Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đặc điểm hệ thần kinh trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Đặc điểm hệ thần kinh trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Đặc điểm hệ thần kinh trẻ em online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (212 đánh giá)

1. Đâu là một ví dụ về kỹ năng vận động thô (gross motor skill) mà trẻ em thường phát triển trong năm đầu đời?

A. Cầm nắm đồ vật nhỏ.
B. Vẽ nguệch ngoạc.
C. Ngồi vững.
D. Xếp chồng các khối.

2. Điều gì có thể gây tổn thương hệ thần kinh của trẻ trong giai đoạn bào thai?

A. Chế độ ăn uống lành mạnh của mẹ.
B. Tập thể dục thường xuyên của mẹ.
C. Mẹ tiếp xúc với chất độc hại hoặc nhiễm trùng.
D. Mẹ được chăm sóc y tế đầy đủ.

3. Điều gì KHÔNG nên làm để hỗ trợ sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Cung cấp môi trường an toàn và yêu thương.
B. Cho trẻ tiếp xúc với nhiều kích thích giác quan khác nhau.
C. Bỏ qua các dấu hiệu chậm phát triển.
D. Đọc sách và trò chuyện với trẻ thường xuyên.

4. Chức năng của tế bào thần kinh đệm (glia) là gì?

A. Dẫn truyền xung thần kinh.
B. Hỗ trợ, bảo vệ và cung cấp dinh dưỡng cho tế bào thần kinh.
C. Co cơ.
D. Vận chuyển oxy trong máu.

5. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho việc kiểm soát vận động ở trẻ em?

A. Thùy trán.
B. Thùy đỉnh.
C. Tiểu não.
D. Hồi hải mã.

6. Tại sao trẻ sơ sinh thường có các cử động không tự chủ và giật mình?

A. Do hệ thần kinh đã phát triển hoàn thiện.
B. Do hệ thần kinh chưa phát triển đầy đủ và các phản xạ nguyên thủy chiếm ưu thế.
C. Do trẻ bị thiếu canxi.
D. Do trẻ bị thừa năng lượng.

7. Tại sao việc đọc sách cho trẻ nghe từ khi còn nhỏ lại có lợi cho sự phát triển hệ thần kinh?

A. Chỉ giúp trẻ ngủ ngon hơn.
B. Chỉ giúp trẻ tăng cân.
C. Giúp kích thích phát triển ngôn ngữ, tăng cường kết nối thần kinh và mở rộng vốn từ vựng.
D. Chỉ giúp trẻ giải trí.

8. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hệ thần kinh ở trẻ sơ sinh?

A. Số lượng tế bào thần kinh nhiều hơn so với người trưởng thành.
B. Quá trình myelin hóa chưa hoàn thiện.
C. Các phản xạ nguyên thủy (như bú mút, nắm chặt) chiếm ưu thế.
D. Khả năng kiểm soát vận động tinh xảo đã phát triển đầy đủ.

9. Chức năng nào sau đây phát triển mạnh mẽ nhất trong giai đoạn từ 0-3 tuổi?

A. Khả năng suy luận trừu tượng.
B. Khả năng ngôn ngữ và vận động.
C. Khả năng kiểm soát cảm xúc phức tạp.
D. Khả năng ghi nhớ dài hạn.

10. Phản xạ nào sau đây là một phản xạ nguyên thủy thường thấy ở trẻ sơ sinh và biến mất sau vài tháng?

A. Phản xạ ho.
B. Phản xạ Moro (giật mình).
C. Phản xạ nuốt.
D. Phản xạ hắt hơi.

11. Tại sao việc khuyến khích trẻ tham gia vào các hoạt động thể chất lại quan trọng cho sự phát triển hệ thần kinh?

A. Chỉ giúp trẻ giảm cân.
B. Chỉ giúp trẻ cao lớn hơn.
C. Giúp tăng cường lưu thông máu lên não, thúc đẩy sự phát triển tế bào thần kinh và cải thiện khả năng nhận thức.
D. Chỉ giúp trẻ ngủ ngon hơn.

12. Synap là gì và tại sao chúng quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh?

A. Synap là một loại tế bào thần kinh đặc biệt, giúp tăng cường trí nhớ.
B. Synap là khoảng trống giữa các tế bào thần kinh, nơi thông tin được truyền qua, và chúng rất quan trọng để học hỏi và phát triển.
C. Synap là một phần của tủy sống, giúp điều khiển vận động.
D. Synap là một loại hormone, ảnh hưởng đến tâm trạng.

13. Sự khác biệt chính giữa hệ thần kinh của trẻ em và người lớn là gì?

A. Hệ thần kinh của trẻ em có ít tế bào thần kinh hơn.
B. Hệ thần kinh của trẻ em có cấu trúc phức tạp hơn.
C. Hệ thần kinh của trẻ em đang trong quá trình phát triển và hoàn thiện.
D. Hệ thần kinh của trẻ em không có khả năng phục hồi sau tổn thương.

14. Đâu là một biện pháp can thiệp sớm quan trọng cho trẻ em có nguy cơ hoặc đã được chẩn đoán mắc các vấn đề về phát triển hệ thần kinh?

A. Chờ đợi và theo dõi sự phát triển của trẻ.
B. Tự điều trị cho trẻ tại nhà.
C. Tham gia các chương trình can thiệp chuyên biệt, như vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, hoặc trị liệu hành vi.
D. Cách ly trẻ khỏi các hoạt động xã hội.

15. Tại sao việc tạo ra một môi trường ổn định và có thể dự đoán được lại quan trọng đối với trẻ nhỏ?

A. Chỉ giúp trẻ ngủ ngon hơn.
B. Chỉ giúp trẻ ăn ngon hơn.
C. Giúp giảm căng thẳng, tăng cảm giác an toàn và thúc đẩy sự phát triển não bộ.
D. Chỉ giúp trẻ ít quấy khóc hơn.

16. Quá trình myelin hóa có vai trò gì đối với sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Giảm tốc độ dẫn truyền xung thần kinh.
B. Tăng cường khả năng kết nối giữa các tế bào thần kinh.
C. Bảo vệ và tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh.
D. Ngăn chặn sự hình thành các synap mới.

17. Điều gì KHÔNG phải là dấu hiệu của một đứa trẻ có hệ thần kinh phát triển khỏe mạnh?

A. Khả năng tập trung và chú ý tốt.
B. Khả năng kiểm soát cảm xúc.
C. Khả năng học hỏi và thích nghi với những điều mới.
D. Khó khăn trong việc tương tác với người khác.

18. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo về sự phát triển hệ thần kinh bất thường ở trẻ sơ sinh?

A. Trẻ bú mẹ tốt.
B. Trẻ có phản xạ bú mút mạnh mẽ.
C. Trẻ không có phản xạ giật mình (Moro).
D. Trẻ ngủ nhiều.

19. Điều gì xảy ra với các kết nối thần kinh (synap) không được sử dụng thường xuyên?

A. Chúng trở nên mạnh mẽ hơn.
B. Chúng được củng cố và duy trì.
C. Chúng bị loại bỏ (pruning).
D. Chúng biến đổi thành các loại tế bào khác.

20. Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) ảnh hưởng đến sự phát triển hệ thần kinh như thế nào?

A. ASD không ảnh hưởng đến sự phát triển hệ thần kinh.
B. ASD có thể gây ra sự khác biệt trong cấu trúc và chức năng não bộ, ảnh hưởng đến giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi.
C. ASD chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động của trẻ.
D. ASD chỉ ảnh hưởng đến khả năng học tập của trẻ.

21. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển hệ thần kinh của trẻ trong giai đoạn đầu đời?

A. Di truyền.
B. Dinh dưỡng.
C. Môi trường và kích thích.
D. Tất cả các yếu tố trên.

22. Hoạt động nào sau đây KHÔNG khuyến khích cho sự phát triển hệ thần kinh khỏe mạnh ở trẻ em?

A. Chơi các trò chơi vận động ngoài trời.
B. Xem tivi hoặc chơi điện tử quá nhiều.
C. Tham gia các hoạt động nghệ thuật sáng tạo.
D. Tương tác và chơi đùa với người khác.

23. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho trí nhớ và học tập?

A. Tiểu não.
B. Hồi hải mã (hippocampus).
C. Thùy trán.
D. Thùy chẩm.

24. Làm thế nào cha mẹ có thể giúp phát triển khả năng tự điều chỉnh cảm xúc ở trẻ?

A. Bằng cách luôn đáp ứng mọi yêu cầu của trẻ.
B. Bằng cách phớt lờ cảm xúc của trẻ.
C. Bằng cách dạy trẻ cách nhận diện, gọi tên và đối phó với cảm xúc của mình một cách lành mạnh.
D. Bằng cách trừng phạt trẻ khi trẻ thể hiện cảm xúc tiêu cực.

25. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc dẫn truyền thông tin trong hệ thần kinh?

A. Tế bào thần kinh (neuron).
B. Tế bào thần kinh đệm (glia).
C. Tế bào máu.
D. Tế bào biểu mô.

26. Điều gì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển hệ thần kinh của trẻ sau khi sinh?

A. Chế độ dinh dưỡng.
B. Môi trường sống và các mối quan hệ xã hội.
C. Kinh nghiệm học tập và vui chơi.
D. Tất cả các yếu tố trên.

27. Tại sao giấc ngủ lại quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Giấc ngủ giúp trẻ tiêu hóa thức ăn tốt hơn.
B. Giấc ngủ giúp củng cố trí nhớ, phục hồi năng lượng và hỗ trợ sự phát triển não bộ.
C. Giấc ngủ giúp trẻ tăng chiều cao.
D. Giấc ngủ giúp trẻ ít bị ốm hơn.

28. Điều gì xảy ra nếu quá trình myelin hóa bị chậm trễ hoặc bị tổn thương ở trẻ nhỏ?

A. Không ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
B. Gây ra các vấn đề về vận động, nhận thức và các chức năng thần kinh khác.
C. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng học tập của trẻ.
D. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng ngôn ngữ của trẻ.

29. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc?

A. Tiểu não.
B. Hồi hải mã.
C. Hạch hạnh nhân (amygdala).
D. Vỏ não vận động.

30. Tại sao việc kích thích giác quan sớm quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Giúp trẻ ngủ ngon hơn.
B. Thúc đẩy sự hình thành các kết nối thần kinh và phát triển não bộ.
C. Giúp trẻ tăng cân nhanh hơn.
D. Giúp trẻ ít quấy khóc hơn.

31. Chức năng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến sự phát triển của hệ thần kinh ở trẻ em?

A. Vận động.
B. Cảm giác.
C. Tiêu hóa.
D. Ngôn ngữ.

32. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hệ thần kinh ở trẻ sơ sinh?

A. Số lượng tế bào thần kinh ít hơn so với người trưởng thành.
B. Quá trình myelin hóa chưa hoàn thiện.
C. Phản xạ nguyên thủy chiếm ưu thế.
D. Khả năng tự điều chỉnh nhiệt độ cơ thể hoàn thiện.

33. Tại sao việc khuyến khích trẻ em tham gia các hoạt động nghệ thuật (ví dụ: vẽ, âm nhạc) lại có lợi cho sự phát triển hệ thần kinh?

A. Giúp trẻ trở nên nổi tiếng hơn.
B. Giúp trẻ kiếm được nhiều tiền hơn.
C. Giúp trẻ phát triển khả năng sáng tạo và biểu đạt cảm xúc.
D. Giúp trẻ ngủ ngon hơn.

34. Sự khác biệt chính giữa hệ thần kinh của trẻ em và người lớn là gì?

A. Hệ thần kinh của trẻ em có ít tế bào thần kinh hơn.
B. Hệ thần kinh của trẻ em đang trong quá trình phát triển và hoàn thiện.
C. Hệ thần kinh của trẻ em không có khả năng phục hồi sau tổn thương.
D. Hệ thần kinh của trẻ em hoạt động chậm hơn.

35. Hoạt động nào sau đây có thể gây hại cho sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Đọc truyện cho trẻ nghe.
B. Chơi trò chơi lắp ghép.
C. Tiếp xúc với môi trường ô nhiễm.
D. Cho trẻ tham gia các hoạt động thể thao.

36. Tại sao trẻ em cần ngủ đủ giấc để phát triển hệ thần kinh khỏe mạnh?

A. Giúp trẻ tăng cân nhanh hơn.
B. Giúp trẻ ít bị ốm hơn.
C. Giúp não bộ xử lý thông tin và củng cố trí nhớ.
D. Giúp trẻ cao lớn hơn.

37. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị tổn thương não hơn so với người lớn khi gặp chấn thương?

A. Hộp sọ của trẻ mỏng hơn và não bộ chưa phát triển hoàn thiện.
B. Trẻ nhỏ có hệ miễn dịch yếu hơn.
C. Trẻ nhỏ ít vận động hơn người lớn.
D. Mạch máu não của trẻ nhỏ dễ bị vỡ hơn.

38. Phản xạ nào sau đây là phản xạ nguyên thủy thường thấy ở trẻ sơ sinh và biến mất sau vài tháng tuổi?

A. Phản xạ ho.
B. Phản xạ nuốt.
C. Phản xạ Babinski.
D. Phản xạ chớp mắt.

39. Hoạt động nào sau đây giúp kích thích sự phát triển của hệ thần kinh ở trẻ nhỏ?

A. Xem tivi quá nhiều.
B. Chơi các trò chơi vận động và tương tác.
C. Ngủ quá nhiều.
D. Ăn uống không đủ chất.

40. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thần kinh ở trẻ em?

A. Gen di truyền.
B. Màu mắt của trẻ.
C. Chế độ dinh dưỡng.
D. Môi trường sống.

41. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kiểm soát vận động tinh (ví dụ: cầm nắm đồ vật) ở trẻ em?

A. Thùy trán.
B. Thùy đỉnh.
C. Thùy thái dương.
D. Thùy chẩm.

42. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin cảm giác (ví dụ: xúc giác, thị giác, thính giác) ở trẻ em?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hồi hải mã.
D. Hạch nền.

43. Quá trình myelin hóa ở hệ thần kinh trẻ em có vai trò quan trọng nhất là gì?

A. Tăng cường khả năng dẫn truyền xung thần kinh.
B. Giảm kích thước não bộ.
C. Tăng số lượng tế bào thần kinh.
D. Bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương.

44. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò của dịch não tủy (cerebrospinal fluid) trong hệ thần kinh của trẻ em?

A. Cung cấp dinh dưỡng cho não bộ.
B. Bảo vệ não bộ khỏi chấn thương.
C. Loại bỏ chất thải từ não bộ.
D. Điều hòa nhịp tim.

45. Tại sao việc phát hiện sớm các vấn đề về hệ thần kinh ở trẻ em lại quan trọng?

A. Giúp tiết kiệm chi phí điều trị.
B. Giúp cha mẹ yên tâm hơn.
C. Giúp can thiệp sớm và cải thiện kết quả điều trị.
D. Giúp trẻ thông minh hơn.

46. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá chức năng não bộ ở trẻ em?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Điện não đồ (EEG).
C. Xét nghiệm máu.
D. X-quang.

47. Điều gì có thể xảy ra nếu trẻ bị thiếu iốt trong giai đoạn phát triển hệ thần kinh?

A. Trẻ sẽ phát triển chiều cao vượt trội.
B. Trẻ có thể bị chậm phát triển trí tuệ.
C. Trẻ sẽ có hệ miễn dịch mạnh mẽ.
D. Trẻ sẽ ít bị bệnh tim mạch.

48. Điều gì xảy ra nếu quá trình myelin hóa ở trẻ em bị chậm trễ hoặc rối loạn?

A. Trẻ sẽ phát triển chiều cao nhanh hơn.
B. Trẻ có thể gặp khó khăn trong vận động, học tập và giao tiếp.
C. Trẻ sẽ có trí nhớ tốt hơn.
D. Trẻ sẽ ít bị bệnh hơn.

49. Hoạt động nào sau đây giúp phát triển khả năng phối hợp vận động ở trẻ em?

A. Xem phim hoạt hình.
B. Chơi xếp hình.
C. Ngồi yên một chỗ.
D. Ăn kẹo.

50. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ và học tập ở trẻ em?

A. Tiểu não.
B. Hồi hải mã (hippocampus).
C. Hạch nền.
D. Thân não.

51. Yếu tố nào sau đây ít ảnh hưởng nhất đến sự phát triển hệ thần kinh của trẻ em?

A. Dinh dưỡng.
B. Môi trường sống.
C. Tình trạng kinh tế của gia đình.
D. Di truyền.

52. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh trong hệ thần kinh của trẻ em?

A. Tế bào thần kinh đệm (glial cells).
B. Tế bào Schwann.
C. Tế bào Purkinje.
D. Tế bào пирамидный (pyramidal cells).

53. Sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em liên quan mật thiết đến vùng não nào?

A. Tiểu não.
B. Hồi hải mã.
C. Vùng Broca và Wernicke.
D. Hạch nền.

54. Điều gì có thể gây ra bại não (cerebral palsy) ở trẻ em?

A. Di truyền.
B. Chấn thương não trong quá trình phát triển.
C. Dinh dưỡng kém.
D. Môi trường ô nhiễm.

55. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo về sự phát triển hệ thần kinh bất thường ở trẻ sơ sinh?

A. Trẻ ngủ nhiều.
B. Trẻ bú tốt.
C. Trẻ ít phản ứng với âm thanh hoặc ánh sáng.
D. Trẻ hay cười.

56. Điều gì KHÔNG nên làm để hỗ trợ sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Cho trẻ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.
B. Tạo môi trường sống an toàn và kích thích.
C. Để trẻ tự chơi một mình cả ngày.
D. Đọc sách và trò chuyện với trẻ.

57. Điều gì có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển hệ thần kinh của trẻ trong giai đoạn bào thai?

A. Mẹ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.
B. Mẹ tập thể dục thường xuyên.
C. Mẹ sử dụng chất kích thích (ví dụ: rượu, bia, thuốc lá).
D. Mẹ được chăm sóc sức khỏe tốt.

58. Sự phát triển của hệ thần kinh ở trẻ em chịu ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố nào sau đây?

A. Di truyền.
B. Môi trường và dinh dưỡng.
C. Giới tính.
D. Thời tiết.

59. Phản xạ Moro (phản xạ giật mình) ở trẻ sơ sinh thường biến mất khi nào?

A. Sau 1 tháng tuổi.
B. Sau 3-6 tháng tuổi.
C. Sau 1 năm tuổi.
D. Không bao giờ biến mất.

60. Phản xạ bú mút ở trẻ sơ sinh có ý nghĩa gì?

A. Giúp trẻ giao tiếp với người lớn.
B. Giúp trẻ tự bảo vệ mình.
C. Đảm bảo cung cấp dinh dưỡng cho trẻ.
D. Giúp trẻ ngủ ngon hơn.

61. Phản xạ bú mút ở trẻ sơ sinh là một ví dụ của loại phản xạ nào?

A. Phản xạ có điều kiện.
B. Phản xạ tự tạo.
C. Phản xạ không điều kiện.
D. Phản xạ tập nhiễm.

62. Chức năng của tiểu não là gì?

A. Điều khiển suy nghĩ và trí nhớ.
B. Điều khiển cảm xúc.
C. Điều khiển sự cân bằng, phối hợp vận động và tư thế.
D. Xử lý thông tin thị giác.

63. Vùng não nào phát triển mạnh mẽ nhất trong giai đoạn từ 0-3 tuổi, đóng vai trò quan trọng trong việc học hỏi và ghi nhớ?

A. Thùy chẩm.
B. Tiểu não.
C. Hồi hải mã (Hippocampus).
D. Hạch nền.

64. Tại sao giấc ngủ lại quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh của trẻ em?

A. Giấc ngủ giúp trẻ tiêu hao năng lượng dư thừa.
B. Giấc ngủ giúp não bộ xử lý thông tin, củng cố trí nhớ và phục hồi sau một ngày hoạt động.
C. Giấc ngủ giúp trẻ tăng cân nhanh hơn.
D. Giấc ngủ giúp trẻ tránh tiếp xúc với các kích thích bên ngoài.

65. Tại sao việc hạn chế thời gian xem tivi và sử dụng thiết bị điện tử ở trẻ em lại quan trọng?

A. Để trẻ không bị cận thị.
B. Để trẻ có thời gian chơi với bạn bè.
C. Để tránh kích thích quá mức hệ thần kinh, ảnh hưởng đến giấc ngủ và khả năng tập trung.
D. Để trẻ không tốn tiền điện.

66. Điều gì có thể gây ra chậm phát triển hệ thần kinh ở trẻ?

A. Môi trường sống sạch sẽ.
B. Chế độ dinh dưỡng đầy đủ.
C. Các bệnh nhiễm trùng trong thai kỳ hoặc sau sinh.
D. Tiêm chủng đầy đủ.

67. Điều gì là quan trọng nhất để thúc đẩy sự phát triển hệ thần kinh khỏe mạnh ở trẻ em?

A. Cho trẻ xem tivi nhiều.
B. Một môi trường an toàn, yêu thương, kích thích và dinh dưỡng đầy đủ.
C. Bắt trẻ học thật nhiều.
D. Để trẻ tự phát triển.

68. Quá trình myelin hóa ở hệ thần kinh trẻ em có vai trò gì quan trọng?

A. Giảm tốc độ truyền dẫn xung thần kinh.
B. Tăng cường khả năng tái tạo tế bào thần kinh.
C. Tăng tốc độ và hiệu quả truyền dẫn xung thần kinh.
D. Giảm sự hình thành các kết nối synap.

69. Tại sao trẻ em dễ bị tổn thương hệ thần kinh hơn người lớn?

A. Vì hệ thần kinh của trẻ em đã phát triển hoàn thiện.
B. Vì trẻ em có hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn.
C. Vì hệ thần kinh của trẻ em đang trong quá trình phát triển và dễ bị tổn thương bởi các yếu tố bên ngoài.
D. Vì trẻ em ít tiếp xúc với các yếu tố gây hại.

70. Sự khác biệt chính giữa phản xạ có điều kiện và phản xạ không điều kiện ở trẻ em là gì?

A. Phản xạ có điều kiện là bẩm sinh, trong khi phản xạ không điều kiện là học được.
B. Phản xạ không điều kiện cần sự kích thích lặp đi lặp lại để hình thành, còn phản xạ có điều kiện thì không.
C. Phản xạ có điều kiện là phản ứng tự động đối với một kích thích nhất định, còn phản xạ không điều kiện là phản ứng học được thông qua kinh nghiệm.
D. Phản xạ không điều kiện là phản ứng tự động đối với một kích thích nhất định, còn phản xạ có điều kiện là phản ứng học được thông qua kinh nghiệm.

71. Trong giai đoạn phát triển hệ thần kinh của trẻ, ‘giai đoạn cửa sổ’ (critical period) có nghĩa là gì?

A. Giai đoạn mà trẻ cần được bảo vệ khỏi mọi kích thích bên ngoài.
B. Giai đoạn mà não bộ đặc biệt nhạy cảm với một số loại kinh nghiệm nhất định, và việc thiếu kinh nghiệm đó có thể gây ra ảnh hưởng lâu dài.
C. Giai đoạn mà trẻ cần được cho ăn nhiều hơn bình thường.
D. Giai đoạn mà trẻ cần được ngủ nhiều hơn bình thường.

72. Điều gì có thể gây ra tổn thương não bộ ở trẻ sơ sinh?

A. Tiêm phòng đầy đủ.
B. Chế độ dinh dưỡng cân bằng.
C. Thiếu oxy khi sinh.
D. Môi trường sống sạch sẽ.

73. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc truyền tín hiệu trong hệ thần kinh?

A. Tế bào máu.
B. Tế bào biểu mô.
C. Tế bào thần kinh (neuron).
D. Tế bào cơ.

74. Synap là gì và tại sao chúng quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Synap là các tế bào thần kinh đặc biệt giúp bảo vệ não khỏi tổn thương.
B. Synap là khoảng trống giữa các tế bào thần kinh, nơi các tín hiệu được truyền đi, rất quan trọng cho việc học tập, trí nhớ và các chức năng khác.
C. Synap là các mạch máu nhỏ trong não, cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các tế bào thần kinh.
D. Synap là các chất hóa học giúp tăng tốc độ phát triển của não bộ.

75. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc?

A. Tiểu não.
B. Hồi hải mã.
C. Hạch hạnh nhân (Amygdala).
D. Vỏ não trước trán.

76. Chức năng chính của vỏ não trước trán (prefrontal cortex) là gì?

A. Điều khiển cảm xúc.
B. Xử lý thông tin thị giác.
C. Điều khiển chức năng vận động.
D. Lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi.

77. Điều gì xảy ra nếu quá trình myelin hóa bị gián đoạn ở trẻ nhỏ?

A. Tăng cường khả năng phối hợp vận động.
B. Cải thiện khả năng học tập và ghi nhớ.
C. Gây ra các vấn đề về vận động, nhận thức và hành vi.
D. Thúc đẩy sự phát triển ngôn ngữ.

78. Tại sao việc đọc truyện cho trẻ nghe lại có lợi cho sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Vì nó giúp trẻ ngủ ngon hơn.
B. Vì nó giúp trẻ tăng cân.
C. Vì nó kích thích sự phát triển ngôn ngữ, trí tưởng tượng và khả năng tập trung.
D. Vì nó giúp trẻ không nghịch ngợm.

79. Điều gì có thể xảy ra nếu trẻ bị thiếu hụt dinh dưỡng trong giai đoạn phát triển hệ thần kinh?

A. Trẻ sẽ phát triển nhanh hơn về thể chất.
B. Trẻ sẽ thông minh hơn.
C. Trẻ có thể gặp các vấn đề về nhận thức, học tập và hành vi.
D. Trẻ sẽ ít bị bệnh hơn.

80. Tại sao việc khuyến khích trẻ khám phá và thử nghiệm lại quan trọng cho sự phát triển hệ thần kinh?

A. Để trẻ không bị отставать so với các bạn.
B. Để trẻ tiêu hao năng lượng.
C. Để kích thích não bộ, tạo ra các kết nối thần kinh mới và tăng cường khả năng học hỏi.
D. Để trẻ không nghịch ngợm.

81. Điều gì xảy ra với các kết nối synap trong não bộ khi chúng không được sử dụng?

A. Chúng trở nên mạnh mẽ hơn.
B. Chúng biến mất hoặc suy yếu (quá trình tỉa bỏ synap).
C. Chúng nhân lên nhanh chóng.
D. Chúng không thay đổi.

82. Hoạt động nào sau đây kích thích sự phát triển của hệ thần kinh ở trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ xem tivi liên tục.
B. Để trẻ nằm yên một mình trong phòng tối.
C. Massage nhẹ nhàng và trò chuyện với trẻ.
D. Cho trẻ ăn quá nhiều đồ ngọt.

83. Hoạt động nào sau đây giúp tăng cường kết nối synap trong não bộ của trẻ?

A. Cho trẻ chơi game trên điện thoại cả ngày.
B. Đọc sách và trò chuyện với trẻ.
C. Để trẻ xem tivi một mình.
D. Cho trẻ ăn đồ ăn nhanh thường xuyên.

84. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo về sự phát triển hệ thần kinh bất thường ở trẻ sơ sinh?

A. Trẻ ngủ nhiều.
B. Trẻ bú tốt.
C. Trẻ không phản ứng với âm thanh lớn.
D. Trẻ hay cười.

85. Tại sao việc kiểm tra phản xạ sơ sinh lại quan trọng?

A. Để biết trẻ có xinh đẹp hay không.
B. Để đánh giá sự phát triển của hệ thần kinh và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
C. Để biết trẻ có thông minh hay không.
D. Để biết trẻ có khỏe mạnh hay không.

86. Điều gì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển hệ thần kinh của trẻ sau khi sinh?

A. Chỉ yếu tố di truyền.
B. Chỉ yếu tố môi trường.
C. Cả yếu tố di truyền và môi trường.
D. Không yếu tố nào ảnh hưởng.

87. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự phát triển tối ưu của não bộ trẻ em là gì?

A. Việc cho trẻ xem TV nhiều giờ mỗi ngày.
B. Sự tương tác tích cực và kích thích từ môi trường xung quanh.
C. Việc hạn chế mọi hoạt động vui chơi của trẻ.
D. Việc chỉ cho trẻ ăn một loại thức ăn duy nhất.

88. Hoạt động nào sau đây giúp phát triển kỹ năng vận động tinh ở trẻ?

A. Chạy bộ.
B. Nhảy dây.
C. Vẽ tranh và xâu hạt.
D. Bơi lội.

89. Tại sao việc phát hiện sớm các vấn đề về phát triển hệ thần kinh ở trẻ lại quan trọng?

A. Để cha mẹ bớt lo lắng.
B. Để có thể can thiệp sớm và cải thiện kết quả phát triển của trẻ.
C. Để tiết kiệm chi phí điều trị.
D. Để trẻ không bị отставать so với các bạn cùng trang lứa.

90. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển hệ thần kinh của trẻ trong giai đoạn bào thai?

A. Chế độ dinh dưỡng đầy đủ của mẹ.
B. Mẹ thường xuyên tập thể dục nhẹ nhàng.
C. Mẹ tiếp xúc với các chất độc hại như rượu, thuốc lá.
D. Mẹ được chăm sóc sức khỏe định kỳ.

91. Điều gì có thể gây ra bại não (cerebral palsy) ở trẻ em?

A. Do di truyền từ bố mẹ.
B. Do tổn thương não bộ xảy ra trước, trong hoặc ngay sau khi sinh.
C. Do chế độ ăn uống không hợp lý.
D. Do trẻ không được vận động đầy đủ.

92. Tại sao việc hạn chế tiếp xúc với các chất độc hại (ví dụ: chì, thủy ngân) lại quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Vì nó giúp trẻ tăng chiều cao.
B. Vì nó giúp trẻ tăng cân.
C. Vì các chất độc hại có thể gây tổn thương não bộ và ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức.
D. Vì nó giúp trẻ ngủ ngon hơn.

93. Điều gì KHÔNG nên làm để hỗ trợ sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Cung cấp môi trường an toàn và kích thích.
B. Đọc sách và trò chuyện với trẻ thường xuyên.
C. Cho trẻ xem TV và sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều.
D. Đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng.

94. Tại sao việc tạo cơ hội cho trẻ chơi đùa và khám phá môi trường xung quanh lại quan trọng?

A. Vì nó giúp trẻ tăng chiều cao.
B. Vì nó giúp trẻ tăng cân.
C. Vì nó kích thích sự phát triển các kết nối thần kinh và kỹ năng giải quyết vấn đề.
D. Vì nó giúp trẻ ngủ ngon hơn.

95. Điều gì xảy ra với myelin (chất béo bao bọc dây thần kinh) trong quá trình phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Myelin giảm dần theo tuổi.
B. Quá trình myelin hóa (tạo myelin) diễn ra liên tục, giúp tăng tốc độ truyền xung thần kinh.
C. Myelin chỉ được tạo ra trong giai đoạn bào thai.
D. Myelin không ảnh hưởng đến chức năng của hệ thần kinh.

96. Tại sao việc khuyến khích trẻ vận động và tham gia các hoạt động thể chất lại quan trọng cho sự phát triển hệ thần kinh?

A. Vì nó giúp trẻ tăng chiều cao.
B. Vì nó giúp trẻ tăng cân.
C. Vì nó kích thích sự phát triển của tiểu não và các vùng não liên quan đến vận động.
D. Vì nó giúp trẻ ngủ ngon hơn.

97. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của hệ thần kinh ở trẻ em?

A. Điều khiển vận động.
B. Xử lý thông tin giác quan.
C. Điều hòa thân nhiệt.
D. Sản xuất tế bào máu.

98. Điều gì xảy ra với các kết nối thần kinh không được sử dụng thường xuyên trong quá trình phát triển của trẻ?

A. Chúng trở nên mạnh mẽ hơn.
B. Chúng được chuyển đổi thành loại kết nối khác.
C. Chúng bị loại bỏ (pruning) để tối ưu hóa hệ thần kinh.
D. Chúng không bị ảnh hưởng.

99. Phản xạ Moro (phản xạ giật mình) ở trẻ sơ sinh thường biến mất khi nào?

A. Ngay sau khi sinh.
B. Sau 1-2 tuần.
C. Sau 3-6 tháng.
D. Sau 1 năm.

100. Điều gì có thể làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề về phát triển thần kinh ở trẻ sinh non?

A. Cho trẻ ăn dặm sớm.
B. Chăm sóc Kangaroo (da kề da) và cung cấp môi trường phát triển phù hợp.
C. Không cho trẻ tiếp xúc với ánh sáng.
D. Để trẻ nằm một mình trong lồng ấp.

101. Điều gì có thể xảy ra nếu một đứa trẻ bị thiếu hụt iốt nghiêm trọng trong giai đoạn phát triển?

A. Trẻ sẽ bị thừa cân.
B. Trẻ sẽ phát triển chiều cao vượt trội.
C. Trẻ có thể bị chậm phát triển trí tuệ.
D. Trẻ sẽ có hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn.

102. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển hệ thần kinh của trẻ trong giai đoạn bào thai?

A. Chế độ dinh dưỡng cân bằng của mẹ.
B. Tập thể dục thường xuyên của mẹ.
C. Mẹ sử dụng rượu bia và các chất kích thích.
D. Mẹ được chăm sóc y tế đầy đủ.

103. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ ở trẻ em?

A. Tiểu não.
B. Thùy chẩm.
C. Thùy thái dương.
D. Hồi hải mã.

104. Vận động tinh tế (ví dụ: cầm nắm đồ vật nhỏ) được kiểm soát chủ yếu bởi vùng não nào?

A. Vỏ não vận động.
B. Tiểu não.
C. Hạch nền.
D. Thân não.

105. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động thô (ví dụ: bò, đi) ở trẻ em?

A. Vỏ não thị giác.
B. Tiểu não.
C. Thùy trán.
D. Hồi hải mã.

106. Phản xạ nào sau đây là một phản xạ nguyên thủy thường thấy ở trẻ sơ sinh và biến mất sau vài tháng?

A. Phản xạ ho.
B. Phản xạ hắt hơi.
C. Phản xạ Babinski.
D. Phản xạ nuốt.

107. Tại sao việc khám sức khỏe định kỳ cho trẻ lại quan trọng đối với việc theo dõi sự phát triển hệ thần kinh?

A. Vì nó giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và can thiệp kịp thời.
B. Vì nó giúp trẻ tăng chiều cao.
C. Vì nó giúp trẻ tăng cân.
D. Vì nó giúp trẻ có làn da đẹp hơn.

108. Phản xạ nào giúp trẻ sơ sinh tìm vú mẹ để bú?

A. Phản xạ Babinski.
B. Phản xạ Moro.
C. Phản xạ bú mút.
D. Phản xạ tìm mồi (rooting reflex).

109. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ và học hỏi?

A. Tiểu não.
B. Hồi hải mã (hippocampus).
C. Thùy chẩm.
D. Thùy trán.

110. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển cảm xúc và hành vi xã hội?

A. Thùy chẩm.
B. Thùy trán.
C. Tiểu não.
D. Hồi hải mã.

111. Tại sao giấc ngủ lại quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Vì nó giúp trẻ tăng cân.
B. Vì nó giúp trẻ cao lớn hơn.
C. Vì nó cho phép não bộ xử lý thông tin, củng cố trí nhớ và phục hồi.
D. Vì nó giúp trẻ có làn da đẹp hơn.

112. Loại tế bào nào đóng vai trò hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh (neuron) trong hệ thần kinh của trẻ?

A. Tế bào biểu mô.
B. Tế bào thần kinh đệm (glial cells).
C. Tế bào cơ.
D. Tế bào máu.

113. Chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng và giấc ngủ?

A. Adrenaline.
B. Serotonin.
C. Glutamate.
D. Dopamine.

114. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo sớm về các vấn đề phát triển thần kinh ở trẻ sơ sinh?

A. Trẻ ngủ nhiều hơn bình thường.
B. Trẻ bú mẹ ít hơn bình thường.
C. Trẻ không có phản xạ bú mút hoặc phản xạ Moro.
D. Trẻ tăng cân chậm.

115. Tại sao việc đọc sách cho trẻ nghe từ sớm lại có lợi cho sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Vì nó giúp trẻ tăng chiều cao.
B. Vì nó giúp trẻ tăng cân.
C. Vì nó kích thích các vùng não liên quan đến ngôn ngữ và phát triển nhận thức.
D. Vì nó giúp trẻ ngủ ngon hơn.

116. Điều gì có thể giúp cải thiện khả năng tập trung và chú ý ở trẻ em?

A. Cho trẻ xem TV nhiều hơn.
B. Giảm thời gian ngủ của trẻ.
C. Tạo môi trường học tập yên tĩnh và giảm thiểu các yếu tố gây xao nhãng.
D. Không cho trẻ chơi đùa.

117. Sự khác biệt chính giữa hệ thần kinh của trẻ em và người lớn là gì?

A. Hệ thần kinh của trẻ em có ít tế bào thần kinh hơn.
B. Hệ thần kinh của trẻ em không có khả năng phục hồi sau tổn thương.
C. Hệ thần kinh của trẻ em đang trong quá trình phát triển và hoàn thiện, có tính dẻo cao hơn.
D. Hệ thần kinh của trẻ em hoạt động chậm chạp hơn so với người lớn.

118. Tại sao việc kích thích giác quan sớm lại quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh của trẻ?

A. Vì nó giúp tăng số lượng tế bào thần kinh.
B. Vì nó giúp củng cố các kết nối thần kinh và thúc đẩy quá trình học hỏi.
C. Vì nó giúp trẻ ngủ ngon hơn.
D. Vì nó giúp trẻ tăng cân nhanh hơn.

119. Đặc điểm nào sau đây thể hiện sự phát triển của hệ thần kinh ở trẻ sơ sinh?

A. Khả năng thực hiện các phản xạ có điều kiện phức tạp ngay từ khi sinh ra.
B. Sự biệt hóa hoàn toàn của tất cả các vùng não bộ khi mới sinh.
C. Sự phát triển nhanh chóng của các kết nối thần kinh, đặc biệt là trong những năm đầu đời.
D. Số lượng tế bào thần kinh (neuron) tăng lên đáng kể sau khi sinh.

120. Điều gì có thể xảy ra nếu một đứa trẻ bị chấn thương sọ não nghiêm trọng trong giai đoạn phát triển?

A. Trẻ sẽ trở nên thông minh hơn.
B. Trẻ sẽ không bị ảnh hưởng gì.
C. Trẻ có thể gặp các vấn đề về vận động, ngôn ngữ, hoặc nhận thức.
D. Trẻ sẽ có hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn.

121. Tại sao việc tạo môi trường an toàn và yêu thương lại quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh của trẻ em?

A. Môi trường không ảnh hưởng đến sự phát triển.
B. Môi trường an toàn và yêu thương giúp giảm stress và tạo điều kiện cho sự phát triển tối ưu.
C. Môi trường khắc nghiệt giúp trẻ mạnh mẽ hơn.
D. Môi trường chỉ ảnh hưởng đến người lớn.

122. Hoạt động nào sau đây giúp tăng cường sự kết nối giữa hai bán cầu não ở trẻ em?

A. Chỉ sử dụng một tay.
B. Thực hiện các hoạt động phối hợp cả hai tay (ví dụ: vẽ, chơi nhạc cụ).
C. Chỉ tập trung vào một loại hoạt động.
D. Ngồi yên một chỗ trong thời gian dài.

123. Điều gì có thể xảy ra nếu trẻ em bị thiếu vitamin D trong giai đoạn phát triển hệ thần kinh?

A. Tăng cường khả năng học tập.
B. Phát triển trí tuệ bình thường.
C. Ảnh hưởng đến sự phát triển xương và có thể liên quan đến các vấn đề thần kinh.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

124. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng tiêu cực nhất đến sự phát triển hệ thần kinh của trẻ em?

A. Chế độ dinh dưỡng cân bằng.
B. Môi trường kích thích học tập.
C. Tiếp xúc với chất độc hại như chì.
D. Hoạt động thể chất thường xuyên.

125. Tại sao trẻ em dễ bị tổn thương hệ thần kinh hơn người lớn?

A. Do hệ thần kinh của trẻ em có ít tế bào thần kinh hơn.
B. Do hộp sọ của trẻ em mỏng và dễ bị tổn thương hơn.
C. Do quá trình myelin hóa ở trẻ em đã hoàn thiện.
D. Do hệ thần kinh của trẻ em không có khả năng phục hồi.

126. Đâu là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả các tổn thương hệ thần kinh ở trẻ em?

A. Không cho trẻ vận động.
B. Cho trẻ tiếp xúc với các chất độc hại để tăng cường khả năng miễn dịch.
C. Đảm bảo an toàn giao thông (ví dụ: đội mũ bảo hiểm khi đi xe).
D. Không cho trẻ tham gia các hoạt động vui chơi.

127. Tại sao giấc ngủ lại quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh của trẻ em?

A. Giấc ngủ không ảnh hưởng đến sự phát triển.
B. Giấc ngủ giúp não bộ xử lý thông tin, củng cố trí nhớ và phục hồi.
C. Giấc ngủ chỉ quan trọng đối với người lớn.
D. Giấc ngủ làm chậm quá trình phát triển.

128. Tại sao trẻ em cần được khuyến khích tham gia các hoạt động thể chất?

A. Để tăng cường sức mạnh cơ bắp.
B. Để cải thiện sức khỏe tim mạch.
C. Để kích thích sự phát triển não bộ và tăng cường khả năng học tập.
D. Để giảm cân.

129. Hiện tượng ‘tỉa cành’ (synaptic pruning) trong phát triển hệ thần kinh trẻ em là gì?

A. Sự phát triển của các tế bào thần kinh mới.
B. Sự tăng sinh của các mạch máu trong não.
C. Sự loại bỏ các synapse không cần thiết hoặc ít sử dụng.
D. Sự tăng cường myelin hóa các sợi trục thần kinh.

130. Phản xạ nào sau đây là phản xạ nguyên thủy thường thấy ở trẻ sơ sinh và dần biến mất khi trẻ lớn lên?

A. Phản xạ ho.
B. Phản xạ hắt hơi.
C. Phản xạ bú mút.
D. Phản xạ nuốt.

131. Sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em liên quan mật thiết đến vùng não nào?

A. Thùy trán.
B. Thùy đỉnh.
C. Thùy thái dương.
D. Thùy chẩm.

132. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển vận động tinh (ví dụ: cầm nắm đồ vật) ở trẻ em?

A. Tiểu não.
B. Vỏ não vận động.
C. Hồi hải mã.
D. Hạch nền.

133. Chức năng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến sự phát triển của hệ thần kinh ở trẻ em?

A. Khả năng học hỏi và ghi nhớ.
B. Khả năng điều khiển cảm xúc.
C. Khả năng tiêu hóa thức ăn.
D. Khả năng vận động.

134. Điều gì có thể xảy ra nếu trẻ em bị chấn thương sọ não?

A. Không có ảnh hưởng gì.
B. Chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình.
C. Có thể gây ra các vấn đề về nhận thức, vận động, cảm xúc và hành vi.
D. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng nói.

135. Tại sao việc phát hiện sớm các vấn đề về hệ thần kinh ở trẻ em lại quan trọng?

A. Để ngăn chặn sự phát triển của các bệnh truyền nhiễm.
B. Để có thể can thiệp và điều trị kịp thời, cải thiện kết quả lâu dài.
C. Để giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.
D. Để giúp trẻ hòa nhập cộng đồng dễ dàng hơn.

136. Hoạt động nào sau đây có lợi nhất cho sự phát triển trí tuệ và nhận thức của trẻ em?

A. Xem tivi thụ động trong thời gian dài.
B. Chơi các trò chơi điện tử bạo lực.
C. Đọc sách và tham gia các hoạt động sáng tạo.
D. Ngủ đủ giấc và có chế độ dinh dưỡng hợp lý.

137. Loại tế bào nào đóng vai trò hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh trong hệ thần kinh của trẻ em?

A. Tế bào máu.
B. Tế bào biểu mô.
C. Tế bào thần kinh đệm (glial cells).
D. Tế bào cơ.

138. Tại sao trẻ em cần được bảo vệ khỏi stress (căng thẳng) kéo dài?

A. Stress không ảnh hưởng đến trẻ em.
B. Stress kéo dài có thể gây tổn thương não bộ và ảnh hưởng đến sự phát triển.
C. Stress giúp trẻ em mạnh mẽ hơn.
D. Stress chỉ ảnh hưởng đến người lớn.

139. Trong quá trình phát triển hệ thần kinh của trẻ, yếu tố di truyền đóng vai trò như thế nào?

A. Hoàn toàn quyết định sự phát triển.
B. Không có ảnh hưởng gì.
C. Đóng vai trò nền tảng, nhưng môi trường cũng có ảnh hưởng quan trọng.
D. Chỉ ảnh hưởng đến màu mắt và chiều cao.

140. Điều gì có thể xảy ra nếu trẻ em bị thiếu i-ốt trong giai đoạn phát triển hệ thần kinh?

A. Tăng cường khả năng học tập.
B. Phát triển trí tuệ bình thường.
C. Chậm phát triển trí tuệ và các vấn đề về thần kinh.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

141. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ và học tập ở trẻ em?

A. Tiểu não.
B. Hồi hải mã (hippocampus).
C. Vỏ não vận động.
D. Hạch nền.

142. Tại sao việc kích thích giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác…) quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh của trẻ em?

A. Giúp tăng kích thước não bộ.
B. Kích thích sự hình thành và củng cố các kết nối thần kinh.
C. Ngăn ngừa các bệnh về não.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

143. Quá trình myelin hóa đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển hệ thần kinh của trẻ em, vậy chức năng chính của myelin là gì?

A. Bảo vệ tế bào thần kinh khỏi các tác nhân gây hại.
B. Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh.
C. Cung cấp năng lượng cho tế bào thần kinh.
D. Loại bỏ các chất thải từ tế bào thần kinh.

144. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá chức năng hệ thần kinh của trẻ em một cách khách quan?

A. Quan sát hành vi của trẻ.
B. Phỏng vấn cha mẹ.
C. Sử dụng các công cụ và test tiêu chuẩn hóa.
D. Dựa vào kinh nghiệm cá nhân.

145. Đặc điểm nào sau đây thể hiện sự khác biệt rõ rệt giữa hệ thần kinh của trẻ em so với người lớn về khả năng phục hồi sau tổn thương?

A. Trẻ em phục hồi chậm hơn do hệ thần kinh chưa phát triển hoàn thiện.
B. Trẻ em không có khả năng phục hồi sau tổn thương.
C. Trẻ em có khả năng phục hồi tốt hơn do tính dẻo dai (plasticity) của não bộ cao hơn.
D. Khả năng phục hồi ở trẻ em và người lớn là tương đương.

146. Hoạt động nào sau đây giúp phát triển khả năng giải quyết vấn đề và tư duy logic ở trẻ em?

A. Xem phim hoạt hình thụ động.
B. Chơi các trò chơi xây dựng (ví dụ: lego), giải đố.
C. Chỉ học thuộc lòng.
D. Không làm gì cả.

147. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hệ thần kinh trẻ em?

A. Quá trình myelin hóa chưa hoàn thiện.
B. Số lượng tế bào thần kinh nhiều hơn người lớn.
C. Khả năng phục hồi sau tổn thương cao hơn người lớn.
D. Cấu trúc và chức năng hoàn thiện như người trưởng thành.

148. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ em?

A. Sử dụng điện thoại thông minh quá nhiều.
B. Xem tivi một mình trong thời gian dài.
C. Đọc sách cho trẻ nghe và trò chuyện thường xuyên.
D. Cô lập trẻ khỏi xã hội.

149. Điều gì xảy ra với số lượng synapse (kết nối thần kinh) trong não bộ của trẻ em trong những năm đầu đời?

A. Giảm dần.
B. Tăng lên nhanh chóng.
C. Duy trì ổn định.
D. Dao động không theo quy luật.

150. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo sớm về rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ nhỏ?

A. Trẻ biết đi sớm hơn so với các bạn cùng trang lứa.
B. Trẻ ít nói hoặc chậm nói so với độ tuổi.
C. Trẻ ngủ nhiều hơn bình thường.
D. Trẻ ăn ngon miệng và tăng cân đều đặn.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.