Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đàm phán thương mại Quốc Tế online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Đàm phán thương mại Quốc Tế online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Đàm phán thương mại Quốc Tế online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (184 đánh giá)

1. Điều gì là quan trọng khi kết thúc một cuộc đàm phán thương mại quốc tế?

A. Chỉ tập trung vào việc ký kết hợp đồng.
B. Đảm bảo tất cả các điều khoản được ghi rõ ràng và cả hai bên đều hiểu rõ.
C. Bỏ qua các chi tiết nhỏ.
D. Không duy trì liên lạc sau khi ký kết.

2. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì có thể gây ra rào cản văn hóa?

A. Sự hiểu biết về ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp phi ngôn ngữ.
B. Sự tôn trọng đối với phong tục và tập quán địa phương.
C. Sự khác biệt trong phong cách giao tiếp và giá trị văn hóa.
D. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thông tin thị trường.

3. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘quid pro quo’ có nghĩa là gì?

A. Một món quà tặng.
B. Một lời xin lỗi.
C. Một sự trao đổi có đi có lại.
D. Một lời hứa suông.

4. Khi nào thì nên sử dụng một nhà hòa giải (mediator) trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Khi hai bên hoàn toàn đồng ý với nhau.
B. Khi một bên có ưu thế tuyệt đối.
C. Khi hai bên gặp bế tắc và không thể tự giải quyết tranh chấp.
D. Khi một bên muốn áp đặt ý kiến của mình lên bên kia.

5. Trong đàm phán thương mại quốc tế, tại sao việc hiểu rõ luật pháp và quy định của các quốc gia liên quan lại quan trọng?

A. Để tránh các tranh chấp pháp lý và đảm bảo tuân thủ.
B. Để có thể lách luật và trốn thuế.
C. Để gây khó dễ cho đối tác.
D. Để kéo dài thời gian đàm phán.

6. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì thể hiện sự khác biệt giữa ‘distributive bargaining’ và ‘integrative bargaining’?

A. ‘Distributive bargaining’ tìm kiếm lợi ích chung, còn ‘integrative bargaining’ tập trung vào lợi ích riêng.
B. ‘Distributive bargaining’ là đàm phán ‘thắng-thua’, còn ‘integrative bargaining’ là đàm phán ‘cùng thắng’.
C. ‘Distributive bargaining’ là đàm phán ngắn hạn, còn ‘integrative bargaining’ là đàm phán dài hạn.
D. ‘Distributive bargaining’ sử dụng nhiều áp lực, còn ‘integrative bargaining’ sử dụng nhiều thông tin.

7. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì thể hiện sự khác biệt giữa ‘objective criteria’ và ‘subjective criteria’?

A. ‘Objective criteria’ dựa trên cảm xúc, còn ‘subjective criteria’ dựa trên dữ kiện.
B. ‘Objective criteria’ dựa trên dữ kiện và tiêu chuẩn khách quan, còn ‘subjective criteria’ dựa trên ý kiến và cảm xúc cá nhân.
C. ‘Objective criteria’ là quan trọng, còn ‘subjective criteria’ là không quan trọng.
D. ‘Objective criteria’ là dễ dàng đạt được, còn ‘subjective criteria’ là khó khăn đạt được.

8. Điều gì có thể ảnh hưởng đến sức mạnh đàm phán của một bên trong thương mại quốc tế?

A. Chỉ thông tin về đối tác.
B. Chỉ thông tin về thị trường.
C. BATNA mạnh, thông tin đầy đủ, và khả năng kiểm soát nguồn lực.
D. Sự thiếu hiểu biết về văn hóa.

9. Điều gì là quan trọng nhất khi chuẩn bị cho một cuộc đàm phán thương mại quốc tế?

A. Chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn.
B. Nghiên cứu kỹ lưỡng đối tác, thị trường, và các yếu tố liên quan.
C. Giữ bí mật mọi thông tin về công ty của bạn.
D. Không quan tâm đến sự khác biệt văn hóa.

10. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘reservation price’ (giá bảo lưu) là gì?

A. Mức giá cao nhất mà bạn sẵn sàng trả.
B. Mức giá thấp nhất mà bạn sẵn sàng chấp nhận.
C. Mức giá trung bình trên thị trường.
D. Mức giá mà bạn mong muốn đạt được.

11. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘logrolling’ là kỹ thuật gì?

A. Từ chối mọi yêu cầu của đối tác.
B. Đưa ra yêu cầu phi lý.
C. Trao đổi các nhượng bộ về các vấn đề khác nhau để đạt được thỏa thuận chung.
D. Giữ bí mật mọi thông tin.

12. Chiến lược đàm phán ‘vị thế’ (positional bargaining) tập trung vào điều gì?

A. Tìm kiếm lợi ích chung và hợp tác.
B. Chỉ tập trung vào việc đạt được vị thế tốt nhất cho bản thân.
C. Giải quyết các vấn đề một cách sáng tạo.
D. Xây dựng mối quan hệ lâu dài.

13. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘concession’ (sự nhượng bộ) có nghĩa là gì?

A. Sự từ chối hoàn toàn mọi yêu cầu của đối tác.
B. Sự đồng ý với tất cả các điều khoản của đối tác.
C. Sự chấp nhận từ bỏ một số yêu cầu để đạt được thỏa thuận chung.
D. Sự trì hoãn đàm phán vô thời hạn.

14. Khi đàm phán với đối tác từ một nền văn hóa coi trọng mối quan hệ cá nhân trước, bạn nên làm gì?

A. Chỉ tập trung vào các vấn đề kinh doanh.
B. Dành thời gian xây dựng mối quan hệ trước khi thảo luận về công việc.
C. Bỏ qua các nghi thức xã giao.
D. Sử dụng áp lực để đạt được thỏa thuận nhanh chóng.

15. Điều gì là quan trọng khi giải quyết xung đột trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Tìm kiếm một giải pháp mà cả hai bên đều cảm thấy công bằng và thỏa mãn.
B. Cố gắng áp đặt quan điểm của bạn lên đối phương.
C. Tránh đối mặt trực tiếp với vấn đề.
D. Chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn của bạn.

16. Khi đàm phán với đối tác từ một nền văn hóa coi trọng sự trang trọng, bạn nên làm gì?

A. Ăn mặc xuề xòa để thể hiện sự thoải mái.
B. Sử dụng ngôn ngữ suồng sã và thân mật.
C. Tuân thủ các quy tắc ứng xử và giao tiếp trang trọng.
D. Bỏ qua các nghi thức xã giao.

17. Điều gì KHÔNG nên làm trong quá trình đàm phán thương mại quốc tế?

A. Lắng nghe và tôn trọng quan điểm của đối tác.
B. Chuẩn bị kỹ lưỡng các thông tin và tài liệu cần thiết.
C. Thể hiện sự linh hoạt và sẵn sàng thỏa hiệp.
D. Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm hoặc đe dọa đối tác.

18. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì có thể gây ra ‘cognitive bias’ (thiên kiến nhận thức)?

A. Sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa.
B. Thông tin đầy đủ và chính xác.
C. Kinh nghiệm đàm phán phong phú.
D. Thông tin không đầy đủ, cảm xúc, và các khuôn mẫu tư duy.

19. Khi đàm phán với đối tác từ một nền văn hóa coi trọng sự im lặng, bạn nên làm gì?

A. Cảm thấy khó chịu và cố gắng lấp đầy khoảng trống bằng lời nói.
B. Tôn trọng sự im lặng và sử dụng thời gian đó để suy nghĩ.
C. Cho rằng đối tác không quan tâm đến vấn đề.
D. Tự động đưa ra các nhượng bộ.

20. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘anchoring bias’ (thiên kiến neo) là gì?

A. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên thông tin có sẵn gần nhất.
B. Xu hướng quá tự tin vào khả năng của mình.
C. Xu hướng đánh giá quá cao thông tin ban đầu và sử dụng nó làm điểm tham chiếu.
D. Xu hướng tránh rủi ro.

21. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘salami tactics’ là gì?

A. Một chiến lược đàm phán nhanh chóng và hiệu quả.
B. Một chiến lược xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
C. Một chiến lược yêu cầu nhượng bộ nhỏ từng chút một.
D. Một chiến lược từ chối mọi yêu cầu.

22. Khi đối tác đưa ra một yêu cầu không hợp lý, bạn nên làm gì?

A. Ngay lập tức từ chối và kết thúc đàm phán.
B. Chấp nhận yêu cầu để duy trì mối quan hệ.
C. Lắng nghe, tìm hiểu lý do, và đưa ra phản hồi hợp lý.
D. Đáp trả bằng một yêu cầu tương tự.

23. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì là quan trọng nhất để duy trì mối quan hệ lâu dài với đối tác?

A. Chỉ tập trung vào lợi ích của bản thân.
B. Luôn cố gắng thắng thế trong mọi tình huống.
C. Giữ lời hứa, tôn trọng thỏa thuận, và giải quyết các vấn đề một cách công bằng.
D. Tránh liên lạc sau khi ký kết hợp đồng.

24. Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể phù hợp có thể mang lại lợi ích gì?

A. Che giấu cảm xúc thật.
B. Gây nhầm lẫn cho đối tác.
C. Xây dựng sự tin tưởng và thể hiện sự tôn trọng.
D. Áp đặt ý kiến cá nhân.

25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quá trình đàm phán thương mại quốc tế?

A. Xây dựng mối quan hệ.
B. Trao đổi thông tin.
C. Giải quyết tranh chấp.
D. Áp đặt quan điểm cá nhân.

26. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘deadline’ (thời hạn chót) có vai trò gì?

A. Tạo áp lực để các bên nhanh chóng đạt được thỏa thuận.
B. Giúp các bên kéo dài thời gian đàm phán.
C. Làm giảm tầm quan trọng của các vấn đề.
D. Loại bỏ nhu cầu chuẩn bị kỹ lưỡng.

27. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến lược ‘cùng thắng’ (win-win) nhấn mạnh điều gì?

A. Tối đa hóa lợi ích của một bên bằng mọi giá.
B. Chia sẻ thông tin một cách hạn chế để duy trì lợi thế.
C. Tìm kiếm giải pháp mà cả hai bên đều đạt được lợi ích và hài lòng.
D. Sử dụng áp lực và đe dọa để đạt được mục tiêu.

28. Điều gì là quan trọng khi làm việc với một phiên dịch viên trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Sử dụng các câu phức tạp và thuật ngữ chuyên môn.
B. Nói nhanh và liên tục.
C. Nói chậm, rõ ràng và sử dụng các câu đơn giản.
D. Bỏ qua phiên dịch viên và cố gắng giao tiếp trực tiếp.

29. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘BATNA’ là viết tắt của thuật ngữ nào?

A. Best Alternative To a Negotiated Agreement (Giải pháp thay thế tốt nhất cho một thỏa thuận đàm phán).
B. Basic Agreement To Negotiate Actions (Thỏa thuận cơ bản để đàm phán các hành động).
C. Bargaining Approach To National Alliances (Phương pháp mặc cả cho các liên minh quốc gia).
D. Balanced Trade and Negotiation Act (Đạo luật thương mại và đàm phán cân bằng).

30. Khi đàm phán thương mại quốc tế, điều gì quan trọng nhất trong việc xây dựng mối quan hệ với đối tác?

A. Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế.
B. Thể hiện sự chân thành, tin cậy và tôn trọng.
C. Giữ khoảng cách và tránh chia sẻ thông tin cá nhân.
D. Sử dụng các chiêu trò để đạt được lợi thế.

31. Đàm phán ‘win-win’ (đôi bên cùng thắng) tập trung vào điều gì?

A. Đạt được lợi thế tối đa cho bản thân, bất kể kết quả của đối phương.
B. Tìm kiếm giải pháp đáp ứng nhu cầu của cả hai bên.
C. Tránh mọi xung đột và nhượng bộ để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
D. Tập trung vào các vấn đề pháp lý và hợp đồng để bảo vệ quyền lợi của mình.

32. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng hợp đồng mẫu trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Tiết kiệm thời gian và chi phí soạn thảo hợp đồng.
B. Đảm bảo rằng tất cả các điều khoản của hợp đồng đều có lợi cho bạn.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro pháp lý.
D. Không cần phải đàm phán bất kỳ điều khoản nào của hợp đồng.

33. Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc sử dụng một thông dịch viên chuyên nghiệp có lợi ích gì?

A. Giúp bạn tiết kiệm chi phí phiên dịch.
B. Đảm bảo rằng thông điệp của bạn được truyền tải một cách chính xác và hiệu quả.
C. Cho phép bạn che giấu thông tin quan trọng khỏi đối phương.
D. Không có lợi ích gì cả.

34. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘BATNA’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Best Alternative To a Negotiated Agreement.
B. Basic Agreement for Trade Negotiation Activities.
C. Bilateral Trade and Negotiation Authority.
D. Business and Trade Network Alliance.

35. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘nhượng bộ có điều kiện’ trong đàm phán?

A. Chấp nhận mọi yêu cầu của đối phương.
B. Từ chối mọi yêu cầu của đối phương.
C. Chỉ chấp nhận một yêu cầu của đối phương nếu họ chấp nhận một yêu cầu khác của bạn.
D. Không bao giờ nhượng bộ bất cứ điều gì.

36. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn địa điểm cho một cuộc đàm phán thương mại quốc tế?

A. Sự gần gũi với các điểm du lịch nổi tiếng.
B. Chi phí đi lại và ăn ở cho các thành viên tham gia.
C. Khả năng tiếp cận thông tin và cơ sở vật chất hỗ trợ đàm phán.
D. Sở thích cá nhân của người đứng đầu phái đoàn đàm phán.

37. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến thuật ‘con nhím’ thường được sử dụng để làm gì?

A. Tạo ra một bầu không khí thân thiện và hợp tác.
B. Nhanh chóng đạt được thỏa thuận bằng mọi giá.
C. Chống lại mọi nhượng bộ và bảo vệ lợi ích tối đa của mình.
D. Duy trì sự linh hoạt và sẵn sàng thay đổi quan điểm.

38. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘lợi thế so sánh’ trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Một quốc gia có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
B. Một công ty có công nghệ tiên tiến.
C. Một quốc gia có lực lượng lao động giá rẻ.
D. Tất cả các trường hợp trên.

39. Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc hiểu rõ luật pháp và quy định của các quốc gia liên quan là quan trọng như thế nào?

A. Không quan trọng lắm.
B. Rất quan trọng, vì nó giúp bạn tránh được các rủi ro pháp lý và đảm bảo rằng thỏa thuận của bạn có hiệu lực.
C. Chỉ quan trọng nếu bạn là một luật sư.
D. Chỉ quan trọng nếu bạn đang đàm phán với một quốc gia đang phát triển.

40. Trong đàm phán, chiến thuật ‘gây áp lực thời gian’ thường được sử dụng để làm gì?

A. Xây dựng lòng tin và mối quan hệ lâu dài.
B. Tạo ra sự khẩn trương và buộc đối phương phải đưa ra quyết định nhanh chóng.
C. Tìm hiểu kỹ lưỡng về nhu cầu và mong muốn của đối phương.
D. Đảm bảo rằng tất cả các điều khoản của thỏa thuận đều được xem xét cẩn thận.

41. Khi đối mặt với một đối tác đàm phán hung hăng, bạn nên làm gì?

A. Đáp trả bằng sự hung hăng tương tự.
B. Giữ bình tĩnh và cố gắng hiểu nguyên nhân của sự hung hăng đó.
C. Nhượng bộ mọi yêu cầu của họ để tránh xung đột.
D. Kết thúc cuộc đàm phán ngay lập tức.

42. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì sau đây là quan trọng nhất để giải quyết xung đột?

A. Tránh mọi xung đột bằng mọi giá.
B. Tìm kiếm một giải pháp công bằng và hợp lý cho cả hai bên.
C. Áp đặt quan điểm của bạn lên đối phương.
D. Chỉ tập trung vào lợi ích của bản thân.

43. Trong đàm phán, ‘neo’ (anchoring) là gì?

A. Việc đưa ra đề nghị đầu tiên, có thể ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán tiếp theo.
B. Việc giữ vững lập trường của mình, không nhượng bộ.
C. Việc tìm kiếm điểm chung với đối phương.
D. Việc sử dụng các chiến thuật gây áp lực.

44. Trong đàm phán, ‘ZOPA’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Zone of Possible Agreement.
B. Zero Option Pricing Agreement.
C. Zonal Optimization and Planning Analysis.
D. Zero-based Organizational Performance Assessment.

45. Theo quan điểm của Hofstede, ‘khoảng cách quyền lực’ (power distance) ảnh hưởng đến đàm phán như thế nào?

A. Không ảnh hưởng gì cả.
B. Quyết định ai là người có quyền ra quyết định cuối cùng.
C. Ảnh hưởng đến mức độ tôn trọng và tuân thủ mà các thành viên thể hiện với người có vị trí cao hơn.
D. Ảnh hưởng đến khả năng sáng tạo và đổi mới trong đàm phán.

46. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một kỹ năng quan trọng của một nhà đàm phán thương mại quốc tế?

A. Khả năng lắng nghe tích cực.
B. Khả năng thích ứng với các tình huống khác nhau.
C. Khả năng nói nhiều và áp đảo đối phương.
D. Khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

47. Trong đàm phán, ‘farpoint gambit’ là gì?

A. Chiến thuật nhượng bộ lớn ngay từ đầu.
B. Chiến thuật đưa ra yêu cầu phi thực tế để tạo lợi thế.
C. Chiến thuật trì hoãn quyết định.
D. Chiến thuật tập trung vào lợi ích chung.

48. Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc nghiên cứu kỹ lưỡng về đối tác bao gồm những gì?

A. Chỉ tìm hiểu về tình hình tài chính của họ.
B. Chỉ tìm hiểu về văn hóa và phong tục của họ.
C. Tìm hiểu về văn hóa, phong tục, tình hình tài chính và lịch sử đàm phán của họ.
D. Không cần thiết phải nghiên cứu về đối tác.

49. Theo Hall (1976), văn hóa giao tiếp ‘high-context’ có đặc điểm gì?

A. Thông tin được truyền tải một cách rõ ràng và trực tiếp.
B. Giao tiếp phi ngôn ngữ và ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng.
C. Văn bản hợp đồng được coi trọng hơn các mối quan hệ cá nhân.
D. Sự chính xác và chi tiết là yếu tố then chốt trong giao tiếp.

50. Khi đàm phán với đối tác đến từ một nền văn hóa coi trọng sự im lặng, bạn nên làm gì?

A. Cảm thấy khó chịu và cố gắng lấp đầy khoảng trống bằng cách nói nhiều hơn.
B. Tôn trọng sự im lặng và sử dụng thời gian đó để suy nghĩ và quan sát.
C. Cho rằng đối tác không quan tâm đến cuộc đàm phán.
D. Yêu cầu đối tác phải nói nhiều hơn để bạn hiểu rõ hơn về quan điểm của họ.

51. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một phong cách đàm phán phổ biến trong thương mại quốc tế?

A. Cạnh tranh.
B. Hợp tác.
C. Thỏa hiệp.
D. Tránh né.

52. Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể phù hợp có thể giúp bạn làm gì?

A. Che giấu cảm xúc thật của bạn.
B. Gây ấn tượng với đối phương bằng sự tự tin và chuyên nghiệp.
C. Truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả hơn.
D. Tất cả các trường hợp trên.

53. Khi nào nên sử dụng một bên thứ ba (như hòa giải viên) trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Khi hai bên hoàn toàn không thể đạt được thỏa thuận.
B. Khi một bên cảm thấy bị áp đảo bởi bên kia.
C. Khi cần một người trung lập để giúp giải quyết các bế tắc.
D. Tất cả các trường hợp trên.

54. Khi đàm phán với đối tác đến từ một nền văn hóa coi trọng các mối quan hệ cá nhân, bạn nên làm gì?

A. Tập trung vào các vấn đề kinh doanh ngay lập tức.
B. Dành thời gian để xây dựng mối quan hệ cá nhân trước khi bắt đầu đàm phán.
C. Tránh nói về các vấn đề cá nhân.
D. Không cần quan tâm đến văn hóa của họ.

55. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để chuẩn bị cho một cuộc đàm phán thương mại quốc tế?

A. Xác định mục tiêu của bạn.
B. Nghiên cứu về đối tác của bạn.
C. Lên kế hoạch cho các chiến thuật đàm phán.
D. Chỉ tập trung vào những gì bạn muốn và bỏ qua nhu cầu của đối phương.

56. Một trong những rào cản lớn nhất trong đàm phán thương mại quốc tế là gì?

A. Sự khác biệt về múi giờ.
B. Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa.
C. Chi phí đi lại quá cao.
D. Thiếu các chuyên gia pháp lý quốc tế.

57. Khi đàm phán với đối tác đến từ một nền văn hóa coi trọng sự đúng giờ, bạn nên làm gì?

A. Đến muộn một chút để thể hiện sự quan trọng của bạn.
B. Luôn đến đúng giờ hoặc thậm chí sớm hơn.
C. Không cần quan tâm đến thời gian.
D. Đến muộn nếu bạn có lý do chính đáng.

58. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘lợi ích được chia sẻ’ trong đàm phán?

A. Một bên muốn giá thấp hơn, bên kia muốn giá cao hơn.
B. Cả hai bên đều muốn xây dựng một mối quan hệ kinh doanh lâu dài.
C. Một bên muốn giao hàng nhanh hơn, bên kia muốn giao hàng chậm hơn.
D. Một bên muốn thanh toán bằng tiền mặt, bên kia muốn thanh toán bằng tín dụng.

59. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với đối tác?

A. Sử dụng các chiến thuật đàm phán cứng rắn để bảo vệ lợi ích của mình.
B. Luôn giữ bí mật thông tin về tình hình tài chính của công ty.
C. Thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa và phong tục của đối tác.
D. Đưa ra những lời hứa mà bạn không chắc chắn có thể thực hiện được.

60. Trong đàm phán, ‘điểm kháng cự’ (resistance point) là gì?

A. Mức giá mà bạn hy vọng đạt được.
B. Mức giá tối thiểu mà bạn sẵn sàng chấp nhận.
C. Mức giá mà bạn tin là công bằng và hợp lý.
D. Mức giá mà đối phương đưa ra ban đầu.

61. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng chương trình nghị sự cho đàm phán thương mại quốc tế?

A. Xác định rõ các mục tiêu và ưu tiên của bạn.
B. Áp đặt chương trình nghị sự của bạn lên đối phương.
C. Tránh thảo luận các vấn đề khó khăn.
D. Giữ bí mật chương trình nghị sự của bạn.

62. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì thể hiện sự khác biệt giữa ‘vị thế’ và ‘lợi ích’?

A. ‘Vị thế’ là điều bạn nói bạn muốn, ‘lợi ích’ là lý do bạn muốn nó.
B. ‘Vị thế’ là lý do bạn muốn điều gì đó, ‘lợi ích’ là điều bạn nói bạn muốn.
C. ‘Vị thế’ là giá trị kinh tế, ‘lợi ích’ là giá trị xã hội.
D. ‘Vị thế’ là mục tiêu ngắn hạn, ‘lợi ích’ là mục tiêu dài hạn.

63. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì thể hiện sự khác biệt giữa ‘đàm phán phân phối’ và ‘đàm phán tích hợp’?

A. ‘Đàm phán phân phối’ tập trung vào chia sẻ giá trị cố định, ‘đàm phán tích hợp’ tìm cách tạo ra giá trị mới.
B. ‘Đàm phán phân phối’ tìm cách tạo ra giá trị mới, ‘đàm phán tích hợp’ tập trung vào chia sẻ giá trị cố định.
C. ‘Đàm phán phân phối’ là đàm phán ngắn hạn, ‘đàm phán tích hợp’ là đàm phán dài hạn.
D. ‘Đàm phán phân phối’ là đàm phán song phương, ‘đàm phán tích hợp’ là đàm phán đa phương.

64. Điều gì KHÔNG phải là một rào cản văn hóa trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Sự khác biệt về ngôn ngữ.
B. Sự khác biệt về phong tục tập quán.
C. Sự khác biệt về múi giờ.
D. Sự khác biệt về giá trị.

65. Điều gì là quan trọng nhất cần chuẩn bị trước khi bước vào đàm phán thương mại quốc tế?

A. Tìm hiểu kỹ về đối tác, thị trường và các yếu tố liên quan.
B. Chuẩn bị một bài phát biểu ấn tượng.
C. Lên kế hoạch chi tiết cho các hoạt động giải trí.
D. Mua quà tặng đắt tiền cho đối tác.

66. Điều gì là quan trọng nhất khi đối phó với các chiến thuật đàm phán không trung thực?

A. Nhận biết và vạch trần các chiến thuật đó.
B. Sử dụng các chiến thuật tương tự.
C. Bỏ qua các chiến thuật đó.
D. Rút lui khỏi đàm phán ngay lập tức.

67. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến thuật ‘fainting goat’ (dê tế thần) có nghĩa là gì?

A. Hy sinh một vấn đề nhỏ để đạt được lợi ích lớn hơn.
B. Chấp nhận mọi điều khoản đối phương đưa ra.
C. Tấn công đối phương bằng mọi cách.
D. Rút lui khỏi đàm phán khi gặp khó khăn.

68. Điều gì là quan trọng nhất khi sử dụng người phiên dịch trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Chọn người có kinh nghiệm và hiểu biết về lĩnh vực đàm phán.
B. Chọn người có ngoại hình ưa nhìn.
C. Chọn người có mức phí thấp nhất.
D. Chọn người có quan hệ cá nhân với đối tác.

69. Điều gì KHÔNG nên làm khi đối mặt với sự tức giận của đối tác trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Giữ bình tĩnh và lắng nghe.
B. Phản ứng lại bằng sự tức giận tương tự.
C. Thừa nhận cảm xúc của đối tác.
D. Tìm cách giải quyết vấn đề gây ra sự tức giận.

70. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘chicken’ (trò chơi gà) là gì?

A. Cả hai bên đều cố gắng tỏ ra cứng rắn và không nhượng bộ.
B. Chấp nhận mọi điều khoản đối phương đưa ra.
C. Tấn công đối phương bằng mọi cách.
D. Rút lui khỏi đàm phán khi gặp khó khăn.

71. Theo Hall, văn hóa giao tiếp ‘high-context’ có đặc điểm nổi bật nào?

A. Giao tiếp trực tiếp, rõ ràng và chi tiết.
B. Giao tiếp gián tiếp, dựa nhiều vào ngữ cảnh và mối quan hệ.
C. Giao tiếp bằng văn bản là chủ yếu.
D. Giao tiếp phi ngôn ngữ không quan trọng.

72. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘BATNA’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Best Alternative To a Negotiated Agreement.
B. Basic Agreement To Negotiate Alternatives.
C. Bilateral Trade Negotiation Authority.
D. Binding Arbitration Treaty and Accord.

73. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn địa điểm đàm phán thương mại quốc tế?

A. Chi phí đi lại và ăn ở.
B. Sự trung lập của địa điểm.
C. Khả năng tiếp cận thông tin tình báo về đối tác.
D. Sở thích cá nhân của người đàm phán.

74. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘brinkmanship’ là gì?

A. Đẩy đàm phán đến bờ vực đổ vỡ để đạt được lợi thế.
B. Chấp nhận mọi điều khoản đối phương đưa ra.
C. Tấn công đối phương bằng mọi cách.
D. Rút lui khỏi đàm phán khi gặp khó khăn.

75. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘logrolling’ là gì?

A. Trao đổi nhượng bộ về các vấn đề khác nhau để đạt được thỏa thuận tổng thể.
B. Áp đặt các điều khoản bất lợi cho đối phương.
C. Trì hoãn đàm phán để gây áp lực.
D. Rút lui khỏi đàm phán khi gặp khó khăn.

76. Theo Hofstede, chỉ số ‘khoảng cách quyền lực’ (power distance) thể hiện điều gì?

A. Mức độ chấp nhận sự bất bình đẳng trong xã hội.
B. Mức độ coi trọng thành tích cá nhân.
C. Mức độ né tránh sự không chắc chắn.
D. Mức độ coi trọng các giá trị truyền thống.

77. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘deadlock’ có nghĩa là gì?

A. Thỏa thuận cuối cùng đã đạt được.
B. Đàm phán đi vào bế tắc, không thể đạt được thỏa thuận.
C. Một bên nhượng bộ hoàn toàn.
D. Thời gian đàm phán đã hết.

78. Điều gì là quan trọng nhất khi giải quyết xung đột trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Tập trung vào lợi ích chung và tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi.
B. Cố gắng thắng mọi cuộc tranh luận.
C. Tránh đối mặt với xung đột.
D. Đổ lỗi cho đối phương.

79. Khi nào nên sử dụng trọng tài (arbitration) trong giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế?

A. Khi các bên không thể tự giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán.
B. Khi một bên muốn trì hoãn việc giải quyết tranh chấp.
C. Khi một bên có ưu thế về pháp lý.
D. Khi một bên muốn công khai tranh chấp.

80. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng mối quan hệ với đối tác trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Giữ bí mật thông tin về công ty của bạn.
B. Luôn thể hiện sự vượt trội về kiến thức và kinh nghiệm.
C. Xây dựng lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau.
D. Tìm kiếm điểm yếu của đối tác để khai thác.

81. Điều gì là quan trọng nhất khi kết thúc đàm phán thương mại quốc tế?

A. Đảm bảo tất cả các điều khoản được ghi lại rõ ràng và chính xác.
B. Ăn mừng thành công một cách ồn ào.
C. Ngay lập tức tìm kiếm đối tác mới.
D. Quên đi mọi cam kết trước đó.

82. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘nibbling’ là gì?

A. Yêu cầu thêm các nhượng bộ nhỏ vào phút cuối.
B. Chấp nhận mọi điều khoản đối phương đưa ra.
C. Tấn công đối phương bằng mọi cách.
D. Rút lui khỏi đàm phán khi gặp khó khăn.

83. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến thuật ‘con nhím’ đề cập đến điều gì?

A. Chấp nhận mọi điều khoản đối phương đưa ra để kết thúc nhanh chóng.
B. Tấn công đối phương bằng mọi cách có thể để đạt lợi thế.
C. Rút lui khỏi đàm phán khi gặp khó khăn.
D. Phòng thủ kiên quyết, từ chối nhượng bộ trừ khi có lợi ích rõ ràng.

84. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘Best case, worst case, most likely case’ là một phần của quy trình nào?

A. Phân tích rủi ro.
B. Xây dựng mối quan hệ.
C. Đàm phán giá cả.
D. Thực hiện hợp đồng.

85. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá BATNA?

A. Chi phí thực hiện BATNA.
B. Khả năng thành công của BATNA.
C. Giá trị mà BATNA mang lại.
D. Sở thích cá nhân của người đàm phán về BATNA.

86. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘time-out’ được sử dụng để làm gì?

A. Tạm dừng đàm phán để suy nghĩ và chuẩn bị thêm.
B. Chấp nhận mọi điều khoản đối phương đưa ra.
C. Tấn công đối phương bằng mọi cách.
D. Rút lui khỏi đàm phán vĩnh viễn.

87. Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng quan trọng của người đàm phán thương mại quốc tế?

A. Khả năng lắng nghe và thấu hiểu.
B. Khả năng giao tiếp hiệu quả.
C. Khả năng kiểm soát cảm xúc.
D. Khả năng áp đặt ý kiến cá nhân.

88. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘anchoring bias’ đề cập đến điều gì?

A. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên thông tin có sẵn đầu tiên.
B. Xu hướng đánh giá quá cao khả năng thành công của bản thân.
C. Xu hướng né tránh rủi ro.
D. Xu hướng tin tưởng vào trực giác.

89. Chiến thuật ‘good guy/bad guy’ trong đàm phán thương mại quốc tế có đặc điểm gì?

A. Một người tỏ ra thân thiện và người kia tỏ ra khó chịu để gây áp lực.
B. Cả hai người đều tỏ ra thân thiện để tạo không khí thoải mái.
C. Một người đưa ra đề nghị cao và người kia đưa ra đề nghị thấp.
D. Cả hai người đều tỏ ra cứng rắn để đạt được lợi thế.

90. Khi nào nên sử dụng chiến thuật ‘im lặng’ trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Khi bạn không hiểu rõ vấn đề.
B. Khi bạn muốn gây áp lực cho đối phương.
C. Khi bạn đồng ý với mọi điều khoản.
D. Khi bạn muốn thể hiện sự thiếu tôn trọng.

91. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc chuẩn bị cho đàm phán thương mại quốc tế?

A. Nghiên cứu về văn hóa và phong tục kinh doanh của đối tác.
B. Xác định mục tiêu và giới hạn có thể chấp nhận được.
C. Tìm hiểu về tình hình tài chính cá nhân của người đại diện đối tác.
D. Phân tích điểm mạnh và điểm yếu của cả hai bên.

92. Biện pháp tự vệ thương mại (trade remedy) là gì?

A. Các biện pháp mà một quốc gia áp dụng để bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh không công bằng từ nước ngoài.
B. Các biện pháp khuyến khích xuất khẩu hàng hóa.
C. Các biện pháp hạn chế nhập khẩu hàng hóa.
D. Các biện pháp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp xuất khẩu.

93. Mục đích chính của việc sử dụng ‘deadlines’ trong đàm phán là gì?

A. Để kéo dài quá trình đàm phán.
B. Để tạo áp lực thời gian lên đối phương và thúc đẩy họ đưa ra quyết định nhanh chóng.
C. Để trì hoãn việc đưa ra quyết định.
D. Để thu thập thêm thông tin.

94. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với đối tác?

A. Luôn giữ bí mật thông tin cá nhân.
B. Thực hiện đúng cam kết và giữ lời hứa.
C. Thể hiện sự vượt trội về kiến thức và kinh nghiệm.
D. Sử dụng các chiến thuật gây áp lực.

95. Hệ quả của việc không chuẩn bị kỹ lưỡng cho đàm phán thương mại quốc tế là gì?

A. Tăng khả năng đạt được thỏa thuận có lợi.
B. Giảm thiểu rủi ro trong quá trình đàm phán.
C. Dễ bị đối tác lợi dụng và chấp nhận các điều khoản bất lợi.
D. Tạo dựng được mối quan hệ tốt đẹp với đối tác.

96. Khi đàm phán với đối tác đến từ một nền văn hóa coi trọng sự im lặng, bạn nên làm gì?

A. Cảm thấy khó chịu và cố gắng lấp đầy khoảng trống bằng lời nói.
B. Tôn trọng sự im lặng và sử dụng thời gian đó để suy nghĩ.
C. Cho rằng đối tác không quan tâm đến cuộc đàm phán.
D. Tăng tốc độ nói để giữ cho cuộc trò chuyện diễn ra liên tục.

97. Vòng đàm phán Doha tập trung vào vấn đề chính nào?

A. Cắt giảm thuế quan đối với hàng hóa công nghiệp.
B. Tự do hóa dịch vụ tài chính.
C. Cải cách thương mại nông nghiệp.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

98. Hình thức ‘trọng tài’ (arbitration) trong giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế là gì?

A. Một hình thức giải quyết tranh chấp thông qua tòa án quốc gia.
B. Một hình thức giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải.
C. Một hình thức giải quyết tranh chấp thông qua một bên thứ ba trung lập đưa ra quyết định ràng buộc.
D. Một hình thức giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán trực tiếp giữa các bên.

99. Trong đàm phán, ‘concession’ có nghĩa là gì?

A. Sự nhượng bộ.
B. Sự cạnh tranh.
C. Sự hợp tác.
D. Sự trì hoãn.

100. Theo David Ricardo, lợi thế so sánh là gì?

A. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Khả năng sản xuất hàng hóa với số lượng lớn hơn so với các quốc gia khác.
D. Khả năng sản xuất hàng hóa chất lượng cao hơn so với các quốc gia khác.

101. Khi đàm phán với đối tác từ một nền văn hóa coi trọng tính tập thể, bạn nên làm gì?

A. Tập trung vào lợi ích cá nhân.
B. Xây dựng mối quan hệ với cả nhóm, không chỉ người đại diện.
C. Đưa ra quyết định nhanh chóng và độc lập.
D. Tránh thảo luận về các vấn đề cá nhân.

102. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đạt được thành công trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Sự kiên trì và quyết đoán.
B. Khả năng lắng nghe và thấu hiểu.
C. Sự linh hoạt và sáng tạo.
D. Tất cả các yếu tố trên.

103. Đâu KHÔNG phải là mục tiêu của đàm phán thương mại quốc tế?

A. Mở rộng thị trường xuất khẩu.
B. Thu hút đầu tư nước ngoài.
C. Bảo hộ ngành sản xuất trong nước.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho một bên duy nhất.

104. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì KHÔNG nên làm khi đối mặt với sự khác biệt văn hóa?

A. Tìm hiểu về văn hóa của đối tác.
B. Thể hiện sự tôn trọng đối với các giá trị văn hóa của đối tác.
C. Áp đặt văn hóa của bạn lên đối tác.
D. Tìm kiếm điểm chung và xây dựng mối quan hệ.

105. Trong đàm phán, ‘bluffing’ có nghĩa là gì?

A. Nói dối hoặc phóng đại thông tin để tạo lợi thế.
B. Thành thật và minh bạch trong mọi vấn đề.
C. Giữ im lặng để quan sát đối phương.
D. Đưa ra những lời khen ngợi chân thành.

106. Trong bối cảnh đàm phán thương mại quốc tế, ‘due diligence’ đề cập đến điều gì?

A. Quy trình kiểm tra và xác minh thông tin về đối tác trước khi ký kết thỏa thuận.
B. Các khoản thuế phải nộp cho chính phủ.
C. Chi phí đi lại và ăn ở trong quá trình đàm phán.
D. Các điều khoản về giải quyết tranh chấp trong hợp đồng.

107. Hiệp định CPTPP bao gồm những quốc gia nào?

A. Các quốc gia thành viên ASEAN.
B. Úc, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore và Việt Nam.
C. Các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu.
D. Hoa Kỳ, Canada và Mexico.

108. Trong đàm phán, ‘neo’ (anchoring) là gì?

A. Việc cố định vị trí đàm phán tại một địa điểm cụ thể.
B. Việc đưa ra đề nghị ban đầu để ảnh hưởng đến nhận thức của đối phương về giá trị.
C. Việc sử dụng trọng tài để giải quyết tranh chấp.
D. Việc xây dựng mối quan hệ cá nhân với đối tác.

109. WTO có vai trò gì trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Cung cấp nguồn tài chính cho các quốc gia đang phát triển.
B. Thiết lập các quy tắc và khung khổ cho thương mại toàn cầu và giải quyết tranh chấp thương mại.
C. Thực hiện các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với các quốc gia vi phạm luật pháp quốc tế.
D. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên.

110. Phương pháp đàm phán ‘win-win’ còn được gọi là gì?

A. Đàm phán cạnh tranh.
B. Đàm phán hợp tác.
C. Đàm phán phân phối.
D. Đàm phán thỏa hiệp.

111. Trong đàm phán, ‘logrolling’ là gì?

A. Việc ghi lại tất cả các thông tin liên quan đến quá trình đàm phán.
B. Việc trao đổi nhượng bộ trên các vấn đề khác nhau để đạt được thỏa thuận tổng thể.
C. Việc sử dụng luật sư để đại diện trong quá trình đàm phán.
D. Việc trì hoãn đàm phán để có thêm thời gian suy nghĩ.

112. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘force majeure’ trong hợp đồng thương mại quốc tế?

A. Sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái.
B. Một cuộc đình công của công nhân.
C. Sự phá sản của một trong các bên.
D. Một trận động đất hoặc thiên tai bất khả kháng.

113. Chiến thuật ‘Good Guy/Bad Guy’ trong đàm phán là gì?

A. Sử dụng hai người, một người tỏ ra khó khăn và một người tỏ ra dễ chịu để gây áp lực lên đối phương.
B. Luôn giữ thái độ tích cực và thân thiện trong suốt quá trình đàm phán.
C. Chỉ trích đối phương một cách công khai để đạt được lợi thế.
D. Khen ngợi đối phương để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

114. Trong đàm phán, ‘red herring’ là gì?

A. Một vấn đề không quan trọng được đưa ra để đánh lạc hướng đối phương khỏi các vấn đề chính.
B. Một chiến thuật đàm phán dựa trên sự trung thực và minh bạch.
C. Một thỏa thuận sơ bộ trước khi đàm phán chính thức.
D. Một phương pháp giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải.

115. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sức mạnh đàm phán của một quốc gia trong thương mại quốc tế?

A. Quy mô nền kinh tế.
B. Sự đa dạng của hàng hóa xuất khẩu.
C. Vị trí địa lý.
D. Số lượng người nổi tiếng trên mạng xã hội.

116. BATNA là viết tắt của cụm từ nào trong đàm phán?

A. Best Alternative To a Negotiated Agreement.
B. Basic Agreement To Negotiate Alternatives.
C. Balanced Approach To Negotiation Acceptance.
D. Bilateral Trade Negotiation Arrangement.

117. Điều gì là quan trọng nhất khi đàm phán với đối tác đến từ một nền văn hóa coi trọng sự tôn trọng thứ bậc?

A. Nói chuyện một cách thẳng thắn và trực tiếp.
B. Thể hiện sự tôn trọng đối với người có vị trí cao hơn.
C. Cố gắng thiết lập mối quan hệ cá nhân thân thiết.
D. Tập trung vào lợi ích cá nhân của bạn.

118. Điều gì sau đây là một ví dụ về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?

A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Thuế xuất khẩu.
D. Trợ cấp xuất khẩu.

119. FTA là viết tắt của cụm từ nào?

A. Foreign Trade Agreement.
B. Free Trade Area.
C. Financial Transaction Act.
D. Fair Trade Alliance.

120. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến lược ‘cứng’ thường được sử dụng khi nào?

A. Khi muốn duy trì mối quan hệ lâu dài với đối tác.
B. Khi có nhiều lựa chọn thay thế và sức mạnh đàm phán lớn.
C. Khi đối tác có nhiều kinh nghiệm và thông tin hơn.
D. Khi muốn đạt được thỏa thuận nhanh chóng bằng mọi giá.

121. Trong đàm phán thương mại quốc tế, làm thế nào để xử lý khi đối tác đưa ra những yêu cầu phi lý?

A. Ngay lập tức từ chối và rời khỏi bàn đàm phán.
B. Cố gắng tìm hiểu lý do đằng sau những yêu cầu đó và đề xuất các giải pháp thay thế.
C. Chấp nhận những yêu cầu đó để duy trì mối quan hệ.
D. Phớt lờ những yêu cầu đó và tiếp tục đàm phán như bình thường.

122. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn địa điểm đàm phán thương mại quốc tế?

A. Chi phí đi lại và ăn ở.
B. Sự trung lập của địa điểm.
C. Sở thích cá nhân của người đàm phán.
D. Sự thuận tiện về mặt hậu cần.

123. Trong đàm phán thương mại quốc tế, BATNA là viết tắt của cụm từ nào?

A. Best Alternative To a Negotiated Agreement.
B. Basic Agreement To Negotiate Alternatives.
C. Bilateral Trade Negotiation Authority.
D. Balanced Approach To Negotiation Acceptance.

124. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘due diligence’ là gì?

A. Việc ký kết hợp đồng một cách nhanh chóng.
B. Việc điều tra và xác minh thông tin về đối tác trước khi ký kết thỏa thuận.
C. Việc giữ bí mật mọi thông tin về công ty của bạn.
D. Việc tin tưởng hoàn toàn vào lời nói của đối tác.

125. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì sau đây KHÔNG phải là một kỹ năng giao tiếp hiệu quả?

A. Lắng nghe chủ động.
B. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và chính xác.
C. Ngắt lời đối phương để thể hiện sự hiểu biết.
D. Đặt câu hỏi mở để thu thập thông tin.

126. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘deadlock’ xảy ra khi nào?

A. Khi cả hai bên đều đồng ý với tất cả các điều khoản của thỏa thuận.
B. Khi một bên đơn phương rút khỏi đàm phán.
C. Khi các bên không thể đạt được thỏa thuận về một hoặc nhiều vấn đề quan trọng.
D. Khi thời hạn đàm phán đã hết.

127. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của quá trình đàm phán thương mại quốc tế?

A. Giao tiếp hiệu quả.
B. Xây dựng mối quan hệ.
C. Thu thập thông tin tình báo về đối thủ cạnh tranh.
D. Xác định mục tiêu và lợi ích.

128. Trong đàm phán thương mại quốc tế, làm thế nào để xây dựng lòng tin với đối tác?

A. Giữ bí mật thông tin quan trọng.
B. Luôn cố gắng đạt được lợi thế tối đa.
C. Trung thực, đáng tin cậy và tôn trọng cam kết.
D. Sử dụng các chiến thuật gây áp lực.

129. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘bluffing’ trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Nói sự thật về khả năng tài chính của công ty.
B. Đưa ra một lời đề nghị mà bạn không thực sự có ý định thực hiện.
C. Nghiên cứu kỹ về đối tác đàm phán.
D. Xây dựng mối quan hệ tin cậy với đối tác.

130. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘red herring’ trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Đề cập đến một vấn đề không quan trọng để đánh lạc hướng đối phương khỏi vấn đề chính.
B. Nêu rõ mục tiêu của bạn ngay từ đầu.
C. Chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc đàm phán.
D. Lắng nghe cẩn thận những gì đối phương nói.

131. Khi đàm phán thương mại quốc tế với đối tác đến từ một nền văn hóa coi trọng sự im lặng, bạn nên làm gì?

A. Cảm thấy khó chịu và cố gắng lấp đầy khoảng trống bằng lời nói.
B. Tôn trọng sự im lặng và sử dụng thời gian đó để suy nghĩ.
C. Cho rằng họ không quan tâm đến cuộc đàm phán.
D. Tăng tốc độ nói của bạn để giữ họ tập trung.

132. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến thuật ‘con nhím’ thường được sử dụng để làm gì?

A. Tạo ra sự nhượng bộ nhanh chóng từ đối phương.
B. Kéo dài thời gian đàm phán để gây áp lực lên đối phương.
C. Bảo vệ vị thế của mình bằng cách từ chối nhượng bộ và thể hiện sự cứng rắn.
D. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đối phương để đạt được thỏa thuận.

133. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘escalation clause’ là gì?

A. Một điều khoản cho phép một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng.
B. Một điều khoản quy định cách giải quyết tranh chấp.
C. Một điều khoản điều chỉnh giá cả hoặc các điều khoản khác của hợp đồng theo thời gian hoặc điều kiện thị trường.
D. Một điều khoản yêu cầu các bên phải đàm phán lại hợp đồng sau một thời gian nhất định.

134. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cho thấy đối tác đàm phán đang không trung thực?

A. Họ đặt câu hỏi rõ ràng và trực tiếp.
B. Họ duy trì giao tiếp bằng mắt tốt.
C. Họ tránh trả lời trực tiếp hoặc đưa ra những câu trả lời mơ hồ.
D. Họ sẵn sàng nhượng bộ.

135. Văn hóa có ảnh hưởng như thế nào đến đàm phán thương mại quốc tế?

A. Văn hóa không ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế.
B. Văn hóa chỉ ảnh hưởng đến hình thức bên ngoài của đàm phán.
C. Văn hóa ảnh hưởng đến phong cách giao tiếp, giá trị, và cách thức ra quyết định.
D. Văn hóa chỉ ảnh hưởng đến việc lựa chọn địa điểm đàm phán.

136. Tại sao việc hiểu biết luật pháp và quy định của quốc gia đối tác lại quan trọng trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Để có thể lách luật và đạt được lợi thế.
B. Để đảm bảo thỏa thuận tuân thủ pháp luật và có hiệu lực thi hành.
C. Để gây ấn tượng với đối tác.
D. Vì đó là một yêu cầu bắt buộc của WTO.

137. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể tích cực trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Tạo ấn tượng tự tin và đáng tin cậy.
B. Thể hiện sự tôn trọng đối với đối tác.
C. Che giấu sự lo lắng hoặc bất an.
D. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.

138. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì KHÔNG nên làm khi gặp phải đối tác có phong cách đàm phán hung hăng?

A. Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc.
B. Đáp trả bằng sự hung hăng tương tự.
C. Tập trung vào các vấn đề, không phải cá nhân.
D. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ bên thứ ba.

139. Điều gì là quan trọng nhất khi chuẩn bị cho một cuộc đàm phán thương mại quốc tế?

A. Tìm hiểu thông tin cá nhân của đối tác.
B. Xác định rõ mục tiêu, BATNA và các vấn đề ưu tiên.
C. Luyện tập các chiến thuật đàm phán.
D. Chuẩn bị một bài phát biểu ấn tượng.

140. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘logrolling’ là gì?

A. Việc trì hoãn đàm phán để gây áp lực lên đối phương.
B. Trao đổi nhượng bộ về các vấn đề khác nhau để đạt được thỏa thuận chung.
C. Sử dụng các chiến thuật đe dọa để đạt được lợi thế.
D. Giữ bí mật thông tin quan trọng.

141. Chiến lược ‘Good cop, bad cop’ trong đàm phán thương mại quốc tế là gì?

A. Một bên giả vờ đồng ý với mọi điều khoản để dụ đối phương vào bẫy.
B. Một người đóng vai thân thiện và hợp tác, trong khi người kia đóng vai cứng rắn và khó tính.
C. Cả hai bên đều cố gắng tỏ ra tốt bụng và hào phóng.
D. Một bên sử dụng thông tin sai lệch để gây áp lực lên đối phương.

142. Khi nào nên sử dụng chiến thuật ‘take it or leave it’ trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Khi bạn có một BATNA rất mạnh và không ngại mất thỏa thuận.
B. Khi bạn muốn xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác.
C. Khi bạn không có thông tin gì về đối tác.
D. Khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đối với đối tác.

143. Trong đàm phán thương mại quốc tế, nhượng bộ (concession) là gì?

A. Sự từ chối hoàn toàn mọi yêu cầu của đối phương.
B. Việc chấp nhận tất cả các điều khoản do đối phương đưa ra.
C. Sự thay đổi vị thế của một bên để đạt được thỏa thuận.
D. Việc tiết lộ thông tin bí mật cho đối phương.

144. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì quan trọng nhất để đạt được thành công lâu dài?

A. Luôn cố gắng đạt được lợi thế tối đa, bất kể hậu quả.
B. Xây dựng mối quan hệ tin cậy và tôn trọng lẫn nhau.
C. Giữ bí mật mọi thông tin về công ty của bạn.
D. Sử dụng các chiến thuật gây áp lực để đạt được mục tiêu.

145. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘time-out’ được sử dụng để làm gì?

A. Để kéo dài thời gian đàm phán.
B. Để tạm dừng đàm phán và xem xét lại tình hình.
C. Để gây áp lực lên đối phương.
D. Để chuyển đổi địa điểm đàm phán.

146. Khi nào việc sử dụng bên thứ ba hòa giải (mediation) là phù hợp trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Khi các bên hoàn toàn không có khả năng tự giải quyết tranh chấp.
B. Khi các bên vẫn muốn duy trì mối quan hệ nhưng gặp khó khăn trong việc đạt được thỏa thuận.
C. Khi một bên muốn áp đặt ý chí của mình lên bên kia.
D. Khi các bên muốn kéo dài thời gian đàm phán.

147. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘quid pro quo’ trong đàm phán thương mại quốc tế?

A. Một bên nhượng bộ mà không yêu cầu bất cứ điều gì đáp lại.
B. Một bên yêu cầu một điều gì đó để đổi lấy một điều gì đó khác.
C. Một bên đe dọa bên kia nếu họ không chấp nhận yêu cầu.
D. Một bên từ chối đàm phán.

148. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘anchoring bias’ là gì?

A. Xu hướng đánh giá quá cao thông tin ban đầu nhận được.
B. Xu hướng tin rằng mình luôn đúng.
C. Xu hướng tránh chấp nhận rủi ro.
D. Xu hướng tập trung vào các chi tiết nhỏ.

149. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘win-win negotiation’ trong thương mại quốc tế?

A. Một bên đạt được tất cả các mục tiêu của mình, trong khi bên kia không đạt được gì.
B. Cả hai bên đều cảm thấy rằng họ đã đạt được lợi ích từ thỏa thuận.
C. Một bên chấp nhận nhượng bộ lớn để duy trì mối quan hệ.
D. Cả hai bên đều từ bỏ đàm phán vì không thể đạt được thỏa thuận.

150. Trong đàm phán thương mại quốc tế, ‘nibbling’ là gì?

A. Yêu cầu những nhượng bộ nhỏ vào phút cuối sau khi thỏa thuận đã gần hoàn tất.
B. Đưa ra những lời khen ngợi để lấy lòng đối phương.
C. Tập trung vào các chi tiết nhỏ để tránh các vấn đề lớn hơn.
D. Chia nhỏ các vấn đề lớn thành các vấn đề nhỏ hơn để dễ giải quyết.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.