1. Cơ chế điều hòa ngược âm tính trong duy trì hằng tính nội môi có vai trò gì?
A. Tăng cường sự thay đổi so với trạng thái ban đầu.
B. Duy trì sự ổn định bằng cách giảm thiểu hoặc loại bỏ sự thay đổi so với trạng thái ban đầu.
C. Chỉ hoạt động khi có tác nhân gây hại xâm nhập.
D. Thúc đẩy quá trình lão hóa của cơ thể.
2. Hệ thống nào trong cơ thể giúp điều hòa lượng oxy và carbon dioxide trong máu?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ bài tiết
3. Điều gì sẽ xảy ra nếu nồng độ glucose trong máu tăng quá cao?
A. Tế bào sẽ hoạt động hiệu quả hơn.
B. Insulin sẽ được giải phóng để đưa glucose vào tế bào.
C. Glucagon sẽ được giải phóng để tăng đường huyết.
D. Cơ thể sẽ hạ thân nhiệt.
4. Cấu trúc nào sau đây giúp tăng diện tích bề mặt hấp thụ chất dinh dưỡng ở ruột non?
A. Thực quản
B. Lông nhung và vi nhung mao
C. Dạ dày
D. Ruột già
5. Điều gì xảy ra khi nhiệt độ cơ thể tăng cao quá mức?
A. Cơ thể run rẩy để tạo nhiệt.
B. Các enzyme trong cơ thể hoạt động hiệu quả hơn.
C. Protein trong tế bào có thể bị biến tính (mất chức năng).
D. Quá trình trao đổi chất chậm lại.
6. Cơ chế nào giúp duy trì cân bằng pH trong máu?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp, hệ bài tiết và hệ đệm
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ thần kinh
7. Hệ thần kinh có vai trò gì trong cơ thể?
A. Vận chuyển máu
B. Điều khiển và phối hợp các hoạt động của cơ thể
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Hô hấp
8. Cơ chế điều hòa nào sau đây giúp duy trì huyết áp ổn định?
A. Chỉ có hệ thần kinh.
B. Chỉ có hệ nội tiết.
C. Hệ thần kinh, hệ nội tiết và thận.
D. Chỉ có hệ tiêu hóa.
9. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của hệ nội tiết trong duy trì hằng tính nội môi?
A. Co cơ khi vận động.
B. Điều hòa nhịp thở.
C. Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới.
D. Tiêu hóa thức ăn.
10. Tại sao người bị tiểu đường cần kiểm soát chặt chẽ chế độ ăn uống và sử dụng thuốc?
A. Để tăng cường chức năng thận.
B. Để duy trì lượng đường huyết ổn định.
C. Để tăng cường hệ miễn dịch.
D. Để giảm cân.
11. Chức năng chính của thận là gì?
A. Tiêu hóa thức ăn
B. Lọc máu và tạo nước tiểu để loại bỏ chất thải
C. Vận chuyển oxy đến các tế bào
D. Điều hòa nhịp tim
12. Vai trò của da trong việc duy trì hằng tính nội môi là gì?
A. Chỉ bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh.
B. Chỉ điều hòa thân nhiệt.
C. Bảo vệ, điều hòa thân nhiệt và bài tiết mồ hôi.
D. Chỉ tổng hợp vitamin D.
13. Tại sao việc duy trì cân bằng điện giải lại quan trọng đối với cơ thể?
A. Vì điện giải không ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào.
B. Vì điện giải chỉ quan trọng đối với hệ tiêu hóa.
C. Vì điện giải cần thiết cho hoạt động thần kinh, co cơ và duy trì cân bằng nước.
D. Vì điện giải chỉ quan trọng khi vận động mạnh.
14. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị nhiễm toan (acidosis)?
A. pH máu tăng cao.
B. pH máu giảm thấp.
C. Huyết áp tăng cao.
D. Thân nhiệt tăng cao.
15. Tại sao việc duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định lại quan trọng?
A. Vì enzyme chỉ hoạt động hiệu quả trong một khoảng nhiệt độ nhất định.
B. Vì nhiệt độ cao giúp tăng cường quá trình trao đổi chất.
C. Vì nhiệt độ thấp giúp cơ thể tiết kiệm năng lượng.
D. Vì nhiệt độ không ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào.
16. Cơ chế điều hòa hằng tính nội môi nào sau đây liên quan đến việc điều chỉnh lượng nước trong cơ thể?
A. Chỉ có cảm giác khát.
B. Chỉ có hoạt động của thận.
C. Cảm giác khát, hoạt động của thận và hormone ADH.
D. Chỉ có hoạt động của hệ tiêu hóa.
17. Ví dụ nào sau đây minh họa cho cơ chế điều hòa ngược dương tính?
A. Điều hòa thân nhiệt khi trời lạnh.
B. Điều hòa đường huyết sau khi ăn.
C. Quá trình đông máu khi bị thương.
D. Điều hòa nhịp tim khi vận động.
18. Hệ thống nào trong cơ thể có vai trò vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và hormone đến các tế bào và loại bỏ chất thải?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ bài tiết
19. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị sốt?
A. Thân nhiệt giảm xuống để tiết kiệm năng lượng.
B. Thân nhiệt tăng lên để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và virus.
C. Cơ thể ngừng sản xuất tế bào máu trắng.
D. Quá trình trao đổi chất chậm lại.
20. Đặc điểm nào sau đây không phải là một trong những đặc tính chung của mọi cơ thể sống?
A. Sinh sản hữu tính
B. Khả năng trao đổi chất
C. Khả năng cảm ứng và phản ứng với môi trường
D. Cấu tạo từ tế bào
21. Điều gì xảy ra khi cơ thể mất nước quá nhiều?
A. Tăng cường quá trình trao đổi chất.
B. Giảm huyết áp, rối loạn điện giải và ảnh hưởng đến chức năng của tế bào.
C. Tăng cường chức năng thận.
D. Tăng tiết mồ hôi.
22. Cơ quan nào sau đây không tham gia trực tiếp vào quá trình duy trì hằng tính nội môi?
A. Phổi
B. Tim
C. Ruột thừa
D. Thận
23. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh?
A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào máu trắng (bạch cầu)
D. Tế bào cơ
24. Cơ chế điều hòa ngược âm tính nào sau đây giúp duy trì thân nhiệt ổn định khi trời nóng?
A. Run rẩy để tạo nhiệt.
B. Co mạch máu để giữ nhiệt.
C. Đổ mồ hôi để làm mát cơ thể.
D. Tăng cường quá trình trao đổi chất.
25. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến giáp và có vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Thyroxine (T4) và Triiodothyronine (T3)
D. Adrenaline
26. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa đường huyết?
A. Adrenaline
B. Insulin và Glucagon
C. Testosterone
D. Estrogen
27. Tại sao cơ thể cần duy trì hằng tính nội môi?
A. Để tăng tốc độ lão hóa.
B. Để các tế bào và enzyme hoạt động tối ưu.
C. Để dễ dàng thích nghi với mọi thay đổi của môi trường.
D. Để tăng cường sự thay đổi của cơ thể.
28. Hằng tính nội môi được định nghĩa là gì?
A. Sự thay đổi liên tục của môi trường bên trong cơ thể.
B. Khả năng duy trì trạng thái ổn định tương đối của môi trường bên trong cơ thể.
C. Quá trình cơ thể thích nghi với môi trường bên ngoài.
D. Sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể.
29. Cơ chế nào sau đây giúp điều chỉnh nồng độ oxy trong máu khi ở độ cao lớn?
A. Giảm nhịp tim và nhịp thở.
B. Tăng nhịp tim và nhịp thở, tăng sản xuất hồng cầu.
C. Giảm sản xuất hồng cầu.
D. Tăng tiết mồ hôi.
30. Hệ thống nào đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các chất thải chứa nitơ (như urê) ra khỏi cơ thể?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ bài tiết
31. Cơ chế điều hòa ngược dương tính có vai trò gì trong cơ thể?
A. Tăng cường một quá trình nào đó để đạt được mục đích nhanh chóng
B. Duy trì sự ổn định của môi trường bên trong
C. Ức chế một quá trình nào đó
D. Loại bỏ các chất độc hại
32. Hệ thống nào trong cơ thể giúp loại bỏ các chất thải độc hại ra khỏi máu?
A. Hệ bài tiết
B. Hệ tiêu hóa
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ hô hấp
33. Hệ thống đệm có vai trò gì trong việc duy trì pH ổn định?
A. Hấp thụ hoặc giải phóng ion H+ để trung hòa acid hoặc base
B. Loại bỏ acid và base ra khỏi cơ thể
C. Sản xuất acid và base
D. Điều hòa nhịp thở
34. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể duy trì lượng đường trong máu ổn định?
A. Sự phối hợp hoạt động của insulin và glucagon
B. Quá trình hô hấp tế bào
C. Quá trình quang hợp
D. Quá trình tiêu hóa thức ăn
35. Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ thể không thể sản xuất đủ insulin?
A. Lượng đường trong máu sẽ tăng cao
B. Lượng đường trong máu sẽ giảm thấp
C. Huyết áp sẽ tăng cao
D. Huyết áp sẽ giảm thấp
36. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất giúp duy trì hằng tính nội môi trong cơ thể?
A. Cơ chế tự điều hòa
B. Khả năng sinh sản
C. Quá trình trao đổi chất
D. Khả năng vận động
37. Cấp độ tổ chức sống nào sau đây bao gồm các quần thể sinh vật khác nhau cùng chung sống trong một không gian nhất định và tương tác với nhau?
A. Quần xã
B. Hệ sinh thái
C. Quần thể
D. Sinh quyển
38. Cơ chế nào giúp duy trì sự ổn định của nồng độ ion trong dịch nội bào?
A. Bơm ion và kênh ion
B. Quá trình thẩm thấu
C. Quá trình khuếch tán
D. Quá trình vận chuyển chủ động
39. Điều gì xảy ra nếu cơ thể mất khả năng điều hòa hằng tính nội môi?
A. Các hoạt động sống diễn ra bình thường
B. Cơ thể dễ mắc bệnh và suy giảm chức năng
C. Cơ thể thích nghi tốt hơn với môi trường
D. Cơ thể phát triển nhanh hơn
40. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ví dụ về hằng tính nội môi?
A. Duy trì huyết áp ổn định
B. Duy trì thân nhiệt ổn định
C. Duy trì lượng đường trong máu ổn định
D. Tăng trưởng chiều cao
41. Khi cơ thể bị mất nước, điều gì sẽ xảy ra?
A. Cơ thể sẽ tăng cường sản xuất ADH (hormone chống bài niệu)
B. Cơ thể sẽ giảm sản xuất ADH
C. Huyết áp sẽ tăng lên
D. Nhịp tim sẽ giảm xuống
42. Hệ thống nào sau đây có vai trò vận chuyển các chất dinh dưỡng, oxy và hormone đến các tế bào trong cơ thể?
A. Hệ tuần hoàn
B. Hệ tiêu hóa
C. Hệ hô hấp
D. Hệ bài tiết
43. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh?
A. Tế bào bạch cầu
B. Tế bào hồng cầu
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào thần kinh
44. Loại tế bào nào có vai trò quan trọng trong việc sản xuất kháng thể?
A. Tế bào lympho B
B. Tế bào lympho T
C. Đại thực bào
D. Tế bào mast
45. Cơ chế nào giúp duy trì sự ổn định của lượng nước trong cơ thể?
A. Cảm giác khát và sự điều hòa của hormone ADH
B. Quá trình đổ mồ hôi
C. Quá trình bài tiết nước tiểu
D. Quá trình hô hấp
46. Hệ thống nào sau đây KHÔNG tham gia trực tiếp vào quá trình điều hòa pH trong cơ thể?
A. Hệ hô hấp
B. Hệ bài tiết
C. Hệ tiêu hóa
D. Hệ đệm
47. Hệ thống nào giúp điều hòa lượng oxy và carbon dioxide trong máu?
A. Hệ hô hấp
B. Hệ tuần hoàn
C. Hệ thần kinh
D. Hệ bài tiết
48. Phát biểu nào sau đây là đúng về cơ chế điều hòa ngược âm tính?
A. Sản phẩm của quá trình ức chế ngược lại quá trình đó
B. Sản phẩm của quá trình kích thích quá trình đó tiếp tục diễn ra
C. Quá trình diễn ra độc lập với sản phẩm tạo thành
D. Chỉ xảy ra ở động vật
49. Vai trò của nước đối với cơ thể sống là gì?
A. Dung môi hòa tan các chất, tham gia các phản ứng sinh hóa, điều hòa nhiệt độ
B. Cung cấp năng lượng cho hoạt động sống
C. Cấu tạo nên các tế bào và mô
D. Vận chuyển oxy và carbon dioxide
50. Khi nhiệt độ môi trường giảm xuống, cơ thể sẽ phản ứng như thế nào để duy trì thân nhiệt?
A. Run cơ và co mạch máu
B. Đổ mồ hôi và giãn mạch máu
C. Tăng nhịp thở
D. Giảm nhịp tim
51. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp tim và huyết áp?
A. Adrenaline (Epinephrine)
B. Insulin
C. Glucagon
D. Thyroxine
52. Quá trình nào sau đây giúp cơ thể lấy oxy từ không khí và thải carbon dioxide ra ngoài?
A. Hô hấp
B. Tiêu hóa
C. Bài tiết
D. Sinh sản
53. Hệ thống nào trong cơ thể người đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa nhiệt độ?
A. Hệ thần kinh và hệ nội tiết
B. Hệ tiêu hóa
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ bài tiết
54. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất sự điều hòa hằng tính nội môi?
A. Đổ mồ hôi khi trời nóng
B. Ăn nhiều hơn khi đói
C. Ngủ khi mệt mỏi
D. Chạy trốn khi gặp nguy hiểm
55. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị sốt?
A. Điểm đặt nhiệt của cơ thể tăng lên
B. Điểm đặt nhiệt của cơ thể giảm xuống
C. Cơ thể đổ mồ hôi nhiều hơn
D. Nhịp tim giảm xuống
56. Điều gì xảy ra khi nồng độ CO2 trong máu tăng cao?
A. Nhịp thở tăng lên
B. Nhịp thở giảm xuống
C. Tim đập chậm hơn
D. Huyết áp giảm xuống
57. Yếu tố nào sau đây có thể gây rối loạn hằng tính nội môi?
A. Chế độ ăn uống không hợp lý, stress, bệnh tật
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Ngủ đủ giấc
D. Uống đủ nước
58. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của mọi cơ thể sống?
A. Có khả năng sinh sản
B. Có khả năng cảm ứng
C. Có khả năng di chuyển
D. Có tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc
59. Loại tế bào nào có khả năng thực bào, tiêu diệt các vi sinh vật và tế bào chết?
A. Đại thực bào
B. Tế bào lympho T
C. Tế bào lympho B
D. Tế bào mast
60. Cơ quan nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa áp suất thẩm thấu của máu?
A. Thận
B. Gan
C. Phổi
D. Tim
61. Đâu là cấp độ tổ chức sống cao nhất trong các cấp độ sau?
A. Tế bào
B. Mô
C. Quần thể
D. Hệ sinh thái
62. Cấu trúc nào sau đây có chức năng kiểm soát các chất ra vào tế bào?
A. Ribosome
B. Màng tế bào
C. Nhân tế bào
D. Ty thể
63. Đâu không phải là vai trò của protein trong cơ thể?
A. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
B. Vận chuyển các chất
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Tham gia cấu tạo tế bào
64. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào?
A. Triglyceride
B. Phospholipid
C. Steroid
D. Sáp
65. Phát biểu nào sau đây là đúng về quá trình cảm ứng ở sinh vật?
A. Chỉ xảy ra ở động vật
B. Là khả năng phản ứng với các kích thích từ môi trường
C. Không quan trọng đối với sự sống
D. Chỉ liên quan đến ánh sáng
66. Hệ thống nào trong cơ thể người đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì hằng tính nội môi?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ thần kinh và hệ nội tiết
C. Hệ hô hấp
D. Hệ tuần hoàn
67. Đâu là cấp độ tổ chức cơ bản nhất của sự sống?
A. Mô
B. Tế bào
C. Cơ quan
D. Hệ cơ quan
68. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm chung của mọi cơ thể sống?
A. Sinh sản
B. Cảm ứng
C. Di chuyển bằng chân
D. Trao đổi chất
69. Cơ chế điều hòa ngược dương tính có vai trò gì trong cơ thể?
A. Duy trì sự ổn định
B. Tăng cường một quá trình theo cùng chiều
C. Giảm thiểu sự thay đổi
D. Không có vai trò gì
70. Quá trình nào sau đây là một ví dụ về dị hóa?
A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp glycogen
C. Phân giải glucose
D. Quang hợp
71. Đặc tính nào sau đây của nước làm cho nó trở thành một dung môi quan trọng trong cơ thể sống?
A. Khả năng dẫn nhiệt tốt
B. Tính phân cực
C. Tỷ nhiệt thấp
D. Sức căng bề mặt cao
72. Quá trình trao đổi chất bao gồm những hoạt động nào?
A. Chỉ quá trình đồng hóa
B. Chỉ quá trình dị hóa
C. Cả quá trình đồng hóa và dị hóa
D. Không bao gồm quá trình nào
73. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa đường huyết?
A. Adrenaline
B. Insulin và glucagon
C. Testosterone
D. Estrogen
74. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về quá trình sinh sản hữu tính?
A. Chỉ cần một cá thể duy nhất
B. Tạo ra các bản sao giống hệt nhau
C. Cần sự kết hợp của giao tử từ hai cá thể
D. Không tạo ra biến dị di truyền
75. Ví dụ nào sau đây là một ví dụ về điều hòa ngược dương tính?
A. Điều hòa đường huyết
B. Đông máu
C. Điều hòa thân nhiệt
D. Điều hòa huyết áp
76. Đơn vị cấu tạo nên protein là gì?
A. Glucose
B. Acid béo
C. Nucleotide
D. Amino acid
77. Hệ thống nào trong cơ thể giúp loại bỏ chất thải nitơ?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tiết niệu
D. Hệ tuần hoàn
78. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng pH trong máu?
A. Điều hòa đường huyết
B. Hệ đệm
C. Điều hòa thân nhiệt
D. Đông máu
79. Phát biểu nào sau đây đúng về hằng tính nội môi?
A. Hằng tính nội môi là trạng thái cơ thể luôn biến động không ngừng.
B. Hằng tính nội môi chỉ liên quan đến nhiệt độ cơ thể.
C. Hằng tính nội môi là khả năng duy trì môi trường bên trong ổn định của cơ thể.
D. Hằng tính nội môi không quan trọng đối với sự sống.
80. Cơ thể phản ứng như thế nào khi nhiệt độ môi trường tăng cao?
A. Co mạch máu
B. Tăng tiết mồ hôi
C. Run cơ
D. Giảm nhịp tim
81. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất tính cảm ứng ở thực vật?
A. Sự rụng lá vào mùa đông
B. Sự nảy mầm của hạt
C. Hoa hướng dương quay về phía mặt trời
D. Sự sinh trưởng của rễ
82. Điều gì xảy ra nếu cơ thể mất khả năng duy trì hằng tính nội môi?
A. Cơ thể khỏe mạnh hơn
B. Cơ thể có thể thích nghi tốt hơn với môi trường
C. Cơ thể có thể bị bệnh hoặc tử vong
D. Không có ảnh hưởng gì
83. Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao, cơ thể sẽ phản ứng như thế nào?
A. Tăng tiết glucagon
B. Tăng tiết insulin
C. Giảm tiết insulin
D. Không có phản ứng gì
84. Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt?
A. Tiểu não
B. Hồi hải mã
C. Vùng dưới đồi
D. Vỏ não
85. Cơ chế điều hòa ngược âm tính trong duy trì hằng tính nội môi có đặc điểm gì?
A. Tăng cường sự thay đổi so với trạng thái ban đầu.
B. Duy trì sự ổn định bằng cách giảm thiểu sự thay đổi so với trạng thái ban đầu.
C. Không ảnh hưởng đến trạng thái ban đầu.
D. Chỉ hoạt động khi có tác nhân gây bệnh.
86. Enzyme có vai trò gì trong các phản ứng sinh hóa?
A. Cung cấp năng lượng cho phản ứng
B. Làm chậm tốc độ phản ứng
C. Xúc tác phản ứng
D. Thay đổi cân bằng phản ứng
87. Vai trò chính của carbohydrate trong cơ thể sống là gì?
A. Lưu trữ thông tin di truyền
B. Cung cấp năng lượng
C. Xây dựng cấu trúc tế bào
D. Vận chuyển oxy
88. Đâu là ví dụ về sinh sản vô tính?
A. Thụ tinh ở người
B. Nảy chồi ở thủy tức
C. Giao phối ở chim
D. Sinh sản ở chó
89. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất cơ chế điều hòa hằng tính nội môi?
A. Sự tăng trưởng của cây xanh khi có ánh sáng.
B. Sự thay đổi màu lông của động vật theo mùa.
C. Điều hòa thân nhiệt khi trời nóng hoặc lạnh.
D. Quá trình tiêu hóa thức ăn trong dạ dày.
90. Vai trò của thận trong việc duy trì hằng tính nội môi là gì?
A. Tiêu hóa thức ăn
B. Điều hòa lượng nước và điện giải
C. Vận chuyển oxy
D. Sản xuất hormone
91. Cơ chế nào giúp cơ thể duy trì nồng độ oxy trong máu ổn định khi ở trên vùng núi cao?
A. Giảm nhịp thở.
B. Tăng số lượng hồng cầu.
C. Giảm lưu lượng máu đến các cơ quan.
D. Tăng huyết áp.
92. Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ thể mất khả năng điều hòa nhiệt độ?
A. Cơ thể có thể hoạt động bình thường trong mọi điều kiện môi trường.
B. Enzyme trong cơ thể sẽ hoạt động hiệu quả hơn.
C. Các quá trình sinh hóa trong cơ thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
D. Cơ thể sẽ tăng cường khả năng chống lại bệnh tật.
93. Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa nhiều chức năng hằng tính nội môi, bao gồm nhiệt độ, đói, khát và nhịp sinh học?
A. Tiểu não
B. Đồi thị
C. Hạ đồi thị
D. Vỏ não
94. Hệ thống nào trong cơ thể giúp điều hòa lượng nước và muối khoáng?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ thần kinh
D. Hệ bài tiết
95. Tại sao cơ thể cần duy trì một lượng đường huyết ổn định?
A. Để đảm bảo chức năng tiêu hóa diễn ra tốt.
B. Để cung cấp năng lượng ổn định cho não và các tế bào khác.
C. Để duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.
D. Để ngăn ngừa mất nước.
96. Đặc điểm nào sau đây không phải là một đặc điểm chung của mọi cơ thể sống?
A. Khả năng sinh sản hữu tính
B. Khả năng trao đổi chất
C. Khả năng cảm ứng
D. Cấu tạo từ tế bào
97. Cơ chế điều hòa ngược dương tính khác với cơ chế điều hòa ngược âm tính như thế nào?
A. Điều hòa ngược dương tính làm giảm sự thay đổi so với trạng thái ban đầu, trong khi điều hòa ngược âm tính tăng cường sự thay đổi.
B. Điều hòa ngược dương tính tăng cường sự thay đổi so với trạng thái ban đầu, trong khi điều hòa ngược âm tính làm giảm sự thay đổi.
C. Điều hòa ngược dương tính chỉ xảy ra khi có bệnh tật, trong khi điều hòa ngược âm tính xảy ra thường xuyên.
D. Điều hòa ngược dương tính không liên quan đến hằng tính nội môi, trong khi điều hòa ngược âm tính thì có.
98. Vai trò của gan trong việc duy trì hằng tính nội môi là gì?
A. Sản xuất hormone insulin.
B. Điều hòa nhịp tim.
C. Chuyển hóa và giải độc các chất.
D. Điều hòa huyết áp.
99. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc truyền thông tin giữa các bộ phận của cơ thể?
A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào cơ
D. Tế bào máu
100. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì huyết áp ổn định khi cơ thể thay đổi tư thế từ nằm sang đứng?
A. Giảm nhịp tim.
B. Giãn mạch máu.
C. Tăng nhịp thở.
D. Co mạch máu.
101. Cơ chế điều hòa ngược âm tính trong duy trì hằng tính nội môi có vai trò gì?
A. Tăng cường sự thay đổi so với trạng thái ban đầu.
B. Duy trì sự ổn định bằng cách chống lại các thay đổi so với trạng thái ban đầu.
C. Chỉ hoạt động khi có tác nhân gây hại xâm nhập cơ thể.
D. Thúc đẩy quá trình lão hóa của tế bào.
102. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể giảm nhiệt khi trời nóng?
A. Co mạch máu ở da.
B. Run cơ.
C. Tiết mồ hôi.
D. Tăng cường trao đổi chất.
103. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất cơ chế điều hòa hằng tính nội môi?
A. Sự thay đổi màu lông của động vật theo mùa.
B. Quá trình đông máu khi bị thương.
C. Sự phát triển của cây xanh hướng về phía ánh sáng.
D. Quá trình tiêu hóa thức ăn trong dạ dày.
104. Tại sao việc duy trì hằng tính nội môi lại quan trọng đối với sự sống?
A. Để cơ thể có thể thay đổi liên tục theo môi trường.
B. Để các enzyme và quá trình sinh hóa diễn ra tối ưu.
C. Để cơ thể dễ dàng thích nghi với các điều kiện khắc nghiệt.
D. Để cơ thể tiêu thụ ít năng lượng hơn.
105. Chức năng chính của hệ hô hấp trong việc duy trì hằng tính nội môi là gì?
A. Điều hòa huyết áp.
B. Loại bỏ chất thải rắn.
C. Cung cấp oxy và loại bỏ carbon dioxide.
D. Điều hòa thân nhiệt.
106. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng nồng độ glucose trong máu?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Prolactin
107. Hệ thống nào trong cơ thể người đóng vai trò chính trong việc điều hòa nhiệt độ?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ bài tiết
108. Điều gì xảy ra khi nồng độ glucose trong máu tăng cao?
A. Tuyến tụy tiết ra insulin để giảm nồng độ glucose.
B. Tuyến tụy tiết ra glucagon để tăng nồng độ glucose.
C. Gan chuyển hóa protein thành glucose.
D. Thận tăng cường tái hấp thu glucose.
109. Tại sao cơ thể cần duy trì pH máu trong một phạm vi hẹp?
A. Để máu có màu đỏ tươi.
B. Để các tế bào máu có thể di chuyển dễ dàng hơn.
C. Để các enzyme trong máu hoạt động tối ưu.
D. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.
110. Hằng tính nội môi là gì?
A. Khả năng duy trì trạng thái ổn định tương đối của môi trường bên trong cơ thể.
B. Sự thay đổi liên tục của môi trường bên trong cơ thể.
C. Quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường ngoài.
D. Khả năng di chuyển và thích nghi với môi trường sống.
111. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nồng độ canxi trong máu?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Parathyroid hormone (PTH)
D. Thyroxine
112. Hệ thống đệm (buffer) trong máu có vai trò gì?
A. Vận chuyển oxy.
B. Đông máu.
C. Duy trì pH ổn định.
D. Điều hòa huyết áp.
113. Điều gì xảy ra với tốc độ trao đổi chất của cơ thể khi nhiệt độ môi trường giảm xuống?
A. Tốc độ trao đổi chất tăng lên để tạo ra nhiệt.
B. Tốc độ trao đổi chất giảm xuống để tiết kiệm năng lượng.
C. Tốc độ trao đổi chất không thay đổi.
D. Tốc độ trao đổi chất tăng lên để tiêu thụ nhiều oxy hơn.
114. Điều gì xảy ra với cơ thể khi nhiệt độ bên ngoài quá cao và cơ chế điều hòa thân nhiệt không hoạt động hiệu quả?
A. Cơ thể tự động giảm nhịp tim để tiết kiệm năng lượng.
B. Cơ thể có thể bị say nắng (sốc nhiệt).
C. Cơ thể tăng cường sản xuất mồ hôi để làm mát.
D. Cơ thể tự động tăng cường trao đổi chất để tạo ra nhiệt.
115. Cơ quan nào sau đây không tham gia vào quá trình bài tiết chất thải của cơ thể?
A. Phổi
B. Gan
C. Thận
D. Ruột non
116. Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ thể bị mất nước nghiêm trọng?
A. Áp suất thẩm thấu máu giảm xuống.
B. Thể tích máu tăng lên.
C. Huyết áp giảm xuống.
D. Nhịp tim giảm xuống.
117. Ví dụ nào sau đây là một ví dụ về cơ chế điều hòa ngược dương tính trong cơ thể?
A. Điều hòa thân nhiệt khi trời lạnh.
B. Điều hòa nồng độ glucose trong máu.
C. Quá trình sinh con.
D. Điều hòa huyết áp.
118. Vai trò của hệ bạch huyết trong việc duy trì hằng tính nội môi là gì?
A. Vận chuyển oxy và carbon dioxide.
B. Điều hòa nồng độ glucose trong máu.
C. Loại bỏ chất thải và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.
D. Điều hòa huyết áp.
119. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể duy trì cân bằng nước khi ăn nhiều muối?
A. Tăng cường sản xuất mồ hôi.
B. Giảm cảm giác khát.
C. Tăng tái hấp thu nước ở thận.
D. Giảm thải muối qua nước tiểu.
120. Phát biểu nào sau đây đúng về cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu trong cơ thể?
A. Áp suất thẩm thấu không cần thiết phải điều hòa.
B. Hormone ADH (vasopressin) có vai trò làm tăng tái hấp thu nước ở thận.
C. Uống nhiều nước làm tăng áp suất thẩm thấu máu.
D. Thận tăng cường thải muối khi cơ thể mất nước.
121. Cấu trúc nào sau đây không tham gia vào quá trình duy trì hằng tính nội môi?
A. Da
B. Ruột thừa
C. Phổi
D. Thận
122. Hệ quả nào sau đây xảy ra khi cơ thể bị mất nước nghiêm trọng?
A. Huyết áp tăng cao
B. Nồng độ các chất hòa tan trong máu giảm
C. Khả năng vận chuyển oxy của máu tăng
D. Máu trở nên đặc hơn, gây khó khăn cho tuần hoàn
123. Phát biểu nào sau đây là đúng về hằng tính nội môi?
A. Hằng tính nội môi là trạng thái tĩnh, không có sự thay đổi.
B. Hằng tính nội môi là khả năng duy trì môi trường bên trong cơ thể tương đối ổn định.
C. Hằng tính nội môi chỉ liên quan đến nhiệt độ cơ thể.
D. Hằng tính nội môi là quá trình hoàn toàn tự động, không chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
124. Phát biểu nào sau đây là đúng về sự khác biệt giữa cơ chế điều hòa ngược âm tính và dương tính?
A. Cơ chế điều hòa ngược âm tính làm tăng cường phản ứng, còn cơ chế điều hòa ngược dương tính làm giảm phản ứng.
B. Cơ chế điều hòa ngược âm tính duy trì trạng thái ổn định, còn cơ chế điều hòa ngược dương tính khuếch đại phản ứng ban đầu.
C. Cơ chế điều hòa ngược âm tính chỉ hoạt động trong hệ thần kinh, còn cơ chế điều hòa ngược dương tính chỉ hoạt động trong hệ nội tiết.
D. Cơ chế điều hòa ngược âm tính là cơ chế phổ biến hơn trong cơ thể so với cơ chế điều hòa ngược dương tính.
125. Tại sao việc duy trì cân bằng điện giải lại quan trọng đối với hoạt động của tim?
A. Vì nó ảnh hưởng đến màu sắc của máu.
B. Vì nó ảnh hưởng đến khả năng co bóp của cơ tim.
C. Vì nó ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa.
D. Vì nó ảnh hưởng đến thân nhiệt.
126. Khi bị sốt, cơ thể thường cảm thấy ớn lạnh mặc dù thân nhiệt đang cao. Điều này được giải thích như thế nào?
A. Cơ thể đang cố gắng hạ nhiệt độ xuống mức bình thường.
B. Cơ thể đang thiết lập lại điểm chuẩn nhiệt độ cao hơn.
C. Cơ thể đang phản ứng với thuốc hạ sốt.
D. Cơ thể đang bị mất nước.
127. Cơ quan nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa pH của máu?
A. Tim
B. Gan
C. Thận và Phổi
D. Dạ dày
128. Khi cơ thể bị mất máu, cơ chế nào sau đây được kích hoạt để duy trì huyết áp?
A. Tăng cường bài tiết nước tiểu
B. Giãn mạch máu
C. Tăng nhịp tim và co mạch máu
D. Giảm nhịp tim và giãn mạch máu
129. Hệ thống nào trong cơ thể đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh, từ đó duy trì hằng tính nội môi?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ miễn dịch
C. Hệ thần kinh
D. Hệ nội tiết
130. Đâu là một trong những chức năng chính của gan liên quan đến hằng tính nội môi?
A. Sản xuất hormone tăng trưởng
B. Điều hòa nhịp tim
C. Loại bỏ chất độc và chuyển hóa thuốc
D. Điều hòa thân nhiệt
131. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể duy trì cân bằng nước?
A. Điều hòa thân nhiệt
B. Điều hòa huyết áp
C. Cảm giác khát và bài tiết nước tiểu
D. Điều hòa nhịp tim
132. Đâu là ví dụ về cơ chế điều hòa ngược dương tính trong cơ thể?
A. Điều hòa thân nhiệt khi trời lạnh
B. Điều hòa đường huyết sau khi ăn
C. Quá trình đông máu khi bị thương
D. Điều hòa nhịp tim khi vận động
133. Cơ chế điều hòa ngược âm tính trong duy trì hằng tính nội môi có đặc điểm nào?
A. Làm tăng cường sự thay đổi so với trạng thái ban đầu
B. Duy trì sự ổn định bằng cách giảm thiểu sự thay đổi so với trạng thái ban đầu
C. Chỉ hoạt động khi có sự thay đổi lớn trong môi trường
D. Không liên quan đến hệ thần kinh và hệ nội tiết
134. Tại sao những người sống ở vùng núi cao thường có số lượng hồng cầu trong máu cao hơn người sống ở đồng bằng?
A. Để tăng cường khả năng hấp thụ vitamin D
B. Để thích nghi với áp suất không khí thấp
C. Để bù đắp cho lượng oxy thấp trong không khí
D. Để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch
135. Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ thể không thể sản xuất đủ protein?
A. Huyết áp sẽ tăng cao.
B. Khả năng miễn dịch sẽ được tăng cường.
C. Quá trình đông máu sẽ diễn ra nhanh hơn.
D. Khả năng duy trì cân bằng dịch và vận chuyển chất dinh dưỡng sẽ bị ảnh hưởng.
136. Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ thể mất khả năng điều hòa đường huyết?
A. Huyết áp sẽ ổn định hơn
B. Thân nhiệt sẽ luôn ở mức bình thường
C. Có thể dẫn đến các bệnh như tiểu đường hoặc hạ đường huyết
D. Quá trình tiêu hóa sẽ diễn ra nhanh hơn
137. Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa thân nhiệt?
A. Tiểu não
B. Hành não
C. Vùng dưới đồi
D. Vỏ não
138. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất cơ chế tự điều hòa của cơ thể để duy trì hằng tính nội môi khi nhiệt độ môi trường tăng cao?
A. Cơ thể run rẩy để sinh nhiệt
B. Mạch máu co lại để giữ nhiệt
C. Tuyến mồ hôi tăng cường hoạt động để làm mát cơ thể
D. Tăng cường quá trình trao đổi chất để tạo năng lượng
139. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nồng độ glucose trong máu?
A. Adrenaline
B. Insulin và Glucagon
C. Thyroxine
D. Testosterone
140. Tại sao cơ thể cần duy trì hằng tính nội môi?
A. Để thích nghi với mọi điều kiện môi trường
B. Để các tế bào có thể hoạt động tối ưu
C. Để ngăn chặn quá trình lão hóa
D. Để tăng cường khả năng sinh sản
141. Tại sao việc tập thể dục thường xuyên lại có lợi cho việc duy trì hằng tính nội môi?
A. Vì nó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
B. Vì nó giúp cơ thể thích nghi tốt hơn với các thay đổi và giảm căng thẳng.
C. Vì nó làm giảm khả năng miễn dịch.
D. Vì nó làm tăng cân.
142. Điều gì xảy ra khi nồng độ CO2 trong máu tăng cao?
A. Nhịp tim giảm
B. Hô hấp chậm lại
C. Hô hấp tăng lên
D. Huyết áp giảm
143. Đâu là cấp độ tổ chức sống cơ bản nhất?
A. Tế bào
B. Mô
C. Cơ quan
D. Hệ cơ quan
144. Tại sao cơ thể cần duy trì nồng độ ion ổn định trong máu?
A. Để duy trì màu sắc của da.
B. Để đảm bảo hoạt động bình thường của tế bào thần kinh và cơ.
C. Để tăng cường khả năng tiêu hóa.
D. Để điều hòa nhịp tim.
145. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm chung của mọi cơ thể sống?
A. Sinh sản
B. Cảm ứng
C. Di chuyển
D. Trao đổi chất
146. Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ thể không thể loại bỏ các chất thải?
A. Cơ thể sẽ trở nên khỏe mạnh hơn.
B. Các chất độc hại sẽ tích tụ và gây hại cho tế bào.
C. Quá trình trao đổi chất sẽ diễn ra nhanh hơn.
D. Huyết áp sẽ ổn định hơn.
147. Hệ thống nào trong cơ thể người đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì hằng tính nội môi?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ thần kinh và hệ nội tiết
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ hô hấp
148. Trong cơ thể người, bộ phận nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa áp suất thẩm thấu của máu?
A. Gan
B. Phổi
C. Thận
D. Tim
149. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể duy trì áp suất máu ổn định khi thay đổi tư thế từ nằm sang đứng?
A. Giảm nhịp tim
B. Tăng cường bài tiết mồ hôi
C. Phản xạ co mạch và tăng nhịp tim
D. Giãn mạch máu
150. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hằng tính nội môi?
A. Chế độ ăn uống
B. Mức độ hoạt động thể chất
C. Di truyền
D. Màu sắc của mắt