1. Để tạo một hiệu ứng đổ bóng (drop shadow) cho một layer, bạn sử dụng chức năng nào trong Photoshop?
A. Filter > Blur
B. Layer > Layer Style > Drop Shadow
C. Image > Adjustments > Brightness/Contrast
D. Select > Modify > Feather
2. Histogram trong chỉnh sửa ảnh là gì?
A. Một loại filter đặc biệt
B. Một biểu đồ hiển thị sự phân bố của các tông màu trong ảnh
C. Một công cụ để tạo hiệu ứng bokeh
D. Một công cụ để loại bỏ noise
3. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn điều chỉnh màu sắc của một vùng ảnh cụ thể?
A. Paint Bucket Tool
B. Color Replacement Tool
C. Gradient Tool
D. Smudge Tool
4. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn làm tối một vùng ảnh?
A. Dodge Tool
B. Burn Tool
C. Sponge Tool
D. Clone Stamp Tool
5. Chức năng của Adjustment Layers trong Photoshop là gì?
A. Thay đổi kích thước layer
B. Điều chỉnh màu sắc và ánh sáng mà không ảnh hưởng trực tiếp đến các pixel của layer gốc
C. Tạo hiệu ứng 3D
D. Thêm layer mask
6. Khi bạn muốn làm mịn da trong ảnh chân dung, filter nào thường được sử dụng?
A. Sharpen
B. Blur
C. Noise
D. Distort
7. Filter nào trong Photoshop được sử dụng để làm mờ ảnh?
A. Sharpen
B. Blur
C. Distort
D. Noise
8. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn tạo chữ?
A. Brush Tool
B. Type Tool
C. Pencil Tool
D. Eraser Tool
9. Tác dụng của việc tăng ‘Shadows’ trong chỉnh sửa ảnh là gì?
A. Làm tối các vùng sáng của ảnh
B. Làm sáng các vùng tối của ảnh
C. Tăng độ sáng của các vùng sáng nhất trong ảnh
D. Giảm độ tương phản của ảnh
10. Công cụ nào cho phép bạn chọn một vùng ảnh có hình dạng tự do?
A. Marquee Tool
B. Lasso Tool
C. Crop Tool
D. Eraser Tool
11. RGB là hệ màu được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?
A. In ấn
B. Hiển thị trên màn hình
C. Vẽ tranh
D. Chụp ảnh đen trắng
12. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn tạo vùng chọn hình chữ nhật hoặc hình vuông?
A. Lasso Tool
B. Magic Wand Tool
C. Marquee Tool
D. Crop Tool
13. Chức năng ‘Blending Modes’ trong Photoshop dùng để làm gì?
A. Thay đổi kích thước ảnh
B. Trộn các layer với nhau theo nhiều cách khác nhau
C. Tạo hiệu ứng 3D
D. Tăng độ sắc nét của ảnh
14. CMYK là hệ màu được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?
A. Hiển thị trên màn hình
B. In ấn
C. Thiết kế web
D. Chỉnh sửa video
15. Tác dụng của việc giảm ‘Highlights’ trong chỉnh sửa ảnh là gì?
A. Làm tối các vùng tối của ảnh
B. Làm sáng các vùng sáng của ảnh
C. Giảm độ sáng của các vùng sáng nhất trong ảnh
D. Tăng độ tương phản của ảnh
16. Thao tác nào sau đây giúp bạn quay lại các bước chỉnh sửa trước đó trong Photoshop?
A. Ctrl + Z (Windows) / Cmd + Z (Mac)
B. Ctrl + S (Windows) / Cmd + S (Mac)
C. Ctrl + A (Windows) / Cmd + A (Mac)
D. Ctrl + C (Windows) / Cmd + C (Mac)
17. Định dạng ảnh nào sau đây là định dạng nén không mất dữ liệu?
A. JPEG
B. PNG
C. GIF
D. TIFF
18. Khi bạn muốn thay đổi kích thước ảnh mà không làm ảnh hưởng đến tỷ lệ khung hình, bạn cần làm gì?
A. Tắt tùy chọn ‘Constrain Proportions’
B. Bật tùy chọn ‘Constrain Proportions’
C. Sử dụng công cụ Crop Tool
D. Sử dụng công cụ Eraser Tool
19. Khi bạn muốn lưu một ảnh có nền trong suốt, định dạng nào là phù hợp nhất?
A. JPEG
B. GIF
C. PNG
D. BMP
20. Chức năng chính của layer mask trong Photoshop là gì?
A. Thay đổi kích thước ảnh
B. Tạo hiệu ứng 3D
C. Ẩn hoặc hiện một phần của layer
D. Tăng độ sắc nét của ảnh
21. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn làm sáng một vùng ảnh?
A. Burn Tool
B. Dodge Tool
C. Sponge Tool
D. Clone Stamp Tool
22. Khi chỉnh sửa ảnh, điều gì xảy ra nếu bạn tăng độ tương phản (contrast)?
A. Ảnh trở nên mờ hơn
B. Sự khác biệt giữa vùng sáng và vùng tối tăng lên
C. Màu sắc trở nên nhạt hơn
D. Ảnh trở nên sắc nét hơn
23. Công cụ nào cho phép bạn làm sắc nét ảnh?
A. Blur Tool
B. Sharpen Tool
C. Smudge Tool
D. Dodge Tool
24. Công cụ nào thường được sử dụng để loại bỏ các khuyết điểm nhỏ trên da trong ảnh chân dung?
A. Crop Tool
B. Clone Stamp Tool
C. Blur Tool
D. Sharpen Tool
25. Công cụ nào cho phép bạn lấy mẫu màu từ một vị trí bất kỳ trên ảnh?
A. Paint Bucket Tool
B. Eyedropper Tool
C. Gradient Tool
D. Smudge Tool
26. Độ phân giải ảnh được đo bằng đơn vị nào?
A. Pixel per inch (PPI)
B. Centimet
C. Inch
D. Kilogram
27. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn chọn một vùng ảnh dựa trên màu sắc tương đồng?
A. Lasso Tool
B. Magic Wand Tool
C. Crop Tool
D. Brush Tool
28. Công cụ ‘Content-Aware Fill’ trong Photoshop được sử dụng để làm gì?
A. Làm mờ ảnh
B. Tự động điền vào vùng chọn dựa trên nội dung xung quanh
C. Tăng độ sắc nét của ảnh
D. Thay đổi màu sắc của ảnh
29. Khi nào nên sử dụng định dạng ảnh JPEG?
A. Khi cần giữ lại độ trong suốt của ảnh
B. Khi cần in ấn ảnh chất lượng cao
C. Khi cần dung lượng file nhỏ và không yêu cầu chất lượng ảnh cao
D. Khi cần lưu trữ ảnh gốc để chỉnh sửa sau này
30. Độ sâu bit (bit depth) của ảnh là gì?
A. Kích thước của ảnh
B. Số lượng màu sắc tối đa mà ảnh có thể hiển thị
C. Độ phân giải của ảnh
D. Tốc độ khung hình của ảnh
31. Trong biên tập ảnh, ‘levels’ được sử dụng để điều chỉnh yếu tố nào của ảnh?
A. Độ sắc nét.
B. Độ tương phản và tông màu.
C. Độ bão hòa.
D. Kích thước.
32. Khi nào nên sử dụng ảnh RAW thay vì JPEG?
A. Khi cần chia sẻ ảnh trực tuyến nhanh chóng.
B. Khi cần ảnh có kích thước tệp nhỏ.
C. Khi cần chỉnh sửa ảnh một cách linh hoạt và không làm mất chất lượng.
D. Khi cần in ảnh với kích thước nhỏ.
33. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn chọn một vùng ảnh dựa trên màu sắc tương đồng?
A. Lasso Tool.
B. Magic Wand Tool.
C. Crop Tool.
D. Brush Tool.
34. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn tạo ra các vùng chọn phức tạp bằng cách vẽ các đường path?
A. Lasso Tool.
B. Magic Wand Tool.
C. Pen Tool.
D. Crop Tool.
35. Hiệu ứng nào sau đây thường được sử dụng để làm mịn da trong biên tập ảnh chân dung?
A. Sharpen.
B. Gaussian Blur.
C. Posterize.
D. Threshold.
36. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn điều chỉnh phối cảnh của ảnh?
A. Blur Tool.
B. Sharpen Tool.
C. Perspective Crop Tool.
D. Eraser Tool.
37. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn điều chỉnh màu sắc của một vùng ảnh cụ thể?
A. Blur Tool.
B. Sharpen Tool.
C. Color Replacement Tool.
D. Eraser Tool.
38. Lớp Adjustment nào trong Photoshop cho phép điều chỉnh tông màu và độ tương phản của ảnh một cách không phá hủy?
A. Merge Layers.
B. Levels.
C. Flatten Image.
D. Rasterize Layer.
39. Trong biên tập ảnh, ‘histogram’ được sử dụng để làm gì?
A. Để thay đổi kích thước ảnh.
B. Để điều chỉnh màu sắc của ảnh.
C. Để hiển thị sự phân bố tông màu trong ảnh.
D. Để áp dụng các bộ lọc nghệ thuật.
40. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn chọn một vùng ảnh có hình dạng tự do?
A. Marquee Tool.
B. Magic Wand Tool.
C. Lasso Tool.
D. Crop Tool.
41. Trong biên tập ảnh, thuật ngữ ‘white balance’ đề cập đến điều gì?
A. Độ sáng tổng thể của ảnh.
B. Cường độ của màu trắng trong ảnh.
C. Việc điều chỉnh màu sắc để màu trắng hiển thị chính xác.
D. Độ tương phản của ảnh.
42. Trong biên tập ảnh, ‘curves’ được sử dụng để điều chỉnh yếu tố nào của ảnh?
A. Độ sắc nét.
B. Độ tương phản và tông màu một cách chi tiết.
C. Độ bão hòa.
D. Kích thước.
43. Khi nào nên sử dụng định dạng ảnh TIFF?
A. Khi cần chia sẻ ảnh trực tuyến nhanh chóng.
B. Khi cần ảnh có kích thước tệp nhỏ.
C. Khi cần lưu trữ ảnh chất lượng cao để in ấn hoặc chỉnh sửa chuyên nghiệp.
D. Khi cần ảnh có độ trong suốt.
44. Định dạng ảnh nào sau đây là định dạng vector, thường được sử dụng cho logo và đồ họa có thể масштабировать без потери качества?
A. JPEG.
B. PNG.
C. GIF.
D. SVG.
45. Khi nào nên sử dụng định dạng ảnh PNG thay vì JPEG?
A. Khi cần ảnh có kích thước tệp nhỏ nhất có thể.
B. Khi cần ảnh có độ trong suốt (transparency).
C. Khi cần ảnh có nhiều màu sắc rực rỡ.
D. Khi cần ảnh có thể in ấn chất lượng cao.
46. Định dạng ảnh nào sau đây hỗ trợ cả ảnh động và độ trong suốt?
A. JPEG.
B. PNG.
C. GIF.
D. TIFF.
47. Trong biên tập ảnh, ‘noise’ là gì?
A. Một hiệu ứng làm sắc nét ảnh.
B. Các pixel ngẫu nhiên gây nhiễu ảnh, thường xuất hiện trong điều kiện ánh sáng yếu.
C. Một công cụ để tạo ra các họa tiết đặc biệt.
D. Một phương pháp để tăng độ tương phản.
48. Trong biên tập ảnh, thuật ngữ ‘resolution’ đề cập đến điều gì?
A. Kích thước tệp của ảnh.
B. Số lượng pixel trong ảnh.
C. Độ sáng của ảnh.
D. Độ tương phản của ảnh.
49. Trong biên tập ảnh, thuật ngữ ‘clipping mask’ được sử dụng để làm gì?
A. Để làm sắc nét ảnh.
B. Để che giấu một phần của layer bằng hình dạng của một layer khác.
C. Để tạo ra các hiệu ứng ánh sáng đặc biệt.
D. Để thay đổi kích thước ảnh.
50. Chế độ hòa trộn (Blending mode) nào trong Photoshop tạo ra hiệu ứng làm tối ảnh dựa trên sự kết hợp màu sắc?
A. Screen.
B. Multiply.
C. Overlay.
D. Lighten.
51. Công cụ ‘Healing Brush’ trong Photoshop hoạt động như thế nào?
A. Nó làm mờ toàn bộ ảnh.
B. Nó thay thế các pixel xấu bằng các pixel từ một vùng mẫu, đồng thời hòa trộn màu sắc và tông màu.
C. Nó tạo ra các hiệu ứng ánh sáng đặc biệt.
D. Nó thay đổi kích thước ảnh.
52. Trong biên tập ảnh, ‘dodge’ và ‘burn’ là gì?
A. Các hiệu ứng làm mờ ảnh.
B. Các công cụ để làm sáng và tối các vùng cụ thể của ảnh.
C. Các bộ lọc màu sắc.
D. Các công cụ để thay đổi kích thước ảnh.
53. Công cụ ‘Clone Stamp’ trong Photoshop được sử dụng để làm gì?
A. Tạo ra các hình dạng hình học.
B. Sao chép một phần của ảnh để che đi các khuyết điểm hoặc nhân bản đối tượng.
C. Điều chỉnh màu sắc của ảnh.
D. Làm sắc nét ảnh.
54. Điều gì xảy ra khi bạn tăng giá trị ‘saturation’ trong biên tập ảnh?
A. Ảnh trở nên đen trắng.
B. Màu sắc trở nên rực rỡ hơn.
C. Ảnh trở nên mờ hơn.
D. Ảnh trở nên tối hơn.
55. Trong biên tập ảnh, thuật ngữ ‘masking’ được sử dụng để làm gì?
A. Tăng độ tương phản của ảnh.
B. Che phủ một phần của ảnh để thực hiện các chỉnh sửa cục bộ.
C. Làm mờ toàn bộ ảnh.
D. Thay đổi kích thước ảnh.
56. Độ phân giải của ảnh được đo bằng đơn vị nào?
A. Megabyte (MB).
B. Pixels per inch (PPI).
C. Kilobyte (KB).
D. Hertz (Hz).
57. Điều gì xảy ra khi bạn tăng giá trị ‘contrast’ trong biên tập ảnh?
A. Ảnh trở nên mờ hơn.
B. Sự khác biệt giữa vùng sáng và vùng tối trở nên rõ rệt hơn.
C. Ảnh trở nên sáng hơn.
D. Ảnh trở nên tối hơn.
58. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn tạo văn bản trên ảnh?
A. Pen Tool.
B. Type Tool.
C. Shape Tool.
D. Gradient Tool.
59. Điều gì xảy ra khi bạn áp dụng bộ lọc ‘Unsharp Mask’ trong Photoshop?
A. Ảnh trở nên mờ hơn.
B. Ảnh trở nên sắc nét hơn.
C. Ảnh trở nên sáng hơn.
D. Ảnh trở nên tối hơn.
60. Công cụ nào sau đây trong Photoshop cho phép bạn loại bỏ các đối tượng không mong muốn khỏi ảnh một cách tự động bằng cách sử dụng các pixel xung quanh?
A. Blur Tool.
B. Sharpen Tool.
C. Content-Aware Fill.
D. Eraser Tool.
61. Thuật ngữ ‘vignetting’ trong nhiếp ảnh và biên tập ảnh đề cập đến hiện tượng gì?
A. Hiện tượng ảnh bị mờ do rung máy.
B. Hiện tượng ảnh bị tối ở các góc.
C. Hiện tượng màu sắc bị sai lệch.
D. Hiện tượng ảnh bị nhiễu hạt.
62. Trong biên tập ảnh, thuật ngữ ‘clipping’ đề cập đến điều gì?
A. Việc loại bỏ các chi tiết không mong muốn khỏi ảnh.
B. Việc nén ảnh để giảm kích thước tệp.
C. Việc mất chi tiết ở vùng sáng hoặc tối nhất của ảnh do vượt quá dải tần nhạy sáng của cảm biến hoặc giới hạn hiển thị, dẫn đến mất chi tiết.
D. Việc làm sắc nét ảnh để tăng độ chi tiết.
63. Tại sao cần hiệu chỉnh ống kính (lens correction) trong biên tập ảnh?
A. Để tăng độ phân giải của ảnh.
B. Để sửa các lỗi quang học do ống kính gây ra (ví dụ: méo hình, viền tím).
C. Để loại bỏ nhiễu hạt trong ảnh.
D. Để thay đổi khẩu độ của ảnh.
64. Tại sao cần giảm nhiễu (noise reduction) trong biên tập ảnh?
A. Để tăng độ phân giải của ảnh.
B. Để làm mịn ảnh và giảm các pixel không mong muốn.
C. Để thay đổi màu sắc của ảnh.
D. Để cắt xén ảnh.
65. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn chọn một vùng ảnh dựa trên màu sắc tương đồng?
A. Lasso Tool.
B. Magic Wand Tool.
C. Pen Tool.
D. Crop Tool.
66. Trong chỉnh sửa ảnh, ‘dodge’ và ‘burn’ là gì?
A. Các hiệu ứng làm mờ và làm sắc nét ảnh.
B. Các kỹ thuật làm sáng và tối vùng chọn trên ảnh.
C. Các bộ lọc màu sắc đặc biệt.
D. Các công cụ để cắt và xoay ảnh.
67. Công cụ ‘Sharpen’ trong chỉnh sửa ảnh được sử dụng để làm gì?
A. Làm mịn da.
B. Tăng độ sắc nét và chi tiết của ảnh.
C. Giảm nhiễu trong ảnh.
D. Thay đổi màu sắc của ảnh.
68. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn chọn một vùng ảnh có hình dạng phức tạp một cách chính xác?
A. Magic Wand Tool.
B. Rectangular Marquee Tool.
C. Pen Tool.
D. Elliptical Marquee Tool.
69. Khi nào bạn nên sử dụng chế độ hòa trộn (blending mode) ‘Multiply’ trong Photoshop?
A. Để làm sáng ảnh.
B. Để tạo hiệu ứng bóng đổ hoặc làm tối ảnh.
C. Để đảo ngược màu sắc của ảnh.
D. Để làm mờ ảnh.
70. Chức năng chính của công cụ ‘Clone Stamp’ là gì?
A. Để làm sắc nét ảnh.
B. Để sao chép pixel từ một vùng ảnh sang vùng khác.
C. Để thay đổi màu sắc của ảnh.
D. Để làm mờ ảnh.
71. Trong biên tập ảnh, thuật ngữ ‘noise’ (nhiễu) đề cập đến điều gì?
A. Sự biến dạng hình học trong ảnh.
B. Các pixel ngẫu nhiên có màu sắc và độ sáng không chính xác, làm giảm chất lượng ảnh.
C. Sự mất nét của ảnh.
D. Sự xuất hiện của các vệt sáng không mong muốn.
72. Tại sao nên sử dụng ‘adjustment layers’ thay vì chỉnh sửa trực tiếp trên layer gốc?
A. Để tăng tốc độ chỉnh sửa.
B. Để tiết kiệm dung lượng file.
C. Vì adjustment layers cho phép chỉnh sửa không phá hủy và dễ dàng điều chỉnh sau này.
D. Vì adjustment layers tự động sao lưu các chỉnh sửa.
73. Khi nào nên sử dụng mặt nạ (mask) thay vì xóa trực tiếp các phần của một layer?
A. Khi muốn tăng kích thước file ảnh.
B. Khi muốn chỉnh sửa không phá hủy và có thể dễ dàng điều chỉnh lại sau này.
C. Khi muốn làm mờ ảnh.
D. Khi muốn thay đổi định dạng file ảnh.
74. Độ sâu bit (bit depth) của ảnh ảnh hưởng đến yếu tố nào?
A. Kích thước vật lý của ảnh khi in.
B. Số lượng màu sắc hoặc tông màu có thể được biểu diễn.
C. Tốc độ hiển thị ảnh trên màn hình.
D. Định dạng file ảnh.
75. Điều gì là quan trọng nhất khi làm việc với ảnh có độ phân giải thấp?
A. Cố gắng tăng độ phân giải lên quá cao có thể làm ảnh bị vỡ.
B. Luôn luôn chuyển ảnh sang định dạng RAW.
C. Sử dụng nhiều bộ lọc màu sắc.
D. Làm mờ ảnh để che đi các khuyết điểm.
76. Histogram trong biên tập ảnh cung cấp thông tin gì?
A. Dung lượng của file ảnh.
B. Phân bố màu sắc và độ sáng trong ảnh.
C. Thông tin về tác giả của ảnh.
D. Các layer đang được sử dụng trong ảnh.
77. Điều gì xảy ra khi bạn tăng ‘saturation’ của một bức ảnh?
A. Ảnh trở nên tối hơn.
B. Màu sắc trong ảnh trở nên sống động và rực rỡ hơn.
C. Ảnh trở nên sắc nét hơn.
D. Ảnh trở thành đen trắng.
78. Khi nào nên sử dụng định dạng ảnh RAW thay vì JPEG?
A. Khi cần in ảnh với kích thước lớn.
B. Khi cần chỉnh sửa ảnh chuyên sâu mà không làm giảm chất lượng.
C. Khi cần chia sẻ ảnh nhanh chóng qua mạng xã hội.
D. Khi cần tiết kiệm dung lượng lưu trữ.
79. Tại sao cần điều chỉnh ‘levels’ trong biên tập ảnh?
A. Để thay đổi màu sắc của ảnh.
B. Để điều chỉnh độ sáng, độ tương phản và phạm vi tông màu của ảnh.
C. Để làm mờ ảnh.
D. Để tăng độ sắc nét của ảnh.
80. Điều gì là quan trọng nhất khi cân bằng trắng (white balance) trong biên tập ảnh?
A. Đảm bảo ảnh có màu sắc sống động nhất.
B. Đảm bảo màu trắng trong ảnh hiển thị đúng màu trắng.
C. Tăng độ tương phản của ảnh.
D. Giảm nhiễu hạt trong ảnh.
81. Chức năng chính của layer mask trong Photoshop là gì?
A. Để nén kích thước file ảnh.
B. Để tạo hiệu ứng 3D cho ảnh.
C. Để ẩn hoặc hiện một phần của layer một cách không phá hủy.
D. Để thay đổi định dạng file ảnh.
82. Chế độ màu nào phù hợp nhất cho ảnh sẽ được in?
A. RGB.
B. CMYK.
C. Grayscale.
D. Bitmap.
83. Điều gì xảy ra khi bạn tăng giá trị ‘contrast’ trong một bức ảnh?
A. Ảnh trở nên mờ hơn.
B. Sự khác biệt giữa vùng sáng và vùng tối trở nên rõ rệt hơn.
C. Màu sắc trong ảnh trở nên nhạt hơn.
D. Độ phân giải của ảnh tăng lên.
84. Công cụ nào thường được sử dụng để điều chỉnh màu sắc tổng thể của ảnh (ví dụ: tông màu, độ bão hòa)?
A. Crop Tool.
B. Healing Brush Tool.
C. Hue/Saturation Adjustment.
D. Blur Tool.
85. Công cụ nào trong Photoshop thường được sử dụng để loại bỏ các đối tượng không mong muốn khỏi ảnh một cách liền mạch?
A. Crop Tool.
B. Clone Stamp Tool hoặc Content-Aware Fill.
C. Brush Tool.
D. Eraser Tool.
86. Điều gì là ‘non-destructive editing’ trong biên tập ảnh?
A. Chỉnh sửa ảnh mà không làm thay đổi dữ liệu gốc của ảnh.
B. Chỉnh sửa ảnh chỉ trên các bản sao của ảnh gốc.
C. Chỉnh sửa ảnh bằng các công cụ tự động.
D. Chỉnh sửa ảnh chỉ với các định dạng file nhất định.
87. Công cụ ‘Healing Brush’ trong Photoshop hoạt động như thế nào?
A. Nó làm mờ các chi tiết không mong muốn.
B. Nó sao chép pixel từ một vùng chọn sang vùng khác và hòa trộn chúng để che đi khuyết điểm.
C. Nó thay đổi màu sắc của các pixel.
D. Nó cắt xén ảnh.
88. Điều gì là quan trọng khi resize ảnh để in?
A. Chỉ cần tăng kích thước ảnh lên là đủ.
B. Đảm bảo độ phân giải (DPI) phù hợp với kích thước in mong muốn.
C. Giảm độ phân giải xuống để tiết kiệm dung lượng.
D. Chuyển ảnh sang định dạng GIF.
89. Sự khác biệt chính giữa ‘lossy’ và ‘lossless’ compression là gì?
A. ‘Lossy’ nén ảnh nhanh hơn ‘lossless’.
B. ‘Lossy’ làm giảm kích thước file bằng cách loại bỏ một số dữ liệu, trong khi ‘lossless’ giữ lại tất cả dữ liệu gốc.
C. ‘Lossy’ chỉ áp dụng cho ảnh đen trắng, còn ‘lossless’ cho ảnh màu.
D. ‘Lossy’ chỉ dùng cho video, còn ‘lossless’ cho ảnh.
90. Ý nghĩa của việc điều chỉnh ‘exposure’ trong biên tập ảnh là gì?
A. Thay đổi độ sắc nét của ảnh.
B. Điều chỉnh độ sáng tổng thể của ảnh.
C. Thay đổi màu sắc của ảnh.
D. Cắt xén ảnh.
91. Độ phân giải (resolution) của ảnh được đo bằng đơn vị nào?
A. Pixel per inch (PPI) hoặc Dots per inch (DPI).
B. Centimet.
C. Megabyte.
D. Kilobyte.
92. Trong biên tập ảnh, công cụ ‘pen tool’ (bút vẽ) thường được sử dụng để làm gì?
A. Vẽ đường thẳng.
B. Tạo vùng chọn chính xác.
C. Tô màu.
D. Làm mờ.
93. Trong biên tập ảnh, ‘dodge’ và ‘burn’ là hai công cụ được sử dụng để làm gì?
A. Làm sắc nét và làm mờ ảnh.
B. Tăng và giảm độ bão hòa màu.
C. Làm sáng và làm tối vùng ảnh.
D. Thay đổi kích thước và xoay ảnh.
94. Trong biên tập ảnh, ‘histogram’ (biểu đồ tần suất) hiển thị thông tin gì?
A. Số lượng layer trong ảnh.
B. Phân bố màu sắc và tông màu trong ảnh.
C. Kích thước tệp của ảnh.
D. Thông tin về tác giả của ảnh.
95. Trong biên tập ảnh, ‘clipping’ xảy ra khi nào?
A. Ảnh bị mờ do rung máy.
B. Ảnh bị thiếu sáng.
C. Ảnh bị mất chi tiết ở vùng quá sáng hoặc quá tối.
D. Ảnh bị sai màu.
96. Chức năng chính của công cụ ‘content-aware fill’ (lấp đầy nhận biết nội dung) là gì?
A. Thay đổi kích thước ảnh.
B. Xóa bỏ các đối tượng không mong muốn và lấp đầy vùng trống bằng nội dung xung quanh.
C. Tạo hiệu ứng 3D cho ảnh.
D. Tự động điều chỉnh màu sắc.
97. Bộ lọc (filter) ‘Unsharp Mask’ được sử dụng để làm gì trong biên tập ảnh?
A. Tạo hiệu ứng mờ ảo.
B. Giảm nhiễu ảnh.
C. Tăng độ sắc nét của ảnh.
D. Thay đổi màu sắc của ảnh.
98. Khi biên tập ảnh chân dung, việc sử dụng công cụ ‘healing brush’ (bút phục hồi) chủ yếu nhằm mục đích gì?
A. Thay đổi màu mắt.
B. Loại bỏ các khuyết điểm trên da.
C. Làm trắng răng.
D. Thay đổi kiểu tóc.
99. Khi muốn thay đổi màu sắc của một vùng cụ thể trong ảnh mà không ảnh hưởng đến các vùng khác, công cụ nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Global adjustments (Điều chỉnh toàn cục).
B. Selective Color (Màu chọn lọc).
C. Brightness/Contrast (Độ sáng/Độ tương phản).
D. Hue/Saturation (Sắc độ/Độ bão hòa).
100. Trong biên tập ảnh, ‘frequency separation’ (phân tách tần số) là kỹ thuật được sử dụng để làm gì?
A. Thay đổi kích thước ảnh.
B. Tách ảnh thành hai lớp: chi tiết (high frequency) và tông màu (low frequency).
C. Làm sắc nét ảnh.
D. Làm mờ ảnh.
101. Khi muốn tạo một hiệu ứng ảnh cổ điển (vintage), người ta thường điều chỉnh những yếu tố nào?
A. Tăng độ sắc nét và độ tương phản.
B. Giảm độ bão hòa màu, thêm noise và làm tối các góc.
C. Tăng độ sáng và độ bão hòa màu.
D. Loại bỏ noise và tăng độ nét.
102. Định dạng ảnh nào sau đây là định dạng nén không mất dữ liệu, thường được sử dụng cho ảnh có đồ họa, logo, hoặc văn bản?
A. JPEG
B. PNG
C. GIF
D. TIFF
103. Công cụ ‘Levels’ (Cấp độ) trong các phần mềm biên tập ảnh được sử dụng chủ yếu để điều chỉnh yếu tố nào của ảnh?
A. Độ bão hòa màu.
B. Độ sắc nét.
C. Độ sáng và độ tương phản.
D. Kích thước ảnh.
104. Trong biên tập ảnh, thuật ngữ ‘cropping’ (cắt xén) đề cập đến thao tác nào?
A. Thay đổi màu sắc của ảnh.
B. Điều chỉnh độ sáng và độ tương phản.
C. Loại bỏ các phần không mong muốn của ảnh.
D. Áp dụng hiệu ứng làm mờ.
105. Khi muốn tạo hiệu ứng ảnh đen trắng, cách chuyển đổi nào sau đây là tốt nhất để giữ lại nhiều chi tiết và kiểm soát tông màu?
A. Chuyển ảnh sang grayscale (thang độ xám).
B. Giảm độ bão hòa màu về 0.
C. Sử dụng adjustment layer ‘Black & White’ (trắng đen) với các tùy chỉnh.
D. Tăng độ tương phản lên cao.
106. Trong biên tập ảnh, thuật ngữ ‘white balance’ (cân bằng trắng) dùng để chỉ việc điều chỉnh yếu tố nào?
A. Độ sáng của ảnh.
B. Độ tương phản của ảnh.
C. Nhiệt độ màu của ảnh.
D. Độ sắc nét của ảnh.
107. Trong biên tập ảnh, việc sử dụng nhiều layer (lớp) mang lại lợi ích gì?
A. Giảm kích thước tệp ảnh.
B. Cho phép chỉnh sửa không phá hủy và linh hoạt hơn.
C. Tăng độ phân giải của ảnh.
D. Tự động cân bằng màu sắc.
108. Chức năng chính của layer mask (mặt nạ lớp) trong biên tập ảnh là gì?
A. Thay đổi kích thước của lớp.
B. Ẩn hoặc hiển thị một phần của lớp.
C. Tạo hiệu ứng 3D cho lớp.
D. Tạo một bản sao của lớp.
109. Định dạng ảnh RAW có ưu điểm gì so với JPEG?
A. Kích thước tệp nhỏ hơn.
B. Chỉnh sửa linh hoạt hơn và giữ lại nhiều chi tiết hơn.
C. Tương thích với mọi phần mềm.
D. Tự động cân bằng màu sắc.
110. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để chọn một vùng có hình dạng phức tạp trong ảnh?
A. Rectangular Marquee Tool (Công cụ chọn hình chữ nhật).
B. Elliptical Marquee Tool (Công cụ chọn hình elip).
C. Lasso Tool (Công cụ Lasso).
D. Crop Tool (Công cụ cắt xén).
111. Trong biên tập ảnh, thuật ngữ ‘vignetting’ (tối góc) dùng để chỉ hiện tượng gì?
A. Ảnh bị mờ do rung máy.
B. Ảnh bị thiếu sáng.
C. Các góc của ảnh bị tối hơn so với trung tâm.
D. Ảnh bị sai màu.
112. Khi chỉnh sửa ảnh, việc tăng ‘saturation’ (độ bão hòa) sẽ ảnh hưởng đến yếu tố nào của màu sắc?
A. Độ sáng.
B. Độ đậm đà, tươi tắn.
C. Nhiệt độ màu.
D. Độ tương phản.
113. Khi chỉnh sửa ảnh phong cảnh, việc sử dụng bộ lọc phân cực (polarizing filter) có tác dụng gì?
A. Tăng độ sắc nét.
B. Giảm phản xạ từ bề mặt nước và tăng độ bão hòa màu trời.
C. Tăng độ sáng.
D. Làm mờ hậu cảnh.
114. Khi lưu ảnh để sử dụng trên web, định dạng nào thường được ưu tiên sử dụng để đảm bảo kích thước tệp nhỏ và chất lượng chấp nhận được?
A. TIFF
B. RAW
C. JPEG
D. PNG
115. Thuật ngữ ‘lossy compression’ (nén mất dữ liệu) dùng để chỉ phương pháp nén ảnh như thế nào?
A. Nén ảnh mà không làm giảm chất lượng.
B. Nén ảnh bằng cách loại bỏ một số dữ liệu, làm giảm chất lượng ảnh.
C. Nén ảnh bằng cách thay đổi kích thước ảnh.
D. Nén ảnh bằng cách mã hóa dữ liệu.
116. Khi muốn giảm nhiễu (noise) trong ảnh, bộ lọc nào sau đây thường được sử dụng?
A. Sharpen Tool (Công cụ làm sắc nét).
B. Blur Tool (Công cụ làm mờ).
C. Noise Reduction Filter (Bộ lọc giảm nhiễu).
D. Dodge Tool (Công cụ làm sáng).
117. Trong biên tập ảnh, ‘aspect ratio’ (tỷ lệ khung hình) là gì?
A. Độ sáng của ảnh.
B. Tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của ảnh.
C. Độ phân giải của ảnh.
D. Số lượng màu sắc trong ảnh.
118. Khi muốn tạo hiệu ứng bokeh (vùng mờ đẹp) trong ảnh, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Độ sáng của ảnh.
B. Khẩu độ ống kính (aperture).
C. Độ sắc nét của ảnh.
D. Độ tương phản của ảnh.
119. Công cụ ‘clone stamp’ (dấu nhân bản) được sử dụng để làm gì trong biên tập ảnh?
A. Thay đổi kích thước ảnh.
B. Nhân bản một phần của ảnh sang vùng khác.
C. Làm sắc nét ảnh.
D. Làm mờ ảnh.
120. Trong biên tập ảnh, ‘gradient map’ (bản đồ chuyển màu) được sử dụng để làm gì?
A. Thay đổi kích thước ảnh.
B. Ánh xạ các tông màu của ảnh vào một dải màu gradient.
C. Làm sắc nét ảnh.
D. Làm mờ ảnh.
121. Công cụ nào trong Photoshop giúp bạn loại bỏ các đối tượng lớn khỏi ảnh và tự động điền vào khoảng trống một cách tự nhiên?
A. Clone Stamp Tool
B. Healing Brush Tool
C. Content-Aware Fill
D. Eraser Tool
122. Chế độ hòa trộn (blend mode) nào làm tối ảnh bằng cách nhân giá trị màu của lớp đang chọn với lớp bên dưới?
A. Screen
B. Multiply
C. Overlay
D. Lighten
123. Trong biên tập ảnh, thuật ngữ ‘white balance’ (cân bằng trắng) đề cập đến điều gì?
A. Điều chỉnh độ sáng của ảnh
B. Điều chỉnh nhiệt độ màu của ảnh để màu sắc trông tự nhiên hơn
C. Tăng độ tương phản của ảnh
D. Làm mờ ảnh
124. Lớp mặt nạ (layer mask) được sử dụng để làm gì trong biên tập ảnh?
A. Thay đổi kích thước ảnh
B. Điều chỉnh màu sắc toàn bộ ảnh
C. Ẩn hoặc hiện một phần của lớp
D. Tạo hiệu ứng 3D
125. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn chọn một vùng ảnh dựa trên màu sắc tương đồng?
A. Lasso Tool
B. Magic Wand Tool
C. Crop Tool
D. Brush Tool
126. Hiệu ứng ‘Gaussian Blur’ thường được sử dụng để làm gì?
A. Tăng độ sắc nét
B. Tạo hiệu ứng mờ
C. Thay đổi màu sắc
D. Tạo hiệu ứng 3D
127. Khi nào bạn nên sử dụng các adjustment layers thay vì chỉnh sửa trực tiếp trên layer gốc?
A. Khi bạn muốn chỉnh sửa nhanh chóng và không quan tâm đến việc bảo toàn chất lượng
B. Khi bạn muốn chỉnh sửa không phá hủy và có thể điều chỉnh lại sau này
C. Khi bạn muốn giảm dung lượng file ảnh
D. Khi bạn không muốn sử dụng layers
128. Khi nào bạn nên sử dụng chế độ màu CMYK?
A. Khi thiết kế cho web
B. Khi thiết kế cho in ấn
C. Khi xem ảnh trên màn hình
D. Khi tạo hiệu ứng đặc biệt
129. Khi thiết kế banner quảng cáo trực tuyến, kích thước ảnh nào thường được ưu tiên để đảm bảo hiển thị tốt trên nhiều thiết bị?
A. Kích thước rất lớn để đảm bảo chất lượng cao
B. Kích thước nhỏ và tối ưu hóa cho web để tải nhanh
C. Kích thước tùy ý
D. Kích thước phụ thuộc vào độ phân giải màn hình
130. HDR (High Dynamic Range) là gì trong nhiếp ảnh và biên tập ảnh?
A. Một kỹ thuật giảm độ tương phản của ảnh
B. Một kỹ thuật tăng dải tương phản động của ảnh, giúp hiển thị chi tiết ở cả vùng sáng và vùng tối
C. Một hiệu ứng làm mờ ảnh
D. Một bộ lọc màu sắc
131. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn chọn và chỉnh sửa màu sắc cụ thể trong ảnh?
A. Levels
B. Curves
C. Hue/Saturation
D. Brightness/Contrast
132. Thao tác nào sau đây giúp khôi phục ảnh về trạng thái ban đầu sau nhiều chỉnh sửa trong Photoshop?
A. Flatten Image
B. Revert
C. Merge Layers
D. Duplicate Layer
133. Công cụ nào trong Photoshop được sử dụng để loại bỏ các khuyết điểm nhỏ trên ảnh như mụn, vết thâm?
A. Clone Stamp Tool
B. Healing Brush Tool
C. Blur Tool
D. Dodge Tool
134. Trong biên tập ảnh, ‘clipping mask’ được sử dụng để làm gì?
A. Làm sắc nét ảnh
B. Tạo một mặt nạ dựa trên nội dung của một lớp khác
C. Thay đổi kích thước ảnh
D. Điều chỉnh màu sắc
135. Điều gì xảy ra khi bạn tăng độ bão hòa (saturation) của một bức ảnh?
A. Ảnh trở nên đen trắng
B. Màu sắc trở nên nhạt hơn
C. Màu sắc trở nên sống động và rực rỡ hơn
D. Ảnh trở nên sắc nét hơn
136. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn tạo vùng chọn có hình dạng phức tạp một cách tự do?
A. Rectangular Marquee Tool
B. Elliptical Marquee Tool
C. Lasso Tool
D. Magic Wand Tool
137. Lợi ích chính của việc sử dụng các lớp (layers) trong biên tập ảnh là gì?
A. Giảm dung lượng file ảnh
B. Cho phép chỉnh sửa không phá hủy và dễ dàng thay đổi các thành phần của ảnh
C. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
D. Tự động tạo ra các hiệu ứng đặc biệt
138. Khi nào nên sử dụng định dạng PNG thay vì JPEG?
A. Khi muốn ảnh có kích thước nhỏ
B. Khi ảnh có nhiều vùng trong suốt
C. Khi muốn ảnh có chất lượng in ấn cao
D. Khi muốn ảnh hiển thị tốt trên mọi trình duyệt
139. Công cụ nào trong Photoshop giúp làm sắc nét ảnh?
A. Blur Tool
B. Sharpen Tool
C. Smudge Tool
D. Sponge Tool
140. Khi nào bạn nên sử dụng ảnh RAW thay vì JPEG?
A. Khi cần dung lượng ảnh nhỏ
B. Khi muốn chỉnh sửa ảnh một cách linh hoạt và không làm mất chi tiết
C. Khi muốn chia sẻ ảnh trực tuyến nhanh chóng
D. Khi không cần chỉnh sửa ảnh nhiều
141. Định dạng ảnh nào là định dạng không nén, giữ lại tất cả thông tin hình ảnh, thường được sử dụng để lưu trữ ảnh gốc?
A. JPEG
B. PNG
C. GIF
D. TIFF
142. Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn thay đổi phối cảnh của một hình ảnh?
A. Crop Tool
B. Perspective Crop Tool
C. Slice Tool
D. Move Tool
143. Công cụ ‘Clone Stamp’ thường được dùng để làm gì?
A. Làm mờ các chi tiết
B. Nhân bản một phần của ảnh sang một vùng khác
C. Tăng độ tương phản
D. Thay đổi màu sắc
144. Độ phân giải nào phù hợp nhất để in ảnh khổ lớn?
A. 72 dpi
B. 150 dpi
C. 300 dpi
D. 96 dpi
145. Bạn nên làm gì để tránh làm giảm chất lượng ảnh khi thay đổi kích thước ảnh trong Photoshop?
A. Luôn tăng kích thước ảnh lên nhiều lần
B. Sử dụng tính năng ‘Resample’ và chọn phương pháp phù hợp (ví dụ: Bicubic Smoother for enlargement)
C. Lưu ảnh ở định dạng JPEG
D. Giảm độ phân giải ảnh
146. Khi chỉnh sửa ảnh chân dung, bạn nên làm gì để làm mịn da một cách tự nhiên?
A. Sử dụng Sharpen Tool
B. Áp dụng Gaussian Blur một cách nhẹ nhàng và sử dụng layer mask
C. Tăng độ tương phản
D. Giảm độ bão hòa màu
147. Thuật ngữ ‘gamma correction’ dùng để chỉ điều gì trong biên tập ảnh?
A. Điều chỉnh độ sắc nét
B. Điều chỉnh độ sáng
C. Điều chỉnh độ tương phản
D. Điều chỉnh độ sáng trung bình của ảnh
148. Trong biên tập ảnh, ‘dodge’ và ‘burn’ là gì?
A. Các công cụ để thay đổi màu sắc
B. Các công cụ để làm sáng và tối các vùng cụ thể của ảnh
C. Các bộ lọc màu
D. Các hiệu ứng làm mờ
149. Trong biên tập ảnh, ‘levels’ (mức độ) được sử dụng để điều chỉnh yếu tố nào?
A. Độ bão hòa màu
B. Độ tương phản và tông màu
C. Độ sắc nét
D. Độ trong suốt
150. Điều gì là quan trọng nhất khi chụp ảnh để có thể chỉnh sửa ảnh tốt hơn sau này?
A. Sử dụng độ phân giải thấp
B. Chụp ảnh ở định dạng JPEG
C. Chụp ảnh ở định dạng RAW và đảm bảo ánh sáng tốt
D. Sử dụng nhiều bộ lọc màu sắc