Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Chi tiết máy online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Chi tiết máy online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Chi tiết máy online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (230 đánh giá)

1. Khi thiết kế mối ghép hàn, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?

A. Hình dạng đường hàn
B. Vật liệu que hàn
C. Độ bền của kim loại cơ bản
D. Phương pháp hàn

2. Trong thiết kế hệ thống phanh, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả phanh?

A. Vật liệu má phanh
B. Kích thước đĩa phanh
C. Áp suất dầu phanh
D. Hệ số ma sát giữa má phanh và đĩa phanh

3. Tại sao cần phải bôi trơn cho các chi tiết máy?

A. Để tăng độ cứng của chi tiết
B. Để giảm ma sát và mài mòn
C. Để tăng độ bền kéo
D. Để làm mát chi tiết

4. Ưu điểm chính của việc sử dụng khớp nối mềm trong hệ thống truyền động là gì?

A. Tăng độ cứng của hệ thống
B. Giảm rung động và bù sai lệch trục
C. Truyền moment lớn hơn
D. Giảm giá thành sản xuất

5. Tại sao cần phải nhiệt luyện các chi tiết máy sau khi gia công?

A. Để tăng độ bóng bề mặt
B. Để cải thiện cơ tính của vật liệu
C. Để giảm kích thước chi tiết
D. Để thay đổi hình dạng chi tiết

6. Khi thiết kế bánh răng côn, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của răng?

A. Góc côn
B. Chiều dài răng
C. Module pháp tuyến
D. Số răng

7. Trong các loại xích, loại xích nào thường được sử dụng cho các bộ truyền có vận tốc cao?

A. Xích ống con lăn
B. Xích răng
C. Xích tấm
D. Xích tải

8. Trong các loại ren sau, loại ren nào thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải trọng lớn và va đập?

A. Ren tam giác
B. Ren vuông
C. Ren thang
D. Ren răng cưa

9. Khi thiết kế trục, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo độ bền?

A. Vật liệu trục
B. Đường kính trục
C. Chiều dài trục
D. Tốc độ quay

10. Khi lựa chọn vật liệu làm ổ trượt, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tuổi thọ của ổ?

A. Độ bền kéo
B. Hệ số ma sát thấp
C. Độ cứng
D. Khả năng chịu nhiệt

11. Loại ổ lăn nào có khả năng chịu tải hướng kính và tải dọc trục đồng thời?

A. Ổ bi đỡ
B. Ổ đũa trụ
C. Ổ bi đỡ chặn
D. Ổ đũa côn

12. Khi thiết kế ổ trượt, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của ổ?

A. Vật liệu ổ
B. Độ nhám bề mặt trục
C. Khe hở ổ
D. Độ nhớt của dầu bôi trơn

13. Loại mối ghép nào sau đây cho phép truyền chuyển động giữa hai trục không thẳng hàng?

A. Mối ghép then
B. Mối ghép then hoa
C. Khớp các đăng
D. Mối ghép hàn

14. Trong các loại mối ghép, mối ghép nào có khả năng tháo lắp nhiều lần mà không làm giảm độ bền?

A. Mối ghép hàn
B. Mối ghép đinh tán
C. Mối ghép ren
D. Mối ghép ép

15. Khi thiết kế bộ truyền trục vít – bánh vít, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến hiệu suất truyền động?

A. Vật liệu trục vít
B. Số đầu mối trục vít
C. Đường kính bánh vít
D. Góc nâng của đường xoắn trục vít

16. Khi thiết kế hệ thống bôi trơn, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo dầu bôi trơn đến được các bề mặt cần bôi trơn?

A. Độ nhớt của dầu
B. Áp suất dầu
C. Loại dầu
D. Nhiệt độ dầu

17. Trong các loại mối ghép then, loại then nào cho phép dịch chuyển dọc trục giữa các chi tiết?

A. Then bằng
B. Then bán nguyệt
C. Then hoa trượt
D. Then vát

18. Loại then nào được sử dụng khi cần truyền moment lớn và có khả năng tự định tâm?

A. Then bằng
B. Then bán nguyệt
C. Then hoa
D. Then vát

19. Trong các loại lò xo, loại lò xo nào có khả năng chịu tải trọng lớn nhất?

A. Lò xo trụ
B. Lò xo côn
C. Lò xo xoắn
D. Lò xo lá

20. Trong thiết kế trục, hệ số tập trung ứng suất ảnh hưởng lớn nhất đến yếu tố nào?

A. Độ bền tĩnh
B. Độ bền mỏi
C. Độ cứng
D. Độ ổn định

21. Tại sao cần phải cân bằng động cho các chi tiết quay?

A. Để tăng độ bền
B. Để giảm rung động và tiếng ồn
C. Để giảm ma sát
D. Để tăng hiệu suất

22. Trong bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng, lực dọc trục có ảnh hưởng như thế nào?

A. Làm tăng hiệu suất truyền động
B. Làm giảm tiếng ồn
C. Gây ra tải trọng phụ lên ổ đỡ
D. Giảm ứng suất tiếp xúc

23. Trong các phương pháp xử lý nhiệt, phương pháp nào được sử dụng để làm tăng độ cứng bề mặt của chi tiết mà vẫn giữ được độ dẻo dai bên trong?

A. Tôi thể tích
B. Ram
C. Thấm carbon
D. Ủ

24. Tại sao bulong thường được chế tạo có phần thân trơn?

A. Để giảm ma sát khi siết
B. Để tăng độ bền
C. Để định tâm các chi tiết ghép
D. Để giảm giá thành

25. Tại sao các chi tiết máy thường được sơn phủ bề mặt?

A. Để tăng độ cứng
B. Để chống ăn mòn và tăng tính thẩm mỹ
C. Để giảm ma sát
D. Để tăng khả năng chịu nhiệt

26. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu?

A. Kiểm tra bằng mắt thường
B. Kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu
C. Kiểm tra bằng siêu âm
D. Kiểm tra bằng từ tính

27. Khi lựa chọn vật liệu làm bánh răng, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất đối với bánh răng chịu tải trọng va đập?

A. Độ cứng
B. Độ bền kéo
C. Độ dẻo dai
D. Độ bền mỏi

28. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để nâng cao độ bền mỏi của lò xo?

A. Tôi thể tích
B. Ram thấp
C. Shot peening (phun bi)
D. Ủ

29. Trong các loại bánh răng, loại bánh răng nào có khả năng truyền chuyển động giữa hai trục vuông góc và không đồng phẳng?

A. Bánh răng trụ răng thẳng
B. Bánh răng trụ răng nghiêng
C. Bánh răng côn
D. Bánh răng hypoid

30. Tại sao cần phải chọn dung sai lắp ghép phù hợp?

A. Để giảm giá thành sản xuất
B. Để đảm bảo chức năng làm việc của mối ghép
C. Để tăng độ bền
D. Để giảm trọng lượng

31. Để giảm tiếng ồn trong bộ truyền bánh răng, biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất?

A. Tăng độ cứng của vỏ hộp giảm tốc
B. Sử dụng bánh răng có độ chính xác cao
C. Bôi trơn đầy đủ
D. Tất cả các biện pháp trên

32. Trong bộ truyền động bánh răng, hiện tượng ‘ăn mòn chân răng’ thường xảy ra do đâu?

A. Sử dụng dầu bôi trơn không đúng loại
B. Tải trọng quá lớn
C. Sai số chế tạo
D. Do ứng suất tiếp xúc lớn tại chân răng khi làm việc

33. Trong bộ truyền động xích, bước xích ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

A. Độ bền của xích
B. Vận tốc của xích
C. Tải trọng của xích
D. Tất cả các yếu tố trên

34. Trong thiết kế trục, hệ số tập trung ứng suất ảnh hưởng lớn nhất đến loại bền nào?

A. Bền tĩnh
B. Bền mỏi
C. Bền nhiệt
D. Bền hóa

35. Ưu điểm chính của mối ghép hàn so với mối ghép đinh tán là gì?

A. Dễ dàng tháo lắp
B. Độ bền cao hơn và kín hơn
C. Khả năng chịu tải trọng động tốt hơn
D. Giá thành rẻ hơn

36. Để giảm rung động trong hệ thống truyền động, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Tăng độ cứng của các chi tiết
B. Sử dụng khớp nối mềm
C. Cân bằng động các chi tiết quay
D. Tất cả các phương pháp trên

37. Để giảm thiểu hiện tượng tự cắt của vít me, cần phải làm gì?

A. Tăng góc nâng của ren
B. Giảm hệ số ma sát giữa các vòng ren
C. Tăng bước ren
D. Giảm đường kính trung bình của ren

38. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo ổ trượt?

A. Thép gió
B. Gang xám
C. Đồng thanh
D. Thép hợp kim

39. Loại then nào sau đây thích hợp nhất để truyền momen xoắn lớn và có khả năng tự lựa?

A. Then bằng
B. Then bán nguyệt
C. Then hoa
D. Then vát

40. Trong bộ truyền động bánh răng côn, góc côn trung bình có vai trò gì?

A. Xác định tỷ số truyền
B. Xác định kích thước bánh răng
C. Xác định hướng của lực tác dụng
D. Tất cả các vai trò trên

41. Để tránh hiện tượng kẹt ren trong mối ghép vít, biện pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Tăng lực siết
B. Sử dụng vật liệu có độ bền cao
C. Bôi trơn ren
D. Giảm bước ren

42. Để tăng khả năng chống mài mòn cho bề mặt chi tiết máy, phương pháp xử lý nhiệt nào sau đây thường được sử dụng?

A. Ram
B. Tôi
C. Thấm cacbon
D. Ủ

43. Tại sao cần phải bôi trơn cho các chi tiết máy?

A. Để tăng độ cứng của chi tiết
B. Để giảm ma sát và mài mòn
C. Để tăng khối lượng của chi tiết
D. Để thay đổi màu sắc của chi tiết

44. Tại sao cần phải cân bằng động cho các chi tiết quay như bánh đà, rôto?

A. Để tăng độ bền của chi tiết
B. Để giảm rung động và tiếng ồn khi làm việc
C. Để giảm kích thước của chi tiết
D. Để tăng hiệu suất của chi tiết

45. Để tăng khả năng chịu mài mòn cho trục khuỷu, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Tôi bề mặt
B. Thấm nitơ
C. Mạ crom
D. Ủ

46. Trong thiết kế trục, ứng suất xoắn lớn nhất thường xuất hiện ở đâu?

A. Tại vị trí đặt ổ đỡ
B. Tại vị trí có sự thay đổi tiết diện đột ngột
C. Tại vị trí chịu tải trọng uốn lớn nhất
D. Tại vị trí có chiều dài trục lớn nhất

47. Khi lựa chọn vật liệu làm lò xo, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo khả năng chịu tải và độ bền của lò xo?

A. Độ dẻo
B. Độ cứng
C. Giới hạn bền
D. Hệ số giãn nở nhiệt

48. Khi lựa chọn then để ghép trục và bánh răng, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?

A. Vật liệu then
B. Chiều dài then
C. Khả năng chịu tải của then
D. Hình dạng then

49. Khi thiết kế bộ truyền động đai, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của đai?

A. Vật liệu bánh đai
B. Góc ôm của đai trên bánh đai nhỏ
C. Đường kính bánh đai lớn
D. Chiều rộng của đai

50. Trong các loại mối ghép sau, mối ghép nào có khả năng tháo lắp nhiều lần mà không làm giảm đáng kể độ bền?

A. Mối ghép hàn
B. Mối ghép đinh tán
C. Mối ghép then
D. Mối ghép ren

51. Trong các loại ổ lăn, loại ổ nào có khả năng chịu tải hướng kính lớn nhất?

A. Ổ bi đỡ
B. Ổ đũa trụ
C. Ổ bi chặn
D. Ổ đũa côn

52. Trong bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng, lực dọc trục xuất hiện có tác dụng gì?

A. Làm tăng hiệu suất truyền động
B. Làm giảm tiếng ồn khi làm việc
C. Làm tăng tải trọng lên ổ đỡ
D. Làm giảm ứng suất tiếp xúc trên răng

53. Trong các loại bulong, loại nào thường được sử dụng trong các mối ghép chịu tải trọng động lớn?

A. Bulong thường
B. Bulong cường độ cao
C. Bulong neo
D. Bulong mắt

54. Khi thiết kế mối ghép then, điều gì xảy ra nếu chiều dài then quá ngắn?

A. Then bị uốn
B. Then bị cắt
C. Then bị dập
D. Tất cả các trường hợp trên

55. Khi thiết kế bộ truyền trục vít – bánh vít, cần chú ý điều gì để đảm bảo hiệu suất truyền động cao?

A. Tăng số đầu mối của trục vít
B. Giảm góc nâng của đường xoắn vít
C. Sử dụng vật liệu có hệ số ma sát thấp
D. Tăng đường kính của bánh vít

56. Khi thiết kế lò xo trụ, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ cứng của lò xo?

A. Vật liệu lò xo
B. Đường kính dây lò xo
C. Số vòng lò xo
D. Tất cả các yếu tố trên

57. Để đảm bảo tuổi thọ của ổ lăn, cần chú ý điều gì khi lắp ráp?

A. Lắp ổ lăn vào vị trí bất kỳ
B. Sử dụng lực lớn để ép ổ lăn vào trục
C. Đảm bảo độ đồng tâm giữa trục và vỏ ổ
D. Không cần bôi trơn khi lắp ráp

58. Tại sao cần phải sử dụng vòng bi chặn trong các ứng dụng chịu tải trọng dọc trục?

A. Để giảm ma sát
B. Để tăng độ cứng
C. Để chịu lực dọc trục
D. Để giảm tiếng ồn

59. Trong các loại mối ghép, mối ghép nào có khả năng tự định tâm tốt nhất?

A. Mối ghép then
B. Mối ghép then hoa
C. Mối ghép côn
D. Mối ghép ren

60. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra chất lượng mối hàn?

A. Kiểm tra bằng mắt thường
B. Kiểm tra bằng siêu âm
C. Kiểm tra bằng từ tính
D. Tất cả các phương pháp trên

61. Khi thiết kế mối ghép ren, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để đảm bảo mối ghép không bị tự tháo?

A. Bước ren
B. Vật liệu của bu lông
C. Chiều dài của bu lông
D. Phương pháp khóa ren

62. Loại khớp nối nào sau đây cho phép truyền chuyển động giữa hai trục không thẳng hàng?

A. Khớp nối cứng
B. Khớp nối răng
C. Khớp nối xích
D. Khớp nối cardan

63. Khi lựa chọn vật liệu cho lò xo, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo lò xo có thể chịu được tải trọng lặp lại?

A. Độ cứng của vật liệu
B. Độ bền mỏi của vật liệu
C. Khối lượng riêng của vật liệu
D. Hệ số giãn nở nhiệt của vật liệu

64. Chức năng chính của phớt làm kín trong các chi tiết máy là gì?

A. Tăng ma sát giữa các bộ phận
B. Ngăn chặn rò rỉ chất lỏng hoặc khí
C. Tăng độ ồn của máy
D. Làm tăng nhiệt độ của các chi tiết

65. Trong thiết kế trục khuỷu, mục đích chính của việc sử dụng đối trọng là gì?

A. Tăng độ bền của trục khuỷu
B. Giảm rung động và cân bằng lực quán tính
C. Giảm ma sát giữa trục khuỷu và ổ đỡ
D. Tăng công suất của động cơ

66. Trong thiết kế hệ thống treo, lò xo có vai trò gì?

A. Truyền lực từ động cơ đến bánh xe
B. Giảm xóc và hấp thụ rung động từ mặt đường
C. Điều khiển hướng di chuyển của xe
D. Tăng tốc độ của xe

67. Trong thiết kế ổ lăn, yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tuổi thọ của ổ?

A. Tải trọng tác dụng lên ổ
B. Tốc độ quay của ổ
C. Độ nhớt của chất bôi trơn
D. Màu sắc của ổ

68. Loại bulong nào thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực cắt cao?

A. Bulong neo
B. Bulong cường độ cao
C. Bulong mắt
D. Bulong chữ U

69. Khi thiết kế khớp nối, mục đích chính của việc sử dụng đệm cao su là gì?

A. Tăng độ cứng của khớp nối
B. Giảm rung động và hấp thụ sốc
C. Tăng khả năng chịu tải của khớp nối
D. Giảm ma sát giữa các bộ phận

70. Trong thiết kế hệ thống ống dẫn, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để giảm thiểu tổn thất áp suất?

A. Vật liệu của ống
B. Đường kính của ống
C. Chiều dài của ống
D. Màu sắc của ống

71. Loại then nào sau đây thích hợp để truyền mô-men xoắn lớn và chịu tải trọng va đập?

A. Then bằng
B. Then bán nguyệt
C. Then hoa
D. Then vát

72. Trong thiết kế hộp giảm tốc, tỷ số truyền ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

A. Kích thước của hộp giảm tốc
B. Vật liệu của bánh răng
C. Tốc độ đầu ra và mô-men xoắn đầu ra
D. Độ ồn khi hộp giảm tốc hoạt động

73. Loại ổ trượt nào sau đây thích hợp cho các ứng dụng có tốc độ cao và tải trọng nhẹ?

A. Ổ trượt kim loại
B. Ổ trượt tĩnh áp
C. Ổ trượt từ
D. Ổ trượt thủy động

74. Trong hệ thống phanh thủy lực, chức năng của xi lanh phanh chính là gì?

A. Tạo ra lực ma sát để giảm tốc độ
B. Truyền lực từ bàn đạp phanh đến các xi lanh bánh xe
C. Điều khiển hệ thống ABS
D. Bôi trơn các chi tiết của hệ thống phanh

75. Loại ổ trượt nào sau đây sử dụng áp suất chất lỏng để nâng trục lên và giảm ma sát?

A. Ổ trượt tĩnh áp
B. Ổ trượt thủy động
C. Ổ trượt kim loại
D. Ổ trượt polymer

76. Loại mối ghép nào sau đây sử dụng lực ma sát để truyền lực?

A. Mối ghép then
B. Mối ghép ren
C. Mối ghép hàn
D. Mối ghép dính

77. Khi chọn vật liệu làm bánh răng, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo bánh răng có tuổi thọ cao?

A. Độ dẻo của vật liệu
B. Độ bền của vật liệu
C. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu
D. Hệ số ma sát của vật liệu

78. Trong hệ thống bôi trơn cưỡng bức, bơm dầu có vai trò gì?

A. Làm sạch dầu bôi trơn
B. Cung cấp dầu bôi trơn đến các chi tiết dưới áp suất
C. Làm mát dầu bôi trơn
D. Tăng độ nhớt của dầu bôi trơn

79. Trong hệ thống phanh, chức năng của má phanh là gì?

A. Truyền lực từ bàn đạp phanh đến xi lanh phanh
B. Tạo ra lực ma sát để giảm tốc độ quay của bánh xe
C. Điều khiển hệ thống chống bó cứng phanh ABS
D. Bôi trơn các chi tiết của hệ thống phanh

80. Chức năng chính của vòng bi trong các chi tiết máy là gì?

A. Tăng ma sát giữa các bộ phận chuyển động
B. Giảm ma sát và hỗ trợ chuyển động quay hoặc tuyến tính
C. Ngăn chặn sự ăn mòn của các chi tiết máy
D. Tăng độ ồn của máy khi hoạt động

81. Khi chọn vật liệu cho trục, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo trục không bị uốn cong quá mức dưới tải trọng?

A. Độ bền kéo của vật liệu
B. Độ cứng của vật liệu
C. Khối lượng riêng của vật liệu
D. Hệ số giãn nở nhiệt của vật liệu

82. Trong thiết kế bánh răng, module của bánh răng được định nghĩa là gì?

A. Số răng trên bánh răng
B. Tỷ số truyền giữa hai bánh răng
C. Đường kính vòng chia chia cho số răng
D. Áp suất tác dụng lên răng

83. Trong thiết kế bánh răng côn, góc côn ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

A. Độ bền của răng
B. Tỷ số truyền
C. Hình dạng của răng
D. Khả năng chịu tải

84. Khi thiết kế lò xo trụ, đường kính dây lò xo ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

A. Độ cứng của lò xo
B. Chiều dài tự do của lò xo
C. Số vòng của lò xo
D. Vật liệu của lò xo

85. Trong thiết kế hệ thống truyền động xích, bước xích ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào sau đây?

A. Độ bền của xích
B. Tốc độ quay của xích
C. Khả năng chịu tải của xích
D. Độ ồn khi xích hoạt động

86. Trong thiết kế mối hàn, loại mối hàn nào sau đây có khả năng chịu lực tốt nhất?

A. Mối hàn giáp mối
B. Mối hàn chồng
C. Mối hàn góc
D. Mối hàn điểm

87. Trong hệ thống bôi trơn, chức năng chính của dầu bôi trơn là gì?

A. Tăng ma sát giữa các bề mặt
B. Giảm ma sát và làm mát các chi tiết
C. Tăng độ ồn khi máy hoạt động
D. Làm tăng nhiệt độ của các chi tiết

88. Loại ổ đỡ nào sau đây có khả năng tự lựa để bù sai lệch trục?

A. Ổ bi đỡ chặn
B. Ổ đũa trụ
C. Ổ bi cầu tự lựa
D. Ổ đũa côn

89. Trong thiết kế trục vít me, bước ren của trục vít ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

A. Độ bền của trục vít
B. Lực cần thiết để quay trục vít
C. Vận tốc di chuyển của đai ốc
D. Độ chính xác của vị trí

90. Trong thiết kế trục, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mỏi của trục?

A. Vật liệu chế tạo trục
B. Chiều dài của trục
C. Tốc độ quay của trục
D. Đường kính của trục

91. Khi thiết kế ổ lăn, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tuổi thọ của ổ?

A. Độ nhớt của dầu bôi trơn.
B. Tải trọng và tốc độ làm việc.
C. Vật liệu con lăn.
D. Khe hở của ổ.

92. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ăn mòn?

A. Sơn.
B. Mạ.
C. Anod hóa.
D. Tất cả các phương pháp trên.

93. Trong thiết kế ổ trượt, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo bôi trơn tốt?

A. Vật liệu ổ.
B. Độ nhám bề mặt.
C. Khe hở dầu.
D. Tất cả các yếu tố trên.

94. Tại sao cần phải kiểm tra độ cứng của vật liệu?

A. Để xác định khả năng chống mài mòn.
B. Để đánh giá khả năng chịu tải.
C. Để kiểm tra chất lượng nhiệt luyện.
D. Tất cả các đáp án trên.

95. Trong hệ thống bôi trơn, chức năng chính của phớt chặn dầu là gì?

A. Cung cấp dầu bôi trơn.
B. Ngăn chặn rò rỉ dầu.
C. Lọc sạch dầu.
D. Làm mát dầu.

96. Trong thiết kế lò xo, độ cứng của lò xo phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

A. Vật liệu lò xo.
B. Đường kính dây lò xo.
C. Số vòng lò xo.
D. Tất cả các yếu tố trên.

97. Khi thiết kế hệ thống phanh, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo an toàn?

A. Vật liệu má phanh.
B. Lực phanh.
C. Thời gian phanh.
D. Hệ số ma sát.

98. Để tăng độ bền mỏi của chi tiết máy, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Tăng độ cứng bề mặt.
B. Tạo ứng suất dư nén trên bề mặt.
C. Giảm độ nhám bề mặt.
D. Tất cả các phương pháp trên.

99. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo vòng bi?

A. Thép carbon thấp.
B. Thép hợp kim cao.
C. Gang.
D. Nhôm.

100. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra chất lượng mối hàn?

A. Kiểm tra bằng mắt thường.
B. Kiểm tra bằng siêu âm.
C. Kiểm tra bằng chụp X-quang.
D. Tất cả các phương pháp trên.

101. Trong các phương pháp gia công bánh răng, phương pháp nào cho độ chính xác cao nhất?

A. Phay định hình.
B. Chuốt.
C. Cạo răng.
D. Mài răng.

102. Tại sao cần phải cân bằng động cho các chi tiết quay?

A. Để giảm tiếng ồn.
B. Để tăng tuổi thọ của ổ đỡ.
C. Để giảm rung động và lực quán tính.
D. Tất cả các đáp án trên.

103. Trong thiết kế mối ghép ren, bước ren ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào sau đây?

A. Độ bền của mối ghép.
B. Lực siết cần thiết.
C. Khả năng tự hãm.
D. Tất cả các yếu tố trên.

104. Để tăng khả năng chịu tải của mối ghép then, biện pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Tăng chiều dài then.
B. Tăng chiều rộng then.
C. Sử dụng then hoa.
D. Tất cả các biện pháp trên.

105. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo lò xo chịu nhiệt độ cao?

A. Thép carbon.
B. Thép hợp kim Cr-Ni.
C. Đồng thau.
D. Nhôm.

106. Để giảm thiểu rung động trong hệ thống máy, biện pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Tăng độ cứng của khung máy.
B. Sử dụng bộ giảm chấn.
C. Cân bằng động các chi tiết quay.
D. Tất cả các biện pháp trên.

107. Để tăng khả năng chịu mài mòn cho bề mặt chi tiết máy, phương pháp xử lý nhiệt nào sau đây thường được sử dụng?

A. Ủ.
B. Ram.
C. Thấm carbon.
D. Tôi.

108. Trong hệ thống truyền động xích, bước xích ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào sau đây?

A. Tốc độ truyền.
B. Khả năng chịu tải.
C. Độ ồn.
D. Tất cả các yếu tố trên.

109. Trong hệ thống truyền động bánh răng côn, góc côn ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào sau đây?

A. Tỉ số truyền.
B. Lực tác dụng lên ổ đỡ.
C. Độ ồn.
D. Tất cả các yếu tố trên.

110. Để giảm thiểu ứng suất tập trung tại các góc của chi tiết máy, biện pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Tăng độ cứng vật liệu.
B. Bo tròn các góc.
C. Giảm tải trọng tác dụng.
D. Tăng kích thước chi tiết.

111. Trong các loại mối ghép, mối ghép nào sau đây có khả năng chịu tải trọng động tốt nhất?

A. Mối ghép hàn.
B. Mối ghép ren.
C. Mối ghép then.
D. Mối ghép鉚.

112. Trong thiết kế trục, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mỏi của trục?

A. Chiều dài của trục.
B. Vật liệu chế tạo trục và phương pháp xử lý bề mặt.
C. Tốc độ quay của trục.
D. Mô men xoắn tác dụng lên trục.

113. Trong các loại khớp nối, loại nào sau đây có khả năng bù sai lệch tâm và sai lệch góc tốt nhất?

A. Khớp nối cứng.
B. Khớp nối đàn hồi.
C. Khớp nối răng.
D. Khớp nối thủy lực.

114. Loại then nào sau đây thích hợp nhất cho việc truyền mô men xoắn lớn và chịu tải trọng va đập?

A. Then bằng.
B. Then hoa.
C. Then bán nguyệt.
D. Then vát.

115. Tại sao cần phải bôi trơn cho các chi tiết máy?

A. Để giảm ma sát và mài mòn.
B. Để làm mát các chi tiết.
C. Để bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn.
D. Tất cả các đáp án trên.

116. Trong thiết kế trục khuỷu, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của trục?

A. Số lượng xi lanh.
B. Vật liệu chế tạo.
C. Hình dạng cổ trục và má khuỷu.
D. Tất cả các yếu tố trên.

117. Khi chọn vật liệu làm bánh răng, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo bánh răng hoạt động êm và ít ồn?

A. Độ bền kéo.
B. Độ cứng.
C. Khả năng giảm chấn.
D. Hệ số ma sát.

118. Tại sao cần phải nhiệt luyện các chi tiết máy?

A. Để tăng độ cứng.
B. Để tăng độ dẻo.
C. Để cải thiện tính chất cơ học.
D. Tất cả các đáp án trên.

119. Trong hệ thống truyền động trục vít – bánh vít, tỉ số truyền phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

A. Số đầu mối trục vít.
B. Số răng bánh vít.
C. Tất cả các yếu tố trên.
D. Đường kính trục vít.

120. Để tăng khả năng tự hãm của mối ghép ren, biện pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Tăng lực siết.
B. Sử dụng vòng đệm.
C. Sử dụng ren có bước nhỏ.
D. Tất cả các biện pháp trên.

121. Khi lựa chọn vật liệu cho vòng bi, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tuổi thọ của vòng bi?

A. Độ cứng của vật liệu.
B. Độ bền mỏi của vật liệu.
C. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
D. Giá thành của vật liệu.

122. Trong thiết kế bánh răng hypoid, mục đích chính của việc sử dụng loại bánh răng này là gì?

A. Tăng tỷ số truyền.
B. Giảm tiếng ồn.
C. Thay đổi hướng truyền động.
D. Truyền động giữa hai trục không đồng phẳng.

123. Khi thiết kế bánh răng côn, góc côn đỉnh có tác dụng gì?

A. Xác định tỷ số truyền.
B. Xác định lực tác dụng lên bánh răng.
C. Xác định hình dạng của bánh răng.
D. Xác định vị trí lắp ráp của bánh răng.

124. Trong thiết kế trục, hệ số tập trung ứng suất ảnh hưởng lớn nhất đến yếu tố nào?

A. Độ bền tĩnh của trục.
B. Độ bền mỏi của trục.
C. Độ cứng của trục.
D. Độ ổn định của trục.

125. Khi thiết kế mối ghép hàn chịu tải trọng động, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt quan tâm?

A. Chiều dài đường hàn.
B. Loại vật liệu hàn.
C. Hình dạng đường hàn.
D. Chất lượng mối hàn (khuyết tật).

126. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra chất lượng mối hàn?

A. Kiểm tra bằng mắt thường.
B. Kiểm tra bằng siêu âm.
C. Kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu.
D. Kiểm tra bằng chụp X-quang.

127. Trong thiết kế lò xo trụ, bước lò xo ảnh hưởng đến yếu tố nào?

A. Độ cứng của lò xo.
B. Độ bền của lò xo.
C. Chiều dài tự do của lò xo.
D. Độ ổn định của lò xo (khả năng chống oằn).

128. Trong thiết kế trục vít – bánh vít, hệ số trượt ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất truyền động?

A. Hiệu suất truyền động tăng khi hệ số trượt tăng.
B. Hiệu suất truyền động giảm khi hệ số trượt tăng.
C. Hiệu suất truyền động không phụ thuộc vào hệ số trượt.
D. Hiệu suất truyền động đạt giá trị lớn nhất khi hệ số trượt bằng 1.

129. Khi lựa chọn ổ lăn cho máy công cụ, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?

A. Khả năng chịu tải trọng lớn.
B. Độ chính xác và độ cứng vững cao.
C. Khả năng làm việc ở tốc độ cao.
D. Giá thành thấp.

130. Hệ số an toàn trong thiết kế chi tiết máy thường được chọn dựa trên yếu tố nào?

A. Độ chính xác của tính toán.
B. Mức độ quan trọng của chi tiết và hậu quả khi hỏng.
C. Giá thành vật liệu.
D. Khả năng gia công.

131. Khi thiết kế trục, ứng suất xoắn lớn nhất thường xuất hiện ở đâu?

A. Tại tâm trục.
B. Tại bề mặt trục.
C. Tại vị trí đặt ổ lăn.
D. Tại vị trí đặt then.

132. Phương pháp bôi trơn nào sau đây thích hợp nhất cho ổ trượt chịu tải trọng lớn và tốc độ thấp?

A. Bôi trơn bằng dầu mỡ.
B. Bôi trơn bằng dầu tuần hoàn.
C. Bôi trơn bằng dầu nhỏ giọt.
D. Bôi trơn bằng vật liệu tự bôi trơn.

133. Khi thiết kế ổ lăn, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tuổi thọ của ổ?

A. Độ nhớt của dầu bôi trơn.
B. Tải trọng và tốc độ vòng quay.
C. Vật liệu của vòng bi.
D. Khe hởRadial.

134. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ bền của xích tải?

A. Tôi thể tích.
B. Tôi bề mặt (ví dụ: thấm carbon, thấm nitơ).
C. Ủ.
D. Ram.

135. Khi thiết kế hệ thống treo của ô tô, lò xo có vai trò gì?

A. Truyền lực từ động cơ đến bánh xe.
B. Giảm xóc và hấp thụ rung động.
C. Đảm bảo độ ổn định của xe.
D. Định vị bánh xe.

136. Khi lựa chọn vật liệu cho bulong, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo khả năng chịu lực của mối ghép?

A. Độ cứng của vật liệu.
B. Giới hạn bền của vật liệu.
C. Độ dẻo của vật liệu.
D. Hệ số giãn nở nhiệt của vật liệu.

137. Trong thiết kế trục khuỷu, đối trọng có tác dụng gì?

A. Tăng độ bền của trục.
B. Giảm rung động và cân bằng lực quán tính.
C. Giảm ma sát.
D. Tăng công suất động cơ.

138. Trong hệ thống phanh, hệ số ma sát giữa má phanh và đĩa phanh ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả phanh?

A. Hiệu quả phanh giảm khi hệ số ma sát tăng.
B. Hiệu quả phanh tăng khi hệ số ma sát tăng.
C. Hiệu quả phanh không phụ thuộc vào hệ số ma sát.
D. Hiệu quả phanh tỉ lệ nghịch với bình phương hệ số ma sát.

139. Loại ren nào sau đây thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải trọng lớn và có khả năng tự hãm?

A. Ren tam giác.
B. Ren vuông.
C. Ren thang.
D. Ren răng cưa.

140. Trong thiết kế ly hợp ma sát, vật liệu nào sau đây thường được sử dụng cho bề mặt ma sát?

A. Thép.
B. Gang.
C. Vật liệu composite (ví dụ: amiăng, ceramic).
D. Nhôm.

141. Trong hệ thống truyền động xích, bước xích (p) là gì?

A. Khoảng cách giữa hai má xích.
B. Khoảng cách giữa hai chốt xích liền kề.
C. Đường kính của con lăn xích.
D. Chiều rộng của xích.

142. Phương pháp nhiệt luyện nào sau đây được sử dụng để tăng độ cứng bề mặt và tạo lớp ứng suất nén dư trên bề mặt chi tiết?

A. Ủ.
B. Ram.
C. Tôi thể tích.
D. Tôi thấm carbon.

143. Trong thiết kế bánh răng trụ răng nghiêng, góc nghiêng β có ảnh hưởng như thế nào đến lực dọc trục?

A. Lực dọc trục giảm khi góc nghiêng tăng.
B. Lực dọc trục tăng khi góc nghiêng tăng.
C. Lực dọc trục không phụ thuộc vào góc nghiêng.
D. Lực dọc trục bằng không.

144. Loại then nào sau đây thích hợp để truyền mô-men xoắn lớn và chịu tải trọng va đập?

A. Then bằng.
B. Then bán nguyệt.
C. Then hoa.
D. Then vát.

145. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ bền mỏi của chi tiết máy?

A. Ủ.
B. Ram.
C. Tôi bề mặt.
D. Thường hóa.

146. Loại ổ trượt nào sau đây có khả năng chịu tải hướng kính và tải dọc trục?

A. Ổ trượt hướng kính.
B. Ổ trượt chặn.
C. Ổ trượt côn.
D. Ổ trượt tự lựa.

147. Trong thiết kế khớp nối, mục đích chính của việc sử dụng vòng đệm đàn hồi là gì?

A. Tăng độ bền của khớp nối.
B. Giảm rung động và hấp thụ va đập.
C. Bôi trơn các bề mặt tiếp xúc.
D. Ngăn bụi bẩn xâm nhập.

148. Trong thiết kế hệ thống bôi trơn, độ nhớt của dầu bôi trơn được chọn dựa trên yếu tố nào?

A. Tốc độ vòng quay và nhiệt độ làm việc.
B. Giá thành của dầu.
C. Màu sắc của dầu.
D. Nhà sản xuất dầu.

149. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo lò xo chịu nhiệt độ cao?

A. Thép carbon.
B. Thép hợp kim Cr-Ni.
C. Đồng thau.
D. Nhôm.

150. Loại mối ghép nào sau đây cho phép truyền mô-men xoắn lớn nhất?

A. Mối ghép then.
B. Mối ghép then hoa.
C. Mối ghép bằng lực ma sát (ví dụ: mối ghép côn).
D. Mối ghép hàn.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.