Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đặc điểm miễn dịch trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Đặc điểm miễn dịch trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Đặc điểm miễn dịch trẻ em online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (226 đánh giá)

1. Loại kháng thể nào có nhiều nhất trong sữa mẹ?

A. IgG
B. IgA
C. IgM
D. IgE

2. Tại sao trẻ em cần được tiêm nhắc lại vaccine?

A. Vì vaccine chỉ có tác dụng trong thời gian ngắn.
B. Vì hệ miễn dịch của trẻ em thay đổi theo thời gian.
C. Vì tiêm nhắc lại giúp tăng cường và duy trì khả năng bảo vệ của vaccine.
D. Vì tiêm nhắc lại giúp trẻ tăng cân.

3. Tại sao trẻ em dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp hơn người lớn?

A. Do hệ hô hấp của trẻ em lớn hơn.
B. Do trẻ em ít tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh.
C. Do hệ miễn dịch của trẻ em chưa phát triển đầy đủ.
D. Do trẻ em có sức đề kháng cao hơn.

4. Vaccine phòng bệnh sởi, quai bị, rubella (MMR) tạo ra loại miễn dịch gì?

A. Miễn dịch thụ động tự nhiên
B. Miễn dịch chủ động tự nhiên
C. Miễn dịch thụ động nhân tạo
D. Miễn dịch chủ động nhân tạo

5. Tại sao trẻ sinh non dễ bị nhiễm trùng hơn trẻ đủ tháng?

A. Vì trẻ sinh non có hệ miễn dịch phát triển hoàn thiện hơn.
B. Vì trẻ sinh non ít tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
C. Vì trẻ sinh non có hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ.
D. Vì trẻ sinh non được bảo vệ tốt hơn trong bệnh viện.

6. Tại sao trẻ bị suy dinh dưỡng dễ mắc bệnh nhiễm trùng?

A. Vì trẻ bị suy dinh dưỡng có hệ miễn dịch khỏe mạnh hơn.
B. Vì trẻ bị suy dinh dưỡng ít tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
C. Vì trẻ bị suy dinh dưỡng có hệ miễn dịch suy yếu.
D. Vì trẻ bị suy dinh dưỡng được chăm sóc tốt hơn.

7. Điều gì xảy ra khi hệ miễn dịch của trẻ em phản ứng thái quá với một chất vô hại như phấn hoa?

A. Trẻ bị sốt.
B. Trẻ bị dị ứng.
C. Trẻ trở nên miễn dịch với phấn hoa.
D. Không có gì xảy ra.

8. Vaccine BCG phòng bệnh gì cho trẻ em?

A. Bệnh bại liệt
B. Bệnh lao
C. Bệnh sởi
D. Bệnh ho gà

9. Tại sao việc bú sữa mẹ lại quan trọng đối với hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh?

A. Vì sữa mẹ chứa nhiều protein.
B. Vì sữa mẹ chứa kháng thể và các yếu tố miễn dịch.
C. Vì sữa mẹ giúp trẻ tăng cân nhanh.
D. Vì sữa mẹ có hương vị thơm ngon.

10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến hiệu quả của vaccine ở trẻ em?

A. Tuổi của trẻ
B. Tình trạng sức khỏe của trẻ
C. Loại vaccine
D. Màu mắt của trẻ

11. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt tế bào nhiễm virus?

A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc tế bào
D. Đại thực bào

12. Hệ thống miễn dịch của trẻ em khác với người lớn như thế nào?

A. Hệ miễn dịch của trẻ em phản ứng mạnh mẽ hơn với các tác nhân gây bệnh.
B. Hệ miễn dịch của trẻ em có khả năng ghi nhớ các tác nhân gây bệnh tốt hơn.
C. Hệ miễn dịch của trẻ em chưa phát triển đầy đủ và còn non yếu.
D. Hệ miễn dịch của trẻ em không phản ứng với vaccine.

13. Điều gì KHÔNG nên làm để tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ em?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
B. Đảm bảo trẻ ngủ đủ giấc
C. Khuyến khích trẻ vận động thể chất
D. Cho trẻ ăn uống đa dạng và đủ chất

14. Tại sao trẻ em dưới 6 tháng tuổi ít khi bị bệnh sởi?

A. Vì trẻ được bảo vệ bởi kháng thể từ mẹ truyền sang.
B. Vì trẻ có hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn người lớn.
C. Vì virus sởi không lây nhiễm cho trẻ nhỏ.
D. Vì trẻ được tiêm phòng sởi ngay sau khi sinh.

15. Bệnh nào sau đây KHÔNG thể phòng ngừa bằng vaccine?

A. Bệnh thủy đậu
B. Bệnh cúm
C. Bệnh HIV/AIDS
D. Bệnh bạch hầu

16. Đâu là dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch của trẻ em đang hoạt động tốt?

A. Trẻ ít khi bị ốm
B. Trẻ nhanh chóng phục hồi sau khi bị bệnh
C. Trẻ có các phản ứng dị ứng nhẹ
D. Cả A và B

17. Loại kháng thể nào được truyền từ mẹ sang con qua nhau thai, giúp bảo vệ trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời?

A. IgA
B. IgM
C. IgE
D. IgG

18. Kháng thể IgE chủ yếu liên quan đến phản ứng miễn dịch nào?

A. Nhiễm trùng do vi khuẩn
B. Nhiễm trùng do virus
C. Phản ứng dị ứng
D. Miễn dịch qua trung gian tế bào

19. Tế bào nào trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Tế bào B
B. Tế bào T gây độc
C. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC)
D. Tế bào NK

20. Vai trò của hệ thống bổ thể trong hệ miễn dịch là gì?

A. Sản xuất kháng thể
B. Tiêu diệt trực tiếp các tác nhân gây bệnh
C. Tăng cường phản ứng viêm
D. Tất cả các đáp án trên

21. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng cho trẻ em?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Tiêm phòng đầy đủ
C. Cho trẻ tiếp xúc với nhiều người bệnh
D. Vệ sinh môi trường sống sạch sẽ

22. Khi nào hệ miễn dịch của trẻ em phát triển gần như hoàn thiện?

A. Ngay sau khi sinh
B. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm
C. Khi trẻ được 5-6 tuổi
D. Khi trẻ bước vào tuổi dậy thì

23. Yếu tố nào sau đây có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của trẻ em?

A. Chế độ ăn uống lành mạnh
B. Ngủ đủ giấc
C. Thiếu dinh dưỡng
D. Vận động thường xuyên

24. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên) có vai trò gì trong hệ miễn dịch?

A. Sản xuất kháng thể
B. Tiêu diệt tế bào ung thư và tế bào nhiễm virus
C. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T
D. Điều hòa phản ứng viêm

25. Miễn dịch thụ động là gì?

A. Miễn dịch có được do cơ thể tự tạo ra kháng thể sau khi mắc bệnh.
B. Miễn dịch có được do tiêm vaccine.
C. Miễn dịch có được do truyền kháng thể từ người khác hoặc động vật sang.
D. Miễn dịch có được do tiếp xúc với môi trường.

26. Bệnh nào sau đây do rối loạn tự miễn dịch gây ra?

A. Bệnh sởi
B. Bệnh tiểu đường tuýp 1
C. Bệnh cúm
D. Bệnh viêm phổi

27. Loại tế bào nào giúp tạo ra trí nhớ miễn dịch sau khi tiêm vaccine?

A. Tế bào mast
B. Tế bào lympho nhớ (memory lymphocytes)
C. Tế bào tua
D. Tế bào biểu mô

28. Chức năng chính của tế bào B trong hệ miễn dịch là gì?

A. Tiêu diệt tế bào nhiễm virus
B. Sản xuất kháng thể
C. Điều hòa phản ứng miễn dịch
D. Thực bào các tác nhân gây bệnh

29. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến hệ miễn dịch của trẻ em?

A. Chế độ dinh dưỡng
B. Tiền sử bệnh tật
C. Mức độ hoạt động thể chất
D. Màu tóc

30. Loại vaccine nào thường được tiêm cho trẻ sơ sinh trong vòng 24 giờ sau sinh?

A. Vaccine phòng bệnh sởi
B. Vaccine phòng bệnh bại liệt
C. Vaccine phòng bệnh lao (BCG)
D. Vaccine phòng bệnh viêm gan B

31. Tại sao trẻ sinh non dễ bị nhiễm trùng hơn trẻ đủ tháng?

A. Do hệ thống miễn dịch chưa phát triển đầy đủ
B. Do không nhận được kháng thể từ mẹ
C. Do cân nặng quá thấp
D. Do không được bú sữa mẹ

32. Tại sao trẻ em dễ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp hơn người lớn?

A. Do trẻ em không rửa tay thường xuyên
B. Do hệ miễn dịch của trẻ em chưa phát triển hoàn thiện
C. Do trẻ em thường xuyên tiếp xúc với môi trường ô nhiễm
D. Do trẻ em không được tiêm phòng đầy đủ

33. Tế bào nào trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Tế bào mast
B. Tế bào NK
C. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC)
D. Tế bào lympho T độc

34. Hệ thống miễn dịch của trẻ sơ sinh chủ yếu dựa vào loại miễn dịch nào trong những tháng đầu đời?

A. Miễn dịch chủ động
B. Miễn dịch tế bào
C. Miễn dịch dịch thể
D. Miễn dịch thụ động

35. Loại vaccine nào sau đây không nên tiêm cho trẻ bị suy giảm miễn dịch?

A. Vaccine bất hoạt
B. Vaccine polysaccharide
C. Vaccine sống giảm độc lực
D. Vaccine giải độc tố

36. Bệnh nào sau đây là bệnh tự miễn ở trẻ em?

A. Cảm lạnh thông thường
B. Viêm họng
C. Lupus ban đỏ hệ thống
D. Tiêu chảy

37. Vai trò của tế bào T hỗ trợ (helper T cells) trong phản ứng miễn dịch là gì?

A. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh
B. Sản xuất kháng thể
C. Điều hòa và tăng cường hoạt động của các tế bào miễn dịch khác
D. Ngăn chặn phản ứng viêm

38. Điều gì xảy ra với hệ thống miễn dịch của trẻ khi trẻ tiếp xúc với nhiều loại vi khuẩn và virus khác nhau?

A. Hệ thống miễn dịch trở nên yếu hơn
B. Hệ thống miễn dịch không thay đổi
C. Hệ thống miễn dịch phát triển và mạnh mẽ hơn
D. Hệ thống miễn dịch chỉ phản ứng với các vi khuẩn và virus quen thuộc

39. Sữa mẹ cung cấp loại miễn dịch nào cho trẻ sơ sinh?

A. Miễn dịch chủ động
B. Miễn dịch thụ động
C. Miễn dịch tế bào
D. Miễn dịch dịch thể

40. Đâu là một dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch của trẻ có thể đang hoạt động không hiệu quả?

A. Trẻ tăng cân đều đặn
B. Trẻ ngủ đủ giấc
C. Trẻ thường xuyên bị nhiễm trùng
D. Trẻ ăn uống ngon miệng

41. Tại sao việc cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời lại quan trọng?

A. Để giúp trẻ tăng cân nhanh hơn
B. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn
C. Để cung cấp kháng thể và các yếu tố miễn dịch giúp bảo vệ trẻ khỏi nhiễm trùng
D. Để giúp trẻ phát triển trí não tốt hơn

42. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hệ miễn dịch của trẻ?

A. Chế độ dinh dưỡng
B. Giấc ngủ
C. Mức độ căng thẳng
D. Màu mắt

43. Loại tế bào nào có vai trò thực bào trong hệ miễn dịch?

A. Tế bào lympho B
B. Tế bào lympho T
C. Đại thực bào
D. Tế bào mast

44. Tại sao một số trẻ em bị dị ứng thực phẩm?

A. Do trẻ ăn quá nhiều thực phẩm đó
B. Do hệ miễn dịch của trẻ phản ứng quá mức với protein trong thực phẩm
C. Do trẻ không thích thực phẩm đó
D. Do thực phẩm đó bị nhiễm khuẩn

45. Điều gì có thể gây ra tình trạng suy giảm miễn dịch thứ phát ở trẻ em?

A. Di truyền
B. Bệnh tự miễn
C. Nhiễm HIV
D. Tuổi tác

46. Phản ứng viêm là một phần của hệ miễn dịch nào?

A. Miễn dịch dịch thể
B. Miễn dịch tế bào
C. Miễn dịch bẩm sinh
D. Miễn dịch thích ứng

47. Tế bào nào trong hệ miễn dịch có khả năng ghi nhớ kháng nguyên đã tiếp xúc trước đó?

A. Tế bào mast
B. Tế bào NK
C. Tế bào lympho nhớ
D. Tế bào tua

48. Vaccine sống giảm độc lực hoạt động bằng cách nào?

A. Chứa các kháng thể đã được tạo sẵn
B. Chứa các protein của vi khuẩn hoặc virus
C. Chứa vi khuẩn hoặc virus đã được làm suy yếu
D. Chứa các chất hóa học kích thích hệ miễn dịch

49. Kháng thể IgA chủ yếu được tìm thấy ở đâu trong cơ thể?

A. Trong máu
B. Trong dịch não tủy
C. Trong sữa mẹ và dịch tiết niêm mạc
D. Trong tế bào lympho

50. Phản ứng quá mẫn loại I (ví dụ: dị ứng) ở trẻ em được trung gian bởi kháng thể nào?

A. IgG
B. IgM
C. IgA
D. IgE

51. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vaccine ở trẻ em?

A. Cân nặng của trẻ
B. Màu tóc của trẻ
C. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ
D. Nhóm máu của trẻ

52. Loại kháng thể nào được truyền từ mẹ sang con qua nhau thai, cung cấp miễn dịch thụ động cho trẻ sơ sinh?

A. IgA
B. IgM
C. IgE
D. IgG

53. Loại xét nghiệm nào có thể giúp đánh giá chức năng hệ miễn dịch của trẻ?

A. Công thức máu
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Đo điện não đồ
D. Xét nghiệm nước tiểu

54. Vaccine MMR phòng ngừa bệnh gì?

A. Sởi, quai bị, rubella
B. Bạch hầu, ho gà, uốn ván
C. Thủy đậu, zona
D. Viêm gan A, viêm gan B

55. Điều gì xảy ra khi hệ thống miễn dịch của trẻ phản ứng quá mức với một chất vô hại như phấn hoa?

A. Trẻ trở nên miễn nhiễm với chất đó
B. Trẻ bị dị ứng
C. Hệ thống miễn dịch của trẻ trở nên mạnh mẽ hơn
D. Không có gì xảy ra

56. Vai trò của hệ thống bổ thể trong hệ miễn dịch của trẻ em là gì?

A. Sản xuất kháng thể
B. Kích hoạt tế bào T
C. Tăng cường khả năng thực bào và tiêu diệt vi khuẩn
D. Ức chế phản ứng viêm

57. Loại vaccine nào sau đây cung cấp miễn dịch suốt đời sau khi tiêm phòng đầy đủ?

A. Vaccine bất hoạt
B. Vaccine mRNA
C. Vaccine sống giảm độc lực
D. Vaccine tiểu đơn vị

58. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt tế bào nhiễm virus ở trẻ em?

A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc tế bào
D. Tế bào Mast

59. Tại sao việc tuân thủ lịch tiêm chủng đầy đủ lại quan trọng đối với trẻ em?

A. Để tăng chiều cao của trẻ
B. Để cải thiện trí nhớ của trẻ
C. Để bảo vệ trẻ khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm
D. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn

60. Sự khác biệt chính giữa miễn dịch chủ động và miễn dịch thụ động là gì?

A. Miễn dịch chủ động chỉ có ở trẻ em, miễn dịch thụ động chỉ có ở người lớn.
B. Miễn dịch chủ động là do kháng thể từ bên ngoài, miễn dịch thụ động là do cơ thể tự tạo ra.
C. Miễn dịch chủ động là do cơ thể tự tạo ra kháng thể, miễn dịch thụ động là do nhận kháng thể từ bên ngoài.
D. Miễn dịch chủ động kéo dài ngắn hơn miễn dịch thụ động.

61. Tại sao việc vệ sinh tay thường xuyên lại quan trọng trong việc bảo vệ trẻ khỏi bệnh tật?

A. Giúp trẻ có làn da mịn màng hơn
B. Giúp loại bỏ vi khuẩn và virus gây bệnh
C. Giúp trẻ ăn ngon miệng hơn
D. Giúp trẻ ngủ ngon hơn

62. Loại globulin miễn dịch nào có khả năng đi qua nhau thai từ mẹ sang con?

A. IgA
B. IgD
C. IgE
D. IgG

63. Điều gì sẽ xảy ra nếu một đứa trẻ không được tiêm phòng vaccine phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván (DPT)?

A. Trẻ sẽ không bị ảnh hưởng gì
B. Trẻ có nguy cơ cao mắc các bệnh này và gặp biến chứng nghiêm trọng
C. Trẻ sẽ tự tạo miễn dịch sau khi tiếp xúc với mầm bệnh
D. Trẻ sẽ được bảo vệ bởi miễn dịch cộng đồng

64. Hiện tượng nào sau đây là biểu hiện của phản ứng viêm tại chỗ?

A. Sốt cao
B. Sưng, nóng, đỏ, đau
C. Mệt mỏi
D. Chán ăn

65. Yếu tố nào sau đây có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của trẻ?

A. Chế độ ăn uống cân bằng
B. Ngủ đủ giấc
C. Stress kéo dài
D. Vận động thường xuyên

66. Vai trò của bổ thể trong hệ thống miễn dịch là gì?

A. Sản xuất kháng thể
B. Tiêu diệt trực tiếp mầm bệnh và tăng cường phản ứng viêm
C. Trình diện kháng nguyên
D. Điều hòa phản ứng miễn dịch

67. Loại vaccine nào sau đây thường được tiêm cho trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh để phòng bệnh lao?

A. Vaccine bại liệt
B. Vaccine BCG
C. Vaccine viêm gan B
D. Vaccine DPT

68. Tại sao việc tránh cho trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá lại quan trọng đối với hệ miễn dịch của trẻ?

A. Khói thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch
B. Khói thuốc lá làm suy yếu hệ miễn dịch và tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng hô hấp
C. Khói thuốc lá làm giảm khả năng hấp thụ vitamin D
D. Khói thuốc lá làm chậm phát triển chiều cao

69. Phản ứng quá mẫn (dị ứng) xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng thái quá với yếu tố nào?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Ký sinh trùng
D. Chất gây dị ứng (Allergen)

70. Tình trạng nào sau đây không phải là bệnh lý liên quan đến rối loạn hệ miễn dịch ở trẻ em?

A. Hen phế quản
B. Viêm da cơ địa
C. Đái tháo đường type 1
D. Viêm ruột thừa cấp

71. Đâu là một ví dụ về miễn dịch tự nhiên (bẩm sinh) ở trẻ em?

A. Kháng thể từ sữa mẹ
B. Phản xạ ho và hắt hơi
C. Kháng thể do vaccine tạo ra
D. Kháng thể tạo ra sau khi mắc bệnh

72. Trong quá trình phát triển hệ miễn dịch của trẻ, cơ quan nào đóng vai trò quan trọng trong việc huấn luyện và trưởng thành các tế bào T?

A. Gan
B. Lách
C. Tuyến ức
D. Tủy xương

73. Loại tế bào miễn dịch nào có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư?

A. Tế bào hồng cầu
B. Tế bào bạch cầu trung tính
C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
D. Tế bào biểu mô

74. Tại sao trẻ em dễ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp hơn người lớn?

A. Hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện và đường hô hấp hẹp
B. Do trẻ ít tiếp xúc với môi trường bên ngoài
C. Do trẻ không được tiêm phòng đầy đủ
D. Do trẻ có sức đề kháng kém hơn người lớn

75. Điều gì xảy ra khi hệ miễn dịch của trẻ tấn công nhầm các tế bào của cơ thể?

A. Gây ra các bệnh tự miễn
B. Tăng cường khả năng chống lại nhiễm trùng
C. Cải thiện chức năng tiêu hóa
D. Thúc đẩy tăng trưởng chiều cao

76. Vaccine phòng bệnh sởi, quai bị, rubella (MMR) cung cấp loại miễn dịch nào cho trẻ?

A. Miễn dịch thụ động tự nhiên
B. Miễn dịch thụ động nhân tạo
C. Miễn dịch chủ động tự nhiên
D. Miễn dịch chủ động nhân tạo

77. Tại sao trẻ sinh non dễ bị nhiễm trùng hơn trẻ đủ tháng?

A. Do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ và lượng kháng thể nhận từ mẹ ít hơn
B. Do trẻ sinh non có hệ tiêu hóa kém hơn
C. Do trẻ sinh non có sức đề kháng tốt hơn
D. Do trẻ sinh non ít tiếp xúc với môi trường bên ngoài

78. Hệ quả nào sau đây có thể xảy ra khi trẻ bị suy giảm miễn dịch?

A. Tăng cân nhanh chóng
B. Dễ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội
C. Phát triển chiều cao vượt trội
D. Hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn

79. Trong phản ứng viêm, tế bào nào giải phóng histamine gây giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Tế bào mast
D. Tế bào hồng cầu

80. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển hệ miễn dịch của trẻ?

A. Di truyền
B. Chế độ dinh dưỡng
C. Môi trường sống
D. Màu mắt

81. Tại sao việc tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch lại quan trọng đối với trẻ em?

A. Giúp trẻ tăng cân nhanh hơn
B. Giúp trẻ phát triển chiều cao tối đa
C. Giúp trẻ có miễn dịch bảo vệ chống lại các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm
D. Giúp trẻ thông minh hơn

82. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhớ các kháng nguyên đã tiếp xúc trước đó, giúp cơ thể phản ứng nhanh hơn khi tái nhiễm?

A. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
B. Tế bào mast
C. Tế bào nhớ (memory cells)
D. Tế bào tua (dendritic cells)

83. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong sữa mẹ và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ tiêu hóa của trẻ sơ sinh?

A. IgE
B. IgG
C. IgM
D. IgA

84. Sự khác biệt chính giữa miễn dịch chủ động và miễn dịch thụ động là gì?

A. Thời gian bảo vệ và cách thức tạo ra kháng thể
B. Loại kháng thể được tạo ra
C. Khả năng bảo vệ trước các loại bệnh khác nhau
D. Mức độ hiệu quả của phản ứng miễn dịch

85. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus?

A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc tế bào
D. Đại thực bào

86. Vai trò của tế bào B trong đáp ứng miễn dịch là gì?

A. Tiêu diệt tế bào nhiễm virus
B. Sản xuất kháng thể
C. Điều hòa phản ứng viêm
D. Trình diện kháng nguyên

87. Hiện tượng nào sau đây thể hiện miễn dịch thụ động ở trẻ sơ sinh?

A. Trẻ tự tạo kháng thể sau khi mắc bệnh
B. Trẻ nhận kháng thể từ mẹ qua nhau thai
C. Trẻ tạo kháng thể sau khi tiêm vaccine
D. Trẻ có hệ miễn dịch khỏe mạnh bẩm sinh

88. Đâu không phải là một biện pháp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ?

A. Cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
B. Đảm bảo trẻ ngủ đủ giấc
C. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt và thức ăn chế biến sẵn
D. Tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch

89. Tế bào nào trình diện kháng nguyên cho tế bào T để kích hoạt phản ứng miễn dịch?

A. Tế bào mast
B. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
C. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC)
D. Tế bào hồng cầu

90. Tại sao việc bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời lại quan trọng đối với hệ miễn dịch của trẻ?

A. Sữa mẹ cung cấp đầy đủ vitamin và khoáng chất
B. Sữa mẹ chứa kháng thể và các yếu tố miễn dịch giúp bảo vệ trẻ
C. Sữa mẹ giúp trẻ tăng cân nhanh chóng
D. Sữa mẹ dễ tiêu hóa hơn sữa công thức

91. Tại sao trẻ sinh non dễ bị nhiễm trùng hơn trẻ sinh đủ tháng?

A. Do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ và nhận ít kháng thể từ mẹ
B. Do trẻ sinh non có hệ tiêu hóa kém
C. Do trẻ sinh non không được bú sữa mẹ
D. Do trẻ sinh non thường bị hạ thân nhiệt

92. Cơ quan nào đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất và trưởng thành của tế bào lympho T ở trẻ em?

A. Tủy xương
B. Lách
C. Tuyến ức
D. Hạch bạch huyết

93. Loại phản ứng nào xảy ra khi hệ miễn dịch của trẻ tấn công các tế bào máu sau khi truyền máu?

A. Phản ứng dị ứng
B. Phản ứng thải ghép
C. Phản ứng truyền máu không tương thích
D. Phản ứng tự miễn dịch

94. Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) có vai trò gì trong việc bảo vệ trẻ em khỏi bệnh truyền nhiễm?

A. Chỉ bảo vệ những trẻ đã được tiêm vaccine
B. Bảo vệ tất cả trẻ em, kể cả những trẻ chưa được tiêm vaccine hoặc không thể tiêm vaccine
C. Chỉ bảo vệ trẻ em dưới 1 tuổi
D. Không có vai trò gì

95. Phản ứng viêm là một phần của hệ miễn dịch nào?

A. Miễn dịch bẩm sinh
B. Miễn dịch thích ứng
C. Miễn dịch thụ động
D. Miễn dịch cộng đồng

96. Tế bào nào có vai trò quan trọng trong việc tạo ra kháng thể sau khi được kích hoạt bởi tế bào T hỗ trợ?

A. Tế bào T gây độc
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

97. Bệnh nào sau đây là một bệnh tự miễn dịch thường gặp ở trẻ em, trong đó hệ miễn dịch tấn công các tế bào của chính cơ thể?

A. Sởi
B. Viêm khớp dạng thấp thiếu niên
C. Cúm
D. Thủy đậu

98. Vaccine phòng bệnh sởi, quai bị, rubella (MMR) tạo ra loại miễn dịch nào cho trẻ?

A. Miễn dịch thụ động tự nhiên
B. Miễn dịch thụ động nhân tạo
C. Miễn dịch chủ động tự nhiên
D. Miễn dịch chủ động nhân tạo

99. Tại sao trẻ em cần được tiêm vaccine phòng bệnh cúm hàng năm?

A. Vì vaccine cúm chỉ có tác dụng trong một năm
B. Vì virus cúm liên tục thay đổi, cần vaccine mới để bảo vệ
C. Vì hệ miễn dịch của trẻ em yếu hơn người lớn
D. Vì vaccine cúm gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng

100. Điều gì xảy ra khi một đứa trẻ bị suy giảm miễn dịch?

A. Hệ miễn dịch hoạt động mạnh hơn
B. Hệ miễn dịch không phản ứng với vaccine
C. Hệ miễn dịch suy yếu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng
D. Hệ miễn dịch chỉ tấn công các tế bào ung thư

101. Hệ thống miễn dịch của trẻ sơ sinh chủ yếu dựa vào nguồn nào trong những tháng đầu đời?

A. Sản xuất kháng thể chủ động
B. Miễn dịch tế bào
C. Kháng thể từ sữa mẹ và nhau thai
D. Hệ thống bổ thể

102. Hệ thống miễn dịch của trẻ em khác với người lớn như thế nào?

A. Hệ miễn dịch của trẻ em mạnh hơn người lớn
B. Hệ miễn dịch của trẻ em yếu hơn và đang trong quá trình phát triển
C. Hệ miễn dịch của trẻ em chỉ phản ứng với virus
D. Hệ miễn dịch của trẻ em không có tế bào nhớ

103. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt tế bào nhiễm virus ở trẻ em?

A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc tế bào
D. Đại thực bào

104. Tình trạng nào sau đây có thể gây suy giảm miễn dịch thứ phát ở trẻ em?

A. Hội chứng DiGeorge
B. Bệnh bạch cầu
C. Suy dinh dưỡng nặng
D. Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS)

105. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá chức năng của hệ miễn dịch ở trẻ em?

A. Công thức máu
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Định lượng immunoglobulin
D. Xét nghiệm chức năng thận

106. Sự khác biệt chính giữa miễn dịch chủ động và miễn dịch thụ động là gì?

A. Miễn dịch chủ động là do vaccine, miễn dịch thụ động là do kháng thể từ mẹ
B. Miễn dịch chủ động là do cơ thể tự tạo kháng thể, miễn dịch thụ động là nhận kháng thể từ nguồn khác
C. Miễn dịch chủ động kéo dài ngắn hạn, miễn dịch thụ động kéo dài vĩnh viễn
D. Miễn dịch chủ động chỉ bảo vệ chống lại virus, miễn dịch thụ động bảo vệ chống lại vi khuẩn

107. Bệnh giảm bạch cầu hạt ở trẻ em ảnh hưởng đến loại tế bào miễn dịch nào?

A. Tế bào lympho
B. Tế bào hồng cầu
C. Tế bào bạch cầu hạt
D. Tiểu cầu

108. Vaccine nào không được khuyến cáo tiêm cho trẻ bị suy giảm miễn dịch nặng?

A. Vaccine bất hoạt
B. Vaccine giải độc tố
C. Vaccine sống giảm độc lực
D. Vaccine tái tổ hợp

109. Phản ứng quá mẫn (dị ứng) ở trẻ em là do sự hoạt động quá mức của loại kháng thể nào?

A. IgG
B. IgA
C. IgM
D. IgE

110. Tại sao việc tiêm chủng nhắc lại (booster shots) lại quan trọng đối với trẻ em?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch ngay lập tức
B. Để kéo dài thời gian bảo vệ của vaccine
C. Để ngăn ngừa tác dụng phụ của vaccine
D. Để thay thế vaccine cũ

111. Vai trò của tế bào T hỗ trợ (helper T cells) trong hệ thống miễn dịch của trẻ là gì?

A. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh
B. Sản xuất kháng thể
C. Điều hòa và tăng cường hoạt động của các tế bào miễn dịch khác
D. Ngăn chặn sự xâm nhập của kháng nguyên

112. Tại sao trẻ em bị bệnh Down dễ bị nhiễm trùng hơn?

A. Do trẻ bị bệnh Down có hệ tiêu hóa kém
B. Do trẻ bị bệnh Down thường bị tim bẩm sinh
C. Do trẻ bị bệnh Down có hệ miễn dịch suy yếu
D. Do trẻ bị bệnh Down không được bú sữa mẹ

113. Loại vaccine nào sử dụng virus sống giảm độc lực để tạo miễn dịch cho trẻ?

A. Vaccine bất hoạt
B. Vaccine giải độc tố
C. Vaccine tái tổ hợp
D. Vaccine sống giảm độc lực

114. Tại sao trẻ bị cắt lách (sau chấn thương hoặc bệnh lý) có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn?

A. Vì lách sản xuất tế bào hồng cầu
B. Vì lách là nơi dự trữ máu
C. Vì lách đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu và loại bỏ vi khuẩn
D. Vì lách sản xuất kháng thể

115. Loại kháng thể nào có nhiều nhất trong sữa mẹ và giúp bảo vệ đường tiêu hóa của trẻ?

A. IgG
B. IgA
C. IgM
D. IgE

116. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vaccine ở trẻ em?

A. Tuổi của trẻ
B. Tình trạng dinh dưỡng
C. Các bệnh lý nền
D. Tất cả các yếu tố trên

117. Điều gì xảy ra với hệ thống miễn dịch của trẻ khi tiếp xúc với kháng nguyên lần đầu tiên?

A. Hệ thống miễn dịch ngay lập tức tạo ra số lượng lớn kháng thể
B. Hệ thống miễn dịch không phản ứng
C. Hệ thống miễn dịch tạo ra một đáp ứng chậm và yếu, đồng thời hình thành tế bào nhớ
D. Hệ thống miễn dịch tự động loại bỏ kháng nguyên

118. Loại tế bào nào trình diện kháng nguyên cho tế bào T để kích hoạt đáp ứng miễn dịch?

A. Tế bào mast
B. Tế bào lympho B
C. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC)
D. Tế bào NK

119. Loại kháng thể nào được truyền từ mẹ sang con qua nhau thai, giúp bảo vệ trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời?

A. IgE
B. IgA
C. IgM
D. IgG

120. Khi nào hệ miễn dịch của trẻ bắt đầu phát triển?

A. Sau khi sinh
B. Trong giai đoạn bào thai
C. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm
D. Khi trẻ được 1 tuổi

121. Tại sao trẻ em cần được tẩy giun định kỳ?

A. Để tăng cường hệ tiêu hóa.
B. Để cải thiện giấc ngủ.
C. Để ngăn ngừa giun ký sinh gây thiếu máu, suy dinh dưỡng và suy giảm hệ miễn dịch.
D. Để giúp trẻ phát triển chiều cao.

122. Tại sao trẻ em bị suy dinh dưỡng dễ mắc các bệnh nhiễm trùng hơn?

A. Do suy dinh dưỡng làm giảm số lượng tế bào miễn dịch và suy yếu chức năng của chúng.
B. Do suy dinh dưỡng làm tăng số lượng vi khuẩn có hại trong đường ruột.
C. Do suy dinh dưỡng làm giảm khả năng hấp thụ vitamin và khoáng chất.
D. Do suy dinh dưỡng làm tăng nguy cơ dị ứng.

123. Tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng miễn dịch, ngăn ngừa các phản ứng quá mức có thể gây hại cho cơ thể trẻ em?

A. Tế bào lympho T gây độc
B. Tế bào lympho T hỗ trợ
C. Tế bào lympho T điều hòa (Treg)
D. Tế bào NK

124. Điều gì xảy ra khi một đứa trẻ bị suy giảm miễn dịch bẩm sinh?

A. Trẻ sẽ phát triển hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn bình thường.
B. Trẻ sẽ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng và tái phát.
C. Trẻ sẽ không phản ứng với vaccine.
D. Trẻ sẽ tự khỏi bệnh mà không cần điều trị.

125. Vai trò của hệ thống bổ thể trong hệ miễn dịch của trẻ em là gì?

A. Sản xuất kháng thể.
B. Tiêu diệt trực tiếp các tế bào bị nhiễm bệnh hoặc tế bào lạ, tăng cường phản ứng viêm và hoạt hóa các tế bào miễn dịch khác.
C. Điều hòa phản ứng miễn dịch.
D. Vận chuyển kháng nguyên.

126. Điều gì có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của trẻ em một cách tự nhiên?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt.
B. Cho trẻ xem tivi nhiều giờ mỗi ngày.
C. Đảm bảo trẻ ngủ đủ giấc, có chế độ ăn uống cân bằng và hoạt động thể chất thường xuyên.
D. Cho trẻ uống thuốc kháng sinh thường xuyên.

127. Tại sao trẻ em bị hen suyễn dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp hơn?

A. Do hen suyễn làm suy yếu hệ miễn dịch của trẻ.
B. Do hen suyễn làm tăng sản xuất chất nhầy trong đường hô hấp, tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus phát triển.
C. Do hen suyễn làm giảm khả năng hấp thụ oxy của phổi.
D. Do hen suyễn làm tăng nguy cơ dị ứng.

128. Tại sao trẻ em cần tránh tiếp xúc với khói thuốc lá?

A. Để tránh bị hôi miệng.
B. Để tránh bị vàng răng.
C. Để tránh bị suy giảm hệ miễn dịch và tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.
D. Để tránh bị ho.

129. Loại vaccine nào sau đây thường được khuyến cáo tiêm cho trẻ sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu sau sinh?

A. Vaccine phòng bệnh sởi
B. Vaccine phòng bệnh lao (BCG)
C. Vaccine phòng bệnh bại liệt
D. Vaccine phòng bệnh uốn ván

130. Yếu tố nào sau đây có thể làm suy giảm hệ miễn dịch của trẻ em?

A. Chế độ ăn uống cân bằng và đầy đủ dinh dưỡng.
B. Tiếp xúc thường xuyên với ánh nắng mặt trời.
C. Stress kéo dài và thiếu ngủ.
D. Hoạt động thể chất thường xuyên.

131. Loại kháng thể nào được truyền từ mẹ sang con qua nhau thai, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi các bệnh nhiễm trùng trong những tháng đầu đời?

A. IgA
B. IgE
C. IgM
D. IgG

132. Điều gì có thể xảy ra nếu trẻ em không được bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời?

A. Trẻ sẽ phát triển nhanh hơn.
B. Trẻ sẽ ít bị dị ứng hơn.
C. Trẻ có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh nhiễm trùng, tiêu chảy và viêm phổi.
D. Trẻ sẽ ngủ ngon hơn.

133. Kháng thể IgE liên quan đến phản ứng miễn dịch nào ở trẻ em?

A. Phản ứng chống lại vi khuẩn
B. Phản ứng chống lại virus
C. Phản ứng dị ứng
D. Phản ứng chống lại ký sinh trùng

134. Tại sao một số trẻ em bị dị ứng với sữa bò?

A. Do hệ miễn dịch của trẻ nhận diện protein trong sữa bò là chất gây hại và tạo ra phản ứng miễn dịch.
B. Do trẻ không dung nạp lactose trong sữa bò.
C. Do sữa bò chứa nhiều chất bảo quản.
D. Do trẻ bị thiếu vitamin D.

135. Tại sao việc tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch là rất quan trọng đối với trẻ em?

A. Để giúp trẻ tăng cân nhanh hơn.
B. Để bảo vệ trẻ khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và ngăn ngừa dịch bệnh lây lan trong cộng đồng.
C. Để giúp trẻ phát triển chiều cao tối đa.
D. Để giúp trẻ thông minh hơn.

136. Điều gì có thể gây ra phản ứng phản vệ (sốc phản vệ) ở trẻ em?

A. Tiếp xúc với nhiệt độ cao.
B. Phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thức ăn, thuốc hoặc côn trùng đốt.
C. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
D. Hoạt động thể chất quá sức.

137. Vai trò của tế bào NK (tế bào giết tự nhiên) trong hệ miễn dịch bẩm sinh của trẻ em là gì?

A. Sản xuất kháng thể IgE.
B. Tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư mà không cần có sự nhận diện kháng nguyên đặc hiệu.
C. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T.
D. Điều hòa phản ứng viêm.

138. Vai trò của interferon trong phản ứng miễn dịch chống virus ở trẻ em là gì?

A. Tiêu diệt trực tiếp virus.
B. Ngăn chặn sự nhân lên của virus trong tế bào và kích hoạt các tế bào miễn dịch khác để chống lại virus.
C. Sản xuất kháng thể chống virus.
D. Trình diện kháng nguyên virus cho tế bào T.

139. Điều gì có thể làm giảm hiệu quả của vaccine ở trẻ em?

A. Tiêm vaccine khi trẻ đang bị sốt cao hoặc mắc bệnh cấp tính.
B. Tiêm vaccine đúng lịch và đúng liều lượng.
C. Bảo quản vaccine đúng cách.
D. Tăng cường dinh dưỡng cho trẻ sau khi tiêm vaccine.

140. Vaccine sởi, quai bị, rubella (MMR) tạo ra miễn dịch chủ động bằng cách nào?

A. Cung cấp trực tiếp kháng thể chống lại virus sởi, quai bị và rubella.
B. Kích thích hệ miễn dịch của trẻ sản xuất kháng thể và tế bào miễn dịch chống lại virus sởi, quai bị và rubella.
C. Ngăn chặn virus sởi, quai bị và rubella xâm nhập vào tế bào của trẻ.
D. Loại bỏ độc tố do virus sởi, quai bị và rubella tạo ra.

141. Tại sao trẻ em dưới 6 tháng tuổi thường ít mắc các bệnh do vi khuẩn gây ra hơn so với trẻ lớn hơn?

A. Do hệ tiêu hóa của trẻ dưới 6 tháng tuổi có khả năng tiêu diệt vi khuẩn tốt hơn.
B. Do trẻ dưới 6 tháng tuổi được bảo vệ bởi kháng thể IgG truyền từ mẹ.
C. Do hệ hô hấp của trẻ dưới 6 tháng tuổi có cấu trúc đặc biệt giúp ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập.
D. Do trẻ dưới 6 tháng tuổi có sức đề kháng tự nhiên cao hơn.

142. Tại sao trẻ em cần được bổ sung vitamin D?

A. Để tăng cường hệ tiêu hóa.
B. Để cải thiện giấc ngủ.
C. Để giúp xương chắc khỏe và tăng cường hệ miễn dịch.
D. Để giúp trẻ thông minh hơn.

143. Vai trò của bạch cầu trung tính (neutrophils) trong phản ứng viêm ở trẻ em là gì?

A. Sản xuất kháng thể IgE.
B. Tiêu diệt vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh khác bằng cách thực bào.
C. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T.
D. Điều hòa phản ứng viêm.

144. Điều gì có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh dị ứng ở trẻ em?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt.
B. Cho trẻ tiếp xúc sớm với các dị nguyên phổ biến (như lạc, trứng) dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
C. Giữ trẻ trong môi trường vô trùng.
D. Cho trẻ uống thuốc kháng histamine thường xuyên.

145. Tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T, khởi động phản ứng miễn dịch đặc hiệu ở trẻ em?

A. Tế bào lympho B
B. Tế bào lympho T gây độc
C. Tế bào tua (dendritic cells)
D. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)

146. Điều gì có thể gây ra bệnh tự miễn ở trẻ em?

A. Hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào và mô khỏe mạnh của cơ thể.
B. Hệ miễn dịch không phản ứng với các tác nhân gây bệnh.
C. Hệ miễn dịch sản xuất quá nhiều kháng thể.
D. Hệ miễn dịch chỉ tấn công các tế bào ung thư.

147. Cơ chế nào giúp sữa mẹ tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ sơ sinh?

A. Sữa mẹ chứa nhiều vitamin và khoáng chất giúp tăng cường sức đề kháng.
B. Sữa mẹ cung cấp kháng thể IgA, tế bào miễn dịch và các yếu tố tăng trưởng giúp bảo vệ đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch của trẻ.
C. Sữa mẹ giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột của trẻ.
D. Sữa mẹ giúp trẻ ngủ ngon hơn, từ đó tăng cường hệ miễn dịch.

148. Đâu là đặc điểm khác biệt chính giữa miễn dịch thụ động và miễn dịch chủ động ở trẻ em?

A. Miễn dịch thụ động kéo dài suốt đời, trong khi miễn dịch chủ động chỉ kéo dài vài tháng.
B. Miễn dịch thụ động có tác dụng ngay lập tức, trong khi miễn dịch chủ động cần thời gian để phát triển.
C. Miễn dịch thụ động chỉ bảo vệ chống lại vi khuẩn, trong khi miễn dịch chủ động bảo vệ chống lại cả vi khuẩn và virus.
D. Miễn dịch thụ động chỉ có ở trẻ sơ sinh, trong khi miễn dịch chủ động có thể phát triển ở mọi lứa tuổi.

149. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư trong cơ thể trẻ em?

A. Tế bào lympho B
B. Tế bào lympho T hỗ trợ
C. Tế bào lympho T gây độc (tế bào CD8+)
D. Tế bào mast

150. Vaccine sống giảm độc lực khác với vaccine bất hoạt như thế nào?

A. Vaccine sống giảm độc lực chỉ tạo ra miễn dịch thụ động.
B. Vaccine sống giảm độc lực chứa virus hoặc vi khuẩn đã bị giết chết, trong khi vaccine bất hoạt chứa virus hoặc vi khuẩn còn sống nhưng đã bị làm suy yếu.
C. Vaccine sống giảm độc lực tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và lâu dài hơn so với vaccine bất hoạt.
D. Vaccine sống giảm độc lực an toàn hơn vaccine bất hoạt.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.