Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Biểu đồ chuyển dạ online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Biểu đồ chuyển dạ online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Biểu đồ chuyển dạ online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (152 đánh giá)

1. Nếu sản phụ bị vỡ ối non (PROM), việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có gì khác biệt?

A. Không cần sử dụng biểu đồ chuyển dạ.
B. Cần theo dõi sát hơn các dấu hiệu nhiễm trùng.
C. Sử dụng biểu đồ chuyển dạ như bình thường.
D. Chỉ ghi lại tim thai.

2. Nếu sản phụ có dấu hiệu nhiễm trùng ối, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Không ảnh hưởng gì.
B. Cần theo dõi sát hơn các dấu hiệu sinh tồn của mẹ và thai nhi.
C. Không cần ghi biểu đồ chuyển dạ nữa.
D. Chuyển sang mổ lấy thai ngay lập tức.

3. Nếu sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có gì khác biệt?

A. Không cần sử dụng biểu đồ chuyển dạ.
B. Cần theo dõi sát hơn các dấu hiệu vỡ tử cung.
C. Sử dụng biểu đồ chuyển dạ như bình thường.
D. Chỉ ghi lại tim thai, bỏ qua các thông số khác.

4. Nếu đường biểu diễn độ mở cổ tử cung trên biểu đồ chuyển dạ vượt qua đường báo động, điều gì nên được thực hiện?

A. Tăng cường truyền dịch cho sản phụ.
B. Tiếp tục theo dõi mà không cần can thiệp.
C. Đánh giá lại toàn bộ tình trạng của sản phụ và thai nhi để tìm nguyên nhân.
D. Chuẩn bị cho sản phụ rặn.

5. Mục đích của việc ghi lại các thuốc đã sử dụng cho sản phụ trên biểu đồ chuyển dạ là gì?

A. Để tính tiền thuốc.
B. Để theo dõi tác dụng và tác dụng phụ của thuốc.
C. Để khoe với đồng nghiệp.
D. Để làm đẹp biểu đồ.

6. Đường hành động (action line) trên biểu đồ chuyển dạ có ý nghĩa gì?

A. Cần can thiệp tích cực để đẩy nhanh quá trình chuyển dạ.
B. Chuyển dạ đang diễn ra bình thường.
C. Sắp đến thời điểm sinh.
D. Sản phụ cần được truyền dịch.

7. Khi nào cần chuyển sản phụ đến cơ sở y tế có khả năng phẫu thuật nếu biểu đồ chuyển dạ cho thấy có dấu hiệu bất thường?

A. Ngay khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
B. Khi đường hành động bị vượt qua và không có tiến triển sau can thiệp.
C. Khi sản phụ yêu cầu.
D. Khi hết thuốc giảm đau.

8. Thông tin nào sau đây KHÔNG được ghi trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Mạch và huyết áp của mẹ.
B. Tần số tim thai.
C. Cân nặng của mẹ trước khi mang thai.
D. Độ mở cổ tử cung.

9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiến trình chuyển dạ?

A. Sức khỏe tổng thể của sản phụ.
B. Kích thước và vị trí của thai nhi.
C. Số lần mang thai trước đây của sản phụ.
D. Màu mắt của sản phụ.

10. Loại biểu đồ chuyển dạ nào được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo sử dụng?

A. Không có loại biểu đồ cụ thể nào.
B. Biểu đồ chuyển dạ có đường báo động và đường hành động.
C. Biểu đồ chuyển dạ chỉ ghi lại độ mở cổ tử cung.
D. Biểu đồ chuyển dạ điện tử.

11. Ưu điểm chính của việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ là gì?

A. Giảm chi phí chăm sóc sản khoa.
B. Cung cấp cái nhìn tổng quan và hệ thống về tiến trình chuyển dạ.
C. Đảm bảo 100% sản phụ sinh thường thành công.
D. Thay thế hoàn toàn sự thăm khám của bác sĩ.

12. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra chuyển dạ kéo dài và cần được xem xét khi phân tích biểu đồ chuyển dạ?

A. Sản phụ ăn quá nhiều trong quá trình chuyển dạ.
B. Ngôi thai bất thường.
C. Sản phụ ngủ quá nhiều.
D. Sản phụ không thích bệnh viện.

13. Nếu sản phụ từ chối thăm khám âm đạo, điều này ảnh hưởng như thế nào đến việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Không ảnh hưởng gì.
B. Không thể sử dụng biểu đồ chuyển dạ.
C. Vẫn có thể sử dụng, nhưng cần dựa vào các dấu hiệu khác để đánh giá tiến trình chuyển dạ.
D. Sử dụng siêu âm thay thế.

14. Tại sao việc theo dõi lượng nước tiểu và aceton trong nước tiểu của sản phụ lại quan trọng trong quá trình chuyển dạ?

A. Để đánh giá chức năng thận của sản phụ.
B. Để phát hiện dấu hiệu tiền sản giật.
C. Để đánh giá tình trạng mất nước và dinh dưỡng của sản phụ.
D. Để dự đoán thời điểm sinh.

15. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Dự đoán chính xác thời điểm sinh.
B. Ghi lại và theo dõi tiến trình chuyển dạ một cách hệ thống.
C. Giảm đau cho sản phụ.
D. Quyết định phương pháp sinh (thường hay mổ).

16. Trong biểu đồ chuyển dạ, ‘mốc 0’ thường được xác định khi nào?

A. Khi đầu ối vỡ.
B. Khi cổ tử cung mở hoàn toàn (10cm).
C. Khi ngôi thai xuống đến vị trí gai hông.
D. Khi có cơn gò đầu tiên.

17. Biểu đồ chuyển dạ có thể giúp ích gì trong việc quản lý đau cho sản phụ?

A. Giảm đau trực tiếp.
B. Không liên quan đến quản lý đau.
C. Giúp đánh giá tiến trình chuyển dạ và lựa chọn phương pháp giảm đau phù hợp.
D. Thay thế thuốc giảm đau.

18. Nếu sản phụ có biểu hiện lo lắng hoặc sợ hãi, điều này có thể ảnh hưởng như thế nào đến tiến trình chuyển dạ và việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Không ảnh hưởng gì.
B. Có thể làm chậm tiến trình chuyển dạ và cần được hỗ trợ tâm lý.
C. Làm cho biểu đồ chuyển dạ khó đọc hơn.
D. Giúp chuyển dạ nhanh hơn.

19. Nếu sản phụ muốn đi lại trong quá trình chuyển dạ, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có bị ảnh hưởng không?

A. Không, việc đi lại có thể giúp chuyển dạ tiến triển tốt hơn.
B. Có, sản phụ phải nằm yên để theo dõi được chính xác.
C. Chỉ được đi lại khi có y tá bên cạnh.
D. Chỉ được đi lại trong phòng sinh.

20. Đường báo động (alert line) trên biểu đồ chuyển dạ có ý nghĩa gì?

A. Chuyển dạ đang diễn ra nhanh hơn bình thường.
B. Chuyển dạ đang diễn ra chậm hơn bình thường và cần theo dõi sát.
C. Thời điểm cần thực hiện mổ lấy thai.
D. Thời điểm sản phụ bắt đầu rặn.

21. Tại sao việc ghi lại số lượng và màu sắc của nước ối trên biểu đồ chuyển dạ lại quan trọng?

A. Để dự đoán giới tính của em bé.
B. Để phát hiện các dấu hiệu suy thai hoặc nhiễm trùng ối.
C. Để biết sản phụ có uống đủ nước không.
D. Để so sánh với các sản phụ khác.

22. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có thể không phù hợp?

A. Chuyển dạ ngôi ngược.
B. Chuyển dạ ở thai non tháng.
C. Chuyển dạ có tiền sử mổ lấy thai.
D. Chuyển dạ nhanh (dưới 3 giờ).

23. Điều gì xảy ra nếu không có tiến triển trong chuyển dạ và các biện pháp can thiệp ban đầu không hiệu quả?

A. Tiếp tục chờ đợi thêm.
B. Chuyển sang mổ lấy thai.
C. Tăng liều thuốc giảm đau.
D. Cho sản phụ về nhà.

24. Việc ghi lại huyết áp của sản phụ trên biểu đồ chuyển dạ có ý nghĩa gì?

A. Để phát hiện sớm các dấu hiệu tiền sản giật hoặc tăng huyết áp.
B. Để đánh giá tình trạng mất nước.
C. Để dự đoán thời điểm sinh.
D. Để biết sản phụ có bị say nắng không.

25. Trong biểu đồ chuyển dạ, ‘độ lọt’ của ngôi thai được đánh giá như thế nào?

A. Bằng cách đo vòng đầu của thai nhi.
B. Bằng cách sờ nắn bụng.
C. Bằng cách thăm khám âm đạo và xác định vị trí của ngôi thai so với gai hông.
D. Bằng cách siêu âm.

26. Tần suất đo tim thai nên được thực hiện như thế nào khi sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Mỗi 5 phút.
B. Mỗi 15 phút.
C. Mỗi 30 phút.
D. Mỗi giờ.

27. Biểu đồ chuyển dạ giúp phân biệt chuyển dạ thật và chuyển dạ giả như thế nào?

A. Biểu đồ chuyển dạ không thể phân biệt được.
B. Bằng cách theo dõi sự thay đổi của độ mở cổ tử cung theo thời gian.
C. Bằng cách đo nhiệt độ cơ thể sản phụ.
D. Bằng cách hỏi sản phụ.

28. Những ai nên được đào tạo về cách sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Chỉ bác sĩ sản khoa.
B. Tất cả nhân viên y tế tham gia chăm sóc sản phụ trong quá trình chuyển dạ.
C. Chỉ y tá.
D. Chỉ sinh viên y khoa.

29. Khi nào nên bắt đầu ghi biểu đồ chuyển dạ?

A. Khi sản phụ có dấu hiệu chuyển dạ giả.
B. Khi cổ tử cung mở trên 4cm.
C. Khi sản phụ nhập viện.
D. Khi có cơn gò tử cung đều đặn và cổ tử cung bắt đầu mở.

30. Khi đánh giá cơn gò tử cung trên biểu đồ chuyển dạ, thông tin nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Màu sắc của cơn gò.
B. Thời gian mỗi cơn gò kéo dài và tần suất các cơn gò.
C. Âm thanh của cơn gò.
D. Nhiệt độ của cơn gò.

31. Nếu sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có gì khác biệt?

A. Không có gì khác biệt, biểu đồ được sử dụng như bình thường.
B. Cần theo dõi sát sao hơn các dấu hiệu vỡ tử cung.
C. Không nên sử dụng biểu đồ chuyển dạ.
D. Bắt đầu sử dụng biểu đồ muộn hơn.

32. Trên biểu đồ chuyển dạ, thông tin về các xét nghiệm máu được ghi lại ở đâu?

A. Trong phần ghi chú ở cuối biểu đồ.
B. Bên cạnh đồ thị biểu diễn độ mở cổ tử cung.
C. Trong một khu vực riêng biệt, thường ở phía dưới biểu đồ.
D. Không cần ghi lại thông tin về xét nghiệm máu.

33. Mục đích của đường hành động (action line) trên biểu đồ chuyển dạ là gì?

A. Để xác định thời điểm bắt đầu pha hoạt động của chuyển dạ.
B. Để xác định tốc độ chuyển dạ tối ưu.
C. Để xác định thời điểm cần can thiệp tích cực để thúc đẩy chuyển dạ.
D. Để xác định thời điểm cần chuyển sản phụ đến phòng hậu phẫu.

34. Trên biểu đồ chuyển dạ, thông tin về thuốc sử dụng (ví dụ: oxytocin) được ghi ở đâu?

A. Trong phần ghi chú ở cuối biểu đồ.
B. Bên cạnh đồ thị biểu diễn độ mở cổ tử cung.
C. Trong một khu vực riêng biệt, thường ở phía dưới biểu đồ.
D. Không cần ghi lại thông tin về thuốc.

35. Biểu đồ chuyển dạ có thể giúp giảm tỷ lệ sử dụng oxytocin để thúc đẩy chuyển dạ không?

A. Có, vì giúp theo dõi sát sao tiến trình chuyển dạ và can thiệp kịp thời khi cần thiết.
B. Không, vì oxytocin luôn cần thiết trong mọi trường hợp chuyển dạ.
C. Chỉ giảm ở những sản phụ sinh con so.
D. Chỉ giảm ở những sản phụ sinh con rạ.

36. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của biểu đồ chuyển dạ?

A. Chiều cao của sản phụ.
B. Cân nặng của sản phụ.
C. Kỹ năng thăm khám và ghi chép của nhân viên y tế.
D. Màu da của sản phụ.

37. Điều gì xảy ra nếu đường biểu diễn độ mở cổ tử cung vượt qua đường hành động (action line) trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Chuyển dạ đang tiến triển bình thường, không cần can thiệp.
B. Cần thực hiện mổ lấy thai ngay lập tức.
C. Cần đánh giá lại toàn diện tình trạng sản phụ và thai nhi, xem xét các can thiệp để thúc đẩy chuyển dạ.
D. Tăng cường thuốc giảm đau cho sản phụ.

38. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được ghi lại trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Mạch và huyết áp của mẹ.
B. Tình trạng ối (còn hay vỡ, màu sắc).
C. Cân nặng ước tính của thai nhi.
D. Độ mở cổ tử cung.

39. Nếu sản phụ không muốn sử dụng biểu đồ chuyển dạ, nhân viên y tế nên làm gì?

A. Bắt buộc sản phụ phải sử dụng.
B. Giải thích rõ lợi ích của biểu đồ và tôn trọng quyết định của sản phụ.
C. Từ chối tiếp nhận sản phụ.
D. Sử dụng biểu đồ một cách bí mật.

40. Biểu đồ chuyển dạ giúp giảm tỷ lệ nào sau đây?

A. Tỷ lệ sinh non.
B. Tỷ lệ mổ lấy thai không cần thiết.
C. Tỷ lệ trẻ sơ sinh nhẹ cân.
D. Tỷ lệ sản phụ bị băng huyết sau sinh.

41. Nếu tim thai có dấu hiệu bất thường trên biểu đồ chuyển dạ, bước tiếp theo cần làm là gì?

A. Tiếp tục theo dõi tim thai mỗi 30 phút.
B. Cho sản phụ thở oxy và đánh giá lại tình trạng.
C. Thực hiện mổ lấy thai ngay lập tức.
D. Tăng cường thuốc giảm đau cho sản phụ.

42. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Để dự đoán giới tính của em bé.
B. Để theo dõi và ghi lại tiến trình chuyển dạ, giúp phát hiện sớm các bất thường.
C. Để quyết định phương pháp giảm đau phù hợp nhất.
D. Để xác định thời điểm nên gây tê ngoài màng cứng.

43. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần theo dõi trên biểu đồ chuyển dạ để đánh giá sức khỏe của thai nhi?

A. Độ mở cổ tử cung.
B. Tần số và cường độ cơn gò.
C. Tim thai.
D. Huyết áp của mẹ.

44. Nếu sản phụ có tiền sử băng huyết sau sinh, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có gì khác biệt?

A. Không có gì khác biệt, biểu đồ được sử dụng như bình thường.
B. Cần chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện cấp cứu băng huyết sau sinh.
C. Không nên sử dụng biểu đồ chuyển dạ.
D. Bắt đầu sử dụng biểu đồ muộn hơn.

45. Nếu sản phụ có huyết áp cao trong quá trình chuyển dạ, thông tin này được ghi lại trên biểu đồ chuyển dạ như thế nào?

A. Không cần ghi lại.
B. Ghi rõ thời điểm đo và chỉ số huyết áp.
C. Chỉ ghi chỉ số huyết áp tâm thu.
D. Chỉ ghi chỉ số huyết áp tâm trương.

46. Biểu đồ chuyển dạ có thể được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

A. Chuyển dạ ngôi ngược.
B. Chuyển dạ có sẹo mổ cũ ở tử cung.
C. Chuyển dạ sinh đôi.
D. Tất cả các trường hợp trên.

47. Đâu là hạn chế của việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Tốn kém chi phí.
B. Đòi hỏi nhân viên y tế phải được đào tạo bài bản về cách sử dụng và diễn giải.
C. Không áp dụng được cho mọi sản phụ.
D. Dễ gây căng thẳng cho sản phụ.

48. Trên biểu đồ chuyển dạ, thông tin về tư thế của sản phụ trong quá trình chuyển dạ được ghi lại để làm gì?

A. Để đánh giá sự thoải mái của sản phụ.
B. Để đánh giá ảnh hưởng của tư thế đến tiến trình chuyển dạ.
C. Để đánh giá nguy cơ biến chứng.
D. Không cần ghi lại thông tin về tư thế.

49. Trên biểu đồ chuyển dạ, chỉ số nào sau đây thể hiện tình trạng co bóp của tử cung?

A. Độ mở cổ tử cung.
B. Tần số và cường độ cơn gò.
C. Tim thai.
D. Độ lọt của ngôi thai.

50. Nếu sản phụ có tiền sử bệnh tim, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có gì khác biệt?

A. Không có gì khác biệt, biểu đồ được sử dụng như bình thường.
B. Cần theo dõi sát sao hơn các dấu hiệu suy tim.
C. Không nên sử dụng biểu đồ chuyển dạ.
D. Bắt đầu sử dụng biểu đồ muộn hơn.

51. Biểu đồ chuyển dạ giúp cải thiện giao tiếp giữa các nhân viên y tế như thế nào?

A. Không giúp cải thiện giao tiếp.
B. Cung cấp một phương tiện trực quan để chia sẻ thông tin về tiến trình chuyển dạ.
C. Thay thế các cuộc họp giao ban.
D. Giảm số lượng nhân viên y tế cần thiết.

52. Trên biểu đồ chuyển dạ, thông tin về thuốc giảm đau được ghi lại để làm gì?

A. Để đánh giá hiệu quả của thuốc.
B. Để theo dõi tác dụng phụ của thuốc.
C. Để điều chỉnh liều lượng thuốc.
D. Tất cả các mục đích trên.

53. Nếu sản phụ bị sốt trong quá trình chuyển dạ, thông tin này được ghi lại trên biểu đồ chuyển dạ như thế nào?

A. Không cần ghi lại.
B. Ghi rõ thời điểm phát hiện sốt và nhiệt độ.
C. Chỉ ghi nhiệt độ.
D. Chỉ ghi thời điểm phát hiện sốt.

54. Trên biểu đồ chuyển dạ, tần số tim thai bình thường dao động trong khoảng nào?

A. 60-100 lần/phút.
B. 100-120 lần/phút.
C. 120-160 lần/phút.
D. 160-200 lần/phút.

55. Khi nào nên bắt đầu sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Khi sản phụ bắt đầu có dấu hiệu chuyển dạ (đau bụng, ra nước âm đạo).
B. Khi cổ tử cung mở 3-4 cm ở pha hoạt động.
C. Khi cổ tử cung mở hoàn toàn (10 cm).
D. Khi sản phụ nhập viện.

56. Trên biểu đồ chuyển dạ, đường báo động (alert line) có ý nghĩa gì?

A. Đánh dấu thời điểm cần thực hiện mổ lấy thai khẩn cấp.
B. Đánh dấu thời điểm cần chuyển sản phụ đến phòng sinh.
C. Đánh dấu tốc độ chuyển dạ chậm, cần xem xét các can thiệp.
D. Đánh dấu thời điểm cần tăng cường thuốc giảm đau.

57. Nếu ối vỡ sớm, thông tin này được ghi lại như thế nào trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Không cần ghi lại.
B. Ghi rõ thời điểm vỡ ối và màu sắc của nước ối.
C. Chỉ ghi thời điểm vỡ ối.
D. Chỉ ghi màu sắc của nước ối.

58. Trên biểu đồ chuyển dạ, thông tin về lượng nước tiểu của sản phụ được ghi lại để làm gì?

A. Để đánh giá chức năng thận.
B. Để đánh giá tình trạng mất nước.
C. Để đánh giá tiến trình chuyển dạ.
D. Không cần ghi lại lượng nước tiểu.

59. Trên biểu đồ chuyển dạ, độ lọt của ngôi thai được đánh giá bằng cách nào?

A. Sử dụng siêu âm.
B. Sờ nắn bụng.
C. Thăm khám âm đạo.
D. Đo chiều cao tử cung.

60. Biểu đồ chuyển dạ có thể giúp phát hiện sớm biến chứng nào sau đây?

A. Tiền sản giật.
B. Chuyển dạ đình trệ.
C. Đái tháo đường thai kỳ.
D. Rau tiền đạo.

61. Trên biểu đồ chuyển dạ, đường báo động (alert line) có ý nghĩa gì?

A. Là đường biểu thị thời điểm cần gây tê ngoài màng cứng.
B. Là đường biểu thị tốc độ chuyển dạ chậm, cần đánh giá lại và can thiệp nếu cần.
C. Là đường biểu thị thời điểm dự kiến em bé chào đời.
D. Là đường biểu thị thời điểm cần chuyển sang mổ lấy thai.

62. Nếu biểu đồ chuyển dạ cho thấy tim thai có dấu hiệu bất thường, bước tiếp theo cần làm là gì?

A. Tiếp tục theo dõi và ghi chép.
B. Thực hiện các biện pháp can thiệp để cải thiện tình trạng tim thai.
C. Chuẩn bị cho việc mổ lấy thai.
D. Tất cả các bước trên, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng.

63. Trong giai đoạn nào của chuyển dạ, việc theo dõi biểu đồ chuyển dạ trở nên quan trọng nhất?

A. Giai đoạn tiềm thời.
B. Giai đoạn hoạt động.
C. Giai đoạn sổ thai.
D. Tất cả các giai đoạn đều quan trọng như nhau.

64. Trong trường hợp sản phụ bị sốt, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có ý nghĩa gì?

A. Không có ý nghĩa gì.
B. Giúp theo dõi diễn biến của tình trạng nhiễm trùng.
C. Giúp hạ sốt nhanh hơn.
D. Giúp giảm đau cho sản phụ.

65. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được ghi lại trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Mạch và huyết áp của sản phụ.
B. Tình trạng ối (còn hay vỡ, màu sắc).
C. Cân nặng của sản phụ trước khi chuyển dạ.
D. Độ mở cổ tử cung.

66. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải xem xét việc chuyển mổ lấy thai dựa trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Khi sản phụ cảm thấy quá đau.
B. Khi chuyển dạ kéo dài nhưng không có tiến triển, và có dấu hiệu suy thai.
C. Khi sản phụ yêu cầu mổ lấy thai.
D. Khi có dấu hiệu ối vỡ sớm.

67. Yếu tố nào sau đây cần được đánh giá và ghi lại thường xuyên nhất trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Độ mở cổ tử cung.
B. Mạch và huyết áp của sản phụ.
C. Tình trạng tim thai.
D. Tất cả các yếu tố trên.

68. Điều gì xảy ra nếu các thông số trên biểu đồ chuyển dạ không được ghi lại một cách chính xác?

A. Không ảnh hưởng gì đến quá trình chuyển dạ.
B. Có thể dẫn đến các quyết định lâm sàng sai lầm, gây nguy hiểm cho mẹ và bé.
C. Chỉ ảnh hưởng đến việc thống kê số liệu của bệnh viện.
D. Khiến cho sản phụ cảm thấy lo lắng hơn.

69. Biểu đồ chuyển dạ có thể giúp phân biệt giữa giai đoạn tiềm thời và giai đoạn hoạt động của chuyển dạ như thế nào?

A. Dựa vào màu sắc của đường biểu diễn độ mở cổ tử cung.
B. Dựa vào tốc độ mở cổ tử cung và tần suất cơn co.
C. Dựa vào yêu cầu của sản phụ.
D. Dựa vào số lần sản phụ đi tiểu.

70. Mục đích của việc sử dụng đường tham chiếu (reference line) trên biểu đồ chuyển dạ là gì?

A. Để so sánh tiến trình chuyển dạ của sản phụ với tốc độ chuyển dạ trung bình.
B. Để xác định thời điểm cần gây tê ngoài màng cứng.
C. Để dự đoán cân nặng của em bé.
D. Để xác định nguy cơ băng huyết sau sinh.

71. Đường hành động (action line) trên biểu đồ chuyển dạ có ý nghĩa gì?

A. Là đường biểu thị thời điểm cần phải thực hiện các can thiệp tích cực để giúp chuyển dạ tiến triển.
B. Là đường biểu thị tốc độ chuyển dạ lý tưởng.
C. Là đường biểu thị thời điểm sản phụ cần được nhập viện.
D. Là đường biểu thị thời điểm cần phải gây tê ngoài màng cứng.

72. Trong trường hợp sản phụ có cơn co tử cung quá mạnh và liên tục, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có ý nghĩa gì?

A. Giúp theo dõi nguy cơ suy thai.
B. Giúp điều chỉnh liều lượng thuốc giảm đau.
C. Giúp đánh giá nguy cơ vỡ tử cung.
D. Tất cả các ý trên.

73. Thông tin nào sau đây KHÔNG được thể hiện trực tiếp trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Số lượng cơn co tử cung.
B. Thời gian mỗi cơn co tử cung kéo dài.
C. Cường độ của cơn co tử cung.
D. Mong muốn của sản phụ về phương pháp sinh.

74. Khi nào nên bắt đầu ghi biểu đồ chuyển dạ?

A. Khi sản phụ bắt đầu cảm thấy đau bụng.
B. Khi sản phụ nhập viện.
C. Khi cổ tử cung mở ít nhất 4cm và có các cơn co tử cung đều đặn.
D. Khi có dấu hiệu vỡ ối.

75. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Để dự đoán chính xác thời điểm em bé chào đời.
B. Để theo dõi và ghi lại tiến trình chuyển dạ, từ đó đưa ra các quyết định lâm sàng phù hợp.
C. Để giảm sự lo lắng cho sản phụ và gia đình.
D. Để thống kê số lượng ca sinh tại bệnh viện.

76. Biểu đồ chuyển dạ có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của việc sử dụng phương pháp giảm đau ngoài màng cứng như thế nào?

A. Dựa vào mức độ giảm đau mà sản phụ cảm nhận được.
B. Dựa vào sự thay đổi của các thông số như huyết áp và tim thai.
C. Dựa vào tốc độ mở cổ tử cung.
D. Tất cả các yếu tố trên.

77. Biểu đồ chuyển dạ có thể giúp đánh giá vị trí của ngôi thai như thế nào?

A. Dựa vào kết quả siêu âm.
B. Dựa vào thăm khám âm đạo và ghi nhận độ lọt của ngôi.
C. Biểu đồ chuyển dạ không giúp đánh giá vị trí ngôi thai.
D. Dựa vào chiều cao tử cung.

78. Nếu đường biểu diễn độ mở cổ tử cung trên biểu đồ chuyển dạ vượt qua đường hành động (action line), điều này có nghĩa là gì?

A. Chuyển dạ đang tiến triển rất tốt và nhanh chóng.
B. Cần phải can thiệp tích cực để đẩy nhanh quá trình chuyển dạ.
C. Cần đánh giá lại toàn bộ quá trình chuyển dạ và xem xét các biện pháp can thiệp.
D. Sản phụ cần được truyền thêm dịch để tăng cường sức khỏe.

79. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc ghi chép và theo dõi biểu đồ chuyển dạ?

A. Hộ sinh/nữ hộ sinh.
B. Bác sĩ sản khoa.
C. Điều dưỡng.
D. Tất cả các nhân viên y tế tham gia vào quá trình chăm sóc sản phụ.

80. Biểu đồ chuyển dạ có thể giúp đánh giá tình trạng nhiễm trùng ối như thế nào?

A. Dựa vào màu sắc nước ối và nhiệt độ của sản phụ.
B. Dựa vào số lượng bạch cầu trong máu.
C. Dựa vào kết quả siêu âm.
D. Biểu đồ chuyển dạ không giúp đánh giá tình trạng nhiễm trùng ối.

81. Tại sao việc ghi chép đầy đủ và chính xác các thông số trên biểu đồ chuyển dạ lại quan trọng?

A. Để đảm bảo tính pháp lý của hồ sơ bệnh án.
B. Để giúp các bác sĩ có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định chính xác, kịp thời.
C. Để phục vụ cho công tác nghiên cứu khoa học.
D. Để bệnh viện được đánh giá cao về chất lượng dịch vụ.

82. Nếu biểu đồ chuyển dạ cho thấy có sự khác biệt đáng kể so với đường tham chiếu, điều này có nghĩa là gì?

A. Không có gì đáng lo ngại, vì mỗi sản phụ có một tốc độ chuyển dạ khác nhau.
B. Cần phải đánh giá lại các yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ.
C. Cần phải chuẩn bị cho việc mổ lấy thai.
D. Cần phải tăng cường truyền dịch cho sản phụ.

83. Biểu đồ chuyển dạ có thể giúp đánh giá hiệu quả của biện pháp can thiệp nào?

A. Sử dụng thuốc giảm đau.
B. Truyền oxytocin để tăng cường cơn co.
C. Thay đổi tư thế sản phụ.
D. Tất cả các biện pháp trên.

84. Theo dõi tim thai bằng biểu đồ chuyển dạ giúp phát hiện sớm dấu hiệu nào?

A. Dấu hiệu suy thai.
B. Dấu hiệu ngôi thai bất thường.
C. Dấu hiệu rau bong non.
D. Dấu hiệu tiền sản giật.

85. Biểu đồ chuyển dạ có thể giúp phát hiện sớm tình trạng cạn ối như thế nào?

A. Dựa vào màu sắc nước ối khi vỡ.
B. Dựa vào số lượng nước ối khi vỡ.
C. Biểu đồ chuyển dạ không giúp phát hiện tình trạng cạn ối.
D. Dựa vào sự thay đổi của tim thai.

86. Biểu đồ chuyển dạ có thể giúp đánh giá tình trạng hydrat hóa của sản phụ như thế nào?

A. Dựa vào màu sắc nước tiểu.
B. Dựa vào lượng dịch truyền vào và lượng nước tiểu.
C. Dựa vào mạch và huyết áp.
D. Biểu đồ chuyển dạ không đánh giá tình trạng hydrat hóa.

87. Nếu sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có gì khác biệt so với sản phụ chưa từng mổ lấy thai?

A. Không có gì khác biệt.
B. Cần phải theo dõi sát sao hơn về nguy cơ vỡ tử cung.
C. Không cần theo dõi biểu đồ chuyển dạ.
D. Cần phải mổ lấy thai chủ động.

88. Nếu sản phụ có huyết áp cao trong quá trình chuyển dạ, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có vai trò gì?

A. Giúp theo dõi diễn biến của tiền sản giật.
B. Giúp hạ huyết áp.
C. Giúp giảm đau cho sản phụ.
D. Không có vai trò gì.

89. Biến chứng nào sau đây có thể được dự đoán nhờ theo dõi biểu đồ chuyển dạ?

A. Băng huyết sau sinh.
B. Vỡ tử cung.
C. Chuyển dạ đình trệ.
D. Nhiễm trùng ối.

90. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ là đặc biệt quan trọng?

A. Trong các ca chuyển dạ tự nhiên, không có yếu tố nguy cơ.
B. Trong các ca chuyển dạ có sử dụng phương pháp giảm đau ngoài màng cứng.
C. Trong các ca chuyển dạ có yếu tố nguy cơ như tiền sử mổ lấy thai, thai ngôi ngược, hoặc sản phụ có bệnh lý nội khoa.
D. Trong các ca chuyển dạ mà sản phụ yêu cầu.

91. Trong quá trình sử dụng biểu đồ chuyển dạ, việc giao tiếp hiệu quả giữa các nhân viên y tế có vai trò như thế nào?

A. Không quan trọng bằng việc ghi chép chính xác.
B. Giúp đảm bảo mọi người đều hiểu rõ tình hình và đưa ra quyết định thống nhất.
C. Chỉ cần thiết khi có biến chứng xảy ra.
D. Chỉ cần thiết giữa bác sĩ và hộ sinh.

92. Khi ghi chép tần số và cường độ cơn co tử cung trên biểu đồ chuyển dạ, ta nên sử dụng đơn vị đo nào?

A. mmHg.
B. Montevideo units (MVU).
C. Số cơn co trong 10 phút.
D. Centimet.

93. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ là đặc biệt quan trọng?

A. Chuyển dạ kéo dài.
B. Sản phụ sinh con lần đầu.
C. Sản phụ có thai ngôi ngược.
D. Tất cả các trường hợp trên.

94. Điều gì xảy ra nếu các thông số trên biểu đồ chuyển dạ cho thấy quá trình chuyển dạ đang diễn ra quá chậm?

A. Ngay lập tức tiến hành mổ lấy thai.
B. Tiếp tục theo dõi mà không cần can thiệp gì.
C. Tìm kiếm nguyên nhân và xem xét các biện pháp can thiệp phù hợp, ví dụ như tăng cường cơn co.
D. Chuyển sản phụ sang phòng chờ.

95. Đường hành động (action line) trên biểu đồ chuyển dạ có ý nghĩa gì?

A. Cho biết thời điểm cần can thiệp tích cực vào quá trình chuyển dạ.
B. Cho biết sản phụ cần được khuyến khích đi lại nhiều hơn.
C. Cho biết sản phụ cần được truyền dịch.
D. Cho biết sản phụ cần được giảm đau.

96. Khoảng thời gian lý tưởng để đánh giá lại tiến trình chuyển dạ và ghi chép vào biểu đồ là bao lâu?

A. 30 phút.
B. 1 giờ.
C. 4 giờ.
D. 8 giờ.

97. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Để ghi lại chi tiết các cuộc trò chuyện giữa nhân viên y tế và sản phụ.
B. Để cung cấp một bản ghi pháp lý đầy đủ về quá trình chuyển dạ.
C. Để theo dõi và đánh giá tiến trình chuyển dạ một cách trực quan, từ đó đưa ra các quyết định lâm sàng phù hợp.
D. Để dự đoán chính xác thời điểm sinh của em bé.

98. Trong quá trình sử dụng biểu đồ chuyển dạ, việc đánh giá ‘hình dạng cổ tử cung’ (cervical effacement) có ý nghĩa gì?

A. Xác định độ mở của cổ tử cung.
B. Xác định độ xóa của cổ tử cung (mỏng đi).
C. Xác định vị trí của cổ tử cung.
D. Xác định màu sắc của cổ tử cung.

99. Thông thường, biểu đồ chuyển dạ bắt đầu được ghi chép khi nào?

A. Khi sản phụ nhập viện.
B. Khi có dấu hiệu chuyển dạ thực sự, thường là khi cổ tử cung mở ít nhất 4cm và có các cơn co tử cung đều đặn.
C. Khi sản phụ bắt đầu cảm thấy đau bụng.
D. Khi ối vỡ.

100. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra sự sai lệch trong việc đánh giá tiến trình chuyển dạ dựa trên biểu đồ?

A. Sản phụ được khuyến khích đi lại.
B. Sản phụ được truyền dịch.
C. Đánh giá không chính xác độ mở cổ tử cung.
D. Sản phụ được gây tê ngoài màng cứng.

101. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được ghi lại trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Mạch của sản phụ.
B. Huyết áp của sản phụ.
C. Sở thích ăn uống của sản phụ.
D. Tình trạng ối.

102. Loại biểu đồ chuyển dạ nào được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo sử dụng?

A. Biểu đồ chuyển dạ Friedman.
B. Biểu đồ chuyển dạ Zhang.
C. Biểu đồ chuyển dạ WHO cải tiến.
D. Biểu đồ chuyển dạ Philpott.

103. Nếu sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ cần lưu ý điều gì?

A. Không cần sử dụng biểu đồ chuyển dạ.
B. Sử dụng biểu đồ chuyển dạ như bình thường.
C. Theo dõi sát sao hơn các dấu hiệu vỡ tử cung.
D. Chỉ ghi lại độ mở cổ tử cung.

104. Nếu biểu đồ chuyển dạ cho thấy có dấu hiệu suy thai (fetal distress), bước tiếp theo nên làm gì?

A. Tiếp tục theo dõi mà không can thiệp.
B. Thực hiện các biện pháp hồi sức cho thai nhi và chuẩn bị cho việc sinh nhanh chóng, có thể bằng mổ lấy thai.
C. Cho sản phụ uống thêm nước đường.
D. Yêu cầu sản phụ rặn mạnh hơn.

105. Khi nào cần xem xét chuyển sản phụ đến cơ sở y tế có khả năng phẫu thuật lấy thai (mổ lấy thai) dựa trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Khi sản phụ cảm thấy quá đau.
B. Khi có dấu hiệu suy thai.
C. Khi tiến trình chuyển dạ vượt qua đường hành động mà không có cải thiện.
D. Khi sản phụ yêu cầu.

106. Đâu là hạn chế chính của việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Tốn nhiều thời gian ghi chép.
B. Chỉ áp dụng được cho sản phụ sinh con so.
C. Phụ thuộc vào kỹ năng và kinh nghiệm của người sử dụng.
D. Không thể dự đoán chính xác thời điểm sinh.

107. Trong biểu đồ chuyển dạ, ‘pha tiềm tàng’ (latent phase) là gì?

A. Giai đoạn cổ tử cung mở từ 0-3cm.
B. Giai đoạn cổ tử cung mở từ 4-10cm.
C. Giai đoạn rặn sinh.
D. Giai đoạn sổ nhau.

108. Nếu biểu đồ chuyển dạ cho thấy sản phụ bị sốt, điều này có thể gợi ý điều gì?

A. Sản phụ bị mất nước.
B. Sản phụ bị nhiễm trùng ối.
C. Sản phụ bị căng thẳng.
D. Sản phụ bị dị ứng thuốc.

109. Trong quá trình đánh giá vị trí ngôi thai (fetal position) trên biểu đồ chuyển dạ, ý nghĩa của ‘ngôi chỏm’ là gì?

A. Thai nhi nằm ngang trong bụng mẹ.
B. Thai nhi ở tư thế đầu cúi, chỏm đầu là điểm xuống thấp nhất.
C. Thai nhi ở tư thế mông xuống thấp nhất.
D. Thai nhi ở tư thế chân xuống thấp nhất.

110. Nếu biểu đồ chuyển dạ cho thấy có ‘ối vỡ non’ (premature rupture of membranes – PROM), điều này có nghĩa là gì?

A. Sản phụ cần được mổ lấy thai ngay lập tức.
B. Ối vỡ trước khi bắt đầu chuyển dạ.
C. Ối vỡ sau khi cổ tử cung mở hoàn toàn.
D. Không có gì đáng lo ngại.

111. Ngoài độ mở cổ tử cung và cơn co tử cung, yếu tố nào sau đây cũng cần được đánh giá và ghi lại thường xuyên trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Tâm trạng của sản phụ.
B. Màu sắc của nước ối.
C. Số lượng khách đến thăm.
D. Thói quen ngủ nghỉ của sản phụ.

112. Dựa vào biểu đồ chuyển dạ, khi nào thì được coi là ‘chuyển dạ kéo dài’ (prolonged labor)?

A. Khi giai đoạn hoạt động của chuyển dạ ở người con so vượt quá 8 giờ.
B. Khi giai đoạn hoạt động của chuyển dạ ở người con so vượt quá 12 giờ.
C. Khi giai đoạn hoạt động của chuyển dạ ở người con rạ vượt quá 6 giờ.
D. Cả B và C.

113. Biểu đồ chuyển dạ giúp giảm tỷ lệ nào sau đây?

A. Tỷ lệ sinh non.
B. Tỷ lệ tử vong mẹ.
C. Tỷ lệ mổ lấy thai không cần thiết.
D. Tỷ lệ sử dụng thuốc giảm đau.

114. Trong quá trình sử dụng biểu đồ chuyển dạ, việc đánh giá ‘độ lọt’ (station) của ngôi thai có ý nghĩa gì?

A. Xác định cân nặng của thai nhi.
B. Xác định vị trí của bánh nhau.
C. Xác định mức độ xuống của ngôi thai so với gai hông.
D. Xác định giới tính của thai nhi.

115. Điều gì sẽ xảy ra nếu không sử dụng biểu đồ chuyển dạ trong quá trình theo dõi chuyển dạ?

A. Quá trình chuyển dạ sẽ diễn ra nhanh hơn.
B. Việc đánh giá tiến trình chuyển dạ trở nên khó khăn hơn, có thể dẫn đến can thiệp không cần thiết hoặc bỏ sót các dấu hiệu nguy hiểm.
C. Sản phụ sẽ cảm thấy thoải mái hơn.
D. Không có ảnh hưởng gì đến quá trình chuyển dạ.

116. Trên biểu đồ chuyển dạ, đường báo động (alert line) có ý nghĩa gì?

A. Cho biết thời điểm dự kiến sinh.
B. Cho biết giới hạn trên của các chỉ số sinh tồn bình thường.
C. Cho biết tốc độ mở cổ tử cung chậm, cần theo dõi sát sao hơn và tìm nguyên nhân.
D. Cho biết sản phụ cần được chuyển sang phòng sinh.

117. Trong quá trình sử dụng biểu đồ chuyển dạ, điều gì quan trọng nhất cần lưu ý để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả?

A. Sử dụng bút có màu sắc khác nhau để ghi chép.
B. Ghi chép đầy đủ và chính xác các thông số, đánh giá khách quan và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
C. Tham khảo ý kiến của nhiều bác sĩ khác nhau.
D. Tuân thủ tuyệt đối theo ý kiến của người có kinh nghiệm nhất.

118. Nếu sản phụ có huyết áp cao trong quá trình chuyển dạ, điều này có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ như thế nào?

A. Không ảnh hưởng gì.
B. Cần theo dõi huyết áp thường xuyên hơn và đánh giá nguy cơ tiền sản giật.
C. Cần ngừng sử dụng biểu đồ chuyển dạ.
D. Cần chuyển sản phụ sang phòng cách ly.

119. Điều gì cần được thực hiện nếu biểu đồ chuyển dạ cho thấy có sự ngừng trệ trong quá trình chuyển dạ (arrest of labor)?

A. Tăng liều lượng oxytocin ngay lập tức.
B. Đánh giá lại toàn diện các yếu tố có thể gây ngừng trệ và đưa ra quyết định can thiệp phù hợp.
C. Chờ đợi thêm vài giờ để xem có sự thay đổi tự nhiên.
D. Chuyển sản phụ sang phòng hồi sức.

120. Trên biểu đồ chuyển dạ, việc ghi lại ‘thuốc giảm đau’ (analgesia) được sử dụng cho sản phụ có mục đích gì?

A. Để theo dõi hiệu quả của thuốc.
B. Để đánh giá tác dụng phụ của thuốc.
C. Để có thông tin đầy đủ về các biện pháp đã được sử dụng trong quá trình chuyển dạ.
D. Tất cả các đáp án trên.

121. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Để chẩn đoán ngôi thai bất thường.
B. Để dự đoán thời gian chuyển dạ chính xác.
C. Để theo dõi tiến triển của chuyển dạ và phát hiện sớm các bất thường.
D. Để quyết định phương pháp giảm đau phù hợp.

122. Điều gì quan trọng nhất khi sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Sử dụng đúng loại biểu đồ.
B. Ghi chép đầy đủ và chính xác.
C. Đánh giá và đưa ra quyết định can thiệp kịp thời.
D. Tất cả các yếu tố trên.

123. Nếu đường biểu diễn độ mở cổ tử cung nằm ngang (không tăng) trong một khoảng thời gian đáng kể trên biểu đồ chuyển dạ, điều này có nghĩa là gì?

A. Chuyển dạ đang tiến triển bình thường.
B. Chuyển dạ bị đình trệ.
C. Sản phụ đang ngủ.
D. Cần tăng cường thuốc giảm đau.

124. Biểu đồ chuyển dạ có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ nào sau đây?

A. Nguy cơ băng huyết sau sinh.
B. Nguy cơ nhiễm trùng hậu sản.
C. Nguy cơ suy thai trong chuyển dạ.
D. Tất cả các nguy cơ trên.

125. Điều gì KHÔNG nên làm khi sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Ghi chép thông tin đầy đủ và chính xác.
B. Đánh giá lại biểu đồ định kỳ.
C. Chỉ dựa vào biểu đồ để đưa ra quyết định mà bỏ qua các yếu tố lâm sàng khác.
D. Thực hiện các can thiệp phù hợp khi cần thiết.

126. Trên biểu đồ chuyển dạ, thông tin về nước tiểu của sản phụ (ví dụ: protein niệu, đường niệu) được ghi nhận ở đâu?

A. Phần ghi chú.
B. Đường biểu diễn độ mở cổ tử cung.
C. Đường biểu diễn tim thai.
D. Không cần ghi nhận thông tin này.

127. Biểu đồ chuyển dạ giúp ích gì trong việc quản lý chuyển dạ tích cực (active management of labor)?

A. Không có vai trò gì.
B. Giúp theo dõi sát sao tiến triển của chuyển dạ và phát hiện sớm các trì trệ.
C. Giúp quyết định thời điểm gây tê ngoài màng cứng.
D. Giúp dự đoán cân nặng của thai nhi.

128. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được ghi nhận trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Mạch của mẹ.
B. Cơn co tử cung.
C. Tim thai.
D. Chiều cao ước tính của thai nhi.

129. Khi nào nên bắt đầu sử dụng biểu đồ chuyển dạ?

A. Khi bắt đầu có cơn co tử cung.
B. Khi cổ tử cung mở 1cm.
C. Khi cổ tử cung mở 3-4cm và có cơn co tử cung đều đặn.
D. Khi sản phụ nhập viện.

130. Khi đánh giá cơn co tử cung trên biểu đồ chuyển dạ, điều gì quan trọng nhất?

A. Độ dài của cơn co.
B. Tần số cơn co.
C. Cường độ cơn co.
D. Tất cả các yếu tố trên.

131. Đường báo động (alert line) trên biểu đồ chuyển dạ có ý nghĩa gì?

A. Cho biết thời điểm cần gây mê.
B. Cho biết thời điểm cần chuyển sang giai đoạn rặn.
C. Cho biết tốc độ mở cổ tử cung chậm hơn so với dự kiến, cần xem xét lại.
D. Cho biết tim thai đang suy giảm.

132. Biểu đồ chuyển dạ có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của phương pháp giảm đau nào?

A. Chỉ đánh giá được hiệu quả của gây tê ngoài màng cứng.
B. Chỉ đánh giá được hiệu quả của thuốc giảm đau toàn thân.
C. Có thể đánh giá hiệu quả của nhiều phương pháp giảm đau khác nhau.
D. Không thể đánh giá hiệu quả của phương pháp giảm đau.

133. Điều gì sẽ xảy ra nếu các thông số trên biểu đồ chuyển dạ không được ghi chép đầy đủ và chính xác?

A. Không ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ.
B. Khó khăn trong việc đánh giá tiến triển của chuyển dạ và đưa ra quyết định can thiệp kịp thời.
C. Biểu đồ sẽ tự động cập nhật dữ liệu.
D. Sản phụ sẽ được chuyển mổ ngay lập tức.

134. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ là KHÔNG phù hợp?

A. Chuyển dạ ngôi đầu.
B. Chuyển dạ ngôi ngược.
C. Chuyển dạ ở thai phụ có tiền sử mổ lấy thai.
D. Chuyển dạ ở thai phụ có tăng huyết áp.

135. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ so với việc chỉ theo dõi lâm sàng thông thường?

A. Không có lợi ích gì.
B. Giúp theo dõi một cách hệ thống và trực quan, dễ dàng phát hiện các bất thường.
C. Giúp giảm chi phí theo dõi.
D. Giúp sản phụ cảm thấy an tâm hơn.

136. Thông tin nào sau đây về ối KHÔNG được ghi trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Ối còn hay đã vỡ.
B. Thời điểm ối vỡ.
C. Màu sắc của nước ối.
D. Độ pH của nước ối.

137. Trong trường hợp chuyển dạ kéo dài, biểu đồ chuyển dạ giúp ích gì?

A. Không có vai trò gì.
B. Giúp xác định nguyên nhân gây kéo dài và đưa ra hướng xử trí phù hợp.
C. Giúp rút ngắn thời gian chuyển dạ.
D. Giúp sản phụ bớt đau đớn.

138. Trong trường hợp nào sau đây, cần chuyển sản phụ đến cơ sở y tế có điều kiện tốt hơn (ví dụ: có phòng mổ, có bác sĩ gây mê)?

A. Chuyển dạ tiến triển bình thường.
B. Chuyển dạ chậm nhưng không có dấu hiệu bất thường.
C. Chuyển dạ có dấu hiệu suy thai hoặc dọa vỡ tử cung.
D. Sản phụ yêu cầu chuyển viện.

139. Đường hành động (action line) trên biểu đồ chuyển dạ thường cách đường báo động (alert line) bao nhiêu giờ?

A. 2 giờ.
B. 4 giờ.
C. 6 giờ.
D. 8 giờ.

140. Nếu sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ cần lưu ý điều gì?

A. Không cần lưu ý gì đặc biệt.
B. Cần theo dõi sát hơn các dấu hiệu dọa vỡ tử cung.
C. Nên mổ lấy thai chủ động.
D. Không nên sử dụng biểu đồ chuyển dạ.

141. Nếu sản phụ có dấu hiệu nhiễm trùng ối, thông tin này cần được ghi nhận trên biểu đồ chuyển dạ ở đâu?

A. Phần ghi chú.
B. Đường biểu diễn độ mở cổ tử cung.
C. Đường biểu diễn tim thai.
D. Không cần ghi nhận thông tin này.

142. Việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ có giúp giảm tỷ lệ mổ lấy thai không?

A. Không, biểu đồ không ảnh hưởng đến tỷ lệ mổ lấy thai.
B. Có, nếu được sử dụng đúng cách và kết hợp với các yếu tố lâm sàng khác.
C. Chỉ giảm tỷ lệ mổ lấy thai ở những sản phụ con so.
D. Chỉ giảm tỷ lệ mổ lấy thai ở những sản phụ không có yếu tố nguy cơ.

143. Nếu đường biểu diễn độ mở cổ tử cung vượt qua đường hành động (action line) trên biểu đồ chuyển dạ, điều này có nghĩa là gì?

A. Chuyển dạ đang tiến triển tốt.
B. Cần can thiệp tích cực để đẩy nhanh quá trình chuyển dạ.
C. Cần giảm liều lượng thuốc giảm đau.
D. Cần chuẩn bị cho giai đoạn sổ thai.

144. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc ghi chép và theo dõi biểu đồ chuyển dạ?

A. Sản phụ.
B. Người nhà sản phụ.
C. Nhân viên y tế (điều dưỡng, hộ sinh, bác sĩ).
D. Bất kỳ ai có mặt tại phòng sinh.

145. Khi đánh giá biểu đồ chuyển dạ, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định can thiệp?

A. Tốc độ mở cổ tử cung.
B. Sự tiến triển của ngôi thai.
C. Mong muốn của sản phụ về phương pháp sinh.
D. Tình trạng sức khỏe của mẹ và thai nhi.

146. Trên biểu đồ chuyển dạ, vị trí ngôi thai được ghi nhận như thế nào?

A. Bằng chữ số (ví dụ: 1/5, 2/5…).
B. Bằng hình vẽ.
C. Bằng ký hiệu.
D. Không cần ghi nhận vị trí ngôi thai.

147. Trên biểu đồ chuyển dạ, thông tin về thuốc giảm đau được ghi ở đâu?

A. Trên phần ghi chú.
B. Trên đường biểu diễn độ mở cổ tử cung.
C. Trên đường biểu diễn tim thai.
D. Không cần ghi thông tin này.

148. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quan trọng nhất để đánh giá sự tiến triển của chuyển dạ trên biểu đồ chuyển dạ?

A. Tần số tim thai.
B. Độ mở cổ tử cung và sự tiến triển của ngôi thai.
C. Mạch của mẹ.
D. Huyết áp của mẹ.

149. Trên biểu đồ chuyển dạ, thông tin về các xét nghiệm máu của sản phụ (ví dụ: công thức máu, đông máu) được ghi nhận ở đâu?

A. Phần ghi chú.
B. Đường biểu diễn độ mở cổ tử cung.
C. Đường biểu diễn tim thai.
D. Không cần ghi nhận thông tin này.

150. Nếu tim thai có dấu hiệu bất thường trên biểu đồ chuyển dạ, bước tiếp theo cần làm là gì?

A. Tiếp tục theo dõi sát.
B. Cho sản phụ thở oxy và đánh giá lại.
C. Tiêm thuốc tăng co.
D. Chuẩn bị mổ lấy thai ngay lập tức.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.