Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Cơ chế đẻ ngôi chỏm online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Cơ chế đẻ ngôi chỏm online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Cơ chế đẻ ngôi chỏm online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (246 đánh giá)

1. Điều gì có thể xảy ra nếu vai của thai nhi bị mắc kẹt sau khớp mu (mắc kẹt vai)?

A. Quá trình đẻ sẽ diễn ra nhanh hơn
B. Không ảnh hưởng đến quá trình đẻ
C. Cần thực hiện các thủ thuật để giải phóng vai
D. Thai nhi sẽ tự điều chỉnh

2. Nếu sau khi đầu thai nhi sổ, người hộ sinh thấy dây rốn quấn cổ chặt, cần xử trí như thế nào?

A. Kéo mạnh dây rốn để tháo ra
B. Cắt dây rốn ngay lập tức
C. Cố gắng tháo dây rốn qua đầu hoặc kẹp và cắt dây rốn
D. Chờ đợi dây rốn tự tuột ra

3. Nếu ngôi thai là ngôi chỏm nhưng đầu không cúi tốt, điều gì có thể xảy ra?

A. Quá trình đẻ diễn ra nhanh hơn
B. Thai nhi tự xoay để điều chỉnh
C. Có thể chuyển thành ngôi trán hoặc ngôi mặt
D. Không ảnh hưởng đến quá trình đẻ

4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của sự lọt trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Đầu thai nhi chạm gai hông
B. Sờ thấy ngôi thai qua âm đạo
C. Bụng bầu thấp xuống
D. Cổ tử cung mở hết

5. Động tác nào sau đây trong cơ chế đẻ ngôi chỏm giúp giảm đường kính của đầu thai nhi để lọt qua khung chậu?

A. Lọt
B. Xuống
C. Uốn
D. Xoay ngoài

6. Yếu tố nào sau đây có thể gây khó khăn cho động tác lọt trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Thai nhi nhỏ
B. Khung chậu rộng
C. Ngôi ngược
D. Khung chậu hẹp

7. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi đầu thai nhi lọt, điểm mốc nào thường gặp nhất?

A. Thóp trước
B. Thóp sau
C. Trán
D. Cằm

8. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì động tác ngửa đầu thường xảy ra?

A. Khi đầu lọt qua eo trên
B. Khi đầu xuống đến eo giữa
C. Khi đầu tì vào đáy chậu
D. Khi vai sổ

9. Đường kính nào của đầu thai nhi thường được sử dụng để đánh giá sự lọt trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Đường kính chẩm cằm
B. Đường kính lưỡng đỉnh
C. Đường kính trán chẩm
D. Đường kính hạ chẩm trán

10. Động tác xoay trong trong cơ chế đẻ ngôi chỏm thường xảy ra ở mặt phẳng nào của khung chậu?

A. Eo trên
B. Eo giữa
C. Eo dưới
D. Mặt phẳng vô danh

11. Điều gì xảy ra nếu động tác xoay trong không xảy ra hoặc bị cản trở trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Quá trình đẻ sẽ diễn ra nhanh hơn
B. Thai nhi sẽ tự điều chỉnh và xoay ngoài sớm
C. Ngôi thai sẽ chuyển thành ngôi mặt
D. Quá trình đẻ có thể bị đình trệ hoặc cần can thiệp

12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến động tác xoay ngoài trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Sự di chuyển của vai
B. Sự điều chỉnh của đầu
C. Đường kính lưỡng đỉnh
D. Cơn co tử cung

13. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ đầu, nếu thấy đầu thai nhi bị kéo thụt vào âm hộ sau mỗi cơn co, điều này có thể gợi ý điều gì?

A. Cơn co tử cung yếu
B. Thai nhi quá nhỏ
C. Khung chậu rộng
D. Mắc kẹt vai

14. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ đầu, động tác nào xảy ra tiếp theo?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Xoay ngoài
D. Xuống

15. Động tác nào trong cơ chế đẻ ngôi chỏm giúp đầu thai nhi thoát ra khỏi âm hộ?

A. Lọt
B. Ngửa
C. Xoay ngoài
D. Xuống

16. Động tác nào sau đây giúp vai trước của thai nhi sổ ra dưới khớp mu?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Sổ mình
D. Xuống

17. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp trục của vai thai nhi trùng với trục của eo dưới?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Xoay ngoài
D. Sổ mình

18. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi đầu thai nhi sổ, điểm tựa của đầu thường là?

A. Khớp mu
B. Xương cùng
C. Mỏm nhô
D. Ụ ngồi

19. Thứ tự nào sau đây là đúng trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Lọt – Xuống – Xoay trong – Ngửa – Xoay ngoài – Sổ mình
B. Xuống – Lọt – Xoay ngoài – Ngửa – Xoay trong – Sổ mình
C. Lọt – Xoay trong – Xuống – Ngửa – Xoay ngoài – Sổ mình
D. Xuống – Lọt – Xoay trong – Ngửa – Xoay ngoài – Sổ mình

20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Sức co của tử cung
B. Kích thước và hình dạng khung chậu
C. Cân nặng của mẹ
D. Thế và kiểu thế của thai

21. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi vai sổ, động tác nào xảy ra để sổ thân mình?

A. Xoay trong
B. Sổ mình
C. Xuống
D. Không có động tác nào

22. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự xuống của đầu thai nhi trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Chiều cao của mẹ
B. Số lần mang thai
C. Cân nặng của thai nhi
D. Độ mở của cổ tử cung

23. Điều gì có thể xảy ra nếu sản phụ rặn quá sớm khi cổ tử cung chưa mở hết?

A. Quá trình đẻ sẽ diễn ra nhanh hơn
B. Không ảnh hưởng đến quá trình đẻ
C. Có thể gây phù nề cổ tử cung và làm chậm quá trình đẻ
D. Thai nhi sẽ tự điều chỉnh

24. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào xảy ra đồng thời với sự xuống của đầu?

A. Lọt
B. Ngửa
C. Uốn
D. Xoay ngoài

25. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi đầu sổ và xoay ngoài, người hộ sinh cần làm gì tiếp theo?

A. Kéo mạnh đầu thai nhi
B. Chờ đợi cơn co tiếp theo để thai nhi tự sổ
C. Hướng dẫn sản phụ rặn
D. Đỡ vai trước sổ

26. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp đường kính lưỡng đỉnh lọt qua eo trên khung chậu?

A. Sổ đầu
B. Lọt
C. Xoay trong
D. Xuống

27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong các động tác chính của cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Xoay ngoài
B. Lọt
C. Rặn
D. Ngửa

28. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ vai, thân mình thai nhi thường sổ theo hướng nào?

A. Hướng lên trên
B. Hướng xuống dưới
C. Sang trái
D. Sang phải

29. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp đường kính hạ chẩm – thóp trước sổ ra khỏi âm hộ?

A. Lọt
B. Ngửa
C. Xoay ngoài
D. Xuống

30. Đường kính nào của khung chậu người mẹ mà đầu thai nhi phải lọt qua đầu tiên trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính ngang eo trên
C. Đường kính trước sau eo trên
D. Đường kính chéo trái

31. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ đầu, vai nào sẽ sổ trước?

A. Vai sau
B. Vai trước
C. Vai trái
D. Vai phải

32. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Sức rặn của mẹ
B. Cơn co tử cung
C. Kích thước khung chậu
D. Chiều cao của mẹ

33. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ vai trước, điều gì xảy ra tiếp theo?

A. Xoay ngoài
B. Sổ vai sau
C. Sổ đầu
D. Lọt

34. Động tác nào trong cơ chế đẻ ngôi chỏm giúp thai nhi đưa trục vai vào đường kính chéo của eo dưới?

A. Lọt
B. Sổ thai
C. Xoay ngoài
D. Xoay trong

35. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, yếu tố nào sau đây thuộc về ‘lực đẩy’?

A. Kích thước khung chậu
B. Cơn co tử cung
C. Độ mềm mại của các mô
D. Vị trí của thai nhi

36. Điều gì KHÔNG nên làm khi theo dõi cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Đánh giá cơn co tử cung
B. Theo dõi tim thai
C. Thúc ép sản phụ rặn sớm khi cổ tử cung chưa mở hết
D. Động viên sản phụ

37. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, yếu tố nào sau đây liên quan đến khung chậu của người mẹ?

A. Cơn co tử cung
B. Sức rặn của mẹ
C. Đường kính khung chậu
D. Vị trí của thai nhi

38. Động tác nào trong cơ chế đẻ ngôi chỏm giúp đầu thai nhi ngửa dần để sổ trán, mặt và cằm?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Ngửa
D. Sổ

39. Cơ chế đẻ ngôi chỏm diễn ra theo thứ tự nào?

A. Lọt – Xuống – Xoay trong – Ngửa – Sổ
B. Xuống – Lọt – Xoay trong – Ngửa – Sổ
C. Lọt – Xoay trong – Xuống – Ngửa – Sổ
D. Xuống – Xoay trong – Lọt – Ngửa – Sổ

40. Mục đích chính của việc theo dõi sát cơ chế đẻ ngôi chỏm là gì?

A. Để can thiệp sớm khi có dấu hiệu bất thường
B. Để rút ngắn thời gian chuyển dạ
C. Để giảm đau cho sản phụ
D. Để đảm bảo thai nhi luôn ở vị trí tốt nhất

41. Nếu ngôi thai không phải là ngôi chỏm, phương pháp nào thường được áp dụng?

A. Chờ chuyển dạ tự nhiên
B. Mổ lấy thai
C. Giục sinh
D. Kéo thai bằng forceps

42. Sau khi sổ đầu, động tác nào xảy ra tiếp theo trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Xoay trong
B. Xoay ngoài
C. Lọt
D. Sổ vai

43. Điều gì xảy ra nếu động tác xoay trong không diễn ra trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Thai nhi sẽ sổ dễ dàng hơn
B. Thai nhi có thể bị kẹt vai
C. Không có ảnh hưởng gì
D. Quá trình chuyển dạ sẽ nhanh hơn

44. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá sự tiến triển của cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Chiều cao của mẹ
B. Cân nặng của mẹ
C. Độ mở cổ tử cung và ngôi thai xuống
D. Màu tóc của mẹ

45. Động tác ‘xoay ngoài’ sau khi sổ đầu có tác dụng gì?

A. Giúp đầu thai nhi cúi
B. Giúp vai thai nhi lọt vào eo dưới
C. Giúp đầu thai nhi ngửa
D. Giúp đầu thai nhi xoay trở lại vị trí ban đầu

46. Động tác nào trong cơ chế đẻ ngôi chỏm giúp giảm đường kính lọt của đầu thai nhi?

A. Lọt
B. Xuống
C. Cúi
D. Ngửa

47. Sau khi sổ vai, động tác nào xảy ra tiếp theo trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Sổ đầu
B. Sổ thân và chi
C. Xoay ngoài
D. Lọt

48. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, ngôi thai ‘lọt’ khi nào?

A. Khi đầu thai nhi đến eo dưới
B. Khi đầu thai nhi đến eo trên
C. Khi đầu thai nhi đến âm hộ
D. Khi đầu thai nhi đến đáy chậu

49. Trong ngôi chỏm, điểm mốc của ngôi là gì?

A. Trán
B. Cằm
C. Đỉnh
D. Chẩm

50. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp trục của đầu thai nhi song song với trục của ống đẻ?

A. Lọt
B. Xuống
C. Xoay trong
D. Ngửa

51. Điều gì có thể gây khó khăn cho động tác lọt trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Cơn co tử cung mạnh
B. Khung chậu hẹp
C. Ối vỡ sớm
D. Sức rặn tốt của mẹ

52. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp thai nhi điều chỉnh để thích ứng với hình dạng của khung chậu?

A. Lọt
B. Xuống
C. Xoay
D. Sổ

53. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi lọt qua eo trên?

A. Sổ vai
B. Lọt
C. Xoay trong
D. Xuống

54. Động tác nào trong cơ chế đẻ ngôi chỏm giúp đầu thai nhi thoát ra khỏi âm hộ?

A. Lọt
B. Xuống
C. Ngửa
D. Sổ

55. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, điểm cố định (pivot) khi sổ đầu là gì?

A. Khớp mu
B. Mỏm nhô
C. Xương cùng
D. Đỉnh chậu

56. Đường kính nào của đầu thai nhi thường được sử dụng để xác định ngôi chỏm?

A. Đường kính hạ chẩm trán
B. Đường kính chẩm cằm
C. Đường kính lưỡng đỉnh
D. Đường kính thượng chẩm hạ cằm

57. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì sản phụ cảm thấy mót rặn?

A. Khi cổ tử cung mở hết
B. Khi ngôi thai lọt
C. Khi ngôi thai xuống thấp
D. Khi bắt đầu chuyển dạ

58. Điều gì có thể xảy ra nếu cơn co tử cung yếu trong quá trình đẻ ngôi chỏm?

A. Quá trình chuyển dạ diễn ra nhanh hơn
B. Quá trình chuyển dạ có thể kéo dài
C. Thai nhi sẽ tự xoay để sổ
D. Không có ảnh hưởng gì

59. Biến chứng nào có thể xảy ra nếu không nhận biết và xử lý kịp thời ngôi thai bất thường?

A. Vỡ ối non
B. Sa dây rốn
C. Chuyển dạ kéo dài
D. Tất cả các đáp án trên

60. Động tác ‘xuống’ trong cơ chế đẻ ngôi chỏm có nghĩa là gì?

A. Đầu thai nhi xoay để lọt vào khung chậu
B. Đầu thai nhi di chuyển từ eo trên xuống eo dưới
C. Đầu thai nhi ngửa để sổ
D. Đầu thai nhi cúi để lọt vào khung chậu

61. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp đưa đường kính lưỡng mỏm vai lọt qua eo trên?

A. Xoay trong
B. Sổ mình
C. Lọt
D. Xoay ngoài

62. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi đầu sổ hoàn toàn, người hộ sinh cần làm gì tiếp theo?

A. Kéo mạnh đầu thai nhi để sổ vai
B. Chờ đầu thai nhi tự xoay ngoài
C. Ấn đáy tử cung để đẩy thai nhi ra
D. Thực hiện nghiệm pháp Kristeller

63. Tại sao cần phải theo dõi sát cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Để phát hiện sớm các bất thường và can thiệp kịp thời
B. Để đảm bảo sản phụ không bị đau quá nhiều
C. Để rút ngắn thời gian chuyển dạ
D. Để đảm bảo thai nhi không bị nhiễm trùng

64. Sau khi sổ đầu, động tác nào tiếp theo diễn ra trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Lọt vai
B. Xoay trong vai
C. Xoay ngoài
D. Ngửa đầu

65. Đường kính nào quan trọng nhất cần xem xét khi đánh giá khả năng lọt của ngôi thai?

A. Đường kính lưỡng đỉnh
B. Đường kính chẩm cằm
C. Đường kính hạ chẩm trán
D. Đường kính lưỡng thái dương

66. Trong ngôi chỏm kiểu thế trái trước, điểm mốc của ngôi là?

A. Thóp trước
B. Thóp sau
C. Trán
D. Cằm

67. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ thai, cần kiểm tra những gì?

A. Kiểm tra số lượng mạch máu trong dây rốn
B. Kiểm tra rau thai có đầy đủ không
C. Kiểm tra tình trạng co hồi tử cung của mẹ
D. Tất cả các yếu tố trên

68. Động tác nào sau đây giúp đầu thai nhi thích nghi với hình dạng của khung chậu trong quá trình chuyển dạ?

A. Xoay trong
B. Uốn khuôn
C. Sổ mình
D. Xoay ngoài

69. Động tác nào sau đây giúp giảm đường kính lọt của ngôi thai trong quá trình chuyển dạ?

A. Xoay trong
B. Gập đầu
C. Ngửa đầu
D. Xoay ngoài

70. Nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi vị trí của ngôi thai từ ngôi chỏm sang ngôi khác (ví dụ ngôi trán) trong quá trình chuyển dạ là gì?

A. Cơn co tử cung quá mạnh
B. Khung chậu hẹp
C. Thai nhi quá to
D. Tất cả các yếu tố trên

71. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp vai trước của thai nhi tỳ vào khớp vệ?

A. Xoay trong
B. Sổ mình
C. Lọt
D. Xoay ngoài

72. Tại sao ngôi chỏm là ngôi đẻ thuận lợi nhất?

A. Vì đầu thai nhi có thể uốn khuôn
B. Vì đầu thai nhi là phần lớn nhất của cơ thể
C. Vì đường kính lọt của đầu thai nhi nhỏ nhất
D. Vì ngôi chỏm có cơ chế đẻ dễ dàng nhất

73. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi lọt, động tác nào xảy ra tiếp theo?

A. Sổ đầu
B. Xoay ngoài
C. Xoay trong
D. Ngửa đầu

74. Đường kính nào của ngôi thai lọt qua eo trên trong ngôi chỏm kiểu thế phải trước?

A. Hạ chẩm – trán
B. Lưỡng đỉnh
C. Chẩm – cằm
D. Hạ chẩm – cằm

75. Động tác xoay ngoài sau khi sổ đầu trong cơ chế đẻ ngôi chỏm nhằm mục đích gì?

A. Để giúp đầu thai nhi dễ dàng lọt qua eo dưới
B. Để đưa vai về vị trí thuận lợi cho việc sổ
C. Để giảm áp lực lên dây rốn
D. Để giúp sản phụ giảm đau

76. Động tác nào sau đây giúp đầu thai nhi thoát ra khỏi âm hộ trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Xoay trong
B. Sổ mình
C. Ngửa đầu
D. Xoay ngoài

77. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì vai trước của thai nhi sổ?

A. Sau khi đầu sổ
B. Sau khi vai sau sổ
C. Đồng thời với đầu
D. Trước khi đầu sổ

78. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Sức co của tử cung
B. Kích thước và hình dạng khung chậu
C. Kích thước thai nhi
D. Nhóm máu của mẹ

79. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào sau đây giúp thai nhi sổ mình sau khi đã sổ vai?

A. Xoay trong
B. Gập mình bên
C. Ngửa đầu
D. Xoay ngoài

80. Khi nào thì được coi là thai nhi đã ‘lọt’ trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Khi đầu thai nhi ở vị trí -3
B. Khi đường kính lưỡng đỉnh của đầu thai nhi đã đi qua eo trên
C. Khi đầu thai nhi ở vị trí +2
D. Khi sản phụ bắt đầu rặn

81. Mục đích chính của động tác xoay trong trong cơ chế đẻ ngôi chỏm là gì?

A. Để đầu thai nhi lọt qua eo trên
B. Để đầu thai nhi sổ ra ngoài
C. Để trục dọc của đầu thai nhi song song với trục của eo dưới và âm đạo
D. Để giảm đường kính lọt của ngôi thai

82. Yếu tố nào sau đây có thể gây khó khăn cho động tác lọt trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Cổ tử cung mở trọn
B. Ối vỡ sớm
C. Khung chậu hẹp
D. Cơn co tử cung đều đặn

83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của cơ chế lọt trong ngôi chỏm?

A. Sự uốn khuôn của đầu
B. Sự thay đổi đường kính của khung chậu
C. Sự điều chỉnh của ngôi thai
D. Sự xoay của đầu

84. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi đầu đã lọt thấp, vị trí nào của đầu thai nhi thường ở dưới khớp vệ?

A. Trán
B. Chẩm
C. Mặt
D. Thóp trước

85. Động tác lọt trong cơ chế đẻ ngôi chỏm có ý nghĩa gì?

A. Giúp đầu thai nhi sổ ra ngoài
B. Giúp đầu thai nhi đi qua eo trên của khung chậu
C. Giúp vai thai nhi đi qua eo dưới
D. Giúp trục của đầu thai nhi song song với trục âm đạo

86. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì vai sau sổ?

A. Sau khi vai trước sổ
B. Trước khi vai trước sổ
C. Đồng thời với vai trước
D. Ngay sau khi đầu sổ

87. Động tác nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến việc sổ vai?

A. Xoay trong
B. Gập mình bên
C. Sổ mình
D. Ngửa đầu

88. Động tác nào sau đây KHÔNG thuộc cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Sổ vai
B. Lọt
C. Ngửa đầu
D. Xoay trong

89. Khi nào thì cần can thiệp sản khoa trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Khi có dấu hiệu suy thai
B. Khi chuyển dạ kéo dài
C. Khi có sự bất tương xứng giữa thai và khung chậu
D. Tất cả các trường hợp trên

90. Khi nào thì cần thực hiện cắt tầng sinh môn trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Khi sản phụ rặn yếu
B. Khi thai nhi quá to
C. Khi có nguy cơ rách tầng sinh môn nghiêm trọng
D. Trong mọi trường hợp đẻ ngôi chỏm

91. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ thân, động tác nào xảy ra cuối cùng?

A. Sổ nhau
B. Xoay ngoài
C. Lọt
D. Xuống

92. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ vai, động tác nào xảy ra tiếp theo?

A. Sổ thân
B. Xoay ngoài
C. Lọt
D. Xuống

93. Động tác xoay trong của ngôi chỏm thường xảy ra ở mặt phẳng nào của khung chậu?

A. Eo trên
B. Eo giữa
C. Eo dưới
D. Mặt phẳng vô danh

94. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp giảm đường kính lọt của đầu?

A. Xoay trong
B. Xuống
C. Cúi
D. Ngửa

95. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào sau đây giúp đường kính lưỡng đỉnh lọt qua eo trên?

A. Lọt
B. Sổ
C. Xoay trong
D. Xuống

96. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây ra đẻ khó trong ngôi chỏm?

A. Thai nhi quá lớn
B. Mẹ bị thiếu máu
C. Mẹ bị tiểu đường
D. Mẹ bị cao huyết áp

97. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì thóp sau quay về phía khớp mu?

A. Khi lọt
B. Khi xoay trong
C. Khi sổ đầu
D. Khi sổ vai

98. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì chẩm tỳ vào khớp mu?

A. Khi lọt
B. Khi xoay trong
C. Khi sổ đầu
D. Khi sổ vai

99. Động tác nào sau đây không thuộc cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Xuống
B. Lọt
C. Xoay ngoài
D. Gập mình

100. Đâu là nguyên nhân chính gây ra ngôi chỏm không lọt?

A. Cơn co tử cung yếu
B. Khung chậu hẹp
C. Ối vỡ sớm
D. Thai nhi nhỏ

101. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, hiện tượng nào sau đây xảy ra khi đầu thai nhi xuống đến mặt phẳng eo dưới?

A. Đầu cúi
B. Đầu ngửa
C. Đầu lọt
D. Đầu xoay

102. Yếu tố nào sau đây liên quan đến ‘Passage’ (đường đi) trong ba yếu tố quyết định cuộc đẻ (3P)?

A. Cơn co tử cung
B. Kích thước khung chậu
C. Cân nặng thai nhi
D. Sức rặn của người mẹ

103. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp đường kính lưỡng mỏm vai lọt qua eo trên?

A. Xoay trong
B. Xoay ngoài
C. Lọt
D. Xuống

104. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp đầu thai nhi thoát ra khỏi âm hộ?

A. Xoay trong
B. Xoay ngoài
C. Ngửa
D. Cúi

105. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ đầu, nếu thấy đầu thai nhi xoay ngoài không hoàn toàn, điều này có thể gợi ý điều gì?

A. Thai nhi bị suy dinh dưỡng
B. Cơn co tử cung quá mạnh
C. Mắc kẹt vai
D. Khung chậu quá rộng

106. Đường kính nào của ngôi chỏm sẽ lọt qua eo trên của khung chậu?

A. Đường kính hạ chẩm – trán
B. Đường kính chẩm – cằm
C. Đường kính lưỡng đỉnh
D. Đường kính hạ chẩm – cằm

107. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì đầu thai nhi lọt hoàn toàn vào khung chậu?

A. Khi lọt
B. Khi xoay trong
C. Khi sổ đầu
D. Khi sổ vai

108. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp trục của vai trùng với trục của eo dưới?

A. Xoay trong
B. Xoay ngoài
C. Lọt
D. Xuống

109. Yếu tố nào sau đây không thuộc về ‘sức mạnh’ trong ba yếu tố quyết định cuộc đẻ (3P: Power, Passenger, Passage)?

A. Cơn co tử cung
B. Sức rặn của người mẹ
C. Độ lọt của ngôi thai
D. Áp lực của cơ bụng

110. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi đầu sổ, động tác nào giúp vai lọt vào eo trên?

A. Xoay trong
B. Xoay ngoài
C. Lọt
D. Xuống

111. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì đường kính lưỡng đỉnh đi qua eo giữa?

A. Khi lọt
B. Khi xoay trong
C. Khi sổ đầu
D. Khi sổ vai

112. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ đầu, động tác nào xảy ra tiếp theo?

A. Xoay ngoài
B. Lọt
C. Xuống
D. Xoay trong

113. Đâu là điểm mốc của ngôi chỏm?

A. Thóp trước
B. Thóp sau
C. Mỏm cằm
D. Trán

114. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào sau đây xảy ra đồng thời với động tác xuống?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Cúi
D. Ngửa

115. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Sức rặn của mẹ
B. Cơn co tử cung
C. Hình dạng khung chậu
D. Nhịp tim thai

116. Yếu tố nào sau đây có thể cản trở quá trình xoay trong của ngôi chỏm?

A. Cơn co tử cung mạnh
B. Khung chậu rộng
C. Thai nhi ngôi ngược
D. U tiền đạo

117. Nguyên nhân nào sau đây có thể dẫn đến ngôi chỏm không xuống?

A. Ối vỡ non
B. Cơn co tử cung cường tính
C. Thai nhi quá nhỏ
D. Ngôi thai bất thường

118. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp vai sổ ra ngoài?

A. Xoay trong
B. Xoay ngoài
C. Lọt
D. Xuống

119. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì đầu thai nhi ngửa?

A. Khi lọt
B. Khi xoay trong
C. Khi sổ đầu
D. Khi sổ vai

120. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, vị trí nào của đầu thai nhi thường gặp nhất khi bắt đầu xoay trong?

A. Chẩm trái trước
B. Chẩm phải trước
C. Chẩm trái ngang
D. Chẩm phải ngang

121. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì sản phụ cảm thấy mót rặn?

A. Khi bắt đầu lọt
B. Khi cổ tử cung mở hết
C. Khi đầu thai nhi xuống thấp trong khung chậu
D. Khi sổ đầu

122. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ đầu và xoay ngoài, điều gì xảy ra tiếp theo?

A. Sổ vai
B. Lọt vai
C. Xoay trong vai
D. Uốn vai

123. Điều gì xảy ra nếu động tác xoay trong không diễn ra trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Quá trình đẻ sẽ diễn ra nhanh hơn
B. Đầu thai nhi sẽ không thể lọt qua eo dưới
C. Sẽ không có ảnh hưởng gì
D. Thai nhi sẽ tự xoay để điều chỉnh

124. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, đường kính nào của đầu thai nhi đi qua eo dưới?

A. Lưỡng đỉnh
B. Hạ chẩm thóp trước
C. Chẩm cằm
D. Trán chẩm

125. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì đầu thai nhi bắt đầu ngửa?

A. Sau khi lọt
B. Sau khi xoay trong
C. Sau khi sổ vai
D. Sau khi sổ mông

126. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Sức co bóp của tử cung
B. Kích thước khung chậu của mẹ
C. Cân nặng của thai nhi
D. Nhóm máu của mẹ

127. Điều gì có thể xảy ra nếu thai nhi quá lớn so với khung chậu của mẹ?

A. Cơ chế đẻ ngôi chỏm sẽ diễn ra nhanh hơn
B. Có thể cần phải can thiệp bằng phẫu thuật lấy thai
C. Thai nhi sẽ tự điều chỉnh kích thước
D. Không có ảnh hưởng gì

128. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì đường kính lưỡng đỉnh của đầu thai nhi đi qua eo dưới?

A. Trước khi lọt
B. Trong quá trình lọt
C. Sau khi lọt
D. Không bao giờ

129. Động tác nào sau đây giúp đầu thai nhi thoát ra khỏi âm hộ?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Ngửa
D. Uốn

130. Động tác xoay ngoài trong cơ chế đẻ ngôi chỏm có vai trò gì?

A. Giúp đầu thai nhi lọt vào khung chậu
B. Giúp vai thai nhi lọt vào khung chậu
C. Giúp đầu thai nhi trở lại vị trí bình thường sau khi sổ
D. Giúp sổ đầu dễ dàng hơn

131. Điều gì có thể xảy ra nếu không có sự phối hợp tốt giữa các cơn co tử cung và rặn của người mẹ?

A. Quá trình đẻ sẽ diễn ra nhanh hơn
B. Quá trình đẻ sẽ bị kéo dài
C. Thai nhi sẽ tự điều chỉnh
D. Không có ảnh hưởng gì

132. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, khi nào thì vai trước của thai nhi sổ?

A. Trước khi sổ đầu
B. Sau khi sổ đầu
C. Đồng thời với sổ đầu
D. Trước khi lọt

133. Động tác nào sau đây giúp thai nhi thích nghi với hình dạng của khung chậu?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Uốn
D. Tất cả các đáp án trên

134. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp đầu thai nhi thoát ra khỏi eo dưới?

A. Xoay trong
B. Sổ thai
C. Lọt
D. Ngửa đầu

135. Sau khi sổ vai, động tác nào xảy ra tiếp theo trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Sổ đầu
B. Sổ mông
C. Sổ thân
D. Xoay ngoài

136. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, vị trí nào của đầu thai nhi thường tì vào khớp vệ trước khi sổ?

A. Trán
B. Chẩm
C. Mặt
D. Thóp trước

137. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác xoay trong thường kết thúc khi nào?

A. Khi lọt hoàn toàn
B. Khi sổ vai
C. Khi chỏm tì vào khớp vệ
D. Khi sổ đầu

138. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào giúp giảm đường kính lọt của đầu thai nhi?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Uốn
D. Ngửa

139. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, mốc của ngôi là gì?

A. Thóp trước
B. Thóp sau
C. Trán
D. Cằm

140. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong các động tác chính của cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Sổ
D. Rặn

141. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, sau khi sổ thân mình, điều gì xảy ra tiếp theo?

A. Sổ vai
B. Sổ mông
C. Sổ chân
D. Sổ toàn bộ thai nhi

142. Động tác nào sau đây giúp trục của thai nhi song song với trục của ống đẻ?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Uốn
D. Sổ

143. Điều gì có thể xảy ra nếu ngôi thai không phải là ngôi chỏm?

A. Quá trình đẻ sẽ diễn ra dễ dàng hơn
B. Cần phải can thiệp bằng các thủ thuật hoặc phẫu thuật
C. Thai nhi sẽ tự xoay thành ngôi chỏm
D. Không có ảnh hưởng gì

144. Động tác nào sau đây là động tác đầu tiên của cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Lọt
B. Sổ thai
C. Xuống
D. Xoay trong

145. Động tác nào sau đây xảy ra đồng thời với sự xuống của ngôi thai trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Xoay ngoài
B. Lọt
C. Uốn
D. Sổ vai

146. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, động tác nào xảy ra sau khi sổ đầu?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Xoay ngoài
D. Uốn

147. Điều gì có thể gây khó khăn cho động tác lọt trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Khung chậu rộng
B. Thai nhi nhỏ
C. Ngôi thai bất thường
D. Cổ tử cung mở rộng hoàn toàn

148. Đường kính nào của đầu thai nhi lọt qua eo trên trong cơ chế đẻ ngôi chỏm?

A. Lưỡng đỉnh
B. Chẩm cằm
C. Hạ chẩm thóp trước
D. Trán chẩm

149. Trong cơ chế đẻ ngôi chỏm, tại sao cần phải có sự uốn của đầu thai nhi?

A. Để tăng đường kính lọt
B. Để giảm đường kính lọt
C. Để xoay ngoài dễ dàng hơn
D. Để thai nhi thoải mái hơn

150. Động tác nào sau đây là kết quả của sự co bóp tử cung và rặn của người mẹ?

A. Lọt
B. Xoay trong
C. Sổ thai
D. Uốn

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.