để giảm tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh?
A. Tăng cường kiểm soát dân số
B. Cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em
C. Giảm chi tiêu cho giáo dục
D. Hạn chế nhập cư
96. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh?
A. Chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em
B. Tình trạng dinh dưỡng của bà mẹ và trẻ em
C. Mức độ ô nhiễm môi trường
D. Tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh
97. Hệ quả nào sau đây có thể xảy ra do tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh?
A. Tỷ lệ tội phạm giảm
B. Tình trạng thiếu phụ nữ để kết hôn
C. Năng suất lao động tăng
D. Tuổi thọ trung bình tăng
98. Chỉ số nào sau đây thể hiện số con trung bình mà một người phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời?
A. Tỷ suất sinh thô
B. Tổng tỷ suất sinh (Total Fertility Rate – TFR)
C. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên
D. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
99. Khái niệm ‘chuyển đổi nhân khẩu học’ (demographic transition) mô tả điều gì?
A. Sự thay đổi trong cơ cấu dân tộc của một quốc gia
B. Sự thay đổi trong tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong của một quốc gia theo thời gian
C. Sự thay đổi trong phân bố dân số giữa thành thị và nông thôn
D. Sự thay đổi trong trình độ học vấn của dân số
100. Điều gì KHÔNG phải là một điều kiện cần thiết để tận dụng được ‘cửa sổ nhân khẩu học’?
A. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề
B. Tạo việc làm và cơ hội kinh tế
C. Cải thiện hệ thống y tế
D. Hạn chế tự do ngôn luận
101. Điều gì là đặc trưng của giai đoạn đầu trong mô hình chuyển đổi nhân khẩu học?
A. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong đều thấp
B. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong đều cao
C. Tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử vong thấp
D. Tỷ lệ sinh thấp và tỷ lệ tử vong cao
102. Đâu là yếu tố KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tử vong của một quốc gia?
A. Mức sống và điều kiện vệ sinh
B. Chất lượng hệ thống y tế
C. Tỷ lệ sử dụng Internet
D. Tình trạng xung đột và bạo lực
103. Chỉ số nào sau đây đo lường số ca tử vong ở trẻ em dưới 1 tuổi trên 1.000 trẻ sinh sống?
A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
C. Tổng tỷ suất sinh
D. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên
104. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên được tính bằng cách nào?
A. Số sinh trừ đi số tử
B. Số sinh cộng với số nhập cư trừ đi số tử và số xuất cư
C. Số sinh trừ đi số tử chia cho tổng dân số
D. Số sinh trừ đi số tử, chia cho tổng dân số, nhân với 100
105. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố đẩy (push factor) trong di cư?
A. Chiến tranh và xung đột
B. Thiên tai và biến đổi khí hậu
C. Cơ hội việc làm tốt hơn
D. Nghèo đói và thiếu việc làm
106. Điều gì KHÔNG phải là nguyên nhân dẫn đến tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh?
A. Ưa thích con trai hơn con gái
B. Tiếp cận dễ dàng với công nghệ siêu âm và phá thai
C. Chính sách một con
D. Tình trạng kinh tế phát triển
107. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đo lường số người phụ thuộc (trẻ em và người già) trên mỗi người trong độ tuổi lao động?
A. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên
B. Tỷ lệ thất nghiệp
C. Tỷ số phụ thuộc
D. Tổng tỷ suất sinh
108. Đâu là một hệ quả của việc tỷ lệ tăng dân số tự nhiên quá cao?
A. Thiếu hụt lao động
B. Áp lực lên tài nguyên và môi trường tăng
C. Năng suất lao động tăng
D. Tuổi thọ trung bình tăng
109. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ già hóa dân số?
A. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người
B. Tỷ lệ người trên 65 tuổi so với tổng dân số
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Chỉ số phát triển con người (HDI)
110. Chính sách dân số nào sau đây tập trung vào việc kiểm soát và điều chỉnh quy mô dân số?
A. Chính sách khuyến khích nhập cư
B. Chính sách kế hoạch hóa gia đình
C. Chính sách bảo trợ xã hội
D. Chính sách phát triển giáo dục
111. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến quá trình đô thị hóa?
A. Cơ hội việc làm ở thành thị
B. Thu nhập bình quân đầu người ở nông thôn
C. Chính sách phát triển nông nghiệp
D. Tỷ lệ sinh ở thành thị
112. Đâu là một trong những yếu tố **quan trọng nhất** ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh của một quốc gia?
A. Mức độ ô nhiễm không khí
B. Chính sách an sinh xã hội và mức độ tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản
C. Số lượng sân vận động thể thao
D. Diện tích rừng tự nhiên
113. Điều gì KHÔNG phải là hệ quả tiềm ẩn của việc dân số già hóa?
A. Gánh nặng lên hệ thống an sinh xã hội tăng
B. Lực lượng lao động giảm
C. Năng suất lao động tăng đột biến
D. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tăng
114. Tình trạng ‘mất cân bằng giới tính khi sinh’ (sex ratio at birth) có nghĩa là gì?
A. Số lượng bé trai và bé gái được sinh ra là bằng nhau
B. Số lượng bé trai được sinh ra nhiều hơn đáng kể so với bé gái
C. Số lượng bé gái được sinh ra nhiều hơn đáng kể so với bé trai
D. Tỷ lệ tử vong giữa bé trai và bé gái là khác nhau
115. Khái niệm ‘dân số thay thế’ (replacement level fertility) đề cập đến điều gì?
A. Số con trung bình mà một phụ nữ cần sinh ra để duy trì quy mô dân số ổn định
B. Số người di cư đến một quốc gia để thay thế dân số bản địa
C. Số người chết do bệnh tật và chiến tranh
D. Số người được tái định cư sau thiên tai
116. Đâu là một thách thức đối với các quốc gia đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng?
A. Thiếu hụt lao động
B. Áp lực lên cơ sở hạ tầng đô thị
C. Sản lượng nông nghiệp tăng
D. Giảm ô nhiễm môi trường
117. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tăng dân số tự nhiên?
A. Tỷ lệ sinh
B. Tỷ lệ tử vong
C. Di cư
D. Tuổi kết hôn trung bình
118. Đâu là một giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của đô thị hóa?
A. Hạn chế di cư từ nông thôn ra thành thị
B. Quy hoạch đô thị hợp lý và đầu tư vào cơ sở hạ tầng
C. Giảm chi tiêu cho giáo dục
D. Tăng cường kiểm soát dân số
119. Đâu là một hệ quả kinh tế tiềm ẩn của việc di cư lao động từ nông thôn ra thành thị?
A. Sản lượng nông nghiệp tăng
B. Áp lực lên cơ sở hạ tầng đô thị tăng
C. Giá nhà đất ở nông thôn tăng
D. Tỷ lệ thất nghiệp ở thành thị giảm
120. Điều gì xảy ra nếu tỷ suất sinh của một quốc gia thấp hơn mức dân số thay thế trong thời gian dài?
A. Dân số tăng nhanh
B. Dân số giảm dần
C. Dân số ổn định
D. Tuổi thọ trung bình giảm
121. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức do ‘di cư từ nông thôn ra thành thị’ gây ra cho các thành phố?
A. Áp lực về nhà ở và cơ sở hạ tầng
B. Tình trạng thất nghiệp gia tăng
C. Ô nhiễm môi trường
D. Thiếu lao động trong lĩnh vực nông nghiệp
122. Chính sách dân số nào sau đây thường được áp dụng để giảm tỷ lệ sinh?
A. Khuyến khích sinh nhiều con
B. Cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình
C. Tăng cường hỗ trợ tài chính cho các gia đình
D. Giảm độ tuổi kết hôn tối thiểu
123. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của ‘ô nhiễm môi trường’ đến sức khỏe dân số?
A. Cải thiện chất lượng không khí
B. Cung cấp nước sạch
C. Xây dựng thêm nhà máy điện than
D. Tăng cường hệ thống xử lý chất thải
124. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến ‘tuổi thọ trung bình’ của một quốc gia?
A. Chất lượng hệ thống y tế
B. Điều kiện dinh dưỡng
C. Mức độ ô nhiễm môi trường
D. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế của quốc gia láng giềng
125. Chỉ số nào thường được sử dụng để so sánh mức sống và phát triển kinh tế giữa các quốc gia, có tính đến yếu tố dân số?
A. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
B. GDP bình quân đầu người
C. Tỷ lệ lạm phát
D. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
126. Hiện tượng ‘đô thị hóa’ có tác động lớn đến dân số như thế nào?
A. Giảm mật độ dân số ở khu vực thành thị
B. Tăng tỷ lệ dân số sống ở khu vực thành thị
C. Giảm tỷ lệ sinh ở khu vực nông thôn
D. Phân bố dân số đồng đều hơn giữa thành thị và nông thôn
127. Yếu tố nào sau đây có thể góp phần làm giảm ‘tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh’?
A. Giảm chi tiêu cho y tế công cộng
B. Cải thiện điều kiện vệ sinh và dinh dưỡng cho bà mẹ và trẻ em
C. Hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe
D. Gia tăng ô nhiễm môi trường
128. Chỉ số nào đo lường số con trung bình mà một người phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời sinh sản của mình?
A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tổng tỷ suất sinh (TFR)
C. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên
D. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
129. Điều gì KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến ‘di cư’?
A. Chiến tranh và xung đột
B. Thiên tai
C. Cơ hội việc làm tốt hơn
D. Tăng trưởng kinh tế ổn định ở quê hương
130. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có ‘cơ cấu dân số vàng’?
A. Tỷ lệ người già cao hơn tỷ lệ trẻ em
B. Số lượng người trong độ tuổi lao động lớn hơn số người phụ thuộc
C. Dân số tăng trưởng rất nhanh
D. Tỷ lệ tử vong cao hơn tỷ lệ sinh
131. Tác động nào sau đây KHÔNG phải là hệ quả của tình trạng ‘già hóa dân số’?
A. Gia tăng chi phí phúc lợi xã hội
B. Thiếu hụt lực lượng lao động
C. Tăng trưởng kinh tế chậm lại
D. Gia tăng tỷ lệ sinh
132. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến tỷ lệ sinh của một quốc gia?
A. Chính sách nhập cư
B. Tuổi kết hôn trung bình của phụ nữ
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Diện tích đất canh tác
133. Tình trạng ‘bùng nổ dân số’ có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực nào?
A. Tăng cường tài nguyên thiên nhiên
B. Gia tăng áp lực lên tài nguyên thiên nhiên và môi trường
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Giảm tỷ lệ thất nghiệp
134. Tình trạng ‘mất cân bằng giới tính khi sinh’ có nghĩa là gì?
A. Số lượng nam giới và nữ giới trong độ tuổi lao động không đồng đều
B. Số lượng bé trai và bé gái được sinh ra không cân bằng
C. Tuổi thọ trung bình của nam giới và nữ giới khác biệt lớn
D. Tỷ lệ kết hôn giữa nam và nữ không tương xứng
135. Đâu là một yếu tố ‘đẩy’ trong di cư?
A. Cơ hội việc làm tốt hơn ở nơi đến
B. Mức lương cao hơn ở nơi đến
C. Thiên tai, chiến tranh, hoặc xung đột ở nơi đi
D. Chính sách phúc lợi xã hội tốt hơn ở nơi đến
136. Điều gì có thể xảy ra nếu một quốc gia không có chính sách dân số phù hợp?
A. Dân số phát triển bền vững và cân bằng
B. Có thể gặp phải các vấn đề như bùng nổ dân số, già hóa dân số, hoặc mất cân bằng giới tính
C. Kinh tế phát triển nhanh chóng
D. Môi trường được bảo vệ tốt hơn
137. Chỉ số nào đo lường số người chết trên 1000 dân trong một năm?
A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tỷ lệ tử thô
C. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên
D. Tổng tỷ suất sinh
138. Tại sao việc nghiên cứu dân số học lại quan trọng đối với việc hoạch định chính sách?
A. Nó giúp dự đoán chính xác giá cổ phiếu
B. Nó cung cấp thông tin để đưa ra các quyết định chính sách phù hợp với thực tế dân số
C. Nó giúp tăng cường sức mạnh quân sự
D. Nó giúp kiểm soát thời tiết
139. Đâu là đặc điểm của giai đoạn ‘chuyển đổi dân số’ giai đoạn 2?
A. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử đều cao
B. Tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử giảm mạnh
C. Tỷ lệ sinh giảm mạnh, tỷ lệ tử thấp
D. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử đều thấp
140. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng ‘thiếu hụt lao động’ do già hóa dân số?
A. Giảm tuổi nghỉ hưu
B. Khuyến khích nhập cư lao động
C. Hạn chế đào tạo nghề
D. Tăng thuế thu nhập cá nhân
141. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để cải thiện ‘chất lượng dân số’?
A. Nâng cao trình độ học vấn
B. Cải thiện sức khỏe
C. Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ
D. Tăng số lượng dân số
142. Tỷ lệ giới tính khi sinh (số bé trai trên 100 bé gái) cao bất thường có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực nào về mặt xã hội?
A. Tăng tỷ lệ thất nghiệp ở nữ giới
B. Thiếu hụt phụ nữ trong độ tuổi kết hôn
C. Giảm tuổi thọ trung bình của nam giới
D. Gia tăng tình trạng tảo hôn
143. Điều gì có thể gây ra sự thay đổi trong cơ cấu dân số theo độ tuổi?
A. Thay đổi trong chính sách tiền tệ
B. Thay đổi trong chính sách thương mại
C. Thay đổi trong tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử
D. Thay đổi trong chỉ số chứng khoán
144. Mô hình ‘chuyển đổi nhân khẩu học’ mô tả sự thay đổi của những yếu tố nào theo thời gian?
A. Quy mô kinh tế và cơ cấu xã hội
B. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử
C. Tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ lạm phát
D. Mức độ ô nhiễm và biến đổi khí hậu
145. Mục tiêu chính của ‘chính sách dân số’ là gì?
A. Tăng số lượng dân số một cách nhanh chóng
B. Điều chỉnh quy mô, cơ cấu, phân bố và chất lượng dân số phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội
C. Giữ nguyên quy mô dân số hiện tại
D. Ngăn chặn hoàn toàn sự tăng trưởng dân số
146. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến ‘cơ cấu dân số theo giới tính’?
A. Chính sách giáo dục
B. Di cư
C. Chính sách thuế
D. Chính sách quốc phòng
147. Chỉ số nào sau đây phản ánh sự phân bố dân số theo khu vực địa lý?
A. Mật độ dân số
B. Tỷ lệ sinh
C. Tỷ lệ tử
D. Tỷ lệ tăng trưởng dân số
148. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá ‘sức khỏe sinh sản’ của phụ nữ?
A. Tỷ lệ ly hôn
B. Tỷ lệ phá thai
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Tỷ lệ tội phạm
149. Đâu KHÔNG phải là một nguồn dữ liệu chính trong dân số học?
A. Tổng điều tra dân số
B. Đăng ký hộ tịch
C. Điều tra chọn mẫu
D. Phỏng đoán từ các chuyên gia
150. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ già hóa dân số của một quốc gia?
A. Tổng tỷ suất sinh (TFR)
B. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
C. Tỷ lệ người trên 65 tuổi so với tổng dân số
D. Mức tăng dân số tự nhiên