Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Công nghệ hàn online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Công nghệ hàn online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Công nghệ hàn online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (180 đánh giá)

1. Loại kiểm tra nào sau đây là kiểm tra phá hủy (destructive testing) mối hàn?

A. Kiểm tra bằng mắt
B. Kiểm tra siêu âm
C. Kiểm tra kéo
D. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng

2. Biện pháp an toàn nào quan trọng nhất cần tuân thủ khi hàn?

A. Đeo kính râm
B. Mặc quần áo ngắn tay
C. Sử dụng mặt nạ hàn và quần áo bảo hộ
D. Hàn trong khu vực kín gió

3. Loại khuyết tật nào thường xuất hiện khi tốc độ hàn quá nhanh?

A. Ngậm xỉ
B. Không ngấu
C. Nứt nóng
D. Rỗ khí

4. Trong quá trình hàn, điều gì xảy ra khi dòng điện hàn quá thấp?

A. Mối hàn bị cháy
B. Mối hàn không ngấu
C. Mối hàn bị rỗ khí
D. Mối hàn bị nứt

5. Phương pháp hàn nào sử dụng nhiệt từ điện trở của vật liệu để tạo ra mối hàn?

A. Hàn hồ quang
B. Hàn laser
C. Hàn điện trở
D. Hàn TIG

6. Loại hồ quang nào được sử dụng trong hàn TIG?

A. Hồ quang plasma
B. Hồ quang than
C. Hồ quang kim loại
D. Hồ quang vonfram

7. Khi hàn các kim loại khác nhau (ví dụ: thép cacbon và thép không gỉ), yếu tố nào quan trọng nhất cần xem xét?

A. Sử dụng cùng loại que hàn cho cả hai kim loại
B. Chọn que hàn phù hợp với kim loại có độ bền cao hơn
C. Chọn que hàn phù hợp với kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn
D. Sử dụng quy trình hàn tương tự như khi hàn thép cacbon

8. Trong hàn, ‘spatter’ là gì?

A. Kim loại nóng chảy bắn ra ngoài mối hàn
B. Khí bảo vệ không đủ
C. Que hàn bị dính vào vật liệu
D. Hồ quang bị tắt

9. Trong quá trình hàn, điều gì xảy ra khi điện áp hàn quá cao?

A. Mối hàn bị hẹp và sâu
B. Mối hàn bị rộng và nông
C. Mối hàn bị rỗ khí
D. Mối hàn bị ngậm xỉ

10. Trong hàn hồ quang tay, chức năng chính của lớp thuốc bọc que hàn là gì?

A. Tăng tốc độ hàn
B. Cung cấp thêm kim loại điền đầy
C. Tạo khí bảo vệ và xỉ
D. Giảm dòng điện hàn

11. Loại mối hàn nào được tạo ra bằng cách chồng hai tấm kim loại lên nhau và hàn dọc theo mép?

A. Mối hàn đối đầu
B. Mối hàn góc
C. Mối hàn chồng
D. Mối hàn chữ T

12. Khí nào sau đây không được sử dụng làm khí bảo vệ trong hàn?

A. Argon
B. Heli
C. Oxy
D. CO2

13. Loại mối hàn nào thường được sử dụng để nối hai tấm kim loại vuông góc với nhau?

A. Mối hàn đối đầu
B. Mối hàn góc
C. Mối hàn chồng
D. Mối hàn mép

14. Phương pháp kiểm tra không phá hủy nào thường được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bề mặt trong mối hàn?

A. Kiểm tra siêu âm
B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng
C. Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ
D. Kiểm tra từ tính

15. Trong hàn, ‘undercut’ là gì?

A. Sự ngấu không hoàn toàn của mối hàn
B. Khuyết tật bề mặt làm giảm độ bền của mối hàn
C. Sự tích tụ quá nhiều kim loại hàn
D. Hiện tượng hồ quang bị tắt đột ngột

16. Loại khuyết tật hàn nào thường xảy ra do độ ẩm trong que hàn hoặc vật liệu?

A. Ngậm xỉ
B. Nứt
C. Rỗ khí
D. Không ngấu

17. Khi hàn các vật liệu có độ dày khác nhau, nên tập trung nhiệt vào vật liệu nào?

A. Vật liệu mỏng hơn
B. Vật liệu dày hơn
C. Phân bố đều nhiệt cho cả hai vật liệu
D. Không có sự khác biệt

18. Loại que hàn nào thường được sử dụng để hàn gang?

A. Que hàn thép cacbon
B. Que hàn thép không gỉ
C. Que hàn niken
D. Que hàn đồng

19. Trong hàn MIG/MAG, chế độ xung (pulsed mode) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng tốc độ hàn
B. Giảm nhiệt đầu vào và kiểm soát bắn tóe
C. Tăng độ ngấu của mối hàn
D. Giảm tiêu thụ khí bảo vệ

20. Khi hàn thép có hàm lượng cacbon cao, biện pháp nào sau đây cần được thực hiện để tránh nứt mối hàn?

A. Tăng tốc độ hàn
B. Sử dụng que hàn có hàm lượng hydro cao
C. Gia nhiệt sơ bộ vật liệu
D. Làm nguội nhanh mối hàn

21. Trong hàn, thuật ngữ ‘heat-affected zone’ (HAZ) chỉ khu vực nào?

A. Khu vực kim loại nóng chảy
B. Khu vực xung quanh mối hàn bị ảnh hưởng bởi nhiệt
C. Khu vực chứa xỉ hàn
D. Khu vực que hàn tiếp xúc với vật liệu

22. Trong hàn TIG, dòng điện xoay chiều (AC) thường được sử dụng để hàn loại vật liệu nào?

A. Thép cacbon
B. Thép không gỉ
C. Nhôm
D. Đồng

23. Trong công nghệ hàn, loại khí nào thường được sử dụng làm khí bảo vệ để ngăn chặn sự oxy hóa của kim loại nóng chảy?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Argon
D. Hydro

24. Trong hàn, ‘preheating’ (gia nhiệt sơ bộ) được thực hiện để làm gì?

A. Tăng tốc độ hàn
B. Giảm ứng suất và nguy cơ nứt
C. Tăng độ ngấu của mối hàn
D. Giảm tiêu thụ năng lượng

25. Phương pháp hàn nào sử dụng điện cực nóng chảy và khí bảo vệ để tạo ra mối hàn?

A. Hàn TIG
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn hồ quang tay
D. Hàn điểm

26. Trong hàn, ‘porosity’ (rỗ khí) là gì?

A. Sự thiếu ngấu của mối hàn
B. Các lỗ nhỏ hoặc bọt khí trong mối hàn
C. Sự biến dạng của vật liệu sau khi hàn
D. Sự ăn mòn của mối hàn

27. Phương pháp hàn nào thích hợp nhất để hàn các vật liệu mỏng như tấm kim loại mỏng hoặc ống dẫn?

A. Hàn hồ quang tay
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn dưới lớp thuốc

28. Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp hàn?

A. Hàn TIG
B. Hàn MIG
C. Hàn cắt
D. Hàn hồ quang chìm

29. Để giảm thiểu biến dạng khi hàn các tấm kim loại mỏng, kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng?

A. Hàn liên tục một đường dài
B. Hàn ngắt quãng và phân bố đều
C. Sử dụng dòng điện hàn cao
D. Làm nguội nhanh mối hàn

30. Trong hàn MIG/MAG, khí bảo vệ CO2 thường được sử dụng cho loại vật liệu nào?

A. Nhôm
B. Thép không gỉ
C. Thép cacbon
D. Titan

31. Tại sao việc duy trì khoảng cách hồ quang ổn định lại quan trọng trong quá trình hàn?

A. Để tiết kiệm điện năng
B. Để đảm bảo nhiệt độ hàn ổn định và mối hàn đồng đều
C. Để giảm tiếng ồn trong quá trình hàn
D. Để kéo dài tuổi thọ của máy hàn

32. Trong công nghệ hàn, loại khí nào thường được sử dụng để bảo vệ mối hàn khỏi sự oxy hóa?

A. Khí CO2
B. Khí Argon
C. Khí O2
D. Khí N2

33. Trong công nghệ hàn, thuật ngữ ‘biến dạng’ (distortion) dùng để chỉ điều gì?

A. Sự thay đổi hình dạng của vật liệu do tác động của nhiệt
B. Sự thay đổi màu sắc của mối hàn
C. Sự xuất hiện của các vết nứt trên mối hàn
D. Sự thay đổi cấu trúc kim loại của vật liệu

34. Tại sao việc làm sạch bề mặt vật liệu trước khi hàn lại quan trọng?

A. Để tăng tốc độ hàn
B. Để giảm chi phí hàn
C. Để loại bỏ các chất ô nhiễm và cải thiện chất lượng mối hàn
D. Để làm cho mối hàn đẹp hơn

35. Tại sao việc kiểm soát nhiệt độ giữa các lần hàn lại quan trọng khi hàn các vật liệu dày?

A. Để tiết kiệm thời gian hàn
B. Để giảm biến dạng và ứng suất dư
C. Để tăng độ bền của mối hàn
D. Để làm cho mối hàn đẹp hơn

36. Trong hàn MIG/MAG, chế độ hàn ngắn mạch (short circuit) thường được sử dụng để làm gì?

A. Hàn các vật liệu dày
B. Hàn ở vị trí khó
C. Hàn các vật liệu mỏng và kiểm soát nhiệt đầu vào
D. Tăng tốc độ hàn

37. Ưu điểm chính của phương pháp hàn MIG/MAG so với hàn que là gì?

A. Thiết bị đơn giản và dễ vận hành hơn
B. Tốc độ hàn nhanh hơn và năng suất cao hơn
C. Ít tạo ra khói và xỉ hàn hơn
D. Có thể hàn được nhiều loại vật liệu hơn

38. Loại khuyết tật nào sau đây thường gặp trong mối hàn do tốc độ hàn quá nhanh?

A. Rỗ khí
B. Ngậm xỉ
C. Cháy cạnh
D. Thiếu ngấu

39. Trong hàn TIG, điều gì xảy ra nếu lượng khí Argon bảo vệ không đủ?

A. Mối hàn bị rỗ khí và oxy hóa
B. Điện cực vonfram bị nóng chảy
C. Tốc độ hàn tăng lên
D. Mối hàn có độ bền cao hơn

40. Phương pháp hàn nào sau đây thích hợp nhất cho việc hàn các chi tiết mỏng và yêu cầu độ chính xác cao?

A. Hàn que
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn hồ quang chìm

41. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), loại que hàn nào thường được sử dụng cho việc hàn thép cacbon?

A. E7018
B. E308L
C. E6061
D. E4043

42. Trong hàn MIG/MAG, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng khi hàn thép cacbon thấp?

A. Argon
B. CO2
C. Heli
D. Nitơ

43. Loại mối hàn nào sau đây thường được sử dụng để tăng cường độ cứng cho các kết cấu thép?

A. Mối hàn giáp mối
B. Mối hàn chồng
C. Mối hàn góc
D. Mối hàn điểm

44. Phương pháp hàn nào sau đây thường được sử dụng để hàn các đường ống trong không gian hẹp?

A. Hàn que
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn hồ quang chìm

45. Phương pháp hàn nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất ống dẫn dầu và khí đốt?

A. Hàn que
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn hồ quang chìm

46. Trong quá trình hàn, điều gì xảy ra nếu dòng điện hàn quá thấp?

A. Kim loại bắn tóe nhiều
B. Mối hàn bị ngấu không đều
C. Mối hàn bị cháy chân
D. Mối hàn có độ bền cao

47. Trong công nghệ hàn, thuật ngữ ‘cháy chân’ (undercut) dùng để chỉ điều gì?

A. Sự nóng chảy quá mức của kim loại cơ bản
B. Sự thiếu hụt kim loại hàn ở mép mối hàn
C. Sự xâm nhập của khí vào mối hàn
D. Sự biến dạng của vật liệu sau khi hàn

48. Tại sao việc ủ (annealing) sau khi hàn lại quan trọng trong một số ứng dụng?

A. Để tăng độ cứng của mối hàn
B. Để giảm ứng suất dư và cải thiện độ dẻo
C. Để làm cho mối hàn đẹp hơn
D. Để tăng tốc độ ăn mòn

49. Tại sao việc sử dụng kính hàn bảo vệ mắt lại quan trọng trong quá trình hàn?

A. Để nhìn rõ hơn mối hàn
B. Để bảo vệ mắt khỏi tia cực tím và ánh sáng mạnh
C. Để giảm nhiệt độ xung quanh
D. Để tăng tốc độ hàn

50. Khi hàn nhôm, tại sao cần phải sử dụng dòng điện xoay chiều (AC) trong hàn TIG?

A. Để tăng tốc độ hàn
B. Để phá vỡ lớp oxit nhôm trên bề mặt
C. Để giảm nhiệt đầu vào
D. Để cải thiện độ ngấu của mối hàn

51. Loại khuyết tật nào sau đây thường xuất hiện trong mối hàn do dòng điện hàn quá cao?

A. Rỗ khí
B. Ngậm xỉ
C. Cháy cạnh
D. Thiếu ngấu

52. Loại mối hàn nào sau đây thường được sử dụng để nối hai tấm kim loại vuông góc với nhau?

A. Mối hàn giáp mối
B. Mối hàn chồng
C. Mối hàn góc
D. Mối hàn chữ T

53. Tại sao việc kiểm tra chất lượng mối hàn lại quan trọng trong các ứng dụng chịu tải trọng lớn?

A. Để tiết kiệm chi phí
B. Để đảm bảo an toàn và độ bền của kết cấu
C. Để làm cho sản phẩm đẹp hơn
D. Để tăng tốc độ sản xuất

54. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng nhiệt sinh ra từ điện trở của vật liệu để tạo mối hàn?

A. Hàn hồ quang
B. Hàn điện trở
C. Hàn TIG
D. Hàn MIG/MAG

55. Phương pháp kiểm tra không phá hủy nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện các vết nứt bề mặt trên mối hàn?

A. Kiểm tra siêu âm
B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng
C. Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ
D. Kiểm tra từ tính

56. Khi hàn thép không gỉ, loại khí bảo vệ nào thường được ưu tiên sử dụng để đảm bảo chất lượng mối hàn tốt nhất?

A. Argon
B. CO2
C. Oxy
D. Nitơ

57. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng điện cực nóng chảy?

A. Hàn TIG
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn Plasma
D. Hàn Laser

58. Trong hàn TIG, vai trò của khí Argon là gì?

A. Tạo nhiệt để làm nóng chảy kim loại
B. Bảo vệ điện cực và vũng hàn khỏi oxy hóa
C. Cung cấp kim loại bổ sung cho mối hàn
D. Ổn định hồ quang hàn

59. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm điện cực trong hàn TIG?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Vonfram
D. Thép

60. Trong hàn MIG/MAG, chế độ hàn xung (pulse welding) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng tốc độ hàn
B. Giảm nhiệt đầu vào và kiểm soát sự biến dạng
C. Tăng độ ngấu của mối hàn
D. Giảm lượng khí bảo vệ cần thiết

61. Ưu điểm chính của phương pháp hàn laser so với các phương pháp hàn khác là gì?

A. Giá thành thấp
B. Tốc độ hàn chậm
C. Độ chính xác và tập trung năng lượng cao
D. Dễ dàng thực hiện trên mọi vật liệu

62. Trong hàn hồ quang, ‘cháy cạnh’ là gì?

A. Hiện tượng kim loại bị cháy do nhiệt độ quá cao
B. Hiện tượng tạo ra các tia lửa bắn tung tóe
C. Hiện tượng kim loại nền bị nóng chảy và tạo thành rãnh ở mép mối hàn
D. Hiện tượng điện cực bị dính vào vật liệu

63. Trong hàn TIG, chức năng của khí bảo vệ là gì?

A. Để làm mát điện cực
B. Để tăng tốc độ hàn
C. Để bảo vệ mối hàn khỏi sự oxy hóa và nhiễm bẩn từ không khí
D. Để tạo ra hồ quang

64. Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp kiểm tra không phá hủy?

A. Kiểm tra kéo
B. Kiểm tra bằng tia X
C. Kiểm tra siêu âm
D. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng

65. Phương pháp hàn nào thường được sử dụng để hàn các đường ống dẫn dầu hoặc khí đốt?

A. Hàn hồ quang tay
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn dưới lớp thuốc

66. Loại điện cực nào được sử dụng trong hàn dưới lớp thuốc (SAW)?

A. Điện cực vonfram
B. Điện cực trần
C. Điện cực có thuốc bọc
D. Điện cực than

67. Trong hàn hồ quang tay, loại điện cực nào có lớp thuốc bọc bên ngoài?

A. Điện cực trần
B. Điện cực nóng chảy
C. Điện cực không nóng chảy
D. Điện cực có thuốc bọc

68. Điều gì xảy ra nếu dòng điện hàn quá thấp trong hàn hồ quang tay?

A. Mối hàn sẽ bị cháy cạnh
B. Điện cực sẽ bị dính vào vật liệu
C. Mối hàn sẽ có độ ngấu quá sâu
D. Mối hàn sẽ bị rỗ khí

69. Tại sao việc làm sạch bề mặt vật liệu trước khi hàn lại quan trọng?

A. Để tăng tốc độ hàn
B. Để giảm chi phí
C. Để loại bỏ các chất ô nhiễm và oxit, đảm bảo mối hàn chất lượng
D. Để làm mát vật liệu

70. Trong quá trình hàn, điều gì gây ra hiện tượng rỗ khí trong mối hàn?

A. Tốc độ hàn quá chậm
B. Sử dụng dòng điện hàn quá cao
C. Khí bảo vệ không đủ hoặc bị nhiễm bẩn
D. Điện cực bị ẩm

71. Trong hàn, ‘ngậm xỉ’ là gì?

A. Hiện tượng xỉ hàn bị kẹt lại trong mối hàn
B. Hiện tượng xỉ hàn bị bắn tung tóe
C. Hiện tượng xỉ hàn bị chảy ra ngoài
D. Hiện tượng xỉ hàn bị nứt

72. Trong hàn, thuật ngữ ‘độ ngấu’ đề cập đến điều gì?

A. Độ sâu của mối hàn vào vật liệu nền
B. Độ rộng của mối hàn
C. Độ cứng của mối hàn
D. Độ dẻo của mối hàn

73. Loại mối hàn nào được tạo ra bằng cách chồng hai tấm kim loại lên nhau và hàn dọc theo mép?

A. Mối hàn giáp mối
B. Mối hàn góc
C. Mối hàn chồng
D. Mối hàn chữ T

74. Tại sao việc duy trì khoảng cách hồ quang ổn định lại quan trọng trong hàn hồ quang tay?

A. Để giảm lượng khói
B. Để tăng tốc độ hàn
C. Để đảm bảo độ ngấu và chất lượng mối hàn
D. Để tiết kiệm điện năng

75. Trong hàn MIG/MAG, khí hoạt tính (MAG) thường được sử dụng để hàn loại vật liệu nào?

A. Nhôm
B. Thép không gỉ
C. Thép cacbon
D. Titan

76. Trong công nghệ hàn, ứng suất dư là gì?

A. Ứng suất do tải trọng bên ngoài tác dụng lên mối hàn
B. Ứng suất tồn tại trong vật liệu sau khi quá trình hàn kết thúc và không có tải trọng bên ngoài
C. Ứng suất gây ra bởi sự co ngót của kim loại nóng chảy
D. Ứng suất được tạo ra để tăng độ bền của mối hàn

77. Trong hàn, việc ‘vát mép’ vật liệu trước khi hàn có tác dụng gì?

A. Để giảm chi phí
B. Để tăng tốc độ hàn
C. Để tạo khe hở cho kim loại nóng chảy ngấu sâu hơn
D. Để làm mát vật liệu

78. Trong hàn, thuật ngữ ‘vùng ảnh hưởng nhiệt’ (HAZ) đề cập đến điều gì?

A. Vùng kim loại nóng chảy trong quá trình hàn
B. Vùng kim loại nền bị ảnh hưởng bởi nhiệt từ quá trình hàn nhưng không bị nóng chảy
C. Vùng khí bảo vệ xung quanh mối hàn
D. Vùng chứa các khuyết tật hàn

79. Loại mối hàn nào thường được sử dụng để nối hai tấm kim loại nằm trên cùng một mặt phẳng?

A. Mối hàn góc
B. Mối hàn chồng
C. Mối hàn giáp mối
D. Mối hàn chữ T

80. Tại sao việc kiểm soát nhiệt độ giữa các lần hàn lại quan trọng?

A. Để tăng tốc độ hàn
B. Để giảm chi phí
C. Để tránh ứng suất dư và biến dạng
D. Để làm mát vật liệu

81. Phương pháp hàn nào sử dụng điện cực nóng chảy và khí bảo vệ để tạo ra mối hàn?

A. Hàn TIG
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn hồ quang tay
D. Hàn laser

82. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sử dụng sóng siêu âm để phát hiện khuyết tật bên trong mối hàn?

A. Kiểm tra bằng mắt thường (VT)
B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (PT)
C. Kiểm tra siêu âm (UT)
D. Kiểm tra bằng hạt từ (MT)

83. Trong hàn TIG, điện cực thường được làm bằng vật liệu gì?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Vonfram
D. Thép

84. Phương pháp hàn nào thường được sử dụng để hàn các vật liệu mỏng hoặc cần độ chính xác cao?

A. Hàn hồ quang tay
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn dưới lớp thuốc

85. Loại khuyết tật hàn nào xảy ra khi kim loại nóng chảy không lấp đầy hoàn toàn rãnh hàn?

A. Rỗ khí
B. Ngậm xỉ
C. Cháy cạnh
D. Thiếu ngấu

86. Trong công nghệ hàn, loại khí nào thường được sử dụng để bảo vệ mối hàn khỏi sự oxy hóa?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Argon
D. Hydro

87. Loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng trong hàn MIG để hàn thép cacbon?

A. Argon
B. Heli
C. Cacbon dioxit (CO2)
D. Nitơ

88. Loại khuyết tật hàn nào có dạng các lỗ nhỏ li ti trong mối hàn?

A. Ngậm xỉ
B. Cháy cạnh
C. Rỗ khí
D. Nứt

89. Phương pháp hàn nào sử dụng chùm tia điện tử hội tụ để tạo ra nhiệt?

A. Hàn laser
B. Hàn điện tử
C. Hàn siêu âm
D. Hàn điện trở

90. Phương pháp hàn nào sử dụng nhiệt sinh ra từ điện trở của vật liệu khi có dòng điện lớn chạy qua?

A. Hàn hồ quang
B. Hàn laser
C. Hàn điện trở
D. Hàn TIG

91. Tại sao cần phải vát mép trước khi hàn các tấm kim loại dày?

A. Để giảm lượng kim loại điền đầy cần thiết
B. Để tạo khe hở cho hồ quang và đảm bảo ngấu sâu
C. Để tăng tốc độ hàn
D. Để làm mát mối hàn nhanh hơn

92. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), loại điện cực nào được sử dụng cho hàn thép cacbon thấp?

A. Điện cực có thuốc bọc chứa bột sắt
B. Điện cực có thuốc bọc gốc axit
C. Điện cực có thuốc bọc gốc bazơ
D. Điện cực trần

93. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu biến dạng khi hàn?

A. Tăng tốc độ hàn
B. Sử dụng dòng điện hàn lớn
C. Gá lắp chặt chẽ các chi tiết và sử dụng phương pháp hàn phân đoạn
D. Giảm nhiệt độ môi trường xung quanh

94. Để giảm thiểu biến dạng do hàn, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để hàn các tấm kim loại dài?

A. Hàn một đường liên tục
B. Hàn phân đoạn ngược bước
C. Hàn với dòng điện cao
D. Hàn với tốc độ nhanh

95. Khi hàn gang, cần lưu ý điều gì để tránh nứt mối hàn?

A. Sử dụng dòng điện hàn lớn
B. Giữ nhiệt độ trước và trong khi hàn cao, làm nguội chậm sau khi hàn
C. Làm nguội nhanh mối hàn
D. Sử dụng khí bảo vệ có chứa oxy

96. Phương pháp hàn nào sau đây thường được sử dụng để hàn các chi tiết mỏng và đòi hỏi độ chính xác cao?

A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn MIG/MAG (GMAW)
C. Hàn TIG (GTAW)
D. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)

97. Phương pháp hàn nào sau đây thích hợp nhất cho việc hàn các chi tiết có hình dạng phức tạp và khó tiếp cận?

A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn MIG/MAG (GMAW)
C. Hàn TIG (GTAW)
D. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)

98. Khi hàn nhôm, loại dòng điện nào thường được sử dụng trong phương pháp hàn TIG?

A. Dòng điện một chiều (DC)
B. Dòng điện xoay chiều (AC)
C. Dòng điện xung (Pulsed DC)
D. Dòng điện ba pha

99. Phương pháp hàn nào sau đây có năng suất cao nhất và thường được sử dụng trong sản xuất hàng loạt?

A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn MIG/MAG (GMAW)
C. Hàn TIG (GTAW)
D. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)

100. Tại sao cần phải ủ sau khi hàn đối với một số loại thép?

A. Để tăng độ cứng của mối hàn
B. Để giảm ứng suất dư và cải thiện độ dẻo dai của mối hàn
C. Để thay đổi màu sắc của mối hàn
D. Để tăng khả năng chống ăn mòn

101. Phương pháp hàn nào thường được sử dụng để hàn ống dẫn dầu và khí áp lực cao?

A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn MIG/MAG (GMAW)
C. Hàn TIG (GTAW) kết hợp với SMAW
D. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)

102. Trong công nghệ hàn, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mối hàn?

A. Kích thước của máy hàn
B. Tay nghề của thợ hàn và quy trình hàn được tuân thủ
C. Màu sắc của vật liệu hàn
D. Thời gian bảo hành của máy hàn

103. Trong hàn MIG/MAG, chế độ hàn ‘xung’ (pulsed welding) được sử dụng để làm gì?

A. Để tăng tốc độ hàn
B. Để giảm nhiệt đầu vào và kiểm soát biến dạng
C. Để tạo ra mối hàn có màu sắc đẹp hơn
D. Để tiết kiệm khí bảo vệ

104. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), điện cực hàn có chức năng gì?

A. Tạo ra từ trường để ổn định hồ quang
B. Cung cấp kim loại điền đầy và tạo lớp bảo vệ xỉ
C. Làm mát mối hàn
D. Điều khiển tốc độ hàn

105. Để cải thiện độ bền mỏi của mối hàn, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng?

A. Tăng tốc độ hàn
B. Sử dụng dòng điện hàn lớn hơn
C. Mài nhẵn mối hàn và loại bỏ các khuyết tật bề mặt
D. Giảm nhiệt độ môi trường xung quanh

106. Trong quá trình hàn, hiện tượng ‘cháy cạnh’ là gì?

A. Hiện tượng kim loại cơ bản bị nóng chảy quá mức ở mép mối hàn
B. Hiện tượng hồ quang bị tắt đột ngột
C. Hiện tượng kim loại điền đầy không chảy vào mối hàn
D. Hiện tượng mối hàn bị nứt

107. Trong hàn MIG/MAG, điều gì xảy ra nếu tốc độ cấp dây quá nhanh so với dòng điện hàn?

A. Hồ quang hàn sẽ ổn định hơn
B. Dây hàn sẽ bị cháy ngược vào mỏ hàn
C. Mối hàn sẽ bị lõm
D. Kim loại cơ bản sẽ bị quá nhiệt

108. Tại sao việc kiểm soát nhiệt độ giữa các đường hàn (interpass temperature) lại quan trọng?

A. Để tiết kiệm năng lượng
B. Để đảm bảo tính thẩm mỹ của mối hàn
C. Để kiểm soát cấu trúc kim loại và tránh nứt nóng
D. Để tăng tốc độ hàn

109. Trong hàn TIG, điện cực vonfram có đặc điểm gì?

A. Bị tiêu hao trong quá trình hàn
B. Không bị tiêu hao trong quá trình hàn và chỉ đóng vai trò tạo hồ quang
C. Luôn được bọc thuốc hàn
D. Chỉ sử dụng được với dòng điện một chiều (DC)

110. Để đảm bảo an toàn khi hàn, người thợ hàn cần trang bị những gì?

A. Kính râm và găng tay da
B. Mặt nạ hàn, quần áo bảo hộ, găng tay da và giày bảo hộ
C. Nút bịt tai và khẩu trang
D. Áo phông và quần jean

111. Khi hàn các vật liệu khác nhau (ví dụ: thép và nhôm), phương pháp hàn nào thường được ưu tiên sử dụng?

A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn MIG/MAG (GMAW)
C. Hàn TIG (GTAW)
D. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)

112. Loại khuyết tật nào sau đây thường xuất hiện khi hàn với dòng điện quá cao?

A. Ngậm xỉ
B. Cháy cạnh
C. Rỗ khí
D. Nứt nguội

113. Khi hàn thép không gỉ, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng trong phương pháp hàn TIG?

A. Carbon dioxide (CO2)
B. Argon hoặc hỗn hợp Argon và Heli
C. Oxy
D. Nitơ

114. Tại sao cần phải làm sạch bề mặt vật liệu trước khi hàn?

A. Để tiết kiệm điện năng
B. Để mối hàn đẹp hơn
C. Để loại bỏ các chất bẩn, dầu mỡ và oxit, đảm bảo mối hàn chất lượng
D. Để tăng tốc độ hàn

115. Khi hàn thép cacbon, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng trong phương pháp hàn MIG/MAG?

A. Argon
B. Heli
C. Carbon dioxide (CO2) hoặc hỗn hợp Argon và CO2
D. Oxy

116. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện các vết nứt bề mặt mối hàn?

A. Kiểm tra bằng mắt thường (VT)
B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (PT)
C. Kiểm tra siêu âm (UT)
D. Kiểm tra bằng chụp ảnh phóng xạ (RT)

117. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự lựa chọn phương pháp hàn?

A. Loại vật liệu cần hàn
B. Độ dày của vật liệu
C. Vị trí hàn (ví dụ: hàn trên cao, hàn đứng)
D. Màu sắc của sơn trên vật liệu

118. Trong quá trình hàn, khuyết tật ‘ngậm xỉ’ xảy ra do nguyên nhân nào?

A. Dòng điện hàn quá thấp
B. Tốc độ hàn quá nhanh và làm sạch xỉ không kỹ
C. Sử dụng khí bảo vệ không phù hợp
D. Nhiệt độ môi trường quá cao

119. Trong hàn TIG, vai trò của khí Argon là gì?

A. Cung cấp kim loại điền đầy
B. Tạo ra từ trường ổn định hồ quang
C. Bảo vệ mối hàn khỏi oxy hóa và tạo môi trường trơ
D. Làm mát điện cực vonfram

120. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sau đây sử dụng sóng siêu âm để phát hiện các khuyết tật bên trong mối hàn?

A. Kiểm tra bằng mắt thường (VT)
B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (PT)
C. Kiểm tra siêu âm (UT)
D. Kiểm tra bằng chụp ảnh phóng xạ (RT)

121. Loại thuốc hàn nào thường được sử dụng trong hàn dưới lớp thuốc (SAW)?

A. Thuốc hàn có chứa chất khử oxy hóa
B. Thuốc hàn dạng bột
C. Thuốc hàn dạng lỏng
D. Thuốc hàn tự bảo vệ

122. Loại dòng điện nào thường được sử dụng trong hàn TIG?

A. Dòng điện một chiều (DC)
B. Dòng điện xoay chiều (AC)
C. Cả DC và AC
D. Dòng điện xung

123. Trong hàn, ‘penetration’ (độ ngấu) là gì?

A. Chiều rộng của mối hàn
B. Chiều cao của mối hàn
C. Độ sâu mà kim loại hàn xâm nhập vào vật liệu cơ bản
D. Độ bóng của mối hàn

124. Trong công nghệ hàn, loại khí nào thường được sử dụng làm khí bảo vệ để ngăn chặn sự oxy hóa của kim loại nóng chảy?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Argon
D. Hydro

125. Trong hàn MIG/MAG, khí bảo vệ MAG thường là hỗn hợp của khí nào?

A. Argon và Heli
B. Argon và Oxy
C. Argon và CO2
D. Heli và CO2

126. Biện pháp an toàn nào quan trọng nhất khi hàn?

A. Đeo kính râm
B. Sử dụng quần áo dài tay và găng tay
C. Nghe nhạc khi hàn
D. Uống nước ngọt

127. Để giảm thiểu biến dạng do hàn, biện pháp nào sau đây KHÔNG hiệu quả?

A. Sử dụng đồ gá
B. Hàn phân đoạn
C. Tăng nhiệt độ sơ bộ của vật hàn
D. Chọn trình tự hàn hợp lý

128. Tại sao cần phải làm sạch bề mặt vật hàn trước khi hàn?

A. Để tăng độ bóng của mối hàn
B. Để loại bỏ các chất bẩn, dầu mỡ và oxit
C. Để làm mát vật hàn
D. Để giảm tiếng ồn khi hàn

129. Loại vật liệu nào sau đây KHÔNG thể hàn bằng phương pháp hàn nóng chảy?

A. Thép
B. Nhôm
C. Gốm
D. Đồng

130. Trong quá trình hàn, hiện tượng undercut (cháy chân) là gì?

A. Sự xâm nhập quá mức của kim loại hàn vào vật liệu cơ bản
B. Sự thiếu hụt kim loại hàn ở mép mối hàn
C. Sự hình thành các lỗ khí trong mối hàn
D. Sự biến dạng của vật hàn do nhiệt

131. Phương pháp hàn nào thích hợp nhất để hàn các vật liệu mỏng như tấm kim loại trong ngành công nghiệp ô tô?

A. Hàn que
B. Hàn TIG
C. Hàn MIG
D. Hàn dưới lớp thuốc

132. Trong hàn TIG, vonfram được sử dụng làm điện cực vì đặc tính nào?

A. Dẫn điện tốt
B. Nhiệt độ nóng chảy cao
C. Giá thành rẻ
D. Dễ gia công

133. Loại khuyết tật nào thường gặp trong mối hàn do tốc độ hàn quá nhanh?

A. Ngậm xỉ
B. Cháy cạnh
C. Thiếu ngấu
D. Nứt

134. Để giảm thiểu khói hàn, biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất?

A. Hàn ở nơi kín gió
B. Sử dụng hệ thống hút khói
C. Đeo khẩu trang giấy
D. Hàn nhanh hơn

135. Để kiểm tra chất lượng mối hàn bằng phương pháp siêu âm, người ta sử dụng hiện tượng vật lý nào?

A. Phản xạ sóng âm
B. Phản xạ ánh sáng
C. Hấp thụ nhiệt
D. Thay đổi điện trở

136. Để hàn thép không gỉ, phương pháp hàn nào thường được ưu tiên?

A. Hàn que
B. Hàn MIG với khí CO2
C. Hàn TIG
D. Hàn dưới lớp thuốc

137. Trong hàn MIG, chế độ phun tia (spray transfer) đạt được khi nào?

A. Sử dụng dòng điện và điện áp thấp
B. Sử dụng khí bảo vệ CO2 100%
C. Sử dụng dòng điện và điện áp cao
D. Sử dụng điện cực có đường kính nhỏ

138. Phương pháp hàn nào sử dụng nhiệt từ hồ quang điện tạo ra giữa điện cực không nóng chảy và vật hàn, với khí bảo vệ?

A. Hàn que
B. Hàn TIG
C. Hàn MIG
D. Hàn dưới lớp thuốc

139. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn?

A. Cường độ dòng điện hàn
B. Tốc độ hàn
C. Loại khí bảo vệ
D. Màu sắc của sơn trên vật hàn

140. Trong hàn MIG, ‘burnback’ là hiện tượng gì?

A. Dây hàn bị cháy ngược vào mỏ hàn
B. Vật hàn bị cháy quá mức
C. Khí bảo vệ bị cháy
D. Điện cực bị cháy

141. Để hàn nhôm, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng?

A. CO2
B. Oxy
C. Argon
D. Nitơ

142. Loại mối hàn nào được tạo thành bằng cách chồng hai tấm kim loại lên nhau và hàn dọc theo mép?

A. Mối hàn giáp mép
B. Mối hàn góc
C. Mối hàn chồng
D. Mối hàn chữ T

143. Trong hàn hồ quang tay, điện cực hàn (que hàn) có chức năng chính là gì?

A. Tạo ra từ trường
B. Cung cấp kim loại điền đầy và tạo hồ quang
C. Bảo vệ mối hàn khỏi oxy hóa
D. Làm mát vật hàn

144. Phương pháp kiểm tra không phá hủy nào thường được sử dụng để phát hiện các vết nứt bề mặt trong mối hàn?

A. Kiểm tra siêu âm
B. Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ
C. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng
D. Kiểm tra từ tính

145. Trong hàn, ‘lack of fusion’ (thiếu liên kết) là gì?

A. Kim loại hàn không liên kết hoàn toàn với vật liệu cơ bản
B. Kim loại hàn bị oxy hóa
C. Kim loại hàn bị biến dạng
D. Kim loại hàn bị nứt

146. Trong hàn, ‘porosity’ (rỗ khí) là gì?

A. Sự xuất hiện các lỗ khí trong mối hàn
B. Sự biến dạng của vật hàn
C. Sự thiếu hụt kim loại hàn
D. Sự xâm nhập quá mức của kim loại hàn

147. Trong hàn, ‘distortion’ (biến dạng) là gì?

A. Sự thay đổi hình dạng của vật hàn do nhiệt
B. Sự thay đổi màu sắc của vật hàn
C. Sự thay đổi kích thước của vật hàn
D. Sự thay đổi tính chất cơ học của vật hàn

148. Trong hàn, thuật ngữ ‘heat-affected zone’ (HAZ) chỉ vùng nào?

A. Vùng kim loại nóng chảy
B. Vùng kim loại bị ảnh hưởng bởi nhiệt nhưng không nóng chảy
C. Vùng kim loại được bảo vệ bởi khí
D. Vùng kim loại được làm mát bằng nước

149. Trong hàn MIG/MAG, điều gì xảy ra nếu tốc độ cấp dây quá chậm?

A. Hồ quang bị tắt
B. Quá nhiều kim loại điền đầy
C. Cháy ngược vào mỏ hàn
D. Mối hàn bị ngậm xỉ

150. Trong hàn, ‘spatter’ (bắn tóe) là gì?

A. Các tia lửa nhỏ bắn ra khỏi vùng hàn
B. Sự biến dạng của vật hàn
C. Sự thiếu hụt kim loại hàn
D. Sự xâm nhập quá mức của kim loại hàn

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.