Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Cận lâm sàng hệ tim mạch online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Cận lâm sàng hệ tim mạch online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Cận lâm sàng hệ tim mạch online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (200 đánh giá)

1. Trên điện tâm đồ, sóng nào sau đây đại diện cho sự tái cực của tâm thất?

A. Sóng P
B. Phức bộ QRS
C. Sóng T
D. Sóng U

2. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm tim?

A. Phân suất tống máu (EF)
B. Thể tích cuối tâm trương (EDV)
C. Thể tích cuối tâm thu (ESV)
D. E/A ratio

3. Chỉ số NT-proBNP hoặc BNP được sử dụng để đánh giá bệnh lý tim mạch nào?

A. Bệnh van tim
B. Suy tim
C. Bệnh mạch vành
D. Rối loạn nhịp tim

4. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng van tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Xét nghiệm Troponin
D. Xét nghiệm BNP/NT-proBNP

5. Chỉ số nào sau đây trên ECG gợi ý tình trạng tăng kali máu?

A. Sóng T cao nhọn
B. Sóng P dẹt
C. Khoảng PR kéo dài
D. Phức bộ QRS giãn rộng

6. Trong siêu âm tim, hiện tượng ‘khói’ trong buồng tim thường gặp trong trường hợp nào?

A. Hở van hai lá nặng
B. Hẹp van động mạch chủ
C. Rung nhĩ kèm giảm chức năng thất trái nặng
D. Viêm màng ngoài tim co thắt

7. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán viêm cơ tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. MRI tim
D. Xét nghiệm Troponin

8. Khoảng QT trên điện tâm đồ (ECG) được hiệu chỉnh (QTc) bằng công thức nào phổ biến nhất?

A. Công thức Bazett
B. Công thức Framingham
C. Công thức CHADS2
D. Công thức Cockcroft-Gault

9. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt suy tim do bảo tồn phân suất tống máu (HFpEF) và suy tim do giảm phân suất tống máu (HFrEF)?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Xét nghiệm Troponin
D. Xét nghiệm BNP/NT-proBNP

10. Trong trường hợp nào sau đây, điện tâm đồ (ECG) có thể hoàn toàn bình thường?

A. Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên
B. Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên
C. Đau thắt ngực ổn định
D. Block nhĩ thất độ III

11. Trong điện tâm đồ (ECG), khoảng PR kéo dài gợi ý điều gì?

A. Block nhĩ thất độ một
B. Hội chứng Wolff-Parkinson-White
C. Nhịp nhanh thất
D. Block nhánh phải

12. Trong điện tâm đồ gắng sức, tiêu chuẩn nào sau đây thường được sử dụng để xác định thiếu máu cơ tim?

A. ST chênh xuống ≥ 1mm
B. Sóng T đảo ngược
C. Rung nhĩ
D. Block nhánh

13. Trong bệnh cơ tim giãn, siêu âm tim thường cho thấy điều gì?

A. Giãn buồng tim và giảm chức năng tâm thu
B. Dày thành tâm thất
C. Hẹp van tim
D. Tràn dịch màng ngoài tim

14. Trong hội chứng QT dài, yếu tố nào sau đây có thể gây xoắn đỉnh?

A. Hạ kali máu
B. Tăng kali máu
C. Hạ natri máu
D. Tăng natri máu

15. Một bệnh nhân có ECG với sóng delta, khoảng PR ngắn, và QRS giãn rộng. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

A. Hội chứng Brugada
B. Hội chứng QT kéo dài
C. Hội chứng Wolff-Parkinson-White
D. Block nhánh trái

16. Trong bệnh cơ tim phì đại, siêu âm tim thường cho thấy dấu hiệu nào?

A. Dày thành tâm thất trái không đối xứng
B. Giãn buồng tâm thất trái
C. Hẹp van hai lá
D. Tràn dịch màng ngoài tim

17. Ý nghĩa của nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ (exercise ECG) trong chẩn đoán bệnh tim thiếu máu cục bộ là gì?

A. Đánh giá khả năng gắng sức của bệnh nhân
B. Phát hiện thiếu máu cục bộ cơ tim khi gắng sức mà điện tâm đồ thường quy không phát hiện được
C. Đánh giá chức năng van tim
D. Phát hiện rối loạn nhịp tim

18. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ hẹp của động mạch vành?

A. Chụp động mạch vành qua da (CAG)
B. Siêu âm tim gắng sức
C. CT mạch vành
D. Điện tâm đồ (ECG)

19. Trong Holter ECG, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo kết quả chính xác?

A. Đảm bảo bệnh nhân ghi lại chính xác các hoạt động và triệu chứng trong nhật ký
B. Đảm bảo bệnh nhân nghỉ ngơi đầy đủ trong quá trình theo dõi
C. Đảm bảo bệnh nhân ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng
D. Đảm bảo bệnh nhân tránh tiếp xúc với các thiết bị điện tử

20. Trong siêu âm tim gắng sức (stress echocardiography), thuốc nào sau đây thường được sử dụng để tạo stress cho tim?

A. Atenolol
B. Dobutamine
C. Warfarin
D. Amiodarone

21. Một bệnh nhân có ECG với ST chênh lên ở các chuyển đạo V1-V4. Vùng cơ tim nào có khả năng bị nhồi máu?

A. Thành dưới
B. Thành bên
C. Thành trước
D. Thành sau

22. Xét nghiệm Troponin T hoặc I được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào sau đây?

A. Suy tim
B. Nhồi máu cơ tim
C. Viêm màng ngoài tim
D. Hở van hai lá

23. Phương pháp cận lâm sàng nào sau đây KHÔNG sử dụng tia xạ?

A. Chụp động mạch vành (CAG)
B. CT mạch vành
C. Siêu âm tim
D. Xạ hình tim

24. Trong thông tim phải, áp lực nào sau đây KHÔNG được đo trực tiếp?

A. Áp lực nhĩ phải
B. Áp lực thất phải
C. Áp lực động mạch phổi
D. Áp lực động mạch chủ

25. Trong chụp động mạch vành, chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ hẹp của động mạch vành?

A. TIMI flow grade
B. Syntax score
C. FFR (Fractional Flow Reserve)
D. Killip classification

26. Trong thông tim, áp lực nào sau đây thường được đo để đánh giá chức năng thất trái?

A. Áp lực động mạch phổi
B. Áp lực mao mạch phổi bít (PAWP)
C. Áp lực nhĩ phải
D. Áp lực động mạch chủ

27. Trong siêu âm tim, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng tràn dịch màng ngoài tim?

A. Hình ảnh echo trống giữa tim và màng ngoài tim
B. Dày thành tâm thất trái
C. Hở van hai lá
D. Hẹp van động mạch chủ

28. Trong siêu âm tim qua thực quản (TEE), cấu trúc nào sau đây được đánh giá tốt hơn so với siêu âm tim qua thành ngực?

A. Van động mạch chủ
B. Van ba lá
C. Tiểu nhĩ trái
D. Thất phải

29. Trong chẩn đoán hẹp van động mạch chủ, thông số nào trên siêu âm tim quan trọng nhất?

A. Diện tích lỗ van
B. Vận tốc dòng chảy tối đa qua van
C. Chênh áp trung bình qua van
D. Tất cả các đáp án trên

30. Chỉ số nào sau đây trên điện tâm đồ (ECG) phản ánh thời gian khử cực của tâm thất?

A. Khoảng PR
B. Phức bộ QRS
C. Khoảng QT
D. Sóng T

31. Trong siêu âm tim, hở van hai lá được đánh giá bằng kỹ thuật Doppler nào?

A. Doppler liên tục (Continuous Wave Doppler)
B. Doppler xung (Pulsed Wave Doppler)
C. Doppler màu (Color Doppler)
D. Doppler mô (Tissue Doppler)

32. Điện tâm đồ (ECG) có thể giúp chẩn đoán tình trạng nào sau đây?

A. Viêm phổi
B. Nhồi máu cơ tim
C. Suy thận
D. Viêm gan

33. Trong siêu âm tim, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tràn dịch màng tim?

A. Khoảng trống echo tự do quanh tim
B. Dày thành thất trái
C. Dãn nhĩ trái
D. Hẹp van hai lá

34. Trong điện tâm đồ, sóng T đảo ngược thường gợi ý điều gì?

A. Thiếu máu cơ tim
B. Phì đại thất trái
C. Block nhánh phải
D. Rung nhĩ

35. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá hiệu quả của thuốc chống đông máu Warfarin?

A. Công thức máu
B. INR (International Normalized Ratio)
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

36. Chỉ số nào sau đây không được đánh giá trực tiếp bằng siêu âm tim Doppler?

A. Chức năng tâm thu thất trái
B. Áp lực động mạch phổi
C. Độ dày thành tim
D. Điện tâm đồ

37. Trong siêu âm tim, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tăng áp lực động mạch phổi?

A. Dày thành thất trái
B. Dãn nhĩ trái
C. Hở van ba lá
D. Hẹp van động mạch chủ

38. Ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất của việc đo chỉ số mắt cá chân – cánh tay (ABI) là gì?

A. Đánh giá chức năng thận
B. Đánh giá bệnh động mạch ngoại biên
C. Đánh giá chức năng gan
D. Đánh giá bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

39. Giá trị nào sau đây được coi là bình thường của phân suất tống máu thất trái (LVEF) khi đo bằng siêu âm tim?

A. Dưới 30%
B. 30-40%
C. 55-70%
D. Trên 80%

40. Trong điện tâm đồ, hội chứng Brugada thường biểu hiện bằng hình ảnh nào?

A. ST chênh lên ở V1-V3 với hình ảnh giống block nhánh phải
B. Sóng T đảo ngược ở V4-V6
C. Khoảng PR kéo dài
D. Sóng Q bệnh lý

41. Trong điện tâm đồ, sóng Q bệnh lý thường gợi ý điều gì?

A. Nhồi máu cơ tim cũ
B. Block nhánh trái
C. Phì đại thất phải
D. Hội chứng Brugada

42. Ý nghĩa của việc sử dụng thuốc cản quang trong chụp mạch vành là gì?

A. Giảm đau cho bệnh nhân
B. Làm chậm nhịp tim
C. Làm cho mạch vành hiển thị rõ hơn trên X-quang
D. Tăng huyết áp

43. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ vôi hóa động mạch vành?

A. Siêu âm tim qua thực quản
B. Chụp CT tim có cản quang
C. Chụp X-quang ngực
D. Điện tâm đồ gắng sức

44. Xét nghiệm Troponin T hoặc I thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào?

A. Suy tim
B. Nhồi máu cơ tim
C. Tăng huyết áp
D. Bệnh van tim

45. Trong siêu âm tim gắng sức, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra tình trạng gắng sức dược lý?

A. Atenolol
B. Dobutamine
C. Warfarin
D. Insulin

46. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa khó thở do tim và khó thở do phổi?

A. Điện tâm đồ
B. Chụp X-quang ngực
C. Đo BNP/NT-proBNP
D. Tổng phân tích tế bào máu

47. Trong điện tâm đồ, khoảng PR kéo dài có thể gợi ý điều gì?

A. Block nhĩ thất độ 1
B. Hội chứng Wolff-Parkinson-White
C. Rung nhĩ
D. Nhịp nhanh thất

48. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ hẹp van động mạch chủ?

A. Điện tâm đồ
B. Siêu âm tim Doppler
C. Chụp X-quang ngực
D. Nghiệm pháp gắng sức

49. Chụp mạch vành qua da (CAG) được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Chức năng van tim
B. Mức độ hẹp của động mạch vành
C. Kích thước buồng tim
D. Áp lực động mạch phổi

50. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá áp lực động mạch phổi xâm lấn?

A. Siêu âm tim
B. Thông tim phải
C. Chụp CT ngực
D. Điện tâm đồ

51. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ xơ vữa động mạch cảnh?

A. Siêu âm Doppler động mạch cảnh
B. Chụp X-quang động mạch cảnh
C. Điện tâm đồ
D. Chụp CT ngực

52. Trong nghiệm pháp gắng sức, thay đổi nào sau đây trên điện tâm đồ gợi ý thiếu máu cơ tim?

A. Sóng P cao nhọn
B. Đoạn ST chênh xuống
C. Sóng T đảo ngược
D. Sóng Q bệnh lý

53. Trong điện tâm đồ, sóng nào đại diện cho sự khử cực của tâm thất?

A. Sóng P
B. Phức bộ QRS
C. Sóng T
D. Sóng U

54. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng của máy tạo nhịp tim?

A. Điện tâm đồ
B. Siêu âm tim
C. Chụp X-quang ngực
D. Kiểm tra máy tạo nhịp tim

55. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng của thận ở bệnh nhân tim mạch đang dùng thuốc lợi tiểu?

A. Điện giải đồ và chức năng thận (ure, creatinine)
B. Công thức máu
C. Chức năng gan
D. Đông máu cơ bản

56. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp tim bằng cách đốt các ổ phát nhịp bất thường trong tim?

A. Đặt máy tạo nhịp tim
B. Sốc điện chuyển nhịp
C. Triệt đốt điện sinh lý tim (Electrophysiology Study and Ablation)
D. Đặt stent mạch vành

57. Trong Holter ECG, điện cực được gắn vào vị trí nào trên cơ thể?

A. Cổ tay và mắt cá chân
B. Ngực
C. Đầu
D. Bụng

58. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá nguy cơ đột tử do tim ở bệnh nhân có bệnh tim cấu trúc?

A. Điện tâm đồ
B. Siêu âm tim
C. Holter ECG
D. Nghiệm pháp gắng sức

59. Xét nghiệm BNP (Brain Natriuretic Peptide) hoặc NT-proBNP thường được sử dụng để đánh giá tình trạng nào?

A. Bệnh van tim
B. Suy tim
C. Rối loạn nhịp tim
D. Tăng huyết áp

60. Trong siêu âm tim, dấu hiệu nào sau đây gợi ý bệnh cơ tim phì đại?

A. Dày vách liên thất không đối xứng
B. Dãn buồng thất trái
C. Hở van hai lá
D. Tăng áp lực động mạch phổi

61. Trong thông tim, chỉ số nào sau đây được sử dụng để tính cung lượng tim theo phương pháp Fick?

A. Áp lực động mạch phổi trung bình
B. Tiêu thụ oxy
C. Áp lực mao mạch phổi bít
D. Áp lực nhĩ phải

62. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ hẹp van hai lá?

A. Đo diện tích lỗ van bằng siêu âm tim
B. Đo áp lực động mạch phổi bằng thông tim
C. Đo cung lượng tim bằng phương pháp Fick
D. Đo áp lực mao mạch phổi bít bằng thông tim phải

63. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp?

A. Troponin
B. CK-MB
C. Myoglobin
D. NT-proBNP

64. Trong thông tim phải, áp lực nào sau đây tăng cao trong bệnh lý tăng áp động mạch phổi?

A. Áp lực nhĩ phải
B. Áp lực thất phải
C. Áp lực động mạch phổi
D. Áp lực mao mạch phổi bít

65. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng thiếu máu cơ tim thầm lặng?

A. Điện tâm đồ gắng sức
B. Siêu âm tim thường quy
C. Holter ECG
D. Xét nghiệm Troponin

66. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá cấu trúc và chức năng của tim một cách chi tiết nhất?

A. Điện tâm đồ
B. Siêu âm tim
C. Chụp cắt lớp vi tính tim (CT tim)
D. Chụp cộng hưởng từ tim (MRI tim)

67. Kỹ thuật nào sau đây KHÔNG sử dụng tia X để tạo ảnh?

A. Chụp mạch vành qua da (CAG)
B. Chụp cắt lớp vi tính tim (CT tim)
C. Chụp cộng hưởng từ tim (MRI tim)
D. Chụp X-quang tim phổi

68. Trong siêu âm tim, chỉ số TAPSE (Tricuspid Annular Plane Systolic Excursion) dùng để đánh giá chức năng của buồng tim nào?

A. Nhĩ trái
B. Thất trái
C. Nhĩ phải
D. Thất phải

69. Trong điện tâm đồ, sóng T đại diện cho quá trình nào?

A. Khử cực tâm nhĩ
B. Tái cực tâm nhĩ
C. Khử cực tâm thất
D. Tái cực tâm thất

70. Trong điện tâm đồ (ECG), khoảng PR đại diện cho điều gì?

A. Thời gian khử cực tâm thất
B. Thời gian tái cực tâm thất
C. Thời gian dẫn truyền xung động từ nút xoang nhĩ đến tâm thất
D. Thời gian khử cực tâm nhĩ

71. Trong Holter ECG, biến cố nào sau đây cần được đánh giá và xử trí kịp thời?

A. Nhịp nhanh xoang khi gắng sức
B. Ngoại tâm thu thất đơn độc
C. Cơn nhịp nhanh thất
D. Block nhĩ thất độ I

72. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá chức năng van tim nhân tạo?

A. Điện tâm đồ
B. Siêu âm tim
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Thông tim phải

73. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp chẩn đoán viêm cơ tim?

A. Điện tâm đồ
B. Siêu âm tim
C. Cộng hưởng từ tim (MRI tim)
D. Troponin

74. Trong Holter ECG, thuật ngữ ‘pause’ (ngừng) thường được sử dụng để mô tả tình trạng nào?

A. Nhịp nhanh xoang
B. Ngoại tâm thu nhĩ
C. Khoảng nghỉ giữa các nhịp tim
D. Block nhánh

75. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng của máy tạo nhịp tim?

A. Điện tâm đồ
B. Siêu âm tim
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Kiểm tra máy tạo nhịp tim

76. Trong nghiệm pháp bàn nghiêng, mục đích chính là gì?

A. Đánh giá bệnh mạch vành
B. Đánh giá rối loạn nhịp tim
C. Đánh giá ngất do thần kinh phế vị
D. Đánh giá suy tim

77. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng van ba lá?

A. Siêu âm tim Doppler
B. Điện tâm đồ
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Thông tim trái

78. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ xơ vữa động mạch vành?

A. Siêu âm tim
B. Chụp X-quang tim phổi
C. Chụp mạch vành qua da (CAG)
D. Điện tâm đồ

79. Trong siêu âm tim gắng sức, dấu hiệu nào sau đây gợi ý thiếu máu cơ tim?

A. Tăng co bóp đồng đều các vùng tim
B. Xuất hiện rối loạn vận động vùng mới
C. Giảm nhẹ phân suất tống máu
D. Tăng nhẹ kích thước buồng tim

80. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái?

A. Siêu âm tim
B. Chụp cộng hưởng từ tim (MRI tim)
C. Thông tim
D. Điện tâm đồ

81. Trên điện tâm đồ, dấu hiệu nào sau đây gợi ý nhồi máu cơ tim thành dưới?

A. ST chênh lên ở các chuyển đạo V1-V4
B. ST chênh lên ở các chuyển đạo II, III, aVF
C. ST chênh lên ở các chuyển đạo I, aVL
D. ST chênh lên ở các chuyển đạo V5, V6

82. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá chức năng tâm trương thất trái bằng siêu âm tim?

A. Tỷ lệ E/A
B. Thời gian giảm tốc sóng E (Deceleration time – DT)
C. Vận tốc sóng S’
D. Phân suất tống máu (Ejection Fraction – EF)

83. Trong điện tâm đồ, hội chứng Brugada thường biểu hiện bằng hình ảnh nào?

A. ST chênh lên ở các chuyển đạo V1-V3
B. ST chênh xuống ở các chuyển đạo V1-V3
C. Sóng Q bệnh lý ở các chuyển đạo V1-V3
D. T đảo ngược ở các chuyển đạo V1-V3

84. Chỉ số nào sau đây trên điện tâm đồ KHÔNG thay đổi trong bệnh lý block nhánh trái hoàn toàn?

A. QRS giãn rộng
B. Sóng R móc ở các chuyển đạo bên trái (I, aVL, V5, V6)
C. ST chênh lên ở các chuyển đạo bên trái (I, aVL, V5, V6)
D. Trục điện tim lệch trái

85. Trong bệnh cơ tim phì đại, siêu âm tim thường phát hiện dấu hiệu nào?

A. Dày vách liên thất không đối xứng
B. Giãn buồng thất trái
C. Hẹp van hai lá
D. Hở van ba lá nặng

86. Trong nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ, tiêu chí nào sau đây KHÔNG được coi là dương tính?

A. ST chênh xuống ≥ 1 mm
B. ST chênh lên ≥ 1 mm
C. Xuất hiện block nhánh phải mới
D. Xuất hiện đau thắt ngực điển hình

87. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ hở van động mạch chủ?

A. Siêu âm tim Doppler màu
B. Điện tâm đồ
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Thông tim phải

88. Chỉ số nào sau đây trên điện tâm đồ KHÔNG thay đổi trong bệnh lý phì đại thất trái?

A. Điện thế R ở V5 hoặc V6 tăng cao
B. Điện thế S ở V1 tăng cao
C. Thời gian khử cực nội tại ở V5 hoặc V6 kéo dài
D. Trục điện tim bình thường

89. Trên điện tâm đồ, khoảng QT kéo dài có thể gây ra rối loạn nhịp tim nào?

A. Rung nhĩ
B. Nhịp nhanh thất
C. Xoắn đỉnh
D. Block nhĩ thất hoàn toàn

90. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của hở van hai lá trên siêu âm tim?

A. Diện tích dòng hở (vena contracta)
B. Thể tích hở
C. Diện tích lỗ van hai lá
D. Phân số hở

91. Trong trường hợp nào sau đây, máy phá rung tự động (ICD) được chỉ định?

A. Bệnh nhân bị rung nhĩ
B. Bệnh nhân có nguy cơ cao bị đột tử do rối loạn nhịp thất
C. Bệnh nhân bị block nhĩ thất độ một
D. Bệnh nhân bị tăng huyết áp

92. Kết quả nào sau đây trên điện tâm đồ gợi ý tình trạng tăng kali máu?

A. Sóng T cao nhọn
B. Khoảng PR kéo dài
C. Sóng Q bệnh lý
D. ST chênh lên

93. Trong trường hợp nào sau đây, chụp mạch vành xâm lấn (Coronary angiography) được chỉ định?

A. Đánh giá đau ngực không điển hình ở người trẻ
B. Chẩn đoán xác định bệnh động mạch vành và can thiệp khi cần thiết
C. Theo dõi sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành
D. Đánh giá chức năng tim toàn diện

94. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng của máy tạo nhịp tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Đo điện tim qua điện thoại (Transtelephonic monitoring)
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Holter ECG

95. Trong siêu âm tim gắng sức, sự xuất hiện rối loạn vận động vùng mới trong quá trình gắng sức gợi ý điều gì?

A. Bệnh cơ tim phì đại
B. Thiếu máu cơ tim cục bộ
C. Viêm màng ngoài tim
D. Hở van tim

96. Loại máy tạo nhịp tim nào có khả năng đồng bộ nhịp đập giữa các buồng tim, thường được sử dụng trong điều trị suy tim?

A. Máy tạo nhịp một buồng
B. Máy tạo nhịp hai buồng
C. Máy tạo nhịp ba buồng (CRT – Cardiac Resynchronization Therapy)
D. Máy phá rung tự động (ICD)

97. Chỉ số nào sau đây trên siêu âm tim cho biết chức năng tâm trương thất trái bị suy giảm?

A. EF (phân suất tống máu) > 55%
B. E/A < 1
C. LV mass index bình thường
D. Kích thước thất trái bình thường

98. Trong bệnh cơ tim phì đại, siêu âm tim thường cho thấy dấu hiệu nào?

A. Dày vách liên thất không đối xứng
B. Giãn buồng thất trái
C. Hở van hai lá nặng
D. Tràn dịch màng tim

99. Chỉ số nào sau đây KHÔNG phải là một phần của công thức tính cung lượng tim?

A. Thể tích nhát bóp
B. Nhịp tim
C. Sức cản ngoại vi
D. Tiền tải

100. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị bằng thuốc chống đông warfarin?

A. Công thức máu
B. INR (International Normalized Ratio)
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

101. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ hẹp van động mạch chủ?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim Doppler
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Holter ECG

102. Trong siêu âm tim, chỉ số TAPSE (Tricuspid Annular Plane Systolic Excursion) được sử dụng để đánh giá chức năng của buồng tim nào?

A. Thất trái
B. Thất phải
C. Nhĩ trái
D. Nhĩ phải

103. Trong trường hợp nào sau đây, nghiệm pháp bàn nghiêng (Tilt table test) được chỉ định?

A. Đánh giá nguyên nhân gây đau ngực
B. Chẩn đoán ngất không rõ nguyên nhân
C. Đánh giá mức độ hẹp van tim
D. Theo dõi rối loạn nhịp tim

104. Trong trường hợp nào sau đây, Holter huyết áp được chỉ định?

A. Đánh giá đau ngực
B. Chẩn đoán tăng huyết áp áo choàng trắng
C. Đánh giá chức năng tim
D. Theo dõi rối loạn nhịp tim

105. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng nội mạc mạch máu?

A. Đo điện tâm đồ (ECG)
B. Đo FMD (Flow-Mediated Dilatation)
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Đo ABI (Ankle-Brachial Index)

106. Marker sinh học nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp?

A. Creatinine
B. Troponin
C. Amylase
D. Bilirubin

107. Trong bối cảnh nào sau đây, điện tâm đồ gắng sức chống chỉ định?

A. Bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim cũ
B. Bệnh nhân có đau thắt ngực ổn định
C. Bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ khít
D. Bệnh nhân tăng huyết áp

108. Trong Holter ECG, loại rối loạn nhịp nào sau đây có nguy cơ gây đột tử cao nhất?

A. Ngoại tâm thu nhĩ
B. Ngoại tâm thu thất đơn dạng
C. Nhịp nhanh thất không bền bỉ
D. Rung nhĩ đáp ứng thất chậm

109. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng van tim và áp lực trong buồng tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Holter ECG

110. Kết quả nào sau đây trên điện tâm đồ gợi ý tình trạng hạ kali máu?

A. Sóng U nổi rõ
B. Sóng T cao nhọn
C. Khoảng PR ngắn
D. ST chênh lên

111. Trong thăm dò điện sinh lý tim (EPS), mục đích chính của việc kích thích buồng tim là gì?

A. Đánh giá chức năng van tim
B. Gây ra và nghiên cứu các rối loạn nhịp tim
C. Đo áp lực trong buồng tim
D. Đánh giá chức năng co bóp của tim

112. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái?

A. Phân suất tống máu (EF)
B. Thể tích cuối tâm trương (EDV)
C. Thể tích cuối tâm thu (ESV)
D. E/e’

113. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp nhanh kịch phát trên thất bằng cách phá hủy đường dẫn truyền bất thường?

A. Cấy máy phá rung (ICD)
B. Triệt đốt bằng sóng cao tần (Radiofrequency ablation)
C. Đặt máy tạo nhịp tim
D. Sốc điện chuyển nhịp

114. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ xơ vữa động mạch vành?

A. Chụp mạch vành (Coronary angiography)
B. Siêu âm Doppler động mạch cảnh
C. CT scan mạch vành (Coronary CT angiography)
D. Điện tâm đồ (ECG)

115. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ vôi hóa động mạch vành?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. CT scan mạch vành (Coronary CT angiography)
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Siêu âm tim

116. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra QT kéo dài trên điện tâm đồ?

A. Aspirin
B. Amiodarone
C. Enalapril
D. Metformin

117. Trong nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ, tiêu chí nào sau đây KHÔNG được sử dụng để xác định mức độ gắng sức tối đa?

A. Đạt nhịp tim tối đa theo tuổi
B. Xuất hiện đoạn ST chênh xuống
C. Bệnh nhân kiệt sức
D. Huyết áp tăng quá cao

118. Trong điện tâm đồ, sóng Q bệnh lý thường chỉ ra điều gì?

A. Nhồi máu cơ tim cũ
B. Block nhánh phải
C. Hội chứng Brugada
D. Tăng gánh thất trái

119. Trong điện tâm đồ (ECG), khoảng PR kéo dài có thể gợi ý điều gì?

A. Block nhĩ thất độ một
B. Hội chứng Wolff-Parkinson-White
C. Rung nhĩ
D. Nhịp nhanh thất

120. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn động mạch chi dưới?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Đo chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index)
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Holter ECG

121. Trong điện tâm đồ, sóng T đảo ngược có thể gợi ý điều gì?

A. Thiếu máu cơ tim
B. Nhịp nhanh xoang
C. Block nhĩ thất
D. Rung nhĩ

122. Trong chụp mạch vành qua da (PCI), stent phủ thuốc (DES) có ưu điểm gì so với stent kim loại trần (BMS)?

A. Giảm nguy cơ tái hẹp lòng mạch
B. Thời gian đặt stent nhanh hơn
C. Chi phí thấp hơn
D. Ít gây phản ứng viêm hơn

123. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định bệnh mạch vành?

A. Điện tâm đồ
B. Siêu âm tim
C. Chụp mạch vành
D. Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ

124. Chỉ số nào sau đây đánh giá áp lực đổ đầy thất trái?

A. E/e’ ratio
B. Phân suất tống máu (EF)
C. Đường kính thất trái cuối tâm trương
D. Diện tích nhĩ trái

125. Trong siêu âm tim gắng sức, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để tạo stress cho tim?

A. Dobutamine
B. Atenolol
C. Warfarin
D. Amiodarone

126. Khi đọc điện tâm đồ, khoảng PR kéo dài gợi ý bệnh lý nào?

A. Block nhĩ thất độ 1
B. Hội chứng Wolff-Parkinson-White
C. Rung nhĩ
D. Ngoại tâm thu nhĩ

127. Trong nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ, tiêu chí nào sau đây cho thấy nghiệm pháp dương tính thực sự?

A. Tăng nhịp tim tối đa dự kiến
B. ST chênh xuống >= 1mm
C. Tăng huyết áp quá mức
D. Xuất hiện ngoại tâm thu thất

128. Xét nghiệm BNP (B-type natriuretic peptide) được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi bệnh lý nào?

A. Nhồi máu cơ tim cấp
B. Suy tim
C. Viêm màng ngoài tim
D. Rối loạn nhịp tim

129. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được đánh giá trực tiếp qua siêu âm tim Doppler?

A. Vận tốc dòng máu qua van tim
B. Áp lực động mạch phổi
C. Chức năng tâm trương thất trái
D. Điện tâm đồ

130. Trong thông tim, chỉ số nào sau đây được sử dụng để tính cung lượng tim?

A. Áp lực động mạch phổi trung bình
B. Phân suất tống máu (EF)
C. Phương pháp Fick hoặc pha loãng nhiệt
D. Áp lực nhĩ phải

131. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán nhồi máu cơ tim thành dưới?

A. Điện tâm đồ
B. Siêu âm tim
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Xét nghiệm Troponin

132. Loại máy tạo nhịp tim nào có khả năng đồng bộ hoạt động giữa tâm nhĩ và tâm thất?

A. Máy tạo nhịp một buồng (single-chamber pacemaker)
B. Máy tạo nhịp hai buồng (dual-chamber pacemaker)
C. Máy tạo nhịp tần số cố định (fixed-rate pacemaker)
D. Máy tạo nhịp theo nhu cầu (demand pacemaker)

133. Trong điện tâm đồ, sóng P đại diện cho điều gì?

A. Khử cực tâm thất
B. Tái cực tâm thất
C. Khử cực nhĩ
D. Tái cực nhĩ

134. Trong Holter điện tim, thông số nào sau đây KHÔNG được ghi lại?

A. Nhịp tim trung bình
B. Biến thiên tần số tim
C. Hình thái phức bộ QRS
D. Áp lực động mạch

135. Trong nghiệm pháp gắng sức, khi nào cần dừng nghiệm pháp NGAY LẬP TỨC?

A. Đạt nhịp tim tối đa dự kiến
B. Huyết áp tăng nhẹ
C. ST chênh lên >= 1mm
D. Xuất hiện ngoại tâm thu thất đơn độc

136. Xét nghiệm microalbumin niệu có vai trò gì trong bệnh tim mạch?

A. Đánh giá chức năng thận và nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân tăng huyết áp hoặc đái tháo đường
B. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim
C. Đánh giá mức độ suy tim
D. Phát hiện rối loạn đông máu

137. Trong chụp mạch vành, thuật ngữ ‘TIMI flow’ dùng để chỉ điều gì?

A. Đường kính lòng mạch vành
B. Lưu lượng máu qua động mạch vành
C. Áp lực trong động mạch vành
D. Mức độ xơ vữa động mạch vành

138. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp tim bằng cách phá hủy các ổ phát nhịp bất thường?

A. Cấy máy phá rung tim (ICD)
B. Cấy máy tạo nhịp tim
C. Triệt đốt điện tim (Electrophysiology study and ablation)
D. Sốc điện chuyển nhịp

139. Trong điện tâm đồ, hội chứng Brugada thường biểu hiện bằng hình ảnh nào?

A. ST chênh lên ở các đạo trình V1-V3, block nhánh phải không hoàn toàn
B. Sóng Q bệnh lý
C. Khoảng QT kéo dài
D. Sóng T đảo ngược lan rộng

140. Trong điện tâm đồ, sóng delta thường gặp trong hội chứng nào?

A. Wolff-Parkinson-White (WPW)
B. Brugada
C. QT kéo dài
D. Block nhĩ thất độ 1

141. Trong điện tâm đồ, phức bộ QRS kéo dài thường gặp trong trường hợp nào?

A. Block nhánh phải hoặc trái
B. Rung nhĩ
C. Ngoại tâm thu nhĩ
D. Nhịp nhanh xoang

142. Trong bệnh cảnh nghi ngờ bóc tách động mạch chủ, phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được ưu tiên sử dụng?

A. X-quang ngực thẳng
B. Siêu âm tim qua thành ngực
C. CT scan hoặc MRI
D. Điện tâm đồ

143. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái?

A. Áp lực động mạch phổi trung bình
B. Phân suất tống máu (EF)
C. Áp lực nhĩ phải
D. Thể tích cuối tâm trương thất trái

144. Xét nghiệm Troponin I hoặc T được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào sau đây?

A. Suy tim mạn tính
B. Nhồi máu cơ tim cấp
C. Tăng huyết áp
D. Rối loạn lipid máu

145. Chỉ số nào sau đây KHÔNG thay đổi trong bệnh nhân hẹp van động mạch chủ nặng?

A. Diện tích lỗ van động mạch chủ
B. Gradient áp lực qua van động mạch chủ
C. Vận tốc dòng máu qua van động mạch chủ
D. Kích thước thất phải

146. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ hở van ba lá?

A. Diện tích dòng hở van ba lá (vena contracta)
B. Áp lực động mạch phổi
C. Đường kính thất trái cuối tâm trương
D. Mức độ lan của dòng hở vào nhĩ phải

147. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ hẹp van hai lá?

A. Siêu âm tim Doppler
B. Thông tim phải
C. Chụp cộng hưởng từ tim
D. Điện tâm đồ

148. Siêu âm tim qua thực quản (TEE) thường được chỉ định trong trường hợp nào sau đây?

A. Đánh giá hẹp van động mạch phổi
B. Đánh giá tràn dịch màng ngoài tim số lượng ít
C. Đánh giá huyết khối trong buồng tim, đặc biệt là tiểu nhĩ trái
D. Đánh giá chức năng thất phải

149. Trong nghiệm pháp bàn nghiêng, mục đích chính là để đánh giá tình trạng nào?

A. Ngất do thần kinh phế vị (vasovagal syncope)
B. Hẹp van động mạch chủ
C. Bệnh cơ tim phì đại
D. Tăng huyết áp

150. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá chức năng tâm trương thất trái qua siêu âm tim?

A. E/A ratio
B. Thời gian giảm tốc sóng E (DT)
C. Vận tốc sóng S’
D. Phân suất tống máu (EF)

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.