Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Chẩn đoán ngôi thế kiểu thế online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Chẩn đoán ngôi thế kiểu thế online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Chẩn đoán ngôi thế kiểu thế online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (164 đánh giá)

1. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ nhất số nhiều để đại diện cho một nhóm người hoặc một tổ chức?

A. Tuyên ngôn tập thể.
B. Nhật ký cá nhân.
C. Truyện ngắn.
D. Menu nhà hàng.

2. Kiểu thế nào thường tránh sử dụng ngôi thứ nhất để đảm bảo tính khách quan và chuyên nghiệp?

A. Nhật ký cá nhân.
B. Bài báo khoa học.
C. Thư gửi bạn bè.
D. Truyện ngắn.

3. Trong một bản tường trình vụ án, việc sử dụng ngôi thứ mấy là phù hợp nhất để đảm bảo tính khách quan và chính xác?

A. Ngôi thứ ba.
B. Ngôi thứ hai.
C. Ngôi thứ nhất.
D. Kết hợp cả ba.

4. Trong kiểu thế nào, ngôi thứ hai (‘bạn’) thường được sử dụng để lôi kéo người đọc trực tiếp vào câu chuyện?

A. Hướng dẫn tự giúp đỡ (self-help).
B. Báo cáo tài chính.
C. Bài diễn văn chính trị.
D. Sách lịch sử.

5. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ ba để tạo khoảng cách và cho phép người đọc tự đánh giá các nhân vật?

A. Biên bản cuộc họp.
B. Bài phê bình văn học.
C. Truyện cổ tích.
D. Blog cá nhân.

6. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ ba khách quan (objective) để ghi lại các sự kiện mà không đi sâu vào suy nghĩ của nhân vật?

A. Phóng sự báo chí.
B. Tiểu thuyết tâm lý.
C. Bài thơ trữ tình.
D. Tạp chí du lịch.

7. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ ba hạn chế để tạo sự đồng cảm và kết nối giữa người đọc và nhân vật chính?

A. Tiểu thuyết tâm lý.
B. Bài tường thuật thể thao.
C. Hóa đơn mua hàng.
D. Lý lịch trích ngang.

8. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ nhất số nhiều (‘chúng tôi’) để thể hiện quan điểm của một tập thể hoặc tổ chức?

A. Tuyên ngôn chính trị.
B. Nhật ký hành trình.
C. Truyện cười.
D. Menu nhà hàng.

9. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ ba khách quan để tường thuật các sự kiện một cách trung lập và không thiên vị?

A. Bài viết quảng cáo.
B. Báo cáo khoa học.
C. Bài thơ trữ tình.
D. Thư tình.

10. Ngôi kể nào phù hợp nhất để xây dựng một thế giới quan rộng lớn và phức tạp với nhiều nhân vật và sự kiện?

A. Ngôi thứ nhất.
B. Ngôi thứ hai.
C. Ngôi thứ ba toàn tri.
D. Ngôi thứ ba hạn chế.

11. Trong trường hợp nào, việc sử dụng ngôi thứ hai có thể gây khó chịu hoặc xa lạ cho người đọc?

A. Hướng dẫn nấu ăn.
B. Bài viết blog cá nhân.
C. Tiểu thuyết lãng mạn.
D. Báo cáo khoa học.

12. Trong kiểu thế nào, ngôi thứ ba toàn tri (omniscient) cho phép người kể chuyện tiết lộ suy nghĩ và cảm xúc của tất cả các nhân vật?

A. Bài báo khoa học.
B. Tiểu thuyết sử thi.
C. Đơn xin việc.
D. Hợp đồng pháp lý.

13. Trong kiểu thế nào, ngôi thứ ba toàn tri có thể làm giảm sự căng thẳng và hồi hộp vì người đọc biết quá nhiều thông tin?

A. Truyện trinh thám.
B. Sử thi.
C. Hướng dẫn sử dụng.
D. Báo cáo thường niên.

14. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ ba khách quan để tường thuật các sự kiện một cách trung lập và không thiên vị?

A. Bài viết quảng cáo.
B. Báo cáo khoa học.
C. Bài thơ trữ tình.
D. Thư tình.

15. Trong kiểu thế nào, việc sử dụng ngôi thứ hai có thể tạo ra trải nghiệm tương tác và nhập vai cho người đọc?

A. Trò chơi điện tử.
B. Báo cáo tài chính.
C. Bài diễn văn chính trị.
D. Sách lịch sử.

16. Ngôi kể nào phù hợp nhất để tạo ra sự đồng cảm và kết nối mạnh mẽ giữa người đọc và nhân vật chính?

A. Ngôi thứ ba toàn tri.
B. Ngôi thứ nhất.
C. Ngôi thứ ba khách quan.
D. Ngôi thứ hai.

17. Trong một bài hướng dẫn nấu ăn, việc sử dụng ngôi thứ mấy là phù hợp nhất để hướng dẫn người đọc một cách trực tiếp và dễ hiểu?

A. Ngôi thứ ba.
B. Ngôi thứ hai.
C. Ngôi thứ nhất.
D. Không ngôi.

18. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ nhất để tạo ra giọng văn cá nhân và thể hiện cảm xúc chân thật?

A. Bài luận thuyết phục.
B. Nhật ký cá nhân.
C. Báo cáo tài chính.
D. Đơn đặt hàng.

19. Ngôi thứ nhất số ít thường được sử dụng trong kiểu thế nào?

A. Tường thuật khách quan.
B. Tự truyện và hồi ký.
C. Báo cáo khoa học.
D. Bài luận học thuật.

20. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ ba hạn chế để tập trung vào suy nghĩ và cảm xúc của một nhân vật duy nhất?

A. Tiểu thuyết tâm lý.
B. Bài tường thuật thể thao.
C. Hóa đơn mua hàng.
D. Lý lịch trích ngang.

21. Trong trường hợp nào, việc thay đổi ngôi kể đột ngột có thể gây khó hiểu và làm gián đoạn trải nghiệm đọc?

A. Truyện ngắn.
B. Tiểu thuyết nhiều tuyến nhân vật.
C. Bài báo khoa học.
D. Hóa đơn mua hàng.

22. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ nhất số nhiều để đại diện cho một nhóm người hoặc một tổ chức?

A. Tuyên ngôn tập thể.
B. Nhật ký cá nhân.
C. Truyện ngắn.
D. Menu nhà hàng.

23. Ngôi kể nào phù hợp nhất để xây dựng một thế giới quan rộng lớn và phức tạp với nhiều nhân vật và sự kiện?

A. Ngôi thứ nhất.
B. Ngôi thứ hai.
C. Ngôi thứ ba toàn tri.
D. Ngôi thứ ba hạn chế.

24. Trong trường hợp nào, việc thay đổi ngôi kể đột ngột có thể gây khó hiểu và làm gián đoạn trải nghiệm đọc?

A. Truyện ngắn.
B. Tiểu thuyết nhiều tuyến nhân vật.
C. Bài báo khoa học.
D. Hóa đơn mua hàng.

25. Trong kiểu thế nào, việc thay đổi ngôi kể giữa các chương có thể giúp tăng tính đa dạng và khám phá nhiều góc nhìn khác nhau?

A. Tiểu thuyết nhiều tuyến nhân vật.
B. Báo cáo nghiên cứu thị trường.
C. Hồ sơ bệnh án.
D. Thư xin tài trợ.

26. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ nhất để tạo ra giọng văn cá nhân và thể hiện cảm xúc chân thật?

A. Bài luận thuyết phục.
B. Nhật ký cá nhân.
C. Báo cáo tài chính.
D. Đơn đặt hàng.

27. Trong kiểu thế nào, ngôi thứ ba toàn tri có thể làm giảm sự căng thẳng và hồi hộp vì người đọc biết quá nhiều thông tin?

A. Truyện trinh thám.
B. Sử thi.
C. Hướng dẫn sử dụng.
D. Báo cáo thường niên.

28. Trong một bài viết blog cá nhân, việc sử dụng ngôi thứ mấy là phù hợp nhất để thể hiện quan điểm và trải nghiệm cá nhân?

A. Ngôi thứ ba.
B. Ngôi thứ hai.
C. Ngôi thứ nhất.
D. Không ngôi.

29. Trong kiểu thế nào, việc sử dụng ngôi thứ hai có thể tạo ra trải nghiệm tương tác và nhập vai cho người đọc?

A. Trò chơi điện tử.
B. Báo cáo tài chính.
C. Bài diễn văn chính trị.
D. Sách lịch sử.

30. Kiểu thế nào thường sử dụng ngôi thứ ba hạn chế (limited) để tạo sự bí ẩn và hồi hộp?

A. Tiểu thuyết trinh thám.
B. Báo cáo điều tra.
C. Bài viết quảng cáo.
D. Sách giáo khoa.

31. Làm thế nào để khuyến khích ‘Ngôi thế’ phát triển ở trẻ em?

A. Chỉ khen ngợi khi chúng đạt được điểm cao.
B. Chỉ trích khi chúng mắc lỗi.
C. Khen ngợi nỗ lực và quá trình học tập của chúng, thay vì chỉ kết quả.
D. So sánh chúng với những đứa trẻ khác.

32. Điều gì là quan trọng nhất khi giao tiếp với một người có ‘Ngôi thế’ phát triển?

A. Chỉ tập trung vào thành tích của họ.
B. Tránh đưa ra bất kỳ lời chỉ trích nào.
C. Nhấn mạnh vào tiềm năng phát triển và khả năng học hỏi của họ.
D. Giả vờ rằng họ đã hoàn hảo.

33. Trong DISC, phong cách nào thường được mô tả là người thích làm việc theo quy trình, cẩn thận và chính xác?

A. Dominance (Thống trị).
B. Influence (Ảnh hưởng).
C. Steadiness (Ổn định).
D. Conscientiousness (Tuân thủ).

34. Trong mô hình DISC, phong cách ‘Ổn định’ (Steadiness) thường được mô tả bằng những đặc điểm nào?

A. Hướng đến kết quả, quyết đoán, chấp nhận rủi ro.
B. Hòa đồng, hướng đến con người, nhiệt tình.
C. Cẩn trọng, chính xác, tuân thủ quy trình.
D. Kiên nhẫn, điềm tĩnh, thích sự ổn định và hợp tác.

35. Trong DISC, phong cách nào thường được mô tả là người thích sự chính xác, cẩn thận và tuân thủ các quy tắc?

A. Dominance (Thống trị).
B. Influence (Ảnh hưởng).
C. Steadiness (Ổn định).
D. Conscientiousness (Tuân thủ).

36. Trong DISC, phong cách nào thường được mô tả là người thích sự ổn định, hợp tác và hỗ trợ người khác?

A. Dominance (Thống trị).
B. Influence (Ảnh hưởng).
C. Conscientiousness (Tuân thủ).
D. Steadiness (Ổn định).

37. Trong DISC, phong cách ‘Ảnh hưởng’ (Influence) thường được liên kết với kỹ năng nào?

A. Phân tích dữ liệu.
B. Giao tiếp và thuyết phục.
C. Quản lý rủi ro.
D. Tuân thủ quy trình.

38. Trong DISC, phong cách ‘Tuân thủ’ (Conscientiousness) thường chú trọng điều gì?

A. Tốc độ và sự quyết đoán.
B. Sự chính xác, quy trình và chất lượng.
C. Sự hòa đồng và hợp tác.
D. Sự sáng tạo và đổi mới.

39. Điều gì là sai lầm phổ biến mà người có ‘Ngôi thế’ cố định thường mắc phải khi đối mặt với thử thách?

A. Tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác.
B. Cố gắng học hỏi điều mới.
C. Tránh né thử thách vì sợ thất bại.
D. Kiên trì đến cùng.

40. Điểm khác biệt chính giữa người có ‘Ngôi thế’ (Mindset) phát triển (Growth Mindset) và người có ‘Ngôi thế’ cố định (Fixed Mindset) là gì?

A. Người có ‘Ngôi thế’ phát triển thường có chỉ số IQ cao hơn.
B. Người có ‘Ngôi thế’ cố định luôn thành công hơn trong công việc.
C. Người có ‘Ngôi thế’ phát triển tin rằng khả năng có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ, trong khi người có ‘Ngôi thế’ cố định tin rằng khả năng là cố định.
D. Người có ‘Ngôi thế’ cố định không thích học hỏi điều mới.

41. Trong DISC, phong cách nào thường được mô tả là người cẩn trọng, tỉ mỉ và chú ý đến chi tiết?

A. Dominance (Thống trị).
B. Influence (Ảnh hưởng).
C. Steadiness (Ổn định).
D. Conscientiousness (Tuân thủ).

42. Một người có ‘Ngôi thế’ phát triển thường có thái độ như thế nào đối với việc học hỏi điều mới?

A. Tránh học hỏi điều mới vì sợ thất bại.
B. Chỉ học hỏi những điều mình đã giỏi.
C. Luôn tìm kiếm cơ hội học hỏi và phát triển bản thân.
D. Không quan tâm đến việc học hỏi.

43. Điều gì là quan trọng nhất khi đưa ra phản hồi (feedback) cho một người có ‘Ngôi thế’ cố định?

A. Tập trung vào chỉ trích những điểm yếu của họ một cách thẳng thắn.
B. Nhấn mạnh rằng họ không có khả năng cải thiện.
C. Tập trung vào quá trình và nỗ lực của họ, thay vì chỉ kết quả, và khuyến khích họ học hỏi từ sai lầm.
D. Tránh đưa ra bất kỳ phản hồi nào để không làm họ cảm thấy tồi tệ.

44. Trong DISC, phong cách ‘Thống trị’ (Dominance) thường thể hiện xu hướng nào trong công việc?

A. Tìm kiếm sự đồng thuận và hòa bình.
B. Thích kiểm soát, thách thức và đạt được kết quả.
C. Tuân thủ quy trình và hướng đến sự ổn định.
D. Ưa thích làm việc theo nhóm và hỗ trợ người khác.

45. Một người có ‘Ngôi thế’ phát triển thường phản ứng như thế nào khi nhận được phản hồi tiêu cực?

A. Họ bỏ qua nó và tiếp tục làm việc như bình thường.
B. Họ cảm thấy bị xúc phạm và tức giận.
C. Họ coi đó là cơ hội để học hỏi và cải thiện.
D. Họ đổ lỗi cho người khác hoặc hoàn cảnh.

46. Trong bối cảnh làm việc nhóm, người có xu hướng ‘Hướng ngoại’ (Extraversion) thường thể hiện như thế nào?

A. Thích làm việc độc lập và tập trung vào chi tiết.
B. Ưa thích giao tiếp, tương tác với đồng nghiệp và tìm kiếm sự kích thích từ môi trường bên ngoài.
C. Có xu hướng giữ kín ý kiến và ít chia sẻ với người khác.
D. Cảm thấy thoải mái khi làm việc một mình trong thời gian dài.

47. Điều gì là dấu hiệu của một người có ‘Ngôi thế’ cố định khi đối mặt với một dự án khó khăn?

A. Họ coi đó là cơ hội để học hỏi và phát triển.
B. Họ sẵn sàng tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác.
C. Họ dễ dàng từ bỏ nếu gặp khó khăn.
D. Họ chia nhỏ dự án thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý hơn.

48. Điều gì là quan trọng nhất khi đưa ra phản hồi cho một người có ‘Ngôi thế’ phát triển?

A. Tập trung vào những điểm yếu của họ.
B. Nhấn mạnh rằng họ đã rất thông minh.
C. Tập trung vào nỗ lực, quá trình học tập và sự tiến bộ của họ.
D. Tránh đưa ra bất kỳ phản hồi tiêu cực nào.

49. Một người có ‘Ngôi thế’ phát triển sẽ phản ứng thế nào khi nhận được lời khen về trí thông minh của họ?

A. Cảm thấy tự mãn và ngừng cố gắng.
B. Lo lắng rằng họ sẽ không thể duy trì được thành tích.
C. Đánh giá cao lời khen, nhưng vẫn tập trung vào việc tiếp tục học hỏi và phát triển.
D. Phớt lờ lời khen và tiếp tục làm việc như bình thường.

50. Điều gì là yếu tố quan trọng nhất để phát triển ‘Ngôi thế’ phát triển?

A. Tránh xa mọi thử thách.
B. Tin rằng khả năng là bẩm sinh.
C. Chấp nhận rủi ro, học hỏi từ sai lầm và kiên trì.
D. Chỉ tập trung vào những việc mình giỏi.

51. Trong DISC, phong cách nào thường được mô tả là người kiên nhẫn, ổn định và thích sự hòa bình?

A. Dominance (Thống trị).
B. Influence (Ảnh hưởng).
C. Conscientiousness (Tuân thủ).
D. Steadiness (Ổn định).

52. Trong DISC, phong cách nào thường được mô tả là người thích giao tiếp, hòa đồng và tạo mối quan hệ tốt với người khác?

A. Dominance (Thống trị).
B. Conscientiousness (Tuân thủ).
C. Steadiness (Ổn định).
D. Influence (Ảnh hưởng).

53. Trong DISC, phong cách nào có xu hướng tập trung vào việc đạt được mục tiêu và kết quả một cách nhanh chóng?

A. Steadiness (Ổn định).
B. Conscientiousness (Tuân thủ).
C. Influence (Ảnh hưởng).
D. Dominance (Thống trị).

54. Một người có ‘Ngôi thế’ cố định có thể cải thiện ‘Ngôi thế’ của mình bằng cách nào?

A. Tránh mọi tình huống khó khăn.
B. Tìm kiếm những công việc dễ dàng để đảm bảo thành công.
C. Chấp nhận thử thách, học hỏi từ sai lầm và tin rằng khả năng có thể được phát triển.
D. Tập trung vào việc chứng minh rằng mình thông minh.

55. Làm thế nào để một người có ‘Ngôi thế’ phát triển đối mặt với thất bại?

A. Tránh né và không bao giờ thử lại.
B. Đổ lỗi cho người khác hoặc hoàn cảnh.
C. Xem đó là cơ hội để học hỏi và cải thiện.
D. Từ bỏ mục tiêu hoàn toàn.

56. Trong DISC, phong cách nào thường được mô tả là người quyết đoán, tự tin và thích kiểm soát tình hình?

A. Steadiness (Ổn định).
B. Conscientiousness (Tuân thủ).
C. Influence (Ảnh hưởng).
D. Dominance (Thống trị).

57. Trong DISC, phong cách nào thường được mô tả là người thích làm việc theo nhóm và tạo ra môi trường hòa đồng?

A. Dominance (Thống trị).
B. Influence (Ảnh hưởng).
C. Steadiness (Ổn định).
D. Conscientiousness (Tuân thủ).

58. Trong DISC, phong cách nào thường được mô tả là người có khả năng thuyết phục và truyền cảm hứng cho người khác?

A. Conscientiousness (Tuân thủ).
B. Steadiness (Ổn định).
C. Dominance (Thống trị).
D. Influence (Ảnh hưởng).

59. Làm thế nào để giúp một người có ‘Ngôi thế’ cố định thay đổi ‘Ngôi thế’ của họ?

A. Chỉ trích họ khi họ mắc lỗi.
B. Khen ngợi họ vì trí thông minh bẩm sinh của họ.
C. Giúp họ nhận ra rằng nỗ lực và học hỏi quan trọng hơn trí thông minh bẩm sinh.
D. Tránh đưa ra bất kỳ phản hồi nào.

60. Một dấu hiệu cho thấy một người có ‘Ngôi thế’ cố định trong công việc là gì?

A. Sẵn sàng đón nhận thử thách mới.
B. Luôn tìm kiếm cơ hội học hỏi và phát triển.
C. Tránh những nhiệm vụ có thể làm lộ ra những điểm yếu của họ.
D. Chấp nhận phản hồi và sử dụng nó để cải thiện.

61. Điều gì KHÔNG phải là một cách để xây dựng ‘ngôi thế’ trong một cuộc trò chuyện nhóm trực tuyến?

A. Đặt câu hỏi kích thích tư duy.
B. Chia sẻ thông tin hữu ích.
C. Tạo ra sự ồn ào và gây rối.
D. Tóm tắt và làm rõ các điểm chính.

62. Khi ‘ngôi thế’ của bạn bị thách thức, bạn nên làm gì?

A. Trở nên hung hăng và phòng thủ.
B. Lắng nghe và tìm hiểu lý do tại sao.
C. Bỏ qua vấn đề.
D. Đổ lỗi cho người khác.

63. Điều gì KHÔNG phải là một cách để xây dựng ‘ngôi thế’ trong một cộng đồng trực tuyến?

A. Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.
B. Tham gia vào các cuộc thảo luận.
C. Công kích và hạ thấp người khác.
D. Đóng góp ý kiến xây dựng.

64. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc có ‘ngôi thế’ cao trong một dự án nhóm?

A. Dễ dàng được giao phó những nhiệm vụ quan trọng.
B. Có nhiều cơ hội học hỏi và phát triển.
C. Được miễn trừ khỏi những công việc khó khăn.
D. Ảnh hưởng lớn hơn đến hướng đi của dự án.

65. Trong một nhóm, điều gì quan trọng để duy trì ‘ngôi thế’ theo thời gian?

A. Luôn giữ im lặng.
B. Liên tục học hỏi và phát triển bản thân.
C. Không bao giờ thay đổi ý kiến.
D. Chỉ trích người khác.

66. Trong bối cảnh ‘ngôi thế’, ‘hiệu ứng hào quang’ (halo effect) đề cập đến điều gì?

A. Xu hướng đánh giá một người dựa trên ấn tượng ban đầu tích cực.
B. Khả năng che giấu những khuyết điểm cá nhân.
C. Sự ảnh hưởng của môi trường xung quanh đến hành vi.
D. Kỹ năng tạo dựng mối quan hệ tốt với người khác.

67. Khi xây dựng ‘ngôi thế’, điều gì quan trọng hơn?

A. Sự chân thành.
B. Sự giả tạo.
C. Sự im lặng.
D. Sự tự cao.

68. Trong một dự án sáng tạo, ‘ngôi thế’ có thể ảnh hưởng đến điều gì?

A. Khả năng đưa ra ý tưởng mới.
B. Khả năng biến ý tưởng thành hiện thực.
C. Khả năng nhận được sự ủng hộ cho ý tưởng.
D. Khả năng vẽ đẹp.

69. Đâu là đặc điểm chính của một người có ‘ngôi thế’ cao trong một tổ chức?

A. Luôn đồng ý với ý kiến của cấp trên.
B. Có khả năng gây ảnh hưởng đến quyết định của người khác.
C. Chỉ tập trung vào công việc cá nhân.
D. Thường xuyên trốn tránh trách nhiệm.

70. Hành vi nào sau đây có thể vô tình làm suy yếu ‘ngôi thế’ của bạn trong một cuộc trò chuyện?

A. Duy trì giao tiếp bằng mắt.
B. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể tự tin.
C. Thường xuyên ngắt lời người khác.
D. Đặt câu hỏi thông minh.

71. Điều gì KHÔNG phải là một cách để thể hiện ‘ngôi thế’ một cách hiệu quả?

A. Thể hiện sự tự tin và quyết đoán.
B. Lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác.
C. Kiểm soát và thao túng người khác.
D. Đưa ra những quyết định sáng suốt.

72. Trong một cuộc đàm phán, ‘ngôi thế’ của bạn có thể được củng cố bằng cách nào?

A. Thể hiện sự yếu đuối và cần sự giúp đỡ.
B. Nghiên cứu kỹ lưỡng về đối tác và vấn đề.
C. Tránh giao tiếp bằng mắt.
D. Nói nhiều hơn lắng nghe.

73. Điều gì KHÔNG phải là một biểu hiện của ‘ngôi thế’ thấp trong một cuộc họp?

A. Thường xuyên bị ngắt lời.
B. Ý kiến ít được lắng nghe.
C. Chủ động đưa ra ý kiến phản biện.
D. Ngồi ở vị trí khuất trong phòng.

74. Trong một nhóm làm việc đa văn hóa, điều gì quan trọng để xây dựng ‘ngôi thế’?

A. Áp đặt văn hóa của bạn lên người khác.
B. Thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác nhau.
C. Chỉ giao tiếp với những người cùng văn hóa.
D. Phớt lờ sự khác biệt văn hóa.

75. Trong môi trường làm việc, ‘ngôi thế’ thường liên quan chặt chẽ nhất đến yếu tố nào sau đây?

A. Kinh nghiệm làm việc.
B. Khả năng lãnh đạo.
C. Mức lương.
D. Vẻ bề ngoài.

76. Điều gì KHÔNG phải là một dấu hiệu của ‘ngôi thế’ thấp trong một cuộc họp trực tuyến?

A. Thường xuyên bị ngắt lời.
B. Ý kiến ít được lắng nghe.
C. Chủ động chia sẻ màn hình và trình bày ý tưởng.
D. Không được mời tham gia vào các cuộc thảo luận quan trọng.

77. Trong môi trường làm việc từ xa, điều gì quan trọng để duy trì ‘ngôi thế’?

A. Chỉ tham gia các cuộc họp khi thực sự cần thiết.
B. Luôn bật camera trong các cuộc họp trực tuyến.
C. Tránh giao tiếp với đồng nghiệp.
D. Không phản hồi email.

78. Yếu tố nào sau đây có thể làm suy giảm ‘ngôi thế’ của một người trong một nhóm?

A. Sự tự tin thái quá.
B. Khả năng giao tiếp hiệu quả.
C. Sự tận tâm với công việc.
D. Kỹ năng giải quyết vấn đề tốt.

79. Trong một tổ chức, ‘ngôi thế’ có thể ảnh hưởng đến điều gì?

A. Màu sắc của đồng phục.
B. Quy trình làm việc.
C. Khả năng tiếp cận thông tin.
D. Kích thước bàn làm việc.

80. Hành vi nào sau đây có thể giúp bạn cải thiện ‘ngôi thế’ của mình trong một nhóm mới?

A. Chỉ trích những người có kinh nghiệm hơn.
B. Lắng nghe tích cực và thể hiện sự quan tâm đến ý kiến của người khác.
C. Giữ khoảng cách với mọi người.
D. Chỉ nói về bản thân.

81. Khi đánh giá ‘ngôi thế’ của một người, điều gì quan trọng hơn?

A. Tiêu đề công việc.
B. Ảnh hưởng thực tế đến người khác.
C. Số năm kinh nghiệm.
D. Bằng cấp học vấn.

82. Trong ngữ cảnh phân tích ngôi thế, yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét trực tiếp để đánh giá vị thế của một cá nhân?

A. Năng lực chuyên môn.
B. Mức độ ảnh hưởng đến người khác.
C. Giá trị tài sản cá nhân.
D. Màu sắc yêu thích cá nhân.

83. Điều gì KHÔNG phải là một cách để sử dụng ‘ngôi thế’ một cách có trách nhiệm?

A. Sử dụng nó để giúp đỡ người khác.
B. Sử dụng nó để tạo ra sự thay đổi tích cực.
C. Sử dụng nó để bảo vệ quyền lợi của người khác.
D. Sử dụng nó để đạt được lợi ích cá nhân bằng mọi giá.

84. Trong một cuộc phỏng vấn xin việc, điều gì có thể giúp bạn thể hiện ‘ngôi thế’?

A. Ăn mặc xuề xòa.
B. Đến muộn.
C. Thể hiện sự tự tin và kiến thức về công ty.
D. Không đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng.

85. Trong một tình huống khó khăn, người có ‘ngôi thế’ cao nên làm gì?

A. Trốn tránh trách nhiệm.
B. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ người khác.
C. Đổ lỗi cho người khác.
D. Giữ im lặng.

86. Trong một mối quan hệ, ‘ngôi thế’ có thể ảnh hưởng đến điều gì?

A. Sở thích ăn uống.
B. Quyền lực và sự ảnh hưởng.
C. Màu sắc yêu thích.
D. Loại nhạc yêu thích.

87. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến ‘ngôi thế’ trực tuyến của một người?

A. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Chất lượng nội dung được chia sẻ.
C. Mức độ tương tác với người khác.
D. Màu sắc của quần áo đang mặc.

88. Trong tình huống xung đột, người có ‘ngôi thế’ cao thường có xu hướng nào?

A. Tránh đối đầu trực tiếp.
B. Tìm kiếm giải pháp hòa bình và công bằng.
C. Áp đặt ý kiến cá nhân lên người khác.
D. Bỏ qua vấn đề.

89. Trong một môi trường cạnh tranh, ‘ngôi thế’ có thể giúp bạn điều gì?

A. Tránh phải làm việc chăm chỉ.
B. Nhận được sự ưu ái từ người khác.
C. Vượt qua đối thủ cạnh tranh.
D. Không phải chịu trách nhiệm.

90. Trong một bài thuyết trình, điều gì có thể giúp bạn tăng ‘ngôi thế’?

A. Đọc thuộc lòng bài thuyết trình.
B. Nói một cách ấp úng.
C. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể tự tin và giao tiếp bằng mắt với khán giả.
D. Tránh giao tiếp với khán giả.

91. Hình thức cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty đa quốc gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau?

A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU)
D. Cấu trúc theo địa lý

92. Trong marketing, ‘persona’ được dùng để chỉ điều gì?

A. Một đoạn video quảng cáo ngắn
B. Một bài đăng trên mạng xã hội
C. Một hồ sơ khách hàng mục tiêu điển hình
D. Một chiến dịch email marketing

93. Trong marketing kỹ thuật số, SEO là gì?

A. Social Engagement Optimization
B. Search Engine Optimization
C. Sales Efficiency Operation
D. Strategic Enterprise Objective

94. Mục tiêu của chiến lược ‘đại dương xanh’ là gì?

A. Đánh bại đối thủ cạnh tranh trong thị trường hiện tại
B. Tạo ra một thị trường mới không có cạnh tranh
C. Giảm chi phí sản xuất
D. Tăng cường quảng bá sản phẩm

95. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề?

A. SWOT analysis
B. 5 Whys
C. Pareto chart
D. Fishbone diagram

96. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một doanh nghiệp?

A. PESTEL
B. SWOT
C. Balanced Scorecard
D. 5 Whys

97. Loại hình cấu trúc tổ chức nào thường thấy ở các doanh nghiệp nhỏ, nơi quyền lực tập trung ở người chủ?

A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc đơn giản
D. Cấu trúc theo địa lý

98. Khái niệm ‘vòng đời sản phẩm’ (product life cycle) mô tả điều gì?

A. Thời gian bảo hành của sản phẩm
B. Quá trình sản xuất sản phẩm
C. Các giai đoạn phát triển của sản phẩm từ khi ra mắt đến khi bị loại bỏ
D. Chi phí sản xuất sản phẩm

99. Trong quản lý dự án, WBS là viết tắt của cụm từ nào?

A. Work Breakdown Structure
B. Workflow Business System
C. Workforce Budget Summary
D. Workplace Benefit Standard

100. Loại hình marketing nào tập trung vào việc tạo ra và phân phối nội dung giá trị để thu hút và giữ chân khách hàng?

A. Marketing truyền thống
B. Marketing trực tiếp
C. Content marketing
D. Affiliate marketing

101. Trong quản lý rủi ro, ‘khẩu vị rủi ro’ (risk appetite) là gì?

A. Mức độ rủi ro mà một tổ chức sẵn sàng chấp nhận
B. Quá trình xác định rủi ro
C. Kế hoạch ứng phó với rủi ro
D. Công cụ đo lường rủi ro

102. Trong mô hình ‘Tháp nhu cầu Maslow’, nhu cầu nào sau đây thuộc tầng cao nhất?

A. Nhu cầu được an toàn
B. Nhu cầu được tôn trọng
C. Nhu cầu được thể hiện bản thân
D. Nhu cầu về sinh lý

103. Trong quản trị nguồn nhân lực, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc xác định nhu cầu đào tạo và phát triển cho nhân viên?

A. Tuyển dụng
B. Đánh giá hiệu suất
C. Phân tích công việc
D. Hoạch định nguồn nhân lực

104. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Just-in-Time’ (JIT) là gì?

A. Một phương pháp dự báo nhu cầu
B. Một hệ thống quản lý kho hàng
C. Một chiến lược sản xuất và cung ứng
D. Một kỹ thuật kiểm soát chất lượng

105. Trong tài chính, ‘beta’ là gì?

A. Một loại trái phiếu
B. Một chỉ số đo lường rủi ro hệ thống
C. Một phương pháp định giá tài sản
D. Một loại quỹ đầu tư

106. Trong quản lý dự án, phương pháp nào sử dụng sơ đồ mạng để lập kế hoạch và kiểm soát tiến độ?

A. SWOT
B. PERT/CPM
C. Balanced Scorecard
D. KPI

107. Phương pháp định giá sản phẩm nào dựa trên chi phí sản xuất cộng với một khoản lợi nhuận mong muốn?

A. Định giá cạnh tranh
B. Định giá hớt váng
C. Định giá chi phí cộng thêm
D. Định giá thâm nhập

108. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter?

A. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
B. Mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại
C. Sự can thiệp của chính phủ
D. Nguy cơ từ các đối thủ mới

109. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của Marketing Mix (4P)?

A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Process (Quy trình)

110. Trong quản lý tài chính, NPV là viết tắt của cụm từ nào?

A. Net Present Value
B. Nominal Profit Value
C. National Production Volume
D. New Product Venture

111. Chỉ số tài chính nào đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của một doanh nghiệp?

A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-equity ratio)
C. Tỷ lệ thanh toán hiện hành (Current ratio)
D. Vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover)

112. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của thị trường cạnh tranh hoàn hảo?

A. Có nhiều người mua và người bán
B. Sản phẩm đồng nhất
C. Thông tin hoàn hảo
D. Có rào cản gia nhập thị trường cao

113. Loại hình nghiên cứu thị trường nào tập trung vào việc thu thập dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn nhóm?

A. Khảo sát
B. Thử nghiệm
C. Nghiên cứu thứ cấp
D. Nghiên cứu định tính

114. Phong cách lãnh đạo nào mà nhà lãnh đạo trao quyền cho nhân viên và cho phép họ tự đưa ra quyết định?

A. Phong cách độc đoán
B. Phong cách dân chủ
C. Phong cách ủy quyền
D. Phong cách chuyển đổi

115. Mục đích chính của việc phân tích hòa vốn là gì?

A. Xác định lợi nhuận tối đa
B. Xác định điểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí
C. Xác định chi phí biến đổi
D. Xác định giá bán tối ưu

116. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn chức năng cơ bản của quản trị?

A. Lập kế hoạch
B. Tổ chức
C. Kiểm soát
D. Bán hàng

117. KPI là viết tắt của cụm từ nào?

A. Key Performance Indicator
B. Knowledge Process Integration
C. Key Project Initiative
D. Knowledge Product Innovation

118. Mục tiêu của quản trị rủi ro là gì?

A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro
C. Chuyển rủi ro cho bên thứ ba
D. Tất cả các đáp án trên

119. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với nhân viên và tạo ra một môi trường làm việc hòa đồng?

A. Phong cách độc đoán
B. Phong cách dân chủ
C. Phong cách ủy quyền
D. Phong cách quan hệ

120. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến?

A. Phỏng vấn sâu
B. Thử nghiệm mù
C. A/B testing
D. Quan sát hành vi

121. Trong Myers-Briggs Type Indicator (MBTI), chữ cái ‘J’ đại diện cho yếu tố nào?

A. Judging (Óc phán đoán)
B. Intuition (Trực giác)
C. Introversion (Hướng nội)
D. Justice (Công bằng)

122. Điểm khác biệt chính giữa trắc nghiệm MBTI và DISC là gì?

A. MBTI tập trung vào hành vi, trong khi DISC tập trung vào động lực
B. MBTI tập trung vào sở thích và xu hướng tự nhiên, trong khi DISC tập trung vào hành vi quan sát được
C. MBTI đánh giá khả năng, trong khi DISC đánh giá tính cách
D. MBTI cung cấp thông tin chi tiết hơn về nghề nghiệp, trong khi DISC tập trung vào giao tiếp

123. Theo lý thuyết DISC, yếu tố ‘C’ (Conscientiousness) thể hiện đặc điểm nào?

A. Sự thống trị và quyết đoán
B. Sự ảnh hưởng và khả năng thuyết phục
C. Sự tận tâm, chính xác và tuân thủ quy tắc
D. Sự ổn định và hòa nhã

124. Ưu điểm chính của việc sử dụng nhiều công cụ đánh giá tính cách khác nhau là gì?

A. Tiết kiệm chi phí và thời gian
B. Đảm bảo kết quả chính xác tuyệt đối
C. Cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về bản thân
D. Giúp dễ dàng so sánh bản thân với người khác

125. Trong DISC, yếu tố nào thể hiện sự ưu tiên cho sự hợp tác và hỗ trợ người khác?

A. Dominance (Thống trị)
B. Influence (Ảnh hưởng)
C. Steadiness (Kiên định)
D. Conscientiousness (Tận tâm)

126. Trong DISC, một người có ảnh hưởng cao (High ‘I’) thường có xu hướng nào trong giao tiếp?

A. Trực tiếp và thẳng thắn
B. Hòa nhã và kín đáo
C. Enthusiastic và lạc quan
D. Cẩn trọng và chính xác

127. Trong DISC, yếu tố ‘S’ (Steadiness) đại diện cho điều gì?

A. Khả năng gây ảnh hưởng đến người khác
B. Sự tận tâm và tuân thủ các quy tắc
C. Tính ổn định, kiên nhẫn và thích sự hợp tác
D. Sự quyết đoán và hướng đến kết quả

128. Trong mô hình MBTI, nhóm tính cách nào thường được mô tả là những người hướng ngoại, thích sự thay đổi và giỏi ứng biến?

A. Người hướng nội (Introverted)
B. Người có óc phán đoán (Judging)
C. Người có trực giác (Intuitive)
D. Người linh hoạt (Perceiving)

129. Điều gì KHÔNG phải là một trong 34 chủ đề điểm mạnh (Strengths Themes) trong StrengthsFinder?

A. Achiever (Người thành đạt)
B. Empathy (Đồng cảm)
C. Strategic (Chiến lược)
D. Perfectionist (Người cầu toàn)

130. Trong Enneagram, kiểu số 1 (The Reformer) thường có động lực cốt lõi nào?

A. Mong muốn được yêu thương và chấp nhận
B. Mong muốn được an toàn và bảo vệ
C. Mong muốn được hoàn hảo và đúng đắn
D. Mong muốn được thành công và ngưỡng mộ

131. Yếu tố nào trong Big Five liên quan đến khả năng đối mặt với căng thẳng và kiểm soát cảm xúc?

A. Extraversion (Hướng ngoại)
B. Neuroticism (Dễ xúc động)
C. Openness (Sẵn sàng trải nghiệm)
D. Conscientiousness (Tận tâm)

132. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất với người có xu hướng ‘Dominance’ (D) cao trong DISC?

A. Lãnh đạo bằng cách tạo ảnh hưởng và thuyết phục
B. Lãnh đạo bằng cách hỗ trợ và tạo sự đồng thuận
C. Lãnh đạo bằng cách đưa ra mục tiêu rõ ràng và thúc đẩy hiệu suất
D. Lãnh đạo bằng cách đảm bảo tuân thủ quy trình và tiêu chuẩn

133. Trong Enneagram, kiểu người số 5 (The Investigator) thường được mô tả như thế nào?

A. Người luôn tìm kiếm sự hoàn hảo và kỷ luật
B. Người thích giúp đỡ và quan tâm đến người khác
C. Người có xu hướng độc lập, thích thu thập kiến thức và phân tích
D. Người lạc quan, thích vui vẻ và tránh xung đột

134. Trong MBTI, một người có xu hướng ‘Thinking’ (Lý trí) cao sẽ ưu tiên điều gì khi đưa ra quyết định?

A. Cảm xúc và giá trị cá nhân
B. Logic và sự thật khách quan
C. Sự hòa hợp và mối quan hệ
D. Trực giác và linh cảm

135. StrengthsFinder đo lường điều gì để xác định điểm mạnh của một người?

A. Kỹ năng và kiến thức
B. Cảm xúc và giá trị
C. Suy nghĩ, cảm xúc và hành vi
D. Kinh nghiệm và thành tích

136. Trong Enneagram, kiểu người số 6 (The Loyalist) thường tìm kiếm điều gì?

A. Sự an toàn và chắc chắn
B. Sự công nhận và ngưỡng mộ
C. Sự tự do và độc lập
D. Sự kích thích và thử thách

137. Loại trắc nghiệm tính cách nào thường được sử dụng để cải thiện giao tiếp và làm việc nhóm?

A. MBTI và DISC
B. StrengthsFinder và Enneagram
C. Big Five và Hogan Assessment
D. EQ-i 2.0 và Thomas-Kilmann Conflict Mode Instrument

138. Điều gì KHÔNG phải là một trong ba trung tâm trí tuệ (Centers of Intelligence) trong Enneagram?

A. Trung tâm bản năng (Gut Center)
B. Trung tâm cảm xúc (Heart Center)
C. Trung tâm lý trí (Head Center)
D. Trung tâm tâm linh (Spirit Center)

139. Trong Big Five, người có điểm ‘Openness’ (Sẵn sàng trải nghiệm) cao thường có đặc điểm gì?

A. Thích sự ổn định và quen thuộc
B. Sáng tạo và thích khám phá những điều mới
C. Cẩn trọng và tuân thủ quy tắc
D. Hướng ngoại và thích giao tiếp

140. Công cụ chẩn đoán tính cách nào tập trung vào việc xác định điểm mạnh độc đáo của mỗi cá nhân?

A. MBTI
B. DISC
C. StrengthsFinder
D. Enneagram

141. Trong mô hình Big Five, ‘Conscientiousness’ (Tận tâm) thể hiện điều gì trong công việc?

A. Khả năng làm việc độc lập
B. Mức độ đáng tin cậy và có trách nhiệm
C. Khả năng thích nghi với thay đổi
D. Mức độ sáng tạo và đổi mới

142. Trong Enneagram, kiểu người số 8 (The Challenger) thường sợ điều gì nhất?

A. Bị bỏ rơi hoặc cô đơn
B. Bị kiểm soát hoặc yếu đuối
C. Bị phớt lờ hoặc không quan trọng
D. Bị chỉ trích hoặc đánh giá

143. Công cụ StrengthsFinder giúp cá nhân khám phá điều gì?

A. Các lĩnh vực cần cải thiện
B. Các giá trị cốt lõi
C. Các điểm mạnh tự nhiên
D. Các loại tính cách

144. Trong MBTI, kiểu tính cách nào được biết đến là người có tầm nhìn xa và khả năng lãnh đạo tự nhiên?

A. ISTJ (Người trách nhiệm)
B. ESFP (Người trình diễn)
C. ENTJ (Nhà điều hành)
D. ISFP (Nhà nghệ sĩ)

145. Trong hệ thống tính cách Big Five, yếu tố ‘Agreeableness’ (Dễ chịu) thể hiện điều gì?

A. Mức độ sáng tạo và trí tưởng tượng
B. Mức độ tổ chức và cẩn thận
C. Mức độ hợp tác, thân thiện và dễ tin
D. Mức độ lo lắng và dễ bị căng thẳng

146. Điều gì KHÔNG phải là một trong bốn cặp lưỡng phân chính trong trắc nghiệm MBTI?

A. Hướng nội (Introversion) – Hướng ngoại (Extraversion)
B. Lý trí (Thinking) – Cảm xúc (Feeling)
C. Cảm giác (Sensing) – Trực giác (Intuition)
D. Kiên định (Persistence) – Linh hoạt (Flexibility)

147. Điều gì quan trọng nhất khi sử dụng kết quả trắc nghiệm tính cách để phát triển bản thân?

A. So sánh với người khác để tìm ra điểm yếu
B. Sử dụng kết quả như một bản án cuối cùng
C. Sử dụng kết quả như một công cụ để tự nhận thức và phát triển
D. Cố gắng thay đổi hoàn toàn tính cách

148. Một người có điểm mạnh ‘Communication’ (Giao tiếp) cao trong StrengthsFinder có thể đóng góp gì cho đội nhóm?

A. Đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và phân tích
B. Xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và đồng nghiệp
C. Truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hấp dẫn
D. Tìm ra giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp

149. Hạn chế lớn nhất của các bài trắc nghiệm tính cách là gì?

A. Kết quả thường không ổn định theo thời gian
B. Khó áp dụng vào thực tế
C. Dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan và mong muốn của người làm bài
D. Chỉ phù hợp với một số ngành nghề nhất định

150. Trong bối cảnh làm việc nhóm, kiểu người số 9 (The Peacemaker) trong Enneagram có thể đóng vai trò gì?

A. Người đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả
B. Người giữ cho nhóm hòa thuận và tránh xung đột
C. Người thúc đẩy nhóm đạt được mục tiêu bằng mọi giá
D. Người phân tích vấn đề một cách logic và khách quan

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.