Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Cơ quan quan hệ đối ngoại theo Hiến pháp online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Cơ quan quan hệ đối ngoại theo Hiến pháp online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Cơ quan quan hệ đối ngoại theo Hiến pháp online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (195 đánh giá)

1. Theo quy định, cơ quan nào có trách nhiệm quản lý hoạt động của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam?

A. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
B. Bộ Tài chính
C. Bộ Ngoại giao
D. Bộ Công an

2. Khi thực hiện hoạt động đối ngoại, các cơ quan nhà nước cần tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Bảo đảm tối đa lợi ích kinh tế
B. Bảo đảm sự can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác
C. Bảo đảm độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ
D. Bảo đảm ưu tiên lợi ích của các nước lớn

3. Khi có xung đột lợi ích giữa điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và luật trong nước, thì áp dụng theo quy định nào?

A. Luật trong nước
B. Điều ước quốc tế
C. Do Tòa án quyết định
D. Do Quốc hội quyết định

4. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định việc gia nhập hoặc rút khỏi các tổ chức quốc tế và khu vực?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Ngoại giao

5. Theo quy định của pháp luật, cơ quan nào có thẩm quyền đàm phán, ký kết điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước?

A. Quốc hội
B. Chính phủ hoặc cơ quan được ủy quyền
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Ngoại giao

6. Cơ quan nào có trách nhiệm quản lý các hoạt động hợp tác quốc tế về văn hóa, giáo dục và khoa học công nghệ?

A. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
B. Bộ Giáo dục và Đào tạo
C. Bộ Khoa học và Công nghệ
D. Tùy theo lĩnh vực, các bộ ngành liên quan phối hợp với Bộ Ngoại giao

7. Khi Việt Nam tham gia các tổ chức quốc tế, cơ quan nào có trách nhiệm theo dõi và đánh giá việc thực hiện các cam kết quốc tế?

A. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
B. Bộ Tài chính
C. Bộ Ngoại giao
D. Văn phòng Chính phủ

8. Trong quá trình hội nhập quốc tế, cơ quan nào có vai trò quan trọng trong việc tham mưu cho Đảng và Nhà nước về các vấn đề kinh tế đối ngoại?

A. Bộ Công Thương
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
C. Bộ Tài chính
D. Bộ Ngoại giao

9. Cơ quan nào của Nhà nước CHXHCN Việt Nam thực hiện chức năng đại diện cho Nhà nước trong quan hệ đối ngoại?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Ngoại giao

10. Theo quy định của pháp luật, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định thành lập, sáp nhập, giải thể các cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài?

A. Quốc hội
B. Chính phủ
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Ngoại giao

11. Cơ quan nào có trách nhiệm tổ chức các hoạt động đối ngoại của Đảng và Nhà nước?

A. Văn phòng Trung ương Đảng
B. Ban Đối ngoại Trung ương
C. Bộ Ngoại giao
D. Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội

12. Theo quy định của pháp luật, cơ quan nào có thẩm quyền cấp hộ chiếu ngoại giao và hộ chiếu công vụ?

A. Bộ Công an
B. Bộ Ngoại giao
C. Văn phòng Chính phủ
D. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

13. Theo quy định, cơ quan nào có trách nhiệm thông báo cho các cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam về chính sách và pháp luật mới của Việt Nam?

A. Bộ Tư pháp
B. Bộ Thông tin và Truyền thông
C. Bộ Ngoại giao
D. Văn phòng Chính phủ

14. Trong hoạt động đối ngoại, cơ quan nào có trách nhiệm thực hiện công tác lễ tân nhà nước?

A. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
B. Bộ Ngoại giao
C. Văn phòng Chủ tịch nước
D. Văn phòng Chính phủ

15. Cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về công tác đối ngoại?

A. Văn phòng Chủ tịch nước
B. Bộ Ngoại giao
C. Văn phòng Chính phủ
D. Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội

16. Khi Chủ tịch nước không thể thực hiện nhiệm vụ, ai là người thực hiện quyền hạn trong hoạt động đối ngoại?

A. Thủ tướng Chính phủ
B. Phó Chủ tịch nước
C. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao
D. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao

17. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có trách nhiệm trình Quốc hội phê chuẩn hoặc bãi bỏ điều ước quốc tế?

A. Chính phủ
B. Chủ tịch nước
C. Tòa án nhân dân tối cao
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao

18. Theo Hiến pháp, việc quyết định đại xá thuộc thẩm quyền của cơ quan nào?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Chủ tịch nước
D. Tòa án nhân dân tối cao

19. Trong hoạt động đối ngoại, cơ quan nào có trách nhiệm bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của công dân Việt Nam ở nước ngoài?

A. Bộ Quốc phòng
B. Bộ Công an
C. Bộ Ngoại giao
D. Bộ Tư pháp

20. Cơ quan nào có trách nhiệm phổ biến, giáo dục pháp luật về đối ngoại cho cán bộ, công chức và nhân dân?

A. Bộ Tư pháp
B. Bộ Thông tin và Truyền thông
C. Bộ Ngoại giao
D. Các bộ, ngành liên quan

21. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định chính sách cơ bản về đối ngoại?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Ngoại giao

22. Điều ước quốc tế nào sau đây cần được Quốc hội phê chuẩn trước khi có hiệu lực?

A. Điều ước quốc tế do Chủ tịch nước ký kết
B. Điều ước quốc tế liên quan đến quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân
C. Điều ước quốc tế do Thủ tướng Chính phủ ký kết
D. Điều ước quốc tế do Bộ trưởng Bộ Ngoại giao ký kết

23. Cơ quan nào có trách nhiệm phối hợp với các bộ, ngành khác trong việc xây dựng và thực hiện chính sách đối ngoại của Nhà nước?

A. Văn phòng Quốc hội
B. Bộ Ngoại giao
C. Văn phòng Chủ tịch nước
D. Văn phòng Chính phủ

24. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có quyền quyết định tuyên bố tình trạng chiến tranh?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Quốc phòng

25. Theo Luật Điều ước quốc tế, cơ quan nào có thẩm quyền đề xuất việc ký kết điều ước quốc tế với nước ngoài?

A. Quốc hội
B. Chính phủ, các bộ, ngành
C. Chủ tịch nước
D. Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội

26. Theo Hiến pháp, việc phê chuẩn, gia nhập hoặc chấm dứt hiệu lực của điều ước quốc tế liên quan đến chiến tranh hoặc hòa bình thuộc thẩm quyền của cơ quan nào?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Ngoại giao

27. Theo quy định của Hiến pháp, cơ quan nào có quyền cử, triệu hồi đại sứ đặc mệnh toàn quyền của Việt Nam ở nước ngoài?

A. Quốc hội
B. Chính phủ
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Ngoại giao

28. Trong trường hợp nào, Chủ tịch nước có quyền quyết định đặc xá cho người nước ngoài?

A. Khi có đề nghị của Tòa án
B. Khi có đề nghị của Chính phủ
C. Theo quy định của pháp luật và vì lý do nhân đạo
D. Khi có yêu cầu của tổ chức quốc tế

29. Trong hệ thống cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài, cơ quan nào có chức năng bảo hộ công dân?

A. Đại sứ quán và Tổng lãnh sự quán
B. Phái đoàn thường trực tại Liên Hợp Quốc
C. Văn phòng Kinh tế – Văn hóa Việt Nam
D. Trung tâm Văn hóa Việt Nam

30. Khi có tranh chấp quốc tế liên quan đến chủ quyền biển đảo, cơ quan nào có trách nhiệm thu thập chứng cứ pháp lý và lịch sử để bảo vệ chủ quyền của Việt Nam?

A. Bộ Quốc phòng
B. Bộ Tài nguyên và Môi trường
C. Bộ Ngoại giao
D. Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam

31. Theo Hiến pháp 2013, cơ quan nào có thẩm quyền đàm phán, ký kết điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ Ngoại giao.

32. Theo quy định của Hiến pháp, cơ quan nào có trách nhiệm trình Quốc hội các điều ước quốc tế quan trọng để phê chuẩn?

A. Chủ tịch nước.
B. Chính phủ.
C. Bộ Ngoại giao.
D. Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội.

33. Theo Hiến pháp, ai có quyền ký các văn kiện đối ngoại nhân danh Nhà nước?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Chủ tịch Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.

34. Trong trường hợp nào, Quốc hội có quyền bãi bỏ văn bản của Chủ tịch nước liên quan đến đối ngoại?

A. Khi văn bản đó trái với nghị quyết của Chính phủ.
B. Khi văn bản đó trái với luật, nghị quyết của Quốc hội.
C. Khi văn bản đó không phù hợp với tình hình thực tế.
D. Khi văn bản đó bị dư luận phản đối.

35. Điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết có giá trị pháp lý như thế nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

A. Có giá trị cao hơn luật.
B. Có giá trị tương đương luật.
C. Có giá trị thấp hơn luật.
D. Do luật quy định.

36. Khi Quốc hội không họp, ai có quyền phê chuẩn điều ước quốc tế do Chủ tịch nước trình?

A. Chính phủ.
B. Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Thủ tướng Chính phủ.

37. Cơ quan nào có trách nhiệm phối hợp với các bộ, ngành khác để thực hiện chính sách đối ngoại?

A. Văn phòng Chính phủ.
B. Bộ Ngoại giao.
C. Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội.
D. Ban Đối ngoại Trung ương.

38. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định chính sách cơ bản về đối ngoại của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ Ngoại giao.

39. Theo Hiến pháp, ai là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Chủ tịch Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Tổng Bí thư.

40. Cơ quan nào có trách nhiệm tổ chức thực hiện chính sách đối ngoại của Nhà nước?

A. Văn phòng Chủ tịch nước.
B. Bộ Ngoại giao.
C. Chính phủ.
D. Quốc hội.

41. Hoạt động nào sau đây thuộc thẩm quyền của Chính phủ trong lĩnh vực đối ngoại?

A. Quyết định chính sách đối ngoại.
B. Phê chuẩn điều ước quốc tế.
C. Thống nhất quản lý nhà nước về đối ngoại.
D. Bổ nhiệm đại sứ đặc mệnh toàn quyền.

42. Trong trường hợp nào, Chủ tịch nước có quyền quyết định tuyên bố tình trạng chiến tranh?

A. Khi có nghị quyết của Chính phủ.
B. Khi có đề nghị của Thủ tướng Chính phủ.
C. Khi Quốc hội không thể họp được.
D. Khi có nghị quyết của Quốc hội.

43. Trong hoạt động đối ngoại, Chủ tịch nước có quyền nào sau đây?

A. Quyết định chính sách đối ngoại.
B. Bổ nhiệm, miễn nhiệm đại sứ đặc mệnh toàn quyền của Việt Nam.
C. Phê chuẩn hoặc gia nhập điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước với Chính phủ nước ngoài.
D. Chỉ đạo hoạt động của Bộ Ngoại giao.

44. Theo Hiến pháp, ai có quyền quyết định việc gia nhập hoặc rút khỏi các tổ chức quốc tế?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ Ngoại giao.

45. Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao đối với hoạt động đối ngoại của Nhà nước thông qua hình thức nào?

A. Nghe báo cáo của Chính phủ về công tác đối ngoại.
B. Xem xét báo cáo của Bộ Ngoại giao.
C. Giám sát văn bản quy phạm pháp luật về đối ngoại.
D. Tất cả các hình thức trên.

46. Cơ quan nào chịu trách nhiệm trước Quốc hội về hoạt động đối ngoại của Nhà nước?

A. Bộ Ngoại giao.
B. Chính phủ.
C. Chủ tịch nước.
D. Thủ tướng Chính phủ.

47. Hiến pháp 2013 quy định về vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong hoạt động đối ngoại như thế nào?

A. Đề xuất chính sách đối ngoại với Nhà nước.
B. Tham gia vào quá trình đàm phán điều ước quốc tế.
C. Thực hiện giám sát hoạt động đối ngoại của Nhà nước.
D. Không có quy định cụ thể.

48. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định việc trưng cầu ý dân về các vấn đề đối ngoại quan trọng?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

49. Theo Hiến pháp, ai có quyền phong hàm cấp đại sứ?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Chủ tịch Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.

50. Khi Chủ tịch nước vắng mặt, ai là người thay mặt Chủ tịch nước thực hiện nhiệm vụ đối ngoại?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Phó Chủ tịch nước.
C. Chủ tịch Quốc hội.
D. Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.

51. Theo Hiến pháp, ai có quyền quyết định việc đàm phán và ký kết các hiệp định song phương?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ Ngoại giao.

52. Theo Hiến pháp, ai có quyền công bố luật, pháp lệnh liên quan đến hoạt động đối ngoại?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Chủ tịch Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ trưởng Bộ Tư pháp.

53. Theo Hiến pháp, ai có quyền quyết định đặc xá?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Chủ tịch nước.
C. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

54. Theo Hiến pháp, ai có quyền quyết định việc cử, triệu hồi đại sứ?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Chủ tịch Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.

55. Cơ quan nào có trách nhiệm bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc trong các hoạt động đối ngoại?

A. Bộ Quốc phòng.
B. Bộ Công an.
C. Tất cả các cơ quan nhà nước.
D. Chính phủ.

56. Điều ước quốc tế nào sau đây cần được Quốc hội phê chuẩn trước khi có hiệu lực?

A. Điều ước quốc tế do Chủ tịch nước ký kết.
B. Điều ước quốc tế do Thủ tướng Chính phủ ký kết.
C. Điều ước quốc tế liên quan đến quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân.
D. Điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước.

57. Cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về công tác lãnh sự?

A. Bộ Quốc phòng.
B. Bộ Công an.
C. Bộ Ngoại giao.
D. Bộ Tư pháp.

58. Khi thực hiện quyền hạn trong lĩnh vực đối ngoại, Chủ tịch nước chịu trách nhiệm trước cơ quan nào?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Bộ Ngoại giao.
D. Nhân dân.

59. Theo Hiến pháp 2013, Chủ tịch nước thực hiện quyền hạn trong lĩnh vực đối ngoại trên cơ sở nào?

A. Nghị quyết của Chính phủ.
B. Quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
C. Nghị quyết của Quốc hội.
D. Đề nghị của Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.

60. Trong hoạt động đối ngoại, cơ quan nào có vai trò tham mưu, giúp việc cho Chính phủ?

A. Văn phòng Chính phủ.
B. Bộ Ngoại giao.
C. Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội.
D. Ban Đối ngoại Trung ương.

61. Trong trường hợp Chủ tịch nước không thể thực hiện nhiệm vụ, ai là người quyền Chủ tịch nước?

A. Thủ tướng Chính phủ
B. Phó Chủ tịch nước
C. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao
D. Chủ tịch Quốc hội

62. Trong quá trình đàm phán điều ước quốc tế, cơ quan nào có trách nhiệm thẩm định về mặt pháp lý?

A. Bộ Tư pháp
B. Bộ Tài chính
C. Bộ Ngoại giao
D. Văn phòng Chính phủ

63. Cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về lễ tân đối ngoại?

A. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
B. Bộ Ngoại giao
C. Văn phòng Chủ tịch nước
D. Văn phòng Chính phủ

64. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có quyền quyết định chính sách quốc phòng?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Quốc phòng

65. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định việc gia nhập các tổ chức quốc tế và khu vực?

A. Chính phủ
B. Chủ tịch nước
C. Quốc hội
D. Bộ Ngoại giao

66. Điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết có giá trị pháp lý như thế nào so với luật quốc gia?

A. Luôn có giá trị cao hơn
B. Có giá trị ngang bằng
C. Tùy thuộc vào nội dung điều ước
D. Luôn có giá trị thấp hơn

67. Theo quy định của pháp luật, cơ quan nào có trách nhiệm thông báo cho các cơ quan, tổ chức về hiệu lực của điều ước quốc tế?

A. Bộ Tư pháp
B. Bộ Thông tin và Truyền thông
C. Bộ Ngoại giao
D. Văn phòng Chính phủ

68. Cơ quan nào có trách nhiệm xây dựng và trình Chính phủ chiến lược hội nhập quốc tế?

A. Bộ Công Thương
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
C. Bộ Ngoại giao
D. Văn phòng Chính phủ

69. Khi có sự khác nhau giữa quy định của pháp luật trong nước và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên thì áp dụng quy định nào?

A. Luôn áp dụng pháp luật trong nước
B. Luôn áp dụng điều ước quốc tế
C. Áp dụng quy định của điều ước quốc tế nếu điều ước đó được Quốc hội phê chuẩn
D. Do Tòa án quyết định

70. Cơ quan nào có trách nhiệm trình Chủ tịch nước quyết định đàm phán, ký điều ước quốc tế?

A. Bộ Công Thương
B. Bộ Ngoại giao
C. Văn phòng Chính phủ
D. Văn phòng Quốc hội

71. Chủ thể nào có quyền đàm phán, ký kết điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước?

A. Thủ tướng Chính phủ
B. Chủ tịch nước
C. Bộ trưởng Bộ Ngoại giao
D. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao

72. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có quyền tuyên bố tình trạng chiến tranh?

A. Chính phủ
B. Chủ tịch nước
C. Quốc hội
D. Bộ Quốc phòng

73. Trong trường hợp nào, Chủ tịch nước có thể ủy quyền cho Thủ tướng Chính phủ ký điều ước quốc tế?

A. Trong mọi trường hợp
B. Khi Chủ tịch nước vắng mặt
C. Khi điều ước quốc tế thuộc thẩm quyền quyết định của Chính phủ
D. Khi được Quốc hội cho phép

74. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có quyền quyết định đặc xá?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Chủ tịch nước
D. Tòa án nhân dân tối cao

75. Trong trường hợp nào, Quốc hội có thể bãi bỏ văn bản của Chủ tịch nước?

A. Trong mọi trường hợp
B. Khi Chủ tịch nước vi phạm pháp luật
C. Khi văn bản đó trái với Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội
D. Khi có yêu cầu của Chính phủ

76. Trong hệ thống cơ quan quan hệ đối ngoại của Việt Nam, cơ quan nào có vai trò tham mưu, hoạch định chính sách đối ngoại?

A. Văn phòng Chủ tịch nước
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
C. Bộ Ngoại giao
D. Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội

77. Cơ quan nào chịu trách nhiệm trước Quốc hội về hoạt động đối ngoại của Nhà nước?

A. Văn phòng Chủ tịch nước
B. Chính phủ
C. Bộ Ngoại giao
D. Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội

78. Hoạt động nào sau đây không thuộc chức năng của Bộ Ngoại giao?

A. Quản lý hoạt động của các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài
B. Đàm phán các hiệp định thương mại song phương
C. Bảo vệ quyền và lợi ích của công dân Việt Nam ở nước ngoài
D. Xây dựng chính sách thu hút đầu tư nước ngoài

79. Cơ quan nào có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện điều ước quốc tế?

A. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
B. Bộ Tài chính
C. Bộ Ngoại giao
D. Bộ Công an

80. Trong hoạt động đối ngoại, cơ quan nào có trách nhiệm phối hợp với các bộ, ngành để thực hiện chính sách đối ngoại của Nhà nước?

A. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
B. Bộ Tài chính
C. Bộ Ngoại giao
D. Văn phòng Chính phủ

81. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định cử, triệu hồi đại sứ đặc mệnh toàn quyền của Việt Nam?

A. Thủ tướng Chính phủ
B. Chủ tịch nước
C. Bộ trưởng Bộ Ngoại giao
D. Quốc hội

82. Theo Hiến pháp, việc phê chuẩn, gia nhập hoặc chấm dứt hiệu lực của điều ước quốc tế liên quan đến chiến tranh, hòa bình thuộc thẩm quyền của cơ quan nào?

A. Chính phủ
B. Chủ tịch nước
C. Quốc hội
D. Bộ Quốc phòng

83. Theo quy định của Luật Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, ai là người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao?

A. Tham tán
B. Tổng Lãnh sự
C. Đại sứ
D. Bí thư thứ nhất

84. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định chính sách cơ bản về đối ngoại?

A. Quốc hội
B. Chính phủ
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Ngoại giao

85. Theo quy định của Hiến pháp, cơ quan nào có quyền giám sát hoạt động đối ngoại của Chính phủ?

A. Ủy ban Kiểm tra Trung ương
B. Quốc hội
C. Tòa án nhân dân tối cao
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao

86. Điều ước quốc tế nào sau đây cần được Quốc hội phê chuẩn trước khi có hiệu lực?

A. Điều ước về hợp tác văn hóa
B. Điều ước về vay vốn ODA
C. Điều ước làm thay đổi, hạn chế hoặc bãi bỏ quyền con người, quyền công dân
D. Điều ước về hợp tác khoa học kỹ thuật

87. Cơ quan nào có trách nhiệm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và công dân Việt Nam ở nước ngoài?

A. Bộ Công an
B. Bộ Quốc phòng
C. Bộ Ngoại giao
D. Bộ Tư pháp

88. Cơ quan nào có trách nhiệm đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác đối ngoại?

A. Bộ Giáo dục và Đào tạo
B. Bộ Nội vụ
C. Bộ Ngoại giao
D. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

89. Theo Luật Điều ước quốc tế, cơ quan nào có trách nhiệm lưu chiểu điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên?

A. Văn phòng Chủ tịch nước
B. Bộ Tư pháp
C. Bộ Ngoại giao
D. Văn phòng Quốc hội

90. Cơ quan nào có trách nhiệm quản lý hoạt động của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam?

A. Bộ Công an
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
C. Bộ Ngoại giao
D. Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam

91. Trong hệ thống cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan nào thực hiện chức năng lãnh sự?

A. Đại sứ quán.
B. Tổng Lãnh sự quán, Lãnh sự quán, Văn phòng Lãnh sự.
C. Phái đoàn thường trực tại Liên hợp quốc.
D. Văn phòng đại diện kinh tế – văn hóa.

92. Trong trường hợp Chủ tịch nước không thể thực hiện nhiệm vụ thì ai là người giữ quyền Chủ tịch nước?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Chủ tịch Quốc hội.
C. Phó Chủ tịch nước.
D. Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.

93. Việc phê chuẩn, gia nhập hoặc chấm dứt hiệu lực của điều ước quốc tế liên quan đến quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân thuộc thẩm quyền của cơ quan nào?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ Ngoại giao.

94. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có thẩm quyền phê chuẩn, quyết định gia nhập hoặc chấm dứt hiệu lực của điều ước quốc tế liên quan đến chiến tranh, hòa bình?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.

95. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có quyền quyết định ngân sách nhà nước?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Bộ Tài chính.
D. Tổng Kiểm toán nhà nước.

96. Theo Hiến pháp, ai là người có quyền công bố tình trạng chiến tranh khi Quốc hội không thể họp được?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Chủ tịch Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

97. Trong hệ thống cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài, cơ quan nào có chức năng bảo hộ công dân Việt Nam?

A. Đại sứ quán và cơ quan lãnh sự.
B. Phái đoàn thường trực tại Liên hợp quốc.
C. Văn phòng đại diện thương mại.
D. Trung tâm văn hóa Việt Nam.

98. Cơ quan nào có trách nhiệm phối hợp với Bộ Ngoại giao trong việc thực hiện chính sách đối ngoại của Nhà nước?

A. Bộ Quốc phòng.
B. Bộ Công an.
C. Các bộ, ngành, địa phương.
D. Tất cả các cơ quan nhà nước.

99. Theo Hiến pháp, Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao đối với hoạt động đối ngoại của cơ quan nào?

A. Chính phủ.
B. Chủ tịch nước.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

100. Theo Hiến pháp, Chủ tịch nước có quyền bổ nhiệm hoặc cử người làm đại diện toàn quyền của Nhà nước tại tổ chức quốc tế nào?

A. Liên hợp quốc.
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
D. Tất cả các tổ chức quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

101. Điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ký kết hoặc gia nhập có giá trị pháp lý như thế nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

A. Luôn có giá trị pháp lý cao hơn luật quốc gia.
B. Có giá trị pháp lý tương đương với luật quốc gia.
C. Có giá trị pháp lý thấp hơn luật quốc gia.
D. Được ưu tiên áp dụng trong trường hợp có quy định khác với luật quốc gia.

102. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có quyền quyết định chính sách tài chính, tiền tệ quốc gia?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
D. Bộ Tài chính.

103. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định chính sách cơ bản về đối ngoại của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ Ngoại giao.

104. Cơ quan nào có trách nhiệm xây dựng và trình Chính phủ chiến lược tổng thể về hội nhập quốc tế?

A. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
B. Bộ Công Thương.
C. Bộ Ngoại giao.
D. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

105. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có quyền quyết định chính sách cơ bản về quốc phòng và an ninh?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Bộ Quốc phòng.
D. Bộ Công an.

106. Theo quy định của pháp luật, cơ quan nào có thẩm quyền cấp hộ chiếu ngoại giao?

A. Bộ Công an.
B. Bộ Ngoại giao.
C. Văn phòng Chủ tịch nước.
D. Cục Quản lý xuất nhập cảnh.

107. Khi ký kết điều ước quốc tế, việc xác định thẩm quyền ký kết thuộc về cơ quan nào?

A. Bộ Tư pháp.
B. Bộ Ngoại giao.
C. Chính phủ.
D. Văn phòng Chủ tịch nước.

108. Theo Hiến pháp, ai là người có quyền trình dự án luật trước Quốc hội?

A. Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
B. Chủ tịch Quốc hội.
C. Tổng Kiểm toán nhà nước.
D. Ủy ban thường vụ Quốc hội.

109. Cơ quan nào tham mưu cho Đảng và Nhà nước về đường lối, chính sách đối ngoại?

A. Văn phòng Chính phủ.
B. Ban Đối ngoại Trung ương.
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
D. Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội.

110. Cơ quan nào có trách nhiệm bảo đảm thực hiện các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên?

A. Bộ Tư pháp.
B. Bộ Ngoại giao và các cơ quan liên quan.
C. Tòa án nhân dân các cấp.
D. Viện kiểm sát nhân dân các cấp.

111. Cơ quan nào chịu trách nhiệm trước Quốc hội, Chính phủ về công tác đối ngoại của Nhà nước?

A. Văn phòng Chủ tịch nước.
B. Bộ Ngoại giao.
C. Văn phòng Quốc hội.
D. Ban Đối ngoại Trung ương.

112. Trong hoạt động đối ngoại, cơ quan nào có trách nhiệm thông tin, tuyên truyền về chủ trương, chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nước?

A. Bộ Thông tin và Truyền thông.
B. Bộ Ngoại giao.
C. Ban Tuyên giáo Trung ương.
D. Tất cả các cơ quan báo chí.

113. Theo Hiến pháp 2013, Chủ tịch nước thực hiện quyền hạn đối ngoại nào sau đây?

A. Quyết định chính sách đối ngoại.
B. Thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân.
C. Bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
D. Đàm phán, ký điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước.

114. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có quyền quyết định đại xá?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Tòa án nhân dân tối cao.

115. Cơ quan nào có trách nhiệm quản lý thống nhất các hoạt động đối ngoại của các tổ chức nhân dân?

A. Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
B. Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam.
C. Bộ Ngoại giao.
D. Ban Dân vận Trung ương.

116. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có quyền quyết định thành lập, bãi bỏ bộ, cơ quan ngang bộ?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Thủ tướng Chính phủ.

117. Trong hoạt động đối ngoại, cơ quan nào có trách nhiệm bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc?

A. Bộ Công an.
B. Bộ Quốc phòng.
C. Tất cả các cơ quan nhà nước.
D. Bộ Ngoại giao và các cơ quan liên quan.

118. Cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về lễ tân đối ngoại?

A. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
B. Bộ Ngoại giao.
C. Văn phòng Chính phủ.
D. Bộ Công an.

119. Theo Hiến pháp, ai là người đứng đầu Chính phủ?

A. Chủ tịch nước.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Phó Thủ tướng Chính phủ.
D. Tổng Bí thư.

120. Theo Hiến pháp, Chủ tịch nước có quyền quyết định đặc xá trong trường hợp nào?

A. Theo đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
B. Theo đề nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
C. Theo đề nghị của Thủ tướng Chính phủ.
D. Theo đề nghị của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

121. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có trách nhiệm bảo đảm sự phối hợp giữa hoạt động đối ngoại của Nhà nước và hoạt động đối ngoại nhân dân?

A. Văn phòng Chủ tịch nước
B. Ban Đối ngoại Trung ương
C. Bộ Ngoại giao
D. Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

122. Cơ quan nào của Nhà nước CHXHCN Việt Nam thực hiện chức năng đại diện cho Nhà nước trong quan hệ đối ngoại?

A. Quốc hội
B. Chính phủ
C. Chủ tịch nước
D. Tòa án nhân dân tối cao

123. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có trách nhiệm bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, công dân Việt Nam ở nước ngoài?

A. Quốc hội
B. Chính phủ thông qua các cơ quan đại diện ngoại giao
C. Chủ tịch nước
D. Tòa án nhân dân tối cao

124. Cơ quan nào có thẩm quyền đàm phán, ký kết các điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước?

A. Quốc hội
B. Chính phủ hoặc cơ quan được Chính phủ ủy quyền
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Ngoại giao

125. Hoạt động nào sau đây thuộc thẩm quyền của Chủ tịch nước trong lĩnh vực đối ngoại?

A. Quyết định chính sách đối ngoại
B. Bổ nhiệm, miễn nhiệm đại sứ đặc mệnh toàn quyền
C. Phê chuẩn điều ước quốc tế
D. Thống nhất quản lý hoạt động đối ngoại

126. Cơ quan nào có trách nhiệm quản lý hoạt động của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam?

A. Bộ Công an
B. Bộ Ngoại giao
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
D. Bộ Nội vụ

127. Cơ quan nào có trách nhiệm thông báo cho các cơ quan, tổ chức và công dân Việt Nam về các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên?

A. Văn phòng Chủ tịch nước
B. Bộ Tư pháp
C. Bộ Ngoại giao
D. Văn phòng Chính phủ

128. Trong trường hợp có sự khác nhau giữa quy định của pháp luật trong nước và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, cơ quan nào có thẩm quyền giải thích?

A. Tòa án nhân dân tối cao
B. Quốc hội
C. Ủy ban Thường vụ Quốc hội
D. Chính phủ

129. Cơ quan nào có trách nhiệm quản lý các hoạt động hợp tác quốc tế của các bộ, ngành, địa phương?

A. Văn phòng Chính phủ
B. Bộ Ngoại giao
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
D. Bộ Tài chính

130. Cơ quan nào có trách nhiệm phối hợp với các cơ quan liên quan để xây dựng chiến lược và kế hoạch hợp tác quốc tế?

A. Văn phòng Chính phủ
B. Bộ Ngoại giao
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
D. Bộ Tài chính

131. Cơ quan nào có trách nhiệm theo dõi, tổng hợp và đánh giá tình hình thực hiện các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên?

A. Văn phòng Chủ tịch nước
B. Bộ Tư pháp
C. Bộ Ngoại giao
D. Văn phòng Chính phủ

132. Trong hoạt động đối ngoại, cơ quan nào có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư với các nước?

A. Bộ Ngoại giao
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
C. Bộ Công Thương
D. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

133. Theo Hiến pháp, Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao đối với hoạt động của cơ quan nào trong lĩnh vực đối ngoại?

A. Chủ tịch nước
B. Chính phủ
C. Bộ Ngoại giao
D. Tất cả các cơ quan trên

134. Theo quy định của Hiến pháp, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định chính sách quốc phòng – an ninh, bao gồm cả đối ngoại quốc phòng?

A. Chủ tịch nước
B. Chính phủ
C. Quốc hội
D. Bộ Quốc phòng

135. Điều ước quốc tế mà CHXHCN Việt Nam ký kết hoặc tham gia có giá trị pháp lý như thế nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

A. Luôn có giá trị cao hơn luật quốc gia
B. Có giá trị ngang bằng luật quốc gia
C. Có giá trị thấp hơn luật quốc gia
D. Được ưu tiên áp dụng trong trường hợp có quy định khác với luật quốc gia

136. Theo Hiến pháp, việc đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại song phương và đa phương thuộc thẩm quyền của cơ quan nào?

A. Quốc hội
B. Chủ tịch nước
C. Chính phủ hoặc cơ quan được ủy quyền
D. Bộ Công Thương

137. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có trách nhiệm xây dựng và thực hiện chính sách đối với người Việt Nam ở nước ngoài?

A. Bộ Ngoại giao
B. Ủy ban về người Việt Nam ở nước ngoài
C. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội
D. Chính phủ

138. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có quyền quyết định tuyên bố tình trạng chiến tranh?

A. Chủ tịch nước
B. Chính phủ
C. Quốc hội
D. Bộ Quốc phòng

139. Trong trường hợp Chủ tịch nước không thể thực hiện nhiệm vụ, ai là người tạm quyền Chủ tịch nước và thực hiện nhiệm vụ đối ngoại?

A. Thủ tướng Chính phủ
B. Phó Chủ tịch nước
C. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao
D. Chủ tịch Quốc hội

140. Theo Hiến pháp, việc giải quyết tranh chấp quốc tế liên quan đến chủ quyền lãnh thổ cần tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Sử dụng vũ lực để bảo vệ chủ quyền
B. Đàm phán, thương lượng trên cơ sở luật pháp quốc tế
C. Nhờ Liên Hợp Quốc can thiệp
D. Áp dụng biện pháp trừng phạt kinh tế

141. Theo Hiến pháp, việc gia nhập các tổ chức quốc tế có ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia cần phải được cơ quan nào quyết định?

A. Chính phủ
B. Chủ tịch nước
C. Quốc hội
D. Bộ Ngoại giao

142. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có trách nhiệm bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của công dân Việt Nam ở nước ngoài?

A. Quốc hội
B. Chính phủ, thông qua các cơ quan đại diện ngoại giao
C. Chủ tịch nước
D. Tòa án nhân dân tối cao

143. Trong hoạt động đối ngoại, cơ quan nào có vai trò tham mưu, giúp Chính phủ quản lý nhà nước về công tác đối ngoại?

A. Văn phòng Chính phủ
B. Bộ Ngoại giao
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
D. Bộ Công Thương

144. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định cử đại diện Việt Nam tham gia các tổ chức quốc tế và khu vực?

A. Quốc hội
B. Chủ tịch nước
C. Chính phủ
D. Bộ Ngoại giao

145. Theo Hiến pháp, nguyên tắc nào là kim chỉ nam cho hoạt động đối ngoại của Nhà nước CHXHCN Việt Nam?

A. Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế
B. Đảm bảo cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc
C. Tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia
D. Tất cả các nguyên tắc trên

146. Theo Hiến pháp, cơ quan nào có quyền quyết định đặc xá?

A. Quốc hội
B. Chủ tịch nước
C. Chính phủ
D. Tòa án nhân dân tối cao

147. Cơ quan nào có trách nhiệm trình Quốc hội phê chuẩn điều ước quốc tế liên quan đến quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân?

A. Văn phòng Chủ tịch nước
B. Chính phủ
C. Bộ Ngoại giao
D. Ủy ban Pháp luật của Quốc hội

148. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định chính sách cơ bản về đối ngoại?

A. Quốc hội
B. Chính phủ
C. Chủ tịch nước
D. Bộ Ngoại giao

149. Theo quy định của Hiến pháp, cơ quan nào chịu trách nhiệm trước Quốc hội về hoạt động đối ngoại của Nhà nước?

A. Chính phủ
B. Bộ Ngoại giao
C. Văn phòng Chủ tịch nước
D. Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội

150. Hiến pháp quy định về việc phê chuẩn hoặc bãi bỏ điều ước quốc tế do cơ quan nào thực hiện?

A. Chính phủ
B. Chủ tịch nước
C. Quốc hội
D. Tòa án nhân dân tối cao

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.