Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đa thai online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Đa thai online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Đa thai online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (194 đánh giá)

1. Trong trường hợp mang thai ba trở lên, lựa chọn giảm thiểu thai (selective reduction) có thể được cân nhắc vì lý do gì?

A. Giảm nguy cơ sinh non và các biến chứng khác cho cả mẹ và các thai còn lại.
B. Để dễ dàng chăm sóc trẻ hơn sau khi sinh.
C. Để tiết kiệm chi phí sinh hoạt.
D. Để đảm bảo giới tính của các con được cân bằng.

2. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào làm tăng nguy cơ mang đa thai cao nhất?

A. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) với chuyển nhiều phôi.
B. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI).
C. Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng Clomiphene.
D. Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng Letrozole.

3. Nếu một thai phụ mang đa thai bị vỡ ối non ở tuần thứ 32, quyết định quan trọng nhất cần đưa ra là gì?

A. Quyết định thời điểm và phương pháp sinh phù hợp.
B. Uống thuốc kháng sinh để ngăn ngừa nhiễm trùng.
C. Nằm bất động trên giường để giữ thai.
D. Truyền dịch để tăng lượng nước ối.

4. Tư thế ngủ nào được khuyến cáo cho phụ nữ mang đa thai, đặc biệt là trong giai đoạn cuối thai kỳ?

A. Nằm nghiêng trái.
B. Nằm ngửa.
C. Nằm sấp.
D. Ngồi.

5. Trong trường hợp nào, chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau được chỉ định trong thai kỳ đa thai?

A. Khi kết quả sàng lọc trước sinh cho thấy nguy cơ cao mắc các bất thường nhiễm sắc thể.
B. Để xác định giới tính của thai nhi.
C. Để đo lượng nước ối.
D. Để kiểm tra nhóm máu của thai nhi.

6. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mang đa thai?

A. Chiều cao của mẹ.
B. Tuổi của mẹ.
C. Số lần mang thai trước đó.
D. Sử dụng các phương pháp hỗ trợ sinh sản.

7. Điều gì quan trọng nhất trong việc chuẩn bị tâm lý cho việc mang đa thai?

A. Tìm hiểu kỹ về những thách thức và khó khăn có thể xảy ra, đồng thời xây dựng mạng lưới hỗ trợ.
B. Mua sắm thật nhiều đồ dùng cho em bé.
C. Trang trí phòng em bé thật đẹp.
D. Lên kế hoạch đi du lịch sau sinh.

8. Khi nào nên thực hiện siêu âm để xác định số lượng thai trong giai đoạn đầu thai kỳ?

A. Khoảng tuần thứ 6-8 của thai kỳ.
B. Khoảng tuần thứ 12-14 của thai kỳ.
C. Khoảng tuần thứ 20-22 của thai kỳ.
D. Khoảng tuần thứ 30-32 của thai kỳ.

9. Tại sao phụ nữ mang đa thai cần nghỉ ngơi nhiều hơn so với mang thai đơn?

A. Để giảm áp lực lên tử cung và ngăn ngừa sinh non.
B. Để tránh bị ốm nghén.
C. Để da dẻ mịn màng hơn.
D. Để có nhiều thời gian xem phim.

10. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra hội chứng truyền máu song thai (TTTS)?

A. Sự thông nối bất thường của các mạch máu trên bề mặt bánh rau trong thai kỳ một trứng.
B. Sự khác biệt về nhóm máu giữa hai thai nhi.
C. Sự bất thường về nhiễm sắc thể của một trong hai thai nhi.
D. Sự thiếu hụt dinh dưỡng của thai phụ.

11. Việc quản lý thai kỳ đa thai cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia nào?

A. Bác sĩ sản khoa, bác sĩ sơ sinh, chuyên gia dinh dưỡng và điều dưỡng.
B. Bác sĩ tim mạch, bác sĩ nội tiết và bác sĩ tâm lý.
C. Bác sĩ da liễu, bác sĩ nha khoa và bác sĩ mắt.
D. Bác sĩ vật lý trị liệu, bác sĩ xoa bóp và huấn luyện viên yoga.

12. Theo dõi siêu âm thai kỳ ở phụ nữ mang đa thai thường xuyên hơn so với mang thai đơn nhằm mục đích gì?

A. Phát hiện sớm các biến chứng như hội chứng truyền máu song thai (TTTS) hoặc chậm tăng trưởng.
B. Xác định giới tính của thai nhi chính xác hơn.
C. Đo chiều dài xương đùi của thai nhi chính xác hơn.
D. Đánh giá lưu lượng máu đến não của thai nhi.

13. Đâu là dấu hiệu cảnh báo sớm của hội chứng truyền máu song thai (TTTS) trong thai kỳ?

A. Sự khác biệt đáng kể về lượng nước ối giữa hai túi ối.
B. Thai phụ bị nghén nặng hơn bình thường.
C. Thai phụ tăng cân quá nhanh.
D. Thai phụ bị phù chân.

14. Phương pháp điều trị nào được sử dụng để điều trị hội chứng truyền máu song thai (TTTS) nặng?

A. Phẫu thuật laser đốt các mạch máu thông nối trên bề mặt bánh rau.
B. Truyền ối cho thai nhi nhận máu.
C. Chọc ối giảm áp lực cho thai nhi cho máu.
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu cho thai phụ.

15. Trong trường hợp mang thai đôi một trứng, nguy cơ mắc hội chứng truyền máu song thai (TTTS) là bao nhiêu?

A. Khoảng 1-3%.
B. Khoảng 10-15%.
C. Khoảng 50%.
D. Khoảng 80-90%.

16. Sau khi sinh đa thai, phụ nữ cần được theo dõi sát sao về vấn đề gì?

A. Trầm cảm sau sinh và khả năng phục hồi sức khỏe.
B. Khả năng lấy lại vóc dáng.
C. Khả năng đi làm trở lại.
D. Khả năng đi du lịch.

17. Đâu là yếu tố làm tăng khả năng mang đa thai tự nhiên?

A. Sử dụng thuốc tránh thai trong thời gian dài.
B. Tiền sử gia đình có người mang đa thai.
C. Chế độ ăn uống giàu protein.
D. Thường xuyên tập thể dục cường độ cao.

18. Xét nghiệm NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) có ưu điểm gì so với các xét nghiệm sàng lọc truyền thống trong thai kỳ đa thai?

A. Độ chính xác cao hơn và không xâm lấn.
B. Chi phí rẻ hơn.
C. Thời gian trả kết quả nhanh hơn.
D. Có thể thực hiện ở mọi tuần thai.

19. Tại sao việc kiểm soát cân nặng là rất quan trọng đối với phụ nữ mang đa thai?

A. Để giảm nguy cơ biến chứng thai kỳ như tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ và sinh non.
B. Để dễ dàng vận động hơn.
C. Để có một thai kỳ khỏe mạnh về mặt thẩm mỹ.
D. Để dễ dàng lựa chọn quần áo hơn.

20. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai được coi là phương pháp an toàn nhất cho cả mẹ và bé trong thai kỳ đa thai?

A. Cả hai thai đều ngôi ngược.
B. Một thai ngôi thuận và một thai ngôi ngang.
C. Thai phụ có tiền sử mổ lấy thai.
D. Tất cả các đáp án trên.

21. Chế độ dinh dưỡng cho phụ nữ mang đa thai cần chú trọng điều gì?

A. Bổ sung calo, protein, sắt và canxi nhiều hơn so với mang thai đơn.
B. Hạn chế tinh bột để tránh tiểu đường thai kỳ.
C. Uống nhiều nước ép trái cây để bổ sung vitamin.
D. Ăn chay hoàn toàn để giảm nguy cơ tăng cân quá nhiều.

22. Nguy cơ sinh non ở phụ nữ mang đa thai cao hơn bao nhiêu lần so với mang thai đơn?

A. Khoảng 2-3 lần.
B. Khoảng 5-7 lần.
C. Khoảng 10-12 lần.
D. Khoảng 15-20 lần.

23. Biến chứng nào sau đây thường gặp hơn ở phụ nữ mang đa thai so với mang thai đơn?

A. Tiền sản giật.
B. Tiểu đường thai kỳ.
C. Ống thần kinh bị dị tật.
D. Thiếu máu.

24. Đâu là lợi ích của việc sử dụng corticosteroid trước sinh ở phụ nữ mang đa thai có nguy cơ sinh non?

A. Giúp phổi của thai nhi trưởng thành nhanh hơn.
B. Giảm nguy cơ tiền sản giật ở thai phụ.
C. Giảm nguy cơ tiểu đường thai kỳ.
D. Giúp thai nhi tăng cân nhanh hơn.

25. Loại vitamin nào đặc biệt quan trọng cần bổ sung với liều lượng cao hơn cho phụ nữ mang đa thai so với mang thai đơn?

A. Folate (axit folic).
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.

26. Phương pháp nào thường được ưu tiên lựa chọn để sinh đối với thai ngôi đầu là ngôi thuận và thai ngôi sau là ngôi ngược?

A. Sinh thường.
B. Mổ lấy thai.
C. Giác hút.
D. Forceps.

27. Việc tham gia các nhóm hỗ trợ cho các bậc cha mẹ có con đa thai có lợi ích gì?

A. Chia sẻ kinh nghiệm, nhận lời khuyên và cảm thấy được đồng cảm.
B. Học được cách làm giàu nhanh chóng.
C. Tìm được người trông trẻ giá rẻ.
D. Có cơ hội khoe con với mọi người.

28. Trong trường hợp nào sau đây, việc trì hoãn sinh non ở thai kỳ đa thai có thể gây nguy hiểm hơn là lợi ích?

A. Khi có dấu hiệu suy thai ở một hoặc cả hai thai nhi.
B. Khi thai phụ bị sốt cao.
C. Khi thai phụ bị đau bụng nhẹ.
D. Khi thai phụ bị nghén nặng.

29. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các cặp vợ chồng sau khi sinh đa thai?

A. Thiếu ngủ và khó khăn trong việc chăm sóc cùng lúc nhiều trẻ.
B. Không biết cách thay tã.
C. Không đủ sữa cho con bú.
D. Không có thời gian đi du lịch.

30. Loại xét nghiệm sàng lọc trước sinh nào có thể phát hiện nguy cơ mắc hội chứng Down ở thai nhi trong thai kỳ đa thai?

A. Xét nghiệm Double test hoặc Triple test.
B. Siêu âm đo độ mờ da gáy.
C. Chọc ối.
D. Sinh thiết gai nhau.

31. Nguy cơ nào sau đây liên quan đến việc mang thai đa thai?

A. Tăng nguy cơ sảy thai.
B. Tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh.
C. Tăng nguy cơ tử vong chu sinh.
D. Tất cả các đáp án trên.

32. Loại đa thai nào có nguy cơ biến chứng cao nhất?

A. Song thai một trứng một bánh rau (Monoamniotic-Monochorionic).
B. Song thai hai trứng hai bánh rau.
C. Song thai một trứng hai bánh rau (Diamniotic-Monochorionic).
D. Tam thai.

33. Trong trường hợp sinh đa thai, việc sử dụng oxytocin để tăng co có được khuyến cáo không?

A. Có, oxytocin có thể được sử dụng thận trọng.
B. Không, oxytocin chống chỉ định tuyệt đối.
C. Chỉ sử dụng oxytocin sau khi thai thứ nhất đã sinh.
D. Chỉ sử dụng oxytocin nếu có gây tê ngoài màng cứng.

34. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở thai kỳ đa thai so với thai kỳ đơn thai?

A. Thai quá ngày.
B. Tiền sản giật.
C. Sinh non.
D. Thiếu máu.

35. Nguy cơ nào sau đây liên quan đến việc sinh non ở trẻ sinh đôi?

A. Hội chứng suy hô hấp.
B. Bệnh lý võng mạc ở trẻ sinh non.
C. Xuất huyết não.
D. Tất cả các đáp án trên.

36. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng corticosteroid trước sinh trong trường hợp sinh non dự kiến ở thai kỳ đa thai?

A. Đẩy nhanh sự trưởng thành phổi của thai nhi.
B. Ngăn ngừa vỡ ối sớm.
C. Giảm nguy cơ tiền sản giật.
D. Cải thiện lưu lượng máu đến bánh rau.

37. Trong trường hợp sinh đôi, khi một thai nhi chết trong tử cung, điều gì có thể xảy ra với thai nhi còn lại?

A. Thai nhi còn lại có nguy cơ cao bị các biến chứng thần kinh.
B. Thai nhi còn lại không bị ảnh hưởng gì.
C. Thai nhi còn lại sẽ tự tiêu biến.
D. Thai nhi còn lại sẽ phát triển nhanh hơn để bù đắp.

38. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để chẩn đoán thai đa thai ở giai đoạn sớm của thai kỳ?

A. Siêu âm qua đường âm đạo.
B. Siêu âm qua đường bụng.
C. Xét nghiệm máu beta-hCG.
D. Khám lâm sàng.

39. Trong trường hợp đa thai, nguy cơ băng huyết sau sinh có cao hơn so với đơn thai không?

A. Có, nguy cơ băng huyết sau sinh cao hơn.
B. Không, nguy cơ băng huyết sau sinh tương đương.
C. Nguy cơ băng huyết sau sinh thấp hơn.
D. Chỉ cao hơn nếu sinh mổ.

40. Trong trường hợp song thai, nếu thai thứ nhất ngôi ngược, phương pháp sinh nào thường được lựa chọn?

A. Mổ lấy thai.
B. Sinh đường âm đạo với thủ thuật hỗ trợ.
C. Xoay thai ngoài.
D. Chờ chuyển dạ tự nhiên.

41. Đâu là yếu tố nguy cơ cao nhất dẫn đến đa thai?

A. Tiền sử gia đình có người sinh đôi.
B. Sử dụng các biện pháp hỗ trợ sinh sản.
C. Chủng tộc.
D. Tuổi của mẹ.

42. Trong trường hợp song thai một bánh rau (monochorionic), việc theo dõi tim thai nên được thực hiện như thế nào?

A. Thường xuyên hơn so với song thai hai bánh rau.
B. Tương tự như song thai hai bánh rau.
C. Chỉ khi có dấu hiệu bất thường.
D. Không cần theo dõi tim thai.

43. Thời điểm nào được coi là thích hợp nhất để sinh đối với song thai hai ối hai bánh rau (diamniotic dichorionic)?

A. Từ 38 tuần đến 39 tuần 6 ngày.
B. Từ 37 tuần đến 38 tuần.
C. Từ 36 tuần đến 37 tuần.
D. Từ 40 tuần trở lên.

44. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến cân nặng của trẻ sinh đôi?

A. Thứ tự sinh (thai thứ nhất thường nặng hơn).
B. Giới tính (bé trai thường nặng hơn).
C. Bệnh lý của mẹ (tiểu đường, tiền sản giật).
D. Tất cả các đáp án trên.

45. Trong trường hợp song thai một trứng một ối (monoamniotic monochorionic), thời điểm sinh nào được khuyến cáo?

A. Từ 32 đến 34 tuần.
B. Từ 34 đến 36 tuần.
C. Từ 37 đến 38 tuần.
D. Từ 39 đến 40 tuần.

46. Phương pháp nào sau đây được ưu tiên để giảm nguy cơ hội chứng truyền máu song thai (TTTS) ở song thai một bánh rau hai ối (diamniotic monochorionic)?

A. Quang đông mạch máu bằng laser.
B. Chọc ối giảm áp.
C. Truyền ối.
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu cho mẹ.

47. Loại chăm sóc nào được khuyến khích cho phụ nữ mang đa thai để giúp họ chuẩn bị về mặt tinh thần và thể chất cho việc sinh và nuôi con?

A. Tham gia các lớp học tiền sản dành riêng cho đa thai.
B. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ các nhóm bà mẹ sinh đôi hoặc sinh ba.
C. Tư vấn với chuyên gia tâm lý nếu cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng.
D. Tất cả các đáp án trên.

48. Phương pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tiên lượng cho thai nhi trong trường hợp hội chứng truyền máu song thai (TTTS) nặng?

A. Quang đông mạch máu bằng laser.
B. Chọc ối giảm áp.
C. Truyền ối.
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu cho mẹ.

49. Khi nào nên bắt đầu tầm soát tiểu đường thai kỳ ở phụ nữ mang đa thai?

A. Sớm hơn so với thai kỳ đơn thai (ví dụ, ngay từ lần khám thai đầu tiên).
B. Vào khoảng tuần 24-28 của thai kỳ, giống như đơn thai.
C. Chỉ khi có yếu tố nguy cơ cao.
D. Không cần tầm soát tiểu đường thai kỳ thường quy.

50. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS) chỉ xảy ra ở loại song thai nào?

A. Song thai một trứng hai bánh rau (Diamniotic-Monochorionic).
B. Song thai hai trứng hai bánh rau (Diamniotic-Dichorionic).
C. Song thai một trứng một bánh rau (Monoamniotic-Monochorionic).
D. Tam thai.

51. Loại song thai nào có nguy cơ cao nhất cần phải mổ lấy thai?

A. Song thai một trứng một ối (Monoamniotic-Monochorionic).
B. Song thai hai trứng hai bánh rau (Diamniotic-Dichorionic) cả hai thai ngôi đầu.
C. Song thai hai trứng hai bánh rau (Diamniotic-Dichorionic) thai thứ nhất ngôi đầu, thai thứ hai ngôi ngược.
D. Song thai một trứng hai bánh rau (Diamniotic-Monochorionic) cả hai thai ngôi đầu.

52. Chế độ dinh dưỡng nào sau đây được khuyến cáo cho phụ nữ mang đa thai?

A. Tăng cường protein và calo so với đơn thai.
B. Hạn chế tinh bột để tránh tiểu đường thai kỳ.
C. Ăn chay hoàn toàn để giảm nguy cơ tiền sản giật.
D. Không cần thay đổi chế độ ăn so với trước khi mang thai.

53. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tiền sản giật ở phụ nữ mang đa thai?

A. Sử dụng aspirin liều thấp.
B. Hạn chế muối trong chế độ ăn.
C. Tăng cường vận động thể lực.
D. Uống nhiều nước.

54. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định xem song thai là một trứng hay hai trứng?

A. Xét nghiệm ADN (DNA).
B. Siêu âm.
C. Công thức máu.
D. Xét nghiệm nước tiểu.

55. Biến chứng nào sau đây thường gặp hơn ở phụ nữ mang đa thai so với đơn thai?

A. Tiền sản giật.
B. Tiểu đường thai kỳ.
C. Thiếu máu.
D. Tất cả các đáp án trên.

56. Yếu tố nào sau đây không phải là một lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ đối với trẻ sinh đôi hoặc sinh ba?

A. Giảm nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng.
B. Tăng cường gắn kết giữa mẹ và con.
C. Đảm bảo trẻ tăng cân nhanh hơn so với sữa công thức.
D. Cung cấp dinh dưỡng tối ưu phù hợp với nhu cầu của trẻ.

57. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm co thắt tử cung và trì hoãn sinh non trong thai kỳ đa thai?

A. Magnesium sulfate.
B. Insulin.
C. Sắt.
D. Vitamin D.

58. Trong trường hợp sinh thường thai ngôi đầu là ngôi thuận, thai ngôi thứ hai là ngôi ngược, phương pháp nào sau đây thường được áp dụng?

A. Thực hiện thủ thuật xoay thai ngoài để đưa thai thứ hai về ngôi đầu.
B. Kéo thai thứ hai ra bằng forcep hoặc giác hút.
C. Mổ lấy thai.
D. Để thai thứ hai tự sinh theo ngôi ngược.

59. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ sinh non ở thai kỳ đa thai?

A. Nghỉ ngơi đầy đủ và tránh làm việc quá sức.
B. Sử dụng progesterone.
C. Khâu vòng cổ tử cung nếu có chỉ định.
D. Tất cả các đáp án trên.

60. Trong quản lý thai kỳ đa thai, siêu âm thai nên được thực hiện với tần suất như thế nào?

A. Ít nhất mỗi tháng một lần, hoặc thường xuyên hơn nếu có chỉ định.
B. Chỉ cần thực hiện các mốc siêu âm quan trọng như 12 tuần, 20 tuần và 32 tuần.
C. Chỉ thực hiện khi có dấu hiệu bất thường.
D. Không cần siêu âm thường xuyên hơn so với đơn thai.

61. Điều gì quan trọng nhất trong việc chăm sóc trước sinh cho phụ nữ mang song thai?

A. Khám thai thường xuyên hơn.
B. Bổ sung sắt liều cao.
C. Nghỉ ngơi trên giường hoàn toàn.
D. Tránh tập thể dục.

62. Biến chứng nào sau đây liên quan đến sự khác biệt đáng kể về kích thước giữa hai thai nhi trong song thai?

A. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS).
B. Thai chậm phát triển trong tử cung chọn lọc (sIUGR).
C. Sinh non.
D. Tiền sản giật.

63. Trong trường hợp sinh mổ song thai, vị trí rạch da nào thường được ưu tiên?

A. Rạch dọc.
B. Rạch ngang đoạn dưới tử cung (Pfannenstiel).
C. Rạch chữ T.
D. Tùy thuộc vào quyết định của bác sĩ.

64. Loại song thai nào có nguy cơ cao nhất về dị tật bẩm sinh?

A. Song thai hai nhau hai ối (dichorionic-diamniotic).
B. Song thai một nhau hai ối (monochorionic-diamniotic).
C. Song thai một nhau một ối (monochorionic-monoamniotic).
D. Nguy cơ tương đương ở tất cả các loại song thai.

65. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tiền sản giật ở phụ nữ mang song thai?

A. Bổ sung canxi.
B. Uống aspirin liều thấp.
C. Chế độ ăn ít muối.
D. Tất cả các đáp án trên.

66. Trong trường hợp song thai dính liền, yếu tố nào quan trọng nhất để xem xét khi quyết định phẫu thuật tách rời?

A. Tuổi của thai nhi.
B. Vị trí dính liền và các cơ quan chung.
C. Ý kiến của bác sĩ.
D. Mong muốn của gia đình.

67. Hội chứng nào sau đây liên quan đến việc một thai nhi hấp thụ thai nhi còn lại trong giai đoạn đầu của thai kỳ?

A. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS).
B. Hội chứng thai chết lưu (vanishing twin syndrome).
C. Thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR).
D. Tiền sản giật.

68. Đâu là biến chứng thai kỳ phổ biến hơn ở song thai so với đơn thai?

A. Tiền sản giật.
B. Tiểu đường thai kỳ.
C. Ốm nghén nặng.
D. Thai ngoài tử cung.

69. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc sinh mổ theo kế hoạch đối với song thai?

A. Giảm nguy cơ chấn thương khi sinh cho thai thứ nhất.
B. Giảm nguy cơ thiếu oxy cho thai thứ hai.
C. Thời gian phục hồi nhanh hơn cho người mẹ.
D. Kiểm soát thời điểm sinh.

70. Tỷ lệ sinh non (trước 37 tuần) ở song thai so với đơn thai như thế nào?

A. Tương đương.
B. Gấp đôi.
C. Gấp ba.
D. Gấp năm.

71. Nguy cơ lớn nhất đối với thai kỳ song sinh một ối một nhau (monoamniotic-monochorionic) là gì?

A. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS).
B. Dây rốn quấn vào nhau.
C. Sinh non.
D. Thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR).

72. Loại song thai nào có nguy cơ cao nhất cần can thiệp phẫu thuật trong thai kỳ (ví dụ: phẫu thuật laser trong TTTS)?

A. Song thai hai nhau hai ối (dichorionic-diamniotic).
B. Song thai một nhau hai ối (monochorionic-diamniotic).
C. Song thai một nhau một ối (monochorionic-monoamniotic).
D. Nguy cơ tương đương ở tất cả các loại song thai.

73. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc một thai nhi chết trong tử cung trong thai kỳ song sinh?

A. Hội chứng thai chết lưu (vanishing twin syndrome).
B. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) ở người mẹ.
C. Sinh non.
D. Tất cả các đáp án trên.

74. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm nguy cơ sinh non trong thai kỳ song sinh?

A. Nghỉ ngơi đầy đủ.
B. Uống đủ nước.
C. Kiêng quan hệ tình dục.
D. Chế độ ăn giàu protein.

75. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định xem song thai có chung một bánh nhau hay không?

A. Siêu âm thai.
B. Xét nghiệm máu mẹ.
C. Chọc ối.
D. Sinh thiết gai nhau (CVS).

76. Điều gì KHÔNG phải là một dấu hiệu cảnh báo của hội chứng truyền máu song thai (TTTS)?

A. Tăng cân nhanh chóng ở một thai phụ.
B. Khó thở đột ngột.
C. Giảm kích thước bụng.
D. Phù chân và mắt cá chân nghiêm trọng.

77. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố làm tăng nguy cơ sinh mổ ở song thai?

A. Ngôi thai không thuận lợi (ví dụ: cả hai thai đều ngôi ngược).
B. Tiền sử sinh mổ.
C. Tuổi của mẹ trẻ.
D. Cân nặng ước tính của thai nhi quá lớn.

78. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi quyết định phương pháp sinh (sinh thường hay sinh mổ) cho song thai?

A. Ngôi thai của cả hai thai nhi.
B. Số lượng bánh nhau.
C. Cân nặng ước tính của thai nhi.
D. Tiền sử sản khoa của người mẹ.

79. Trong trường hợp sinh non, loại thuốc nào được sử dụng để giúp phổi của thai nhi trưởng thành nhanh hơn?

A. Insulin.
B. Corticosteroid.
C. Aspirin.
D. Paracetamol.

80. Loại thuốc nào thường được sử dụng để ngăn chặn chuyển dạ sinh non trong thai kỳ song sinh?

A. Insulin.
B. Magnesium sulfate.
C. Aspirin.
D. Paracetamol.

81. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi ở song thai một nhau hai ối (monochorionic-diamniotic) để phát hiện sớm hội chứng truyền máu song thai (TTTS)?

A. Cân nặng của người mẹ.
B. Huyết áp của người mẹ.
C. Lượng nước ối của mỗi thai nhi.
D. Nhịp tim của thai nhi.

82. Bổ sung dinh dưỡng nào đặc biệt quan trọng trong thai kỳ song sinh để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh?

A. Canxi.
B. Sắt.
C. Axit folic.
D. Vitamin C.

83. Lựa chọn nào sau đây là một lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ đối với song thai?

A. Giảm nguy cơ nhiễm trùng ở trẻ.
B. Cung cấp dinh dưỡng tối ưu cho cả hai trẻ.
C. Giúp người mẹ phục hồi sau sinh nhanh hơn.
D. Tất cả các đáp án trên.

84. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho phụ nữ mang song thai?

A. Chế độ ăn ít carbohydrate.
B. Chế độ ăn giàu protein và calo.
C. Chế độ ăn chay.
D. Chế độ ăn kiêng.

85. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS) xảy ra ở loại song thai nào?

A. Song thai hai nhau hai ối (dichorionic-diamniotic).
B. Song thai một nhau hai ối (monochorionic-diamniotic).
C. Song thai một nhau một ối (monochorionic-monoamniotic).
D. Cả B và C.

86. Theo thống kê, phụ nữ mang song thai nên tăng bao nhiêu cân trong suốt thai kỳ?

A. 11-16 kg.
B. 16-20 kg.
C. 17-25 kg.
D. 25-30 kg.

87. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau sinh ở người mẹ mang song thai?

A. Băng huyết sau sinh.
B. Trầm cảm sau sinh.
C. Thiếu máu.
D. Tất cả các đáp án trên.

88. Yếu tố nào sau đây làm tăng khả năng mang thai đôi?

A. Sử dụng các phương pháp hỗ trợ sinh sản (ART).
B. Tiền sử gia đình có song thai.
C. Tuổi của mẹ cao.
D. Tất cả các đáp án trên.

89. Khi nào nên thực hiện siêu âm thai để xác định số lượng thai và bánh nhau trong thai kỳ song sinh?

A. Trước 6 tuần.
B. 6-10 tuần.
C. 11-14 tuần.
D. 18-20 tuần.

90. Khi nào nên thực hiện xét nghiệm dung nạp glucose (glucose tolerance test) ở phụ nữ mang song thai để tầm soát tiểu đường thai kỳ?

A. Tương tự như đơn thai (24-28 tuần).
B. Sớm hơn so với đơn thai (20-24 tuần).
C. Muộn hơn so với đơn thai (28-32 tuần).
D. Không cần thiết ở song thai.

91. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sinh mổ ở phụ nữ mang đa thai?

A. Ngôi thai bất thường
B. Huyết áp thấp
C. Chế độ ăn chay
D. Nhóm máu O

92. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau sinh ở người mẹ mang đa thai do tử cung bị căng giãn quá mức?

A. Băng huyết sau sinh
B. Tiền sản giật
C. Thai ngoài tử cung
D. Thai chết lưu

93. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở một trong hai thai nhi trong song thai một trứng do sự phát triển không đồng đều?

A. Hội chứng chậm phát triển chọn lọc (Selective fetal growth restriction)
B. Thai ngoài tử cung
C. Tiền sản giật
D. Thai chết lưu

94. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị hội chứng truyền máu song thai (TTTS)?

A. Quang đông mạch máu bằng laser
B. Truyền máu cho mẹ
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Ăn kiêng

95. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để ngăn ngừa co thắt tử cung sớm trong thai kỳ đa thai?

A. Magnesium sulfate
B. Insulin
C. Thuốc tránh thai
D. Thuốc kháng sinh

96. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề về hô hấp ở trẻ sinh non từ thai kỳ đa thai?

A. Sử dụng CPAP (Continuous Positive Airway Pressure)
B. Ăn kiêng
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Truyền máu

97. Nguy cơ nào sau đây thường gặp hơn ở phụ nữ mang đa thai so với đơn thai?

A. Thai quá ngày
B. Sinh non
C. Thai chết lưu
D. Dị tật bẩm sinh

98. Trong trường hợp song thai một trứng, biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do sự kết nối mạch máu bất thường giữa hai thai nhi?

A. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS)
B. Thai ngoài tử cung
C. Tiền sản giật
D. Thai chết lưu

99. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để kích thích rụng trứng và làm tăng khả năng mang đa thai?

A. Clomiphene citrate
B. Insulin
C. Thuốc tránh thai
D. Thuốc kháng sinh

100. Chế độ dinh dưỡng nào sau đây đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ mang đa thai?

A. Giàu protein và sắt
B. Ít carbohydrate
C. Nhiều chất béo
D. Ít muối

101. Biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện để giảm nguy cơ sinh non ở phụ nữ mang đa thai?

A. Khâu vòng cổ tử cung
B. Truyền máu
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Ăn kiêng

102. Yếu tố nào sau đây làm tăng khả năng mang đa thai một cách tự nhiên?

A. Tiền sử gia đình có người mang đa thai
B. Nhóm máu O
C. Huyết áp thấp
D. Chế độ ăn chay

103. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường thai kỳ ở phụ nữ mang đa thai?

A. Tăng cân quá mức
B. Huyết áp thấp
C. Chế độ ăn chay
D. Nhóm máu O

104. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện các vấn đề về nhiễm sắc thể ở thai nhi trong thai kỳ đa thai?

A. Chọc dò ối
B. Siêu âm Doppler
C. Đo điện tim thai (CTG)
D. Xét nghiệm máu mẹ

105. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tiền sản giật ở phụ nữ mang đa thai?

A. Bổ sung canxi
B. Ăn kiêng
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Truyền máu

106. Nguy cơ nào sau đây liên quan đến việc mang đa thai và có tiền sử mổ lấy thai?

A. Vỡ tử cung
B. Thai ngoài tử cung
C. Tiền sản giật
D. Thai chết lưu

107. Loại biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi một thai nhi chèn ép lên thai nhi còn lại trong thai kỳ đa thai?

A. Hội chứng thai bị chèn ép (Twin embolization syndrome)
B. Thai ngoài tử cung
C. Tiền sản giật
D. Thai chết lưu

108. Trong trường hợp nào sau đây, việc giảm số lượng thai nhi (selective reduction) có thể được xem xét trong thai kỳ đa thai?

A. Mang song thai khỏe mạnh
B. Mang tam thai trở lên với nguy cơ cao về biến chứng
C. Mang song thai có một thai nhi bị dị tật nhẹ
D. Mang song thai có sự khác biệt nhỏ về kích thước

109. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc một thai nhi chết trong tử cung khi mang đa thai?

A. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS)
B. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) ở người mẹ
C. Thai ngoài tử cung
D. Tiền sản giật

110. Loại đa thai nào có nguy cơ cao nhất về các biến chứng liên quan đến hội chứng truyền máu song thai (TTTS)?

A. Song thai hai trứng, hai bánh nhau
B. Song thai một trứng, hai bánh nhau
C. Song thai một trứng, một bánh nhau
D. Song thai hai trứng, một bánh nhau

111. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giúp phổi của thai nhi trưởng thành hơn trước khi sinh non?

A. Corticosteroid
B. Insulin
C. Thuốc tránh thai
D. Thuốc kháng sinh

112. Thời điểm nào sau đây được coi là lý tưởng để sinh mổ đối với thai kỳ song thai không biến chứng?

A. 32 tuần
B. 38 tuần
C. 40 tuần
D. 42 tuần

113. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện lưu lượng máu đến tử cung và thai nhi trong thai kỳ đa thai?

A. Nghỉ ngơi đầy đủ
B. Ăn kiêng
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Truyền máu

114. Loại đa thai nào có chung túi ối và bánh nhau?

A. Song thai hai trứng, hai bánh nhau
B. Song thai một trứng, hai bánh nhau
C. Song thai một trứng, một bánh nhau, một ối
D. Song thai hai trứng, một bánh nhau

115. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán đa thai trong giai đoạn sớm của thai kỳ?

A. Xét nghiệm máu mẹ tìm ADN của thai nhi
B. Siêu âm thai
C. Nội soi ổ bụng
D. Chọc dò ối

116. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá sức khỏe của thai nhi bằng cách theo dõi nhịp tim và chuyển động của thai nhi?

A. Non-stress test (NST)
B. Siêu âm Doppler
C. Chọc dò ối
D. Xét nghiệm máu mẹ

117. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi một thai nhi chết trong tử cung và gây ra các vấn đề về đông máu ở thai nhi còn lại?

A. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)
B. Thai ngoài tử cung
C. Tiền sản giật
D. Thai chết lưu

118. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá sự phát triển của thai nhi trong thai kỳ đa thai?

A. Đo điện tim thai (CTG)
B. Siêu âm Doppler
C. Chọc dò ối
D. Sinh thiết gai nhau

119. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào sau đây có liên quan đến tỷ lệ mang đa thai cao hơn?

A. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
B. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
C. Sử dụng bao cao su
D. Kiêng giao hợp

120. Trong trường hợp nào sau đây, việc lựa chọn phương pháp sinh ngả âm đạo có thể được xem xét cho thai kỳ song thai?

A. Thai ngôi ngược
B. Cả hai thai đều ngôi đầu
C. Một thai ngôi đầu, một thai ngôi ngang
D. Thai có cân nặng ước tính quá cao

121. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất làm tăng khả năng mang đa thai?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim mạch.
B. Sử dụng các phương pháp hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
C. Chế độ ăn uống giàu protein.
D. Hoạt động thể chất cường độ cao.

122. Trong trường hợp nào sau đây, việc lựa chọn thời điểm sinh (timing of delivery) cho thai kỳ đa thai cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng cụ thể của mẹ và thai nhi?

A. Khi mang song thai hai trứng.
B. Khi mang song thai một trứng hai buồng ối.
C. Khi mang song thai một trứng một buồng ối.
D. Tất cả các trường hợp trên.

123. Trong trường hợp song thai một bánh rau, biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do sự kết nối mạch máu bất thường giữa hai thai nhi?

A. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS).
B. Chậm tăng trưởng chọn lọc (sIUGR).
C. Thai chết lưu.
D. Tất cả các biến chứng trên.

124. Điều gì KHÔNG nên làm khi chăm sóc trẻ sinh đôi hoặc sinh ba?

A. Khuyến khích bú mẹ hoàn toàn nếu có thể.
B. Đảm bảo mỗi bé đều được tiêm chủng đầy đủ.
C. So sánh sự phát triển của các bé với trẻ khác cùng tuổi.
D. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và các nhóm hỗ trợ.

125. Điều gì quan trọng nhất trong việc chuẩn bị tâm lý cho việc sinh và nuôi con đa thai?

A. Tìm hiểu kỹ về các biến chứng có thể xảy ra.
B. Lên kế hoạch chi tiết về tài chính và thời gian.
C. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và các nhóm hỗ trợ.
D. Tất cả các yếu tố trên.

126. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tham gia các nhóm hỗ trợ dành cho cha mẹ có con đa thai?

A. Chia sẻ kinh nghiệm và nhận lời khuyên từ những người có hoàn cảnh tương tự.
B. Giảm căng thẳng và cảm giác cô đơn.
C. Tiếp cận các nguồn lực và thông tin hữu ích.
D. Được cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em miễn phí.

127. Tại sao việc kiểm soát cân nặng của người mẹ là rất quan trọng trong thai kỳ đa thai?

A. Để giảm nguy cơ sinh non.
B. Để giảm nguy cơ tiền sản giật và đái tháo đường thai kỳ.
C. Để đảm bảo thai nhi phát triển khỏe mạnh.
D. Tất cả các lý do trên.

128. Nguy cơ nào sau đây liên quan đến việc mang thai đa thai sử dụng phương pháp hỗ trợ sinh sản?

A. Tăng nguy cơ sinh non.
B. Tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh.
C. Tăng nguy cơ mắc hội chứng Down.
D. Tất cả các nguy cơ trên.

129. Điều gì KHÔNG nên làm khi hỗ trợ người mẹ cho con bú sữa mẹ sau sinh đa thai?

A. Khuyến khích người mẹ cho con bú theo nhu cầu (on demand).
B. Hướng dẫn người mẹ cách sử dụng gối hỗ trợ cho con bú.
C. Khuyên người mẹ nên cho mỗi bé bú một bên vú khác nhau trong mỗi lần cho bú.
D. Bổ sung sữa công thức ngay khi sữa mẹ chưa về.

130. Tại sao thai kỳ đa thai thường được chấm dứt sớm hơn so với thai kỳ đơn thai?

A. Để giảm nguy cơ sinh mổ.
B. Để giảm nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và thai nhi khi thai kỳ kéo dài.
C. Để đảm bảo rằng bệnh viện có đủ giường cho cả mẹ và các bé.
D. Để người mẹ có thể hồi phục sức khỏe nhanh chóng hơn.

131. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS) là gì?

A. Tình trạng một thai nhi truyền máu cho thai nhi khác qua các mạch máu nối thông nhau trong bánh rau.
B. Tình trạng cả hai thai nhi đều bị thiếu máu nghiêm trọng.
C. Tình trạng một thai nhi phát triển quá nhanh so với thai nhi còn lại.
D. Tình trạng hai thai nhi có nhóm máu khác nhau.

132. Trong trường hợp đa thai, việc theo dõi sự phát triển của thai nhi bằng siêu âm thường xuyên hơn so với thai đơn nhằm mục đích chính gì?

A. Để xác định giới tính của từng thai nhi một cách chính xác nhất.
B. Để phát hiện sớm các biến chứng có thể xảy ra như hội chứng truyền máu song thai (TTTS) hoặc chậm tăng trưởng chọn lọc.
C. Để đảm bảo rằng người mẹ tuân thủ chế độ ăn uống và nghỉ ngơi nghiêm ngặt.
D. Để dự đoán chính xác ngày sinh của từng thai nhi.

133. Trong trường hợp sinh đa thai, phương pháp sinh nào thường được ưu tiên nếu thai nhi ngôi đầu?

A. Luôn luôn sinh mổ để đảm bảo an toàn.
B. Sinh đường âm đạo, nhưng cần chuẩn bị sẵn sàng cho sinh mổ nếu có biến chứng.
C. Luôn luôn sinh đường âm đạo.
D. Sinh tại nhà với sự hỗ trợ của nữ hộ sinh.

134. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để ngăn ngừa co giật ở phụ nữ mang đa thai bị tiền sản giật?

A. Nifedipine.
B. Magnesium sulfate.
C. Labetalol.
D. Methyldopa.

135. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ sinh non ở phụ nữ mang đa thai có cổ tử cung ngắn?

A. Khâu vòng cổ tử cung (cerclage).
B. Sử dụng progesterone đặt âm đạo.
C. Nghỉ ngơi tại giường.
D. Cả ba biện pháp trên.

136. Sau sinh đa thai, người mẹ cần được theo dõi đặc biệt về nguy cơ nào sau đây?

A. Băng huyết sau sinh.
B. Trầm cảm sau sinh.
C. Nhiễm trùng vết mổ (nếu sinh mổ).
D. Tất cả các nguy cơ trên.

137. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ sinh non ở phụ nữ mang đa thai?

A. Đo chiều dài kênh cổ tử cung bằng siêu âm.
B. Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện protein.
C. Xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan.
D. Điện tâm đồ (ECG).

138. Tại sao phụ nữ mang đa thai cần được nghỉ ngơi nhiều hơn so với phụ nữ mang thai đơn?

A. Để giảm nguy cơ tiền sản giật.
B. Để giảm áp lực lên cột sống và các khớp.
C. Để cải thiện lưu lượng máu đến tử cung.
D. Tất cả các lý do trên.

139. Biến chứng nào sau đây thường gặp hơn ở thai kỳ đa thai so với thai kỳ đơn thai?

A. Tiền sản giật.
B. Đái tháo đường thai kỳ.
C. Ống thần kinh đóng không hoàn toàn.
D. Thai ngoài tử cung.

140. Loại song thai nào có nguy cơ biến chứng cao nhất?

A. Song thai hai trứng, hai bánh rau, hai buồng ối.
B. Song thai một trứng, hai bánh rau, hai buồng ối.
C. Song thai một trứng, một bánh rau, hai buồng ối.
D. Song thai một trứng, một bánh rau, một buồng ối.

141. Trong quản lý thai kỳ đa thai, việc sử dụng corticosteroid trước sinh (ví dụ, betamethasone) nhằm mục đích gì?

A. Để ngăn ngừa tiền sản giật.
B. Để thúc đẩy sự trưởng thành phổi của thai nhi.
C. Để giảm nguy cơ đái tháo đường thai kỳ.
D. Để cải thiện lưu lượng máu đến bánh rau.

142. Chế độ dinh dưỡng cho phụ nữ mang đa thai cần chú trọng điều gì?

A. Tăng cường bổ sung sắt và acid folic.
B. Tăng cường bổ sung canxi và vitamin D.
C. Tăng cường bổ sung protein và calo.
D. Tất cả các yếu tố trên.

143. Tại sao việc theo dõi huyết áp thường xuyên quan trọng đối với phụ nữ mang đa thai?

A. Để phát hiện sớm tiền sản giật.
B. Để điều chỉnh liều lượng thuốc hạ huyết áp (nếu cần).
C. Để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
D. Tất cả các lý do trên.

144. Loại xét nghiệm sàng lọc trước sinh nào có thể ít chính xác hơn ở thai kỳ đa thai so với thai kỳ đơn thai?

A. Siêu âm đo độ mờ da gáy (NT).
B. Xét nghiệm Double test.
C. Xét nghiệm Triple test.
D. Xét nghiệm NIPT (Non-invasive prenatal testing).

145. Trong trường hợp nào sau đây, việc sinh mổ theo kế hoạch (elective Cesarean section) được khuyến cáo cho thai kỳ đa thai?

A. Khi cả hai thai nhi đều ngôi đầu.
B. Khi một trong hai thai nhi ngôi ngược.
C. Khi có tiền sử sinh mổ ở lần mang thai trước.
D. Khi người mẹ lo lắng về việc sinh thường.

146. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán hội chứng truyền máu song thai (TTTS)?

A. Siêu âm Doppler đánh giá lưu lượng máu trong các mạch máu của thai nhi.
B. Siêu âm đo lượng nước ối của mỗi thai nhi.
C. Chọc ối để xét nghiệm nhiễm sắc thể.
D. Siêu âm hình thái học để đánh giá cấu trúc của thai nhi.

147. Điều gì KHÔNG nên làm khi cho trẻ sinh đôi hoặc sinh ba ăn?

A. Cho các bé ăn cùng lúc để tiết kiệm thời gian.
B. Quan sát dấu hiệu đói và no của từng bé.
C. Đảm bảo mỗi bé nhận đủ lượng sữa cần thiết.
D. Luân phiên thay đổi vị trí cho các bé khi bú mẹ.

148. Trong trường hợp nào sau đây, việc giảm thiểu số lượng thai nhi (selective reduction) có thể được cân nhắc?

A. Khi mang thai ba trở lên và có nguy cơ cao về sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi.
B. Khi mang thai đôi và một trong hai thai nhi có dị tật bẩm sinh nghiêm trọng.
C. Khi người mẹ không đủ điều kiện kinh tế để nuôi nhiều con.
D. Tất cả các trường hợp trên.

149. Tại sao việc tư vấn di truyền (genetic counseling) quan trọng đối với các cặp vợ chồng có tiền sử gia đình mang đa thai?

A. Để xác định xem có bất kỳ yếu tố di truyền nào làm tăng khả năng mang đa thai hay không.
B. Để đánh giá nguy cơ mắc các bệnh di truyền ở thai nhi.
C. Để được tư vấn về các phương pháp hỗ trợ sinh sản.
D. Tất cả các lý do trên.

150. Trong trường hợp song thai một trứng, sự khác biệt về cân nặng giữa hai thai nhi có thể gợi ý điều gì?

A. Một trong hai thai nhi có nguy cơ mắc hội chứng truyền máu song thai (TTTS).
B. Một trong hai thai nhi có nguy cơ bị chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR).
C. Cả hai khả năng trên.
D. Không có ý nghĩa gì, sự khác biệt nhỏ là bình thường.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.