Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Bỏng online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Bỏng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Bỏng online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (221 đánh giá)

1. Khi bị bỏng do hóa chất khô (ví dụ: vôi), bước đầu tiên cần làm là gì?

A. Rửa ngay bằng nước.
B. Lau khô hóa chất trước khi rửa.
C. Bôi thuốc mỡ trung hòa.
D. Băng bó vết bỏng.

2. Nguyên tắc nào quan trọng nhất trong sơ cứu bỏng?

A. Giữ ấm cho nạn nhân.
B. Làm mát vùng bỏng ngay lập tức.
C. Bôi thuốc mỡ kháng sinh lên vùng bỏng.
D. Cho nạn nhân uống nhiều nước.

3. Tại sao cần loại bỏ trang sức trên vùng bị bỏng?

A. Trang sức có thể gây nhiễm trùng.
B. Trang sức có thể cản trở quá trình làm mát vết bỏng.
C. Trang sức có thể gây chèn ép khi vùng bỏng bị sưng.
D. Trang sức có thể làm tăng cảm giác đau.

4. Trong trường hợp bỏng nặng, điều gì quan trọng nhất cần thông báo cho nhân viên y tế?

A. Màu sắc quần áo của nạn nhân.
B. Thời gian xảy ra bỏng, nguyên nhân gây bỏng và các bệnh lý nền của nạn nhân.
C. Nhiệt độ phòng nơi xảy ra bỏng.
D. Số lượng người chứng kiến vụ bỏng.

5. Loại chất lỏng nào tốt nhất để làm mát vết bỏng?

A. Nước muối sinh lý.
B. Nước sạch ở nhiệt độ phòng.
C. Cồn.
D. Oxy già.

6. Tại sao cần nâng cao vùng bị bỏng?

A. Để giảm đau.
B. Để giảm sưng.
C. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.
D. Để làm mát vết bỏng.

7. Khi bị bỏng do hít phải khói, triệu chứng nào sau đây cần được chú ý đặc biệt?

A. Đau đầu.
B. Ho.
C. Khó thở.
D. Chóng mặt.

8. Điều gì KHÔNG nên làm khi sơ cứu bỏng?

A. Loại bỏ quần áo dính vào vết bỏng.
B. Làm mát vết bỏng bằng nước sạch.
C. Che phủ vết bỏng bằng băng gạc vô trùng.
D. Nâng cao vùng bị bỏng.

9. Điều gì nên làm sau khi đã sơ cứu bỏng?

A. Để vết bỏng tự lành.
B. Bôi kem chống nắng lên vết bỏng.
C. Theo dõi vết bỏng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần.
D. Tập thể dục để tăng cường lưu thông máu.

10. Loại bỏng nào nguy hiểm nhất và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức?

A. Bỏng độ 1
B. Bỏng độ 2 nhỏ
C. Bỏng độ 3
D. Bỏng do cháy nắng

11. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng băng gạc vô trùng để che phủ vết bỏng?

A. Giữ ấm vết bỏng.
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
C. Giảm đau.
D. Thúc đẩy quá trình lành vết thương.

12. Loại bỏng nào thường gây ra sẹo vĩnh viễn?

A. Bỏng độ 1
B. Bỏng độ 2 nông
C. Bỏng độ 2 sâu
D. Bỏng do cháy nắng

13. Tại sao không nên bôi bơ lên vết bỏng?

A. Bơ không có tác dụng giảm đau.
B. Bơ có thể gây nhiễm trùng và cản trở quá trình lành vết thương.
C. Bơ làm tăng nguy cơ sẹo.
D. Bơ làm khô vết bỏng.

14. Bỏng độ mấy được đặc trưng bởi da đỏ, đau rát và có thể có bọng nước?

A. Độ 1
B. Độ 2
C. Độ 3
D. Độ 4

15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bỏng?

A. Diện tích bề mặt cơ thể bị bỏng.
B. Độ sâu của vết bỏng.
C. Tuổi của nạn nhân.
D. Màu sắc quần áo nạn nhân mặc.

16. Điều gì KHÔNG phải là dấu hiệu của nhiễm trùng vết bỏng?

A. Đau tăng lên.
B. Sưng tấy.
C. Mủ.
D. Giảm đau.

17. Khi nào nên sử dụng kem hoặc thuốc mỡ trị bỏng?

A. Ngay lập tức sau khi bị bỏng.
B. Khi vết bỏng đã được làm mát và che phủ bằng băng gạc.
C. Trên vết bỏng độ 3.
D. Khi không có nước sạch để làm mát vết bỏng.

18. Loại bỏng nào thường không gây đau đớn ngay lập tức?

A. Bỏng độ 1
B. Bỏng độ 2
C. Bỏng độ 3
D. Bỏng do cháy nắng

19. Điều gì KHÔNG nên làm với bọng nước do bỏng?

A. Che phủ bằng băng gạc vô trùng.
B. Giữ cho bọng nước sạch sẽ.
C. Chọc vỡ bọng nước.
D. Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng.

20. Điều gì quan trọng nhất cần làm để phòng ngừa bỏng cho trẻ em?

A. Giám sát trẻ em liên tục và tạo môi trường an toàn.
B. Cho trẻ em chơi với lửa có kiểm soát.
C. Sử dụng kem chống nắng cho trẻ em.
D. Dạy trẻ em cách sơ cứu bỏng.

21. Khi nào cần đưa nạn nhân bị bỏng đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Khi vết bỏng nhỏ hơn bàn tay của nạn nhân.
B. Khi vết bỏng ở độ 1.
C. Khi nạn nhân bị bỏng ở mặt, cổ, bàn tay, bàn chân hoặc bộ phận sinh dục.
D. Khi vết bỏng không gây đau đớn.

22. Khi bị bỏng hóa chất, bước đầu tiên cần làm là gì?

A. Bôi thuốc mỡ trung hòa.
B. Rửa vùng bỏng bằng nhiều nước sạch.
C. Băng bó vết bỏng.
D. Gọi cấp cứu.

23. Tại sao không nên sử dụng bông gòn để che phủ vết bỏng?

A. Bông gòn không thấm nước.
B. Bông gòn có thể dính vào vết bỏng và gây khó khăn khi loại bỏ.
C. Bông gòn không thoáng khí.
D. Bông gòn không có khả năng ngăn ngừa nhiễm trùng.

24. Bỏng do điện gây nguy hiểm như thế nào?

A. Chỉ gây tổn thương bề mặt da.
B. Có thể gây tổn thương nội tạng và rối loạn nhịp tim.
C. Luôn gây bỏng độ 1.
D. Chỉ nguy hiểm khi tiếp xúc với điện cao thế.

25. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi sơ cứu bỏng ở trẻ em?

A. Sử dụng nước đá để làm mát vết bỏng.
B. Cởi bỏ quần áo của trẻ ngay lập tức.
C. Đánh giá diện tích bỏng một cách cẩn thận và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời.
D. Bôi mật ong lên vết bỏng.

26. Khi bị bỏng do nhiệt, thời gian làm mát vết bỏng nên kéo dài bao lâu?

A. 1-2 phút
B. 5-10 phút
C. 15-20 phút
D. 30-45 phút

27. Tại sao không nên sử dụng nước đá trực tiếp lên vết bỏng?

A. Nước đá làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
B. Nước đá có thể gây hạ thân nhiệt và tổn thương thêm cho da.
C. Nước đá không hiệu quả trong việc giảm đau.
D. Nước đá làm chậm quá trình lành vết thương.

28. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá mức độ bỏng?

A. Quan sát màu sắc của da.
B. Kiểm tra độ ẩm của da.
C. Đánh giá cảm giác đau.
D. Sờ vào vết bỏng để kiểm tra độ nóng.

29. Tại sao cần che phủ nạn nhân bị bỏng bằng chăn sạch?

A. Để giữ ấm cho nạn nhân và ngăn ngừa hạ thân nhiệt.
B. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.
C. Để giảm đau.
D. Để cầm máu.

30. Khi nào cần gọi cấp cứu ngay lập tức khi nạn nhân bị bỏng?

A. Khi vết bỏng nhỏ và không gây đau đớn.
B. Khi vết bỏng ở tay hoặc chân.
C. Khi nạn nhân có dấu hiệu sốc (ví dụ: da nhợt nhạt, thở nhanh, mất ý thức).
D. Khi vết bỏng chỉ đỏ da.

31. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bỏng?

A. Sẹo lồi.
B. Nhiễm trùng.
C. Mất sắc tố da.
D. Đau kéo dài.

32. Loại bỏng nào chỉ ảnh hưởng đến lớp biểu bì (lớp da ngoài cùng)?

A. Bỏng độ một
B. Bỏng độ hai
C. Bỏng độ ba
D. Bỏng độ bốn

33. Khi sơ cứu bỏng, việc đảm bảo hô hấp cho nạn nhân quan trọng nhất khi nào?

A. Khi vết bỏng nhỏ và không ảnh hưởng đến đường thở.
B. Khi nạn nhân tỉnh táo và thở bình thường.
C. Khi có bỏng ở vùng mặt và cổ, hoặc khi nạn nhân hít phải khói.
D. Khi nạn nhân chỉ bị bỏng độ một.

34. Điều gì KHÔNG nên làm khi che phủ vết bỏng?

A. Sử dụng băng gạc vô trùng.
B. Sử dụng vải sạch, không có xơ.
C. Băng quá chặt.
D. Che phủ vết bỏng một cách nhẹ nhàng.

35. Khi nào cần nâng cao vùng bị bỏng?

A. Để giảm sưng.
B. Để tăng lưu thông máu đến vết bỏng.
C. Để làm mát vết bỏng.
D. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.

36. Tại sao không nên chườm đá trực tiếp lên vết bỏng?

A. Vì đá có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
B. Vì đá có thể gây bỏng lạnh và làm tổn thương thêm vùng da bị bỏng.
C. Vì đá không có tác dụng giảm đau.
D. Vì đá có thể làm vết bỏng lâu lành hơn.

37. Đối với bỏng hóa chất vào mắt, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Nhỏ thuốc nhỏ mắt thông thường.
B. Dùng khăn lau sạch hóa chất.
C. Rửa mắt liên tục bằng nước sạch trong ít nhất 20 phút.
D. Băng mắt lại và đưa nạn nhân đến bệnh viện.

38. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của vết bỏng?

A. Diện tích bỏng.
B. Độ sâu của bỏng.
C. Nguyên nhân gây bỏng.
D. Màu sắc quần áo nạn nhân mặc.

39. Đâu là dấu hiệu cho thấy nạn nhân bị bỏng cần được bù nước ngay lập tức?

A. Nạn nhân cảm thấy khát nước, da khô và đi tiểu ít.
B. Nạn nhân cảm thấy đau ở vết bỏng.
C. Vết bỏng bị phồng rộp.
D. Da xung quanh vết bỏng bị đỏ.

40. Trong trường hợp bỏng do hóa chất khô (ví dụ: vôi), bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Rửa ngay lập tức bằng nước.
B. Lau khô hóa chất bằng khăn.
C. Phủi sạch hóa chất khô trước khi rửa bằng nước.
D. Trung hòa hóa chất bằng axit yếu.

41. Khi bị bỏng điện, điều quan trọng nhất cần làm trước khi tiếp cận nạn nhân là gì?

A. Kiểm tra xem nạn nhân còn thở không.
B. Ngắt nguồn điện.
C. Gọi cấp cứu 115.
D. Di chuyển nạn nhân đến nơi an toàn.

42. Loại bỏng nào sau đây thường gây tổn thương sâu nhất và có thể phá hủy các dây thần kinh?

A. Bỏng độ một
B. Bỏng độ hai
C. Bỏng độ ba
D. Bỏng độ bốn

43. Đâu là mục tiêu chính của việc sơ cứu bỏng?

A. Ngăn ngừa nhiễm trùng và giảm đau.
B. Chữa lành vết bỏng hoàn toàn.
C. Loại bỏ sẹo do bỏng.
D. Phục hồi chức năng của vùng bị bỏng ngay lập tức.

44. Điều gì KHÔNG nên làm khi vận chuyển nạn nhân bị bỏng đến bệnh viện?

A. Giữ ấm cho nạn nhân.
B. Đảm bảo đường thở thông thoáng.
C. Cho nạn nhân ăn hoặc uống bất cứ thứ gì.
D. Che phủ vết bỏng bằng băng gạc vô trùng.

45. Đâu là dấu hiệu của bỏng độ hai?

A. Da đỏ và khô.
B. Da phồng rộp và đau.
C. Da trắng hoặc đen và không đau.
D. Da bị than hóa.

46. Nguyên nhân nào sau đây gây bỏng nhiệt?

A. Tiếp xúc với hóa chất mạnh
B. Tiếp xúc với tia cực tím
C. Tiếp xúc với vật nóng hoặc ngọn lửa
D. Tiếp xúc với dòng điện

47. Khi bị bỏng do hít phải khói, dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng nghiêm trọng cần cấp cứu ngay lập tức?

A. Ho nhẹ.
B. Khàn giọng, khó thở, hoặc thở khò khè.
C. Đau rát cổ họng.
D. Chóng mặt.

48. Điều gì KHÔNG nên làm khi sơ cứu một người bị bỏng?

A. Cởi bỏ quần áo hoặc trang sức quanh vùng bỏng nếu chúng không dính vào vết thương.
B. Làm mát vùng bỏng bằng nước sạch.
C. Bôi kem đánh răng hoặc mỡ lên vết bỏng.
D. Che phủ vết bỏng bằng băng gạc vô trùng.

49. Khi sơ cứu bỏng, điều gì quan trọng nhất cần lưu ý về việc sử dụng thuốc giảm đau?

A. Cho nạn nhân uống bất kỳ loại thuốc giảm đau nào có sẵn.
B. Không cho nạn nhân uống bất kỳ loại thuốc giảm đau nào.
C. Chỉ sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn nếu nạn nhân tỉnh táo và không có dấu hiệu sốc.
D. Tiêm thuốc giảm đau mạnh để giảm đau nhanh chóng.

50. Tại sao cần theo dõi các dấu hiệu sốc ở nạn nhân bị bỏng?

A. Vì sốc là một biến chứng phổ biến của bỏng nặng và có thể đe dọa tính mạng.
B. Vì sốc có thể làm vết bỏng lâu lành hơn.
C. Vì sốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
D. Vì sốc có thể làm nạn nhân cảm thấy đau hơn.

51. Loại bỏng nào thường không gây đau ngay lập tức do tổn thương các dây thần kinh?

A. Bỏng độ một.
B. Bỏng độ hai.
C. Bỏng độ ba.
D. Bỏng độ bốn.

52. Đâu là nguyên tắc quan trọng nhất cần tuân thủ khi sơ cứu bỏng do hóa chất?

A. Làm mát vùng bỏng bằng nước lạnh trong ít nhất 20 phút.
B. Trung hòa hóa chất bằng các chất đối kháng.
C. Nhanh chóng loại bỏ hóa chất khỏi da bằng cách lau khô.
D. Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức sau khi bị bỏng.

53. Điều gì KHÔNG nên làm với các vết phồng rộp do bỏng?

A. Che phủ bằng băng gạc vô trùng.
B. Giữ sạch và khô.
C. Chọc vỡ.
D. Theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng.

54. Khi nào nên sử dụng phương pháp ‘quy tắc số 9’ để ước tính diện tích bỏng?

A. Đối với bỏng độ một.
B. Đối với bỏng độ hai.
C. Đối với bỏng độ ba.
D. Đối với bỏng lan rộng, từ độ hai trở lên.

55. Tại sao người bị bỏng nặng thường cảm thấy lạnh?

A. Do mất máu.
B. Do cơ thể cố gắng làm mát vết bỏng.
C. Do mất khả năng điều调节 nhiệt độ cơ thể.
D. Do nhiễm trùng.

56. Tại sao việc giữ ấm cho nạn nhân bị bỏng lại quan trọng?

A. Để giảm đau.
B. Để ngăn ngừa hạ thân nhiệt.
C. Để tăng lưu thông máu đến vết bỏng.
D. Để giúp vết bỏng nhanh lành hơn.

57. Tại sao việc loại bỏ các vật liệu dễ cháy xung quanh nạn nhân bị bỏng lại quan trọng?

A. Để dễ dàng di chuyển nạn nhân.
B. Để ngăn ngừa vết bỏng trở nên nghiêm trọng hơn.
C. Để giảm đau cho nạn nhân.
D. Để giúp vết bỏng nhanh lành hơn.

58. Tại sao việc loại bỏ quần áo và trang sức quanh vùng bỏng lại quan trọng?

A. Để giảm đau cho nạn nhân.
B. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.
C. Để tránh quần áo và trang sức dính vào vết bỏng, gây khó khăn cho việc điều trị.
D. Để dễ dàng quan sát vết bỏng.

59. Loại bỏng nào có thể gây mất nước nghiêm trọng?

A. Bỏng độ một.
B. Bỏng độ hai và ba trên diện rộng.
C. Bỏng do cháy nắng.
D. Bỏng do hóa chất nhẹ.

60. Khi nào cần chuyển nạn nhân bị bỏng đến cơ sở y tế ngay lập tức?

A. Khi vết bỏng nhỏ hơn bàn tay của nạn nhân.
B. Khi vết bỏng ở mặt, cổ, bàn tay, bàn chân hoặc bộ phận sinh dục.
C. Khi vết bỏng chỉ gây đỏ da mà không có phồng rộp.
D. Khi nạn nhân vẫn tỉnh táo và có thể tự đi lại.

61. Điều gì sau đây là dấu hiệu của sốc do bỏng?

A. Mạch nhanh, huyết áp cao
B. Mạch chậm, huyết áp cao
C. Mạch nhanh, huyết áp thấp
D. Mạch chậm, huyết áp thấp

62. Tại sao việc nâng cao vùng bỏng lại quan trọng?

A. Để giảm sưng
B. Để giảm đau
C. Để tăng lưu thông máu
D. Để ngăn ngừa nhiễm trùng

63. Bỏng độ ba được đặc trưng bởi điều gì?

A. Da đỏ và đau
B. Bọng nước
C. Da trắng, khô và không đau
D. Chỉ ảnh hưởng đến lớp biểu bì

64. Trong trường hợp bỏng nặng, điều gì quan trọng nhất cần thông báo cho nhân viên y tế khi gọi cấp cứu?

A. Màu sắc của vết bỏng
B. Diện tích và độ sâu của vết bỏng
C. Loại thuốc đã sử dụng để điều trị
D. Thức ăn cuối cùng nạn nhân đã ăn

65. Trong trường hợp bỏng do hóa chất, việc trung hòa hóa chất bằng chất đối kháng có được khuyến cáo không?

A. Có, luôn luôn
B. Không, không nên
C. Chỉ trong trường hợp bỏng axit
D. Chỉ trong trường hợp bỏng kiềm

66. Phương pháp nào sau đây là tốt nhất để giảm đau cho một người bị bỏng nhẹ (bỏng độ một)?

A. Chườm đá trực tiếp lên vết bỏng
B. Bôi thuốc mỡ có chứa steroid
C. Ngâm vùng bỏng trong nước mát
D. Bôi bơ lên vết bỏng

67. Điều gì sau đây là dấu hiệu của nhiễm trùng vết bỏng?

A. Đỏ
B. Sưng
C. Mủ
D. Tất cả các dấu hiệu trên

68. Loại băng nào tốt nhất để che phủ vết bỏng?

A. Băng dính cá nhân
B. Băng gạc vô trùng, không dính
C. Băng thun
D. Băng có tẩm cồn

69. Điều gì sau đây là biến chứng nguy hiểm nhất của bỏng?

A. Sẹo
B. Nhiễm trùng
C. Mất nước
D. Đau

70. Tại sao việc loại bỏ quần áo và trang sức khỏi vùng bỏng lại quan trọng?

A. Để giảm đau
B. Để ngăn ngừa nhiễm trùng
C. Để đảm bảo lưu thông máu
D. Để tránh quần áo dính vào vết bỏng và gây khó khăn cho việc điều trị

71. Tại sao việc giữ ấm cho bệnh nhân bỏng lại quan trọng?

A. Để giảm đau
B. Để ngăn ngừa hạ thân nhiệt
C. Để tăng lưu thông máu
D. Để giúp vết bỏng mau lành

72. Điều gì sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc điều trị bỏng?

A. Giảm đau
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng
C. Phục hồi chức năng
D. Làm cho vết sẹo biến mất hoàn toàn

73. Đâu là nguyên tắc ‘ABCD’ trong sơ cứu bỏng?

A. Airway, Breathing, Circulation, Disability
B. Airway, Bleeding, Circulation, Decontamination
C. Assessment, Breathing, Circulation, Drugs
D. Airway, Breathing, Coma, Drugs

74. Điều nào sau đây KHÔNG nên làm khi sơ cứu một người bị bỏng?

A. Làm mát vùng bỏng bằng nước sạch
B. Che phủ vùng bỏng bằng băng vô trùng
C. Cởi bỏ quần áo dính vào vết bỏng
D. Chườm đá trực tiếp lên vết bỏng

75. Trong trường hợp bỏng do hít phải khói, dấu hiệu nào sau đây cho thấy đường thở bị tổn thương?

A. Ho
B. Khàn giọng
C. Khó thở
D. Tất cả các dấu hiệu trên

76. Tại sao cần theo dõi sát lượng nước tiểu của bệnh nhân bỏng?

A. Để đánh giá chức năng thận
B. Để đánh giá tình trạng mất nước
C. Để điều chỉnh lượng dịch truyền
D. Tất cả các lý do trên

77. Trong trường hợp bỏng hóa chất, bước đầu tiên quan trọng nhất là gì?

A. Trung hòa hóa chất bằng dung dịch kiềm hoặc axit yếu
B. Bôi thuốc mỡ kháng sinh
C. Rửa vùng bỏng bằng nước sạch trong ít nhất 20 phút
D. Che phủ vùng bỏng bằng băng khô

78. Quy tắc ‘số 9’ (Rule of Nines) được sử dụng để ước tính diện tích bỏng ở người lớn, theo đó, mỗi cánh tay chiếm bao nhiêu phần trăm tổng diện tích bề mặt cơ thể (TBSA)?

A. 4.5%
B. 9%
C. 18%
D. 36%

79. Điều gì sau đây nên tránh khi sơ cứu bỏng do hóa chất khô (ví dụ: vôi bột)?

A. Rửa bằng nhiều nước
B. Chải sạch hóa chất khô trước khi rửa
C. Che phủ vết bỏng bằng băng vô trùng
D. Gọi cấp cứu

80. Điều gì sau đây KHÔNG nên bôi lên vết bỏng?

A. Thuốc mỡ kháng sinh
B. Kem dưỡng ẩm
C. Bơ
D. Gel lô hội

81. Trong trường hợp bỏng điện, điều quan trọng nhất cần làm trước khi tiếp cận nạn nhân là gì?

A. Gọi cấp cứu
B. Ngắt nguồn điện
C. Di chuyển nạn nhân đến nơi an toàn
D. Bắt đầu hô hấp nhân tạo

82. Trong trường hợp bỏng do tia xạ, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Rửa bằng nước muối sinh lý
B. Loại bỏ nguồn tia xạ
C. Bôi thuốc mỡ kháng sinh
D. Che phủ vết bỏng bằng băng khô

83. Tại sao bỏng ở trẻ em lại nghiêm trọng hơn so với người lớn?

A. Vì da của trẻ em mỏng hơn và dễ bị tổn thương hơn
B. Vì trẻ em có hệ miễn dịch yếu hơn
C. Vì trẻ em dễ bị mất nước hơn
D. Tất cả các lý do trên

84. Dung dịch nào sau đây được ưu tiên sử dụng để rửa vết bỏng hóa chất?

A. Nước muối sinh lý
B. Cồn 70 độ
C. Oxy già
D. Dung dịch trung hòa axit/kiềm

85. Loại bỏng nào phá hủy lớp biểu bì và một phần lớp hạ bì, gây ra bọng nước và đau đớn dữ dội?

A. Bỏng độ một
B. Bỏng độ hai
C. Bỏng độ ba
D. Bỏng độ bốn

86. Quy tắc ‘bàn tay’ (Rule of Palms) được sử dụng để ước tính diện tích bỏng ở người lớn, trong đó diện tích một bàn tay (bao gồm cả các ngón tay) đại diện cho bao nhiêu phần trăm tổng diện tích bề mặt cơ thể (TBSA)?

A. 1%
B. 5%
C. 9%
D. 10%

87. Khi nào nên cân nhắc việc sử dụng liệu pháp oxy cho bệnh nhân bỏng?

A. Khi bệnh nhân có dấu hiệu khó thở
B. Khi bệnh nhân bị bỏng diện rộng
C. Khi bệnh nhân bị bỏng do hít phải khói
D. Tất cả các trường hợp trên

88. Điều gì sau đây là mục tiêu của việc băng ép vết bỏng?

A. Ngăn ngừa nhiễm trùng
B. Giảm đau
C. Bảo vệ vết bỏng
D. Tất cả các mục tiêu trên

89. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị đau do bỏng?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc giảm đau
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc an thần

90. Khi nào cần chuyển bệnh nhân bỏng đến trung tâm bỏng?

A. Khi diện tích bỏng lớn hơn 10% TBSA ở người lớn
B. Khi bỏng ở mặt, bàn tay, bàn chân, bộ phận sinh dục hoặc các khớp lớn
C. Khi bỏng do điện, hóa chất hoặc hít phải khói
D. Tất cả các trường hợp trên

91. Bỏng độ mấy được xem là bỏng toàn bộ bề dày da, phá hủy cả các cấu trúc da và có thể lan đến các mô dưới da?

A. Bỏng độ 1
B. Bỏng độ 2
C. Bỏng độ 3
D. Bỏng độ 4

92. Loại bỏng nào cần được điều trị bằng oxy cao áp?

A. Bỏng do nước sôi.
B. Bỏng do điện.
C. Bỏng do hóa chất.
D. Bỏng do lửa.

93. Nguyên nhân chính gây bỏng ở trẻ em là gì?

A. Bỏng do điện.
B. Bỏng do hóa chất.
C. Bỏng do nhiệt (nước sôi, thức ăn nóng).
D. Bỏng do ma sát.

94. Khi nào cần đưa người bị bỏng đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Khi bỏng độ 1 trên diện tích nhỏ.
B. Khi bỏng độ 2 có nốt phồng rộp nhỏ.
C. Khi bỏng ở mặt, cổ, bàn tay, bàn chân hoặc bộ phận sinh dục.
D. Khi bỏng do nước sôi.

95. Trong trường hợp bỏng hóa chất vào mắt, việc đầu tiên cần làm là gì?

A. Nhỏ thuốc nhỏ mắt.
B. Chườm đá lên mắt.
C. Rửa mắt bằng nước sạch liên tục trong ít nhất 20 phút.
D. Băng mắt lại và đưa đến bệnh viện.

96. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bỏng?

A. Diện tích bỏng.
B. Độ sâu của bỏng.
C. Vị trí bỏng.
D. Màu sắc quần áo nạn nhân.

97. Bỏng hô hấp là loại bỏng gây tổn thương đến bộ phận nào của cơ thể?

A. Da.
B. Mắt.
C. Đường hô hấp.
D. Hệ tiêu hóa.

98. Loại bỏng nào có thể gây ra các vấn đề về hô hấp do sưng phù đường thở?

A. Bỏng do axit.
B. Bỏng do điện.
C. Bỏng ở mặt và cổ.
D. Bỏng do cháy nắng.

99. Loại quần áo nào nên mặc khi sơ cứu người bị bỏng?

A. Quần áo bó sát.
B. Quần áo làm từ sợi tổng hợp.
C. Quần áo rộng rãi, làm từ cotton.
D. Quần áo tối màu.

100. Loại bỏng nào thường gây ra các vấn đề về tim mạch do mất dịch và điện giải?

A. Bỏng do hóa chất.
B. Bỏng do điện.
C. Bỏng diện rộng.
D. Bỏng do cháy nắng.

101. Loại bỏng nào sau đây thường gây đau rát dữ dội, da đỏ và có thể xuất hiện các nốt phồng rộp?

A. Bỏng độ 1
B. Bỏng độ 2
C. Bỏng độ 3
D. Bỏng do lạnh

102. Loại kem bôi nào KHÔNG được khuyến cáo sử dụng cho vết bỏng?

A. Kem chứa bạc sulfadiazine.
B. Kem chứa lô hội (aloe vera).
C. Kem chứa kháng sinh.
D. Kem đánh răng.

103. Điều gì sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của bỏng hô hấp?

A. Khàn tiếng.
B. Ho.
C. Khó thở.
D. Đau bụng.

104. Khi bị bỏng do điện, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Ngay lập tức dội nước lên người bị nạn.
B. Kiểm tra xem nạn nhân còn tiếp xúc với nguồn điện không và ngắt nguồn điện.
C. Bôi thuốc mỡ lên vết bỏng.
D. Cho nạn nhân uống thật nhiều nước.

105. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra sau bỏng?

A. Nhiễm trùng.
B. Sẹo lồi.
C. Co rút.
D. Tất cả các đáp án trên.

106. Loại chất lỏng nào tốt nhất để làm mát vết bỏng?

A. Nước đá.
B. Nước ấm.
C. Nước sạch ở nhiệt độ phòng.
D. Cồn.

107. Khi một người bị bỏng nặng, điều gì quan trọng nhất cần làm để duy trì sự sống?

A. Cho họ uống thật nhiều nước.
B. Giữ ấm cho họ.
C. Đảm bảo đường thở thông thoáng và cung cấp oxy.
D. Bôi thuốc mỡ lên vết bỏng.

108. Tại sao không nên chọc vỡ các nốt phồng rộp do bỏng?

A. Vì chất lỏng bên trong có tính axit.
B. Vì làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
C. Vì sẽ làm chậm quá trình lành vết thương.
D. Vì sẽ gây đau đớn dữ dội.

109. Diện tích bỏng được ước tính theo quy tắc nào sau đây?

A. Quy tắc bàn tay.
B. Quy tắc số 9.
C. Quy tắc ABC.
D. Quy tắc vàng.

110. Khi nào thì vết bỏng cần được ghép da?

A. Khi vết bỏng độ 1.
B. Khi vết bỏng độ 2 nhỏ.
C. Khi vết bỏng độ 3 lớn hoặc sâu.
D. Khi vết bỏng do cháy nắng.

111. Vị trí bỏng nào sau đây được xem là nguy hiểm nhất?

A. Bỏng ở cẳng tay.
B. Bỏng ở lưng.
C. Bỏng ở mặt.
D. Bỏng ở đùi.

112. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa nhiễm trùng vết bỏng?

A. Bôi trực tiếp thuốc mỡ kháng sinh lên vết bỏng.
B. Che phủ vết bỏng bằng băng gạc sạch, vô trùng.
C. Để vết bỏng hở để thoáng khí.
D. Rửa vết bỏng bằng oxy già.

113. Tại sao người bị bỏng nặng thường bị mất nước?

A. Vì họ không được cung cấp đủ nước.
B. Vì da bị tổn thương không giữ được nước.
C. Vì họ bị sốt cao.
D. Vì họ bị nôn mửa.

114. Nguyên tắc nào quan trọng nhất trong sơ cứu bỏng?

A. Làm mát vùng bỏng bằng nước sạch.
B. Bôi kem đánh răng lên vùng bỏng.
C. Chọc vỡ các nốt phồng rộp.
D. Đắp bùn non lên vết bỏng.

115. Loại bỏng nào thường gây tổn thương thần kinh và ít đau hơn các loại bỏng khác?

A. Bỏng độ 1
B. Bỏng độ 2
C. Bỏng độ 3
D. Bỏng do cháy nắng

116. Tại sao trẻ em và người lớn tuổi dễ bị bỏng nặng hơn?

A. Vì da của họ mỏng hơn.
B. Vì hệ miễn dịch của họ yếu hơn.
C. Vì khả năng tự bảo vệ của họ kém hơn.
D. Tất cả các đáp án trên.

117. Khi bị bỏng, điều gì sau đây KHÔNG nên làm với quần áo dính vào vết bỏng?

A. Cố gắng kéo quần áo ra khỏi vết bỏng.
B. Cắt bỏ phần quần áo xung quanh vết bỏng.
C. Làm mát quần áo bằng nước sạch.
D. Để nguyên quần áo nếu nó dính chặt vào vết bỏng.

118. Điều gì sau đây nên tránh khi chăm sóc vết bỏng tại nhà?

A. Giữ vết bỏng sạch sẽ.
B. Thay băng thường xuyên.
C. Sử dụng thuốc giảm đau nếu cần.
D. Băng quá chặt vết bỏng.

119. Điều gì sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc điều trị bỏng?

A. Giảm đau.
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
C. Phục hồi chức năng.
D. Làm cho vết bỏng rám nắng.

120. Điều gì KHÔNG nên làm khi sơ cứu người bị bỏng hóa chất?

A. Cởi bỏ quần áo dính hóa chất.
B. Rửa vùng bỏng bằng nhiều nước sạch.
C. Trung hòa hóa chất bằng axit yếu hoặc bazơ yếu.
D. Gọi cấp cứu 115.

121. Loại bỏng nào sau đây thường không gây phồng rộp?

A. Bỏng độ một
B. Bỏng độ hai nông
C. Bỏng độ hai sâu
D. Bỏng độ ba

122. Trong giai đoạn phục hồi sau bỏng, vật lý trị liệu đóng vai trò gì?

A. Không cần thiết, bệnh nhân nên nghỉ ngơi hoàn toàn
B. Giúp ngăn ngừa co rút và cải thiện chức năng vận động
C. Chỉ cần thực hiện khi có sẹo lồi
D. Chỉ tập trung vào việc giảm đau

123. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để dự phòng uốn ván cho bệnh nhân bỏng?

A. Kháng sinh
B. Thuốc giảm đau
C. Globulin miễn dịch uốn ván (TIG) hoặc vắc xin uốn ván
D. Thuốc kháng histamin

124. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ở vết bỏng?

A. Diện tích bỏng lớn
B. Độ sâu của bỏng
C. Vị trí bỏng (ví dụ: gần bộ phận sinh dục)
D. Làm mát vết bỏng bằng nước sạch

125. Trong chăm sóc vết bỏng tại nhà, điều gì quan trọng nhất?

A. Giữ vết bỏng khô ráo
B. Thay băng thường xuyên và giữ vết bỏng sạch sẽ
C. Bôi thuốc mỡ kháng sinh liên tục
D. Không cần thay băng, để vết bỏng tự lành

126. Đánh giá mức độ bỏng nào sau đây cần được ưu tiên điều trị đầu tiên?

A. Bỏng độ một ở diện tích nhỏ
B. Bỏng độ hai ở diện tích trung bình
C. Bỏng độ ba ở diện tích lớn
D. Bỏng đường hô hấp

127. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất trong việc điều trị bỏng?

A. Giảm đau
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng
C. Phục hồi chức năng
D. Duy trì sự sống

128. Khi nào cần chuyển bệnh nhân bỏng đến trung tâm bỏng chuyên khoa?

A. Khi bỏng độ một ở diện tích nhỏ
B. Khi bỏng độ hai ở diện tích dưới 10% cơ thể
C. Khi bỏng ở mặt, bàn tay, bàn chân, bộ phận sinh dục hoặc các khớp lớn
D. Khi bỏng do tiếp xúc với nước nóng

129. Trong quy tắc ‘số chín’ (Rule of Nines) để ước tính diện tích bỏng ở người lớn, mỗi cánh tay chiếm bao nhiêu phần trăm diện tích cơ thể?

A. 4.5%
B. 9%
C. 18%
D. 36%

130. Quy tắc ‘bàn tay’ (Rule of Palms) được sử dụng để ước tính diện tích bỏng ở người lớn, trong đó diện tích một bàn tay (bao gồm cả các ngón tay) đại diện cho bao nhiêu phần trăm diện tích cơ thể?

A. 1%
B. 5%
C. 9%
D. 18%

131. Loại bỏng nào sau đây có nguy cơ cao gây tổn thương đến cơ, xương và các cấu trúc bên dưới da?

A. Bỏng độ một
B. Bỏng độ hai
C. Bỏng độ ba
D. Bỏng độ bốn

132. Loại bỏng nào sau đây thường gây đau đớn nhất?

A. Bỏng độ một
B. Bỏng độ hai
C. Bỏng độ ba
D. Bỏng độ bốn

133. Điều gì KHÔNG phải là dấu hiệu của nhiễm trùng vết bỏng?

A. Sưng, nóng, đỏ và đau tăng lên
B. Chảy mủ
C. Sốt
D. Vết bỏng khô và đóng vảy

134. Điều gì KHÔNG nên làm khi một người bị bỏng do hít phải khói?

A. Đưa nạn nhân ra khỏi khu vực có khói
B. Kiểm tra đường thở, nhịp thở và tuần hoàn
C. Cho nạn nhân uống nước hoặc sữa
D. Cung cấp oxy nếu có

135. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá độ sâu của bỏng?

A. Quan sát màu sắc và cảm giác đau của vết bỏng
B. Kiểm tra khả năng đổ đầy mao mạch
C. Sử dụng máy đo độ sâu bỏng bằng laser Doppler
D. Xét nghiệm máu

136. Trong điều trị bỏng, liệu pháp oxy cao áp (hyperbaric oxygen therapy) có thể được sử dụng để làm gì?

A. Giảm đau
B. Tăng cường cung cấp oxy cho mô và thúc đẩy quá trình lành thương
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng
D. Giảm sẹo

137. Trong điều trị bỏng, phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu sẹo và co rút?

A. Sử dụng kháng sinh
B. Băng ép
C. Phẫu thuật cắt lọc
D. Tất cả các đáp án trên

138. Điều gì KHÔNG nên làm khi một người bị bỏng hóa chất?

A. Loại bỏ quần áo bị nhiễm hóa chất
B. Rửa vùng bỏng bằng nhiều nước trong ít nhất 20 phút
C. Trung hòa hóa chất bằng axit hoặc bazơ ngược lại
D. Che phủ vùng bỏng bằng băng gạc vô trùng

139. Loại dịch nào thường được ưu tiên sử dụng để bù dịch cho bệnh nhân bỏng nặng?

A. Nước muối sinh lý (NaCl 0.9%)
B. Dung dịch Ringer Lactate
C. Dextrose 5%
D. Albumin

140. Loại bỏng nào sau đây có thể gây ra hội chứng chèn ép khoang?

A. Bỏng độ một
B. Bỏng độ hai
C. Bỏng vòng tròn ở chi
D. Bỏng ở mặt

141. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân bỏng?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Diện tích và độ sâu của bỏng
C. Các bệnh lý nền sẵn có
D. Màu sắc quần áo bệnh nhân mặc khi bị bỏng

142. Loại bỏng nào có khả năng tự lành mà không cần can thiệp y tế?

A. Bỏng độ một
B. Bỏng độ hai
C. Bỏng độ ba
D. Bỏng độ bốn

143. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng da nhân tạo (artificial skin) trong điều trị bỏng?

A. Giảm đau
B. Ngăn ngừa mất dịch
C. Thúc đẩy quá trình lành thương
D. Giúp bệnh nhân mọc lại tóc trên vùng da bị bỏng

144. Khi nào cần thực hiện phẫu thuật ghép da cho bệnh nhân bỏng?

A. Khi bỏng độ một
B. Khi bỏng độ hai tự lành trong vòng 2 tuần
C. Khi bỏng độ ba hoặc bỏng độ hai sâu không tự lành trong vòng 3 tuần
D. Khi bệnh nhân yêu cầu

145. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất trong giai đoạn sớm sau bỏng?

A. Nhiễm trùng
B. Sẹo lồi
C. Co rút
D. Sốc giảm thể tích

146. Điều gì KHÔNG nên làm khi sơ cứu một người bị bỏng điện?

A. Ngắt nguồn điện
B. Kiểm tra nhịp thở và mạch đập
C. Di chuyển nạn nhân ra khỏi nguồn điện bằng vật liệu cách điện
D. Chạm trực tiếp vào nạn nhân khi vẫn còn nguồn điện

147. Biện pháp nào sau đây KHÔNG nên áp dụng khi sơ cứu bỏng?

A. Làm mát vùng bỏng bằng nước sạch
B. Che phủ vùng bỏng bằng băng gạc vô trùng
C. Bôi trực tiếp mỡ trăn hoặc kem đánh răng lên vết bỏng
D. Nâng cao vùng bỏng (nếu có thể)

148. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc cắt lọc hoại tử trong điều trị bỏng?

A. Loại bỏ mô chết để ngăn ngừa nhiễm trùng
B. Kích thích quá trình lành thương
C. Giảm thiểu sẹo
D. Chuẩn bị cho việc ghép da

149. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau hiệu quả cho bệnh nhân bỏng?

A. Chườm đá trực tiếp lên vết bỏng
B. Sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ
C. Để bệnh nhân tự chịu đựng cơn đau
D. Chỉ sử dụng các biện pháp dân gian

150. Trong chăm sóc bệnh nhân bỏng, dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng như thế nào?

A. Không quan trọng, bệnh nhân có thể nhịn ăn trong giai đoạn cấp
B. Giúp cung cấp năng lượng và protein để tái tạo mô
C. Chỉ cần bổ sung vitamin và khoáng chất
D. Hạn chế tối đa lượng calo để tránh tăng cân

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.