Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Chảy máu sau sinh online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Chảy máu sau sinh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Chảy máu sau sinh online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (204 đánh giá)

1. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay để điều trị đờ tử cung?

A. Oxytocin.
B. Methergin.
C. Misoprostol.
D. Prostaglandin F2 alpha.

2. Khi nào nên cân nhắc sử dụng bóng chèn buồng tử cung (Bakri balloon) trong điều trị chảy máu sau sinh?

A. Sau khi đã sử dụng các biện pháp nội khoa (thuốc co hồi tử cung) thất bại.
B. Là biện pháp đầu tiên khi chẩn đoán chảy máu sau sinh.
C. Chỉ sử dụng khi có rối loạn đông máu kèm theo.
D. Chỉ sử dụng sau khi đã phẫu thuật cắt tử cung.

3. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán sót nhau gây chảy máu sau sinh muộn?

A. Siêu âm buồng tử cung.
B. Nội soi buồng tử cung.
C. Chụp X-quang bụng.
D. CT scan bụng.

4. Nguyên nhân thường gặp nhất gây chảy máu sau sinh là gì?

A. Đờ tử cung.
B. Rách đường sinh dục.
C. Sót nhau hoặc nhau cài răng lược.
D. Rối loạn đông máu.

5. Loại dịch truyền nào sau đây thường được sử dụng để bù dịch ban đầu cho sản phụ bị chảy máu sau sinh?

A. Ringer Lactate hoặc Natri Clorua 0.9%.
B. Dextrose 5%.
C. Albumin.
D. Cao phân tử.

6. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy để dự phòng chảy máu sau sinh?

A. Truyền dịch cao phân tử dự phòng.
B. Sử dụng oxytocin sau sổ nhau.
C. Kẹp và cắt dây rốn muộn.
D. Cho con bú sớm.

7. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng để đánh giá rối loạn đông máu ở sản phụ bị chảy máu sau sinh?

A. Công thức máu, đông máu cơ bản (PT, aPTT, fibrinogen), D-dimer.
B. Điện giải đồ.
C. Chức năng gan, thận.
D. Tổng phân tích nước tiểu.

8. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhau cài răng lược trước sinh?

A. Siêu âm Doppler màu và MRI.
B. Nội soi buồng tử cung.
C. Chụp X-quang bụng.
D. CT scan bụng.

9. Xử trí sót nhau gây chảy máu sau sinh muộn thường bao gồm những gì?

A. Nạo buồng tử cung để lấy hết các mảnh nhau còn sót lại.
B. Truyền máu và sử dụng kháng sinh.
C. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.
D. Theo dõi và chờ đợi tự hết.

10. Tình trạng nhau cài răng lược làm tăng nguy cơ chảy máu sau sinh do đâu?

A. Do nhau bám chặt vào lớp cơ tử cung, gây khó khăn cho việc bong nhau và co hồi tử cung.
B. Do tử cung bị đờ sau khi nhau bong.
C. Do rách đường sinh dục.
D. Do rối loạn đông máu.

11. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong dự phòng chảy máu sau sinh do đờ tử cung?

A. Chủ động dùng thuốc co hồi tử cung sau sổ nhau.
B. Kiểm soát tử cung bằng tay sau sổ nhau.
C. Truyền dịch tích cực trong chuyển dạ.
D. Kháng sinh dự phòng sau sinh.

12. Rối loạn đông máu nào sau đây có thể gây chảy máu sau sinh?

A. Hội chứng HELLP.
B. Thiếu máu thiếu sắt.
C. Tiểu đường thai kỳ.
D. Nhiễm trùng ối.

13. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ rách đường sinh dục trong quá trình sinh?

A. Sinh ngôi ngược.
B. Sử dụng forcep hoặc giác hút.
C. Thai nhẹ cân.
D. Chuyển dạ kéo dài.

14. Xử trí ban đầu cho chảy máu sau sinh do rách đường sinh dục thường bao gồm những gì?

A. Khâu cầm máu các vết rách.
B. Truyền máu.
C. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.
D. Chèn gạc âm đạo.

15. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây chảy máu sau sinh muộn (tức là sau 24 giờ đầu sau sinh)?

A. Sót nhau.
B. Đờ tử cung.
C. Rách đường sinh dục.
D. Rối loạn đông máu.

16. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng Methergin (Methylergonovine) điều trị đờ tử cung?

A. Tăng huyết áp.
B. Hạ huyết áp.
C. Tiêu chảy.
D. Buồn nôn.

17. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về chảy máu sau sinh (CBSS)?

A. Mất máu hơn 500ml sau sinh thường hoặc hơn 1000ml sau mổ lấy thai trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
B. Mất máu hơn 300ml sau sinh thường hoặc hơn 800ml sau mổ lấy thai trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
C. Mất máu hơn 400ml sau sinh thường hoặc hơn 900ml sau mổ lấy thai trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
D. Mất máu hơn 600ml sau sinh thường hoặc hơn 1100ml sau mổ lấy thai trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.

18. Điều trị chảy máu sau sinh do rối loạn đông máu thường bao gồm những gì?

A. Truyền các yếu tố đông máu, tiểu cầu, và điều trị nguyên nhân gây rối loạn đông máu.
B. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.
C. Khâu cầm máu các vết rách.
D. Chèn bóng buồng tử cung.

19. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng cho sản phụ bị chảy máu sau sinh nặng?

A. Chẩn đoán và xử trí kịp thời, phối hợp đa chuyên khoa.
B. Truyền máu sớm.
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
D. Giảm đau tích cực.

20. Trong trường hợp chảy máu sau sinh do đờ tử cung không đáp ứng với oxytocin, lựa chọn thuốc nào sau đây là phù hợp tiếp theo?

A. Methergin.
B. Calcium gluconate.
C. Tranexamic acid.
D. Sắt.

21. Biện pháp phẫu thuật nào sau đây thường được thực hiện cuối cùng khi các biện pháp khác không kiểm soát được chảy máu sau sinh?

A. Cắt tử cung.
B. Khâu cầm máu tử cung (B-Lynch suture).
C. Thắt động mạch tử cung.
D. Thắt động mạch hạ vị.

22. Trong trường hợp sản phụ bị chảy máu sau sinh mà không rõ nguyên nhân, bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?

A. Thực hiện đánh giá toàn diện và theo trình tự để xác định nguyên nhân.
B. Truyền máu ngay lập tức.
C. Chuyển ngay đến tuyến trên.
D. Sử dụng tất cả các loại thuốc co hồi tử cung.

23. Đánh giá nào sau đây quan trọng nhất khi nghi ngờ chảy máu sau sinh do rách đường sinh dục?

A. Kiểm tra kỹ âm đạo, cổ tử cung và tầng sinh môn để xác định vị trí và mức độ rách.
B. Định lượng hemoglobin và hematocrit.
C. Đánh giá chức năng đông máu.
D. Siêu âm bụng để tìm máu tụ.

24. Theo dõi nào sau đây quan trọng nhất trong quá trình xử trí chảy máu sau sinh?

A. Mạch, huyết áp, lượng nước tiểu, và mức độ chảy máu.
B. Nhiệt độ.
C. Chức năng hô hấp.
D. Mức độ đau.

25. Chỉ định nào sau đây là chống chỉ định của việc sử dụng Misoprostol trong điều trị chảy máu sau sinh?

A. Dị ứng với prostaglandin.
B. Thiếu máu.
C. Nhiễm trùng.
D. Tăng huyết áp.

26. Theo phác đồ, khi nào cần truyền máu cho sản phụ bị chảy máu sau sinh?

A. Khi hemoglobin dưới 70 g/L hoặc có dấu hiệu thiếu máu nặng.
B. Khi hemoglobin dưới 100 g/L.
C. Khi hemoglobin dưới 80 g/L.
D. Khi hemoglobin dưới 90 g/L.

27. Khi nào cần chuyển sản phụ bị chảy máu sau sinh đến tuyến cao hơn?

A. Khi các biện pháp điều trị tại tuyến hiện tại không hiệu quả hoặc không đủ khả năng xử trí.
B. Khi sản phụ có bảo hiểm y tế ở tuyến trên.
C. Khi sản phụ yêu cầu.
D. Khi sản phụ có người nhà làm việc ở tuyến trên.

28. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của xử trí ban đầu (cấp cứu) chảy máu sau sinh?

A. Bổ sung sắt đường uống.
B. Gọi hỗ trợ.
C. Đánh giá tình trạng bệnh nhân (ABC).
D. Thiết lập đường truyền tĩnh mạch.

29. Xử trí tối ưu cho nhau cài răng lược thường là gì?

A. Mổ lấy thai chủ động và cắt tử cung.
B. Chờ chuyển dạ tự nhiên và can thiệp khi có chảy máu.
C. Sử dụng thuốc để làm bong nhau.
D. Nạo buồng tử cung để lấy nhau.

30. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ đờ tử cung?

A. Đa ối.
B. Thai to.
C. Tiền sử sinh nhanh.
D. Tiền sử mổ lấy thai.

31. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ đờ tử cung?

A. Sinh con so.
B. Thai nhỏ.
C. Đa ối.
D. Tiền sử mổ lấy thai.

32. Đâu là dấu hiệu cảnh báo sớm của sốc giảm thể tích do CBSS?

A. Mạch nhanh, huyết áp tụt.
B. Khó thở.
C. Vã mồ hôi.
D. Tất cả các đáp án trên.

33. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của CBSS?

A. Sinh nhanh.
B. Đa thai.
C. Sản giật.
D. Tiền sử CBSS.

34. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy để dự phòng chảy máu sau sinh?

A. Sử dụng oxytocin sau khi sổ thai.
B. Kẹp và cắt dây rốn sớm.
C. Kiểm soát tử cung bằng tay sau khi sổ nhau.
D. Cho con bú sớm.

35. Đâu là vai trò của canxi gluconate trong điều trị CBSS?

A. Tăng cường co bóp tử cung.
B. Cải thiện chức năng đông máu.
C. Ổn định huyết áp.
D. Giảm đau.

36. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của CBSS?

A. Thiếu máu.
B. Sốc giảm thể tích.
C. Nhiễm trùng.
D. Vô sinh.

37. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ CBSS ở sản phụ có tiền sử CBSS?

A. Quản lý tích cực giai đoạn ba của chuyển dạ.
B. Truyền máu dự phòng.
C. Mổ lấy thai chủ động.
D. Hạn chế số lần sinh.

38. Nếu nghi ngờ CBSS do sót nhau, biện pháp chẩn đoán nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Siêu âm.
B. Khám âm đạo.
C. Chụp X-quang.
D. Xét nghiệm máu.

39. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán rối loạn đông máu trong CBSS?

A. Công thức máu.
B. Đông máu đồ (PT, aPTT, fibrinogen).
C. Điện giải đồ.
D. Chức năng gan, thận.

40. Nguyên nhân thường gặp nhất gây chảy máu sau sinh là gì?

A. Rối loạn đông máu.
B. Sót nhau hoặc màng nhau.
C. Đờ tử cung.
D. Vỡ tử cung.

41. Khi nào cần kiểm soát tử cung bằng tay để lấy nhau?

A. Khi nhau không bong sau 30 phút.
B. Khi sản phụ có tiền sử băng huyết sau sinh.
C. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng.
D. Trong mọi trường hợp sau sinh.

42. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công trong điều trị CBSS?

A. Phát hiện sớm và xử trí kịp thời.
B. Sử dụng đầy đủ các loại thuốc.
C. Truyền máu đầy đủ.
D. Phẫu thuật kịp thời.

43. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay để điều trị đờ tử cung?

A. Misoprostol.
B. Ergometrine.
C. Oxytocin.
D. Carboprost.

44. Xử trí ban đầu cho CBSS bao gồm những gì?

A. Đảm bảo đường thở, hô hấp, tuần hoàn (ABC), thiết lập đường truyền tĩnh mạch, và gọi hỗ trợ.
B. Ép tử cung và cho oxytocin.
C. Kiểm tra âm đạo và cổ tử cung tìm vết rách.
D. Truyền máu ngay lập tức.

45. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về chảy máu sau sinh (CBSS) theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)?

A. Mất máu > 1000ml trong vòng 24 giờ sau sinh thường hoặc sinh mổ.
B. Mất máu > 300ml sau sinh thường hoặc bất kỳ lượng máu nào gây ảnh hưởng huyết động sau sinh mổ.
C. Mất máu > 500ml trong vòng 24 giờ sau sinh thường hoặc mất máu > 1000ml trong vòng 24 giờ sau sinh mổ.
D. Bất kỳ lượng máu nào mất đi sau khi sổ thai.

46. Nếu sản phụ bị CBSS và có tiền sử dị ứng với oxytocin, lựa chọn thay thế nào là phù hợp?

A. Misoprostol.
B. Ergometrine.
C. Truyền máu.
D. Khâu B-Lynch.

47. Biện pháp nào sau đây giúp phát hiện sớm CBSS?

A. Theo dõi sát sao lượng máu mất sau sinh.
B. Đánh giá các yếu tố nguy cơ của sản phụ.
C. Cân băng vệ sinh sau sinh.
D. Tất cả các đáp án trên.

48. Trong trường hợp CBSS do lộn tử cung, biện pháp xử trí ban đầu là gì?

A. Nhanh chóng đưa tử cung trở lại vị trí bình thường.
B. Cắt tử cung.
C. Truyền máu.
D. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.

49. Đâu là vai trò của misoprostol trong dự phòng CBSS?

A. Giúp tử cung co hồi tốt hơn.
B. Thay thế oxytocin trong mọi trường hợp.
C. Giảm đau sau sinh.
D. Ổn định huyết áp.

50. Trong trường hợp vỡ tử cung gây CBSS, biện pháp xử trí nào là bắt buộc?

A. Phẫu thuật.
B. Truyền máu.
C. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.
D. Ép tử cung.

51. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý tích cực giai đoạn ba của chuyển dạ?

A. Giảm nguy cơ CBSS.
B. Rút ngắn thời gian chuyển dạ.
C. Giảm đau cho sản phụ.
D. Tăng cường gắn kết mẹ con.

52. Trong trường hợp CBSS nặng, biện pháp nào sau đây có thể giúp bảo tồn tử cung?

A. Khâu B-Lynch.
B. Cắt tử cung.
C. Truyền máu.
D. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.

53. Khi nào cần nghĩ đến nguyên nhân CBSS do rối loạn đông máu?

A. Khi sản phụ có tiền sử rối loạn đông máu hoặc có các dấu hiệu gợi ý.
B. Khi CBSS xảy ra ngay sau sinh.
C. Khi CBSS xảy ra muộn sau sinh (sau 24 giờ).
D. Khi đã loại trừ hết các nguyên nhân khác gây CBSS.

54. Biện pháp nào sau đây là biện pháp cơ học để điều trị CBSS do đờ tử cung?

A. Sử dụng bóng chèn buồng tử cung (Bakri balloon).
B. Khâu B-Lynch.
C. Thắt động mạch tử cung.
D. Tất cả các đáp án trên.

55. Trong trường hợp CBSS do đờ tử cung không đáp ứng với oxytocin, lựa chọn tiếp theo thường là gì?

A. Truyền máu.
B. Sử dụng misoprostol.
C. Thực hiện phẫu thuật cắt tử cung.
D. Ép động mạch chủ bụng.

56. Tại sao việc cho con bú sớm lại có lợi trong dự phòng CBSS?

A. Kích thích tử cung co hồi.
B. Giảm đau sau sinh.
C. Tăng cường gắn kết mẹ con.
D. Cung cấp dinh dưỡng cho trẻ.

57. Tại sao việc trì hoãn kẹp dây rốn lại có lợi trong dự phòng CBSS?

A. Tăng lượng máu cho trẻ sơ sinh, giúp ổn định huyết động.
B. Giảm nguy cơ vàng da sơ sinh.
C. Giúp nhau bong dễ dàng hơn.
D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.

58. Tại sao việc ghi chép và theo dõi chính xác lượng máu mất sau sinh lại quan trọng?

A. Giúp phát hiện sớm CBSS và có biện pháp can thiệp kịp thời.
B. Đảm bảo đủ số lượng băng vệ sinh.
C. Giúp sản phụ yên tâm hơn.
D. Tuân thủ quy trình của bệnh viện.

59. Khi nào cần truyền máu trong CBSS?

A. Khi có dấu hiệu mất máu nặng và các biện pháp khác không hiệu quả.
B. Khi lượng máu mất > 500ml.
C. Khi sản phụ cảm thấy mệt mỏi.
D. Khi Hct < 30%.

60. Tại sao xoa bóp tử cung sau sinh lại quan trọng trong dự phòng CBSS?

A. Giúp tử cung co hồi tốt, giảm nguy cơ đờ tử cung.
B. Giảm đau sau sinh.
C. Tăng cường lưu thông máu.
D. Giúp sản phụ thư giãn.

61. Đâu là một trong những yếu tố tiên lượng xấu trong chảy máu sau sinh?

A. Chảy máu nhiều và kéo dài.
B. Bệnh nhân có huyết áp ổn định.
C. Bệnh nhân trẻ tuổi.
D. Bệnh nhân không có bệnh lý nền.

62. Khi nào cần hội chẩn với bác sĩ gây mê hồi sức trong trường hợp chảy máu sau sinh?

A. Khi bệnh nhân có dấu hiệu sốc giảm thể tích.
B. Khi cần thực hiện các thủ thuật xâm lấn.
C. Khi cần sử dụng các thuốc vận mạch.
D. Tất cả các trường hợp trên.

63. Phương pháp nào thường được sử dụng để lấy sót nhau hoặc màng nhau?

A. Nạo buồng tử cung.
B. Sử dụng thuốc co hồi tử cung liều cao.
C. Truyền máu.
D. Kháng sinh.

64. Tại sao việc trì hoãn kẹp dây rốn lại có thể làm giảm nguy cơ chảy máu sau sinh?

A. Giúp tăng lượng máu từ bánh rau về cho trẻ, giảm nguy cơ sót nhau.
B. Giúp tử cung co hồi tốt hơn.
C. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.
D. Tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ.

65. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ đờ tử cung?

A. Đa ối.
B. Thai to.
C. Đa thai.
D. Tất cả các yếu tố trên.

66. Trong trường hợp chảy máu sau sinh do lộn tử cung, bước xử trí đầu tiên là gì?

A. Tìm cách đưa tử cung trở lại vị trí bình thường.
B. Truyền dịch và máu.
C. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.
D. Kháng sinh.

67. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân chảy máu sau sinh?

A. Chẩn đoán và xử trí sớm.
B. Sử dụng phác đồ điều trị chuẩn.
C. Phối hợp đa chuyên khoa.
D. Tất cả các biện pháp trên.

68. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ rách đường sinh dục trong quá trình sinh?

A. Sinh con so.
B. Sử dụng forceps hoặc giác hút.
C. Thai to.
D. Tất cả các yếu tố trên.

69. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa chảy máu sau sinh ở những sản phụ có nguy cơ cao?

A. Truyền máu dự phòng.
B. Sử dụng thuốc co hồi tử cung dự phòng.
C. Phẫu thuật cắt tử cung dự phòng.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng.

70. Khi nào cần phải phẫu thuật để kiểm soát chảy máu sau sinh?

A. Khi các biện pháp điều trị khác không hiệu quả.
B. Khi có rách phức tạp đường sinh dục.
C. Khi có vỡ tử cung.
D. Tất cả các trường hợp trên.

71. Đâu là một phần của xử trí tích cực giai đoạn ba của chuyển dạ (Active Management of the Third Stage of Labor – AMTSL)?

A. Tiêm oxytocin ngay sau khi sổ thai.
B. Kéo dây rốn có kiểm soát.
C. Xoa bóp đáy tử cung sau khi sổ nhau.
D. Tất cả các biện pháp trên.

72. Biện pháp nào sau đây là biện pháp cơ học để kiểm soát chảy máu sau sinh do đờ tử cung?

A. Chèn bóng Bakri.
B. Khâu mũi B-Lynch.
C. Thắt động mạch tử cung.
D. Tất cả các biện pháp trên.

73. Theo WHO, băng ép bụng chủ động sau sinh có vai trò gì?

A. Hỗ trợ tử cung co hồi và giảm nguy cơ chảy máu sau sinh.
B. Giảm đau sau sinh.
C. Cải thiện tuần hoàn.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng.

74. Xét nghiệm nào giúp chẩn đoán rối loạn đông máu?

A. Công thức máu.
B. Đông máu đồ (PT, aPTT, fibrinogen).
C. Điện giải đồ.
D. Chức năng gan.

75. Mục tiêu của việc truyền máu trong điều trị chảy máu sau sinh là gì?

A. Duy trì thể tích tuần hoàn và cung cấp oxy cho các cơ quan.
B. Cải thiện chức năng đông máu.
C. Tăng huyết áp.
D. Giảm đau.

76. Tranexamic acid có tác dụng gì trong điều trị chảy máu sau sinh?

A. Ức chế sự phân hủy fibrin, giúp cầm máu.
B. Kích thích tử cung co hồi.
C. Tăng cường đông máu.
D. Giảm đau.

77. Nguyên nhân thường gặp nhất gây chảy máu sau sinh là gì?

A. Đờ tử cung.
B. Rách đường sinh dục.
C. Sót nhau hoặc màng nhau.
D. Rối loạn đông máu.

78. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về chảy máu sau sinh?

A. Mất máu hơn 500ml trong vòng 24 giờ sau sinh thường hoặc mất máu hơn 1000ml trong vòng 24 giờ sau mổ lấy thai.
B. Mất máu hơn 300ml sau sinh thường.
C. Mất máu hơn 800ml sau mổ lấy thai.
D. Bất kỳ lượng máu nào chảy ra sau khi sổ nhau thai.

79. Điều trị rối loạn đông máu trong chảy máu sau sinh bao gồm:

A. Truyền các yếu tố đông máu (ví dụ: huyết tương tươi đông lạnh, cryoprecipitate).
B. Truyền tiểu cầu.
C. Sử dụng thuốc kháng fibrinolysis (ví dụ: tranexamic acid).
D. Tất cả các biện pháp trên.

80. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, sử dụng Misoprostol đường nào để điều trị đờ tử cung sau sinh tại tuyến y tế cơ sở?

A. Ngậm dưới lưỡi hoặc đặt trực tràng.
B. Tiêm bắp.
C. Uống.
D. Tiêm tĩnh mạch.

81. Điều gì quan trọng nhất trong việc theo dõi bệnh nhân sau khi đã kiểm soát được chảy máu sau sinh?

A. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và lượng máu mất.
B. Đảm bảo bệnh nhân được nghỉ ngơi đầy đủ.
C. Cung cấp dinh dưỡng hợp lý.
D. Tất cả các yếu tố trên.

82. Vai trò của người điều dưỡng trong xử trí chảy máu sau sinh là gì?

A. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và lượng máu mất.
B. Thực hiện các y lệnh của bác sĩ.
C. Động viên và hỗ trợ tâm lý cho sản phụ và gia đình.
D. Tất cả các vai trò trên.

83. Đâu là biện pháp tốt nhất để phòng ngừa rách tầng sinh môn?

A. Massage tầng sinh môn trong thai kỳ.
B. Kiểm soát tốc độ sổ thai.
C. Bảo vệ tầng sinh môn trong quá trình sinh.
D. Tất cả các biện pháp trên.

84. Chỉ định nào sau đây là chống chỉ định của Methylergonovine?

A. Tăng huyết áp.
B. Tiền sản giật.
C. Cao huyết áp mãn tính.
D. Tất cả các yếu tố trên.

85. Khi nào cần nghĩ đến rối loạn đông máu là nguyên nhân gây chảy máu sau sinh?

A. Khi chảy máu không đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường.
B. Khi có tiền sử rối loạn đông máu.
C. Khi có các dấu hiệu khác của rối loạn đông máu (ví dụ: bầm tím, chảy máu chân răng).
D. Tất cả các trường hợp trên.

86. Xử trí ban đầu quan trọng nhất khi gặp trường hợp chảy máu sau sinh do đờ tử cung là gì?

A. Xoa bóp đáy tử cung.
B. Truyền máu.
C. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.
D. Kiểm soát đường thở.

87. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ước tính lượng máu mất trong chảy máu sau sinh?

A. Cân các vật liệu thấm máu (ví dụ: gạc, khăn).
B. Đánh giá tình trạng huyết động của bệnh nhân.
C. Sử dụng các dụng cụ đo thể tích máu.
D. Tất cả các biện pháp trên.

88. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để điều trị đờ tử cung?

A. Oxytocin.
B. Misoprostol.
C. Methylergonovine.
D. Prostaglandin F2 alpha.

89. Khi nào cần nghĩ đến nguyên nhân sót nhau hoặc màng nhau gây chảy máu sau sinh?

A. Khi tử cung co hồi tốt nhưng vẫn tiếp tục chảy máu.
B. Khi có máu cục lớn chảy ra sau sinh.
C. Khi khám thấy nhau thai không còn nguyên vẹn.
D. Tất cả các trường hợp trên.

90. Biện pháp phẫu thuật nào có thể được thực hiện để kiểm soát chảy máu sau sinh?

A. Thắt động mạch tử cung.
B. Khâu mũi B-Lynch.
C. Cắt tử cung.
D. Tất cả các biện pháp trên.

91. Khi nào cần thực hiện kiểm soát tử cung bằng tay trong chảy máu sau sinh?

A. Khi xoa đáy tử cung và dùng thuốc co hồi tử cung không hiệu quả.
B. Khi sản phụ có tiền sử băng huyết sau sinh.
C. Khi chảy máu ít nhưng kéo dài.
D. Khi nghi ngờ sót nhau.

92. Vai trò của việc sử dụng misoprostol trong điều trị chảy máu sau sinh là gì?

A. Co hồi tử cung.
B. Cầm máu.
C. Giảm đau.
D. Chống nhiễm trùng.

93. Biện pháp nào sau đây là cuối cùng để cầm máu trong trường hợp chảy máu sau sinh nặng do đờ tử cung không đáp ứng với các biện pháp điều trị khác?

A. Cắt tử cung.
B. Thắt động mạch tử cung.
C. Chèn bóng lòng tử cung.
D. Khâu mũi B-Lynch.

94. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ đờ tử cung?

A. Đa sản.
B. Thai ngôi ngược.
C. Thiếu máu nhẹ.
D. Tiền sử mổ lấy thai 1 lần.

95. Điều trị viêm niêm mạc tử cung sau sinh chủ yếu bằng?

A. Kháng sinh.
B. Thuốc co hồi tử cung.
C. Nạo buồng tử cung.
D. Truyền máu.

96. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ sót nhau?

A. Tiền sử mổ lấy thai nhiều lần.
B. Nhau cài răng lược.
C. Sử dụng thuốc co hồi tử cung không đúng cách.
D. Bóc nhau nhân tạo.

97. Khi đánh giá lượng máu mất sau sinh, phương pháp nào sau đây chính xác hơn?

A. Cân các vật thấm máu.
B. Ước lượng bằng mắt.
C. Đo lượng máu trong bồn.
D. Hỏi ý kiến sản phụ.

98. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến hơn gây chảy máu sau sinh muộn (sau 24 giờ đến 6 tuần)?

A. Sót nhau.
B. Viêm niêm mạc tử cung.
C. Đờ tử cung thứ phát.
D. U xơ tử cung.

99. Chèn bóng lòng tử cung (Bakri balloon) được sử dụng trong điều trị chảy máu sau sinh với mục đích gì?

A. Tạo áp lực lên thành tử cung để cầm máu.
B. Kích thích tử cung co hồi.
C. Lấy hết nhau sót.
D. Gây tắc mạch máu.

100. Khi nào cần sử dụng các biện pháp can thiệp xâm lấn như thắt động mạch tử cung hoặc cắt tử cung trong điều trị chảy máu sau sinh?

A. Khi các biện pháp bảo tồn không hiệu quả.
B. Khi sản phụ có tiền sử mổ lấy thai.
C. Khi sản phụ có rối loạn đông máu.
D. Khi sản phụ có u xơ tử cung.

101. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy để phòng ngừa chảy máu sau sinh?

A. Truyền máu dự phòng.
B. Sử dụng oxytocin sau sổ nhau.
C. Kẹp và cắt dây rốn muộn.
D. Kiểm soát tử cung sau sổ nhau.

102. Một sản phụ sau sinh thường có dấu hiệu da xanh, niêm mạc nhợt, mạch nhanh, huyết áp tụt. Nghi ngờ chảy máu sau sinh, bước đầu tiên cần làm là gì?

A. Gọi hỗ trợ và đánh giá tình trạng toàn thân.
B. Truyền dịch nhanh.
C. Xoa đáy tử cung.
D. Đo lại huyết áp.

103. Điều trị rối loạn đông máu trong chảy máu sau sinh thường bao gồm?

A. Truyền các yếu tố đông máu hoặc chế phẩm máu.
B. Sử dụng thuốc cầm máu.
C. Điều trị nguyên nhân gây rối loạn đông máu.
D. Tất cả các đáp án trên.

104. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của oxytocin trong điều trị đờ tử cung?

A. Sử dụng oxytocin kéo dài trong chuyển dạ.
B. Sản phụ béo phì.
C. Sản phụ lớn tuổi.
D. Sản phụ sinh con so.

105. Tại sao việc theo dõi sát sản phụ trong 2 giờ đầu sau sinh lại quan trọng?

A. Vì đây là thời điểm nguy cơ chảy máu sau sinh cao nhất.
B. Vì cần đánh giá khả năng cho con bú của sản phụ.
C. Vì cần hướng dẫn sản phụ cách chăm sóc vết khâu.
D. Vì cần phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm trùng.

106. Khi nào cần nghĩ đến nguyên nhân chảy máu sau sinh do rối loạn đông máu?

A. Khi chảy máu không ngừng mặc dù tử cung đã co hồi tốt.
B. Khi có tiền sử rối loạn đông máu.
C. Khi có các dấu hiệu khác của rối loạn đông máu như bầm tím.
D. Tất cả các đáp án trên.

107. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán rối loạn đông máu trong chảy máu sau sinh?

A. Công thức máu và đông máu đồ.
B. Siêu âm Doppler.
C. Điện tim đồ.
D. X-quang ngực.

108. Triệu chứng nào sau đây gợi ý tình trạng viêm niêm mạc tử cung sau sinh?

A. Sản dịch hôi.
B. Đau bụng nhẹ.
C. Sốt cao.
D. Tất cả các đáp án trên.

109. Xử trí rách đường sinh dục gây chảy máu sau sinh bao gồm?

A. Khâu phục hồi vết rách.
B. Sử dụng thuốc giảm đau.
C. Chườm lạnh.
D. Tất cả các đáp án trên.

110. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ rách tầng sinh môn trong quá trình sinh thường?

A. Hướng dẫn sản phụ rặn đúng cách.
B. Massage tầng sinh môn trong thai kỳ.
C. Kiểm soát tốc độ sổ thai.
D. Tất cả các đáp án trên.

111. Mục tiêu của việc truyền máu trong điều trị chảy máu sau sinh là gì?

A. Duy trì huyết áp và cung cấp oxy cho các cơ quan.
B. Cải thiện đông máu.
C. Bù lại lượng máu đã mất.
D. Tất cả các đáp án trên.

112. Nguyên nhân thường gặp nhất gây chảy máu sau sinh sớm (trong vòng 24 giờ đầu) là gì?

A. Đờ tử cung.
B. Rách tầng sinh môn.
C. Sót nhau.
D. Vỡ tử cung.

113. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa chảy máu sau sinh do đờ tử cung?

A. Chủ động dùng thuốc co hồi tử cung sau sổ nhau.
B. Kiểm soát cân nặng trong thai kỳ.
C. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.
D. Tất cả các đáp án trên.

114. Rách đường sinh dục có thể gây chảy máu sau sinh, vị trí rách nào sau đây thường gây chảy máu nhiều nhất?

A. Rách âm đạo.
B. Rách tầng sinh môn độ 1.
C. Rách cổ tử cung.
D. Rách tầng sinh môn độ 4.

115. Một sản phụ sau sinh có dấu hiệu khó thở, đau ngực, ho ra máu. Cần nghĩ đến biến chứng nào?

A. Thuyên tắc ối.
B. Viêm phổi.
C. Suy tim.
D. Nhồi máu phổi.

116. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay để điều trị đờ tử cung?

A. Oxytocin.
B. Misoprostol.
C. Ergometrine.
D. Prostaglandin F2 alpha.

117. Xử trí ban đầu quan trọng nhất khi phát hiện chảy máu sau sinh do đờ tử cung là gì?

A. Xoa đáy tử cung.
B. Truyền dịch nhanh.
C. Kiểm soát tử cung bằng tay.
D. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.

118. Trong trường hợp nhau cài răng lược, phương pháp điều trị triệt để thường là gì?

A. Cắt tử cung.
B. Bóc nhau và khâu cầm máu.
C. Chèn bóng lòng tử cung.
D. Thắt động mạch tử cung.

119. Một sản phụ sau sinh có dấu hiệu sốt cao, đau bụng dưới, sản dịch hôi. Điều dưỡng cần thực hiện y lệnh nào sau đây đầu tiên?

A. Lấy mẫu máu và sản dịch để xét nghiệm.
B. Cho sản phụ dùng thuốc hạ sốt.
C. Truyền dịch.
D. Cho sản phụ dùng kháng sinh.

120. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai 2 lần, lần này có dấu hiệu chảy máu sau sinh nhiều và kéo dài. Cần nghĩ đến nguyên nhân nào đầu tiên?

A. Nhau cài răng lược.
B. Đờ tử cung.
C. Rách cổ tử cung.
D. Rối loạn đông máu.

121. Trong trường hợp sản phụ bị chảy máu sau sinh và có tiền sử dị ứng với oxytocin, có thể sử dụng thuốc nào thay thế?

A. Misoprostol.
B. Ergometrine.
C. Prostaglandin F2 alpha.
D. Tất cả các đáp án trên.

122. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của chảy máu sau sinh?

A. Con so.
B. Đa ối.
C. Chuyển dạ kéo dài.
D. Tiền sử chảy máu sau sinh.

123. Chảy máu sau sinh thứ phát là gì?

A. Chảy máu xảy ra sau 24 giờ đến 6 tuần sau sinh.
B. Chảy máu xảy ra trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
C. Chảy máu do rối loạn đông máu.
D. Chảy máu do sót nhau.

124. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để dự phòng chảy máu sau sinh chủ động?

A. Sử dụng oxytocin ngay sau khi sổ thai.
B. Kéo dây rốn có kiểm soát.
C. Xoa bóp đáy tử cung sau sổ nhau.
D. Truyền dịch tích cực trong chuyển dạ.

125. Khi nào cần xem xét thắt động mạch tử cung trong điều trị chảy máu sau sinh?

A. Khi các biện pháp nội khoa không hiệu quả và sản phụ vẫn muốn bảo tồn tử cung.
B. Khi sản phụ không muốn sinh thêm con.
C. Khi có chống chỉ định với phẫu thuật cắt tử cung.
D. Khi sản phụ bị nhiễm trùng nặng.

126. Biến chứng nguy hiểm nhất của chảy máu sau sinh là gì?

A. Sốc giảm thể tích.
B. Thiếu máu mạn tính.
C. Nhiễm trùng hậu sản.
D. Suy tuyến yên Sheehan.

127. Trong xử trí chảy máu sau sinh do vỡ tử cung, biện pháp nào sau đây là bắt buộc?

A. Phẫu thuật.
B. Sử dụng thuốc co hồi tử cung.
C. Truyền máu.
D. Theo dõi sát.

128. Mục tiêu của việc xoa bóp đáy tử cung trong xử trí chảy máu sau sinh là gì?

A. Kích thích tử cung co hồi.
B. Đánh giá lượng máu mất.
C. Giảm đau cho sản phụ.
D. Phát hiện các bất thường của tử cung.

129. Khi nghi ngờ sót nhau gây chảy máu sau sinh, biện pháp chẩn đoán nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Siêu âm.
B. Khám âm đạo.
C. Xét nghiệm máu.
D. Chụp X-quang.

130. Định nghĩa nào sau đây về chảy máu sau sinh là chính xác nhất?

A. Mất máu hơn 500ml sau sinh thường hoặc hơn 1000ml sau sinh mổ trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
B. Mất máu bất thường từ đường sinh dục sau khi sổ thai cho đến hết thời kỳ hậu sản.
C. Mất máu hơn 300ml sau sinh thường hoặc hơn 500ml sau sinh mổ trong vòng 48 giờ sau sinh.
D. Mất máu nhiều hơn bình thường sau sinh, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ.

131. Biện pháp nào sau đây là cuối cùng khi các biện pháp điều trị nội khoa không hiệu quả trong điều trị chảy máu sau sinh do đờ tử cung?

A. Cắt tử cung.
B. Thắt động mạch tử cung.
C. Chèn bóng.
D. Sử dụng các thuốc co hồi tử cung mạnh hơn.

132. Ưu điểm chính của việc sử dụng misoprostol đường trực tràng trong điều trị chảy máu sau sinh là gì?

A. Dễ sử dụng và bảo quản.
B. Tác dụng nhanh hơn đường uống.
C. Ít tác dụng phụ hơn oxytocin.
D. Hiệu quả hơn oxytocin.

133. Trong trường hợp sản phụ bị chảy máu sau sinh và có tiền sử rối loạn đông máu, cần thực hiện thêm xét nghiệm nào?

A. Đông máu đồ.
B. Công thức máu.
C. Chức năng gan.
D. Chức năng thận.

134. Theo phác đồ xử trí chảy máu sau sinh, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Gọi hỗ trợ.
B. Đánh giá tình trạng bệnh nhân.
C. Thiết lập đường truyền tĩnh mạch.
D. Xoa bóp đáy tử cung.

135. Tại sao việc kiểm soát chảy máu sau sinh sớm là rất quan trọng?

A. Giảm nguy cơ biến chứng và tử vong cho sản phụ.
B. Giảm thời gian nằm viện.
C. Giảm chi phí điều trị.
D. Tất cả các đáp án trên.

136. Thuốc nào sau đây được ưu tiên sử dụng để điều trị đờ tử cung?

A. Oxytocin.
B. Misoprostol.
C. Methylergometrine.
D. Prostaglandin F2 alpha.

137. Trong trường hợp chảy máu sau sinh do rối loạn đông máu, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên điều chỉnh?

A. Fibrinogen.
B. Tiểu cầu.
C. Thời gian prothrombin.
D. Thời gian thromboplastin một phần.

138. Vai trò của acid tranexamic trong điều trị chảy máu sau sinh là gì?

A. Ức chế tiêu sợi huyết.
B. Kích thích co hồi tử cung.
C. Bổ sung yếu tố đông máu.
D. Giảm đau.

139. Nguyên nhân thường gặp nhất gây chảy máu sau sinh là gì?

A. Đờ tử cung.
B. Rách tầng sinh môn.
C. Sót nhau.
D. Rối loạn đông máu.

140. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ đờ tử cung?

A. Đa sản.
B. Tiền sử mổ lấy thai.
C. Thai to.
D. Tất cả các đáp án trên.

141. Mục đích chính của việc theo dõi mạch và huyết áp của sản phụ sau sinh là gì?

A. Phát hiện sớm các dấu hiệu sốc giảm thể tích.
B. Đánh giá hiệu quả của thuốc co hồi tử cung.
C. Phát hiện các biến chứng tim mạch.
D. Đánh giá tình trạng đau của sản phụ.

142. Biện pháp nào sau đây giúp đánh giá chính xác nhất lượng máu mất sau sinh?

A. Cân các vật thấm máu.
B. Ước tính bằng mắt thường.
C. Đo lượng máu trong bồn chứa.
D. Hỏi ý kiến sản phụ.

143. Khi nào cần nghĩ đến nguyên nhân chảy máu sau sinh không phải do sản khoa?

A. Khi chảy máu nhiều và không đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường.
B. Khi sản phụ có tiền sử rối loạn đông máu.
C. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng.
D. Khi khám thấy có khối u ở tử cung.

144. Trong trường hợp sản phụ bị chảy máu sau sinh do đờ tử cung và đang dùng thuốc magnesium sulfate, cần làm gì?

A. Ngừng sử dụng magnesium sulfate.
B. Tăng liều oxytocin.
C. Truyền thêm dịch.
D. Theo dõi sát tình trạng sản phụ.

145. Chỉ định nào sau đây KHÔNG phải là chỉ định của chèn bóng tử cung trong điều trị chảy máu sau sinh?

A. Đờ tử cung không đáp ứng với thuốc.
B. Vỡ tử cung.
C. Sót nhau đã được lấy hết.
D. Rối loạn đông máu đã được điều chỉnh.

146. Khi nào cần truyền máu cho sản phụ bị chảy máu sau sinh?

A. Khi có dấu hiệu thiếu máu nặng và mất máu nhiều.
B. Khi lượng máu mất vượt quá 500ml.
C. Khi sản phụ cảm thấy mệt mỏi.
D. Khi có chỉ định của bác sĩ.

147. Trong trường hợp chảy máu sau sinh do rách tầng sinh môn, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Khâu phục hồi tầng sinh môn.
B. Sử dụng thuốc cầm máu.
C. Chườm lạnh tầng sinh môn.
D. Theo dõi sát tình trạng chảy máu.

148. Loại trừ nguyên nhân nào sau đây KHÔNG nằm trong tiếp cận ban đầu của chảy máu sau sinh?

A. Đờ tử cung.
B. Sót nhau.
C. Rối loạn đông máu.
D. U xơ tử cung.

149. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi lựa chọn phương pháp điều trị chảy máu sau sinh?

A. Nguyên nhân gây chảy máu.
B. Mức độ chảy máu.
C. Tình trạng toàn thân của sản phụ.
D. Tất cả các đáp án trên.

150. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ rách tầng sinh môn trong quá trình sinh thường?

A. Hướng dẫn sản phụ rặn đúng cách.
B. Sử dụng nghiệm pháp bảo vệ tầng sinh môn.
C. Khuyến khích sản phụ sinh ngôi mông.
D. Massage tầng sinh môn trong thai kỳ.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.