1. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hạch to ở sâu trong ổ bụng hoặc lồng ngực?
A. Siêu âm.
B. X-quang.
C. Chụp CT scan hoặc MRI.
D. Nội soi.
2. Hạch to toàn thân thường gợi ý đến bệnh lý nào sau đây?
A. Nhiễm trùng khu trú.
B. Ung thư di căn.
C. Bệnh lý tự miễn.
D. Phản ứng thuốc.
3. Vị trí hạch to nào sau đây thường liên quan đến bệnh Hodgkin?
A. Hạch bẹn.
B. Hạch thượng đòn.
C. Hạch nách.
D. Hạch cổ.
4. Hạch to ở vùng nách thường liên quan đến bệnh lý nào sau đây ở phụ nữ?
A. Viêm khớp dạng thấp.
B. Ung thư vú.
C. Lupus ban đỏ hệ thống.
D. Xơ cứng bì.
5. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng corticosteroid có thể làm giảm kích thước hạch to?
A. Hạch to do nhiễm trùng.
B. Hạch to do ung thư.
C. Hạch to do phản ứng viêm.
D. Hạch to do lao.
6. Thuốc nào sau đây có thể gây hạch to như một tác dụng phụ?
A. Paracetamol.
B. Phenytoin.
C. Amoxicillin.
D. Lisinopril.
7. Điều trị hạch to do bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (Infectious Mononucleosis) chủ yếu là gì?
A. Kháng sinh.
B. Thuốc kháng virus.
C. Điều trị triệu chứng và nghỉ ngơi.
D. Phẫu thuật cắt bỏ hạch.
8. Bệnh Kawasaki, một bệnh lý thường gặp ở trẻ em, có thể gây hạch to ở vị trí nào?
A. Hạch bẹn.
B. Hạch cổ.
C. Hạch nách.
D. Hạch thượng đòn.
9. Hạch to ở trẻ em kèm theo gan lách to có thể gợi ý đến bệnh lý nào?
A. Viêm họng.
B. Bệnh bạch cầu.
C. Sởi.
D. Thủy đậu.
10. Trong trường hợp hạch to do nhiễm trùng, điều trị bằng kháng sinh thường có tác dụng như thế nào?
A. Làm hạch to nhanh hơn.
B. Không ảnh hưởng đến kích thước hạch.
C. Làm hạch nhỏ dần sau vài ngày.
D. Làm hạch biến mất ngay lập tức.
11. Đặc điểm nào sau đây gợi ý hạch to ác tính hơn là hạch to lành tính?
A. Hạch mềm, di động.
B. Hạch đau khi chạm vào.
C. Hạch tăng kích thước nhanh chóng.
D. Hạch nhỏ, đều.
12. Hạch to vùng cổ kèm theo sụt cân, sốt về đêm, ra mồ hôi trộm gợi ý đến bệnh lý nào?
A. Viêm họng.
B. Lao hạch hoặc u lympho.
C. Cảm cúm.
D. Viêm tuyến giáp.
13. Trong trường hợp nào sau đây, sinh thiết hạch là cần thiết nhất?
A. Hạch to đơn độc, mềm, đau sau khi bị trầy xước da.
B. Hạch to nhiều vị trí, không đau, tồn tại trên 4 tuần.
C. Hạch to vùng cổ, kèm theo viêm họng cấp.
D. Hạch to vùng nách sau khi tiêm vaccine.
14. Hạch to do bệnh giang mai thường xuất hiện ở giai đoạn nào của bệnh?
A. Giai đoạn tiềm ẩn.
B. Giai đoạn cuối.
C. Giai đoạn sơ cấp và thứ cấp.
D. Không xuất hiện hạch to.
15. Xét nghiệm máu nào sau đây có thể giúp gợi ý nguyên nhân gây hạch to?
A. Điện giải đồ.
B. Công thức máu và phết máu ngoại vi.
C. Đường máu.
D. Chức năng gan.
16. Trong trường hợp nào sau đây, hạch to có thể tự khỏi mà không cần điều trị?
A. Hạch to do ung thư.
B. Hạch to do lao.
C. Hạch to do nhiễm trùng nhẹ.
D. Hạch to do bệnh Hodgkin.
17. Hạch to vùng bẹn thường liên quan đến bệnh lý nào sau đây?
A. Nhiễm trùng đường hô hấp trên.
B. Nhiễm trùng da vùng chân.
C. Bệnh bạch cầu cấp.
D. U lympho Hodgkin.
18. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt hạch to do lao và hạch to do ung thư?
A. Siêu âm hạch.
B. Chụp CT scan.
C. Sinh thiết hạch và xét nghiệm PCR tìm DNA của vi khuẩn lao.
D. Công thức máu.
19. Bệnh nào sau đây có thể gây hạch to vùng cổ và sốt kéo dài, đặc biệt ở người trẻ?
A. Lao hạch.
B. Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (Infectious Mononucleosis).
C. HIV.
D. Bệnh sởi.
20. Hạch to do bệnh Toxoplasmosis thường có đặc điểm nào?
A. Hạch hóa mủ.
B. Hạch đau dữ dội.
C. Hạch nhỏ, không đau, di động.
D. Hạch cứng, cố định.
21. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng gây hạch to phản ứng?
A. Viêm họng do liên cầu.
B. Nhiễm HIV.
C. Sử dụng corticosteroid kéo dài.
D. Viêm da dị ứng.
22. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định nguyên nhân hạch to?
A. Công thức máu.
B. Sinh thiết hạch.
C. Siêu âm hạch.
D. Chụp CT scan.
23. Kích thước hạch như thế nào được coi là bất thường và cần được theo dõi thêm ở người lớn?
A. Dưới 0.5 cm.
B. Từ 0.5 cm đến 1 cm.
C. Trên 1 cm.
D. Trên 2 cm.
24. Hạch to có đặc điểm ‘cứng như đá’ thường gợi ý đến bệnh lý nào?
A. Viêm hạch cấp tính.
B. Lao hạch.
C. Ung thư di căn.
D. Phản ứng thuốc.
25. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hạch to do phản ứng quá mẫn?
A. Aspirin.
B. Allopurinol.
C. Simvastatin.
D. Metformin.
26. Hạch to vùng thượng đòn bên trái thường liên quan đến bệnh lý nào sau đây?
A. Nhiễm trùng phổi.
B. Ung thư dạ dày.
C. Lao phổi.
D. Viêm họng.
27. Điều trị hạch to do lao hạch chủ yếu dựa vào phương pháp nào?
A. Phẫu thuật cắt bỏ hạch.
B. Sử dụng kháng sinh thông thường.
C. Sử dụng thuốc kháng lao.
D. Xạ trị.
28. Trong trường hợp nào sau đây, việc chọc hút kim nhỏ (FNA) hạch có thể được sử dụng để chẩn đoán?
A. Hạch to nghi ngờ lao hạch.
B. Hạch to do viêm cấp tính.
C. Hạch to sau chấn thương.
D. Hạch to do phản ứng thuốc.
29. Hạch to ở trẻ em thường gặp nhất do nguyên nhân nào?
A. Bệnh bạch cầu.
B. Nhiễm trùng.
C. U lympho.
D. Bệnh Kawasaki.
30. Hạch to do virus HIV thường có đặc điểm nào sau đây?
A. Hạch đau, nóng, đỏ.
B. Hạch nhỏ, di động, không đau.
C. Hạch cứng, cố định, tăng nhanh về kích thước.
D. Hạch hóa mủ.
31. Trong trường hợp hạch to nghi ngờ do lymphoma, xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để xác định chẩn đoán?
A. Công thức máu.
B. Sinh thiết hạch.
C. Chụp X-quang.
D. Siêu âm hạch.
32. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng ĐẦU TIÊN để đánh giá hạch to không rõ nguyên nhân?
A. Sinh thiết hạch.
B. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA).
C. Công thức máu và sinh hóa máu.
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
33. Nguyên nhân nào sau đây ÍT KHI gây hạch to toàn thân?
A. Nhiễm HIV.
B. Bệnh bạch cầu cấp.
C. Nhiễm trùng da khu trú.
D. Bệnh Hodgkin.
34. Thuật ngữ ‘hạch hóa mủ’ (suppurative lymphadenitis) mô tả tình trạng gì?
A. Hạch to do tăng sinh tế bào lympho.
B. Hạch bị viêm và chứa đầy mủ.
C. Hạch bị xơ hóa.
D. Hạch bị vôi hóa.
35. Hạch to ở trẻ em thường gặp nhất ở vị trí nào?
A. Vùng bẹn.
B. Vùng cổ.
C. Vùng nách.
D. Vùng thượng đòn.
36. Hạch to ở vùng thượng đòn (supraclavicular) thường gợi ý đến bệnh lý gì?
A. Nhiễm trùng đường hô hấp trên.
B. Bệnh lý ác tính ở ngực hoặc bụng.
C. Viêm họng.
D. Bệnh lao.
37. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thường gặp ở hạch ác tính?
A. Hạch to nhanh.
B. Hạch không đau.
C. Hạch mềm, di động.
D. Hạch cố định, không di động.
38. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên nhân phổ biến gây hạch to ở vùng cổ?
A. Nhiễm trùng đường hô hấp trên.
B. Viêm họng.
C. Bệnh sởi.
D. Viêm ruột thừa.
39. Bệnh nào sau đây thường gây hạch to ở vùng cổ và có thể kèm theo sốt, sụt cân, và đổ mồ hôi đêm?
A. Viêm họng liên cầu khuẩn.
B. Bệnh Hodgkin.
C. Cảm cúm thông thường.
D. Viêm amidan.
40. Hạch to ở vùng nách thường liên quan đến bệnh lý nào?
A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Ung thư vú.
C. Viêm phổi.
D. Viêm gan.
41. Hạch to ở vùng bẹn (inguinal) thường liên quan đến nhiễm trùng ở vùng nào?
A. Đường hô hấp trên.
B. Đầu và cổ.
C. Chi dưới và vùng sinh dục.
D. Ổ bụng.
42. Trong trường hợp hạch to do nhiễm trùng, điều trị bằng kháng sinh thường kéo dài bao lâu trước khi đánh giá lại?
A. 1-2 ngày.
B. 3-5 ngày.
C. 1-2 tuần.
D. 4-6 tuần.
43. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm thường gặp của hạch viêm?
A. Hạch mềm, di động.
B. Hạch to nhanh chóng.
C. Hạch đau khi chạm vào.
D. Hạch cố định, không di động.
44. Khi nào thì nên nghi ngờ hạch to là do bệnh lý ác tính di căn?
A. Khi hạch to xuất hiện sau nhiễm trùng hô hấp.
B. Khi hạch to kèm theo đau nhức.
C. Khi hạch to ở một vị trí duy nhất.
D. Khi hạch to kèm theo các triệu chứng toàn thân như sụt cân, sốt về đêm.
45. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây giúp đánh giá cấu trúc bên trong hạch và các vùng lân cận tốt nhất?
A. X-quang.
B. Siêu âm.
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
46. Trong trường hợp nào sau đây, hạch to có khả năng liên quan đến bệnh tự miễn?
A. Hạch to sau khi bị mèo cào (bệnh mèo cào).
B. Hạch to kèm theo đau khớp, phát ban.
C. Hạch to do nhiễm trùng răng.
D. Hạch to sau khi tiêm phòng.
47. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho hạch to do nhiễm trùng?
A. Phẫu thuật cắt bỏ hạch.
B. Xạ trị.
C. Kháng sinh.
D. Hóa trị.
48. Trong trường hợp nào sau đây, sinh thiết hạch là CẦN THIẾT NHẤT?
A. Hạch to do nhiễm trùng răng miệng.
B. Hạch to ở vùng cổ, không đau, tồn tại hơn 4 tuần.
C. Hạch to sau khi bị côn trùng đốt.
D. Hạch to ở nách sau tiêm vaccine.
49. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa hạch viêm và hạch ác tính dựa trên đặc điểm tế bào?
A. Siêu âm hạch.
B. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA).
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
D. Chụp X-quang.
50. Hạch to do lao thường có đặc điểm gì?
A. Hạch mềm, di động, đau.
B. Hạch cứng, cố định, không đau.
C. Hạch hóa mủ, tạo thành đường dò.
D. Hạch nhỏ, rải rác, không sưng.
51. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG thường gây hạch to như một tác dụng phụ?
A. Allopurinol.
B. Captopril.
C. Ibuprofen.
D. Atenolol.
52. Loại virus nào sau đây có thể gây hạch to và bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (Infectious mononucleosis)?
A. Virus cúm.
B. Virus Epstein-Barr (EBV).
C. Virus sởi.
D. Virus rubella.
53. Trong trường hợp nào sau đây, chụp PET/CT có thể hữu ích trong việc đánh giá hạch to?
A. Hạch to do nhiễm trùng thông thường.
B. Hạch to do phản ứng với vaccine.
C. Nghi ngờ ung thư hạch hoặc di căn.
D. Hạch to do viêm họng.
54. Loại ký sinh trùng nào sau đây có thể gây hạch to và bệnh toxoplasmosis?
A. Plasmodium falciparum.
B. Toxoplasma gondii.
C. Giardia lamblia.
D. Entamoeba histolytica.
55. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt hạch to do HIV với hạch to do các nguyên nhân khác?
A. Vị trí hạch to.
B. Kích thước hạch to.
C. Tính chất hạch to (mềm, đau).
D. Sự xuất hiện của các triệu chứng khác như sốt, sụt cân, tiêu chảy kéo dài.
56. Hạch to do bệnh Kawasaki thường có đặc điểm gì?
A. Hạch nhỏ, không đau.
B. Hạch to một bên cổ, không hóa mủ.
C. Hạch to toàn thân, đau.
D. Hạch hóa mủ, tạo đường dò.
57. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hạch to như một tác dụng phụ?
A. Paracetamol.
B. Phenytoin.
C. Amoxicillin.
D. Vitamin C.
58. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá hạch to ở trẻ em?
A. Tuổi của trẻ.
B. Vị trí hạch to.
C. Kích thước hạch.
D. Tình trạng hôn nhân của bố mẹ.
59. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt hạch to do nhiễm trùng với hạch to do ung thư hạch?
A. Vị trí hạch to.
B. Kích thước hạch to.
C. Tốc độ phát triển của hạch và các triệu chứng đi kèm.
D. Độ tuổi của bệnh nhân.
60. Loại vi khuẩn nào sau đây gây bệnh mèo cào (Cat Scratch Disease), một bệnh lý có thể gây hạch to?
A. Streptococcus pyogenes.
B. Bartonella henselae.
C. Staphylococcus aureus.
D. Escherichia coli.
61. Hạch to ở bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế miễn dịch (ví dụ: sau ghép tạng) có thể do nguyên nhân nào?
A. Do thuốc ức chế miễn dịch kích thích hạch.
B. Do nhiễm trùng cơ hội hoặc ung thư liên quan đến suy giảm miễn dịch.
C. Do phản ứng dị ứng với thuốc.
D. Do thuốc ức chế miễn dịch gây viêm hạch.
62. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt bệnh Hodgkin và non-Hodgkin lymphoma?
A. Công thức máu.
B. Sinh thiết hạch và xét nghiệm hóa mô miễn dịch.
C. Chụp X-quang ngực.
D. Siêu âm hạch.
63. Khi khám hạch, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá?
A. Kích thước hạch.
B. Vị trí hạch.
C. Độ mềm/cứng và khả năng di động của hạch.
D. Số lượng hạch.
64. Loại virus nào sau đây có liên quan đến bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (infectious mononucleosis) và gây hạch to?
A. Cytomegalovirus (CMV).
B. Epstein-Barr virus (EBV).
C. Herpes simplex virus (HSV).
D. Varicella-zoster virus (VZV).
65. Hạch to có thể là dấu hiệu của bệnh tự miễn nào sau đây?
A. Viêm khớp dạng thấp.
B. Hen phế quản.
C. Đái tháo đường type 1.
D. Viêm loét đại tràng.
66. Điều trị hạch to do lao thường bao gồm những gì?
A. Kháng sinh thông thường.
B. Phẫu thuật cắt bỏ hạch.
C. Phác đồ điều trị lao.
D. Xạ trị.
67. Tại sao hạch to vùng cổ ở trẻ em thường gặp hơn ở người lớn?
A. Do trẻ em dễ bị ung thư hạch hơn.
B. Do trẻ em có hệ miễn dịch yếu hơn.
C. Do trẻ em thường xuyên bị nhiễm trùng đường hô hấp trên.
D. Do trẻ em ít được tiêm phòng hơn.
68. Loại tế bào nào sau đây thường được tìm thấy trong hạch to do viêm nhiễm?
A. Tế bào lympho bào.
B. Tế bào Reed-Sternberg.
C. Tế bào blast.
D. Tế bào ung thư biểu mô.
69. Bệnh nào sau đây KHÔNG lây truyền qua đường tình dục và gây hạch to vùng bẹn?
A. Giang mai.
B. Herpes sinh dục.
C. Sán lá máu.
D. Hạ cam mềm.
70. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định nguyên nhân gây hạch to?
A. Công thức máu.
B. Sinh thiết hạch.
C. Siêu âm hạch.
D. Chụp X-quang ngực.
71. Khi nào thì nên sử dụng kháng sinh để điều trị hạch to?
A. Khi hạch to do nghi ngờ nhiễm trùng.
B. Khi hạch to do ung thư.
C. Khi hạch to không rõ nguyên nhân.
D. Khi hạch to do bệnh tự miễn.
72. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán bệnh Hodgkin?
A. Công thức máu.
B. Sinh thiết hạch tìm tế bào Reed-Sternberg.
C. Siêu âm hạch.
D. Chụp CT ngực.
73. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây hạch to toàn thân?
A. HIV.
B. Bệnh lao.
C. Cường giáp.
D. Lymphoma.
74. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hạch to như một tác dụng phụ?
A. Paracetamol.
B. Phenytoin.
C. Amoxicillin.
D. Ibuprofen.
75. Hạch ‘Virchow’ là hạch nào và thường liên quan đến bệnh lý gì?
A. Hạch cổ, liên quan đến ung thư phổi.
B. Hạch nách, liên quan đến ung thư vú.
C. Hạch thượng đòn trái, liên quan đến ung thư ổ bụng.
D. Hạch bẹn, liên quan đến ung thư hệ sinh dục.
76. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu cảnh báo cần sinh thiết hạch?
A. Hạch to kéo dài trên 4 tuần.
B. Hạch to kèm theo sụt cân không rõ nguyên nhân.
C. Hạch mềm, đau khi ấn.
D. Hạch to nhanh, không đau.
77. Hạch to vùng bẹn ở người trẻ tuổi có thể do bệnh lý nào sau đây?
A. Ung thư hạch.
B. Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.
C. Bệnh lao.
D. Sarcoidosis.
78. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm thường gặp của hạch ác tính?
A. Hạch mềm, di động tốt.
B. Hạch lớn nhanh.
C. Hạch dính vào các cấu trúc xung quanh.
D. Hạch không đau.
79. Tại sao hạch to do ung thư thường không đau?
A. Do hạch bị xơ hóa.
B. Do ung thư phá hủy các dây thần kinh.
C. Do ung thư phát triển chậm.
D. Do hệ miễn dịch không phản ứng với ung thư.
80. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng gan khi bệnh nhân có hạch to?
A. Công thức máu.
B. Men gan (AST, ALT).
C. Điện giải đồ.
D. Tổng phân tích nước tiểu.
81. Vị trí hạch to nào sau đây thường liên quan đến các bệnh lý vùng đầu mặt cổ?
A. Hạch nách.
B. Hạch bẹn.
C. Hạch cổ.
D. Hạch thượng đòn.
82. Hạch to ở bệnh nhân HIV thường do nguyên nhân nào?
A. Do tác dụng phụ của thuốc ARV.
B. Do suy giảm miễn dịch và nhiễm trùng cơ hội.
C. Do bản thân virus HIV gây ra.
D. Do ung thư hạch.
83. Khi nào thì hạch to được coi là ‘dai dẳng’ và cần được đánh giá thêm?
A. Sau 1 tuần.
B. Sau 2 tuần.
C. Sau 4 tuần.
D. Sau 6 tuần.
84. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây có thể giúp phân biệt hạch viêm và hạch ác tính?
A. X-quang.
B. Siêu âm Doppler.
C. MRI.
D. CT scan.
85. Hạch to ở trẻ em thường do nguyên nhân nào sau đây?
A. Ung thư hạch.
B. Nhiễm trùng.
C. Bệnh tự miễn.
D. Di căn ung thư.
86. Điều trị hạch to do bệnh mèo cào thường bao gồm những gì?
A. Kháng sinh đặc hiệu.
B. Phẫu thuật cắt bỏ hạch.
C. Chườm ấm và giảm đau.
D. Xạ trị.
87. Vị trí hạch to nào sau đây gợi ý đến ung thư vú?
A. Hạch cổ.
B. Hạch thượng đòn.
C. Hạch nách.
D. Hạch bẹn.
88. Hạch to do bệnh mèo cào (cat scratch disease) thường xuất hiện ở vị trí nào?
A. Hạch cổ.
B. Hạch nách.
C. Hạch bẹn.
D. Hạch thượng đòn.
89. Hạch thượng đòn trái to có thể gợi ý đến bệnh lý ác tính ở vùng nào sau đây?
A. Phổi.
B. Vú.
C. Ổ bụng.
D. Hệ tiết niệu.
90. Hạch to toàn thân thường gợi ý đến bệnh lý nào sau đây?
A. Viêm họng.
B. Nhiễm trùng da khu trú.
C. Bệnh bạch cầu hoặc lymphoma.
D. Áp xe răng.
91. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào giúp đánh giá cấu trúc bên trong hạch và sự xâm lấn xung quanh?
A. X-quang
B. Siêu âm
C. CT scan
D. MRI
92. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc chẩn đoán hạch to?
A. Xác định nguyên nhân gây hạch to
B. Loại trừ bệnh lý ác tính
C. Đánh giá giai đoạn bệnh
D. Giảm kích thước hạch bằng mọi giá
93. Khi nào thì cần sinh thiết hạch trong trường hợp hạch to?
A. Hạch to nhanh, không đau, cố định
B. Hạch to do viêm họng
C. Hạch to sau khi bị côn trùng cắn
D. Hạch to ở người trẻ tuổi
94. Hạch to ở vùng nách thường liên quan đến bệnh lý nào sau đây ở phụ nữ?
A. Viêm họng
B. Ung thư vú
C. Viêm phổi
D. Viêm tuyến giáp
95. Trong trường hợp hạch to do bệnh lao, phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng?
A. Kháng sinh thông thường
B. Thuốc kháng lao
C. Phẫu thuật cắt bỏ hạch
D. Xạ trị
96. Hạch to do bệnh Kawasaki thường gặp ở độ tuổi nào?
A. Người lớn tuổi
B. Trẻ em dưới 5 tuổi
C. Thanh thiếu niên
D. Phụ nữ mang thai
97. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định nguyên nhân gây hạch to?
A. Công thức máu
B. Sinh thiết hạch
C. Siêu âm hạch
D. Chụp X-quang ngực
98. Đặc điểm nào sau đây thường gặp ở hạch di căn?
A. Hạch mềm, di động
B. Hạch đau
C. Hạch cố định, không di động
D. Hạch nhỏ
99. Trong trường hợp hạch to do HIV, xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất?
A. Công thức máu
B. Xét nghiệm HIV
C. Siêu âm hạch
D. Sinh thiết hạch
100. Hạch to toàn thân (ở nhiều vùng khác nhau trên cơ thể) gợi ý nhiều nhất đến bệnh lý nào?
A. Viêm họng
B. Nhiễm trùng da khu trú
C. Bệnh bạch cầu (Leukemia)
D. Áp xe răng
101. Ý nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hạch viêm cấp tính?
A. Hạch mềm, đau
B. Da vùng hạch đỏ, nóng
C. Hạch di động
D. Hạch to rất nhanh trong vài ngày
102. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định sinh thiết hạch?
A. Kích thước hạch
B. Thời gian tồn tại của hạch
C. Triệu chứng toàn thân
D. Màu sắc quần áo bệnh nhân
103. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định nguyên nhân gây hạch to ở bệnh nhân sốt kéo dài không rõ nguyên nhân?
A. Công thức máu
B. Siêu âm hạch
C. Sinh thiết hạch
D. X-quang ngực
104. Yếu tố nào sau đây giúp phân biệt hạch to do nhiễm trùng cấp tính và hạch to do nhiễm trùng mạn tính?
A. Kích thước hạch
B. Vị trí hạch
C. Thời gian tồn tại của hạch
D. Độ đau của hạch
105. Hạch to ở vùng cổ, trên đòn thường liên quan đến bệnh lý nào sau đây?
A. Viêm amidan
B. Ung thư phổi
C. Nhiễm trùng da đầu
D. Viêm tuyến giáp
106. Trong trường hợp hạch to do bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (Infectious Mononucleosis), xét nghiệm nào sau đây thường dương tính?
A. CRP
B. EBV (Epstein-Barr virus)
C. Công thức máu
D. Siêu âm hạch
107. Hạch to ở vùng thượng đòn bên trái (hạch Virchow) thường liên quan đến ung thư ở cơ quan nào?
A. Phổi
B. Dạ dày
C. Vú
D. Tuyến giáp
108. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho hạch to do lymphoma?
A. Kháng sinh
B. Phẫu thuật
C. Hóa trị
D. Chườm ấm
109. Hạch to ở vùng bẹn thường liên quan đến bệnh lý nào sau đây?
A. Viêm họng
B. Nhiễm trùng da chân
C. Ung thư phổi
D. Viêm tuyến giáp
110. Loại tế bào nào sau đây thường được tìm thấy trong hạch to do lao?
A. Tế bào Reed-Sternberg
B. Tế bào Langerhans
C. Tế bào biểu mô (Epithelioid cells)
D. Tế bào lympho non
111. Trong trường hợp hạch to do viêm, yếu tố nào sau đây KHÔNG thường gặp?
A. Đau khi chạm vào
B. Hạch mềm
C. Da vùng hạch nóng, đỏ
D. Hạch cố định, không di động
112. Hạch to sau tiêm phòng BCG có phải là dấu hiệu đáng lo ngại không?
A. Luôn luôn đáng lo ngại
B. Thường là phản ứng bình thường
C. Chỉ đáng lo ngại nếu hạch đau
D. Chỉ đáng lo ngại nếu hạch ở nách
113. Đặc điểm nào sau đây ít gợi ý đến hạch to do bệnh ác tính?
A. Hạch to nhanh
B. Hạch không đau
C. Hạch mềm, di động
D. Hạch cố định vào các cấu trúc xung quanh
114. Hạch to ở trẻ em thường do nguyên nhân nào sau đây?
A. Ung thư hạch (Lymphoma)
B. Nhiễm trùng
C. Bệnh tự miễn
D. Di căn ung thư
115. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng gan trong trường hợp hạch to toàn thân?
A. Công thức máu
B. Men gan (AST, ALT)
C. Siêu âm hạch
D. X-quang ngực
116. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp chẩn đoán hạch to do bệnh Hodgkin?
A. Công thức máu
B. Sinh thiết hạch
C. Siêu âm hạch
D. X-quang ngực
117. Loại ung thư nào sau đây thường gây hạch to vùng cổ?
A. Ung thư vú
B. Ung thư tuyến tiền liệt
C. Ung thư phổi
D. Ung thư tuyến giáp
118. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt hạch to do nhiễm trùng với hạch to do ung thư?
A. Công thức máu
B. Tốc độ máu lắng (ESR)
C. Sinh thiết hạch
D. CRP
119. Khi nào thì cần sử dụng kháng sinh trong điều trị hạch to?
A. Hạch to do viêm
B. Hạch to do ung thư
C. Hạch to do lao
D. Hạch to do bệnh Hodgkin
120. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm thường gặp của hạch ác tính?
A. Hạch mềm, di động tốt
B. Hạch lớn nhanh
C. Hạch cố định vào các cấu trúc xung quanh
D. Hạch không đau
121. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gây hạch to ở bệnh nhân HIV?
A. Công thức máu
B. Siêu âm hạch
C. Sinh thiết hạch
D. Xét nghiệm CD4
122. Điều trị hạch to do nhiễm trùng thường bao gồm:
A. Xạ trị
B. Hóa trị
C. Kháng sinh hoặc thuốc kháng virus
D. Phẫu thuật cắt bỏ hạch
123. Thời điểm nào được coi là ‘hạch to dai dẳng’ cần được thăm khám kỹ lưỡng hơn?
A. Hạch to tồn tại dưới 1 tuần
B. Hạch to biến mất sau khi dùng kháng sinh
C. Hạch to tồn tại trên 4 tuần không rõ nguyên nhân
D. Hạch to xuất hiện sau khi bị thương nhẹ
124. Xét nghiệm nào giúp phân biệt hạch to do lao và hạch to do ung thư?
A. Siêu âm hạch
B. Chụp X-quang
C. Sinh thiết hạch và nhuộm Ziehl-Neelsen
D. Xét nghiệm máu tổng quát
125. Khi nào thì hạch to được xem là đáng lo ngại và cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế?
A. Khi hạch nhỏ và biến mất sau vài ngày
B. Khi hạch mềm và di động
C. Khi hạch to nhanh, cứng, không đau và kéo dài
D. Khi hạch đau và có dấu hiệu viêm
126. Đâu là dấu hiệu gợi ý hạch to ác tính hơn là hạch to lành tính?
A. Hạch mềm, di động
B. Hạch đau
C. Hạch to nhanh, cố định, không đau
D. Hạch nhỏ, kích thước ổn định
127. Đâu là một yếu tố nguy cơ của bệnh lymphoma?
A. Ăn nhiều rau xanh
B. Tiền sử gia đình mắc bệnh lymphoma
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Uống nhiều nước
128. Trong trường hợp nào sau đây, hạch to có thể tự khỏi mà không cần điều trị?
A. Hạch to do ung thư
B. Hạch to do lao
C. Hạch to do nhiễm trùng nhẹ
D. Hạch to do bệnh tự miễn
129. Đâu không phải là nguyên nhân gây hạch to?
A. Nhiễm trùng
B. Ung thư
C. Bệnh tự miễn
D. Thiếu máu
130. Đâu là dấu hiệu gợi ý hạch to do ung thư di căn?
A. Hạch mềm, di động
B. Hạch đau
C. Hạch to nhanh, không đau, dính vào nhau hoặc vào tổ chức xung quanh
D. Hạch nhỏ, kích thước ổn định trong thời gian dài
131. Phương pháp nào sau đây giúp phân biệt hạch to phản ứng và hạch to do ung thư?
A. Khám lâm sàng
B. Chụp X-quang
C. Sinh thiết hạch
D. Siêu âm Doppler
132. Hạch to toàn thân (generalized lymphadenopathy) thường gợi ý bệnh lý nào?
A. Nhiễm trùng khu trú
B. Ung thư di căn
C. Bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng toàn thân
D. Phản ứng thuốc
133. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của việc sinh thiết hạch?
A. Tăng kích thước hạch
B. Nhiễm trùng vết mổ
C. Giảm số lượng bạch cầu
D. Tăng huyết áp
134. Hạch to ở trẻ em thường do nguyên nhân nào sau đây?
A. Ung thư hạch bạch huyết
B. Bệnh tự miễn
C. Nhiễm trùng thông thường
D. Bệnh lý di truyền
135. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây hạch to ở trẻ em?
A. Bệnh bạch cầu cấp tính
B. Nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus
C. Bệnh Hodgkin
D. Sarcoidosis
136. Hạch bẹn (inguinal lymph nodes) to thường liên quan đến bệnh lý nào?
A. Viêm xoang
B. Nhiễm trùng bàn chân
C. Viêm màng não
D. Viêm gan B
137. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng kháng sinh là không phù hợp khi điều trị hạch to?
A. Hạch to do nhiễm trùng vi khuẩn
B. Hạch to do virus
C. Hạch to do lao
D. Hạch to do áp xe
138. Hạch to do bệnh lao thường có đặc điểm gì?
A. Hạch mềm, di động
B. Hạch nóng, đỏ
C. Hạch hóa mủ, dò
D. Hạch nhỏ, không đau
139. Hạch to toàn thân thường đi kèm với bệnh lý nào sau đây?
A. Viêm họng
B. Nhiễm HIV
C. Viêm da
D. Sỏi thận
140. Một bệnh nhân có hạch to vùng cổ, sốt về đêm, sụt cân không rõ nguyên nhân. Bệnh lý nào sau đây cần được nghĩ đến đầu tiên?
A. Viêm họng
B. Bệnh Hodgkin
C. Cảm cúm
D. Viêm da
141. Hạch thượng đòn (supraclavicular lymph node) to thường gợi ý bệnh lý ở:
A. Chi trên
B. Đầu và cổ
C. Ổ bụng hoặc ngực
D. Hệ bạch huyết
142. Trong trường hợp nào sau đây, hạch to cần được theo dõi sát sao hơn là can thiệp ngay lập tức?
A. Hạch to do ung thư
B. Hạch to do lao
C. Hạch to do nhiễm trùng nhẹ và có dấu hiệu cải thiện
D. Hạch to do áp xe
143. Đâu là vai trò chính của hạch bạch huyết trong cơ thể?
A. Sản xuất hồng cầu
B. Lọc bạch huyết và tham gia vào hệ miễn dịch
C. Điều hòa huyết áp
D. Tiêu hóa thức ăn
144. Hạch to ở vùng cổ thường gặp nhất trong trường hợp nào sau đây?
A. Bệnh Hodgkin
B. Nhiễm trùng đường hô hấp trên
C. Bệnh bạch cầu
D. U lympho không Hodgkin
145. Trong trường hợp nào sau đây, sinh thiết hạch được chỉ định?
A. Hạch to do viêm họng
B. Hạch to do cảm cúm
C. Hạch to không rõ nguyên nhân, tồn tại dai dẳng
D. Hạch to sau tiêm phòng
146. Yếu tố nào sau đây không cần thiết để đánh giá hạch to?
A. Kích thước hạch
B. Vị trí hạch
C. Độ cứng của hạch
D. Màu sắc quần áo bệnh nhân
147. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định hạch to có phải do lymphoma không?
A. Công thức máu
B. Siêu âm hạch
C. Sinh thiết hạch
D. Chụp X-quang
148. Hạch to ở nách (axillary lymphadenopathy) có thể liên quan đến bệnh lý nào sau đây?
A. Viêm phổi
B. Nhiễm trùng da tay
C. Viêm gan
D. Viêm ruột thừa
149. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc bên trong của hạch?
A. X-quang
B. Siêu âm
C. MRI
D. PET-CT
150. Loại xét nghiệm nào thường được thực hiện đầu tiên để đánh giá hạch to không rõ nguyên nhân?
A. Sinh thiết hạch
B. Xét nghiệm công thức máu
C. Chụp CT
D. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)