Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Chứng khoán và thị trường chứng khoán online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Chứng khoán và thị trường chứng khoán online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Chứng khoán và thị trường chứng khoán online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (199 đánh giá)

1. IPO là viết tắt của cụm từ nào?

A. Initial Public Offering
B. Investment Portfolio Optimization
C. Individual Private Ownership
D. Internal Profit Objective

2. Phân biệt thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp trong chứng khoán?

A. Thị trường sơ cấp là nơi phát hành chứng khoán mới, thị trường thứ cấp là nơi giao dịch các chứng khoán đã phát hành
B. Thị trường sơ cấp là nơi giao dịch cổ phiếu, thị trường thứ cấp là nơi giao dịch trái phiếu
C. Thị trường sơ cấp là nơi giao dịch chứng khoán phái sinh, thị trường thứ cấp là nơi giao dịch chứng khoán cơ sở
D. Thị trường sơ cấp là nơi giao dịch chứng khoán của các công ty lớn, thị trường thứ cấp là nơi giao dịch chứng khoán của các công ty nhỏ

3. Thế nào là đầu tư giá trị (Value Investing)?

A. Tìm kiếm các cổ phiếu bị định giá thấp so với giá trị thực
B. Đầu tư vào các cổ phiếu có tốc độ tăng trưởng cao
C. Đầu tư vào các cổ phiếu trả cổ tức cao
D. Đầu tư vào các cổ phiếu có tính thanh khoản cao

4. Trái phiếu doanh nghiệp là gì?

A. Một loại chứng khoán nợ do doanh nghiệp phát hành để huy động vốn
B. Một loại cổ phiếu ưu đãi của doanh nghiệp
C. Một loại chứng chỉ quỹ đầu tư vào doanh nghiệp
D. Một loại tiền tệ kỹ thuật số do doanh nghiệp phát hành

5. Forward P/E là gì?

A. Hệ số P/E dự phóng dựa trên ước tính lợi nhuận trong tương lai
B. Hệ số P/E tính toán dựa trên lợi nhuận của năm trước
C. Hệ số P/E của các công ty hàng đầu trong ngành
D. Hệ số P/E điều chỉnh theo lạm phát

6. Phân tích kỹ thuật trong chứng khoán chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

A. Lịch sử giá và khối lượng giao dịch
B. Báo cáo tài chính của công ty
C. Thông tin kinh tế vĩ mô
D. Đánh giá của chuyên gia

7. Lạm phát ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán như thế nào?

A. Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị cổ phiếu do chi phí sản xuất tăng và sức mua giảm
B. Lạm phát luôn làm tăng giá cổ phiếu vì doanh nghiệp có thể tăng giá bán
C. Lạm phát không ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán
D. Lạm phát chỉ ảnh hưởng đến trái phiếu, không ảnh hưởng đến cổ phiếu

8. Chức năng chính của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là gì?

A. Quản lý, giám sát thị trường chứng khoán và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư
B. Tổ chức các phiên giao dịch chứng khoán
C. Đầu tư vốn nhà nước vào các doanh nghiệp niêm yết
D. Tư vấn đầu tư chứng khoán cho công chúng

9. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái cho nhà đầu tư chứng khoán quốc tế?

A. Hợp đồng tương lai tiền tệ
B. Cổ phiếu ưu đãi
C. Trái phiếu chuyển đổi
D. Chứng chỉ quỹ đóng

10. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư?

A. Tối đa hóa lợi nhuận trong mọi điều kiện thị trường
B. Giảm thiểu rủi ro
C. Tăng khả năng đạt được mục tiêu tài chính
D. Ổn định hóa thu nhập từ đầu tư

11. Điều gì sau đây là đặc điểm của thị trường giá xuống (bear market)?

A. Giá cổ phiếu giảm mạnh và kéo dài
B. Giá cổ phiếu tăng mạnh và kéo dài
C. Thị trường biến động mạnh không theo xu hướng rõ ràng
D. Thị trường ổn định và ít biến động

12. Chỉ số VN30 đại diện cho điều gì?

A. Giá trị vốn hóa của 30 công ty lớn nhất trên sàn HOSE
B. Biến động giá của 30 cổ phiếu có giá trị vốn hóa lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên sàn HOSE
C. Số lượng giao dịch của 30 công ty niêm yết trên sàn HOSE
D. Tỷ suất lợi nhuận trung bình của 30 công ty hàng đầu trên sàn HOSE

13. Theo luật chứng khoán hiện hành, hành vi sử dụng thông tin nội bộ để giao dịch chứng khoán được gọi là gì?

A. Giao dịch nội gián (Insider trading)
B. Đầu cơ (Speculation)
C. Làm giá (Market manipulation)
D. Bán khống (Short selling)

14. Đâu là rủi ro lớn nhất khi đầu tư vào cổ phiếu penny?

A. Rủi ro thanh khoản thấp và biến động giá cao
B. Rủi ro bị pha loãng cổ phiếu do phát hành thêm
C. Rủi ro lãi suất tăng
D. Rủi ro lạm phát

15. Một công ty công bố chia cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 20%. Nếu bạn đang sở hữu 1000 cổ phiếu, sau khi chia cổ tức bạn sẽ có bao nhiêu cổ phiếu?

A. 1200 cổ phiếu
B. 800 cổ phiếu
C. 1020 cổ phiếu
D. 200 cổ phiếu

16. Thị trường chứng khoán phái sinh là gì?

A. Thị trường giao dịch các công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở
B. Thị trường giao dịch cổ phiếu của các công ty mới thành lập
C. Thị trường giao dịch trái phiếu chính phủ
D. Thị trường giao dịch ngoại tệ

17. ROE (Return on Equity) là gì?

A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
B. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản
C. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
D. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn vay

18. Lệnh ATO trong giao dịch chứng khoán có nghĩa là gì?

A. Lệnh đặt mua hoặc bán chứng khoán tại mức giá mở cửa
B. Lệnh đặt mua hoặc bán chứng khoán tại mức giá đóng cửa
C. Lệnh chỉ có hiệu lực trong phiên giao dịch buổi sáng
D. Lệnh tự động hủy nếu không được thực hiện ngay lập tức

19. Hệ số P/E (Price-to-Earnings ratio) được tính bằng công thức nào?

A. Giá cổ phiếu / Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
B. Tổng doanh thu / Tổng chi phí
C. Giá trị sổ sách / Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
D. Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu

20. Reverse stock split là gì?

A. Việc gộp nhiều cổ phiếu thành một cổ phiếu duy nhất
B. Việc chia nhỏ một cổ phiếu thành nhiều cổ phiếu
C. Việc phát hành thêm cổ phiếu mới
D. Việc mua lại cổ phiếu quỹ

21. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu?

A. Tình hình kinh tế vĩ mô
B. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty
C. Tin đồn trên mạng xã hội
D. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương

22. Room ngoại trong chứng khoán là gì?

A. Tỷ lệ cổ phần tối đa mà nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu trong một công ty niêm yết
B. Khu vực giao dịch dành riêng cho nhà đầu tư nước ngoài
C. Loại cổ phiếu chỉ dành cho nhà đầu tư nước ngoài
D. Quy định về thuế đối với nhà đầu tư nước ngoài

23. EPS (Earnings Per Share) cho biết điều gì?

A. Lợi nhuận mà công ty tạo ra trên mỗi cổ phiếu đang lưu hành
B. Doanh thu mà công ty tạo ra trên mỗi cổ phiếu đang lưu hành
C. Giá trị tài sản ròng của công ty trên mỗi cổ phiếu đang lưu hành
D. Cổ tức mà công ty trả trên mỗi cổ phiếu đang lưu hành

24. Đâu là một ưu điểm của việc đầu tư vào quỹ ETF (Exchange Traded Fund)?

A. Đa dạng hóa danh mục đầu tư với chi phí thấp
B. Đảm bảo lợi nhuận ổn định hàng năm
C. Có quyền biểu quyết trong các cuộc họp cổ đông
D. Được hưởng ưu đãi thuế cao hơn so với đầu tư trực tiếp vào cổ phiếu

25. Short selling (bán khống) là gì?

A. Bán cổ phiếu mà bạn không sở hữu, với kỳ vọng giá sẽ giảm để mua lại với giá thấp hơn
B. Mua cổ phiếu với số lượng lớn để đẩy giá lên
C. Bán cổ phiếu cho người thân với giá thấp hơn giá thị trường
D. Đầu tư vào các công ty có quy mô nhỏ

26. Margin call xảy ra khi nào?

A. Giá trị tài sản trong tài khoản margin giảm xuống dưới mức yêu cầu
B. Nhà đầu tư thực hiện giao dịch mua bán với khối lượng lớn
C. Công ty chứng khoán thay đổi chính sách margin
D. Thị trường chứng khoán tăng điểm mạnh

27. Beta của cổ phiếu là gì?

A. Đo lường mức độ biến động của cổ phiếu so với thị trường chung
B. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của công ty
C. Khối lượng giao dịch trung bình của cổ phiếu
D. Mức độ rủi ro tín dụng của công ty

28. Tác động của việc tăng lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương đến thị trường chứng khoán là gì?

A. Có thể làm giảm giá cổ phiếu do chi phí vay vốn của doanh nghiệp tăng và dòng tiền đầu tư chuyển sang các kênh khác
B. Luôn làm tăng giá cổ phiếu do kích thích tăng trưởng kinh tế
C. Không ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán
D. Chỉ ảnh hưởng đến thị trường trái phiếu

29. Trong phân tích kỹ thuật, đường trung bình động (Moving Average) được sử dụng để làm gì?

A. Xác định xu hướng giá và các mức hỗ trợ/kháng cự
B. Đo lường khối lượng giao dịch
C. Dự báo lợi nhuận của công ty
D. Đánh giá rủi ro thị trường

30. Ý nghĩa của chỉ số Sharpe Ratio là gì?

A. Đo lường lợi nhuận trên một đơn vị rủi ro
B. Đo lường rủi ro hệ thống của một cổ phiếu
C. Đo lường hiệu quả hoạt động của một công ty
D. Đo lường khả năng thanh khoản của một cổ phiếu

31. IPO (Initial Public Offering) là gì?

A. Việc công ty mua lại cổ phiếu của chính mình
B. Lần đầu tiên công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng
C. Việc sáp nhập giữa hai công ty
D. Việc phá sản của một công ty

32. Cổ phiếu quỹ là gì?

A. Cổ phiếu được phát hành lần đầu ra công chúng (IPO)
B. Cổ phiếu do công ty mua lại từ thị trường
C. Cổ phiếu được nắm giữ bởi các quỹ đầu tư
D. Cổ phiếu của các công ty hoạt động trong lĩnh vực quỹ đầu tư

33. Loại lệnh nào đảm bảo thực hiện giao dịch, nhưng không đảm bảo về giá?

A. Lệnh giới hạn (Limit order)
B. Lệnh thị trường (Market order)
C. Lệnh dừng lỗ (Stop-loss order)
D. Lệnh điều kiện (Conditional order)

34. Mục đích của việc công bố thông tin trên thị trường chứng khoán là gì?

A. Tạo ra lợi thế cho một số nhà đầu tư nhất định
B. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho tất cả các nhà đầu tư
C. Che giấu thông tin tiêu cực về công ty
D. Tăng giá cổ phiếu một cách giả tạo

35. Lệnh ATO và ATC là gì?

A. Lệnh chỉ được thực hiện vào giờ nghỉ trưa
B. Lệnh đặt mua/bán chứng khoán tại mức giá mở cửa (ATO) và đóng cửa (ATC)
C. Lệnh chỉ dành cho nhà đầu tư nước ngoài
D. Lệnh chỉ áp dụng cho cổ phiếu blue-chip

36. Chức năng chính của Sở Giao dịch Chứng khoán là gì?

A. Phát hành cổ phiếu cho các công ty
B. Quản lý tiền tệ của quốc gia
C. Cung cấp một nền tảng giao dịch chứng khoán công bằng và minh bạch
D. Ấn định giá cổ phiếu cho các công ty niêm yết

37. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư?

A. Tối đa hóa lợi nhuận mà không quan tâm đến rủi ro
B. Giảm thiểu rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau
C. Đầu tư tất cả vào một loại tài sản có tiềm năng tăng trưởng cao
D. Đầu tư vào các công ty có trụ sở tại một quốc gia duy nhất

38. Ý nghĩa của đường trung bình động (moving average) trong phân tích kỹ thuật là gì?

A. Dự đoán chính xác giá cổ phiếu trong tương lai
B. Xác định xu hướng giá và làm mượt biến động giá ngắn hạn
C. Đo lường khối lượng giao dịch của cổ phiếu
D. Tính toán lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)

39. Rủi ro hệ thống (systematic risk) là gì?

A. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty cụ thể
B. Rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường hoặc một phần lớn của thị trường
C. Rủi ro có thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư
D. Rủi ro do quản lý kém của công ty

40. Hành vi nào sau đây bị coi là giao dịch nội gián (insider trading)?

A. Mua bán cổ phiếu dựa trên thông tin công khai
B. Mua bán cổ phiếu dựa trên thông tin chưa được công bố và có tính chất quan trọng
C. Phân tích kỹ thuật để dự đoán biến động giá
D. Đa dạng hóa danh mục đầu tư

41. Tác động của việc tăng lãi suất điều hành của Ngân hàng Trung ương đến thị trường chứng khoán thường là gì?

A. Thị trường chứng khoán tăng trưởng mạnh
B. Thị trường chứng khoán giảm điểm do chi phí vay vốn tăng
C. Không có tác động đáng kể đến thị trường chứng khoán
D. Thị trường chứng khoán biến động khó lường

42. Đâu là một nhược điểm của việc đầu tư vào quỹ ETF (Exchange Traded Fund)?

A. Không thể giao dịch trong phiên
B. Phải trả phí quản lý
C. Đòi hỏi số vốn đầu tư rất lớn
D. Không đa dạng hóa được danh mục

43. Điều gì xảy ra khi một công ty thực hiện chia tách cổ phiếu (stock split)?

A. Tổng giá trị vốn hóa thị trường của công ty tăng lên
B. Giá trị mỗi cổ phiếu giảm, nhưng tổng số cổ phiếu đang lưu hành tăng lên
C. Giá trị mỗi cổ phiếu tăng, và tổng số cổ phiếu đang lưu hành giảm xuống
D. Cả giá trị mỗi cổ phiếu và tổng số cổ phiếu đang lưu hành đều không đổi

44. Hệ số Sharpe là gì?

A. Một loại thuế áp dụng cho giao dịch chứng khoán
B. Một thước đo hiệu quả đầu tư điều chỉnh theo rủi ro
C. Một loại hình bảo hiểm cho danh mục đầu tư
D. Một chỉ số đánh giá tiềm năng tăng trưởng của công ty

45. Thị trường con gấu (bear market) là gì?

A. Thị trường có xu hướng tăng giá mạnh
B. Thị trường có xu hướng giảm giá mạnh
C. Thị trường đi ngang, không có biến động lớn
D. Thị trường chỉ giao dịch vào buổi sáng

46. Đâu là một biện pháp bảo vệ nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán?

A. Đảm bảo lợi nhuận cho tất cả các nhà đầu tư
B. Cấm các công ty thua lỗ niêm yết trên sàn chứng khoán
C. Yêu cầu các công ty công bố thông tin đầy đủ và kịp thời
D. Cho phép giao dịch nội gián để tăng tính thanh khoản

47. Sự khác biệt chính giữa trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp là gì?

A. Trái phiếu chính phủ có lợi suất cao hơn trái phiếu doanh nghiệp
B. Trái phiếu chính phủ có rủi ro vỡ nợ thấp hơn trái phiếu doanh nghiệp
C. Trái phiếu chính phủ chỉ được phát hành bằng đồng nội tệ
D. Trái phiếu doanh nghiệp được đảm bảo bằng tài sản của chính phủ

48. Chỉ số VN30 đại diện cho điều gì?

A. 30 công ty có vốn hóa lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên sàn HOSE
B. 30 công ty có lợi nhuận cao nhất trên sàn HNX
C. 30 công ty mới niêm yết trên sàn UPCOM
D. 30 công ty có vốn đầu tư nước ngoài lớn nhất

49. Lợi nhuận giữ lại (retained earnings) là gì?

A. Phần lợi nhuận công ty dùng để trả cổ tức cho cổ đông
B. Phần lợi nhuận công ty giữ lại để tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh
C. Tổng doanh thu trừ đi chi phí hoạt động
D. Tổng tài sản trừ đi nợ phải trả

50. Margin call xảy ra khi nào?

A. Khi nhà đầu tư mua cổ phiếu bằng tiền mặt
B. Khi giá trị tài sản trong tài khoản margin giảm xuống dưới mức yêu cầu
C. Khi nhà đầu tư bán hết cổ phiếu trong tài khoản
D. Khi công ty trả cổ tức cho cổ đông

51. Đâu không phải là một loại rủi ro khi đầu tư vào thị trường chứng khoán?

A. Rủi ro lạm phát
B. Rủi ro lãi suất
C. Rủi ro mất ngủ
D. Rủi ro thanh khoản

52. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) được tính bằng cách nào?

A. Giá cổ phiếu chia cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
B. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) chia cho giá cổ phiếu
C. Tổng doanh thu chia cho tổng chi phí
D. Vốn chủ sở hữu chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành

53. Tỷ lệ cổ tức (dividend yield) được tính như thế nào?

A. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) chia cho giá cổ phiếu
B. Cổ tức trên mỗi cổ phiếu chia cho giá cổ phiếu
C. Tổng doanh thu chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành
D. Lợi nhuận giữ lại chia cho vốn chủ sở hữu

54. Phân tích cơ bản (fundamental analysis) tập trung vào yếu tố nào?

A. Nghiên cứu biểu đồ giá và khối lượng giao dịch
B. Đánh giá sức khỏe tài chính và tiềm năng tăng trưởng của công ty
C. Dự đoán biến động giá dựa trên các mô hình toán học
D. Theo dõi tin tức và sự kiện kinh tế hàng ngày

55. Khi một công ty tuyên bố phá sản, điều gì thường xảy ra với cổ phiếu của công ty đó?

A. Giá cổ phiếu tăng mạnh
B. Giá cổ phiếu giảm mạnh, thậm chí có thể về 0
C. Cổ phiếu tự động chuyển đổi thành trái phiếu
D. Cổ phiếu được mua lại bởi chính phủ

56. Chỉ số Beta đo lường điều gì?

A. Mức độ biến động giá của một cổ phiếu so với thị trường chung
B. Lợi nhuận kỳ vọng của một cổ phiếu
C. Khối lượng giao dịch trung bình của một cổ phiếu
D. Tỷ lệ cổ tức của một cổ phiếu

57. Đâu là một yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán nợ của một công ty?

A. Tỷ lệ P/E
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity ratio)
C. Giá cổ phiếu
D. Số lượng nhân viên

58. Thế nào là đầu tư giá trị (value investing)?

A. Mua cổ phiếu của các công ty công nghệ mới nổi
B. Mua cổ phiếu bị định giá thấp so với giá trị nội tại
C. Đầu tư vào các công ty có tốc độ tăng trưởng doanh thu cao nhất
D. Mua cổ phiếu theo khuyến nghị của các chuyên gia

59. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến giá cổ phiếu?

A. Tình hình kinh tế vĩ mô
B. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty
C. Tin đồn trên mạng xã hội không có căn cứ
D. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương

60. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động giá trên thị trường chứng khoán?

A. Lệnh thị trường (Market order)
B. Hợp đồng tương lai (Futures contract)
C. Cổ phiếu ưu đãi (Preferred stock)
D. Trái phiếu doanh nghiệp (Corporate bond)

61. Stop-loss order là gì?

A. Lệnh mua cổ phiếu với giá cao hơn giá thị trường.
B. Lệnh bán cổ phiếu khi giá giảm xuống một mức nhất định, nhằm hạn chế thua lỗ.
C. Lệnh giữ cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Lệnh mua cổ phiếu khi giá tăng lên một mức nhất định.

62. Đâu là một biện pháp bảo vệ nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán?

A. Đảm bảo lợi nhuận chắc chắn cho mọi khoản đầu tư.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ và minh bạch về các công ty niêm yết.
C. Ngăn chặn mọi biến động giá cổ phiếu.
D. Cấm các nhà đầu tư nước ngoài tham gia thị trường.

63. Trong thị trường chứng khoán, ‘bull market’ (thị trường bò tót) được hiểu là gì?

A. Thị trường giá xuống, giá cổ phiếu liên tục giảm.
B. Thị trường giá đi ngang, giá cổ phiếu không có nhiều biến động.
C. Thị trường giá lên, giá cổ phiếu liên tục tăng.
D. Thị trường chỉ giao dịch cổ phiếu của ngành nông nghiệp.

64. Thanh khoản (liquidity) của một cổ phiếu thể hiện điều gì?

A. Khả năng sinh lời của cổ phiếu.
B. Khả năng dễ dàng mua bán cổ phiếu với số lượng lớn mà không ảnh hưởng nhiều đến giá.
C. Mức độ rủi ro của cổ phiếu.
D. Giá trị sổ sách của cổ phiếu.

65. Cổ tức (dividend) là gì?

A. Khoản tiền nhà đầu tư phải trả khi mua cổ phiếu.
B. Phần lợi nhuận sau thuế được chia cho các cổ đông.
C. Giá trị thị trường của cổ phiếu.
D. Lãi suất trái phiếu.

66. Beta của một cổ phiếu đo lường điều gì?

A. Lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu.
B. Mức độ biến động của cổ phiếu so với thị trường chung.
C. Tỷ lệ cổ tức của cổ phiếu.
D. Khối lượng giao dịch trung bình của cổ phiếu.

67. Nhà đầu tư sử dụng phân tích kỹ thuật để làm gì?

A. Đánh giá sức khỏe tài chính của công ty phát hành cổ phiếu.
B. Dự đoán biến động giá cổ phiếu dựa trên dữ liệu lịch sử và các mô hình.
C. Nghiên cứu các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.
D. Đánh giá chất lượng quản trị của công ty.

68. Margin trading (giao dịch ký quỹ) là gì?

A. Giao dịch mua bán cổ phiếu với số lượng lớn.
B. Giao dịch mua cổ phiếu bằng tiền đi vay từ công ty chứng khoán.
C. Giao dịch bán khống cổ phiếu.
D. Giao dịch hoán đổi cổ phiếu giữa các nhà đầu tư.

69. Đâu là vai trò chính của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước?

A. Quản lý và điều hành các hoạt động của ngân hàng nhà nước.
B. Quản lý và giám sát thị trường chứng khoán, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.
C. Quyết định lãi suất cơ bản của nền kinh tế.
D. Thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia.

70. Forward P/E là gì và nó khác gì so với Trailing P/E?

A. Forward P/E sử dụng lợi nhuận trong quá khứ, Trailing P/E sử dụng lợi nhuận dự kiến.
B. Forward P/E sử dụng lợi nhuận dự kiến, Trailing P/E sử dụng lợi nhuận trong quá khứ.
C. Forward P/E chỉ áp dụng cho cổ phiếu công nghệ, Trailing P/E áp dụng cho cổ phiếu tài chính.
D. Forward P/E và Trailing P/E là giống nhau, chỉ khác tên gọi.

71. Điều gì xảy ra với giá trị của một option (quyền chọn) khi thời gian đáo hạn đến gần?

A. Giá trị của option luôn tăng.
B. Giá trị của option luôn giảm.
C. Giá trị thời gian (time value) của option giảm dần.
D. Giá trị của option không bị ảnh hưởng bởi thời gian đáo hạn.

72. Công ty cổ phần ABC phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) với giá 25.000 đồng/cổ phiếu. Sau một tháng, giá cổ phiếu ABC giao dịch trên thị trường thứ cấp là 30.000 đồng/cổ phiếu. Điều gì có thể được suy luận từ thông tin này?

A. IPO của công ty ABC đã thất bại do giá cổ phiếu tăng quá chậm.
B. IPO của công ty ABC đã thành công và nhà đầu tư có lợi nhuận.
C. Giá trị nội tại của cổ phiếu ABC chắc chắn là 30.000 đồng.
D. Công ty ABC đã vi phạm quy định về giá chào bán IPO.

73. Rủi ro hệ thống (systematic risk) trong đầu tư chứng khoán là gì?

A. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty cụ thể.
B. Rủi ro có thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư.
C. Rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường chứng khoán và không thể tránh khỏi.
D. Rủi ro do nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm gây ra.

74. Chỉ số VN-Index đo lường điều gì?

A. Tỷ giá hối đoái giữa VND và USD.
B. Mức độ lạm phát của nền kinh tế Việt Nam.
C. Biến động giá cổ phiếu của tất cả các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM.
D. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam.

75. Ý nghĩa của việc một công ty thực hiện ‘stock split’ (chia tách cổ phiếu) là gì?

A. Tăng giá trị vốn hóa thị trường của công ty.
B. Giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
C. Tăng tính thanh khoản và giảm giá mỗi cổ phiếu, giúp cổ phiếu dễ tiếp cận hơn với nhiều nhà đầu tư.
D. Thay đổi cơ cấu cổ đông của công ty.

76. Thị trường OTC (Over-the-Counter) là gì?

A. Thị trường giao dịch cổ phiếu của các công ty lớn nhất thế giới.
B. Thị trường giao dịch trái phiếu chính phủ.
C. Thị trường giao dịch các chứng khoán không niêm yết trên sở giao dịch chính thức.
D. Thị trường giao dịch ngoại tệ.

77. Nhà đầu tư giá trị (value investor) thường tìm kiếm điều gì?

A. Các cổ phiếu tăng trưởng nhanh chóng.
B. Các cổ phiếu được định giá thấp hơn giá trị thực của chúng.
C. Các cổ phiếu có tỷ lệ P/E cao.
D. Các cổ phiếu mới niêm yết.

78. Theo lý thuyết ‘random walk’ (bước đi ngẫu nhiên), điều gì đúng về giá cổ phiếu?

A. Giá cổ phiếu có thể dự đoán được dựa trên các mô hình toán học phức tạp.
B. Giá cổ phiếu tuân theo một xu hướng nhất định và có thể dự đoán được.
C. Giá cổ phiếu biến động ngẫu nhiên và không thể dự đoán được.
D. Giá cổ phiếu luôn tăng theo thời gian.

79. ETF (Exchange-Traded Fund) là gì?

A. Một loại cổ phiếu ưu đãi đặc biệt.
B. Một quỹ đầu tư mô phỏng một chỉ số hoặc một nhóm tài sản và được giao dịch như cổ phiếu trên sàn giao dịch.
C. Một công cụ phái sinh phức tạp.
D. Một loại trái phiếu doanh nghiệp.

80. Tỷ lệ P/E (Price-to-Earnings ratio) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường khả năng thanh toán nợ của công ty.
B. Đánh giá mức độ hấp dẫn của cổ phiếu so với lợi nhuận của công ty.
C. Tính toán cổ tức được trả cho mỗi cổ phiếu.
D. Xác định giá trị sổ sách của công ty.

81. Đâu không phải là một yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu?

A. Tình hình kinh tế vĩ mô.
B. Kết quả kinh doanh của công ty.
C. Tin đồn trên mạng xã hội.
D. Màu sắc yêu thích của CEO công ty.

82. IPO (Initial Public Offering) có nghĩa là gì?

A. Chào bán cổ phiếu cho nhân viên nội bộ.
B. Chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng.
C. Chào bán cổ phiếu cho các nhà đầu tư tổ chức.
D. Chào bán cổ phiếu ưu đãi.

83. Short selling (bán khống) là gì?

A. Bán cổ phiếu mà bạn không sở hữu, với kỳ vọng giá sẽ giảm.
B. Mua cổ phiếu với giá thấp và bán ngay lập tức với giá cao hơn.
C. Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp.
D. Giữ cổ phiếu trong thời gian dài.

84. Đâu là sự khác biệt chính giữa cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu phổ thông?

A. Cổ phiếu ưu đãi có quyền biểu quyết cao hơn cổ phiếu phổ thông.
B. Cổ phiếu phổ thông được trả cổ tức cố định, trong khi cổ phiếu ưu đãi không.
C. Cổ phiếu ưu đãi có quyền được ưu tiên nhận cổ tức và tài sản khi công ty phá sản.
D. Cổ phiếu phổ thông có giá trị thị trường ổn định hơn cổ phiếu ưu đãi.

85. Điều gì xảy ra khi một công ty tuyên bố phá sản?

A. Giá cổ phiếu của công ty đó sẽ tăng mạnh.
B. Các cổ đông sẽ được hoàn trả toàn bộ số tiền đã đầu tư.
C. Các chủ nợ và trái chủ sẽ được ưu tiên thanh toán trước, sau đó mới đến cổ đông (nếu còn tài sản).
D. Công ty sẽ bị xóa tên khỏi thị trường chứng khoán ngay lập tức và không còn tồn tại.

86. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo về một ‘pump and dump’ scheme (chiêu trò thổi giá và xả hàng)?

A. Cổ phiếu có lịch sử tăng trưởng ổn định và bền vững.
B. Cổ phiếu được các nhà phân tích uy tín đánh giá cao.
C. Cổ phiếu có khối lượng giao dịch tăng đột biến kèm theo các thông tin quảng cáo sai lệch hoặc phóng đại.
D. Cổ phiếu được quản lý bởi một đội ngũ chuyên nghiệp và minh bạch.

87. Phân tích cơ bản (fundamental analysis) tập trung vào yếu tố nào?

A. Biến động giá cổ phiếu trong quá khứ.
B. Các chỉ số kỹ thuật như MACD và RSI.
C. Tình hình tài chính, ngành nghề và triển vọng của công ty.
D. Tin tức và sự kiện trên thị trường chứng khoán.

88. Hệ số Sharpe (Sharpe ratio) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường mức độ rủi ro của một cổ phiếu.
B. Đánh giá hiệu quả điều chỉnh rủi ro của một khoản đầu tư.
C. Tính toán lợi nhuận kỳ vọng của một danh mục đầu tư.
D. Xác định giá trị nội tại của một công ty.

89. Đâu là một lợi ích của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư?

A. Đảm bảo lợi nhuận cao và ổn định.
B. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro đầu tư.
C. Giảm thiểu rủi ro bằng cách phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau.
D. Tăng khả năng dự đoán chính xác biến động thị trường.

90. Thế nào là một ‘blue-chip stock’?

A. Cổ phiếu của các công ty mới thành lập.
B. Cổ phiếu có giá trị thấp và rủi ro cao.
C. Cổ phiếu của các công ty lớn, có uy tín và hoạt động ổn định.
D. Cổ phiếu chỉ được giao dịch trên thị trường OTC.

91. Margin call là gì?

A. Yêu cầu từ công ty chứng khoán yêu cầu nhà đầu tư nộp thêm tiền hoặc chứng khoán để duy trì tỷ lệ ký quỹ.
B. Thông báo về việc công ty phát hành cổ phiếu mới.
C. Thông báo về việc chia cổ tức bằng tiền mặt.
D. Lời mời tham gia một sự kiện của công ty chứng khoán.

92. Lệnh giới hạn (limit order) là gì?

A. Lệnh mua hoặc bán chứng khoán tại mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường.
B. Lệnh mua hoặc bán chứng khoán tại một mức giá xác định trước hoặc tốt hơn.
C. Lệnh chỉ có hiệu lực trong phiên giao dịch hiện tại.
D. Lệnh được thực hiện ngay khi được nhập vào hệ thống.

93. Đâu là một biện pháp bảo vệ nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán?

A. Đảm bảo lợi nhuận cho tất cả các nhà đầu tư.
B. Yêu cầu công bố thông tin đầy đủ và minh bạch từ các công ty niêm yết.
C. Ngăn chặn mọi biến động giá trên thị trường.
D. Cấm các nhà đầu tư nước ngoài tham gia thị trường.

94. Đâu là vai trò chính của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước?

A. Tham gia trực tiếp vào hoạt động giao dịch chứng khoán.
B. Quản lý và giám sát hoạt động của thị trường chứng khoán.
C. Quyết định giá cổ phiếu của các công ty niêm yết.
D. Cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán.

95. Thế nào là đầu tư giá trị (value investing)?

A. Đầu tư vào các cổ phiếu có giá trị vốn hóa lớn.
B. Đầu tư vào các cổ phiếu được định giá thấp hơn giá trị thực của chúng.
C. Đầu tư vào các cổ phiếu có tỷ lệ tăng trưởng cao.
D. Đầu tư vào các cổ phiếu mới phát hành.

96. Chỉ số VN-Index được tính toán dựa trên phương pháp nào?

A. Bình quân số học giản đơn.
B. Bình quân gia quyền giá trị vốn hóa thị trường.
C. Trung bình cộng giá các cổ phiếu thành phần.
D. Bình quân nhân gia quyền.

97. Trong phân tích cơ bản (fundamental analysis), nhà đầu tư thường xem xét yếu tố nào?

A. Biến động giá cổ phiếu trong quá khứ.
B. Báo cáo tài chính, tình hình kinh doanh và triển vọng ngành của công ty.
C. Các mô hình biểu đồ giá.
D. Tin đồn trên thị trường.

98. Beta của cổ phiếu đo lường điều gì?

A. Khả năng sinh lời của cổ phiếu.
B. Mức độ biến động của cổ phiếu so với thị trường.
C. Mức độ thanh khoản của cổ phiếu.
D. Tỷ lệ cổ tức của cổ phiếu.

99. Chứng quyền (warrant) là gì?

A. Một loại trái phiếu do chính phủ phát hành.
B. Một loại chứng khoán cho phép người sở hữu quyền mua một số lượng cổ phiếu nhất định theo một mức giá đã định trước trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Một loại tiền tệ kỹ thuật số.
D. Một loại hợp đồng bảo hiểm.

100. Thị trường OTC (Over-the-Counter) là gì?

A. Thị trường giao dịch chứng khoán tập trung tại một địa điểm cụ thể.
B. Thị trường giao dịch chứng khoán không tập trung, diễn ra thông qua mạng lưới các nhà môi giới và đại lý.
C. Thị trường chỉ dành cho các nhà đầu tư tổ chức lớn.
D. Thị trường giao dịch các công cụ phái sinh.

101. Room ngoại (foreign ownership limit) là gì?

A. Số lượng cổ phiếu mà một công ty được phép phát hành ra công chúng.
B. Tỷ lệ tối đa cổ phần của một công ty mà nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu.
C. Số lượng nhà đầu tư nước ngoài được phép tham gia vào thị trường chứng khoán.
D. Giá trị tối đa mà nhà đầu tư nước ngoài được phép đầu tư vào một cổ phiếu.

102. Cổ phiếu quỹ là gì?

A. Cổ phiếu do nhà nước phát hành.
B. Cổ phiếu do công ty mua lại từ các cổ đông.
C. Cổ phiếu ưu đãi có quyền biểu quyết cao.
D. Cổ phiếu của các công ty thuộc lĩnh vực công nghệ.

103. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)?

A. Giảm sự minh bạch tài chính của công ty.
B. Tăng cường khả năng tiếp cận vốn và tăng trưởng cho công ty.
C. Hạn chế sự tham gia của các nhà đầu tư nhỏ lẻ.
D. Giảm sự kiểm soát của ban quản lý đối với công ty.

104. Phân tích kỹ thuật (technical analysis) trong chứng khoán chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

A. Tình hình tài chính của công ty.
B. Các chỉ số kinh tế vĩ mô.
C. Lịch sử giá và khối lượng giao dịch của cổ phiếu.
D. Thông tin nội bộ của công ty.

105. Thế nào là giao dịch nội gián (insider trading)?

A. Giao dịch chứng khoán dựa trên thông tin công khai.
B. Giao dịch chứng khoán dựa trên thông tin chưa được công bố, có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.
C. Giao dịch chứng khoán giữa các thành viên trong gia đình.
D. Giao dịch chứng khoán với số lượng lớn.

106. Đâu không phải là một loại lệnh giao dịch chứng khoán phổ biến?

A. Lệnh ATO.
B. Lệnh ATC.
C. Lệnh MP.
D. Lệnh RUM.

107. Trong thị trường chứng khoán, thuật ngữ ‘bull market’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một thị trường giá xuống kéo dài.
B. Một thị trường với xu hướng giá tăng kéo dài.
C. Một thị trường có tính thanh khoản thấp.
D. Một thị trường chỉ dành cho các nhà đầu tư tổ chức.

108. Đâu là một rủi ro chính khi đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp?

A. Rủi ro lạm phát.
B. Rủi ro lãi suất.
C. Rủi ro tín dụng (khả năng doanh nghiệp không trả được nợ).
D. Rủi ro tỷ giá.

109. Khi nào công ty nên thực hiện chia tách cổ phiếu (stock split)?

A. Khi giá cổ phiếu quá thấp.
B. Khi công ty muốn tăng giá cổ phiếu.
C. Khi giá cổ phiếu quá cao, làm giảm tính thanh khoản.
D. Khi công ty muốn giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành.

110. Chức năng chính của thị trường chứng khoán là gì?

A. Tạo ra lợi nhuận chắc chắn cho nhà đầu tư.
B. Cung cấp kênh huy động vốn cho doanh nghiệp và chính phủ.
C. Đảm bảo giá cổ phiếu luôn tăng.
D. Ngăn chặn sự phá sản của các công ty.

111. Phân biệt trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp?

A. Trái phiếu chính phủ có lợi suất cao hơn trái phiếu doanh nghiệp.
B. Trái phiếu doanh nghiệp có độ an toàn cao hơn trái phiếu chính phủ.
C. Trái phiếu chính phủ được phát hành bởi chính phủ, còn trái phiếu doanh nghiệp được phát hành bởi các công ty.
D. Trái phiếu chính phủ có kỳ hạn ngắn hơn trái phiếu doanh nghiệp.

112. Đâu là một chỉ báo sớm của suy thoái kinh tế mà nhà đầu tư chứng khoán nên theo dõi?

A. Sự gia tăng mạnh mẽ của giá cổ phiếu công nghệ.
B. Sự đảo ngược đường cong lợi suất trái phiếu (inverted yield curve).
C. Sự tăng trưởng nhanh chóng của ngành du lịch.
D. Sự gia tăng chi tiêu của người tiêu dùng.

113. Thế nào là quản lý rủi ro trong đầu tư chứng khoán?

A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.
B. Chấp nhận mọi rủi ro để đạt được lợi nhuận cao nhất.
C. Xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro có thể ảnh hưởng đến mục tiêu đầu tư.
D. Chỉ đầu tư vào các cổ phiếu blue-chip.

114. Rủi ro hệ thống (systematic risk) trong đầu tư chứng khoán là gì?

A. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty cụ thể.
B. Rủi ro không thể tránh khỏi và ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường.
C. Rủi ro có thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư.
D. Rủi ro do quản lý yếu kém của công ty.

115. Đâu là một lợi ích của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư?

A. Đảm bảo lợi nhuận cao nhất.
B. Giảm thiểu rủi ro bằng cách phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau.
C. Tập trung đầu tư vào một vài cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng lớn.
D. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.

116. Hệ số P/E (Price-to-Earnings ratio) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường khả năng thanh toán của công ty.
B. Đánh giá giá trị cổ phiếu so với thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS).
C. Đo lường mức độ nợ của công ty.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của ban quản lý.

117. Reverse stock split (gộp cổ phiếu) là gì?

A. Việc công ty mua lại cổ phiếu quỹ.
B. Việc công ty tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
C. Việc công ty giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành và tăng giá trị mỗi cổ phiếu.
D. Việc công ty phát hành cổ phiếu mới cho cổ đông hiện hữu.

118. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn công ty chứng khoán để mở tài khoản?

A. Số lượng chi nhánh của công ty chứng khoán.
B. Uy tín, phí giao dịch và chất lượng dịch vụ của công ty chứng khoán.
C. Màu sắc chủ đạo trong logo của công ty chứng khoán.
D. Số lượng nhân viên của công ty chứng khoán.

119. Chỉ số Sharpe Ratio dùng để đánh giá điều gì?

A. Khả năng thanh khoản của cổ phiếu.
B. Tỷ suất lợi nhuận trên một đơn vị rủi ro.
C. Mức độ nợ của công ty.
D. Hiệu quả hoạt động của ban quản lý.

120. Cổ tức (dividend) là gì?

A. Phần lợi nhuận sau thuế được chia cho các cổ đông.
B. Khoản phí mà nhà đầu tư phải trả cho công ty chứng khoán.
C. Giá trị thị trường của cổ phiếu tại một thời điểm nhất định.
D. Số lượng cổ phiếu mà một nhà đầu tư nắm giữ.

121. Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) trong đầu tư chứng khoán là gì?

A. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty cụ thể.
B. Rủi ro có thể được loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư.
C. Rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường hoặc một phần lớn của thị trường.
D. Rủi ro do quản lý yếu kém của công ty gây ra.

122. Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis) trong đầu tư chứng khoán là gì?

A. Phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô.
B. Phân tích báo cáo tài chính của công ty.
C. Phân tích biến động giá và khối lượng giao dịch để dự đoán xu hướng giá trong tương lai.
D. Phân tích chất lượng quản lý của công ty.

123. Chỉ số VN30 đại diện cho điều gì?

A. 30 công ty có vốn hóa nhỏ nhất trên sàn HOSE.
B. 30 công ty có lợi nhuận cao nhất trên sàn HNX.
C. 30 cổ phiếu có giá trị giao dịch trung bình thấp nhất trên HOSE.
D. 30 công ty có vốn hóa lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên sàn HOSE.

124. Lệnh MP (Market Price) trong giao dịch chứng khoán là gì?

A. Lệnh chỉ được thực hiện khi giá thị trường đạt mức giá xác định trước.
B. Lệnh mua hoặc bán chứng khoán tại mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường.
C. Lệnh chỉ có hiệu lực trong phiên giao dịch buổi sáng.
D. Lệnh được ưu tiên thực hiện trước các lệnh khác.

125. Lệnh ATO (At-The-Open) được sử dụng trong phiên giao dịch chứng khoán để làm gì?

A. Mua hoặc bán chứng khoán với mức giá đóng cửa của ngày giao dịch trước đó.
B. Mua hoặc bán chứng khoán với mức giá tốt nhất vào đầu phiên khớp lệnh định kỳ.
C. Mua hoặc bán chứng khoán với bất kỳ mức giá nào trong suốt phiên giao dịch.
D. Hủy bỏ các lệnh giao dịch đã đặt trước đó.

126. Chỉ số VN-Midcap đại diện cho điều gì?

A. Các công ty có vốn hóa lớn nhất thị trường.
B. Các công ty có vốn hóa vừa trên thị trường.
C. Các công ty có vốn hóa nhỏ trên thị trường.
D. Các công ty mới niêm yết trên thị trường.

127. Khi nào nhà đầu tư nên cắt lỗ (stop-loss) trong đầu tư chứng khoán?

A. Khi giá cổ phiếu tăng mạnh.
B. Khi giá cổ phiếu giảm xuống dưới một mức giá xác định trước.
C. Khi công ty công bố lợi nhuận cao.
D. Khi thị trường chứng khoán có dấu hiệu phục hồi.

128. Thế nào là ‘bear market’ (thị trường giá xuống)?

A. Thị trường chứng khoán ổn định.
B. Thị trường chứng khoán tăng trưởng chậm.
C. Thị trường chứng khoán có xu hướng giảm điểm mạnh.
D. Thị trường chứng khoán không hoạt động.

129. Lợi ích của việc đầu tư vào quỹ ETF (Exchange Traded Fund) là gì?

A. Đảm bảo lợi nhuận cao hơn so với đầu tư trực tiếp vào cổ phiếu.
B. Cung cấp sự đa dạng hóa tức thì với chi phí thấp.
C. Không chịu ảnh hưởng bởi biến động của thị trường chứng khoán.
D. Cho phép nhà đầu tư kiểm soát hoàn toàn danh mục đầu tư.

130. Ý nghĩa của việc công bố thông tin trên thị trường chứng khoán là gì?

A. Tăng cường tính minh bạch và công bằng trên thị trường.
B. Giúp các công ty trốn thuế.
C. Làm tăng chi phí hoạt động của công ty.
D. Chỉ có lợi cho các nhà đầu tư lớn.

131. Ý nghĩa của hệ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) trong phân tích cổ phiếu là gì?

A. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của công ty.
B. Số năm cần thiết để thu hồi vốn đầu tư dựa trên lợi nhuận hiện tại của công ty.
C. Tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty.
D. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của công ty.

132. Đa dạng hóa danh mục đầu tư (Diversification) có tác dụng gì?

A. Tăng tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng lên mức tối đa.
B. Giảm thiểu rủi ro bằng cách phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau.
C. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro trong đầu tư.
D. Đảm bảo chắc chắn đạt được lợi nhuận cao.

133. Đâu là nhược điểm của việc đầu tư vào cổ phiếu penny (cổ phiếu giá rẻ)?

A. Không có khả năng sinh lời.
B. Thanh khoản thấp và biến động giá lớn.
C. Luôn an toàn và ít rủi ro.
D. Không bị ảnh hưởng bởi thị trường chung.

134. Đâu là mục đích của việc chia tách cổ phiếu (stock split)?

A. Tăng giá trị vốn hóa thị trường của công ty.
B. Giảm giá cổ phiếu để tăng tính thanh khoản và hấp dẫn nhà đầu tư nhỏ lẻ.
C. Tăng tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn.
D. Giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành.

135. Phân biệt trái phiếu doanh nghiệp và cổ phiếu?

A. Trái phiếu doanh nghiệp là hình thức sở hữu vốn của công ty, còn cổ phiếu là chứng nhận nợ.
B. Trái phiếu doanh nghiệp có tính thanh khoản cao hơn cổ phiếu.
C. Trái phiếu doanh nghiệp là chứng nhận nợ của công ty đối với nhà đầu tư, còn cổ phiếu là hình thức sở hữu vốn của công ty.
D. Cổ phiếu có lãi suất cố định, còn trái phiếu doanh nghiệp thì không.

136. Đâu là vai trò chính của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC)?

A. Quản lý trực tiếp các công ty chứng khoán.
B. Thực hiện các hoạt động đầu tư trên thị trường chứng khoán.
C. Ban hành chính sách tiền tệ.
D. Giám sát và quản lý hoạt động của thị trường chứng khoán.

137. Điều gì xảy ra khi một công ty phá sản và bị thanh lý?

A. Cổ đông được ưu tiên nhận lại toàn bộ vốn đầu tư.
B. Trái chủ được ưu tiên thanh toán trước, sau đó đến cổ đông.
C. Nhân viên công ty được ưu tiên thanh toán trước.
D. Các chủ nợ thế chấp được ưu tiên thanh toán trước, sau đó đến trái chủ và cuối cùng là cổ đông.

138. Tại sao việc quản lý rủi ro lại quan trọng trong đầu tư chứng khoán?

A. Để đảm bảo chắc chắn đạt được lợi nhuận cao.
B. Để bảo vệ vốn đầu tư và giảm thiểu thua lỗ.
C. Để tăng cường sự hưng phấn khi đầu tư.
D. Để khoe khoang với người khác.

139. Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) trong đầu tư chứng khoán tập trung vào yếu tố nào?

A. Nghiên cứu biến động giá cả và khối lượng giao dịch trong quá khứ.
B. Đánh giá các yếu tố kinh tế vĩ mô, tình hình tài chính và triển vọng của doanh nghiệp.
C. Sử dụng các mô hình toán học phức tạp để dự đoán giá cổ phiếu.
D. Dựa vào tin đồn và cảm tính cá nhân để đưa ra quyết định đầu tư.

140. Hành vi ‘insider trading’ (giao dịch nội gián) là gì?

A. Giao dịch chứng khoán dựa trên thông tin công khai.
B. Giao dịch chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ chưa được công bố.
C. Giao dịch chứng khoán hợp pháp.
D. Giao dịch chứng khoán với số lượng lớn.

141. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn một công ty chứng khoán để mở tài khoản?

A. Danh tiếng, uy tín và chất lượng dịch vụ của công ty.
B. Số lượng chi nhánh của công ty.
C. Mức độ nổi tiếng của công ty trên mạng xã hội.
D. Quà tặng khuyến mãi khi mở tài khoản.

142. Đâu là một trong những yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán?

A. Sở thích cá nhân của nhà đầu tư.
B. Chính sách tiền tệ và lãi suất.
C. Phong cách quản lý của CEO công ty.
D. Màu sắc logo của công ty.

143. Đâu là mục tiêu chính của việc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)?

A. Tăng cường sự kiểm soát của ban quản lý hiện tại.
B. Thoái vốn hoàn toàn của các cổ đông sáng lập.
C. Huy động vốn để tài trợ cho các hoạt động và tăng trưởng của công ty.
D. Giảm thiểu nghĩa vụ thuế cho công ty.

144. Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk) là gì?

A. Rủi ro không thể bán được chứng khoán một cách nhanh chóng với giá hợp lý.
B. Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái.
C. Rủi ro do lãi suất tăng cao.
D. Rủi ro do công ty phá sản.

145. Tác động của lạm phát đến thị trường chứng khoán là gì?

A. Lạm phát luôn có lợi cho thị trường chứng khoán.
B. Lạm phát làm giảm giá trị thực của lợi nhuận doanh nghiệp và có thể làm giảm giá cổ phiếu.
C. Lạm phát không ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.
D. Lạm phát chỉ ảnh hưởng đến thị trường trái phiếu.

146. Điều gì xảy ra khi một công ty chia cổ tức bằng cổ phiếu (stock dividend)?

A. Giá cổ phiếu của công ty tăng lên.
B. Vốn chủ sở hữu của công ty giảm xuống.
C. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành tăng lên, giá cổ phiếu điều chỉnh giảm.
D. Công ty phải trả tiền mặt cho cổ đông.

147. Thế nào là ‘bull market’ (thị trường giá lên)?

A. Thị trường chứng khoán có xu hướng giảm điểm mạnh.
B. Thị trường chứng khoán biến động không ổn định.
C. Thị trường chứng khoán có xu hướng tăng điểm mạnh.
D. Thị trường chứng khoán đóng cửa.

148. Margin trading (giao dịch ký quỹ) là gì?

A. Bán khống cổ phiếu.
B. Vay tiền từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu.
C. Mua cổ phiếu bằng toàn bộ số tiền của nhà đầu tư.
D. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ.

149. Tại sao nhà đầu tư nên theo dõi báo cáo tài chính của công ty?

A. Để biết được số lượng nhân viên của công ty.
B. Để đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của công ty.
C. Để biết được địa chỉ trụ sở chính của công ty.
D. Để tìm hiểu về lịch sử hình thành của công ty.

150. Hệ số Beta trong chứng khoán đo lường điều gì?

A. Khả năng sinh lời của một cổ phiếu.
B. Mức độ biến động của một cổ phiếu so với thị trường chung.
C. Tỷ lệ cổ tức của một cổ phiếu.
D. Mức độ rủi ro tín dụng của một công ty.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.