Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ
Trắc nghiệm Công nghệ sản xuất dược phẩm online có đáp án
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.
Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Công nghệ sản xuất dược phẩm online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới
1. Công đoạn nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng của thuốc nhỏ mũi?
2. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tiệt trùng các dung dịch thuốc chịu nhiệt kém?
3. Trong sản xuất thuốc viên nén, tá dược nào sau đây được sử dụng để cải thiện khả năng chịu nén của bột?
4. Quy trình sản xuất thuốc nào sau đây đòi hỏi phải sử dụng thiết bị ly tâm?
5. Loại nước nào sau đây được sử dụng để pha chế thuốc tiêm?
6. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để trộn bột dược chất và tá dược trong sản xuất thuốc viên?
7. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng hoạt chất trong thuốc?
8. Công đoạn nào sau đây là bắt buộc trong quy trình sản xuất thuốc tiêm truyền tĩnh mạch?
9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc bột vô khuẩn?
10. Trong sản xuất thuốc mỡ, thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để nghiền mịn dược chất và tá dược?
11. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc viên sủi?
12. Trong sản xuất thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng làm mềm da?
13. Trong sản xuất thuốc, GMP là viết tắt của cụm từ nào?
14. Trong sản xuất thuốc viên, tá dược nào sau đây có tác dụng làm tăng tốc độ rã của viên?
15. Trong sản xuất thuốc, thuật ngữ ‘validation’ có nghĩa là gì?
16. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ đồng đều hàm lượng của thuốc viên?
17. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất nào sau đây thường được sử dụng để điều chỉnh pH?
18. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến độ ổn định của thuốc tiêm truyền?
19. Trong sản xuất thuốc viên, tá dược nào sau đây có tác dụng làm tăng khả năng thấm ướt của bột dược chất?
20. Quy trình nào sau đây được sử dụng để loại bỏ pyrogen khỏi nước cất pha tiêm?
21. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định độ ẩm của bột dược chất?
22. Trong sản xuất thuốc kem, chất nào sau đây được sử dụng làm chất nhũ hóa?
23. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến độ hòa tan của thuốc viên nén?
24. Trong sản xuất thuốc viên nén, tá dược nào sau đây đóng vai trò chính trong việc cải thiện độ trơn chảy của bột?
25. Trong sản xuất thuốc viên bao phim, mục đích chính của việc bao phim là gì?
26. Trong quá trình sản xuất viên nang cứng, công đoạn nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo viên nang không bị rò rỉ?
27. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ rã của viên nén?
28. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc tiêm vô khuẩn với quy mô lớn?
29. Trong sản xuất viên nang cứng, chất nào sau đây được sử dụng để tạo màu cho vỏ nang?
30. Trong sản xuất thuốc viên, hiện tượng nào sau đây xảy ra khi áp suất dập viên quá cao?
31. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các tiểu phân không tan?
32. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng hoạt chất trong một lô thuốc thành phẩm?
33. Loại khí nào sau đây thường được sử dụng trong quá trình đóng gói thuốc để bảo vệ khỏi oxy hóa?
34. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc trong quá trình bảo quản?
35. Trong quá trình tạo hạt ướt, loại dung môi nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng?
36. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để kiểm tra độ hòa tan của viên nén?
37. Loại bao bì nào sau đây KHÔNG phù hợp để đóng gói các thuốc nhạy cảm với ánh sáng?
38. Trong sản xuất thuốc mỡ, loại chất nền nào sau đây có khả năng hút nước tốt nhất?
39. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong công thức thuốc siro?
40. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để tiệt trùng các thiết bị và dụng cụ trong sản xuất dược phẩm?
41. Trong sản xuất viên nang cứng, loại gelatin nào thường được sử dụng?
42. Trong quy trình sản xuất viên nén bao phim, mục đích chính của việc sử dụng chất hóa dẻo là gì?
43. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ rã của viên nén?
44. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, chất bảo quản nào sau đây thường được sử dụng?
45. Trong quy trình sản xuất thuốc bột, phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm kích thước tiểu phân?
46. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền, loại nước nào sau đây được sử dụng?
47. Trong sản xuất viên nang mềm, phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo hình viên nang?
48. Loại máy nào sau đây được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm?
49. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng làm chất điều chỉnh pH trong công thức thuốc?
50. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc yêu cầu của một hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) trong sản xuất dược phẩm?
51. Trong quy trình sản xuất thuốc vô trùng, cấp độ sạch nào là cao nhất, yêu cầu khắt khe nhất về số lượng tiểu phân và vi sinh vật?
52. Loại tá dược nào sau đây KHÔNG được sử dụng với mục đích điều chỉnh độ tan của dược chất trong công thức thuốc lỏng?
53. Trong sản xuất thuốc kem, nhũ tương, loại thiết bị nào thường được sử dụng để tạo sự phân tán đồng đều của các pha?
54. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra tính đồng nhất hàm lượng của thuốc?
55. Tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào trong sản xuất dược phẩm?
56. Quy trình nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn sản xuất viên nén?
57. Trong sản xuất thuốc tiêm, phương pháp tiệt trùng nào thường được sử dụng cho các dung dịch chịu nhiệt?
58. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất kết dính trong công thức viên nén dập thẳng?
59. Trong quá trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, yếu tố nào sau đây KHÔNG cần được kiểm soát chặt chẽ?
60. Trong quy trình kiểm soát chất lượng, thuật ngữ ‘OOS’ (Out Of Specification) dùng để chỉ điều gì?
61. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ thuốc khỏi tác động của ánh sáng?
62. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền, loại nước nào sau đây được sử dụng?
63. Tiêu chuẩn nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống quản lý chất lượng trong sản xuất dược phẩm?
64. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình sản xuất thuốc viên bao phim?
65. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất nào sau đây thường được thêm vào để điều chỉnh độ pH?
66. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quá trình tạo hạt ướt trong sản xuất thuốc viên nén?
67. Trong sản xuất thuốc viên nén, tá dược nào sau đây có tác dụng làm trơn chảy bột?
68. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để sấy khô thuốc cốm sau khi tạo hạt ướt?
69. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, điều kiện vô trùng được đảm bảo nghiêm ngặt nhất ở giai đoạn nào?
70. Quy trình sản xuất thuốc viên nén trực tiếp thường bao gồm các giai đoạn nào sau đây?
71. Phương pháp kiểm tra nào sau đây được sử dụng để đánh giá độ bền cơ học của viên nén?
72. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn?
73. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ hòa tan của thuốc viên nén?
74. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra độ đồng đều hàm lượng của thuốc viên?
75. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các hạt không đạt tiêu chuẩn về kích thước trong sản xuất thuốc cốm?
76. Loại khí nào sau đây thường được sử dụng để tạo môi trường trơ trong quá trình sản xuất các dược chất dễ bị oxy hóa?
77. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định kích thước hạt trong sản xuất thuốc bột?
78. Trong sản xuất thuốc đặt, tá dược nào sau đây thường được sử dụng vì khả năng tan chảy ở nhiệt độ cơ thể?
79. Trong sản xuất thuốc mỡ, loại tá dược nào sau đây có khả năng hút nước tốt và tạo thành lớp màng bảo vệ trên da?
80. Trong sản xuất thuốc nang mềm, thành phần nào sau đây quyết định độ dẻo dai của vỏ nang?
81. Trong sản xuất thuốc mỡ, loại tá dược nào sau đây có tác dụng làm mềm da và giữ ẩm?
82. Trong sản xuất thuốc kem, chất nhũ hóa có vai trò gì?
83. Trong sản xuất thuốc kem, chất bảo quản có vai trò gì?
84. Trong quy trình sản xuất thuốc bột, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm kích thước hạt dược chất?
85. Tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) tập trung chủ yếu vào vấn đề nào trong sản xuất dược phẩm?
86. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ rã của viên nén?
87. Trong sản xuất thuốc tiêm, phương pháp tiệt trùng nào thường được sử dụng cho các dung dịch chịu nhiệt?
88. Trong sản xuất viên nang cứng, thành phần nào sau đây tạo nên vỏ nang?
89. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm?
90. Trong sản xuất thuốc tiêm, phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra chất lượng bao bì chứa thuốc?
91. Công đoạn nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng của thuốc tiêm?
92. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ ổn định của thuốc trong quá trình bảo quản?
93. Công đoạn nào sau đây giúp loại bỏ các hạt có kích thước không phù hợp trong sản xuất thuốc cốm?
94. Trong sản xuất thuốc, quá trình nào sau đây giúp giảm thiểu sự nhiễm khuẩn từ môi trường?
95. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu quan trọng nhất đối với nước sử dụng là gì?
96. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tạo hạt trong sản xuất viên nén?
97. Trong sản xuất thuốc bột, quá trình trộn bột nhằm mục đích gì?
98. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ rã của viên nén?
99. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo kích thước tiểu phân trong sản xuất dược phẩm?
100. Trong sản xuất viên nén, tá dược nào sau đây có vai trò chủ yếu là làm tăng độ trơn chảy của bột?
101. Trong sản xuất thuốc, thuật ngữ ‘tá dược’ dùng để chỉ thành phần nào?
102. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng hoạt chất trong một lô thuốc?
103. Công đoạn nào sau đây là bắt buộc trong quy trình sản xuất thuốc tiêm truyền?
104. Trong sản xuất thuốc, tại sao cần kiểm soát độ ẩm của nguyên liệu và thành phẩm?
105. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để sấy khô thuốc cốm?
106. Trong sản xuất thuốc, GMP là viết tắt của cụm từ nào?
107. Loại thuốc nào sau đây yêu cầu điều kiện bảo quản lạnh (2-8°C)?
108. Trong sản xuất thuốc mỡ, quá trình nào sau đây giúp giảm kích thước tiểu phân dược chất và phân tán đều trong tá dược?
109. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc tiêm có chứa dược chất kém bền với nhiệt?
110. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất bảo quản nào sau đây thường được sử dụng?
111. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để bảo quản các thuốc nhạy cảm với ánh sáng?
112. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh gây kích ứng niêm mạc mũi?
113. Trong quá trình sản xuất thuốc nước, phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các tạp chất không tan?
114. Trong sản xuất thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng làm mềm da và giữ ẩm?
115. Trong sản xuất viên nang mềm, chất hóa dẻo nào sau đây thường được sử dụng để làm mềm vỏ nang?
116. Công đoạn nào sau đây giúp loại bỏ pyrogen (chất gây sốt) trong sản xuất thuốc tiêm?
117. Trong sản xuất viên nang cứng, thành phần chính của vỏ nang thường là gì?
118. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ hòa tan của viên nén?
119. Trong sản xuất thuốc, mục đích của việc kiểm tra độ đồng đều hàm lượng là gì?
120. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng để cải thiện khả năng nén của bột trong sản xuất viên nén?
121. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tiệt trùng các dụng cụ và thiết bị chịu nhiệt trong sản xuất dược phẩm?
122. Quy trình kiểm tra nào sau đây đảm bảo không có rò rỉ trong bao bì thuốc tiêm?
123. Tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) tập trung vào điều gì trong sản xuất dược phẩm?
124. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ hòa tan của viên nén?
125. Trong sản xuất thuốc kem, chất nào sau đây giúp ổn định hệ nhũ tương dầu trong nước (O/W)?
126. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, điều gì quan trọng cần kiểm soát để tránh gây kích ứng niêm mạc mũi?
127. Trong quá trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, điều gì quan trọng nhất cần kiểm soát?
128. Trong sản xuất thuốc khí dung (aerosol), yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến kích thước hạt phun?
129. Trong sản xuất viên nang mềm, thành phần nào sau đây có tác dụng làm dẻo vỏ nang?
130. Quy trình nào sau đây được sử dụng để loại bỏ pyrogen (nội độc tố) khỏi nước sử dụng trong sản xuất thuốc?
131. Loại thiết bị nào thường được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất viên nén?
132. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tăng cường độ ổn định của hỗn dịch thuốc?
133. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất nào sau đây có thể được thêm vào để điều chỉnh độ nhớt?
134. Quy trình nào sau đây được sử dụng để kiểm tra sự ổn định của thuốc trong điều kiện khắc nghiệt (nhiệt độ và độ ẩm cao)?
135. Trong sản xuất thuốc tiêm, loại nước nào sau đây được sử dụng?
136. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng để tăng độ xốp của viên nén, giúp viên dễ rã hơn?
137. Loại bao bì nào thường được sử dụng để bảo vệ thuốc nhạy cảm với ánh sáng?
138. Loại máy móc nào thường được sử dụng để đóng gói viên nang cứng?
139. Trong sản xuất thuốc đặt, tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm nền?
140. Trong quá trình sản xuất thuốc tiêm, công đoạn nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo vô trùng?
141. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền tĩnh mạch, áp suất thẩm thấu cần được điều chỉnh để đảm bảo điều gì?
142. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định kích thước hạt trong kiểm tra chất lượng nguyên liệu dược phẩm?
143. Trong sản xuất thuốc bột, tá dược nào sau đây được sử dụng để cải thiện khả năng phân tán của bột trong nước?
144. Quy trình nào sau đây được sử dụng để kiểm tra tính đồng nhất về hàm lượng dược chất trong viên nén?
145. Trong sản xuất viên nang cứng, thành phần nào sau đây quyết định độ cứng của vỏ nang?
146. Trong quá trình sản xuất thuốc, valid hóa quy trình là gì?
147. Loại vật liệu nào thường được sử dụng để làm màng bao phim cho viên nén?
148. Trong sản xuất thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng làm mềm da và giữ ẩm?
149. Trong sản xuất viên nén, tá dược nào đóng vai trò chính trong việc cải thiện độ chảy của bột?
150. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các hạt không mong muốn khỏi dung dịch thuốc?