1. Dấu hiệu Nikolsky dương tính thường gặp trong bệnh da nào sau đây?
A. Pemphigus vulgaris
B. Viêm da cơ địa
C. Vảy nến
D. Lupus ban đỏ hệ thống
2. Đâu là đặc điểm quan trọng giúp phân biệt giữa mụn trứng cá thông thường và trứng cá đỏ?
A. Sự xuất hiện của giãn mạch máu
B. Sự xuất hiện của mụn đầu đen
C. Sự xuất hiện của mụn mủ
D. Sự xuất hiện của sẩn viêm
3. Đâu là triệu chứng chính của bệnh lichen phẳng?
A. Sẩn ngứa, hình đa giác, màu tím
B. Mụn nước tập trung thành đám
C. Mảng hồng ban có vảy da màu bạc trắng
D. Loét da sâu
4. Phản ứng Jarisch-Herxheimer là một biến chứng có thể xảy ra khi điều trị bệnh nào sau đây?
A. Giang mai
B. Zona
C. Thủy đậu
D. Sởi
5. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán bệnh herpes simplex?
A. Xét nghiệm Tzanck
B. Nuôi cấy vi khuẩn
C. Sinh thiết da
D. Xét nghiệm máu
6. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh bạch biến?
A. Yếu tố di truyền và tự miễn
B. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều
C. Nhiễm trùng da
D. Dị ứng thực phẩm
7. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh ghẻ?
A. Permethrin
B. Fluconazole
C. Acyclovir
D. Prednisone
8. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh viêm da dầu?
A. Dầu gội chứa ketoconazole
B. Thuốc kháng histamine
C. Thuốc kháng sinh đường uống
D. Corticosteroid đường uống
9. Loại ung thư da nào có tiên lượng xấu nhất?
A. Melanoma
B. Ung thư tế bào đáy
C. Ung thư tế bào vảy
D. U lympho tế bào T ở da
10. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá do P. acnes kháng kháng sinh?
A. Isotretinoin
B. Tetracycline
C. Erythromycin
D. Clindamycin
11. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc phòng ngừa ung thư da?
A. Tránh tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng
B. Uống nhiều nước
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Tập thể dục thường xuyên
12. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị sẹo lồi?
A. Tiêm corticosteroid
B. Bôi kem chống nắng
C. Uống vitamin C
D. Đắp mặt nạ tự nhiên
13. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng Stevens-Johnson?
A. Allopurinol
B. Paracetamol
C. Vitamin C
D. Thuốc tránh thai
14. Đâu là vị trí thường gặp của bệnh u mềm lây (Molluscum contagiosum)?
A. Thân mình, mặt, và các chi
B. Lòng bàn tay và bàn chân
C. Da đầu
D. Niêm mạc miệng
15. Đâu là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh mề đay mạn tính?
A. Thuốc kháng histamine H1 thế hệ mới
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc kháng virus
D. Kem dưỡng ẩm
16. Đâu là một triệu chứng của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống?
A. Ban cánh bướm ở mặt
B. Mụn trứng cá
C. Rụng tóc
D. Khô da
17. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư tế bào đáy (BCC)?
A. Tiếp xúc với tia UV
B. Tiền sử gia đình mắc BCC
C. Da trắng
D. Tiếp xúc với nấm
18. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị mụn cóc sinh dục?
A. Podophyllin hoặc Imiquimod
B. Tetracycline
C. Acyclovir
D. Prednisone
19. Đâu là một yếu tố nguy cơ của bệnh viêm da ứ đọng?
A. Suy tĩnh mạch
B. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
C. Dị ứng thực phẩm
D. Stress
20. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh thủy đậu?
A. Viêm phổi
B. Sẹo
C. Nhiễm trùng da thứ phát
D. Đau dây thần kinh sau zona
21. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tình trạng tăng sắc tố da?
A. Amiodarone
B. Paracetamol
C. Vitamin C
D. Thuốc tránh thai
22. Đâu là nguyên nhân phổ biến gây bệnh viêm mô tế bào?
A. Nhiễm trùng vi khuẩn (Streptococcus hoặc Staphylococcus)
B. Nhiễm trùng nấm
C. Nhiễm trùng virus
D. Dị ứng
23. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tình trạng khô da?
A. Isotretinoin
B. Vitamin C
C. Paracetamol
D. Thuốc tránh thai
24. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân bị zona thần kinh?
A. Đau dây thần kinh sau zona
B. Nhiễm trùng thứ phát
C. Sẹo
D. Tăng sắc tố da
25. Đâu là đặc điểm lâm sàng thường gặp nhất của bệnh vảy nến?
A. Mảng hồng ban có vảy da màu bạc trắng
B. Mụn nước tập trung thành đám
C. Sẩn ngứa hình đa giác
D. Loét da nông, bờ rõ
26. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh bạch biến?
A. Liệu pháp ánh sáng (PUVA hoặc UVB)
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc kháng virus
D. Kem dưỡng ẩm
27. Phương pháp nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định bệnh nấm da?
A. Nuôi cấy nấm
B. Soi trực tiếp bằng KOH
C. Sinh thiết da
D. Xét nghiệm PCR
28. Đâu là vị trí thường gặp của bệnh nấm móng?
A. Móng chân
B. Móng tay
C. Da đầu
D. Niêm mạc miệng
29. Đâu là đặc điểm lâm sàng của bệnh trứng cá đỏ giai đoạn 1?
A. Đỏ da thoáng qua hoặc kéo dài ở vùng trung tâm mặt
B. Sẩn và mụn mủ
C. Dày da mũi (Rhinophyma)
D. Viêm mắt
30. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm da tiếp xúc dị ứng?
A. Tiếp xúc với các chất gây dị ứng như niken, nước hoa, hoặc hóa chất
B. Nhiễm trùng vi khuẩn
C. Ăn thực phẩm gây dị ứng
D. Thay đổi thời tiết
31. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho bệnh nấm da?
A. Sử dụng corticosteroid tại chỗ.
B. Sử dụng kháng sinh đường uống.
C. Sử dụng thuốc kháng nấm tại chỗ hoặc đường uống.
D. Sử dụng retinoid tại chỗ.
32. Bệnh dày sừng nang lông (Keratosis Pilaris) là do sự tích tụ của chất gì trong nang lông?
A. Bã nhờn.
B. Keratin.
C. Mồ hôi.
D. Melanin.
33. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa bệnh viêm nang lông?
A. Mặc quần áo bó sát.
B. Cạo lông thường xuyên.
C. Tẩy tế bào chết thường xuyên và giữ da sạch sẽ.
D. Sử dụng xà phòng có tính tẩy rửa mạnh.
34. Tình trạng da nào sau đây thường được điều trị bằng liệu pháp ánh sáng (phototherapy)?
A. Viêm da tiếp xúc.
B. Vảy nến.
C. Mụn trứng cá.
D. Nấm da.
35. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh thủy đậu?
A. Viêm da bội nhiễm.
B. Sẹo rỗ.
C. Viêm phổi, viêm não.
D. Zona thần kinh.
36. Khi nào nên nghi ngờ một nốt ruồi là ác tính và cần đến khám bác sĩ?
A. Khi nốt ruồi có màu sắc đồng nhất.
B. Khi nốt ruồi có kích thước nhỏ hơn 6mm.
C. Khi nốt ruồi có bờ viền rõ ràng, đều đặn.
D. Khi nốt ruồi có sự thay đổi về kích thước, hình dạng, màu sắc hoặc gây ngứa, chảy máu.
37. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị sẹo lõm do mụn trứng cá?
A. Sử dụng kem dưỡng ẩm.
B. Sử dụng toner.
C. Lăn kim, laser tái tạo bề mặt.
D. Đắp mặt nạ tự nhiên.
38. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh ghẻ?
A. Kháng sinh.
B. Thuốc kháng virus.
C. Thuốc diệt ghẻ (scabicides).
D. Corticosteroid.
39. Đâu là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư da?
A. Tắm nắng thường xuyên để tăng cường vitamin D.
B. Sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF 30 trở lên và che chắn khi ra nắng.
C. Ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin C.
D. Uống nhiều nước để giữ ẩm cho da.
40. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da?
A. Tiếp xúc với hóa chất độc hại.
B. Tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời.
C. Di truyền.
D. Chế độ ăn uống không lành mạnh.
41. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của bệnh zona thần kinh?
A. Đau rát dọc theo đường đi của dây thần kinh.
B. Mụn nước mọc thành chùm dọc theo đường đi của dây thần kinh.
C. Sốt cao.
D. Ngứa ngáy dữ dội toàn thân.
42. Đâu là dấu hiệu cảnh báo sớm của u hắc tố (melanoma)?
A. Nốt ruồi có kích thước nhỏ, đều màu.
B. Nốt ruồi mới xuất hiện ở tuổi trưởng thành.
C. Nốt ruồi có bờ không đều, màu sắc không đồng nhất, kích thước lớn dần.
D. Nốt ruồi nằm ở vị trí khuất, ít tiếp xúc với ánh nắng.
43. Bệnh bạch biến (Vitiligo) là bệnh lý do sự thiếu hụt tế bào nào?
A. Tế bào keratinocytes.
B. Tế bào melanocytes.
C. Tế bào Langerhans.
D. Tế bào mast.
44. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ra bệnh mề đay (Urticaria)?
A. Thiếu vitamin D.
B. Dị ứng thức ăn hoặc thuốc.
C. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá ít.
D. Uống không đủ nước.
45. Đâu là phương pháp điều trị đầu tay cho bệnh viêm da tiếp xúc dị ứng?
A. Sử dụng corticosteroid tại chỗ.
B. Sử dụng kháng sinh đường uống.
C. Sử dụng thuốc kháng nấm.
D. Tránh tiếp xúc với chất gây dị ứng và sử dụng corticosteroid tại chỗ.
46. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để điều trị mụn trứng cá?
A. Rửa mặt quá nhiều lần trong ngày.
B. Sử dụng các sản phẩm không gây bít tắc lỗ chân lông (non-comedogenic).
C. Sử dụng thuốc bôi chứa benzoyl peroxide hoặc salicylic acid.
D. Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
47. Đâu là đặc điểm lâm sàng thường thấy của bệnh vảy nến?
A. Mảng da đỏ, có vảy da màu bạc, giới hạn rõ, thường gặp ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu.
B. Mụn nước nhỏ, ngứa nhiều, xuất hiện sau khi tiếp xúc với chất gây dị ứng.
C. Các nốt sẩn màu hồng hoặc tím, phẳng, ngứa, thường gặp ở cổ tay, mắt cá chân.
D. Mảng da dày, lichen hóa, tăng sắc tố, do gãi nhiều.
48. Bệnh Lichen phẳng (Lichen Planus) thường biểu hiện ở vị trí nào trên cơ thể?
A. Chỉ ở mặt.
B. Chỉ ở thân mình.
C. Cổ tay, mắt cá chân, niêm mạc miệng.
D. Chỉ ở da đầu.
49. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là tăng sắc tố da?
A. Corticosteroid.
B. Tetracycline.
C. Kháng histamine.
D. Thuốc giảm đau.
50. Nguyên nhân chính gây ra bệnh trứng cá đỏ (Rosacea) là gì?
A. Do vi khuẩn Propionibacterium acnes.
B. Do rối loạn chức năng hàng rào bảo vệ da, yếu tố di truyền, và phản ứng viêm.
C. Do dị ứng với các thành phần trong mỹ phẩm.
D. Do tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời.
51. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá?
A. Corticosteroid.
B. Kháng histamine.
C. Retinoid.
D. Thuốc lợi tiểu.
52. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm da cơ địa (eczema)?
A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh dị ứng.
B. Sống trong môi trường ô nhiễm.
C. Chế độ ăn uống giàu chất béo.
D. Thời tiết khô hanh.
53. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong phản ứng dị ứng ở da (ví dụ: viêm da tiếp xúc dị ứng)?
A. Tế bào keratinocytes.
B. Tế bào mast.
C. Tế bào Langerhans.
D. Tế bào melanocytes.
54. Loại laser nào thường được sử dụng để điều trị các vấn đề về sắc tố da như nám, tàn nhang?
A. Laser CO2.
B. Laser YAG Q-switched.
C. Laser diode.
D. Laser alexandrite.
55. Thành phần nào sau đây trong kem chống nắng có tác dụng bảo vệ da khỏi tia UVA?
A. Oxybenzone, avobenzone, zinc oxide, titanium dioxide.
B. Homosalate.
C. Octinoxate.
D. Octisalate.
56. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh vảy phấn hồng (Pityriasis Rosea)?
A. Kháng sinh.
B. Thuốc kháng virus.
C. Corticosteroid tại chỗ, thuốc kháng histamine.
D. Thuốc kháng nấm.
57. Đâu là một trong những biến chứng của bệnh tiểu đường có thể ảnh hưởng đến da?
A. Tăng sắc tố da.
B. Khô da, ngứa, nhiễm trùng da.
C. Da nhờn.
D. Mụn trứng cá.
58. Đâu là phương pháp chẩn đoán xác định bệnh nấm da?
A. Khám lâm sàng.
B. Soi tươi tìm nấm.
C. Xét nghiệm máu.
D. Chụp X-quang.
59. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc kiểm soát bệnh viêm da cơ địa ở trẻ em?
A. Sử dụng kháng sinh thường xuyên.
B. Dưỡng ẩm da thường xuyên.
C. Hạn chế tắm rửa.
D. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
60. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh rosacea?
A. Thời tiết mát mẻ.
B. Sử dụng kem chống nắng.
C. Uống rượu, ăn đồ cay nóng.
D. Dưỡng ẩm da đầy đủ.
61. Loại kem chống nắng nào bảo vệ da khỏi cả tia UVA và UVB?
A. Kem chống nắng hóa học
B. Kem chống nắng vật lý
C. Kem chống nắng phổ rộng
D. Kem chống nắng có chỉ số SPF thấp
62. Bệnh nào sau đây gây ra các mụn nước nhỏ, ngứa dữ dội ở lòng bàn tay và bàn chân?
A. Bệnh vảy nến
B. Bệnh chàm tổ đỉa (Dyshidrotic eczema)
C. Bệnh ghẻ
D. Bệnh nấm da
63. Phương pháp nào sau đây giúp phòng ngừa ung thư da hiệu quả nhất?
A. Sử dụng kem dưỡng ẩm hàng ngày
B. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng
C. Uống nhiều nước
D. Tẩy tế bào chết thường xuyên
64. Đâu là đặc điểm lâm sàng chính của bệnh vảy nến?
A. Mụn nước nhỏ chứa đầy dịch
B. Các mảng da đỏ, có vảy trắng bạc
C. Da khô, nứt nẻ
D. Các nốt sần màu đen
65. Bệnh nào sau đây liên quan đến tình trạng tăng sắc tố da, thường gặp ở phụ nữ mang thai?
A. Bạch biến
B. Melasma (nám da)
C. Vảy nến
D. Chàm
66. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh bạch biến?
A. Corticosteroid tại chỗ hoặc quang trị liệu
B. Kháng sinh đường uống
C. Phẫu thuật ghép da
D. Thuốc kháng virus
67. Loại tế bào nào đóng vai trò chính trong phản ứng dị ứng ở da?
A. Tế bào keratinocytes
B. Tế bào Langerhans
C. Tế bào mast
D. Tế bào melanocytes
68. Loại nấm nào thường gây ra bệnh nấm da đầu?
A. Candida albicans
B. Malassezia furfur
C. Trichophyton và Microsporum
D. Aspergillus niger
69. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh vảy phấn hồng?
A. Kháng sinh
B. Thuốc kháng virus
C. Corticosteroid tại chỗ hoặc thuốc kháng histamine
D. Thuốc kháng nấm
70. Loại ung thư da nào nguy hiểm nhất?
A. Ung thư tế bào đáy
B. Ung thư tế bào vảy
C. Melanoma
D. Keratosis
71. Tình trạng da nào sau đây được đặc trưng bởi sự xuất hiện của các nốt sần nhỏ, màu trắng hoặc vàng trên da, thường gặp ở trẻ sơ sinh?
A. Bệnh chàm
B. Rôm sảy
C. Milia
D. Mụn trứng cá
72. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh viêm mô tế bào?
A. Sẹo
B. Nhiễm trùng huyết
C. Thay đổi sắc tố da
D. Ngứa
73. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc kiểm soát bệnh viêm da cơ địa (eczema)?
A. Sử dụng xà phòng diệt khuẩn
B. Dưỡng ẩm da thường xuyên
C. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
D. Uống nhiều nước
74. Bệnh nào sau đây liên quan đến tình trạng viêm và rụng tóc?
A. Bệnh vảy nến
B. Bệnh lupus ban đỏ
C. Bệnh bạch biến
D. Bệnh trứng cá đỏ
75. Đâu là nguyên nhân gây bệnh sùi mào gà?
A. Vi khuẩn
B. Virus HPV
C. Nấm
D. Ký sinh trùng
76. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây mụn trứng cá?
A. Vệ sinh da kém
B. Thay đổi nội tiết tố
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Tiếp xúc với bụi bẩn
77. Đâu là phương pháp điều trị hiệu quả cho sẹo lồi?
A. Sử dụng kem chống nắng
B. Tiêm corticosteroid hoặc phẫu thuật
C. Uống nhiều nước
D. Tẩy tế bào chết
78. Tác nhân nào sau đây gây bệnh ghẻ?
A. Vi khuẩn Staphylococcus aureus
B. Ký sinh trùng Sarcoptes scabiei
C. Virus Herpes simplex
D. Nấm Candida albicans
79. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm da tiếp xúc dị ứng?
A. Nhiễm trùng do vi khuẩn
B. Tiếp xúc với niken
C. Ánh nắng mặt trời
D. Stress
80. Đâu là nguyên nhân gây bệnh thủy đậu?
A. Vi khuẩn Streptococcus
B. Virus Varicella-zoster
C. Nấm Candida
D. Ký sinh trùng
81. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá nặng?
A. Benzoyl peroxide
B. Isotretinoin
C. Salicylic acid
D. Clindamycin
82. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn cóc?
A. Acyclovir
B. Salicylic acid
C. Fluconazole
D. Amoxicillin
83. Đâu là phương pháp điều trị chính cho bệnh mề đay (urticaria)?
A. Kháng sinh
B. Thuốc kháng histamine
C. Thuốc kháng virus
D. Thuốc kháng nấm
84. Đâu là nguyên nhân phổ biến gây viêm nang lông?
A. Nhiễm trùng do vi khuẩn Staphylococcus aureus
B. Dị ứng với hóa chất
C. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
D. Stress
85. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nấm móng?
A. Đi chân đất ở nơi công cộng
B. Giữ móng tay, móng chân khô ráo và sạch sẽ
C. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân
D. Cắt tỉa móng tay quá ngắn
86. Đâu là triệu chứng điển hình của bệnh zona (Herpes zoster)?
A. Phát ban đỏ hình tròn, ngứa
B. Mụn nước đau rát, thường xuất hiện một bên cơ thể
C. Da khô, bong tróc
D. Sưng hạch bạch huyết
87. Đâu là đặc điểm của bệnh u mềm lây?
A. Mụn nước đau rát
B. Các nốt sần nhỏ, bóng, có lõm ở giữa
C. Da khô, bong tróc
D. Mảng da đỏ, có vảy
88. Đâu là nguyên nhân gây bệnh hắc lào?
A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Nấm
D. Ký sinh trùng
89. Đâu là biện pháp điều trị đầu tay cho bệnh trứng cá đỏ (rosacea)?
A. Retinoids
B. Laser
C. Metronidazole tại chỗ
D. Corticosteroids
90. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để giảm ngứa trong bệnh chàm (eczema)?
A. Sử dụng kháng sinh đường uống
B. Sử dụng corticosteroid tại chỗ
C. Phẫu thuật cắt bỏ vùng da bị bệnh
D. Xạ trị
91. Trong điều trị sẹo lồi, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng kết hợp để tăng hiệu quả điều trị?
A. Laser CO2.
B. Tiêm corticosteroid nội tổn thương.
C. Phẫu thuật cắt bỏ.
D. Bôi kem chống sẹo.
92. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây bệnh vảy nến?
A. Tiền sử gia đình có người mắc vảy nến.
B. Nhiễm trùng liên cầu khuẩn.
C. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời thường xuyên.
D. Stress tâm lý.
93. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh nấm móng (onychomycosis)?
A. Terbinafine.
B. Acyclovir.
C. Griseofulvin.
D. Permethrin.
94. Đâu là đặc điểm lâm sàng điển hình của bệnh dày sừng ánh sáng (actinic keratosis)?
A. Các mảng da khô ráp, sần sùi trên vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
B. Các nốt sần mềm, màu hồng hoặc đỏ.
C. Các mảng da có vảy màu bạc.
D. Các nốt ruồi có bờ không đều.
95. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm mô tế bào (cellulitis)?
A. Streptococcus pyogenes.
B. Staphylococcus aureus.
C. Pseudomonas aeruginosa.
D. Escherichia coli.
96. Đâu là phương pháp điều trị tại chỗ đầu tay cho bệnh trứng cá đỏ (rosacea)?
A. Metronidazole.
B. Isotretinoin.
C. Tretinoin.
D. Hydrocortisone.
97. Đâu là biểu hiện lâm sàng đặc trưng của bệnh ghẻ?
A. Các đường hang ghẻ và sẩn ngứa ở kẽ ngón tay, cổ tay, khuỷu tay.
B. Các mụn nước tập trung thành đám trên nền da đỏ.
C. Các mảng da dày sừng, có vảy trắng bạc.
D. Các nốt sần màu hồng hoặc đỏ, có lõm ở giữa.
98. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong tiên lượng bệnh u hắc tố (melanoma)?
A. Độ dày Breslow.
B. Chỉ số mitotic.
C. Sự xâm nhập mạch máu.
D. Vị trí của khối u.
99. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây ung thư da không hắc tố (non-melanoma skin cancer)?
A. Tiếp xúc với tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời hoặc giường tắm nắng.
B. Tiền sử gia đình mắc ung thư da.
C. Tiếp xúc với hóa chất độc hại.
D. Hệ miễn dịch suy yếu.
100. Đâu là biện pháp phòng ngừa chính để giảm nguy cơ mắc bệnh bạch biến?
A. Tránh nắng và sử dụng kem chống nắng.
B. Duy trì chế độ ăn uống giàu vitamin và khoáng chất.
C. Kiểm soát stress tâm lý.
D. Hiện tại không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu.
101. Trong điều trị nám da, thành phần nào sau đây có tác dụng ức chế enzyme tyrosinase?
A. Vitamin C.
B. Axit glycolic.
C. Hydroquinone.
D. Retinol.
102. Phương pháp nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định viêm da tiếp xúc dị ứng?
A. Nghiệm pháp áp da (patch test).
B. Xét nghiệm RAST (Radioallergosorbent test).
C. Định lượng IgE đặc hiệu.
D. Sinh thiết da.
103. Đâu là đặc điểm lâm sàng quan trọng nhất để phân biệt ban đào (roseola infantum) với sởi?
A. Sự xuất hiện của ban sau khi sốt cao.
B. Tính chất của ban.
C. Sự hiện diện của triệu chứng hô hấp.
D. Sự hiện diện của hạch cổ.
104. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng Stevens-Johnson?
A. Penicillin.
B. Ibuprofen.
C. Allopurinol.
D. Cả ba đáp án trên.
105. Loại laser nào sau đây thường được sử dụng để điều trị các mạch máu giãn ở mặt (telangiectasia)?
A. Laser CO2.
B. Laser nhuộm màu xung (pulsed dye laser).
C. Laser Q-switched.
D. Laser Alexandrite.
106. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh Pemphigus vulgaris?
A. Corticosteroid.
B. Kháng sinh.
C. Kháng virus.
D. Kháng nấm.
107. Đâu là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho sẹo rỗ?
A. Laser fractional CO2.
B. Kem trị sẹo.
C. Peel da hóa học.
D. Lăn kim.
108. Trong điều trị viêm da cơ địa (eczema), loại thuốc nào sau đây có tác dụng ức chế calcineurin?
A. Tacrolimus.
B. Corticosteroid.
C. Kháng histamine.
D. Emollient.
109. Loại nấm nào sau đây thường gây bệnh nấm da đầu ở trẻ em?
A. Trichophyton tonsurans.
B. Malassezia furfur.
C. Candida albicans.
D. Epidermophyton floccosum.
110. Đâu là đặc điểm lâm sàng điển hình của bệnh u mềm lây (molluscum contagiosum)?
A. Các sẩn nhỏ, tròn, màu da hoặc hồng nhạt, có lõm ở giữa.
B. Các mụn nước tập trung thành đám trên nền da đỏ.
C. Các mảng da dày sừng, có vảy trắng bạc.
D. Các nốt sần màu hồng hoặc đỏ, có loét ở giữa.
111. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị mụn cóc sinh dục (condyloma acuminata)?
A. Imiquimod.
B. Acyclovir.
C. Griseofulvin.
D. Ketoconazole.
112. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất trong bệnh zona thần kinh?
A. Đau sau zona.
B. Viêm màng não.
C. Mất thị lực.
D. Liệt vận động.
113. Loại thuốc nào sau đây chống chỉ định tuyệt đối trong điều trị mụn trứng cá ở phụ nữ có thai?
A. Isotretinoin.
B. Erythromycin.
C. Clindamycin.
D. Benzoyl peroxide.
114. Thuốc kháng histamine thế hệ nào ít gây buồn ngủ nhất?
A. Thế hệ 2.
B. Thế hệ 1.
C. Tất cả các thế hệ đều gây buồn ngủ như nhau.
D. Thế hệ 3.
115. Đâu là đặc điểm lâm sàng quan trọng nhất để phân biệt giữa viêm da tiếp xúc kích ứng và viêm da tiếp xúc dị ứng?
A. Sự hiện diện của mụn nước nhỏ li ti.
B. Tiền sử tiếp xúc với chất gây dị ứng đã biết.
C. Phân bố tổn thương giới hạn ở vùng tiếp xúc.
D. Ngứa dữ dội.
116. Đâu là biến chứng thường gặp nhất của bệnh lupus ban đỏ hệ thống (systemic lupus erythematosus) liên quan đến da?
A. Ban cánh bướm ở mặt.
B. Rụng tóc.
C. Loét miệng.
D. Nhạy cảm ánh sáng.
117. Đâu là nguyên nhân gây bệnh thủy đậu?
A. Varicella-zoster virus (VZV).
B. Herpes simplex virus (HSV).
C. Human papillomavirus (HPV).
D. Coxsackievirus.
118. Trong điều trị rụng tóc androgen (androgenetic alopecia), thuốc nào sau đây có tác dụng kích thích mọc tóc?
A. Minoxidil.
B. Finasteride.
C. Ketoconazole.
D. Dutasteride.
119. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất giúp phân biệt u tế bào đáy (basal cell carcinoma) với u tế bào gai (squamous cell carcinoma)?
A. Khả năng di căn.
B. Vị trí thường gặp.
C. Hình thái tổn thương.
D. Tốc độ phát triển.
120. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn cấp tính của mề đay?
A. Tế bào mast.
B. Tế bào lympho T.
C. Tế bào Langerhans.
D. Tế bào sừng.
121. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da?
A. Tiếp xúc với hóa chất độc hại
B. Tiếp xúc với tia cực tím (UV)
C. Chế độ ăn uống không lành mạnh
D. Di truyền
122. Thuốc kháng histamine được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?
A. Mụn trứng cá
B. Nấm da
C. Mề đay
D. Vảy nến
123. Chất nào sau đây có tác dụng làm trắng da?
A. Axit hyaluronic
B. Vitamin C
C. Ceramides
D. Peptides
124. Đâu là phương pháp điều trị sẹo lồi hiệu quả?
A. Kem dưỡng ẩm
B. Bôi nghệ
C. Tiêm corticosteroid
D. Massage
125. Loại vi khuẩn nào thường gây viêm mô tế bào?
A. Streptococcus pyogenes
B. Escherichia coli
C. Pseudomonas aeruginosa
D. Candida albicans
126. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của viêm da cơ địa?
A. Ngứa
B. Da khô
C. Vảy da
D. Mụn mủ
127. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho mụn trứng cá?
A. Corticosteroid tại chỗ
B. Retinoid tại chỗ
C. Thuốc kháng histamine
D. Thuốc kháng virus
128. Đâu là nguyên nhân gây bệnh ghẻ?
A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Ký sinh trùng
D. Nấm
129. Bệnh nào sau đây liên quan đến rối loạn tự miễn dịch?
A. Nấm da
B. Bệnh vảy nến
C. Mụn trứng cá
D. Ghẻ
130. Bệnh Pemphigus vulgaris là bệnh da tự miễn, gây ra:
A. Các mụn nước và bọng nước trên da và niêm mạc
B. Các mảng vảy nến dày trên da đầu và khuỷu tay
C. Các nốt sần ngứa do ghẻ
D. Các vết loét do nhiễm trùng vi khuẩn
131. Thành phần nào sau đây thường có trong kem chống lão hóa?
A. Axit salicylic
B. Retinol
C. Benzoyl peroxide
D. Kẽm oxit
132. Cơ chế tác động chính của kem chống nắng là gì?
A. Ngăn chặn sự hấp thụ vitamin D
B. Hấp thụ hoặc phản xạ tia cực tím (UV)
C. Tăng cường sản xuất melanin
D. Làm mát da
133. Đâu là đặc điểm lâm sàng thường gặp của bệnh vảy nến?
A. Mụn nước nông, dễ vỡ
B. Sẩn đỏ có vảy da màu bạc
C. Da khô, nứt nẻ, không viêm
D. Ban dát màu hồng, hình bia bắn
134. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong phản ứng dị ứng da?
A. Tế bào Langerhans
B. Tế bào Mast
C. Tế bào Keratinocytes
D. Tế bào Melanocytes
135. Đâu là biểu hiện lâm sàng của bệnh thủy đậu?
A. Mụn nước tập trung thành đám
B. Mụn nước rải rác toàn thân, ngứa
C. Sẩn phù
D. Ban dát sẩn hình bia bắn
136. Nguyên nhân chính gây ra bệnh viêm da dầu (seborrheic dermatitis) là gì?
A. Nhiễm trùng vi khuẩn
B. Phản ứng dị ứng với thực phẩm
C. Sự phát triển quá mức của nấm Malassezia
D. Tiếp xúc với hóa chất kích ứng
137. Test lẩy da (prick test) được sử dụng để chẩn đoán bệnh nào?
A. Viêm da tiếp xúc dị ứng
B. Mề đay
C. Bệnh vảy nến
D. Ung thư da tế bào đáy
138. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn cóc?
A. Acyclovir
B. Salicylic acid
C. Ketoconazole
D. Griseofulvin
139. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để duy trì làn da khỏe mạnh?
A. Sử dụng mỹ phẩm đắt tiền
B. Chế độ ăn uống cân bằng và chăm sóc da đúng cách
C. Ngủ đủ giấc
D. Uống nhiều vitamin
140. Đâu là biện pháp phòng ngừa ung thư da hiệu quả nhất?
A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng
D. Tập thể dục thường xuyên
141. Loại ung thư da nào có tiên lượng tốt nhất?
A. Ung thư tế bào hắc tố (melanoma)
B. Ung thư tế bào gai
C. Ung thư tế bào đáy
D. Sarcoma Kaposi
142. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện tình trạng da bị cháy nắng?
A. Tẩy tế bào chết
B. Bôi kem dưỡng ẩm
C. Xông hơi
D. Đắp mặt nạ đất sét
143. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc bệnh rosacea?
A. Ánh nắng mặt trời
B. Uống rượu
C. Căng thẳng
D. Sử dụng kem chống nắng
144. Bệnh bạch biến (vitiligo) là do sự phá hủy tế bào nào?
A. Tế bào Langerhans
B. Tế bào Melanocytes
C. Tế bào Keratinocytes
D. Tế bào Mast
145. Loại laser nào thường được sử dụng để điều trị nám da?
A. Laser CO2
B. Laser YAG Q-switched
C. Laser Alexandrite
D. Laser Erbium
146. Đâu là đặc điểm của u mềm lây?
A. Sẩn màu hồng, bề mặt lõm giữa
B. Mụn nước chứa dịch trong
C. Vết loét sâu
D. Mảng da dày sừng
147. Thuật ngữ ‘dermatographia’ mô tả tình trạng da nào?
A. Da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
B. Da nổi mẩn đỏ khi bị cào hoặc chà xát nhẹ
C. Da bị khô và nứt nẻ nghiêm trọng
D. Da bị mất sắc tố từng vùng
148. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh zona thần kinh?
A. Sẹo xấu
B. Đau dây thần kinh sau zona
C. Nhiễm trùng da thứ phát
D. Mất thị lực
149. Đâu là tác dụng phụ thường gặp của corticosteroid bôi tại chỗ?
A. Tăng sắc tố da
B. Teo da
C. Giảm cân
D. Rụng tóc
150. Tác nhân nào sau đây thường gây bệnh nấm da?
A. Vi khuẩn Staphylococcus aureus
B. Vi nấm Dermatophytes
C. Virus Herpes simplex
D. Ký sinh trùng Demodex