Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Chấn thương cột sống online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Chấn thương cột sống online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Chấn thương cột sống online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (225 đánh giá)

1. Loại bài tập nào sau đây thường được khuyến khích cho bệnh nhân chấn thương cột sống để duy trì sức mạnh cơ bắp?

A. Bài tập tăng cường sức mạnh
B. Bài tập aerobic
C. Bài tập yoga
D. Bài tập bơi lội

2. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa loét tì đè ở bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Thay đổi tư thế thường xuyên
B. Ăn nhiều đồ ngọt
C. Uống ít nước
D. Nằm yên một chỗ

3. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của chấn thương cột sống?

A. Mất cảm giác ở tay hoặc chân
B. Đau đầu dữ dội
C. Yếu cơ
D. Khó thở

4. Loại thuốc nào thường được sử dụng trong giai đoạn sớm của chấn thương cột sống để giảm viêm và phù nề?

A. Corticosteroid
B. Thuốc giảm đau opioid
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc giãn cơ

5. Điều gì quan trọng nhất trong việc chăm sóc bàng quang cho bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Uống thật nhiều nước
C. Nhịn tiểu khi không tiện
D. Sử dụng tã giấy thường xuyên

6. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây chấn thương cột sống?

A. Tai nạn giao thông
B. Ngã từ độ cao
C. Bệnh lý cột sống
D. Hoạt động thể thao

7. Chức năng nào sau đây có thể bị ảnh hưởng bởi chấn thương cột sống vùng thắt lưng?

A. Chức năng kiểm soát bàng quang và ruột
B. Chức năng hô hấp
C. Chức năng nuốt
D. Chức năng thị giác

8. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ chấn thương cột sống do tai nạn giao thông?

A. Không thắt dây an toàn
B. Lái xe chậm
C. Sử dụng xe có túi khí
D. Đi xe vào ban ngày

9. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp sau chấn thương cột sống?

A. Loét tì đè
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu
C. Tăng huyết áp
D. Co cứng cơ

10. Loại tổn thương cột sống nào thường liên quan đến mất chức năng vận động và cảm giác ở hai chân?

A. Tổn thương cột sống ngực hoặc thắt lưng
B. Tổn thương cột sống cổ
C. Tổn thương tủy sống trung tâm
D. Hội chứng Brown-Séquard

11. Điều gì KHÔNG phải là một phần của quá trình phục hồi chức năng cho bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Vật lý trị liệu
B. Hoạt động trị liệu
C. Tư vấn tâm lý
D. Phẫu thuật thẩm mỹ

12. Tại sao bệnh nhân chấn thương cột sống có nguy cơ cao bị loét tì đè?

A. Do ít vận động và mất cảm giác
B. Do ăn uống kém
C. Do hệ miễn dịch suy yếu
D. Do dùng nhiều thuốc

13. Mục tiêu chính của phẫu thuật trong điều trị chấn thương cột sống là gì?

A. Ổn định cột sống và giải ép tủy sống
B. Chữa lành hoàn toàn tổn thương tủy sống
C. Giảm đau lưng
D. Cải thiện chức năng hô hấp

14. Trong quá trình sơ cứu nạn nhân bị chấn thương cột sống, điều gì KHÔNG nên làm?

A. Di chuyển nạn nhân nếu không thực sự cần thiết
B. Xoay hoặc gập cổ nạn nhân
C. Giữ cho nạn nhân ấm
D. Nói chuyện và trấn an nạn nhân

15. Thiết bị hỗ trợ nào sau đây thường được sử dụng để giúp bệnh nhân chấn thương cột sống di chuyển?

A. Xe lăn
B. Nạng
C. Gậy
D. Đai lưng

16. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc tham gia các nhóm hỗ trợ cho bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi từ người khác
B. Cải thiện chức năng vận động
C. Giảm cảm giác cô đơn và cô lập
D. Tăng cường sự tự tin

17. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá chấn thương cột sống cấp tính?

A. Chụp X-quang
B. Chụp CT scan
C. Chụp MRI
D. Siêu âm

18. Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng như thế nào trong điều trị chấn thương cột sống?

A. Giúp bệnh nhân thích nghi với cuộc sống mới và tối đa hóa khả năng vận động
B. Chỉ có tác dụng giảm đau
C. Chỉ cần thiết cho bệnh nhân bị liệt hoàn toàn
D. Không có tác dụng trong việc cải thiện chức năng

19. Trong hội chứng Brown-Séquard, điều gì xảy ra với cảm giác đau và nhiệt độ ở bên đối diện với tổn thương?

A. Mất hoặc giảm cảm giác đau và nhiệt độ
B. Tăng cảm giác đau và nhiệt độ
C. Không thay đổi cảm giác đau và nhiệt độ
D. Chỉ mất cảm giác đau

20. Chấn thương cột sống hoàn toàn (complete spinal cord injury) khác với chấn thương cột sống không hoàn toàn (incomplete spinal cord injury) như thế nào?

A. Chấn thương hoàn toàn gây mất hoàn toàn chức năng vận động và cảm giác dưới vị trí tổn thương, trong khi chấn thương không hoàn toàn vẫn còn một phần chức năng.
B. Chấn thương hoàn toàn chỉ ảnh hưởng đến vận động, còn chấn thương không hoàn toàn chỉ ảnh hưởng đến cảm giác.
C. Chấn thương hoàn toàn có thể hồi phục hoàn toàn, còn chấn thương không hoàn toàn thì không.
D. Chấn thương hoàn toàn cần phẫu thuật, còn chấn thương không hoàn toàn thì không.

21. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm co cứng cơ (spasticity) ở bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Tập vật lý trị liệu
B. Sử dụng thuốc giãn cơ
C. Chườm nóng
D. Nằm yên một chỗ

22. Hội chứng tủy trung tâm (central cord syndrome) thường gây ra yếu tay nhiều hơn yếu chân, đúng hay sai?

A. Đúng
B. Sai
C. Chỉ đúng ở trẻ em
D. Chỉ đúng ở người già

23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến mức độ phục hồi sau chấn thương cột sống?

A. Mức độ nghiêm trọng của tổn thương
B. Tuổi của bệnh nhân
C. Thời tiết
D. Chương trình phục hồi chức năng

24. Khi nghi ngờ một người bị chấn thương cột sống sau tai nạn, bạn nên làm gì đầu tiên?

A. Gọi cấp cứu 115 và cố định đầu và cổ nạn nhân
B. Di chuyển nạn nhân đến nơi an toàn
C. Cho nạn nhân uống nước
D. Kiểm tra xem nạn nhân có bị gãy xương hay không

25. Chấn thương cột sống cổ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Liệt tứ chi
B. Liệt hai chi dưới
C. Mất cảm giác ở bàn chân
D. Đau lưng mãn tính

26. Trong cấp cứu ban đầu chấn thương cột sống, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Cố định cột sống
B. Kiểm tra hô hấp
C. Giảm đau
D. Vận chuyển nhanh chóng đến bệnh viện

27. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc sử dụng nẹp cổ (cervical collar) sau chấn thương cột sống cổ?

A. Giảm đau
B. Ổn định cột sống cổ
C. Thúc đẩy quá trình liền xương
D. Cải thiện chức năng nuốt

28. Tại sao bệnh nhân chấn thương cột sống cần chú ý đến chế độ ăn uống?

A. Để duy trì cân nặng hợp lý và ngăn ngừa các biến chứng
B. Để cải thiện chức năng vận động
C. Để giảm đau
D. Để ngủ ngon hơn

29. Loại xe lăn nào phù hợp nhất cho bệnh nhân bị liệt cả hai chân và không có khả năng sử dụng tay?

A. Xe lăn điện điều khiển bằng miệng hoặc cằm
B. Xe lăn tay tiêu chuẩn
C. Xe lăn thể thao
D. Xe lăn có động cơ phụ trợ

30. Tại sao tư vấn tâm lý lại quan trọng đối với bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Giúp bệnh nhân đối phó với những thay đổi về thể chất và tinh thần
B. Giúp bệnh nhân giảm đau
C. Giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục chức năng vận động
D. Giúp bệnh nhân tìm được việc làm mới

31. Thiết bị nào sau đây có thể được sử dụng để cố định cột sống cổ sau chấn thương?

A. Nẹp cổ
B. Băng gạc
C. Gậy chống
D. Đai lưng

32. Chấn thương cột sống ngực thường ảnh hưởng đến chức năng nào?

A. Kiểm soát thân mình và chức năng hô hấp
B. Vận động tay
C. Thị lực
D. Thính giác

33. Chấn thương cột sống có thể ảnh hưởng đến chức năng tình dục như thế nào?

A. Gây rối loạn chức năng cương dương hoặc giảm ham muốn
B. Tăng cường chức năng cương dương
C. Cải thiện ham muốn
D. Không ảnh hưởng đến chức năng tình dục

34. Chức năng nào có thể bị ảnh hưởng bởi chấn thương cột sống vùng thắt lưng?

A. Kiểm soát ruột và bàng quang
B. Khả năng nói
C. Thính giác
D. Thị lực

35. Phương pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong sơ cứu ban đầu cho người nghi ngờ bị chấn thương cột sống?

A. Cố định cột sống
B. Xoa bóp vùng lưng
C. Cho nạn nhân uống thuốc giảm đau
D. Di chuyển nạn nhân đến bệnh viện gần nhất

36. Tổn thương tủy sống hoàn toàn (complete spinal cord injury) có nghĩa là gì?

A. Mất hoàn toàn chức năng vận động và cảm giác dưới vị trí tổn thương
B. Chỉ mất cảm giác dưới vị trí tổn thương
C. Chỉ mất chức năng vận động dưới vị trí tổn thương
D. Vẫn còn một phần chức năng vận động và cảm giác dưới vị trí tổn thương

37. Đâu là một biến chứng lâu dài có thể xảy ra sau chấn thương cột sống?

A. Đau mãn tính
B. Tăng chiều cao
C. Cải thiện thị lực
D. Giảm cân

38. Loại xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng để chẩn đoán chấn thương cột sống?

A. Chụp X-quang và chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Siêu âm
D. Nội soi

39. Đâu là một trong những vai trò quan trọng của y tá trong chăm sóc bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Theo dõi và chăm sóc da để ngăn ngừa loét
B. Thực hiện phẫu thuật
C. Kê đơn thuốc
D. Thiết kế xe lăn

40. Hoạt động nào sau đây nên tránh khi sơ cứu người nghi ngờ bị chấn thương cột sống?

A. Di chuyển nạn nhân không cần thiết
B. Gọi cấp cứu
C. Kiểm tra dấu hiệu sinh tồn
D. Giữ ấm cho nạn nhân

41. Vật lý trị liệu đóng vai trò gì trong phục hồi chức năng sau chấn thương cột sống?

A. Tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện khả năng vận động
B. Giảm đau nhanh chóng
C. Chữa lành hoàn toàn tổn thương tủy sống
D. Thay thế phẫu thuật

42. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật điều trị chấn thương cột sống?

A. Nhiễm trùng vết mổ
B. Tăng chiều cao
C. Cải thiện trí nhớ
D. Giảm cân

43. Phương pháp điều trị nào sau đây tập trung vào việc giảm áp lực lên tủy sống do chấn thương?

A. Phẫu thuật giải ép
B. Vật lý trị liệu
C. Thuốc giảm đau
D. Châm cứu

44. Chấn thương cột sống cổ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào sau đây?

A. Liệt tứ chi
B. Mất cảm giác ở bàn chân
C. Khó thở
D. Đau lưng mãn tính

45. Trong quá trình phục hồi chức năng, nhà trị liệu nghề nghiệp (occupational therapist) giúp bệnh nhân làm gì?

A. Học cách thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách độc lập
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp
C. Giảm đau
D. Điều trị tâm lý

46. Đâu là mục tiêu chính của điều trị bảo tồn (không phẫu thuật) cho chấn thương cột sống?

A. Giảm đau và ngăn ngừa tổn thương thêm
B. Phục hồi hoàn toàn chức năng vận động
C. Thay thế các đốt sống bị tổn thương
D. Cải thiện trí nhớ

47. Dụng cụ hỗ trợ nào có thể giúp người bị chấn thương cột sống tự chủ hơn trong sinh hoạt hàng ngày?

A. Xe lăn
B. Máy trợ thở
C. Máy tạo oxy
D. Máy lọc thận

48. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây chấn thương cột sống?

A. Di truyền
B. Tai nạn lao động
C. Bạo lực
D. Ngã

49. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa chấn thương cột sống khi nâng vật nặng?

A. Giữ lưng thẳng và sử dụng lực của chân để nâng
B. Khom lưng và dùng lực của lưng để nâng
C. Xoay người khi nâng vật
D. Nâng vật quá nặng

50. Dụng cụ nào sau đây giúp người bệnh đứng vững và di chuyển dễ dàng hơn sau chấn thương cột sống?

A. Khung tập đi
B. Máy trợ thở
C. Máy tạo oxy
D. Máy lọc thận

51. Đâu là mục tiêu của phẫu thuật hợp nhất cột sống (spinal fusion) trong điều trị chấn thương cột sống?

A. Ổn định cột sống và giảm đau
B. Phục hồi hoàn toàn chức năng tủy sống
C. Tăng chiều cao
D. Cải thiện trí nhớ

52. Trong quá trình phục hồi chức năng, hoạt động nào sau đây giúp cải thiện sự thăng bằng và phối hợp?

A. Tập luyện trên bóng thăng bằng
B. Nghỉ ngơi hoàn toàn
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Xem tivi

53. Đâu là một dấu hiệu quan trọng cho thấy có thể có chấn thương cột sống sau một tai nạn?

A. Mất cảm giác hoặc yếu ở tay hoặc chân
B. Đau đầu nhẹ
C. Buồn nôn
D. Chóng mặt

54. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa chấn thương cột sống khi tham gia giao thông?

A. Thắt dây an toàn
B. Uống rượu bia trước khi lái xe
C. Sử dụng điện thoại khi lái xe
D. Lái xe quá tốc độ

55. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng phục hồi sau chấn thương cột sống?

A. Mức độ tổn thương tủy sống
B. Chiều cao
C. Màu tóc
D. Sở thích ăn uống

56. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây chấn thương cột sống?

A. Tai nạn giao thông
B. Ngã từ độ cao
C. Hoạt động thể thao
D. Bệnh lý cột sống bẩm sinh

57. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ chấn thương cột sống?

A. Loãng xương
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Ngủ đủ giấc

58. Loại thuốc nào thường được sử dụng để giảm viêm và sưng sau chấn thương cột sống cấp tính?

A. Corticosteroid
B. Thuốc kháng sinh
C. Vitamin
D. Thuốc lợi tiểu

59. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ té ngã ở người lớn tuổi, từ đó phòng ngừa chấn thương cột sống?

A. Đảm bảo môi trường sống an toàn, không có vật cản
B. Uống nhiều rượu bia
C. Tập thể dục quá sức
D. Đi giày cao gót

60. Loại bài tập nào sau đây giúp tăng cường sức mạnh cơ bụng và cơ lưng, hỗ trợ cột sống?

A. Bài tập core
B. Chạy bộ
C. Bơi lội
D. Yoga

61. Chấn thương cột sống đoạn cổ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào sau đây?

A. Liệt hai chân
B. Liệt tứ chi và khó thở
C. Mất cảm giác ở bàn tay
D. Đau lưng mãn tính

62. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa chấn thương cột sống?

A. Uống nhiều nước
B. Sử dụng thiết bị bảo hộ khi tham gia giao thông và thể thao
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Ngủ đủ giấc

63. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do bất động kéo dài sau chấn thương cột sống?

A. Tăng cường chức năng phổi
B. Loãng xương
C. Tăng cường lưu thông máu
D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng

64. Một người bị chấn thương cột sống cao (vùng cổ) có thể cần sự hỗ trợ của máy thở, tại sao?

A. Do tổn thương phổi
B. Do tổn thương các cơ hô hấp
C. Do tổn thương tim
D. Do tổn thương thận

65. Loại nẹp cổ nào thường được sử dụng để cố định cột sống cổ sau chấn thương?

A. Nẹp mềm
B. Nẹp cứng
C. Băng thun
D. Áo chỉnh hình

66. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây chấn thương cột sống?

A. Tai nạn giao thông
B. Ngã từ độ cao
C. Bệnh lý cột sống bẩm sinh
D. Hoạt động thể thao

67. Các chương trình phục hồi chức năng toàn diện cho bệnh nhân chấn thương cột sống thường bao gồm những thành phần nào?

A. Vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu
B. Hỗ trợ tâm lý và tư vấn
C. Quản lý cơn đau và điều trị các biến chứng
D. Tất cả các đáp án trên

68. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá chấn thương cột sống cấp tính?

A. Siêu âm
B. X-quang
C. Điện cơ
D. Nội soi

69. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến khả năng phục hồi sau chấn thương cột sống?

A. Mức độ nghiêm trọng của chấn thương
B. Tuổi của bệnh nhân
C. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè
D. Màu tóc của bệnh nhân

70. Thiết bị hỗ trợ nào có thể được sử dụng để giúp bệnh nhân chấn thương cột sống di chuyển?

A. Máy thở
B. Xe lăn
C. Máy lọc thận
D. Máy tạo nhịp tim

71. Loại chấn thương cột sống nào gây ra liệt hoàn toàn dưới vị trí tổn thương?

A. Chấn thương cột sống không hoàn toàn
B. Chấn thương cột sống hoàn toàn
C. Chấn thương cột sống một bên
D. Chấn thương cột sống trung tâm

72. Phương pháp phẫu thuật nào có thể được sử dụng để ổn định cột sống sau chấn thương?

A. Cắt bỏ tủy sống
B. Hợp nhất cột sống (spinal fusion)
C. Tiêm thuốc giảm đau vào cột sống
D. Kéo giãn cột sống

73. Loại hình hỗ trợ tâm lý nào có thể giúp bệnh nhân chấn thương cột sống đối phó với các vấn đề về cảm xúc và tinh thần?

A. Vật lý trị liệu
B. Liệu pháp tâm lý
C. Xoa bóp
D. Châm cứu

74. Trong quá trình phục hồi chức năng, hoạt động nào sau đây giúp cải thiện sự phối hợp và thăng bằng cho bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Tập tạ
B. Tập trên bóng thăng bằng
C. Đi bộ trên máy chạy bộ
D. Bơi lội

75. Một bệnh nhân bị chấn thương cột sống than phiền về khó khăn trong việc kiểm soát đại tiểu tiện, điều này cho thấy tổn thương ở vùng nào của cột sống?

A. Vùng cổ
B. Vùng ngực
C. Vùng thắt lưng hoặc cùng
D. Vùng vai

76. Chức năng nào sau đây có thể bị ảnh hưởng bởi chấn thương cột sống vùng thắt lưng?

A. Khả năng nói
B. Khả năng đi lại
C. Khả năng nuốt
D. Khả năng nhìn

77. Trong cấp cứu ban đầu bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Cho bệnh nhân uống nước
B. Di chuyển bệnh nhân để kiểm tra
C. Cố định cột sống cổ và gọi cấp cứu
D. Xoa bóp vùng bị đau

78. Mục tiêu chính của việc điều trị ban đầu chấn thương cột sống là gì?

A. Phục hồi hoàn toàn chức năng vận động
B. Giảm đau
C. Ổn định cột sống và ngăn ngừa tổn thương thứ phát
D. Tăng cường sức mạnh cơ bắp

79. Vai trò của vật lý trị liệu trong phục hồi chức năng sau chấn thương cột sống là gì?

A. Chỉ giảm đau
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động và chức năng
C. Thay thế phẫu thuật
D. Chỉ điều trị các vấn đề về xương

80. Một bệnh nhân bị chấn thương cột sống có thể gặp khó khăn trong việc điều hòa thân nhiệt, tại sao?

A. Do mất máu
B. Do tổn thương hệ thần kinh tự chủ
C. Do nhiễm trùng
D. Do tác dụng phụ của thuốc

81. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi di chuyển một bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống?

A. Di chuyển bệnh nhân càng nhanh càng tốt
B. Giữ cho cột sống thẳng hàng và cố định
C. Cho bệnh nhân tự di chuyển nếu có thể
D. Chỉ tập trung vào việc cầm máu

82. Tủy sống nằm ở đâu?

A. Bên ngoài cột sống
B. Trong ống sống
C. Trong các đốt sống
D. Trong các cơ lưng

83. Chấn thương cột sống có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản, đặc biệt ở nam giới, bằng cách nào?

A. Gây vô sinh
B. Gây rối loạn cương dương
C. Giảm ham muốn tình dục
D. Tất cả các đáp án trên

84. Chức năng chính của tủy sống là gì?

A. Điều khiển suy nghĩ
B. Vận chuyển oxy
C. Truyền tín hiệu thần kinh giữa não và cơ thể
D. Tiêu hóa thức ăn

85. Loại tế bào nào có thể giúp phục hồi tủy sống sau chấn thương (nghiên cứu đang phát triển)?

A. Tế bào máu
B. Tế bào gốc
C. Tế bào da
D. Tế bào mỡ

86. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa loét tì đè ở bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Ăn nhiều protein
B. Thay đổi tư thế thường xuyên
C. Uống nhiều nước
D. Tập thể dục thường xuyên

87. Đâu là một yếu tố nguy cơ của chấn thương cột sống?

A. Sử dụng thắt lưng an toàn khi lái xe
B. Hoạt động thể thao mạo hiểm
C. Khởi động kỹ trước khi tập thể dục
D. Sử dụng đúng tư thế khi nâng vật nặng

88. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của chấn thương cột sống?

A. Mất cảm giác ở tay hoặc chân
B. Khó thở
C. Đau đầu nhẹ
D. Yếu cơ

89. Tại sao việc kiểm soát cơn đau rất quan trọng trong điều trị chấn thương cột sống?

A. Để bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn
B. Để bệnh nhân có thể tập trung vào phục hồi chức năng
C. Để ngăn ngừa các biến chứng tâm lý
D. Tất cả các đáp án trên

90. Loại thuốc nào thường được sử dụng trong giai đoạn sớm của chấn thương cột sống để giảm viêm và phù nề?

A. Thuốc giảm đau opioid
B. Corticosteroid
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc lợi tiểu

91. Đâu là một dấu hiệu của sốc tủy sau chấn thương cột sống cấp tính?

A. Tăng huyết áp
B. Nhịp tim chậm
C. Mất phản xạ
D. Tất cả các đáp án trên

92. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng bàng quang và ruột sau chấn thương cột sống?

A. Điện cơ (EMG)
B. Đo niệu động học
C. Chụp X-quang
D. Xét nghiệm máu

93. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa teo cơ ở bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Tập luyện tăng sức mạnh
B. Kích thích điện cơ
C. Vận động thụ động
D. Tất cả các đáp án trên

94. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tiên lượng phục hồi chức năng sau chấn thương cột sống?

A. Mức độ tổn thương ban đầu
B. Sự hiện diện của các bệnh lý đi kèm
C. Hỗ trợ tâm lý xã hội
D. Tất cả các đáp án trên

95. Trong chấn thương cột sống, biến chứng nào có thể dẫn đến tử vong?

A. Suy hô hấp
B. Sốc nhiễm trùng
C. Thuyên tắc phổi
D. Tất cả các đáp án trên

96. Trong chấn thương cột sống, loại tổn thương nào có khả năng phục hồi cao nhất?

A. Tổn thương hoàn toàn
B. Tổn thương không hoàn toàn
C. Hội chứng tủy trung tâm
D. Hội chứng Brown-Séquard

97. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý chấn thương cột sống không hoàn toàn?

A. Mất hoàn toàn cảm giác và vận động dưới mức tổn thương
B. Có khả năng vận động hoặc cảm giác một phần dưới mức tổn thương
C. Mất phản xạ gân xương
D. Đau cột sống dữ dội

98. Cơ chế chấn thương nào thường gây ra tổn thương cột sống cổ?

A. Tất cả các đáp án trên
B. Va chạm xe cơ giới
C. Ngã từ độ cao
D. Lặn ở vùng nước nông

99. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất sau chấn thương cột sống?

A. Viêm phổi
B. Loét do tì đè
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Tất cả các đáp án trên

100. Loại nẹp nào thường được sử dụng để cố định cột sống cổ sau chấn thương?

A. Nẹp thân mình
B. Nẹp cổ cứng
C. Nẹp lưng
D. Nẹp chi dưới

101. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện mật độ xương ở bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Bổ sung vitamin D và canxi
B. Tập chịu trọng lượng
C. Sử dụng bisphosphonate
D. Tất cả các đáp án trên

102. Trong chấn thương cột sống, tổn thương dây thần kinh nào gây ra hội chứng đuôi ngựa?

A. Các dây thần kinh cột sống cổ
B. Các dây thần kinh cột sống ngực
C. Các dây thần kinh cột sống thắt lưng và cùng
D. Dây thần kinh tọa

103. Đánh giá ban đầu cho bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống nên tập trung vào điều gì?

A. Đánh giá thần kinh chi tiết
B. Đảm bảo đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC)
C. Cố định cột sống bằng nẹp cổ
D. Tìm kiếm các vết thương khác

104. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa loét tì đè ở bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Thay đổi tư thế thường xuyên
B. Sử dụng đệm chống loét
C. Kiểm tra da hàng ngày
D. Tất cả các đáp án trên

105. Trong chấn thương cột sống, hội chứng tủy trung tâm thường ảnh hưởng đến vùng nào nhiều nhất?

A. Chi dưới
B. Chi trên
C. Thân mình
D. Bàng quang và ruột

106. Thời gian phục hồi chức năng sau chấn thương cột sống phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Mức độ tổn thương
B. Tuổi của bệnh nhân
C. Sự tuân thủ điều trị
D. Tất cả các đáp án trên

107. Đâu là mục tiêu chính của phục hồi chức năng sau chấn thương cột sống?

A. Tái hòa nhập cộng đồng và cải thiện chất lượng cuộc sống
B. Phục hồi hoàn toàn chức năng vận động
C. Giảm đau tối đa
D. Ngăn ngừa biến chứng

108. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT)
B. Hỗ trợ từ gia đình và bạn bè
C. Nhóm hỗ trợ
D. Tất cả các đáp án trên

109. Đâu là một mục tiêu quan trọng trong điều trị đau thần kinh sau chấn thương cột sống?

A. Sử dụng thuốc giảm đau opioid liều cao
B. Sử dụng thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc gabapentin
C. Phẫu thuật cắt dây thần kinh
D. Châm cứu

110. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý co cứng cơ sau chấn thương cột sống?

A. Sử dụng thuốc giãn cơ
B. Kéo giãn
C. Tiêm botulinum toxin
D. Tất cả các đáp án trên

111. Trong bối cảnh cấp cứu, khi nghi ngờ chấn thương cột sống, biện pháp nào quan trọng nhất?

A. Di chuyển bệnh nhân nhanh chóng đến bệnh viện
B. Cố định cột sống và hạn chế vận động
C. Kiểm tra phản xạ gân xương
D. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau

112. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ chấn thương cột sống?

A. Loãng xương
B. Tham gia các môn thể thao mạo hiểm
C. Sử dụng rượu bia và chất kích thích
D. Tất cả các đáp án trên

113. Mục tiêu chính của việc điều trị bảo tồn trong chấn thương cột sống là gì?

A. Phục hồi hoàn toàn chức năng thần kinh
B. Ổn định cột sống và ngăn ngừa tổn thương thứ phát
C. Giảm đau nhanh chóng
D. Rút ngắn thời gian nằm viện

114. Trong chấn thương cột sống, hội chứng Brown-Séquard gây ra triệu chứng gì?

A. Liệt nửa người cùng bên và mất cảm giác đau nhiệt đối bên
B. Liệt nửa người đối bên và mất cảm giác đau nhiệt cùng bên
C. Mất cảm giác đau nhiệt và liệt cả hai chi dưới
D. Mất cảm giác đau nhiệt và liệt cả hai chi trên

115. Chấn thương cột sống ở đoạn nào có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng hô hấp cao nhất?

A. Cột sống thắt lưng
B. Cột sống ngực
C. Cột sống cổ cao
D. Cột sống cùng

116. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Sử dụng tất áp lực
B. Sử dụng thuốc chống đông máu
C. Vận động thụ động
D. Tất cả các đáp án trên

117. Loại thuốc nào có thể được sử dụng để giảm viêm và tổn thương thứ phát sau chấn thương cột sống?

A. Thuốc giảm đau opioid
B. Corticosteroid
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc chống đông máu

118. Loại phẫu thuật nào có thể được thực hiện để ổn định cột sống sau chấn thương?

A. Cắt bản sống
B. Hợp nhất cột sống
C. Giải ép tủy sống
D. Tất cả các đáp án trên

119. Phương pháp hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá chấn thương cột sống cấp tính?

A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
C. X-quang
D. Siêu âm

120. Trong quản lý đường thở cho bệnh nhân chấn thương cột sống cổ, thủ thuật nào được ưu tiên?

A. Nghiệm pháp ngửa đầu nâng cằm
B. Nghiệm pháp đẩy hàm
C. Đặt nội khí quản
D. Mở khí quản

121. Trong quá trình sơ cứu bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống, điều quan trọng là phải tránh điều gì?

A. Xoay hoặc uốn cong cột sống cổ.
B. Cố định cột sống cổ bằng nẹp.
C. Đánh giá chức năng thần kinh.
D. Duy trì đường thở thông thoáng.

122. Thử nghiệm ASIA (American Spinal Injury Association) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá mức độ tổn thương tủy sống và phân loại chức năng thần kinh.
B. Đánh giá mức độ đau của bệnh nhân.
C. Đánh giá chức năng hô hấp của bệnh nhân.
D. Đánh giá tình trạng loét tì đè của bệnh nhân.

123. Phản xạ da bụng (abdominal reflex) biến mất có thể gợi ý tổn thương cột sống ở đoạn nào?

A. T8-T12.
B. C5-C6.
C. L4-L5.
D. S1-S2.

124. Trong quản lý bàng quang thần kinh (neurogenic bladder) sau chấn thương cột sống, mục tiêu chính là gì?

A. Ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu và duy trì chức năng thận.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bàng quang.
C. Giảm tần suất đi tiểu.
D. Loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng ống thông tiểu.

125. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Sử dụng vớ áp lực (compression stockings) và thuốc chống đông máu.
B. Khuyến khích bệnh nhân vận động sớm.
C. Chườm đá vào chân.
D. Nâng cao chân khi nằm.

126. Trong chấn thương cột sống, hội chứng Brown-Séquard đặc trưng bởi điều gì?

A. Mất vận động và cảm giác xúc giác, áp lực, rung ở cùng một bên tổn thương, và mất cảm giác đau và nhiệt ở bên đối diện.
B. Mất hoàn toàn vận động và cảm giác dưới mức tổn thương.
C. Yếu hai tay nhiều hơn hai chân.
D. Mất cảm giác đau và nhiệt ở cả hai bên, trong khi vận động được bảo tồn.

127. Biến chứng nào sau đây là nghiêm trọng nhất của chấn thương cột sống?

A. Liệt.
B. Đau mãn tính.
C. Hạn chế vận động.
D. Mất cảm giác.

128. Trong chấn thương cột sống, hội chứng tủy trung tâm (central cord syndrome) thường gây ra triệu chứng gì?

A. Yếu hai tay nhiều hơn hai chân.
B. Yếu hai chân nhiều hơn hai tay.
C. Mất cảm giác đau và nhiệt ở hai tay.
D. Mất vận động ở một bên cơ thể.

129. Loại nẹp cố định nào được sử dụng phổ biến nhất để cố định cột sống cổ trong quá trình vận chuyển bệnh nhân?

A. Nẹp cổ cứng.
B. Nẹp cổ mềm.
C. Áo chỉnh hình.
D. Nẹp lưng.

130. Chấn thương cột sống không hoàn toàn (incomplete spinal cord injury) có nghĩa là gì?

A. Vẫn còn một số chức năng vận động hoặc cảm giác dưới mức tổn thương.
B. Tủy sống bị đứt hoàn toàn.
C. Chỉ có tổn thương xương mà không có tổn thương tủy sống.
D. Chấn thương chỉ ảnh hưởng đến một bên của tủy sống.

131. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của rối loạn phản xạ tự trị (autonomic dysreflexia) ở bệnh nhân chấn thương cột sống trên T6?

A. Huyết áp tăng cao.
B. Huyết áp thấp.
C. Nhịp tim chậm.
D. Thân nhiệt giảm.

132. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý chấn thương cột sống cổ?

A. Đau cổ kèm theo tê hoặc yếu ở tay.
B. Đau lưng khu trú.
C. Đau đầu nhẹ.
D. Cứng khớp gối.

133. Một bệnh nhân bị chấn thương cột sống than phiền về đau đầu dữ dội, đổ mồ hôi và da đỏ bừng. Điều gì sau đây nên được nghi ngờ đầu tiên?

A. Rối loạn phản xạ tự trị (autonomic dysreflexia).
B. Hạ huyết áp thế đứng.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Loét tì đè.

134. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ loét tì đè (pressure ulcer) ở bệnh nhân chấn thương cột sống?

A. Bất động kéo dài.
B. Vận động thường xuyên.
C. Chế độ ăn giàu protein.
D. Sử dụng đệm hơi.

135. Trong chấn thương cột sống, ‘mức độ thần kinh’ (neurological level) được định nghĩa là gì?

A. Đoạn tủy sống thấp nhất còn nguyên vẹn chức năng cảm giác và vận động ở cả hai bên cơ thể.
B. Đoạn tủy sống bị tổn thương nặng nhất.
C. Đoạn tủy sống có nhiều triệu chứng đau nhất.
D. Số lượng đốt sống bị gãy.

136. Cơ chế chấn thương nào sau đây có nguy cơ cao gây chấn thương cột sống?

A. Ngã từ độ cao lớn.
B. Đau lưng sau khi nâng vật nặng.
C. Va chạm xe ở tốc độ thấp.
D. Bong gân mắt cá chân khi chơi thể thao.

137. Trong bối cảnh chấn thương cột sống, ‘shock thần kinh’ (neurogenic shock) khác với ‘shock giảm thể tích’ (hypovolemic shock) như thế nào?

A. Shock thần kinh gây ra do mất trương lực giao cảm, dẫn đến giãn mạch và hạ huyết áp, trong khi shock giảm thể tích do mất máu hoặc dịch.
B. Shock thần kinh luôn đi kèm với tăng nhịp tim, trong khi shock giảm thể tích gây giảm nhịp tim.
C. Shock thần kinh chỉ xảy ra ở chấn thương cột sống thắt lưng, trong khi shock giảm thể tích có thể xảy ra ở mọi vị trí chấn thương.
D. Shock thần kinh dễ điều trị hơn shock giảm thể tích.

138. Loại xe lăn nào phù hợp nhất cho bệnh nhân tứ chi liệt?

A. Xe lăn điện có điều khiển bằng miệng hoặc cằm.
B. Xe lăn tay tiêu chuẩn.
C. Xe lăn thể thao.
D. Xe lăn có trợ lực.

139. Khi nghi ngờ chấn thương cột sống, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất để di chuyển bệnh nhân?

A. Sử dụng ván trượt cột sống.
B. Bế bệnh nhân lên.
C. Kéo bệnh nhân bằng tay hoặc chân.
D. Để bệnh nhân tự đi lại.

140. Trong phục hồi chức năng cho bệnh nhân chấn thương cột sống, vai trò của vật lý trị liệu là gì?

A. Tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động và chức năng vận động.
B. Điều trị đau bằng thuốc.
C. Cung cấp hỗ trợ tâm lý.
D. Quản lý các vấn đề về da.

141. MRI (cộng hưởng từ) có ưu điểm gì so với CT scan trong chẩn đoán chấn thương cột sống?

A. MRI cho phép đánh giá tốt hơn các tổn thương dây chằng, đĩa đệm và tủy sống.
B. MRI nhanh hơn và ít tốn kém hơn CT scan.
C. MRI cho hình ảnh xương rõ nét hơn CT scan.
D. MRI không bị ảnh hưởng bởi kim loại trong cơ thể.

142. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng trong giai đoạn sớm của chấn thương cột sống để giảm viêm và bảo vệ thần kinh?

A. Methylprednisolone (Steroid).
B. Ibuprofen (NSAID).
C. Morphine (Opioid).
D. Paracetamol (Acetaminophen).

143. Đánh giá ban đầu một bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống, điều quan trọng nhất cần thực hiện là gì?

A. Đánh giá và duy trì đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC).
B. Nẹp cố định cột sống cổ.
C. Kiểm tra thần kinh chi tiết.
D. Chụp X-quang cột sống.

144. Mục tiêu của phẫu thuật trong chấn thương cột sống là gì?

A. Ổn định cột sống, giải ép tủy sống và ngăn ngừa tổn thương thêm.
B. Phục hồi hoàn toàn chức năng thần kinh đã mất.
C. Giảm đau lưng mãn tính.
D. Cải thiện dáng đi.

145. Loại tổn thương cột sống nào thường liên quan đến mất chức năng hô hấp?

A. Tổn thương cột sống cổ cao (C1-C4).
B. Tổn thương cột sống ngực thấp (T10-T12).
C. Tổn thương cột sống thắt lưng (L1-L5).
D. Tổn thương xương cùng (S1-S5).

146. Trong phục hồi chức năng cho bệnh nhân chấn thương cột sống, liệu pháp tâm lý đóng vai trò gì?

A. Giúp bệnh nhân đối phó với những thay đổi về thể chất và cảm xúc, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.
C. Điều trị đau mãn tính.
D. Cải thiện chức năng bàng quang và ruột.

147. Trong chấn thương cột sống, ‘zone of partial preservation’ (vùng bảo tồn một phần) có nghĩa là gì?

A. Các đoạn tủy sống dưới mức tổn thương có một số chức năng cảm giác hoặc vận động còn sót lại.
B. Các đoạn tủy sống trên mức tổn thương bị ảnh hưởng bởi viêm.
C. Các đoạn tủy sống được bảo vệ bởi nẹp cố định.
D. Các đoạn tủy sống đã được phẫu thuật giải ép.

148. Điều gì sau đây là mục tiêu quan trọng trong quản lý hô hấp cho bệnh nhân chấn thương cột sống cổ cao?

A. Hỗ trợ hô hấp bằng máy thở nếu cần thiết và ngăn ngừa viêm phổi.
B. Tăng cường sức mạnh cơ hô hấp.
C. Giảm ho.
D. Cải thiện chức năng nuốt.

149. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra muộn sau chấn thương cột sống?

A. Hình thành nang tủy (syringomyelia).
B. Sốc thần kinh.
C. Huyết khối tĩnh mạch sâu.
D. Rối loạn phản xạ tự trị.

150. Trong chấn thương cột sống, sự khác biệt giữa tứ chi liệt (quadriplegia) và liệt hai chi dưới (paraplegia) là gì?

A. Tứ chi liệt ảnh hưởng đến cả tay và chân, trong khi liệt hai chi dưới chỉ ảnh hưởng đến chân.
B. Tứ chi liệt chỉ ảnh hưởng đến tay, trong khi liệt hai chi dưới ảnh hưởng đến cả tay và chân.
C. Tứ chi liệt nhẹ hơn liệt hai chi dưới.
D. Tứ chi liệt dễ phục hồi hơn liệt hai chi dưới.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.