Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Công nghệ sản xuất dược phẩm online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Công nghệ sản xuất dược phẩm online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Công nghệ sản xuất dược phẩm online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (163 đánh giá)

1. Công đoạn nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng của thuốc nhỏ mũi?

A. Kiểm tra độ nhớt
B. Kiểm tra pH
C. Kiểm tra độ vô khuẩn
D. Kiểm tra tỷ trọng

2. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tiệt trùng các dung dịch thuốc chịu nhiệt kém?

A. Hấp ướt
B. Sấy khô
C. Lọc tiệt trùng
D. Chiếu xạ

3. Trong sản xuất thuốc viên nén, tá dược nào sau đây được sử dụng để cải thiện khả năng chịu nén của bột?

A. Chất độn
B. Chất kết dính
C. Chất rã
D. Chất bôi trơn

4. Quy trình sản xuất thuốc nào sau đây đòi hỏi phải sử dụng thiết bị ly tâm?

A. Sản xuất thuốc viên nang mềm
B. Sản xuất thuốc kem bôi da
C. Sản xuất thuốc bột kháng sinh
D. Sản xuất thuốc nhỏ mắt

5. Loại nước nào sau đây được sử dụng để pha chế thuốc tiêm?

A. Nước máy
B. Nước cất
C. Nước RO
D. Nước cất pha tiêm

6. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để trộn bột dược chất và tá dược trong sản xuất thuốc viên?

A. Máy dập viên
B. Máy đo độ hòa tan
C. Máy trộn lập phương
D. Máy sấy tầng sôi

7. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng hoạt chất trong thuốc?

A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
B. Đo độ nhớt
C. Đo điểm nóng chảy
D. Xác định độ ẩm

8. Công đoạn nào sau đây là bắt buộc trong quy trình sản xuất thuốc tiêm truyền tĩnh mạch?

A. Kiểm tra độ cứng của viên
B. Kiểm tra độ đồng đều khối lượng
C. Kiểm tra độ vô khuẩn
D. Kiểm tra độ rã

9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc bột vô khuẩn?

A. Sấy phun
B. Đông khô
C. Sấy tầng sôi
D. Sấy chân không

10. Trong sản xuất thuốc mỡ, thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để nghiền mịn dược chất và tá dược?

A. Máy dập viên
B. Máy trộn lập phương
C. Cối và chày
D. Máy đo độ nhớt

11. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc viên sủi?

A. Vỉ nhôm
B. Chai thủy tinh
C. Tuýp nhôm
D. Ống nhựa kín

12. Trong sản xuất thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng làm mềm da?

A. Chất bảo quản
B. Chất chống oxy hóa
C. Chất làm ẩm
D. Chất nhũ hóa

13. Trong sản xuất thuốc, GMP là viết tắt của cụm từ nào?

A. Good Manufacturing Practice
B. Good Marketing Practice
C. General Manufacturing Process
D. Government Manufacturing Policy

14. Trong sản xuất thuốc viên, tá dược nào sau đây có tác dụng làm tăng tốc độ rã của viên?

A. Chất độn
B. Chất kết dính
C. Chất rã
D. Chất bôi trơn

15. Trong sản xuất thuốc, thuật ngữ ‘validation’ có nghĩa là gì?

A. Kiểm tra nguyên liệu đầu vào
B. Đánh giá và chứng minh quy trình sản xuất ổn định, đáng tin cậy
C. Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng
D. Đánh giá hiệu quả điều trị của thuốc

16. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ đồng đều hàm lượng của thuốc viên?

A. Máy đo độ cứng
B. Máy đo độ mài mòn
C. Máy quang phổ
D. Máy thử độ rã

17. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất nào sau đây thường được sử dụng để điều chỉnh pH?

A. Natri clorid
B. Acid boric
C. Benzalkonium clorid
D. Natri metabisulfit

18. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến độ ổn định của thuốc tiêm truyền?

A. Kích thước bao bì
B. Vật liệu bao bì
C. Ánh sáng
D. Nhiệt độ

19. Trong sản xuất thuốc viên, tá dược nào sau đây có tác dụng làm tăng khả năng thấm ướt của bột dược chất?

A. Chất độn
B. Chất kết dính
C. Chất gây thấm
D. Chất rã

20. Quy trình nào sau đây được sử dụng để loại bỏ pyrogen khỏi nước cất pha tiêm?

A. Lọc tiệt trùng
B. Chưng cất
C. Sử dụng than hoạt tính
D. Siêu lọc

21. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định độ ẩm của bột dược chất?

A. Sắc ký khí
B. Chuẩn độ acid-base
C. Phương pháp Karl Fischer
D. Đo điểm nóng chảy

22. Trong sản xuất thuốc kem, chất nào sau đây được sử dụng làm chất nhũ hóa?

A. Glycerin
B. Vaselin
C. Sáp ong
D. Tween 80

23. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến độ hòa tan của thuốc viên nén?

A. Hình dạng viên nén
B. Kích thước viên nén
C. Độ xốp của viên nén
D. Áp suất dập viên

24. Trong sản xuất thuốc viên nén, tá dược nào sau đây đóng vai trò chính trong việc cải thiện độ trơn chảy của bột?

A. Chất kết dính
B. Chất rã
C. Chất bôi trơn
D. Chất độn

25. Trong sản xuất thuốc viên bao phim, mục đích chính của việc bao phim là gì?

A. Tăng độ cứng của viên
B. Che dấu mùi vị khó chịu của dược chất
C. Giảm thời gian rã của viên
D. Tăng độ hòa tan của viên

26. Trong quá trình sản xuất viên nang cứng, công đoạn nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo viên nang không bị rò rỉ?

A. Kiểm soát độ ẩm của bột thuốc
B. Lựa chọn kích cỡ nang phù hợp
C. Khóa chặt hai nửa viên nang
D. Sử dụng chất hút ẩm trong bao bì

27. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ rã của viên nén?

A. Máy đo độ cứng
B. Máy đo độ mài mòn
C. Máy thử độ rã
D. Máy đo độ hòa tan

28. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc tiêm vô khuẩn với quy mô lớn?

A. Sử dụng tủ an toàn sinh học cấp 2
B. Sử dụng nồi hấp tiệt trùng
C. Sản xuất trong phòng sạch cấp A với hệ thống lọc khí HEPA
D. Lọc tiệt trùng qua màng lọc 0.45 micron

29. Trong sản xuất viên nang cứng, chất nào sau đây được sử dụng để tạo màu cho vỏ nang?

A. Titanium dioxide
B. Gelatin
C. Magnesium stearate
D. Lactose

30. Trong sản xuất thuốc viên, hiện tượng nào sau đây xảy ra khi áp suất dập viên quá cao?

A. Viên bị sứt mẻ
B. Viên bị dính khuôn
C. Viên bị phân lớp
D. Viên quá cứng và khó rã

31. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các tiểu phân không tan?

A. Lọc tiệt trùng
B. Hấp ướt (Autoclave)
C. Sử dụng than hoạt tính
D. Ly tâm

32. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng hoạt chất trong một lô thuốc thành phẩm?

A. Đo độ cứng viên
B. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
C. Kiểm tra độ rã
D. Đo độ hòa tan

33. Loại khí nào sau đây thường được sử dụng trong quá trình đóng gói thuốc để bảo vệ khỏi oxy hóa?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Carbon dioxide
D. Hydro

34. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc trong quá trình bảo quản?

A. Nhiệt độ
B. Độ ẩm
C. Ánh sáng
D. Kích thước lô sản xuất

35. Trong quá trình tạo hạt ướt, loại dung môi nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng?

A. Nước cất
B. Ethanol
C. Isopropyl alcohol
D. Dầu khoáng

36. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để kiểm tra độ hòa tan của viên nén?

A. Thiết bị cánh khuấy
B. Thiết bị giỏ quay
C. Thiết bị chảy tầng
D. Thiết bị pít-tông

37. Loại bao bì nào sau đây KHÔNG phù hợp để đóng gói các thuốc nhạy cảm với ánh sáng?

A. Chai thủy tinh màu nâu
B. Chai nhựa непрозрачный
C. Vỉ PVC trong suốt
D. Gói nhôm ламинат

38. Trong sản xuất thuốc mỡ, loại chất nền nào sau đây có khả năng hút nước tốt nhất?

A. Hydrocarbon bases (ví dụ: Vaseline)
B. Absorption bases (ví dụ: Lanolin)
C. Water-removable bases (ví dụ: Cream)
D. Water-soluble bases (ví dụ: PEG)

39. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong công thức thuốc siro?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Sucrose
D. Magnesium stearate

40. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để tiệt trùng các thiết bị và dụng cụ trong sản xuất dược phẩm?

A. Hấp ướt (Autoclave)
B. Sấy khô bằng nhiệt
C. Sử dụng tia UV
D. Làm sạch bằng xà phòng

41. Trong sản xuất viên nang cứng, loại gelatin nào thường được sử dụng?

A. Gelatin loại A
B. Gelatin loại B
C. Cả hai loại A và B
D. Agar

42. Trong quy trình sản xuất viên nén bao phim, mục đích chính của việc sử dụng chất hóa dẻo là gì?

A. Tăng độ bóng cho viên
B. Cải thiện độ bám dính của màng phim
C. Giảm độ giòn của màng phim
D. Tăng tốc độ hòa tan của viên

43. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ rã của viên nén?

A. Loại tá dược rã
B. Áp lực dập viên
C. Độ xốp của viên
D. Màu sắc của viên

44. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, chất bảo quản nào sau đây thường được sử dụng?

A. Acid benzoic
B. Benzalkonium chloride
C. EDTA
D. Glycerin

45. Trong quy trình sản xuất thuốc bột, phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm kích thước tiểu phân?

A. Trộn
B. Sàng
C. Nghiền
D. Đóng gói

46. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền, loại nước nào sau đây được sử dụng?

A. Nước máy
B. Nước cất
C. Nước RO (Reverse Osmosis)
D. Nước pha tiêm (Water for Injection – WFI)

47. Trong sản xuất viên nang mềm, phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo hình viên nang?

A. Dập viên
B. Đúc khuôn
C. Phương pháp tấm (Plate process)
D. Ly tâm

48. Loại máy nào sau đây được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm?

A. Máy dập viên
B. Máy trộn lập phương (Cube mixer)
C. Máy sấy tầng sôi
D. Máy bao phim

49. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng làm chất điều chỉnh pH trong công thức thuốc?

A. Chất diện hoạt
B. Chất bảo quản
C. Chất chống oxy hóa
D. Buffer (Ví dụ: Citrate)

50. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc yêu cầu của một hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) trong sản xuất dược phẩm?

A. Kiểm soát nhiệt độ
B. Kiểm soát độ ẩm
C. Kiểm soát áp suất
D. Kiểm soát chi phí sản xuất

51. Trong quy trình sản xuất thuốc vô trùng, cấp độ sạch nào là cao nhất, yêu cầu khắt khe nhất về số lượng tiểu phân và vi sinh vật?

A. Cấp độ A
B. Cấp độ B
C. Cấp độ C
D. Cấp độ D

52. Loại tá dược nào sau đây KHÔNG được sử dụng với mục đích điều chỉnh độ tan của dược chất trong công thức thuốc lỏng?

A. Chất diện hoạt
B. Cosolvent
C. Chất tạo phức
D. Chất bảo quản

53. Trong sản xuất thuốc kem, nhũ tương, loại thiết bị nào thường được sử dụng để tạo sự phân tán đồng đều của các pha?

A. Máy dập viên
B. Máy trộn đồng nhất hóa (Homogenizer)
C. Máy sấy tầng sôi
D. Máy bao phim

54. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra tính đồng nhất hàm lượng của thuốc?

A. Đo độ cứng viên
B. Cân từng viên
C. Kiểm tra độ rã
D. Định lượng hoạt chất trong từng đơn vị phân liều

55. Tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào trong sản xuất dược phẩm?

A. Nghiên cứu và phát triển công thức
B. Marketing và phân phối sản phẩm
C. Đảm bảo chất lượng và kiểm soát quy trình sản xuất
D. Quản lý tài chính và kế toán

56. Quy trình nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn sản xuất viên nén?

A. Tạo hạt
B. Dập viên
C. Bao phim
D. Đóng gói sơ cấp

57. Trong sản xuất thuốc tiêm, phương pháp tiệt trùng nào thường được sử dụng cho các dung dịch chịu nhiệt?

A. Lọc tiệt trùng
B. Hấp ướt (Autoclave)
C. Tiệt trùng bằng tia xạ
D. Tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide

58. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất kết dính trong công thức viên nén dập thẳng?

A. Tinh bột
B. Lactose
C. Avicel (Microcrystalline cellulose)
D. Magnesium stearate

59. Trong quá trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, yếu tố nào sau đây KHÔNG cần được kiểm soát chặt chẽ?

A. Độ vô trùng
B. Độ trong
C. Kích thước bao bì
D. Độ pH

60. Trong quy trình kiểm soát chất lượng, thuật ngữ ‘OOS’ (Out Of Specification) dùng để chỉ điều gì?

A. Kết quả nằm trong giới hạn cho phép
B. Kết quả nằm ngoài giới hạn cho phép
C. Quy trình kiểm nghiệm đã được tối ưu hóa
D. Thiết bị kiểm nghiệm đã được hiệu chuẩn

61. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ thuốc khỏi tác động của ánh sáng?

A. Chai nhựa PET trong suốt.
B. Chai thủy tinh màu nâu hoặc hổ phách.
C. Vỉ PVC trong suốt.
D. Gói giấy bạc.

62. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền, loại nước nào sau đây được sử dụng?

A. Nước máy.
B. Nước cất.
C. Nước tinh khiết.
D. Nước pha tiêm (Water for Injection – WFI).

63. Tiêu chuẩn nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống quản lý chất lượng trong sản xuất dược phẩm?

A. GMP (Good Manufacturing Practice).
B. GLP (Good Laboratory Practice).
C. GSP (Good Storage Practice).
D. GAP (Good Agricultural Practice).

64. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình sản xuất thuốc viên bao phim?

A. Tạo hạt.
B. Dập viên.
C. Bao phim.
D. Kiểm tra độ cứng hạt.

65. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất nào sau đây thường được thêm vào để điều chỉnh độ pH?

A. Chất bảo quản.
B. Chất làm tăng độ nhớt.
C. Chất điều chỉnh pH (Buffer).
D. Chất chống oxy hóa.

66. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quá trình tạo hạt ướt trong sản xuất thuốc viên nén?

A. Loại tá dược dính.
B. Lượng tá dược dính.
C. Thời gian trộn.
D. Độ cứng của chày cối.

67. Trong sản xuất thuốc viên nén, tá dược nào sau đây có tác dụng làm trơn chảy bột?

A. Tá dược độn.
B. Tá dược dính.
C. Tá dược rã.
D. Tá dược trơn (Lubricant).

68. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để sấy khô thuốc cốm sau khi tạo hạt ướt?

A. Máy dập viên.
B. Máy trộn lập phương.
C. Máy sấy tầng sôi (Fluid Bed Dryer).
D. Nồi cô đặc chân không.

69. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, điều kiện vô trùng được đảm bảo nghiêm ngặt nhất ở giai đoạn nào?

A. Chuẩn bị nguyên liệu.
B. Pha chế dung dịch.
C. Đóng gói sản phẩm.
D. Tiệt trùng và rót sản phẩm.

70. Quy trình sản xuất thuốc viên nén trực tiếp thường bao gồm các giai đoạn nào sau đây?

A. Trộn bột, tạo hạt, dập viên, bao viên.
B. Trộn bột, dập viên, kiểm tra chất lượng, đóng gói.
C. Tạo hạt ướt, sấy khô, dập viên, bao phim.
D. Nghiền bột, trộn bột, dập viên, đóng gói.

71. Phương pháp kiểm tra nào sau đây được sử dụng để đánh giá độ bền cơ học của viên nén?

A. Kiểm tra độ rã.
B. Kiểm tra độ hòa tan.
C. Kiểm tra độ cứng.
D. Kiểm tra độ đồng đều khối lượng.

72. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn?

A. Độ trong suốt của dung dịch.
B. Độ pH của dung dịch.
C. Kích thước giọt nhỏ.
D. Áp suất thẩm thấu (Osmolarity).

73. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ hòa tan của thuốc viên nén?

A. Kích thước hạt dược chất.
B. Độ xốp của viên nén.
C. Hình dạng viên nén.
D. Tá dược sử dụng trong công thức.

74. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra độ đồng đều hàm lượng của thuốc viên?

A. Kiểm tra độ cứng.
B. Kiểm tra độ rã.
C. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
D. Cân khối lượng.

75. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các hạt không đạt tiêu chuẩn về kích thước trong sản xuất thuốc cốm?

A. Sấy khô.
B. Rây.
C. Trộn.
D. Đóng gói.

76. Loại khí nào sau đây thường được sử dụng để tạo môi trường trơ trong quá trình sản xuất các dược chất dễ bị oxy hóa?

A. Oxy.
B. Carbon Dioxide.
C. Nitrogen.
D. Hydrogen.

77. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định kích thước hạt trong sản xuất thuốc bột?

A. Sắc ký lớp mỏng.
B. Kính hiển vi.
C. Chuẩn độ.
D. Quang phổ hấp thụ UV-Vis.

78. Trong sản xuất thuốc đặt, tá dược nào sau đây thường được sử dụng vì khả năng tan chảy ở nhiệt độ cơ thể?

A. Parafin.
B. PEG (Polyethylene Glycol).
C. Dầu khoáng.
D. Glycerin.

79. Trong sản xuất thuốc mỡ, loại tá dược nào sau đây có khả năng hút nước tốt và tạo thành lớp màng bảo vệ trên da?

A. Vaseline.
B. Lanolin.
C. Dầu parafin.
D. Silicone.

80. Trong sản xuất thuốc nang mềm, thành phần nào sau đây quyết định độ dẻo dai của vỏ nang?

A. Dược chất.
B. Tá dược độn.
C. Chất hóa dẻo (Plasticizer).
D. Chất bảo quản.

81. Trong sản xuất thuốc mỡ, loại tá dược nào sau đây có tác dụng làm mềm da và giữ ẩm?

A. Chất bảo quản.
B. Chất chống oxy hóa.
C. Chất nhũ hóa.
D. Chất làm ẩm (Emollient).

82. Trong sản xuất thuốc kem, chất nhũ hóa có vai trò gì?

A. Tăng độ nhớt của kem.
B. Ổn định hệ nhũ tương dầu trong nước hoặc nước trong dầu.
C. Bảo vệ kem khỏi vi khuẩn.
D. Làm mềm da.

83. Trong sản xuất thuốc kem, chất bảo quản có vai trò gì?

A. Làm mềm da.
B. Tăng độ nhớt.
C. Ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật.
D. Ổn định hệ nhũ tương.

84. Trong quy trình sản xuất thuốc bột, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm kích thước hạt dược chất?

A. Sấy tầng sôi.
B. Trộn đơn giản.
C. Nghiền bi.
D. Rây.

85. Tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) tập trung chủ yếu vào vấn đề nào trong sản xuất dược phẩm?

A. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
B. Marketing và bán hàng.
C. Đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm.
D. Quản lý tài chính và kế toán.

86. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ rã của viên nén?

A. Sử dụng máy đo độ cứng.
B. Sử dụng máy đo độ hòa tan.
C. Sử dụng máy đo độ rã.
D. Sử dụng máy sắc ký.

87. Trong sản xuất thuốc tiêm, phương pháp tiệt trùng nào thường được sử dụng cho các dung dịch chịu nhiệt?

A. Lọc tiệt trùng qua màng lọc 0,22 micromet.
B. Sử dụng khí Ethylene Oxide.
C. Hấp ướt (Autoclave).
D. Chiếu xạ Gamma.

88. Trong sản xuất viên nang cứng, thành phần nào sau đây tạo nên vỏ nang?

A. Tinh bột.
B. Gelatin.
C. Cellulose.
D. Đường.

89. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm?

A. Máy dập viên.
B. Máy trộn lập phương (Cube mixer).
C. Máy sấy tầng sôi.
D. Nồi cô đặc chân không.

90. Trong sản xuất thuốc tiêm, phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra chất lượng bao bì chứa thuốc?

A. Kiểm tra độ kín (Leak test).
B. Kiểm tra độ cứng.
C. Kiểm tra độ rã.
D. Kiểm tra độ hòa tan.

91. Công đoạn nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng của thuốc tiêm?

A. Đóng gói
B. Tiệt trùng
C. Kiểm tra độ cứng
D. Pha chế

92. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ ổn định của thuốc trong quá trình bảo quản?

A. Kiểm tra độ rã
B. Kiểm tra độ cứng
C. Nghiên cứu độ ổn định
D. Kiểm tra cảm quan

93. Công đoạn nào sau đây giúp loại bỏ các hạt có kích thước không phù hợp trong sản xuất thuốc cốm?

A. Trộn
B. Sấy
C. Rây
D. Đóng gói

94. Trong sản xuất thuốc, quá trình nào sau đây giúp giảm thiểu sự nhiễm khuẩn từ môi trường?

A. Đóng gói
B. Vệ sinh và khử trùng
C. Kiểm tra chất lượng
D. Nghiên cứu và phát triển

95. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu quan trọng nhất đối với nước sử dụng là gì?

A. Không màu, không mùi
B. Độ tinh khiết cao, vô trùng
C. pH trung tính
D. Giá thành rẻ

96. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tạo hạt trong sản xuất viên nén?

A. Nghiền
B. Trộn
C. Xát hạt ướt
D. Sấy

97. Trong sản xuất thuốc bột, quá trình trộn bột nhằm mục đích gì?

A. Tăng độ ẩm
B. Giảm kích thước tiểu phân
C. Đảm bảo sự đồng nhất của các thành phần
D. Loại bỏ tạp chất

98. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ rã của viên nén?

A. Máy đo độ cứng
B. Máy đo độ hòa tan
C. Máy thử độ rã
D. Cân phân tích

99. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo kích thước tiểu phân trong sản xuất dược phẩm?

A. Máy đo độ nhớt
B. Kính hiển vi
C. Máy đo pH
D. Máy đo độ dẫn điện

100. Trong sản xuất viên nén, tá dược nào sau đây có vai trò chủ yếu là làm tăng độ trơn chảy của bột?

A. Tá dược dính
B. Tá dược rã
C. Tá dược độn
D. Tá dược trơn

101. Trong sản xuất thuốc, thuật ngữ ‘tá dược’ dùng để chỉ thành phần nào?

A. Hoạt chất
B. Chất bảo quản
C. Chất tạo màu
D. Các thành phần không có hoạt tính dược lý

102. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng hoạt chất trong một lô thuốc?

A. Kiểm tra cảm quan
B. Định tính
C. Định lượng
D. Thử độ rã

103. Công đoạn nào sau đây là bắt buộc trong quy trình sản xuất thuốc tiêm truyền?

A. Kiểm tra độ cứng
B. Kiểm tra độ rã
C. Kiểm tra vô trùng
D. Kiểm tra độ hòa tan

104. Trong sản xuất thuốc, tại sao cần kiểm soát độ ẩm của nguyên liệu và thành phẩm?

A. Để cải thiện màu sắc của thuốc
B. Để đảm bảo độ hòa tan của thuốc
C. Để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật và đảm bảo độ ổn định của thuốc
D. Để giảm giá thành sản xuất

105. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để sấy khô thuốc cốm?

A. Máy trộn
B. Tủ sấy
C. Máy dập viên
D. Máy đóng gói

106. Trong sản xuất thuốc, GMP là viết tắt của cụm từ nào?

A. Good Manufacturing Practice
B. Good Marketing Practice
C. Good Medical Practice
D. Good Management Practice

107. Loại thuốc nào sau đây yêu cầu điều kiện bảo quản lạnh (2-8°C)?

A. Viên nén paracetamol
B. Thuốc tiêm insulin
C. Thuốc mỡ kháng sinh
D. Siro ho

108. Trong sản xuất thuốc mỡ, quá trình nào sau đây giúp giảm kích thước tiểu phân dược chất và phân tán đều trong tá dược?

A. Trộn đơn giản
B. Nghiền
C. Rây
D. Đun chảy

109. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc tiêm có chứa dược chất kém bền với nhiệt?

A. Hấp tiệt trùng
B. Lọc tiệt trùng
C. Sấy khô bằng nhiệt
D. Chiếu xạ

110. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất bảo quản nào sau đây thường được sử dụng?

A. Acid benzoic
B. Natri clorid
C. Benzalkonium clorid
D. Natri bicarbonat

111. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để bảo quản các thuốc nhạy cảm với ánh sáng?

A. Chai nhựa trong suốt
B. Chai thủy tinh màu nâu
C. Túi nilon
D. Giấy bạc

112. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh gây kích ứng niêm mạc mũi?

A. Độ nhớt
B. pH
C. Màu sắc
D. Mùi vị

113. Trong quá trình sản xuất thuốc nước, phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các tạp chất không tan?

A. Cô đặc
B. Lọc
C. Chiết xuất
D. Sấy khô

114. Trong sản xuất thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng làm mềm da và giữ ẩm?

A. Parafin
B. Vaselin
C. Lanolin
D. Dầu thực vật

115. Trong sản xuất viên nang mềm, chất hóa dẻo nào sau đây thường được sử dụng để làm mềm vỏ nang?

A. Tinh bột
B. Glycerin
C. Cellulose
D. Pectin

116. Công đoạn nào sau đây giúp loại bỏ pyrogen (chất gây sốt) trong sản xuất thuốc tiêm?

A. Lọc tiệt trùng
B. Sử dụng nước cất 2 lần
C. Sử dụng than hoạt tính
D. Tiệt trùng bằng nhiệt ẩm

117. Trong sản xuất viên nang cứng, thành phần chính của vỏ nang thường là gì?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Gelatin
D. Pectin

118. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ hòa tan của viên nén?

A. Hình dạng viên
B. Kích thước tiểu phân dược chất
C. Độ cứng viên
D. Màu sắc viên

119. Trong sản xuất thuốc, mục đích của việc kiểm tra độ đồng đều hàm lượng là gì?

A. Đảm bảo thuốc có màu sắc đồng nhất
B. Đảm bảo thuốc có độ cứng phù hợp
C. Đảm bảo hàm lượng hoạt chất trong mỗi đơn vị liều là tương đương nhau
D. Đảm bảo thuốc không bị nhiễm khuẩn

120. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng để cải thiện khả năng nén của bột trong sản xuất viên nén?

A. Tá dược rã
B. Tá dược trơn
C. Tá dược dính
D. Tá dược độn

121. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tiệt trùng các dụng cụ và thiết bị chịu nhiệt trong sản xuất dược phẩm?

A. Lọc tiệt trùng
B. Hấp tiệt trùng (autoclave)
C. Khử trùng bằng tia UV
D. Khử trùng bằng ethylene oxide

122. Quy trình kiểm tra nào sau đây đảm bảo không có rò rỉ trong bao bì thuốc tiêm?

A. Kiểm tra độ trong
B. Kiểm tra độ kín
C. Kiểm tra độ pH
D. Kiểm tra độ nhớt

123. Tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) tập trung vào điều gì trong sản xuất dược phẩm?

A. Giá thành sản phẩm
B. Hiệu quả marketing
C. Chất lượng và an toàn sản phẩm
D. Tốc độ sản xuất

124. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ hòa tan của viên nén?

A. Sắc ký khí (GC)
B. Thiết bị thử độ hòa tan
C. Đo điểm nóng chảy
D. Chuẩn độ Karl Fischer

125. Trong sản xuất thuốc kem, chất nào sau đây giúp ổn định hệ nhũ tương dầu trong nước (O/W)?

A. Chất bảo quản
B. Chất nhũ hóa
C. Chất làm ẩm
D. Chất chống oxy hóa

126. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, điều gì quan trọng cần kiểm soát để tránh gây kích ứng niêm mạc mũi?

A. Màu sắc
B. Độ nhớt
C. Độ pH và tính đẳng trương
D. Hương vị

127. Trong quá trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, điều gì quan trọng nhất cần kiểm soát?

A. Độ nhớt
B. Độ pH
C. Kích thước hạt
D. Độ vô trùng

128. Trong sản xuất thuốc khí dung (aerosol), yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến kích thước hạt phun?

A. Áp suất đẩy
B. Màu sắc của dung dịch
C. Hương vị của dung dịch
D. Độ nhớt của dung dịch

129. Trong sản xuất viên nang mềm, thành phần nào sau đây có tác dụng làm dẻo vỏ nang?

A. Gelatin
B. Glycerin hoặc sorbitol
C. Chất tạo màu
D. Chất bảo quản

130. Quy trình nào sau đây được sử dụng để loại bỏ pyrogen (nội độc tố) khỏi nước sử dụng trong sản xuất thuốc?

A. Lọc thẩm thấu ngược (RO)
B. Chưng cất
C. Khử trùng bằng tia UV
D. Lọc bằng giấy lọc

131. Loại thiết bị nào thường được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất viên nén?

A. Máy dập viên
B. Máy trộn lập phương (cube mixer)
C. Máy bao viên
D. Máy đo độ cứng viên

132. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tăng cường độ ổn định của hỗn dịch thuốc?

A. Sử dụng chất tạo màu
B. Sử dụng chất làm ngọt
C. Sử dụng chất gây treo
D. Sử dụng chất bảo quản

133. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất nào sau đây có thể được thêm vào để điều chỉnh độ nhớt?

A. Chất bảo quản
B. Chất làm tăng độ nhớt (viscosity-enhancing agent)
C. Chất điều chỉnh pH
D. Chất chống oxy hóa

134. Quy trình nào sau đây được sử dụng để kiểm tra sự ổn định của thuốc trong điều kiện khắc nghiệt (nhiệt độ và độ ẩm cao)?

A. Kiểm tra độ cứng
B. Nghiên cứu độ ổn định cấp tốc
C. Kiểm tra độ rã
D. Kiểm tra độ hòa tan

135. Trong sản xuất thuốc tiêm, loại nước nào sau đây được sử dụng?

A. Nước máy
B. Nước cất
C. Nước tinh khiết
D. Nước pha tiêm (Water for Injection – WFI)

136. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng để tăng độ xốp của viên nén, giúp viên dễ rã hơn?

A. Tá dược dính
B. Tá dược trơn
C. Tá dược rã
D. Tá dược độn

137. Loại bao bì nào thường được sử dụng để bảo vệ thuốc nhạy cảm với ánh sáng?

A. Chai thủy tinh trong suốt
B. Chai nhựa PET
C. Chai thủy tinh màu hổ phách
D. Túi nhựa PE

138. Loại máy móc nào thường được sử dụng để đóng gói viên nang cứng?

A. Máy dập viên
B. Máy đóng nang
C. Máy bao phim
D. Máy trộn

139. Trong sản xuất thuốc đặt, tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm nền?

A. Nước
B. Dầu khoáng
C. Polyethylene glycol (PEG)
D. Ethanol

140. Trong quá trình sản xuất thuốc tiêm, công đoạn nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo vô trùng?

A. Lọc tiệt trùng
B. Đóng gói
C. Pha chế
D. Kiểm tra chất lượng

141. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền tĩnh mạch, áp suất thẩm thấu cần được điều chỉnh để đảm bảo điều gì?

A. Độ ổn định của thuốc
B. Tính đẳng trương với máu
C. Màu sắc của thuốc
D. Hương vị của thuốc

142. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định kích thước hạt trong kiểm tra chất lượng nguyên liệu dược phẩm?

A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
B. Phương pháp rây
C. Quang phổ hồng ngoại (IR)
D. Chuẩn độ acid-base

143. Trong sản xuất thuốc bột, tá dược nào sau đây được sử dụng để cải thiện khả năng phân tán của bột trong nước?

A. Tá dược độn
B. Tá dược dính
C. Tá dược rã
D. Tá dược làm ướt

144. Quy trình nào sau đây được sử dụng để kiểm tra tính đồng nhất về hàm lượng dược chất trong viên nén?

A. Kiểm tra độ cứng
B. Kiểm tra độ rã
C. Kiểm tra độ hòa tan
D. Kiểm tra độ đồng đều hàm lượng

145. Trong sản xuất viên nang cứng, thành phần nào sau đây quyết định độ cứng của vỏ nang?

A. Chất tạo màu
B. Gelatin
C. Chất bảo quản
D. Chất làm bóng

146. Trong quá trình sản xuất thuốc, valid hóa quy trình là gì?

A. Kiểm tra chất lượng nguyên liệu
B. Chứng minh rằng quy trình sản xuất luôn tạo ra sản phẩm đạt chất lượng mong muốn
C. Đánh giá hiệu quả marketing
D. Kiểm tra độ an toàn của công nhân

147. Loại vật liệu nào thường được sử dụng để làm màng bao phim cho viên nén?

A. Tinh bột
B. Cellulose ether
C. Đường
D. Muối

148. Trong sản xuất thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng làm mềm da và giữ ẩm?

A. Chất bảo quản
B. Chất chống oxy hóa
C. Chất làm ẩm (emollient)
D. Chất nhũ hóa

149. Trong sản xuất viên nén, tá dược nào đóng vai trò chính trong việc cải thiện độ chảy của bột?

A. Tá dược dính
B. Tá dược rã
C. Tá dược trơn
D. Tá dược độn

150. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các hạt không mong muốn khỏi dung dịch thuốc?

A. Chưng cất
B. Lọc
C. Sấy khô
D. Trộn

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.