1. Khi nào cần phải chấm dứt thai kỳ trong trường hợp đa ối?
A. Khi đa ối gây khó thở nghiêm trọng cho mẹ
B. Khi thai nhi đủ tháng
C. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng ối
D. Tất cả các đáp án trên
2. Đa ối có thể gây ra biến chứng nào cho mẹ?
A. Tiền sản giật
B. Rau bong non
C. Vỡ ối non
D. Tất cả các đáp án trên
3. Trong trường hợp phát hiện đa ối, việc đánh giá chi tiết hình thái thai nhi bằng siêu âm có ý nghĩa gì?
A. Xác định giới tính thai nhi
B. Phát hiện dị tật bẩm sinh
C. Đo cân nặng thai nhi
D. Đánh giá vị trí nhau thai
4. Đa ối có thể gây ra những ảnh hưởng nào đến sự phát triển của phổi thai nhi?
A. Gây thiểu sản phổi
B. Thúc đẩy sự trưởng thành phổi
C. Không ảnh hưởng đến sự phát triển phổi
D. Gây xẹp phổi
5. Trong trường hợp đa ối, việc đánh giá chức năng thận của thai nhi có thể được thực hiện bằng cách nào?
A. Đo lượng nước ối
B. Siêu âm Doppler động mạch rốn
C. Xét nghiệm nước tiểu thai nhi (lấy qua chọc ối)
D. Theo dõi cử động thai
6. Nếu một thai phụ bị đa ối và ngôi ngược ở tuần thứ 37, phương pháp nào sau đây có thể được cân nhắc để giúp thai nhi quay về ngôi thuận?
A. Chọc ối giảm áp
B. Xoay thai ngoài
C. Mổ lấy thai chủ động
D. Sử dụng فورسس (forceps)
7. Khi nào thì việc mổ lấy thai chủ động được ưu tiên trong trường hợp đa ối?
A. Khi thai phụ có tiền sử mổ lấy thai
B. Khi thai nhi có ngôi bất thường không thể xoay
C. Khi có dấu hiệu suy thai
D. Tất cả các đáp án trên
8. Xét nghiệm TORCH được thực hiện để tìm kiếm các bệnh nhiễm trùng nào có thể liên quan đến đa ối?
A. Toxoplasmosis, Rubella, Cytomegalovirus, Herpes
B. Thủy đậu, Quai bị, Sởi, Rubella
C. Giang mai, Lậu, Chlamydia, HIV
D. Viêm gan A, B, C, D
9. Trong trường hợp đa ối, việc theo dõi cân nặng của thai phụ có vai trò gì?
A. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng của thai nhi
B. Phát hiện nguy cơ tiền sản giật
C. Đánh giá mức độ đa ối
D. Không có vai trò đặc biệt
10. Phương pháp nào thường được sử dụng để giảm thể tích nước ối trong trường hợp đa ối nặng?
A. Truyền dịch
B. Chọc ối giảm áp
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Nghỉ ngơi tại giường
11. Trong trường hợp đa ối do tiểu đường thai kỳ, biện pháp nào sau đây quan trọng nhất?
A. Kiểm soát đường huyết
B. Uống nhiều nước
C. Nghỉ ngơi tuyệt đối
D. Bổ sung vitamin
12. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân đa ối liên quan đến bất đồng nhóm máu?
A. Công thức máu
B. Nghiệm pháp Coombs
C. Đường huyết
D. Tổng phân tích nước tiểu
13. Đa ối có thể ảnh hưởng đến ngôi thai như thế nào?
A. Tăng nguy cơ ngôi ngược
B. Giảm nguy cơ ngôi ngược
C. Không ảnh hưởng đến ngôi thai
D. Làm ngôi thai cố định sớm hơn
14. Trong trường hợp đa ối, việc sử dụng corticosteroid (ví dụ: dexamethasone) có thể được cân nhắc khi nào?
A. Khi thai nhi có dấu hiệu suy dinh dưỡng
B. Khi có nguy cơ sinh non
C. Khi thai phụ bị tiền sản giật
D. Khi thai phụ bị tiểu đường thai kỳ
15. Trong trường hợp đa ối, khi nào thì việc sử dụng phương pháp chọc ối giảm áp được cân nhắc?
A. Khi thai nhi dưới 32 tuần
B. Khi đa ối gây khó chịu hoặc đe dọa sức khỏe của mẹ
C. Khi chỉ số ối (AFI) dưới 20cm
D. Khi không tìm thấy nguyên nhân gây đa ối
16. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra đa ối?
A. Bất thường nhiễm sắc thể
B. Tiểu đường thai kỳ
C. Huyết áp cao thai kỳ
D. Dị tật hệ tiêu hóa của thai nhi
17. Trong quản lý đa ối, việc theo dõi tim thai có vai trò gì?
A. Đánh giá sức khỏe thai nhi
B. Dự đoán thể tích nước ối
C. Xác định nguyên nhân đa ối
D. Giảm áp lực tử cung
18. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đa ối?
A. Tiểu đường thai kỳ
B. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi
C. Dị tật hệ thần kinh trung ương của thai nhi
D. Không rõ nguyên nhân (vô căn)
19. Loại dị tật nào ở thai nhi sau đây có thể gây ra đa ối do rối loạn khả năng nuốt?
A. Thoát vị rốn
B. Hở hàm ếch
C. Teo thực quản
D. Bàn chân khoèo
20. Đa ối được định nghĩa là tình trạng thể tích nước ối vượt quá mức nào trong tam cá nguyệt thứ ba?
A. 2000 ml
B. 1500 ml
C. 2500 ml
D. 3000 ml
21. Đa ối có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm Double test và Triple test như thế nào?
A. Làm tăng nguy cơ dương tính giả
B. Làm giảm nguy cơ dương tính giả
C. Không ảnh hưởng đến kết quả
D. Làm sai lệch kết quả theo hướng âm tính giả
22. Đa ối có thể làm tăng nguy cơ nào sau đây trong quá trình chuyển dạ?
A. Chuyển dạ kéo dài
B. Sa dây rốn
C. Băng huyết sau sinh
D. Tất cả các đáp án trên
23. Chỉ số ối (AFI) được coi là đa ối khi vượt quá ngưỡng nào?
A. 18 cm
B. 20 cm
C. 24 cm
D. 25 cm
24. Đa ối thường đi kèm với tình trạng nào sau đây ở thai nhi, gây tăng bài niệu?
A. Hẹp niệu đạo
B. U tuyến thượng thận
C. Hội chứng Bartter
D. Suy thận
25. Một sản phụ được chẩn đoán đa ối ở tuần thứ 36 của thai kỳ. Chỉ số ối (AFI) là 28cm. Thai phụ không có tiền sử bệnh lý đặc biệt. Bước tiếp theo trong quản lý thai kỳ này là gì?
A. Chọc ối giảm áp ngay lập tức
B. Theo dõi sát và đánh giá sức khỏe thai nhi thường xuyên
C. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
D. Sử dụng Indomethacin để giảm lượng nước ối
26. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị đa ối bằng cách giảm sản xuất nước ối (tuy nhiên cần cân nhắc kỹ lưỡng do tác dụng phụ)?
A. Indomethacin
B. Paracetamol
C. Sắt
D. Canxi
27. Trong trường hợp đa ối, việc tư vấn di truyền được khuyến cáo khi nào?
A. Khi không tìm thấy nguyên nhân gây đa ối
B. Khi có tiền sử gia đình mắc các bệnh di truyền
C. Khi siêu âm phát hiện các bất thường ở thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên
28. Loại siêu âm nào thường được sử dụng để theo dõi thể tích nước ối?
A. Siêu âm Doppler
B. Siêu âm 2D
C. Siêu âm 3D
D. Siêu âm tim thai
29. Khi nào thì việc chọc ối giảm áp được coi là chống chỉ định?
A. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng ối
B. Khi thai nhi có dị tật nặng
C. Khi thai phụ có tiền sử mổ lấy thai
D. Khi thai phụ bị tiểu đường thai kỳ
30. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị đa ối?
A. Hạn chế uống nước
B. Chọc ối giảm áp
C. Sử dụng Indomethacin (cân nhắc kỹ)
D. Kiểm soát đường huyết (nếu có tiểu đường thai kỳ)
31. Trong trường hợp nào, việc chấm dứt thai kỳ được cân nhắc khi thai phụ bị đa ối?
A. Đa ối nhẹ
B. Đa ối trung bình
C. Đa ối nặng kèm theo các biến chứng nguy hiểm cho mẹ và thai nhi
D. Không bao giờ chấm dứt thai kỳ
32. Khi nào thì nên thực hiện chọc ối giảm áp trong điều trị đa ối?
A. Khi đa ối nhẹ
B. Khi đa ối trung bình
C. Khi đa ối nặng gây khó thở cho mẹ hoặc sinh non
D. Khi thai đủ tháng
33. Trong trường hợp đa ối, việc theo dõi thai nhi bằng siêu âm nên được thực hiện với tần suất như thế nào?
A. Hàng tuần
B. 2 tuần/lần
C. Hàng tháng
D. Khi có dấu hiệu bất thường
34. Thuật ngữ ‘đa ối vô căn’ dùng để chỉ trường hợp nào?
A. Đa ối do tiểu đường thai kỳ
B. Đa ối không rõ nguyên nhân
C. Đa ối do bất đồng nhóm máu
D. Đa ối do truyền máu song thai
35. Trong trường hợp đa ối, việc lựa chọn phương pháp sinh nào là phù hợp nhất?
A. Sinh thường
B. Sinh mổ
C. Tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của mẹ và thai nhi
D. Luôn luôn sinh mổ
36. Trong trường hợp mẹ bị tiểu đường thai kỳ gây đa ối, biện pháp kiểm soát đường huyết nào quan trọng nhất?
A. Chế độ ăn uống
B. Tập thể dục
C. Sử dụng insulin
D. Tất cả các đáp án trên
37. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra sau khi chọc ối giảm áp?
A. Vỡ ối
B. Nhiễm trùng ối
C. Sảy thai
D. Tất cả các đáp án trên
38. Khi nào cần phải tiêm trưởng thành phổi cho thai nhi trong trường hợp đa ối?
A. Khi có nguy cơ sinh non trước 37 tuần
B. Khi thai đủ tháng
C. Khi đa ối nhẹ
D. Không bao giờ cần
39. Đa ối có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi như thế nào?
A. Gây ra dị tật bẩm sinh
B. Tăng nguy cơ sinh non
C. Chậm phát triển trong tử cung
D. Tất cả các đáp án trên
40. Khi nào nên sử dụng thuốc giảm co trong điều trị đa ối?
A. Khi có dấu hiệu chuyển dạ sinh non
B. Khi đa ối nhẹ
C. Khi thai đủ tháng
D. Không bao giờ sử dụng
41. Nếu thai phụ bị đa ối than phiền về tình trạng khó thở, biện pháp nào sau đây giúp giảm triệu chứng?
A. Nằm nghỉ ngơi
B. Chọc ối giảm áp
C. Thở oxy
D. Nằm đầu cao
42. Trong quản lý đa ối, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
A. Xác định nguyên nhân gây đa ối
B. Theo dõi sát tình trạng thai nhi
C. Điều trị các biến chứng
D. Tất cả các đáp án trên
43. Dị tật nào sau đây ở thai nhi có thể gây ra tình trạng đa ối?
A. Hẹp thực quản
B. Sứt môi, hở hàm ếch
C. Bàn chân khoèo
D. Tim bẩm sinh
44. Đa ối có thể gây ra biến chứng nào cho mẹ?
A. Tiền sản giật
B. Vỡ ối non
C. Băng huyết sau sinh
D. Tất cả các đáp án trên
45. Đa ối có thể gây ra tình trạng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh như thế nào?
A. Gây chèn ép phổi
B. Gây non tháng
C. Gây dị tật phổi
D. Tất cả các đáp án trên
46. Tỷ lệ đa ối trong các thai kỳ là khoảng bao nhiêu?
A. 1-2%
B. 5-10%
C. 15-20%
D. Trên 20%
47. Xét nghiệm Coombs gián tiếp được thực hiện trong trường hợp đa ối để làm gì?
A. Kiểm tra bất đồng nhóm máu mẹ con
B. Kiểm tra tiểu đường thai kỳ
C. Kiểm tra nhiễm trùng TORCH
D. Kiểm tra dị tật bẩm sinh
48. Trong trường hợp đa ối do truyền máu song thai, phương pháp điều trị nào hiệu quả nhất?
A. Chọc ối giảm áp
B. Laser quang đông mạch máu nối
C. Truyền ối
D. Cắt dây rốn chọn lọc
49. Trong trường hợp đa ối và thai nhi có dị tật không thể chữa được, lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Chấm dứt thai kỳ
B. Tiếp tục theo dõi và điều trị triệu chứng
C. Chọc ối giảm áp định kỳ
D. Mời hội chẩn nhiều chuyên gia
50. Chỉ số ối (AFI) được coi là đa ối khi vượt quá bao nhiêu cm?
A. 15 cm
B. 20 cm
C. 25 cm
D. 30 cm
51. Đa ối ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ như thế nào?
A. Kéo dài giai đoạn tiềm ẩn
B. Tăng nguy cơ chuyển dạ đình trệ
C. Tăng nguy cơ băng huyết sau sinh
D. Tất cả các đáp án trên
52. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đa ối là gì?
A. Tiểu đường thai kỳ
B. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi
C. Dị tật ống thần kinh
D. Truyền máu song thai
53. Đa ối thường đi kèm với tình trạng nào sau đây ở thai nhi?
A. Thai nhi to
B. Thai nhi nhỏ
C. Thai nhi bình thường
D. Không liên quan
54. Đa ối có thể gây ra tình trạng nhau bong non như thế nào?
A. Do tăng áp lực đột ngột trong buồng ối khi vỡ ối
B. Do giảm lưu lượng máu đến nhau thai
C. Do nhiễm trùng ối
D. Không liên quan
55. Trong trường hợp đa ối, việc theo dõi tim thai bằng monitor sản khoa (CTG) có vai trò gì?
A. Đánh giá sức khỏe thai nhi
B. Phát hiện dấu hiệu suy thai
C. Theo dõi cơn co tử cung
D. Tất cả các đáp án trên
56. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân gây ra đa ối?
A. Xét nghiệm đường huyết
B. Xét nghiệm TORCH
C. Nghiên cứu nhiễm sắc thể đồ
D. Tất cả các đáp án trên
57. Mức độ đa ối nào được coi là nghiêm trọng và cần can thiệp tích cực?
A. AFI 20-24 cm
B. AFI 25-29 cm
C. AFI trên 30 cm
D. AFI dưới 20 cm
58. Biện pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị đa ối?
A. Chọc ối giảm áp
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Truyền dịch ối
D. Nội soi buồng ối
59. Đa ối được định nghĩa là tình trạng thể tích dịch ối vượt quá mức nào trong thai kỳ?
A. 500 ml
B. 1000 ml
C. 2000 ml
D. 300 ml
60. Đa ối có thể làm tăng nguy cơ ngôi thai bất thường như thế nào?
A. Giảm khả năng thai nhi quay đầu
B. Tăng nguy cơ ngôi mông
C. Tăng nguy cơ ngôi ngang
D. Tất cả các đáp án trên
61. Một thai phụ có chỉ số ối (AFI) là 32 cm ở tuần 35. Mức độ đa ối này được phân loại như thế nào?
A. Đa ối nhẹ
B. Đa ối trung bình
C. Đa ối nặng
D. Bình thường
62. Đa ối có liên quan đến tăng nguy cơ mắc bệnh nào ở trẻ sơ sinh?
A. Hạ đường huyết
B. Suy hô hấp
C. Vàng da
D. Tất cả các đáp án trên
63. Xét nghiệm nào có thể được thực hiện để tìm nguyên nhân đa ối liên quan đến bất đồng nhóm máu?
A. Nghiệm pháp Coombs
B. Công thức máu
C. Sinh hóa máu
D. Tổng phân tích nước tiểu
64. Điều gì cần được tư vấn cho thai phụ bị đa ối nhẹ và không có biến chứng?
A. Theo dõi định kỳ và tái khám khi có dấu hiệu bất thường
B. Nhập viện để theo dõi liên tục
C. Chọc ối giảm áp dự phòng
D. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
65. Đa ối có thể làm tăng nguy cơ ngôi thai ngược do nguyên nhân nào?
A. Thai nhi có nhiều không gian để di chuyển
B. Tử cung bị căng giãn quá mức
C. Cả hai đáp án trên
D. Không liên quan
66. Đa ối được định nghĩa là tình trạng thể tích nước ối vượt quá bao nhiêu ml ở thai kỳ đủ tháng?
A. 500 ml
B. 1000 ml
C. 2000 ml
D. 300 ml
67. Loại xét nghiệm nào có thể được sử dụng để đánh giá chức năng nuốt của thai nhi?
A. Siêu âm Doppler
B. Siêu âm 4D
C. MRI
D. Không có xét nghiệm nào
68. Chỉ số ối (AFI) được đánh giá bằng siêu âm, được coi là đa ối khi vượt quá ngưỡng nào?
A. 15 cm
B. 20 cm
C. 25 cm
D. 30 cm
69. Trong trường hợp đa ối do bất thường nhiễm sắc thể, thai phụ cần được tư vấn về điều gì?
A. Nguy cơ tái phát ở các lần mang thai sau
B. Các lựa chọn chấm dứt thai kỳ
C. Các xét nghiệm chẩn đoán trước sinh
D. Tất cả các đáp án trên
70. Loại thuốc nào có thể được sử dụng để điều trị đa ối trong một số trường hợp nhất định?
A. Indomethacin
B. Nifedipine
C. Magnesium sulfate
D. Dexamethasone
71. Nếu mẹ bầu bị đa ối do tiểu đường thai kỳ, biện pháp kiểm soát đường huyết nào quan trọng nhất?
A. Chế độ ăn uống
B. Tập thể dục
C. Sử dụng insulin
D. Tất cả các đáp án trên
72. Một thai phụ được chẩn đoán đa ối ở tuần 32 của thai kỳ. Điều gì cần được ưu tiên trong quản lý thai kỳ này?
A. Theo dõi sát tình trạng thai nhi và mẹ
B. Chọc ối giảm áp ngay lập tức
C. Chỉ định mổ lấy thai chủ động
D. Sử dụng thuốc giảm co
73. Một thai phụ có tiền sử đa ối ở lần mang thai trước. Điều gì cần được thực hiện trong lần mang thai này?
A. Theo dõi sát sao hơn
B. Thực hiện các xét nghiệm tầm soát nguyên nhân
C. Tư vấn về các biện pháp phòng ngừa
D. Tất cả các đáp án trên
74. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đa ối?
A. Tiểu đường thai kỳ
B. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi
C. Dị tật ống thần kinh
D. Truyền máu song thai
75. Khi nào thì việc chấm dứt thai kỳ được cân nhắc trong trường hợp đa ối?
A. Khi thai nhi đủ tháng
B. Khi có dấu hiệu suy thai
C. Khi có biến chứng nghiêm trọng cho mẹ
D. Tất cả các đáp án trên
76. Trong trường hợp đa ối không rõ nguyên nhân (vô căn), thai phụ cần được theo dõi như thế nào?
A. Siêu âm thường xuyên
B. Theo dõi cử động thai nhi
C. Kiểm tra sức khỏe định kỳ
D. Tất cả các đáp án trên
77. Phương pháp nào thường được sử dụng để chẩn đoán đa ối?
A. Siêu âm
B. Nội soi ổ bụng
C. Chọc dò ối
D. Xét nghiệm máu
78. Đa ối có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý gì ở mẹ sau sinh?
A. Băng huyết sau sinh
B. Nhiễm trùng hậu sản
C. Trầm cảm sau sinh
D. Tất cả các đáp án trên
79. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây đa ối nhất?
A. Hẹp thực quản thai nhi
B. Bất thường hệ tiêu hóa thai nhi
C. Tăng huyết áp thai kỳ
D. Tiểu đường thai kỳ
80. Đa ối có thể gây ra biến chứng nào cho thai kỳ?
A. Ngôi thai bất thường
B. Vỡ ối sớm
C. Sinh non
D. Tất cả các đáp án trên
81. Đa ối có thể là dấu hiệu của tình trạng nào ở thai nhi?
A. Khả năng nuốt kém
B. Tăng sản xuất nước tiểu
C. Bất thường hệ thần kinh trung ương
D. Tất cả các đáp án trên
82. Mục tiêu của việc quản lý đa ối là gì?
A. Giảm nguy cơ biến chứng cho mẹ và thai nhi
B. Cải thiện tiên lượng cho thai kỳ
C. Xác định và điều trị nguyên nhân
D. Tất cả các đáp án trên
83. Khi nào thì việc sử dụng thuốc lợi tiểu được chỉ định trong điều trị đa ối?
A. Không bao giờ
B. Khi có suy tim
C. Khi có phù phổi
D. Khi có tăng huyết áp
84. Đa ối có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ như thế nào?
A. Tăng nguy cơ sa dây rốn
B. Chuyển dạ kéo dài
C. Tăng nguy cơ băng huyết sau sinh
D. Tất cả các đáp án trên
85. Biện pháp nào có thể giúp cải thiện tình trạng nuốt của thai nhi trong một số trường hợp đa ối?
A. Không có biện pháp nào
B. Phẫu thuật nội soi
C. Chọc ối giảm áp
D. Truyền ối
86. Trong trường hợp đa ối nặng, biện pháp nào có thể được thực hiện để giảm thể tích nước ối?
A. Truyền dịch cho mẹ
B. Chọc ối giảm áp
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Nghỉ ngơi tại giường
87. Trong trường hợp song thai, đa ối thường liên quan đến biến chứng nào?
A. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS)
B. Chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR)
C. Tiền sản giật
D. Nhau bong non
88. Trong trường hợp đa ối nặng gây khó thở cho mẹ, biện pháp nào có thể được thực hiện để giảm triệu chứng?
A. Chọc ối giảm áp
B. Nằm nghỉ ngơi
C. Sử dụng oxy
D. Tất cả các đáp án trên
89. Loại nhiễm trùng nào ở thai nhi có thể dẫn đến đa ối?
A. Nhiễm trùng TORCH
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu
C. Nhiễm trùng da
D. Nhiễm trùng hô hấp
90. Đa ối có thể gây ra tình trạng thiếu máu ở thai nhi do nguyên nhân nào?
A. Tan máu do bất đồng nhóm máu
B. Suy dinh dưỡng bào thai
C. Mất máu qua nhau thai
D. Tất cả các đáp án trên
91. Trong trường hợp đa ối, xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá tình trạng nhiễm trùng bào thai?
A. Công thức máu
B. CRP
C. Chọc ối làm PCR các virus
D. Tất cả các đáp án trên
92. Trong trường hợp đa ối, nguy cơ nào sau đây tăng lên trong quá trình chuyển dạ?
A. Chuyển dạ kéo dài
B. Sa dây rốn
C. Ngôi ngược
D. Tất cả các đáp án trên
93. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đa ối?
A. Tiểu đường thai kỳ
B. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi
C. Dị tật ống thần kinh
D. Truyền máu song thai
94. Phương pháp nào thường được sử dụng để chẩn đoán đa ối?
A. Siêu âm
B. Nội soi buồng ối
C. Chọc dò ối
D. Xét nghiệm máu
95. Khi nào thì chọc ối được cân nhắc trong trường hợp đa ối?
A. Để giảm thể tích nước ối quá nhiều gây khó chịu cho mẹ
B. Để tìm nguyên nhân gây đa ối (ví dụ: nhiễm trùng, bất thường nhiễm sắc thể)
C. Để đánh giá sự trưởng thành phổi của thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên
96. Trong trường hợp đa ối nặng, việc giảm ối bằng chọc ối lặp lại có thể dẫn đến nguy cơ nào?
A. Vỡ ối non
B. Rau bong non
C. Nhiễm trùng ối
D. Tất cả các đáp án trên
97. Đa ối có thể ảnh hưởng đến ngôi thai như thế nào?
A. Tăng nguy cơ ngôi ngược
B. Giảm nguy cơ ngôi ngược
C. Không ảnh hưởng đến ngôi thai
D. Làm ngôi thai cố định sớm hơn
98. Một thai phụ được chẩn đoán đa ối ở tuần thứ 32 của thai kỳ, không có các yếu tố nguy cơ rõ ràng. Bước tiếp theo trong quản lý thai kỳ này là gì?
A. Chọc ối để tìm nguyên nhân
B. Theo dõi sát bằng siêu âm và NST
C. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
D. Sử dụng Indomethacin để giảm ối
99. Một thai phụ bị đa ối được chỉ định dùng Indomethacin. Cần theo dõi chặt chẽ chức năng nào của thai nhi?
A. Tim
B. Thận
C. Phổi
D. Gan
100. Truyền máu song thai có thể gây ra đa ối ở thai nào?
A. Thai cho
B. Thai nhận
C. Cả hai thai
D. Không thai nào
101. Trong trường hợp đa ối do hội chứng truyền máu song thai, phương pháp điều trị nào sau đây được ưu tiên?
A. Chọc ối lặp lại
B. Đốt laser các mạch máu thông nối trên bánh rau
C. Truyền ối
D. Sử dụng Indomethacin
102. Đa ối có thể gây ra biến chứng nào cho mẹ?
A. Tiền sản giật
B. Vỡ ối non
C. Rau bong non
D. Tất cả các đáp án trên
103. Khi nào thì nên chấm dứt thai kỳ trong trường hợp đa ối?
A. Khi thai đủ tháng
B. Khi có dấu hiệu suy thai
C. Khi có biến chứng cho mẹ không kiểm soát được
D. Tất cả các đáp án trên
104. Một sản phụ có đa ối nhập viện vì khó thở, biện pháp nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?
A. Cho sản phụ nằm đầu cao, thở oxy
B. Chọc ối cấp cứu
C. Truyền dịch
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu
105. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị đa ối bằng cách giảm sản xuất nước ối?
A. Indomethacin
B. Nifedipine
C. Magnesium sulfate
D. Insulin
106. Khi nào thì phương pháp dẫn lưu ối liên tục được cân nhắc trong điều trị đa ối?
A. Khi thai phụ có dấu hiệu chuyển dạ sinh non
B. Khi thai phụ có tiền sử rau bong non
C. Khi thai phụ có tiền sử tiền sản giật
D. Khi thai phụ không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào
107. Đa ối thường đi kèm với tình trạng nào sau đây ở thai nhi?
A. Thai to
B. Thai chậm tăng trưởng trong tử cung
C. Thiếu máu
D. Tim bẩm sinh
108. Một thai phụ có tiền sử sứt môi hở hàm ếch ở con trước, hiện tại được chẩn đoán đa ối. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng nhất?
A. Tiểu đường thai kỳ
B. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi
C. Tái phát sứt môi hở hàm ếch ở thai nhi
D. Bất đồng nhóm máu Rh
109. Đâu không phải là một yếu tố nguy cơ của đa ối?
A. Thai kỳ đơn thai
B. Tiểu đường thai kỳ
C. Bất đồng nhóm máu Rh
D. Hội chứng truyền máu song thai
110. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở thai phụ bị đa ối?
A. Sinh non
B. Sa dây rốn
C. Thiếu ối
D. Ngôi thai bất thường
111. Chỉ số nước ối (AFI) được coi là đa ối khi vượt quá ngưỡng nào?
A. 5 cm
B. 10 cm
C. 20 cm
D. 25 cm
112. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị đa ối nhẹ?
A. Nghỉ ngơi
B. Uống nhiều nước
C. Theo dõi sát
D. Sử dụng thuốc giảm co
113. Xét nghiệm Coombs gián tiếp dương tính ở mẹ có thể liên quan đến đa ối do nguyên nhân nào?
A. Bất đồng nhóm máu Rh
B. Tiểu đường thai kỳ
C. Nhiễm trùng bào thai
D. Bất thường nhiễm sắc thể
114. Khi siêu âm, khoang ối lớn nhất (MPD) được coi là đa ối khi vượt quá bao nhiêu cm?
A. 2 cm
B. 5 cm
C. 8 cm
D. 12 cm
115. Đa ối được định nghĩa là tình trạng thể tích nước ối vượt quá mức nào trong thai kỳ?
A. 500 ml
B. 1000 ml
C. 2000 ml
D. 300 ml
116. Một thai phụ bị đa ối do tiểu đường thai kỳ, mục tiêu kiểm soát đường huyết là gì để giảm thiểu tình trạng đa ối?
A. Duy trì đường huyết lúc đói dưới 95 mg/dL và đường huyết sau ăn 1 giờ dưới 140 mg/dL
B. Duy trì đường huyết lúc đói dưới 120 mg/dL và đường huyết sau ăn 1 giờ dưới 180 mg/dL
C. Duy trì đường huyết lúc đói dưới 140 mg/dL và đường huyết sau ăn 1 giờ dưới 200 mg/dL
D. Không cần kiểm soát đường huyết
117. Đa ối có thể làm tăng nguy cơ băng huyết sau sinh do nguyên nhân nào?
A. Đờ tử cung
B. Rách đường sinh dục
C. Sót nhau
D. Rối loạn đông máu
118. Dị tật nào ở thai nhi sau đây có thể gây ra đa ối?
A. Hẹp thực quản
B. Thoát vị rốn
C. Sứt môi, hở hàm ếch
D. Bàn chân khoèo
119. Trong trường hợp đa ối nặng gây khó chịu cho thai phụ, phương pháp chọc ối giảm áp nên được thực hiện như thế nào?
A. Rút nhanh một lượng lớn nước ối
B. Rút chậm một lượng nhỏ nước ối
C. Rút từ từ một lượng vừa phải nước ối
D. Không nên rút nước ối
120. Xét nghiệm nào sau đây không giúp chẩn đoán nguyên nhân gây đa ối?
A. Nghiệm pháp dung nạp glucose
B. Xét nghiệm Coombs gián tiếp
C. Siêu âm hình thái
D. Định nhóm máu
121. Đa ối có thể ảnh hưởng đến lượng nước ối sau sinh như thế nào?
A. Làm tăng lượng nước ối sau sinh
B. Làm giảm lượng nước ối sau sinh
C. Không ảnh hưởng đến lượng nước ối sau sinh
D. Có thể gây tắc mạch ối
122. Đa ối có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi như thế nào?
A. Gây chậm phát triển trong tử cung
B. Tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh
C. Ảnh hưởng đến chức năng phổi
D. Tất cả các đáp án trên
123. Đa ối có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gì cho trẻ sơ sinh sau khi chào đời?
A. Hạ đường huyết
B. Suy hô hấp
C. Vàng da
D. Tất cả các đáp án trên
124. Một sản phụ được chẩn đoán đa ối ở tam cá nguyệt thứ hai. Điều này có thể gợi ý điều gì?
A. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi
B. Tiểu đường thai kỳ
C. Dị tật cấu trúc của thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên
125. Đa ối có liên quan đến nguy cơ nào sau đây trong quá trình chuyển dạ?
A. Chuyển dạ kéo dài
B. Sa dây rốn
C. Băng huyết sau sinh
D. Tất cả các đáp án trên
126. Loại dị tật nào ở thai nhi có thể gây ra đa ối do giảm khả năng nuốt nước ối?
A. Thoát vị rốn
B. Hở hàm ếch
C. Teo thực quản
D. Tim bẩm sinh
127. Đa ối có thể gây ra biến chứng nào cho mẹ?
A. Tiền sản giật
B. Ngôi thai bất thường
C. Vỡ ối non
D. Tất cả các đáp án trên
128. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để giảm thể tích nước ối trong trường hợp đa ối nặng?
A. Truyền dịch cho mẹ
B. Chọc ối giảm áp
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Nghỉ ngơi tại giường
129. Nguyên nhân phổ biến nhất gây đa ối là gì?
A. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi
B. Tiểu đường thai kỳ
C. Dị tật hệ thần kinh trung ương của thai nhi
D. Bất đồng nhóm máu Rh
130. Đa ối có thể làm tăng nguy cơ nào sau đây đối với thai nhi trong quá trình chuyển dạ?
A. Ngôi ngược
B. Sa dây rốn
C. Thai chết lưu
D. Tất cả các đáp án trên
131. Chỉ số ối (AFI) được đánh giá bằng siêu âm như thế nào được xem là đa ối?
A. AFI > 15 cm
B. AFI > 20 cm
C. AFI > 25 cm
D. AFI > 30 cm
132. Trong trường hợp đa ối do bất đồng nhóm máu Rh, phương pháp điều trị nào có thể được áp dụng cho thai nhi?
A. Truyền máu trong tử cung
B. Sử dụng immunoglobulin Rh cho mẹ
C. Chọc ối giảm áp
D. Theo dõi sát tình trạng thai nhi
133. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân gây đa ối liên quan đến nhiễm trùng?
A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm nước ối
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Xét nghiệm chức năng gan
134. Một sản phụ được chẩn đoán đa ối và có dấu hiệu suy thai. Quyết định xử trí nên là gì?
A. Chọc ối giảm áp
B. Mổ lấy thai khẩn cấp
C. Theo dõi sát tình trạng thai nhi
D. Sử dụng indomethacin
135. Đa ối có thể ảnh hưởng đến kết quả của xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT) như thế nào?
A. Làm tăng độ chính xác của xét nghiệm
B. Làm giảm độ chính xác của xét nghiệm
C. Không ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm
D. Có thể dẫn đến kết quả không xác định
136. Trong trường hợp đa ối nặng gây khó thở cho mẹ, biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng này?
A. Chọc ối giảm áp
B. Sử dụng oxy
C. Nằm đầu cao
D. Tất cả các đáp án trên
137. Một sản phụ có tiền sử tiểu đường thai kỳ được chẩn đoán đa ối ở tuần thứ 32 của thai kỳ. Bước đầu tiên trong quản lý tình trạng này là gì?
A. Chọc ối giảm áp
B. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ
C. Sử dụng indomethacin
D. Chấm dứt thai kỳ
138. Một sản phụ được chẩn đoán đa ối và có tiền sử băng huyết sau sinh. Cần chuẩn bị gì trước khi sinh?
A. Truyền máu dự phòng
B. Chuẩn bị sẵn các thuốc cầm máu
C. Kiểm tra chức năng đông máu
D. Tất cả các đáp án trên
139. Đa ối có thể là dấu hiệu của tình trạng nhiễm trùng nào ở thai nhi?
A. Nhiễm trùng ối
B. Nhiễm trùng bào thai
C. Nhiễm trùng TORCH
D. Tất cả các đáp án trên
140. Trong trường hợp đa ối do bất thường nhiễm sắc thể, phương pháp can thiệp nào có thể được cân nhắc?
A. Chọc ối giảm áp
B. Chấm dứt thai kỳ
C. Theo dõi sát tình trạng thai nhi
D. Sử dụng indomethacin
141. Một sản phụ mang song thai được chẩn đoán đa ối ở một túi ối. Tình trạng này có thể gợi ý điều gì?
A. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS)
B. Bất thường nhiễm sắc thể ở cả hai thai nhi
C. Tiểu đường thai kỳ
D. Dị tật tim bẩm sinh ở cả hai thai nhi
142. Trong trường hợp đa ối, việc theo dõi tim thai có vai trò gì?
A. Đánh giá sức khỏe tổng quát của thai nhi
B. Phát hiện các dấu hiệu suy thai
C. Đánh giá nguy cơ sa dây rốn
D. Tất cả các đáp án trên
143. Đa ối được định nghĩa là tình trạng thể tích nước ối vượt quá bao nhiêu ml ở tam cá nguyệt thứ ba?
A. 500 ml
B. 1000 ml
C. 2000 ml
D. 2500 ml
144. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị đa ối bằng cách giảm sản xuất nước ối ở thai nhi?
A. Indomethacin
B. Nifedipine
C. Magnesium sulfate
D. Betamethasone
145. Trong trường hợp đa ối do bất thường cấu trúc của thai nhi, phương pháp chẩn đoán nào sau đây thường được sử dụng?
A. Siêu âm chi tiết
B. Chọc ối
C. MRI thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên
146. Một sản phụ được chẩn đoán đa ối và có dấu hiệu chuyển dạ sớm. Biện pháp nào sau đây có thể giúp trì hoãn chuyển dạ?
A. Sử dụng thuốc giảm co
B. Chọc ối giảm áp
C. Truyền dịch cho mẹ
D. Nghỉ ngơi tại giường
147. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị đa ối?
A. Chọc ối giảm áp
B. Sử dụng indomethacin
C. Truyền dịch cho mẹ
D. Theo dõi sát tình trạng thai nhi
148. Trong trường hợp đa ối do nhiễm trùng, phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng?
A. Sử dụng kháng sinh
B. Chọc ối giảm áp
C. Truyền dịch cho mẹ
D. Nghỉ ngơi tại giường
149. Trong trường hợp đa ối không rõ nguyên nhân (vô căn), hướng xử trí thường là gì?
A. Chọc ối giảm áp định kỳ
B. Theo dõi sát tình trạng thai nhi và mẹ
C. Sử dụng indomethacin để giảm sản xuất nước ối
D. Chấm dứt thai kỳ sớm
150. Trong trường hợp đa ối, việc tư vấn di truyền có vai trò gì?
A. Đánh giá nguy cơ tái phát trong các lần mang thai sau
B. Xác định nguyên nhân di truyền gây đa ối
C. Tư vấn về các lựa chọn can thiệp
D. Tất cả các đáp án trên