Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Cơ học kỹ thuật phần 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Cơ học kỹ thuật phần 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Cơ học kỹ thuật phần 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (171 đánh giá)

1. Công thức nào sau đây biểu diễn đúng mối quan hệ giữa lực (F), khối lượng (m) và gia tốc (a) theo định luật Newton thứ hai?

A. F = m/a
B. F = m * a
C. F = a/m
D. F = m + a

2. Mômen của một lực đối với một điểm được tính bằng công thức nào?

A. M = F + d, với F là độ lớn của lực và d là khoảng cách từ điểm đến đường tác dụng của lực.
B. M = F/d, với F là độ lớn của lực và d là khoảng cách từ điểm đến đường tác dụng của lực.
C. M = F * d, với F là độ lớn của lực và d là khoảng cách từ điểm đến đường tác dụng của lực.
D. M = F – d, với F là độ lớn của lực và d là khoảng cách từ điểm đến đường tác dụng của lực.

3. Hệ lực cân bằng là hệ lực như thế nào?

A. Hệ lực mà hợp lực của nó bằng một hằng số khác không.
B. Hệ lực có tổng độ lớn của các lực bằng không.
C. Hệ lực mà khi tác dụng vào vật rắn sẽ không làm thay đổi trạng thái chuyển động của vật.
D. Hệ lực chỉ bao gồm các lực song song.

4. Điều gì xảy ra với trọng tâm của một vật khi vật đó bị cắt thành nhiều phần?

A. Trọng tâm của mỗi phần sẽ nằm ở cùng một vị trí như trọng tâm của vật ban đầu.
B. Trọng tâm của mỗi phần sẽ nằm ở một vị trí khác nhau, phụ thuộc vào hình dạng và khối lượng của phần đó.
C. Trọng tâm của vật sẽ biến mất.
D. Trọng tâm của vật sẽ nằm ở phần lớn nhất.

5. Trong cơ học kỹ thuật, khái niệm ‘lực’ được định nghĩa chính xác nhất là gì?

A. Bất kỳ tác động nào có xu hướng làm thay đổi trạng thái chuyển động của vật.
B. Một đại lượng vô hướng đặc trưng cho khả năng sinh công.
C. Một đại lượng vật lý biểu thị quán tính của vật.
D. Một dạng năng lượng tiềm ẩn trong vật.

6. Trong cơ học, công là một đại lượng gì?

A. Đại lượng vectơ.
B. Đại lượng vô hướng.
C. Đại lượng biểu thị tốc độ thay đổi vị trí.
D. Đại lượng biểu thị khả năng chống lại sự thay đổi chuyển động.

7. Khi phân tích một hệ lực, việc thay thế một lực bằng các thành phần của nó có ý nghĩa gì?

A. Làm cho bài toán trở nên phức tạp hơn.
B. Giúp đơn giản hóa việc tính toán và phân tích.
C. Thay đổi bản chất của hệ lực.
D. Chỉ áp dụng được cho các lực đồng quy.

8. Điều kiện cân bằng của một vật rắn chịu tác dụng của một hệ lực đồng quy là gì?

A. Tổng tất cả các lực tác dụng lên vật phải bằng không.
B. Tổng tất cả các mômen lực tác dụng lên vật phải bằng không.
C. Cả tổng lực và tổng mômen lực tác dụng lên vật phải bằng không.
D. Chỉ cần tổng các lực theo một phương nào đó bằng không.

9. Khi một hệ cô lập không chịu tác dụng của ngoại lực, đại lượng nào sau đây được bảo toàn?

A. Động năng.
B. Thế năng.
C. Cơ năng.
D. Vận tốc.

10. Định luật Newton thứ nhất còn được gọi là định luật gì?

A. Định luật hấp dẫn.
B. Định luật quán tính.
C. Định luật tác dụng và phản tác dụng.
D. Định luật bảo toàn động lượng.

11. Công của lực ma sát có đặc điểm gì?

A. Luôn dương.
B. Luôn âm hoặc bằng không.
C. Luôn bằng không.
D. Có thể dương hoặc âm tùy thuộc vào hướng chuyển động.

12. Trong cơ học, ‘trọng tâm’ của một vật là gì?

A. Điểm mà tại đó toàn bộ khối lượng của vật được tập trung.
B. Điểm mà tại đó vật có khối lượng lớn nhất.
C. Điểm mà tại đó vật có thể cân bằng.
D. Điểm mà tại đó trọng lực tác dụng lên vật.

13. Khi nào thì một vật được coi là ở trạng thái cân bằng bền?

A. Khi trọng tâm của vật ở vị trí cao nhất.
B. Khi trọng tâm của vật ở vị trí thấp nhất.
C. Khi trọng tâm của vật không thay đổi vị trí.
D. Khi vật chịu tác dụng của nhiều lực.

14. Trong cơ học, ‘xung lượng’ của một lực được định nghĩa là gì?

A. Lực tác dụng lên vật.
B. Tích của lực và thời gian tác dụng của lực.
C. Động năng của vật.
D. Thế năng của vật.

15. Định lý Varignon phát biểu về điều gì?

A. Tổng các lực tác dụng lên một vật.
B. Mômen của hợp lực bằng tổng các mômen của các lực thành phần.
C. Công của một lực.
D. Động năng của một vật.

16. Trong chuyển động quay, đại lượng nào tương ứng với lực trong chuyển động thẳng?

A. Vận tốc góc.
B. Gia tốc góc.
C. Mômen lực.
D. Moment quán tính.

17. Nguyên lý về tính độc lập tác dụng của lực phát biểu rằng điều gì?

A. Các lực tác dụng lên một vật có thể được thay thế bằng một lực duy nhất có cùng tác dụng.
B. Mỗi lực tác dụng lên vật sẽ gây ra một gia tốc tỷ lệ thuận với độ lớn của lực và ngược chiều với nó.
C. Tác dụng của mỗi lực lên vật là độc lập với tác dụng của các lực khác.
D. Các lực tác dụng lên một vật luôn cân bằng nhau.

18. Khi một vật chịu tác dụng của một ngẫu lực, điều gì xảy ra?

A. Vật sẽ chuyển động tịnh tiến.
B. Vật sẽ chuyển động quay.
C. Vật sẽ đứng yên.
D. Vật vừa chuyển động tịnh tiến vừa chuyển động quay.

19. Khái niệm ‘moment quán tính’ đặc trưng cho điều gì của vật?

A. Khả năng chịu lực nén.
B. Khả năng chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động quay.
C. Khả năng dẫn nhiệt.
D. Khả năng tích điện.

20. Thế nào là một vật được xem là ‘vật rắn’ trong cơ học kỹ thuật?

A. Vật có thể bị biến dạng dưới tác dụng của lực.
B. Vật có hình dạng và kích thước không thay đổi dưới tác dụng của lực.
C. Vật không chịu tác dụng của bất kỳ lực nào.
D. Vật chỉ chịu tác dụng của trọng lực.

21. Động năng của một vật được tính bằng công thức nào?

A. Ek = 1/2 * m * v^2, với m là khối lượng và v là vận tốc.
B. Ek = m * g * h, với m là khối lượng, g là gia tốc trọng trường và h là độ cao.
C. Ek = m * v, với m là khối lượng và v là vận tốc.
D. Ek = 1/2 * k * x^2, với k là độ cứng của lò xo và x là độ biến dạng.

22. Đơn vị nào sau đây không phải là đơn vị đo công?

A. Joule (J).
B. Newton-mét (N.m).
C. Calorie (cal).
D. Watt (W).

23. Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘ma sát tĩnh’?

A. Lực cản trở chuyển động của một vật đang trượt trên bề mặt.
B. Lực xuất hiện khi một vật bắt đầu chuyển động trên bề mặt.
C. Lực giữ cho một vật đứng yên trên bề mặt khi có ngoại lực tác dụng.
D. Lực làm tăng tốc độ của một vật đang chuyển động.

24. Thế năng trọng trường của một vật phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Vận tốc của vật.
B. Khối lượng và độ cao của vật so với một mốc thế năng.
C. Gia tốc của vật.
D. Áp suất tác dụng lên vật.

25. Điều kiện cần và đủ để một vật rắn cân bằng là gì?

A. Tổng các lực tác dụng lên vật bằng không.
B. Tổng các moment lực tác dụng lên vật bằng không.
C. Cả tổng các lực và tổng các moment lực tác dụng lên vật đều bằng không.
D. Vật phải đứng yên.

26. Phản lực liên kết là gì?

A. Lực do vật tác dụng lên liên kết.
B. Lực do liên kết tác dụng ngược trở lại vật để chống lại sự di chuyển hoặc biến dạng.
C. Lực hấp dẫn tác dụng lên vật.
D. Lực ma sát giữa vật và liên kết.

27. Điều gì xảy ra với động năng của một vật khi vận tốc của nó tăng gấp đôi?

A. Động năng tăng gấp đôi.
B. Động năng giảm đi một nửa.
C. Động năng tăng gấp bốn lần.
D. Động năng không thay đổi.

28. Trong cơ học, ‘công suất’ được định nghĩa là gì?

A. Lượng năng lượng mà vật có.
B. Tốc độ thực hiện công.
C. Khả năng sinh công của một vật.
D. Lực tác dụng lên vật.

29. Khi một vật chuyển động tròn đều, lực hướng tâm có vai trò gì?

A. Giữ cho vật chuyển động với vận tốc không đổi.
B. Làm thay đổi độ lớn của vận tốc.
C. Giữ cho vật chuyển động trên quỹ đạo tròn.
D. Làm tăng tốc độ của vật.

30. Trong hệ SI, đơn vị đo của mômen lực là gì?

A. Newton (N).
B. Kilogram (kg).
C. Pascal (Pa).
D. Newton-mét (N.m).

31. Trong hệ thống lực đồng quy, điều kiện cân bằng là gì?

A. Tổng độ lớn các lực bằng không.
B. Tổng hình học các lực bằng không.
C. Tổng các lực theo phương x và phương y đều dương.
D. Các lực phải cùng phương.

32. Điều gì xảy ra với thế năng hấp dẫn của một vật khi nó được nâng lên cao hơn?

A. Thế năng giảm.
B. Thế năng tăng.
C. Thế năng không đổi.
D. Thế năng bằng không.

33. Loại liên kết nào sau đây có khả năng chịu lực dọc trục và lực cắt?

A. Liên kết bản lề
B. Liên kết ngàm
C. Liên kết tựa
D. Liên kết dây

34. Trong cơ học, công suất được định nghĩa là gì?

A. Năng lượng tiềm năng.
B. Năng lượng động.
C. Tốc độ thực hiện công.
D. Tổng năng lượng của hệ.

35. Hiện tượng cộng hưởng xảy ra khi nào?

A. Tần số của lực cưỡng bức bằng tần số dao động riêng của hệ.
B. Tần số của lực cưỡng bức lớn hơn nhiều so với tần số dao động riêng của hệ.
C. Tần số của lực cưỡng bức nhỏ hơn nhiều so với tần số dao động riêng của hệ.
D. Không có lực cưỡng bức tác dụng lên hệ.

36. Trong hệ SI, đơn vị của mômen lực là gì?

A. Newton (N)
B. Kilogram (kg)
C. Newton-mét (N.m)
D. Pascal (Pa)

37. Trong cơ học vật rắn, ‘biến dạng’ được định nghĩa là gì?

A. Lực tác dụng lên vật.
B. Sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước của vật.
C. Khả năng chịu lực của vật.
D. Độ cứng của vật.

38. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định lực trong các thành phần của một kết cấu tĩnh định?

A. Phương pháp phần tử hữu hạn
B. Phương pháp mặt cắt
C. Phương pháp năng lượng
D. Phương pháp số

39. Đơn vị nào sau đây không phải là đơn vị đo ứng suất?

A. Pascal (Pa)
B. N/m^2
C. Psi (pound per square inch)
D. Newton (N)

40. Định luật bảo toàn động lượng phát biểu rằng gì?

A. Động lượng của một hệ cô lập luôn tăng.
B. Động lượng của một hệ cô lập luôn giảm.
C. Tổng động lượng của một hệ cô lập không đổi.
D. Động lượng chỉ được bảo toàn trong va chạm đàn hồi.

41. Phát biểu nào sau đây là đúng về trọng tâm của một vật?

A. Trọng tâm luôn nằm ở trung tâm hình học của vật.
B. Trọng tâm là điểm mà tại đó trọng lực tác dụng lên vật được coi là tập trung.
C. Trọng tâm là điểm cố định trên vật không thay đổi vị trí.
D. Trọng tâm chỉ tồn tại ở các vật có hình dạng đối xứng.

42. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về ‘ứng suất tiếp’?

A. Lực tác dụng vuông góc với bề mặt.
B. Lực tác dụng song song với bề mặt.
C. Tổng lực tác dụng lên một vật.
D. Lực tác dụng lên một đơn vị diện tích bất kỳ.

43. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về khái niệm ‘mômen uốn’ trong dầm?

A. Lực tác dụng vuông góc với trục dầm.
B. Ứng suất phát sinh do lực kéo hoặc nén dọc trục dầm.
C. Mômen nội lực gây ra sự uốn cong của dầm.
D. Độ võng của dầm dưới tác dụng của tải trọng.

44. Phương trình nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa lực cắt (V), mômen uốn (M) và tải trọng phân bố (q) trong dầm?

A. V = dM/dx, q = dV/dx
B. M = dV/dx, q = dM/dx
C. q = dV/dx, V = dM/dx
D. V = dq/dx, M = dV/dx

45. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa ứng suất (σ), mô đun đàn hồi (E) và biến dạng (ε) theo định luật Hooke?

A. σ = E/ε
B. σ = E * ε
C. σ = ε/E
D. E = σ * ε

46. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về ‘chuyển vị ảo’ trong phương pháp chuyển vị ảo?

A. Chuyển vị thực tế của kết cấu dưới tác dụng của tải trọng thực.
B. Chuyển vị giả định, vô cùng bé và tuân theo các điều kiện liên kết.
C. Chuyển vị gây ra bởi tải trọng ảo.
D. Chuyển vị đo được bằng các thiết bị đo chính xác.

47. Khi một vật chịu tác dụng của lực kéo vượt quá giới hạn đàn hồi, điều gì sẽ xảy ra?

A. Vật trở lại hình dạng ban đầu khi lực ngừng tác dụng.
B. Vật bị biến dạng dẻo (biến dạng vĩnh viễn).
C. Vật bị phá hủy ngay lập tức.
D. Vật trở nên cứng hơn.

48. Điều gì xảy ra với động năng của một vật khi vận tốc của nó tăng gấp đôi?

A. Động năng tăng gấp đôi.
B. Động năng giảm một nửa.
C. Động năng tăng gấp bốn.
D. Động năng không đổi.

49. Công thức nào sau đây dùng để tính công thực hiện bởi một lực không đổi?

A. W = F + d
B. W = F – d
C. W = F * d * cos(θ)
D. W = F / d

50. Định luật nào sau đây được sử dụng để phân tích sự cân bằng của một vật rắn?

A. Định luật Hooke
B. Định luật Newton thứ nhất
C. Định luật Pascal
D. Định luật Coulomb

51. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về khái niệm ‘ứng suất’ trong vật liệu?

A. Lực tác dụng lên một vật.
B. Độ biến dạng của vật dưới tác dụng của lực.
C. Lực nội tại trên một đơn vị diện tích trong vật liệu.
D. Khả năng chống lại biến dạng của vật liệu.

52. Điều gì xảy ra với mômen quán tính của một vật khi trục quay song song với trục đi qua trọng tâm và cách một khoảng d?

A. Mômen quán tính giảm.
B. Mômen quán tính không đổi.
C. Mômen quán tính tăng.
D. Mômen quán tính bằng không.

53. Điều kiện cần và đủ để một vật rắn cân bằng là gì?

A. Tổng tất cả các lực tác dụng lên vật bằng không.
B. Tổng tất cả các mômen lực tác dụng lên vật bằng không.
C. Cả tổng lực và tổng mômen lực tác dụng lên vật đều bằng không.
D. Vật đứng yên.

54. Điều gì xảy ra với chu kỳ dao động của một con lắc đơn khi chiều dài của nó tăng lên?

A. Chu kỳ giảm.
B. Chu kỳ tăng.
C. Chu kỳ không đổi.
D. Chu kỳ bằng không.

55. Trong phân tích kết cấu, ‘bậc tự do’ (degrees of freedom) đề cập đến điều gì?

A. Số lượng lực tác dụng lên kết cấu.
B. Số lượng chuyển vị độc lập có thể xảy ra tại một điểm trên kết cấu.
C. Số lượng thành phần trong kết cấu.
D. Số lượng liên kết trong kết cấu.

56. Trong cơ học, ‘mômen quán tính’ thể hiện điều gì?

A. Khả năng chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động thẳng.
B. Khả năng chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động quay.
C. Khả năng chịu lực cắt của vật liệu.
D. Khả năng chịu lực kéo của vật liệu.

57. Trong cơ học chất lỏng, áp suất tĩnh tại một điểm trong chất lỏng phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Vận tốc của chất lỏng.
B. Độ nhớt của chất lỏng.
C. Độ sâu của điểm so với bề mặt chất lỏng.
D. Diện tích bề mặt của chất lỏng.

58. Trong cơ học kỹ thuật, hệ số an toàn (factor of safety) được định nghĩa là gì?

A. Tỉ lệ giữa ứng suất cho phép và ứng suất làm việc.
B. Tỉ lệ giữa ứng suất phá hủy và ứng suất làm việc.
C. Tỉ lệ giữa tải trọng làm việc và tải trọng phá hủy.
D. Tỉ lệ giữa biến dạng cho phép và biến dạng làm việc.

59. Phát biểu nào sau đây đúng về ‘lực ma sát tĩnh’?

A. Lực ma sát tĩnh luôn bằng hệ số ma sát nhân với phản lực pháp tuyến.
B. Lực ma sát tĩnh luôn nhỏ hơn lực ma sát động.
C. Lực ma sát tĩnh có giá trị tối đa lớn hơn hoặc bằng lực cần thiết để bắt đầu chuyển động.
D. Lực ma sát tĩnh không phụ thuộc vào phản lực pháp tuyến.

60. Khái niệm nào sau đây mô tả khả năng của một vật thể chống lại sự biến dạng khi chịu tác dụng của lực?

A. Độ cứng
B. Độ bền
C. Độ dẻo
D. Độ dai

61. Phát biểu nào sau đây là đúng về định luật Hooke?

A. Ứng suất tỉ lệ nghịch với biến dạng.
B. Ứng suất tỉ lệ thuận với biến dạng trong giới hạn đàn hồi.
C. Ứng suất tỉ lệ thuận với bình phương biến dạng.
D. Ứng suất không phụ thuộc vào biến dạng.

62. Khái niệm nào sau đây mô tả khả năng của vật rắn chống lại biến dạng khi chịu tác dụng của ngoại lực?

A. Độ bền.
B. Độ cứng.
C. Độ dẻo.
D. Độ dai.

63. Cho một hệ lực đồng quy tác dụng lên một vật. Hợp lực của hệ lực này được xác định như thế nào?

A. Bằng tổng độ lớn của tất cả các lực.
B. Bằng tổng vector của tất cả các lực.
C. Bằng tích của độ lớn và hướng của tất cả các lực.
D. Bằng trung bình cộng của độ lớn tất cả các lực.

64. Định nghĩa nào sau đây về ‘mômen của lực đối với một điểm’ là chính xác nhất?

A. Tích của lực và khoảng cách từ điểm đó đến đường tác dụng của lực.
B. Tích của lực và vận tốc của vật.
C. Tích của lực và gia tốc của vật.
D. Tích của lực và khối lượng của vật.

65. Phát biểu nào sau đây đúng về ‘mômen chống uốn’ của một mặt cắt ngang?

A. Đặc trưng cho khả năng chịu lực kéo của mặt cắt.
B. Đặc trưng cho khả năng chịu lực nén của mặt cắt.
C. Đặc trưng cho khả năng chống lại sự uốn của mặt cắt.
D. Đặc trưng cho khả năng chịu lực cắt của mặt cắt.

66. Trong hệ SI, đơn vị của mômen lực là gì?

A. N/m.
B. N.m.
C. N/m^2.
D. N.m^2.

67. Chọn phát biểu đúng về điều kiện cân bằng của vật rắn chịu tác dụng của một hệ lực phẳng bất kỳ.

A. Tổng các lực tác dụng lên vật phải bằng không.
B. Tổng các mômen lực tác dụng lên vật đối với một điểm bất kỳ phải bằng không.
C. Tổng các lực và tổng các mômen lực tác dụng lên vật phải đồng thời bằng không.
D. Chỉ cần tổng các lực tác dụng lên vật bằng không là đủ.

68. Phản lực liên kết là gì?

A. Lực tác dụng của vật lên liên kết.
B. Lực do trọng trường tác dụng lên vật.
C. Lực do liên kết tác dụng lên vật để chống lại sự dịch chuyển.
D. Lực ma sát giữa vật và liên kết.

69. Trong cơ học, ‘công’ được định nghĩa là gì?

A. Lực tác dụng lên vật.
B. Tích của lực và quãng đường vật di chuyển theo phương của lực.
C. Năng lượng mà vật có được.
D. Thời gian tác dụng lực lên vật.

70. Trong cơ học kỹ thuật, ‘ứng suất’ được định nghĩa là gì?

A. Lực tác dụng lên vật.
B. Nội lực trên một đơn vị diện tích.
C. Biến dạng của vật.
D. Độ cứng của vật.

71. Chọn phát biểu đúng về hệ lực cân bằng?

A. Hệ lực cân bằng là hệ lực có hợp lực khác không.
B. Hệ lực cân bằng là hệ lực tác dụng lên vật làm vật chuyển động nhanh dần đều.
C. Hệ lực cân bằng là hệ lực có hợp lực bằng không.
D. Hệ lực cân bằng là hệ lực làm vật biến dạng.

72. Điều kiện nào sau đây đảm bảo một vật rắn cân bằng dưới tác dụng của ba lực đồng quy?

A. Ba lực phải có cùng độ lớn.
B. Ba lực phải đồng phẳng và hợp lực của hai lực bất kỳ phải cân bằng với lực thứ ba.
C. Ba lực phải vuông góc với nhau.
D. Ba lực phải tạo thành một tam giác đều.

73. Khi nào một vật được coi là ‘vật rắn’ trong cơ học?

A. Khi vật không bị biến dạng dưới tác dụng của ngoại lực.
B. Khi khoảng cách giữa hai điểm bất kỳ trên vật không thay đổi dưới tác dụng của ngoại lực.
C. Khi vật có hình dạng xác định.
D. Khi vật có khối lượng không đổi.

74. Hệ lực nào sau đây được gọi là hệ lực ‘phẳng’?

A. Hệ lực có các đường tác dụng đồng quy tại một điểm.
B. Hệ lực có các đường tác dụng song song với nhau.
C. Hệ lực có các đường tác dụng nằm trên cùng một mặt phẳng.
D. Hệ lực có các đường tác dụng vuông góc với nhau.

75. Trong cơ học, ‘liên kết’ có vai trò gì?

A. Ngăn cản vật chuyển động tự do trong không gian.
B. Tạo ra lực tác dụng lên vật.
C. Giữ cho vật đứng yên.
D. Làm thay đổi hình dạng của vật.

76. Trong cơ học kết cấu, ‘bậc tự do’ của một hệ là gì?

A. Số lượng phương trình cân bằng độc lập cần thiết để giải bài toán.
B. Số lượng chuyển vị độc lập cần thiết để xác định vị trí của hệ.
C. Số lượng liên kết trong hệ.
D. Số lượng lực tác dụng lên hệ.

77. Khi một vật chuyển động tròn đều, lực hướng tâm có vai trò gì?

A. Giữ cho vật chuyển động thẳng đều.
B. Làm thay đổi độ lớn của vận tốc.
C. Giữ cho vật chuyển động trên quỹ đạo tròn.
D. Làm tăng tốc độ của vật.

78. Đơn vị nào sau đây không phải là đơn vị đo lực?

A. Newton (N).
B. Kilogram (kg).
C. Pound (lb).
D. Kilonewton (kN).

79. Định nghĩa nào sau đây về ‘mômen quán tính’ là chính xác nhất?

A. Đại lượng đặc trưng cho mức quán tính của vật thể đối với chuyển động tịnh tiến.
B. Đại lượng đặc trưng cho khả năng chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động của vật.
C. Đại lượng đặc trưng cho mức quán tính của vật thể đối với chuyển động quay.
D. Đại lượng đặc trưng cho khả năng chịu lực của vật.

80. Cho một thanh chịu kéo (hoặc nén) đúng tâm. Ứng suất pháp tuyến trên mặt cắt ngang của thanh được tính như thế nào?

A. Bằng lực kéo (hoặc nén) chia cho diện tích mặt cắt ngang.
B. Bằng lực kéo (hoặc nén) nhân với chiều dài thanh.
C. Bằng lực kéo (hoặc nén) chia cho chiều dài thanh.
D. Bằng diện tích mặt cắt ngang chia cho lực kéo (hoặc nén).

81. Trong cơ học, ‘biến dạng’ của vật rắn được định nghĩa là gì?

A. Sự thay đổi về kích thước hoặc hình dạng của vật dưới tác dụng của ngoại lực.
B. Sự thay đổi về khối lượng của vật.
C. Sự thay đổi về nhiệt độ của vật.
D. Sự thay đổi về trạng thái của vật.

82. Khi một vật chịu tác dụng của một ngẫu lực, vật sẽ chuyển động như thế nào?

A. Chuyển động tịnh tiến.
B. Chuyển động quay.
C. Vừa chuyển động tịnh tiến, vừa chuyển động quay.
D. Đứng yên.

83. Trong bài toán về hệ vật cân bằng, điều kiện cần để áp dụng phương pháp mặt cắt là gì?

A. Hệ vật phải có ít nhất một khớp nối.
B. Hệ vật phải có ít nhất một liên kết ngàm.
C. Hệ vật phải ở trạng thái tĩnh học xác định.
D. Hệ vật phải chịu tác dụng của lực ma sát.

84. Trong hệ lực song song, tâm của lực song song là điểm đặt của?

A. Hợp lực của hệ.
B. Từng lực thành phần.
C. Phản lực liên kết.
D. Trọng lực.

85. Định luật nào sau đây là cơ sở để giải bài toán tĩnh học?

A. Định luật bảo toàn năng lượng.
B. Định luật Newton thứ nhất.
C. Định luật Newton thứ ba.
D. Định luật Hooke.

86. Lực ma sát nghỉ cực đại có đặc điểm gì?

A. Luôn lớn hơn lực ma sát trượt.
B. Luôn nhỏ hơn lực ma sát trượt.
C. Bằng hệ số ma sát nghỉ nhân với phản lực pháp tuyến.
D. Không phụ thuộc vào phản lực pháp tuyến.

87. Khi một vật trượt trên một mặt phẳng nằm ngang, lực ma sát trượt có đặc điểm gì?

A. Luôn cùng chiều với vận tốc của vật.
B. Luôn ngược chiều với vận tốc của vật.
C. Luôn vuông góc với vận tốc của vật.
D. Không phụ thuộc vào vận tốc của vật.

88. Cho một vật chịu tác dụng của hai lực đồng quy. Điều kiện nào sau đây là cần và đủ để vật cân bằng?

A. Hai lực có cùng độ lớn.
B. Hai lực có cùng phương.
C. Hai lực ngược chiều và có cùng độ lớn.
D. Hai lực vuông góc với nhau.

89. Định nghĩa nào sau đây về ‘trọng tâm’ của vật là đúng?

A. Điểm đặt của hợp lực trọng trường tác dụng lên vật.
B. Điểm có khối lượng tập trung lớn nhất của vật.
C. Điểm nằm chính giữa vật.
D. Điểm mà tại đó vật cân bằng.

90. Trong cơ học, ‘ngẫu lực’ được định nghĩa là gì?

A. Hai lực có cùng phương, cùng chiều và cùng độ lớn tác dụng vào cùng một điểm.
B. Hai lực có cùng phương, ngược chiều và cùng độ lớn tác dụng vào hai điểm khác nhau trên vật.
C. Hai lực có phương vuông góc, cùng độ lớn tác dụng vào hai điểm khác nhau trên vật.
D. Hai lực bất kỳ tác dụng vào hai điểm khác nhau trên vật.

91. Điều kiện cân bằng của một vật chịu tác dụng của một hệ lực phẳng là gì?

A. Tổng các lực theo phương x phải bằng không
B. Tổng các lực theo phương y phải bằng không
C. Tổng các mômen đối với một điểm bất kỳ phải bằng không
D. Tất cả các điều trên

92. Cho một vật chịu tác dụng của ba lực đồng quy. Điều kiện để vật cân bằng là gì?

A. Ba lực phải có cùng độ lớn
B. Ba lực phải cùng nằm trên một đường thẳng
C. Tổng vectơ của ba lực phải bằng không
D. Ba lực phải vuông góc với nhau

93. Tại sao việc chọn hệ trục tọa độ phù hợp lại quan trọng trong bài toán cơ học?

A. Để làm cho các phương trình trở nên phức tạp hơn
B. Để đơn giản hóa việc tính toán và giải các phương trình cân bằng
C. Để thay đổi kết quả của bài toán
D. Vì tất cả các hệ trục tọa độ đều cho kết quả giống nhau

94. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giải bài toán cân bằng của vật rắn?

A. Phương pháp hình học
B. Phương pháp chiếu lực lên các trục tọa độ
C. Phương pháp thử và sai
D. Phương pháp loại trừ

95. Ứng dụng của việc phân tích cơ học kỹ thuật trong xây dựng là gì?

A. Thiết kế các công trình có tính thẩm mỹ cao
B. Đảm bảo tính ổn định, độ bền và an toàn của công trình
C. Giảm chi phí xây dựng
D. Tăng tốc độ thi công

96. Ngẫu lực là gì?

A. Hai lực có cùng độ lớn, cùng phương và cùng chiều
B. Hai lực có cùng độ lớn, ngược phương và tác dụng vào cùng một điểm
C. Hai lực có cùng độ lớn, ngược phương và tác dụng vào hai điểm khác nhau
D. Hai lực vuông góc với nhau

97. Một vật có thể cân bằng nếu chỉ chịu tác dụng của hai lực không?

A. Không bao giờ
B. Có, nếu hai lực cùng phương, cùng chiều và cùng độ lớn
C. Có, nếu hai lực cùng phương, ngược chiều và cùng độ lớn
D. Chỉ khi vật là chất điểm

98. Khi nào thì một vật được coi là cân bằng tĩnh?

A. Khi vật chuyển động với vận tốc không đổi
B. Khi vật đứng yên
C. Khi vật chịu tác dụng của một lực duy nhất
D. Khi vật quay quanh một trục cố định

99. Trong cơ học, khi nào thì một vật được coi là ‘vật rắn tuyệt đối’?

A. Khi vật có khối lượng rất lớn
B. Khi vật không bị biến dạng dưới tác dụng của lực
C. Khi vật chuyển động với vận tốc ánh sáng
D. Khi vật có hình dạng hoàn hảo

100. Trong hệ SI, đơn vị của mômen lực là gì?

A. Newton (N)
B. Kilogram (kg)
C. Newton-mét (N.m)
D. Mét trên giây bình phương (m/s^2)

101. Định luật nào sau đây là cơ sở để phân tích cân bằng của một vật rắn?

A. Định luật Hooke
B. Định luật Newton thứ nhất
C. Định luật bảo toàn năng lượng
D. Định luật Pascal

102. Khái niệm ‘trọng tâm’ của một vật rắn là gì?

A. Điểm mà tại đó toàn bộ khối lượng của vật được coi là tập trung
B. Điểm nằm ở trung tâm hình học của vật
C. Điểm có mật độ vật chất lớn nhất
D. Điểm mà tại đó vật có thể cân bằng hoàn hảo

103. Điều kiện cần và đủ để một vật rắn cân bằng là gì?

A. Tổng tất cả các lực và tổng tất cả các mômen tác dụng lên vật phải bằng không
B. Chỉ cần tổng tất cả các lực tác dụng lên vật bằng không
C. Chỉ cần tổng tất cả các mômen tác dụng lên vật bằng không
D. Vật phải đứng yên

104. Lực ma sát nghỉ cực đại có đặc điểm gì?

A. Luôn lớn hơn lực tác dụng
B. Tỉ lệ thuận với diện tích tiếp xúc
C. Tỉ lệ thuận với phản lực pháp tuyến
D. Không phụ thuộc vào vật liệu

105. Một thanh đồng chất, tiết diện đều, dài L, trọng lượng P, được treo bằng hai sợi dây thẳng đứng ở hai đầu. Lực căng của mỗi sợi dây là bao nhiêu?

A. P
B. P/2
C. 2P
D. P/4

106. Mômen của một lực đối với một điểm được định nghĩa là gì?

A. Tích của lực và khoảng cách từ điểm đó đến đường tác dụng của lực
B. Tổng của tất cả các lực tác dụng lên vật
C. Lực tác dụng lên vật chia cho diện tích tiếp xúc
D. Năng lượng mà vật có được do chuyển động

107. Trong cơ học, ‘liên kết cứng’ (fixed support) có đặc điểm gì?

A. Chỉ cho phép chuyển động tịnh tiến
B. Chỉ cho phép chuyển động quay
C. Không cho phép cả chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay
D. Cho phép cả chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay

108. Thế nào là hệ lực cân bằng?

A. Hệ lực tác dụng lên vật làm vật chuyển động nhanh dần
B. Hệ lực tác dụng lên vật làm vật chuyển động chậm dần
C. Hệ lực tác dụng lên vật không làm thay đổi trạng thái chuyển động của vật
D. Hệ lực chỉ tác dụng trong thời gian ngắn

109. Mômen của ngẫu lực có đặc điểm gì?

A. Phụ thuộc vào vị trí của điểm đặt
B. Không phụ thuộc vào vị trí của điểm đặt
C. Luôn bằng không
D. Luôn hướng theo phương thẳng đứng

110. Cho một vật chịu tác dụng của một lực và một ngẫu lực. Vật có thể ở trạng thái cân bằng không?

A. Có, nếu lực và ngẫu lực có cùng độ lớn
B. Không, vì ngẫu lực luôn tạo ra mômen
C. Có, nếu lực và ngẫu lực tác dụng cùng một điểm
D. Chỉ khi vật là một điểm chất

111. Phân biệt giữa ‘lực tập trung’ và ‘lực phân bố’.

A. Lực tập trung có độ lớn lớn hơn lực phân bố
B. Lực tập trung tác dụng tại một điểm, lực phân bố tác dụng trên một diện tích hoặc thể tích
C. Lực tập trung là lực tĩnh, lực phân bố là lực động
D. Lực tập trung có phương cố định, lực phân bố có phương thay đổi

112. Thế nào là hệ lực tương đương?

A. Hai hệ lực có cùng độ lớn
B. Hai hệ lực có cùng phương
C. Hai hệ lực có cùng tác dụng cơ học lên một vật
D. Hai hệ lực tác dụng lên cùng một điểm

113. Khi phân tích một hệ lực đồng quy, ta có thể thay thế hệ lực đó bằng gì?

A. Một lực duy nhất gọi là hợp lực
B. Một mômen duy nhất
C. Một cặp ngẫu lực
D. Một hệ lực song song

114. Định lý Varignon phát biểu về điều gì?

A. Hợp lực của một hệ lực đồng quy
B. Mômen của một hợp lực đối với một điểm
C. Điều kiện cân bằng của một vật rắn
D. Phản lực liên kết

115. Thế nào là khớp nối?

A. Một loại lực tác dụng lên vật
B. Một loại liên kết cho phép vật quay quanh một trục
C. Một loại chuyển động của vật
D. Một loại vật liệu chế tạo

116. Ứng dụng của việc xác định trọng tâm của vật trong cơ học là gì?

A. Tính toán độ bền của vật
B. Xác định vị trí đặt lực để vật cân bằng
C. Tính toán khối lượng của vật
D. Xác định hình dạng của vật

117. Định nghĩa của ‘liên kết’ trong cơ học là gì?

A. Lực tác dụng lên một vật
B. Sự ràng buộc chuyển động của một vật
C. Khối lượng của một vật
D. Độ cứng của một vật

118. Khi một vật bắt đầu trượt trên một bề mặt, loại ma sát nào tác dụng?

A. Ma sát nghỉ
B. Ma sát trượt
C. Ma sát lăn
D. Ma sát nhớt

119. Phản lực liên kết là gì?

A. Lực do vật tác dụng lên liên kết
B. Lực do liên kết tác dụng trở lại vật để chống lại sự chuyển động
C. Lực ma sát giữa vật và liên kết
D. Lực hấp dẫn tác dụng lên vật

120. Hệ số ma sát là một đại lượng như thế nào?

A. Có đơn vị là Newton
B. Có đơn vị là mét
C. Là một số không thứ nguyên
D. Là một vectơ

121. Trong trường hợp nào sau đây, một vật được coi là ở trạng thái cân bằng không bền?

A. Khi vật trở lại vị trí ban đầu sau khi bị làm lệch
B. Khi vật tiếp tục di chuyển theo hướng bị làm lệch
C. Khi vật giữ nguyên vị trí mới sau khi bị làm lệch
D. Khi vật dao động quanh vị trí ban đầu

122. Định luật nào sau đây mô tả mối quan hệ giữa lực, khối lượng và gia tốc?

A. Định luật Hooke
B. Định luật bảo toàn năng lượng
C. Định luật Newton thứ nhất
D. Định luật Newton thứ hai

123. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về định luật Hooke?

A. Ứng suất tỉ lệ thuận với biến dạng trong giới hạn đàn hồi
B. Ứng suất tỉ lệ nghịch với biến dạng
C. Ứng suất không phụ thuộc vào biến dạng
D. Ứng suất tỉ lệ thuận với bình phương biến dạng

124. Trong hệ trục tọa độ Descartes, moment của một lực F đối với gốc tọa độ O được tính như thế nào?

A. Tích vô hướng của lực F và vectơ vị trí r
B. Tích có hướng của lực F và vectơ vị trí r
C. Tổng của lực F và vectơ vị trí r
D. Hiệu của lực F và vectơ vị trí r

125. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về ‘moment’ của một lực?

A. Lực tác dụng lên một vật
B. Khả năng gây ra chuyển động thẳng của một lực
C. Khả năng gây ra chuyển động quay của một lực
D. Độ lớn của lực

126. Điều gì xảy ra với động năng của một vật khi vận tốc của nó tăng gấp đôi?

A. Động năng tăng gấp đôi
B. Động năng tăng gấp bốn
C. Động năng giảm một nửa
D. Động năng không đổi

127. Một vật đang chuyển động thẳng đều. Phát biểu nào sau đây là đúng?

A. Không có lực nào tác dụng lên vật
B. Tổng các lực tác dụng lên vật bằng không
C. Chỉ có một lực tác dụng lên vật
D. Các lực tác dụng lên vật tăng dần theo thời gian

128. Trong hệ SI, đơn vị của lực là gì?

A. Kilogram
B. Mét
C. Newton
D. Joule

129. Một hệ lực được gọi là tương đương khi nào?

A. Khi chúng có cùng độ lớn
B. Khi chúng có cùng phương
C. Khi chúng có cùng tác dụng cơ học lên vật
D. Khi chúng có cùng điểm đặt

130. Một thanh chịu kéo hoặc nén dọc trục. Ứng suất pháp tuyến trên mặt cắt ngang của thanh được tính như thế nào?

A. Lực dọc chia cho diện tích mặt cắt ngang
B. Lực dọc nhân với diện tích mặt cắt ngang
C. Lực dọc chia cho chiều dài của thanh
D. Lực dọc nhân với chiều dài của thanh

131. Khái niệm nào sau đây mô tả xu hướng của một vật giữ nguyên trạng thái chuyển động của nó?

A. Trọng lực
B. Ma sát
C. Quán tính
D. Gia tốc

132. Khi một vật trượt trên một mặt phẳng nghiêng, lực ma sát trượt tác dụng lên vật có hướng như thế nào?

A. Cùng hướng với chuyển động của vật
B. Ngược hướng với chuyển động của vật
C. Vuông góc với mặt phẳng nghiêng
D. Hướng thẳng đứng xuống dưới

133. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa công và năng lượng?

A. Công là sự thay đổi của năng lượng
B. Công bằng năng lượng
C. Công lớn hơn năng lượng
D. Công nhỏ hơn năng lượng

134. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về ‘liên kết’ trong cơ học?

A. Một lực tác dụng lên vật
B. Một ràng buộc về chuyển động của vật
C. Một loại vật liệu
D. Một phương pháp tính toán

135. Đơn vị của mômen quán tính trong hệ SI là gì?

A. kg*m
B. kg/m^2
C. kg*m^2
D. kg/m

136. Phát biểu nào sau đây là đúng về trọng tâm của một vật?

A. Là điểm mà tại đó trọng lượng của vật tập trung
B. Luôn nằm ở trung tâm hình học của vật
C. Luôn nằm bên ngoài vật
D. Không phụ thuộc vào hình dạng của vật

137. Khi một vật chịu tác dụng của nhiều lực đồng thời, để tìm hợp lực tác dụng lên vật, ta sử dụng phương pháp nào sau đây?

A. Phân tích lực thành các thành phần và cộng đại số
B. Cộng trực tiếp độ lớn của các lực
C. Lấy trung bình cộng của các lực
D. Nhân độ lớn của các lực với nhau

138. Trong hệ lực phẳng đồng quy, điều kiện cân bằng được biểu diễn như thế nào?

A. Tổng đại số các lực bằng không
B. Tổng các moment lực bằng không
C. Tổng hình học các lực bằng không
D. Tổng các lực theo phương x bằng tổng các lực theo phương y

139. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về ‘mômen quán tính’?

A. Khả năng chống lại chuyển động thẳng
B. Khả năng chống lại chuyển động quay
C. Lực tác dụng lên một vật
D. Khối lượng của một vật

140. Công thức tính công thực hiện bởi một lực là gì?

A. W = F/d
B. W = F + d
C. W = F – d
D. W = F * d * cos(θ)

141. Thế năng trọng trường của một vật phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

A. Vận tốc của vật
B. Khối lượng và độ cao của vật so với mốc thế năng
C. Gia tốc của vật
D. Hình dạng của vật

142. Công thức nào sau đây dùng để tính công suất?

A. P = F * d
B. P = m * g * h
C. P = W / t
D. P = 1/2 * m * v^2

143. Trong cơ học, ‘ứng suất’ được định nghĩa là gì?

A. Tổng lực tác dụng lên một vật
B. Lực trên một đơn vị diện tích
C. Độ biến dạng của vật
D. Khả năng chống lại biến dạng của vật

144. Khi một vật chịu tác dụng của một lực và di chuyển một quãng đường theo phương của lực, công của lực đó được coi là?

A. Công âm
B. Công dương
C. Công bằng không
D. Không thể xác định

145. Một vật đang quay quanh một trục cố định. Đại lượng nào sau đây là như nhau cho tất cả các điểm trên vật?

A. Vận tốc dài
B. Gia tốc dài
C. Vận tốc góc
D. Động năng

146. Điều kiện nào sau đây là cần thiết để một vật ở trạng thái cân bằng tĩnh?

A. Tổng các lực tác dụng lên vật bằng không
B. Tổng các moment tác dụng lên vật bằng không
C. Cả hai điều kiện trên
D. Chỉ cần tổng các lực tác dụng lên vật khác không

147. Phát biểu nào sau đây là đúng về lực ma sát?

A. Luôn có lợi và giúp vật chuyển động dễ dàng hơn
B. Luôn có hại và cản trở chuyển động
C. Có thể có lợi hoặc có hại, tùy thuộc vào tình huống
D. Không ảnh hưởng đến chuyển động của vật

148. Phát biểu nào sau đây là đúng về định luật bảo toàn động lượng?

A. Động lượng của một hệ cô lập luôn tăng
B. Động lượng của một hệ cô lập luôn giảm
C. Động lượng của một hệ cô lập luôn không đổi
D. Động lượng chỉ được bảo toàn trong va chạm đàn hồi

149. Đại lượng nào sau đây đo khả năng một vật chống lại sự uốn cong khi chịu tác dụng của lực?

A. Mô đun đàn hồi
B. Mô men quán tính
C. Ứng suất
D. Biến dạng

150. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa lực, diện tích và áp suất?

A. Áp suất = Lực x Diện tích
B. Áp suất = Lực / Diện tích
C. Áp suất = Diện tích / Lực
D. Áp suất = Lực + Diện tích

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.