Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Bệnh van tim 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Bệnh van tim 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Bệnh van tim 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (199 đánh giá)

1. Trong bệnh hở van động mạch chủ, yếu tố nào sau đây không góp phần làm tăng gánh nặng cho tim?

A. Tăng sức cản ngoại vi
B. Tăng thể tích tống máu
C. Tăng huyết áp
D. Thiếu máu

2. Phương pháp điều trị hẹp van động mạch chủ ít xâm lấn hiện nay là gì?

A. Thay van động mạch chủ qua da (TAVI)
B. Phẫu thuật sửa van động mạch chủ
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển

3. Biến chứng nguy hiểm nhất của hẹp van hai lá là gì?

A. Rung nhĩ và huyết khối
B. Suy tim phải
C. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng
D. Tăng áp phổi

4. Phương pháp điều trị triệt để hẹp van hai lá là gì?

A. Phẫu thuật sửa van hoặc thay van hai lá
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Sử dụng thuốc chống đông máu
D. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển

5. Nguyên nhân phổ biến nhất gây hẹp van động mạch chủ ở người lớn tuổi là gì?

A. Thoái hóa van động mạch chủ
B. Thấp tim
C. Bệnh van động mạch chủ bẩm sinh
D. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng

6. Nguyên nhân thường gặp nhất gây hở van động mạch chủ mạn tính là gì?

A. Bệnh lý van động mạch chủ bẩm sinh (van hai lá van)
B. Thấp tim
C. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng
D. Tăng huyết áp

7. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tiến triển bệnh van tim do thấp tim?

A. Tiêm penicillin dự phòng định kỳ
B. Uống aspirin mỗi ngày
C. Ăn kiêng muối
D. Tập thể dục cường độ cao

8. Khi nào cần phẫu thuật thay van động mạch chủ trong hở van động mạch chủ mạn tính?

A. Khi có triệu chứng cơ năng hoặc thất trái bắt đầu giãn
B. Khi chưa có triệu chứng cơ năng và thất trái chưa giãn
C. Khi áp lực động mạch phổi tăng cao
D. Khi có rung nhĩ

9. Bệnh nhân mắc bệnh van tim cần được dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm trùng khi thực hiện thủ thuật nào sau đây?

A. Nhổ răng
B. Điện tim
C. Chụp X-quang phổi
D. Siêu âm tim

10. Trong hẹp van động mạch chủ, khi nào cần thay van động mạch chủ?

A. Khi có triệu chứng cơ năng hoặc diện tích lỗ van < 1 cm2
B. Khi chưa có triệu chứng cơ năng và diện tích lỗ van > 1.5 cm2
C. Khi áp lực động mạch phổi tăng cao
D. Khi có rung nhĩ

11. Một bệnh nhân được chẩn đoán hở van hai lá nặng do sa van hai lá, yếu tố nào sau đây gợi ý cần can thiệp phẫu thuật sớm?

A. Dây chằng bị đứt
B. Nhịp tim chậm
C. Huyết áp thấp
D. Không có triệu chứng

12. Một bệnh nhân hẹp van hai lá có rung nhĩ nhanh, thuốc nào sau đây được ưu tiên sử dụng để kiểm soát tần số tim?

A. Digoxin
B. Amiodarone
C. Aspirin
D. Captopril

13. Một bệnh nhân hẹp van động mạch chủ có triệu chứng đau thắt ngực, thuốc nào sau đây chống chỉ định?

A. Nitroglycerin
B. Atenolol
C. Amlodipine
D. Enalapril

14. Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của hẹp van hai lá là gì?

A. Khó thở khi gắng sức
B. Đau ngực
C. Ngất
D. Phù chân

15. Âm thổi toàn tâm thu ở mỏm tim, lan ra nách, gợi ý bệnh van tim nào?

A. Hở van hai lá
B. Hẹp van hai lá
C. Hẹp van động mạch chủ
D. Hở van động mạch chủ

16. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của bệnh van tim do thấp tim?

A. Vệ sinh kém
B. Điều trị kháng sinh không đầy đủ khi bị viêm họng do liên cầu
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh van tim
D. Sống trong điều kiện kinh tế xã hội thấp

17. Triệu chứng cơ năng thường gặp của hở van động mạch chủ là gì?

A. Khó thở khi gắng sức, khó thở khi nằm
B. Đau ngực
C. Ngất
D. Phù chân

18. Âm thổi tâm trương dạng rung ở mỏm tim, thường nghe rõ nhất ở tư thế nằm nghiêng trái, gợi ý bệnh van tim nào?

A. Hẹp van hai lá
B. Hở van hai lá
C. Hẹp van động mạch chủ
D. Hở van động mạch chủ

19. Nguyên nhân thường gặp nhất gây hở van hai lá cấp tính là gì?

A. Đứt dây chằng cột cơ do nhồi máu cơ tim
B. Thấp tim
C. Sa van hai lá
D. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng

20. Chỉ định phẫu thuật sửa van hai lá trong hở van hai lá mạn tính là khi nào?

A. Khi có triệu chứng cơ năng hoặc thất trái bắt đầu giãn
B. Khi chưa có triệu chứng cơ năng và thất trái chưa giãn
C. Khi áp lực động mạch phổi tăng cao
D. Khi có rung nhĩ

21. Âm thổi tâm thu tống máu ở liên sườn 2 cạnh phải xương ức, lan lên cổ, gợi ý bệnh van tim nào?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Hở van động mạch chủ
C. Hẹp van hai lá
D. Hở van hai lá

22. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị triệu chứng suy tim trong bệnh van tim?

A. Lợi tiểu
B. Kháng sinh
C. Thuốc chống đông
D. Thuốc hạ huyết áp

23. Nguyên nhân phổ biến nhất gây hẹp van hai lá là gì?

A. Thấp tim
B. Thoái hóa van
C. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng
D. Bệnh tim bẩm sinh

24. Trong hở van hai lá mạn tính, yếu tố nào sau đây quyết định mức độ nặng của bệnh?

A. Thể tích dòng máu phụt ngược
B. Áp lực động mạch phổi
C. Kích thước nhĩ trái
D. Kích thước thất trái

25. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm tình trạng hẹp van hai lá?

A. Mang thai
B. Tập thể dục nhẹ nhàng
C. Ăn nhạt
D. Uống nhiều nước

26. Triệu chứng cơ năng điển hình của hẹp van động mạch chủ là gì?

A. Đau ngực, ngất và khó thở khi gắng sức
B. Khó thở khi nằm
C. Phù chân
D. Ho ra máu

27. Âm thổi tâm trương sớm ở liên sườn 3-4 cạnh trái xương ức, nghe rõ nhất khi bệnh nhân ngồi và cúi ra trước, gợi ý bệnh van tim nào?

A. Hở van động mạch chủ
B. Hẹp van động mạch chủ
C. Hẹp van hai lá
D. Hở van hai lá

28. Triệu chứng cơ năng quan trọng nhất giúp phân biệt hở van hai lá cấp với hở van hai lá mạn tính là gì?

A. Khó thở dữ dội, khởi phát đột ngột
B. Khó thở khi gắng sức tăng dần
C. Đau ngực
D. Phù chân

29. Dấu hiệu mạch Corrigan (mạch nảy mạnh, chìm nhanh) thường gặp trong bệnh van tim nào?

A. Hở van động mạch chủ
B. Hẹp van động mạch chủ
C. Hẹp van hai lá
D. Hở van hai lá

30. Loại van tim nhân tạo nào cần sử dụng thuốc chống đông máu suốt đời?

A. Van cơ học
B. Van sinh học
C. Van tự thân
D. Van động mạch phổi

31. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng đau thắt ngực ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc chẹn beta.
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEi).
D. Thuốc kháng đông.

32. Thuốc nào sau đây chống chỉ định ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ nặng?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc chẹn beta.
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEi).
D. Thuốc kháng đông.

33. Biến chứng nào sau đây ít gặp ở bệnh nhân bệnh van tim?

A. Suy tim.
B. Rối loạn nhịp tim.
C. Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
D. Viêm khớp dạng thấp.

34. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật thay van tim được chỉ định ở bệnh nhân hở van động mạch chủ?

A. Hở van động mạch chủ nhẹ, không triệu chứng.
B. Hở van động mạch chủ trung bình, chức năng thất trái bình thường.
C. Hở van động mạch chủ nặng, có triệu chứng suy tim hoặc chức năng thất trái suy giảm.
D. Hở van động mạch chủ nhẹ, có tăng huyết áp.

35. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm triệu chứng phù phổi cấp do hẹp van hai lá?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc chẹn beta.
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEi).
D. Thuốc kháng đông.

36. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ nặng có triệu chứng?

A. Điều trị nội khoa bằng thuốc.
B. Nong van động mạch chủ bằng bóng.
C. Thay van động mạch chủ.
D. Theo dõi định kỳ.

37. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm tình trạng hẹp van hai lá?

A. Mang thai.
B. Tập thể dục nhẹ nhàng.
C. Ăn ít muối.
D. Uống đủ nước.

38. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ huyết khối ở bệnh nhân van tim nhân tạo cơ học?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc chẹn beta.
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEi).
D. Thuốc kháng đông.

39. Trong bệnh hẹp van ba lá, triệu chứng nào sau đây ít gặp?

A. Phù chân.
B. Gan to.
C. Tĩnh mạch cổ nổi.
D. Khó thở kịch phát về đêm.

40. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để nong van hai lá qua da ở bệnh nhân hẹp van hai lá?

A. Cắt van hai lá.
B. Sửa van hai lá.
C. Nong van hai lá bằng bóng.
D. Thay van hai lá.

41. Ở bệnh nhân hở van ba lá, triệu chứng nào sau đây thường gặp?

A. Phù chân.
B. Khó thở.
C. Đau ngực.
D. Ngất.

42. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do rung nhĩ ở bệnh nhân hẹp van hai lá?

A. Nhồi máu cơ tim.
B. Đột quỵ do huyết khối.
C. Suy thận cấp.
D. Tăng huyết áp.

43. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán chính xác bệnh van tim?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Chụp X-quang tim phổi.
C. Siêu âm tim (Echocardiography).
D. Xét nghiệm máu.

44. Nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh van tim ở các nước đang phát triển là gì?

A. Thoái hóa van tim do tuổi tác.
B. Bệnh tim do thấp khớp.
C. Bệnh tim bẩm sinh.
D. Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.

45. Trong bệnh van tim, hẹp van hai lá gây ra hậu quả trực tiếp nào sau đây?

A. Tăng áp lực động mạch phổi.
B. Giảm thể tích tâm thu.
C. Tăng cung lượng tim.
D. Giảm áp lực nhĩ trái.

46. Trong bệnh hở van động mạch chủ, dòng máu phụt ngược vào thời kỳ nào của chu chuyển tim?

A. Tâm thu.
B. Tâm trương.
C. Tâm nhĩ thu.
D. Tâm nhĩ trương.

47. Biện pháp dự phòng nào sau đây quan trọng nhất để ngăn ngừa bệnh van tim do thấp khớp?

A. Tiêm phòng cúm hàng năm.
B. Điều trị triệt để viêm họng do liên cầu khuẩn.
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng trước khi làm thủ thuật nha khoa.
D. Ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.

48. Ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện khi gắng sức?

A. Đau ngực.
B. Khó thở.
C. Ngất.
D. Tất cả các đáp án trên.

49. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ hẹp van động mạch chủ?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Chụp X-quang tim phổi.
C. Siêu âm tim (Echocardiography).
D. Xét nghiệm máu.

50. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc bệnh van tim?

A. Tuổi cao.
B. Tiền sử viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
C. Tăng huyết áp.
D. Béo phì.

51. Ở bệnh nhân hẹp van hai lá, khó thở thường xuất hiện khi nào?

A. Khi nằm.
B. Khi gắng sức.
C. Về đêm.
D. Tất cả các đáp án trên.

52. Trong bệnh hẹp van hai lá, rung nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối ở vị trí nào sau đây?

A. Thất trái.
B. Nhĩ trái.
C. Động mạch chủ.
D. Động mạch phổi.

53. Trong bệnh hở van động mạch chủ, dấu hiệu nào sau đây thường gặp khi khám thực thể?

A. Tiếng thổi tâm trương nghe rõ nhất ở liên sườn 2 cạnh ức phải.
B. Tiếng thổi tâm thu nghe rõ nhất ở mỏm tim.
C. Tiếng cọ màng tim.
D. Nhịp tim chậm.

54. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn ở bệnh nhân bệnh van tim?

A. Tiêm phòng cúm hàng năm.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng trước khi làm thủ thuật nha khoa.
C. Ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.
D. Kiểm soát huyết áp.

55. Trong bệnh hở van động mạch chủ mạn tính, cơ chế bù trừ nào sau đây giúp duy trì cung lượng tim trong thời gian dài?

A. Giảm thể tích thất trái.
B. Tăng nhịp tim.
C. Phì đại thất trái.
D. Giảm huyết áp.

56. Trong bệnh hẹp van hai lá, áp lực nào sau đây tăng cao nhất?

A. Áp lực nhĩ trái.
B. Áp lực thất trái.
C. Áp lực động mạch chủ.
D. Áp lực động mạch phổi.

57. Trong bệnh hở van ba lá, gan to và tĩnh mạch cổ nổi thường là dấu hiệu của tình trạng nào?

A. Suy tim trái.
B. Suy tim phải.
C. Tăng huyết áp.
D. Viêm màng ngoài tim.

58. Loại van tim nhân tạo nào sau đây ít gây huyết khối hơn nhưng tuổi thọ thường ngắn hơn?

A. Van cơ học.
B. Van sinh học.
C. Van tự thân.
D. Van đồng loại.

59. Loại van tim nhân tạo nào sau đây có tuổi thọ cao hơn nhưng đòi hỏi phải dùng thuốc kháng đông suốt đời?

A. Van sinh học.
B. Van cơ học.
C. Van tự thân.
D. Van đồng loại.

60. Ở bệnh nhân hở van hai lá, tiếng thổi tâm thu thường nghe rõ nhất ở vị trí nào trên thành ngực?

A. Liên sườn 2 cạnh ức phải.
B. Liên sườn 2 cạnh ức trái.
C. Mỏm tim.
D. Liên sườn 4 cạnh ức trái.

61. Một bệnh nhân bị hở van hai lá nặng có rung nhĩ. Thuốc nào sau đây được chỉ định để kiểm soát tần số tim?

A. Amiodarone.
B. Digoxin.
C. Warfarin.
D. Aspirin.

62. Thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị suy tim do bệnh van tim?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc ức chế men chuyển.
C. Thuốc chẹn beta.
D. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).

63. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của bệnh van tim?

A. Rung nhĩ.
B. Suy tim.
C. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.
D. Viêm khớp dạng thấp.

64. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị triệu chứng phù ở bệnh nhân suy tim do bệnh van tim?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc chẹn beta.
C. Thuốc ức chế men chuyển.
D. Thuốc kháng đông.

65. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng đông máu ở bệnh nhân dùng thuốc kháng đông?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. INR (International Normalized Ratio).
D. Chức năng gan thận.

66. Ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ nặng, điện tâm đồ thường biểu hiện dấu hiệu nào sau đây?

A. Dày thất trái.
B. Dày thất phải.
C. Block nhánh phải.
D. Block nhánh trái.

67. Triệu chứng cơ năng nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân hở van hai lá?

A. Đau ngực kiểu thắt ngực.
B. Khó thở khi gắng sức.
C. Ngất xỉu.
D. Phù ngoại biên.

68. Tiếng thổi nào sau đây thường nghe rõ nhất ở mỏm tim trong bệnh hở van hai lá?

A. Tiếng thổi tâm thu.
B. Tiếng thổi tâm trương.
C. Tiếng thổi liên tục.
D. Tiếng thổi tiền tâm thu.

69. Trong bệnh van tim, cơ chế nào sau đây dẫn đến hẹp van?

A. Sự giãn nở quá mức của vòng van.
B. Sự vôi hóa và xơ hóa các lá van.
C. Sự co rút của cơ tim.
D. Sự tăng sinh mạch máu trong van tim.

70. Trong bệnh hở van hai lá, dòng máu trào ngược về nhĩ trái trong thì nào của chu chuyển tim?

A. Thì tâm thu.
B. Thì tâm trương.
C. Thì tiền tâm thu.
D. Thì đẳng tích.

71. Một bệnh nhân có tiền sử thấp tim được chẩn đoán hẹp van hai lá. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa tái phát thấp tim?

A. Tiêm penicillin G benzathine định kỳ.
B. Uống aspirin hàng ngày.
C. Dùng thuốc ức chế men chuyển.
D. Dùng thuốc chẹn beta.

72. Loại van tim nhân tạo nào sau đây có tuổi thọ cao hơn nhưng đòi hỏi phải sử dụng thuốc kháng đông suốt đời?

A. Van cơ học.
B. Van sinh học.
C. Van tự thân.
D. Van động mạch phổi.

73. Trong điều trị nội khoa bệnh van tim, nhóm thuốc nào sau đây giúp giảm tải cho tim bằng cách giảm tiền gánh và hậu gánh?

A. Thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển.
B. Thuốc chẹn beta và digoxin.
C. Thuốc kháng đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu.
D. Thuốc chống loạn nhịp và statin.

74. Bệnh nhân sau thay van tim cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm biến chứng nào sau đây?

A. Hẹp van nhân tạo.
B. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.
C. Rối loạn chức năng van nhân tạo.
D. Tất cả các đáp án trên.

75. Yếu tố nguy cơ nào sau đây KHÔNG liên quan đến bệnh van tim?

A. Tiền sử thấp tim.
B. Tăng huyết áp.
C. Lão hóa.
D. Hút thuốc lá.

76. Trong bệnh hẹp van động mạch chủ, biến chứng nguy hiểm nhất có thể xảy ra là gì?

A. Nhồi máu cơ tim.
B. Đột tử.
C. Tai biến mạch máu não.
D. Suy thận cấp.

77. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật thay van tim được chỉ định?

A. Hẹp van tim nhẹ, không triệu chứng.
B. Hở van tim trung bình, chức năng tim bình thường.
C. Hẹp van tim nặng, gây suy tim.
D. Hở van tim nhẹ, không tiến triển.

78. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây bệnh van tim?

A. Bệnh thấp tim.
B. Bệnh tim bẩm sinh.
C. Thoái hóa van tim.
D. Viêm phổi.

79. Một bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ có diện tích lỗ van là 0.8 cm2. Theo phân loại mức độ hẹp van, bệnh nhân này thuộc mức độ nào?

A. Hẹp nhẹ.
B. Hẹp vừa.
C. Hẹp khít.
D. Không hẹp.

80. Khi nào thì bệnh nhân hở van tim cần được chỉ định dùng kháng sinh dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm trùng?

A. Trước khi nhổ răng hoặc thực hiện thủ thuật nha khoa xâm lấn.
B. Trước khi phẫu thuật đường tiêu hóa.
C. Trước khi nội soi phế quản.
D. Trước khi siêu âm tim.

81. Bệnh van tim do thấp tim thường ảnh hưởng đến van tim nào nhất?

A. Van hai lá.
B. Van động mạch chủ.
C. Van ba lá.
D. Van động mạch phổi.

82. Trong bệnh hở van động mạch chủ, tiếng thổi tâm trương nghe rõ nhất ở vị trí nào trên thành ngực?

A. Liên sườn 2 cạnh ức phải.
B. Liên sườn 2 cạnh ức trái.
C. Mỏm tim.
D. Bờ trái xương ức dưới.

83. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá mức độ hẹp hở van tim?

A. X-quang tim phổi.
B. Điện tâm đồ.
C. Siêu âm tim.
D. Chụp cộng hưởng từ tim.

84. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để sửa van hai lá bị hở nặng?

A. Cắt mép van.
B. Khâu vòng van.
C. Tạo hình lá van.
D. Tất cả các đáp án trên.

85. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân hẹp van hai lá lâu năm?

A. Rung nhĩ.
B. Block nhĩ thất.
C. Hội chứng Wolff-Parkinson-White.
D. Ngoại tâm thu thất.

86. Một bệnh nhân sau thay van tim cơ học cần duy trì chỉ số INR ở mức nào?

A. 1.0 – 1.5.
B. 2.0 – 3.0.
C. 3.0 – 4.0.
D. 4.0 – 5.0.

87. Trong bệnh hở van ba lá, dấu hiệu nào sau đây thường gặp khi khám thực thể?

A. Tĩnh mạch cổ nổi.
B. Gan to.
C. Phù ngoại biên.
D. Tất cả các đáp án trên.

88. Phương pháp điều trị nào sau đây được ưu tiên lựa chọn cho bệnh nhân hẹp van hai lá khít có triệu chứng và hình thái van còn phù hợp?

A. nong van hai lá bằng bóng qua da.
B. Phẫu thuật thay van hai lá.
C. Điều trị nội khoa tích cực.
D. Phẫu thuật sửa van hai lá.

89. Trong bệnh hẹp van hai lá, áp lực động mạch phổi tăng cao là do cơ chế nào?

A. Tăng áp lực nhĩ trái gây tăng áp lực tĩnh mạch phổi.
B. Tăng áp lực thất trái gây tăng áp lực động mạch chủ.
C. Tăng áp lực thất phải gây tăng áp lực động mạch phổi.
D. Tăng áp lực nhĩ phải gây tăng áp lực tĩnh mạch chủ.

90. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho bệnh nhân bệnh van tim?

A. Tập thể dục vừa sức.
B. Chế độ ăn giảm muối.
C. Uống nhiều nước.
D. Tiêm phòng cúm và phế cầu.

91. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra hẹp van hai lá ở người trẻ?

A. Thoái hóa van do tuổi tác
B. Thấp tim
C. Xơ vữa động mạch
D. Tăng huyết áp

92. Triệu chứng nào sau đây có thể gợi ý hở van ba lá?

A. Phù chân
B. Khó thở khi nằm
C. Đau ngực trái
D. Đánh trống ngực

93. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh van tim do thấp tim?

A. Tiêm phòng cúm
B. Điều trị triệt để viêm họng do liên cầu khuẩn
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn uống lành mạnh

94. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ hẹp hoặc hở van tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. X-quang tim phổi
C. Siêu âm tim (Echocardiography)
D. Xét nghiệm máu

95. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh van tim?

A. Tiền sử thấp tim
B. Huyết áp cao
C. Tuổi cao
D. Tập thể dục thường xuyên

96. Bệnh van tim nào có thể gây ra tiếng thổi tâm thu ở mỏm tim, lan ra nách?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Hở van động mạch chủ
C. Hẹp van hai lá
D. Hở van hai lá

97. Biện pháp nào sau đây giúp giảm triệu chứng phù ở bệnh nhân hở van ba lá?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều muối
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Tập thể dục mạnh

98. Một bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ có thể gặp triệu chứng nào sau đây khi gắng sức?

A. Tăng huyết áp
B. Đau thắt ngực
C. Nhịp tim chậm
D. Huyết áp thấp

99. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát nhịp tim nhanh ở bệnh nhân bị hẹp van hai lá và rung nhĩ?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc chống đông máu
C. Thuốc chẹn beta
D. Thuốc ức chế men chuyển

100. Bệnh van tim nào sau đây có thể gây ra tiếng thổi tâm trương ở bờ trái xương ức?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Hở van động mạch chủ
C. Hẹp van hai lá
D. Hở van hai lá

101. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh van tim gây ra rung nhĩ là gì?

A. Suy tim
B. Đột quỵ do huyết khối
C. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng
D. Tăng áp phổi

102. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm tình trạng hẹp van động mạch chủ?

A. Tăng huyết áp
B. Hạ huyết áp
C. Nhịp tim chậm
D. Thiếu máu

103. Loại van tim nhân tạo nào có tuổi thọ cao hơn nhưng đòi hỏi bệnh nhân phải dùng thuốc chống đông máu suốt đời?

A. Van sinh học
B. Van cơ học
C. Van tự thân
D. Van đồng loại

104. Một bệnh nhân bị bệnh van tim và có chỉ định dùng thuốc chống đông máu cần được theo dõi chỉ số nào sau đây?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. INR (International Normalized Ratio)
D. Chức năng gan

105. Một bệnh nhân bị hẹp van hai lá có thể gặp biến chứng nào sau đây ở phổi?

A. Xẹp phổi
B. Tràn khí màng phổi
C. Tăng áp phổi
D. Viêm phổi

106. Bệnh van tim nào thường gặp nhất ở các nước đang phát triển do hậu quả của thấp tim?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Hở van động mạch chủ
C. Hẹp van hai lá
D. Hở van hai lá

107. Khi nào thì bệnh nhân hở van động mạch phổi cần được can thiệp phẫu thuật?

A. Khi không có triệu chứng
B. Khi có triệu chứng suy tim phải
C. Khi siêu âm tim cho thấy hở van nhẹ
D. Khi điện tâm đồ bất thường

108. Một bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh van tim cần được tư vấn về điều gì trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa?

A. Uống kháng sinh dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm trùng
B. Tăng liều thuốc chống đông máu
C. Nhịn ăn trước thủ thuật
D. Ngừng sử dụng thuốc lợi tiểu

109. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá mức độ tổn thương van tim do thấp tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. X-quang tim phổi
D. Xét nghiệm máu CRP

110. Một bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ nặng cần tránh hoạt động nào sau đây?

A. Đi bộ nhẹ nhàng
B. Tập yoga
C. Nâng tạ nặng
D. Bơi lội

111. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của hẹp van hai lá?

A. Khó thở khi gắng sức
B. Ho ra máu
C. Đau ngực kiểu thắt ngực
D. Mệt mỏi

112. Một bệnh nhân bị hẹp van hai lá và có tiền sử rung nhĩ cần được điều trị bằng thuốc gì để phòng ngừa đột quỵ?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc chống đông máu
D. Thuốc ức chế men chuyển

113. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để nong van tim bị hẹp mà không cần phẫu thuật mở tim?

A. Cắt van tim
B. Nong van tim bằng bóng qua da
C. Sửa van tim
D. Thay van tim

114. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm gánh nặng cho tim ở bệnh nhân bị hở van hai lá?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc chống viêm
C. Thuốc ức chế men chuyển
D. Thuốc giảm đau

115. Nguyên nhân phổ biến nhất gây hẹp van động mạch chủ ở người lớn tuổi là gì?

A. Thấp tim
B. Thoái hóa van do xơ vữa
C. Bệnh van tim bẩm sinh
D. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng

116. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân hở van động mạch chủ cần được phẫu thuật thay van ngay cả khi không có triệu chứng?

A. Khi siêu âm tim cho thấy chức năng tâm thất trái suy giảm
B. Khi điện tâm đồ bất thường
C. Khi bệnh nhân có tăng huyết áp
D. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc bệnh tim

117. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho bệnh nhân hở van động mạch chủ nặng có triệu chứng?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển
C. Phẫu thuật thay van động mạch chủ
D. Theo dõi định kỳ

118. Loại bệnh van tim nào sau đây có thể gây ra tiếng rung tâm trương ở mỏm tim?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Hở van động mạch chủ
C. Hẹp van hai lá
D. Hở van hai lá

119. Trong bệnh hở van hai lá, dòng máu trào ngược từ tâm thất trái vào đâu?

A. Động mạch chủ
B. Tâm nhĩ trái
C. Tâm nhĩ phải
D. Động mạch phổi

120. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật sửa van tim được ưu tiên hơn phẫu thuật thay van tim?

A. Khi van tim bị vôi hóa nặng
B. Khi van tim bị thấp tim
C. Khi có thể bảo tồn chức năng van tim
D. Khi bệnh nhân có bệnh lý van tim bẩm sinh

121. Trong bệnh hẹp van động mạch chủ, triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện muộn nhất?

A. Đau thắt ngực.
B. Khó thở khi gắng sức.
C. Ngất.
D. Mệt mỏi.

122. Ở bệnh nhân sử dụng van tim cơ học, loại thuốc nào bắt buộc phải sử dụng suốt đời?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc chống đông máu.
C. Thuốc chẹn beta.
D. Thuốc ức chế men chuyển.

123. Trong bệnh hở van ba lá, dấu hiệu nào sau đây thường được phát hiện khi khám thực thể?

A. Mạch nảy mạnh ở cổ.
B. Gan to và tĩnh mạch cổ nổi.
C. Tiếng cọ màng tim.
D. Phù phổi cấp.

124. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm triệu chứng phù ở bệnh nhân suy tim do bệnh van tim?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc chẹn beta.
C. Thuốc ức chế men chuyển.
D. Thuốc chống đông máu.

125. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được chỉ định cho bệnh nhân hẹp van động mạch chủ nặng có triệu chứng?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu để giảm phù.
B. Thay van động mạch chủ.
C. Sử dụng thuốc chống đông máu.
D. Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống.

126. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để sửa chữa van hai lá bị hở mà không cần thay van?

A. Cắt đốt điện sinh lý.
B. Sửa van hai lá bằng kẹp MitraClip.
C. Đặt stent động mạch vành.
D. Tạo hình vách liên nhĩ.

127. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa thấp tim, một nguyên nhân phổ biến gây bệnh van tim?

A. Tiêm phòng cúm hàng năm.
B. Điều trị triệt để viêm họng do liên cầu khuẩn.
C. Sử dụng vitamin C để tăng cường miễn dịch.
D. Tập thể dục thường xuyên.

128. Trong bệnh hở van hai lá, dòng máu phụt ngược về nhĩ trái trong thì tâm thu gây ra hậu quả gì?

A. Giảm áp lực động mạch phổi.
B. Tăng áp lực nhĩ trái và phổi.
C. Giảm cung lượng tim.
D. Tất cả các đáp án trên.

129. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân hẹp van hai lá kéo dài, không được điều trị?

A. Nhồi máu cơ tim cấp.
B. Rung nhĩ và huyết khối.
C. Block nhĩ thất hoàn toàn.
D. Hạ huyết áp tư thế.

130. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ đột tử ở bệnh nhân suy tim do bệnh van tim?

A. Aspirin.
B. Statins.
C. Chẹn beta.
D. Thuốc lợi tiểu.

131. Trong bệnh hở van động mạch chủ, tiếng thổi tâm trương thường nghe rõ nhất ở vị trí nào trên thành ngực?

A. Mỏm tim.
B. Khoang liên sườn 2 cạnh bờ trái xương ức.
C. Khoang liên sườn 4 cạnh bờ trái xương ức.
D. Vùng thượng vị.

132. Trong bệnh van tim, cơ chế bù trừ nào giúp duy trì cung lượng tim khi van bị hẹp hoặc hở?

A. Giảm nhịp tim để tăng thời gian đổ đầy thất.
B. Tăng thể tích nhát bóp và phì đại thất.
C. Giảm sức co bóp cơ tim để giảm áp lực lên van tim.
D. Giảm thể tích tuần hoàn để giảm gánh nặng cho tim.

133. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh van tim?

A. Thấp tim.
B. Lão hóa.
C. Tăng huyết áp.
D. Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.

134. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát nhịp tim nhanh ở bệnh nhân bị hẹp van hai lá kèm rung nhĩ?

A. Aspirin.
B. Warfarin.
C. Digoxin.
D. Amoxicillin.

135. Phương pháp nào sau đây giúp giảm triệu chứng khó thở ở bệnh nhân hẹp van hai lá?

A. Tập thể dục gắng sức.
B. Nằm đầu thấp.
C. Sử dụng oxy liệu pháp.
D. Ăn nhiều muối.

136. Bệnh van tim nào sau đây có thể gây ra triệu chứng khó thở kịch phát về đêm (Paroxysmal Nocturnal Dyspnea)?

A. Hẹp van động mạch chủ.
B. Hở van ba lá.
C. Hẹp van hai lá.
D. Hở van động mạch phổi.

137. Trong bệnh hẹp van hai lá, rung nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối ở vị trí nào?

A. Thất trái.
B. Nhĩ trái.
C. Động mạch chủ.
D. Động mạch phổi.

138. Trong bệnh hở van động mạch chủ mạn tính, cơ chế bù trừ nào giúp duy trì cung lượng tim trong giai đoạn đầu?

A. Giảm nhịp tim.
B. Phì đại thất trái.
C. Giảm thể tích tuần hoàn.
D. Tăng huyết áp.

139. Trong bệnh hẹp van ba lá, triệu chứng nào sau đây ít gặp?

A. Phù ngoại biên.
B. Khó thở.
C. Mệt mỏi.
D. Đau ngực.

140. Loại van tim nhân tạo nào thường được ưu tiên sử dụng cho bệnh nhân trẻ tuổi?

A. Van cơ học.
B. Van sinh học.
C. Van tự thân.
D. Van đồng loại.

141. Triệu chứng khó thở trong bệnh hẹp van hai lá thường xuất hiện rõ nhất khi nào?

A. Khi nghỉ ngơi hoàn toàn.
B. Khi gắng sức.
C. Vào buổi sáng sớm.
D. Sau khi ăn no.

142. Ở bệnh nhân hẹp van hai lá, áp lực động mạch phổi tăng cao gây ra bệnh lý nào sau đây?

A. Tăng huyết áp hệ thống.
B. Tăng huyết áp phổi.
C. Suy tim trái.
D. Bệnh mạch vành.

143. Trong bệnh hở van ba lá, dấu hiệu nào sau đây thường gặp khi thăm khám bụng?

A. Bụng mềm, không chướng.
B. Gan to, ấn đau.
C. Lách to.
D. Cổ trướng.

144. Trong bệnh hẹp van động mạch chủ, yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ đột tử?

A. Huyết áp cao.
B. Rung nhĩ.
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
D. Bất thường điện tim.

145. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân bệnh van tim?

A. Tập thể dục vừa sức.
B. Chế độ ăn giảm muối.
C. Hút thuốc lá.
D. Kiểm tra sức khỏe định kỳ.

146. Bệnh nhân bệnh van tim được khuyến cáo tiêm phòng cúm và phế cầu khuẩn để phòng ngừa biến chứng nào?

A. Viêm phổi.
B. Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
C. Suy tim.
D. Nhồi máu cơ tim.

147. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ hẹp hoặc hở của van tim một cách chính xác nhất?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Chụp X-quang tim phổi.
C. Siêu âm tim (Echocardiography).
D. Xét nghiệm máu.

148. Bệnh van tim nào sau đây thường liên quan đến hội chứng Marfan?

A. Hẹp van động mạch chủ.
B. Hở van hai lá.
C. Hẹp van ba lá.
D. Hở van động mạch phổi.

149. Bệnh nhân bị bệnh van tim cần được dự phòng kháng sinh trước khi thực hiện thủ thuật nào sau đây?

A. Khám mắt.
B. Nhổ răng.
C. Điện tâm đồ.
D. Chụp X-quang phổi.

150. Trong bệnh hở van động mạch phổi, tiếng thổi nào thường được nghe thấy rõ nhất?

A. Tiếng thổi tâm thu tống máu.
B. Tiếng thổi tâm trương.
C. Tiếng thổi liên tục.
D. Không có tiếng thổi đặc trưng.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.