Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Bướu giáp đơn 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Bướu giáp đơn 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Bướu giáp đơn 1 online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (186 đánh giá)

1. Tại sao việc kiểm tra chức năng tuyến giáp định kỳ quan trọng đối với những người sống trong khu vực thiếu iod?

A. Để phát hiện sớm các bệnh tim mạch.
B. Để phát hiện sớm bướu giáp và các rối loạn chức năng tuyến giáp khác.
C. Để kiểm tra chức năng gan.
D. Để kiểm tra chức năng thận.

2. Bướu giáp đơn thuần khác với bướu giáp đa nhân ở điểm nào?

A. Bướu giáp đơn thuần luôn gây ra cường giáp.
B. Bướu giáp đơn thuần chỉ có một khối duy nhất, trong khi bướu giáp đa nhân có nhiều khối.
C. Bướu giáp đơn thuần không thể sờ thấy.
D. Bướu giáp đa nhân không bao giờ cần phẫu thuật.

3. Tại sao việc điều trị bướu giáp đơn thuần ở trẻ em lại quan trọng?

A. Vì bướu giáp không ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
B. Vì bướu giáp có thể gây ra các vấn đề về phát triển thể chất và trí tuệ.
C. Vì trẻ em không cần iod.
D. Vì bướu giáp sẽ tự khỏi ở trẻ em.

4. Điều gì nên được ưu tiên khi tư vấn cho bệnh nhân bị bướu giáp đơn thuần về chế độ ăn uống?

A. Khuyến khích ăn nhiều rau họ cải.
B. Hạn chế hoàn toàn muối.
C. Đảm bảo đủ lượng iod cần thiết thông qua muối iod hóa hoặc thực phẩm giàu iod.
D. Ăn nhiều đường.

5. Tại sao một số loại rau họ cải (như bắp cải, súp lơ) có thể góp phần gây bướu giáp ở những người thiếu iod?

A. Vì chúng chứa nhiều iod.
B. Vì chúng chứa các chất gây ức chế hấp thu iod.
C. Vì chúng gây viêm tuyến giáp.
D. Vì chúng làm tăng sản xuất TSH.

6. Điều trị nội khoa bướu giáp đơn thuần do thiếu iod thường bao gồm việc bổ sung chất gì?

A. Vitamin D.
B. Sắt.
C. Calci.
D. Iod.

7. Một người bị bướu giáp đơn thuần và đang dùng thuốc lợi tiểu. Thuốc lợi tiểu có thể ảnh hưởng đến bướu giáp như thế nào?

A. Thuốc lợi tiểu không ảnh hưởng đến bướu giáp.
B. Thuốc lợi tiểu có thể làm giảm kích thước bướu giáp.
C. Thuốc lợi tiểu có thể làm tăng nguy cơ thiếu iod.
D. Thuốc lợi tiểu có thể gây cường giáp.

8. Nguyên nhân phổ biến nhất gây bướu giáp đơn thuần ở những vùng thiếu iod là gì?

A. Sử dụng thuốc kháng giáp kéo dài.
B. Tiếp xúc với phóng xạ.
C. Thiếu iod trong chế độ ăn uống.
D. Cường giáp tự miễn.

9. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến bướu giáp đơn thuần?

A. Khó thở.
B. Khàn tiếng.
C. Tăng cân không kiểm soát.
D. Nuốt nghẹn.

10. Bướu giáp đơn thuần có thể dẫn đến cường giáp trong trường hợp nào?

A. Khi bệnh nhân ăn quá nhiều muối iod hóa.
B. Khi bướu giáp phát triển các nhân tự động sản xuất hormone giáp (bướu giáp nhân độc).
C. Khi bệnh nhân bị stress.
D. Khi bệnh nhân uống quá nhiều nước.

11. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi ở bệnh nhân bướu giáp đơn thuần đang điều trị bằng levothyroxine?

A. Đường huyết.
B. Huyết áp.
C. TSH và FT4.
D. Chức năng gan.

12. Khi nào nên xem xét điều trị bằng iod phóng xạ cho bướu giáp đơn thuần?

A. Khi bướu giáp nhỏ và không gây triệu chứng.
B. Khi bướu giáp đáp ứng tốt với levothyroxine.
C. Khi bướu giáp tái phát sau phẫu thuật hoặc không thể phẫu thuật.
D. Khi bệnh nhân muốn có thai.

13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây bướu giáp đơn thuần?

A. Thiếu iod.
B. Giới tính nam.
C. Tiếp xúc với phóng xạ.
D. Sử dụng một số loại thuốc.

14. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng nhất để đánh giá kích thước và cấu trúc của bướu giáp đơn thuần?

A. Chụp X-quang tuyến giáp.
B. Siêu âm tuyến giáp.
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) tuyến giáp.
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) tuyến giáp.

15. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tuyến giáp trong trường hợp bướu giáp đơn thuần?

A. Định lượng canxi máu.
B. Định lượng TSH, FT4.
C. Định lượng creatinin máu.
D. Định lượng glucose máu.

16. Đâu là cơ chế chính mà TSH (hormone kích thích tuyến giáp) tác động lên tuyến giáp để gây bướu giáp?

A. Ức chế sự hấp thu iod của tuyến giáp.
B. Kích thích sự tăng sinh và phì đại của tế bào tuyến giáp.
C. Giảm sản xuất thyroglobulin.
D. Tăng cường quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình) của tế bào tuyến giáp.

17. Trong trường hợp bướu giáp đơn thuần, tại sao cần phân biệt với viêm tuyến giáp Hashimoto?

A. Vì cả hai bệnh đều không gây ra triệu chứng.
B. Vì viêm tuyến giáp Hashimoto là một bệnh tự miễn và cần điều trị khác với bướu giáp đơn thuần.
C. Vì cả hai bệnh đều điều trị bằng iod.
D. Vì viêm tuyến giáp Hashimoto không ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp.

18. Một bệnh nhân có bướu giáp đơn thuần lớn gây khó nuốt. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Chờ đợi và theo dõi.
B. Điều trị bằng kháng sinh.
C. Phẫu thuật cắt bỏ bướu giáp.
D. Điều trị bằng thuốc chống viêm.

19. Một bệnh nhân bị bướu giáp đơn thuần được điều trị bằng levothyroxine. Mục đích của việc điều trị này là gì?

A. Để kích thích tuyến giáp sản xuất nhiều hormone hơn.
B. Để ức chế TSH và giảm kích thước bướu.
C. Để điều trị cường giáp.
D. Để tăng cường hấp thu iod.

20. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ phát triển bướu giáp đơn thuần?

A. Chế độ ăn giàu iod.
B. Giới tính nam.
C. Tiền sử gia đình có người bị bướu giáp.
D. Hoạt động thể chất thường xuyên.

21. Điều gì có thể xảy ra nếu một người bị bướu giáp đơn thuần ăn quá nhiều thực phẩm chứa goitrogens?

A. Không có ảnh hưởng gì.
B. Bướu giáp có thể giảm kích thước.
C. Bướu giáp có thể tăng kích thước.
D. Họ có thể bị cường giáp.

22. Loại thuốc nào sau đây có thể gây bướu giáp như một tác dụng phụ?

A. Aspirin.
B. Amiodarone.
C. Paracetamol.
D. Ibuprofen.

23. Biện pháp phòng ngừa bướu giáp đơn thuần hiệu quả nhất ở cộng đồng là gì?

A. Uống vitamin tổng hợp hàng ngày.
B. Sử dụng muối iod hóa.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Tránh căng thẳng.

24. Tại sao phụ nữ mang thai cần được theo dõi đặc biệt nếu bị bướu giáp đơn thuần?

A. Vì bướu giáp có thể gây sảy thai.
B. Vì nhu cầu iod tăng cao trong thai kỳ có thể làm bướu giáp tiến triển.
C. Vì bướu giáp làm tăng nguy cơ tiền sản giật.
D. Vì bướu giáp gây dị tật bẩm sinh.

25. Bệnh nhân bị bướu giáp đơn thuần có nguy cơ cao mắc bệnh gì nếu không được điều trị?

A. Đái tháo đường.
B. Ung thư phổi.
C. Chèn ép khí quản và thực quản.
D. Suy thận.

26. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt bướu giáp đơn thuần với ung thư tuyến giáp?

A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Sinh thiết tuyến giáp bằng kim nhỏ (FNA).
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Điện tâm đồ.

27. Mục tiêu chính của điều trị bướu giáp đơn thuần là gì?

A. Ngăn ngừa ung thư tuyến giáp.
B. Giảm kích thước bướu và duy trì chức năng tuyến giáp bình thường.
C. Loại bỏ hoàn toàn tuyến giáp.
D. Điều trị các bệnh tự miễn khác.

28. Trong trường hợp bướu giáp đơn thuần, khi nào cần thực hiện sinh thiết tuyến giáp bằng kim nhỏ (FNA)?

A. Khi bướu giáp nhỏ hơn 1cm.
B. Khi bướu giáp có nhân nghi ngờ ác tính trên siêu âm.
C. Khi bệnh nhân không có triệu chứng.
D. Khi TSH bình thường.

29. Khi nào phẫu thuật được chỉ định trong điều trị bướu giáp đơn thuần?

A. Khi bướu giáp nhỏ và không gây triệu chứng.
B. Khi bướu giáp đáp ứng tốt với điều trị iod.
C. Khi bướu giáp gây chèn ép đường thở hoặc mất thẩm mỹ nghiêm trọng.
D. Khi bệnh nhân không muốn điều trị bằng thuốc.

30. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt bỏ bướu giáp?

A. Hạ đường huyết.
B. Suy giáp.
C. Tăng huyết áp.
D. Loãng xương.

31. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt bướu giáp đơn thuần với bệnh Basedow?

A. Xét nghiệm TSH.
B. Xét nghiệm FT4.
C. Xét nghiệm TRAb (kháng thể kháng thụ thể TSH).
D. Siêu âm tuyến giáp.

32. Điều gì quan trọng nhất trong việc theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật cắt bỏ bướu giáp đơn thuần?

A. Theo dõi nồng độ canxi máu.
B. Theo dõi chức năng tuyến giáp và phát hiện tái phát.
C. Theo dõi cân nặng.
D. Theo dõi huyết áp.

33. Điều gì quan trọng nhất trong việc phòng ngừa bướu giáp đơn thuần do thiếu iod?

A. Bổ sung vitamin D.
B. Sử dụng muối iod.
C. Ăn nhiều rau họ cải.
D. Uống nhiều nước.

34. Bệnh nhân bướu giáp đơn thuần nên được theo dõi như thế nào?

A. Chỉ cần khám khi có triệu chứng.
B. Khám định kỳ và xét nghiệm TSH hàng năm.
C. Khám định kỳ và siêu âm tuyến giáp mỗi 6 tháng.
D. Không cần theo dõi nếu không có triệu chứng.

35. Bướu giáp đơn thuần được định nghĩa là gì?

A. Sự tăng kích thước tuyến giáp không liên quan đến viêm.
B. Sự tăng kích thước tuyến giáp không liên quan đến ung thư.
C. Sự tăng kích thước tuyến giáp không liên quan đến rối loạn chức năng giáp.
D. Sự tăng kích thước tuyến giáp không liên quan đến viêm, ung thư hoặc rối loạn chức năng giáp.

36. Trong trường hợp bướu giáp đơn thuần gây khó nuốt, bệnh nhân nên được khuyên điều gì?

A. Ăn thức ăn mềm và chia nhỏ bữa ăn.
B. Uống nhiều nước.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Nằm nghỉ ngơi.

37. Nguyên nhân phổ biến nhất gây bướu giáp đơn thuần ở các nước đang phát triển là gì?

A. Thiếu hụt vitamin D.
B. Thiếu hụt selen.
C. Thiếu hụt iod.
D. Thừa iod.

38. Vai trò của siêu âm tuyến giáp trong chẩn đoán bướu giáp đơn thuần là gì?

A. Đánh giá chức năng tuyến giáp.
B. Xác định kích thước và cấu trúc của tuyến giáp.
C. Phân biệt bướu giáp lành tính và ác tính.
D. Đánh giá chức năng tuyến giáp và xác định kích thước và cấu trúc của tuyến giáp.

39. Loại thực phẩm nào sau đây giàu iod?

A. Thịt bò.
B. Cá biển.
C. Gà.
D. Rau xanh.

40. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất ở bệnh nhân bướu giáp đơn thuần?

A. Khó nuốt.
B. Khó thở.
C. Ung thư tuyến giáp.
D. Thay đổi giọng nói.

41. Trong trường hợp bướu giáp đơn thuần lớn gây khó thở, phương pháp điều trị nào sau đây thường được lựa chọn?

A. Điều trị bằng levothyroxine.
B. Theo dõi định kỳ.
C. Phẫu thuật cắt bỏ bướu giáp.
D. Uống nhiều nước.

42. Tác dụng phụ nào của levothyroxine thường gặp nhất khi điều trị bướu giáp đơn thuần?

A. Tăng cân.
B. Rụng tóc.
C. Nhịp tim nhanh.
D. Buồn ngủ.

43. Ở trẻ em, bướu giáp đơn thuần thường liên quan đến điều gì?

A. Tiếp xúc với hóa chất độc hại.
B. Thiếu iod trong chế độ ăn uống.
C. Di truyền.
D. Viêm tuyến giáp.

44. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá mức độ chèn ép của bướu giáp lên khí quản?

A. Siêu âm tuyến giáp.
B. Chụp X-quang ngực.
C. Nội soi khí quản.
D. Chụp CT hoặc MRI vùng cổ.

45. Bướu giáp đơn thuần có tính chất di truyền không?

A. Có, luôn luôn.
B. Không, không bao giờ.
C. Có thể có yếu tố di truyền, nhưng không phải là nguyên nhân chính.
D. Chỉ di truyền ở nam giới.

46. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm TSH?

A. Thời gian trong ngày.
B. Uống cà phê.
C. Ăn sáng.
D. Tất cả các yếu tố trên.

47. Xét nghiệm tế bào học bằng kim nhỏ (FNA) được sử dụng khi nào trong chẩn đoán bướu giáp đơn thuần?

A. Khi bướu giáp nhỏ hơn 1cm.
B. Khi có nghi ngờ ung thư tuyến giáp.
C. Khi bướu giáp gây khó nuốt.
D. Khi bệnh nhân lo lắng.

48. Loại bướu giáp nào có thể tự khỏi mà không cần điều trị?

A. Bướu giáp lan tỏa.
B. Bướu giáp nhân.
C. Bướu giáp đơn thuần do thiếu iod nhẹ ở trẻ em.
D. Bướu giáp đa nhân.

49. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây bướu giáp đơn thuần?

A. Giới tính nữ.
B. Tuổi cao.
C. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tuyến giáp.
D. Tiếp xúc với bức xạ ion hóa.

50. Thuốc nào sau đây có thể gây bướu giáp?

A. Aspirin.
B. Lithium.
C. Paracetamol.
D. Amoxicillin.

51. Khi nào phẫu thuật được chỉ định trong điều trị bướu giáp đơn thuần?

A. Khi bướu giáp gây chèn ép khí quản hoặc thực quản.
B. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp.
C. Khi bướu giáp nhỏ và không gây triệu chứng.
D. Khi bệnh nhân lo lắng về bướu giáp.

52. Bướu giáp đơn thuần có thể dẫn đến suy giáp không?

A. Không bao giờ.
B. Có, nhưng hiếm gặp.
C. Có, thường xuyên.
D. Chỉ ở phụ nữ.

53. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ bướu giáp?

A. Sử dụng muối iod.
B. Bổ sung iod cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
C. Ăn nhiều rau họ cải.
D. Đảm bảo chế độ ăn uống cân bằng.

54. Phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên cho bướu giáp đơn thuần kích thước nhỏ và không gây triệu chứng?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp.
B. Điều trị bằng iod phóng xạ.
C. Theo dõi định kỳ.
D. Sử dụng thuốc kháng giáp.

55. Tại sao bướu giáp đơn thuần phổ biến hơn ở vùng núi?

A. Do thiếu ánh nắng mặt trời.
B. Do đất và nước thiếu iod.
C. Do ô nhiễm không khí.
D. Do khí hậu lạnh.

56. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá chức năng tuyến giáp ở bệnh nhân bướu giáp đơn thuần?

A. Siêu âm tuyến giáp.
B. Độ tập trung iod phóng xạ.
C. Xét nghiệm TSH và FT4.
D. Sinh thiết tuyến giáp.

57. Điều gì KHÔNG đúng về bướu giáp đơn thuần?

A. Thường không gây đau.
B. Có thể gây khó nuốt.
C. Luôn luôn cần điều trị.
D. Có thể do thiếu iod.

58. Điều trị bằng iod phóng xạ có phù hợp cho bướu giáp đơn thuần không?

A. Luôn luôn.
B. Không bao giờ.
C. Chỉ khi bướu giáp gây cường giáp.
D. Chỉ khi bướu giáp ác tính.

59. Tại sao phụ nữ mang thai có nguy cơ mắc bướu giáp cao hơn?

A. Do tăng nhu cầu iod.
B. Do giảm sản xuất hormone tuyến giáp.
C. Do tăng cân.
D. Do thay đổi nội tiết tố làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp.

60. Bướu giáp đơn thuần có thể chuyển thành ung thư tuyến giáp không?

A. Có, thường xuyên.
B. Không, không bao giờ.
C. Có, nhưng rất hiếm.
D. Chỉ ở người lớn tuổi.

61. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho bướu giáp đơn thuần?

A. Bổ sung iod
B. Levothyroxine
C. Xạ trị iod
D. Phẫu thuật

62. Điều gì quan trọng cần theo dõi sau khi điều trị bướu giáp đơn thuần?

A. Chức năng tuyến giáp và kích thước bướu giáp
B. Chỉ số đường huyết
C. Huyết áp
D. Cân nặng

63. Một bệnh nhân bị bướu giáp đơn thuần nhưng chức năng tuyến giáp bình thường (euthyroid). Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét đầu tiên?

A. Theo dõi định kỳ
B. Liệu pháp hormone tuyến giáp
C. Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến giáp
D. Xạ trị iod

64. Nếu một người có bướu giáp đơn thuần và phát hiện thêm hạch cổ, bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?

A. Chờ đợi và theo dõi
B. Uống thuốc giảm đau
C. Sinh thiết hạch cổ để loại trừ ung thư
D. Tập thể dục nhiều hơn

65. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bướu giáp đơn thuần do thiếu iod?

A. Bổ sung iod
B. Sử dụng thuốc kháng giáp
C. Xạ trị iod
D. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp

66. Trong trường hợp bướu giáp đơn thuần, khi nào cần nghi ngờ đến khả năng ung thư tuyến giáp?

A. Khi bướu giáp mềm và di động
B. Khi bướu giáp lớn rất nhanh, cứng và cố định, kèm theo hạch cổ
C. Khi bệnh nhân còn trẻ
D. Khi bệnh nhân là nam giới

67. Nguyên nhân phổ biến nhất gây bướu giáp đơn thuần ở các nước đang phát triển là gì?

A. Thiếu hụt vitamin D
B. Thiếu hụt selen
C. Thiếu hụt iod
D. Thừa iod

68. Tại sao bướu giáp đơn thuần thường gặp hơn ở phụ nữ?

A. Do phụ nữ thường xuyên tập thể dục hơn nam giới
B. Do ảnh hưởng của hormone estrogen và nhu cầu iod tăng cao trong thai kỳ và cho con bú
C. Do phụ nữ thường ăn nhiều rau họ cải hơn nam giới
D. Do phụ nữ có hệ miễn dịch mạnh hơn nam giới

69. Một bệnh nhân bị bướu giáp đơn thuần do thiếu iod, nhưng không thích dùng muối iod. Lựa chọn thay thế nào sau đây có thể được xem xét?

A. Uống nước cất
B. Bổ sung iod qua thực phẩm giàu iod (rong biển, hải sản)
C. Ăn chay trường
D. Tập yoga

70. Biện pháp phòng ngừa bướu giáp đơn thuần hiệu quả nhất là gì?

A. Hạn chế ăn rau họ cải
B. Sử dụng muối iod
C. Uống thuốc ngừa thai
D. Tập thể dục thường xuyên

71. Khi nào phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp được chỉ định trong điều trị bướu giáp đơn thuần?

A. Khi bướu giáp gây chèn ép đường thở hoặc khó nuốt nghiêm trọng
B. Khi bướu giáp mới được phát hiện
C. Khi bệnh nhân không muốn dùng thuốc
D. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng iod

72. Một phụ nữ mang thai được chẩn đoán mắc bướu giáp đơn thuần do thiếu iod. Điều gì quan trọng cần xem xét trong điều trị?

A. Không cần điều trị vì bướu giáp sẽ tự khỏi sau khi sinh
B. Điều trị bằng iod phóng xạ là an toàn trong thai kỳ
C. Bổ sung iod là cần thiết để đảm bảo sự phát triển của thai nhi
D. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp là lựa chọn duy nhất

73. Tại sao một số loại thuốc có thể gây ra bướu giáp?

A. Chúng làm tăng sản xuất hormone tuyến giáp
B. Chúng cản trở sự hấp thụ iod hoặc ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp
C. Chúng làm tăng cân
D. Chúng gây dị ứng

74. Nếu một bệnh nhân bị bướu giáp đơn thuần lớn gây khó thở, bước tiếp theo thích hợp nhất là gì?

A. Chờ đợi và theo dõi
B. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp
C. Uống nhiều nước hơn
D. Tập thể dục nhiều hơn

75. Trong quá trình khám lâm sàng, bác sĩ sẽ làm gì để đánh giá bướu giáp đơn thuần?

A. Chỉ hỏi bệnh sử
B. Sờ nắn tuyến giáp để đánh giá kích thước, hình dạng, mật độ và di động của bướu
C. Chỉ đo huyết áp
D. Chỉ nghe tim phổi

76. Bướu giáp đơn thuần có thể ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan khác trong cơ thể như thế nào?

A. Không ảnh hưởng đến cơ quan nào khác
B. Chỉ ảnh hưởng đến giọng nói
C. Nếu bướu giáp lớn, nó có thể chèn ép thực quản gây khó nuốt hoặc chèn ép khí quản gây khó thở
D. Chỉ ảnh hưởng đến tim mạch

77. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bướu giáp đơn thuần?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Công thức máu (CBC)
C. Siêu âm tuyến giáp
D. X-quang phổi

78. Điều gì có thể giúp giảm nguy cơ bướu giáp đơn thuần ở trẻ em?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
B. Đảm bảo trẻ nhận đủ iod qua chế độ ăn uống (sử dụng muối iod, ăn hải sản)
C. Hạn chế cho trẻ vận động
D. Cho trẻ uống nhiều sữa

79. Nếu một bệnh nhân bị bướu giáp đơn thuần và đang dùng thuốc levothyroxine, điều gì quan trọng cần theo dõi?

A. Theo dõi các triệu chứng của cường giáp (nhịp tim nhanh, giảm cân, lo lắng)
B. Theo dõi các triệu chứng của suy giáp (mệt mỏi, tăng cân, táo bón)
C. Theo dõi chức năng gan
D. Theo dõi chức năng thận

80. Điều gì quan trọng cần lưu ý về việc sử dụng hormone tuyến giáp (levothyroxine) trong điều trị bướu giáp đơn thuần?

A. Nó luôn là phương pháp điều trị hiệu quả nhất
B. Nó có thể làm giảm kích thước bướu giáp ở một số trường hợp, nhưng cần theo dõi cẩn thận
C. Nó không có tác dụng phụ
D. Nó chỉ được sử dụng cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp

81. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ phát triển bướu giáp đơn thuần?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh Basedow
B. Tiền sử gia đình mắc bướu giáp đơn thuần
C. Tiếp xúc với bức xạ ion hóa
D. Uống nhiều nước

82. Điều gì có thể xảy ra nếu bướu giáp đơn thuần không được điều trị?

A. Luôn dẫn đến ung thư tuyến giáp
B. Có thể gây khó thở, khó nuốt, hoặc khàn giọng
C. Luôn tự khỏi
D. Chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ

83. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây bướu giáp đơn thuần?

A. Tuổi tác
B. Giới tính nam
C. Thiếu iod
D. Tiền sử gia đình

84. Mục tiêu chính của điều trị bướu giáp đơn thuần là gì?

A. Ngăn ngừa ung thư tuyến giáp
B. Giảm kích thước tuyến giáp và giảm các triệu chứng
C. Tăng cường chức năng tuyến giáp
D. Loại bỏ hoàn toàn tuyến giáp

85. Bướu giáp đơn thuần khác với bướu giáp đa nhân ở điểm nào?

A. Bướu giáp đơn thuần luôn gây ra cường giáp
B. Bướu giáp đơn thuần chỉ có một khối duy nhất, trong khi bướu giáp đa nhân có nhiều khối
C. Bướu giáp đơn thuần không thể điều trị bằng iod
D. Bướu giáp đơn thuần luôn là ung thư

86. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến bướu giáp đơn thuần?

A. Khó nuốt
B. Khàn giọng
C. Tăng cân nhanh chóng
D. Cảm giác vướng víu ở cổ

87. Một người sống ở vùng núi cao, nơi đất nghèo iod, có nguy cơ mắc bệnh gì cao hơn?

A. Bệnh tiểu đường
B. Bướu giáp đơn thuần
C. Bệnh tim mạch
D. Viêm khớp

88. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt bướu giáp đơn thuần với các bệnh lý tuyến giáp khác như viêm tuyến giáp Hashimoto?

A. Đo chiều cao và cân nặng
B. Xét nghiệm kháng thể tuyến giáp (anti-TPO, anti-Tg)
C. Siêu âm tim
D. Điện não đồ

89. Loại thực phẩm nào sau đây có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp và gây bướu giáp nếu tiêu thụ quá nhiều?

A. Cà rốt
B. Rau họ cải (bắp cải, súp lơ)
C. Chuối
D. Cam

90. Loại bướu giáp nào có nguy cơ chuyển thành ung thư cao hơn?

A. Bướu giáp đơn thuần nhỏ
B. Bướu giáp đơn thuần lớn
C. Bướu giáp đa nhân có nhân lạnh
D. Bướu giáp đơn thuần mềm

91. Biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng nào có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp do bướu giáp đơn?

A. Viêm phổi
B. Suy giáp vĩnh viễn
C. Khàn tiếng vĩnh viễn do tổn thương dây thần kinh thanh quản
D. Đau đầu mãn tính

92. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc bướu giáp đơn?

A. Giới tính nam
B. Thiếu i-ốt
C. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tuyến giáp
D. Tiếp xúc với phóng xạ

93. Nếu bệnh nhân bướu giáp đơn có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp, cần làm gì?

A. Không cần làm gì thêm
B. Tăng cường theo dõi và tầm soát ung thư tuyến giáp
C. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp dự phòng
D. Điều trị bằng i-ốt phóng xạ dự phòng

94. Loại bướu giáp nào có thể tự khỏi mà không cần điều trị?

A. Bướu giáp đơn do thiếu i-ốt kéo dài
B. Bướu giáp đơn do viêm tuyến giáp Hashimoto
C. Bướu giáp đơn do sử dụng thuốc
D. Bướu giáp đơn sinh lý ở tuổi dậy thì

95. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tuyến giáp ở bệnh nhân bướu giáp đơn?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Công thức máu (CBC)
C. Định lượng hormone tuyến giáp (TSH, FT4)
D. Chụp X-quang ngực

96. Loại bướu giáp nào thường gặp ở phụ nữ mang thai do nhu cầu i-ốt tăng cao?

A. Bướu giáp độc lan tỏa (Basedow)
B. Bướu giáp đa nhân độc
C. Bướu giáp đơn thuần
D. Ung thư tuyến giáp

97. Ngoài levothyroxine, phương pháp điều trị nội khoa nào khác có thể được sử dụng cho bướu giáp đơn?

A. Thuốc kháng histamin
B. Thuốc lợi tiểu
C. Bổ sung i-ốt
D. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)

98. Trong quá trình khám sức khỏe định kỳ, bác sĩ nên làm gì để phát hiện bướu giáp đơn?

A. Kiểm tra phản xạ gân xương
B. Sờ nắn tuyến giáp
C. Đo chiều cao và cân nặng
D. Kiểm tra thị lực

99. Trong trường hợp nào sau đây, bướu giáp đơn có thể gây ra hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên?

A. Bướu giáp rất nhỏ
B. Bướu giáp thòng trung thất
C. Bướu giáp ở trẻ em
D. Bướu giáp do viêm tuyến giáp

100. Phòng ngừa bướu giáp đơn do thiếu i-ốt chủ yếu dựa vào biện pháp nào?

A. Sử dụng thực phẩm chức năng chứa i-ốt
B. Tiêm i-ốt định kỳ
C. Sử dụng muối i-ốt
D. Uống thuốc bổ sung i-ốt

101. Bướu giáp đơn có thể dẫn đến tình trạng cường giáp (Basedow) không?

A. Luôn luôn
B. Không bao giờ
C. Có thể, nhưng hiếm gặp
D. Chỉ ở trẻ em

102. Điều gì cần tư vấn cho bệnh nhân sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp do bướu giáp đơn?

A. Không cần tái khám
B. Bổ sung canxi và vitamin D
C. Uống levothyroxine suốt đời
D. Ăn kiêng nghiêm ngặt

103. Trong trường hợp nào sau đây, sinh thiết tuyến giáp (chọc hút kim nhỏ – FNA) là cần thiết ở bệnh nhân bướu giáp đơn?

A. Bướu giáp nhỏ, không triệu chứng, chức năng tuyến giáp bình thường
B. Bướu giáp lan tỏa, mềm, không nhân, chức năng tuyến giáp bình thường
C. Bướu giáp có nhân nghi ngờ ác tính trên siêu âm
D. Bướu giáp ở trẻ em dưới 10 tuổi

104. Mục tiêu chính của điều trị bướu giáp đơn bằng levothyroxine là gì?

A. Giảm cân
B. Hạ huyết áp
C. Ức chế sản xuất TSH
D. Tăng cường hệ miễn dịch

105. Điều trị bằng i-ốt phóng xạ thường được sử dụng cho loại bệnh tuyến giáp nào, không phải bướu giáp đơn?

A. Suy giáp
B. Ung thư tuyến giáp
C. Viêm tuyến giáp Hashimoto
D. Bướu cổ đơn thuần

106. Nếu bệnh nhân bướu giáp đơn có các triệu chứng của suy giáp, nhưng xét nghiệm TSH bình thường, cần xem xét điều gì?

A. Bệnh nhân đang giả vờ
B. Xét nghiệm TSH bị sai
C. Kháng hormone tuyến giáp
D. Thiếu máu

107. Loại xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá kích thước và cấu trúc của bướu giáp đơn?

A. Chụp X-quang
B. Siêu âm tuyến giáp
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)

108. Bệnh nhân bướu giáp đơn cần được tư vấn về điều gì liên quan đến chế độ ăn uống?

A. Hạn chế protein
B. Tăng cường carbohydrate
C. Đảm bảo đủ lượng i-ốt
D. Tránh hoàn toàn muối

109. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho bướu giáp đơn kích thước nhỏ, không gây triệu chứng?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp
B. Điều trị bằng i-ốt phóng xạ
C. Theo dõi định kỳ
D. Sử dụng thuốc kháng giáp

110. Nếu một bệnh nhân được chẩn đoán mắc bướu giáp đơn và có các nhân giáp, bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?

A. Bắt đầu điều trị bằng levothyroxine ngay lập tức
B. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) để loại trừ ung thư
C. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp
D. Theo dõi kích thước bướu giáp mỗi 3 tháng

111. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra bướu giáp đơn ở những người có đủ i-ốt trong chế độ ăn?

A. Uống nhiều nước
B. Hút thuốc lá
C. Ăn nhiều rau họ cải
D. Tập thể dục thường xuyên

112. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi ở bệnh nhân bướu giáp đơn đang điều trị bằng levothyroxine?

A. Cân nặng
B. Huyết áp
C. Nồng độ TSH
D. Đường huyết

113. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu bướu giáp đơn phát triển lớn, chèn ép các cấu trúc xung quanh?

A. Tăng huyết áp
B. Khó thở, khó nuốt
C. Đau đầu mãn tính
D. Mất ngủ

114. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt bướu giáp đơn với các bệnh lý tuyến giáp khác như viêm tuyến giáp Hashimoto?

A. Định lượng kháng thể kháng tuyến giáp
B. Siêu âm tim
C. Điện não đồ
D. Chụp X-quang bụng

115. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi sử dụng i-ốt phóng xạ để điều trị bệnh Basedow (cường giáp) ở bệnh nhân có bướu giáp lớn?

A. I-ốt phóng xạ không hiệu quả với bướu giáp lớn
B. Có thể cần liều cao hơn và có nguy cơ suy giáp cao hơn
C. Không cần theo dõi chức năng tuyến giáp sau điều trị
D. Không có tác dụng phụ

116. Ở trẻ em, thiếu i-ốt có thể gây ra bệnh gì ngoài bướu giáp đơn?

A. Bệnh tim bẩm sinh
B. Còi xương
C. Đần độn (cretinism)
D. Bệnh tiểu đường

117. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp có thể được chỉ định cho bệnh nhân bướu giáp đơn?

A. Bướu giáp nhỏ, không gây triệu chứng
B. Bướu giáp gây khó thở, khó nuốt
C. Bướu giáp có chức năng tuyến giáp bình thường
D. Bướu giáp được phát hiện tình cờ qua siêu âm

118. Ngoài chế độ ăn uống, nguồn cung cấp i-ốt nào khác có thể gây ra bướu giáp do thừa i-ốt?

A. Sử dụng kem chống nắng
B. Sử dụng thuốc chứa amiodarone
C. Sử dụng nước hoa
D. Sử dụng xà phòng diệt khuẩn

119. Nguyên nhân phổ biến nhất gây bướu giáp đơn thuần ở các nước đang phát triển là gì?

A. Thiếu hụt vitamin D
B. Thiếu hụt i-ốt
C. Thừa i-ốt
D. Tiếp xúc với phóng xạ

120. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến bướu giáp đơn?

A. Khó nuốt
B. Khàn tiếng
C. Táo bón
D. Cảm giác vướng ở cổ

121. Tác dụng của việc bổ sung i-ốt đối với trẻ em bị bướu giáp đơn thuần do thiếu i-ốt là gì?

A. Cải thiện sự phát triển trí tuệ và thể chất.
B. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
C. Tăng cường hệ miễn dịch.
D. Cải thiện thị lực.

122. Trong trường hợp nào, phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp được cân nhắc trong điều trị bướu giáp đơn thuần?

A. Bướu giáp gây chèn ép đường thở hoặc mất thẩm mỹ.
B. Bướu giáp nhỏ, không triệu chứng.
C. Bướu giáp do thiếu i-ốt nhẹ.
D. Bướu giáp ở người trẻ tuổi.

123. Tại sao cần kiểm tra chức năng thận trước khi điều trị bướu giáp bằng i-ốt phóng xạ?

A. Để đảm bảo thận có thể đào thải i-ốt phóng xạ.
B. Để đảm bảo i-ốt phóng xạ không ảnh hưởng đến thận.
C. Vì i-ốt phóng xạ được bài tiết qua thận.
D. Tất cả các đáp án trên.

124. Tại sao việc tầm soát bướu giáp đơn thuần lại quan trọng?

A. Giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng.
B. Giúp giảm chi phí điều trị.
C. Giúp tăng cường sức khỏe tim mạch.
D. Giúp cải thiện chức năng tiêu hóa.

125. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị bướu giáp đơn thuần?

A. Sử dụng hormone tuyến giáp liều cao để ức chế TSH quá mức.
B. Bổ sung i-ốt nếu thiếu i-ốt.
C. Phẫu thuật nếu bướu giáp gây chèn ép.
D. Theo dõi định kỳ chức năng tuyến giáp.

126. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi sau điều trị bướu giáp đơn thuần?

A. Chức năng tuyến giáp định kỳ.
B. Chức năng gan định kỳ.
C. Chức năng thận định kỳ.
D. Điện tâm đồ định kỳ.

127. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt bướu giáp đơn thuần với viêm tuyến giáp Hashimoto?

A. Xét nghiệm kháng thể kháng tuyến giáp (Anti-TPO, Anti-Tg).
B. Xét nghiệm TSH.
C. Siêu âm tuyến giáp.
D. Sinh thiết tuyến giáp.

128. Tình trạng nào sau đây không liên quan đến bướu giáp đơn thuần?

A. Hội chứng Cushing.
B. Thiếu i-ốt.
C. Mang thai.
D. Sử dụng một số loại thuốc.

129. Điều gì có thể xảy ra nếu bướu giáp đơn thuần không được điều trị?

A. Có thể dẫn đến suy giáp hoặc cường giáp.
B. Luôn dẫn đến ung thư tuyến giáp.
C. Luôn gây ra các vấn đề về tim mạch.
D. Luôn gây ra các vấn đề về thần kinh.

130. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển bướu giáp đơn thuần ở phụ nữ mang thai?

A. Nhu cầu i-ốt tăng cao.
B. Nhu cầu canxi tăng cao.
C. Nhu cầu sắt tăng cao.
D. Nhu cầu vitamin C tăng cao.

131. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng các sản phẩm bổ sung i-ốt?

A. Tuân thủ liều lượng khuyến cáo.
B. Sử dụng càng nhiều càng tốt để nhanh khỏi bệnh.
C. Không cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
D. Có thể sử dụng cho mọi đối tượng.

132. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra bướu giáp do tác dụng phụ?

A. Lithium.
B. Paracetamol.
C. Amoxicillin.
D. Ibuprofen.

133. Điều gì cần được theo dõi sau phẫu thuật cắt bỏ bướu giáp đơn thuần?

A. Nồng độ canxi trong máu.
B. Chức năng gan.
C. Chức năng thận.
D. Điện tâm đồ.

134. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần?

A. TSH (hormone kích thích tuyến giáp).
B. Công thức máu.
C. Điện giải đồ.
D. Đông máu cơ bản.

135. Đâu không phải là yếu tố nguy cơ gây bướu giáp đơn thuần?

A. Giới tính nam.
B. Thiếu i-ốt.
C. Tiếp xúc với bức xạ.
D. Hút thuốc lá.

136. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị bướu giáp đơn thuần?

A. Đưa chức năng tuyến giáp về bình thường và giảm kích thước bướu.
B. Loại bỏ hoàn toàn tuyến giáp.
C. Ngăn ngừa ung thư tuyến giáp.
D. Cải thiện sức khỏe tim mạch.

137. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị bướu giáp đơn thuần, đặc biệt ở những người trẻ tuổi?

A. Levothyroxine (hormone tuyến giáp).
B. Methimazole (thuốc kháng giáp).
C. Propranolol (thuốc chẹn beta).
D. Prednisone (corticosteroid).

138. Yếu tố nào sau đây ít ảnh hưởng nhất đến sự phát triển của bướu giáp đơn thuần?

A. Mức độ hoạt động thể chất.
B. Chế độ ăn uống.
C. Tiền sử gia đình.
D. Địa lý (vùng thiếu i-ốt).

139. Khi nào cần sinh thiết tuyến giáp trong trường hợp bướu giáp đơn thuần?

A. Khi phát hiện nhân giáp nghi ngờ trên siêu âm.
B. Khi bướu giáp có kích thước lớn hơn 10cm.
C. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình bị bướu giáp.
D. Khi TSH của bệnh nhân tăng cao.

140. Điều gì cần được tư vấn cho bệnh nhân bướu giáp đơn thuần về chế độ ăn uống?

A. Đảm bảo đủ i-ốt và hạn chế thực phẩm gây bướu cổ.
B. Ăn nhiều rau họ cải để tăng cường vitamin.
C. Uống nhiều nước ngọt có ga.
D. Ăn kiêng hoàn toàn.

141. Phòng ngừa bướu giáp đơn thuần hiệu quả nhất bằng cách nào?

A. Sử dụng muối i-ốt.
B. Tránh ăn rau họ cải.
C. Uống vitamin D hàng ngày.
D. Tập thể dục thường xuyên.

142. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng khó chịu do bướu giáp lớn gây ra?

A. Nâng cao đầu khi ngủ.
B. Tập thể dục cường độ cao.
C. Ăn nhiều đồ ăn cay nóng.
D. Uống nhiều rượu bia.

143. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bướu giáp đơn thuần?

A. Siêu âm tuyến giáp.
B. Sinh thiết tủy xương.
C. Nội soi phế quản.
D. Chụp cộng hưởng từ não.

144. Bướu giáp đơn thuần khác với bướu giáp đa nhân ở điểm nào?

A. Bướu giáp đơn thuần có kích thước tuyến giáp to đều, còn bướu giáp đa nhân có nhiều nhân trong tuyến giáp.
B. Bướu giáp đơn thuần luôn gây suy giáp, còn bướu giáp đa nhân gây cường giáp.
C. Bướu giáp đơn thuần chỉ gặp ở trẻ em, còn bướu giáp đa nhân gặp ở người lớn.
D. Bướu giáp đơn thuần dễ điều trị hơn bướu giáp đa nhân.

145. Nguyên nhân phổ biến nhất gây bướu giáp đơn thuần ở các nước đang phát triển là gì?

A. Thiếu i-ốt trong chế độ ăn uống.
B. Cường giáp tự miễn.
C. U tuyến giáp.
D. Viêm giáp Hashimoto.

146. Bướu giáp đơn thuần có tính chất di truyền không?

A. Có thể có yếu tố di truyền, nhưng không phải là nguyên nhân chính.
B. Luôn luôn di truyền.
C. Không liên quan gì đến di truyền.
D. Chỉ di truyền ở nam giới.

147. Trong trường hợp nào, bướu giáp đơn thuần có thể tự khỏi mà không cần điều trị?

A. Khi bướu giáp nhỏ và chức năng tuyến giáp bình thường.
B. Khi bướu giáp lớn và gây khó thở.
C. Khi bệnh nhân bị suy giáp.
D. Khi bệnh nhân bị cường giáp.

148. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi bướu giáp đơn thuần phát triển lớn, gây chèn ép?

A. Khó thở.
B. Đau bụng.
C. Táo bón.
D. Mờ mắt.

149. Điều trị nào sau đây thường được chỉ định cho bướu giáp đơn thuần do thiếu i-ốt?

A. Bổ sung i-ốt.
B. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp.
C. Xạ trị i-ốt.
D. Sử dụng thuốc kháng giáp.

150. Loại thực phẩm nào sau đây có thể gây cản trở hấp thu i-ốt?

A. Rau họ cải (bắp cải, súp lơ).
B. Cà rốt.
C. Ớt chuông.
D. Dưa chuột.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.