Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Chửa trứng online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Chửa trứng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Chửa trứng online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (190 đánh giá)

1. Chửa trứng toàn phần khác với chửa trứng bán phần như thế nào?

A. Chửa trứng toàn phần có thai nhi, chửa trứng bán phần không có.
B. Chửa trứng toàn phần không có thai nhi, chửa trứng bán phần có thể có thai nhi.
C. Chửa trứng toàn phần luôn gây ung thư, chửa trứng bán phần thì không.
D. Chửa trứng toàn phần dễ điều trị hơn chửa trứng bán phần.

2. Một phụ nữ sau điều trị chửa trứng cần được tư vấn về vấn đề gì?

A. Chỉ cần tư vấn về cách chăm sóc vết mổ.
B. Chỉ cần tư vấn về chế độ ăn uống.
C. Các biện pháp tránh thai, theo dõi beta-hCG, và nguy cơ tái phát.
D. Không cần tư vấn gì thêm.

3. Biến chứng nguy hiểm nhất của chửa trứng là gì?

A. Thiếu máu.
B. Chửa trứng xâm lấn hoặc ung thư nguyên bào nuôi.
C. Viêm nhiễm vùng chậu.
D. Rối loạn đông máu.

4. Chỉ số beta-hCG nào sau đây được coi là bình thường ở phụ nữ không mang thai?

A. Trên 25 mIU/mL.
B. Từ 5-25 mIU/mL.
C. Dưới 5 mIU/mL.
D. Từ 25-50 mIU/mL.

5. Ngoài hút buồng tử cung và hóa trị, phương pháp điều trị nào khác có thể được sử dụng trong một số trường hợp ung thư nguyên bào nuôi kháng thuốc?

A. Xoa bóp bụng.
B. Châm cứu.
C. Phẫu thuật cắt bỏ các khối u di căn.
D. Sử dụng thảo dược.

6. Ngoài beta-hCG, xét nghiệm nào khác có thể được sử dụng để theo dõi sau điều trị chửa trứng?

A. Công thức máu.
B. Chức năng gan.
C. Chức năng thận.
D. Không có xét nghiệm nào khác, chỉ cần theo dõi beta-hCG.

7. Thời gian khuyến cáo nên tránh thai sau khi điều trị chửa trứng là bao lâu?

A. 3 tháng.
B. 6 tháng đến 1 năm.
C. 2 năm.
D. Không cần tránh thai.

8. Phương pháp điều trị chính cho chửa trứng là gì?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh.
B. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung.
C. Hút buồng tử cung (nạo hút thai).
D. Truyền máu.

9. Loại thuốc tránh thai nào được ưu tiên sử dụng sau khi điều trị chửa trứng?

A. Thuốc tránh thai kết hợp (estrogen và progestin).
B. Thuốc tránh thai chỉ chứa progestin.
C. Vòng tránh thai.
D. Bao cao su.

10. Một bệnh nhân sau khi điều trị chửa trứng có kế hoạch mang thai lại. Thời điểm nào là thích hợp nhất để cô ấy nên thử?

A. Ngay sau khi nồng độ beta-hCG trở về âm tính.
B. Sau 6 tháng kể từ khi nồng độ beta-hCG trở về âm tính.
C. Sau 1 năm kể từ khi nồng độ beta-hCG trở về âm tính.
D. Không có thời gian khuyến cáo cụ thể.

11. Loại ung thư nào có nguy cơ phát triển sau chửa trứng?

A. Ung thư cổ tử cung.
B. Ung thư nội mạc tử cung.
C. Ung thư nguyên bào nuôi.
D. Ung thư buồng trứng.

12. Mục tiêu chính của việc theo dõi nồng độ beta-hCG sau điều trị chửa trứng là gì?

A. Đảm bảo bệnh nhân không bị trầm cảm.
B. Phát hiện sớm sự tái phát của bệnh hoặc tiến triển thành ung thư nguyên bào nuôi.
C. Kiểm tra chức năng gan của bệnh nhân.
D. Đánh giá khả năng mang thai lại của bệnh nhân.

13. Chửa trứng là gì?

A. Sự phát triển bất thường của nhau thai, tạo thành các túi chứa dịch giống như trứng cá.
B. Hiện tượng thai nhi phát triển ngoài tử cung.
C. Tình trạng ứ dịch trong buồng trứng do tắc nghẽn.
D. Viêm nhiễm tử cung sau sinh.

14. Nếu nồng độ beta-hCG không giảm sau khi hút buồng tử cung, điều này có thể gợi ý điều gì?

A. Nhiễm trùng.
B. Chửa trứng vẫn còn sót lại hoặc đã tiến triển thành chửa trứng xâm lấn.
C. Suy giáp.
D. Mang thai ngoài tử cung.

15. Nếu một phụ nữ bị chửa trứng bán phần, nguy cơ tiến triển thành ung thư nguyên bào nuôi so với chửa trứng toàn phần là như thế nào?

A. Nguy cơ cao hơn.
B. Nguy cơ thấp hơn.
C. Nguy cơ tương đương.
D. Không có nguy cơ tiến triển thành ung thư nguyên bào nuôi.

16. Điều nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của ung thư nguyên bào nuôi?

A. Chảy máu âm đạo bất thường.
B. Khó thở.
C. Đau đầu.
D. Táo bón.

17. Trong trường hợp nào sau đây, việc cắt tử cung có thể được cân nhắc trong điều trị chửa trứng?

A. Khi bệnh nhân không muốn có con nữa và có nguy cơ cao tái phát.
B. Khi bệnh nhân muốn có con ngay lập tức.
C. Khi bệnh nhân còn trẻ và muốn bảo tồn khả năng sinh sản.
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng gì.

18. Tại sao cần theo dõi beta-hCG sau khi điều trị chửa trứng?

A. Để đảm bảo không bị nhiễm trùng.
B. Để phát hiện sớm biến chứng ung thư (chửa trứng xâm lấn hoặc ung thư nguyên bào nuôi).
C. Để kiểm tra chức năng gan.
D. Để đánh giá khả năng mang thai lại.

19. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để tiên lượng bệnh nhân bị ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Độ tuổi của bệnh nhân.
B. Giai đoạn bệnh và nồng độ beta-hCG trước điều trị.
C. Tiền sử bệnh lý của bệnh nhân.
D. Chế độ ăn uống của bệnh nhân.

20. Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng khả năng mắc chửa trứng?

A. Tiền sử sảy thai.
B. Tiền sử chửa trứng.
C. Sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp thường xuyên.
D. Quan hệ tình dục không an toàn.

21. Xét nghiệm tế bào học âm đạo (Pap smear) có giúp phát hiện chửa trứng không?

A. Có, Pap smear là xét nghiệm chính để phát hiện chửa trứng.
B. Không, Pap smear không dùng để phát hiện chửa trứng.
C. Pap smear có thể gợi ý chửa trứng nhưng cần các xét nghiệm khác để xác định.
D. Pap smear chỉ phát hiện được chửa trứng xâm lấn.

22. Chửa trứng có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ không?

A. Luôn gây vô sinh.
B. Không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
C. Có thể ảnh hưởng nếu có biến chứng hoặc cần điều trị bằng cắt tử cung.
D. Chỉ ảnh hưởng nếu bệnh nhân trên 40 tuổi.

23. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho chửa trứng xâm lấn?

A. Hút buồng tử cung.
B. Hóa trị.
C. Xạ trị.
D. Theo dõi định kỳ.

24. Triệu chứng phổ biến nhất của chửa trứng là gì?

A. Đau bụng dữ dội.
B. Chảy máu âm đạo bất thường.
C. Sốt cao liên tục.
D. Buồn nôn và nôn dữ dội.

25. Thuốc hóa trị nào thường được sử dụng để điều trị ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Paracetamol.
B. Methotrexate.
C. Amoxicillin.
D. Vitamin C.

26. Xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán chửa trứng?

A. Công thức máu.
B. Siêu âm và xét nghiệm beta-hCG.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Chụp X-quang bụng.

27. Nếu một phụ nữ đã từng bị chửa trứng, tỷ lệ tái phát trong lần mang thai tiếp theo là bao nhiêu?

A. Dưới 1%.
B. 1-2%.
C. 5-10%.
D. Trên 20%.

28. Một phụ nữ mang thai có tiền sử chửa trứng nên được theo dõi như thế nào trong thai kỳ tiếp theo?

A. Không cần theo dõi đặc biệt.
B. Siêu âm thường xuyên và xét nghiệm beta-hCG định kỳ.
C. Chỉ cần siêu âm khi có triệu chứng bất thường.
D. Chỉ cần xét nghiệm beta-hCG một lần trong thai kỳ.

29. Nguyên nhân chính xác gây ra chửa trứng là gì?

A. Do di truyền từ mẹ.
B. Do nhiễm trùng trong thai kỳ.
C. Do chế độ ăn uống không hợp lý.
D. Nguyên nhân chính xác chưa được biết rõ, liên quan đến bất thường trong quá trình thụ tinh.

30. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố để phân biệt chửa trứng toàn phần và bán phần trên siêu âm?

A. Sự hiện diện của nang theca lutein.
B. Sự hiện diện của thai nhi.
C. Hình ảnh tuyết rơi trong tử cung.
D. Độ tuổi của bệnh nhân.

31. Chửa trứng toàn phần khác với chửa trứng bán phần ở điểm nào?

A. Chửa trứng toàn phần không có mô thai, trong khi chửa trứng bán phần có thể có.
B. Chửa trứng toàn phần luôn có nhiễm sắc thể đồ 46XX, trong khi chửa trứng bán phần luôn có nhiễm sắc thể đồ 69XXX.
C. Chửa trứng bán phần có nguy cơ ung thư nguyên bào nuôi cao hơn chửa trứng toàn phần.
D. Chửa trứng toàn phần luôn tự tiêu, trong khi chửa trứng bán phần cần can thiệp y tế.

32. Nhiễm sắc thể đồ phổ biến nhất trong chửa trứng toàn phần là gì?

A. 46, XX.
B. 46, XY.
C. 69, XXX.
D. 45, X0.

33. Loại thuốc nào thường được sử dụng trong điều trị ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Tamoxifen.
B. Methotrexate.
C. Letrozole.
D. Clomiphene.

34. Xét nghiệm tế bào học âm đạo (Pap smear) có vai trò gì trong chẩn đoán chửa trứng?

A. Để xác định loại chửa trứng (toàn phần hay bán phần).
B. Để phát hiện tế bào ung thư nguyên bào nuôi.
C. Không có vai trò trong chẩn đoán chửa trứng.
D. Để đánh giá mức độ xâm lấn của chửa trứng.

35. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của chửa trứng?

A. Tuổi mẹ trên 35.
B. Chủng tộc (người châu Á có nguy cơ cao hơn).
C. Hút thuốc lá.
D. Sử dụng vitamin trước khi mang thai.

36. Đặc điểm siêu âm nào gợi ý chửa trứng toàn phần?

A. Hình ảnh ‘tổ ong’ hoặc ‘bão tuyết’.
B. Có tim thai.
C. Có túi thai rõ ràng.
D. Có hình ảnh thai nhi.

37. Trong trường hợp nào thì cắt tử cung được xem xét trong điều trị chửa trứng?

A. Khi bệnh nhân không muốn có con nữa và có nguy cơ cao bị ung thư nguyên bào nuôi.
B. Khi nồng độ beta-hCG giảm nhanh chóng sau nạo hút.
C. Khi bệnh nhân còn trẻ và muốn bảo tồn khả năng sinh sản.
D. Khi chửa trứng được phát hiện sớm và không có biến chứng.

38. Mục tiêu chính của việc theo dõi beta-hCG sau điều trị chửa trứng là gì?

A. Để đánh giá chức năng buồng trứng.
B. Để phát hiện sớm ung thư nguyên bào nuôi.
C. Để dự đoán khả năng mang thai trong tương lai.
D. Để đánh giá tình trạng viêm nhiễm trong tử cung.

39. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi sau điều trị chửa trứng?

A. Nồng độ alpha-fetoprotein (AFP).
B. Nồng độ CA-125.
C. Nồng độ beta-hCG.
D. Công thức máu.

40. Thời gian khuyến cáo tránh thai sau khi điều trị chửa trứng thành công là bao lâu?

A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 12 tháng.
D. 18 tháng.

41. Trong trường hợp chửa trứng, nang theca lutein hình thành do đâu?

A. Tăng sản xuất estrogen.
B. Tăng sản xuất progesterone.
C. Đáp ứng quá mức của buồng trứng với beta-hCG.
D. Sự xâm lấn của tế bào trophoblast vào buồng trứng.

42. Nguyên nhân nào sau đây là phổ biến nhất gây ra chửa trứng?

A. Bất thường nhiễm sắc thể trong quá trình thụ tinh.
B. Yếu tố di truyền từ mẹ.
C. Yếu tố môi trường.
D. Thiếu hụt dinh dưỡng.

43. Phương pháp tránh thai nào KHÔNG được khuyến cáo sau điều trị chửa trứng?

A. Bao cao su.
B. Thuốc tránh thai chứa progestin đơn thuần.
C. Vòng tránh thai.
D. Thuốc tránh thai kết hợp estrogen và progestin.

44. Loại ung thư nào sau đây có liên quan đến chửa trứng?

A. Ung thư biểu mô tế bào vảy.
B. Ung thư tuyến.
C. Ung thư nguyên bào nuôi.
D. Sarcoma.

45. Một bệnh nhân được chẩn đoán chửa trứng toàn phần. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG cần thiết để đánh giá ban đầu?

A. Công thức máu.
B. Chức năng gan, thận.
C. X-quang ngực.
D. Soi cổ tử cung.

46. Chửa trứng có thể gây ra cường giáp do yếu tố nào?

A. Beta-hCG có cấu trúc tương tự TSH và có thể kích thích tuyến giáp.
B. Sự sản xuất tự kháng thể kháng tuyến giáp.
C. Sự xâm lấn của tế bào trophoblast vào tuyến giáp.
D. Tăng sản xuất cortisol.

47. Một bệnh nhân sau nạo hút chửa trứng được chẩn đoán ung thư nguyên bào nuôi và điều trị bằng methotrexate. Xét nghiệm nào sau đây cần được theo dõi trong quá trình điều trị?

A. Công thức máu và chức năng gan, thận.
B. Điện giải đồ.
C. Nồng độ TSH.
D. Nồng độ prolactin.

48. Trong chửa trứng, yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào việc tăng kích thước tử cung?

A. Sự tăng sinh của các gai nhau.
B. Sự hình thành các nang theca lutein.
C. Sự tích tụ máu trong tử cung.
D. Sự phát triển của thai nhi.

49. Biến chứng nghiêm trọng nhất của chửa trứng là gì?

A. Băng huyết sau nạo hút.
B. Thủng tử cung.
C. Ung thư nguyên bào nuôi.
D. Nhiễm trùng hậu phẫu.

50. Trong trường hợp nào thì hóa trị đa chất được ưu tiên hơn hóa trị đơn chất trong điều trị ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Khi bệnh nhân có nồng độ beta-hCG thấp.
B. Khi bệnh nhân có bệnh lý gan thận kèm theo.
C. Khi bệnh nhân có ung thư nguyên bào nuôi kháng methotrexate hoặc có di căn xa.
D. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng với methotrexate.

51. Chửa trứng bán phần thường có bộ nhiễm sắc thể nào?

A. 46, XX
B. 46, XY
C. 69, XXX hoặc 69, XXY
D. 45, X0

52. Một bệnh nhân sau điều trị chửa trứng có nồng độ beta-hCG tăng trở lại. Điều này có ý nghĩa gì?

A. Bệnh nhân có thể mang thai lại.
B. Bệnh nhân có thể bị nhiễm trùng.
C. Bệnh nhân có thể bị ung thư nguyên bào nuôi.
D. Bệnh nhân có thể bị suy buồng trứng sớm.

53. Đâu là yếu tố tiên lượng tốt cho bệnh nhân ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Nồng độ beta-hCG ban đầu cao.
B. Di căn đến não hoặc gan.
C. Thời gian từ lần mang thai cuối cùng đến khi chẩn đoán ung thư nguyên bào nuôi dài.
D. Đáp ứng tốt với hóa trị đơn chất.

54. Một bệnh nhân sau điều trị chửa trứng có kế hoạch mang thai lại. Thời điểm nào là thích hợp nhất để kiểm tra nồng độ beta-hCG trước khi mang thai?

A. Ngay sau khi ngừng tránh thai.
B. 3 tháng sau khi nồng độ beta-hCG trở về bình thường.
C. 6 tháng sau khi nồng độ beta-hCG trở về bình thường.
D. 12 tháng sau khi nồng độ beta-hCG trở về bình thường.

55. Một bệnh nhân sau nạo hút chửa trứng có biểu hiện khó thở và đau ngực. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng nhất?

A. Thuyên tắc phổi do huyết khối.
B. Tràn khí màng phổi.
C. Di căn ung thư nguyên bào nuôi đến phổi.
D. Viêm phổi.

56. Điều gì quan trọng nhất trong việc tư vấn cho bệnh nhân sau khi điều trị chửa trứng?

A. Khuyến khích mang thai lại ngay lập tức để bù đắp cho sự mất mát.
B. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi beta-hCG và tránh thai.
C. Khuyến khích sử dụng các biện pháp tránh thai vĩnh viễn.
D. Giới thiệu bệnh nhân đến bác sĩ tâm lý để được tư vấn về vấn đề vô sinh.

57. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ chửa trứng?

A. Tiền sử sử dụng thuốc tránh thai đường uống.
B. Tiền sử chửa trứng trước đó.
C. Tiền sử sẩy thai do nhiễm sắc thể bất thường ở lần mang thai trước.
D. Tiền sử sinh non.

58. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra trong quá trình nạo hút chửa trứng?

A. Hội chứng Asherman (dính buồng tử cung).
B. U nang buồng trứng.
C. Viêm nội mạc tử cung mãn tính.
D. Lạc nội mạc tử cung.

59. Chửa trứng xâm nhập là gì?

A. Một loại chửa trứng xảy ra bên ngoài tử cung.
B. Một loại chửa trứng lan đến các cơ quan khác trong cơ thể.
C. Một loại chửa trứng ăn sâu vào lớp cơ của tử cung.
D. Một loại chửa trứng tự thoái triển mà không cần điều trị.

60. Phương pháp nào sau đây được coi là điều trị ban đầu thích hợp nhất cho chửa trứng?

A. Hóa trị đơn chất.
B. Nạo hút buồng tử cung.
C. Sử dụng methotrexate.
D. Theo dõi beta-hCG hàng tuần mà không can thiệp.

61. Sau khi điều trị chửa trứng, bệnh nhân cần được theo dõi nồng độ hormone nào?

A. Beta-hCG.
B. Estrogen.
C. Progesterone.
D. FSH.

62. Trong trường hợp nào thì phẫu thuật cắt tử cung được cân nhắc trong điều trị chửa trứng?

A. Khi bệnh nhân không muốn có con nữa và có nguy cơ cao ung thư tế bào nuôi.
B. Khi beta-hCG giảm nhanh sau hút nạo.
C. Khi bệnh nhân còn trẻ tuổi.
D. Khi chửa trứng được phát hiện sớm.

63. Tại sao cần tránh thai sau khi điều trị chửa trứng?

A. Để tránh nhầm lẫn giữa beta-hCG do thai kỳ mới và beta-hCG do tế bào nuôi còn sót lại.
B. Để bảo vệ tử cung khỏi tổn thương.
C. Để tăng cường chức năng buồng trứng.
D. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

64. Phương pháp điều trị phổ biến nhất cho chửa trứng là gì?

A. Hút buồng tử cung.
B. Sử dụng hóa chất.
C. Phẫu thuật cắt tử cung.
D. Theo dõi tự nhiên.

65. Chẩn đoán chửa trứng thường dựa vào phương pháp nào?

A. Siêu âm và xét nghiệm beta-hCG.
B. Nội soi ổ bụng.
C. Chụp X-quang.
D. Sinh thiết tử cung.

66. Triệu chứng phổ biến nhất của chửa trứng là gì?

A. Chảy máu âm đạo bất thường.
B. Đau bụng dữ dội.
C. Sốt cao.
D. Buồn nôn và nôn ít.

67. Trong trường hợp chửa trứng, hình ảnh ‘tổ ong’ hoặc ‘bão tuyết’ trên siêu âm thể hiện điều gì?

A. Sự tăng sinh của các gai nhau và hình thành các nang nhỏ chứa dịch.
B. Sự phát triển của thai nhi bình thường.
C. Sự xuất hiện của khối u buồng trứng.
D. Sự tích tụ máu trong tử cung.

68. Biến chứng nguy hiểm nhất của chửa trứng là gì?

A. Ung thư tế bào nuôi (choriocarcinoma).
B. Băng huyết.
C. Nhiễm trùng.
D. Thủng tử cung.

69. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị ung thư tế bào nuôi sau chửa trứng?

A. Methotrexate.
B. Kháng sinh.
C. Insulin.
D. Thuốc lợi tiểu.

70. Trong quá trình theo dõi sau điều trị chửa trứng, khi nào thì bệnh nhân có thể được phép mang thai lại?

A. Sau khi nồng độ beta-hCG về âm tính và duy trì âm tính trong ít nhất 6 tháng.
B. Ngay sau khi hút nạo.
C. Sau 3 tháng điều trị.
D. Sau 1 năm điều trị.

71. Tại sao việc theo dõi beta-hCG sau điều trị chửa trứng lại quan trọng?

A. Để phát hiện sớm ung thư tế bào nuôi (choriocarcinoma).
B. Để đảm bảo bệnh nhân có thể mang thai lại.
C. Để kiểm tra chức năng buồng trứng.
D. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.

72. Loại siêu âm nào thường được sử dụng để chẩn đoán chửa trứng?

A. Siêu âm đầu dò âm đạo.
B. Siêu âm bụng.
C. Siêu âm Doppler.
D. Siêu âm 4D.

73. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ chửa trứng?

A. Tiền sử chửa trứng trước đó.
B. Hút thuốc lá.
C. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống.
D. Ăn nhiều rau xanh.

74. Chỉ số beta-hCG sau hút nạo chửa trứng bao lâu thì được coi là bình thường?

A. Trong vòng 3 tháng.
B. Trong vòng 1 tuần.
C. Trong vòng 6 tháng.
D. Trong vòng 1 năm.

75. Thời gian theo dõi beta-hCG sau điều trị chửa trứng thường kéo dài bao lâu?

A. Ít nhất 6 tháng đến 1 năm.
B. 1 tháng.
C. 3 tháng.
D. 2 năm.

76. Nếu một phụ nữ có tiền sử chửa trứng, nguy cơ tái phát trong lần mang thai tiếp theo là bao nhiêu?

A. Khoảng 1-2%.
B. Khoảng 20-30%.
C. Khoảng 50%.
D. Gần như chắc chắn tái phát.

77. Chửa trứng bán phần khác với chửa trứng hoàn toàn ở điểm nào?

A. Chửa trứng bán phần có thể có phôi thai.
B. Chửa trứng bán phần luôn tiến triển thành ung thư.
C. Chửa trứng bán phần dễ điều trị hơn.
D. Chửa trứng bán phần không làm tăng beta-hCG.

78. Loại chửa trứng nào có nguy cơ tiến triển thành ung thư tế bào nuôi cao hơn?

A. Chửa trứng hoàn toàn.
B. Chửa trứng bán phần.
C. Cả hai loại có nguy cơ như nhau.
D. Không có loại nào có nguy cơ tiến triển thành ung thư.

79. Mục tiêu chính của điều trị chửa trứng là gì?

A. Loại bỏ hoàn toàn mô chửa và theo dõi beta-hCG cho đến khi về âm tính.
B. Giảm đau và cầm máu.
C. Bảo tồn khả năng sinh sản.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng.

80. Nguy cơ ung thư tế bào nuôi sau chửa trứng cao hơn ở đối tượng nào?

A. Người có nồng độ beta-hCG ban đầu rất cao.
B. Người trẻ tuổi.
C. Người có tiền sử sảy thai.
D. Người có nhóm máu Rh âm.

81. Chửa trứng là gì?

A. Sự phát triển bất thường của nhau thai, tạo thành các túi chứa đầy dịch, có hoặc không có phôi.
B. Một loại ung thư tế bào nuôi ác tính.
C. Tình trạng thai nhi phát triển bên ngoài tử cung.
D. Sự phát triển bình thường của thai nhi nhưng có kèm theo u nang buồng trứng.

82. Trong trường hợp chửa trứng bán phần, nhiễm sắc thể đồ của mô chửa thường là gì?

A. Tam bội (69, XXX hoặc 69, XXY).
B. Lưỡng bội (46, XX hoặc 46, XY).
C. Đơn bội (23, X).
D. Tứ bội (92, XXXX).

83. Trong chửa trứng hoàn toàn, kết quả xét nghiệm nhiễm sắc thể của mô chửa thường là gì?

A. 46, XX (hoặc 46, XY) có nguồn gốc từ bố.
B. 46, XX (hoặc 46, XY) có nguồn gốc từ mẹ.
C. 69, XXX.
D. 45, X0.

84. Nếu sau điều trị chửa trứng, nồng độ beta-hCG không giảm mà lại tăng lên, điều này có ý nghĩa gì?

A. Có thể có ung thư tế bào nuôi hoặc sót mô chửa.
B. Điều trị đã thành công.
C. Bệnh nhân có thể mang thai lại.
D. Không có ý nghĩa gì đặc biệt.

85. Ngoài methotrexate, loại thuốc nào khác có thể được sử dụng để điều trị ung thư tế bào nuôi?

A. Actinomycin-D.
B. Insulin.
C. Aspirin.
D. Vitamin C.

86. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán chửa trứng?

A. Nội soi tử cung.
B. Siêu âm.
C. Xét nghiệm beta-hCG.
D. Giải phẫu bệnh.

87. Xét nghiệm beta-hCG được sử dụng để làm gì trong theo dõi sau điều trị chửa trứng?

A. Phát hiện sự tồn tại của tế bào nuôi còn sót lại.
B. Đánh giá chức năng buồng trứng.
C. Kiểm tra tình trạng nhiễm trùng.
D. Đánh giá nguy cơ sảy thai trong tương lai.

88. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ chửa trứng?

A. Không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu, chủ yếu là phát hiện và điều trị sớm.
B. Sử dụng vitamin tổng hợp.
C. Tiêm phòng HPV.
D. Tránh quan hệ tình dục.

89. Sau khi điều trị chửa trứng, bệnh nhân nên tránh mang thai trong bao lâu?

A. Ít nhất 6 tháng đến 1 năm.
B. 3 tháng.
C. 2 năm.
D. Không cần tránh thai.

90. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của chửa trứng?

A. Tuổi mẹ trên 35 hoặc dưới 20.
B. Chế độ ăn giàu vitamin A.
C. Tiền sử chửa trứng.
D. Tiền sử sảy thai.

91. Trong chửa trứng xâm lấn, tế bào nhau thai xâm nhập vào đâu?

A. Buồng trứng.
B. Cơ tử cung.
C. Ống dẫn trứng.
D. Bàng quang.

92. Sau khi điều trị chửa trứng, bệnh nhân nên tránh mang thai lại trong khoảng thời gian nào?

A. 1 tháng.
B. 6-12 tháng.
C. 3 năm.
D. Không cần tránh thai.

93. Đâu là yếu tố tiên lượng tốt cho bệnh nhân ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Nồng độ beta-hCG rất cao trước điều trị.
B. Di căn xa đến não.
C. Đáp ứng tốt với hóa trị liệu.
D. Tuổi cao.

94. Thuốc hóa trị nào thường được sử dụng để điều trị ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Amoxicillin.
B. Methotrexate.
C. Paracetamol.
D. Aspirin.

95. Chửa trứng toàn phần có đặc điểm nào sau đây?

A. Có sự hiện diện của thai nhi sống.
B. Chỉ có mô nhau thai bị thoái hóa thành các túi chứa dịch.
C. Không có sự tăng sinh của nguyên bào nuôi.
D. Thường gặp ở phụ nữ trên 45 tuổi.

96. Trong trường hợp nào sau đây, hóa trị liệu đơn chất (single-agent chemotherapy) thường được ưu tiên trong điều trị ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Di căn xa đến não.
B. Bệnh có nguy cơ thấp.
C. Nồng độ beta-hCG rất cao.
D. Bệnh nhân có nhiều bệnh nền.

97. Xét nghiệm hình ảnh nào có thể được sử dụng để đánh giá di căn của ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Siêu âm bụng.
B. Chụp X-quang tim phổi.
C. Điện tâm đồ.
D. Công thức máu.

98. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán chửa trứng?

A. Công thức máu.
B. Siêu âm và định lượng beta-hCG.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Chụp X-quang bụng.

99. Một phụ nữ sau điều trị chửa trứng muốn có thai lại, cần tư vấn về điều gì?

A. Không nên có thai lại trong vòng 10 năm.
B. Thời điểm an toàn để có thai lại và các xét nghiệm cần thiết.
C. Cần xin ý kiến của bác sĩ tâm lý.
D. Nên xin con nuôi.

100. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Loại chửa trứng (toàn phần hay bán phần).
B. Nồng độ beta-hCG trước điều trị.
C. Chế độ ăn uống hàng ngày.
D. Tiền sử chửa trứng.

101. Trong trường hợp bệnh nhân không đáp ứng với hóa trị liệu đơn chất trong điều trị ung thư nguyên bào nuôi, lựa chọn điều trị tiếp theo là gì?

A. Phẫu thuật cắt tử cung.
B. Hóa trị liệu đa chất.
C. Xạ trị.
D. Theo dõi tiếp tục.

102. Nguyên nhân chủ yếu gây ra chửa trứng là gì?

A. Do nhiễm trùng.
B. Do bất thường về di truyền.
C. Do chế độ ăn uống.
D. Do stress.

103. Điều gì quan trọng trong việc tư vấn cho bệnh nhân sau khi điều trị chửa trứng liên quan đến việc sử dụng thuốc tránh thai?

A. Nên sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp.
B. Nên sử dụng biện pháp tránh thai không chứa hormone.
C. Nên tránh thai hoàn toàn.
D. Nên sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen liều cao.

104. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ chửa trứng?

A. Tiền sử hút thuốc lá.
B. Tiền sử chửa trứng trước đó.
C. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống.
D. Chế độ ăn giàu folate.

105. Biến chứng nguy hiểm nhất của chửa trứng là gì?

A. Thiếu máu.
B. Ung thư nguyên bào nuôi (choriocarcinoma).
C. Nhiễm trùng.
D. Vô sinh.

106. Đối với bệnh nhân chửa trứng có nhóm máu Rh âm tính, cần làm gì sau nạo hút?

A. Truyền khối hồng cầu.
B. Tiêm anti-D immunoglobulin.
C. Sử dụng kháng sinh.
D. Theo dõi chức năng gan.

107. Một bệnh nhân sau nạo hút chửa trứng có beta-hCG tăng trở lại sau khi đã về âm tính, điều này gợi ý điều gì?

A. Thai kỳ bình thường.
B. Ung thư nguyên bào nuôi.
C. Nhiễm trùng.
D. Sẹo mổ lấy thai.

108. Thời gian theo dõi beta-hCG sau nạo hút chửa trứng thường kéo dài bao lâu?

A. 1 tuần.
B. 3-6 tháng.
C. 1 năm.
D. Suốt đời.

109. Loại trừ các nguyên nhân khác gây tăng beta-hCG là quan trọng trong chẩn đoán chửa trứng, vậy nguyên nhân nào sau đây cần được loại trừ?

A. U nang buồng trứng.
B. Thai ngoài tử cung.
C. Viêm vùng chậu.
D. Sỏi thận.

110. Biến chứng nào có thể xảy ra trong quá trình nạo hút chửa trứng?

A. Hạ đường huyết.
B. Thủng tử cung.
C. Suy thận cấp.
D. Viêm phổi.

111. Trong chửa trứng, hiện tượng ‘tuyết rơi’ được mô tả trên siêu âm là do đâu?

A. Do sự vôi hóa của thai nhi.
B. Do sự thoái hóa dạng nang của gai nhau.
C. Do xuất huyết trong buồng tử cung.
D. Do sự phát triển của u xơ tử cung.

112. Trong quá trình theo dõi beta-hCG sau điều trị chửa trứng, tần suất xét nghiệm thường là bao lâu?

A. Hàng ngày.
B. Hàng tuần hoặc hàng tháng.
C. Hàng năm.
D. Chỉ khi có triệu chứng.

113. Chửa trứng bán phần khác chửa trứng toàn phần ở điểm nào?

A. Không có nguy cơ tiến triển thành ung thư.
B. Có sự hiện diện của thai nhi.
C. Chỉ xảy ra ở phụ nữ lớn tuổi.
D. Không cần điều trị.

114. Đâu là một yếu tố nguy cơ thấp đối với sự phát triển thành ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Chửa trứng toàn phần.
B. Tuổi cao.
C. Beta-hCG rất cao trước điều trị.
D. Beta-hCG giảm nhanh sau nạo hút.

115. Chỉ số beta-hCG trong chửa trứng thường như thế nào so với thai kỳ bình thường?

A. Thấp hơn.
B. Cao hơn rất nhiều.
C. Tương đương.
D. Không thay đổi.

116. Đâu là một phương pháp hỗ trợ chẩn đoán chửa trứng ngoài siêu âm và beta-hCG?

A. Nội soi ổ bụng.
B. Chụp MRI.
C. Sinh thiết buồng tử cung.
D. Chụp CT scan.

117. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho chửa trứng?

A. Sử dụng kháng sinh.
B. Nạo hút buồng tử cung.
C. Truyền máu.
D. Theo dõi đơn thuần.

118. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong chửa trứng?

A. Ra máu âm đạo.
B. Nghén nặng.
C. Đau bụng.
D. Huyết áp thấp.

119. Sau khi điều trị chửa trứng, bệnh nhân cần được theo dõi chỉ số nào sau đây?

A. Nồng độ glucose máu.
B. Nồng độ beta-hCG.
C. Chức năng gan.
D. Điện giải đồ.

120. Nếu bệnh nhân có chống chỉ định với nạo hút buồng tử cung, phương pháp điều trị nào có thể được xem xét cho chửa trứng?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
B. Phẫu thuật cắt tử cung.
C. Truyền dịch.
D. Sử dụng thuốc giảm đau.

121. Trong trường hợp nào sau đây, điều trị hóa chất đơn thuần có thể không hiệu quả và cần phối hợp đa hóa chất?

A. Beta hCG ban đầu thấp.
B. Ung thư nguyên bào nuôi di căn xa.
C. Chửa trứng bán phần.
D. Bệnh nhân trẻ tuổi.

122. Sau khi điều trị chửa trứng, thời gian khuyến cáo nên tránh thai là bao lâu?

A. 1 tháng.
B. 3 tháng.
C. 6 tháng – 1 năm.
D. 2 năm.

123. Chửa trứng bán phần thường có đặc điểm gì khác biệt so với chửa trứng toàn phần?

A. Không có thai nhi.
B. Có thai nhi bất thường.
C. Luôn tiến triển thành ung thư.
D. Không cần điều trị.

124. Trong chửa trứng toàn phần, bộ nhiễm sắc thể của khối chửa thường có nguồn gốc từ đâu?

A. Chỉ từ mẹ.
B. Chỉ từ bố.
C. Cả từ bố và mẹ.
D. Không xác định.

125. Chửa trứng là gì?

A. Sự phát triển bất thường của nhau thai, trong đó các gai nhau bị thoái hóa thành các túi chứa đầy dịch.
B. Tình trạng thai nhi phát triển quá lớn so với tuổi thai.
C. Hiện tượng thai nhi bị chết lưu trong tử cung.
D. Sự phát triển của thai ngoài tử cung.

126. Loại siêu âm nào thường được sử dụng để chẩn đoán chửa trứng ở giai đoạn sớm?

A. Siêu âm Doppler.
B. Siêu âm 3D.
C. Siêu âm đầu dò âm đạo.
D. Siêu âm ổ bụng.

127. Ngoài Beta hCG, xét nghiệm nào khác có thể được sử dụng để theo dõi sau điều trị chửa trứng?

A. Công thức máu.
B. Chức năng gan.
C. X-quang phổi.
D. Chức năng thận.

128. Điều trị chửa trứng chủ yếu là gì?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh.
B. Truyền máu.
C. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung.
D. Hút buồng tử cung.

129. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra trong quá trình hút buồng tử cung điều trị chửa trứng?

A. Tắc mạch ối.
B. Thủng tử cung.
C. Viêm ruột thừa.
D. Sỏi thận.

130. Thời gian theo dõi Beta hCG sau điều trị chửa trứng thường kéo dài bao lâu?

A. 1 tháng.
B. 3 tháng.
C. 6 tháng – 1 năm.
D. 2 năm.

131. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị chửa trứng xâm lấn?

A. Hút buồng tử cung.
B. Hóa trị.
C. Phẫu thuật cắt tử cung.
D. Theo dõi Beta hCG.

132. Phương pháp tránh thai nào KHÔNG được khuyến cáo sử dụng sau khi điều trị chửa trứng?

A. Bao cao su.
B. Thuốc tránh thai kết hợp estrogen và progestin.
C. Vòng tránh thai.
D. Thuốc tránh thai chỉ chứa progestin.

133. Sau khi điều trị chửa trứng, bệnh nhân cần theo dõi chỉ số nào sau đây?

A. Huyết áp.
B. Đường huyết.
C. Beta hCG.
D. Chức năng gan.

134. Thuốc hóa chất nào thường được sử dụng trong điều trị ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng?

A. Penicillin.
B. Methotrexate.
C. Insulin.
D. Aspirin.

135. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán chửa trứng?

A. Công thức máu.
B. Siêu âm.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Điện tâm đồ.

136. Khi nào cần phải cắt bỏ tử cung trong điều trị chửa trứng?

A. Luôn luôn.
B. Khi Beta hCG tăng cao.
C. Khi có ung thư nguyên bào nuôi kháng hóa chất.
D. Khi có thai ngoài tử cung.

137. Trong trường hợp nào, bệnh nhân chửa trứng cần được tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu?

A. Khi Beta hCG giảm sau hút buồng tử cung.
B. Khi có chửa trứng bán phần.
C. Khi có ung thư nguyên bào nuôi.
D. Khi không có triệu chứng.

138. Biến chứng nguy hiểm nhất của chửa trứng là gì?

A. Thiếu máu.
B. Nhiễm trùng.
C. Ung thư nguyên bào nuôi.
D. Rối loạn đông máu.

139. Chửa trứng xâm lấn là gì?

A. Chửa trứng phát triển bên ngoài tử cung.
B. Chửa trứng tự thoái triển.
C. Chửa trứng ăn sâu vào lớp cơ tử cung.
D. Chửa trứng không gây ra triệu chứng.

140. Nếu bệnh nhân mang thai trong thời gian theo dõi sau chửa trứng, điều gì cần được thực hiện?

A. Hút buồng tử cung ngay lập tức.
B. Theo dõi Beta hCG chặt chẽ.
C. Sử dụng thuốc hóa chất dự phòng.
D. Không cần can thiệp.

141. Yếu tố tiên lượng nào sau đây cho thấy tiên lượng tốt sau điều trị chửa trứng?

A. Beta hCG ban đầu rất cao.
B. Chửa trứng xâm lấn.
C. Beta hCG giảm nhanh sau hút buồng tử cung.
D. Bệnh nhân lớn tuổi.

142. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ chửa trứng?

A. Tiền sử sẩy thai.
B. Tiền sử sinh non.
C. Tiền sử chửa trứng.
D. Tiền sử mổ lấy thai.

143. Chỉ số Beta hCG bình thường ở phụ nữ không mang thai là bao nhiêu?

A. Trên 25 mIU/mL.
B. Trên 5 mIU/mL.
C. Dưới 5 mIU/mL.
D. Từ 5-25 mIU/mL.

144. Nếu Beta hCG không giảm sau hút buồng tử cung, bước tiếp theo thường là gì?

A. Theo dõi tiếp.
B. Hút buồng tử cung lại.
C. Điều trị hóa chất.
D. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung.

145. Nguy cơ chửa trứng tái phát ở lần mang thai tiếp theo là bao nhiêu?

A. Dưới 1%.
B. 1-2%.
C. 10-15%.
D. Trên 20%.

146. Xét nghiệm tế bào học sau hút buồng tử cung trong điều trị chửa trứng nhằm mục đích gì?

A. Xác định nhóm máu.
B. Kiểm tra nhiễm trùng.
C. Phân biệt chửa trứng toàn phần và bán phần.
D. Phát hiện tế bào ác tính.

147. Trong quá trình theo dõi Beta hCG sau điều trị chửa trứng, khi nào thì được coi là Beta hCG đã trở về âm tính?

A. Khi Beta hCG dưới 10 mIU/mL.
B. Khi Beta hCG dưới 5 mIU/mL.
C. Khi Beta hCG bằng 0 mIU/mL.
D. Khi Beta hCG dưới 25 mIU/mL.

148. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của chửa trứng?

A. Ra máu âm đạo kéo dài.
B. Nghén nặng.
C. Tăng huyết áp.
D. Đau bụng dữ dội.

149. Tại sao cần tránh thai sau khi điều trị chửa trứng?

A. Để giảm nguy cơ sẩy thai.
B. Để dễ dàng theo dõi Beta hCG.
C. Để tăng khả năng thụ thai.
D. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

150. Loại chửa trứng nào có nguy cơ tiến triển thành ung thư nguyên bào nuôi cao hơn?

A. Chửa trứng bán phần.
B. Chửa trứng toàn phần.
C. Chửa trứng xâm lấn.
D. Chửa trứng lành tính.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.