1. Điều gì sau đây KHÔNG nên cho trẻ sơ sinh ăn?
A. Sữa mẹ
B. Sữa công thức
C. Nước lọc
D. Nước ép trái cây
2. Tại sao trẻ sơ sinh thường bị hăm tã?
A. Do trẻ bị dị ứng với tã
B. Do da trẻ bị ẩm ướt và tiếp xúc với phân và nước tiểu
C. Do trẻ bị nhiễm trùng da
D. Do trẻ bị thiếu vitamin
3. Điều gì sau đây KHÔNG nên làm khi tắm cho trẻ sơ sinh?
A. Sử dụng nước ấm
B. Sử dụng xà phòng dịu nhẹ
C. Để trẻ một mình trong bồn tắm
D. Lau khô trẻ sau khi tắm
4. Điều gì sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh đang bị đau?
A. Khóc nhiều
B. Gồng mình
C. Bú ít
D. Cười nhiều
5. Điều gì sau đây là đúng về việc sử dụng địu cho trẻ sơ sinh?
A. Địu có thể giúp trẻ ngủ ngon hơn
B. Địu có thể giúp bố mẹ rảnh tay làm việc khác
C. Địu có thể giúp tăng cường gắn kết giữa bố mẹ và con
D. Tất cả các đáp án trên
6. Phản xạ bú mút ở trẻ sơ sinh có ý nghĩa gì?
A. Giúp trẻ giao tiếp với người lớn
B. Giúp trẻ tự vệ
C. Giúp trẻ tìm kiếm thức ăn và duy trì sự sống
D. Giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động
7. Tại sao trẻ sơ sinh cần được khám sức khỏe định kỳ?
A. Để theo dõi sự phát triển của trẻ
B. Để phát hiện sớm các bệnh lý
C. Để tiêm phòng vaccine
D. Tất cả các đáp án trên
8. Tại sao trẻ sơ sinh cần được tiêm phòng vaccine BCG?
A. Để phòng ngừa bệnh bại liệt
B. Để phòng ngừa bệnh lao
C. Để phòng ngừa bệnh sởi
D. Để phòng ngừa bệnh ho gà
9. Tại sao trẻ sơ sinh thường bị ọc sữa?
A. Do cơ thắt thực quản dưới của trẻ chưa phát triển hoàn thiện
B. Do trẻ bú quá nhiều
C. Do trẻ bị dị ứng sữa
D. Do trẻ bị nhiễm trùng
10. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh đang bị nhiễm trùng?
A. Sốt
B. Bú kém
C. Li bì
D. Tất cả các đáp án trên
11. Tại sao trẻ sơ sinh thường bị nấc?
A. Do trẻ bị lạnh
B. Do trẻ bú quá nhanh hoặc quá nhiều
C. Do trẻ bị dị ứng
D. Do trẻ bị thiếu oxy
12. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt trẻ sơ sinh đủ tháng và thiếu tháng?
A. Cân nặng
B. Chiều dài
C. Lông tơ
D. Đường kính vòng đầu
13. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh đang bú đủ sữa mẹ?
A. Trẻ bú ít nhất 8-12 lần mỗi ngày
B. Trẻ đi tiểu ít nhất 6 lần mỗi ngày
C. Trẻ tăng cân đều đặn
D. Tất cả các đáp án trên
14. Điều gì sau đây KHÔNG nên làm khi chăm sóc rốn cho trẻ sơ sinh?
A. Giữ rốn khô thoáng
B. Sử dụng cồn 70 độ để vệ sinh rốn
C. Băng kín rốn
D. Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng
15. Điều gì sau đây là quan trọng nhất khi đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ sơ sinh?
A. Số lượng cữ bú mỗi ngày
B. Cân nặng và chiều dài tăng trưởng theo biểu đồ
C. Màu sắc phân
D. Thời gian mỗi cữ bú
16. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm sinh lý bình thường ở trẻ sơ sinh?
A. Vàng da nhẹ
B. Thở bụng
C. Tiêu chảy kéo dài
D. Rụng tóc vành khăn
17. Phản xạ nào giúp trẻ sơ sinh biết rằng cần phải bú khi có vật chạm vào má?
A. Phản xạ Moro
B. Phản xạ bú mút
C. Phản xạ tìm mồi
D. Phản xạ nắm bắt
18. Tại sao trẻ sơ sinh cần được giữ ấm?
A. Vì trẻ sơ sinh không thể tự điều chỉnh nhiệt độ cơ thể tốt như người lớn
B. Vì trẻ sơ sinh dễ bị cảm lạnh
C. Vì trẻ sơ sinh cần được bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời
D. Vì trẻ sơ sinh cần được giữ sạch sẽ
19. Đâu là thời điểm tốt nhất để bắt đầu cho trẻ sơ sinh bú mẹ?
A. Sau khi trẻ được tắm rửa sạch sẽ
B. Trong vòng một giờ đầu sau sinh
C. Khi mẹ cảm thấy khỏe hơn
D. Khi trẻ có dấu hiệu đói rõ ràng
20. Điều gì sau đây là đúng về việc sử dụng núm vú giả cho trẻ sơ sinh?
A. Nên cho trẻ sử dụng núm vú giả từ khi mới sinh
B. Núm vú giả có thể làm giảm nguy cơ đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)
C. Sử dụng núm vú giả không ảnh hưởng đến việc bú mẹ
D. Núm vú giả giúp trẻ ngủ ngon hơn
21. Tại sao trẻ sơ sinh thường có hiện tượng thở không đều?
A. Do phổi của trẻ chưa phát triển hoàn thiện
B. Do trẻ bị thiếu oxy
C. Do trẻ bị cảm lạnh
D. Do trẻ bị dị ứng
22. Tại sao trẻ sơ sinh cần được massage bụng?
A. Để giúp trẻ tiêu hóa tốt hơn
B. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn
C. Để giúp trẻ tăng cân
D. Để giúp trẻ phát triển trí não
23. Điều gì sau đây là đúng về giấc ngủ của trẻ sơ sinh?
A. Trẻ sơ sinh nên ngủ thẳng giấc suốt đêm
B. Trẻ sơ sinh thường ngủ khoảng 16-17 tiếng mỗi ngày, chia thành nhiều giấc ngắn
C. Trẻ sơ sinh không cần ngủ nhiều
D. Trẻ sơ sinh nên ngủ riêng phòng với bố mẹ
24. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm cần đưa trẻ sơ sinh đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Hắt hơi vài lần trong ngày
B. Nôn trớ sau khi bú
C. Bú kém hoặc bỏ bú
D. Ngủ nhiều hơn bình thường
25. Tại sao trẻ sơ sinh cần được bổ sung vitamin K sau sinh?
A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để giúp đông máu
C. Để giúp phát triển xương
D. Để giúp tiêu hóa tốt hơn
26. Điều gì sau đây là đúng về việc sử dụng kem chống nắng cho trẻ sơ sinh?
A. Nên sử dụng kem chống nắng cho trẻ từ khi mới sinh
B. Nên hạn chế sử dụng kem chống nắng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi
C. Kem chống nắng không cần thiết cho trẻ sơ sinh
D. Nên sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF cao nhất
27. Phản xạ Moro ở trẻ sơ sinh thường biến mất khi nào?
A. Sau 12 tháng tuổi
B. Sau 3 tháng tuổi
C. Sau 6 tháng tuổi
D. Sau 9 tháng tuổi
28. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị vàng da?
A. Do gan của trẻ chưa đủ trưởng thành để xử lý bilirubin
B. Do trẻ bị thiếu máu
C. Do trẻ bị nhiễm trùng
D. Do trẻ bị dị ứng sữa
29. Điều gì sau đây là đúng về việc massage cho trẻ sơ sinh?
A. Massage có thể giúp trẻ tăng cân
B. Massage có thể giúp trẻ ngủ ngon hơn
C. Massage có thể giúp tăng cường gắn kết giữa bố mẹ và con
D. Tất cả các đáp án trên
30. Đâu là cách tốt nhất để giảm nguy cơ đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)?
A. Cho trẻ ngủ sấp
B. Cho trẻ ngủ trên giường mềm
C. Cho trẻ ngủ chung giường với bố mẹ
D. Cho trẻ ngủ ngửa trên bề mặt phẳng
31. Đâu là một dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh đang bị đau?
A. Cười nhiều
B. Ngủ nhiều hơn bình thường
C. Khóc thét, khó dỗ
D. Chơi ngoan
32. Đâu là một biện pháp giúp giảm đau cho trẻ sơ sinh khi tiêm phòng?
A. Cho trẻ nhịn đói trước khi tiêm
B. Xoa mạnh vào vết tiêm
C. Cho trẻ bú mẹ hoặc ngậm ti giả
D. Không ôm ấp trẻ
33. Tại sao trẻ sơ sinh hay bị nấc cụt?
A. Do bị lạnh
B. Do ăn quá no
C. Do co thắt cơ hoành
D. Do dị ứng
34. Tại sao trẻ sơ sinh cần được giữ ấm?
A. Để tăng cân nhanh
B. Để tránh bị cảm lạnh
C. Để duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định
D. Để ngủ ngon hơn
35. Điều gì sau đây là quan trọng trong việc chăm sóc rốn của trẻ sơ sinh?
A. Bôi thuốc kháng sinh thường xuyên
B. Giữ rốn khô và sạch
C. Băng kín rốn
D. Tháo bỏ kẹp rốn ngay sau sinh
36. Tần số thở bình thường của trẻ sơ sinh là bao nhiêu nhịp/phút?
A. 12 – 20
B. 20 – 30
C. 30 – 60
D. 60 – 80
37. Điều gì sau đây là đặc điểm về giấc ngủ của trẻ sơ sinh?
A. Ngủ sâu giấc suốt đêm
B. Ngủ khoảng 16-17 giờ mỗi ngày, chia thành nhiều giấc ngắn
C. Chỉ ngủ khi có người bế
D. Không có giấc ngủ REM
38. Điều gì sau đây là đúng về việc quấn tã cho trẻ sơ sinh?
A. Quấn tã giúp trẻ ngủ ngon hơn
B. Không nên quấn tã cho trẻ
C. Quấn tã làm chậm sự phát triển của trẻ
D. Quấn tã chỉ cần thiết vào mùa đông
39. Da của trẻ sơ sinh thường có màu gì sau khi sinh?
A. Luôn hồng hào
B. Xanh tím ở bàn tay và bàn chân
C. Vàng toàn thân
D. Trắng bệch
40. Điều gì sau đây là đúng về phân của trẻ sơ sinh bú mẹ hoàn toàn?
A. Luôn có màu xanh
B. Thường lỏng và có màu vàng hoa cà
C. Rất cứng
D. Có mùi hôi
41. Khi nào thì trẻ sơ sinh bắt đầu mọc răng?
A. Ngay sau khi sinh
B. 3 tháng tuổi
C. 6 tháng tuổi
D. 12 tháng tuổi
42. Phản xạ nào giúp trẻ sơ sinh tự động bước đi khi được giữ thẳng đứng và chạm chân xuống mặt phẳng?
A. Phản xạ Moro
B. Phản xạ bước đi (stepping reflex)
C. Phản xạ bú mút
D. Phản xạ nắm bắt
43. Điều gì sau đây là đúng về hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh?
A. Đã phát triển hoàn thiện
B. Hoàn toàn không có hệ miễn dịch
C. Nhận kháng thể từ mẹ qua nhau thai và sữa mẹ
D. Không cần tiêm phòng
44. Phản xạ Moro (phản xạ giật mình) ở trẻ sơ sinh thường biến mất khi nào?
A. Sau 12 tháng tuổi
B. Sau 3 tháng tuổi
C. Ngay sau khi sinh
D. Sau 6 tháng tuổi
45. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ sơ sinh cần đưa đến bệnh viện ngay?
A. Hắt hơi vài lần trong ngày
B. Nấc cụt sau khi bú
C. Bú kém, bỏ bú
D. Đi ngoài nhiều lần trong ngày
46. Đâu là dấu hiệu sinh lý bình thường ở trẻ sơ sinh trong những ngày đầu sau sinh?
A. Đi ngoài phân su
B. Sốt cao liên tục
C. Bỏ bú hoàn toàn
D. Co giật
47. Tốc độ tăng trưởng của trẻ sơ sinh trong 3 tháng đầu như thế nào?
A. Chậm
B. Rất nhanh
C. Không tăng
D. Tăng giảm thất thường
48. Đâu không phải là một phản xạ nguyên thủy (primitive reflex) ở trẻ sơ sinh?
A. Phản xạ bú mút (sucking reflex)
B. Phản xạ nắm bắt (grasping reflex)
C. Phản xạ đạp xe (bicycling reflex)
D. Phản xạ bước đi (stepping reflex)
49. Đâu là một dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh đang bị thiếu nước?
A. Đi tiểu nhiều lần
B. Nước tiểu sẫm màu
C. Khóc nhiều
D. Ăn nhiều hơn bình thường
50. Cân nặng trung bình của trẻ sơ sinh đủ tháng là bao nhiêu?
A. Ít hơn 2000 gram
B. 2500 – 4000 gram
C. 4500 – 5000 gram
D. Trên 5000 gram
51. Điều gì sau đây là đúng về việc sử dụng kem chống nắng cho trẻ sơ sinh?
A. Nên sử dụng kem chống nắng cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên
B. Có thể sử dụng kem chống nắng cho trẻ sơ sinh ngay từ khi mới sinh
C. Không cần sử dụng kem chống nắng cho trẻ sơ sinh
D. Chỉ sử dụng kem chống nắng khi trời nắng gắt
52. Phản xạ nào giúp trẻ sơ sinh tìm vú mẹ để bú?
A. Phản xạ Moro
B. Phản xạ bú mút
C. Phản xạ tìm kiếm (rooting reflex)
D. Phản xạ nắm bắt
53. Tại sao trẻ sơ sinh thường bị vàng da sinh lý?
A. Do nhiễm trùng
B. Do gan chưa đủ trưởng thành để xử lý bilirubin
C. Do thiếu máu
D. Do dị ứng sữa
54. Đâu là một cách giúp trẻ sơ sinh ợ hơi sau khi bú?
A. Đặt trẻ nằm sấp ngay sau khi bú
B. Vỗ nhẹ lưng trẻ khi bế trẻ thẳng đứng
C. Cho trẻ uống nước
D. Lắc mạnh trẻ
55. Thính giác của trẻ sơ sinh phát triển như thế nào?
A. Không nghe được gì
B. Chỉ nghe được âm thanh lớn
C. Nghe tốt như người lớn
D. Có thể phân biệt giọng nói của mẹ
56. Đâu là một đặc điểm về thị giác của trẻ sơ sinh?
A. Nhìn rõ mọi vật ở xa
B. Không phân biệt được màu sắc
C. Thích nhìn các vật có màu sắc tương phản
D. Không phản ứng với ánh sáng
57. Tại sao trẻ sơ sinh cần được khám sức khỏe định kỳ?
A. Để được nhận quà
B. Để được tư vấn về cách nuôi dạy con
C. Để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe và được điều trị kịp thời
D. Để so sánh với các trẻ khác
58. Tại sao trẻ sơ sinh cần được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu?
A. Vì sữa mẹ rẻ hơn sữa công thức
B. Vì sữa mẹ dễ tiêu hóa hơn
C. Vì sữa mẹ cung cấp đầy đủ dưỡng chất và kháng thể cần thiết cho sự phát triển của trẻ
D. Vì sữa mẹ giúp trẻ tăng cân nhanh hơn
59. Đâu là một yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ sơ sinh?
A. Chế độ dinh dưỡng của mẹ khi mang thai
B. Thời tiết
C. Màu sắc quần áo
D. Âm lượng tivi
60. Phản xạ Babinski ở trẻ sơ sinh là gì?
A. Xòe các ngón chân khi vuốt dọc gan bàn chân
B. Nắm chặt ngón tay khi đặt vào lòng bàn tay
C. Quay đầu về phía có tiếng động
D. Giật mình khi có tiếng động lớn
61. Điều gì sau đây là một dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ sơ sinh cần đưa đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Ợ hơi sau khi bú.
B. Hắt hơi vài lần trong ngày.
C. Thân nhiệt cao trên 38 độ C (100.4 độ F).
D. Đi ngoài phân lỏng 1-2 lần/ngày.
62. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một phản xạ nguyên thủy (primitive reflex) ở trẻ sơ sinh?
A. Phản xạ Babinski.
B. Phản xạ co giật.
C. Phản xạ tìm kiếm.
D. Phản xạ đạp xe.
63. Trong tháng đầu đời, trẻ sơ sinh ngủ trung bình bao nhiêu giờ mỗi ngày?
A. Khoảng 8-10 giờ.
B. Khoảng 12-14 giờ.
C. Khoảng 16-17 giờ.
D. Khoảng 20-22 giờ.
64. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh bị thiếu oxy?
A. Da tím tái (cyanosis).
B. Thở nhanh và khó khăn.
C. Li bì, khó đánh thức.
D. Da hồng hào.
65. Phân của trẻ sơ sinh bú mẹ hoàn toàn thường có đặc điểm gì?
A. Rắn, màu nâu sẫm và có mùi khó chịu.
B. Lỏng, màu vàng hoa cải và có mùi hơi ngọt.
C. Đặc, màu xanh lá cây và có lẫn chất nhầy.
D. Vón cục, màu trắng và không có mùi.
66. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ sơ sinh bú sữa non (colostrum)?
A. Sau khi sữa mẹ về.
B. Trong vòng 1 giờ đầu sau sinh.
C. Sau 24 giờ sau sinh.
D. Chỉ khi mẹ không có đủ sữa.
67. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu nhận biết khuôn mặt của người thân?
A. Ngay sau khi sinh.
B. Khoảng 1 tuần tuổi.
C. Khoảng 2 tháng tuổi.
D. Khoảng 6 tháng tuổi.
68. Điều gì sau đây KHÔNG nên làm khi tắm cho trẻ sơ sinh?
A. Kiểm tra nhiệt độ nước trước khi cho bé vào.
B. Sử dụng sữa tắm gội dành riêng cho trẻ sơ sinh.
C. Để bé một mình trong bồn tắm.
D. Lau khô người cho bé ngay sau khi tắm.
69. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)?
A. Cho trẻ nằm ngửa khi ngủ.
B. Không hút thuốc lá trong nhà và xung quanh trẻ.
C. Để đồ chơi mềm và gối trong cũi của trẻ.
D. Sử dụng nệm cứng và vừa vặn với cũi.
70. Điều gì sau đây KHÔNG nên sử dụng để làm sạch rốn cho trẻ sơ sinh?
A. Nước muối sinh lý.
B. Cồn 70 độ.
C. Oxy già.
D. Chỉ dùng nước sạch.
71. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu phát ra những âm thanh đầu tiên (ví dụ: ê a, gừ gừ)?
A. Ngay sau khi sinh.
B. Khoảng 1 tháng tuổi.
C. Khoảng 2-3 tháng tuổi.
D. Khoảng 6 tháng tuổi.
72. Phản xạ Moro (phản xạ giật mình) ở trẻ sơ sinh thường biến mất khi nào?
A. Sau khoảng 9-12 tháng tuổi.
B. Ngay sau khi sinh.
C. Sau khoảng 3-6 tháng tuổi.
D. Sau khoảng 12-18 tháng tuổi.
73. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu ngóc đầu vững vàng khi được bế?
A. Ngay sau khi sinh.
B. Khoảng 1 tháng tuổi.
C. Khoảng 3 tháng tuổi.
D. Khoảng 6 tháng tuổi.
74. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của trẻ sinh non?
A. Cân nặng thấp.
B. Da nhăn nheo.
C. Phản xạ bú mút mạnh.
D. Khó giữ ấm cơ thể.
75. Tần suất đi tiểu bình thường của trẻ sơ sinh trong 24 giờ đầu sau sinh là bao nhiêu?
A. Khoảng 6-8 lần.
B. Khoảng 1-2 lần.
C. Khoảng 10-12 lần.
D. Không đi tiểu.
76. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh bị đau bụng (colic)?
A. Khóc thét dữ dội, thường vào một thời điểm nhất định trong ngày.
B. Co chân lên bụng khi khóc.
C. Đi ngoài phân lỏng.
D. Mặt đỏ bừng khi khóc.
77. Thị lực của trẻ sơ sinh như thế nào?
A. Tốt như người lớn.
B. Chỉ nhìn rõ các vật ở xa.
C. Nhìn mờ và chỉ thấy rõ các vật ở gần (khoảng 20-30cm).
D. Không nhìn thấy gì.
78. Phản xạ nào giúp trẻ sơ sinh nắm chặt các vật đặt vào lòng bàn tay?
A. Phản xạ Moro.
B. Phản xạ Babinski.
C. Phản xạ nắm bắt.
D. Phản xạ tìm kiếm.
79. Da của trẻ sơ sinh thường có màu vàng (vàng da) do nguyên nhân nào?
A. Do gan chưa hoàn thiện chức năng xử lý bilirubin.
B. Do thiếu máu.
C. Do nhiễm trùng da.
D. Do dị ứng với sữa mẹ.
80. Phản xạ nào giúp trẻ sơ sinh tìm vú mẹ để bú?
A. Phản xạ nắm bắt.
B. Phản xạ bước đi.
C. Phản xạ bú mút.
D. Phản xạ tìm kiếm.
81. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc da kề da (skin-to-skin contact) giữa mẹ và bé sau sinh?
A. Ổn định thân nhiệt của bé.
B. Tăng cường gắn kết tình cảm mẹ con.
C. Giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bé.
D. Giúp bé tăng cân nhanh hơn so với bình thường.
82. Tần suất bú sữa mẹ trung bình của trẻ sơ sinh trong 24 giờ là bao nhiêu?
A. Khoảng 2-3 lần.
B. Khoảng 4-5 lần.
C. Khoảng 8-12 lần.
D. Chỉ khi trẻ đòi.
83. Trong tháng đầu đời, trẻ sơ sinh tăng cân trung bình bao nhiêu?
A. Khoảng 100-200 gram.
B. Khoảng 500-1000 gram.
C. Khoảng 1500-2000 gram.
D. Không tăng cân.
84. Điều gì sau đây là một đặc điểm bình thường của hệ hô hấp ở trẻ sơ sinh?
A. Nhịp thở đều đặn và sâu.
B. Thở bằng mũi là chủ yếu.
C. Thở nhanh và nông.
D. Ho nhiều.
85. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của phân su (meconium)?
A. Có màu xanh đen.
B. Rất dính.
C. Không có mùi.
D. Lỏng.
86. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu mỉm cười có chủ ý (social smile)?
A. Ngay sau khi sinh.
B. Khoảng 2-3 tuần tuổi.
C. Khoảng 6-8 tuần tuổi.
D. Khoảng 3-4 tháng tuổi.
87. Đâu là đặc điểm KHÔNG thuộc về thính giác của trẻ sơ sinh?
A. Thích nghe giọng nói có âm vực cao.
B. Có thể phân biệt được giọng nói của mẹ.
C. Khả năng nghe tốt như người lớn ngay từ khi sinh ra.
D. Phản ứng với âm thanh lớn bằng cách giật mình.
88. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh đang đói?
A. Mút tay hoặc ngón tay.
B. Quấy khóc liên tục.
C. Ngủ say giấc.
D. Chóp chép miệng.
89. Tình trạng nào sau đây cần được can thiệp y tế ngay lập tức ở trẻ sơ sinh?
A. Nấc cụt thường xuyên.
B. Đi ngoài phân su trong 24 giờ đầu.
C. Co giật.
D. Hăm tã nhẹ.
90. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một cách để giúp trẻ sơ sinh ngủ ngon hơn?
A. Tạo không gian yên tĩnh và tối.
B. Quấn tã cho bé.
C. Cho bé bú no trước khi ngủ.
D. Tập cho bé ngủ riêng ngay từ khi mới sinh.
91. Phản xạ Moro (phản xạ giật mình) ở trẻ sơ sinh thường biến mất khi trẻ được bao nhiêu tháng tuổi?
A. 1-2 tháng.
B. 3-6 tháng.
C. 6-9 tháng.
D. 9-12 tháng.
92. Đâu là một đặc điểm về hệ thần kinh của trẻ sơ sinh?
A. Hệ thần kinh đã phát triển hoàn thiện như người lớn.
B. Phản xạ có điều kiện phát triển mạnh.
C. Các phản xạ nguyên thủy chiếm ưu thế.
D. Khả năng học hỏi và ghi nhớ rất nhanh.
93. Trong tuần đầu sau sinh, trẻ sơ sinh có thể sụt cân sinh lý, vậy mức sụt cân tối đa cho phép là bao nhiêu phần trăm so với cân nặng lúc sinh?
A. 3%.
B. 5%.
C. 10%.
D. 15%.
94. Đâu là một đặc điểm về giấc ngủ của trẻ sơ sinh?
A. Ngủ sâu giấc suốt đêm.
B. Thức dậy thường xuyên để bú.
C. Không có giai đoạn ngủ REM.
D. Không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn.
95. Đâu là một đặc điểm về chiều cao của trẻ sơ sinh?
A. Chiều cao tăng rất chậm trong những tháng đầu.
B. Thường tăng khoảng 25cm trong năm đầu.
C. Chiều cao luôn ổn định.
D. Không bị ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền.
96. Phản xạ nào sau đây giúp trẻ sơ sinh tự bảo vệ khi có vật lạ đến gần mắt?
A. Phản xạ bú mút.
B. Phản xạ ho.
C. Phản xạ chớp mắt.
D. Phản xạ nắm bắt.
97. Phản xạ nào sau đây giúp trẻ sơ sinh tìm vú mẹ để bú?
A. Phản xạ Moro.
B. Phản xạ Babinski.
C. Phản xạ bú mút.
D. Phản xạ bước đi.
98. Phản xạ nào sau đây giúp trẻ sơ sinh tìm kiếm thức ăn khi được vuốt má?
A. Phản xạ bú mút.
B. Phản xạ tìm mồi.
C. Phản xạ ho.
D. Phản xạ nắm bắt.
99. Đâu là một đặc điểm về hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh?
A. Hệ miễn dịch đã phát triển hoàn thiện.
B. Có khả năng tự tạo kháng thể tốt.
C. Nhận kháng thể từ mẹ qua nhau thai và sữa mẹ.
D. Không cần tiêm phòng.
100. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu biết đi?
A. 9-12 tháng tuổi.
B. 10-14 tháng tuổi.
C. 12-18 tháng tuổi.
D. 18-24 tháng tuổi.
101. Phản xạ nào sau đây thường biến mất khi trẻ được 3-4 tháng tuổi?
A. Phản xạ bú mút.
B. Phản xạ nắm bắt.
C. Phản xạ ho.
D. Phản xạ chớp mắt.
102. Phản xạ nào sau đây giúp trẻ sơ sinh bước đi khi được giữ thẳng và đặt chân xuống mặt phẳng?
A. Phản xạ bú mút.
B. Phản xạ bước đi.
C. Phản xạ ho.
D. Phản xạ nắm bắt.
103. Thời gian ngủ trung bình của trẻ sơ sinh trong 1 ngày là bao nhiêu?
A. 8-10 giờ.
B. 10-12 giờ.
C. 14-17 giờ.
D. 18-20 giờ.
104. Tình trạng nào sau đây là bình thường ở trẻ sơ sinh?
A. Đi ngoài phân lỏng toàn nước liên tục.
B. Nấc cụt thường xuyên.
C. Sốt cao liên tục.
D. Co giật.
105. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu có thể ngẩng đầu lên khi nằm sấp?
A. Ngay sau khi sinh.
B. 1 tháng tuổi.
C. 3 tháng tuổi.
D. 6 tháng tuổi.
106. Đâu là một đặc điểm về thị giác của trẻ sơ sinh?
A. Nhìn rõ mọi vật ở khoảng cách xa.
B. Thích nhìn các vật có màu sắc sặc sỡ.
C. Khả năng phân biệt màu sắc tốt như người lớn.
D. Thích nhìn khuôn mặt người.
107. Đâu là một đặc điểm về hệ tiêu hóa của trẻ sơ sinh?
A. Có thể tiêu hóa được mọi loại thức ăn.
B. Dễ bị táo bón.
C. Chỉ tiêu hóa tốt sữa mẹ hoặc sữa công thức.
D. Không hấp thụ được chất béo.
108. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu biết ngồi vững?
A. 3 tháng tuổi.
B. 4-6 tháng tuổi.
C. 6-8 tháng tuổi.
D. 9-12 tháng tuổi.
109. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu biết bò?
A. 4-6 tháng tuổi.
B. 6-8 tháng tuổi.
C. 7-10 tháng tuổi.
D. 12 tháng tuổi.
110. Trong tháng đầu sau sinh, trẻ sơ sinh đi ngoài bao nhiêu lần một ngày được coi là bình thường?
A. 1-2 lần.
B. 3-4 lần.
C. 5-10 lần.
D. Chỉ khi nào trẻ cảm thấy khó chịu.
111. Đâu là một đặc điểm sinh lý bình thường ở trẻ sơ sinh?
A. Thở nhanh và không đều.
B. Da xanh tái kéo dài.
C. Bú kém hoặc bỏ bú.
D. Co giật.
112. Đâu không phải là một dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ sơ sinh cần đưa đến cơ sở y tế ngay?
A. Bỏ bú hoặc bú kém.
B. Sốt cao trên 38 độ C.
C. Da vàng nhẹ ở mặt và thân mình trong 24 giờ đầu sau sinh.
D. Khó thở hoặc thở rên.
113. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu biết đứng chựng?
A. 6 tháng tuổi.
B. 7-9 tháng tuổi.
C. 9-12 tháng tuổi.
D. 12-15 tháng tuổi.
114. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu biết cười thành tiếng?
A. Ngay sau khi sinh.
B. 1 tháng tuổi.
C. 2-3 tháng tuổi.
D. 6 tháng tuổi.
115. Phản xạ nào sau đây giúp trẻ sơ sinh tránh bị ngạt khi úp mặt xuống?
A. Phản xạ bú mút.
B. Phản xạ ho.
C. Phản xạ quay đầu.
D. Phản xạ nắm bắt.
116. Đâu là một đặc điểm về cân nặng của trẻ sơ sinh?
A. Cân nặng tăng rất chậm trong những tháng đầu.
B. Thường tăng gấp đôi cân nặng lúc sinh trong 1 năm đầu.
C. Cân nặng luôn ổn định.
D. Ít bị ảnh hưởng bởi chế độ dinh dưỡng.
117. Đâu là một đặc điểm về thính giác của trẻ sơ sinh?
A. Không phản ứng với âm thanh lớn.
B. Nghe kém hơn người lớn.
C. Phản ứng tốt nhất với âm thanh có tần số cao.
D. Không phân biệt được giọng nói của mẹ.
118. Đâu là một đặc điểm về da của trẻ sơ sinh?
A. Da dày và ít nhạy cảm.
B. Da mỏng và dễ bị tổn thương.
C. Da luôn khô ráo.
D. Da có khả năng tự bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời tốt.
119. Tần số tim bình thường của trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 60-80 lần/phút.
B. 80-100 lần/phút.
C. 100-120 lần/phút.
D. 120-160 lần/phút.
120. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu biết lẫy (tự lật người)?
A. 1 tháng tuổi.
B. 2-3 tháng tuổi.
C. 4-7 tháng tuổi.
D. 9 tháng tuổi.
121. Tật nào sau đây thường gặp ở trẻ sơ sinh và có thể tự khỏi?
A. Sứt môi, hở hàm ếch
B. Bàn chân khoèo
C. Mắt lác
D. Vàng da sinh lý
122. Phản xạ nào sau đây giúp trẻ sơ sinh tìm kiếm vú mẹ để bú?
A. Phản xạ Babinski
B. Phản xạ Moro
C. Phản xạ bú mút
D. Phản xạ tìm mồi
123. Điều gì sau đây là quan trọng nhất khi chọn quần áo cho trẻ sơ sinh?
A. Màu sắc tươi sáng
B. Chất liệu mềm mại, thoáng mát
C. Kiểu dáng thời trang
D. Giá cả phải chăng
124. Đâu là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra tưa miệng ở trẻ sơ sinh?
A. Thiếu vitamin D
B. Nhiễm nấm Candida
C. Dị ứng sữa
D. Mọc răng
125. Trong tháng đầu đời, trẻ sơ sinh ngủ trung bình bao nhiêu giờ mỗi ngày?
A. 8-10 giờ
B. 12-14 giờ
C. 16-18 giờ
D. 20-22 giờ
126. Phản xạ nào giúp trẻ sơ sinh tránh bị ngạt khi có chất lỏng vào miệng?
A. Phản xạ nuốt
B. Phản xạ ho
C. Phản xạ bú mút
D. Phản xạ Babinski
127. Tần suất bú sữa mẹ ở trẻ sơ sinh trong tháng đầu đời thường là bao nhiêu?
A. 2-3 giờ một lần
B. 4-5 giờ một lần
C. 6-7 giờ một lần
D. 8-9 giờ một lần
128. Khi nào thì trẻ sơ sinh có thể ngẩng đầu lên khi nằm sấp?
A. Ngay sau khi sinh
B. Khoảng 1 tháng tuổi
C. Khoảng 3 tháng tuổi
D. Khoảng 6 tháng tuổi
129. Tại sao trẻ sơ sinh cần được bổ sung vitamin K ngay sau sinh?
A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để cải thiện thị lực
C. Để phòng ngừa xuất huyết não
D. Để giúp xương chắc khỏe
130. Trẻ sơ sinh thường tăng cân nhanh nhất trong giai đoạn nào?
A. 3 tháng đầu đời
B. 3-6 tháng tuổi
C. 6-9 tháng tuổi
D. 9-12 tháng tuổi
131. Đâu là một dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh có thể bị đau bụng (colic)?
A. Ngủ ngon giấc
B. Khóc dạ đề (khóc nhiều không rõ nguyên nhân)
C. Ăn ngon miệng
D. Đi tiêu đều đặn
132. Đâu là một đặc điểm về cân nặng thường thấy ở trẻ sơ sinh trong những ngày đầu sau sinh?
A. Tăng cân nhanh chóng
B. Giảm cân nhẹ
C. Cân nặng không đổi
D. Tăng cân nhiều
133. Điều gì sau đây KHÔNG nên dùng để vệ sinh tai cho trẻ sơ sinh?
A. Khăn mềm
B. Tăm bông
C. Nước muối sinh lý
D. Gạc
134. Phản xạ Babinski ở trẻ sơ sinh được kiểm tra bằng cách nào?
A. Gõ nhẹ vào đầu gối
B. Vuốt nhẹ vào lòng bàn chân
C. Đặt vật vào lòng bàn tay
D. Đột ngột thả tay đỡ trẻ
135. Thính giác của trẻ sơ sinh phát triển tốt nhất với loại âm thanh nào?
A. Âm thanh tần số cao
B. Âm thanh tần số thấp
C. Giọng nói của mẹ
D. Tiếng ồn trắng
136. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc da kề da (skin-to-skin) cho trẻ sơ sinh?
A. Ổn định thân nhiệt
B. Cải thiện hệ tiêu hóa
C. Tăng cường gắn kết mẹ con
D. Giảm cân
137. Điều gì sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu nguy hiểm cần đưa trẻ sơ sinh đến bệnh viện ngay?
A. Bỏ bú
B. Co giật
C. Thở rít
D. Ợ hơi sau khi bú
138. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh có thể bị thiếu oxy?
A. Da hồng hào
B. Khóc to
C. Da tím tái
D. Ngủ nhiều
139. Điều gì sau đây KHÔNG nên làm khi chăm sóc rốn cho trẻ sơ sinh?
A. Giữ rốn khô ráo
B. Vệ sinh rốn bằng cồn 70 độ
C. Băng kín rốn
D. Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng
140. Khi trẻ sơ sinh khóc, điều gì sau đây KHÔNG nên làm?
A. Kiểm tra tã
B. Cho trẻ bú
C. Dỗ dành, âu yếm trẻ
D. Lắc mạnh trẻ
141. Điều gì sau đây KHÔNG nên sử dụng cho trẻ sơ sinh bị hăm tã?
A. Kem chống hăm
B. Phấn rôm
C. Thay tã thường xuyên
D. Để da khô thoáng
142. Trong những tuần đầu sau sinh, tần suất đi tiểu của trẻ sơ sinh như thế nào được coi là bình thường?
A. Ít hơn 1 lần mỗi ngày
B. Khoảng 1-2 lần mỗi ngày
C. Khoảng 6-8 lần mỗi ngày
D. Trên 10 lần mỗi ngày
143. Tình trạng nào sau đây cần được can thiệp y tế ngay lập tức ở trẻ sơ sinh?
A. Hắt hơi
B. Nấc cụt
C. Co rút lồng ngực khi thở
D. Rụng tóc
144. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu biết phân biệt khuôn mặt của người thân?
A. Ngay sau khi sinh
B. Khoảng 2 tuần tuổi
C. Khoảng 2 tháng tuổi
D. Khoảng 6 tháng tuổi
145. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm sinh lý bình thường của trẻ sơ sinh?
A. Vàng da nhẹ
B. Thở không đều
C. Đi ngoài phân su
D. Sốt cao liên tục trên 38 độ C
146. Đâu KHÔNG phải là một mốc phát triển quan trọng của trẻ sơ sinh trong 3 tháng đầu đời?
A. Biết lẫy
B. Biết cười
C. Biết hóng chuyện
D. Biết cầm nắm đồ vật
147. Phản xạ Moro (phản xạ giật mình) ở trẻ sơ sinh thường biến mất khi trẻ được bao nhiêu tháng tuổi?
A. 1 tháng
B. 3 tháng
C. 6 tháng
D. 9 tháng
148. Điều gì sau đây là đúng về hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh?
A. Hệ miễn dịch đã phát triển hoàn thiện ngay sau khi sinh
B. Hệ miễn dịch còn non yếu và phụ thuộc vào kháng thể từ mẹ
C. Hệ miễn dịch chỉ phát triển sau khi trẻ bắt đầu ăn dặm
D. Hệ miễn dịch không bị ảnh hưởng bởi sữa mẹ
149. Loại sữa nào sau đây được khuyến cáo tốt nhất cho trẻ sơ sinh trong 6 tháng đầu đời?
A. Sữa bò tươi
B. Sữa công thức
C. Sữa mẹ
D. Sữa dê
150. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu có thể nhìn rõ các vật thể ở xa?
A. Ngay sau khi sinh
B. Khoảng 1 tháng tuổi
C. Khoảng 3 tháng tuổi
D. Khoảng 6 tháng tuổi