Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Cổ chướng 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Cổ chướng 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Cổ chướng 1 online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (223 đánh giá)

1. Cổ chướng là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang nào của cơ thể?

A. Khoang màng phổi
B. Khoang màng tim
C. Khoang phúc mạc
D. Khoang ngoài màng cứng

2. Thuốc chẹn beta có vai trò gì trong điều trị cổ chướng ở bệnh nhân xơ gan?

A. Giảm áp lực tĩnh mạch cửa
B. Tăng cường chức năng gan
C. Giảm viêm
D. Tăng đào thải dịch

3. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân cổ chướng?

A. Ăn nhiều muối
B. Ăn ít muối
C. Ăn nhiều protein
D. Ăn nhiều chất béo

4. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây cổ chướng?

A. Sinh thiết gan
B. Chọc dò dịch cổ chướng
C. Nội soi ổ bụng
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)

5. Ở bệnh nhân cổ chướng, khi nào thì cần xem xét loại trừ ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)?

A. Khi có sự thay đổi đột ngột về triệu chứng
B. Khi bệnh nhân trẻ tuổi
C. Khi bệnh nhân không có yếu tố nguy cơ
D. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình bị HCC

6. Một bệnh nhân bị cổ chướng kháng trị với thuốc lợi tiểu. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Truyền albumin
B. Chọc hút dịch cổ chướng lặp lại
C. Đặt stent đường mật
D. Phẫu thuật cắt lách

7. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do chọc hút dịch cổ chướng quá nhanh?

A. Hạ kali máu
B. Hạ natri máu
C. Rối loạn tuần hoàn sau chọc hút (PCD)
D. Tăng đường huyết

8. Nguyên nhân phổ biến nhất gây cổ chướng ở các nước phương Tây là gì?

A. Suy tim sung huyết
B. Xơ gan
C. Ung thư phúc mạc
D. Viêm tụy

9. Một bệnh nhân bị cổ chướng do suy tim sung huyết. Cơ chế nào gây ra tình trạng này?

A. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
B. Giảm albumin máu
C. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch
D. Tăng tính thấm thành mạch

10. Tỷ lệ albumin trong dịch cổ chướng so với albumin trong huyết thanh (SAAG) được sử dụng để phân biệt cổ chướng do nguyên nhân nào?

A. Do suy tim
B. Do bệnh gan
C. Do ung thư
D. Do nhiễm trùng

11. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng gan thận (HRS) ở bệnh nhân cổ chướng?

A. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu quá mức
C. Truyền dịch ưu trương
D. Ăn nhiều protein

12. Cổ chướng do ung thư thường có đặc điểm gì khác biệt so với cổ chướng do xơ gan?

A. Protein trong dịch cổ chướng thấp
B. Protein trong dịch cổ chướng cao
C. SAAG cao
D. Số lượng bạch cầu trong dịch cổ chướng thấp

13. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng dịch cổ chướng tự phát (SBP)?

A. Cấy máu
B. Cấy dịch cổ chướng
C. Công thức máu
D. Tổng phân tích nước tiểu

14. Một bệnh nhân bị cổ chướng do xơ gan. Phương pháp điều trị đầu tiên thường được áp dụng là gì?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Chọc hút dịch cổ chướng lặp lại
C. Ghép gan
D. Phẫu thuật shunt cửa chủ

15. Loại xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá gan và các mạch máu liên quan đến cổ chướng?

A. X-quang bụng
B. Siêu âm Doppler
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Nội soi dạ dày

16. Một bệnh nhân bị cổ chướng và có các dấu hiệu của bệnh não gan. Cần hạn chế loại thực phẩm nào trong chế độ ăn?

A. Protein
B. Carbohydrate
C. Chất béo
D. Muối

17. Khi nào thì ghép gan được xem xét là một lựa chọn điều trị cho bệnh nhân cổ chướng?

A. Khi cổ chướng kháng trị và có các biến chứng nghiêm trọng khác của xơ gan
B. Khi cổ chướng mới xuất hiện
C. Khi bệnh nhân còn trẻ
D. Khi bệnh nhân không có bảo hiểm y tế

18. Loại thuốc lợi tiểu nào thường được sử dụng trong điều trị cổ chướng do xơ gan?

A. Furosemide và spironolactone
B. Hydrochlorothiazide
C. Mannitol
D. Acetazolamide

19. Một bệnh nhân bị cổ chướng và vàng da. Triệu chứng nào sau đây cho thấy tổn thương gan nặng?

A. Ngứa
B. Phù chân
C. Thay đổi tri giác
D. Đau bụng

20. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng dịch cổ chướng tự phát (SBP) ở bệnh nhân xơ gan?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Truyền globulin miễn dịch
C. Ăn sữa chua
D. Uống nhiều nước

21. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra sau khi chọc hút dịch cổ chướng lượng lớn?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng huyết áp
C. Suy hô hấp
D. Nhồi máu cơ tim

22. Vai trò của albumin trong điều trị cổ chướng là gì?

A. Tăng áp lực keo trong mạch máu
B. Giảm áp lực thủy tĩnh trong mạch máu
C. Tăng đào thải muối qua thận
D. Giảm viêm

23. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể cải thiện chức năng thận ở bệnh nhân hội chứng gan thận (HRS)?

A. Truyền albumin và sử dụng terlipressin
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai
C. Lọc máu
D. Ghép thận

24. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng dịch cổ chướng tự phát (SBP) nên được điều trị bằng kháng sinh nào?

A. Ceftriaxone
B. Vancomycin
C. Metronidazole
D. Amphotericin B

25. Trong trường hợp cổ chướng tái phát nhanh sau khi chọc hút dịch, phương pháp nào sau đây có thể được xem xét để kiểm soát dịch?

A. Đặt shunt TIPS (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt)
B. Truyền dịch keo
C. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
D. Phẫu thuật cắt gan

26. Nhiễm trùng dịch cổ chướng tự phát (SBP) là một biến chứng thường gặp của cổ chướng. Tác nhân gây bệnh phổ biến nhất là gì?

A. Escherichia coli
B. Staphylococcus aureus
C. Klebsiella pneumoniae
D. Pseudomonas aeruginosa

27. Trong trường hợp cổ chướng do suy dinh dưỡng, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Bổ sung dinh dưỡng
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Chọc hút dịch cổ chướng
D. Hạn chế muối

28. Hội chứng gan thận (HRS) là một biến chứng nghiêm trọng của cổ chướng. Đặc điểm chính của hội chứng này là gì?

A. Suy thận chức năng
B. Suy thận thực tổn
C. Viêm cầu thận
D. Sỏi thận

29. Mục tiêu chính của việc điều trị cổ chướng là gì?

A. Loại bỏ hoàn toàn dịch cổ chướng
B. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm triệu chứng
C. Chữa khỏi bệnh gan
D. Ngăn ngừa suy thận

30. Một bệnh nhân bị cổ chướng và phù chi dưới. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng quá tải dịch?

A. Tăng cân nhanh
B. Giảm cân nhanh
C. Huyết áp thấp
D. Nhịp tim chậm

31. Một bệnh nhân cổ chướng có SAAG thấp (< 1.1 g/dL). Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra tình trạng này?

A. Xơ gan
B. Ung thư phúc mạc
C. Viêm phúc mạc do lao
D. Hội chứng Budd-Chiari

32. Trong trường hợp nào cần truyền albumin sau chọc hút dịch cổ trướng?

A. Khi chọc hút dưới 5 lít dịch
B. Khi chọc hút trên 5 lít dịch
C. Khi SAAG dưới 1.1 g/dL
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng hạ huyết áp

33. Cơ chế bệnh sinh chính gây cổ chướng trong xơ gan là gì?

A. Giảm áp lực keo
B. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Tăng tái hấp thu natri ở thận

34. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi điều trị cổ chướng bằng thuốc lợi tiểu quá mức?

A. Tăng kali máu
B. Hội chứng gan thận
C. Hạ natri máu
D. Cải thiện chức năng thận

35. Một bệnh nhân xơ gan có cổ chướng và đang dùng spironolactone. Xét nghiệm nào sau đây cần được theo dõi thường xuyên?

A. Nồng độ glucose máu
B. Nồng độ kali máu
C. Chức năng đông máu
D. Số lượng bạch cầu

36. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng thuốc lợi tiểu có thể bị chống chỉ định ở bệnh nhân cổ chướng?

A. Hạ natri máu nặng
B. Tăng kali máu
C. Hội chứng gan thận
D. Tất cả các đáp án trên

37. Nguyên nhân phổ biến nhất gây cổ chướng ở các nước phương Tây là gì?

A. Suy tim sung huyết
B. Xơ gan
C. Ung thư phúc mạc
D. Viêm tụy

38. Loại thuốc lợi tiểu nào thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị cổ chướng do xơ gan?

A. Furosemide
B. Spironolactone
C. Hydrochlorothiazide
D. Amiloride

39. Một bệnh nhân bị cổ chướng kháng trị và thường xuyên phải chọc hút dịch. Lựa chọn điều trị nào sau đây có thể giúp giảm tần suất chọc hút?

A. TIPS (ghép shunt cửa-chủ trong gan)
B. Hạn chế protein
C. Truyền dịch muối ưu trương
D. Sử dụng thuốc ức chế beta

40. Điều trị đầu tay cho cổ chướng do xơ gan thường bao gồm những gì?

A. Thuốc lợi tiểu và hạn chế muối
B. Truyền albumin
C. Chọc hút dịch cổ trướng
D. Ghép gan

41. Trong cổ chướng do ung thư, cơ chế nào sau đây có thể góp phần vào sự tích tụ dịch?

A. Tăng áp lực keo
B. Tắc nghẽn bạch huyết
C. Giảm áp lực thủy tĩnh
D. Giảm tính thấm thành mạch

42. Điều trị cổ chướng do suy tim chủ yếu tập trung vào điều gì?

A. Giảm áp lực tĩnh mạch cửa
B. Cải thiện chức năng tim
C. Tăng áp lực keo
D. Giảm tính thấm thành mạch

43. Xét nghiệm dịch cổ trướng nào quan trọng nhất để chẩn đoán nhiễm trùng dịch cổ trướng tự phát (SBP)?

A. Protein toàn phần
B. Số lượng bạch cầu đa nhân trung tính (PMN)
C. Albumin
D. Glucose

44. Ở bệnh nhân xơ gan cổ chướng, điều gì sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng gan thận (HRS)?

A. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
B. Truyền albumin
C. Hạn chế muối
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali

45. Một bệnh nhân cổ chướng được chẩn đoán nhiễm trùng dịch cổ trướng tự phát (SBP). Điều trị nào sau đây cần được thực hiện đồng thời với kháng sinh?

A. Truyền albumin
B. Hạn chế dịch
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Chọc hút dịch cổ trướng lặp lại

46. Biến chứng nguy hiểm nhất của chọc hút dịch cổ trướng là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Nhiễm trùng
C. Hội chứng gan thận
D. Xuất huyết

47. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân hội chứng gan thận (HRS)?

A. Chọc hút dịch cổ trướng lặp lại
B. Ghép gan
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Hạn chế dịch

48. Ở bệnh nhân cổ chướng do ung thư, điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm triệu chứng?

A. Hạn chế muối
B. Chọc hút dịch cổ trướng giảm nhẹ
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali
D. Truyền albumin

49. Khi nào cần cân nhắc chỉ định ghép gan cho bệnh nhân cổ chướng do xơ gan?

A. Khi cổ chướng đáp ứng tốt với điều trị lợi tiểu
B. Khi cổ chướng kháng trị với điều trị lợi tiểu
C. Khi bệnh nhân không có triệu chứng khác ngoài cổ chướng
D. Khi bệnh nhân có chức năng gan bình thường

50. Một bệnh nhân cổ chướng do xơ gan có tiền sử xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản. Điều trị nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa tái phát xuất huyết?

A. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI)
B. Thắt tĩnh mạch thực quản
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Hạn chế muối

51. Giá trị SAAG nào gợi ý cổ chướng do tăng áp lực tĩnh mạch cửa?

A. Nhỏ hơn 1.1 g/dL
B. Lớn hơn hoặc bằng 1.1 g/dL
C. Nhỏ hơn 0.5 g/dL
D. Lớn hơn hoặc bằng 2.5 g/dL

52. Xét nghiệm dịch cổ chướng nào quan trọng nhất để phân biệt cổ chướng do xơ gan và các nguyên nhân khác?

A. Albumin
B. Số lượng tế bào
C. SAAG (Serum-ascites albumin gradient)
D. Protein toàn phần

53. Ở bệnh nhân cổ chướng do suy tim, cơ chế chính gây tích tụ dịch là gì?

A. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
B. Giảm áp lực keo
C. Tăng áp lực thủy tĩnh
D. Tăng tính thấm thành mạch

54. Cổ chướng là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang nào?

A. Khoang màng tim
B. Khoang màng phổi
C. Khoang phúc mạc
D. Khoang khớp

55. Một bệnh nhân cổ chướng có tiền sử nghiện rượu. Triệu chứng nào sau đây gợi ý đến bệnh lý gan do rượu hơn là các nguyên nhân khác?

A. Tăng bạch cầu ái toan
B. AST cao hơn ALT gấp 2 lần
C. SAAG > 1.1 g/dL
D. Hạ albumin máu

56. Một bệnh nhân cổ chướng do xơ gan đang dùng spironolactone và furosemide. Bệnh nhân than phiền về tình trạng vú to (gynecomastia). Thuốc nào có khả năng gây ra tác dụng phụ này?

A. Furosemide
B. Spironolactone
C. Cả hai thuốc
D. Không thuốc nào

57. Một bệnh nhân cổ chướng do xơ gan cần được phẫu thuật. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá nguy cơ phẫu thuật?

A. Nồng độ albumin máu
B. Chức năng thận
C. Mức độ cổ chướng
D. Điểm số Child-Pugh

58. Ở bệnh nhân cổ chướng do xơ gan, khi nào cần nghĩ đến nhiễm trùng dịch cổ trướng tự phát (SBP)?

A. Khi dịch cổ trướng có màu vàng trong
B. Khi bệnh nhân có sốt và đau bụng
C. Khi SAAG > 1.1 g/dL
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng

59. Kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng dịch cổ trướng tự phát (SBP)?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Metronidazole
D. Amphotericin B

60. Một bệnh nhân xơ gan có cổ chướng và nồng độ natri máu thấp (hạ natri máu). Điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Truyền dịch muối ưu trương
B. Hạn chế dịch
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai
D. Bổ sung natri đường uống

61. Điều trị cổ chướng do ung thư phúc mạc thường tập trung vào điều gì?

A. Giảm áp lực tĩnh mạch cửa
B. Điều trị ung thư và giảm triệu chứng
C. Tăng sản xuất albumin
D. Cải thiện chức năng gan

62. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân bị hội chứng gan thận?

A. Truyền albumin
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Ghép gan
D. Chọc dò dịch cổ chướng

63. Điều gì sau đây có thể gây ra cổ chướng không do xơ gan?

A. Suy tim phải
B. Hội chứng Budd-Chiari
C. Ung thư phúc mạc
D. Tất cả các đáp án trên

64. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng dịch cổ chướng (SBP)?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Azithromycin
D. Amoxicillin

65. Một bệnh nhân bị cổ chướng do xơ gan và đang dùng spironolactone. Xét nghiệm máu cho thấy kali máu tăng cao. Bước tiếp theo nên là gì?

A. Tăng liều spironolactone
B. Ngừng spironolactone và thay thế bằng furosemide
C. Truyền kali
D. Hạn chế kali trong chế độ ăn

66. Biến chứng nghiêm trọng nhất của chọc dò dịch cổ chướng là gì?

A. Hạ huyết áp sau thủ thuật
B. Nhiễm trùng
C. Thủng tạng
D. Xuất huyết

67. Cơ chế nào sau đây góp phần vào sự hình thành cổ chướng trong xơ gan?

A. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
B. Giảm sản xuất renin
C. Tăng đào thải natri qua thận
D. Tăng áp lực thẩm thấu keo

68. Một bệnh nhân bị cổ chướng và đang được điều trị bằng thuốc lợi tiểu. Triệu chứng nào sau đây gợi ý rằng bệnh nhân có thể bị hội chứng gan thận?

A. Tăng cân
B. Giảm lượng nước tiểu và tăng creatinine máu
C. Hạ natri máu
D. Tăng kali máu

69. Một bệnh nhân bị cổ chướng do bệnh lao phúc mạc. Xét nghiệm dịch cổ chướng cho thấy điều gì?

A. SAAG cao
B. SAAG thấp và adenosine deaminase (ADA) cao
C. Số lượng bạch cầu trung tính cao
D. Tế bào ác tính

70. Nguyên nhân phổ biến nhất gây cổ chướng ở các nước phương Tây là gì?

A. Suy tim sung huyết
B. Xơ gan
C. Ung thư phúc mạc
D. Viêm phúc mạc nhiễm trùng

71. Một bệnh nhân bị cổ chướng, đau bụng và sốt. Chọc dò dịch cổ chướng cho thấy dịch đục và số lượng bạch cầu cao. Chẩn đoán có khả năng nhất là gì?

A. Xơ gan mất bù
B. Nhiễm trùng dịch cổ chướng (SBP)
C. Ung thư phúc mạc
D. Hội chứng Budd-Chiari

72. TIPSS (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt) là một phương pháp điều trị cổ chướng kháng trị bằng cách nào?

A. Cải thiện chức năng gan
B. Giảm áp lực tĩnh mạch cửa
C. Tăng sản xuất albumin
D. Giảm hấp thu natri ở thận

73. Ở bệnh nhân xơ gan, nhiễm trùng dịch cổ chướng (spontaneous bacterial peritonitis – SBP) thường được chẩn đoán bằng cách nào?

A. Cấy máu
B. Số lượng bạch cầu đa nhân trung tính (PMN count) trong dịch cổ chướng
C. Siêu âm bụng
D. CT scan bụng

74. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây cổ chướng?

A. Chọc dò tủy xương
B. Chọc dò dịch cổ chướng
C. Sinh thiết gan
D. Nội soi ổ bụng

75. Điều trị đầu tiên cho cổ chướng do xơ gan thường bao gồm những gì?

A. Thuốc lợi tiểu và hạn chế muối
B. Truyền albumin
C. Chọc dò tháo dịch
D. Phẫu thuật ghép gan

76. Trong hội chứng gan thận, chức năng thận suy giảm là do nguyên nhân nào?

A. Tổn thương trực tiếp nhu mô thận
B. Co mạch thận do các chất trung gian vận mạch
C. Viêm cầu thận
D. Sỏi thận

77. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi chọc dò tháo dịch cổ chướng quá nhanh hoặc quá nhiều?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm thể tích tuần hoàn và suy thận
C. Tăng đông máu
D. Viêm phúc mạc

78. Một bệnh nhân bị cổ chướng và phù chi dưới. Xét nghiệm nước tiểu cho thấy protein niệu cao. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng gây ra cổ chướng?

A. Xơ gan
B. Hội chứng thận hư
C. Suy tim phải
D. Viêm tụy mạn tính

79. Điều gì sau đây là một yếu tố nguy cơ phát triển hội chứng gan thận (hepatorenal syndrome) ở bệnh nhân xơ gan và cổ chướng?

A. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
B. Chọc dò tháo dịch cổ chướng số lượng lớn mà không bù albumin
C. Chế độ ăn giàu protein
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai

80. Điều trị nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa tái phát nhiễm trùng dịch cổ chướng (SBP) ở bệnh nhân xơ gan?

A. Sử dụng lợi tiểu kéo dài
B. Ghép gan
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng
D. Truyền albumin thường xuyên

81. Cổ chướng do ung thư phúc mạc thường có đặc điểm gì?

A. SAAG cao
B. SAAG thấp và tế bào ác tính trong dịch
C. Protein trong dịch thấp
D. Số lượng bạch cầu trung tính cao

82. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân bị cổ chướng?

A. Chế độ ăn giàu natri
B. Chế độ ăn hạn chế natri
C. Chế độ ăn giàu protein
D. Chế độ ăn giàu kali

83. Sau khi chọc dò tháo dịch cổ chướng số lượng lớn, albumin thường được truyền với mục đích gì?

A. Tăng áp lực thẩm thấu keo trong lòng mạch
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng
C. Cung cấp protein cho cơ thể
D. Cải thiện chức năng gan

84. Một bệnh nhân bị cổ chướng kháng trị không đáp ứng với thuốc lợi tiểu. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Tăng liều thuốc lợi tiểu
B. Chọc dò tháo dịch cổ chướng lặp lại
C. Ghép gan
D. Tất cả các đáp án trên

85. Cổ chướng là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang nào?

A. Màng phổi
B. Màng ngoài tim
C. Ổ bụng
D. Khoang màng phổi

86. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị co mạch thận trong hội chứng gan thận?

A. Spironolactone
B. Midodrine
C. Furosemide
D. Ceftriaxone

87. Cơ chế nào gây ra cổ chướng trong hội chứng thận hư?

A. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
B. Giảm albumin máu
C. Tăng áp lực thủy tĩnh
D. Tăng tính thấm mao mạch

88. Một bệnh nhân bị cổ chướng do xơ gan có xét nghiệm dịch cổ chướng cho thấy SAAG (Serum Ascites Albumin Gradient) > 1.1 g/dL. Điều này gợi ý điều gì?

A. Cổ chướng không do tăng áp lực tĩnh mạch cửa
B. Cổ chướng do tăng áp lực tĩnh mạch cửa
C. Nhiễm trùng dịch cổ chướng
D. Ung thư phúc mạc

89. Hội chứng Budd-Chiari gây cổ chướng thông qua cơ chế nào?

A. Tắc nghẽn tĩnh mạch gan
B. Viêm gan tự miễn
C. Suy giảm chức năng gan
D. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa

90. Trong trường hợp cổ chướng do suy tim, cơ chế nào góp phần vào sự tích tụ dịch?

A. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
B. Giảm sản xuất albumin
C. Tăng áp lực thủy tĩnh trong tĩnh mạch hệ thống
D. Tăng tính thấm thành mạch

91. Cổ chướng là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong ổ bụng, vậy cơ chế nào sau đây KHÔNG trực tiếp gây ra cổ chướng?

A. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
B. Giảm albumin máu.
C. Tăng sản xuất bạch huyết ở gan.
D. Tăng áp lực thẩm thấu trong ổ bụng.

92. Một bệnh nhân xơ gan cổ chướng bị nhiễm trùng dịch cổ chướng do vi khuẩn đa kháng thuốc. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Chỉ dùng kháng sinh đường uống.
B. Dẫn lưu dịch cổ chướng liên tục.
C. Ghép gan khẩn cấp.
D. Kháng sinh đồ và sử dụng kháng sinh theo kháng sinh đồ.

93. Khi nào cần xem xét ghép gan ở bệnh nhân xơ gan cổ chướng?

A. Khi cổ chướng đáp ứng tốt với điều trị lợi tiểu.
B. Khi cổ chướng kháng trị và có các biến chứng nặng khác của xơ gan.
C. Khi bệnh nhân mới được chẩn đoán xơ gan.
D. Khi bệnh nhân chỉ có cổ chướng đơn thuần.

94. Một bệnh nhân xơ gan cổ chướng bị hạ natri máu pha loãng. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để điều trị?

A. Hạn chế dịch.
B. Truyền dung dịch muối ưu trương.
C. Dùng thuốc lợi tiểu quai.
D. Điều trị nguyên nhân gây xơ gan.

95. Trong điều trị cổ chướng bằng thuốc lợi tiểu, tỷ lệ spironolactone và furosemide thường được sử dụng là bao nhiêu?

A. 100:40.
B. 100:100.
C. 40:100.
D. 100:0.

96. Trong trường hợp viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát (SBP), tiêu chuẩn chẩn đoán dựa vào số lượng tế bào nào trong dịch cổ chướng?

A. Bạch cầu đa nhân trung tính (PMN) > 250 tế bào/mm3.
B. Lympho bào > 250 tế bào/mm3.
C. Hồng cầu > 500 tế bào/mm3.
D. Tế bào gan > 5 tế bào/mm3.

97. Biện pháp nào sau đây giúp giảm áp lực tĩnh mạch cửa ở bệnh nhân xơ gan cổ chướng?

A. Truyền albumin.
B. Sử dụng thuốc ức chế beta không chọn lọc (propranolol, nadolol).
C. Tăng cường bổ sung protein.
D. Hạn chế dịch.

98. Khi nào cần sử dụng albumin trong quá trình chọc hút dịch cổ chướng?

A. Khi chọc hút > 5 lít dịch.
B. Khi chọc hút < 5 lít dịch.
C. Ở tất cả bệnh nhân xơ gan cổ chướng.
D. Ở bệnh nhân suy thận.

99. Trong trường hợp bệnh nhân xơ gan cổ chướng có tiền sử viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát (SBP), biện pháp nào sau đây được khuyến cáo để dự phòng thứ phát?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng kéo dài (ví dụ, norfloxacin).
B. Truyền immunoglobulin.
C. Sử dụng probiotic.
D. Tăng cường bổ sung vitamin.

100. Một bệnh nhân xơ gan cổ chướng cần được chọc hút dịch. Vị trí chọc hút an toàn nhất thường ở đâu?

A. Đường giữa bụng dưới rốn.
B. Hố chậu trái hoặc phải, cách rốn khoảng 5cm.
C. Vùng thượng vị.
D. Dưới sườn phải.

101. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân xơ gan cổ chướng?

A. Spironolactone.
B. Furosemide.
C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
D. Thuốc ức chế beta.

102. Xét nghiệm dịch cổ chướng cho thấy SAAG (Serum Ascites Albumin Gradient) > 1.1 g/dL. Điều này gợi ý nguyên nhân cổ chướng nào?

A. Viêm phúc mạc do vi khuẩn.
B. Xơ gan.
C. Ung thư di căn phúc mạc.
D. Viêm tụy.

103. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc bệnh não gan ở bệnh nhân xơ gan cổ chướng?

A. Tăng cường bổ sung protein.
B. Sử dụng lactulose hoặc rifaximin.
C. Hạn chế muối.
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai.

104. Một bệnh nhân xơ gan cổ chướng bị viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát (SBP). Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị?

A. Vancomycin.
B. Ceftriaxone.
C. Metronidazole.
D. Amphotericin B.

105. Trong các nguyên nhân gây cổ chướng, xơ gan chiếm tỷ lệ cao nhất, vậy yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự hình thành cổ chướng trong xơ gan?

A. Giảm sản xuất nitric oxide (NO).
B. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
C. Giảm albumin máu.
D. Cường aldosteron thứ phát.

106. Loại protein nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc duy trì áp lực keo của huyết tương và ngăn ngừa thoát dịch vào ổ bụng?

A. Globulin.
B. Albumin.
C. Fibrinogen.
D. Transferrin.

107. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là hậu quả của tăng áp lực tĩnh mạch cửa?

A. Cổ chướng.
B. Giãn tĩnh mạch thực quản.
C. Bệnh não gan.
D. Viêm tụy cấp.

108. Trong điều trị cổ chướng, khi nào cần hạn chế protein trong chế độ ăn của bệnh nhân?

A. Khi có bệnh não gan.
B. Khi có hạ natri máu.
C. Khi có hội chứng gan thận.
D. Khi có viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát (SBP).

109. Trong trường hợp cổ chướng do ung thư di căn phúc mạc, xét nghiệm dịch cổ chướng thường có đặc điểm gì?

A. SAAG > 1.1 g/dL.
B. SAAG < 1.1 g/dL và tế bào ác tính.
C. Protein dịch cổ chướng thấp.
D. Số lượng bạch cầu đa nhân trung tính (PMN) cao.

110. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây có tác dụng giữ kali, thường được sử dụng trong điều trị cổ chướng?

A. Furosemide.
B. Spironolactone.
C. Hydrochlorothiazide.
D. Bumetanide.

111. Một bệnh nhân xơ gan cổ chướng được chẩn đoán hội chứng gan thận type 1. Cơ chế bệnh sinh chính của hội chứng này là gì?

A. Tăng cung lượng tim và giảm sức cản mạch máu ngoại vi.
B. Giảm thể tích tuần hoàn hiệu quả và co mạch thận.
C. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa và tăng lưu lượng máu đến thận.
D. Giảm áp lực keo và tăng lọc cầu thận.

112. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể cải thiện cả cổ chướng và giảm nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan?

A. Chọc hút dịch cổ chướng.
B. Ghép gan.
C. Phẫu thuật TIPS (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt).
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu.

113. Trong trường hợp cổ chướng do suy tim, xét nghiệm dịch cổ chướng thường có đặc điểm gì?

A. SAAG > 1.1 g/dL và protein dịch cổ chướng cao.
B. SAAG < 1.1 g/dL và protein dịch cổ chướng thấp.
C. SAAG > 1.1 g/dL và protein dịch cổ chướng thấp.
D. SAAG < 1.1 g/dL và protein dịch cổ chướng cao.

114. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng gan thận ở bệnh nhân xơ gan cổ chướng?

A. Sử dụng thuốc ức chế beta.
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu quá mức.
C. Bổ sung protein quá nhiều.
D. Hạn chế muối quá mức.

115. Phương pháp điều trị nào sau đây được coi là lựa chọn đầu tay cho bệnh nhân xơ gan cổ chướng?

A. Chọc hút dịch cổ chướng.
B. Ghép gan.
C. Hạn chế muối và dùng thuốc lợi tiểu.
D. Phẫu thuật TIPS (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt).

116. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến việc chọc hút dịch cổ chướng?

A. Hạ huyết áp.
B. Nhiễm trùng.
C. Thủng tạng.
D. Hội chứng gan thận.

117. Một bệnh nhân xơ gan cổ chướng bị đau bụng, sốt và dịch cổ chướng đục. Triệu chứng này gợi ý biến chứng nào?

A. Hội chứng gan thận.
B. Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát (SBP).
C. Bệnh não gan.
D. Ung thư gan.

118. Một bệnh nhân xơ gan cổ chướng bị hạ kali máu do sử dụng thuốc lợi tiểu. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để điều trị?

A. Bổ sung kali đường uống hoặc đường tĩnh mạch.
B. Giảm liều thuốc lợi tiểu quai.
C. Sử dụng thêm spironolactone.
D. Hạn chế sử dụng spironolactone.

119. Một bệnh nhân xơ gan cổ chướng xuất hiện lú lẫn, run tay và hơi thở có mùi hôi. Triệu chứng này gợi ý biến chứng nào?

A. Hội chứng gan thận.
B. Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát (SBP).
C. Bệnh não gan.
D. Xuất huyết tiêu hóa.

120. Một bệnh nhân xơ gan cổ chướng kháng trị với thuốc lợi tiểu. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Truyền albumin.
B. Chọc hút dịch cổ chướng lặp lại.
C. Dùng thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
D. Tăng cường bổ sung protein.

121. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng cổ chướng ở bệnh nhân xơ gan?

A. Sử dụng NSAIDs (thuốc chống viêm không steroid)
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Uống đủ nước

122. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân cổ chướng?

A. Chế độ ăn giàu natri
B. Chế độ ăn giàu kali
C. Chế độ ăn hạn chế natri
D. Chế độ ăn giàu protein

123. Trong trường hợp cổ chướng do ung thư, xét nghiệm dịch cổ chướng nào có thể giúp xác định bản chất tế bào ác tính?

A. Đếm tế bào
B. Soi tươi
C. Tế bào học
D. Protein toàn phần

124. Cổ chướng do suy tim thường có đặc điểm gì khác biệt so với cổ chướng do xơ gan?

A. Dịch cổ chướng có màu vàng rơm
B. Dịch cổ chướng có protein cao
C. Dịch cổ chướng có số lượng bạch cầu cao
D. Dịch cổ chướng có SAAG (Serum Ascites Albumin Gradient) cao

125. Hạn chế muối trong chế độ ăn của bệnh nhân cổ chướng có tác dụng gì?

A. Tăng áp lực thẩm thấu trong máu
B. Giảm giữ nước trong cơ thể
C. Tăng đào thải kali qua thận
D. Tăng tổng hợp albumin ở gan

126. Trong trường hợp cổ chướng tái phát nhanh sau khi chọc hút, cần xem xét nguyên nhân nào?

A. Tuân thủ chế độ ăn hạn chế muối kém
B. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
C. Tắc nghẽn tĩnh mạch gan
D. Tất cả các đáp án trên

127. Biến chứng nào sau đây liên quan đến cổ chướng có thể dẫn đến suy hô hấp?

A. Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn
B. Hội chứng gan thận
C. Tràn dịch màng phổi
D. Thoát vị rốn

128. Trong điều trị cổ chướng, khi nào cần cân nhắc sử dụng albumin đường tĩnh mạch?

A. Trước khi sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Sau khi chọc hút dịch cổ chướng số lượng lớn
C. Khi bệnh nhân có phù chi dưới
D. Khi bệnh nhân có tăng men gan

129. SAAG (Serum Ascites Albumin Gradient) được sử dụng để phân biệt cổ chướng do nguyên nhân nào?

A. Do ung thư và do nhiễm trùng
B. Do xơ gan và do suy tim
C. Do tăng áp lực tĩnh mạch cửa và không do tăng áp lực tĩnh mạch cửa
D. Do hội chứng thận hư và do suy dinh dưỡng

130. Trong trường hợp cổ chướng nhiễm trùng (viêm phúc mạc tiên phát do vi khuẩn), loại kháng sinh nào thường được sử dụng?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Azithromycin
D. Amphotericin B

131. Trong bệnh cảnh cổ chướng, cơ chế nào sau đây góp phần vào sự tích tụ dịch trong ổ bụng?

A. Tăng áp lực thẩm thấu keo trong mạch máu
B. Giảm áp lực thủy tĩnh trong mạch máu
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Giảm áp lực thẩm thấu keo trong dịch ổ bụng

132. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá nguyên nhân gây cổ chướng liên quan đến bệnh lý gan?

A. Công thức máu
B. Chức năng đông máu
C. Men gan (AST, ALT)
D. Điện giải đồ

133. Trong trường hợp cổ chướng do bệnh lý ác tính, triệu chứng nào sau đây thường gặp?

A. Cổ chướng xuất hiện nhanh chóng
B. Cổ chướng đáp ứng tốt với lợi tiểu
C. Cổ chướng có SAAG cao
D. Cổ chướng kèm theo vàng da

134. Trong trường hợp cổ chướng do ung thư, yếu tố nào sau đây cho thấy tiên lượng xấu?

A. Số lượng tế bào lympho cao trong dịch cổ chướng
B. Nồng độ glucose thấp trong dịch cổ chướng
C. Nồng độ protein cao trong dịch cổ chướng
D. SAAG cao

135. Cổ chướng là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong ổ bụng, vậy nguyên nhân thường gặp nhất gây ra cổ chướng là gì?

A. Suy tim sung huyết
B. Viêm phúc mạc
C. Xơ gan
D. Hội chứng thận hư

136. Nguyên nhân ít phổ biến hơn gây cổ chướng là:

A. Xơ gan
B. Suy tim phải
C. Viêm tụy mạn tính
D. Ung thư di căn phúc mạc

137. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG cần thiết để chẩn đoán nguyên nhân gây cổ chướng?

A. SAAG
B. Amylase dịch cổ chướng
C. Creatinine máu
D. AFP (Alpha-fetoprotein) máu

138. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định sự hiện diện của dịch cổ chướng?

A. Chụp X-quang ngực
B. Siêu âm bụng
C. Điện tâm đồ
D. Nội soi đại tràng

139. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm lượng dịch cổ chướng và giảm áp lực lên các cơ quan trong ổ bụng?

A. Truyền albumin
B. Chọc hút dịch cổ chướng
C. Sử dụng thuốc kháng sinh
D. Ăn chế độ ăn giàu protein

140. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra sau khi chọc hút dịch cổ chướng?

A. Tăng huyết áp
B. Hạ huyết áp
C. Tăng đường huyết
D. Hạ natri máu

141. Trong điều trị cổ chướng do xơ gan, thuốc lợi tiểu nào thường được sử dụng?

A. Furosemide
B. Spironolactone
C. Mannitol
D. Acetazolamide

142. Một bệnh nhân xơ gan bị cổ chướng và có tiền sử bệnh não gan. Loại thuốc lợi tiểu nào nên tránh sử dụng?

A. Spironolactone
B. Furosemide
C. Amiloride
D. Hydrochlorothiazide

143. Loại thuốc lợi tiểu nào có thể gây ra tình trạng hạ natri máu ở bệnh nhân cổ chướng?

A. Spironolactone
B. Amiloride
C. Furosemide
D. Triamterene

144. Một bệnh nhân xơ gan bị cổ chướng kháng trị với thuốc lợi tiểu. Phương pháp nào sau đây có thể được xem xét?

A. Hạn chế muối nghiêm ngặt
B. Ghép gan
C. Chọc hút dịch cổ chướng lặp lại
D. Đặt stent tĩnh mạch cửa chủ (TIPS)

145. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của spironolactone?

A. ACE inhibitors
B. NSAIDs
C. Beta-blockers
D. Statins

146. Điều gì quan trọng nhất trong việc theo dõi bệnh nhân cổ chướng điều trị ngoại trú?

A. Cân nặng hàng ngày
B. Đo vòng bụng hàng tuần
C. Kiểm tra chức năng gan hàng tháng
D. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng hàng quý

147. Một bệnh nhân cổ chướng được chọc hút dịch, kết quả cho thấy dịch có màu trắng đục như sữa. Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?

A. Nhiễm trùng
B. Cổ chướng dưỡng chấp
C. Xuất huyết
D. Xơ gan

148. Một bệnh nhân cổ chướng có các dấu hiệu của bệnh não gan. Biện pháp nào sau đây là quan trọng trong điều trị?

A. Truyền máu
B. Sử dụng lactulose
C. Tăng cường lợi tiểu
D. Hạn chế protein hoàn toàn

149. Loại protein nào thường được truyền cho bệnh nhân cổ chướng sau khi chọc hút dịch số lượng lớn để ngăn ngừa biến chứng?

A. Globulin
B. Albumin
C. Fibrinogen
D. Transferrin

150. Một bệnh nhân xơ gan bị cổ chướng và hội chứng gan thận. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể cải thiện chức năng thận?

A. Truyền dịch muối ưu trương
B. Truyền albumin
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai liều cao
D. Hạn chế dịch

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.