1. Hội chứng Anton là tình trạng bệnh nhân bị mù nhưng:
A. Không nhận thức được mình bị mù
B. Mất trí nhớ
C. Mất khả năng vận động
D. Mất khả năng ngôn ngữ
2. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa cảm xúc và động lực?
A. Hồi hải mã
B. Vùng dưới đồi (hypothalamus)
C. Tiểu não
D. Vỏ não vận động
3. Alexia là tình trạng mất khả năng:
A. Đọc
B. Viết
C. Nói
D. Nghe
4. Vùng não nào liên quan đến việc xử lý và nhận diện cảm xúc?
A. Hồi hải mã
B. Hạch hạnh nhân (amygdala)
C. Tiểu não
D. Vỏ não vận động
5. Chức năng của vỏ não thị giác (visual cortex) là gì?
A. Điều khiển vận động
B. Xử lý thông tin hình ảnh
C. Xử lý ngôn ngữ
D. Xử lý cảm giác
6. Chứng quên mặt (prosopagnosia) là tình trạng mất khả năng nhận diện:
A. Đồ vật
B. Âm thanh
C. Khuôn mặt
D. Vị trí
7. Hội chứng Gerstmann, liên quan đến tổn thương thùy đỉnh, thường biểu hiện bằng các triệu chứng nào sau đây?
A. Mất thị lực
B. Mất thính giác
C. Mất khả năng tính toán, viết, phân biệt phải trái và ngón tay
D. Mất khả năng vận động
8. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thính giác?
A. Thùy chẩm
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy trán
9. Chức năng nào sau đây liên quan đến thùy đảo (insula)?
A. Thị giác
B. Thính giác
C. Cảm xúc và nhận thức cơ thể
D. Vận động
10. Tổn thương thùy trán có thể gây ra những thay đổi đáng kể trong:
A. Thị giác
B. Tính cách và hành vi
C. Cảm giác
D. Thính giác
11. Chức năng điều hành (executive functions) chủ yếu liên quan đến vùng não nào?
A. Hồi hải mã
B. Vỏ não trước trán
C. Tiểu não
D. Hạch nền
12. Chức năng nào sau đây thường liên quan đến thùy chẩm?
A. Thính giác
B. Thị giác
C. Vận động
D. Cảm giác
13. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vận động và duy trì thăng bằng?
A. Hồi hải mã
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Vỏ não cảm giác
14. Chức năng chính của vỏ não vận động (motor cortex) là gì?
A. Xử lý cảm giác
B. Điều khiển vận động
C. Xử lý ngôn ngữ
D. Xử lý thị giác
15. Mất ngôn ngữ Wernicke (Wernicke’s aphasia) gây ảnh hưởng chủ yếu đến khả năng nào?
A. Sản xuất ngôn ngữ
B. Hiểu ngôn ngữ
C. Điều khiển vận động
D. Nhận diện khuôn mặt
16. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện khuôn mặt?
A. Vùng Broca
B. Vùng Wernicke
C. Hồi fusiform (vùng nhận diện khuôn mặt)
D. Hồi hải mã
17. Tổn thương thùy đỉnh phải có thể gây ra hội chứng bỏ quên nửa người (hemispatial neglect), trong đó bệnh nhân:
A. Mất khả năng vận động nửa người
B. Không nhận thức được không gian ở một bên cơ thể
C. Mất khả năng hiểu ngôn ngữ
D. Mất trí nhớ
18. Chức năng chính của hạch nền (basal ganglia) là gì?
A. Điều khiển vận động
B. Xử lý cảm giác
C. Xử lý ngôn ngữ
D. Xử lý thị giác
19. Mất ngôn ngữ Broca (Broca’s aphasia) ảnh hưởng đến khả năng nào sau đây?
A. Hiểu ngôn ngữ
B. Sản xuất ngôn ngữ
C. Nhận diện khuôn mặt
D. Điều khiển vận động
20. Tổn thương vùng Broca thường dẫn đến khó khăn trong việc:
A. Hiểu ngôn ngữ nói
B. Sản xuất ngôn ngữ mạch lạc
C. Nhận diện khuôn mặt
D. Ghi nhớ thông tin
21. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc học các kỹ năng vận động mới?
A. Hồi hải mã
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Vỏ não cảm giác
22. Hội chứng Balint, liên quan đến tổn thương thùy đỉnh và chẩm, thường biểu hiện bằng những triệu chứng nào sau đây?
A. Mất thị lực hoàn toàn
B. Mất ngôn ngữ
C. Mất khả năng với tay chính xác đến vật, mất khả năng chú ý đồng thời nhiều vật, và khó khăn trong việc định hướng thị giác
D. Mất trí nhớ
23. Agnosia là tình trạng mất khả năng nhận biết:
A. Vận động
B. Cảm giác
C. Đối tượng thông qua các giác quan
D. Ngôn ngữ
24. Khiếm khuyết chức năng của thùy thái dương có thể dẫn đến:
A. Mất thị lực
B. Mất thính giác hoặc khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ
C. Mất khả năng vận động
D. Mất cảm giác
25. Vùng não nào liên quan mật thiết đến việc hình thành và lưu trữ trí nhớ dài hạn?
A. Hồi hải mã
B. Hạch nền
C. Tiểu não
D. Vỏ não cảm giác
26. Chức năng của vùng vỏ não tiền vận động (premotor cortex) là gì?
A. Thực hiện các cử động
B. Lập kế hoạch và chuẩn bị cho các cử động
C. Xử lý cảm giác
D. Xử lý ngôn ngữ
27. Apraxia là tình trạng mất khả năng thực hiện các động tác có mục đích mặc dù:
A. Sức cơ bị yếu
B. Khả năng cảm giác bị suy giảm
C. Hiểu được yêu cầu
D. Mất trí nhớ
28. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin cảm giác thân thể (như xúc giác, nhiệt độ, đau)?
A. Thùy chẩm
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy trán
29. Chức năng nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc lập kế hoạch và ra quyết định?
A. Thùy chẩm
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy trán
30. Chức năng của vỏ não trước trán (prefrontal cortex) bao gồm:
A. Điều khiển vận động
B. Xử lý cảm giác
C. Lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi
D. Xử lý thị giác
31. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về thùy trán của vỏ não?
A. Điều khiển vận động tự ý
B. Xử lý thông tin xúc giác
C. Lập kế hoạch và ra quyết định
D. Ngôn ngữ (vùng Broca)
32. Điều gì xảy ra khi có tổn thương ở vùng vỏ não thị giác V4?
A. Mất khả năng nhận diện chuyển động
B. Mất khả năng nhận diện màu sắc
C. Mất khả năng nhận diện khuôn mặt
D. Mất khả năng nhận diện hình dạng
33. Chức năng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến vỏ não?
A. Ra quyết định
B. Học tập
C. Điều hòa thân nhiệt
D. Ngôn ngữ
34. Mất ngôn ngữ Wernicke (Wernicke’s aphasia) ảnh hưởng đến khả năng nào?
A. Sản xuất ngôn ngữ
B. Hiểu ngôn ngữ
C. Vận động
D. Cảm giác
35. Sự khác biệt chính giữa vỏ não cảm giác sơ cấp (primary somatosensory cortex) và vỏ não cảm giác thứ cấp (secondary somatosensory cortex) là gì?
A. Vỏ não cảm giác sơ cấp xử lý thông tin về vị trí của cảm giác, còn vỏ não cảm giác thứ cấp xử lý thông tin về cường độ của cảm giác.
B. Vỏ não cảm giác sơ cấp xử lý thông tin cảm giác từ một bên cơ thể, còn vỏ não cảm giác thứ cấp xử lý thông tin từ cả hai bên cơ thể.
C. Vỏ não cảm giác sơ cấp xử lý thông tin cảm giác đơn giản, còn vỏ não cảm giác thứ cấp xử lý thông tin cảm giác phức tạp và tích hợp.
D. Vỏ não cảm giác sơ cấp điều khiển vận động, còn vỏ não cảm giác thứ cấp xử lý thông tin cảm giác.
36. Sự khác biệt chính giữa vỏ não thính giác sơ cấp (primary auditory cortex) và vỏ não thính giác thứ cấp (secondary auditory cortex) là gì?
A. Vỏ não thính giác sơ cấp xử lý âm lượng, còn vỏ não thính giác thứ cấp xử lý cao độ.
B. Vỏ não thính giác sơ cấp xử lý âm thanh đơn giản, còn vỏ não thính giác thứ cấp xử lý âm thanh phức tạp và nhận diện âm thanh.
C. Vỏ não thính giác sơ cấp xử lý âm thanh từ một tai, còn vỏ não thính giác thứ cấp xử lý âm thanh từ cả hai tai.
D. Vỏ não thính giác sơ cấp điều khiển vận động, còn vỏ não thính giác thứ cấp xử lý thông tin thính giác.
37. Chức năng nào sau đây KHÔNG liên quan đến thùy chẩm?
A. Nhận diện màu sắc
B. Nhận diện hình dạng
C. Nhận diện chuyển động
D. Lập kế hoạch
38. Sự khác biệt chính giữa vỏ não thị giác lưng (dorsal visual stream) và vỏ não thị giác bụng (ventral visual stream) là gì?
A. Vỏ não thị giác lưng xử lý thông tin về màu sắc, còn vỏ não thị giác bụng xử lý thông tin về hình dạng.
B. Vỏ não thị giác lưng xử lý thông tin về ‘cái gì’ (what), còn vỏ não thị giác bụng xử lý thông tin về ‘ở đâu’ (where).
C. Vỏ não thị giác lưng xử lý thông tin về ‘ở đâu’ (where) và ‘làm thế nào’ (how), còn vỏ não thị giác bụng xử lý thông tin về ‘cái gì’ (what).
D. Vỏ não thị giác lưng điều khiển vận động, còn vỏ não thị giác bụng xử lý thông tin thị giác.
39. Điều gì xảy ra khi có tổn thương ở vùng vỏ não vận động bổ trợ (supplementary motor area – SMA)?
A. Mất khả năng thực hiện các cử động đơn giản
B. Mất khả năng lập kế hoạch cho các chuỗi vận động phức tạp
C. Mất khả năng cảm nhận xúc giác
D. Mất khả năng nhìn
40. Trong quá trình xử lý ngôn ngữ, vùng nào chịu trách nhiệm chính trong việc liên kết từ ngữ với ý nghĩa của chúng?
A. Vùng Broca
B. Vùng Wernicke
C. Vỏ não vận động
D. Vỏ não thính giác
41. Sự khác biệt chính giữa vỏ não vận động sơ cấp (primary motor cortex) và vỏ não tiền vận động (premotor cortex) là gì?
A. Vỏ não vận động sơ cấp kiểm soát các cử động phức tạp, còn vỏ não tiền vận động kiểm soát các cử động đơn giản.
B. Vỏ não vận động sơ cấp lập kế hoạch vận động, còn vỏ não tiền vận động thực hiện vận động.
C. Vỏ não vận động sơ cấp thực hiện vận động, còn vỏ não tiền vận động lập kế hoạch và chuẩn bị cho vận động.
D. Vỏ não vận động sơ cấp xử lý thông tin cảm giác, còn vỏ não tiền vận động điều khiển vận động.
42. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thị giác?
A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy chẩm
D. Thùy thái dương
43. Chức năng nào sau đây liên quan đến vỏ não đảo (insula)?
A. Xử lý thị giác
B. Xử lý thính giác
C. Nhận thức về cơ thể và cảm xúc
D. Điều khiển vận động
44. Chức năng điều hành (executive functions) chủ yếu liên quan đến vùng não nào?
A. Vỏ não tiền trán (prefrontal cortex)
B. Hồi hải mã
C. Tiểu não
D. Hạch nền
45. Mất ngôn ngữ Broca (Broca’s aphasia) ảnh hưởng đến khả năng nào?
A. Hiểu ngôn ngữ
B. Sản xuất ngôn ngữ
C. Đọc
D. Viết
46. Chức năng nào sau đây liên quan đến thùy đỉnh?
A. Thị giác
B. Vận động
C. Cảm giác và nhận thức không gian
D. Nghe
47. Thùy nào của vỏ não chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thính giác?
A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy chẩm
D. Thùy thái dương
48. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nhận diện khuôn mặt?
A. Vùng Broca
B. Hồi hải mã
C. Hồi thái dương dưới (Inferior temporal gyrus)
D. Vùng vận động
49. Điều gì xảy ra khi có tổn thương ở vùng vỏ não trán giữa (medial frontal cortex)?
A. Mất khả năng cảm nhận xúc giác
B. Mất khả năng điều khiển vận động
C. Mất động lực và giảm khả năng khởi xướng hành vi
D. Mất khả năng nhìn
50. Hội chứng Gerstmann liên quan đến tổn thương ở thùy nào?
A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy chẩm
D. Thùy thái dương
51. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của thùy thái dương?
A. Xử lý thính giác
B. Nhận diện khuôn mặt
C. Hình thành trí nhớ dài hạn
D. Điều khiển vận động
52. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự chú ý và tập trung?
A. Hồi hải mã
B. Vỏ não tiền trán lưng bên (dorsolateral prefrontal cortex – DLPFC)
C. Tiểu não
D. Hạch nền
53. Chức năng nào sau đây thường bị ảnh hưởng bởi tổn thương ở vỏ não chẩm?
A. Khả năng lập kế hoạch
B. Khả năng nghe
C. Khả năng nhìn
D. Khả năng cảm nhận xúc giác
54. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển trí nhớ ngắn hạn thành trí nhớ dài hạn?
A. Hạch nền
B. Hồi hải mã (hippocampus)
C. Tiểu não
D. Vỏ não tiền trán
55. Điều gì xảy ra khi có tổn thương ở vỏ não đỉnh sau (posterior parietal cortex)?
A. Mất khả năng hiểu ngôn ngữ
B. Mất khả năng lập kế hoạch vận động
C. Mất khả năng nhận thức không gian và định hướng
D. Mất khả năng nhận diện khuôn mặt
56. Chức năng nào sau đây liên quan đến vỏ não trước trán ổ mắt (orbitofrontal cortex)?
A. Ra quyết định dựa trên cảm xúc và phần thưởng
B. Điều khiển vận động
C. Xử lý thông tin thị giác
D. Xử lý thông tin thính giác
57. Chức năng nào sau đây liên quan đến vỏ não cingulate trước (anterior cingulate cortex – ACC)?
A. Điều khiển vận động
B. Xử lý thông tin thị giác
C. Giám sát lỗi và điều chỉnh hành vi
D. Xử lý thông tin thính giác
58. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc sợ hãi?
A. Hồi hải mã
B. Hạch hạnh nhân (amygdala)
C. Vỏ não tiền trán
D. Tiểu não
59. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của vỏ não?
A. Xử lý cảm giác
B. Điều khiển vận động
C. Điều hòa nhịp tim
D. Ngôn ngữ và nhận thức
60. Chức năng nào sau đây liên quan đến vỏ não cảm giác thân thể thứ cấp (secondary somatosensory cortex – S2)?
A. Xử lý thông tin xúc giác đơn giản
B. Tích hợp thông tin xúc giác từ cả hai bên cơ thể
C. Điều khiển vận động
D. Xử lý thông tin thị giác
61. Nếu một người bị tổn thương vùng Wernicke, họ sẽ gặp khó khăn chủ yếu trong việc:
A. Diễn đạt bằng lời nói
B. Hiểu lời nói của người khác
C. Di chuyển tay và chân
D. Nhìn rõ các vật thể
62. Một người bị tổn thương thùy thái dương có thể gặp khó khăn trong việc:
A. Lập kế hoạch và ra quyết định
B. Hiểu ngôn ngữ và ghi nhớ thông tin
C. Điều khiển vận động
D. Xử lý thông tin thị giác
63. Chức năng nào sau đây KHÔNG liên quan đến thùy chẩm?
A. Nhận diện màu sắc
B. Xử lý chuyển động
C. Nhận diện khuôn mặt
D. Nhận diện hình dạng
64. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết cảm xúc với ký ức?
A. Hồi hải mã
B. Hạch nền
C. Hạnh nhân (amygdala)
D. Tiểu não
65. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về thùy trán của vỏ não?
A. Điều khiển vận động tự chủ
B. Xử lý thông tin cảm giác từ da
C. Lập kế hoạch và ra quyết định
D. Kiểm soát hành vi và cảm xúc
66. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của vỏ não?
A. Điều khiển nhịp tim
B. Xử lý thông tin cảm giác
C. Lập kế hoạch và ra quyết định
D. Ngôn ngữ và giao tiếp
67. Chức năng chính của vùng Broca là gì?
A. Hiểu ngôn ngữ
B. Sản xuất ngôn ngữ
C. Xử lý thông tin thị giác
D. Điều khiển vận động
68. Nếu một người bị tổn thương vùng Broca, họ sẽ gặp khó khăn chủ yếu trong việc:
A. Hiểu lời nói của người khác
B. Di chuyển tay và chân
C. Nhìn rõ các vật thể
D. Diễn đạt bằng lời nói
69. Chức năng nào sau đây liên quan đến vùng vỏ não thính giác?
A. Nhận diện khuôn mặt
B. Xử lý âm thanh
C. Điều khiển vận động
D. Xử lý thông tin thị giác
70. Vùng nào của vỏ não đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin không gian và định hướng?
A. Thùy trán
B. Thùy thái dương
C. Thùy đỉnh
D. Thùy chẩm
71. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nhận diện khuôn mặt?
A. Vùng Broca
B. Hồi hải mã
C. Vùng fusiform face area (FFA)
D. Hạch nền
72. Thùy nào của vỏ não chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý thông tin cảm giác từ da (như xúc giác, nhiệt độ, đau)?
A. Thùy trán
B. Thùy thái dương
C. Thùy đỉnh
D. Thùy chẩm
73. Vùng Wernicke đóng vai trò quan trọng trong chức năng nào?
A. Sản xuất ngôn ngữ
B. Hiểu ngôn ngữ
C. Điều khiển vận động
D. Xử lý cảm xúc
74. Chức năng điều hành (executive function) chủ yếu liên quan đến vùng não nào?
A. Thùy đỉnh
B. Thùy thái dương
C. Thùy chẩm
D. Thùy trán
75. Mất ngôn ngữ Wernicke (Wernicke’s aphasia) ảnh hưởng đến khả năng nào?
A. Sản xuất ngôn ngữ
B. Hiểu ngôn ngữ
C. Điều khiển vận động
D. Nhận diện khuôn mặt
76. Một người bị tổn thương vỏ não trước trán có thể biểu hiện những thay đổi nào về hành vi?
A. Mất khả năng nhìn
B. Khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ
C. Thay đổi tính cách và khó khăn trong việc lập kế hoạch
D. Mất khả năng di chuyển
77. Chức năng nào sau đây liên quan đến hồi hải mã (hippocampus), một cấu trúc nằm sâu trong thùy thái dương?
A. Điều khiển vận động
B. Hình thành ký ức mới
C. Xử lý thông tin thị giác
D. Hiểu ngôn ngữ
78. Chức năng nào sau đây liên quan mật thiết đến vỏ não vận động (motor cortex)?
A. Cảm nhận đau
B. Điều khiển cử động tự chủ
C. Nghe âm thanh
D. Nhìn màu sắc
79. Hội chứng Neglect (bán cầu ưu thế) thường liên quan đến tổn thương ở thùy nào?
A. Thùy trán
B. Thùy thái dương
C. Thùy đỉnh
D. Thùy chẩm
80. Mất ngôn ngữ Broca (Broca’s aphasia) ảnh hưởng đến khả năng nào?
A. Hiểu ngôn ngữ
B. Sản xuất ngôn ngữ
C. Nhận diện khuôn mặt
D. Điều khiển vận động
81. Chức năng của vỏ não trước trán (prefrontal cortex) là gì?
A. Xử lý thông tin cảm giác
B. Điều khiển vận động
C. Lập kế hoạch và ra quyết định
D. Xử lý thông tin thị giác
82. Chức năng nào sau đây KHÔNG liên quan đến thùy thái dương?
A. Xử lý thính giác
B. Nhận diện khuôn mặt
C. Hình thành ký ức dài hạn
D. Điều khiển vận động
83. Vỏ não cảm giác thân thể (somatosensory cortex) nằm ở thùy nào và có chức năng gì?
A. Thùy trán, điều khiển vận động
B. Thùy đỉnh, xử lý cảm giác từ da
C. Thùy thái dương, xử lý thính giác
D. Thùy chẩm, xử lý thị giác
84. Thùy chẩm của vỏ não chịu trách nhiệm chính cho chức năng nào?
A. Thính giác
B. Khứu giác
C. Thị giác
D. Vị giác
85. Vùng vỏ não vận động (motor cortex) nằm ở thùy nào?
A. Thùy đỉnh
B. Thùy thái dương
C. Thùy trán
D. Thùy chẩm
86. Một người gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch và tổ chức có thể bị tổn thương ở vùng não nào?
A. Thùy chẩm
B. Thùy thái dương
C. Thùy đỉnh
D. Thùy trán
87. Một người bị tổn thương thùy chẩm có thể gặp khó khăn gì?
A. Khó khăn trong việc nói
B. Khó khăn trong việc nghe
C. Khó khăn trong việc nhìn
D. Khó khăn trong việc di chuyển
88. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý thông tin về vị trí và chuyển động của các bộ phận cơ thể (cảm giác bản thể)?
A. Thùy trán
B. Thùy thái dương
C. Thùy đỉnh
D. Thùy chẩm
89. Chức năng thính giác chủ yếu được xử lý ở thùy nào của vỏ não?
A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm
90. Nếu một người gặp khó khăn trong việc nhận biết các vật thể bằng xúc giác (ví dụ, không thể nhận ra một chiếc chìa khóa chỉ bằng cách sờ vào nó), họ có thể bị tổn thương ở thùy nào?
A. Thùy trán
B. Thùy thái dương
C. Thùy đỉnh
D. Thùy chẩm
91. Chức năng điều hành (executive functions) chủ yếu được kiểm soát bởi vùng nào của vỏ não?
A. Vùng chẩm.
B. Vùng thái dương.
C. Vùng đỉnh.
D. Vùng trán.
92. Vùng nào của vỏ não liên quan đến việc kiểm soát các hành vi xã hội và ức chế các hành vi không phù hợp?
A. Vùng chẩm.
B. Vùng thái dương.
C. Vùng đỉnh.
D. Vùng trán (đặc biệt là vỏ não trước trán).
93. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về vùng trán của vỏ não?
A. Điều khiển vận động tự ý.
B. Lập kế hoạch và ra quyết định.
C. Xử lý thông tin cảm giác.
D. Kiểm soát hành vi xã hội.
94. Vùng nào của vỏ não đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin không gian và định hướng?
A. Vùng trán.
B. Vùng đỉnh.
C. Vùng thái dương.
D. Vùng chẩm.
95. Chức năng nào sau đây KHÔNG liên quan đến thùy thái dương?
A. Xử lý thính giác.
B. Nhận diện khuôn mặt.
C. Hình thành ký ức dài hạn.
D. Điều khiển vận động.
96. Mất ngôn ngữ tiếp nhận (Wernicke’s aphasia) là do tổn thương ở khu vực nào của vỏ não?
A. Vùng Broca.
B. Vùng Wernicke.
C. Vùng vận động.
D. Vùng cảm giác.
97. Vùng nào của vỏ não đóng vai trò quan trọng trong việc chú ý có chọn lọc (selective attention)?
A. Vùng chẩm.
B. Vùng thái dương.
C. Vùng đỉnh và vùng trán.
D. Vùng vận động.
98. Chức năng nào sau đây liên quan đến hồi hải mã (hippocampus)?
A. Xử lý thính giác.
B. Hình thành ký ức mới.
C. Điều khiển vận động.
D. Xử lý thị giác.
99. Vùng nào của vỏ não liên quan đến việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là страх?
A. Hồi hải mã.
B. Hạch hạnh nhân.
C. Vùng vận động.
D. Vùng cảm giác.
100. Hội chứng nào sau đây liên quan đến tổn thương vùng Broca, gây khó khăn trong việc sản xuất ngôn ngữ?
A. Hội chứng Wernicke.
B. Hội chứng Tourette.
C. Hội chứng Broca.
D. Hội chứng Parkinson.
101. Sự khác biệt chính giữa vùng Broca và vùng Wernicke là gì?
A. Vùng Broca liên quan đến hiểu ngôn ngữ, vùng Wernicke liên quan đến sản xuất ngôn ngữ.
B. Vùng Broca liên quan đến sản xuất ngôn ngữ, vùng Wernicke liên quan đến hiểu ngôn ngữ.
C. Cả hai vùng đều liên quan đến vận động.
D. Cả hai vùng đều liên quan đến cảm giác.
102. Vỏ não vận động sơ cấp (primary motor cortex) nằm ở thùy nào của não?
A. Thùy chẩm.
B. Thùy thái dương.
C. Thùy trán.
D. Thùy đỉnh.
103. Tổn thương vùng thái dương có thể dẫn đến khó khăn trong việc nhận biết và phân biệt âm thanh, tình trạng này gọi là gì?
A. Mất ngôn ngữ.
B. Mù mặt.
C. Mất thính giác trung ương.
D. Bỏ quên nửa người.
104. Sự khác biệt giữa vỏ não vận động sơ cấp và vỏ não tiền vận động (premotor cortex) là gì?
A. Vỏ não vận động sơ cấp lập kế hoạch vận động, vỏ não tiền vận động thực hiện vận động.
B. Vỏ não vận động sơ cấp thực hiện vận động, vỏ não tiền vận động lập kế hoạch vận động.
C. Cả hai vùng đều thực hiện vận động.
D. Cả hai vùng đều lập kế hoạch vận động.
105. Chức năng nào sau đây KHÔNG liên quan đến hạch nền (basal ganglia), một cấu trúc dưới vỏ não có liên hệ mật thiết với vỏ não?
A. Điều khiển vận động.
B. Học tập dựa trên kinh nghiệm.
C. Lập kế hoạch.
D. Xử lý thông tin thị giác.
106. Tổn thương vỏ não vùng đỉnh có thể gây ra hội chứng bỏ quên nửa người (hemineglect), hội chứng này ảnh hưởng đến khả năng nào?
A. Khả năng nhìn.
B. Khả năng nghe.
C. Khả năng nhận thức về không gian và bản thân ở một bên cơ thể.
D. Khả năng nói.
107. Sự khác biệt giữa vỏ não cảm giác sơ cấp (primary somatosensory cortex) và vỏ não cảm giác thứ cấp (secondary somatosensory cortex) là gì?
A. Vỏ não cảm giác sơ cấp xử lý thông tin cảm giác phức tạp, vỏ não cảm giác thứ cấp xử lý thông tin cảm giác đơn giản.
B. Vỏ não cảm giác sơ cấp xử lý thông tin cảm giác đơn giản, vỏ não cảm giác thứ cấp xử lý thông tin cảm giác phức tạp.
C. Cả hai vùng đều xử lý thông tin cảm giác đơn giản.
D. Cả hai vùng đều xử lý thông tin cảm giác phức tạp.
108. Tổn thương vỏ não vùng chẩm có thể gây ra tình trạng nào sau đây?
A. Mất ngôn ngữ.
B. Mù.
C. Mất thính giác.
D. Mất cảm giác.
109. Khu vực nào của vỏ não chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý thông tin thị giác?
A. Vùng trán.
B. Vùng đỉnh.
C. Vùng thái dương.
D. Vùng chẩm.
110. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của vỏ não trước trán?
A. Lập kế hoạch.
B. Ra quyết định.
C. Kiểm soát xung động.
D. Xử lý thông tin cảm giác.
111. Vùng nào của vỏ não đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp thông tin từ nhiều giác quan khác nhau?
A. Vùng trán.
B. Vùng đỉnh.
C. Vùng thái dương.
D. Các vùng liên kết (association cortices).
112. Chức năng nào sau đây liên quan mật thiết đến vùng đỉnh của vỏ não?
A. Xử lý ngôn ngữ.
B. Điều khiển cảm xúc.
C. Xử lý thông tin cảm giác và không gian.
D. Điều khiển vận động.
113. Vùng nào của vỏ não đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và nhận diện khuôn mặt?
A. Hồi hải mã.
B. Hạch hạnh nhân.
C. Hồi fusiform (vùng nhận diện khuôn mặt).
D. Vùng vận động.
114. Chức năng chính của vỏ não trước trán (prefrontal cortex) là gì?
A. Điều khiển vận động.
B. Xử lý cảm giác.
C. Chức năng điều hành và kiểm soát hành vi.
D. Xử lý thính giác.
115. Tổn thương vùng đỉnh có thể gây ra hội chứng Gerstmann, hội chứng này bao gồm các triệu chứng nào?
A. Mất ngôn ngữ, mù, mất thính giác.
B. Mất khả năng tính toán, viết, phân biệt trái phải, và nhận biết ngón tay.
C. Mất trí nhớ, mất khả năng nhận diện khuôn mặt.
D. Mất khả năng vận động, mất cảm giác.
116. Tổn thương vỏ não vùng thái dương có thể dẫn đến khó khăn trong việc nhận diện đồ vật, tình trạng này gọi là gì?
A. Mất ngôn ngữ.
B. Mù mặt (prosopagnosia).
C. Mất khả năng nhận diện đồ vật (agnosia).
D. Bỏ quên nửa người.
117. Chức năng nào sau đây liên quan đến vỏ não thính giác (auditory cortex)?
A. Xử lý thông tin thị giác.
B. Xử lý thông tin thính giác.
C. Điều khiển vận động.
D. Xử lý thông tin cảm giác.
118. Sự khác biệt giữa trí nhớ làm việc (working memory) và trí nhớ dài hạn (long-term memory) liên quan đến vai trò của các vùng vỏ não nào?
A. Trí nhớ làm việc liên quan đến vùng chẩm, trí nhớ dài hạn liên quan đến vùng trán.
B. Trí nhớ làm việc liên quan đến vùng trán, trí nhớ dài hạn liên quan đến hồi hải mã và các vùng thái dương.
C. Cả hai loại trí nhớ đều liên quan đến vùng đỉnh.
D. Cả hai loại trí nhớ đều liên quan đến vùng thái dương.
119. Sự khác biệt chính giữa vỏ não vận động và vỏ não cảm giác là gì?
A. Vỏ não vận động nhận thông tin từ cơ thể, vỏ não cảm giác gửi thông tin đến cơ thể.
B. Vỏ não vận động gửi thông tin đến cơ thể, vỏ não cảm giác nhận thông tin từ cơ thể.
C. Cả hai vùng đều nhận thông tin từ cơ thể.
D. Cả hai vùng đều gửi thông tin đến cơ thể.
120. Chức năng nào sau đây liên quan đến vùng Wernicke?
A. Sản xuất ngôn ngữ.
B. Hiểu ngôn ngữ.
C. Điều khiển vận động.
D. Xử lý thị giác.
121. Nếu một người gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch và tổ chức, vùng não nào có thể bị tổn thương?
A. Thùy chẩm
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy trán
122. Rối loạn nào sau đây có thể xảy ra khi tổn thương thùy thái dương?
A. Mất khả năng nhận diện khuôn mặt (prosopagnosia)
B. Mất khả năng lập kế hoạch
C. Mất khả năng cảm nhận đau
D. Mất khả năng nhìn
123. Tổn thương thùy đỉnh có thể ảnh hưởng đến khả năng nào sau đây?
A. Nhận diện âm thanh
B. Định hướng không gian và nhận thức về vị trí cơ thể
C. Điều khiển vận động
D. Xử lý cảm xúc
124. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về vùng vỏ não trán trước?
A. Lập kế hoạch và ra quyết định
B. Kiểm soát hành vi và ức chế xung động
C. Xử lý thông tin cảm giác
D. Trí nhớ làm việc (working memory)
125. Vùng vỏ não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các cử động phức tạp và phối hợp?
A. Vỏ não vận động sơ cấp
B. Vỏ não tiền vận động (premotor cortex)
C. Vỏ não cảm giác thân thể
D. Vỏ não thị giác
126. Nếu một người gặp khó khăn trong việc định hướng không gian và nhận biết vị trí của các vật thể, vùng não nào có thể bị tổn thương?
A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm
127. Chức năng nào sau đây liên quan đến thùy đỉnh?
A. Xử lý âm thanh
B. Lập kế hoạch
C. Định hướng không gian
D. Nhận diện khuôn mặt
128. Chức năng nào sau đây không liên quan đến thùy thái dương?
A. Xử lý thông tin thính giác
B. Nhận diện khuôn mặt
C. Hình thành trí nhớ dài hạn
D. Điều khiển vận động
129. Vùng vỏ não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin về xúc giác?
A. Vỏ não vận động
B. Vỏ não cảm giác thân thể
C. Vỏ não thính giác
D. Vỏ não thị giác
130. Vùng vỏ não nào đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp thông tin từ các giác quan khác nhau?
A. Vỏ não vận động
B. Vỏ não cảm giác thân thể
C. Vỏ não liên kết (association cortex)
D. Vỏ não thị giác
131. Chức năng nào sau đây không liên quan trực tiếp đến thùy trán?
A. Lập kế hoạch và ra quyết định
B. Kiểm soát hành vi và ức chế xung động
C. Xử lý thông tin thị giác
D. Trí nhớ làm việc
132. Mất khả năng đọc (alexia) thường liên quan đến tổn thương ở vùng não nào?
A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm và thùy đỉnh
133. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ và hiểu lời nói?
A. Vùng Broca
B. Vùng Wernicke
C. Hồi hải mã
D. Hạch nền
134. Mất ngôn ngữ Wernicke (Wernicke’s aphasia) ảnh hưởng đến khả năng nào?
A. Sản xuất ngôn ngữ
B. Hiểu ngôn ngữ
C. Vận động
D. Thị giác
135. Chức năng nào sau đây liên quan đến tiểu não?
A. Điều khiển vận động và giữ thăng bằng
B. Xử lý cảm xúc
C. Hình thành trí nhớ
D. Xử lý ngôn ngữ
136. Chức năng nào sau đây liên quan đến vùng vỏ não trán trước?
A. Xử lý thông tin thị giác
B. Điều khiển vận động
C. Lập kế hoạch và ra quyết định
D. Xử lý thông tin cảm giác
137. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ không gian?
A. Hồi hải mã
B. Hạch nền
C. Tiểu não
D. Amygdala
138. Điều gì xảy ra nếu một người bị tổn thương vỏ não vận động?
A. Mất khả năng cảm giác
B. Mất khả năng vận động
C. Mất khả năng nghe
D. Mất khả năng nhìn
139. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc?
A. Hồi hải mã
B. Amygdala
C. Hạch nền
D. Tiểu não
140. Mất ngôn ngữ Broca (Broca’s aphasia) thường liên quan đến tổn thương ở vùng não nào?
A. Thùy đỉnh phải
B. Thùy thái dương trái
C. Thùy trán trái
D. Thùy chẩm phải
141. Chức năng nào sau đây KHÔNG liên quan đến vỏ não cảm giác thân thể?
A. Cảm nhận xúc giác
B. Cảm nhận nhiệt độ
C. Cảm nhận vị trí cơ thể
D. Cảm nhận màu sắc
142. Nếu một người bị tổn thương vùng Broca, họ có thể gặp khó khăn gì?
A. Hiểu ngôn ngữ
B. Sản xuất ngôn ngữ
C. Thị giác
D. Vận động
143. Chức năng điều hành (executive functions) chủ yếu liên quan đến vùng vỏ não nào?
A. Thùy chẩm
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy trán
144. Nếu một người gặp khó khăn trong việc nhận diện khuôn mặt, vùng não nào có thể bị tổn thương?
A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm
145. Chức năng nào sau đây liên quan đến vỏ não thính giác?
A. Xử lý hình ảnh
B. Xử lý âm thanh
C. Xử lý cảm xúc
D. Xử lý vị giác
146. Chức năng nào sau đây liên quan đến vỏ não vận động?
A. Xử lý thông tin thị giác
B. Điều khiển các cử động tự ý
C. Xử lý thông tin thính giác
D. Xử lý thông tin cảm giác
147. Vùng vỏ não nào liên quan đến trí nhớ dài hạn?
A. Vỏ não vận động
B. Hồi hải mã (hippocampus) và các vùng liên quan thuộc thùy thái dương
C. Vỏ não cảm giác thân thể
D. Vỏ não thị giác
148. Nếu một người bị tổn thương thùy chẩm, họ có thể gặp khó khăn gì?
A. Nghe
B. Nói
C. Nhìn
D. Cảm nhận
149. Thùy não nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xử lý thông tin thị giác?
A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm
150. Sự khác biệt chính giữa vùng Broca và vùng Wernicke là gì?
A. Vùng Broca liên quan đến hiểu ngôn ngữ, vùng Wernicke liên quan đến sản xuất ngôn ngữ.
B. Vùng Broca liên quan đến sản xuất ngôn ngữ, vùng Wernicke liên quan đến hiểu ngôn ngữ.
C. Vùng Broca liên quan đến trí nhớ, vùng Wernicke liên quan đến vận động.
D. Vùng Broca liên quan đến cảm xúc, vùng Wernicke liên quan đến thị giác.