Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đặc điểm hệ tuần hoàn ở trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Đặc điểm hệ tuần hoàn ở trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Đặc điểm hệ tuần hoàn ở trẻ em online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (168 đánh giá)

1. Sự thay đổi nào sau đây xảy ra trong hệ tuần hoàn khi trẻ bắt đầu thở sau sinh?

A. Áp lực trong động mạch phổi tăng lên.
B. Áp lực trong động mạch phổi giảm xuống.
C. Áp lực trong động mạch chủ giảm xuống.
D. Không có sự thay đổi áp lực.

2. Cấu trúc nào sau đây biến đổi thành dây chằng tĩnh mạch (ligamentum venosum) sau sinh?

A. Ống động mạch (ductus arteriosus).
B. Ống tĩnh mạch (ductus venosus).
C. Lỗ bầu dục (foramen ovale).
D. Động mạch rốn.

3. Nếu một trẻ sơ sinh có ống động mạch (ductus arteriosus) không đóng (còn ống động mạch), hậu quả có thể là gì?

A. Tăng lưu lượng máu đến phổi, gây quá tải tuần hoàn phổi.
B. Giảm lưu lượng máu đến phổi, gây thiếu oxy.
C. Tăng lưu lượng máu đến não.
D. Giảm lưu lượng máu đến thận.

4. Trong trường hợp nào sau đây, việc duy trì ống động mạch (ductus arteriosus) mở có thể có lợi cho trẻ sơ sinh?

A. Khi trẻ bị tăng huyết áp.
B. Khi trẻ bị bệnh tim bẩm sinh phụ thuộc ống động mạch.
C. Khi trẻ bị nhiễm trùng.
D. Khi trẻ bị mất nước.

5. Áp lực máu ở trẻ em thường như thế nào so với người lớn?

A. Cao hơn.
B. Thấp hơn.
C. Tương đương.
D. Không thể so sánh.

6. Tại sao việc duy trì thân nhiệt ổn định lại quan trọng đối với hệ tuần hoàn của trẻ sơ sinh?

A. Để giảm áp lực máu.
B. Để duy trì chức năng tim và lưu lượng máu ổn định.
C. Để tăng tốc độ đông máu.
D. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

7. Hậu quả nào sau đây có thể xảy ra nếu lỗ bầu dục (foramen ovale) không đóng sau sinh?

A. Tăng huyết áp.
B. Shunt trái-phải, gây quá tải tuần hoàn phổi.
C. Giảm lưu lượng máu đến não.
D. Suy thận.

8. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu đến phổi ngay sau khi trẻ được sinh ra và bắt đầu thở?

A. Giảm đáng kể.
B. Tăng đáng kể.
C. Không thay đổi.
D. Ngừng hoàn toàn.

9. Tại sao trẻ em có nguy cơ bị sốc giảm thể tích (hypovolemic shock) cao hơn so với người lớn khi bị mất máu?

A. Do thể tích máu tuyệt đối thấp hơn.
B. Do thể tích máu tuyệt đối cao hơn.
C. Do khả năng đông máu kém.
D. Do áp lực máu cao hơn.

10. Điều gì xảy ra với sức cản mạch máu phổi (pulmonary vascular resistance) sau khi trẻ được sinh ra?

A. Tăng.
B. Giảm.
C. Không thay đổi.
D. Dao động không đoán trước.

11. Đặc điểm nào sau đây giúp duy trì tuần hoàn ổn định ở trẻ em khi bị mất nước?

A. Khả năng tăng co bóp tim.
B. Khả năng giảm co bóp tim.
C. Khả năng giữ nước kém.
D. Khả năng tự điều chỉnh áp lực máu kém.

12. Điều gì xảy ra với ống động mạch (ductus arteriosus) sau khi trẻ được sinh ra?

A. Ống động mạch mở rộng để tăng lưu lượng máu đến phổi.
B. Ống động mạch đóng lại và trở thành dây chằng động mạch.
C. Ống động mạch vẫn hoạt động như một phần của hệ tuần hoàn bình thường.
D. Ống động mạch biến mất hoàn toàn.

13. Trong tuần hoàn thai nhi, máu giàu oxy từ nhau thai trở về tim thai nhi qua tĩnh mạch nào?

A. Tĩnh mạch chủ trên.
B. Tĩnh mạch chủ dưới.
C. Tĩnh mạch rốn.
D. Tĩnh mạch phổi.

14. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tần số tim của trẻ em?

A. Chỉ có hoạt động thể chất.
B. Chỉ có cảm xúc.
C. Chỉ có nhiệt độ cơ thể.
D. Hoạt động thể chất, cảm xúc, nhiệt độ cơ thể và các yếu tố khác.

15. Trong tuần hoàn thai nhi, máu ít oxy từ thai nhi trở về nhau thai qua cấu trúc nào?

A. Tĩnh mạch rốn.
B. Động mạch rốn.
C. Ống tĩnh mạch.
D. Ống động mạch.

16. Trong tuần hoàn thai nhi, cơ quan nào đảm nhận chức năng trao đổi khí thay cho phổi?

A. Gan.
B. Thận.
C. Nhau thai.
D. Tim.

17. Lỗ bầu dục (foramen ovale) là một cấu trúc trong tim thai nhi, chức năng của lỗ bầu dục là gì?

A. Cho phép máu chảy từ tâm thất phải sang tâm thất trái.
B. Cho phép máu chảy từ tâm nhĩ phải sang tâm nhĩ trái.
C. Cho phép máu chảy từ động mạch phổi sang động mạch chủ.
D. Cho phép máu chảy từ tĩnh mạch chủ dưới sang tĩnh mạch chủ trên.

18. Đặc điểm nào sau đây là đúng về huyết áp ở trẻ em so với người lớn?

A. Huyết áp tâm thu và tâm trương đều cao hơn.
B. Huyết áp tâm thu và tâm trương đều thấp hơn.
C. Huyết áp tâm thu cao hơn, huyết áp tâm trương thấp hơn.
D. Huyết áp tâm thu thấp hơn, huyết áp tâm trương cao hơn.

19. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu đến thận sau khi trẻ được sinh ra?

A. Giảm.
B. Tăng.
C. Không thay đổi.
D. Dao động không đoán trước.

20. Đặc điểm nào sau đây là đúng về thể tích máu ở trẻ em so với người lớn?

A. Thể tích máu trên mỗi kg cân nặng ở trẻ em cao hơn so với người lớn.
B. Thể tích máu trên mỗi kg cân nặng ở trẻ em thấp hơn so với người lớn.
C. Thể tích máu ở trẻ em và người lớn là như nhau.
D. Thể tích máu không liên quan đến cân nặng.

21. Đặc điểm nào sau đây là đúng về tần số tim ở trẻ sơ sinh?

A. Tần số tim thường chậm hơn so với người lớn.
B. Tần số tim thường nhanh hơn so với người lớn.
C. Tần số tim tương đương với người lớn.
D. Tần số tim không thay đổi theo độ tuổi.

22. Đặc điểm nào sau đây là sự khác biệt chính giữa tuần hoàn thai nhi và tuần hoàn sau sinh?

A. Tuần hoàn thai nhi có sự trao đổi khí ở phổi, tuần hoàn sau sinh thì không.
B. Tuần hoàn thai nhi có sự tồn tại của các shunt (ống thông) như ống động mạch và lỗ bầu dục, tuần hoàn sau sinh thì không.
C. Tuần hoàn thai nhi có áp lực máu thấp hơn so với tuần hoàn sau sinh.
D. Tuần hoàn thai nhi không có sự tham gia của tim.

23. Trong hệ tuần hoàn của thai nhi, oxy và chất dinh dưỡng được vận chuyển từ mẹ sang con qua cấu trúc nào?

A. Phổi.
B. Gan.
C. Tĩnh mạch rốn.
D. Động mạch phổi.

24. Điều gì xảy ra với lỗ bầu dục (foramen ovale) sau khi trẻ được sinh ra?

A. Mở rộng để tăng lưu lượng máu.
B. Đóng lại và trở thành hố bầu dục.
C. Vẫn mở và hoạt động như bình thường.
D. Biến mất hoàn toàn.

25. Cấu trúc nào sau đây cho phép máu bỏ qua gan trong tuần hoàn thai nhi?

A. Ống tĩnh mạch (ductus venosus).
B. Ống động mạch (ductus arteriosus).
C. Lỗ bầu dục (foramen ovale).
D. Động mạch rốn.

26. Sự đóng của ống động mạch (ductus arteriosus) thường xảy ra trong khoảng thời gian nào sau sinh?

A. Vài giờ đến vài ngày.
B. Vài tuần.
C. Vài tháng.
D. Vài năm.

27. Ống động mạch (ductus arteriosus) là một cấu trúc tồn tại trong hệ tuần hoàn của thai nhi, chức năng chính của ống động mạch là gì?

A. Vận chuyển máu từ phổi đến tim.
B. Vận chuyển máu từ động mạch phổi đến động mạch chủ, bỏ qua phổi.
C. Vận chuyển máu từ tim đến phổi.
D. Vận chuyển máu từ gan đến tim.

28. Tại sao trẻ em dễ bị mất nhiệt hơn người lớn?

A. Do diện tích bề mặt da lớn hơn so với thể tích cơ thể.
B. Do diện tích bề mặt da nhỏ hơn so với thể tích cơ thể.
C. Do hệ tuần hoàn kém phát triển.
D. Do không có lớp mỡ dưới da.

29. Một trẻ sơ sinh bị tím tái (cyanosis) có thể là dấu hiệu của vấn đề gì trong hệ tuần hoàn?

A. Lưu lượng máu đến não tăng.
B. Giảm oxy trong máu do shunt phải-trái.
C. Áp lực máu quá cao.
D. Tăng số lượng tế bào hồng cầu.

30. Khi trẻ khóc, điều gì thường xảy ra với tần số tim của trẻ?

A. Giảm.
B. Tăng.
C. Không thay đổi.
D. Dao động không đoán trước.

31. Tại sao trẻ em bị bệnh tim bẩm sinh cần được theo dõi và điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa tim mạch?

A. Để được chẩn đoán chính xác, điều trị kịp thời và phòng ngừa các biến chứng.
B. Không cần thiết, vì bệnh tim bẩm sinh thường tự khỏi.
C. Chỉ cần theo dõi khi có triệu chứng.
D. Chỉ cần điều trị bằng thuốc.

32. Đâu là một yếu tố nguy cơ có thể gây ra bệnh tim mạch ở trẻ em?

A. Béo phì, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, hút thuốc lá thụ động.
B. Chỉ có béo phì.
C. Chỉ có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.
D. Chỉ có hút thuốc lá thụ động.

33. Đặc điểm nào sau đây là đúng về tần số tim ở trẻ sơ sinh?

A. Tần số tim thường cao hơn so với người lớn, dao động từ 120-160 nhịp/phút.
B. Tần số tim tương đương với người lớn, khoảng 60-80 nhịp/phút.
C. Tần số tim thấp hơn nhiều so với người lớn, dưới 60 nhịp/phút.
D. Tần số tim không thay đổi theo độ tuổi ở trẻ sơ sinh.

34. Yếu tố nào sau đây góp phần làm tăng huyết áp ở trẻ em so với trẻ sơ sinh?

A. Sự tăng trưởng và phát triển của hệ mạch máu.
B. Sự giảm hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.
C. Sự giảm thể tích máu.
D. Sự tăng tính đàn hồi của mạch máu.

35. Điều gì xảy ra với ống tĩnh mạch (ductus venosus) sau khi trẻ sinh ra?

A. Ống tĩnh mạch đóng lại và trở thành dây chằng tĩnh mạch.
B. Ống tĩnh mạch mở rộng và trở thành tĩnh mạch chủ dưới.
C. Ống tĩnh mạch vẫn hoạt động bình thường.
D. Ống tĩnh mạch biến mất hoàn toàn.

36. Đâu là nguyên nhân chính khiến trẻ sinh non dễ mắc các bệnh lý tim mạch hơn trẻ đủ tháng?

A. Hệ tuần hoàn chưa phát triển hoàn thiện.
B. Hệ tuần hoàn phát triển quá mức.
C. Hệ tuần hoàn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố di truyền.
D. Hệ tuần hoàn không bị ảnh hưởng bởi thời gian sinh.

37. Khi đo huyết áp cho trẻ em, kích thước vòng bít (cuff) phù hợp quan trọng như thế nào?

A. Rất quan trọng, vì kích thước không phù hợp có thể dẫn đến kết quả sai lệch.
B. Không quan trọng, vì kết quả huyết áp không bị ảnh hưởng bởi kích thước vòng bít.
C. Chỉ quan trọng đối với trẻ sơ sinh, không quan trọng đối với trẻ lớn hơn.
D. Chỉ quan trọng đối với trẻ béo phì, không quan trọng đối với trẻ cân nặng bình thường.

38. Đâu là dấu hiệu gợi ý bệnh tim ở trẻ sơ sinh cần được thăm khám ngay?

A. Tím tái, khó thở, bú kém, chậm tăng cân.
B. Chỉ có tím tái.
C. Chỉ có khó thở.
D. Chỉ có bú kém.

39. Tại sao trẻ em bị bệnh tim bẩm sinh thường chậm lớn hơn so với trẻ bình thường?

A. Do tim phải làm việc nhiều hơn để bù đắp cho sự bất thường, tiêu hao nhiều năng lượng.
B. Do tim hoạt động ít hơn, dẫn đến giảm cung cấp máu và dinh dưỡng.
C. Do trẻ không thích ăn uống.
D. Do trẻ không được chăm sóc đầy đủ.

40. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em?

A. Siêu âm tim (echocardiography).
B. Chụp X-quang phổi.
C. Xét nghiệm máu.
D. Nội soi phế quản.

41. Tại sao việc điều trị tăng huyết áp ở trẻ em lại quan trọng?

A. Giúp ngăn ngừa các biến chứng tim mạch và tổn thương các cơ quan đích sau này.
B. Không quan trọng, vì tăng huyết áp ở trẻ em thường tự khỏi.
C. Chỉ quan trọng đối với trẻ có tăng huyết áp nặng.
D. Chỉ quan trọng đối với trẻ có các bệnh lý đi kèm.

42. Sự khác biệt chính giữa tuần hoàn bào thai và tuần hoàn sau sinh là gì?

A. Tuần hoàn bào thai không có sự tham gia của phổi, trong khi tuần hoàn sau sinh thì có.
B. Tuần hoàn bào thai có sự tham gia của phổi, trong khi tuần hoàn sau sinh thì không.
C. Tuần hoàn bào thai và tuần hoàn sau sinh đều có sự tham gia của phổi.
D. Không có sự khác biệt giữa tuần hoàn bào thai và tuần hoàn sau sinh.

43. Tình trạng còn ống động mạch (patent ductus arteriosus – PDA) sau sinh gây ra vấn đề gì?

A. Máu giàu oxy từ động mạch chủ chảy ngược vào động mạch phổi, gây quá tải tuần hoàn phổi.
B. Máu nghèo oxy từ động mạch chủ chảy ngược vào động mạch phổi, gây thiếu oxy máu.
C. Máu giàu oxy từ động mạch phổi chảy ngược vào động mạch chủ, gây tăng huyết áp hệ thống.
D. Máu nghèo oxy từ động mạch phổi chảy ngược vào động mạch chủ, gây giảm huyết áp hệ thống.

44. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra tím tái (cyanosis) ở trẻ sơ sinh?

A. Dị tật tim bẩm sinh có luồng thông phải – trái, bệnh phổi, hạ đường huyết.
B. Chỉ có dị tật tim bẩm sinh.
C. Chỉ có bệnh phổi.
D. Chỉ có hạ đường huyết.

45. Đâu là đặc điểm về điện tâm đồ (ECG) thường thấy ở trẻ sơ sinh?

A. Trục tim phải chiếm ưu thế.
B. Trục tim trái chiếm ưu thế.
C. Trục tim trung gian.
D. Không có sự khác biệt so với điện tâm đồ của người lớn.

46. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến huyết áp của trẻ em?

A. Cân nặng, chiều cao, giới tính và mức độ hoạt động thể chất.
B. Chỉ có cân nặng.
C. Chỉ có chiều cao.
D. Không có yếu tố nào ảnh hưởng đến huyết áp của trẻ em.

47. Tại sao việc phát hiện sớm các dị tật tim bẩm sinh ở trẻ em lại quan trọng?

A. Giúp can thiệp sớm, cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống.
B. Không quan trọng, vì hầu hết các dị tật tim bẩm sinh sẽ tự khỏi.
C. Chỉ quan trọng đối với các dị tật tim phức tạp, không quan trọng đối với các dị tật tim đơn giản.
D. Chỉ quan trọng đối với các dị tật tim có triệu chứng rõ ràng, không quan trọng đối với các dị tật tim không có triệu chứng.

48. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hệ tuần hoàn ở trẻ em?

A. Huyết áp thường cao hơn so với người lớn.
B. Tần số tim thường cao hơn so với người lớn.
C. Thể tích nhát bóp nhỏ hơn so với người lớn.
D. Sức cản mạch máu ngoại vi cao hơn so với người lớn.

49. Foramen ovale (lỗ bầu dục) đóng lại sau sinh có ý nghĩa gì?

A. Ngăn máu trộn lẫn giữa tâm nhĩ phải và tâm nhĩ trái.
B. Cho phép máu trộn lẫn giữa tâm nhĩ phải và tâm nhĩ trái.
C. Ngăn máu chảy từ động mạch phổi vào động mạch chủ.
D. Cho phép máu chảy từ động mạch phổi vào động mạch chủ.

50. Đặc điểm nào sau đây là đúng về thể tích máu ở trẻ em so với người lớn?

A. Thể tích máu tỷ lệ thuận với cân nặng cơ thể, thường ít hơn so với người lớn.
B. Thể tích máu không phụ thuộc vào cân nặng cơ thể.
C. Thể tích máu thường nhiều hơn so với người lớn.
D. Thể tích máu tương đương với người lớn.

51. Tại sao trẻ em cần được khuyến khích vận động thể chất thường xuyên?

A. Giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, duy trì cân nặng hợp lý và phát triển toàn diện.
B. Chỉ giúp phát triển cơ bắp.
C. Chỉ giúp duy trì cân nặng hợp lý.
D. Không có lợi ích gì cho sức khỏe tim mạch.

52. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị hạ thân nhiệt hơn người lớn?

A. Do tỷ lệ diện tích bề mặt da trên thể tích cơ thể lớn hơn, dễ mất nhiệt.
B. Do tỷ lệ diện tích bề mặt da trên thể tích cơ thể nhỏ hơn, khó mất nhiệt.
C. Do khả năng điều hòa thân nhiệt tốt hơn người lớn.
D. Do có lớp mỡ dưới da dày hơn người lớn.

53. Tại sao việc kiểm tra sức khỏe tim mạch định kỳ cho trẻ em lại quan trọng?

A. Giúp phát hiện sớm các vấn đề tim mạch tiềm ẩn và có biện pháp can thiệp kịp thời.
B. Không quan trọng, vì trẻ em ít khi mắc bệnh tim mạch.
C. Chỉ quan trọng đối với trẻ có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.
D. Chỉ quan trọng đối với trẻ có triệu chứng nghi ngờ bệnh tim mạch.

54. Đâu là biện pháp phòng ngừa bệnh tim mạch hiệu quả cho trẻ em?

A. Chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, tránh hút thuốc lá thụ động.
B. Chỉ cần chế độ ăn uống lành mạnh.
C. Chỉ cần tập thể dục thường xuyên.
D. Không cần biện pháp phòng ngừa nào.

55. Sự khác biệt chính giữa động mạch và tĩnh mạch ở trẻ em là gì?

A. Động mạch mang máu từ tim đến các cơ quan, tĩnh mạch mang máu từ các cơ quan về tim.
B. Động mạch mang máu từ các cơ quan về tim, tĩnh mạch mang máu từ tim đến các cơ quan.
C. Động mạch và tĩnh mạch đều mang máu từ tim đến các cơ quan.
D. Động mạch và tĩnh mạch đều mang máu từ các cơ quan về tim.

56. Tại sao việc tiêm phòng đầy đủ cho trẻ em lại quan trọng đối với sức khỏe tim mạch?

A. Giúp phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng có thể gây tổn thương tim.
B. Không liên quan đến sức khỏe tim mạch.
C. Chỉ quan trọng đối với trẻ có bệnh tim bẩm sinh.
D. Chỉ quan trọng đối với trẻ sơ sinh.

57. Ống động mạch (ductus arteriosus) có chức năng gì trong tuần hoàn bào thai?

A. Nối động mạch phổi với động mạch chủ, cho phép máu bỏ qua phổi.
B. Nối tĩnh mạch phổi với tĩnh mạch chủ, cho phép máu bỏ qua phổi.
C. Nối động mạch thận với động mạch chủ, cung cấp máu cho thận.
D. Nối tĩnh mạch thận với tĩnh mạch chủ, dẫn máu từ thận về tim.

58. Vai trò của ống tĩnh mạch (ductus venosus) trong tuần hoàn bào thai là gì?

A. Dẫn máu giàu oxy từ tĩnh mạch rốn đến tĩnh mạch chủ dưới, bỏ qua gan.
B. Dẫn máu nghèo oxy từ tĩnh mạch rốn đến tĩnh mạch chủ dưới, bỏ qua gan.
C. Dẫn máu giàu oxy từ tĩnh mạch rốn đến gan.
D. Dẫn máu nghèo oxy từ tĩnh mạch rốn đến gan.

59. Điều gì xảy ra với sức cản mạch máu phổi sau khi trẻ sinh ra và bắt đầu thở?

A. Sức cản mạch máu phổi giảm đáng kể.
B. Sức cản mạch máu phổi tăng đáng kể.
C. Sức cản mạch máu phổi không thay đổi.
D. Sức cản mạch máu phổi dao động không đều.

60. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiếng thổi ở tim (heart murmur) ở trẻ em?

A. Dị tật tim bẩm sinh, sốt, thiếu máu.
B. Chỉ có dị tật tim bẩm sinh.
C. Chỉ có sốt.
D. Chỉ có thiếu máu.

61. Cấu trúc nào trong hệ tuần hoàn thai nhi cho phép máu từ động mạch phổi đi trực tiếp vào động mạch chủ, bỏ qua phổi?

A. Ống tĩnh mạch (Ductus venosus).
B. Lỗ bầu dục (Foramen ovale).
C. Ống động mạch (Ductus arteriosus).
D. Động mạch rốn.

62. Nhịp tim bình thường của trẻ sơ sinh (0-3 tháng tuổi) khi nghỉ ngơi là bao nhiêu?

A. 60-100 nhịp/phút
B. 80-120 nhịp/phút
C. 100-160 nhịp/phút
D. 120-180 nhịp/phút

63. Foramen ovale (lỗ bầu dục) đóng lại sau sinh có tác dụng gì?

A. Giúp máu giàu oxy từ phổi trộn lẫn với máu nghèo oxy từ cơ thể.
B. Ngăn máu từ tâm nhĩ phải sang tâm nhĩ trái.
C. Tăng áp lực trong tâm nhĩ phải.
D. Giảm áp lực trong tâm nhĩ trái.

64. Trong trường hợp nào sau đây cần phải can thiệp y tế ngay lập tức cho trẻ sơ sinh có biểu hiện tím tái?

A. Tím tái chỉ xuất hiện khi trẻ khóc.
B. Tím tái chỉ xuất hiện ở tay và chân.
C. Tím tái xuất hiện ở môi, lưỡi và mặt.
D. Tím tái chỉ xuất hiện khi trẻ ngủ.

65. Điều gì xảy ra với ductus arteriosus (ống động mạch) sau khi sinh?

A. Nó mở rộng để tăng lưu lượng máu đến phổi.
B. Nó co lại và cuối cùng đóng lại, trở thành dây chằng động mạch.
C. Nó vẫn mở để duy trì lưu thông máu giữa động mạch phổi và động mạch chủ.
D. Nó biến thành tĩnh mạch chủ trên.

66. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiếng thổi tim vô hại (innocent murmur) ở trẻ em?

A. Hẹp van tim.
B. Thông liên thất.
C. Tăng lưu lượng máu qua tim trong thời kỳ tăng trưởng nhanh.
D. Hở van tim.

67. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị mất nước hơn người lớn?

A. Do trẻ có tỷ lệ trao đổi chất thấp hơn.
B. Do trẻ có thận hoạt động kém hiệu quả hơn trong việc giữ nước.
C. Do trẻ có ít mỡ trong cơ thể hơn.
D. Do trẻ uống ít nước hơn.

68. Vai trò của ống động mạch (ductus arteriosus) trong tuần hoàn thai nhi là gì?

A. Vận chuyển máu giàu oxy từ mẹ đến thai nhi.
B. Cho phép máu từ tâm nhĩ phải sang tâm nhĩ trái.
C. Chuyển hướng máu từ động mạch phổi sang động mạch chủ, bỏ qua phổi chưa hoạt động.
D. Vận chuyển máu nghèo oxy từ thai nhi về mẹ.

69. Cấu trúc nào trong tim thai nhi cho phép máu đi từ tâm nhĩ phải sang tâm nhĩ trái?

A. Ống động mạch (Ductus arteriosus).
B. Lỗ bầu dục (Foramen ovale).
C. Ống tĩnh mạch (Ductus venosus).
D. Van ba lá.

70. Tại sao trẻ bị bệnh tim bẩm sinh cần được theo dõi cân nặng cẩn thận?

A. Để đảm bảo trẻ không bị béo phì.
B. Để đánh giá hiệu quả của thuốc.
C. Để phát hiện sớm các dấu hiệu của suy dinh dưỡng hoặc phù do suy tim.
D. Để đảm bảo trẻ phát triển chiều cao bình thường.

71. Tại sao việc đo huyết áp ở trẻ em lại quan trọng?

A. Để phát hiện bệnh tim bẩm sinh.
B. Để đánh giá chức năng thận.
C. Để phát hiện tăng huyết áp ở trẻ em, có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe khác.
D. Để kiểm tra lượng đường trong máu.

72. Tại sao việc kiểm tra sức khỏe tim mạch định kỳ lại quan trọng đối với trẻ em, đặc biệt là những trẻ có tiền sử gia đình mắc bệnh tim?

A. Để phát hiện sớm các vấn đề tim mạch và có biện pháp can thiệp kịp thời.
B. Để đảm bảo trẻ được tiêm phòng đầy đủ.
C. Để kiểm tra thị lực của trẻ.
D. Để đánh giá sự phát triển thể chất của trẻ.

73. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị hạ thân nhiệt hơn người lớn?

A. Do trẻ có ít mỡ dưới da hơn.
B. Do trẻ có tỷ lệ diện tích bề mặt da trên thể tích cơ thể lớn hơn.
C. Do khả năng điều hòa thân nhiệt của trẻ chưa hoàn thiện.
D. Tất cả các đáp án trên.

74. Điều gì KHÔNG nên làm khi chăm sóc trẻ bị bệnh tim bẩm sinh?

A. Cho trẻ bú thường xuyên, chia nhỏ các bữa ăn.
B. Đảm bảo trẻ được tiêm phòng đầy đủ.
C. Tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
D. Theo dõi cân nặng và chiều cao của trẻ thường xuyên.

75. Cyanosis (tím tái) ở trẻ sơ sinh là dấu hiệu của điều gì?

A. Máu lưu thông tốt.
B. Nồng độ oxy trong máu thấp.
C. Nồng độ bilirubin trong máu cao.
D. Nhiệt độ cơ thể cao.

76. Đâu KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây bệnh tim bẩm sinh ở trẻ?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim bẩm sinh.
B. Mẹ mắc bệnh tiểu đường trong thai kỳ.
C. Mẹ hút thuốc lá trong thai kỳ.
D. Cân nặng của trẻ khi sinh cao.

77. Trong tuần hoàn bào thai, cấu trúc nào cho phép máu giàu oxy từ tĩnh mạch rốn đi thẳng vào tĩnh mạch chủ dưới, bỏ qua gan?

A. Ống động mạch (Ductus arteriosus).
B. Lỗ bầu dục (Foramen ovale).
C. Ống tĩnh mạch (Ductus venosus).
D. Động mạch rốn.

78. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc điều trị bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em?

A. Cải thiện lưu lượng máu.
B. Giảm các triệu chứng.
C. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh tim bẩm sinh (trong mọi trường hợp).
D. Ngăn ngừa các biến chứng.

79. Thuật ngữ ‘shunt’ trong bệnh tim bẩm sinh dùng để chỉ điều gì?

A. Sự tắc nghẽn mạch máu.
B. Sự rò rỉ van tim.
C. Sự lưu thông máu bất thường giữa các buồng tim hoặc mạch máu lớn.
D. Sự phì đại cơ tim.

80. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng trong thai kỳ.
B. Yếu tố di truyền.
C. Sử dụng thuốc trong thai kỳ.
D. Không rõ nguyên nhân (đa yếu tố).

81. Điều gì có thể gây ra tiếng thổi tim (heart murmur) ở trẻ em?

A. Luôn luôn là dấu hiệu của bệnh tim bẩm sinh.
B. Chỉ xảy ra khi trẻ bị sốt.
C. Có thể do cấu trúc tim bình thường hoặc bất thường.
D. Chỉ xảy ra ở trẻ lớn.

82. Huyết áp tâm thu trung bình ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?

A. 40-60 mmHg
B. 60-80 mmHg
C. 80-100 mmHg
D. 100-120 mmHg

83. Tại sao trẻ em bị bệnh tim bẩm sinh dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp hơn?

A. Do hệ miễn dịch của trẻ yếu hơn.
B. Do phổi của trẻ bị tổn thương.
C. Do tăng lưu lượng máu đến phổi gây phù phổi và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
D. Do trẻ thường xuyên phải nhập viện.

84. Đâu là một đặc điểm khác biệt giữa hệ tuần hoàn của trẻ em và người lớn?

A. Trẻ em có thể tích máu lớn hơn người lớn.
B. Trẻ em có huyết áp cao hơn người lớn.
C. Trẻ em có khả năng tăng nhịp tim để đáp ứng nhu cầu oxy cao hơn người lớn.
D. Trẻ em có thành mạch máu dày hơn người lớn.

85. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị suy tim ở trẻ em?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc lợi tiểu.
C. Thuốc giảm đau.
D. Vitamin.

86. Xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em?

A. Công thức máu.
B. Điện tâm đồ (ECG).
C. Siêu âm tim (Echocardiography).
D. X-quang ngực.

87. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm sinh lý của hệ tuần hoàn ở trẻ sơ sinh?

A. Thể tích máu trên mỗi kg cân nặng cao hơn so với người lớn.
B. Tim đập nhanh hơn so với người lớn.
C. Huyết áp thấp hơn so với người lớn.
D. Lưu lượng tim thấp hơn so với người lớn.

88. Đâu là dấu hiệu cảnh báo sớm của suy tim ở trẻ em?

A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Bú kém, khó thở khi bú, vã mồ hôi nhiều.
C. Đi tiểu nhiều.
D. Táo bón.

89. Tại sao trẻ sinh non dễ mắc các vấn đề về tim mạch hơn trẻ đủ tháng?

A. Do hệ tuần hoàn của trẻ chưa phát triển hoàn thiện.
B. Do trẻ thường xuyên phải thở máy.
C. Do trẻ dễ bị nhiễm trùng.
D. Tất cả các đáp án trên.

90. Điều gì KHÔNG nên làm khi cho trẻ bú nếu trẻ bị bệnh tim bẩm sinh và dễ bị mệt?

A. Cho trẻ bú nhiều lần trong ngày.
B. Sử dụng bình sữa có núm vú mềm để trẻ bú dễ dàng hơn.
C. Ép trẻ bú hết lượng sữa trong một lần bú.
D. Cho trẻ nghỉ ngơi giữa các lần bú.

91. Tại sao việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời bệnh tim bẩm sinh lại quan trọng?

A. Để giúp trẻ cao lớn hơn.
B. Để cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho trẻ.
C. Để trẻ thông minh hơn.
D. Để trẻ ăn ngon miệng hơn.

92. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của hệ tuần hoàn ở thai nhi?

A. Di truyền.
B. Môi trường sống của mẹ.
C. Chế độ dinh dưỡng của mẹ.
D. Giới tính của thai nhi.

93. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về tuần hoàn bào thai?

A. Phổi của thai nhi hoạt động bình thường.
B. Máu giàu oxy từ mẹ được vận chuyển đến thai nhi qua tĩnh mạch rốn.
C. Ống tĩnh mạch (ductus venosus) giúp máu từ tĩnh mạch rốn đi thẳng vào tĩnh mạch chủ dưới.
D. Lỗ bầu dục (foramen ovale) cho phép máu đi từ tâm nhĩ phải sang tâm nhĩ trái.

94. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi đo huyết áp cho trẻ em?

A. Sử dụng vòng bít (cuff) có kích thước phù hợp với cánh tay của trẻ.
B. Đo huyết áp khi trẻ đang khóc.
C. Sử dụng vòng bít của người lớn cho trẻ lớn.
D. Không cần đo huyết áp cho trẻ em dưới 5 tuổi.

95. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm sinh lý của hệ tuần hoàn ở trẻ sơ sinh?

A. Áp lực động mạch phổi cao
B. Sức co bóp cơ tim yếu
C. Số lượng hồng cầu thấp hơn so với người lớn
D. Thể tích tuần hoàn lớn hơn so với người lớn tính trên kg cân nặng

96. Tại sao trẻ sinh non dễ mắc bệnh còn ống động mạch (PDA)?

A. Do phổi của trẻ sinh non phát triển quá nhanh.
B. Do hệ tuần hoàn của trẻ sinh non đã hoàn thiện.
C. Do ống động mạch ở trẻ sinh non ít nhạy cảm với oxy và các chất gây co mạch.
D. Do trẻ sinh non có cân nặng lớn hơn trẻ đủ tháng.

97. Nhịp tim bình thường của trẻ sơ sinh là bao nhiêu?

A. 40-60 nhịp/phút
B. 60-80 nhịp/phút
C. 120-160 nhịp/phút
D. 180-200 nhịp/phút

98. Tại sao trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh thường dễ bị viêm phổi?

A. Vì trẻ không thích uống thuốc.
B. Vì phổi của trẻ bị tổn thương do lưu lượng máu bất thường hoặc tăng áp lực động mạch phổi.
C. Vì trẻ được chăm sóc quá kỹ.
D. Vì trẻ ít vận động.

99. Tại sao trẻ em dễ bị mất nước hơn người lớn?

A. Vì trẻ em có tỷ lệ trao đổi chất thấp hơn.
B. Vì trẻ em có tỷ lệ nước trong cơ thể cao hơn và khả năng cô đặc nước tiểu kém hơn.
C. Vì trẻ em ít vận động hơn.
D. Vì trẻ em có hệ miễn dịch kém hơn.

100. Hậu quả của việc không điều trị bệnh tim bẩm sinh ở trẻ là gì?

A. Trẻ sẽ cao lớn hơn bình thường.
B. Trẻ sẽ thông minh hơn.
C. Suy tim, tăng áp phổi, tử vong.
D. Trẻ sẽ ăn ngon miệng hơn.

101. Ống động mạch (ductus arteriosus) có chức năng gì trong tuần hoàn bào thai?

A. Dẫn máu từ động mạch chủ lên phổi
B. Dẫn máu từ động mạch phổi sang động mạch chủ, bỏ qua phổi chưa hoạt động.
C. Dẫn máu từ tĩnh mạch chủ dưới lên tim.
D. Dẫn máu từ tim mẹ sang tim thai.

102. Đâu là dấu hiệu cảnh báo sớm của suy tim ở trẻ em?

A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Thở nhanh, khó thở khi bú hoặc gắng sức.
C. Đi tiểu nhiều hơn bình thường.
D. Ăn ngon miệng hơn.

103. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến huyết áp của trẻ em?

A. Chỉ cân nặng của trẻ.
B. Chế độ ăn uống của mẹ khi mang thai.
C. Tuổi, cân nặng và chiều cao của trẻ.
D. Màu da của trẻ.

104. Phương pháp nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh tim ở trẻ em?

A. Chụp X-quang tim phổi, điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim (echocardiography).
B. Xét nghiệm máu tổng quát.
C. Nội soi phế quản.
D. Sinh thiết gan.

105. Tại sao trẻ em cần được kiểm tra tim mạch định kỳ?

A. Để phát hiện sớm các bệnh tim bẩm sinh hoặc các vấn đề tim mạch khác.
B. Vì tất cả trẻ em đều có nguy cơ mắc bệnh tim.
C. Để tăng cường hệ miễn dịch.
D. Để giúp trẻ cao lớn hơn.

106. Điều gì xảy ra với lỗ bầu dục (foramen ovale) sau khi trẻ sinh ra và bắt đầu hô hấp?

A. Lỗ bầu dục mở rộng để tăng cường lưu lượng máu lên phổi.
B. Lỗ bầu dục vẫn mở trong vài tháng đầu đời.
C. Lỗ bầu dục đóng lại do áp lực trong tâm nhĩ trái tăng lên.
D. Lỗ bầu dục chuyển thành ống động mạch (ductus arteriosus).

107. Điều gì xảy ra với ống tĩnh mạch (ductus venosus) sau khi trẻ sinh ra?

A. Ống tĩnh mạch vẫn hoạt động bình thường.
B. Ống tĩnh mạch đóng lại và trở thành dây chằng tĩnh mạch.
C. Ống tĩnh mạch chuyển thành động mạch.
D. Ống tĩnh mạch mở rộng để tăng cường lưu lượng máu.

108. Ở trẻ em, tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến tăng gánh nặng cho tim?

A. Thiếu máu.
B. Thừa cân béo phì.
C. Nhiễm trùng.
D. Cả ba đáp án trên.

109. Đâu là yếu tố nguy cơ gây bệnh tim bẩm sinh ở trẻ?

A. Mẹ bị nhiễm Rubella trong thai kỳ.
B. Mẹ ăn chay trường.
C. Mẹ tập thể dục thường xuyên.
D. Mẹ ngủ đủ giấc.

110. Tại sao cần tránh cho trẻ em tiếp xúc với khói thuốc lá?

A. Vì khói thuốc lá làm trẻ chậm lớn.
B. Vì khói thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và hô hấp.
C. Vì khói thuốc lá làm trẻ biếng ăn.
D. Vì khói thuốc lá làm trẻ khó ngủ.

111. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị hạ thân nhiệt?

A. Vì trẻ có hệ tuần hoàn hoạt động quá mạnh.
B. Vì trẻ có diện tích bề mặt da lớn so với cân nặng và khả năng điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện.
C. Vì trẻ ít vận động.
D. Vì trẻ có hệ miễn dịch quá mạnh.

112. Trong tuần hoàn bào thai, cấu trúc nào giúp máu giàu oxy từ mẹ đi thẳng vào tuần hoàn não của thai nhi?

A. Ống động mạch (ductus arteriosus).
B. Lỗ bầu dục (foramen ovale).
C. Ống tĩnh mạch (ductus venosus).
D. Động mạch rốn.

113. Chế độ ăn uống nào tốt cho tim mạch của trẻ em?

A. Nhiều đồ ăn nhanh và nước ngọt.
B. Nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc.
C. Nhiều thịt đỏ và đồ chiên xào.
D. Không cần quan tâm đến chế độ ăn uống.

114. Đâu là biện pháp điều trị bệnh tim bẩm sinh?

A. Chỉ dùng thuốc.
B. Chỉ phẫu thuật.
C. Dùng thuốc, can thiệp tim mạch, phẫu thuật.
D. Chỉ thay đổi chế độ ăn uống.

115. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa các bệnh tim mạch ở trẻ em?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ăn nhanh.
B. Khuyến khích trẻ vận động thể chất thường xuyên và có chế độ ăn uống lành mạnh.
C. Hạn chế trẻ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
D. Không cần kiểm tra sức khỏe tim mạch định kỳ cho trẻ.

116. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị còn ống động mạch (PDA) ở trẻ sinh non?

A. Paracetamol.
B. Ibuprofen hoặc Indomethacin.
C. Amoxicillin.
D. Vitamin C.

117. Tại sao trẻ em bị bệnh tim bẩm sinh thường chậm lớn?

A. Vì trẻ không thích ăn.
B. Vì tim phải làm việc nhiều hơn để bù đắp cho các bất thường, tiêu hao nhiều năng lượng hơn.
C. Vì trẻ được chăm sóc quá kỹ.
D. Vì trẻ ít vận động.

118. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức để kiểm tra tim mạch?

A. Trẻ bị sốt nhẹ.
B. Trẻ bú kém, tím tái, khó thở.
C. Trẻ bị tiêu chảy.
D. Trẻ bị ho.

119. Vai trò của hệ tuần hoàn ở trẻ em là gì?

A. Chỉ vận chuyển oxy đến các tế bào.
B. Vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng, hormone và loại bỏ chất thải.
C. Chỉ loại bỏ chất thải.
D. Chỉ điều hòa thân nhiệt.

120. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây gây tím tái ở trẻ?

A. Thông liên thất (VSD).
B. Còn ống động mạch (PDA).
C. Tứ chứng Fallot.
D. Hẹp van động mạch phổi.

121. Sự khác biệt chính giữa tuần hoàn bào thai và tuần hoàn sau sinh là gì?

A. Trong tuần hoàn bào thai, máu được oxy hóa ở phổi, còn trong tuần hoàn sau sinh, máu được oxy hóa ở nhau thai.
B. Trong tuần hoàn bào thai, phổi không hoạt động và máu được oxy hóa ở nhau thai, còn trong tuần hoàn sau sinh, phổi hoạt động và đảm nhận việc oxy hóa máu.
C. Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai loại tuần hoàn này.
D. Tuần hoàn bào thai có nhịp tim chậm hơn tuần hoàn sau sinh.

122. Nhịp tim bình thường của trẻ sơ sinh (0-3 tháng tuổi) khi nghỉ ngơi là bao nhiêu?

A. 60-80 nhịp/phút.
B. 80-120 nhịp/phút.
C. 100-160 nhịp/phút.
D. 120-180 nhịp/phút.

123. Điều gì xảy ra với lỗ bầu dục (foramen ovale) sau khi trẻ chào đời?

A. Nó mở rộng để tăng lưu lượng máu từ nhĩ trái sang nhĩ phải.
B. Nó đóng lại, ngăn máu trộn lẫn giữa nhĩ trái và nhĩ phải.
C. Nó vẫn mở trong suốt cuộc đời.
D. Nó chuyển thành ống động mạch (ductus arteriosus).

124. Thể tích máu ở trẻ em (ml/kg) so với người lớn như thế nào?

A. Ít hơn.
B. Nhiều hơn.
C. Tương đương.
D. Không xác định.

125. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tuần hoàn?

A. Tim.
B. Mạch máu.
C. Phổi.
D. Máu.

126. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em?

A. Phẫu thuật tim hở.
B. Can thiệp tim mạch qua da.
C. Sử dụng thuốc.
D. Châm cứu.

127. Hệ tuần hoàn của trẻ em khác với người lớn ở điểm nào liên quan đến sức cản mạch máu?

A. Sức cản mạch máu phổi cao hơn ở trẻ em.
B. Sức cản mạch máu hệ thống cao hơn ở trẻ em.
C. Sức cản mạch máu phổi thấp hơn ở trẻ em.
D. Sức cản mạch máu hệ thống và phổi tương đương nhau ở trẻ em.

128. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm sinh lý của hệ tuần hoàn ở trẻ sơ sinh?

A. Thể tích máu tương đối lớn hơn so với người lớn.
B. Tần số tim cao hơn so với người lớn.
C. Huyết áp thấp hơn so với người lớn.
D. Khả năng điều hòa thân nhiệt bằng cách thay đổi lưu lượng máu đến da phát triển đầy đủ như người lớn.

129. Tại sao trẻ sinh non dễ mắc các vấn đề về tim mạch hơn trẻ sinh đủ tháng?

A. Vì hệ tuần hoàn của trẻ sinh non chưa phát triển hoàn thiện.
B. Vì trẻ sinh non có hệ miễn dịch yếu hơn.
C. Vì trẻ sinh non thường bị thiếu cân.
D. Vì trẻ sinh non dễ bị nhiễm trùng.

130. Trong tuần hoàn bào thai, máu giàu oxy từ mẹ đến thai nhi thông qua mạch máu nào?

A. Động mạch rốn.
B. Tĩnh mạch rốn.
C. Ống tĩnh mạch (ductus venosus).
D. Động mạch chủ.

131. Trong trường hợp nào sau đây cần đưa trẻ đi khám bác sĩ tim mạch?

A. Trẻ thường xuyên bị khó thở khi gắng sức.
B. Trẻ bị tím tái.
C. Trẻ có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.
D. Tất cả các trường hợp trên.

132. Đặc điểm nào sau đây giúp trẻ sơ sinh chịu đựng tốt hơn tình trạng thiếu oxy (hypoxia) so với người lớn?

A. Nhịp tim chậm hơn.
B. Thể tích máu thấp hơn.
C. Khả năng sử dụng năng lượng yếm khí hiệu quả hơn.
D. Huyết áp cao hơn.

133. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tim ở trẻ em?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Siêu âm tim (echocardiography).
C. Chụp X-quang tim phổi.
D. Tất cả các chỉ số trên.

134. Chức năng chính của bạch cầu là gì?

A. Vận chuyển oxy.
B. Đông máu.
C. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng.

135. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim bẩm sinh.
B. Mẹ bị nhiễm rubella trong thai kỳ.
C. Mẹ mắc bệnh tiểu đường trong thai kỳ.
D. Tất cả các yếu tố trên.

136. Hệ quả nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc ống động mạch (ductus arteriosus) không đóng sau sinh (còn gọi là còn ống động mạch – PDA)?

A. Suy tim.
B. Tăng áp phổi.
C. Chậm phát triển.
D. Tăng huyết áp hệ thống.

137. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến nhịp tim của trẻ em?

A. Tuổi.
B. Mức độ hoạt động.
C. Nhiệt độ cơ thể.
D. Màu tóc.

138. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến huyết áp của trẻ em?

A. Chế độ ăn uống.
B. Mức độ hoạt động thể chất.
C. Yếu tố di truyền.
D. Tất cả các yếu tố trên.

139. Van tim nào ngăn máu chảy ngược từ tâm thất trái vào tâm nhĩ trái?

A. Van động mạch chủ.
B. Van hai lá (van mitral).
C. Van ba lá (van tricuspid).
D. Van động mạch phổi.

140. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hệ tuần hoàn ở trẻ em so với người lớn?

A. Nhịp tim nhanh hơn.
B. Thể tích nhát bóp (stroke volume) nhỏ hơn.
C. Huyết áp cao hơn.
D. Khả năng tăng cung lượng tim (cardiac output) tốt hơn khi gắng sức.

141. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa các bệnh tim mạch ở trẻ em?

A. Chế độ ăn uống lành mạnh.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Kiểm soát cân nặng.
D. Tất cả các biện pháp trên.

142. Tại sao việc đo huyết áp ở trẻ em lại quan trọng?

A. Để phát hiện sớm các vấn đề tim mạch.
B. Để theo dõi hiệu quả điều trị các bệnh lý tim mạch.
C. Để đánh giá nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch trong tương lai.
D. Tất cả các lý do trên.

143. Loại tế bào máu nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển oxy?

A. Bạch cầu.
B. Tiểu cầu.
C. Hồng cầu.
D. Tế bào lympho.

144. Tại sao trẻ em dễ bị mất nước hơn người lớn?

A. Vì trẻ em có tỷ lệ trao đổi chất thấp hơn.
B. Vì trẻ em có diện tích bề mặt cơ thể lớn hơn so với cân nặng.
C. Vì trẻ em có chức năng thận phát triển hơn.
D. Vì trẻ em ít đổ mồ hôi hơn.

145. Hormone nào có vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp?

A. Insulin.
B. Adrenaline.
C. Thyroxine.
D. Estrogen.

146. Van tim nào KHÔNG có ở trẻ em?

A. Van hai lá (van mitral).
B. Van ba lá (van tricuspid).
C. Van động mạch phổi.
D. Tất cả các van trên đều có ở trẻ em.

147. Điều gì xảy ra với ống tĩnh mạch (ductus venosus) sau khi trẻ chào đời?

A. Nó trở thành dây chằng tròn của gan.
B. Nó trở thành dây chằng tĩnh mạch.
C. Nó vẫn là một mạch máu hoạt động.
D. Nó biến mất hoàn toàn.

148. Ống động mạch (ductus arteriosus) có chức năng gì trong tuần hoàn bào thai?

A. Nó cho phép máu đi từ động mạch phổi sang động mạch chủ, bỏ qua phổi.
B. Nó cho phép máu đi từ động mạch chủ sang động mạch phổi, tăng cường oxy hóa máu.
C. Nó kết nối tĩnh mạch rốn với tĩnh mạch chủ dưới.
D. Nó giúp lọc máu cho thai nhi.

149. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây tăng huyết áp ở trẻ em?

A. Bệnh tim bẩm sinh.
B. Bệnh thận.
C. Béo phì.
D. Cường giáp.

150. Mạch máu nào mang máu giàu oxy từ phổi về tim?

A. Động mạch phổi.
B. Tĩnh mạch phổi.
C. Động mạch chủ.
D. Tĩnh mạch chủ.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.