Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Biển và hải đảo Việt Nam online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Biển và hải đảo Việt Nam online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Biển và hải đảo Việt Nam online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (197 đánh giá)

1. Đảo Phú Quốc thuộc tỉnh nào của Việt Nam?

A. Kiên Giang
B. Bà Rịa – Vũng Tàu
C. Khánh Hòa
D. Cà Mau

2. Theo chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, ngành kinh tế nào được ưu tiên phát triển?

A. Khai thác than đá
B. Du lịch và dịch vụ biển
C. Khai thác cát biển
D. Vận tải biển

3. Loại cây nào sau đây thường được trồng để bảo vệ đê biển và chống xói lở bờ biển ở Việt Nam?

A. Cây phi lao
B. Cây bạch đàn
C. Cây keo
D. Cây xà cừ

4. Cảng biển nào sau đây là cảng biển lớn nhất Việt Nam tính theo sản lượng hàng hóa thông qua?

A. Cảng Hải Phòng
B. Cảng Sài Gòn
C. Cảng Đà Nẵng
D. Cảng Cái Mép – Thị Vải

5. Hoạt động kinh tế nào sau đây ít gây tác động tiêu cực nhất đến môi trường biển?

A. Khai thác dầu khí
B. Nuôi trồng thủy sản thâm canh
C. Du lịch sinh thái có kiểm soát
D. Vận tải biển bằng tàu lớn

6. Loại hình du lịch nào sau đây được đánh giá là bền vững và thân thiện với môi trường biển, đảo?

A. Du lịch đại trà
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch golf

7. Đảo nào sau đây của Việt Nam được mệnh danh là ‘đảo ngọc’?

A. Đảo Cát Bà
B. Đảo Lý Sơn
C. Đảo Phú Quốc
D. Đảo Cô Tô

8. Tên của ngọn hải đăng cổ nhất Việt Nam nằm trên đảo Phú Quý là gì?

A. Hải đăng Kê Gà
B. Hải đăng Long Châu
C. Hải đăng Vũng Tàu
D. Hải đăng Tiên Sa

9. Đâu là khu dự trữ sinh quyển thế giới ven biển của Việt Nam được UNESCO công nhận?

A. Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng
B. Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ
C. Vịnh Nha Trang
D. Vườn quốc gia Cát Tiên

10. Loại hình ô nhiễm nào sau đây gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến các rạn san hô ở Việt Nam?

A. Ô nhiễm tiếng ồn
B. Ô nhiễm ánh sáng
C. Ô nhiễm rác thải nhựa
D. Ô nhiễm nhiệt

11. Hệ sinh thái nào sau đây thường được tìm thấy ở các cửa sông ven biển và là nơi sinh sống của nhiều loài động vật thủy sinh?

A. Rừng thông
B. Đầm phá
C. Rừng tràm
D. Vườn quốc gia

12. Hệ sinh thái nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc bảo vệ bờ biển Việt Nam khỏi xói lở và xâm nhập mặn?

A. Rừng ngập mặn
B. Rạn san hô
C. Thảm cỏ biển
D. Bãi cát

13. Loại hình năng lượng tái tạo nào sau đây có tiềm năng phát triển lớn ở vùng biển Việt Nam?

A. Năng lượng mặt trời
B. Năng lượng gió
C. Năng lượng địa nhiệt
D. Năng lượng sinh khối

14. Tổ chức quốc tế nào có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn rạn san hô và đa dạng sinh học biển ở Việt Nam?

A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Quỹ Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên (WWF)
C. Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)
D. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

15. Theo quan điểm của Việt Nam, quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh nào?

A. Kiên Giang
B. Khánh Hòa
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Quảng Ngãi

16. Vườn quốc gia nào sau đây nằm trên một hòn đảo lớn của Việt Nam và có hệ sinh thái rừng nhiệt đới đặc trưng?

A. Vườn quốc gia Cúc Phương
B. Vườn quốc gia Bạch Mã
C. Vườn quốc gia Tràm Chim
D. Vườn quốc gia Phú Quốc

17. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS), vùng đặc quyền kinh tế của một quốc gia ven biển kéo dài tối đa bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?

A. 12 hải lý
B. 24 hải lý
C. 200 hải lý
D. 350 hải lý

18. Vùng biển Việt Nam tiếp giáp với vùng biển của quốc gia nào sau đây ở phía Đông?

A. Thái Lan
B. Malaysia
C. Indonesia
D. Philippines

19. Loại hình thiên tai nào sau đây thường xuyên xảy ra ở vùng biển Việt Nam và gây thiệt hại lớn về người và tài sản?

A. Động đất
B. Sóng thần
C. Bão
D. Núi lửa phun trào

20. Vịnh nào sau đây của Việt Nam được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới?

A. Vịnh Nha Phu
B. Vịnh Xuân Đài
C. Vịnh Hạ Long
D. Vịnh Vân Phong

21. Tên gọi của vùng biển nằm giữa đất liền và các đảo, quần đảo của Việt Nam là gì?

A. Lãnh hải
B. Nội thủy
C. Vùng tiếp giáp lãnh hải
D. Vùng đặc quyền kinh tế

22. Tỉnh nào sau đây của Việt Nam có đường bờ biển dài nhất?

A. Quảng Ninh
B. Khánh Hòa
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Cà Mau

23. Tên gọi khác của quần đảo Hoàng Sa là gì?

A. Spratly Islands
B. Paracel Islands
C. Pratas Islands
D. Senkaku Islands

24. Vùng biển nào sau đây của Việt Nam có trữ lượng muối lớn nhất?

A. Bà Rịa – Vũng Tàu
B. Khánh Hòa
C. Ninh Thuận
D. Bình Định

25. Theo Luật Biển Việt Nam năm 2012, vùng biển nào sau đây thuộc chủ quyền hoàn toàn của Việt Nam?

A. Vùng đặc quyền kinh tế
B. Thềm lục địa
C. Nội thủy
D. Vùng tiếp giáp lãnh hải

26. Tỉnh nào sau đây của Việt Nam không giáp biển?

A. Bình Thuận
B. Ninh Thuận
C. Đắk Lắk
D. Bà Rịa – Vũng Tàu

27. Loại hình kinh tế biển nào sau đây được xem là có tiềm năng phát triển lớn nhất ở Việt Nam trong tương lai?

A. Khai thác dầu khí
B. Khai thác khoáng sản
C. Du lịch biển đảo
D. Nuôi trồng thủy sản

28. Dòng hải lưu nào có ảnh hưởng lớn đến khí hậu và thời tiết của vùng biển ven biển miền Trung Việt Nam?

A. Dòng hải lưu nóng Kuroshio
B. Dòng hải lưu lạnh Oyashio
C. Dòng hải lưu lạnh Bengal
D. Dòng hải lưu nóng Bắc Xích đạo

29. Thành phố biển nào sau đây của Việt Nam nổi tiếng với lễ hội pháo hoa quốc tế?

A. Nha Trang
B. Đà Nẵng
C. Vũng Tàu
D. Hạ Long

30. Loại tài nguyên khoáng sản nào sau đây được khai thác nhiều nhất ở vùng biển Việt Nam?

A. Titan
B. Dầu khí
C. Vàng
D. Than đá

31. Dòng hải lưu nào có ảnh hưởng lớn đến khí hậu vùng biển Việt Nam?

A. Dòng Braxin
B. Dòng Gulf Stream
C. Dòng Kuroshio
D. Dòng California

32. Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở thềm lục địa Việt Nam?

A. Titan
B. Dầu khí
C. Vàng
D. Kim cương

33. Hòn đảo nào sau đây của Việt Nam được mệnh danh là ‘đảo ngọc’?

A. Đảo Cát Bà
B. Đảo Lý Sơn
C. Đảo Phú Quốc
D. Đảo Côn Đảo

34. Tổ chức quốc tế nào có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các rạn san hô ở Việt Nam?

A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)
C. Ngân hàng Thế giới (WB)
D. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

35. Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam về mặt kinh tế?

A. Chỉ có vai trò về du lịch
B. Cung cấp tài nguyên, giao thông vận tải và du lịch
C. Chỉ có vai trò về an ninh quốc phòng
D. Không có vai trò gì

36. Hệ sinh thái nào sau đây đặc trưng cho vùng ven biển nhiệt đới Việt Nam?

A. Rừng thông
B. Rừng ngập mặn
C. Rừng tràm
D. Rừng ôn đới

37. Đảo nào sau đây của Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển cảng biển quốc tế?

A. Đảo Cái Bầu
B. Đảo Phú Quý
C. Đảo Bạch Long Vĩ
D. Đảo Hòn Tre

38. Vùng biển Việt Nam có bao nhiêu loại hình rạn san hô chính?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

39. Hậu quả nào sau đây không phải do ô nhiễm môi trường biển gây ra?

A. Suy giảm đa dạng sinh học
B. Dịch bệnh ở người
C. Bão mạnh hơn
D. Ảnh hưởng đến du lịch

40. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 25, cho biết trung tâm du lịch nào sau đây có ý nghĩa quốc tế?

A. Hạ Long
B. Huế
C. Đà Nẵng
D. Nha Trang

41. Đảo Phú Quốc thuộc tỉnh nào của Việt Nam?

A. Kiên Giang
B. Khánh Hòa
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Quảng Ninh

42. Tác động lớn nhất của biến đổi khí hậu đối với vùng ven biển Việt Nam là gì?

A. Tăng số lượng khách du lịch
B. Nước biển dâng và xâm nhập mặn
C. Phát triển nuôi trồng thủy sản
D. Tăng sản lượng khai thác dầu khí

43. Vịnh nào của Việt Nam được UNESCO công nhận là di sản thiên nhiên thế giới?

A. Vịnh Nha Trang
B. Vịnh Hạ Long
C. Vịnh Cam Ranh
D. Vịnh Xuân Đài

44. Loại hình du lịch nào sau đây đang được chú trọng phát triển ở các vùng biển đảo Việt Nam?

A. Du lịch công nghiệp
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch tâm linh

45. Tỉnh nào sau đây không giáp biển?

A. Bình Thuận
B. Đồng Nai
C. Ninh Thuận
D. Bà Rịa – Vũng Tàu

46. Nhận định nào sau đây đúng về ảnh hưởng của chế độ thủy triều đến hoạt động sản xuất ở ven biển Việt Nam?

A. Thủy triều không ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất.
B. Thủy triều chỉ gây khó khăn cho giao thông vận tải.
C. Thủy triều tạo điều kiện cho nuôi trồng thủy sản và sản xuất muối.
D. Thủy triều chỉ gây ngập úng vào mùa mưa.

47. Loại hình năng lượng nào có tiềm năng phát triển lớn ở vùng biển Việt Nam?

A. Năng lượng hạt nhân
B. Năng lượng mặt trời
C. Năng lượng gió
D. Năng lượng địa nhiệt

48. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 4-5, hãy cho biết tỉnh nào sau đây vừa có đường bờ biển, vừa có đường biên giới trên đất liền với Lào?

A. Quảng Bình
B. Quảng Trị
C. Thừa Thiên Huế
D. Hà Tĩnh

49. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở vùng đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Sóng thần
B. Biến đổi khí hậu và khai thác nước ngầm quá mức
C. Động đất
D. Ô nhiễm dầu

50. Tỉnh nào của Việt Nam có đường bờ biển dài nhất?

A. Khánh Hòa
B. Bà Rịa – Vũng Tàu
C. Quảng Ninh
D. Kiên Giang

51. Theo ‘Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045’, mục tiêu nào được ưu tiên hàng đầu?

A. Khai thác tối đa tài nguyên biển
B. Phát triển kinh tế biển xanh
C. Bảo tồn đa dạng sinh học biển
D. Tăng cường quốc phòng an ninh trên biển

52. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong vùng biển?

A. Khai thác dầu khí
B. Đánh bắt cá bằng phương pháp hủy diệt
C. Xây dựng khu du lịch
D. Nghiên cứu khoa học

53. Đảo nào sau đây là đảo lớn nhất trong quần đảo Trường Sa?

A. Đảo Song Tử Tây
B. Đảo Trường Sa Lớn
C. Đảo Sinh Tồn
D. Đảo Sơn Ca

54. Theo Luật Biển Việt Nam năm 2012, vùng biển nào thuộc chủ quyền hoàn toàn của Việt Nam?

A. Vùng đặc quyền kinh tế
B. Vùng thềm lục địa
C. Nội thủy và lãnh hải
D. Vùng tiếp giáp lãnh hải

55. Cho biểu đồ về sản lượng thủy sản của nước ta, giai đoạn 2010-2018 (đơn vị: nghìn tấn). (Bỏ qua biểu đồ). Nhận xét nào sau đây đúng về sản lượng thủy sản của nước ta giai đoạn 2010-2018?

A. Sản lượng khai thác luôn cao hơn sản lượng nuôi trồng.
B. Sản lượng nuôi trồng tăng nhanh hơn sản lượng khai thác.
C. Sản lượng khai thác tăng liên tục.
D. Sản lượng nuôi trồng giảm.

56. Giải pháp nào sau đây hiệu quả nhất để bảo vệ nguồn lợi thủy sản ven biển?

A. Xây dựng thêm nhiều nhà máy chế biến thủy sản
B. Tăng cường khai thác thủy sản xuất khẩu
C. Quản lý khai thác bền vững và bảo tồn các hệ sinh thái
D. Sử dụng thuốc nổ để đánh bắt cá

57. Theo Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982, vùng đặc quyền kinh tế của một quốc gia ven biển rộng bao nhiêu hải lý?

A. 12 hải lý
B. 24 hải lý
C. 200 hải lý
D. 350 hải lý

58. Để ứng phó với biến đổi khí hậu ở vùng ven biển, giải pháp công trình nào sau đây thường được sử dụng?

A. Trồng rừng phòng hộ
B. Xây dựng đê biển
C. Phát triển du lịch sinh thái
D. Di dời dân cư

59. Vườn quốc gia nào sau đây nằm trên một hòn đảo của Việt Nam?

A. Vườn quốc gia Cúc Phương
B. Vườn quốc gia Bạch Mã
C. Vườn quốc gia Tràm Chim
D. Vườn quốc gia Côn Đảo

60. Ý nghĩa chiến lược của quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa đối với Việt Nam là gì?

A. Chỉ có ý nghĩa về kinh tế
B. Kiểm soát tuyến đường biển quốc tế
C. Bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia trên biển
D. Phát triển du lịch biển

61. Vườn quốc gia nào sau đây nằm trên một hòn đảo lớn của Việt Nam?

A. Vườn quốc gia Cúc Phương
B. Vườn quốc gia Bạch Mã
C. Vườn quốc gia Phú Quốc
D. Vườn quốc gia Yok Đôn

62. Ngành công nghiệp nào sau đây có tiềm năng phát triển mạnh ở các khu kinh tế ven biển của Việt Nam?

A. Công nghiệp chế biến nông sản
B. Công nghiệp khai thác than
C. Công nghiệp lọc hóa dầu
D. Công nghiệp sản xuất ô tô

63. Vùng biển Việt Nam tiếp giáp với vùng biển của bao nhiêu quốc gia?

A. 5
B. 7
C. 9
D. 11

64. Loại hình giao thông vận tải nào có vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối các đảo với đất liền ở Việt Nam?

A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường hàng không
D. Đường biển

65. Yếu tố nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với việc bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam?

A. Thiếu nguồn lực tài chính
B. Tranh chấp chủ quyền trên Biển Đông
C. Biến đổi khí hậu
D. Ô nhiễm môi trường biển

66. Hệ sinh thái nào sau đây đặc trưng cho vùng ven biển nước ta?

A. Rừng ôn đới
B. Rừng ngập mặn
C. Thảo nguyên
D. Sa mạc

67. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam, cho biết trung tâm du lịch nào sau đây thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Hạ Long
B. Huế
C. Đà Nẵng
D. Cần Thơ

68. Loại hình kinh tế biển nào sau đây được coi là mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế biển của Việt Nam?

A. Khai thác khoáng sản
B. Nuôi trồng thủy sản
C. Du lịch biển
D. Vận tải biển

69. Vịnh nào sau đây của Việt Nam được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới?

A. Vịnh Nha Trang
B. Vịnh Hạ Long
C. Vịnh Cam Ranh
D. Vịnh Vân Phong

70. Chính sách nào sau đây góp phần quan trọng vào việc phát triển bền vững kinh tế biển ở Việt Nam?

A. Khai thác tối đa tài nguyên biển
B. Phát triển kinh tế biển gắn với bảo vệ môi trường
C. Tập trung vào các ngành công nghiệp nặng
D. Mở rộng du lịch không kiểm soát

71. Vùng biển nào sau đây của Việt Nam có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất?

A. Vùng biển phía Bắc
B. Vùng biển miền Trung
C. Vùng biển Đông Nam Bộ
D. Vùng biển Tây Nam Bộ

72. Theo Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982, vùng đặc quyền kinh tế của một quốc gia ven biển rộng tối đa bao nhiêu hải lý?

A. 12 hải lý
B. 24 hải lý
C. 200 hải lý
D. 350 hải lý

73. Đâu là tỉnh ven biển có diện tích nuôi trồng thủy sản lớn nhất Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Long An
B. Tiền Giang
C. Bến Tre
D. Cà Mau

74. Theo Luật Biển Việt Nam năm 2012, vùng biển nào sau đây thuộc chủ quyền của Việt Nam?

A. Vùng tiếp giáp lãnh hải
B. Vùng đặc quyền kinh tế
C. Thềm lục địa
D. Nội thủy

75. Đảo nào sau đây của Việt Nam nằm gần đường xích đạo nhất?

A. Đảo Cồn Cỏ
B. Đảo Phú Quý
C. Đảo Thổ Chu
D. Đảo Trần

76. Nhận định nào sau đây đúng về ảnh hưởng của biển Đông đối với khí hậu Việt Nam?

A. Biển Đông làm giảm tính chất nóng ẩm của khí hậu
B. Biển Đông làm tăng tính lục địa của khí hậu
C. Biển Đông làm dịu bớt tính khắc nghiệt của thời tiết
D. Biển Đông không ảnh hưởng đến khí hậu Việt Nam

77. Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cần Giờ nằm ở địa phương nào của Việt Nam?

A. Hải Phòng
B. Thành phố Hồ Chí Minh
C. Đà Nẵng
D. Cần Thơ

78. Tên gọi khác của Biển Đông là gì?

A. Biển Thái Bình
B. Biển Ấn Độ
C. Biển Nam Trung Hoa
D. Biển Đông Á

79. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam, hãy cho biết tỉnh nào sau đây có cảng biển lớn nhất khu vực Bắc Trung Bộ?

A. Thanh Hóa
B. Nghệ An
C. Hà Tĩnh
D. Quảng Bình

80. Theo Luật Thủy sản năm 2017, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Khai thác thủy sản đúng quy định
B. Bảo tồn nguồn lợi thủy sản
C. Sử dụng chất nổ để khai thác thủy sản
D. Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững

81. Tỉnh nào sau đây của Việt Nam có đường bờ biển dài nhất?

A. Quảng Ngãi
B. Bà Rịa – Vũng Tàu
C. Khánh Hòa
D. Cà Mau

82. Giải pháp nào sau đây quan trọng nhất để bảo vệ môi trường biển đảo Việt Nam?

A. Tăng cường khai thác tài nguyên
B. Nâng cao ý thức cộng đồng
C. Phát triển du lịch ồ ạt
D. Xây dựng nhiều nhà máy

83. Loại hình du lịch nào sau đây đang được ưu tiên phát triển ở các vùng biển đảo Việt Nam?

A. Du lịch công nghiệp
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch văn hóa

84. Theo quan điểm của Việt Nam, vùng biển nào sau đây được coi là có tầm quan trọng đặc biệt về an ninh quốc phòng?

A. Vịnh Thái Lan
B. Vịnh Bắc Bộ
C. Biển Đông
D. Biển Java

85. Quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh nào của Việt Nam?

A. Khánh Hòa
B. Đà Nẵng
C. Bình Thuận
D. Quảng Ngãi

86. Dòng hải lưu nào sau đây có ảnh hưởng lớn đến khí hậu vùng biển Việt Nam?

A. Dòng biển nóng Kuroshio
B. Dòng biển lạnh Oyashio
C. Dòng biển Gulf Stream
D. Dòng biển Đông

87. Loại hình thiên tai nào sau đây thường xuyên xảy ra ở vùng biển Việt Nam?

A. Động đất
B. Sóng thần
C. Lốc xoáy
D. Bão

88. Đảo Phú Quốc thuộc tỉnh nào của Việt Nam?

A. Kiên Giang
B. Cà Mau
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Khánh Hòa

89. Đảo nào sau đây là đảo lớn nhất trong vịnh Bắc Bộ?

A. Đảo Cát Bà
B. Đảo Bạch Long Vĩ
C. Đảo Cô Tô
D. Đảo Hòn Mê

90. Phong trào nào sau đây thể hiện tinh thần yêu nước, hướng về biển đảo của thanh niên Việt Nam?

A. Phong trào ‘Áo ấm mùa đông’
B. Phong trào ‘Tiếp sức mùa thi’
C. Phong trào ‘Vì biển đảo quê hương’
D. Phong trào ‘Đền ơn đáp nghĩa’

91. Khu dự trữ sinh quyển ven biển nào của Việt Nam được UNESCO công nhận?

A. Vườn quốc gia Cúc Phương
B. Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ
C. Vườn quốc gia Ba Vì
D. Vườn quốc gia Tràm Chim

92. Một trong những biện pháp hiệu quả để bảo tồn rạn san hô là gì?

A. Tăng cường khai thác du lịch
B. Sử dụng thuốc nổ để khai thác san hô
C. Xây dựng các khu bảo tồn biển
D. Xả thải trực tiếp xuống biển

93. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý và bảo vệ tài nguyên biển của Việt Nam?

A. Bộ Quốc phòng
B. Bộ Công Thương
C. Bộ Tài nguyên và Môi trường
D. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

94. Hiện tượng ‘thủy triều đỏ’ gây ra tác động tiêu cực nào đối với môi trường biển?

A. Tăng độ mặn của nước biển
B. Giảm lượng oxy hòa tan trong nước
C. Tăng cường quá trình quang hợp của tảo biển
D. Cải thiện chất lượng nước biển

95. Đảo nào sau đây của Việt Nam có tiềm năng phát triển du lịch biển đảo cao nhất nhờ cảnh quan thiên nhiên đẹp và đa dạng?

A. Đảo Phú Quý
B. Đảo Cồn Cỏ
C. Đảo Thổ Chu
D. Đảo Lý Sơn

96. Tổ chức quốc tế nào có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn biển và đại dương?

A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
C. Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP)
D. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

97. Tên gọi khác của vùng biển phía Đông Việt Nam (theo cách gọi quốc tế) là gì?

A. Biển Andaman
B. Biển Đông
C. Biển Hoàng Hải
D. Biển Java

98. Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn ở thềm lục địa Việt Nam?

A. Vàng
B. Kim cương
C. Dầu khí
D. Than đá

99. Loại hình giao thông vận tải nào chiếm ưu thế trong vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam?

A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường hàng không
D. Đường biển

100. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm rác thải nhựa ở các vùng biển Việt Nam?

A. Hoạt động khai thác dầu khí
B. Xả thải từ các khu công nghiệp ven biển
C. Ý thức kém của người dân và du khách về xả rác
D. Biến đổi khí hậu

101. Trong các đảo sau, đảo nào là đảo tiền tiêu của Việt Nam ở Biển Đông, có vị trí chiến lược quan trọng?

A. Đảo Bạch Long Vĩ
B. Đảo Cồn Cỏ
C. Đảo Lý Sơn
D. Đảo Phú Quý

102. Hệ sinh thái nào sau đây thường được ví như ‘rừng mưa nhiệt đới của biển’ do sự đa dạng sinh học cao?

A. Rừng ngập mặn
B. Bãi triều
C. Rạn san hô
D. Đầm phá

103. Loại hình kinh tế biển nào đóng góp lớn nhất vào GDP của Việt Nam?

A. Khai thác dầu khí
B. Du lịch biển
C. Khai thác và nuôi trồng thủy sản
D. Vận tải biển

104. Đảo Phú Quốc thuộc tỉnh thành nào của Việt Nam?

A. Kiên Giang
B. Khánh Hòa
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Quảng Ninh

105. Vùng biển Việt Nam có bao nhiêu loài sinh vật biển đã được biết đến?

A. Khoảng 2.000 loài
B. Khoảng 5.000 loài
C. Khoảng 12.000 loài
D. Khoảng 20.000 loài

106. Căn cứ vào đâu Việt Nam khẳng định chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

A. Chỉ dựa vào bằng chứng lịch sử
B. Chỉ dựa vào luật pháp quốc tế
C. Kết hợp bằng chứng lịch sử và luật pháp quốc tế
D. Chỉ dựa vào sức mạnh quân sự

107. Vùng biển Việt Nam tiếp giáp với vùng biển của bao nhiêu quốc gia?

A. 5
B. 6
C. 7
D. 8

108. Tỉnh nào sau đây của Việt Nam có đường bờ biển dài nhất?

A. Quảng Ninh
B. Khánh Hòa
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Cà Mau

109. Vùng biển Việt Nam nằm trong khu vực có bao nhiêu tuyến hàng hải quốc tế quan trọng?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

110. Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2030 tập trung vào mục tiêu nào?

A. Khai thác tối đa tài nguyên biển
B. Phát triển kinh tế biển xanh và bền vững
C. Tăng cường sức mạnh quân sự trên biển
D. Mở rộng lãnh thổ trên biển

111. Hành động nào sau đây góp phần bảo vệ môi trường biển hiệu quả nhất?

A. Xây dựng thêm nhiều khu nghỉ dưỡng ven biển
B. Tăng cường khai thác tài nguyên biển
C. Giảm thiểu rác thải nhựa đổ ra biển
D. Phát triển giao thông đường thủy

112. Loại hình du lịch nào sau đây được xem là bền vững và thân thiện với môi trường biển?

A. Du lịch đại trà
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch nghỉ dưỡng

113. Giải pháp nào sau đây quan trọng nhất để giải quyết tranh chấp trên Biển Đông một cách hòa bình?

A. Tăng cường sức mạnh quân sự
B. Đàm phán và tuân thủ luật pháp quốc tế
C. Cô lập các bên tranh chấp
D. Sử dụng biện pháp trừng phạt kinh tế

114. Hệ sinh thái rừng ngập mặn có vai trò quan trọng nhất trong việc gì?

A. Cung cấp gỗ xây dựng
B. Ngăn chặn xâm nhập mặn và xói lở bờ biển
C. Phát triển du lịch sinh thái
D. Nuôi trồng thủy sản

115. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS), vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia ven biển kéo dài tối đa bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?

A. 12 hải lý
B. 24 hải lý
C. 200 hải lý
D. 350 hải lý

116. Vịnh nào sau đây của Việt Nam được UNESCO công nhận là di sản thiên nhiên thế giới?

A. Vịnh Nha Phu
B. Vịnh Hạ Long
C. Vịnh Vân Phong
D. Vịnh Cam Ranh

117. Loại hình thiên tai nào thường xuyên xảy ra ở vùng biển Việt Nam, gây thiệt hại lớn về người và tài sản?

A. Động đất
B. Sóng thần
C. Bão
D. Núi lửa phun trào

118. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc phát triển kinh tế biển bền vững ở Việt Nam?

A. Thiếu vốn đầu tư
B. Ô nhiễm môi trường biển
C. Nguồn nhân lực dồi dào
D. Cơ sở hạ tầng phát triển

119. Cảng biển nào sau đây là cảng quốc tế lớn nhất ở Việt Nam?

A. Cảng Hải Phòng
B. Cảng Đà Nẵng
C. Cảng Cái Mép – Thị Vải
D. Cảng Sài Gòn

120. Loại hình năng lượng tái tạo nào có tiềm năng lớn ở vùng biển Việt Nam?

A. Năng lượng mặt trời
B. Năng lượng gió
C. Năng lượng địa nhiệt
D. Năng lượng hạt nhân

121. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào quan trọng nhất để giảm thiểu rủi ro thiên tai (bão, lũ lụt) ở vùng ven biển Việt Nam?

A. Xây dựng các khu công nghiệp lớn
B. Phá rừng ngập mặn để nuôi tôm
C. Trồng và bảo vệ rừng ngập mặn, xây dựng đê điều kiên cố
D. Xây dựng nhiều khách sạn cao tầng ven biển

122. Vùng biển Việt Nam tiếp giáp với vùng biển của quốc gia nào sau đây ở phía Đông?

A. Thái Lan
B. Malaysia
C. Philippines
D. Indonesia

123. Ý nghĩa chiến lược quan trọng nhất của các đảo và quần đảo Việt Nam đối với an ninh quốc phòng là gì?

A. Phát triển kinh tế du lịch
B. Bảo tồn đa dạng sinh học
C. Kiểm soát và bảo vệ chủ quyền biển đảo
D. Khai thác tài nguyên khoáng sản

124. Tên gọi khác của biển Đông là gì?

A. Biển Thái Bình
B. Biển Ấn Độ
C. Biển Nam Trung Hoa
D. Biển Bắc Băng Dương

125. Theo Luật Thủy sản Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Khai thác thủy sản đúng quy định
B. Bảo vệ nguồn lợi thủy sản
C. Sử dụng chất nổ, chất độc để khai thác thủy sản
D. Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững

126. Đảo Phú Quốc thuộc tỉnh nào của Việt Nam?

A. Bà Rịa – Vũng Tàu
B. Kiên Giang
C. Khánh Hòa
D. Cà Mau

127. Một trong những thách thức lớn nhất đối với việc quản lý và bảo vệ biển đảo Việt Nam hiện nay là gì?

A. Thiếu nguồn nhân lực có trình độ cao
B. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng
C. Ô nhiễm môi trường biển và khai thác tài nguyên quá mức
D. Sự gia tăng dân số ở các vùng ven biển

128. Vườn quốc gia nào sau đây của Việt Nam nằm trên một hòn đảo?

A. Vườn quốc gia Cúc Phương
B. Vườn quốc gia Bạch Mã
C. Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng
D. Vườn quốc gia Côn Đảo

129. Tổ chức quốc tế nào có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường biển và đại dương?

A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)
C. Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
D. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO)

130. Tỉnh nào của Việt Nam có đường bờ biển dài nhất?

A. Quảng Ninh
B. Bà Rịa – Vũng Tàu
C. Khánh Hòa
D. Bình Thuận

131. Hòn đảo nào sau đây của Việt Nam được mệnh danh là ‘đảo ngọc’?

A. Đảo Cát Bà
B. Đảo Lý Sơn
C. Đảo Phú Quốc
D. Đảo Côn Đảo

132. Loại hình ô nhiễm nào gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến các rạn san hô ở vùng biển Việt Nam?

A. Ô nhiễm tiếng ồn
B. Ô nhiễm ánh sáng
C. Ô nhiễm chất thải nhựa và hóa chất
D. Ô nhiễm nhiệt

133. Trong các loại hình du lịch biển sau, loại hình nào có xu hướng phát triển bền vững và thân thiện với môi trường nhất?

A. Du lịch đại trà với số lượng lớn khách du lịch
B. Du lịch khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên
C. Du lịch sinh thái cộng đồng
D. Du lịch chỉ tập trung vào các khu nghỉ dưỡng sang trọng

134. Hệ sinh thái nào sau đây đặc trưng cho vùng ven biển nhiệt đới của Việt Nam?

A. Rừng thông
B. Rừng ngập mặn
C. Đồng cỏ
D. Rừng ôn đới

135. Theo Luật Biển Việt Nam năm 2012, vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam rộng bao nhiêu hải lý?

A. 12 hải lý
B. 24 hải lý
C. 200 hải lý
D. 350 hải lý

136. Loại hình giao thông vận tải nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối các đảo với đất liền ở Việt Nam?

A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường hàng không và đường biển
D. Đường ống

137. Căn cứ vào đâu để xác định đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải của Việt Nam?

A. Đường bờ biển khi thủy triều cao nhất
B. Đường bờ biển khi thủy triều thấp nhất
C. Hệ thống các điểm cơ sở đã được công bố
D. Đường trung bình giữa thủy triều cao và thấp

138. Quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh nào của Việt Nam?

A. Kiên Giang
B. Khánh Hòa
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Quảng Ngãi

139. Vịnh nào của Việt Nam được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới?

A. Vịnh Nha Phu
B. Vịnh Vân Phong
C. Vịnh Hạ Long
D. Vịnh Cam Ranh

140. Tỉnh nào sau đây không giáp biển?

A. Bình Định
B. Hà Tĩnh
C. Hà Giang
D. Quảng Nam

141. Tác động tiêu cực nào sau đây KHÔNG phải là hệ quả của biến đổi khí hậu đối với vùng biển Việt Nam?

A. Nước biển dâng
B. Xâm nhập mặn
C. Mở rộng diện tích rừng ngập mặn
D. Gia tăng tần suất thiên tai

142. Hoạt động nào sau đây gây ra tình trạng xói lở bờ biển nghiêm trọng ở Việt Nam?

A. Trồng rừng ngập mặn
B. Xây dựng đê kè hợp lý
C. Khai thác cát trái phép
D. Du lịch sinh thái

143. Đảo nào sau đây có vị trí quan trọng về quốc phòng, an ninh ở khu vực vịnh Bắc Bộ?

A. Đảo Bạch Long Vĩ
B. Đảo Cát Bà
C. Đảo Cô Tô
D. Đảo Hòn Tre

144. Ngành kinh tế nào sau đây được xem là mũi nhọn trong phát triển kinh tế biển của Việt Nam?

A. Trồng trọt
B. Chăn nuôi
C. Khai thác dầu khí
D. Công nghiệp chế biến

145. Vùng biển nào của Việt Nam có tiềm năng lớn nhất về năng lượng gió?

A. Vùng biển Bắc Bộ
B. Vùng biển Nam Trung Bộ và Nam Bộ
C. Vùng biển Tây Nam Bộ
D. Vùng biển Đông Nam Bộ

146. Dòng hải lưu nào có ảnh hưởng lớn đến khí hậu và hệ sinh thái biển của vùng biển Việt Nam?

A. Dòng hải lưu Gulf Stream
B. Dòng hải lưu Kuroshio
C. Dòng hải lưu Brazil
D. Dòng hải lưu California

147. Giải pháp nào sau đây hiệu quả nhất để bảo tồn đa dạng sinh học biển ở Việt Nam?

A. Xây dựng thêm nhiều khu nghỉ dưỡng ven biển
B. Tăng cường khai thác tài nguyên biển
C. Thành lập các khu bảo tồn biển và quản lý bền vững nguồn lợi
D. Phát triển giao thông đường biển

148. Theo Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS), quốc gia ven biển có quyền gì trong vùng đặc quyền kinh tế?

A. Quyền tự do hàng hải và hàng không cho tất cả các quốc gia
B. Quyền khai thác tài nguyên, xây dựng công trình nhân tạo, nghiên cứu khoa học
C. Quyền cấm mọi hoạt động của tàu thuyền nước ngoài
D. Quyền sở hữu tuyệt đối như lãnh thổ đất liền

149. Loại hình du lịch nào sau đây phát triển mạnh ở các vùng biển đảo Việt Nam?

A. Du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, thể thao biển
B. Du lịch công nghiệp
C. Du lịch nông nghiệp
D. Du lịch tâm linh

150. Cảng biển nào sau đây là cảng biển lớn nhất Việt Nam tính theo sản lượng hàng hóa thông qua?

A. Cảng Hải Phòng
B. Cảng Sài Gòn
C. Cảng Đà Nẵng
D. Cảng Cái Lân

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.