Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đặc điểm hệ tiết niệu ở trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Đặc điểm hệ tiết niệu ở trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Đặc điểm hệ tiết niệu ở trẻ em online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (125 đánh giá)

1. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự di chuyển không hoàn toàn của một hoặc cả hai tinh hoàn xuống bìu?

A. Tràn dịch màng tinh hoàn.
B. Tinh hoàn ẩn.
C. Xoắn tinh hoàn.
D. Viêm mào tinh hoàn.

2. Chức năng nào sau đây của thận phát triển đầy đủ đầu tiên ở trẻ em?

A. Khả năng cô đặc nước tiểu.
B. Khả năng pha loãng nước tiểu.
C. Lọc cầu thận.
D. Bài tiết axit.

3. Độ pH nước tiểu bình thường ở trẻ em thường nằm trong khoảng nào?

A. 4.0 – 5.0.
B. 5.0 – 7.0.
C. 7.0 – 9.0.
D. 9.0 – 10.0.

4. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy có thể có vấn đề về hệ tiết niệu ở trẻ em?

A. Tăng cân.
B. Đi tiểu thường xuyên.
C. Năng lượng cao.
D. Thèm ăn.

5. Điều gì sau đây có thể gây ra phù nề ở trẻ em mắc bệnh thận?

A. Mất protein trong nước tiểu.
B. Tăng protein trong nước tiểu.
C. Giảm natri máu.
D. Tăng kali máu.

6. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận ở trẻ em?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Công thức máu (CBC).
C. Phân tích nước tiểu.
D. Chụp X-quang ngực.

7. Điều gì sau đây là đặc điểm giải phẫu của niệu quản ở trẻ em?

A. Niệu quản ở trẻ em ngắn hơn và hẹp hơn so với người lớn.
B. Niệu quản ở trẻ em dài hơn và rộng hơn so với người lớn.
C. Niệu quản ở trẻ em có cấu trúc phức tạp hơn với nhiều van hơn.
D. Không có sự khác biệt đáng kể về niệu quản giữa trẻ em và người lớn.

8. Đặc điểm nào sau đây là đúng về khả năng cô đặc nước tiểu ở trẻ sơ sinh?

A. Trẻ sơ sinh có khả năng cô đặc nước tiểu tốt hơn người lớn.
B. Trẻ sơ sinh có khả năng cô đặc nước tiểu tương đương người lớn.
C. Trẻ sơ sinh có khả năng cô đặc nước tiểu kém hơn người lớn.
D. Khả năng cô đặc nước tiểu ở trẻ sơ sinh thay đổi tùy thuộc vào giới tính.

9. Điều gì sau đây là một yếu tố nguy cơ gây sỏi thận ở trẻ em?

A. Uống nhiều nước.
B. Chế độ ăn giàu canxi.
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh sỏi thận.
D. Hoạt động thể chất thường xuyên.

10. Điều gì sau đây là một mục tiêu quan trọng trong việc quản lý bệnh thận mãn tính (CKD) ở trẻ em?

A. Tăng trưởng và phát triển tối ưu.
B. Giảm cân.
C. Tăng huyết áp.
D. Hạn chế protein.

11. Điều gì sau đây là nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh thận đa nang ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng.
B. Dị tật bẩm sinh.
C. Yếu tố di truyền.
D. Chế độ ăn uống.

12. Sự khác biệt chính giữa tiểu không tự chủ ban ngày và tiểu không tự chủ ban đêm (đái dầm) ở trẻ em là gì?

A. Tiểu không tự chủ ban ngày xảy ra trong khi ngủ, trong khi đái dầm xảy ra khi thức.
B. Tiểu không tự chủ ban ngày xảy ra khi thức, trong khi đái dầm xảy ra trong khi ngủ.
C. Tiểu không tự chủ ban ngày phổ biến hơn ở trẻ em gái, trong khi đái dầm phổ biến hơn ở trẻ em trai.
D. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiểu không tự chủ ban ngày và đái dầm.

13. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em?

A. Thuốc kháng virus.
B. Thuốc kháng sinh.
C. Thuốc chống nấm.
D. Thuốc chống viêm.

14. Điều gì sau đây là một nguyên nhân phổ biến gây hẹp bao quy đầu ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng.
B. Vệ sinh kém.
C. Yếu tố di truyền.
D. Tất cả các đáp án trên.

15. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị cho trẻ em mắc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD)?

A. Tuổi của trẻ.
B. Sở thích của trẻ.
C. Tình trạng kinh tế của gia đình.
D. Tất cả các đáp án trên.

16. Đặc điểm nào sau đây là đúng về kích thước thận ở trẻ sơ sinh so với người lớn?

A. Thận của trẻ sơ sinh lớn hơn nhiều so với người lớn.
B. Tỷ lệ kích thước thận so với trọng lượng cơ thể ở trẻ sơ sinh lớn hơn so với người lớn.
C. Kích thước thận ở trẻ sơ sinh và người lớn tương đương nhau.
D. Thận của trẻ sơ sinh nhỏ hơn đáng kể so với người lớn và có chức năng kém hơn.

17. Điều gì sau đây có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) tái phát ở trẻ em?

A. Nhịn tiểu thường xuyên.
B. Vệ sinh kém.
C. Uống đủ nước.
D. Mặc quần áo bó sát.

18. Điều gì sau đây là một biến chứng tiềm ẩn của xoắn tinh hoàn ở trẻ em?

A. Vô sinh.
B. Tràn dịch màng tinh hoàn.
C. Viêm mào tinh hoàn.
D. Hẹp bao quy đầu.

19. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc điều trị trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) ở trẻ em?

A. Tăng dung tích bàng quang.
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) và tổn thương thận.
C. Giảm huyết áp.
D. Cải thiện chức năng ruột.

20. Điều gì sau đây là một biến chứng tiềm ẩn của viêm cầu thận cấp tính sau nhiễm liên cầu khuẩn (PSGN) ở trẻ em?

A. Suy thận cấp tính.
B. Viêm phổi.
C. Viêm màng não.
D. Viêm ruột thừa.

21. Xét nghiệm hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán sỏi thận ở trẻ em?

A. Chụp X-quang ngực.
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
C. Điện tâm đồ (ECG).
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI).

22. Loại protein niệu nào thường gặp nhất ở trẻ em?

A. Albumin.
B. Globulin.
C. Protein Bence Jones.
D. Hemoglobin.

23. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở thận của trẻ em?

A. Insulin.
B. Hormone tăng trưởng (GH).
C. Vasopressin (ADH).
D. Thyroxine (T4).

24. Dung tích bàng quang của trẻ em thay đổi như thế nào theo độ tuổi?

A. Dung tích bàng quang giảm dần theo độ tuổi.
B. Dung tích bàng quang không thay đổi theo độ tuổi.
C. Dung tích bàng quang tăng lên theo độ tuổi.
D. Dung tích bàng quang tăng nhanh chóng trong giai đoạn sơ sinh, sau đó giảm dần.

25. Loại tế bào biểu mô nào lót bàng quang của trẻ em?

A. Biểu mô trụ đơn.
B. Biểu mô lát tầng sừng hóa.
C. Biểu mô chuyển tiếp (urothelium).
D. Biểu mô vuông tầng.

26. Tình trạng nào sau đây liên quan đến hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Huyết áp cao.
B. Protein niệu nặng.
C. Giảm glucose máu.
D. Tăng kali máu.

27. Điều gì sau đây có thể ảnh hưởng đến tốc độ lọc cầu thận (GFR) ở trẻ em?

A. Chiều cao.
B. Cân nặng.
C. Tuổi.
D. Tất cả các đáp án trên.

28. Yếu tố nào sau đây góp phần làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em?

A. pH nước tiểu thấp.
B. Thời gian làm rỗng bàng quang ngắn.
C. Dòng nước tiểu ngược dòng (trào ngược bàng quang niệu quản).
D. Uống đủ nước.

29. Tại sao trẻ em dễ bị mất nước hơn người lớn?

A. Trẻ em có tỷ lệ trao đổi chất thấp hơn.
B. Trẻ em có tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể so với thể tích lớn hơn.
C. Trẻ em có ít chất lỏng trong cơ thể hơn.
D. Thận của trẻ em hiệu quả hơn trong việc bảo tồn nước.

30. Tại sao trẻ em bị suy thận mãn tính (CRF) có nguy cơ thiếu máu cao hơn?

A. Giảm sản xuất erythropoietin.
B. Tăng sản xuất erythropoietin.
C. Tăng hấp thu sắt.
D. Giảm hấp thu sắt.

31. Đâu là biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) hiệu quả ở trẻ em?

A. Hạn chế uống nước trước khi đi ngủ.
B. Nhịn tiểu khi buồn.
C. Vệ sinh đúng cách sau khi đi vệ sinh.
D. Mặc quần áo quá chật.

32. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự hình thành nhiều nang ở thận, dẫn đến suy giảm chức năng thận?

A. Viêm cầu thận.
B. Hội chứng thận hư.
C. Bệnh thận đa nang.
D. Sỏi thận.

33. Hội chứng thận hư ở trẻ em thường được điều trị bằng thuốc gì?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Corticosteroid.
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Thuốc hạ huyết áp.

34. Đâu là xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc thận và đường tiết niệu ở trẻ em?

A. X-quang phổi.
B. Siêu âm bụng.
C. Điện tâm đồ.
D. Nội soi đại tràng.

35. Hormone nào sau đây có vai trò chính trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp?

A. Aldosterone.
B. Hormone tăng trưởng (GH).
C. Hormone chống bài niệu (ADH).
D. Atrial natriuretic peptide (ANP).

36. Đâu là đặc điểm giải phẫu của thận ở trẻ sơ sinh so với người lớn?

A. Tỷ lệ nước trong thận ít hơn.
B. Thận có hình dạng thùy rõ rệt hơn.
C. Kích thước thận nhỏ hơn đáng kể so với trọng lượng cơ thể.
D. Khả năng cô đặc nước tiểu cao hơn.

37. Ở trẻ em, độ lọc cầu thận (GFR) được ước tính dựa trên công thức nào sau đây?

A. Công thức Cockcroft-Gault.
B. Công thức MDRD.
C. Công thức Schwartz.
D. Công thức CKD-EPI.

38. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ lọc cầu thận (GFR)?

A. Tế bào biểu mô.
B. Tế bào nội mô.
C. Tế bào mesangial.
D. Tế bào podocyte.

39. Điều gì sau đây là mục tiêu chính trong điều trị suy thận mạn tính ở trẻ em?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh thận.
B. Ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển của bệnh.
C. Tăng cường chức năng thận.
D. Giảm cân.

40. Điều gì sau đây là nguyên nhân chính khiến trẻ nhỏ dễ bị mất nước hơn so với người lớn?

A. Trẻ có tỷ lệ trao đổi chất thấp hơn.
B. Trẻ có khả năng điều hòa nhiệt độ kém hơn.
C. Trẻ có tỷ lệ diện tích bề mặt da trên cân nặng lớn hơn.
D. Trẻ có chức năng thận trưởng thành hơn.

41. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận cấp ở trẻ em?

A. Viêm cầu thận cấp.
B. Hội chứng tan máu urê huyết (HUS).
C. Mất nước do tiêu chảy hoặc nôn mửa.
D. Bệnh thận đa nang.

42. Điều gì sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây tiểu máu ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Sỏi thận.
C. Viêm cầu thận.
D. Uống nhiều nước.

43. Điều gì sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Táo bón.
B. Vệ sinh kém.
C. Uống nhiều nước.
D. Bất thường cấu trúc đường tiết niệu.

44. Đâu là dấu hiệu sớm của bệnh thận mạn tính ở trẻ em?

A. Tiểu nhiều.
B. Phù.
C. Huyết áp cao.
D. Chậm lớn.

45. Triệu chứng nào sau đây gợi ý đến bệnh lý thận bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Đi tiểu nhiều.
B. Tiểu ít hoặc vô niệu.
C. Tăng cân nhanh.
D. Hạ đường huyết.

46. Đâu là yếu tố tiên lượng xấu trong hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Đáp ứng tốt với corticosteroid.
B. Protein niệu chọn lọc.
C. Tái phát thường xuyên.
D. Tuổi khởi phát lớn.

47. Ở trẻ em, loại sỏi thận nào thường gặp nhất?

A. Sỏi canxi oxalate.
B. Sỏi struvite.
C. Sỏi axit uric.
D. Sỏi cystine.

48. Điều gì sau đây là một biến chứng tiềm ẩn của trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) ở trẻ em?

A. Sỏi thận.
B. Suy thận mạn tính.
C. Đái tháo đường.
D. Tăng huyết áp.

49. Điều gì sau đây KHÔNG phải là chức năng của thận?

A. Sản xuất hồng cầu.
B. Điều hòa huyết áp.
C. Loại bỏ chất thải.
D. Điều hòa cân bằng điện giải.

50. Phương pháp điều trị thay thế thận nào sau đây thường được sử dụng cho trẻ em bị suy thận giai đoạn cuối?

A. Lọc màng bụng.
B. Chạy thận nhân tạo.
C. Ghép thận.
D. Tất cả các phương pháp trên.

51. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận ở trẻ em?

A. Paracetamol.
B. Ibuprofen.
C. Amoxicillin.
D. Vitamin C.

52. Chức năng chính của hệ tiết niệu là gì?

A. Điều hòa huyết áp.
B. Sản xuất hormone.
C. Loại bỏ chất thải và duy trì cân bằng nội môi.
D. Tiêu hóa thức ăn.

53. Tật niệu đạo đóng thấp (Hypospadias) là gì?

A. Tình trạng lỗ niệu đạo mở ở mặt trên của dương vật.
B. Tình trạng lỗ niệu đạo mở ở mặt dưới của dương vật.
C. Tình trạng không có lỗ niệu đạo.
D. Tình trạng hẹp bao quy đầu.

54. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự trào ngược nước tiểu từ bàng quang lên niệu quản?

A. Viêm cầu thận.
B. Trào ngược bàng quang niệu quản.
C. Hội chứng thận hư.
D. Sỏi thận.

55. Đâu là dấu hiệu lâm sàng thường gặp nhất của nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ sơ sinh?

A. Đái dầm.
B. Sốt không rõ nguyên nhân.
C. Đau bụng.
D. Tiểu máu.

56. Ở trẻ em, thận có khả năng cô đặc nước tiểu kém hơn so với người lớn do điều gì?

A. Số lượng nephron ít hơn.
B. Chiều dài quai Henle ngắn hơn.
C. Áp lực lọc ở cầu thận cao hơn.
D. Nồng độ ADH cao hơn.

57. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một bước trong quá trình hình thành nước tiểu?

A. Lọc.
B. Tái hấp thu.
C. Bài tiết.
D. Tiêu hóa.

58. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc đường dẫn niệu?

A. Bể thận.
B. Niệu quản.
C. Niệu đạo.
D. Cầu thận.

59. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận ở trẻ em?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Ure và creatinine máu.
D. Chức năng gan.

60. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc duy trì sức khỏe hệ tiết niệu ở trẻ em?

A. Hạn chế ăn muối.
B. Uống đủ nước.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Ngủ đủ giấc.

61. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận cấp ở trẻ em là gì?

A. Viêm cầu thận cấp.
B. Hội chứng tan máu urê huyết (HUS).
C. Mất nước nghiêm trọng.
D. Bệnh thận đa nang.

62. Điều gì quan trọng nhất khi thu thập mẫu nước tiểu giữa dòng (clean-catch) ở trẻ nhỏ để xét nghiệm?

A. Thu thập càng nhiều nước tiểu càng tốt.
B. Làm sạch kỹ vùng sinh dục trước khi thu thập.
C. Sử dụng ống nghiệm vô trùng.
D. Thu thập nước tiểu vào buổi sáng sớm.

63. Hormone nào sau đây có vai trò điều hòa tái hấp thu nước tại ống lượn xa và ống góp của thận?

A. Aldosterone.
B. Vasopressin (ADH).
C. Renin.
D. Erythropoietin.

64. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiểu đường insipidus ở trẻ em?

A. Thiếu insulin.
B. Giảm sản xuất hormone ADH hoặc thận không đáp ứng với ADH.
C. Uống quá nhiều nước.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.

65. Bệnh lý nào sau đây có thể gây ra tình trạng tiểu máu ở trẻ em?

A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
C. Hen suyễn.
D. Viêm da cơ địa.

66. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiết niệu?

A. Niệu đạo.
B. Bàng quang.
C. Tuyến thượng thận.
D. Niệu quản.

67. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự trào ngược nước tiểu từ bàng quang lên niệu quản và thận, gây tổn thương thận ở trẻ em?

A. Hội chứng thận hư.
B. Trào ngược bàng quang niệu quản (VUR).
C. Viêm cầu thận cấp.
D. Sỏi thận.

68. Chức năng chính của hệ tiết niệu ở trẻ em là gì?

A. Điều hòa huyết áp.
B. Loại bỏ chất thải và duy trì cân bằng nội môi.
C. Sản xuất hormone tăng trưởng.
D. Hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.

69. Nguyên nhân nào sau đây gây ra tình trạng hẹp bao quy đầu?

A. Do di truyền.
B. Do viêm nhiễm mãn tính hoặc sẹo xơ.
C. Do vệ sinh không đúng cách.
D. Do chấn thương.

70. Khi nào cần xem xét điều trị bằng kháng sinh dự phòng ở trẻ bị trào ngược bàng quang niệu quản (VUR)?

A. Khi trẻ bị VUR độ I.
B. Khi trẻ bị VUR độ nặng (III-V) và có tiền sử nhiễm trùng tiểu tái phát.
C. Khi trẻ không có triệu chứng.
D. Khi trẻ bị táo bón.

71. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận ở trẻ em?

A. Men gan (ALT, AST).
B. Ure và Creatinin máu.
C. Đường huyết.
D. Công thức máu.

72. Loại tế bào nào sau đây có chức năng sản xuất renin?

A. Tế bào biểu mô.
B. Tế bào cận cầu thận (Juxtaglomerular cells).
C. Tế bào nội mô.
D. Tế bào Podocyte.

73. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ lọc cầu thận (GFR) ở trẻ em?

A. Chế độ ăn giàu protein.
B. Tuổi thai và tuổi sau sinh.
C. Mức độ hoạt động thể chất.
D. Số lượng hồng cầu trong máu.

74. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình lọc máu tại cầu thận?

A. Tế bào biểu mô.
B. Tế bào nội mô.
C. Tế bào Podocyte.
D. Tế bào Mesangial.

75. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Hạn chế uống nước trước khi đi ngủ.
B. Vệ sinh vùng kín đúng cách từ trước ra sau.
C. Mặc quần áo bó sát.
D. Nhịn tiểu khi buồn.

76. Ở trẻ em, hội chứng thận hư thường được điều trị bằng thuốc nào?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Corticosteroid.
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Thuốc hạ huyết áp.

77. Độ tuổi nào sau đây thường gặp phải tình trạng đái dầm (tiểu đêm) ở trẻ em?

A. Dưới 2 tuổi.
B. Trên 5 tuổi.
C. Từ 10-15 tuổi.
D. Trên 18 tuổi.

78. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng bàng quang và niệu đạo ở trẻ em bị rối loạn tiểu tiện?

A. Điện não đồ (EEG).
B. Niệu động học.
C. Điện tâm đồ (ECG).
D. Đo chức năng hô hấp.

79. Một biến chứng nguy hiểm của hội chứng tan máu urê huyết (HUS) là gì?

A. Viêm phổi.
B. Suy thận cấp.
C. Viêm màng não.
D. Viêm ruột thừa.

80. Loại sỏi thận nào thường gặp nhất ở trẻ em?

A. Sỏi canxi oxalate.
B. Sỏi struvite.
C. Sỏi axit uric.
D. Sỏi cystine.

81. Thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận nếu sử dụng quá liều ở trẻ em?

A. Paracetamol.
B. Vitamin C.
C. Men tiêu hóa.
D. Siro ho.

82. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho sỏi thận lớn ở trẻ em mà không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác?

A. Uống nhiều nước.
B. Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích (ESWL).
C. Nội soi tán sỏi qua da (PCNL).
D. Dùng thuốc lợi tiểu.

83. Đặc điểm giải phẫu nào sau đây của hệ tiết niệu ở trẻ em khiến trẻ dễ bị nhiễm trùng tiểu hơn so với người lớn?

A. Chiều dài niệu đạo ngắn hơn, đặc biệt ở bé gái.
B. Dung tích bàng quang lớn hơn so với kích thước cơ thể.
C. Áp lực lọc cầu thận cao hơn.
D. Khả năng tái hấp thu nước ở ống thận kém hơn.

84. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc và chức năng của thận ở trẻ em?

A. Chụp X-quang tim phổi.
B. Siêu âm thận.
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) não.
D. Điện tâm đồ (ECG).

85. Tật bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc niệu đạo mở ra ở mặt dưới của dương vật thay vì ở đỉnh?

A. Hẹp bao quy đầu.
B. Lỗ tiểu lệch thấp (Hypospadias).
C. Tinh hoàn ẩn.
D. Thoát vị bẹn.

86. Chất nào sau đây được tái hấp thu hoàn toàn ở ống lượn gần trong điều kiện bình thường?

A. Glucose.
B. Ure.
C. Creatinin.
D. Natri.

87. Thuốc lợi tiểu nào thường được sử dụng để điều trị phù trong hội chứng thận hư?

A. Furosemide.
B. Amiloride.
C. Spironolactone.
D. Mannitol.

88. Biểu hiện lâm sàng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong hội chứng thận hư?

A. Phù.
B. Protein niệu.
C. Hạ albumin máu.
D. Tăng huyết áp.

89. Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng khả năng mắc bệnh thận đa nang ở trẻ em?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh thận đa nang.
B. Chế độ ăn nhiều muối.
C. Ít vận động.
D. Thừa cân béo phì.

90. Dấu hiệu nào sau đây có thể gợi ý tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ sơ sinh?

A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Vàng da kéo dài, bú kém, hoặc sốt không rõ nguyên nhân.
C. Đi tiêu phân lỏng.
D. Ngủ nhiều hơn bình thường.

91. Loại tế bào nào có chức năng bảo vệ bàng quang khỏi tác động của nước tiểu?

A. Tế bào biểu mô lát đơn.
B. Tế bào biểu mô trụ đơn.
C. Tế bào chuyển tiếp (urothelium).
D. Tế bào biểu mô vuông đơn.

92. Thể tích bàng quang ước tính ở trẻ em có thể được tính bằng công thức nào sau đây, trong đó ‘tuổi’ được tính bằng năm?

A. Thể tích (ml) = Tuổi (năm) + 2
B. Thể tích (ml) = (Tuổi (năm) + 2) x 30
C. Thể tích (ml) = (Tuổi (năm) + 2) x 7
D. Thể tích (ml) = Tuổi (năm) x 10

93. Chức năng chính của hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) ở trẻ em là gì?

A. Điều hòa đường huyết.
B. Điều hòa huyết áp và cân bằng điện giải.
C. Điều hòa thân nhiệt.
D. Điều hòa tiêu hóa.

94. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến áp lực lọc ở cầu thận của trẻ em?

A. Nồng độ protein trong huyết tương.
B. Áp lực keo của huyết tương.
C. Áp lực thủy tĩnh trong nang Bowman.
D. Lưu lượng máu đến thận.

95. Vị trí nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiết niệu?

A. Gan.
B. Thận.
C. Bàng quang.
D. Niệu quản.

96. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận ở trẻ em nếu sử dụng không đúng cách?

A. Vitamin C.
B. Paracetamol.
C. Men tiêu hóa.
D. Probiotic.

97. Ở trẻ em, bàng quang nằm ở vị trí nào so với khung chậu?

A. Nằm hoàn toàn trong khung chậu.
B. Nằm cao hơn, một phần trên khung chậu.
C. Nằm thấp hơn, dưới khung chậu.
D. Vị trí tương đương với người lớn.

98. Điều gì xảy ra với độ lọc cầu thận (GFR) trong năm đầu đời của trẻ?

A. GFR giảm dần đều.
B. GFR tăng nhanh chóng.
C. GFR không thay đổi đáng kể.
D. GFR dao động thất thường.

99. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của hệ tiết niệu ở thai nhi?

A. Nước ối chủ yếu được tạo ra từ nước tiểu của thai nhi.
B. Thận bắt đầu sản xuất nước tiểu từ tuần thứ 9-12 của thai kỳ.
C. Bất thường trong phát triển thận có thể dẫn đến thiểu ối.
D. Hệ tiết niệu phát triển hoàn chỉnh ngay từ khi thụ thai.

100. Trong quá trình phát triển của hệ tiết niệu ở trẻ em, cấu trúc nào sau đây xuất hiện đầu tiên?

A. Trung thận (Mesonephros).
B. Hậu thận (Metanephros).
C. Tiền thận (Pronephros).
D. Ống niệu rốn.

101. Điều nào sau đây là nguyên nhân chính khiến trẻ em dễ bị mất nước hơn người lớn?

A. Trẻ em có tỷ lệ trao đổi chất thấp hơn, dẫn đến sản xuất ít nhiệt hơn.
B. Trẻ em có tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể so với cân nặng lớn hơn.
C. Trẻ em có khả năng giữ nước trong cơ thể tốt hơn người lớn.
D. Trẻ em có lượng nước tiểu ít hơn người lớn.

102. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị ảnh hưởng bởi các chất độc hại tác động lên thận hơn so với người lớn?

A. Thận của trẻ nhỏ có khả năng lọc các chất độc hại tốt hơn.
B. Thận của trẻ nhỏ có ít mạch máu hơn.
C. Thận của trẻ nhỏ chưa phát triển hoàn thiện chức năng bài tiết và giải độc.
D. Trẻ nhỏ ít tiếp xúc với các chất độc hại hơn.

103. Điều gì xảy ra với khả năng tái hấp thu glucose ở ống thận của trẻ em khi nồng độ glucose trong máu tăng cao?

A. Khả năng tái hấp thu glucose tăng lên vô hạn.
B. Khả năng tái hấp thu glucose giảm xuống.
C. Khả năng tái hấp thu glucose không thay đổi.
D. Khả năng tái hấp thu glucose đạt đến ngưỡng tối đa và glucose xuất hiện trong nước tiểu.

104. Độ pH nước tiểu bình thường ở trẻ em thường nằm trong khoảng nào?

A. 4.5 – 6.0
B. 6.5 – 8.0
C. 5.0 – 7.0
D. 7.5 – 9.0

105. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh thận mạn tính ở trẻ em là gì?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.
B. Bệnh cầu thận.
C. Dị tật bẩm sinh đường tiết niệu.
D. Tăng huyết áp.

106. Hậu quả nào sau đây có thể xảy ra nếu trẻ em bị mất nước nghiêm trọng?

A. Tăng huyết áp.
B. Suy giảm chức năng thận.
C. Tăng cân.
D. Tăng cường chức năng tiêu hóa.

107. Loại tế bào nào có chức năng sản xuất renin trong hệ thống tiểu cầu thận ở trẻ em?

A. Tế bào gian mạch.
B. Tế bào biểu mô.
C. Tế bào cạnh cầu thận.
D. Tế bào nội mô.

108. Đặc điểm nào sau đây là đúng về chức năng thận ở trẻ sơ sinh so với người lớn?

A. Khả năng cô đặc nước tiểu tối đa của thận trẻ sơ sinh cao hơn so với người lớn.
B. Độ lọc cầu thận (GFR) của trẻ sơ sinh tương đương với người lớn sau khi hiệu chỉnh theo diện tích bề mặt cơ thể.
C. Thận của trẻ sơ sinh có khả năng bài tiết các chất hòa tan cao hơn.
D. Khả năng cô đặc nước tiểu tối đa của thận trẻ sơ sinh thấp hơn so với người lớn.

109. Cấu trúc nào sau đây kết nối thận với bàng quang?

A. Niệu đạo.
B. Niệu quản.
C. Bể thận.
D. Đài thận.

110. Cấu trúc nào của thận có chức năng lọc máu để tạo ra nước tiểu ban đầu?

A. Ống góp.
B. Tủy thận.
C. Cầu thận.
D. Bể thận.

111. Đặc điểm nào sau đây về nước tiểu ở trẻ sơ sinh là bình thường?

A. Nước tiểu luôn trong và không màu.
B. Nước tiểu có thể chứa một lượng nhỏ protein.
C. Nước tiểu luôn có mùi khai mạnh.
D. Nước tiểu luôn có màu vàng đậm.

112. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở thận, đặc biệt quan trọng ở trẻ em?

A. Aldosterone.
B. Hormone tăng trưởng (GH).
C. Hormone chống bài niệu (ADH).
D. Insulin.

113. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em?

A. Uống đủ nước.
B. Đi tiểu thường xuyên.
C. Táo bón.
D. Vệ sinh đúng cách.

114. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm giải phẫu của thận ở trẻ em so với người lớn?

A. Thận của trẻ em nằm thấp hơn trong ổ bụng so với người lớn.
B. Tỷ lệ trọng lượng thận so với trọng lượng cơ thể ở trẻ em lớn hơn so với người lớn.
C. Thận của trẻ em có ít tiểu thùy hơn so với người lớn.
D. Thận của trẻ em dễ bị tổn thương hơn do ít mô mỡ bảo vệ.

115. Loại tế bào nào chiếm ưu thế trong ống lượn gần của thận trẻ em?

A. Tế bào biểu mô trụ đơn.
B. Tế bào biểu mô lát tầng.
C. Tế bào biểu mô vuông đơn.
D. Tế bào chuyển tiếp.

116. Chức năng chính của ống lượn xa ở thận trẻ em là gì?

A. Tái hấp thu glucose.
B. Tái hấp thu phần lớn nước và muối.
C. Điều hòa bài tiết kali và acid.
D. Lọc các chất thải từ máu.

117. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi thận và có vai trò kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Erythropoietin.
B. Insulin.
C. Cortisol.
D. Thyroxine.

118. Đặc điểm nào sau đây là đúng về niệu đạo của trẻ em so với người lớn?

A. Niệu đạo của trẻ em dài hơn so với người lớn.
B. Niệu đạo của trẻ em ngắn hơn và gần hậu môn hơn.
C. Niệu đạo của trẻ em có cấu trúc phức tạp hơn.
D. Niệu đạo của trẻ em ít nhạy cảm hơn với nhiễm trùng.

119. Điều gì xảy ra với số lượng nephron trong thận sau khi sinh?

A. Số lượng nephron tăng lên đáng kể.
B. Số lượng nephron giảm đi.
C. Số lượng nephron không thay đổi.
D. Số lượng nephron dao động thất thường.

120. Ở trẻ em, niệu quản đổ vào bàng quang ở vị trí nào?

A. Mặt trước bên của bàng quang.
B. Mặt sau bên của bàng quang.
C. Đỉnh bàng quang.
D. Cổ bàng quang.

121. Đâu là dấu hiệu gợi ý một bệnh lý thận bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Đi tiểu nhiều lần trong ngày.
B. Nước tiểu có màu vàng nhạt.
C. Ít nước ối trong thai kỳ.
D. Tăng cân nhanh sau sinh.

122. Một trẻ 2 tuổi bị sốt cao và đau hông lưng. Xét nghiệm nước tiểu cho thấy có bạch cầu và vi khuẩn. Chẩn đoán có khả năng nhất là gì?

A. Viêm cầu thận.
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).
C. Hội chứng thận hư.
D. Sỏi thận.

123. Tỷ lệ nước trong cơ thể trẻ em so với người lớn như thế nào?

A. Tỷ lệ nước cao hơn.
B. Tỷ lệ nước thấp hơn.
C. Tỷ lệ nước tương đương.
D. Tỷ lệ nước không liên quan đến độ tuổi.

124. Độ lọc cầu thận (GFR) ở trẻ sơ sinh so với người lớn như thế nào?

A. GFR thấp hơn đáng kể.
B. GFR tương đương.
C. GFR cao hơn đáng kể.
D. GFR dao động không dự đoán được.

125. Thể tích nước tiểu bình thường ở trẻ em thay đổi theo độ tuổi như thế nào?

A. Giảm dần khi trẻ lớn lên.
B. Tăng dần khi trẻ lớn lên.
C. Không thay đổi đáng kể.
D. Dao động thất thường, không liên quan đến độ tuổi.

126. Một trẻ 5 tuổi đi tiểu dầm ban đêm. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố góp phần gây ra tình trạng này?

A. Sản xuất quá nhiều ADH vào ban đêm.
B. Bàng quang nhỏ.
C. Khó thức giấc khi bàng quang đầy.
D. Yếu tố di truyền.

127. Tại sao việc đánh giá chức năng thận ở trẻ em dùng thuốc kéo dài lại quan trọng?

A. Để đảm bảo trẻ không bị tăng cân.
B. Để phát hiện sớm các tác dụng phụ của thuốc lên thận.
C. Để đảm bảo trẻ không bị nhiễm trùng.
D. Để cải thiện sự tập trung của trẻ.

128. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) hơn người lớn?

A. Nồng độ IgA trong nước tiểu cao hơn.
B. Niệu đạo ngắn hơn, đặc biệt ở bé gái.
C. pH nước tiểu thấp hơn.
D. Hệ miễn dịch tại chỗ phát triển mạnh hơn.

129. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho trẻ em bị suy thận giai đoạn cuối?

A. Truyền máu.
B. Lọc máu hoặc ghép thận.
C. Uống thuốc lợi tiểu.
D. Châm cứu.

130. Điều gì sau đây là một yếu tố bảo vệ chống lại nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Táo bón.
B. Đi tiểu không thường xuyên.
C. Uống đủ nước.
D. Vệ sinh kém.

131. Điều gì sau đây là một mục tiêu quan trọng trong điều trị hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Giảm cân.
B. Kiểm soát protein niệu.
C. Tăng chiều cao.
D. Cải thiện thị lực.

132. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận ở trẻ em?

A. Paracetamol.
B. Amoxicillin.
C. Ibuprofen.
D. Vitamin C.

133. Vai trò của thận trong việc điều hòa huyết áp ở trẻ em là gì?

A. Thận chỉ điều hòa thể tích máu.
B. Thận chỉ điều hòa nồng độ muối trong máu.
C. Thận điều hòa thể tích máu, nồng độ muối và sản xuất renin.
D. Thận không tham gia điều hòa huyết áp.

134. Điều gì sau đây là một biến chứng thường gặp của hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Tăng huyết áp.
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng đông máu.
D. Giảm kali máu.

135. Đâu là đặc điểm giải phẫu của thận ở trẻ sơ sinh so với người lớn?

A. Thận có cấu trúc tiểu thùy rõ ràng hơn.
B. Tỷ lệ nước trong nhu mô thận ít hơn.
C. Chiều dài tương đối của quai Henle ngắn hơn.
D. Áp lực lọc cầu thận cao hơn.

136. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống thận, và tác dụng của hormone này ở trẻ em có gì khác biệt so với người lớn?

A. ADH (hormone chống bài niệu); tác dụng tương tự như người lớn.
B. Aldosterone; tác dụng mạnh hơn ở trẻ em.
C. ADH (hormone chống bài niệu); tác dụng kém hiệu quả hơn ở trẻ em.
D. ANP (peptide lợi niệu natri); tác dụng mạnh hơn ở trẻ em.

137. Tại sao trẻ em bị bệnh thận mạn tính thường bị thiếu máu?

A. Thận không sản xuất đủ erythropoietin.
B. Trẻ ăn không đủ chất dinh dưỡng.
C. Trẻ bị mất máu qua đường tiêu hóa.
D. Tủy xương bị tổn thương.

138. Một bé trai 6 tuổi bị hẹp bao quy đầu. Biện pháp điều trị nào sau đây thường được khuyến cáo đầu tiên?

A. Cắt bao quy đầu.
B. Sử dụng kem steroid bôi tại chỗ.
C. nong bao quy đầu bằng tay.
D. Theo dõi và chờ đợi tự khỏi.

139. Tại sao việc điều trị tăng huyết áp ở trẻ em bị bệnh thận lại quan trọng?

A. Để cải thiện sự phát triển chiều cao.
B. Để ngăn ngừa tổn thương thận thêm.
C. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
D. Để cải thiện chức năng tiêu hóa.

140. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của suy thận mạn tính ở trẻ em?

A. Tăng trưởng chậm.
B. Tăng cân nhanh.
C. Đi tiểu nhiều vào ban ngày.
D. Da hồng hào.

141. Chức năng thận của trẻ sinh non so với trẻ đủ tháng có gì khác biệt?

A. Chức năng thận của trẻ sinh non phát triển hơn.
B. Chức năng thận của trẻ sinh non kém phát triển hơn.
C. Chức năng thận của cả hai nhóm tương đương nhau.
D. Chức năng thận của trẻ sinh non chỉ khác biệt về khả năng tái hấp thu glucose.

142. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản ở trẻ em?

A. Siêu âm bụng.
B. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
C. Chụp bàng quang niệu đạo ngược dòng (VCUG).
D. Xét nghiệm nước tiểu.

143. Đâu là biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu hiệu quả ở trẻ em?

A. Mặc quần áo bó sát.
B. Nhịn tiểu khi buồn.
C. Vệ sinh từ sau ra trước sau khi đi vệ sinh (ở bé gái).
D. Uống đủ nước và đi tiểu thường xuyên.

144. Một trẻ 10 tuổi bị phù mặt và chân sau khi bị nhiễm liên cầu khuẩn ở họng. Chẩn đoán có khả năng nhất là gì?

A. Hội chứng thận hư.
B. Viêm cầu thận cấp.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Sỏi thận.

145. Điều gì sau đây là nguyên nhân chính khiến trẻ nhỏ dễ bị mất nước hơn người lớn?

A. Khả năng cô đặc nước tiểu của thận kém hơn.
B. Diện tích bề mặt da trên trọng lượng cơ thể nhỏ hơn.
C. Tỷ lệ trao đổi chất thấp hơn.
D. Nhu cầu nước tuyệt đối thấp hơn.

146. Tại sao trẻ em bị suy thận mạn tính thường cần chế độ ăn đặc biệt?

A. Để tăng cân.
B. Để kiểm soát lượng protein, muối và kali trong máu.
C. Để cải thiện trí nhớ.
D. Để ngăn ngừa rụng tóc.

147. Điều gì sau đây là một đặc điểm quan trọng của bàng quang ở trẻ sơ sinh?

A. Dung tích lớn hơn so với người lớn.
B. Khả năng kiểm soát tự chủ tốt hơn so với người lớn.
C. Vị trí nằm cao hơn trong ổ bụng so với người lớn.
D. Cơ detrusor yếu hơn so với người lớn.

148. Ảnh hưởng của protein niệu ở trẻ em khác với người lớn như thế nào?

A. Protein niệu ít gây phù ở trẻ em hơn.
B. Protein niệu thường là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng hơn ở trẻ em.
C. Protein niệu không ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em.
D. Protein niệu dễ điều trị hơn ở trẻ em.

149. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng cô đặc nước tiểu của trẻ sơ sinh?

A. Chiều dài tương đối của quai Henle.
B. Nồng độ protein trong máu.
C. Lượng muối ăn vào.
D. Hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.

150. Ở trẻ em, những thay đổi nào sau đây thường xảy ra trong chức năng thận khi trẻ lớn lên?

A. Tăng khả năng cô đặc nước tiểu và giảm độ lọc cầu thận.
B. Giảm khả năng cô đặc nước tiểu và tăng độ lọc cầu thận.
C. Tăng cả khả năng cô đặc nước tiểu và độ lọc cầu thận.
D. Giảm cả khả năng cô đặc nước tiểu và độ lọc cầu thận.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.