Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Cơ sở sinh thái học online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Cơ sở sinh thái học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Cơ sở sinh thái học online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (168 đánh giá)

1. Hiệu ứng nhà kính là gì và nó ảnh hưởng đến sinh thái học như thế nào?

A. Quá trình quang hợp của thực vật, giúp tăng năng suất sinh học.
B. Hiện tượng giữ nhiệt của khí quyển, góp phần vào biến đổi khí hậu và ảnh hưởng đến phân bố loài.
C. Quá trình phân giải chất hữu cơ của vi sinh vật, làm sạch môi trường.
D. Hiện tượng mưa axit, gây ô nhiễm nguồn nước.

2. Hệ sinh thái nào có năng suất sinh học cao nhất?

A. Sa mạc.
B. Đồng cỏ.
C. Rừng mưa nhiệt đới.
D. Hồ nước ngọt.

3. Điều gì là quan trọng nhất để một quần thể có thể thích nghi với sự thay đổi của môi trường?

A. Kích thước quần thể lớn.
B. Sự đa dạng di truyền.
C. Sự cạnh tranh gay gắt.
D. Sự di cư.

4. Trong một chuỗi thức ăn, sinh vật nào nhận được ít năng lượng nhất?

A. Sinh vật sản xuất.
B. Sinh vật tiêu thụ bậc 1.
C. Sinh vật tiêu thụ bậc 2.
D. Sinh vật tiêu thụ bậc cao nhất.

5. Đâu là một biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả?

A. Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu.
B. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia.
C. Phát triển các khu công nghiệp.
D. Chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp.

6. Trong một quần xã ổn định, cấu trúc tuổi thường có đặc điểm gì?

A. Số lượng cá thể trẻ nhiều hơn cá thể già.
B. Số lượng cá thể già nhiều hơn cá thể trẻ.
C. Số lượng cá thể ở các nhóm tuổi tương đương nhau.
D. Chỉ có cá thể trưởng thành.

7. Tại sao đa dạng sinh học lại quan trọng đối với sự ổn định của hệ sinh thái?

A. Đa dạng sinh học làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
B. Đa dạng sinh học giúp hệ sinh thái chống chịu tốt hơn trước các thay đổi môi trường.
C. Đa dạng sinh học làm giảm năng suất sinh học của hệ sinh thái.
D. Đa dạng sinh học không ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ sinh thái.

8. Trong một hệ sinh thái, nhóm sinh vật nào có sinh khối lớn nhất?

A. Sinh vật sản xuất.
B. Sinh vật tiêu thụ bậc 1.
C. Sinh vật tiêu thụ bậc 2.
D. Sinh vật phân giải.

9. Trong sinh thái học, ‘mật độ quần thể’ đề cập đến điều gì?

A. Tổng số cá thể trong quần thể.
B. Số lượng cá thể trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích.
C. Tỷ lệ sinh sản của quần thể.
D. Sự phân bố của các cá thể trong quần thể.

10. Khái niệm nào mô tả sự thay đổi tuần tự của các quần xã sinh vật theo thời gian ở một khu vực?

A. Diễn thế sinh thái.
B. Ổ sinh thái.
C. Chuỗi thức ăn.
D. Lưới thức ăn.

11. Đâu là ví dụ về mối quan hệ hội sinh?

A. Cá ép bám vào cá mập để di chuyển và kiếm thức ăn thừa, cá mập không bị ảnh hưởng.
B. Cây tầm gửi hút chất dinh dưỡng từ cây chủ, gây hại cho cây chủ.
C. Ong và hoa, cả hai đều có lợi.
D. Sư tử và linh dương, sư tử có lợi, linh dương bị hại.

12. Đâu là ví dụ về mối quan hệ cộng sinh?

A. Sư tử ăn thịt linh dương.
B. Cây tầm gửi sống trên thân cây khác.
C. Ong hút mật hoa và đồng thời giúp hoa thụ phấn.
D. Giun kí sinh trong ruột người.

13. Ô nhiễm môi trường có thể gây ra những tác động tiêu cực nào đến sinh vật?

A. Tăng cường khả năng sinh sản.
B. Gây ra các bệnh tật, giảm khả năng sinh tồn và sinh sản.
C. Tăng cường khả năng thích nghi với môi trường.
D. Không gây ra tác động gì.

14. Đâu là ví dụ về mối quan hệ cạnh tranh giữa các loài?

A. Cá mập ăn cá nhỏ.
B. Hai loài chim cùng ăn một loại hạt trên cây.
C. Trâu và bò cùng ăn cỏ trên đồng.
D. Cây nấm sống trên rễ cây và cung cấp chất dinh dưỡng.

15. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố vô sinh ảnh hưởng đến sinh vật?

A. Ánh sáng.
B. Nhiệt độ.
C. Độ ẩm.
D. Cạnh tranh.

16. Điều gì là đặc trưng của quần xã tiên phong trong diễn thế sinh thái?

A. Đa dạng sinh học cao.
B. Sự ổn định và cân bằng.
C. Khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các loài.

17. Điều gì sẽ xảy ra với quần thể thỏ nếu số lượng cáo (động vật ăn thịt thỏ) giảm đáng kể?

A. Quần thể thỏ sẽ giảm do thiếu thức ăn.
B. Quần thể thỏ sẽ tăng lên do ít bị săn bắt.
C. Quần thể thỏ sẽ không thay đổi.
D. Quần thể thỏ sẽ di cư sang khu vực khác.

18. Loại tháp sinh thái nào luôn luôn có dạng thẳng đứng (đáy lớn, đỉnh nhỏ)?

A. Tháp số lượng.
B. Tháp sinh khối.
C. Tháp năng lượng.
D. Tất cả các loại tháp sinh thái.

19. Loại sinh vật nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc phân giải chất hữu cơ trong hệ sinh thái?

A. Động vật ăn cỏ.
B. Thực vật.
C. Vi khuẩn và nấm.
D. Động vật ăn thịt.

20. Điều gì xảy ra khi một loài bị tuyệt chủng trong một hệ sinh thái?

A. Hệ sinh thái trở nên ổn định hơn.
B. Các loài khác có thể bị ảnh hưởng do mất đi nguồn thức ăn hoặc đối tượng tương tác.
C. Không có ảnh hưởng gì đến hệ sinh thái.
D. Đa dạng sinh học của hệ sinh thái tăng lên.

21. Phát thải khí nhà kính quá mức có thể gây ra hậu quả nào sau đây cho các hệ sinh thái biển?

A. Tăng độ pH của nước biển.
B. Giảm độ pH của nước biển, gây axit hóa đại dương.
C. Tăng sự đa dạng sinh học của san hô.
D. Giảm mực nước biển.

22. Sự khác biệt chính giữa chu trình vật chất và dòng năng lượng trong hệ sinh thái là gì?

A. Vật chất không tuần hoàn, còn năng lượng tuần hoàn.
B. Vật chất tuần hoàn, còn năng lượng không tuần hoàn.
C. Cả vật chất và năng lượng đều tuần hoàn.
D. Cả vật chất và năng lượng đều không tuần hoàn.

23. Loại quần xã sinh vật nào đặc trưng bởi lượng mưa thấp, nhiệt độ khắc nghiệt và thảm thực vật chủ yếu là cây bụi và xương rồng?

A. Rừng mưa nhiệt đới.
B. Đồng cỏ.
C. Sa mạc.
D. Rừng Taiga.

24. Điều gì là nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm tầng ozone?

A. Phát thải khí CO2.
B. Sử dụng các chất CFC (chlorofluorocarbons).
C. Mưa axit.
D. Hiệu ứng nhà kính.

25. Hiện tượng nào sau đây là một ví dụ về tác động của con người đến môi trường tự nhiên?

A. Sự hình thành núi lửa.
B. Sự xói mòn đất do phá rừng.
C. Sự thay đổi mùa trong năm.
D. Sự tiến hóa của các loài.

26. Điều gì xảy ra khi một loài xâm lấn xuất hiện trong một hệ sinh thái?

A. Đa dạng sinh học tăng lên.
B. Cân bằng hệ sinh thái được cải thiện.
C. Các loài bản địa có thể bị cạnh tranh hoặc bị loại bỏ.
D. Năng suất sinh học của hệ sinh thái tăng lên.

27. Điều gì là quan trọng nhất để duy trì sự đa dạng sinh học trong một hệ sinh thái?

A. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học.
B. Bảo tồn môi trường sống và ngăn chặn sự phá hủy môi trường.
C. Giới thiệu các loài ngoại lai.
D. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.

28. Loại mối quan hệ nào mà một loài có lợi và loài kia bị hại?

A. Cộng sinh.
B. Hội sinh.
C. Ký sinh.
D. Cạnh tranh.

29. Ổ sinh thái của một loài được định nghĩa là gì?

A. Nơi sinh sống của loài đó.
B. Vai trò và vị trí của loài đó trong hệ sinh thái.
C. Số lượng cá thể của loài đó trong quần thể.
D. Mối quan hệ của loài đó với các loài khác.

30. Trong một hệ sinh thái, các loài nào thường chiếm bậc dinh dưỡng đầu tiên?

A. Động vật ăn thịt.
B. Động vật ăn cỏ.
C. Thực vật.
D. Sinh vật phân giải.

31. Mối quan hệ giữa nấm mycorrhiza và rễ cây là một ví dụ điển hình của mối quan hệ nào?

A. Cạnh tranh
B. Ký sinh
C. Hội sinh
D. Cộng sinh

32. Trong sinh thái học, ‘r’ và ‘K’ trong các mô hình tăng trưởng quần thể lần lượt đại diện cho điều gì?

A. r là tốc độ sinh sản tối đa, K là sức chứa của môi trường.
B. r là sức chứa của môi trường, K là tốc độ sinh sản tối đa.
C. r là kích thước quần thể ban đầu, K là tốc độ tăng trưởng quần thể.
D. r là tốc độ tử vong, K là kích thước quần thể tối thiểu.

33. Trong sinh thái học quần xã, khái niệm ‘ loài chủ chốt’ (keystone species) được hiểu như thế nào?

A. Loài có số lượng cá thể lớn nhất trong quần xã.
B. Loài có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và chức năng của quần xã, mặc dù số lượng của chúng có thể không lớn.
C. Loài có khả năng thích nghi cao nhất với môi trường.
D. Loài chỉ tồn tại ở một khu vực địa lý nhất định.

34. Đâu KHÔNG phải là biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên.
B. Thực hiện các chương trình phục hồi môi trường sống.
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên không bền vững.
D. Kiểm soát các loài xâm lấn.

35. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố giới hạn ảnh hưởng đến sự phân bố của một loài?

A. Nhiệt độ
B. Ánh sáng
C. Độ ẩm
D. Màu sắc của môi trường

36. Đâu là ví dụ về một quần thể (population) trong sinh thái học?

A. Tất cả các loài thực vật và động vật trong một khu rừng.
B. Tất cả các con cá rô phi trong một cái ao.
C. Các yếu tố vô sinh trong một sa mạc.
D. Sự tương tác giữa một con sư tử và một con linh dương.

37. Ảnh hưởng của hiệu ứng nhà kính (greenhouse effect) đối với khí hậu toàn cầu là gì?

A. Làm giảm nhiệt độ trung bình của Trái Đất.
B. Làm tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất.
C. Không có ảnh hưởng đáng kể đến nhiệt độ.
D. Chỉ ảnh hưởng đến nhiệt độ ở các vùng cực.

38. Đâu là ví dụ về một loài chỉ thị sinh học (bioindicator)?

A. Một loài có số lượng cá thể rất lớn.
B. Một loài nhạy cảm với ô nhiễm và được sử dụng để đánh giá chất lượng môi trường.
C. Một loài có khả năng thích nghi cao với môi trường.
D. Một loài chỉ tồn tại ở một khu vực địa lý nhất định.

39. Trong chu trình nitơ, quá trình nào chuyển đổi nitơ khí quyển (N2) thành dạng nitơ mà thực vật có thể sử dụng?

A. Amon hóa (ammonification)
B. Nitrat hóa (nitrification)
C. Cố định nitơ (nitrogen fixation)
D. Phản nitrat hóa (denitrification)

40. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của đa dạng sinh học?

A. Đa dạng di truyền
B. Đa dạng loài
C. Đa dạng hệ sinh thái
D. Đa dạng thời tiết

41. Điều gì xảy ra với năng lượng khi nó chuyển từ bậc dinh dưỡng này sang bậc dinh dưỡng khác trong một chuỗi thức ăn?

A. Năng lượng được bảo toàn hoàn toàn.
B. Năng lượng tăng lên do quá trình quang hợp.
C. Năng lượng giảm đi do mất mát qua hô hấp, bài tiết và nhiệt.
D. Năng lượng chuyển đổi thành vật chất hữu cơ.

42. Trong sinh thái học, khái niệm ‘sức chịu đựng’ (tolerance) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng cạnh tranh với các loài khác.
B. Khả năng sinh sản nhanh chóng.
C. Khả năng chịu đựng các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
D. Khả năng di chuyển đến môi trường sống mới.

43. Sự khác biệt chính giữa chuỗi thức ăn (food chain) và lưới thức ăn (food web) là gì?

A. Chuỗi thức ăn đơn giản hơn và chỉ mô tả một con đường năng lượng, trong khi lưới thức ăn phức tạp hơn và mô tả nhiều con đường năng lượng.
B. Chuỗi thức ăn chỉ bao gồm các loài động vật, trong khi lưới thức ăn bao gồm cả thực vật và động vật.
C. Chuỗi thức ăn chỉ xảy ra trong môi trường nước, trong khi lưới thức ăn xảy ra trên cạn.
D. Không có sự khác biệt, cả hai đều mô tả cùng một khái niệm.

44. Loại tương tác nào giữa hai loài mà một loài có lợi và loài kia bị hại?

A. Cộng sinh
B. Ký sinh
C. Hội sinh
D. Cạnh tranh

45. Điều gì xảy ra khi một loài xâm lấn (invasive species) được đưa vào một hệ sinh thái mới?

A. Luôn làm tăng sự đa dạng sinh học.
B. Có thể cạnh tranh với các loài bản địa, gây mất cân bằng hệ sinh thái.
C. Chỉ có lợi cho hệ sinh thái.
D. Không có tác động đáng kể đến hệ sinh thái.

46. Trong ngữ cảnh bảo tồn, hành lang sinh thái (ecological corridor) có vai trò gì?

A. Ngăn chặn sự di chuyển của các loài.
B. Kết nối các khu vực sống bị chia cắt, cho phép các loài di chuyển và duy trì sự đa dạng di truyền.
C. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các loài.
D. Giảm thiểu sự đa dạng sinh học.

47. Đâu là ví dụ về mối quan hệ cộng sinh (mutualism)?

A. Sư tử ăn thịt linh dương.
B. Ong hút mật hoa và thụ phấn cho cây.
C. Giun ký sinh trong ruột người.
D. Cây tầm gửi sống trên cây khác.

48. Khái niệm ‘biodiversity hotspot’ (điểm nóng đa dạng sinh học) đề cập đến điều gì?

A. Khu vực có số lượng loài rất thấp.
B. Khu vực có mức độ ô nhiễm cao.
C. Khu vực có số lượng loài đặc hữu cao và đang bị đe dọa mất môi trường sống.
D. Khu vực có khí hậu ổn định nhất trên thế giới.

49. Sự khác biệt chính giữa sinh thái học quần thể (population ecology) và sinh thái học quần xã (community ecology) là gì?

A. Sinh thái học quần thể nghiên cứu về sự tương tác giữa các loài, trong khi sinh thái học quần xã nghiên cứu về sự thay đổi của quần thể theo thời gian.
B. Sinh thái học quần thể nghiên cứu về kích thước và sự thay đổi của một quần thể duy nhất, trong khi sinh thái học quần xã nghiên cứu về sự tương tác giữa nhiều quần thể khác nhau trong một khu vực.
C. Sinh thái học quần thể chỉ nghiên cứu về động vật, trong khi sinh thái học quần xã nghiên cứu về cả thực vật và động vật.
D. Không có sự khác biệt, cả hai đều nghiên cứu về cùng một chủ đề.

50. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ‘acid hóa đại dương’ (ocean acidification) là gì và nó gây ra tác động gì?

A. Sự tăng độ pH của nước biển, có lợi cho sinh vật biển.
B. Sự giảm độ pH của nước biển do hấp thụ CO2 từ khí quyển, gây khó khăn cho các sinh vật có vỏ và san hô.
C. Sự tăng nhiệt độ của nước biển, thúc đẩy sự phát triển của san hô.
D. Sự giảm độ mặn của nước biển, ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài.

51. Trong một hệ sinh thái, nhóm sinh vật nào chịu trách nhiệm chính trong việc phân hủy chất hữu cơ?

A. Sinh vật sản xuất (thực vật)
B. Sinh vật tiêu thụ bậc một (động vật ăn cỏ)
C. Sinh vật tiêu thụ bậc hai (động vật ăn thịt)
D. Sinh vật phân hủy (nấm và vi khuẩn)

52. Chu trình sinh địa hóa nào sau đây KHÔNG có giai đoạn khí quyển quan trọng?

A. Chu trình cacbon
B. Chu trình nitơ
C. Chu trình nước
D. Chu trình photpho

53. Loại quần xã sinh vật (biome) nào được đặc trưng bởi lượng mưa thấp, nhiệt độ khắc nghiệt và thực vật thích nghi với điều kiện khô hạn?

A. Rừng mưa nhiệt đới
B. Đồng cỏ ôn đới
C. Sa mạc
D. Rừng lá rộng ôn đới

54. Hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) trong các hệ sinh thái nước là do nguyên nhân chính nào?

A. Sự gia tăng nồng độ oxy hòa tan.
B. Sự giảm nồng độ chất dinh dưỡng.
C. Sự gia tăng nồng độ chất dinh dưỡng, đặc biệt là nitơ và photpho.
D. Sự giảm độ đục của nước.

55. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc xác định quần xã sinh vật (biome) nào sẽ tồn tại ở một khu vực cụ thể?

A. Lượng mưa
B. Nhiệt độ
C. Độ cao so với mực nước biển
D. Mật độ dân số con người

56. Trong sinh thái học, khái niệm ‘ổ sinh thái’ (ecological niche) đề cập đến điều gì?

A. Địa điểm vật lý nơi một sinh vật sống.
B. Vai trò và vị trí của một loài trong hệ sinh thái, bao gồm các nguồn lực nó sử dụng và các tương tác của nó với các loài khác.
C. Tổng số cá thể của một loài trong một khu vực nhất định.
D. Quá trình tiến hóa của một loài để thích nghi với môi trường sống.

57. Đâu là một ví dụ về dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem service) mà con người được hưởng lợi?

A. Ô nhiễm không khí
B. Sự tuyệt chủng của các loài
C. Thụ phấn của cây trồng bởi côn trùng
D. Sự gia tăng các loài xâm lấn

58. Điều gì xảy ra với sự đa dạng sinh học khi môi trường sống bị phá vỡ và chia cắt (habitat fragmentation)?

A. Đa dạng sinh học thường tăng lên.
B. Đa dạng sinh học thường giảm xuống.
C. Đa dạng sinh học không bị ảnh hưởng.
D. Chỉ có các loài lớn bị ảnh hưởng.

59. Khái niệm ‘succession’ (diễn thế sinh thái) trong sinh thái học mô tả điều gì?

A. Sự cạnh tranh giữa các loài để giành nguồn sống.
B. Sự thay đổi dần dần của các quần xã sinh vật trong một khu vực theo thời gian.
C. Sự thích nghi của một loài với môi trường sống mới.
D. Sự phân bố ngẫu nhiên của các loài trong một khu vực.

60. Hiện tượng ‘tảo nở hoa’ (algal bloom) gây ra tác động tiêu cực nào đến môi trường nước?

A. Tăng nồng độ oxy hòa tan.
B. Giảm độ đục của nước.
C. Gây thiếu oxy trong nước, ảnh hưởng đến các sinh vật khác.
D. Tăng đa dạng sinh học.

61. Quan hệ giữa loài này có lợi, còn loài kia không bị ảnh hưởng được gọi là gì?

A. Cộng sinh
B. Hội sinh
C. Ký sinh
D. Cạnh tranh

62. Ổ sinh thái của một loài bao gồm yếu tố nào?

A. Môi trường sống vật lý của loài
B. Vai trò của loài trong hệ sinh thái và các nguồn lực nó sử dụng
C. Số lượng cá thể trong quần thể
D. Vùng địa lý nơi loài sinh sống

63. Trong sinh thái học, ‘mật độ quần thể’ đề cập đến điều gì?

A. Tổng số loài trong một khu vực
B. Số lượng cá thể của một loài trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích
C. Sự phân bố của các cá thể trong quần thể
D. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử của quần thể

64. Loại chiến lược sinh tồn nào được đặc trưng bởi sinh sản nhanh, kích thước nhỏ và tuổi thọ ngắn?

A. Chiến lược K
B. Chiến lược r
C. Chiến lược hỗn hợp
D. Chiến lược cân bằng

65. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố vô sinh ảnh hưởng đến sinh vật?

A. Ánh sáng
B. Độ ẩm
C. Nhiệt độ
D. Ký sinh trùng

66. Quần xã sinh vật nào sau đây có đa dạng sinh học cao nhất?

A. Rừng Taiga
B. Đồng rêu
C. Rừng mưa nhiệt đới
D. Sa mạc

67. Loại quần xã sinh vật nào đặc trưng bởi lượng mưa thấp, nhiệt độ khắc nghiệt và thực vật thích nghi với điều kiện khô hạn?

A. Rừng mưa nhiệt đới
B. Đồng cỏ
C. Sa mạc
D. Rừng lá rộng ôn đới

68. Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho mối quan hệ ký sinh?

A. Cá hề sống giữa các xúc tu của hải quỳ
B. Dây leo bám trên thân cây gỗ lớn để vươn lên cao
C. Giun sán sống trong ruột người, hấp thụ chất dinh dưỡng
D. Trâu rừng và chim sáo cùng kiếm ăn trên đồng cỏ

69. Điều gì mô tả chính xác nhất về khái niệm ‘dung lượng môi trường’?

A. Tổng số cá thể của tất cả các loài trong một khu vực
B. Kích thước quần thể tối đa mà môi trường có thể hỗ trợ một cách bền vững
C. Tốc độ tăng trưởng của một quần thể
D. Sự phân bố của các cá thể trong một quần thể

70. Điều gì là đúng về sinh khối (biomass) trong một hệ sinh thái?

A. Sinh khối tăng lên khi chuyển từ bậc dinh dưỡng thấp lên bậc dinh dưỡng cao
B. Sinh khối là tổng khối lượng của sinh vật sống trong một khu vực hoặc ở một bậc dinh dưỡng
C. Sinh khối chỉ bao gồm thực vật
D. Sinh khối không liên quan đến năng lượng trong hệ sinh thái

71. Trong chu trình nitơ, quá trình nào chuyển đổi nitơ khí quyển thành dạng mà thực vật có thể sử dụng?

A. Amon hóa
B. Nitrat hóa
C. Cố định nitơ
D. Phản nitrat hóa

72. Điều gì xảy ra với năng lượng khi nó chuyển từ bậc dinh dưỡng này sang bậc dinh dưỡng khác trong một chuỗi thức ăn?

A. Năng lượng được bảo toàn hoàn toàn
B. Năng lượng tăng lên
C. Năng lượng giảm đi do tiêu hao
D. Năng lượng không thay đổi

73. Điều gì là yếu tố quan trọng nhất giới hạn sự tăng trưởng của quần thể trong môi trường?

A. Nguồn tài nguyên có hạn, cạnh tranh và dịch bệnh
B. Khí hậu và thời tiết
C. Sự di cư của các cá thể
D. Tỷ lệ sinh sản

74. Trong một hệ sinh thái dưới nước, sinh vật nào thường chiếm bậc dinh dưỡng cao nhất?

A. Động vật phù du
B. Thực vật phù du
C. Cá ăn thịt lớn
D. Động vật đáy

75. Hiện tượng nào sau đây là một ví dụ về hiệu ứng nhà kính?

A. Sự suy giảm tầng ozone
B. Sự nóng lên toàn cầu do khí thải
C. Mưa axit
D. Ô nhiễm nguồn nước

76. Hành động nào sau đây có thể giúp bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Phá rừng để lấy đất nông nghiệp
B. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia
C. Sử dụng rộng rãi thuốc trừ sâu và phân bón hóa học
D. Khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức

77. Khái niệm nào sau đây mô tả sự thay đổi dần dần của một quần xã sinh vật theo thời gian?

A. Diễn thế sinh thái
B. Cân bằng sinh thái
C. Ổ sinh thái
D. Quần thể

78. Loại diễn thế sinh thái nào xảy ra trên một vùng đất trống, nơi chưa từng có sinh vật sống?

A. Diễn thế nguyên sinh
B. Diễn thế thứ sinh
C. Diễn thế tuần hoàn
D. Diễn thế phân kỳ

79. Trong chu trình nước, quá trình nào đưa nước trở lại khí quyển từ thực vật?

A. Bốc hơi
B. Thoát hơi nước
C. Ngưng tụ
D. Mưa

80. Trong một quần thể sinh vật, sự phân bố ngẫu nhiên thường xảy ra khi nào?

A. Nguồn lực phân bố đồng đều và không có sự cạnh tranh
B. Có sự cạnh tranh gay gắt giữa các cá thể
C. Các cá thể sống thành đàn để bảo vệ lẫn nhau
D. Môi trường sống bị ô nhiễm nặng

81. Chu trình sinh địa hóa nào sau đây không có pha khí quyển?

A. Chu trình cacbon
B. Chu trình nitơ
C. Chu trình nước
D. Chu trình photpho

82. Điều gì có thể gây ra sự suy giảm đa dạng sinh học?

A. Bảo tồn môi trường sống
B. Ô nhiễm, phá hủy môi trường sống và khai thác quá mức tài nguyên
C. Tăng cường các biện pháp kiểm soát sinh học
D. Phát triển nông nghiệp bền vững

83. Trong một hệ sinh thái, sinh vật nào sau đây đóng vai trò là sinh vật sản xuất?

A. Nấm
B. Vi khuẩn
C. Cây xanh
D. Động vật ăn thịt

84. Loại ô nhiễm nào sau đây gây ra hiện tượng phú dưỡng trong các hệ sinh thái nước?

A. Ô nhiễm nhiệt
B. Ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật
C. Ô nhiễm chất dinh dưỡng (nitơ và photpho)
D. Ô nhiễm kim loại nặng

85. Điều gì sẽ xảy ra nếu một loài chủ chốt bị loại bỏ khỏi một hệ sinh thái?

A. Hệ sinh thái sẽ không bị ảnh hưởng
B. Hệ sinh thái sẽ trở nên đa dạng hơn
C. Cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái có thể bị thay đổi đáng kể
D. Các loài khác sẽ nhanh chóng lấp đầy vai trò của loài đó

86. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc xác định sự phân bố của các quần xã sinh vật trên cạn?

A. Độ cao
B. Vĩ độ
C. Lượng mưa và nhiệt độ
D. Loại đất

87. Đâu là ví dụ về mối quan hệ cộng sinh?

A. Tầm gửi sống trên cây
B. Ong hút mật hoa và giúp cây thụ phấn
C. Sư tử ăn thịt ngựa vằn
D. Giun ký sinh trong ruột người

88. Hiện tượng nào sau đây là một ví dụ về cạnh tranh khác loài?

A. Cá mập tranh giành thức ăn với hải cẩu
B. Hai con sóc tranh giành một quả hạch
C. Cây thông và cây dương xỉ cùng sống trong rừng
D. Một đàn chim cùng kiếm ăn trên một cánh đồng

89. Điều gì là đặc điểm của một hệ sinh thái bền vững?

A. Sự phụ thuộc vào một nguồn tài nguyên duy nhất
B. Đa dạng sinh học cao, khả năng phục hồi và chu trình dinh dưỡng hiệu quả
C. Sự can thiệp liên tục của con người
D. Sản xuất chất thải lớn hơn khả năng phân hủy

90. Loại tương tác nào sau đây là có lợi cho cả hai loài tham gia?

A. Cạnh tranh
B. Ký sinh
C. Cộng sinh
D. Ăn thịt

91. Trong một hệ sinh thái, sinh vật nào sau đây đóng vai trò là sinh vật phân hủy?

A. Cây xanh
B. Động vật ăn cỏ
C. Nấm và vi khuẩn
D. Động vật ăn thịt

92. Khái niệm nào sau đây mô tả tốc độ sản xuất sinh khối trong một hệ sinh thái?

A. Sinh khối
B. Năng suất sơ cấp
C. Mật độ quần thể
D. Sức chứa

93. Điều gì sau đây là một ví dụ về một biện pháp bảo tồn?

A. Phá rừng
B. Xây dựng đường xá
C. Thành lập khu bảo tồn thiên nhiên
D. Ô nhiễm nguồn nước

94. Điều gì sau đây là một ví dụ về một loài chủ chốt?

A. Muỗi
B. Hải ly
C. Cỏ
D. Giun đất

95. Điều gì sau đây là ví dụ về một loài chỉ thị?

A. Sư tử
B. Ếch
C. Cây thông
D. Vi khuẩn E. coli

96. Điều gì sau đây là một ví dụ về một yếu tố giới hạn quần thể?

A. Nguồn thức ăn dồi dào
B. Điều kiện thời tiết thuận lợi
C. Sự cạnh tranh về nguồn tài nguyên
D. Tỷ lệ sinh cao

97. Loại quần xã sinh vật nào được đặc trưng bởi cây lá kim chiếm ưu thế và mùa đông dài, lạnh?

A. Rừng mưa nhiệt đới
B. Rừng Taiga (rừng lá kim)
C. Đồng cỏ ôn đới
D. Sa mạc

98. Loại tương tác nào xảy ra khi hai loài cùng sử dụng một nguồn tài nguyên hạn chế, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cả hai?

A. Hội sinh
B. Cạnh tranh
C. Ký sinh
D. Ăn thịt

99. Quá trình nào sau đây chuyển đổi nitơ khí quyển thành dạng mà thực vật có thể sử dụng?

A. Phân hủy
B. Cố định nitơ
C. Hô hấp
D. Quang hợp

100. Khái niệm nào sau đây mô tả khả năng của một hệ sinh thái để phục hồi sau một sự xáo trộn?

A. Tính ổn định
B. Khả năng phục hồi
C. Sức chịu đựng
D. Tính bền vững

101. Loại quần xã sinh vật nào được đặc trưng bởi đồng cỏ chiếm ưu thế và lượng mưa vừa phải?

A. Rừng mưa nhiệt đới
B. Rừng Taiga
C. Đồng cỏ ôn đới
D. Sa mạc

102. Điều gì xảy ra với năng lượng khi nó di chuyển lên các bậc dinh dưỡng trong một chuỗi thức ăn?

A. Nó tăng lên
B. Nó giảm đi
C. Nó vẫn giữ nguyên
D. Nó biến đổi thành vật chất

103. Quá trình nào sau đây trả lại nitơ cho khí quyển?

A. Cố định nitơ
B. Amon hóa
C. Nitrat hóa
D. Phi nitrat hóa

104. Quần xã sinh vật nào sau đây được đặc trưng bởi lượng mưa thấp và nhiệt độ khắc nghiệt?

A. Rừng mưa nhiệt đới
B. Đồng cỏ ôn đới
C. Sa mạc
D. Rừng Taiga

105. Khái niệm nào sau đây mô tả số lượng cá thể của một loài cụ thể trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích?

A. Phân bố quần thể
B. Tỷ lệ sinh
C. Mật độ quần thể
D. Tỷ lệ tử vong

106. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố sinh thái vô sinh?

A. Ánh sáng mặt trời
B. Độ ẩm
C. Nấm
D. Nhiệt độ

107. Điều gì sau đây là một ví dụ về một loài đặc hữu?

A. Chim sẻ nhà
B. Gấu túi
C. Sư tử
D. Cây phong

108. Mối quan hệ giữa cá hề và hải quỳ là một ví dụ về:

A. Cạnh tranh
B. Ký sinh
C. Hội sinh
D. Cộng sinh

109. Điều gì sau đây là một ví dụ về ô nhiễm nguồn điểm?

A. Nước mưa chảy tràn từ đất nông nghiệp
B. Khí thải từ xe cộ
C. Nước thải từ một nhà máy
D. Ô nhiễm không khí từ nhiều nguồn khác nhau

110. Điều gì sau đây là hậu quả của việc phá rừng?

A. Tăng đa dạng sinh học
B. Giảm xói mòn đất
C. Tăng lượng khí thải nhà kính
D. Tăng lượng mưa

111. Khái niệm nào sau đây mô tả tổng số sinh khối trong một hệ sinh thái nhất định?

A. Năng suất sơ cấp
B. Sinh khối
C. Mật độ quần thể
D. Sức chứa

112. Sự thay đổi tuần tự của một quần xã sinh vật theo thời gian được gọi là gì?

A. Di cư
B. Thích nghi
C. Diễn thế sinh thái
D. Cân bằng sinh thái

113. Loại tương tác nào xảy ra khi một loài có lợi và loài kia không bị ảnh hưởng?

A. Cạnh tranh
B. Ký sinh
C. Hội sinh
D. Cộng sinh

114. Loại đa dạng sinh học nào đề cập đến sự đa dạng của các hệ sinh thái trong một khu vực?

A. Đa dạng di truyền
B. Đa dạng loài
C. Đa dạng hệ sinh thái
D. Đa dạng chức năng

115. Loại chu trình sinh địa hóa nào không liên quan đến khí quyển?

A. Chu trình cacbon
B. Chu trình nitơ
C. Chu trình phốt pho
D. Chu trình nước

116. Quá trình nào sau đây giải phóng carbon dioxide vào khí quyển?

A. Quang hợp
B. Cố định nitơ
C. Hô hấp tế bào
D. Hấp thụ nước

117. Điều gì sau đây là một ví dụ về tác động của con người đến môi trường?

A. Núi lửa phun trào
B. Động đất
C. Biến đổi khí hậu do khí thải nhà kính
D. Sóng thần

118. Điều gì sau đây là một ví dụ về một loài ăn tạp?

A. Sư tử
B. Hươu cao cổ
C. Gấu
D. Cây phong

119. Điều gì sau đây là một ví dụ về một loài xâm lấn?

A. Gấu trúc
B. Cá chép
C. Chim ruồi
D. Cây phong

120. Quá trình nào sau đây loại bỏ carbon dioxide khỏi khí quyển?

A. Đốt nhiên liệu hóa thạch
B. Hô hấp tế bào
C. Quang hợp
D. Phân hủy

121. Ảnh hưởng của con người đến hệ sinh thái thể hiện rõ nhất qua hoạt động nào sau đây?

A. Sự phát triển của các loài mới.
B. Sự gia tăng đa dạng sinh học.
C. Sự ô nhiễm môi trường và phá rừng.
D. Sự cân bằng tự nhiên của các quần thể.

122. Hiện tượng nào sau đây thể hiện rõ nhất sự thích nghi của sinh vật với môi trường sống?

A. Sự di cư của chim vào mùa đông.
B. Lá cây rụng vào mùa thu.
C. Màu sắc ngụy trang của tắc kè hoa.
D. Sự sinh sản vô tính của vi khuẩn.

123. Khái niệm ‘dung nạp sinh thái’ (ecological tolerance) mô tả điều gì?

A. Khả năng của một loài để cạnh tranh với các loài khác.
B. Phạm vi các điều kiện môi trường mà một loài có thể tồn tại và sinh sản.
C. Tốc độ tăng trưởng dân số của một loài.
D. Khả năng của một loài để thích nghi với biến đổi khí hậu.

124. Trong một chuỗi thức ăn, sinh vật nào sau đây thường đóng vai trò là sinh vật sản xuất?

A. Nấm.
B. Thực vật.
C. Động vật ăn thịt.
D. Vi khuẩn.

125. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) trong các hệ sinh thái nước?

A. Sự gia tăng nồng độ oxy hòa tan.
B. Sự ô nhiễm bởi các chất dinh dưỡng như nitrat và phosphat.
C. Sự giảm nhiệt độ nước.
D. Sự gia tăng độ trong của nước.

126. Đâu là một trong những ảnh hưởng chính của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái?

A. Sự gia tăng đa dạng sinh học trên toàn cầu.
B. Sự thay đổi phạm vi phân bố của các loài và sự gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan.
C. Sự ổn định của mực nước biển.
D. Sự giảm nồng độ CO2 trong khí quyển.

127. Trong sinh thái học, khái niệm ‘ổ sinh thái’ (ecological niche) đề cập đến điều gì?

A. Địa điểm vật lý nơi một sinh vật sống.
B. Tổng hợp các yếu tố môi trường vô sinh tác động lên sinh vật.
C. Vai trò và vị trí của một loài trong hệ sinh thái, bao gồm các mối quan hệ và nhu cầu của nó.
D. Số lượng cá thể của một loài trong một khu vực nhất định.

128. Điều gì sau đây là một ví dụ về mối quan hệ cạnh tranh giữa các loài?

A. Cá hề sống cộng sinh với hải quỳ.
B. Hai loài sóc cùng ăn hạt dẻ trong một khu rừng.
C. Một con chim ăn sâu bọ trên cây.
D. Vi khuẩn cố định đạm trong rễ cây họ đậu.

129. Khái niệm ‘sức chứa của môi trường’ (carrying capacity) đề cập đến điều gì?

A. Tổng số sinh vật sống trong một hệ sinh thái.
B. Số lượng cá thể tối đa của một loài mà môi trường có thể hỗ trợ một cách bền vững.
C. Tốc độ tăng trưởng dân số tối đa của một loài.
D. Diện tích tối thiểu cần thiết để một loài tồn tại.

130. Hiện tượng nào sau đây là kết quả của việc tích lũy sinh học (biomagnification)?

A. Sự gia tăng số lượng loài ở các bậc dinh dưỡng thấp.
B. Sự tập trung các chất độc hại tăng dần ở các bậc dinh dưỡng cao hơn trong chuỗi thức ăn.
C. Sự phân hủy nhanh chóng các chất hữu cơ trong môi trường.
D. Sự giảm số lượng loài ở các bậc dinh dưỡng cao.

131. Điều gì sau đây là một yếu tố giới hạn (limiting factor) đối với sự tăng trưởng của một quần thể sinh vật?

A. Nguồn thức ăn dồi dào.
B. Số lượng con cái cao.
C. Sự cạnh tranh về nguồn tài nguyên.
D. Khí hậu ôn hòa.

132. Trong một hệ sinh thái rừng, điều gì xảy ra nếu loại bỏ tất cả các loài thực vật?

A. Hệ sinh thái trở nên đa dạng hơn.
B. Chuỗi thức ăn bị phá vỡ và nhiều loài động vật sẽ chết.
C. Các loài động vật ăn thịt sẽ phát triển mạnh mẽ hơn.
D. Hệ sinh thái sẽ tự phục hồi nhanh chóng.

133. Điều gì sau đây là một ví dụ về mối quan hệ ký sinh?

A. Ong và hoa.
B. Cá mập và cá nhỏ đi theo.
C. Giun sán sống trong ruột người.
D. Sư tử và linh cẩu cùng ăn xác động vật.

134. Điều gì xảy ra khi một loài xâm lấn (invasive species) được đưa vào một hệ sinh thái mới?

A. Hệ sinh thái trở nên đa dạng hơn.
B. Loài xâm lấn luôn bị các loài bản địa tiêu diệt.
C. Loài xâm lấn có thể cạnh tranh và gây hại cho các loài bản địa.
D. Loài xâm lấn giúp cân bằng hệ sinh thái.

135. Đâu là vai trò của các loài ăn thịt đầu bảng (apex predators) trong hệ sinh thái?

A. Phân hủy chất hữu cơ.
B. Kiểm soát số lượng các loài ở bậc dinh dưỡng thấp hơn.
C. Cung cấp thức ăn cho các loài khác.
D. Cố định nitơ từ khí quyển.

136. Đâu là biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả nhất?

A. Xây dựng các khu dân cư mới.
B. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
C. Bảo vệ môi trường sống tự nhiên và giảm thiểu ô nhiễm.
D. Chỉ tập trung vào bảo tồn các loài có giá trị kinh tế.

137. Trong sinh thái học, ‘điểm nóng đa dạng sinh học’ (biodiversity hotspot) là gì?

A. Khu vực có khí hậu khắc nghiệt.
B. Khu vực có mật độ dân số cao.
C. Khu vực có số lượng loài đặc hữu cao và đang bị đe dọa nghiêm trọng.
D. Khu vực có diện tích rừng lớn nhất.

138. Sự khác biệt chính giữa diễn thế sơ cấp (primary succession) và diễn thế thứ cấp (secondary succession) là gì?

A. Diễn thế sơ cấp xảy ra nhanh hơn diễn thế thứ cấp.
B. Diễn thế sơ cấp bắt đầu ở môi trường không có đất, trong khi diễn thế thứ cấp xảy ra ở môi trường đã có đất.
C. Diễn thế sơ cấp chỉ xảy ra ở môi trường nước, trong khi diễn thế thứ cấp chỉ xảy ra ở môi trường cạn.
D. Diễn thế sơ cấp liên quan đến các loài xâm lấn, trong khi diễn thế thứ cấp liên quan đến các loài bản địa.

139. Điều gì sau đây là một ví dụ về mối quan hệ cộng sinh?

A. Sư tử ăn thịt linh dương.
B. Ong hút mật hoa và đồng thời giúp cây thụ phấn.
C. Cây tầm gửi sống trên cây khác và hút chất dinh dưỡng.
D. Hai loài chim cạnh tranh nhau để giành thức ăn.

140. Đâu là đặc điểm của quần xã ổn định?

A. Sự thay đổi liên tục về thành phần loài.
B. Sự chiếm ưu thế của một vài loài.
C. Sự đa dạng sinh học cao và ít biến động.
D. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào các yếu tố bên ngoài.

141. Điều gì sau đây là một ví dụ về dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem service)?

A. Việc khai thác gỗ từ rừng.
B. Việc xây dựng đập thủy điện.
C. Việc lọc nước tự nhiên bởi các vùng đất ngập nước.
D. Việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp.

142. Đâu là một trong những mục tiêu chính của sinh thái học phục hồi (restoration ecology)?

A. Khai thác tối đa tài nguyên từ các hệ sinh thái bị suy thoái.
B. Phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái về trạng thái ban đầu hoặc gần như ban đầu.
C. Thay thế các hệ sinh thái tự nhiên bằng các hệ sinh thái nhân tạo.
D. Chỉ tập trung vào bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

143. Trong sinh thái học quần thể, đường cong tăng trưởng hình chữ J biểu thị điều gì?

A. Sự tăng trưởng dân số ổn định theo thời gian.
B. Sự tăng trưởng dân số không giới hạn cho đến khi đạt đến sức chứa của môi trường.
C. Sự tăng trưởng dân số giảm dần do cạnh tranh.
D. Sự tăng trưởng dân số nhanh chóng sau đó giảm đột ngột.

144. Loại tương tác sinh thái nào có lợi cho một loài nhưng không ảnh hưởng đến loài còn lại?

A. Cạnh tranh.
B. Ký sinh.
C. Hội sinh.
D. Cộng sinh.

145. Điều gì sau đây là một ví dụ về cơ chế cách ly sinh sản trước hợp tử (prezygotic reproductive isolation)?

A. Hai loài ếch có thể giao phối nhưng con lai không sống sót.
B. Hai loài thực vật có thời gian ra hoa khác nhau.
C. Hai loài chim có thể giao phối nhưng con lai bất thụ.
D. Hai loài côn trùng có thể giao phối nhưng trứng không được thụ tinh.

146. Đâu là ví dụ về loài chỉ thị sinh học (bioindicator)?

A. Sâu bướm.
B. Địa y.
C. Cá mập.
D. Cỏ dại.

147. Đâu là ví dụ về ứng dụng của sinh thái học trong quản lý tài nguyên?

A. Việc sử dụng thuốc trừ sâu để tiêu diệt côn trùng gây hại.
B. Việc khai thác than đá để sản xuất điện.
C. Việc quản lý rừng bền vững để đảm bảo nguồn cung cấp gỗ lâu dài và bảo tồn đa dạng sinh học.
D. Việc xây dựng các khu công nghiệp gần khu dân cư.

148. Trong một hệ sinh thái, sự luân chuyển vật chất và dòng năng lượng khác nhau như thế nào?

A. Vật chất di chuyển theo một chiều, còn năng lượng luân chuyển.
B. Vật chất luân chuyển trong hệ sinh thái, còn năng lượng di chuyển theo một chiều và giảm dần qua các bậc dinh dưỡng.
C. Cả vật chất và năng lượng đều luân chuyển trong hệ sinh thái.
D. Cả vật chất và năng lượng đều di chuyển theo một chiều.

149. Điều gì sau đây mô tả đúng nhất khái niệm ‘đa dạng di truyền’ (genetic diversity)?

A. Số lượng loài khác nhau trong một hệ sinh thái.
B. Sự khác biệt về gen giữa các cá thể trong cùng một loài.
C. Sự đa dạng của các hệ sinh thái trên Trái Đất.
D. Sự đa dạng của các chức năng sinh thái trong một hệ sinh thái.

150. Trong một hệ sinh thái dưới nước, sinh vật nào thường đóng vai trò là sinh vật phân hủy?

A. Cá lớn.
B. Tảo.
C. Vi khuẩn và nấm.
D. Động vật phù du.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.