Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Chẩn đoán hình ảnh online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Chẩn đoán hình ảnh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Chẩn đoán hình ảnh online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (165 đánh giá)

1. Trong chẩn đoán hình ảnh, phương pháp nào không sử dụng bức xạ ion hóa để tạo ảnh?

A. CT.
B. X-quang.
C. MRI.
D. Chụp mạch máu.

2. Trong X-quang, lưới chống nhiễu tán xạ (grid) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng cường độ sáng của tia X.
B. Giảm nhiễu tán xạ đến phim.
C. Điều chỉnh kVp.
D. Giảm thời gian phơi nhiễm.

3. Trong MRI, xung FLAIR thường được sử dụng để phát hiện tổn thương ở đâu?

A. Tủy sống.
B. Gan.
C. Não.
D. Xương.

4. Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ ‘mass effect’ dùng để chỉ điều gì?

A. Sự tăng cường tín hiệu sau tiêm thuốc cản quang.
B. Sự thay đổi kích thước của một cơ quan.
C. Sự chèn ép hoặc di lệch các cấu trúc xung quanh do một khối choán chỗ.
D. Sự xuất hiện của khí trong một cấu trúc.

5. Trong X-quang, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ sắc nét của hình ảnh?

A. mA (miliampe).
B. Khoảng cách từ bóng đến phim.
C. Kích thước tiêu điểm của bóng X-quang.
D. kVp (kilovolt peak).

6. Trong CT scanner, thuật ngữ ‘pitch’ liên quan đến yếu tố nào?

A. Độ dày của lát cắt.
B. Tốc độ quay của bóng X-quang.
C. Khoảng cách di chuyển bàn bệnh nhân trên mỗi vòng quay của bóng X-quang.
D. Cường độ dòng điện sử dụng.

7. Trong X-quang, yếu tố nào sau đây có thể làm giảm liều bức xạ cho bệnh nhân?

A. Sử dụng kVp cao.
B. Sử dụng mA cao.
C. Tăng thời gian phơi nhiễm.
D. Giảm khoảng cách từ bóng đến phim.

8. Trong X-quang, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ phân giải của hình ảnh?

A. mA (miliampe).
B. Thời gian phơi nhiễm.
C. Kích thước điểm ảnh (pixel size).
D. kVp (kilovolt peak).

9. Trong MRI, xung nào được sử dụng để triệt tiêu tín hiệu từ mỡ?

A. Xung STIR.
B. Xung T1.
C. Xung T2.
D. Xung FLAIR.

10. Trong MRI, chất cản quang Gadolinium được sử dụng để làm gì?

A. Giảm thời gian quét.
B. Tăng cường tín hiệu của các mô.
C. Triệt tiêu tín hiệu từ mỡ.
D. Cải thiện độ phân giải không gian.

11. Trong MRI, hằng số T1 đại diện cho điều gì?

A. Thời gian hồi phục từ hóa dọc.
B. Thời gian hồi phục từ hóa ngang.
C. Cường độ tín hiệu.
D. Độ phân giải không gian.

12. Kỹ thuật nào sau đây sử dụng bức xạ ion hóa?

A. Siêu âm.
B. MRI.
C. X-quang.
D. Nội soi.

13. Trong siêu âm, hiệu ứng Doppler được sử dụng để đo cái gì?

A. Độ sâu của cấu trúc.
B. Lưu lượng máu.
C. Kích thước của cơ quan.
D. Độ đàn hồi của mô.

14. Trong MRI, xung khuếch tán (diffusion-weighted imaging – DWI) được sử dụng để đánh giá cái gì?

A. Lưu lượng máu.
B. Sự di chuyển của các phân tử nước.
C. Tỷ lệ mỡ trong mô.
D. Độ cứng của mô.

15. Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ ‘isodense’ dùng để mô tả cấu trúc có đặc điểm gì?

A. Tỷ trọng cao hơn so với mô xung quanh.
B. Tỷ trọng thấp hơn so với mô xung quanh.
C. Tỷ trọng tương đương với mô xung quanh.
D. Không có tỷ trọng.

16. Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ ‘artifact’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một cấu trúc giải phẫu bình thường.
B. Một loại thuốc cản quang mới.
C. Một hình ảnh giả, không tương ứng với cấu trúc thực tế.
D. Một phương pháp xử lý ảnh tiên tiến.

17. Trong CT, thang Hounsfield (HU) được sử dụng để biểu diễn điều gì?

A. Mật độ tia X.
B. Hệ số hấp thụ tia X của các mô.
C. Độ phân giải không gian.
D. Độ ồn của hình ảnh.

18. Trong MRI, xung nào thường được sử dụng để phát hiện phù tủy xương?

A. Xung T1.
B. Xung T2.
C. Xung STIR.
D. Xung Gradient echo.

19. Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ ‘hypoechoic’ dùng để mô tả cấu trúc có đặc điểm gì trong siêu âm?

A. Có độ hồi âm cao hơn so với mô xung quanh.
B. Có độ hồi âm thấp hơn so với mô xung quanh.
C. Không có độ hồi âm.
D. Có độ hồi âm tương đương với mô xung quanh.

20. Trong X-quang, yếu tố nào ảnh hưởng đến độ tương phản của hình ảnh?

A. mA (miliampe).
B. kVp (kilovolt peak).
C. Thời gian phơi nhiễm.
D. Khoảng cách từ bóng đến phim.

21. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘anharmonic imaging’ (hình ảnh điều hòa mô) dùng để làm gì?

A. Tăng cường độ phân giải không gian.
B. Giảm nhiễu ảnh và cải thiện độ tương phản.
C. Đo vận tốc dòng chảy.
D. Đánh giá độ đàn hồi của mô.

22. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘acoustic shadowing’ mô tả hiện tượng gì?

A. Sự tăng cường tín hiệu phía sau một cấu trúc chứa dịch.
B. Sự suy giảm tín hiệu phía sau một cấu trúc cản âm.
C. Sự phản xạ âm thanh mạnh mẽ từ một bề mặt nhẵn.
D. Sự thay đổi tần số của sóng âm do hiệu ứng Doppler.

23. Trong CT, kỹ thuật nào giúp giảm nhiễu ảnh do kim loại?

A. Sử dụng thuật toán tái tạo ảnh đặc biệt (metal artifact reduction – MAR).
B. Tăng kVp.
C. Giảm thời gian quét.
D. Sử dụng cửa sổ hẹp.

24. Trong CT, kỹ thuật nào cho phép tái tạo hình ảnh 3D từ dữ liệu 2D?

A. Chụp cắt lớp vi tính xoắn ốc (helical CT).
B. Tái tạo đa mặt phẳng (multiplanar reconstruction – MPR).
C. Chụp cắt lớp vi tính năng lượng kép (dual-energy CT).
D. Chụp cắt lớp vi tính tưới máu (perfusion CT).

25. Trong CT, thuật ngữ ‘windowing’ đề cập đến việc điều chỉnh cái gì?

A. Độ dày lát cắt.
B. Phóng đại hình ảnh.
C. Độ tương phản và độ sáng của hình ảnh.
D. Tốc độ quét.

26. Trong siêu âm, tần số đầu dò càng cao thì điều gì xảy ra?

A. Độ xuyên thấu càng tốt, độ phân giải càng thấp.
B. Độ xuyên thấu càng kém, độ phân giải càng cao.
C. Cả độ xuyên thấu và độ phân giải đều tốt.
D. Cả độ xuyên thấu và độ phân giải đều kém.

27. Ưu điểm chính của siêu âm Doppler so với siêu âm thông thường là gì?

A. Độ phân giải hình ảnh cao hơn.
B. Khả năng đánh giá lưu lượng máu.
C. Khả năng xuyên thấu tốt hơn.
D. Ít bị ảnh hưởng bởi khí.

28. Trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch, kỹ thuật nào được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá hẹp động mạch vành?

A. Siêu âm tim.
B. Điện tâm đồ.
C. Chụp động mạch vành qua da (DSA).
D. MRI tim.

29. Chỉ định nào sau đây là quan trọng nhất khi sử dụng thuốc cản quang chứa iod?

A. Tiền sử dị ứng iod.
B. Độ tuổi của bệnh nhân.
C. Cân nặng của bệnh nhân.
D. Chiều cao của bệnh nhân.

30. Loại thuốc cản quang nào ít gây độc thận hơn?

A. Thuốc cản quang ion hóa có áp lực thẩm thấu cao.
B. Thuốc cản quang không ion hóa có áp lực thẩm thấu thấp.
C. Barium sulfate.
D. Dầu iod hóa.

31. Trong X-quang, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ phân giải của hình ảnh?

A. Điện áp (kV).
B. Cường độ dòng điện (mA).
C. Kích thước điểm hội tụ (focal spot size).
D. Thời gian phơi sáng.

32. Trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch, kỹ thuật nào được coi là ‘tiêu chuẩn vàng’ để đánh giá bệnh mạch vành?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Siêu âm tim.
C. Chụp mạch vành.
D. MRI tim.

33. Loại thuốc cản quang nào sau đây thường được sử dụng trong chụp CT scan?

A. Barium sulfate.
B. Gadolinium.
C. Iodine.
D. Không khí.

34. Trong chụp X-quang, mục đích của việc chuẩn trực (collimation) là gì?

A. Tăng cường độ tia X.
B. Giảm liều bức xạ cho bệnh nhân.
C. Tăng độ phân giải hình ảnh.
D. Giảm thời gian phơi sáng.

35. Trong chẩn đoán hình ảnh, ‘cửa sổ’ (windowing) dùng để chỉ thao tác nào?

A. Thay đổi độ sáng và độ tương phản của hình ảnh.
B. Phóng to hình ảnh.
C. Đo kích thước của cấu trúc.
D. Tạo hình ảnh 3D.

36. Chỉ định nào sau đây là phù hợp nhất cho chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống?

A. Đánh giá gãy xương do chấn thương cấp tính.
B. Đánh giá thoát vị đĩa đệm và chèn ép thần kinh.
C. Đánh giá sỏi thận.
D. Đánh giá viêm phổi.

37. Ưu điểm chính của siêu âm Doppler so với siêu âm thông thường là gì?

A. Độ phân giải hình ảnh cao hơn.
B. Khả năng đánh giá lưu lượng máu.
C. Khả năng xuyên thấu tốt hơn qua xương.
D. Không sử dụng sóng âm.

38. Trong MRI, xung nào được sử dụng để triệt tiêu tín hiệu từ mỡ?

A. Xung T1.
B. Xung T2.
C. Xung STIR.
D. Xung FLAIR.

39. Trong MRI, hằng số thời gian T1 thể hiện điều gì?

A. Thời gian cần thiết để các proton mất pha ngang.
B. Thời gian cần thiết để các proton phục hồi từ hóa dọc.
C. Độ mạnh của từ trường.
D. Mật độ proton trong mô.

40. Chỉ định nào sau đây KHÔNG phải là chỉ định của chụp CT scan bụng?

A. Đánh giá sỏi thận.
B. Đánh giá áp xe.
C. Đánh giá tắc ruột.
D. Đánh giá dây chằng khớp gối.

41. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘tăng âm phía sau’ (posterior acoustic enhancement) thường gặp trong trường hợp nào?

A. Khi siêu âm qua cấu trúc đặc.
B. Khi siêu âm qua cấu trúc chứa đầy dịch.
C. Khi siêu âm qua xương.
D. Khi siêu âm Doppler.

42. Trong chụp X-quang, sử dụng lưới chống tán xạ (anti-scatter grid) có tác dụng gì?

A. Tăng cường độ tia X.
B. Giảm nhiễu do tia X tán xạ.
C. Giảm thời gian phơi sáng.
D. Tăng độ phân giải hình ảnh.

43. Trong MRI, điều gì quyết định độ tương phản T1 của mô?

A. Mật độ proton.
B. Thời gian T1 phục hồi từ hóa dọc.
C. Thời gian T2 mất pha ngang.
D. Độ mạnh của từ trường.

44. Trong chụp X-quang, thuật ngữ ‘độ cản quang’ (radiopacity) dùng để mô tả điều gì?

A. Khả năng của tia X xuyên qua vật chất.
B. Mức độ hấp thụ tia X của một vật chất.
C. Thời gian cần thiết để chụp một phim X-quang.
D. Kích thước của phim X-quang.

45. Trong MRI, kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để giảm artifact do chuyển động?

A. Tăng thời gian TR.
B. Sử dụng xung spin echo.
C. Sử dụng xung gradient echo.
D. Sử dụng các kỹ thuật đồng bộ hóa nhịp tim hoặc hô hấp.

46. Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ ‘artifact’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một cấu trúc giải phẫu bình thường.
B. Một loại thuốc cản quang.
C. Một hình ảnh giả tạo không tương ứng với cấu trúc thực tế.
D. Một phương pháp tái tạo hình ảnh 3D.

47. Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá các bệnh lý của ống tiêu hóa?

A. Siêu âm.
B. MRI.
C. Chụp X-quang có thuốc cản quang.
D. X-quang ngực.

48. Trong chụp X-quang, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ tương phản của hình ảnh?

A. Khoảng cách từ nguồn phát tia X đến bệnh nhân.
B. Điện áp (kV).
C. Cường độ dòng điện (mA).
D. Thời gian phơi sáng.

49. Trong MRI, xung nào được sử dụng để phát hiện phù tủy xương?

A. Xung T1.
B. Xung T2.
C. Xung STIR.
D. Xung Gradient.

50. Trong MRI, điều gì quyết định độ tương phản T2 của mô?

A. Mật độ proton.
B. Thời gian T1 phục hồi từ hóa dọc.
C. Thời gian T2 mất pha ngang.
D. Độ mạnh của từ trường.

51. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sử dụng bức xạ ion hóa?

A. Siêu âm.
B. MRI.
C. X-quang.
D. Nội soi.

52. Thuốc cản quang chứa gadolinium được sử dụng trong phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào?

A. X-quang.
B. CT scan.
C. MRI.
D. Siêu âm.

53. Trong siêu âm tim, thuật ngữ ‘phân suất tống máu’ (ejection fraction) dùng để chỉ điều gì?

A. Thể tích máu được bơm ra khỏi tim mỗi phút.
B. Phần trăm thể tích máu được bơm ra khỏi tâm thất trái trong mỗi nhịp tim.
C. Áp lực trong tâm thất trái.
D. Độ dày của thành tim.

54. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của siêu âm trong sản khoa?

A. Xác định giới tính thai nhi.
B. Đánh giá vị trí nhau thai.
C. Đánh giá lưu lượng máu đến tử cung.
D. Điều trị u xơ tử cung.

55. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào KHÔNG sử dụng bức xạ ion hóa?

A. X-quang.
B. CT scan.
C. PET scan.
D. MRI.

56. Trong siêu âm, ‘hiệu ứng bóng lưng’ (acoustic shadowing) thường gặp trong trường hợp nào?

A. Khi siêu âm qua cấu trúc chứa đầy dịch.
B. Khi siêu âm qua cấu trúc xương hoặc sỏi.
C. Khi siêu âm qua mô mềm.
D. Khi siêu âm Doppler.

57. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây sử dụng chất phóng xạ để đánh giá chức năng của các cơ quan?

A. Siêu âm.
B. MRI.
C. X-quang.
D. Y học hạt nhân.

58. Kỹ thuật nào sau đây sử dụng các tinh thể phát quang để phát hiện bức xạ?

A. MRI.
B. Siêu âm.
C. X-quang.
D. PET/CT.

59. Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ ‘FOV’ (Field of View) dùng để chỉ điều gì?

A. Độ dày của lát cắt.
B. Khu vực cơ thể được hiển thị trên ảnh.
C. Thời gian chụp ảnh.
D. Liều lượng bức xạ sử dụng.

60. Trong siêu âm, tần số đầu dò càng cao thì:

A. Độ xuyên thấu càng sâu, độ phân giải càng cao.
B. Độ xuyên thấu càng sâu, độ phân giải càng thấp.
C. Độ xuyên thấu càng nông, độ phân giải càng cao.
D. Độ xuyên thấu càng nông, độ phân giải càng thấp.

61. Trong chụp X-quang bụng không chuẩn bị, dấu hiệu ‘liềm hơi dưới hoành’ gợi ý đến tình trạng bệnh lý nào sau đây?

A. Tắc ruột
B. Thủng tạng rỗng
C. Viêm ruột thừa
D. Viêm tụy

62. Chỉ định nào sau đây là phù hợp nhất cho việc sử dụng thuốc cản quang đường uống trong chụp CT bụng?

A. Đánh giá sỏi thận
B. Đánh giá tắc ruột
C. Đánh giá xuất huyết nội
D. Đánh giá áp xe gan

63. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây không sử dụng bức xạ ion hóa?

A. Chụp X-quang
B. Chụp CT
C. Chụp MRI
D. Chụp PET

64. Trong chụp MRI, chuỗi xung T1W (T1-weighted) thường được sử dụng để đánh giá tốt nhất đặc điểm nào sau đây?

A. Phù nề
B. Viêm
C. Giải phẫu
D. Xuất huyết cấp

65. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘hyperechoic’ dùng để mô tả cấu trúc có đặc điểm nào sau đây?

A. Có âm vang kém hơn so với cấu trúc xung quanh
B. Có âm vang tương đương với cấu trúc xung quanh
C. Có âm vang mạnh hơn so với cấu trúc xung quanh
D. Không có âm vang

66. Trong chụp nhũ ảnh, mục tiêu chính là phát hiện sớm bệnh lý nào sau đây?

A. Viêm phổi
B. Ung thư vú
C. Bệnh tim
D. Loãng xương

67. Trong chụp MRI, thuốc đối quang từ có vai trò gì?

A. Giảm thời gian chụp
B. Tăng độ tương phản giữa các mô
C. Giảm liều bức xạ
D. Tăng độ phân giải không gian

68. Trong chụp X-quang, việc sử dụng lưới chống tán xạ (anti-scatter grid) có tác dụng gì?

A. Tăng độ tương phản của hình ảnh
B. Giảm thời gian phơi sáng
C. Giảm liều bức xạ cho bệnh nhân
D. Tăng độ phân giải của hình ảnh

69. Trong chụp CT, kỹ thuật nào sau đây giúp giảm nhiễu ảnh do kim loại?

A. Sử dụng liều tia thấp
B. Tăng độ dày lát cắt
C. Sử dụng thuật toán tái tạo ảnh đặc biệt (metal artifact reduction – MAR)
D. Giảm thời gian quét

70. Trong siêu âm Doppler, hiệu ứng Doppler được sử dụng để đo đại lượng nào sau đây?

A. Độ sâu của cấu trúc
B. Vận tốc dòng máu
C. Độ tương phản của mô
D. Kích thước của cơ quan

71. Loại thuốc cản quang nào sau đây thường được sử dụng trong chụp MRI?

A. Barium sulfate
B. Iodine
C. Gadolinium
D. Không khí

72. Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ ‘artifact’ (ảnh giả) dùng để chỉ điều gì?

A. Cấu trúc giải phẫu bình thường
B. Bất thường bệnh lý
C. Hình ảnh không có thật do kỹ thuật tạo ảnh
D. Vùng tổn thương do chấn thương

73. Trong chẩn đoán hình ảnh tuyến giáp, phương pháp nào sau đây sử dụng đồng vị phóng xạ?

A. Siêu âm tuyến giáp
B. CT tuyến giáp
C. MRI tuyến giáp
D. Xạ hình tuyến giáp

74. Trong chụp X-quang tim phổi, chỉ số tim ngực (Cardiothoracic ratio – CTR) được sử dụng để đánh giá tình trạng nào sau đây?

A. Bệnh van tim
B. Suy tim
C. Bệnh mạch vành
D. Viêm màng ngoài tim

75. Trong siêu âm, hiệu ứng ‘acoustic shadowing’ (bóng lưng) thường gặp khi sóng âm gặp phải cấu trúc nào sau đây?

A. Dịch
B. Khí
C. Mô mềm
D. Cấu trúc vôi hóa

76. Trong chụp X-quang, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ tương phản của hình ảnh?

A. Thời gian phơi sáng
B. Điện thế (kVp)
C. Cường độ dòng điện (mA)
D. Khoảng cách từ nguồn đến phim

77. Trong chụp X-quang, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ phân giải của hình ảnh?

A. Thời gian phơi sáng
B. Kích thước điểm ảnh (pixel size)
C. Điện thế (kVp)
D. Cường độ dòng điện (mA)

78. Trong chụp CT, kỹ thuật tiêm thuốc cản quang ‘bolus tracking’ có ưu điểm gì?

A. Giảm liều bức xạ cho bệnh nhân
B. Tăng độ phân giải hình ảnh
C. Đồng bộ hóa thời điểm quét với thời điểm thuốc cản quang đạt nồng độ tối ưu
D. Giảm thời gian quét

79. Trong chụp MRI, chuỗi xung nào sau đây nhạy cảm nhất với xuất huyết?

A. T1-weighted
B. T2-weighted
C. FLAIR
D. GRE/SWI

80. Trong siêu âm tim, thông số nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu của thất trái?

A. Áp lực động mạch phổi
B. Phân suất tống máu (Ejection Fraction – EF)
C. Độ dày vách liên thất
D. Đường kính thất trái cuối tâm trương

81. Trong chụp CT mạch vành, mục tiêu chính là đánh giá tình trạng nào sau đây?

A. Hẹp tắc động mạch vành
B. Phình động mạch chủ
C. Bệnh van tim
D. Viêm màng ngoài tim

82. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘posterior acoustic enhancement’ (tăng âm phía sau) thường gặp khi sóng âm đi qua cấu trúc nào sau đây?

A. Cấu trúc vôi hóa
B. Khí
C. Dịch
D. Mô đặc

83. Trong chụp X-quang tim phổi, dấu hiệu ‘Kerley B lines’ gợi ý đến tình trạng bệnh lý nào sau đây?

A. Viêm phổi
B. Tràn dịch màng phổi
C. Phù phổi
D. Xẹp phổi

84. Trong chụp PET/CT, chất phóng xạ FDG (Fluorodeoxyglucose) được sử dụng để phát hiện các tế bào có hoạt động trao đổi chất nào cao?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp lipid
C. Tiêu thụ glucose
D. Sao chép DNA

85. Trong chụp X-quang cột sống thắt lưng, tư thế nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá trượt đốt sống?

A. Thẳng
B. Nghiêng
C. Cúi
D. Ưỡn

86. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘anechoic’ dùng để mô tả cấu trúc có đặc điểm nào sau đây?

A. Có âm vang kém hơn so với cấu trúc xung quanh
B. Có âm vang tương đương với cấu trúc xung quanh
C. Có âm vang mạnh hơn so với cấu trúc xung quanh
D. Không có âm vang

87. Trong siêu âm mạch máu, chỉ số PI (Pulsatility Index) được sử dụng để đánh giá tình trạng gì?

A. Vận tốc dòng máu trung bình
B. Sức cản mạch máu
C. Đường kính mạch máu
D. Lưu lượng dòng máu

88. Trong chụp CT, thang Hounsfield (Hounsfield scale) được sử dụng để định lượng đại lượng nào sau đây?

A. Mật độ điện tử
B. Độ hấp thụ tia X
C. Thời gian thư giãn T1
D. Vận tốc dòng máu

89. Kỹ thuật nào sau đây sử dụng bức xạ ion hóa để tạo ra hình ảnh cắt lớp của cơ thể?

A. MRI
B. Siêu âm
C. CT scan
D. PET scan

90. Trong chụp MRI, hiện tượng hóa chất dịch chuyển (chemical shift artifact) xảy ra do nguyên nhân nào?

A. Sự khác biệt về tần số cộng hưởng giữa proton của nước và proton của mỡ
B. Sự chuyển động của bệnh nhân trong quá trình chụp
C. Sự nhiễu sóng radio từ bên ngoài
D. Sự không đồng nhất của từ trường

91. MRI sử dụng nguyên lý vật lý nào để tạo ra hình ảnh?

A. Phản xạ âm thanh
B. Hấp thụ tia X
C. Cộng hưởng từ hạt nhân
D. Phát xạ positron

92. Trong chụp CT, đơn vị Hounsfield (HU) được sử dụng để đo cái gì?

A. Độ hấp thụ tia X của các mô
B. Liều bức xạ
C. Độ phân giải không gian
D. Thời gian chụp

93. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá thai nhi trong thai kỳ?

A. Chụp X-quang
B. Siêu âm
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
D. Y học hạt nhân

94. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện gãy xương?

A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Siêu âm (Ultrasound)
C. Chụp X-quang
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT)

95. Trong chụp X-quang, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ tương phản của hình ảnh?

A. Thời gian phơi sáng
B. Miliampe giây (mAs)
C. Kilovolt peak (kVp)
D. Khoảng cách từ nguồn đến phim

96. Chất tương phản đường uống Barium sulfate thường được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh hệ tiêu hóa để làm gì?

A. Tăng cường độ tương phản của gan
B. Làm rõ các cấu trúc của ruột
C. Đánh giá chức năng thận
D. Xác định vị trí của sỏi mật

97. Thuật ngữ ‘artefact’ trong chẩn đoán hình ảnh dùng để chỉ điều gì?

A. Một cấu trúc giải phẫu bình thường
B. Một bệnh lý
C. Một hình ảnh không có thật do kỹ thuật chụp
D. Một vùng được tăng cường tương phản

98. Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ ‘Tăng quang’ (Enhancement) thường được sử dụng để mô tả điều gì?

A. Sự thay đổi về độ sáng của một cấu trúc sau khi tiêm chất tương phản
B. Sự cải thiện về độ phân giải của hình ảnh
C. Sự giảm nhiễu ảnh
D. Sự giảm liều bức xạ

99. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá các bệnh lý của mạch máu não?

A. Chụp X-quang sọ não
B. Siêu âm Doppler xuyên sọ
C. Chụp cộng hưởng từ mạch máu não (MRA)
D. Điện não đồ (EEG)

100. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘tăng âm phía sau’ (posterior acoustic enhancement) thường gợi ý điều gì?

A. Một cấu trúc chứa đầy dịch
B. Một khối u đặc
C. Một vùng bị viêm
D. Một vùng bị vôi hóa

101. Trong chụp X-quang, thuật ngữ ‘tia trung tâm’ (central ray) đề cập đến điều gì?

A. Tia X có năng lượng cao nhất
B. Tia X đi qua trung tâm của chùm tia
C. Tia X được sử dụng để kiểm soát chất lượng hình ảnh
D. Tia X được sử dụng để giảm liều bức xạ

102. Kỹ thuật nào sau đây sử dụng bức xạ ion hóa để tạo ra hình ảnh cắt ngang của cơ thể?

A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Siêu âm (Ultrasound)
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
D. Nội soi

103. Trong siêu âm Doppler màu, màu đỏ và xanh dương thường biểu thị điều gì?

A. Hướng dòng máu so với đầu dò
B. Áp lực máu
C. Độ nhớt của máu
D. Nồng độ oxy trong máu

104. Trong chụp X-quang, tại sao chì được sử dụng trong áo bảo hộ cho bệnh nhân và nhân viên y tế?

A. Để tăng cường độ tương phản của hình ảnh
B. Để hấp thụ tia X và giảm phơi nhiễm bức xạ
C. Để cải thiện độ phân giải không gian
D. Để giảm thời gian chụp

105. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây không sử dụng bức xạ ion hóa?

A. Chụp X-quang
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Xạ hình xương

106. Trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch, phương pháp nào thường được sử dụng để đánh giá lưu lượng máu qua các van tim?

A. Chụp X-quang ngực
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Siêu âm tim Doppler
D. Chụp cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI)

107. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘bóng lưng’ (shadowing) thường gợi ý điều gì?

A. Một cấu trúc chứa đầy dịch
B. Một khối u đặc
C. Một cấu trúc có mật độ cao (ví dụ: sỏi)
D. Một vùng bị viêm

108. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để hướng dẫn sinh thiết các tổn thương sâu trong cơ thể?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Nội soi
C. Chẩn đoán hình ảnh can thiệp (ví dụ: siêu âm, CT)
D. Đo điện não đồ (EEG)

109. Trong chụp MRI, chất tương phản Gadolinium được sử dụng để làm gì?

A. Giảm nhiễu ảnh
B. Tăng cường độ tương phản của hình ảnh
C. Giảm thời gian chụp
D. Cải thiện độ phân giải không gian

110. Trong chụp X-quang, lưới chống tán xạ (grid) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng cường độ tương phản của hình ảnh
B. Giảm liều bức xạ cho bệnh nhân
C. Tăng độ phân giải không gian
D. Giảm thời gian phơi sáng

111. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây sử dụng chất phóng xạ để tạo ra hình ảnh chức năng của cơ thể?

A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Siêu âm (Ultrasound)
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
D. Y học hạt nhân (ví dụ: PET, SPECT)

112. Trong chụp CT, thuật ngữ ‘cửa sổ’ (windowing) đề cập đến điều gì?

A. Thời gian chụp
B. Khoảng giá trị HU (Hounsfield Units) được hiển thị
C. Kích thước của máy quét
D. Liều bức xạ sử dụng

113. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá các bệnh lý của ống mật?

A. Chụp X-quang bụng
B. Siêu âm bụng
C. Chụp cộng hưởng từ đường mật (MRCP)
D. Chụp cắt lớp vi tính bụng

114. Trong MRI, T1 và T2 là gì?

A. Các loại máy quét MRI
B. Các xung radio sử dụng
C. Thời gian hồi phục từ hóa dọc và ngang
D. Các loại chất tương phản

115. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh?

A. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Siêu âm (Ultrasound)
D. Chụp X-quang

116. Trong siêu âm, đầu dò có tần số cao thường được sử dụng để khảo sát cấu trúc nào?

A. Các cơ quan sâu trong bụng
B. Các cấu trúc nông gần bề mặt da
C. Tim
D. Xương

117. Trong MRI, coil bề mặt (surface coil) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng cường tín hiệu từ các cấu trúc nông
B. Giảm nhiễu ảnh
C. Tăng độ đồng nhất của từ trường
D. Giảm thời gian chụp

118. Trong chụp X-quang, thuật ngữ ‘bóng mờ’ thường được sử dụng để mô tả điều gì?

A. Một vùng tăng sáng bất thường
B. Một vùng giảm sáng bất thường
C. Một artefactual trên ảnh
D. Một mạch máu bị cản quang

119. Trong MRI, chuỗi xung (pulse sequence) là gì?

A. Một loại máy quét MRI
B. Một tập hợp các xung radio và gradient từ trường
C. Một loại chất tương phản
D. Một phương pháp giảm nhiễu ảnh

120. Trong chụp X-quang, mAs (miliampe giây) kiểm soát yếu tố nào của tia X?

A. Năng lượng của tia X
B. Số lượng tia X
C. Tốc độ của tia X
D. Bước sóng của tia X

121. Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ ‘artifact’ dùng để chỉ điều gì?

A. Các cấu trúc giải phẫu bình thường.
B. Các bệnh lý thực sự được phát hiện trên hình ảnh.
C. Các yếu tố gây nhiễu ảnh, không phản ánh cấu trúc thực tế.
D. Các thông số kỹ thuật của máy chẩn đoán hình ảnh.

122. Trong siêu âm tim, chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tâm trương của thất trái?

A. Phân suất tống máu (Ejection Fraction – EF).
B. Thể tích nhát bóp (Stroke Volume – SV).
C. Tỷ lệ E/A.
D. Chỉ số TIMI.

123. Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ tưới máu của một khối u?

A. X-quang thường quy.
B. Siêu âm A-mode.
C. Cộng hưởng từ tưới máu (Perfusion MRI).
D. Siêu âm B-mode.

124. Trong chẩn đoán hình ảnh tuyến vú, hệ thống BI-RADS được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá mật độ tuyến vú.
B. Phân loại và báo cáo kết quả hình ảnh tuyến vú.
C. Đo kích thước khối u vú.
D. Xác định giai đoạn ung thư vú.

125. Trong siêu âm Doppler, màu đỏ thường biểu thị dòng chảy theo hướng nào so với đầu dò?

A. Hướng ra xa đầu dò.
B. Hướng vuông góc với đầu dò.
C. Hướng về phía đầu dò.
D. Không có mối liên hệ giữa màu sắc và hướng dòng chảy.

126. Trong chụp MRI, xung nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện xuất huyết não giai đoạn sớm?

A. T1-weighted.
B. T2-weighted.
C. SWI (Susceptibility Weighted Imaging).
D. FLAIR.

127. Trong chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật nào sau đây KHÔNG sử dụng tia X?

A. Chụp X-quang.
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT).
C. Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA).
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI).

128. Trong chụp X-quang, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến liều bức xạ mà bệnh nhân nhận được?

A. Điện áp (kV).
B. Dòng điện (mA).
C. Thời gian phơi sáng.
D. Kích thước phim.

129. Ưu điểm chính của chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) so với chụp mạch máu quy ước (DSA) là gì?

A. Độ phân giải không gian cao hơn.
B. Ít xâm lấn hơn.
C. Chi phí thấp hơn.
D. Thời gian thực hiện nhanh hơn.

130. Trong chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật nào thường được sử dụng để hướng dẫn sinh thiết các tổn thương sâu trong cơ thể?

A. X-quang thường quy.
B. Siêu âm.
C. Nội soi.
D. Điện tâm đồ.

131. Trong chụp cắt lớp vi tính (CT), độ phân giải không gian (spatial resolution) thường được cải thiện bằng cách nào?

A. Tăng thời gian quét.
B. Giảm độ dày lát cắt.
C. Giảm điện áp (kV).
D. Tăng dòng điện (mA).

132. Trong chụp X-quang tim phổi thẳng, dấu hiệu ‘silhouette sign’ giúp xác định vị trí tổn thương bằng cách nào?

A. Xác định kích thước chính xác của tổn thương.
B. Xác định tổn thương có chứa dịch hay không.
C. Xác định tổn thương nằm trước hay sau tim.
D. Xác định tổn thương tiếp giáp với cấu trúc nào.

133. Trong chụp MRI, xung nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện phù não?

A. T1-weighted.
B. T2-weighted.
C. FLAIR.
D. Gradient echo.

134. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘anchoic’ mô tả cấu trúc như thế nào?

A. Có tín hiệu hồi âm mạnh.
B. Có tín hiệu hồi âm kém.
C. Không có tín hiệu hồi âm.
D. Có tín hiệu hồi âm hỗn hợp.

135. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sử dụng bức xạ ion hóa?

A. Siêu âm.
B. Cộng hưởng từ (MRI).
C. X-quang.
D. Nội soi.

136. Trong chụp CT, thuật ngữ ‘HU’ (Hounsfield Unit) dùng để đo cái gì?

A. Độ phân giải không gian.
B. Độ hấp thụ tia X của mô.
C. Liều bức xạ.
D. Thời gian quét.

137. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘hyperechoic’ mô tả cấu trúc như thế nào?

A. Không có tín hiệu hồi âm.
B. Có tín hiệu hồi âm kém.
C. Có tín hiệu hồi âm mạnh.
D. Có tín hiệu hồi âm hỗn hợp.

138. Trong chụp MRI, thuốc đối quang từ Gadolinium hoạt động bằng cách nào?

A. Hấp thụ tia X.
B. Tăng cường tín hiệu T1 của mô.
C. Giảm tín hiệu T2 của mô.
D. Phản xạ sóng siêu âm.

139. Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ ‘mass effect’ dùng để chỉ điều gì?

A. Hiệu ứng làm tăng độ tương phản của thuốc.
B. Sự chèn ép hoặc đẩy lệch các cấu trúc xung quanh bởi một khối tổn thương.
C. Sự lan tỏa của tổn thương vào các mô lân cận.
D. Sự thay đổi tín hiệu của mô do tác động của từ trường.

140. Trong chụp X-quang, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ tương phản của hình ảnh?

A. Thời gian phơi sáng.
B. Điện áp (kV).
C. Dòng điện (mA).
D. Khoảng cách từ nguồn đến phim.

141. Trong chụp X-quang tim phổi, góc sườn hoành tù thường gợi ý bệnh lý nào?

A. Tràn khí màng phổi.
B. Xẹp phổi.
C. Tràn dịch màng phổi.
D. Viêm phổi.

142. Trong chụp CT, cửa sổ xương (bone window) được sử dụng để đánh giá tốt nhất cấu trúc nào?

A. Nhu mô phổi.
B. Mô mềm.
C. Xương.
D. Mạch máu.

143. Trong chụp X-quang bụng không chuẩn bị, dấu hiệu ‘bậc thang’ (ladder sign) thường gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa.
B. Tắc ruột non.
C. Thủng tạng rỗng.
D. Viêm tụy cấp.

144. Trong chụp MRI, hằng số T1 và T2 đặc trưng cho điều gì?

A. Độ mạnh của từ trường.
B. Thời gian hồi phục từ hóa dọc (T1) và thời gian phân rã từ hóa ngang (T2) của các mô.
C. Độ phân giải không gian và thời gian.
D. Các thông số kỹ thuật của máy MRI.

145. Trong chụp CT, thuốc đối quang iod có tác dụng gì?

A. Giảm liều bức xạ.
B. Tăng độ tương phản của mạch máu và các cơ quan.
C. Tăng độ phân giải không gian.
D. Giảm nhiễu ảnh.

146. Trong chẩn đoán hình ảnh, ‘cửa sổ’ (windowing) là quá trình điều chỉnh cái gì?

A. Kích thước hình ảnh.
B. Độ sáng và độ tương phản của hình ảnh.
C. Độ phân giải không gian.
D. Liều bức xạ.

147. Trong siêu âm, hiệu ứng Doppler được sử dụng để đo cái gì?

A. Kích thước của cơ quan.
B. Vận tốc dòng máu.
C. Độ đậm đặc của mô.
D. Nhiệt độ của cơ quan.

148. Chỉ định nào sau đây là chống chỉ định tuyệt đối của chụp cộng hưởng từ (MRI) có tiêm thuốc đối quang Gadolinium?

A. Suy thận nặng.
B. Dị ứng với hải sản.
C. Đang mang thai.
D. Tiền sử hen suyễn.

149. Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ ‘tỷ trọng’ (attenuation) liên quan mật thiết đến phương pháp nào?

A. Siêu âm.
B. Cộng hưởng từ (MRI).
C. X-quang và CT.
D. Xạ hình.

150. Trong chụp CT, việc sử dụng thuật toán tái tạo ảnh (reconstruction algorithm) ảnh hưởng đến yếu tố nào của hình ảnh?

A. Liều bức xạ.
B. Độ phân giải không gian và độ nhiễu.
C. Thời gian quét.
D. Độ tương phản.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.